Căn hộ còn ba chiếc ghế
Mai đẩy cánh cửa gỗ ọp ẹp của căn hộ 407, đối diện với mùi ẩm mốc xen lẫn hương trầm tàn sau bốn mươi chín ngày lo tang mẹ.
Bản lề rỉ sét phát ra một tiếng nghiến khô khốc kéo dài, rạch vào bầu không khí tù đọng của gian nhà đã vắng hơi người suốt mấy tuần qua. Âm thanh ấy va đập vào những góc tường trơ trụi rồi dội ngược lại, nghe rợn ngợp như tiếng một khớp xương khô vừa bị vặn gãy sau nhiều năm nằm yên dưới bóng tối. Chiều cuối tuần muộn, khu tập thể Hòa An chìm trong thứ ánh sáng vàng vọt, nhờ nhờ như nước trà ôi hắt xuống từ những tầng mây xám chì trĩu nặng trên nóc các khối nhà lắp ghép. Mai bước qua bậu cửa đã sứt sẹo vôi vữa, đặt chiếc túi xách sờn quai đựng xấp hồ sơ xin chuyển nhượng căn hộ cùng chùm chìa khóa bằng đồng thau nặng trịch lên chiếc kệ đóng đinh tạm bợ cạnh lối vào.
Tiếng kim loại va chạm với mặt gỗ khô giòn kêu lách cách, đơn độc đến nao lòng. Mai đứng bất động nơi ngưỡng cửa một hồi lâu, để mặc cho những luồng gió lạnh đầu mùa từ hành lang thổi luồn qua vai áo, cuốn theo mùi ẩm thối của rác rưởi chưa kịp dọn dưới chân cầu thang và mùi vôi vữa ngấm nước mưa lâu năm. Cô định bụng chỉ ở lại một đêm duy nhất để thu dọn những di vật cần thiết của mẹ, kiểm tra lại giấy tờ nhà đất, thắp nén nhang cuối cùng trước khi bàn giao chìa khóa cho ban đại diện di dời rồi sáng sớm hôm sau sẽ lập tức bắt xe quay lại nhịp sống vội vã nơi trung tâm thành phố. Những ngày làm việc quay cuồng giữa những khối bê tông kính sáng loáng của văn phòng hiện đại vốn là cách tốt nhất để cô trốn chạy quá khứ. Nhưng khi bước chân lọt vào bên trong, cánh cửa vừa khép hờ sau lưng, căn phòng cũ dường như lập tức phóng thích một trọng lực vô hình, từng ngóc ngách quen thuộc lần lượt níu giữ bước chân cô chậm lại, ghìm chặt tâm trí cô vào từng mẩu ký ức đã phủ bụi thời gian.
Phòng khách nhỏ hẹp chỉ chừng mười lăm mét vuông, nơi những mảng sơn mắt cua xanh nhạt đặc trưng của những năm tám mươi đã bong tróc từng mảng lớn, để lộ lớp vữa xám xịt bên dưới tựa như những vết lở loét lâu ngày trên da thịt một người già ốm yếu. Không khí trong nhà ngột ngạt, đặc quánh mùi giấy báo cũ mục nát, mùi dầu gió khuynh diệp mà mẹ cô sinh thời vẫn thường xoa bóp thái dương mỗi khi trở trời, và trên hết là mùi khói nhang đã nguội ngắt bám chặt vào từng thớ rèm vải hoa đã phai màu.
Mai xắn tay áo, bước vào gian vệ sinh chật chội để vặn vòi nước. Đường ống sắt rỉ sét kêu ùng ục trong họng tường trước khi nhả ra một dòng nước vàng khè màu phèn, tanh nồng mùi kim loại. Cô kiên nhẫn chờ nước trong dần, vắt chiếc khăn bông cũ vào chiếc thau nhôm méo mó, rồi bắt đầu lau dọn lớp bụi mờ phủ trên bề mặt tủ kính và kệ tivi đen trắng cũ kỹ. Động tác của cô máy móc và chậm chạp, như thể việc lau chùi này không phải để làm sạch căn nhà sắp bị san phẳng, mà là một nghi thức từ biệt thầm lặng đối với từng mảnh vụn đời sống từng gắn bó với mẹ. Bụi bám trên chiếc khăn để lại những vệt xám nhờ nhờ, để lộ ra những vết xước sâu trên mặt gỗ ép — những dấu tích của năm tháng mà cô từng lãng quên. Động tác của cô đột ngột dừng lại khi bước tới bên chiếc bàn ăn tròn làm bằng gỗ ép sờn mép đặt sát góc tường ngăn cách với phòng bếp.
Ở đó, ba chiếc ghế đẩu bằng gỗ thông vẫn được kê ngay ngắn quanh bàn.
Những chiếc ghế mộc mạc, bốn chân đóng đinh xiên xẹo, mặt gỗ đã mòn vẹt và bóng loáng vì nhiều năm sử dụng. Một chiếc đặt ở vị trí mẹ vẫn ngồi trông ra cửa sổ, một chiếc nhỏ hơn dành cho Mai thời thơ bé, và chiếc thứ ba nằm lẻ loi ở phía đối diện, hướng thẳng tầm mắt ra cánh cửa ra vào.
Suốt mười tám năm qua, từ cái đêm mưa bão kinh hoàng của năm 2006 khi cha cô biến mất không một dấu vết, mẹ cô — bà Hạnh — chưa từng một lần dẹp chiếc ghế thứ ba đi. Suốt tuổi thơ nghèo khó cho đến tận khi trưởng thành và dọn ra ngoài đi làm, mỗi bữa cơm trưa hay tối, Mai đều nhìn thấy mẹ xới đủ ba bát cơm, đặt ba đôi đũa tre so bằng đầu lên mặt bàn. Bát của mẹ, bát của Mai, và một bát cơm đầy có ngọn đặt ngay ngắn trước mặt chiếc ghế trống. Cơm canh dọn ra nghi ngút khói, mẹ cô lặng lẽ ngồi xuống, mắt nhìn đăm đăm vào khoảng không đối diện rồi mới cầm đũa.
Hàng xóm từng xì xào sau lưng rằng bà Hạnh hóa điên vì tiếc chồng, người ta đồn cha cô đã ôm tiền quỹ bỏ trốn theo một người đàn bà khác hoặc dạt vào phương Nam làm ăn trúng mánh rồi bỏ rơi mẹ con cô. Có người độc mồm hơn còn rỉ tai nhau rằng ông đã gặp nạn ở một khúc sông nào đó ngoài ngoại ô, xác đã trôi ra biển từ lâu. Nhưng mẹ cô chưa từng một lần cất tiếng thanh minh hay cãi vã. Bà chỉ im lặng, kiên nhẫn lau chiếc ghế thứ ba mỗi ngày bằng chiếc khăn ẩm riêng biệt, cẩn thận miết sạch từng hạt bụi bám trên kẽ gỗ, như thể người đàn ông ấy chỉ vừa bước xuống tiệm tạp hóa dưới chân cầu thang mua bao thuốc lá và sẽ đẩy cửa bước vào ngay trước khi canh nguội. Mai nhớ năm cô mười một tuổi, cô từng ngây thơ ôm con gấu bông sứt tai — món quà sinh nhật duy nhất cha kịp tặng trước ngày biến mất — đặt lên chiếc ghế đó để lấp đi khoảng trống rợn ngợp giữa bữa ăn gia đình. Nhưng mẹ đã nhẹ nhàng gỡ con gấu bông xuống, ôm Mai vào lòng, bàn tay gầy gò vuốt dọc sống lưng cô và khẽ nói: *“Để đấy cho bố con, khi nào bố về thì ngồi.”*
Giọng nói ấy của mẹ dịu dàng nhưng lạnh buốt, chứa đựng một sự kiên định mù quáng khiến Mai của những năm tháng ấu thơ không khỏi run sợ. Giờ đây, bà Hạnh đã nằm sâu dưới ba thước đất ở nghĩa trang ngoại thành, chiếc ghế thứ ba vẫn trơ trọi cạnh hai chiếc ghế còn lại, lạnh lẽo đón nhận ánh hoàng hôn đang lịm dần qua khung cửa sổ chớp lá sách. Ánh chiều xiên khoai hắt những vệt sáng màu cam xỉn lên mặt gỗ, làm nổi bật những thớ thông nứt nẻ, hoang vắng đến lạnh người.
Mai khẽ thở dài, nén tiếng nấc nghẹn ngào xuống lồng ngực. Cô quay người, bước về phía góc phòng nơi đặt chiếc tủ thờ bằng gỗ gụ đã lên nước đen nhánh. Di ảnh của mẹ với nụ cười hiền hậu, cam chịu nhưng đôi mắt phảng phất một nỗi u uất khôn nguôi được đặt ngay ngắn sau bát hương bằng sứ Bát Tràng đã nguội tàn chân nhang. Mẹ cô ra đi nhanh quá, một cơn tai biến bất ngờ giữa đêm khuya vắng vẻ, khi bàn tay bà còn chưa kịp với tới chuông báo động gắn đầu giường. Nhìn vào đôi mắt của người trong ảnh, Mai chỉ thấy một khoảng trống rỗng thăm thẳm. Trên bàn thờ tuyệt nhiên không có di ảnh của cha. Suốt mười tám năm qua, chưa một nén nhang nào được thắp cho ông với tư cách một người đã khuất. Trong hồ sơ lưu trữ của phường, Nguyễn Văn Dũng chỉ là một người mất tích, một cái tên bị gác lại giữa những trang giấy hành chính chưa có giấy báo tử chính thức, một bóng ma lơ lửng giữa cõi sống và cõi chết.
Mai kéo ngăn kéo dưới chân tủ thờ để tìm sổ hồng căn hộ và tập hóa đơn tiền điện nước cũ cần nộp lại cho ban quản lý. Ngăn kéo bằng gỗ rít lên từng chặp vì hơi ẩm ngấm lâu ngày, kẹt cứng giữa các thanh rãnh trượt. Cô phải dùng cả hai tay giật mạnh vài lần, lớp bụi bám trên gờ tủ rơi lả tả xuống mu bàn tay. Bên trong bừa bộn những đồ vật vụn vặt tích cóp qua năm tháng: những vỉ thuốc cảm cúm paracetamol đã hết hạn từ lâu, cuộn chỉ đen cắm dở chiếc kim khâu gỉ sét, vài phong bì mừng đám cưới cũ có ghi tên những người hàng xóm đã dọn đi từ chục năm trước, và một cuốn sổ bìa giả da màu nâu sờn gáy — cuốn sổ chợ quen thuộc mà mẹ cô vẫn dùng để ghi chép chi tiêu từng mớ rau, lạng thịt suốt nhiều năm.
Mai nhấc cuốn sổ lên. Bìa da sần sùi đã mủn mép, bong tróc từng mảng nhỏ để lộ lớp bìa các-tông xám bên trong. Cô lật giở từng trang giấy đã ố vàng, mực cửu long tím nhạt hơi nhòe đi ở những mép giấy bị ẩm do những mùa nồm kéo dài. Những trang đầu thuần túy là những con số chi tiêu tằn tiện của một gia đình công nhân viên chức thời kỳ bao cấp chuyển mình sang kinh tế thị trường: *“Mùng 3: mua cá 25 nghìn, rau muống 3 nghìn; Mùng 7: nộp tiền điện 110 nghìn; Mùng 10: mua vở ô ly cho Mai 15 nghìn...”* Từng con chữ nghiêng nghiêng, nắn nót, thể hiện sự chắt bóp từng đồng bạc lẻ của một người mẹ đơn thân gồng gánh nuôi con.
Nhưng càng lật về những trang sau, nét chữ của mẹ cô càng trở nên run rẩy và thưa thớt dần. Những khoản chi tiêu sinh hoạt đời thường biến mất, nhường chỗ cho những dòng ghi chép rời rạc, ngắt quãng.
Điều kỳ lạ đập vào mắt Mai là ở lề phải của các trang giấy, mẹ cô luôn kẻ một cột riêng biệt bằng bút bi đỏ. Cột đó không ghi số tiền, mà chỉ ghi các mốc thời gian lặp đi lặp lại một cách chuẩn xác đến rợn người: *Rằm tháng Giêng, Mùng một tháng Hai, Rằm tháng Hai, Mùng một tháng Ba...* Cứ đều đặn như một chu kỳ bất di bất dịch, không sót một tháng nào suốt nhiều năm ròng. Bên cạnh mỗi mốc ngày âm lịch ấy là những ký hiệu viết tắt tối nghĩa bằng chữ in hoa: *“NC - ĐM - ĐT”* kèm theo một dấu tích gạch chéo dứt khoát ăn sâu vào mặt giấy. Nét mực đỏ chém ngang qua những ký tự ấy như một nhát dao sắc, một sự xác nhận rùng mình về một công việc hay một bổn phận nào đó đã được hoàn tất trọn vẹn trong bóng tối.
Mai lần giở đến trang cuối cùng. Đó là trang giấy vừa mới bỏ dở chỉ vài ngày trước khi mẹ cô đột ngột lên cơn tai biến rồi qua đời trong bệnh viện. Ở dòng cuối cùng, mốc *“Mùng một tháng Bảy âm lịch”* được khoanh tròn bằng mực đỏ ba lần liên tiếp, vòng mực sau đè lên vòng mực trước như một sự hối hả, hoảng loạn. Nhưng tuyệt nhiên không có dấu tích gạch chéo nào bên cạnh. Thay vào đó là một vệt mực kéo dài ngoằn ngoèo xé toạc mép dưới của trang giấy, như thể bàn tay người viết đã run rẩy mất kiểm soát rồi đánh rơi bút giữa chừng trong cơn đau co thắt lồng ngực.
Kẹp giữa trang giấy dở dang ấy là một mảnh giấy xi măng cắt mép vội vã, đã ngả sang màu vàng sậm của thời gian, thô ráp và nhăn nhúm. Trên mảnh giấy chỉ vỏn vẹn ba cái tên được viết bằng nét chữ cứng cáp, gãy gọn bằng bút máy bơm mực đen — nét chữ của một người đàn ông từng quen với thước kẻ và bản vẽ kỹ thuật:
*Nguyễn Văn Dũng* *Đỗ Thị Lệ* *Bùi Văn Phúc*
Bàn tay Mai khẽ run lên. Tên của cha cô nằm ở dòng đầu tiên. Nét chữ ấy cô đã từng nhìn thấy trên những cuốn sổ tay ghi chép thông số máy tiện của ông để lại trong hòm đồ nghề dưới gầm giường. Còn hai người kia là ai? Đỗ Thị Lệ, Bùi Văn Phúc — những cái tên nghe vừa xa lạ vừa mang máng như một mảnh ký ức vụn vỡ từ thời thơ ấu của khu tập thể mà cô đã cố tình chôn chặt suốt bao năm tháng qua. Những cái tên dường như từng thoảng qua trong những câu chuyện thì thầm của người lớn bên giếng nước công cộng, hay trong những buổi họp tổ dân phố căng thẳng thời kỳ đầu giải tỏa. Tại sao mẹ cô lại kẹp mảnh giấy này trong cuốn sổ ghi chép nghi thức chu kỳ kia, ngay trước lúc nhắm mắt xuôi tay? Ký hiệu *“NC - ĐM - ĐT”* có liên quan gì đến ba con người này không?
Cảm giác ngột ngạt trong căn phòng kín mít bỗng chốc dâng lên như một đợt thủy triều tanh tưởi. Không khí dường như đặc quánh lại, chèn ép lồng ngực cô, khiến từng hơi hít vào đều mang theo vị nồng nặc của vôi mục và hương tàn. Mai gấp cuốn sổ lại, nhét vội vào ba lô, đút mảnh giấy xi măng vào túi quần rồi cầm túi rác sinh hoạt bước ra khỏi căn hộ. Cô cần một chút không khí thoáng đãng bên ngoài trước khi bóng tối nuốt chửng hoàn toàn khu nhà cũ này.
***
Hành lang tầng bốn dài hun hút và tối om.
Những bức tường quét vôi xanh loang lổ vết ẩm mốc, rêu xanh mọc thành từng vệt dài từ trần nhà nứt nẻ ăn sâu xuống tận chân tường. Chỉ có vài đốm đèn neon ngắn ngủn chập chờn phát ra tiếng vo vo mệt mỏi ở đầu hồi, tỏa ra thứ ánh sáng yếu ớt, giật cục như hơi thở của một người hấp hối. Bước chân Mai vang lên lộp cộp trên nền xi măng lồi lõm, tạo thành những chuỗi âm thanh lạc lõng, đơn độc. Khi đi ngang qua góc hành lang phía đông dẫn xuống lối cầu thang thoát hiểm cũ, Mai bất giác rùng mình, sống lưng ớn lạnh như có một bàn tay vô hình vừa lướt nhẹ qua gáy.
Lối cầu thang phía đông đã bị chặn đứng từ nhiều năm trước. Một khung lưới B40 hoen rỉ giăng kín từ sàn lên trần, bên ngoài bọc thêm một cánh cửa sắt đan nan chéo khóa xích ba vòng bằng ổ khóa đồng đã ngả màu xanh gỉ đồng. Bên trên treo tấm biển tôn sơn chữ đỏ đã tróc gần hết: *“Khu vực nguy hiểm - Cấm vào”*. Người ta nói nơi ấy kết cấu chịu lực đã hỏng, sàn nứt toác có nguy cơ sụp đổ bất cứ lúc nào nên bị phong tỏa triệt để. Nhưng khi nhìn sâu vào bóng tối phía sau tấm lưới sắt, Mai chỉ thấy những bậc thang xi măng dẫn xuống một khoảng đen ngòm, sâu hoắm.
Từ chân bức tường giáp ranh với lối cầu thang ấy, một vệt nước đen nhớp nháp rỉ ra, bò loang lổ trên nền xi măng nứt nẻ. Vệt nước ấy không bao giờ khô, bất kể giữa mùa hè đổ lửa hay những ngày đông hanh hao. Mùi ẩm mốc bốc lên từ khe nứt nồng nặc, xộc thẳng vào mũi cô. Đó không phải mùi mốc của tường vôi thông thường, mà là thứ mùi tanh lợm của bùn đất tù đọng dưới đáy sâu ngập nước, pha lẫn mùi kim loại rỉ sét ngâm lâu ngày trong bể kín — thứ mùi chết chóc, ngột ngạt khiến cô buồn nôn.
Mai vội vã rảo bước, gần như chạy trốn khỏi góc hành lang ma quái ấy, bước nhanh xuống cầu thang bộ trung tâm để ra sân chung.
Sân tập thể Hòa An là một khoảng đất rộng lát gạch tàu đã vỡ nát, rêu phong phủ đầy các mạch vữa, nằm lọt thỏm giữa ba khối nhà bốn tầng xếp theo hình chữ U cao sừng sững. Khối kiến trúc đồ sộ thời bao cấp giờ đây như một cái lồng khổng lồ giam hãm bóng tối và sự lụi tàn. Giữa sân, cây bàng già cỗi trút lá xào xạc trong gió chiều, những chiếc lá bàng đỏ ối như máu khô nằm rải rác cạnh bể nước nổi bằng xi măng to như một gian nhà cấp bốn. Bể nước này được xây dựng từ thời kỳ đầu của khu tập thể, từng là nguồn nước sinh hoạt chính cho hàng trăm con người trước khi hệ thống nước máy dẫn về từng hộ gia đình. Giờ đây nó bị bỏ hoang, nắp bê tông đậy kín bưng, bốn góc mọc đầy cỏ dại và dây leo leo bám chằng chịt.
Dưới chân bể nước nổi là quán nước chè chén ọp ẹp của bà Hòa — người phụ nữ đã ngồi bán nước ở cái góc này từ ngày Mai còn chưa cất tiếng khóc chào đời.
Bà Hòa đã ngoài sáu mươi, lưng còng rạp xuống chiếc ghế nhựa thấp, mái tóc bạc phơ vấn vội bằng chiếc kẹp nhựa xước xát sau gáy. Quán nước chỉ là một mảnh bạt rách căng tạm trên bốn cọc tre mục, che chở cho chiếc bàn gỗ ghép bằng những mảnh cốp pha thừa bốc mùi ẩm ướt. Trên bàn bày vài bao thuốc lá Thăng Long bao mềm nhăn nhúm, lọ thủy tinh đựng kẹo lạc đã chảy nước, vài chén sành sứt mẻ và chiếc ấm chè ủ trong giành tích bọc vải vụn dày cộp. Thấy bóng Mai đi tới, bà Hòa ngẩng đầu lên, đôi mắt kèm nhem, đục ngầu đằng sau nếp nhăn nheo lại một hồi lâu rồi mới nhận ra cô.
“Mai đấy à con?” Giọng bà Hòa khàn khàn, run rẩy vì gió lạnh cuối chiều thốc vào lồng ngực. “Xong việc tang chế cho mẹ chưa con? Trông gầy rộc cả đi thế kia... Hai má hóp lại rồi kìa.”
Mai khẽ gật đầu, vứt túi rác vào thùng rác công cộng cạnh gốc bàng rồi kéo chiếc ghế nhựa ngồi xuống bên mép bạt: “Cháu vừa lo xong bốn mươi chín ngày cho mẹ cháu ở quê ngoại, chiều nay mới tranh thủ về lại đây thu xếp đồ đạc bà ạ.”
Bà Hòa rót cho cô một bát nước chè xanh nghi ngút khói. Bàn tay bà gầy guộc, da mồi đốm đen, các khớp ngón sưng to vì phong thấp khẽ run rẩy làm nước chè sánh ra mặt bàn gỗ. Khói nước chè bốc lên, mang theo vị chát đắng quen thuộc của những buổi trưa ấu thơ. Bà nhìn Mai, ánh mắt chan chứa vẻ thương cảm xót xa của một người láng giềng chứng kiến cô lớn lên, nhưng sâu bên trong đồng tử lại ánh lên một nỗi âu lo lấm lét, bồn chồn không yên:
“Thế... tính bán căn hộ thật đấy à? Hôm trước nghe thằng An với mấy người trong ban đại diện nói con tính sang tên chuyển nhượng cho dự án...”
“Vâng, cháu để lại cũng không ở. Đằng nào khu này cũng sắp phá dỡ giải tỏa rồi bà ạ. Giữ lại chỉ thêm nhớ mẹ, mà cháu thì không kham nổi việc đi lại chăm nom.”
Vừa nghe Mai nhắc đến hai chữ “giải tỏa”, ngón tay đang cầm bao thuốc của bà Hòa đột ngột giật nảy. Ánh mắt bà bất giác đảo quanh khoảng sân vắng ngắt, lướt qua những ô cửa sổ tối đen như những hốc mắt của khối nhà đối diện, rồi dừng lại rất lâu ở góc tối của dãy nhà phía đông — nơi lối cầu thang bị rào xích đang chìm dần vào bóng đêm đặc quánh. Bà rụt tay lại, vò vò vạt áo bạt lấm lem dầu mỡ, hạ thấp giọng xuống chỉ vừa đủ hai người nghe giữa tiếng gió xào xạc:
“Ừ... bán đi cũng phải con ạ. Rời khỏi cái đất này được ngày nào thì hay ngày ấy. Cái khu này... nó không lành đâu. Xưa nay mẹ mày còn ở đấy thì... thì nó còn yên ắng được đôi phần. Giờ con Hạnh nó đi rồi...”
Bà Hòa bỏ lửng câu nói giữa chừng, ngực phập phồng như vừa lỡ lời chạm vào một điều cấm kỵ. Một cơn gió thốc mạnh qua tán bàng làm những chiếc lá khô rơi rào rào xuống mái tôn quán nước, vang lên những tiếng lách cách khô khốc.
Mai chớp mắt, trái tim đập thình thịch khi nhớ lại trang sổ chợ với những mốc ngày âm lịch được kẻ mực đỏ và mảnh giấy kẹp bên trong. Cô ghé sát lại gần bà Hòa hơn, bàn tay nắm lấy mép bàn gỗ ẩm ướt, thăm dò:
“Bà Hòa ơi, mẹ cháu trước đây... có hay kể gì với bà không? Cháu dọn tủ thờ, thấy có mảnh giấy ghi tên bố cháu, rồi tên ai là Đỗ Thị Lệ với Bùi Văn Phúc nữa... Họ là ai thế bà? Sao mẹ cháu lại kẹp cùng sổ chi tiêu?”
Chiếc chén sành trên tay bà Hòa bất thần tuột khỏi ngón tay, rơi xuống đất gạch vỡ toang làm hai nửa.
*Choang!*
Nước chè nóng văng tung tóe lên mu bàn chân trần đi dép tổ ong của bà. Mặt bà Hòa tái mét, cắt không còn giọt máu. Môi bà run rẩy bần bật như người vừa trúng phải một luồng gió độc từ dưới huyệt mả bốc lên. Bà vội vàng cúi gập người xuống nhặt những mảnh sành vỡ, bàn tay run đến mức cứa vào cạnh sắc chảy máu mà dường như không hề cảm thấy đau đớn, miệng lắp bắp loạn xạ:
“Giời đất ơi... già cả lẩm cẩm quá... Con... con đừng có nhắc bừa những cái tên ấy ở đây! Đừng có bới móc làm gì nữa Mai ơi, chuyện mười tám năm trước rồi, người chết hay người sống thì cũng đã an bài cả rồi, người sống phải lo cho người sống chứ... Đừng có gọi tên... đừng có gọi...”
“Bà Hòa, họ là ai vậy bà? Bố cháu rốt cuộc năm đó đã xảy ra chuyện gì? Tại sao mẹ cháu phải ghi chép ngày rằm mùng một suốt ngần ấy năm?” Mai dồn dập hỏi, nỗi bất an dồn nén bấy lâu nay như vỡ òa.
“Kìa, cháu Mai! Về lúc nào thế cháu?”
Một giọng nói trầm ấm, vang và đầy uy quyền bất ngờ cắt ngang câu hỏi nghẹn ngào của Mai.
Mai giật mình quay phắt lại. Đứng sừng sững ngay sau lưng cô từ lúc nào là ông Khang — cựu tổ trưởng dân phố, hiện là đại diện ban cư dân phụ trách việc đền bù di dời của khu tập thể Hòa An.
Ông Khang trạc ngoài sáu mươi, mái tóc hoa râm chải chuốt cẩn thận bóng mượt, mặc chiếc áo khoác gió sẫm màu cài kín cổ, tay kẹp chiếc cặp da màu nâu bóng loáng. Gương mặt ông vuông vức, phúc hậu với vầng trán cao và đôi lông mày rậm, nụ cười luôn thường trực trên môi tạo cho người đối diện cảm giác an tâm, tin cậy. Nhưng ánh mắt sau cặp kính lão gọng vàng thì lại sắc lạnh, bất động và dò xét đến lạ thường. Ông đứng đó, ngược sáng dưới ánh đèn đường vàng vọt vừa bật sáng ở cổng khu tập thể, cái bóng đổ dài trùm lên cả quán nước nhỏ của bà Hòa.
Bà Hòa lập tức im bặt, vội vã nhét mảnh sành vỡ vào giỏ rác dưới chân bàn, cúi gằm mặt xuống không dám ngẩng lên nhìn người đàn ông vừa xuất hiện dù chỉ một cái liếc mắt.
“Cháu chào bác Khang,” Mai đứng dậy, cố lấy lại vẻ bình tĩnh lễ phép thường ngày.
Ông Khang bước lại gần, đặt một bàn tay to dày, ấm nóng lên vai Mai vỗ nhẹ đầy vẻ ân cần của một người bề trên nhân từ:
“Vừa về chiều nay hả cháu? Khổ thân con bé, lo tang mẹ một mình chắc vất vả lắm. Trông hốc hác quá. Hôm đưa bà Hạnh, bác bận đi họp trên ủy ban quận về phương án đền bù đợt cuối nên chỉ kịp ghé viếng lúc rạng sáng, thắp nén nhang rồi đi ngay, không ở lại tiễn bà ấy ra đồng được, áy náy mãi với gia đình.”
“Dạ, không sao đâu bác. Mẹ cháu mất đột ngột, gia đình cháu cũng chỉ muốn làm gọn gàng nơi quê nhà thôi ạ.”
“Ừ, người mất thì cũng đã mồ yên mả đẹp rồi, quan trọng là người sống phải thu xếp tương lai cho ổn thỏa,” Ông Khang kéo chiếc ghế nhựa đối diện Mai ngồi xuống, động tác khoan thai nhưng dứt khoát. Ông mở khóa chiếc cặp da kêu *xoẹt* một tiếng khô khốc, rút ra một tập tài liệu dày cộp kẹp sẵn cây bút bi mực xanh. “Bác nghe nói cháu định bán căn hộ 407 để sớm ổn định cuộc sống bên ngoài. Bác hoan nghênh lắm. Rất thức thời. Thanh niên bây giờ năng động, không nên chôn chân ở cái khu tập thể xập xệ, nứt toác này làm gì cho uổng phí tuổi trẻ.”
Ông đẩy tập tài liệu về phía Mai, ngón tay trỏ bè bè gõ nhẹ lên dòng chữ in hoa đậm nét ở trang bìa: *Biên bản ủy quyền di dời và nhận tiền hỗ trợ tái định cư đợt cuối*.
“Cả khu bốn mươi hộ thì ba mươi chín hộ đã ký xong xuôi cả rồi, chỉ còn chờ mỗi chữ ký của mẹ cháu. Giờ bà Hạnh mất, quyền thừa kế theo pháp luật thuộc về cháu. Cháu tranh thủ ký luôn vào đây giúp bác và giúp cả khu nhà này. Mai ký sớm, quận họ mới giải ngân nốt gói tiền đền bù đợt cuối cho bà con kịp chuyển trước mùa mưa bão tới. Chậm một ngày là hàng chục hộ gia đình ở đây phải khổ lây đấy cháu ạ. Ai cũng mong ngóng từng ngày để có tiền mua nhà mới.”
Lời lẽ của ông Khang vô cùng mềm mỏng, chan chứa tinh thần trách nhiệm vì cộng đồng, từng câu từng chữ đều đặt quyền lợi của tập thể lên hàng đầu. Nhưng cái nhìn chăm chú găm thẳng vào mắt Mai qua tròng kính lão lại mang một sức ép vô hình nặng trĩu. Ông nhìn cô không chớp mắt, bàn tay đặt trên tập tài liệu không hề nhấc lên, như thể muốn ép cô phải cầm lấy cây bút ngay tại chỗ. Ông không để cho cô một khoảng thở nào để suy nghĩ.
Mai nhìn tờ giấy trắng tinh với những điều khoản bồi thường, con số tiền đền bù khá lớn được in rõ ràng bên dưới. Nhưng trong tâm trí cô, hình ảnh ba chiếc ghế quanh bàn ăn trong căn hộ tối om và vệt nước đen rỉ ra từ chân cầu thang phía đông lại hiện lên mồn một. Câu nói đứt quãng của bà Hòa: *“Xưa nay mẹ mày còn ở đấy thì nó còn yên ắng... Giờ con Hạnh nó đi rồi...”* vang vọng như một hồi chuông cảnh báo.
Một linh cảm bất an mơ hồ nhưng sắc nhọn dâng lên trong lòng.
“Bác Khang cho cháu thư thả đến sáng mai được không ạ?” Mai khéo léo dùng đầu ngón tay đẩy nhẹ tập hồ sơ lùi lại một chút. “Cháu mới về, tàu xe mệt mỏi, đầu óc còn váng vất quá. Với lại trong ngăn kéo của mẹ cháu còn mấy giấy tờ nhà đất cũ, cháu cần rà soát lại cho đủ thủ tục pháp lý kẻo sau này bàn giao lại rắc rối cho ban đại diện.”
Nụ cười trên gương mặt ông Khang thoáng chốc đông cứng lại. Cơ mặt ông hơi giật nhẹ. Ánh mắt ông nheo lại sau mắt kính, rời khỏi khuôn mặt Mai và nhìn xoáy vào túi quần cô — nơi cộm lên mảnh giấy xi măng có ba cái tên mà cô vừa nhét vào — như thể đôi mắt sắc lẹm ấy có thể nhìn xuyên qua lớp vải thô để đọc từng con chữ.
“Giấy tờ gì thế cháu?” Giọng ông Khang trầm hẳn xuống, mất đi hoàn toàn vẻ nhiệt tình hồ hởi ban nãy, chỉ còn lại sự dò xét lạnh lùng. “Mọi hồ sơ gốc của căn 407 thời bố cháu còn làm thợ sửa máy ở xí nghiệp, từ quyết định phân nhà đến biên bản cơi nới, bác đều đã lưu bản sao đầy đủ trên phòng sinh hoạt chung rồi. Cháu không phải nhọc công tìm kiếm làm gì cho mệt xác. Mẹ cháu trước khi mất... có để lại dặn dò gì đặc biệt không?”
Câu hỏi cuối cùng của ông buông ra chậm rãi, nặng nề như một hòn đá thả xuống giếng sâu.
“Dạ không, mẹ cháu đi đột ngột trong đêm, không kịp trăn trối gì đâu bác,” Mai bình tĩnh đáp, hai bàn tay giấu dưới gầm bàn siết chặt lấy nhau để giữ cho giọng không run.
Ông Khang nhìn cô chằm chằm thêm vài giây dài đằng đẵng. Không khí giữa hai người căng ra như một sợi dây đàn sắp đứt. Rồi rất nhanh, nụ cười phúc hậu lại nở ra trên gương mặt ông như một chiếc mặt nạ vừa được kéo lên đúng vị trí:
“Ừ, thế thì được. Đi thanh thản thế cũng là cái phúc của người già. Thôi, cháu mệt thì cứ lên phòng nghỉ ngơi đi. Nhớ khóa cửa cẩn thận. Khu này dạo này vắng vẻ, người ta dọn đi gần hết rồi, an ninh không được tốt đâu. Đêm hôm có tiếng động gì lạ thì cũng mặc kệ, đừng tò mò ra ngoài làm gì. Sáng mai tầm tám giờ bác sẽ lên lấy chữ ký. Cố gắng ký sớm để bác nộp lên quận, nhé?”
“Vâng, cháu cảm ơn bác.”
Mai đứng dậy, khẽ cúi đầu chào hai người rồi quay lưng bước nhanh về phía sảnh cầu thang trung tâm. Sau lưng cô, tiếng thì thầm khe khẽ của ông Khang và tiếng thở dài nén lại nghẹn ngào của bà Hòa chìm nghỉm vào bóng tối đặc quánh đang bao trùm lấy chân bể nước nổi. Khi bước lên bậc thang đầu tiên, cô ngoái lại nhìn, chỉ thấy bóng ông Khang vẫn đứng bất động cạnh gốc bàng, hai tay chắp sau lưng, ngước nhìn lên tầng bốn căn hộ của cô.
***
Đêm ở khu tập thể Hòa An tĩnh mịch đến rợn người.
Gần nửa số hộ dân đã nhận tiền tạm cư đợt đầu và dọn đi nơi khác từ nhiều tuần trước, bỏ lại những ô cửa sổ tối om như những hốc mắt rỗng toác nhìn chằm chằm ra màn đêm buốt giá. Cả dãy hành lang tầng bốn chỉ còn trơ trọi một mình căn hộ 407 le lói ánh đèn vàng qua khe cửa chớp. Không còn tiếng trẻ con khóc, không còn tiếng tivi lách cách hay tiếng xào nấu quen thuộc của những gia đình công nhân. Chỉ có sự câm lặng tuyệt đối của một công trình đang chết dần.
Mai nằm trên chiếc đệm bông cũ trong phòng ngủ nhỏ của mình. Chiếc đệm đã xẹp lép, bốc mùi ẩm mốc ngai ngái dù ban chiều cô đã cố dùng khăn lau sạch bề mặt ga trải giường.
Chiếc quạt cóc con con vỏ nhựa xanh đặt bên đầu giường quay rè rè, phả ra những luồng gió hanh hao, ngột ngạt mang theo hơi ẩm của tường vôi. Mai trằn trọc, lật qua lật lại mà không sao chợp mắt nổi. Cứ mỗi lần mí mắt vừa khép lại, những hình ảnh chắp vá trong ngày lại hiện lên sắc nét như những vết cắt: mảnh giấy xi măng ố vàng với nét chữ của cha, ba cái tên bí ẩn, vệt nước đen tanh nồng rỉ ra từ chân cầu thang phía đông, và ánh mắt sợ hãi đến mất thần của bà Hòa khi làm vỡ chiếc chén chè.
Mẹ cô đã sống suốt mười tám năm ròng rã trong căn hộ này như thế nào? Một người đàn bà góa bụa cô độc giữa bốn bức tường ẩm mốc, hàng tháng đều đặn đánh dấu vào những ngày rằm và mùng một, kiên trì nấu ba bát cơm và lau sạch ba chiếc ghế quanh bàn ăn... Bà đang chờ đợi cha cô trở về, hay bà đang canh giữ một điều gì khác? Một bí mật khủng khiếp nào đã bị chôn vùi trong cái đêm mưa gió năm 2006, khiến cho những người già ở đây run rẩy mỗi khi nhắc đến, và khiến ông Khang phải sốt sắng thúc ép cô ký vào biên bản di dời đến như vậy?
Mai với tay lấy chiếc điện thoại đặt trên chiếc đôn gỗ cạnh giường. Màn hình phát ra ánh sáng xanh le lói, nhức mắt trong bóng tối: *03:15*.
Mai thở dài, định đặt điện thoại xuống để ép mình ngủ tiếp. Nhưng ngay khoảnh khắc ấy, cô nhận ra một điều kỳ lạ.
Không gian xung quanh dường như đang chùng xuống một cách dị thường. Mọi tạp âm của đêm muộn bỗng nhiên biến mất sạch trơn. Tiếng côn trùng rỉ rả ngoài bụi cây bàng bỗng nhiên bặt tăm như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt. Ngay cả tiếng gió mùa rít qua khe cửa chớp lá sách cũng ngừng bặt. Chiếc quạt cóc vẫn quay tít, nhưng tiếng vo ve cơ học của mô-tơ dường như bị bọc lại trong một lớp bông dày, mờ mịt và xa xăm. Cả căn phòng rơi vào một khoảng chân không im ắng đến mức Mai có thể nghe rõ tiếng máu chảy rần rần trong màng nhĩ và nhịp tim đang đập thình thịch, gấp gáp trong lồng ngực mình.
*03:16.*
Một cảm giác ớn lạnh dọc sống lưng đột ngột bò ngược lên gáy, làm từng chân tóc cô dựng ngược. Mai ngồi bật dậy trên đệm, kéo tấm chăn mỏng trùm kín vai. Nhiệt độ trong phòng dường như đang tụt dốc không phanh. Một luồng hàn khí từ đâu tràn vào, len lỏi qua từng kẽ ngón chân, buốt giá như thể cô đang ngồi giữa một hầm đá lạnh. Hơi thở của cô phả ra trong bóng tối tạo thành một làn khói mờ ảo, trắng đục.
Màn hình điện thoại vẫn sáng trên tay cô. Con số nhảy sang một mốc thời gian định mệnh: *03:17*.
Không có chuông báo thức. Không có tin nhắn hay cuộc gọi nhỡ nào. Chiếc điện thoại hoàn toàn tĩnh lặng.
Nhưng ngay trong tích tắc con số 17 vừa hiện lên, từ phía ngoài cánh cửa chính của căn hộ 407, một âm thanh đanh gọn vang lên phá tan sự câm lặng của màn đêm.
*Cộc. Cộc...*
Một nhịp ngắt quãng chừng nửa giây. Rồi:
*Cộc.*
Mai cứng đờ toàn thân. Máu trong người cô như đông cứng lại thành băng. Từng sợi lông tơ trên cánh tay cô dựng đứng lên trong nỗi kinh hoàng tột độ.
Nhịp gõ cửa ấy...
Hai tiếng ngắn, dứt khoát, ngắt quãng nửa giây, rồi nối tiếp bằng một tiếng gõ dài nén chặt vào thớ gỗ.
Đó là ám hiệu riêng của cha cô!
Ký ức của năm 2006 ùa về như một cơn lốc xoáy tàn nhẫn. Khi Mai còn là một đứa trẻ mười một tuổi gầy gò, cha cô — ông Nguyễn Văn Dũng — là thợ cơ khí bậc năm của xí nghiệp, thường xuyên phải đi làm ca ba từ đêm đến rạng sáng. Khu tập thể Hòa An khi ấy hành lang rất hẹp, cách âm kém, một tiếng động nhỏ ban đêm cũng làm người già và trẻ con thức giấc. Mỗi lần trở về nhà vào lúc ba, bốn giờ sáng, để không làm kinh động đến hàng xóm xung quanh và để mẹ cô ở trong nhà biết là chồng về mà ra mở chốt cửa, ông luôn gõ đúng cái nhịp điệu ấy: hai ngắn, một dài.
Tiếng gõ nhẹ nhưng đanh, dứt khoát bởi khớp ngón tay giữa chai sạn của một người thợ sắt. Nhịp gõ đó là một bí mật nhỏ, một thỏa ước ngầm ấm áp giữa ba người trong gia đình suốt những năm tháng êm đềm trước khi tai họa ập đến.
Mười tám năm qua, từ cái đêm ông biến mất, chưa từng có một ai gõ cửa căn hộ 407 bằng nhịp điệu ấy.
Mẹ cô suốt mười tám năm chưa từng dời chiếc ghế thứ ba đi, có phải vì bà vẫn luôn chờ đợi nhịp gõ này?
Cổ họng Mai nghẹn đắng, không thốt ra được nửa lời. Lồng ngực cô đau nhói vì tim co thắt dữ dội.
*Cộc. Cộc...*
*Cộc.*
Nhịp gõ lặp lại lần thứ hai. Rõ ràng hơn. Rành giọt hơn. Và buốt lạnh như được gõ bởi những đốt ngón tay bằng đá cứng ngâm dưới đáy sông. Âm thanh xuyên qua thớ gỗ mục của cánh cửa, dội thẳng vào màng nhĩ cô, kéo căng từng dây thần kinh.
Lý trí gào thét trong đầu bảo cô phải ngồi yên trên giường, trùm chăn kín đầu, nhắm chặt mắt lại và chờ đợi ánh bình minh xua tan bóng tối. Mọi chuyện xảy ra lúc ba giờ sáng trong một khu nhà hoang tàn không bao giờ là điềm lành. Nhưng một lực hút ma quái, một nỗi khao khát đau đớn muốn biết sự thật về người cha đã mất tích mười tám năm qua bỗng trỗi dậy, xé toạc nỗi sợ hãi nguyên thủy trong cô. Suốt mười tám năm, cô đã sống với nỗi mặc cảm của một đứa trẻ có người cha bị nghi ngờ là kẻ phản bội, kẻ ôm tiền trốn chạy. Cô cần một câu trả lời.
Mai run rẩy đặt chân xuống nền nhà. Mặt sàn gạch men lạnh buốt như băng giá truyền thẳng qua lòng bàn chân trần, làm cô rùng mình run bắn.
Cô vịn tay vào mép tường vôi ẩm mốc, từng bước, từng bước một bước ra phòng khách tối om. Căn phòng ngập tràn thứ ánh sáng nhờ nhờ hắt vào từ cửa sổ. Ba chiếc ghế quanh chiếc bàn ăn tròn đứng im lìm như ba bóng ma câm lặng đang chứng kiến từng cử động của cô.
Mai tiến lại gần cánh cửa ra vào bằng gỗ dán ọp ẹp. Cánh cửa mỏng manh chỉ được ngăn cách với hành lang bên ngoài bằng một chiếc then chốt sắt cài ngang đã hoen rỉ.
Cách mép cửa nửa bước chân, Mai dừng lại. Hơi lạnh từ cánh cửa tỏa ra khiến da mặt cô tê rát. Tim cô đập loạn xạ, từng nhịp đập như muốn phá tung lồng ngực. Cô kiễng chân, hai tay run rẩy bám chặt vào khung cửa để giữ thăng bằng, rồi từ từ ghé một bên mắt vào lỗ mắt thần nhỏ gắn ở giữa cánh cửa.
Mắt thần này đã rất cũ, mặt kính thủy tinh bị một vết xước ngang kéo dài — vết xước do chính Mai nghịch ngợm dùng compa cào vào năm cô mười một tuổi trong một buổi chiều chờ bố đi làm về. Qua thấu kính méo mó, mờ đục và bụi bặm, hành lang tầng bốn hiện ra lờ mờ dưới bóng tối đặc quánh. Chiếc bóng đèn neon chập chờn ở đầu hồi đã tắt ngấm tự bao giờ, chỉ còn lại màn đêm thăm thẳm.
Và ngay trước thềm cửa căn hộ 407, cách lớp gỗ dán chỉ vài phân, một bóng đen cao lớn đang đứng sừng sững.
Cái bóng ấy bất động tuyệt đối. Không có một hơi thở phập phồng, không có một cử động nhỏ của cơ bắp. Dáng người ấy khoác một bộ quần áo công nhân cơ khí sẫm màu rộng thùng thình, vai hơi so lại vì lạnh — dáng dấp quen thuộc đến xé lòng mà Mai đã khắc sâu trong ký ức suốt gần hai thập kỷ qua. Cha cô luôn có thói quen so vai lại như thế mỗi khi tan ca đêm và hứng chịu những cơn gió mùa đông bắc trên đường về nhà.
Nhưng khuôn mặt của cái bóng chìm hoàn toàn trong bóng tối nhờ nhờ. Dù Mai có căng mắt ra nhìn qua thấu kính mắt thần, cô cũng không thể thấy được mắt, mũi hay miệng của người đó. Đó chỉ là một mảng đen ngòm, phẳng lì và rỗng toác, như một vực sâu không đáy đang hướng thẳng vào bên trong cánh cửa.
Mai nín thở, hai tay bấu chặt vào ngực áo, nước mắt trào ra vì kinh hoàng tột độ xen lẫn nỗi đau đớn tột cùng.
Bỗng nhiên, từ khe hở hẹp dưới chân cửa gỗ, một luồng gió lạnh buốt thốc vào phòng. Luồng gió mang theo thứ mùi bùn ướt nồng nặc đến nghẹt thở — thứ mùi của bùn đất tù đọng dưới đáy sâu, mùi rác rưởi mục rữa và mùi kim loại rỉ sét ẩm ướt y hệt như vệt nước đen rỉ ra từ chân cầu thang phía đông mà cô đã ngửi thấy ban chiều. Mùi tanh lợm ấy xộc thẳng vào cuống họng, khiến cô buồn nôn dữ dội.
Rồi, một giọng thì thào cất lên.
Âm thanh ấy luồn qua khe cửa gỗ, khàn đặc, nghẽn ứ, nặng trĩu bọt khí như thể nó được phát ra từ một cuống họng đã bị ngâm dưới tầng tầng lớp lớp nước sâu suốt mười tám năm trời. Nhưng ngữ điệu, âm sắc trầm đục và cách phát âm nhấn nhá từng con chữ thì không thể lẫn vào đâu được.
Đó chính là giọng nói của cha cô:
“Mai ơi... đừng bán nhà...”
Tiếng thì thào vang lên bên tai cô như một mũi kim băng cắm thẳng vào tim. Từng tế bào trong cơ thể Mai run rẩy.
“Bố...?”
Một tiếng kêu nghẹn ngào, đau đớn chực trào ra khỏi môi cô. Nước mắt lã chã rơi trên má.
Bàn tay cô vô thức run rẩy giơ lên, những ngón tay tái nhợt chạm vào chiếc then chốt sắt lạnh ngắt. Kim loại buốt giá cắn vào da thịt. Chỉ cần gạt nhẹ chiếc then sang bên trái, cánh cửa sẽ mở toang ra. Người đàn ông đứng bên ngoài sẽ bước vào. Cô sẽ được gặp lại cha, bí mật chôn giấu mười tám năm qua sẽ được phơi bày, nỗi đau đè nặng lên tuổi thơ cô sẽ chấm dứt...
*Cạch.*
Tiếng kim loại của then cài khẽ dịch chuyển một phần mười milimet vang lên khô khốc trong đêm tĩnh mịch.
Ngay khoảnh khắc ngón tay cô vừa tác động lực lên then cài, một tia chớp ký ức đột ngột lóe lên trong tâm trí Mai:
Cuốn sổ chợ của mẹ.
Những mốc ngày âm lịch được kẻ mực đỏ chuẩn xác suốt mười tám năm.
Cột ghi chép nghi thức với dòng chữ *“NC - ĐM - ĐT”*.
Mốc *“Mùng một tháng Bảy âm lịch”* bị khoanh tròn ba lần liên tiếp, nhưng không có dấu tích gạch chéo nào bên cạnh.
Vết mực kéo dài như một sự đổ vỡ.
Và lời dặn dò bí ẩn, đầy sợ hãi của bà Hòa lúc chiều tà bên gốc bàng già: *“Xưa nay mẹ mày còn ở đấy thì... thì nó còn yên ắng được đôi phần. Giờ con Hạnh nó đi rồi...”*
Một sự thật kinh hoàng bỗng chốc vỡ òa trong đầu óc Mai như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào mặt:
Mẹ cô không phải đang chờ đợi cha cô trở về. Mẹ cô đang thực hiện một nghi thức cầm chân, một sự cam kết định kỳ để giữ cho những thứ dưới đáy sâu không trồi lên! Mùng một tháng Bảy âm lịch vừa qua, mẹ cô đã không thể hoàn thành nghi thức đó vì cơn tai biến đột ngột.
Nghi thức đã hết hạn.
Sự bình yên giả tạo kéo dài suốt mười tám năm qua đã chính thức chấm dứt.
Và cái bóng đang đứng bên ngoài kia... dù mang giọng nói của cha cô, mang vóc dáng của cha cô, nhưng nó có thực sự là người cha yêu thương của cô ngày nào, hay là một thứ gì khác trồi lên từ vũng bùn đen ngập ngụa rỉ sắt?
*Tuyệt đối không được mở cửa.*
Một bản năng sinh tồn nguyên thủy thắt chặt lấy tâm trí Mai.
Mai giật phắt tay lại như vừa chạm phải một thanh sắt nung đỏ. Cô lùi bật lại một bước, hai tay bịt chặt lấy miệng mình, nén chặt tiếng khóc xé lòng và hơi thở dồn dập vào sâu trong lồng ngực. Cô đứng chôn chân giữa phòng khách tối om, toàn thân cứng đờ như hóa đá, hai mắt trừng trừng nhìn vào khe cửa hẹp dưới sàn nhà, không dám thở mạnh, không dám cử động dù chỉ là một đầu ngón chân.
Bên ngoài cửa, cái bóng đen vẫn đứng im lìm.
Thời gian như ngưng đọng lại thành từng giọt đặc quánh, chậm chạp rơi xuống đáy sâu của nỗi sợ hãi. Không có thêm tiếng gõ cửa nào. Không có thêm tiếng thì thầm nào. Chỉ có hơi lạnh buốt giá và mùi bùn tanh nồng tiếp tục luồn qua khe cửa, lan tỏa khắp căn phòng, phủ lên da thịt cô một lớp màng nhơm nhớp kinh hãi.
Màn hình chiếc điện thoại trong túi quần Mai khẽ sáng lên qua lớp vải thô, phát ra một tia sáng mờ ảo rồi chuyển sang một con số mới: *03:18*.
Đúng sáu mươi giây đã trôi qua. Một phút dài như cả một thế kỷ nghẹt thở.
Ngay khoảnh khắc con số 18 xuất hiện trên màn hình, bầu không khí ngột ngạt bên ngoài hành lang đột ngột vỡ vụn.
*Rột... roạt... xoang!*
Một âm thanh kim loại nặng nề, kinh khủng vang lên xé toạc màn đêm. Đó là tiếng một sợi xích sắt khổng lồ hoặc một thanh xà beng hoen rỉ bị kéo lê thô bạo trên nền xi măng gồ ghề. Tiếng kim loại cọ xát với cát sạn ken két, chói tai, rợn người, rung chuyển cả màng nhĩ.
Âm thanh ấy trượt dài dọc theo hành lang tầng bốn, di chuyển chậm chạp nhưng nặng nề, xa dần căn hộ 407, hướng thẳng về phía góc tối hành lang phía đông — nơi có cánh cửa sắt khóa xích ba vòng dẫn xuống cầu thang thoát hiểm cũ.
*Rột... roạt... xoang!*
Tiếng kéo lê dừng lại ở góc hành lang, tiếp nối bằng một tiếng *rầm* nghẹn ứ như một khối bê tông vừa sụp xuống, rồi tất cả đột ngột tắt lịm.
Mọi thứ im bặt như chưa từng xảy ra.
Gió đêm ngoài trời lại rít qua khe chớp lá sách, mang theo tiếng lá bàng khô xào xạc rơi trên mái tôn quán nước dưới sân. Tiếng côn trùng rỉ rả cất lên đều đặn. Tiếng mô-tơ chiếc quạt cóc con con trong phòng ngủ lại quay rè rè, phả ra luồng gió hanh hao quen thuộc. Nhiệt độ buốt giá trong phòng từ từ ấm trở lại, xua đi làn khói mờ ảo của hơi thở.
Mai ngã quỵ xuống nền gạch men lạnh ngắt, hai đầu gối run rẩy đập xuống sàn đau điếng nhưng cô không còn chút sức lực nào để nâng mình dậy. Mồ hôi lạnh ướt đẫm cả lưng áo, bết dính vào da thịt. Cô thở dốc từng ngụm lớn, lồng ngực phập phồng đau nhói như vừa trồi lên từ một vụ đắm tàu dưới đáy biển sâu.
Nước mắt giàn giụa trên gương mặt tái nhợt của cô gái hụt hơi sau cơn ác mộng có thật.
Trong ánh sáng mờ ảo của chiếc đèn đường ngoài sân hắt qua ô cửa sổ vào sàn nhà, ánh mắt Mai bất chợt nhìn xuống mép chân cửa chính — nơi vừa đón nhận luồng hàn khí kinh hoàng ban nãy.
Dưới khe cửa khép kín, một sợi chỉ thô màu xanh công nhân thò vào, ướt sũng nước bùn rỉ sét.