Hương khói lúa mạch
Hoàng Tấn Lộc loạng choạng đẩy cửa bước vào, mang theo luồng gió buốt lạnh, mùi dầu máy hôi nồng và đôi mắt đỏ ngầu chằng chịt tia máu vì mất ngủ.
Cánh cửa gỗ thông khẽ va vào chiếc chuông đồng treo phía trên, phát ra một chuỗi âm thanh lanh lảnh nhưng nhanh chóng bị nuốt chửng bởi tiếng thở hồng hộc, nặng nhọc của người đàn ông. Gió núi ùa qua khe cửa chưa kịp khép, cuốn theo những bụi sương li ti làm ngọn đèn dầu nhỏ trên quầy thu ngân chao nghiêng một nhịp, hắt lên vách gỗ những vệt sáng tối nhảy múa chập chờn. Không khí ấm áp vương mùi bột nướng bên trong tiệm lập tức bị xé toạc bởi mùi ngai ngái của bùn lầy, mùi khói xả động cơ diezel và hơi lạnh buốt giá của màn sương cao nguyên đang chực chờ tràn vào. Con mèo Mè từ trên bậu cửa sổ trượt êm xuống sàn gỗ, bước chân nhẹ tênh không một tiếng động lẩn vào góc bóng tối sau bao bột mì, đôi mắt màu ngọc bích vẫn găm chặt vào vị khách lạ với vẻ dò xét cẩn trọng.
Lộc không buồn để ý đến xung quanh. Cả cơ thể anh như một khối kim loại rỉ sét đang rệu rã sau hàng trăm cây số đường đèo quanh co. Bộ quần áo kaki màu lam đã ngả sang màu xám xịt vì khói bụi đường trường, gấu quần bết bùn đất đỏ bazan khô cứng, còn trên hai bả vai áo vẫn còn đọng lại những giọt nước ẩm ướt của sương đêm Đà Lạt. Đôi giày vải bộ đội mòn vẹt đế kéo lê từng bước nặng như đeo chì tới chiếc bàn gỗ thô mộc kê sát bức tường ốp gỗ thông, rồi dằn mạnh hai bàn tay nứt nẻ xuống mặt bàn.
*Rầm!*
Tiếng động thô bạo vang lên giữa không gian tĩnh mịch của tiệm Lúc Nửa Đêm, khiến những tách gốm tráng men trên kệ gỗ khẽ rung lên rè rè. Sự va chạm khô khốc ấy như muốn đập vỡ bầu không khí trầm mặc vốn có của căn nhà gỗ nhỏ nằm nép mình bên triền dốc hẻm Hoa Đăng.
"Bán cho tôi một cốc cà phê phin!" Lộc gằn giọng, thanh âm khàn đặc như có sạn mắc nghẹn nơi cuống họng, đục ngầu và khô khốc. "Thật đậm vào! Pha phin đôi, không đường không sữa càng tốt! Hoặc có nước tăng lực, thứ gì kích thích mạnh nhất ở đây thì đem hết ra đây! Nhanh lên, tôi không có nhiều thời gian!"
Lạc Nhiên đang đứng sau quầy bánh, tay cầm chiếc khăn vải lanh lau dọn những vụn bột sót lại trên khay nướng bằng gang. Nghe tiếng đập bàn chát chúa, cô không hề giật mình, cũng chẳng tỏ vẻ khó chịu hay hoảng hốt. Bàn tay cầm khăn của cô vẫn đưa những đường chậm rãi, đều đặn trên mặt khay sẫm màu. Đôi mắt trong veo như mặt hồ phẳng lặng của cô chỉ khẽ nâng lên, dừng lại trên gương mặt hốc hác, xám ngoét của người tài xế. Dưới ánh sáng vàng cam dịu ấm của chiếc đèn treo trần bọc lồng sắt rèn, từng nếp nhăn sâu hoắm nơi khóe mắt và vầng trán Lộc hiện lên rõ rệt—những nếp nhăn không chỉ vì sương gió thời gian, mà bị khắc sâu bởi sự căng thẳng tột cùng kéo dài suốt nhiều ngày đêm không nghỉ. Đôi gò má anh nhô cao, hóp sâu lại, để lộ hai quầng thâm thẫm tím dưới mi mắt, nơi những tia máu đỏ như những sợi chỉ rách nát đang giăng kín lòng trắng.
Nhiên đặt chiếc khăn lau xuống mặt bàn gỗ đã mòn vẹt vì năm tháng, hai tay khẽ xếp lại trước vạt tạp dề trắng tinh, khẽ cúi đầu chào theo thói quen. Giọng nói của cô cất lên nhỏ nhẹ, êm đềm như dòng suối róc rách chảy dưới tán thông, mang theo một độ ấm vừa đủ để làm chùng bớt luồng hàn khí đang bốc ra từ người đàn ông:
"Xin lỗi anh, ở đây chúng tôi không bán cà phê đậm, cũng không có bất kỳ loại thức uống kích thích nào."
"Cái gì?" Lộc trừng mắt, đôi con ngươi vằn đỏ dại đi vì thiếu ngủ giần giật nơi mí mắt dưới. Anh nghiến răng, bàn tay nắm chặt lại thành nắm đấm đập thêm một nhịp xuống mặt bàn khiến chiếc gạt tàn bằng gốm nảy lên: "Mở quán nửa đêm giữa cái xó hẻo lánh này mà không có cà phê? Cô có biết tôi đang cần cái gì không? Tôi phải đổ đèo! Xe chở năm tấn rau củ đang nằm ngoài kia kìa! Chậm một tiếng là hỏng cả chuyến hàng, là mất trắng tiền cọc! Cô có hiểu không hả? Kiếm cho tôi một cốc cà phê đen đặc quánh lại, bao nhiêu tiền tôi cũng trả!"
Sự tuyệt vọng bộc lộ qua lớp vỏ bọc cộc cằn, hung hãn của một gã đàn ông đang đứng bên bờ vực sụp đổ cả về thể xác lẫn tinh thần. Từng thớ thịt trên mặt anh giật liên hồi, hàm bạnh ra, lồng ngực phập phồng dữ dội sau lớp áo kaki sờn rách. Anh đã lái xe liên tục gần mười bốn tiếng đồng hồ từ các nhà vườn ở Đơn Dương gom từng sọt bắp cải, cà rốt, su hào, rồi quay đầu ngược về hướng quốc lộ. Đôi mắt anh cay xè, rát bỏng như có ai ném vào một vốc cát thô, đầu óc ong ong tiếng động cơ gầm rú không dứt, và hai mi mắt chỉ chực sập xuống sau mỗi cái chớp mắt dài hơn nửa giây.
Nhiên vẫn đứng yên ở đó, hai tay buông lỏng phía trước tạp dề trắng, ánh mắt nhìn Lộc không có chút phán xét, không có vẻ sợ hãi hay phòng thủ, chỉ có một sự thấu hiểu tĩnh lặng đến lạ lùng. Cô nhìn thấu qua vẻ ngoài hung hãn như một con thú bị dồn vào chân tường, thấy rõ từng sợi dây thần kinh của người đàn ông này đang bị kéo căng đến mức sắp đứt toạc.
"Tiệm chỉ có bánh nướng và trà thảo mộc nóng," Nhiên nhẹ nhàng lặp lại, thanh âm bình ổn đến mức dường như có thể xoa dịu đi luồng không khí căng như dây đàn đang bao trùm gian phòng. "Chất kích thích lúc này không giúp được anh đâu. Cơ thể anh đã đến giới hạn rồi."
"Cô..." Lộc nghẹn lời, lồng ngực phập phồng dữ dội dưới lớp áo khoác dính đầy dầu máy. Cơn giận dữ bốc lên ngùn ngụt trong tâm trí mụ mị của anh. Anh định văng ra một câu chửi thề quen thuộc của giới tài xế chạy hàng đêm, định đạp đổ chiếc bàn gỗ để trút đi nỗi bất lực đang bóp nghẹt lồng ngực mình. Nhưng khi đối diện với đôi mắt trong veo, phẳng lặng không một gợn sóng của cô gái trẻ, cơn giận mù quáng bỗng chốc khựng lại, hụt hẫng giữa chừng. Giọng nói của cô không hề có sự thách thức hay mỉa mai, nó như một bàn tay vô hình chạm nhẹ vào trán một kẻ đang lên cơn sốt mê sảng, khiến anh ta chợt rùng mình hoang mang.
Đúng lúc đó, tiếng chốt cửa khẽ lách cách.
Phạm Thịnh từ ngoài bước vào, trên người vẫn khoác chiếc áo khoác đồng phục bảo vệ ca đêm dày cộm màu xanh thẫm của tòa nhà An Sương. Anh đã nhìn thấy chiếc xe tải đông lạnh loại năm tấn màu xanh rêu dừng chao đảo ở đầu hẻm Hoa Đăng ban nãy, bánh trước còn cán lên cả gờ đá bên vệ đường, và nghe thấy tiếng gầm gừ cãi vã vọng ra từ bên trong tiệm qua khe cửa thông gió. Thịnh cẩn thận khép chặt cánh cửa gỗ lại để ngăn những cơn gió lốc thốc từ dốc sương mù thổi thốc vào, đẩy then cài bằng đồng xuống khớp một cách êm ái, rồi thong thả cởi đôi găng tay len đã xơ xước nhét vào túi áo khoác.
"Bác tài, ngồi xuống đi," Thịnh lên tiếng, giọng trầm ấm và rắn rỏi của một người quen đối mặt với đủ hạng người trôi dạt trong đêm tối, từ những kẻ say xỉn lỡ bước cho đến những phận đời lam lũ kiếm cơm khi phố xá đã tắt đèn.
Thịnh không nhìn Lộc bằng ánh mắt dò xét hay cảnh giác của một nhân viên an ninh đang thi hành phận sự. Anh hiểu cái vẻ mặt này. Đó là vẻ mặt của những người đàn ông đang bị gánh nặng cơm áo đè bẹp dúm, những người sẵn sàng lao vào chỗ chết chỉ vì sợ ngày mai gia đình không có cái ăn. Thịnh đi thẳng tới góc quầy, nơi có chiếc ấm gốm ủ trong giỏ nan tre lót bông dày luôn giữ được hơi nóng suốt đêm. Thịnh từ tốn nhấc ấm, rót một cốc nước ấm bốc làn khói mỏng manh vào chiếc ly thủy tinh dày dặn. Tiếng nước chảy róc rách, đều đặn vang lên giữa khoảng lặng ngột ngạt của gian phòng. Anh bưng ly nước đến bên bàn, đặt nhẹ nhàng trước mặt Lộc, rồi kéo chiếc ghế đối diện ngồi xuống.
"Uống ngụm nước ấm cho giãn gân cốt đã," Thịnh nói, đưa tay đẩy nhẹ chiếc ly về phía trước, ánh mắt bình thản nhìn thẳng vào đôi mắt đỏ ngầu của Lộc.
Lộc thở hắt ra một hơi dài, nặng nề trượt người xuống chiếc ghế gỗ thô mộc. Đôi vai anh sụp xuống như một bức tường vôi vữa vừa bị rút đi thanh giằng chịu lực cuối cùng. Khi bàn tay anh vươn ra run rẩy cầm lấy thân ly thủy tinh, Thịnh nhìn thấy rõ những vết chai sần dày cộp trên lòng bàn tay người tài xế dạn dày sương gió—những vết chai được hình thành từ việc nắm chặt vô lăng rung bần bật qua hàng ngàn cung đường ổ gà, ổ voi. Những đầu ngón tay anh ố vàng một màu nâu khét lẹt—dấu vết không thể xóa nhòa của những bao thuốc lá rẻ tiền được đốt liên tục thâu đêm suốt sáng để dằn vặt cơn buồn ngủ. Cổ tay Lộc run lên từng chặp, run đến mức mặt nước trong ly khẽ chao đảo, tạo thành những vòng sóng nhỏ lăn tăn va vào thành thủy tinh, phát ra những tiếng lách cách rất khẽ.
Thịnh nhìn kỹ hai gò má hóp sâu, làn da xám xịt như tro tàn và khóe môi nứt toác rớm máu vì khô lạnh của Lộc. Là người làm ca đêm đã nhiều năm, Thịnh hiểu quá rõ vẻ ngoài này: đó là sự kiệt quệ của một kẻ đang cố tình lấy sinh mạng mình ra đánh cược với thời gian, dùng ý chí tàn tạ để cưỡng chế một cỗ máy sinh học đã rệu rã đến từng tế bào.
"Đèo Prenn đêm nay sương mù giăng dày đặc lắm," Thịnh cất giọng từ tốn, ánh mắt hướng về phía khung cửa sổ mờ hơi nước nhìn ra con dốc mờ mịt bên ngoài, nơi những rặng thông chỉ còn là những bóng đen nhạt nhòa chìm trong biển sương xám xịt. "Mặt đường đoạn gần thác Datanla vừa có một vệt dầu loang do xe chở gỗ chiều nay để lại, trơn như mỡ. Trời lại vừa mưa phùn ban nãy, cua tay áo nào cũng khuất tầm nhìn dưới mười mét. Khách đường dài như anh, dạn dày đèo dốc thế nào đi nữa cũng không nên cậy sức mà ép bản thân quá mức. Cố quá một giây sau tay lái là buông tay cả đời đấy."
Lời nói của Thịnh không hề mang tính răn dạy hay bề trên; nó đơn thuần là sự nhắc nhở chân thành, thực tế của một người thức cùng thành phố khi tất cả đã say ngủ, một người đã chứng kiến quá nhiều mảnh đời vụn vỡ dưới chân những con đèo hiểm trở của xứ sở sương mù này.
Lộc bặm môi, hai hàm răng nghiến chặt vào nhau phát ra tiếng ken két. Anh nhìn chằm chằm vào ly nước ấm trong tay, hơi nước bốc lên phả vào sống mũi làm cay xè đôi mắt đỏ ngầu. Bàn tay anh siết chặt lấy chiếc ly thủy tinh đến mức các khớp ngón tay trắng bệch ra, gân xanh nổi cộm trên mu bàn tay gầy guộc:
"Biết chứ... ai mà chẳng biết..." Lộc lẩm bẩm, giọng nói chìm nghỉm trong sự nghẹn ngào u uất, nghẹn ứ như thể có một khối đá tảng đang chèn ngang cổ họng. "Nhưng buông tay làm sao được? Dưới chân đèo là hạn giao hàng cho chợ đầu mối. Tiền công chuyến này là tiền thuốc men, tiền học phí... Bỏ chuyến thì lấy gì đắp vào? Người ta có thể đợi, chứ cái đói, cái bệnh nó có đợi ai bao giờ đâu..."
Chiếc điện thoại cũ kỹ để trong túi áo khoác của Lộc bỗng rung lên từng hồi bần bật trên mặt bàn gỗ. Màn hình trầy xước nứt vỡ sáng lên le lói trong bóng tối lờ nhờ, hiện rõ một dòng tin nhắn ngắn ngủi từ người vợ: *“Bé Bống vẫn sốt li bì, cứ mê sảng hỏi ba đã về chưa để thổi nến... Anh đi cẩn thận nhé.”*
Lộc liếc nhìn màn hình, đồng tử co thắt lại trong một cơn đau thắt vô hình. Bàn tay anh run lên bần bật, vội vã lật úp chiếc điện thoại xuống mặt gỗ như thể sợ thứ ánh sáng xanh xao kia sẽ thiêu cháy chút tàn lực cuối cùng còn sót lại trong tâm can mình. Anh ôm lấy đầu, vò nát mái tóc bù xù bết dính khói xe và mồ hôi lạnh, ngực phập phồng từng cơn ngột ngạt. Tiếng thở dài của anh nghe não nề như tiếng còi tàu đêm vọng lại từ một sân ga hoang phế giữa thung lũng sâu.
Đứng cách đó vài bước chân, Lạc Nhiên im lặng quan sát trọn vẹn từng cử chỉ, từng cơn co giật nơi bờ vai của người tài xế.
Cô không lên tiếng, nhưng khứu giác và trực giác tinh tế của một thợ làm bánh đã được trui rèn suốt bao năm bên cạnh thầy Bách lập tức nắm bắt được những thứ mà người thường không thể thấy bằng mắt trần. Quanh người đàn ông này, ngoài mùi tanh nồng của dầu diezel và vị hôi khét của khói thuốc lá tẩm hóa chất, còn có một thứ mùi khác đang bốc lên dày đặc, quánh đặc lại như nhựa thông bị nung cháy trong lò than kín.
Đó là mùi của sự dằn vặt. Một vị khét nghẹn ngào, cay đắng của một người cha đang tự thiêu đốt bản thân mình trong guồng quay mưu sinh, một kẻ đang cố tình trốn chạy khoảnh khắc nhận ra mình đã thất hứa, đã bỏ rơi đứa con gái nhỏ bé trong ngày sinh nhật chỉ vì những chuyến xe không có điểm dừng. Mùi khói ấy không phải là làn khói ấm áp của củi sưởi gia đình, mà là thứ khói ngột ngạt của một đám cháy âm ỉ không có lối thoát, thứ khói xông vào mắt làm người ta muốn khóc mà không thể rơi lệ.
Nhiên khẽ thở dài trong tâm tưởng. Cô nhớ lại lời dặn năm nào của thầy Bách trong những đêm đông rét mướt hai thầy trò cùng canh mẻ bánh bên lò gạch cũ: *“Người làm bánh ký ức không phải là quan tòa, cũng không phải là thần thánh để giải quyết giùm người khác những món nợ cuộc đời. Chúng ta chỉ nhóm lên một đốm than hồng để họ nhìn thấy rõ con đường mình đang đi trong bóng tối. Nhưng tuyệt đối không được ép buộc, không được can thiệp vào lựa chọn của họ.”*
Quy tắc ấy cô luôn khắc cốt ghi tâm. Chiếc bánh ký ức không phải là một viên thuốc tiên cứu rỗi, nó là một tấm gương soi chiếu nội tâm, buộc người ăn phải đối diện với những gì sâu kín nhất mà họ đang cố tình trốn chạy hoặc lãng quên.
Nhiên quay người, tà tạp dề khẽ đung đưa khi cô lặng lẽ bước qua bức rèm vải bố ngăn cách quầy trước với gian bếp phía sau. Tiếng ồn ào nặng nhọc của Lộc và giọng trầm ấm của Thịnh dần mờ đi sau lưng cô, nhường chỗ cho không gian tĩnh lặng, thiêng liêng của thế giới bột và men.
Gian bếp lúc nửa đêm luôn là nơi Nhiên tìm thấy sự bình tâm tuyệt đối. Ánh sáng vàng dịu từ chiếc bóng đèn dây tóc soi rọi mặt bàn thao tác bằng gỗ sồi dày dặn, nhẵn bóng nhưng chằng chịt những vết cắt nông của lưỡi dao lam tạo hình bánh mì qua năm tháng. Những chiếc thố sành màu men rạn, chiếc cân đồng cổ kính với quả cân bằng đồng thau sáng bóng, và mùi bột mì khô thoảng hương lúa mùa thu hoạch nằm yên ắng dưới làn sương đêm. Ở đây, thời gian dường như ngưng đọng lại, chỉ còn nhịp đập của sự sống vi sinh đang âm thầm sinh sôi trong từng thớ bột.
Nhiên bước chầm chậm đến chiếc tủ bằng gỗ thông đặt ở góc tối nhất của gian bếp, nơi nhiệt độ và độ ẩm luôn được giữ ở mức ổn định nhất gian phòng nhờ lớp tường đất dày bao bọc bên ngoài. Cô nhẹ nhàng mở cánh cửa tủ gỗ phát ra tiếng cọt kẹt quen thuộc.
Bên trong, nằm trang trọng trên chiếc kệ gỗ bọc nhung sẫm màu, là một hũ gốm nung màu nâu đất mộc mạc. Hũ gốm ấy được bọc kỹ bằng ba lớp vải lanh xám sạch sẽ, miệng hũ thắt chặt bằng ba vòng dây thừng gai theo đúng lời chỉ dạy nghiêm ngặt của thầy Bách trước ngày ông biến mất không một dấu vết. Bốn năm trôi qua, dù trải qua bao đêm đông giá rét cắt da cắt thịt hay những mùa mưa dầm dề ẩm ướt của Đà Lạt, hũ men cái gia truyền này vẫn sống, vẫn thở từng nhịp thở thầm lặng dưới bàn tay chăm sóc nhẫn nại mỗi ngày của Nhiên. Mỗi ngày cô đều cho nó ăn, lắng nghe tiếng bong bóng khí li ti sủi bọt, giữ cho ngọn lửa của sự sống cổ xưa ấy không bao giờ tắt.
Mèo Mè đã lách qua rèm cửa từ lúc nào, bước tới cọ bộ lông đen mượt vào ống chân cô, cổ họng phát ra tiếng rừ rừ khe khẽ đầy tin cậy.
Nhiên ngồi xổm xuống, đưa hai bàn tay khẽ chạm vào thành hũ gốm mát rượi. Cô nhẹ nhàng tháo từng vòng dây thừng gai, mở lớp vải lanh xám. Ngay khi nắp gốm hé mở, một mùi hương kỳ diệu lập tức lan tỏa trong không gian bếp nhỏ hẹp: mùi men sống nồng nàn, chua dịu tựa như hương táo dại lên men hòa quyện cùng mùi đất ẩm sau cơn mưa đầu mùa và vị ngọt ngào sâu thẳm của hoa trái bản địa. Đó là sự sống thuần khiết, được nuôi dưỡng bằng thời gian, sự kiên nhẫn và lòng trắc ẩn qua nhiều thế hệ thợ làm bánh.
Nhiên dùng chiếc thìa gỗ nhỏ được vót nhẵn, cẩn thận lấy ra một nhánh nhỏ men cái—chỉ bằng một đốt ngón tay cái—cho vào chiếc thố sành trắng tinh. Nhánh men sóng sánh, chứa đựng hàng triệu sinh mệnh nhỏ bé đang háo hức chờ đợi được đánh thức. Sau đó, cô tỉ mỉ cho thêm một phần bột lúa mì nguyên cám và nước suối tinh khiết vào nuôi lại hũ men, buộc chặt ba vòng dây gai rồi khép cánh cửa tủ lại như một nghi thức bất biến.
Bắt đầu từ nhánh men ấy, chiếc bánh dành riêng cho người tài xế mất ngủ sẽ thành hình.
Nhiên kéo hũ đựng bột lúa mạch thô ráp lại gần. Không giống như bột mì trắng tinh mịn màng thường dùng làm bánh ngọt phương Tây, bột lúa mạch thô có màu nâu sẫm lấm tấm những mẩu cám vụn, chạm vào có cảm giác ram ráp, rắn rỏi như chính lớp da chai sần của những người lao động chân tay cả đời bám trụ với đất đai, đường xá. Thứ bột này mang trong mình sức sống mãnh liệt của cây lúa mạch mọc trên đất đồi khô cằn, chịu đựng gió rét để chưng cất nên vị ngọt đậm đà, mộc mạc. Cô đong bột vào thố sành, thêm một nhúm muối biển hạt thô giã nhỏ để giữ lại vị mặn mòi nguyên thủy của đất trời.
Kế đó, cô mở chiếc hộp thiếc nhỏ trên giá gia vị. Bên trong là những dải vỏ quýt khô—loại quýt vỏ dày mọc trên đồi cao Đà Lạt, được phơi qua ba tuần nắng hanh và ủ trong bóng râm cho đến khi tinh dầu cô đặc lại thành một mùi thơm the the, đượm chút vị đắng thanh tao. Thứ vị đắng này không gắt gỏng, mà sâu lắng như những nỗi niềm chưa từng được giãi bày. Nhiên dùng cối đá nhỏ nghiền mịn vỏ quýt khô, từng vòng chày xoay đều làm bốc lên một làn hương cay the sảng khoái. Cô rắc đều bột vỏ quýt vào khối bột lúa mạch. Cuối cùng, cô rưới vào một thìa nhỏ chiết xuất khói gỗ sồi nguyên chất—thứ chất lỏng màu hổ phách mang trọn vẹn hương vị nồng đượm của những thân gỗ già bị hun trong lò than kín suốt nhiều ngày đêm.
Đôi bàn tay thon dài của Nhiên bắt đầu chuyển động.
Khi dòng nước suối ấm hòa vào nhánh men cái, bột lúa mạch và các gia vị, khối bột dần liên kết lại thành một thể thống nhất dẻo quánh. Nhiên đổ khối bột ra mặt bàn gỗ lớn, bắt đầu nhịp nhào bột quen thuộc. Động tác của cô thoăn thoắt, dứt khoát nhưng vô cùng mềm mại: đẩy ra xa bằng gót bàn tay, gập đôi lại, xoay một góc chín mươi độ, rồi lại đẩy ra. Từng thớ cơ bắp nơi cánh tay cô phối hợp nhịp nhàng theo một nhịp điệu gần như thôi miên. Mặt bàn gỗ khẽ rung lên theo từng nhịp ấn đều đặn.
Mùi hương bắt đầu bung nở dưới sức ấm của đôi bàn tay: vị bùi bùi, ngai ngái của lúa mạch thô ráp gặp nước bốc lên đầu tiên, quyện chặt lấy hương tinh dầu vỏ quýt the cay, và rồi làn hương khói gỗ sồi nồng nàn lan tỏa, quấn quýt lấy nhau tạo nên một phong vị mộc mạc, hoang dại mà ấm áp khôn cùng. Khối bột dưới bàn tay cô như đang sống dậy, căng tràn sức đàn hồi, từng bóng khí nhỏ bắt đầu hình thành bên dưới lớp màng bột màu nâu xám.
Nhưng ngay vào khoảnh khắc Nhiên ấn sâu mười đầu ngón tay vào tâm của khối bột để thực hiện động tác kéo căng màng gluten, một luồng xung lực vô hình đột ngột truyền dọc từ khối bột qua da thịt, xộc thẳng vào tâm trí cô.
Nhiên thoáng rùng mình. Cả sống lưng cô lạnh toát.
Một cơn choáng váng ập đến nhanh như chớp giật, khiến tầm nhìn của cô nhòe đi trong tíc tắc. Không gian tĩnh mịch của gian bếp nửa đêm dường như hoàn toàn biến mất, ánh đèn vàng dây tóc lùi xa vào cõi hư vô. Trước mắt Nhiên không còn là mặt bàn gỗ sồi hay những hũ gia vị quen thuộc, mà là một màn sương mù mịt mùng, tối đen như mực phủ kín kính chắn gió của một cabin xe tải rung bần bật.
Cô cảm nhận được sự mệt mỏi tột cùng—một sức nặng ngàn cân đè trĩu lên hai mí mắt, cảm giác cay xè, buốt nhói như có hàng ngàn hạt cát đang cào xước con ngươi, khiến việc mở mắt ra trở thành một cực hình đau đớn. Những vệt sáng đèn pha ngược chiều quét qua kính lái nhòe nhoẹt như những bóng ma chực chờ nuốt chửng chiếc xe. Và rồi, một âm thanh chói tai vang lên dồn dập trong lồng ngực: tiếng còi xe tải rền rĩ, gào thét tuyệt vọng xé toạc màn đêm thanh vắng, tiếng phanh xe rít lên ken két cháy bỏng trên mặt đường nhựa trơn trượt, cùng tiếng kim loại va đập rung chuyển cả đất trời chập chờn lướt qua tâm trí cô như một cơn ác mộng chân thực đến nghẹt thở.
*Cái giá phản phệ.*
Lưỡi của Nhiên đột ngột tê dại đi trong chốc lát. Vị giác quen thuộc của cô—thứ giác quan sắc bén nhất giúp cô cảm nhận được từng tầng hương vị tinh vi nhất của men và bột—bỗng nhiên nhạt thếch, như thể có một lớp tro tàn mỏng manh vừa phủ kín lên bề mặt. Vị chua thanh của men, vị mặn của muối biển, hương thơm nồng của vỏ quýt... tất cả đều biến mất, chỉ còn lại một cảm giác đờ đẫn, vô vị và khô khốc kéo dài. Cô phải tiếp nhận lấy một phần dư âm cảm xúc và nỗi kiệt quệ từ vị khách để chiếc bánh ký ức có thể hoàn thành sứ mệnh của nó, đó là sự cân bằng nghiệt ngã của nghệ thuật làm bánh mà thầy Bách đã từng cảnh báo.
Nhiên khựng lại giữa một nhịp nhào. Hơi thở cô trở nên gấp gáp, vài giọt mồ hôi li ti rịn ra trên vầng trán thanh tú và hai bên thái dương. Lồng ngực cô thắt lại dưới sức ép của nỗi sợ hãi và kiệt sức mà Lộc đang mang trên mình. Con mèo Mè dưới chân khẽ kêu lên một tiếng *meo* trầm đục, chiếc đuôi mềm mại cọ nhẹ vào mắt cá chân cô như một chiếc neo vô hình kéo giữ tâm thức cô ở lại với thực tại.
Nhiên nhắm nghiền hai mắt lại, hít một hơi thật sâu qua lồng ngực. Cô kéo luồng không khí thơm mùi men sống và vỏ quýt vào tận đáy phổi, tập trung toàn bộ ý chí để xua đi tiếng còi xe đang gầm rú và hình ảnh con dốc tử thần đang chao đảo trong đầu.
*Bình tâm lại. Đây là gánh nặng của người khác, không phải của mình. Mình chỉ mở cửa, không gánh thay.*
Lời dặn của thầy Bách một lần nữa như chiếc phao cứu sinh kéo cô trở lại thực tại tĩnh lặng của gian bếp nhỏ. Nhiên mở mắt ra. Ánh đèn vàng của gian bếp lại hiện hữu ấm áp, soi rọi những hạt bụi bột mịn đang lơ lửng trong không khí. Cơn choáng váng tan biến dần, chỉ còn lại sự nhức mỏi âm ỉ nơi các khớp ngón tay và vị giác hơi đờ đẫn tạm thời trên đầu lưỡi.
Cô tiếp tục công việc bằng sự tập trung cao độ hơn bao giờ hết. Đôi bàn tay thoăn thoắt gom khối bột lại thành một khối cầu tròn trịa, căng mịn với lớp màng lúa mạch màu nâu sáng lấm tấm cám vụn. Cô đặt khối bột vào chiếc giỏ mây tròn đã được phủ một lớp bột cám mỏng để ủ nở lần cuối. Thời gian ủ bột diễn ra nhanh chóng dưới sự thúc đẩy mãnh liệt của men cái gia truyền. Khối bột phồng căng lên đều đặn, hấp thụ nhiệt ấm của gian bếp và nhịp thở của người thợ làm bánh, đạt đến độ đàn hồi hoàn hảo—khi ấn ngón tay vào, vết lõm từ từ nảy trở lại một nửa.
Nhiên cẩn thận lật khối bột ra chiếc xẻng gỗ phẳng.
Cô cầm chiếc dao lam sắc lẹm, nhẹ nhàng rạch một đường dứt khoát hình vòm cung trên bề mặt ổ bánh. Lưỡi dao lướt êm như cắt qua một lớp lụa căng, vết rạch mở ra như một nụ cười mộc mạc, hé lộ cấu trúc thớ bột xốp mịn và những bọt khí li ti bên trong.
Nhiên mở cửa lò nướng bằng gang. Hơi nóng hừng hực phả ra mang theo vị ấm nồng của những mẻ nướng cũ đã thấm sâu vào từng viên gạch chịu nhiệt. Cô đưa xẻng gỗ vào sâu trong lòng lò, đặt khối bột trực tiếp lên tấm đá nướng dày dặn đã được đốt nóng đỏ từ trước, rồi nhanh tay khép chặt cửa lò lại.
Bên trong lò nướng, ngọn lửa âm thầm thực hiện phép màu của nó. Dưới tác động của nhiệt độ cao và hơi nước bốc lên từ tấm đá nóng, khối bột lúa mạch bắt đầu nở bung ra dọc theo vết rạch hình vòm cung. Lớp vỏ bên ngoài cứng dần lại, chuyển từ màu nâu xám sang màu vàng sẫm, rồi ngả sang màu cánh gián đậm đà của gỗ mục hun khói. Mùi thơm của lúa mạch chín vàng bắt đầu quyện vào mùi khói sồi, tạo nên một bản hòa âm hương vị trầm mặc và đầy chiều sâu.
Trong lúc chờ bánh chín, Nhiên lấy chiếc chảo đồng nhỏ đặt lên bếp điện. Cô múc vào đó một muỗng lớn mứt quýt đắng do chính tay cô sên từ vụ quýt trước cùng một chút nước suối ấm, khuấy nhẹ tay bằng thìa gỗ. Dưới ngọn lửa liu riu, mứt tan chảy dần thành một lớp si-rô sánh mịn, ánh lên sắc vàng cam rực rỡ như ráng chiều mùa đông trên đỉnh Langbiang, tỏa ra mùi hương the nồng thơm ngát đánh thức mọi giác quan.
Mười lăm phút sau, tiếng đồng hồ hẹn giờ gõ vang một tiếng *ting* thanh mảnh, ngân nga trong tĩnh lặng.
Nhiên đeo găng tay vải dày, mở cửa lò nướng. Một luồng hơi nóng nồng nàn ùa ra như một cơn sóng ấm, cuốn theo hương thơm ngào ngạt phủ kín cả gian bếp rồi tràn qua rèm cửa vải bố, len lỏi ra tận quầy trước và gian phòng khách nhỏ.
Ổ bánh mì lúa mạch hun khói ra lò vàng ruộm, lớp vỏ ngoài giòn rụm với những vết nứt chân chim tự nhiên nổ lách tách từng tiếng nhỏ như than hồng trong bếp lửa gia đình. Ổ bánh không có hình thù cầu kỳ, trau chuốt hay bóng bẩy như những loại bánh ngọt phương Tây; nó mang dáng vẻ thuôn dài, mộc mạc và vững chãi tựa như một khúc gỗ sồi già nằm hiền lành bên bậu cửa sổ mùa đông.
Nhiên dùng chiếc cọ lông mềm, nhanh tay phết lớp si-rô mứt quýt đắng còn sôi lăn tăn lên trên rãnh nứt giữa thân bánh. Lớp mứt bóng bẩy ngấm sâu vào từng kẽ bánh mì còn đang sôi sục hơi nóng, lập tức bốc lên một làn khói mỏng thơm the cay, quyện chặt với mùi khói sồi hun và lúa mạch cháy cạnh. Đó là một sự hòa quyện vừa đối nghịch vừa nâng đỡ lẫn nhau đến kỳ diệu: có vị đắng nghẹn ngào của những nhọc nhằn dồn nén, có hương khói xa xăm của những dặm đường dài đằng đẵng trong đêm tối, nhưng bao bọc lấy tất cả lại là hơi ấm thuần hậu, bao dung của hạt lúa mì nuôi sống con người qua bao thế hệ.
Nhiên đặt ổ bánh nóng hổi lên chiếc thớt gỗ thông đã chuẩn bị sẵn, nhẹ nhàng gạt bức rèm vải bố, bưng bánh bước ra gian ngoài.
Trong phòng khách nhỏ, không khí lúc này đã chùng xuống, nặng nề và tĩnh mịch như đáy của một hồ nước mùa đông. Thịnh vẫn ngồi đó, đối diện với Lộc, điềm tĩnh lắng nghe những tiếng thở dài đứt quãng và những tiếng nấc nghẹn ngào của người tài xế. Trên mặt bàn gỗ, ly nước ấm đã vơi đi một nửa, chiếc điện thoại vẫn nằm úp mặt im lìm như một vết thương chưa dám khâu lại. Lộc dường như đã kiệt sức sau cơn giận dữ ban nãy, anh ngồi gục đầu, hai bàn tay thô ráp bấu chặt vào gấu áo khoác kaki, bờ vai run rẩy từng cơn như một đứa trẻ lạc lối giữa đêm đông mù mịt không tìm thấy đường về nhà.
Nhiên bước đến bên bàn. Cô không nói một lời nào, chỉ khẽ nghiêng người, từ tốn đặt chiếc thớt gỗ mang ổ bánh mì lúa mạch hun khói xuống ngay trước mặt Lộc.
Hơi nóng từ ổ bánh lập tức bốc lên ngùn ngụt, mang theo làn hương khói sồi nồng đượm, vị lúa mạch ấm sực và thoang thoảng hương quýt the đắng tràn qua chóp mũi Lộc. Mùi hương ấy nồng nàn đến mức như một bàn tay vô hình bất ngờ vỗ nhẹ vào tâm can đang chết lặng của người đàn ông, xua tan đi mùi dầu máy tanh nồng và vị khói thuốc lá đang bám chặt trên quần áo anh.
Lộc từ từ ngẩng đầu lên. Đôi mắt đỏ ngầu, hoang dại vì mất ngủ của anh dán chặt vào ổ bánh mì vàng ruộm đang tỏa khói nghi ngút trước mặt. Những vụn bánh cám thô ráp lấp lánh dưới ánh đèn vàng, và lớp mứt quýt óng ánh trên rãnh bánh đang khẽ sủi bọt li ti vì sức nóng từ bên trong đẩy ra.
"Bánh... bánh này là sao?" Lộc ngơ ngác hỏi, giọng khàn đặc, đầy vẻ bối rối, ánh mắt anh dao động dữ dội giữa sự nghi hoặc và một nỗi xúc động không tên. "Tôi đâu có gọi món này... Tôi chỉ cần một cốc cà phê phin thật đặc..."
"Tiệm không có cà phê," Nhiên khẽ đáp, ánh mắt cô trong trẻo và dịu dàng nhìn thẳng vào anh, phản chiếu ánh lửa ấm áp từ chiếc đèn treo. "Nhưng đêm nay, anh cần ổ bánh này hơn một ly cà phê. Ăn một miếng đi, khi nó còn đang nóng."
Lộc nhìn sang Thịnh như tìm kiếm một câu trả lời, một sự khẳng định hay một lời khuyên bảo. Nhưng người bảo vệ ca đêm chỉ khẽ mỉm cười gật đầu, một nụ cười hiền hậu đầy vẻ khích lệ của một người từng trải: "Ăn đi bác tài. Bánh của cô Nhiên không phải thứ ăn cho no bụng đâu. Cứ thử một miếng đi."
Mùi khói ấm áp từ ổ bánh vẫn không ngừng xộc vào khoang mũi Lộc, gợi lên một cảm giác vừa lạ lẫm, vừa thân thuộc đến nao lòng—một thứ cảm giác anh dường như đã đánh rơi ở đâu đó trên những cung đường bụi bặm suốt bao năm qua. Dạ dày rỗng tuếch của anh quặn thắt lại trong một cơn đói cồn cào chưa từng có, một cơn đói không chỉ của thể xác sau mười mấy tiếng nhịn ăn nhịn uống, mà là của một tâm hồn đã bị bỏ đói hơi ấm gia đình quá lâu ngày.
Đôi bàn tay chai sần, đen đúa vì dầu mỡ của người tài xế dạn dày sương gió chầm chậm vươn ra.
Lộc run rẩy bẻ vụn bánh nóng hổi, không hề biết hương khói quen thuộc sắp xé toạc bức tường lãng quên bấy lâu nay.