Tiệm Bánh Lúc Nửa ĐêmC.4 / 40
Chương 4

Vị chua trên lối dốc

Ánh sáng ban ngày gay gắt bị chặn lại hoàn toàn sau tấm rèm thô dày dặn trên gác xép, nơi Nhiên vừa giật mình tỉnh giấc sau một cơn mộng mị chập chờn, vụn vỡ, trĩu nặng tiếng gầm rú của động cơ diesel và những khúc cua tay áo hun hút trong sương mù.

Trong cơn mê man kéo dài dằng dặc suốt nhiều giờ đồng hồ, tâm trí cô dường như không thuộc về chính mình. Cô thấy mình bị giam lỏng, ngồi thu lu bên trong một khoang ca-bin chật hẹp và tối tăm, ngột ngạt mùi dầu mỡ máy móc khét lẹt quyện với khói thuốc lá rẻ tiền ẩm mốc bám chặt vào từng thớ nỉ bọc ghế. Trước mắt cô chẳng phải là gian bếp quen thuộc với mặt bàn gỗ mộc mát rượi, những chiếc thau gốm phủ đầy bụi bột mì trắng xóa hay hương thơm ngọt lành của men mới dậy. Trước mắt cô khi ấy chỉ có tấm kính chắn gió nhòe nhoẹt, ràn rụa nước mưa xối xả, nơi đôi cần gạt nước bằng cao su đã chai cứng cứ rít lên từng hồi ken két, nặng nề gạt qua gạt lại trong vô vọng giữa màn sương mù đặc quánh như sữa đông của đèo Prenn hiểm trở.

Trong cơn mơ ấy, cô đã nghe rõ mồn một tiếng lốp xe tải mòn vẹt trượt dài kin kít trên một vệt dầu loang ướt lạnh nơi góc cua ngoặt, cảm nhận được từng thớ cơ trên bả vai và dọc sống lưng căng cứng đến mức run rẩy vì cơn mất ngủ kinh niên hành hạ suốt mấy ngày đêm ròng rã. Và bao trùm lên tất cả những đọa đày thể xác ấy là nỗi xót xa tê tái, muộn màng của một người cha đã phụ lòng đứa con thơ, để lỡ mất lời hẹn ước trở về trong đêm sinh nhật tròn bảy tuổi của nó.

Dư chấn cảm xúc dữ dội từ mẻ bánh mì lúa mạch hun khói nướng vội cho Hoàng Tấn Lộc vẫn chưa chịu tan biến khỏi cơ thể cô. Nó đọng lại nơi lồng ngực Nhiên như một khối chì nóng chảy trĩu nặng, đè nghiến lấy cuống phổi, ghì riết lấy từng nhịp thở ngắt quãng. Mỗi lần cô cố hít một hơi sâu, vị khói xe cay xè và cảm giác cô độc giữa vực sâu thăm thẳm lại dội ngược về, nhắc nhở cô về cái giá vô hình của sự kết nối.

Nhiên khẽ cựa mình trên tấm nệm mỏng. Toàn thân cô mỏi nhừ, các khớp xương rã rời như thể chính cô vừa tự tay vần vô lăng vượt qua hàng trăm cây số đường đèo dốc đứng trong đêm bão. Cô đưa mu bàn tay khô ráp lên day day hai bên thái dương đang giật nhẹ từng hồi theo nhịp đập của mạch máu.

Không gian xung quanh hoàn toàn lặng ngắt như tờ. Tiếng ồn ào của phố xá ban ngày dường như bị triệt tiêu bởi lớp vách ván dày và vị trí khuất nẻo của căn gác nhỏ. Chỉ có tiếng gió luồn qua khe hở của ô cửa kính áp mái tạo nên những tiếng rít khe khẽ, đều đặn, và tiếng thở phì phò êm ả, ấm áp của con Mè đang cuộn tròn thành một cục bông đen kịt nơi góc chăn dạ dưới chân giường.

Ánh mắt Nhiên vô thức trượt về phía chiếc kệ gỗ sồi áp sát vách ván nứt nẻ. Chiếc hộp thiếc rỉ sét màu xám ngoét vẫn nằm im lìm ở đó, lọt thỏm giữa những cuốn sổ ghi chép công thức ố vàng. Thế nhưng, nắp hộp thiếc đã bị cạy lệch sang một bên—dấu vết còn lại sau những nhát móng vuốt cào xé hung hãn, kỳ lạ của Mè vào hồi ba giờ sáng. Mép một chiếc phong bì bằng giấy dó màu vàng nhạt vẫn thò ra ngoài một đoạn nhỏ, để lộ góc chữ viết bằng thứ mực tàu đen nhánh, cứng cáp và sắc lẹm quen thuộc của thầy Bách.

Chỉ nhìn thấy góc chữ ấy thôi, lồng ngực Nhiên đã khẽ co thắt lại trong một cơn nhói buốt quen thuộc. Đã bốn năm trôi qua kể từ ngày người thầy già lặng lẽ ra đi, để lại cho cô tiệm bánh này cùng hũ men sống bí ẩn, cô vẫn chưa một lần dám bước tới chiếc kệ gỗ đó với ý định bóc mở lớp sáp niêm phong. Có những sự thật giống như lớp than hồng ủ sâu dưới tầng tro tàn nguội lạnh, người ta biết nó vẫn âm ỉ cháy, nhưng chỉ cần một làn gió lạ thổi qua hay một ngón tay tò mò chạm vào cũng đủ khiến da thịt phải chịu nỗi đau bỏng rát khôn nguôi. Cô sợ những gì được viết trong bức thư ấy sẽ phá vỡ thế cân bằng mong manh mà cô đã chật vật dựng lên suốt bốn năm qua để tồn tại giữa thế giới này.

Nhiên khẽ thở dài, làn hơi mỏng manh tan nhanh vào không khí lạnh. Cô đưa tay đẩy tấm chăn dạ dầy sang một bên rồi chậm chạp ngồi dậy. Khi đôi bàn chân trần chạm vào mặt sàn gỗ thông lạnh buốt, một luồng hàn khí chạy dọc từ gót chân lên sống lưng khiến cô khẽ rùng mình. Nhưng chính cái lạnh thực tế, buốt giá ấy lại giống như một chiếc neo kéo cô trở về với thực tại, xua tan đi những ảo ảnh chập chờn còn sót lại từ tâm trí người tài xế xe tải.

Nhiên bước từng bước khẽ khàng về phía cánh cửa gỗ dẫn xuống cầu thang gác xép. Một vệt sáng mờ nhạt từ khe cửa hắt vào tầm mắt cô, rọi lên một vật thể lạ đang nằm yên lặng bên dưới sàn, ngay sát trước bậu cửa.

Đó là một chiếc bình giữ nhiệt bằng inox màu xám bạc đã có vài vết xước dăm quanh thân, đặt ngay ngắn bên cạnh một chiếc ly sứ tráng men mộc có nắp đậy bằng gỗ thông tiện tròn. Dưới đáy chiếc ly sứ, một mẩu giấy nhớ màu vàng được dằn cẩn thận để tránh những cơn gió lùa từ khe ván thổi bay.

Nhiên thoáng ngạc nhiên, ánh mắt dừng lại trên những đồ vật ấy. Cánh cửa thông giữa tiệm bánh bên dưới và cầu thang gác xép vốn không cài then trong, nhưng người có thể tự do ra vào không gian này vào giờ này mà không đánh thức cô chỉ có thể là một người duy nhất.

Cô cúi người nhặt mẩu giấy nhớ lên. Dưới ánh sáng nhờ nhợ lọt qua khe ván, những nét chữ nghiêng nghiêng, rắn rỏi nhưng lại thoáng chút vụng về, cứng nhắc đặc trưng của Phạm Thịnh hiện ra rõ ràng:

*“Trà atisô nấu với rễ cam thảo và lá bạc hà rừng của cô Hảo ngoài đầu ngõ gửi cho. Uống khi còn ấm sẽ đỡ khé cổ. Xe rau của anh Lộc đã qua ngã ba Dầu Giây an toàn lúc chín giờ sáng, tài phụ Hùng gọi báo mọi chuyện êm đẹp, hàng giao đủ, không sót một sọt bắp cải nào. Ngủ thêm đi, đừng vội xuống bếp làm gì. Tôi ở chốt trực đối diện, có việc gì cứ kéo chuông dây ở góc cửa sổ.”*

Mẩu giấy ngắn ngủi, gãy gọn, không có lấy một lời hoa mỹ hay an ủi thừa thãi, nhưng từng nét mực lại mang theo hơi ấm thực tế và sự chu đáo lặng lẽ của người đàn ông đã quen với những đêm dài thức trắng gác chốt.

Thịnh luôn là như vậy kể từ ngày anh chuyển về làm bảo vệ dân phố kiêm tuần tra đêm ở khu vực hẻm dốc này. Anh không bao giờ đào sâu vào những điều kỳ lạ xảy ra sau cánh cửa đóng kín của tiệm bánh lúc nửa đêm. Anh không gặng hỏi vì sao một người thợ làm bánh mảnh khảnh lại có thể khiến một gã tài xế đường dài chai lì, cộc cằn bật khóc nức nở như một đứa trẻ, và anh càng không tò mò về thứ năng lực vượt ngoài khuôn khổ tự nhiên mà Nhiên đang phải oằn mình gánh vác. Thịnh chỉ làm những gì một người đồng hành trung thực, đáng tin cậy có thể làm: dọn dẹp hiện thực bề bộn, xoa dịu những va đập thô bạo của cuộc đời bằng các giải pháp thực tế, và để lại một bình nước nóng cùng những tin tức an lành khi biết người kia đã hoàn toàn kiệt sức.

Nhiên đặt mẩu giấy lên chiếc bàn gỗ nhỏ cạnh cửa, rồi đưa tay vặn nhẹ nắp bình giữ nhiệt.

Một làn khói mỏng bốc lên nghi ngút, mang theo hương thơm dịu nhẹ, ngai ngái nhưng sâu lắng của bông atisô tươi quyện với vị thanh mát the the của bạc hà và hậu ngọt nồng đượm của rễ cam thảo phơi khô. Mùi hương thảo mộc mộc mạc, lành tính ấy lan tỏa rất nhanh trong không gian khép kín của căn gác nhỏ, lập tức đẩy lùi chút dư vị khét lẹt của dầu máy, khói xe và mùi mồ hôi chua nồng còn vương lại trong tâm trí cô.

Nhiên cẩn thận nghiêng bình, rót một dòng nước màu hổ phách trong veo vào chiếc ly sứ tráng men mộc. Hơi ấm từ thành ly dày dặn nhanh chóng truyền qua lòng bàn tay, xua tan cảm giác tê cóng nơi các đầu ngón tay gầy guộc.

Cô khẽ nâng ly nước lên gần môi, nhưng rồi ngập ngừng dừng lại trong giây lát.

Nỗi sợ hãi tột cùng của đêm qua bỗng chốc ùa về, bóp nghẹt lấy tâm can cô như một bàn tay vô hình siết chặt.

Nhiên nhớ lại khoảnh khắc kinh hoàng lúc ba giờ sáng, khi cô vừa đưa mẩu vụn bánh mì nướng cháy cùng hạt muối hầm vào miệng. Lúc ấy, toàn bộ vòm họng và mặt lưỡi cô hoàn toàn trơ lỳ, lạnh ngắt và vô cảm như thể bị phủ kín bởi một lớp sáp nến dày đặc. Không có vị mặn, không có vị bùi, không có chút ngọt ngào nào của tinh bột lúa mạch. Vị giác của một người thợ làm bánh—linh hồn, đôi mắt và chiếc la bàn duy nhất dẫn đường cho cô giữa thế giới vô tận của bột, men, nước và lửa—đã từng bị thiêu rụi hoàn toàn bởi cơn phản phệ tàn khốc của mẻ bánh cảm xúc.

Nếu như sáng nay, sau một giấc ngủ dài, chiếc lưỡi ấy vẫn chỉ là một mảng thịt vô hồn, nếu như năng lực nếm trải vạn vật đã vĩnh viễn rời bỏ cô, thì cô sẽ phải đối mặt với những ngày tháng phía trước thế nào? Cô sẽ tiếp tục duy trì tiệm bánh này ra sao mà không có vị giác? Cô sẽ tiếp tục di nguyện của thầy Bách thế nào khi bản thân đã trở thành một kẻ tàn phế trong chính nghề nghiệp của mình?

Nhiên nhắm nghiền mắt lại. Đôi mi cô khẽ run rẩy. Rồi với một sự can đảm liều lĩnh, cô nhấp một ngụm trà nhỏ.

Chất lỏng ấm nóng vừa chạm vào đầu lưỡi, một cảm giác râm ran khe khẽ như những tia điện cực nhỏ lập tức lan tỏa khắp khoang miệng.

Không còn là sự trống rỗng lạnh ngắt như tro tàn của đêm qua nữa.

Đầu tiên, vị ngăm ngăm đắng đặc trưng của bông atisô non hái sớm chạm vào vòm miệng—một vị đắng thanh tao, sạch sẽ, mát lành tựa như giọt sương sớm đọng trên lá thông già. Ngay sau đó, sự the mát sảng khoái của bạc hà rừng khẽ bung nở trên vòm họng, giống như một cơn gió mát lành thổi qua, quét sạch lớp màng khô rát đang bám chặt nơi niêm mạc. Và cuối cùng, đọng lại thật sâu nơi cuống họng là hậu vị ngọt lành, đằm thắm, mộc mạc và dịu dàng của những khúc rễ cam thảo được ủ kỹ trên than hồng.

Từng gai vị giác li ti trên bề mặt lưỡi cô dường như vừa được một làn mưa xuân nhẹ nhàng tưới tắm, khẽ cựa mình thức giấc sau một cơn mê dài tăm tối.

Vị giác đã thực sự trở lại.

Dù chưa hoàn toàn phục hồi độ nhạy bén tinh vi tuyệt đối như ngày thường—Nhiên vẫn cảm thấy một gợn tê nhẹ như kim châm âm ỉ ở rìa mép lưỡi bên trái—nhưng hương vị của đất trời, của cỏ cây hoa lá Đà Lạt đã một lần nữa hiện diện rõ ràng, chân thực và vô cùng sống động trong khoang miệng cô. Dư chấn bi thương, sự giằng xé và nỗi tuyệt vọng của người tài xế xe tải dường như đã theo dòng trà ấm trôi dần xuống dạ dày, hóa giải và tan biến thành một làn hơi ấm lan đều khắp các mạch máu trong cơ thể.

Nhiên thở phào ra một hơi dài thườn thượt. Bờ vai căng cứng suốt nửa ngày trời rốt cuộc cũng chùng xuống, rũ bỏ hết những căng thẳng dồn nén. Cô ngồi xếp bằng ngay trên sàn gỗ thông lạnh, hai tay ôm chặt lấy chiếc ly sứ, chậm rãi uống cạn từng ngụm trà thảo mộc thơm lành. Mỗi ngụm nước ấm trôi qua cổ họng lại giống như một lời nhắc nhở dịu dàng rằng cơ thể cô đã tạm thời vượt qua được lằn ranh nguy hiểm của sự trừng phạt.

Lời dặn dò năm xưa của thầy Bách lại một lần nữa nghiệm đúng trong tâm trí cô: món ăn sinh ra từ lòng đất và đôi bàn tay con người, nếu được trao đi bằng một tấm lòng chân thành không vụ lợi, sẽ luôn mang trong mình khả năng tự chữa lành những vết thương mà chính nó phải gánh chịu trong quá trình chuyển hóa.

Mè không biết đã thức giấc từ lúc nào. Con mèo đen khẽ vươn vai thật dài, cong lưng lên rồi bước từng bước êm như nhung trên mặt sàn gỗ. Nó tiến lại gần, cọ bộ lông đen mượt, ấm sực vào ống quần vải thô của Nhiên, rồi cất lên một tiếng “meo” trầm đục, ngắn gọn như một lời thăm hỏi đầy thận trọng.

Nhiên cúi xuống, đưa những ngón tay ấm áp xoa nhẹ lên đỉnh đầu con vật, khẽ gãi vào phần da mềm mại sau đôi tai nhọn của nó.

“Tao không sao rồi,” cô khẽ thì thầm vào bóng tối êm đềm của căn gác, giọng nói sau giấc ngủ vùi đã tìm lại được độ trong trẻo và bình thản vốn có. “Cảm ơn mày đã canh chừng cho tao.”

***

Khi Nhiên bước xuống những bậc cầu thang gỗ thông kêu cọt kẹt để đi vào gian bếp dưới tầng trệt, chiếc đồng hồ quả lắc bằng đồng treo trên vách gỗ đã điểm mười một giờ đêm.

Bên ngoài những khung cửa sổ đóng kín, ánh sáng ban ngày rực rỡ và gay gắt mà cô luôn tìm cách lẩn tránh đã hoàn toàn rút lui sau những rặng thông mờ mịt của thành phố cao nguyên. Đà Lạt lại một lần nữa chìm sâu vào bóng tối quen thuộc—thứ bóng tối tĩnh mịch, ẩm ướt và bao dung đã bao bọc lấy tiệm bánh Lúc Nửa Đêm suốt bốn năm qua như một chiếc kén an toàn tuyệt đối.

Ở nơi này, dưới sự che chở của màn đêm, không có ánh mặt trời chói gắt phơi bày những vết thương chưa lành trong quá khứ, không có những dòng người hối hả ngược xuôi mang theo những câu hỏi dò xét mà cô không thể và không muốn trả lời. Chỉ có bóng đêm tịch mịch, nơi nhịp sống thực sự của cô được bắt đầu một cách lặng lẽ.

Gian bếp mở của tiệm bánh vẫn đượm mùi bột mì khô, mùi men thoang thoảng và hương thơm ngai ngái của gỗ thông già từ những chiếc kệ đóng thủ công bằng tay. Nhiên vòng tay ra sau, buộc chặt lại chiếc tạp dề bằng vải thô màu chàm sẫm, vén gọn những lọn tóc đen nhánh ra sau gáy rồi bấm công tắc bật chiếc đèn chụp ánh vàng ấm áp treo lơ lửng phía trên bàn thao tác bằng gỗ lớn.

Cô bắt đầu nhịp sinh hoạt thường nhật của mình một cách thuần thục. Đôi bàn tay thoăn thoắt đong từng âu bột mì số 11 chuyên dụng, đổ bột vào chiếc rây bằng lưới thép nhỏ rồi lắc đều tay để những hạt bột mịn màng rơi xuống như tuyết, loại bỏ hoàn toàn những vón cục nhỏ nhất. Cô lấy ra những tảng bơ lạt nguyên chất màu vàng ngà được bọc kỹ trong giấy nến chống ẩm, dùng dao cắt thành từng lát mỏng đều tăm tắp, rồi xếp gọn vào những chiếc âu sứ tráng men trắng tinh.

Mỗi chuyển động của Nhiên đều chuẩn xác, nhịp nhàng, chậm rãi và tĩnh lặng như một nghi thức tôn giáo cổ xưa. Đối với cô, việc nhào bột và nướng bánh chưa bao giờ đơn thuần là một công việc mưu sinh để kiếm tìm vài đồng bạc lẻ; đó là cách duy nhất giúp cô neo giữ tâm trí chao đảo của mình vào hiện tại, là sợi dây mỏng manh nhưng bền bỉ nối liền cô với những ký ức ấm áp thời mẹ cô còn sống và những tháng năm gian khổ mà bình yên theo thầy Bách học nghề làm bánh cổ truyền.

Sau khi đã chuẩn bị xong các nguyên liệu cơ bản cho những mẻ bánh thông thường của đêm nay—vài chiếc bánh sừng bò ngàn lớp giòn xốp cho buổi sớm mai, những ổ bánh mì sữa mềm thơm đượm vị mật ong rừng và những khay bánh quy hạnh nhân giòn rụm dành cho những vị khách ca đêm thỉnh thoảng ghé qua—Nhiên chậm rãi bước về phía chiếc tủ gỗ thông nhỏ đặt ở góc tối và khuất gió nhất của gian bếp.

Nơi đó là nơi ngự trị của hũ men cái gia truyền mà thầy Bách đã để lại.

Chiếc hũ bằng gốm nung màu nâu sẫm, da gốm sần sùi thô mộc, được bọc cẩn thận bằng ba lớp vải lanh màu xám tro, thắt ba vòng dây thừng gai chắc chắn theo đúng lời chỉ dạy nghiêm ngặt của người thầy đã khuất bóng. Đây chính là trái tim đập thầm lặng của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm, là cội nguồn của mọi điều kỳ diệu lẫn những gánh nặng phản phệ khôn lường mà Nhiên phải mang vác trên vai.

Nhánh men này đã sống qua hàng chục năm, chứng kiến bao thăng trầm dâu bể, được nuôi dưỡng từng ngày bằng loại bột lúa mạch chọn lọc khắt khe, những giọt nước suối đầu nguồn tinh khiết và nhịp thở kiên nhẫn, đầy bao dung của người thợ làm bánh chân chính.

Nhiên đứng lặng trước chiếc tủ gỗ một thoáng, hít một hơi thật sâu để định thần, rồi đưa những ngón tay thon dài cẩn thận tháo từng nút thắt dây thừng gai. Cô nhẹ nhàng lật mở từng lớp vải lanh xám tro đã ngả màu thời gian.

Khoảnh khắc nắp gốm vừa được hé mở một khe nhỏ, một luồng khí ẩm nóng lập tức phả ra không gian tĩnh lặng, mang theo mùi thơm nồng đượm, phức hợp và đầy quyền năng của men sống—mùi của hoa quả chín mọng lên men quyện lẫn với chút chua thanh đặc trưng của lúa mạch hoang dã.

Thế nhưng, khi Nhiên nghiêng đầu nhìn sâu vào bên trong hũ men dưới ánh đèn vàng, đôi mày thanh tú của cô bỗng khẽ nhíu lại.

Bề mặt của khối men cái đêm nay không hề mang vẻ tĩnh lặng, dẻo quánh và thở từng nhịp phập phồng chậm rãi, khoan thai như mọi ngày. Ngược lại hoàn toàn, lớp men bên trong đang sủi bọt lăn tăn với một nhịp điệu dồn dập, gấp gáp và hỗn loạn đến khác thường.

Những bọt khí nhỏ li ti như những hạt ngọc sôi sục đua nhau trồi lên từ đáy hũ sâu hoắm, vỡ tung trên bề mặt ẩm ướt thành những âm thanh lép bép rất khẽ nhưng liên tục không ngừng nghỉ, tựa như một dòng nước ngầm cuộn trào đang sôi sục dưới lòng đất sâu bị nén chặt. Khối bột dường như đang run rẩy trong một cơn sốt vô hình, tỏa ra một luồng năng lượng bồn chồn, bức bối, ngột ngạt đến nghẹt thở.

Mè từ dưới chân bàn thao tác bỗng nhảy phốc lên mặt bệ đá hoa cương cạnh đó. Hai tai nó dựng đứng lên như hai mũi tên, đôi mắt màu hổ phách sáng quắc trừng trừng nhìn vào miệng chiếc hũ gốm nung. Con mèo đen khẽ gầm gừ những âm thanh đe dọa sâu trong cổ họng, chiếc đuôi dài ngoe nguẩy từng nhịp căng thẳng, các móng vuốt hơi xòe ra bám chặt vào mặt đá lạnh.

“Có chuyện gì thế này…?” Nhiên khẽ lẩm bẩm, ngón tay cô dừng khựng lại bên mép hũ gốm.

Men cái của thầy Bách chưa bao giờ đơn thuần là một hỗn hợp vi sinh vật vô tri. Nó là một sinh thể sống có linh hồn, có sự đồng cảm sâu sắc với thế giới xung quanh. Nó nhạy cảm với sự thay đổi của thời tiết, với độ ẩm của từng đợt sương mù tràn qua thung lũng Đà Lạt, và hơn hết thảy, nó phản ứng mãnh liệt với trường cảm xúc của những linh hồn đang tiến lại gần không gian này.

Nhịp sủi bọt dồn dập, chua gắt và đầy bất an này không phải là dấu hiệu của một mẻ bột bị hỏng do nhiệt độ.

Nhiên hiểu rất rõ điều đó. Nó là một điềm báo rõ ràng về một tâm hồn đang phải chịu đựng sự giằng xé dữ dội, một nỗi u uất ngột ngạt đến cùng cực đang trên đường tìm đến con hẻm Hoa Đăng này giữa đêm khuya thanh vắng.

Nhiên khẽ đậy nắp hũ gốm lại, nhưng lần này cô không buộc chặt ba vòng dây thừng gai như mọi khi. Cô chỉ phủ nhẹ tấm vải lanh lên miệng hũ. Đôi mắt đen sâu thẳm của cô hướng ra phía khung cửa kính nhìn ra con dốc mờ mịt. Cô linh cảm rằng đêm nay, chiếc lò nướng cũ kỹ kia sẽ lại một lần nữa phải đỏ lửa vì một vị khách lạc lối, cho một chiếc bánh không bao giờ có tên trong thực đơn thông thường.

***

Ở bên ngoài, con dốc hẻm Hoa Đăng đang chìm sâu trong một đêm mưa phùn ẩm ướt đến buốt giá.

Mưa ở Đà Lạt vào lúc nửa đêm không bao giờ xối xả, ào ạt như những cơn mưa rào mùa hạ nơi phương Nam. Nó chỉ là những hạt nước bụi li ti, mỏng manh như sương khói, lơ lửng trôi dạt trong không trung nhưng lại dai dẳng và lạnh buốt thấu tận xương tủy.

Từng hạt mưa bụi bám chặt vào những phiến đá xanh lót đường đã mòn nhẵn qua năm tháng, biến con dốc quanh co, dốc đứng thành một dải lụa đen trơn trượt, phản chiếu thứ ánh sáng vàng vọt, nhạt nhòa và ảm đạm từ những ngọn đèn đường cũ kỹ treo leo lắt trên cột bê tông. Hai bên bờ tường đá phủ đầy rêu phong ẩm ướt, những bụi cây dương xỉ và cúc quỳ dại sũng nước, rũ rượi run rẩy trong màn sương mù đặc quánh đang từ đỉnh đồi từ từ tràn xuống, nuốt chửng từng mái nhà trong thung lũng.

Trên con dốc vắng lặng và lạnh lẽo ấy, một bóng người mảnh khảnh đang bước đi thất thần từng bước một.

Trương Minh An không che ô, cũng chẳng buồn kéo chiếc mũ trùm đầu của chiếc áo khoác gió mỏng dính đã sũng nước mưa từ lâu. Những lọn tóc đen dài bết chặt vào hai bên gò má lạnh ngắt, trắng bệch không còn một giọt máu. Từng giọt nước mưa lạnh ngắt men theo cằm nhỏ xuống, thấm sâu vào cổ áo len mỏng manh bên trong, khiến cô thỉnh thoảng lại khẽ rùng mình một cái dữ dội.

Đôi giày thể thao màu trắng đã ngả sang màu cháo lòng, đế giày mòn vẹt của An đạp lên những vũng nước đọng trên mặt đá xanh, phát ra những tiếng *bẹp… bẹp…* rời rạc, trơ trọi giữa không gian đêm vắng lặng như tờ.

Hai bàn tay của An đang bấu chặt lấy quai chiếc cặp táp giả da màu đen đã sờn rách ở một góc—vết rách mà cô đã dùng chỉ dù màu đen tỉ mẩn khâu lại không biết bao nhiêu lần, nhưng lớp vải lót màu xám bên trong vẫn cứ chực trào ra như một vết sẹo xấu xí không thể che đậy.

Ngay trên khóa kéo kim loại hoen rỉ của chiếc cặp, lủng lẳng một chiếc móc khóa hình bông hoa hướng dương đan bằng len sợi đã cũ mòn. Những sợi len màu vàng cam rực rỡ ngày nào giờ đã tưa ra, xơ xác, ướt đẫm và trĩu nặng vì ngấm no nước mưa đêm.

Đó là món quà nhỏ mà Linh, cô bạn thân cùng phòng trọ suốt bốn năm qua, đã thức mấy đêm liền để đan tặng cô vào cái ngày hai đứa cùng nhận được giấy báo trúng tuyển đại học.

Khi ấy, giữa bến xe liên tỉnh ồn ào và bụi bặm, Linh đã nắm chặt lấy tay cô, đôi mắt lấp lánh niềm tin tưởng tuyệt đối mà bảo rằng: *“Mày là bông hoa hướng dương của tụi tao, An ạ. Trong cái xóm nghèo này, chỉ có mày là giỏi nhất, kiên cường nhất. Nhất định mày phải bay thật xa, phải vươn ra biển lớn thay cho cả phần đời lam lũ của tụi tao nữa nhé.”*

Bay thật xa. Vươn ra biển lớn.

Một tiếng cười tự giễu khẽ bật ra từ khóe môi run rẩy, tím tái của An. Nhưng âm thanh mỏng manh, chua chát ấy vừa thoát ra đã nhanh chóng bị tiếng gió rít qua những rặng thông già nơi đầu dốc nuốt chửng hoàn toàn.

Trong lòng cô lúc này chỉ ngập tràn một vị cay đắng đến nghẹt thở. Cảm giác ấy giống như một ngụm mật đắng ngắt bị ứ nghẹn nơi cuống họng, nuốt xuống không trôi mà nhổ ra cũng không được, nó cứ cào xé, gặm nhấm tâm can cô từng phút từng giây.

Mọi thứ dường như vừa sụp đổ hoàn toàn cách đây đúng hai tiếng đồng hồ.

Trong căn phòng trọ chật chội chưa đầy mười lăm mét vuông ẩm thấp nằm sâu trong con hẻm gần cổng trường đại học, An đã ngồi bất động hàng giờ liền trước màn hình chiếc máy tính xách tay cũ kỹ đang phát ra thứ ánh sáng xanh lè, vô hồn và lạnh lẽo.

Hộp thư điện tử hiển thị một email vừa được gửi đến vào lúc mười giờ tối từ Hội đồng tuyển chọn học bổng toàn phần của một trường đại học danh tiếng tại Pháp—mục tiêu duy nhất, đích đến tối thượng và là lẽ sống duy nhất mà cô đã dồn toàn bộ thanh xuân, nước mắt, mồ hôi cùng sức lực của bốn năm đại học ròng rã để theo đuổi đến cùng kiệt.

*“Chúng tôi vô cùng tiếc phải thông báo rằng, sau khi xem xét kỹ lưỡng hàng ngàn hồ sơ xuất sắc gửi về từ khắp nơi trên thế giới, hội đồng tuyển chọn không thể trao cơ hội học bổng này cho bạn trong đợt xét duyệt năm nay…”*

Những dòng chữ tiếng Anh được soạn thảo bằng thứ văn phong trang trọng, lịch sự, chuẩn mực và lạnh lùng như những mũi kim băng sắc nhọn đâm thẳng vào mắt cô, xuyên thấu qua màng nhĩ, găm sâu vào tim cô từng nhát tàn nhẫn.

Trượt rồi.

Thất bại rồi.

Cô—Trương Minh An, thủ khoa đầu vào xuất sắc của khoa Ngoại ngữ, người luôn đứng đầu trong mọi bảng xếp hạng học thuật của khóa, niềm tự hào kiêu hãnh duy nhất của một gia đình làm nông nghèo khó quanh năm cắm mặt cho đất nơi vùng quê Đức Trọng, cô gái kiêu hãnh chưa từng cho phép mình gục ngã hay chấp nhận đứng ở vị trí thứ hai trong bất kỳ cuộc đua nào—đã thất bại một cách thảm hại, cay đắng ở ngay ngưỡng cửa quyết định cuối cùng.

Cả một tòa lâu đài kỳ vọng đồ sộ, nguy nga được xây dựng bằng lòng kiêu hãnh ngút trời và sự nỗ lực đến kiệt cùng của bản thân bấy lâu nay bỗng chốc đổ sụp hoàn toàn, vỡ vụn thành một đống gạch đá hoang tàn, bụi bặm dưới chân cô.

An nhắm mắt lại, nhưng những hình ảnh thân thuộc lại hiện lên rõ mồn một trong tâm trí, tra tấn cô không ngừng.

Cô nhớ lại ánh mắt tự hào đến rưng rưng ngấn lệ của bố mỗi khi ông ngồi bên ấm chè xanh, ngẩng cao đầu khoe với bà con chòm xóm về đứa con gái lớn sắp sửa đi du học tận trời Tây xa xôi.

Cô nhớ đến đôi bàn tay nứt nẻ, thô ráp, chai sần vì cào cà phê của mẹ khi bà cố gom góp từng mớ rau, chắt chiu từng cân cà phê đem bán tháo để gửi tiền lên thành phố phụ cô mua tài liệu ôn thi đắt đỏ.

Cô nhớ cả những lời tán dương, chúc tụng, những ánh nhìn ngưỡng mộ pha lẫn chút ghen tị của bạn bè cùng lớp mỗi khi nhắc đến hồ sơ học bổng của cô.

Tất cả bọn họ đều tin chắc rằng cô sẽ làm được.

Và tệ hại hơn cả, chính bản thân cô cũng từng ngạo mạn tin rằng mình không thể nào thất bại. Cô đã biến sự xuất sắc của mình thành một lớp áo giáp dày đặc, biến những tấm bằng khen, những con điểm tuyệt đối thành chiếc khiên kiên cố để bảo vệ lòng tự trọng mong manh, tội nghiệp của một đứa con gái nhà quê nghèo khó khi bước chân vào giảng đường thành phố đầy rẫy sự phân biệt.

Thế nhưng giờ đây, chiếc khiên ấy đã vỡ nát tan tành.

Lớp áo giáp kiêu hãnh đã biến mất không còn một mảnh vụn, để lộ ra một thực tại trần trụi, trớ trêu và tàn nhẫn: cô chỉ là một kẻ thất bại thảm hại, một sinh viên năm cuối sắp sửa bước ra trường với hai bàn tay trắng trơn, không có học bổng, không có công việc ổn định, và thậm chí trong túi lúc này không có nổi một đồng lận lưng để trang trải cho tiền thuê phòng trọ của tháng tới.

Làm sao cô có thể mở lời để nói thật với bố mẹ ở quê nhà? Làm sao cô có thể đối diện với sự hụt hẫng, thất vọng cùng cực trong đôi mắt trũng sâu vì vất vả của họ? Làm sao cô có thể chịu đựng nổi những cái nhìn thương hại, những lời an ủi gượng gạo hay những tiếng xì xào bàn tán sau lưng của bạn bè cùng khóa?

Ý nghĩ về sự thất bại và nỗi nhục nhã ấy bóp nghẹt lấy lồng ngực An, khiến cô cảm thấy không khí trong căn phòng trọ nhỏ bé bỗng trở nên đặc quánh, ngột ngạt đến mức không thể thở nổi.

Cô đã lao vụt ra khỏi cửa phòng như một kẻ điên loạn, bất chấp trời đang mưa phùn buốt giá, bất chấp màn đêm tăm tối đã bao phủ khắp thành phố. Cô cứ thế cắm đầu bước đi vô định trên những con dốc ngoằn ngoèo của Đà Lạt, không phương hướng, không đích đến. Cô muốn đi mãi, đi cho đến khi đôi chân kiệt sức hoàn toàn, muốn để cái lạnh cắt da cắt thịt của màn đêm đóng băng toàn bộ những suy nghĩ cay đắng, nhục nhã đang không ngừng cắn xé tâm can mình.

Mãi đến khi đôi chân đã rã rời không còn chút cảm giác, hai đầu gối run lên bần bật vì kiệt sức và cái rét buốt thấu xương, An mới giật mình nhận ra mình đã đi lạc vào một con hẻm dốc vắng vẻ, sâu hun hút và tối tăm.

Hẻm Hoa Đăng.

Con dốc dường như dài vô tận, hai bên đường chỉ là những bờ rào đá phủ rêu phong ẩm ướt và những căn nhà gỗ thông đã tắt ngấm ánh đèn từ lâu. Giữa đêm khuya thanh vắng, cả thành phố cao nguyên dường như đã chìm sâu vào một giấc ngủ say nồng, chỉ còn lại duy nhất mình cô đơn độc, trơ trọi giữa sương mù mịt mùng và những hạt mưa phùn giá buốt.

Đúng vào lúc An tưởng chừng như đôi chân mình sẽ khuỵu xuống, cơ thể sẽ ngã vật ra trên mặt đường đá ướt sũng vì kiệt sức, thì một tia sáng màu vàng mật ong ấm áp bỗng le lói hắt ra từ khúc quanh ngoặt phía trước mặt.

An chậm chạp ngẩng đầu lên, chớp chớp đôi mắt cay xè để xua đi những giọt nước mưa đang làm nhòe nhoẹt tầm nhìn.

Cách cô chỉ vài bước chân ngắn ngủi, nép mình khiêm nhường bên sườn dốc đá là một căn nhà gỗ nhỏ nhắn được sơn màu xanh thẫm cổ kính. Phía trên cánh cửa ra vào bằng kính phủ mờ một lớp hơi sương dày đặc, một tấm biển hiệu bằng gỗ thông mộc mạc khắc nổi dòng chữ sơn vàng đã hơi bong tróc theo thời gian: *Tiệm bánh Lúc Nửa Đêm*.

Bên trong tiệm bánh, ánh đèn vàng ấm áp xuyên qua lớp kính mờ ảo, soi rõ những chiếc bàn gỗ mộc thô sơ và một quầy bánh thấp phía sau quầy thu ngân.

Và kỳ lạ hơn tất thảy, giữa màn đêm buốt giá ngập tràn mùi ẩm mốc của mưa phùn và đất ướt, một luồng hương thơm ngọt ngào, dịu dàng khẽ len lỏi qua làn gió lạnh buốt, chạm thẳng vào khứu giác của An.

Đó là mùi của bơ tươi nguyên chất đang tan chảy chầm chậm trên mặt đá nướng nóng rực, mùi của lớp vỏ bột mì vừa chín vàng rộm thơm lừng, quyện lẫn với một thoáng hương hoa cỏ dại thoang thoảng—thứ mùi hương mang lại một cảm giác bình yên, che chở đến kỳ lạ, tựa như một vòng tay ấm áp vô hình đang dang rộng đón lấy cô giữa đêm đông cô độc.

Cùng lúc đó, tiếng chuông của chiếc đồng hồ cổ kính từ đâu đó sâu thẳm bên trong căn nhà gỗ bắt đầu điểm nhịp trầm vang.

*Đoong… Đoong… Đoong…*

Đúng mười hai tiếng chuông trầm đục, ngân nga vang vọng, xé toang sự tĩnh lặng tuyệt đối của con hẻm nhỏ trong đêm.

Mười hai giờ đêm. Đúng không giờ.

Cánh cửa gỗ của tiệm bánh khẽ chuyển động kêu cọt kẹt, một khe hở nhỏ hé mở ra, để lộ không gian ấm áp ngập tràn ánh sáng bên trong. Vệt sáng màu mật ong từ tiệm bánh tràn qua bậc thềm đá, chảy dài trên mặt đường ướt sũng và dừng lại ngay trước mũi giày thể thao rách mép của An, tựa như một lời mời gọi thầm lặng nhưng đầy kiên nhẫn.

Dạ dày của An bỗng quặn thắt lại trong một cơn cồn cào dữ dội, đau đớn. Cô sực nhớ ra rằng suốt từ trưa đến giờ, vì mải mê dán mắt vào màn hình máy tính để chờ đợi bức thư điện tử định mệnh kia, cô chưa hề bỏ vào bụng lấy một hạt cơm hay một ngụm nước.

Cơn đói cào ruột kết hợp với cái lạnh buốt giá ngấm sâu vào da thịt khiến toàn thân cô run lên bần bật như một chiếc lá khô trước gió.

An đứng chôn chân trước bậc thềm đá hồi lâu, đôi môi mím chặt.

Lòng kiêu hãnh của một cô gái trẻ từng xem sự hoàn hảo là tất cả bỗng chốc gào thét trong đầu, thúc giục cô hãy lập tức quay lưng bước đi, hãy chạy trốn khỏi nơi này, đừng bao giờ để bất kỳ một ai nhìn thấy bộ dạng thảm hại, ướt sũng, tơi tả và thất bại như một kẻ bại trận nhục nhã này của mình.

Thế nhưng ở chiều ngược lại, hơi ấm nồng nàn và mùi bánh nướng quyến rũ đang tỏa ra từ khe cửa hé mở kia lại giống như chiếc phao cứu sinh duy nhất giữa biển khơi giông bão, níu giữ lấy những tàn dư sức lực cuối cùng đang dần cạn kiệt trong cơ thể cô.

Cuối cùng, sự kiệt quệ của thể xác và bản năng sinh tồn đã chiến thắng lòng kiêu hãnh mù quáng.

An hít một hơi thật sâu, nuốt ngược những giọt nước mắt mặn chát, cay đắng vào tận đáy lòng.

Theo một phản xạ tự vệ quen thuộc đã ăn sâu vào từng thớ thịt, từng mạch máu suốt những năm tháng cố gắng gồng mình làm một đứa con ngoan, một học sinh gương mẫu, một người luôn luôn xuất sắc, cô run rẩy đưa bàn tay lạnh ngắt lên vuốt lại những lọn tóc ướt nhẹp đang bết dính trên trán. Cô chỉnh lại quai chiếc cặp táp đã sờn rách trên vai cho ngay ngắn, rồi dùng hết sức lực còn lại để kéo căng hai khóe miệng đang tê dại vì lạnh.

Cô tạo ra một nụ cười.

Đó là một nụ cười gượng gạo, méo mó và cứng đờ—chiếc mặt nạ phòng vệ vụng về mà cô luôn cố gắng đeo lên mặt mỗi khi cần chứng minh cho cả thế giới thấy rằng mình vẫn ổn, mình vẫn rất mạnh mẽ, mình không bao giờ gục ngã hay chịu thua trước bất kỳ nghịch cảnh nào.

Mang theo nụ cười giả tạo che giấu sự vụn vỡ tan nát bên trong ấy, An run rẩy đưa bàn tay ướt lạnh đẩy nhẹ cánh cửa kính của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm.

*Keng… keng…*

Chiếc chuông gió bằng đồng nhỏ treo phía trên khung cửa gỗ khẽ va vào nhau, phát ra những âm thanh trong trẻo, lanh lảnh ngân vang trong không gian tĩnh mịch.

Một luồng không khí ấm áp, thơm phức mùi bơ và men bánh lập tức ùa tới bao bọc lấy cơ thể đang run rẩy, ướt sũng của cô gái trẻ.

Bên trong tiệm bánh, không gian tĩnh lặng đến mức khiến người ta phải ngỡ ngàng. Không có tiếng nhạc ồn ào hay tiếng chuyện trò rôm rả, chỉ có tiếng kim đồng hồ quả lắc tích tắc đều đặn trên vách ván và tiếng củi khô nổ lách tách êm tai phát ra từ chiếc lò nướng bằng gạch cổ phía sau quầy.

Đứng sau chiếc bàn thao tác bằng gỗ thông dày dặn có vô số vết cắt của dao lam là một cô gái trẻ có vóc dáng mảnh khảnh, khoác trên mình chiếc tạp dề bằng vải thô màu chàm sẫm. Mái tóc đen nhánh của người thợ làm bánh được búi lại gọn gàng sau gáy bằng một chiếc trâm gỗ mộc, để lộ gương mặt thanh tú, trầm mặc và điềm tĩnh đến lạ lùng. Đôi mắt đen sâu thẳm của cô gái ấy phẳng lặng như mặt hồ trên núi vào một buổi sớm không có lấy một gợn sóng lăn tăn.

Bên cạnh bệ đá hoa cương, một con mèo đen tuyền với bộ lông mượt mà đang ngồi thẳng tắp, đôi mắt màu hổ phách sắc lạnh và sáng quắc nhìn chòng chọc vào chiếc cặp táp rách góc đang ướt sũng nước mưa của An.

Và ngay trên chiếc kệ gỗ thông mộc mạc phía sau lưng người thợ làm bánh, chiếc hũ men cái bằng gốm màu nâu sẫm dường như vừa khẽ rùng mình một cái, những bọt khí li ti bên trong sủi lên với một nhịp điệu dồn dập, bức bối hơn bao giờ hết dưới lớp vải lanh xám tro.

Nhiên khẽ dừng tay nhào bột trên mặt bàn gỗ. Cô chậm rãi ngẩng đầu lên.

Ánh mắt sâu thẳm, tĩnh lặng của cô chạm thẳng vào gương mặt tái nhợt, ướt sũng nước mưa của vị khách vừa bước chân qua ngưỡng cửa tiệm bánh vào đúng khoảnh khắc không giờ.

Nhiên nhìn thấy đôi bờ vai gầy guộc đang cố gồng cứng lên dưới lớp áo khoác gió ướt đẫm để giữ lấy vẻ ngoài cứng cỏi, nhìn thấy những ngón tay khẳng khiu đang siết chặt lấy chiếc móc khóa hình hoa hướng dương bằng len đã tưa chỉ xơ xác, và trên hết thảy, cô nhìn thấy nụ cười đang cố nở trên đôi môi thâm tím vì lạnh giá kia.

Đó là một nụ cười hoàn toàn trống rỗng, một nụ cười không hề chạm tới đáy mắt.

Nụ cười méo mó của cô gái trẻ không giấu nổi mùi chua chát của những kỳ vọng vừa vỡ vụn bên thềm đại học.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn