Người Gõ Cửa Lúc 3 Giờ 17C.2 / 20
Chương 2

Thứ nằm trong ngăn tủ khóa

Mai ngồi bất động trên mép chiếc giường gỗ ép suốt cả đêm dài, hai mắt căng ra đau rát để dán chặt vào sợi chỉ xanh thô ướt bùn nằm vắt ngang dưới khe cửa chính.

Ánh bình minh của một buổi sớm mùa thu xám xịt len qua những ô chấn song sắt gỉ ngoằn ngoèo, rọi một vệt sáng yếu ớt, lạnh lẽo lên mặt sàn láng xi măng đã mòn vẹt. Sợi chỉ bảo hộ lao động nằm im lìm ở đó, co quắp như một xác sâu khô dính chặt vào ngạch cửa bằng lớp cặn nâu đỏ tanh nồng. Mùi sắt rỉ hòa lẫn với mùi bùn ao tù đọng, bốc lên nhè nhẹ nhưng dai dẳng, luẩn quẩn trong không gian khép kín của căn phòng khách chật chội. Cả ngày hôm ấy trôi qua trong một sự ngột ngạt đến tê dại. Mai không dám bước ra khỏi căn hộ 407 lấy nửa bước. Cô không chạm vào sợi chỉ, thậm chí không dám quét lớp bụi vôi rụng lả tả quanh ngạch cửa. Cô chỉ ngồi co ro trên mép đệm, thỉnh thoảng lại ngước nhìn lên chiếc đồng hồ treo tường cũ kỹ của Liên Xô treo trên vách tường vôi bong tróc. Từng nhịp kim giây giật khục phát ra tiếng tích tắc khô khốc, rỗng tuếch, như chiếc búa nhỏ gõ đếm từng khắc trôi qua của một bản án chưa định hình.

Rồi màn đêm thứ hai lại buông xuống khu tập thể Hòa An.

Đêm ở khu nhà này dường như tĩnh mịch và sâu hơn bất kỳ nơi nào khác. Bóng tối đặc quánh trùm lên dãy nhà chữ U bốn tầng rệu rã, nuốt chửng từng mảng vữa mục, từng tiếng thở dài của những người già bên những khung cửa sổ sắt hoen ố, nuốt trọn cả tiếng lá bàng khô lìa cành rơi lộp độp ngoài sân xi măng. Căn hộ 407 chìm trong bóng tối dày đặc. Mai không bật bóng đèn tuýp; cô chỉ để ánh sáng vàng vọt, tù mù hắt qua ô kính mắt cáo từ cột đèn cao áp ngoài sân chung rọi một vệt chéo lên vách tường phòng khách.

Mai không ngủ. Cô đứng tựa lưng vào góc tường phòng khách, cách cánh cửa chính chừng hai mét, hai bàn tay nắm chặt chiếc điện thoại, ánh sáng le lói từ màn hình hắt lên khuôn mặt hốc hác, đôi mắt trũng sâu vì thiếu ngủ.

*03:16.*

Cổ họng cô khô khốc, đắng ngắt như vừa ngậm phải một nắm rỉ đồng. Không khí trong căn phòng đột ngột tụt giảm xuống một mức độ không tưởng. Cái lạnh không phải từ gió lùa qua khe cửa, mà là thứ khí lạnh buốt thấu xương tủy xộc lên từ lòng đất sâu hoắm, như thể có ai vừa đẩy tung nắp một hầm đá ngầm ngay dưới gầm sàn xi măng. Từng sợi lông tơ trên cánh tay Mai dựng đứng. Hơi thở hắt ra từ miệng cô hóa thành một làn khói mờ ảo trong đêm tối nhờ nhờ.

Chữ số trên màn hình điện thoại khẽ chuyển nhịp: *03:17.*

*Cốc... cốc... CỐC.*

Âm thanh đập thẳng vào màng nhĩ cô, sắc nhọn và tàn nhẫn. Hai tiếng đầu ngắn, đanh, khô khốc như khớp xương gõ vào thớ gỗ mục, nối tiếp ngay sau đó là một tiếng thứ ba nặng nề, dội sâu vào lòng cánh cửa gỗ ọp ẹp. Cánh cửa rung lên bần bật trên những bản lề sắt đã rỉ sét, bụi vôi vữa trên khung cửa rào rào rơi xuống sàn nhà như một cơn mưa mỏng.

Đúng nhịp gõ ấy. Không sai lệch dù chỉ một phần mười giây.

Đó là nhịp gõ của người thợ máy ca ba trở về nhà giữa đêm khuya cách đây gần hai mươi năm. Người cha sợ tiếng chuông điện làm vợ con giật mình thức giấc nên luôn dùng khớp ngón tay gõ đúng ba nhịp theo một quy ước ngầm của gia đình.

Mai siết chặt hai bàn tay, mười đầu ngón tay bấm sâu vào lòng bàn tay đến mức bật máu để ngăn không cho toàn thân khuỵu xuống. Đôi chân cô nặng như chì, cứng đờ như bị chôn chặt vào lớp xi măng lạnh buốt. Từng mạch máu trong đầu cô giật thót theo một sự thôi thúc điên cuồng muốn bước tới, muốn giật phăng chiếc then cài bằng sắt, muốn hét lên để hỏi xem rốt cuộc ai đang đứng ở phía bên kia cánh cửa. Mùi bùn sình thối rữa, ngai ngái mùi cống rãnh ngập úng và gỉ sắt ẩm mốc lại bắt đầu cuồn cuộn luồn qua khe hở dưới chân cửa, xộc thẳng vào buồng phổi, tanh nồng và nhờn nhợt đến mức làm dạ dày cô quặn thắt từng cơn buồn nôn.

*“Mai... mở cửa cho bố...”*

Tiếng thì thào xuyên qua kẽ gỗ nứt nẻ. Giọng nói ấy khàn đặc, ướt sũng thứ bùn nước nhầy nhụa, nhưng vẫn giữ nguyên âm sắc trầm ấm, quen thuộc mà cô đã khắc ghi sâu trong tâm khảm suốt mười tám năm ròng rã. Nó chân thực đến mức xé lòng. Nó như một lưỡi dao cứa rách từng mảng ký ức tuổi thơ êm đềm nhất của cô.

Nhưng Mai không nhúc nhích. Cô lùi thêm nửa bước, dán chặt lưng vào mảng tường lạnh ngắt, mắt mở trừng trừng nhìn vào ngạch cửa. Mẹ cô đã chết vì một cơn tai biến đột ngột, để lại cột nghi thức mùng một tháng Bảy không được hoàn tất. Nghi thức trì hoãn đã đứt đoạn giữa chừng. Thứ đang đứng ngoài kia không còn đơn thuần là người cha từng cõng cô trên vai đi xem pháo hoa đêm giao thừa năm nào nữa.

Mỗi một giây trôi qua dài tựa thiên thu. Mai cắn chặt môi dưới, vị mằn mặn của máu tứa ra trên đầu lưỡi giúp cô giữ lại chút tỉnh táo mong manh cuối cùng. Cô dán mắt vào từng con số đang nhấp nháy trên góc màn hình điện thoại.

*03:17:45.*

*03:17:52.*

*03:17:58.*

Màn hình chuyển sang: *03:18.*

Vừa tròn sáu mươi giây.

Sự tĩnh lặng ngoài hành lang lập tức bị xé toạc bởi một âm thanh ghê rợn quen thuộc: *Rột... roạt... xoang!* Tiếng xích sắt nặng trĩu cọ xát gắt gao trên nền bê tông gồ ghề, từng mắt xích thô ráp kéo lê từng nhịp chậm rãi, dứt khoát rời xa căn hộ 407. Âm thanh trượt dài dọc theo hành lang tầng bốn, trườn về phía bóng tối mịt mùng của cầu thang thoát hiểm phía đông. Một tiếng rầm nghẽn đặc, nặng nề dội lên từ phía cuối dãy, rồi không gian lại sụp đổ vào một sự im lặng tuyệt đối, lạnh lẽo như đáy một ngôi mộ tập thể.

Nhiệt độ trong phòng khách từ từ nhích lên. Hơi lạnh buốt tan dần. Tiếng chiếc quạt cóc con cóc cũ kỹ ở góc phòng rè rè quay trở lại bên tai. Mai đứng bất động tại chỗ, lắng nghe tiếng tim mình đập dồn dập như trống trận trong lồng ngực, mắt vẫn ghim chặt vào đồng hồ. Cô kiên nhẫn đứng đợi cho đến khi con số trên màn hình nhảy qua: *03:19.*

Đã qua sáu mươi giây nguy hiểm nhất. Phút gọi cửa chết chóc đã kết thúc.

Hai đầu gối run rẩy kịch liệt, Mai nuốt một ngụm nước bọt cay đắng rồi bước từng bước dè dặt đến trước cửa chính. Bàn tay cô vươn ra, chạm vào then chốt sắt đã phủ một lớp sương lạnh giá. Cô hít sâu một hơi, gạt nhẹ then sang bên trái, vặn lẫy khóa rồi hé mở cánh cửa gỗ ra một khe hẹp vừa đủ một tầm mắt.

Hành lang tối om, hun hút gió lùa qua những chấn song xi măng đúc hoa văn chữ thọ đã gãy vụn nhiều góc. Không có lấy một bóng người.

Nhưng ngay dưới chân cô, nằm cuộn tròn ngay ngắn trên ngạch cửa xi măng, là một khối vải sẫm màu.

Mùi ẩm mốc, xú uế xen lẫn mùi gỉ sắt mục và bùn đất ngấu bốc lên nồng nặc từ khối vải ấy, xộc thẳng vào sống mũi khiến Mai phải lấy mu bàn tay bịt chặt miệng để ngăn tiếng nấc nghẹn. Cô cúi thấp người, cẩn thận quan sát dưới ánh sáng vàng đục của chiếc đèn bão treo ở cuối dãy hành lang.

Đó là một chiếc áo bảo hộ lao động màu xanh công nhân dày dặn, loại vải thô kaki dệt sợi to thô ráp của các xưởng cơ khí thời bao cấp. Chiếc áo ướt sũng thứ bùn đen quánh nhờn, vải bị mục nát ở gấu áo và hai bên cổ tay, loang lổ những vệt gỉ sắt màu nâu đỏ sậm như máu khô bám chặt vào từng thớ dệt. Trên ngực áo bên trái, một miếng vải phù hiệu thêu tên thợ máy bằng chỉ trắng đã ngả màu ố vàng hiện rõ dưới ánh sáng mù mờ: *Nguyễn Văn Dũng*.

Tim Mai như ngừng đập. Toàn thân cô run bắn lên một cơn co giật dữ dội. Hơi thở nghẹn ứ nơi cuống họng.

Chiếc áo này... cô biết nó. Làm sao cô có thể quên được? Đó là chiếc áo bảo hộ mà cha cô mặc mỗi ngày đi làm ở xưởng cơ khí nhà máy sợi, chiếc áo mà mẹ cô đã ôm chặt vào lòng khóc ròng rã suốt mấy tháng trời sau cái đêm định mệnh năm 2006. Sau đó, bà Hạnh đã tự tay giặt giũ sạch sẽ, gấp phẳng phiu từng nếp gấp và cất giấu cẩn thận vào ngăn kéo dưới cùng của chiếc tủ gỗ lim trong phòng ngủ – ngăn kéo duy nhất luôn được bà khóa chặt bằng một ổ khóa đồng nhỏ hình giọt nước của hãng Tiệp Khắc. Chiếc chìa khóa dẹt duy nhất mở được ngăn kéo ấy luôn nằm lủng lẳng trong chùm chìa khóa mà mẹ cô mang theo bên người không rời nửa bước.

Tại sao nó lại nằm ở đây?

Chẳng lẽ có ai đó đã cạy tủ lấy ra để trêu đùa cô? Nhưng chùm chìa khóa của mẹ hiện tại vẫn đang nằm an toàn trong đáy túi xách của Mai, từ hôm bà mất đến nay chưa một ai chạm vào.

Mai lùi lại một bước, không kịp đóng cửa mà lao vội vào phòng ngủ. Cô bật tung công tắc bóng đèn tuýp trên trần. Ánh sáng trắng xanh chớp nháy ba lần rè rè rồi bừng sáng, phơi bày căn phòng nhỏ đơn sơ nồng mùi dầu gió và mùi chăn màn cũ kỹ. Cô quỳ sụp xuống trước chiếc tủ gỗ lim ba buồng đã ngả màu sáp ong.

Ngăn kéo dưới cùng vẫn ở đó. Ổ khóa đồng Tiệp Khắc màu vàng xỉn vẫn móc chặt qua hai tai sắt, im lìm, không một vết cạy phá, không một vết trầy xước mới nào trên bề mặt kim loại.

Mai rút chùm chìa khóa trong túi xách ra, những ngón tay run rẩy tra chiếc chìa dẹt nhỏ xíu vào ổ.

*Tách.*

Tiếng khóa bật mở giòn giã quen thuộc. Mai kéo mạnh tay nắm ngăn kéo ra ngoài.

Bên trong trống không.

Không có lấy một hạt bụi lạ. Chỉ còn lại mùi băng phiến nồng nặc lưu lại từ nhiều năm trước cùng một vết lõm mờ nhạt hình chữ nhật trên tấm lót giấy báo cũ kỹ – nơi chiếc áo từng nằm ép mình suốt mười tám năm ròng.

Một cơn ớn lạnh chạy dọc từ sống lưng lên tận đỉnh đầu Mai. Ổ khóa vẫn nguyên vẹn. Ngăn tủ vẫn khóa kín. Nhưng chiếc áo đã tự biến mất khỏi đây và xuất hiện ngay trước ngưỡng cửa vào đúng 3 giờ 19 phút sáng.

Mai quay trở lại cửa chính. Cánh cửa vẫn hé mở, và khối vải màu xanh công nhân vẫn nằm đó, bốc lên mùi bùn đất ngột ngạt.

Bây giờ đồng hồ đã chỉ 3 giờ 21 phút. Khoảng thời gian từ 3:17 đến 3:18 đã qua từ lâu. Nhớ lại những dòng chữ nắn nót ghi chú quy tắc của mẹ trong cuốn sổ chợ, cùng linh cảm mãnh liệt về trật tự kỳ quái của hiện tượng này, Mai hiểu rằng ngưỡng cửa căn hộ chỉ bị xâm phạm nếu có ai đó mở cửa hoặc mang đồ vật vào trong đúng sáu mươi giây gọi cửa chết chóc ấy. Khi chiếc kim đồng hồ đã nhích qua phút thứ 18, quyền năng tác động vật lý trực tiếp của thứ ám đã tạm thời rút lui vào bóng tối.

Mang chiếc áo vào nhà lúc này sẽ không mở toang ranh giới căn hộ cho thực thể ngoài kia bước vào. Nhưng đổi lại, một khi đã nhấc nó lên khỏi ngạch cửa, cô sẽ chính thức trở thành người mang chứng vật.

Cô không có lựa chọn nào khác. Cô không thể để chiếc áo của cha nằm vất vưởng trên hành lang cho hàng xóm xì xào, cũng không thể vứt bỏ mảnh ký ức duy nhất vừa trở về từ cõi chết.

Mai cúi xuống, hít một hơi thật sâu rồi vươn tay chạm vào lớp vải kaki thô ráp. Vải áo ẩm ướt, buốt giá đến tê buốt đầu ngón tay, cảm giác nhớp nháp của lớp bùn non mịn màng bám chặt vào da thịt. Mai cắn răng, nhấc chiếc áo nặng trĩu lên. Cô lùi vào trong nhà, dùng chân đẩy cánh cửa gỗ khép chặt lại, cài chốt sắt và vặn khóa cẩn thận.

Cô mang chiếc áo vào phòng ăn nhỏ. Dưới ánh đèn vàng yếu ớt của bóng đèn tròn, chiếc bàn ăn bằng gỗ tạp vẫn kê ba chiếc ghế đẩu quen thuộc. Chiếc ghế thứ nhất của mẹ, chiếc thứ hai của cô, và chiếc thứ ba ở phía đối diện cửa sổ – nơi suốt mười tám năm qua mẹ cô luôn bày thêm một cái bát, một đôi đũa và không bao giờ cho phép bất kỳ ai ngồi lên. Cha từng nói Mai gọi chiếc ghế thứ ba ấy là chỗ ngồi của con gấu bông bị mất.

Mai run rẩy trải chiếc áo bảo hộ ẩm ướt lên lưng tựa của chiếc ghế thứ ba. Chiếc áo rủ xuống, hai tay áo buông thõng như hình bóng một người đàn ông vô hình đang ngồi lặng lẽ đối diện với cô. Một giọt nước bùn đen từ gấu áo khẽ tách một tiếng, rơi xuống mặt bàn gỗ.

Mai lùi lại, nhìn chằm chằm vào chiếc ghế, trái tim đập từng nhịp nặng nề trong lồng ngực. Chứng vật đầu tiên đã trở về.

***

Sáng hôm sau, khu tập thể Hòa An thức dậy trong màn sương mù xám đục đặc trưng của mùa ẩm. Những mảng rêu phong bám trên tường vữa nứt nẻ bốc lên mùi hăng hắc của thời gian mục rữa.

Khoảng hơn tám giờ, Mai khóa cửa căn hộ 407 rồi bước xuống sân chung để mua ít đồ ăn sáng và chai nước khoáng. Tinh thần cô kiệt quệ sau hai đêm thức trắng, đôi mắt thâm quầng và các khớp ngón tay vẫn còn vương lại cảm giác buốt giá từ chiếc áo bảo hộ.

Vừa bước xuống chân cầu thang bộ ở góc sân, Mai bỗng nghe tiếng bước chân dồn dập nện trên nền xi măng phía sau lưng.

“Nguyễn Thanh Mai!”

Một giọng nói the the, gay gắt vang lên. Mai quay lại.

Đó là Đỗ Thu Thảo, con gái bà Lệ. Thảo trạc ba mươi hai tuổi, dáng người gầy guộc, khuôn mặt sắc sảo nhưng hằn sâu những nét mệt mỏi và cay nghiệt. Đôi mắt Thảo trừng trừng nhìn Mai qua cặp kính cận gọng kim loại mỏng, trên tay cô ta kẹp một tệp hồ sơ dày cộp có đóng dấu đỏ của ban bồi thường giải tỏa.

“Chị Thảo...” Mai khẽ gật đầu, giữ giọng bình tĩnh.

Thảo bước sầm sập tới, dừng lại cách Mai chỉ một bước chân. Mùi nước hoa rẻ tiền nồng nặc từ người Thảo xộc tới, cố lấn át mùi tanh ẩm của khu nhà cũ.

“Tôi nghe bác Khang bảo hôm qua cô lại dùng dằng không chịu ký biên bản?” Thảo khoanh tay trước ngực, giọng hạ thấp nhưng gằn từng tiếng đầy đe dọa. “Cô muốn làm cái trò gì ở đây hả Mai? Cô có biết cả khu tập thể này bốn mươi hộ chỉ còn chờ mỗi chữ ký của căn 407 nhà cô để hồ sơ được duyệt lên quận không?”

Mai nhíu mày, lùi lại nửa bước để tạo khoảng cách: “Em chỉ xin hoãn lại để rà soát lại giấy tờ của mẹ em để lại. Chuyện nhà cửa là chuyện lớn, mẹ em vừa nằm xuống chưa được bao lâu, em cần thời gian...”

“Thời gian cái con khỉ mốc!” Thảo cắt ngang, mặt đỏ bừng vì tức giận. “Cô thì hay rồi, cô đi làm trên phố, sống sung sướng quen thân rồi. Còn chúng tôi thì sao? Con tôi mới bốn tuổi, ngày nào cũng phải hít thở cái thứ không khí ẩm mốc, ô nhiễm ở cái chuồng cọp này! Chúng tôi chờ tiền đền bù để dọn đi từng ngày từng giờ. Cô đừng có vin cớ mẹ cô mới mất mà làm khó cả tập thể!”

Thảo nghiêng người tới gần, ngón tay trỏ sơn móng đỏ chót chĩa thẳng vào mặt Mai:

“Với lại, đêm qua cô làm cái trò quỷ quái gì trên tầng bốn thế hả? Nửa đêm nửa hôm kéo lê cái gì sầm sầm trên hành lang? Cả nhà tôi ở tầng ba nghe rung cả trần! Cô đừng có bày trò thần hồn nát thần tính, gây ồn ào giữa đêm để làm chậm tiến độ kiểm kê bồi thường. Tôi cảnh cáo cô, nếu vì căn hộ của cô mà ban dự án đình chỉ xét duyệt đợt này, tôi không để yên cho cô đâu!”

Nhìn sự giận dữ tột cùng của Thảo, một nỗi xót xa bất ngờ dâng lên trong lòng Mai. Thảo căm ghét nơi này đến tận xương tủy, căm ghét cái khu tập thể đã giam cầm tuổi thơ của cô ta sau khi mẹ cô ta – bà Đỗ Thị Lệ – mất tích cùng với số tiền quỹ sửa chữa năm 2006. Thảo luôn tin rằng mẹ mình là một kẻ trộm tiền nhẫn tâm bỏ rơi con cái, và việc duy nhất Thảo muốn làm trong đời là xóa sạch mọi dấu vết của quá khứ để bắt đầu lại. Thảo không hề biết rằng mẹ cô ta có thể chưa từng rời khỏi khu nhà này.

“Em không kéo lê thứ gì cả, chị Thảo,” Mai đáp, giọng trầm và kiên định. “Và em cũng không có ý định làm đình trệ chuyện đền bù của ai. Em chỉ muốn tìm sự thật.”

“Sự thật cái gì? Sự thật là mẹ cô chết rồi, và cái nhà này phải bị đập bỏ!” Thảo hừ mạnh một tiếng, liếc Mai bằng ánh mắt căm phẫn rồi quay ngoắt người rảo bước về phía nhà xe.

Mai đứng lặng giữa sân tập thể, nhìn theo bóng lưng gầy gò của Thảo. Những lời gay gắt ấy như những tảng đá đè nặng thêm lên lồng ngực cô.

“Mai... lại đây bác bảo cái này.”

Một tiếng gọi khẽ khàng, run rẩy cất lên từ phía bể nước nổi bỏ hoang.

Mai giật mình quay sang. Bên dưới tán cây bàng già xơ xác, quán nước chè chén của bà Hòa nằm nép mình trong góc tường vôi ẩm mốc. Bà Hòa đang đứng sau tấm bạt che rách rưới, một tay cầm chiếc khăn lau bàn cáu bẩn, tay kia vẫy vẫy Mai với vẻ mặt đầy hoảng hốt và lấm lét. Đôi mắt già nua của bà liên tục đảo quanh khoảng sân chung như sợ có ai đó nhìn thấy.

Mai bước nhanh lại gần quán nước. “Bác Hòa, có chuyện gì thế bác?”

Bà Hòa không trả lời ngay. Bà nắm lấy cổ tay Mai – bàn tay bà nhăn nheo, khô ráp và lạnh ngắt – rồi kéo giật cô vào sâu bên trong góc bạt che, nơi bị che khuất bởi chiếc bể nước xi măng khổng lồ đã nứt toác.

“Mày... đêm qua mày mở cửa à?” Bà Hòa thì thào, giọng run lẩy bẩy, hơi thở phả ra mùi thuốc lào ngai ngái.

Mai giật mình: “Sao bác biết?”

Bà Hòa khẽ rên lên một tiếng trong cổ họng, đưa hai bàn tay lên ôm lấy ngực như đang cố ngăn một cơn đau tim. “Tao bán nước ở đây gần bốn mươi năm, cái mùi ấy tao ngửi một lần là nhớ đến tận lúc xuống mồ! Sáng nay lúc mày đi ngang qua, trên người mày thoang thoảng cái mùi bùn ngấu rỉ sắt... Mày mang cái gì vào nhà rồi đúng không?”

Mai nhìn thẳng vào mắt người đàn bà lớn tuổi. Ánh mắt bà Hòa không có sự giận dữ của Thảo, cũng không có sự toan tính lạnh lùng của ông Khang; trong mắt bà chỉ có một nỗi kinh hoàng nguyên thủy, nỗi sợ của một kẻ đã chứng kiến điều không nên thấy và bị giam cầm trong sự im lặng suốt gần hai thập kỷ.

“Bác Hòa, đêm qua có một thứ xuất hiện trước cửa nhà cháu. Chiếc áo bảo hộ của bố cháu.” Mai nói nhỏ, từng chữ rành rọt. “Chiếc áo đó vốn bị mẹ cháu khóa trong tủ lim mười tám năm nay. Tại sao nó lại tự ra ngoài được?”

Mặt bà Hòa cắt không còn hột máu. Đôi môi thâm sì của bà run rẩy bần bật, va vào nhau lập cập. Bà túm chặt lấy vạt áo Mai, giọng nghẹn lại như sắp khóc:

“Mai ơi là Mai... tao đã van mày từ hôm qua rồi cơ mà! Mày đừng có tò mò, đừng có dính dáng vào những thứ bốc mùi bùn đất ấy nữa! Mẹ mày đã gánh cái nghiệp ấy mười tám năm, khổ sở đến lúc nhắm mắt xuôi tay còn chưa được yên. Mày là con gái, mày còn trẻ, mày cầm tiền đền bù rồi đi khỏi cái đất này đi!”

“Nhưng bố cháu đang ở đâu? Cả cô Lệ, chú Phúc nữa?” Mai gặng hỏi, giọng cô nghẹn ngào nhưng dứt khoát. “Có phải họ chưa từng bỏ đi không bác?”

Nghe đến ba cái tên ấy, bà Hòa bỗng giật thót người, hoảng loạn nhìn dạt về phía góc hành lang tầng một dẫn ra dãy nhà phía đông. Bà hạ giọng xuống chỉ còn như tiếng gió rít qua kẽ răng:

“Tao không biết! Tao không thấy gì hết! Nhưng tao dặn mày một câu này thôi, nghe lời người già mà giữ lấy cái mạng... Tuyệt đối tránh xa cái lối cầu thang phía đông ra! Đừng có bén mảng lại gần cánh cửa sắt ấy, đừng có dòm ngó qua cái lưới B40! Ở dưới đó... ở dưới đó không có người sống đâu, Mai ơi...”

“Bác Hòa! Ở dưới đó có cái gì? Đêm năm 2006 bác đã thấy gì?” Mai siết nhẹ lấy tay bà, cố níu giữ chút manh mối.

Bà Hòa hoảng sợ giật phắt tay lại như chạm phải lửa. Đúng lúc đó, từ phía cổng khu tập thể vang lên tiếng còi xe máy của ông Khang đang chở tập hồ sơ di dời đi vào. Tiếng động cơ nổ bành bạch phá tan không gian tĩnh mịch.

Bà Hòa lập tức quay lưng lại, vớ lấy chiếc ấm tích bọc trong giành mây, lúng túng rót nước vào chiếc chén sứt miệng, nước chè bắn tung tóe ra mặt bàn gỗ.

“Mày đi đi! Đi mua đồ rồi về nhà đóng chặt cửa lại!” Bà Hòa gắt khẽ, không dám nhìn vào mặt Mai thêm một lần nào nữa. “Tao già rồi, tao chả biết cái gì đâu, đừng có hỏi tao nữa!”

Mai đứng chôn chân nhìn tấm lưng còng run rẩy của bà lão bán nước. Một bức tường im lặng dày đặc đang bao bọc lấy toàn bộ khu tập thể này, một thỏa ước ngầm của những người già đang run rẩy bảo vệ sự an toàn giả tạo của họ trước ngày giải tỏa. Nhưng những mảnh ghép đã bắt đầu lộ ra: chiếc áo lao động, cầu thang phía đông bị rào xích, và nỗi sợ hãi tột cùng của những người chứng kiến.

Mai lẳng lặng quay gót bước lên cầu thang.

***

Đêm thứ ba tại căn hộ 407.

Sau một ngày dài căng thẳng, sự mệt mỏi thể xác đè nặng lên từng thớ cơ của Mai. Cô không dám bật đèn lớn, chỉ để lại ánh sáng vàng mờ mờ từ chiếc đèn ngủ cắm ở góc tường.

Chiếc áo bảo hộ màu xanh công nhân vẫn được vắt trên lưng tựa của chiếc ghế thứ ba. Nhưng vì sợ để ngoài phòng ăn gió lùa sẽ mang theo mùi bùn xú uế bay khắp hành lang, Mai đã mang cả chiếc ghế cùng chiếc áo vào đặt ở góc phòng ngủ, đối diện với chân giường của mình.

Cô nằm xuống lớp đệm mỏng, kéo chiếc chăn đơn lên ngang ngực. Không khí trong phòng đặc quánh mùi vải ướt ẩm mốc xen lẫn mùi rỉ sét nồng nặc phát ra từ góc phòng. Mỗi lần Mai chớp mắt, bóng đen của chiếc áo rủ xuống trên lưng ghế lại in lên vách tường vôi như một bóng người đang ngồi bó gối lặng lẽ nhìn cô trừng trừng.

Mai nhắm chặt mắt, cố xua đi những suy nghĩ hỗn loạn trong đầu. Cơn buồn ngủ ập đến nặng nề như một khối chì, kéo mí mắt cô sụp xuống.

Rồi màn đêm xung quanh cô đột ngột biến đổi.

Không còn là căn phòng ngủ 407 quen thuộc nữa.

Mai thấy mình đang đứng giữa một khoảng không gian ngập tràn tiếng sấm sét gầm rú và tiếng mưa như trút nước. Gió bão rít gào qua những khung cửa sổ không có chấn song, tạt những luồng nước mưa lạnh buốt vào mặt.

Nhưng đó không phải là cơ thể của cô.

Đôi bàn tay đang giơ lên gạt nước mưa trên trán là một đôi bàn tay to lớn, thô ráp, chai sạn với những vết sẹo do mạt sắt cắt vào da thịt – đôi bàn tay của một người thợ sửa máy lành nghề. Cúi nhìn xuống, trên người cô là chiếc áo bảo hộ màu xanh công nhân dày dặn, vải áo còn tương đối mới, chưa hề bị mục nát hay dính bùn đen.

Cô đang nhìn thế giới qua đôi mắt của cha mình.

Đó là đêm mưa bão lịch sử năm 2006.

Cha cô – ông Nguyễn Văn Dũng – đang đứng ở chiếu nghỉ tầng một của khu tập thể Hòa An. Nước ngập đã mấp mé tràn qua bậc tam cấp ngoài sân, biến khoảng sân chung thành một hồ nước đen ngòm cuồn cuộn sóng. Đèn điện ở hành lang chập chờn, phát ra những tiếng nổ lép bép yếu ớt.

Bên cạnh ông có hai người nữa.

Một người phụ nữ trạc bốn mươi tuổi, mặc chiếc áo sơ mi hoa cài cúc kín cổ, gương mặt sắc sảo đầy căng thẳng, hai tay ôm khư khư một chiếc túi xách giả da màu nâu sẫm trước ngực – đó là bà Đỗ Thị Lệ thời trẻ. Người còn lại là một người đàn ông to béo, mặc bộ quần áo bảo hộ điện lực màu cam, trên vai khoác chiếc túi đồ nghề nặng trĩu – thợ bảo trì Bùi Văn Phúc.

“Anh Dũng, chị Lệ, đi nhanh lên không nước nó tràn ngập hết buồng bơm bây giờ!”

Một giọng nói điềm đạm nhưng đầy tính thúc giục vang lên từ phía trước. Mai nhìn thấy bóng lưng của một người đàn ông mặc áo mưa cánh dơi màu xám đang cầm chiếc đèn pin bình ắc quy chiếu loang loáng xuống bậc thang dẫn xuống tầng hầm. Dáng người ấy, cách đi đứng ấy không thể lẫn vào đâu được: Phạm Văn Khang.

“Bác Khang, sổ quỹ sửa chữa sao lại để dưới kho hầm?” Giọng nói của cha Mai vang lên từ chính lồng ngực của người đàn ông mà cô đang trú ngụ. Âm thanh ấy trầm, khàn và mang đầy vẻ nghi hoặc. “Chiều nay tôi với chị Lệ đã thống nhất đối chất sổ sách ở phòng sinh hoạt chung cơ mà?”

“Phòng sinh hoạt bị dột nát hết cả rồi, trần sập một mảng nước chảy như suối!” Người đàn ông áo mưa quay lại, ánh đèn pin hắt ngược lên khuôn mặt tròn trịa, đôi mắt híp lại đầy vẻ ân cần giả tạo của ông Khang thời bốn mươi tuổi. “Tôi chuyển hết tài liệu kỹ thuật với hòm sắt đựng quỹ xuống phòng kho khô ráo cuối hầm rồi. Anh Phúc xuống kiểm tra lại cái máy bơm ngầm, còn anh Dũng với chị Lệ vào kho đối chiếu nốt mấy khoản chi vật tư đi. Làm cho xong đêm nay để mai tôi còn báo cáo ủy ban phường!”

“Nhanh lên anh Dũng,” bà Lệ giục, giọng run lên vì rét và vì sốt ruột. “Xem cho rõ ràng xem ai rút ruột tiền mua xi măng cải tạo móng, chứ không thể để người ta đổ vạ lên đầu tôi thế này được!”

Người đàn ông cầm đèn pin đi trước, dẫn ba người bước qua lối cầu thang phía đông.

Cầu thang dẫn xuống tầng hầm dốc đứng, ẩm ướt và tối tăm như một cái họng khổng lồ nuốt chửng ánh sáng. Mùi ẩm mốc của bê tông lâu năm xộc lên nồng nặc. Nước mưa từ trên sân bắt đầu chảy tràn xuống các bậc thang như một con suối nhỏ, tạo thành những tiếng róc rách rợn người.

Bốn người bước xuống chiếu nghỉ tầng hầm. Phía trước là một hành lang hẹp dài hun hút, hai bên tường chạy những đường ống nước bọc tôn gỉ sét. Ở cuối hành lang là cánh cửa sắt dày của phòng kho kỹ thuật.

“Anh Phúc vào buồng bơm trước đi, tôi mở khóa kho cho anh Dũng với chị Lệ,” tiếng ông Khang vang lên ráo hoảnh trong không gian kín mít.

Bà Lệ và cha Mai bước vào bên trong căn phòng kho. Căn phòng ngổn ngang những bao xi măng cũ, những cuộn dây thép gai và thùng sơn xếp chồng chất. Không có chiếc bàn họp nào, cũng không có chiếc hòm sắt nào ở đây cả.

Cha Mai đột ngột khựng lại, bản năng của người thợ máy mách bảo điều chẳng lành:

“Bác Khang? Sổ sách đâu...”

Nhưng câu nói chưa kịp dứt điểm.

Bên ngoài hành lang, bóng người mặc áo mưa cánh dơi đột ngột lùi phắt ra sau. Chiếc đèn pin chiếu thẳng vào mặt hai người làm họ chói mắt phải giơ tay lên che.

*RẦM!*

Một tiếng động kinh hoàng, chấn động cả màng nhĩ vang lên xé toạc màn đêm.

Cánh cửa sắt nặng hàng trăm cân bị giật mạnh và dập sập lại với một lực tàn bạo. Khung sắt va đập vào gờ bê tông phát ra âm thanh chát chúa, bụi vôi trên trần rơi rào rào xuống đầu hai người.

*Rột... roạt... xoang!*

Tiếng xích sắt khổng lồ quấn quanh tay nắm cửa bên ngoài. Tiếng ổ khóa sắt cỡ lớn sập chốt khô khốc: *CÁCH.*

Cánh cửa đã bị khóa chặt hoàn toàn từ bên ngoài!

“Bác Khang! Khang! Mở cửa ra!”

Cha Mai lao bổ tới, hai bàn tay thô ráp đập thình thình vào tấm sắt dày cộm, gầm lên giận dữ. Cánh cửa sắt rung lên bần bật nhưng không hề xê dịch dù chỉ một milimet.

“Khang! Mày làm cái trò gì đấy? Mở cửa ra mau!” Tiếng bà Lệ gào thét thất thanh phía sau lưng, tiếng chiếc túi xách rơi bịch xuống nền đất ẩm ướt.

Từ bên ngoài cánh cửa, tiếng bước chân vội vã chạy ngược lên cầu thang, kèm theo tiếng nước bì bõm mỗi lúc một xa dần. Không có một lời đáp lại. Chỉ có tiếng gió bão gầm rú mơ hồ vọng xuống từ khe thông gió hẹp trên cao.

Đúng lúc đó, từ buồng bơm bên cạnh, tiếng bước chân huỳnh huỵch của chú Phúc lao tới đập vào vách tường ngăn: “Anh Dũng! Cửa buồng bơm cũng bị chốt ngoài rồi! Điện... điện ngắt rồi!”

*Tách.*

Một âm thanh sắc lạnh vang lên từ bảng điện tổng trên tầng mái. Toàn bộ ánh đèn vàng le lói trong tầng hầm đột ngột vụt tắt.

Bóng tối đen đặc như mực nuốt chửng tất cả.

Và rồi, từ dưới khe cửa sắt, một âm thanh róc rách ghê rợn bắt đầu vang lên. Nước lũ từ trận bão lớn ngoài sân, do cống thoát bị bịt kín, đang cuồn cuộn chảy tràn xuống cầu thang phía đông, dâng lên từng tấc, từng tấc một, lạnh ngắt và tanh nồng mùi bùn đất...

“Hạnh ơi...!”

Tiếng cha gào lên tuyệt vọng trong bóng tối đặc quánh, giọng nghẹn lại trong nước mắt và nỗi kinh hoàng cùng cực:

“Hạnh ơi... cứu anh...!”

***

“KHÔNG!”

Mai bật dậy trên giường, hét lên một tiếng xé ruột.

Mồ hôi lạnh vã ra như tắm, ướt sũng cả chiếc áo phông và bết dính những lọn tóc vào hai bên thái dương. Lồng ngực cô phập phồng dữ dội, tim đập thình thình như muốn nhảy tung ra khỏi lồng ngực. Cô thở dốc từng ngụm lớn, hai bàn tay quờ quạng trong không khí như vẫn còn cảm giác buốt giá của dòng nước lũ năm 2006.

Căn phòng ngủ 407 vẫn chìm trong ánh đèn ngủ vàng vọt. Chiếc quạt cóc vẫn quay rè rè.

Ở góc phòng, chiếc áo bảo hộ màu xanh công nhân vẫn vắt trên lưng chiếc ghế thứ ba. Nhưng trong bóng tối lờ mờ, Mai thề rằng cô vừa nhìn thấy hai cánh tay áo bằng vải thô ấy khẽ lay động, như thể hơi thở nghẹn ngào của người cha vừa mới trút ra từ đó.

Không phải tự ý bỏ đi.

Họ không hề ôm tiền bỏ trốn như lời đồn suốt mười tám năm qua.

Họ đã bị lừa xuống tầng hầm. Họ đã bị khóa chặt từ bên ngoài bằng một sợi xích sắt và một ổ khóa kiên cố. Họ đã bị bỏ mặc cho chết chìm trong bóng tối khi dòng nước lũ dâng lên.

Và tiếng gõ cửa lúc 3 giờ 17 phút... tiếng xích sắt kéo lê trên hành lang... tất cả không phải là một sự ngẫu nhiên. Đó là một bản cáo trạng đang rỉ máu từ đáy sâu của khu tập thể Hòa An.

Mai run rẩy đưa bàn tay ướt đẫm mồ hôi lên bóp chặt lấy vầng trán đang đau buốt như búa bổ. Cô nhìn vào chiếc áo của cha, rồi nhìn ra cánh cửa gỗ khóa kín dẫn ra hành lang tối tăm.

Nỗi sợ hãi tột cùng trong lòng cô giờ đây đã nhường chỗ cho một cảm giác cô độc và bàng hoàng đến tê dại. Một mình cô không thể đối đầu với bóng tối này. Cô không thể giải mã được những gì đang xảy ra sau cánh cửa sắt phía đông kia, cũng không thể tự mình chống lại những toan tính lạnh lùng của ban di dời.

Mai với lấy chiếc điện thoại đặt trên đầu giường, màn hình sáng lên soi rõ những ngón tay đang run rẩy kịch liệt của cô.

Không thể chần chừ thêm một phút nào nữa.

Mai lướt nhanh qua danh bạ, dừng lại ở hai cái tên quen thuộc rồi dứt khoát bấm số gọi cho An cùng Linh.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn