Tiệm Bánh Lúc Nửa ĐêmC.3 / 40
Chương 3

Đêm sinh nhật bị bỏ quên

Miếng bánh mì giòn rụm vừa chạm vào đầu lưỡi Lộc liền vỡ tan thành vị bùi ấm của lúa mạch quyện lẫn vị đắng ngọt man mác của mứt quýt rừng.

Sức nóng từ ruột bánh mềm xốp phả lên vòm họng, kéo theo mùi khói gỗ sồi nồng đượm len lỏi qua từng kẽ răng. Đó không phải là hơi ấm nhân tạo của những ngọn đèn sưởi sợi đốt chói gắt giăng trên trần cabin, càng không phải thứ hơi nóng hầm hập, ngột ngạt bốc lên từ buồng máy xe tải sau hàng trăm cây số cày xới mặt đường đèo dốc; nó là thứ nhiệt lượng thuần khiết, mộc mạc của tro than và củi mục, đánh thức một phản xạ nuốt nghẹn ngào nơi cuống họng người đàn ông đã khô khát suốt bao dặm trường.

Một giây. Hai giây.

Không gian ấm cúng, tĩnh lặng của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm dường như mờ dần đi sau một màn sương mỏng lấp lánh ánh vàng. Những thanh dầm bằng gỗ thông sậm màu, vòm gạch cổ kính của chiếc lò nướng đang rực than hồng, và cả tiếng tích tắc khô khốc, đều đặn của chiếc đồng hồ quả lắc trên vách ván bỗng chìm sâu vào một khoảng lặng thăm thẳm, hun hút như đáy giếng cạn. Lộc chớp mắt, một cảm giác bồng bềnh và choáng váng kéo giật tâm trí anh về phía sau. Khi anh mở mắt ra lần nữa, trước mặt anh không còn là quầy bánh gỗ mộc hay hai bóng người đang chăm chú nhìn mình trong thứ ánh sáng dịu êm của gian tiệm.

Mùi khói sồi đậm đặc bỗng chốc biến đổi, loãng ra trong không khí ẩm lạnh, rồi hóa thành mùi khói củi ngo ẩm ướt quen thuộc của những đêm mưa dai dẳng nơi cao nguyên.

Ba năm trước.

Cũng vào một đêm tháng Mười hai rét buốt thấu xương như thế này, trong căn nhà vách ván lợp tôn cũ kỹ nằm chơ vơ nơi bìa rừng Đơn Dương. Gió đông bắc rít từng cơn điên dại qua những khe hở của vách gỗ trơ trọi, mang theo cái lạnh cắt da cắt thịt của sương muối luồn sâu vào tận góc bếp tối tăm. Mái tôn mỏng rung lên bần bật theo từng đợt gió thốc, phát ra những tiếng kêu rền rĩ, khô khốc tựa như một tấm kim loại sắp sửa bị vặn rách. Giữa khoảng nhà trống trải, thơm nồng mùi bồ hóng bám dày trên xà tre và mùi củi ngo ướt lép bép nổ từng chùm tàn đỏ, có một bóng dáng nhỏ bé đang co ro ngồi trên chiếc ghế đẩu thấp tẹt bằng gỗ tạp.

Đó là con gái anh. Bé Bống của ba năm trước, khi mới tròn bảy tuổi.

Con bé mặc chiếc áo len màu cánh sen do chính tay mẹ nó đan từ những cuộn len xơ xác gom góp lại. Chiếc áo đã sờn rách ở hai bên khuỷu tay, vạt áo dài thượt phủ quá đầu gối, trùm kín cả đôi bàn chân gầy nhẳng đang xỏ trong đôi tất len xù lông lỗ chỗ vết vá. Đôi bàn tay nhỏ xíu, tím tái vì lạnh của nó ôm chặt lấy hai đầu gối, cằm tì lên lớp len xù xì, đôi mắt to tròn lay động nhìn chăm chú không rời vào ngọn nến duy nhất cắm giữa một chiếc bánh kem nhỏ đặt trên chiếc bàn gỗ mộc mạc.

Chiếc bánh kem ấy không phải loại đắt tiền sang trọng mua ở những tiệm bánh lớn sáng choang nơi phố thị. Đó chỉ là một chiếc bánh tròn đơn sơ, đường kính chừng một gang tay, mà vợ anh đã lặn lội đội chiếc áo mưa rách, bấm từng ngón chân trần trên đường đất bùn lầy ra tận chợ huyện mua về từ lúc chập tối. Trải qua hơn nửa ngày chờ đợi dưới mái nhà ẩm ướt đầy hơi lạnh thấu xương, lớp kem bơ màu trắng đục bắt đầu chảy nước, trượt dài xuống chân đế bìa carton tạo thành những vệt nham nhở, méo mó. Cây nến sinh nhật hình số bảy cắm hơi nghiêng ngả giữa tâm bánh, ngọn lửa vàng leo lét chao đảo dữ dội theo từng đợt gió lùa qua khe liếp, mong manh đến tội nghiệp, như thể chỉ cần một hơi thở khẽ khàng lướt qua cũng đủ khiến nó lụi tàn vào cõi hư vô.

“Mẹ ơi, ba sắp về chưa mẹ?”

Tiếng con bé vang lên, mỏng manh và run rẩy như một sợi tơ vướng vào màn mưa đêm rả rích. Giọng nói trong trẻo, non nớt ấy cất lên sau một chuỗi ho khan húng hắng vì ngực bị nhiễm lạnh.

“Ba con đang kẹt cuốc xe dưới đèo. Ba gọi bảo ráng xong chuyến này là có tiền mua cho Bống cái áo khoác mới rồi về ngay,” tiếng người vợ nghẹn ngào, khàn đặc vọng ra từ gian buồng trong tăm tối, kèm theo tiếng ho thở dốc của một cơ thể cũng đang rệu rã, kiệt quệ vì lao lực suốt những tháng ngày cơ cực. “Thôi con thổi nến rồi đi ngủ đi, mười một giờ đêm rồi… Để lâu nến nó chảy hết vào bánh mất…”

“Dạ không. Con đợi ba. Ba bảo sinh nhật năm nay ba nhất định về đốt nến với con mà.”

Đứa trẻ lắc đầu quầy quậy. Bàn tay nhỏ xíu khẳng khiu của nó vội vàng đưa lên, khum lại che chắn cho ngọn lửa đang run rẩy trước cơn gió lùa qua vách ván. Đôi mắt nó trong veo, ngập tràn niềm tin ngây thơ và sự kiên nhẫn đến thắt lòng thắt dạ. Nó cứ ngồi đó, bất động như một pho tượng nhỏ, nhìn ngọn sáp đỏ chảy dài từng giọt đặc quánh xuống lớp kem trắng bệt. Chiếc đồng hồ treo tường cũ kỹ của Liên Xô trên vách tường vôi lở loét nhảy từng nấc khô khốc, buông từng tiếng gõ nặng nề vào đêm vắng.

Mười hai giờ đêm. Một giờ sáng. Hai giờ sáng.

Cho đến khi ngọn nến cháy kiệt, thân sáp lụi dần chỉ còn một mẩu cụt lủn ngập trong lớp kem chảy, sợi bấc tàn xèo lên một tiếng khẽ khàng rồi phụt tắt, để lại một làn khói mỏng mảnh cay nồng mùi sáp khét bay là là trong không khí lạnh buốt. Chiếc bánh kem tan chảy hoàn toàn thành một khối nhão nhoét, trơ trọi trong bóng tối bao trùm. Cô bé bảy tuổi cuối cùng gục đầu xuống cạnh mép bàn gỗ, hai khóe mắt hõm sâu còn đọng lại vệt nước mắt khô cứng thành dòng, chiếc áo len màu cánh sen phủ đầy những mảnh tàn tro li ti từ bếp củi bay ra.

Và đêm đó, Lộc đã ở đâu?

Hương vị vỏ bánh mì lúa mạch nhẫn đắng và mứt quýt the cay như một mũi dao sắc lẹm rạch toạc bức màn ký ức mà Lộc đã cố công chôn chặt, trát lên đó bao lớp bùn đất của sự lãng quên suốt ngàn ngày qua.

Anh nhớ ra rồi. Đêm đó anh không hề bị kẹt xe vì sạt lở đèo như lời anh nói dối vợ qua những tín hiệu điện thoại chập chờn.

Đêm đó, chiếc xe tải chở bắp cải của anh đã trả hàng xong xuôi từ lúc bảy giờ tối tại vựa rau chợ đầu mối Đà Lạt. Nhưng ngay khi vừa cầm xấp tiền cước còn ấm hơi tay trong túi, chủ vựa lại mồi chài một chuyến hàng gấp chở phân bón hóa học ngược về thị trấn Đức Trọng với giá cước cao gấp rưỡi ngày thường. Chỉ cần gật đầu một cái, leo lên vô-lăng nổ máy chạy thêm năm mươi cây số đường đèo, anh sẽ có thêm vài trăm ngàn. Vài trăm ngàn để đắp vào tiền thuốc thang cho những cơn ho rút ruột của vợ, tiền sách vở và đồng phục đầu năm cho con gái. Anh đã đứng chần chừ rất lâu giữa sân bãi ngập ngụa bùn lầy nhão nhẹt, nhìn vào màn hình chiếc điện thoại đen trắng đang nhấp nháy dòng chữ “Vợ gọi”.

Và rồi, với những ngón tay dính đầy dầu mỡ và mùi rau thối, anh đã trượt ngón tay sang nút từ chối.

Anh đã tự biện minh cho bản thân bằng vỏ bọc hào nhoáng của một người cha có trách nhiệm, một người trụ cột đang gồng gánh cả gia đình: *“Mình đi cày kiếm tiền nuôi cái nhà này, con bé còn nhỏ, sinh nhật năm nào chẳng có, năm nay không thổi nến thì sang năm bù.”*

Thế nhưng, sau chuyến xe đêm ấy, lại là một chuyến xe khác. Rồi một chuyến xe khác nữa cuốn lấy anh. Những cung đường hun hút không có điểm dừng cứ thế cuốn anh đi như một cơn lốc bụi đường vô tận. Tiền cước, tiền dầu, tiền vỏ lốp, tiền nợ vay mua xe trả góp hàng tháng cứ như những tảng đá đè nặng lên ngực áo. Cứ mỗi lần bánh xe chuẩn bị lăn về đến ngã ba rẽ vào con đường đất đỏ dẫn về nhà, một lời đề nghị thêm cuốc xe béo bở, một khoản nợ đến hạn phải thanh toán, hay đơn giản chỉ là một nỗi sợ hãi mơ hồ khi phải đối diện với ánh mắt mong mỏi, hờn trách của con bé lại kéo anh bẻ ngoặt tay lái, quay đầu xe lao tút vào màn đêm vô tận.

Suốt ba năm ròng rã, anh chưa từng cùng con gái đón một sinh nhật nào trọn vẹn. Mỗi năm, con bé lại thêm một tuổi, nhưng trong ký ức ấu thơ của nó, người cha chỉ là một cái bóng vội vã, nhập nhoạng trở về nhà vào lúc chập choạng tối. Cái bóng ấy để lại một bọc tiền lẻ nhàu nát nồng mùi dầu nhớt trên mặt bàn, húp vội bát cơm nguội ngắt với đĩa rau luộc nguội tanh, rồi lại nồng nặc mùi dầu máy và khói thuốc lá, vội vã lao ra màn mưa đêm để kịp giờ giao rau dưới bến xe miền Đông.

Lộc bàng hoàng run rẩy, cả cơ thể hộ pháp ngồi trên chiếc ghế gỗ như bị rút cạn toàn bộ sinh lực tích tụ suốt mấy chục năm trời.

Hóa ra, chứng mất ngủ kinh niên hành hạ anh suốt ba năm qua không phải bắt nguồn từ những ổ gà, ổ voi gập ghềnh trên quốc lộ. Nó không phải vì áp lực cơm áo gạo tiền hay những tờ giấy nợ mua xe đè nặng trên lưng. Nó bắt nguồn từ chính nỗi ân hận sâu kín, thối rữa từ tận đáy tâm can mà anh chưa từng một lần dám can đảm thừa nhận trước lương tâm mình. Mỗi khi anh tắt máy xe, nhắm mắt lại trong cabin vắng lặng giữa những bãi đỗ heo hút, bóng tối đặc quánh lại hiện lên hình ảnh đứa con gái nhỏ ngồi co ro trong chiếc áo len cánh sen bên chiếc bánh kem chảy nước. Tiếng chuông điện thoại reo vang của vợ con đối với anh từ lâu đã không còn là sự mong ngóng, sẻ chia ấm áp, mà biến thành một bản án lương tâm tàn nhẫn, một lời nhắc nhở không ngừng về việc anh là một kẻ hèn nhát, một người cha luôn miệng thất hứa. Anh lao vào lái xe thâu đêm suốt sáng, ép cơ thể thức trắng bằng những ly cà phê đen đặc quánh đến thấu dạ dày và những điếu thuốc lá cay xè cháy rực đầu ngón tay, thực chất chỉ là một cuộc trốn chạy hèn mọn. Anh trốn chạy cái khoảnh khắc tĩnh lặng đáng sợ ấy—khoảnh khắc mà cỗ máy gầm rú dừng lại, và tòa án trong lồng ngực anh bắt đầu mở phiên xét xử không khoan nhượng.

“Bống ơi…”

Một tiếng gọi đứt nghẽn, khàn đặc như tiếng gầm của một con thú trúng thương bật ra từ lồng ngực vạm vỡ của người tài xế.

Ổ bánh mì lúa mạch tuột khỏi những ngón tay thô ráp, chai sạn, rơi đánh *bịch* xuống chiếc thớt gỗ thông. Đôi bàn tay vạm vỡ, chằng chịt những vết sẹo do kim loại, dây xích và dầu nhớt cứa vào qua năm tháng, từ từ đưa lên bưng lấy toàn bộ khuôn mặt xám xịt, khắc khổ.

Người đàn ông gần bốn mươi tuổi, kẻ từng một mình gồng gánh hàng chục tấn hàng vượt qua bao con đèo hiểm trở trong những đêm giông bão kinh hoàng nhất, kẻ từng trơ mắt nhìn đầu xe suýt lao xuống vực mà không hề biến sắc, lúc này bỗng gục hẳn mặt xuống mặt bàn gỗ xù xì. Bờ vai rộng lớn, thô kệch của anh co giật từng chập dữ dội, tựa như một thân cây đại ngàn đang run rẩy trước cơn bão lớn.

Rồi một tiếng nấc nghẹn ngào xé toang không gian tĩnh mịch của căn phòng.

Những giọt nước mắt nóng hổi, mặn chát trào ra qua từng kẽ tay chai sần, rớt lộp độp xuống mặt bàn gỗ thông láng mịn, hòa lẫn vào những mẩu vụn bánh mì lúa mạch thơm lừng mùi khói sồi. Tiếng nấc nghẹn ban đầu vỡ òa thành một tràng khóc nức nở, đau đớn và hoang dại như một đứa trẻ bị bỏ rơi giữa rừng sâu tăm tối vừa bất ngờ nhìn thấy ánh lửa quê nhà. Bức tường phòng thủ kiên cố, xù xì và gai góc mà Lộc cất công dựng lên bằng vẻ mặt cộc cằn, cau có suốt bao năm qua đã hoàn toàn sụp đổ trong khoảnh khắc này, tan biến tựa như một nắm tro tàn trước cơn gió chướng.

“Tôi sai rồi… Tôi là một thằng tồi… Tôi trốn nó… Suốt mấy năm nay tôi chỉ toàn trốn tránh con bé…” Giọng anh méo mó, nghẹn lại vì những cơn co thắt dữ dội từ đáy lồng ngực. “Con bé ốm nằm đó… nó đợi tôi… mà trong đầu tôi lại chỉ nghĩ đến năm tấn rau… Tôi lại sợ mất cuốc xe… sợ mất mấy trăm ngàn bạc cước…”

Trước mặt người đàn ông đang quằn quại trong nỗi đau đớn muộn màng, Lạc Nhiên không hề nói một câu an ủi sáo rỗng. Cô không thốt ra những lời vỗ về ngọt ngào hay những lời khuyên răn đạo đức rẻ tiền.

Nhiên lặng lẽ bước tới bên quầy bếp, đôi tay thuần thục nhấc chiếc ấm đồng đang reo khẽ trên bếp than, rót một dòng nước sôi trong vắt vào tách trà atisô khô. Hơi khói nghi ngút bốc lên mang theo hương thơm ngai ngái, thanh tao của cỏ cây cao nguyên. Cô từ tốn đặt tách trà nóng bên cạnh bàn tay đang run rẩy, co quắp của Lộc. Đôi mắt Nhiên phẳng lặng tựa như mặt nước hồ Xuân Hương trong những đêm mùa đông không một gợn gió, thăm thẳm và trầm mặc. Đó là ánh mắt của một người thợ làm bánh hiểu quá rõ sức nặng nghiệt ngã của ký ức con người. Chiếc bánh ký ức làm từ men cái trăm năm không phải là một phép màu thần tiên có thể xóa bỏ quá khứ; nó không thể quay ngược thời gian để chữa lành cơn sốt đêm nay cho bé Bống, cũng chẳng thể hong khô những giọt nước mắt tủi hờn của đứa trẻ ba năm về trước. Nó chỉ làm một việc tàn nhẫn nhưng tối cần thiết: lột trần mọi sự dối trá, bóc tách lớp vỏ bọc chai lỳ để buộc con người ta phải nhìn thẳng vào vết thương đang mưng mủ trong tâm can mà bấy lâu họ cố tình băng bó qua loa.

Thịnh ngồi bên cạnh Lộc, cánh tay áo đồng phục bảo vệ xắn cao để lộ những vết sẹo cũ kỹ từ thời trai trẻ bạt mạng. Anh không quay mặt đi, cũng không hề để lộ một chút biểu cảm thương hại rẻ rúng nào. Người bảo vệ ca đêm vươn một bàn tay rắn rỏi, gân guốc ra, đặt thật mạnh lên bả vai đang run bần bật của Lộc, siết chặt một cái đầy vững chãi. Đó là cái siết vai câm lặng của những người đàn ông cùng thuộc về thế giới bóng tối, những kẻ ngày ngày gặm nhấm sự cô độc đến rợn người của những ca trực thâu đêm hay những dặm đường hun hút gió lạnh.

“Khóc được là tốt rồi, anh Lộc,” Thịnh trầm giọng nói, âm sắc trầm đục của anh vang lên ấm áp giữa gian phòng nhỏ phảng phất mùi bột mì. “Nhận ra mình sai chỗ nào thì đứng dậy sửa chỗ đó. Đàn ông mình, biết nhận sai thì không có gì là nhục cả. Nhục nhất là biết mình sai rành rành ra đấy mà cứ cắm đầu cắm cổ chạy trốn mãi đến hết đời.”

Lộc vẫn gục đầu, những móng tay đen đúa vì dầu nhớt cào sâu vào mặt bàn gỗ thông như muốn bấu víu lấy một điểm tựa thực tại duy nhất để không ngã quỵ.

Thịnh khẽ thở dài một tiếng kín đáo. Anh liếc nhìn chiếc điện thoại cũ nát của Lộc đang nằm úp mặt trên mặt bàn, rồi nhìn qua khung cửa sổ phủ một lớp sương mờ dày đặc. Ngoài kia, bóng đêm Đà Lạt đang dần cạn kiệt, sương mù ngưng tụ thành những giọt nước nặng trĩu lăn dài trên mặt kính như những vệt nước mắt của trời đất. Đoạn đèo Prenn đêm nay với vệt dầu loang chết người gần khúc cua thác Datanla vẫn đang chực chờ nuốt chửng những kẻ liều mạng, mù quáng vì miếng cơm manh áo. Chiếc bánh của Nhiên đã kéo Lộc ra khỏi cơn mê muội tinh thần, nhưng năm tấn bắp cải đang nằm trên thùng xe ngoài kia và sự an nguy tính mạng của anh vẫn là một bài toán thực tế nghiệt ngã cần phải giải quyết ngay trước khi trời rạng.

Thịnh đứng dậy, rút chiếc điện thoại của mình ra khỏi túi quần hộp. Những ngón tay thô ráp của anh lướt nhanh trên danh bạ, bấm một dãy số rồi bước nhanh ra góc cửa tiệm, nép mình sau cánh cửa gỗ thông dày cộp, hạ thấp giọng nói dứt khoát:

“Alo, anh Ba Chấn hả? Thịnh đây, bảo vệ ca đêm bên tòa nhà An Sương… Dạ, em biết giờ này khuya quá làm phiền anh, nhưng có chuyện gấp của anh em tài xế… Có chiếc xe tải năm tấn hàng bắp cải của anh Lộc Đơn Dương đang đậu ở đầu hẻm Hoa Đăng, anh ấy kiệt sức rồi, sốt cao quá không thể ôm vô-lăng qua đèo Prenn đêm nay được nữa… Vâng, đèo trơn lắm, anh em báo có vệt dầu loang chỗ khúc cua Datanla… Thằng Hùng tài phụ bên đội xe anh đang trực ở bãi xe gần ngã ba Kim Cúc đúng không? Nhờ anh bảo nó cuốc bộ qua đây nhận chìa khóa, đánh giùm chuyến này xuống ngã ba Dầu Giây giao cho mối… Tiền cước chia đôi sòng phẳng, em đứng ra bảo lãnh danh dự cho anh Lộc… Dạ, dạ, em đội ơn anh Ba. Nhắn thằng Hùng mười phút nữa có mặt đầu hẻm giùm em.”

Cúp máy, Thịnh hít một hơi thật sâu làn sương lạnh tràn qua khe cửa rồi quay lại bàn. Sự dứt khoát, từng trải và mạng lưới quan hệ ngầm trong giới làm đêm của anh như một luồng gió thực tế kéo Lộc hoàn toàn trở về với thế giới thực tại.

Thịnh với tay cầm lấy chiếc điện thoại màn hình vỡ chân chim của Lộc, lật ngửa nó lên rồi ấn thẳng vào lòng bàn tay ướt đẫm mồ hôi và nước mắt của người tài xế.

“Hàng của anh đã có người lái thay,” Thịnh nói, giọng anh đanh thép, lạnh lùng nhưng chan chứa nghĩa khí giang hồ. “Thằng Hùng bên đội xe anh Ba Chấn đang chạy bộ lại đây nhận chìa khóa. Nó chạy tuyến đèo này từ hồi mười tám tuổi, Prenn nó thuộc từng khúc cua, từng ổ gà, anh cứ yên tâm tuyệt đối mà giao xe cho nó. Còn anh, đêm nay dừng lại ở đây được rồi. Xe hỏng có thể cày tiền mua xe khác, hàng giao muộn cùng lắm là đền tiền cọc chuyến này, nhưng nếu đêm nay anh cố đấm ăn xôi vượt đèo trong trạng thái này rồi lao đầu xuống vực, con bé Bống sẽ mất ba vĩnh viễn.”

Lộc ngơ ngác ngẩng đầu lên, khuôn mặt đỏ gay, sưng húp và ướt nhòe nước mắt nhìn Thịnh trân trân như thể không tin vào những gì tai mình vừa nghe thấy:

“Chú… chú tìm người lái thay giùm tôi thật sao?”

“Tôi không rảnh để làm không công cho anh đâu,” Thịnh nghiêm mặt, ánh mắt sắc lạnh nhìn thẳng vào đồng tử đục ngầu của Lộc. “Tôi làm vậy là để con gái anh sáng mai thức dậy còn có một người cha lành lặn để mà gọi. Giờ thì cầm lấy cái máy này. Mở khóa ra, gọi lại cho vợ anh ngay đi. Đừng để hai mẹ con nó phải thức trắng đêm trong tuyệt vọng và sợ hãi thêm một lần nào nữa.”

Bàn tay Lộc run lên bần bật như người lên cơn sốt rét khi đón lấy chiếc điện thoại cũ kỹ. Màn hình sáng lên ánh sáng xanh xám lạnh lẽo, hiển thị bốn cuộc gọi nhỡ và một tin nhắn chưa đọc gửi đến từ một tiếng trước của vợ: *“Anh ơi, Bống vừa hạ sốt một chút, nó mê sảng cứ gọi ba ơi ba về chưa…”*

Nước mắt Lộc lại một lần nữa trào ra, lăn dài trên những nếp nhăn khắc khổ nơi khóe mắt. Nhưng lần này, đó không còn là sự hoảng loạn, trốn chạy hèn mọn, mà là sự dũng cảm của một người cha vừa tìm lại được phương hướng sau chuỗi ngày dài lạc lối trong đêm đen. Anh run rẩy bấm phím gọi lại vào số máy quen thuộc.

Chỉ sau nửa hồi chuông tút dài, đầu dây bên kia đã vội vã bắt máy. Tiếng người phụ nữ run rẩy, đầy vẻ sợ hãi và lo âu tột cùng vọng ra qua loa thoại:

“Alo… Anh Lộc phải không anh? Trời ơi, anh có sao không? Xe cộ thế nào rồi anh? Sao nãy giờ em gọi anh không nghe máy…”

Lộc hít một hơi thật sâu, nuốt hết những nghẹn ngào, cay đắng vào trong lồng ngực. Giọng anh khàn đặc, vỡ vụn nhưng rành rọt từng chữ một:

“Mình à… Anh đây. Anh không sao cả… Xe hàng anh nhờ người em lái giùm xuống mối rồi… Anh đang ở Đà Lạt… Con bé… Bống thế nào rồi em?”

“Bống… Bống nó cứ ngóng anh mãi… Nó vừa chợp mắt được một lúc lại giật mình gọi ba…” Tiếng người vợ nghẹn lại ở đầu dây bên kia, những tiếng thút thít xót xa truyền qua làn sóng điện.

“Nói với con… ba xin lỗi,” Lộc khóc nấc lên một tiếng, nhưng lần này anh không cúp máy, không trốn chạy nữa. Anh áp chặt chiếc điện thoại vào tai, nói thẳng vào ống nghe bằng tất cả sự chân thành và ăn năn của một người cha. “Bảo với Bống là ba xin lỗi vì ba hay thất hứa. Đêm nay ba không lái xe nữa. Sáng mai ba đón chuyến xe đò sớm nhất về với hai mẹ con. Ba về… ba sẽ thổi nến sinh nhật với con gái.”

Cuộc điện thoại ngắn ngủi kết thúc bằng những tiếng khóc giải tỏa, nhẹ nhõm từ cả hai đầu dây. Khi Lộc từ từ hạ chiếc điện thoại xuống, đặt lên mặt bàn, toàn bộ diện mạo của anh dường như đã biến đổi thành một con người khác. Những nếp nhăn nhíu chặt vì căng thẳng tột độ trên vầng trán đen sạm đã dần giãn ra. Đôi mắt đỏ ngầu tuy vẫn còn ướt đẫm nước mắt nhưng đã lấy lại được thần thái, ánh lên ngọn lửa ấm áp của sự sống, không còn vẻ đục ngầu, ma dại của một kẻ mộng du đang đứng chênh vênh bên bờ vực thẳm.

Lộc run rẩy nâng tách trà atisô nóng mà Nhiên vừa rót, hai tay bưng lấy thân gốm ấm áp, uống một ngụm lớn. Vị trà đắng thanh ban đầu nhanh chóng chuyển thành vị ngọt hậu sâu lắng nơi cuống họng, lan tỏa khắp khoang miệng, sưởi ấm dạ dày đang thắt lại vì đói và xoa dịu những sợi dây thần kinh đang căng như dây đàn trong hộp sọ anh. Anh cúi xuống nhìn phần bánh mì lúa mạch còn lại trên chiếc thớt gỗ thông. Lần này, anh cẩn thận bẻ một miếng bánh nhỏ, từ tốn đưa vào miệng nhai chậm rãi. Vị bùi béo của lúa mạch hun khói quyện cùng vị thơm the man mác của mứt vỏ quýt rừng không còn khiến tim anh co thắt trong đau đớn nữa; chúng đã trở thành một lời nhắc nhở thiêng liêng, một lời thề ngầm về hơi ấm của gia đình mà anh suýt chút nữa đã đánh mất vĩnh viễn dưới vực sâu.

“Cảm ơn cô chủ… Cảm ơn chú em…” Lộc đứng dậy, hai tay ôm chặt lấy ngực áo, cúi gập người trước Nhiên và Thịnh. Đôi vai vạm vỡ của anh khẽ run lên vì xúc động khôn nguôi. “Nếu đêm nay không có con mèo đen chặn đầu xe, không có ổ bánh của cô và sự giúp đỡ chí tình của chú Thịnh, có lẽ nắm xương tàn của tôi giờ này đã nằm bẹp dí dưới vực thác Datanla rồi.”

“Đó là sự lựa chọn của anh,” Nhiên khẽ mỉm cười, một nụ cười hiền hậu, mỏng manh như làn sương sớm của phố núi. “Bánh chỉ đưa anh về với điều anh đã vô tình bỏ quên. Người quyết định dừng lại là chính anh.”

“Mai tôi sẽ đến bệnh viện tỉnh kiểm tra cái đầu này,” Lộc nói, giọng anh đã lấy lại được vẻ cương nghị, vững chãi của một người đàn ông trụ cột. “Bác sĩ bảo sao tôi nghe vậy. Uống thuốc, nghỉ ngơi vài tuần cho dứt điểm. Rồi tôi sẽ tính chuyện đổi sang chạy xe cự ly ngắn ban ngày quanh mấy xã nông nghiệp, kiếm ít tiền hơn một chút cũng được, miễn là tối nào cũng được về ăn bữa cơm nóng với vợ con.”

Anh rút trong túi chiếc áo khoác bạc màu ra một chiếc ví da sờn rách, để lộ những mép tiền lẻ nhăn nhúm, định lấy tiền trả cho ổ bánh mì, nhưng Nhiên nhẹ nhàng lắc đầu, đưa bàn tay mảnh khảnh đẩy tay anh lại:

“Tiệm chỉ tính tiền một phần bánh mì mộc bình thường thôi. Chiếc bánh này không có giá tiền nào định được. Giữ số tiền đó lại, mua cho bé Bống một chiếc bánh kem mới thật ngon, chiếc bánh có cây nến số mười thật đẹp.”

Lộc sững sờ nhìn cô gái trẻ đứng sau quầy bột. Trong đáy mắt người tài xế dạn dày sương gió dâng lên một sự kính trọng và biết ơn sâu sắc không lời nào tả xiết. Anh không nài ép nữa, chỉ im lặng cúi đầu một lần nữa, cẩn thận lấy chiếc khăn tay bằng vải dù sạch sẽ gói ghém phần bánh mì còn lại, rồi trân trọng cất vào túi áo trong, ngay sát lồng ngực đang đập rộn rã.

Bên ngoài cửa tiệm, tiếng bước chân vội vã lạo xạo trên nền đá dăm ẩm ướt vang lên mỗi lúc một gần. Hùng, người tài xế phụ trẻ tuổi do Thịnh gọi, đã có mặt ở đầu hẻm. Cậu thanh niên khẽ gõ nhẹ ba tiếng *cộc, cộc, cộc* vào tấm kính cửa sổ báo hiệu.

Lộc bước ra cửa. Tiết trời bên ngoài vẫn lạnh buốt thấu xương, gió ngàn vẫn thổi qua những rặng thông già, nhưng khi người đàn ông ấy bước qua bậu cửa tiệm, bóng lưng anh không còn vẻ còng xuống vì mệt mỏi, tuyệt vọng và sợ hãi nữa. Anh sải những bước chân dài, vững chãi tiến về phía đầu dốc hẻm Hoa Đăng, nơi chiếc xe tải năm tấn đang nổ máy xình xịch chờ đợi để được bàn giao cho người tài xế mới.

Thịnh đứng ở bậc thềm đá, hai tay khoanh trước ngực, lặng lẽ nhìn theo bóng dáng Lộc khuất dần sau khúc quanh mù sương. Đôi mắt người bảo vệ trầm ngâm một cách kỳ lạ, sâu thẳm và đầy ưu tư.

Trong túi áo khoác đồng phục sờn vai, những ngón tay gân guốc của Thịnh khẽ siết chặt lấy chiếc điện thoại của chính mình. Màn hình trong túi áo vẫn đang sáng mờ một dòng danh bạ lưu tên một người mà anh đã không dám bấm gọi suốt hơn một năm qua: *“Phạm Gia Huy”*. Cùng là trốn chạy, cùng là những bức tường phòng thủ kiên cố tự dựng lên để che giấu vết thương lòng, nhưng người tài xế xe tải kia đêm nay đã dám đập vỡ nó để quay về, còn anh thì sao? Đến bao giờ anh mới dám đối diện với bóng ma của chính mình?

Thịnh khẽ thở dài một hơi dài, làn hơi ấm thoát ra từ lồng ngực hóa thành một luồng khói trắng tan biến vào màn sương đặc quánh. Anh quay sang nhìn Nhiên đang đứng bên bậu cửa:

“Gần ba giờ rồi đấy, cô chủ. Tôi cũng phải về chốt trực để bàn giao ca sáng đây.”

“Cảm ơn anh Thịnh,” Nhiên khẽ gật đầu, hai tay đan vào nhau giấu dưới vạt tạp dề vải thô. “Đêm nay nếu không có anh đứng ra giải quyết vụ xe cộ ngoài kia, chiếc bánh của tôi cũng chẳng giúp được gì nhiều cho anh ấy.”

“Đó là việc của thế giới trần tục bên ngoài cánh cửa này,” Thịnh mỉm cười, một nụ cười nửa miệng phong trần quen thuộc nhưng trong đáy mắt thoáng qua một nét mệt mỏi rệu rã. “Tôi lo phần việc thực tế, cô lo phần việc tâm hồn. Thế là huề cả làng.”

Nói rồi, anh giơ tay vẫy chào cô một cách ngắn gọn, xoay người rảo bước thật nhanh qua con dốc phủ đầy sương ẩm, hướng thẳng về phía ánh đèn neon lạnh lẽo, nhấp nháy của tòa nhà An Sương đối diện.

Nhiên đứng lặng bên thềm đá một lúc, lắng nghe tiếng bước chân nặng nề của Thịnh xa dần rồi chìm hẳn vào tĩnh lặng. Không khí Đà Lạt lúc gần sáng rét buốt đến tê tái, từng đợt gió mang theo hơi ẩm của sương mù táp thẳng vào mặt làm cay xè sống mũi. Cô xoay người bước lùi vào trong gian tiệm ấm áp, với tay khép lại hai cánh cửa gỗ thông dày cộp.

Tiếng then cài bằng sắt đen trượt vào ổ, kêu lên một tiếng *cạch* dứt khoát và khô khốc vang vọng khắp căn nhà.

Đúng ba giờ sáng.

Tiệm bánh Lúc Nửa Đêm chính thức kết thúc ba tiếng đồng hồ ngắn ngủi mở cửa đón khách trong màn đêm. Ánh đèn biển hiệu bằng gỗ treo bên ngoài tự động tắt ngấm, chìm lẩn hoàn toàn vào bóng tối đen đặc và tĩnh mịch của con hẻm Hoa Đăng heo hút.

Gian tiệm lúc này chỉ còn lại ánh sáng vàng dìu dịu từ chiếc đèn chao treo lơ lửng giữa trần nhà và hơi ấm sót lại từ vòm lò nướng bằng gạch nung. Không gian tĩnh mịch đến mức người ta có thể nghe thấy rõ mồn một tiếng gió rít nhè nhẹ qua những khe thông gió trên mái ngói âm dương. Mèo Mè vẫn ngồi im lìm trên nắp chiếc tủ gỗ sồi đựng hũ men cái, chiếc đuôi đen tuyền khẽ ngoe nguẩy từng nhịp chậm rãi, đôi mắt màu hổ phách lấp lánh như hai hòn than nhỏ nhìn chằm chằm vào Nhiên không rời một khắc.

Nhiên bước lại gần chiếc bàn gỗ nơi Lộc vừa ngồi lúc nãy. Trên chiếc thớt thông vẫn còn vương lại vài mẩu vụn bánh mì lúa mạch hun khói nhỏ xíu cỡ hạt gạo và một vệt mứt vỏ quýt đắng đã se lại thành một màng mỏng sẫm màu.

Một cảm giác khô khốc, nhạt nhẽo đến lạ kỳ bỗng chốc dâng lên nơi cuống họng Nhiên. Cơn choáng váng âm ỉ từ lúc cô nhào nặn khối bột kích hoạt men cái ban nãy dường như chưa hề tan biến; nó chỉ tạm thời lắng xuống dưới áp lực căng thẳng của tình huống, và giờ đây, khi căn nhà trở lại vẻ quạnh quẽ, nó đang trỗi dậy mạnh mẽ hơn bao giờ hết, tựa như một cơn sóng ngầm cuộn trào từ đáy sâu.

Nhiên đưa ngón tay trỏ sạch sẽ ra, khẽ chấm một mẩu vụn bánh mì cùng chút mứt quýt thừa còn dính trên mặt gỗ, rồi đưa lên đặt vào đầu lưỡi.

Theo thói quen nghề nghiệp thâm căn cố đế của một người thợ làm bánh, cô muốn kiểm tra lại dư vị của mẻ bánh sau khi đã ra lò được nửa tiếng đồng hồ—độ ẩm của ruột bánh có bị bay hơi quá nhanh không, lớp vỏ giòn có bị dai đi dưới độ ẩm của sương đêm Đà Lạt hay không, và sự cân bằng giữa vị nhẫn đắng của tinh dầu vỏ quýt với vị chua thanh dịu dàng của men lúa mạch tự nhiên đã thực sự hài hòa chưa.

Thế nhưng, khoảnh khắc mẩu vụn bánh chạm vào bề mặt gai vị giác của lưỡi, toàn thân Nhiên bỗng đông cứng lại.

Không có gì cả.

Hoàn toàn không có một chút phong vị nào hiện hữu.

Không có vị mặn mòi quen thuộc của muối biển thô, không có vị bùi béo ngầy ngậy của mầm lúa mạch lên men, không có chút dư vị chua thanh thoang thoảng đặc trưng của men tự nhiên, và tuyệt nhiên không hề có một gợn đắng ngọt cay nồng nào của tinh dầu mứt vỏ quýt rừng.

Thứ đang tan rã trên đầu lưỡi cô lúc này trơ trọi, vô hồn và nhạt thếch tựa như một nắm tro tàn mục nát hay một mẩu phấn trắng viết bảng vô vị.

Nhiên hoảng hốt thực sự, một luồng điện lạnh ngắt chạy dọc sống lưng lên tận đỉnh đầu. Cô vội vàng nuốt mẩu vụn xuống rồi bước nhanh về phía quầy gia vị. Đôi bàn tay mảnh khảnh run rẩy đến mức suýt đánh rơi chiếc thìa gỗ khi mở nắp một lọ muối hầm tinh khiết. Cô run rẩy chấm một hạt muối to bằng đầu tăm, đặt thẳng lên giữa mặt lưỡi của mình.

Vẫn là một khoảng không trống rỗng, tê dại đến rợn người.

Vị giác của cô—vũ khí quan trọng nhất, linh hồn tối thượng của một người thợ làm bánh cả đời sống bằng hương vị—đã hoàn toàn biến mất không để lại một dấu vết nào. Toàn bộ vòm họng, nướu răng và mặt lưỡi của cô dường như vừa bị phủ lên một lớp sáp nến dày đặc, tê liệt hoàn toàn và lãnh cảm tuyệt đối trước mọi hương vị của thế gian trần tục.

Cái giá nghiệt ngã của người làm bánh ký ức.

Lời cảnh báo nghiêm khắc, trầm buồn năm xưa của thầy Bách bỗng chốc vang vọng lại bên tai cô, rõ mồn một từng câu từng chữ như thể người thầy già vẫn đang đứng sừng sững sau lưng cô: *“Khi con dùng nhánh men cái trăm năm để mở ra cánh cửa ký ức chôn giấu của người khác, linh hồn con sẽ phải gánh chịu một phần dư chấn dữ dội từ những nỗi đau đớn, sự ân hận và nỗi kiệt quệ mà họ đã nếm trải. Nếu tâm con không đủ vững chãi như bàn thạch, nếu con để cảm xúc bi thương của họ xâm chiếm quá sâu vào cõi lòng mình, chính giác quan của con sẽ bị ngọn lửa ký ức hung tàn ấy thiêu rụi đầu tiên…”*

Nhiên lảo đảo, hai đầu gối bủn rủn khiến cô phải bám chặt lấy mép quầy đá hoa cương lạnh ngắt để không ngã khuỵu xuống nền gạch. Hơi thở cô trở nên dồn dập, đứt quãng, lồng ngực thắt lại trong một cơn nghẹn ngào sợ hãi tột cùng. Đây là lần đầu tiên hiện tượng phản phệ thể xác xảy ra trầm trọng và đáng sợ đến mức này. Cơn mất ngủ ròng rã suốt ba năm trời của Lộc, nỗi ân hận tột cùng cắn xé tâm can và những dặm đường mịt mù, kiệt sức của người tài xế dường như đã trút một phần sức nặng ngàn cân lên cơ thể gầy gò của cô, cướp đi khả năng cảm nhận hương vị—thứ tài sản quý giá nhất của một kẻ làm bánh.

Nếu không có vị giác, cô sẽ làm bánh bằng cách nào? Tiệm bánh Lúc Nửa Đêm này sẽ tồn tại ra sao trong những đêm tiếp theo?

Đúng lúc Nhiên đang chìm sâu trong cơn bàng hoàng, hoảng loạn tột độ, một tiếng động lạ lùng bỗng phá vỡ sự tĩnh lặng ngột ngạt của căn nhà gỗ.

*Xoẹt! Xoẹt!*

Đó không phải là tiếng gió rít qua khe liếp, cũng không phải tiếng chuột chạy lách cách trên xà nhà.

Mèo Mè không biết từ lúc nào đã rời khỏi chiếc tủ gỗ sồi. Nó thoăn thoắt lao lên những bậc cầu thang gỗ hẹp dẫn lên căn gác xép tối om phía trên trần tiệm bánh.

*Ken két… Ken két!*

Tiếng móng vuốt kim loại cào xé dữ dội, dồn dập vang lên từ góc tối nhất, khuất nẻo nhất của căn gác xép bụi bặm.

Nhiên giật mình, run rẩy ngước nhìn lên khoảng không phía trên. Dưới ánh sáng vàng le lói hắt lên từ ô thông tầng, con mèo đen tuyền đang đứng thẳng bằng hai chân sau trên chiếc kệ gỗ cũ kỹ mục nát. Hai chân trước của nó giương ra những chiếc móng nhọn hoắt, cào điên cuồng, hung hãn vào nắp một chiếc hộp thiếc rỉ sét xám ngoét.

Đó là chiếc hộp thiếc đựng những kỷ vật thiêng liêng mà suốt bao năm qua cô không bao giờ dám đưa tay chạm vào: một tấm ảnh gia đình mờ nhòe của mẹ chụp từ thời xa xưa, chiếc khăn tay kẻ sọc đã ố vàng của thầy Bách, và một bức thư niêm phong bằng sáp đỏ chưa từng được bóc mở suốt bốn năm trời đằng đẵng.

Dưới những nhát cào dồn dập, tàn nhẫn của con mèo, chiếc hộp thiếc rung bần bật trên kệ gỗ, nắp hộp bị cạy lệch sang một bên vài milimét.

Từ khe hở hẹp hòi và tối tăm ấy, một mép phong bì bằng giấy dó ố vàng trượt nhẹ ra ngoài, để lộ một góc nét chữ viết bằng mực đen quen thuộc—những nét chữ cứng cáp, gãy gọn và sắc sảo như những nhát khắc sâu vào thớ gỗ của thầy Bách.

Mè bỗng dừng cào. Nó từ từ quay đầu lại, đôi mắt màu hổ phách rực sáng lên trong bóng tối đen đặc của căn gác tựa như hai đốm lân tinh ma quái, nhìn thẳng xuống Nhiên đang đứng chết lặng dưới chân cầu thang, ánh nhìn đầy vẻ thúc giục, gay gắt và cảnh báo.

Tiếng móng mèo cào ken két trên kim loại trong đêm vắng như nhát búa gõ vào nỗi sợ hãi mà cô đã chôn giấu suốt ba năm.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn