Người Giữ Bản Đồ MâyC.2 / 44
Chương 2

Lá Thư Chỉ Mở Khi Lên Đường

Bóng mẹ của Lam Nhi – Mộc Miên – đứng lặng nơi ngưỡng cửa xưởng vẽ, tay cầm chiếc đèn lồng dầu hạt ép phả ánh sáng vàng ấm áp lên gương mặt ưu tư của con gái.

Ngọn gió mùa vẫn không ngừng gầm rít bên ngoài những khe hở của vách gỗ thông, khiến những mô hình đảo treo bằng đồng thau trên xà nhà va vào nhau lách cách từng chập dài. Hơi lạnh buốt giá từ Tầng Mù bốc lên nồng nặc mùi ẩm mốc của mây ngậm nước và vị tanh kim loại của những luồng sét lạnh. Căn phòng áp mái vừa trải qua cơn chấn động nghẹt thở khi trạm hải đăng dưới bến cảng gióng lên ba tiếng chuông ngắn và một tiếng ngân dài báo động sụt áp. Âm thanh ấy dội qua lớp sương đặc quánh, rung bần bật qua những then cài cửa sổ bằng gỗ dẻ gai, đánh thức từng đợt rùng mình nơi sống lưng những người thợ sống dựa vào mép trời.

Thế nhưng, vào giây phút chiếc bóng cao gầy, quen thuộc của mẹ đổ dài trên nền sàn gỗ gụ, mọi tiếng rít cơ khí nặng nề ngoài không trung dường như đã bị bức tường xưởng vẽ chặn đứng lại bên ngoài. Ánh sáng vàng dịu từ tim bấc bện bằng sợi lanh ngâm mỡ hải cẩu không chỉ xua đi những mảng tối u uất nơi góc phòng, mà còn làm dịu lại mùi lưu huỳnh khét lẹt vừa tràn vào theo những khe nứt của khung thông. Trong quầng sáng hình nón ấy, bụi gỗ lơ lửng trôi đi chầm chậm, từng hạt sáng li ti nhảy múa như những mảnh vụn thời gian vô hại, đối lập hoàn toàn với vực xoáy cuồn cuộn đang chực nuốt chửng hòn đảo ngoài kia.

Bông khẽ chớp đôi mắt tròn đen láy, lớp lông vũ xù đứng trên lưng nó dần xẹp xuống. Con chim cánh mây nghiêng đầu sang một bên, phát ra một tiếng "cúc... cúc" thật khẽ trong cuống họng như một lời chào e dè, rồi nó nhẹ nhàng thu hai đầu cánh màu xám tro lại, đậu yên bên góc chiếc giá đỡ thạch anh. Đôi móng vuốt mảnh dẻ nhưng sắc như thép của nó bấu chặt vào gờ đá mát lạnh, đầu mỏ hơi rụt vào lớp yếm lông trắng muốt trước ngực để giữ ấm. Nó là sinh vật nhạy cảm nhất trong gian phòng này với những biến thiên của áp suất, và sự tĩnh lặng bất ngờ của nó chính là chiếc phong vũ biểu chân thực nhất báo hiệu rằng giông bão tạm thời bị ngăn lại sau ngưỡng cửa.

Mộc Miên không bước vào ngay. Đôi mắt bà – đượm vẻ nhẫn nại của một người phụ nữ đã dành nửa đời người ngồi bên khung cửi kéo từng sợi tơ mây mỏng manh – dừng lại rất lâu trên mặt bàn vẽ. Ở đó, tấm da mây dệt bằng rễ Neo vẫn đang trải rộng, những đường vân mực phong vũ tím ngắt vẫn còn đập khe khẽ dưới những đợt biến thiên áp suất vô hình của khí quyển. Từng thớ sợi thực vật lấy từ lòng đá sâu ngậm no chất khoáng đang phập phồng co giãn theo một nhịp điệu kỳ bí, như thể bản thân tấm bản đồ không phải là một mặt phẳng vô tri vô giác vẽ bằng mực và thước kẻ, mà là một mảnh da sống được bóc ra từ chính lồng ngực đang rạn nứt của Vân Quốc.

Một tiếng thở dài rất khẽ, nhẹ như cánh phù du lướt qua mặt nước, thoát ra từ khóe môi mẹ. Tiếng thở dài ấy chứa đựng bao nhiêu đêm trắng thức trông ngọn đèn dầu, bao nhiêu âu lo dồn nén từ ngày người đàn ông trụ cột của gia đình bước chân vào khoảng không vô định mà không hẹn ngày về.

Bà bước qua ngưỡng cửa, tà áo thô màu chàm khẽ lay động theo từng nhịp chân khoan thai. Mùi dầu hạt ép, mùi bột hồ dán sợi và mùi thơm mộc mạc của lá thông khô bao bọc lấy Mộc Miên như một lớp áo giáp vô hình xua tan đi cái lạnh lẽo đang xâm lấn căn phòng. Đôi bàn chân đi đôi guốc gỗ lót nỉ của bà không hề phát ra tiếng động thô ráp nào trên mặt sàn gỗ gụ bóng loáng – thói quen bước đi nhẹ nhàng của một người phụ nữ cả đời sống cạnh những cuộn sợi tơ mây mỏng manh, nơi chỉ một cơn gió thô bạo hay một bước chân nặng nề cũng đủ làm đứt đoạn cả tuần công phu se chỉ. Bà đặt chiếc đèn lồng xuống góc chiếc đôn gỗ cạnh bàn vẽ, cẩn thận vặn nhỏ bấc đèn xuống nửa phân để ngọn lửa không táp vào mép giấy da, rồi từ trong vạt áo trong, bà rút ra một phong thư dày.

Phong thư được làm từ loại giấy vỏ dâu cổ bọc hai lớp sáp ong nâu bóng, nhưng thứ khiến đôi mắt Lam Nhi lập tức dán chặt vào lại là sợi dây buộc ngoài. Đó không phải là dây gai hay sợi cói thông thường, mà là một tao chỉ tơ mây gia cường được bện xoắn ba lớp, lấp lánh ánh xanh bạc li ti của vụn khinh thạch nghiền mịn – thứ chỉ chuyên dùng để buộc những tài liệu khảo sát tối mật của Phường Giữ Bản Đồ nhằm chống lại sự ăn mòn của hơi nước axít tầng thấp. Từng vòng dây quấn quanh phong thư được thắt nút theo lối "khóa cánh buồm" cổ truyền, một kiểu gút tao tao lồng ghép mà nếu không biết đúng chiều tháo gỡ, người mở sẽ làm đứt lớp niêm phong bên dưới và phá hủy toàn bộ nội dung tài liệu.

Mộc Miên bước vào xưởng, đặt phong thư niêm phong bằng sợi chỉ tơ mây gia cường xuống cạnh bàn vẽ, xác nhận đây là thư do ông Vân Kính để lại trước chuyến đi.

"Mẹ..." Lam Nhi mấp máy môi, giọng cô khô khốc, hai bàn tay vẫn bấu chặt vào mép bàn gỗ gụ để giữ cho mình không ngã quỵ trước cơn choáng váng vừa qua. Mồ hôi lạnh rịn ra nơi thái dương cô chảy dài xuống cằm, đọng lại thành một giọt mặn chát trên khóe miệng. "Bức thư này... từ bao giờ..."

"Từ buổi chiều hôm ấy," Mộc Miên khẽ nói, thanh âm trầm tĩnh đến lạ kỳ, như thể bà đã chuẩn bị cho khoảnh khắc này suốt bốn tuần lễ đằng đẵng vừa qua. "Trước khi ông nội con khoác chiếc túi bạt cũ, một mình bước xuống cầu tàu giữa màn sương mù xám xịt của Tầng Mù. Ông dặn mẹ giữ kín nó trong hòm chỉ dệt. Ông bảo, chỉ khi nào con tự mình phát hiện ra khoảng trống trên tấm da mây, tự mình cảm nhận được nhịp thở run rẩy của Mạch Neo mà không cần ai chỉ dẫn, mẹ mới được phép trao nó cho con."

Bà nhìn sâu vào mắt Lam Nhi, ánh mắt vừa chan chứa tình thương của một người mẹ, vừa có nét nghiêm cẩn của một người thấu hiểu sâu sắc luật lệ khắc nghiệt của bầu trời. Trong con ngươi nâu thẫm của bà phản chiếu lại hình ảnh cô con gái nhỏ bé đang run rẩy bên tấm bản đồ dang dở – một hình ảnh gợi nhắc lại chính bà của hai mươi năm về trước, khi lần đầu tiên đối diện với sự mênh mông tàn nhẫn của những vực thẳm không đáy.

"Ông con biết con sẽ mở chiếc ống đồng. Ông hiểu con hơn cả chính bản thân con, Lam Nhi ạ. Ông biết đôi tai con có thể nghe được tiếng rạn của đá trước khi máy đo áp suất kịp nhảy số, và ông biết lòng kiêu hãnh của con sẽ không bao giờ cho phép con ngồi yên nhìn những đường mực tím này tan biến thành mây khói."

Lồng ngực Lam Nhi thắt lại. Cô nhìn phong thư nằm lặng lẽ trên mặt bàn gỗ, ngay sát bên cạnh mép tấm Bản Đồ Mây còn dang dở. Lớp sáp niêm màu đỏ thẫm trên phong thư mang hình con dấu khắc nổi biểu tượng chiếc kính trắc đạc lồng trong một hoa gió tám hướng – dấu ấn riêng biệt của bậc thầy bản đồ Vân Kính, người đã dành trọn sáu mươi năm cuộc đời để đo đạc từng tấc gió của Vân Quốc. Con dấu ấy từng là biểu tượng của uy quyền tối thượng trong giới hàng hải, từng đóng dấu phê duyệt cho hàng ngàn chuyến hải trình lớn nhỏ qua các tầng mây, nhưng giờ đây nó nằm ở đây, khiêm nhường và cô độc dưới ánh đèn le lói.

Lam Nhi run rẩy bẻ lớp sáp niêm phong; nét chữ quen thuộc, nắn nót của ông nội dặn dò cô rằng một người vẽ bản đồ thực thụ không bao giờ được tin vào bản vẽ chỉ vì danh tiếng của người đi trước, mà phải luôn tự mình kiểm chứng.

Tiếng sáp ong khô giòn gãy vụn dưới ngón tay cô phát ra âm thanh lách tách khô khốc. Từng mẩu vụn sáp màu nâu đỏ rơi xuống mặt bàn gỗ như những mảnh vỡ của thời gian. Những đầu ngón tay của Lam Nhi – vốn cực kỳ nhạy cảm với mọi chấn động vi mô – cảm nhận được độ đàn hồi dẻo dai phi thường của sợi chỉ tơ mây gia cường khi cô gỡ nút thắt kép phức tạp. Sợi dây trượt qua kẽ tay cô mượt mà như một dải lụa sống, mát lạnh và không hề vướng víu một mẩu xơ vụn nào. Bên trong lớp vỏ bọc chống ẩm là ba tờ giấy mây dai mịn, mép giấy đã ngả sang màu vàng của khói đèn dầu hạt, phảng phất mùi nhựa cây bồ đề dùng để chống mối mọt.

Khi những nếp gấp mở ra, đập vào mắt Lam Nhi là nét chữ bằng mực thông đen nhánh, thẳng thớm và ngay ngắn đến từng nét gạch ngang, nét móc lượn. Đó là kiểu chữ khảo sát mẫu mực mà ông nội đã bắt cô rèn luyện từ năm lên bảy tuổi: không hoa mỹ, không thừa thãi một nét cong, từng con số độ cao và góc phương vị đều chuẩn xác như được khắc bằng dao thép. Mỗi nét chữ đặt xuống đều chứa đựng một sức nặng ghê gớm, dứt khoát như cách ông cắm cọc tiêu tiêu chuẩn xuống những mỏm đá chênh vênh giữa trời giông bão.

Nhìn nét chữ ấy, sống mũi Lam Nhi cay xè. Cô gần như có thể ngửi thấy mùi thuốc lào ngâm vỏ quế thoang thoảng từ trang giấy, gần như có thể nghe thấy tiếng húng hắng ho quen thuộc của ông sau những đêm thức trắng bên bàn vẽ, tiếng đầu ngón tay ráp cộm của ông gõ nhè nhẹ lên mặt bàn mỗi khi phát hiện ra một sự sai lệch nhỏ trong bảng tính áp suất.

*“Gửi Lam Nhi bé nhỏ của ông,”* dòng đầu tiên viết.

*“Khi con đọc được những dòng này, hẳn là con đã nhìn thấy những đường mực tím ngắt trên tấm da mây, và hẳn là con đã dùng ngón tay của mình để lần theo những thớ dệt rễ Neo đang run rẩy. Đừng hoảng sợ, đứa cháu gái bướng bỉnh của ông. Giác quan trời phú của con không phải là một gánh nặng, càng không phải là điều con cần phải giấu giếm dưới những nét chì vụng về như con vẫn thường làm để qua mắt các giám sát viên của Phường.*

*Con bé bỏng của ông, điều đầu tiên con phải khắc sâu vào tâm khảm trên con đường mà con sắp bước đi: Một người vẽ bản đồ thực thụ không bao giờ được phép tin vào một bản vẽ chỉ vì danh tiếng của người đi trước, ngay cả khi người đi trước đó là ông nội của con, hay là những bậc tiền hiền vĩ đại nhất từng được khắc tên trên Tháp Lịch Phong.*

*Bầu trời của chúng ta không phải là một tảng đá bất biến. Những hòn đảo lơ lửng giữa biển mây này đang thở, đang trôi dạt theo từng chu kỳ của bốn mùa gió, và quan trọng hơn cả, chúng đang được nâng đỡ bởi một Mạch Neo mà sự cân bằng của nó mong manh hơn bất cứ ai dám thừa nhận. Suốt mười năm qua, ông đã âm thầm theo dõi những sai số tích lũy tại Đài Quan Trắc Sao Dẫn Lộ. Người ta dạy con rằng các đài quan trắc cổ xưa không bao giờ sai, rằng mọi bảng tính độ cao lưu truyền từ ba trăm năm trước là khuôn vàng thước ngọc. Nhưng ông nói cho con biết: Chuẩn mực đã bị lệch!*

*Trục ngắm của kính thiên văn tại Tầng Sáng đã nghiêng một góc ba phần mười độ từ mười năm trước, nhưng không một ai trong Phường Giữ Bản Đồ dám công bố điều đó, bởi họ sợ hãi sự sụp đổ của những tuyến buôn bán đã định hình, họ sợ hãi quyền uy của các phường hội thương gia. Nếu con chỉ biết sao chép lại những đường kẻ cũ kỹ mà người khác để lại bằng sự sùng bái mù quáng, con chỉ là một thợ chép thuê rẻ tiền. Người vẽ bản đồ đích thực phải luôn tự mình kiểm chứng từng ngọn gió, tự mình đo đạc từng góc lệch của ánh sao, dùng chính đôi mắt, đôi tai và bàn tay trần của mình để đối chiếu với thực tại tàn nhẫn của bầu trời.”*

Những dòng chữ như nhảy múa trước mắt Lam Nhi. Từng câu từng chữ của ông nội giáng vào tâm trí cô như những hồi búa nện trên đe thép. Suốt nhiều năm học việc, cô luôn thắc mắc vì sao ông nội lại khắt khe đến tàn nhẫn với từng góc đo nửa độ, vì sao ông lại bắt cô phải trèo lên tận chóp ngọn tháp gió giữa đêm đông buốt giá chỉ để kiểm tra xem một cây phong kế bằng lông ngỗng có quay đúng hướng gió Nồm Cao hay không. Cô từng oán trách ông cổ hủ, từng nghĩ rằng với những chiếc máy đo hiện đại bọc đồng thau của Phường, việc ngồi đếm từng sợi lông ngỗng rung rinh là một sự lãng phí thời gian ngu ngốc. Giờ đây, bức thư đã xé toạc bức màn che đậy sự thật nghiệt ngã mà ông đã đơn độc gánh vác suốt một thập kỷ qua. Ông không hề gàn dở; ông chỉ là người duy nhất nhìn thấy cái chết đang từ từ bò lên từ đáy vực trong khi cả Vân Quốc vẫn mải mê ca hát trên những lâu đài bay trôi dạt.

Cô lật sang trang thứ hai, hơi thở vô thức nín lại khi nhìn thấy nét mực ở trang này bỗng trở nên đậm hơn, dằn sâu xuống thớ giấy như được viết ra trong một cơn phẫn nộ bị đè nén tột cùng.

Bức thư nhấn mạnh một nguyên tắc sống còn: không bao giờ được giấu giếm hay biến các tuyến cứu hộ và phao bão thành bí mật tư lợi, dù bất kỳ thế lực nào ép buộc.

*“Lam Nhi, đây là lời thề máu của Phường Giữ Bản Đồ thời sơ khai mà những kẻ mặc áo gấm hôm nay đã lãng quên trong những căn phòng tính sổ ngập tràn vàng bạc của Hội Kim Phong,”* bức thư tiếp tục, lời lẽ đanh thép vang lên trong tâm khảm cô.

*“Bất luận trên hải trình sắp tới, con gặp phải bão tố kinh hoàng đến đâu, bất luận con bị cám dỗ bởi bao nhiêu túi khinh thạch lấp lánh hay bị đe dọa bởi những họng súng bắn dây neo của bất kỳ hạm đội nào: Không bao giờ, tuyệt đối không bao giờ được phép giấu giếm hay biến các tuyến cứu hộ và phao bão thành bí mật tư lợi!*

*Một hải đồ ghi lại luồng gió an toàn trong tâm bão không phải là tài sản của riêng kẻ vẽ ra nó. Một tọa độ dẫn đến hang đá kín gió giữa Tầng Mù không phải là món hàng để đổi lấy những bản hợp đồng độc quyền. Bất cứ người giữ bản đồ nào đem giấu đi một phao cứu sinh để ép người đi biển phải trả giá bằng mạng sống hay vàng bạc, kẻ đó đã tự tay vấy máu đồng bào lên ngòi bút của mình.*

*Hội Kim Phong đang tìm kiếm tấm Bản Đồ Mây này, Lam Nhi ạ. Bọn họ không tìm kiếm Đảo Neo để hàn gắn Mạch Neo đang rạn nứt; bọn họ muốn tìm nó để nắm quyền điều tiết lực nâng của cả Vân Quốc, để biến từng luồng gió thở của trời đất thành những trạm thu phí độc quyền. Ông phải rời đi một mình trong đêm tối, phải bước vào Tầng Mù mà không để lại hành trình chính thức cho Phường, chính là vì ông không thể để những kẻ mang dã tâm đó đánh hơi thấy manh mối này trước khi ông kịp xác minh sự thật.*

*Hãy nhớ lấy lời ông: Bản đồ là tấm khiên che chở cho sinh mệnh của vạn người trôi nổi giữa tầng không. Nếu một ngày con buộc phải chọn lựa giữa mạng sống của mình và việc bảo vệ sự công khai của các tuyến cứu hộ, hãy nhớ rằng danh dự của một người vẽ bản đồ nằm ở việc bản vẽ của họ đã cứu được bao nhiêu cánh buồm khỏi miệng vực thẳm, chứ không phải ở số tiền vàng họ cất giấu trong rương.”*

Lam Nhi run rẩy, từng ngón tay siết chặt lấy mép trang giấy mỏng đến mức đốt ngón tay trắng bệch. Những giọt nước mắt kìm nén bấy lâu cuối cùng cũng vỡ òa, lăn dài trên đôi gò má gầy gò của cô gái mười lăm tuổi, nhỏ tí tách xuống mặt bàn vẽ, ngay cạnh dòng chữ son khắc chìm ba chữ "Phường Giữ Bản Đồ". Nước mắt thấm vào thớ giấy mây, làm nhòe đi một góc chữ của ông, nhưng những lời răn dạy ấy đã kịp khắc sâu vào từng tế bào trong cơ thể cô, bỏng rát và nhức nhối.

Lam Nhi nghẹn ngào đối diện với nỗi dằn vặt sâu kín: cô từng cằn nhằn về việc ông luôn bận rộn với các ghi chép vô bổ ngay trước hôm ông rời đi, khiến cô tự trách mình là nguyên nhân đẩy ông vào nguy hiểm.

"Là tại con..."

Tiếng khóc bật ra khỏi cổ họng Lam Nhi, nghẹn ứ, đứt quãng và đau đớn như một vết thương mưng mủ bấy lâu nay bị xé toạc miệng. Cô gục đầu xuống hai cánh tay khoanh trên mặt bàn, bờ vai gầy run lên bần bật dưới ánh sáng vàng vọt của ngọn đèn dầu hạt ép. Nỗi đau đớn bị dồn nén suốt hai mươi tám ngày đêm như một con đập vỡ, cuốn phăng đi mọi vỏ bọc kiên cường mà cô cố gồng mình dựng lên trước mặt mẹ và những người xung quanh.

"Chính là tại con, mẹ ơi... Nếu buổi tối hôm đó con không nói những lời cay nghiệt ấy..."

Ký ức của buổi tối định mệnh bốn tuần trước tràn về như một cơn lũ cuốn, buốt nhói và sắc lẹm.

Đó là một buổi chiều mưa mây ẩm ướt, không khí ngột ngạt đến khó thở. Lam Nhi vừa trở về sau một kỳ sát hạch thất bại tại phân đường của Phường Giữ Bản Đồ trên Đảo Lam Bến. Đôi chân cô khi ấy vẫn còn run lẩy bẩy sau khi bị buộc phải bước ra một mỏm ván nhô ra ngoài không trung ở độ cao ba ngàn thước mà không có lưới an toàn – một bài kiểm tra dã man nhằm sàng lọc những kẻ mắc chứng sợ độ cao. Đứng trên tấm ván hẹp trơn trượt bởi rêu ẩm, nhìn xuống vực thẳm hun hút nơi những đám mây xám xịt cuộn xoáy như miệng của một con quái thú khổng lồ, toàn bộ can đảm của cô đã tan biến thành tro bụi.

Cô đã quỳ sụp xuống tấm ván, hai tay bám chặt lấy những chiếc đinh gỉ sét, nôn thốc nôn tháo vì chứng chóng mặt kinh hoàng, hai mắt mờ đi vì hoảng loạn và trượt bài thi trong tiếng cười nhạo báng kín đáo của những học viên khác – những đứa con của các thuyền trưởng giàu có thuộc Hội Kim Phong, những kẻ được sinh ra trên những cỗ tàu bọc thép kiên cố và chưa từng biết đến cảm giác run sợ trước khoảng không.

Trở về xưởng vẽ với lòng đầy uất ức và tủi nhục, cả người ướt sũng nước mưa axít lạnh ngắt, cô thấy ông nội vẫn ngồi đó. Chiếc lưng còng rạp trên đống giấy da ố vàng, xung quanh vương vãi những bảng tính áp suất vụn vặt và những con số hiệu chỉnh độ lệch mà khi ấy cô cho là hoàn toàn vô nghĩa. Bát súp củ mây mẹ nấu đã nguội ngắt đóng váng trên bậu cửa sổ mà ông vẫn chưa buồn đụng tới. Căn phòng nồng nặc mùi mực lưu huỳnh và khói thuốc lào khét lẹt khiến cổ họng cô cháy rát.

Khi ông nội ngẩng lên, mỉm cười dịu dàng và đưa cho cô một mẩu thước đo góc bằng sừng hươu để bảo cô kiểm tra lại góc nghiêng của luồng gió nghịch, Lam Nhi đã nổi giận. Cơn giận dữ vô cớ, hèn nhát của một đứa trẻ bị tổn thương đã khiến cô gạt phăng mẩu thước xuống đất. Chiếc thước sừng rơi xuống sàn gỗ, gãy đôi một góc khắc số độ.

*"Tại sao lúc nào ông cũng chỉ biết đến những thứ giấy tờ vô bổ này?"* – giọng cô khi ấy the thé, cay độc đến tàn nhẫn vang vọng lại trong tâm trí, từng âm tiết như một nhát dao cứa vào da thịt. – *"Phường đã có bản đồ in sẵn cho toàn bộ Tầng Hành Trình rồi! Ai thèm quan tâm xem một hòn đảo đá vụn ngoài khơi xa lệch đi ba trượng hay năm trượng chứ? Ông cứ cặm cụi với những con số rác rưởi này để làm gì, trong khi người ta đang cười vào mũi con vì con là cháu gái của một lão già gàn dở suốt ngày lảm nhảm về những hòn đảo không có thật?"*

Cô nhớ như in ánh mắt của ông lúc đó.

Ông không hề tức giận. Ông không quát mắng cô lấy một lời. Ông chỉ lặng lẽ nhìn cô, trong đôi mắt già nua đùng đục ánh lên một nỗi buồn sâu thẳm, một sự xót xa thầm lặng mà khi ấy sự nông nổi đã khiến cô không thể nhận ra. Ông cúi xuống, nhặt mẩu thước sừng lên, dùng vạt áo lau sạch bụi rồi vỗ nhẹ lên vai cô: *"Nghỉ ngơi đi con gái. Ngày mai trời lại sáng thôi mà."*

Thế rồi, ngay trong đêm hôm đó, ông đã mang theo túi đồ nghề cũ, lặng lẽ cởi dây buộc con thuyền buồm nhỏ và xuôi theo luồng gió đêm đi vào Tầng Mù. Khi cô thức dậy vào sáng hôm sau, chiếc đôn gỗ quen thuộc trống không, chỉ còn lại tách trà hoa cúc đã cạn đáy và một sự trống vắng cào xé tâm can.

Suốt bốn tuần qua, không một ngày nào Lam Nhi không bị bóp nghẹt bởi cảm giác tội lỗi. Cô tin chắc rằng chính sự cằn nhằn ích kỷ của mình, chính những lời nói độc địa xua đuổi ấy đã làm tổn thương lòng tự trọng của ông nội, đẩy ông vào một chuyến đi liều lĩnh đầy nguy hiểm để chứng minh rằng những con số của ông không phải là rác rưởi.

"Con đã đuổi ông đi..." Lam Nhi nấc nghẹn, hai bàn tay túm chặt lấy vạt áo mình, các móng tay bấu sâu vào lớp vải thô ráp đến rớm máu. "Nếu con không nói những lời cay nghiệt đó, ông đã không vội vã rời xưởng vẽ trong đêm sương mù... Là con đã đẩy ông vào chỗ chết... Con là một đứa cháu tồi tệ... Con không xứng đáng được chạm vào chiếc thước trắc đạc của ông..."

Một bàn tay thô ráp nhưng ấm áp lạ thường nhẹ nhàng đặt lên mái tóc rối bời của cô.

Mộc Miên ôm lấy con gái, tiết lộ kinh nghiệm thời trẻ khi bà còn là thợ vá buồm khảo sát, khuyên Lam Nhi biến nỗi hối hận thành sự cẩn trọng trên hải trình.

Hơi ấm từ lồng ngực người mẹ truyền qua lớp vải áo mỏng, xoa dịu cơn run rẩy đang co giật từng hồi trong cơ thể Lam Nhi. Mộc Miên quỳ một chân xuống sàn gỗ, kéo đầu con gái tựa vào vai mình, bàn tay chai sần vì hàng ngàn mũi kim khâu nhẹ nhàng vuốt dọc sống lưng cô bé. Cử chỉ ấy quen thuộc như những ngày Lam Nhi còn thơ ấu, mỗi khi cô sốt cao vì những cơn gió chướng từ Tầng Mù thổi qua kẽ liếp.

"Nghe mẹ này, Lam Nhi. Nhìn mẹ đi con."

Lam Nhi ngước lên, đôi mắt đỏ hoe, nhòa lệ. Gương mặt mẹ cô dưới ánh đèn lồng toát lên một vẻ điềm tĩnh kiên định mà trước đây cô chưa từng thấy ở người phụ nữ chỉ quanh năm quanh quẩn bên khung dệt tơ mây. Những nếp nhăn nơi khóe mắt Mộc Miên không phải là dấu vết của sự yếu đuối, mà là những vết hằn của sương gió, của những năm tháng đối mặt với phong ba bão táp trên tầng trời cao nhất.

"Ông con không phải là người rời đi vì một lời hờn dỗi của đứa cháu gái mà ông yêu thương hơn cả sinh mạng mình," Mộc Miên nói, giọng bà êm ái nhưng dứt khoát như từng đường kim đâm qua thớ vải buồm dày. "Ông đã chuẩn bị cho chuyến đi này từ nhiều năm trước, từ rất lâu trước khi con kịp nhận ra sự sai lệch của những vì sao. Ông đợi đến ngày hôm đó chỉ là vì Mạch Neo đã phát ra tiếng rạn nứt mà ông không thể chần chừ thêm được nữa."

Bà khẽ thở dài, ánh mắt hướng ra khung cửa sổ mở hé, nơi những đám mây đen đang cuồn cuộn trôi qua như những đàn quái vật khổng lồ trườn mình trên nóc nhà.

"Con nghĩ mẹ chỉ là một thợ dệt vải an phận ở góc đảo này thôi sao?" Mộc Miên khẽ cười, một nụ cười thoáng chút hoài niệm xa xăm, phảng phất vẻ kiêu hãnh của một thời hoa lửa. "Hai mươi năm trước, trước khi sinh ra con, mẹ từng là thợ vá buồm chính trên chiếc 'Hải Âu Xám' – tàu khảo sát tầm xa của Phường Giữ Bản Đồ. Mẹ đã từng treo mình bằng một sợi dây an toàn duy nhất giữa khoảng không hun hút của Tầng Mù, phía dưới chân là miệng vực sâu không đáy sâu hàng chục ngàn dặm, hai tay phải giữ chặt chiếc kim khâu bằng xương cá voi để vá lại những vết rách dài ba trượng trên cánh buồm chính giữa cơn cuồng phong sét lạnh."

Lam Nhi tròn mắt nhìn mẹ, cơn nghẹn ngào bỗng chốc ngưng bặt. Cô chưa từng nghe mẹ kể về điều này. Trong ký ức của cô, mẹ luôn gắn liền với mùi xơ tơ mây ngâm nước vôi, với tiếng lách cách đều đặn của con thoi trên khung cửi trong gian buồng dưới, với dáng vẻ cặm cụi may vá từng manh áo cũ cho hai ông cháu. Cô chưa từng hình dung một Mộc Miên lơ lửng giữa trời cao, tay cầm kim xương cá voi đối mặt với tử thần.

"Khi con treo mình lơ lửng ngoài mạn tàu giữa cơn bão, Lam Nhi ạ, gió sẽ giật tung lồng ngực con, và nỗi sợ hãi sẽ gào thét trong đầu con rằng chỉ một tích tắc nữa thôi con sẽ rơi xuống cõi hư vô," Mộc Miên siết nhẹ đôi vai con gái, ánh mắt sáng quắc như thép đã tôi qua lửa. "Những thủy thủ non nớt thường để cho nỗi sợ hãi và sự ân hận chiếm lấy tâm trí: họ hối hận vì đã bước chân lên tàu, họ dằn vặt vì đã cãi cọ với người thân trước khi nhổ neo. Và con biết điều gì sẽ xảy ra với họ không? Bàn tay họ sẽ run rẩy, mũi kim sẽ đâm chệch, mối chỉ sẽ lỏng lẻo, và cánh buồm sẽ rách toang khi gặp đợt gió xoáy tiếp theo. Kẻ nào mang theo hối hận bước ra mạn tàu, kẻ đó cầm chắc cái chết trong tay."

Bà nâng cằm Lam Nhi lên, lau đi những giọt nước mắt còn vương trên khóe mi cô bằng ngón tay cái thô ráp ấm áp.

"Nỗi hối hận là thứ dằn dơ bẩn và nặng nề nhất trên một con thuyền, con gái ạ. Nó không giúp con kéo buồm nhanh hơn, cũng chẳng giúp con đọc đúng hướng gió. Nó chỉ đè nặng tâm trí con cho đến khi con thuyền của con lật úp giữa sóng gió mà thôi. Nếu con thực sự yêu thương ông nội, nếu con muốn chuộc lại những lời nói nông nổi ngày hôm ấy, đừng ngồi đây mà khóc lóc tự trách mình."

Mộc Miên nhìn thẳng vào đôi mắt đen sâu thẳm của Lam Nhi, truyền vào đó toàn bộ ý chí sắt đá của một người mẹ từng vượt qua bao ghềnh thác mây:

"Hãy biến nỗi hối hận đó thành sự cẩn trọng trên từng hải trình. Biến nó thành sự sắc bén khi con cầm compa đo góc, biến nó thành sự kiên nhẫn khi con kiểm tra từng tao dây buộc buồm trước khi thuyền rời bến. Hãy nhớ rằng trên bầu trời bao la này, sự cẩn trọng là thứ bùa hộ mệnh duy nhất có thật. Chỉ có sự cẩn trọng tuyệt đối của một người vẽ bản đồ mới có thể đưa con vượt qua Tầng Mù và tìm thấy ông con trở về an toàn."

Từng lời nói của mẹ như một dòng nước mát lành tưới vào tâm hồn đang khô héo vì dằn vặt của Lam Nhi. Lồng ngực cô phập phồng, cảm giác buốt nhói dần nhường chỗ cho một sự tỉnh táo lạ kỳ. Cô hít một hơi thật sâu, nuốt trọn vị mặn chát của nước mắt vào trong, hai bàn tay thôi không còn run rẩy nữa. Những móng tay dần thả lỏng khỏi lớp vải thô, các khớp ngón tay lấy lại được sự linh hoạt cần có của một người thợ vẽ.

Cô hiểu những gì mẹ nói. Khóc lóc không thể kéo ông nội trở về từ Đảo Neo. Tự trách móc bản thân không thể ngăn Mạch Neo sụp đổ. Con đường duy nhất để sửa chữa sai lầm là bước chân lên thuyền, đối diện với bầu trời lộng gió và chính nỗi sợ hãi độ cao đang giam cầm bản thân cô bấy lâu nay. Tấm ván gỗ ba ngàn thước ở Đảo Lam Bến có thể làm cô gục ngã, nhưng không thể giam cầm cô mãi mãi nếu cô muốn cứu lấy người thân yêu nhất của mình.

Mộc Miên nhìn thấy sự chuyển biến trong ánh mắt con gái, bà khẽ gật đầu, một nụ cười ấm áp hiện lên trên gương mặt gầy guộc nhưng kiên nghị. Bà biết đứa con gái bé bỏng của mình đã bắt đầu trưởng thành từ chính nhát chém của nỗi đau.

Bà đứng dậy, bước đến góc phòng nơi đặt chiếc rương gỗ gõ bọc đồng của gia đình. Chiếc rương này vốn luôn được khóa cẩn thận bằng hai tầng khóa số cơ khí, nằm im lìm dưới lớp bụi thời gian như một chứng nhân câm lặng của dòng họ Vân. Lam Nhi nín thở nhìn mẹ xoay từng vòng bánh răng bằng đồng thau, những tiếng "tách... tách" vang lên giòn giã giữa đêm khuya, chính xác và dứt khoát như những nhịp đập của một cỗ máy hoàn hảo.

Khi nắp rương nặng nề bật mở, phát ra tiếng cọt kẹt trầm đục của những bản lề lâu ngày không châm dầu, một mùi hương cổ xưa tỏa ra: mùi dầu cá voi, mùi long não chống ẩm và mùi kim loại lạnh. Mộc Miên cẩn thận nhấc ra hai món đồ đã được bọc kỹ trong những lớp vải dầu chống ẩm màu rêu sẫm.

Mộc Miên trao cho Lam Nhi một cuộn dây bện tơ mây chịu lực đặc biệt và một túi trữ đồ nghề đo đạc gia truyền, đồng ý cho cô lên đường tìm ông.

Món đồ thứ nhất là một cuộn dây thừng bện dày cỡ ngón tay cái, dài chừng ba mươi sải, cuộn tròn gọn gàng quanh một khung gỗ đàn hương nhỏ. Nhưng nó không có màu vàng xơ xác của dây gai thông thường; toàn bộ cuộn dây lấp lánh một màu trắng bạc như ánh trăng rọi qua làn mây mỏng. Khi chạm tay vào, Lam Nhi ngạc nhiên nhận thấy sợi dây mềm mại như lụa nhưng lại nặng và chắc nịch một cách phi thường, không hề có cảm giác thô ráp cọ xát vào da thịt.

"Đây là cuộn tơ mây gia cường tám lõi," Mộc Miên vuốt ve những thớ dây bện tinh xảo, trong mắt ánh lên niềm kiêu hãnh của một nghệ nhân dệt bậc thầy. "Mẹ đã mất ròng rã ba năm trời, gom từng sợi tơ mây mùa thu – loại tơ dẻo dai nhất chỉ thu hoạch được khi gió Nồm Cao thổi qua các rạn đá nổi – bện cùng với sợi kim loại rỗng và lông ngực của loài hải yến Tầng Sáng. Nó có thể chịu được sức giật của một cơn lốc xoáy cấp bảy mà không đứt, và không bao giờ bị sét lạnh làm giòn mục. Dùng nó làm dây an toàn buộc quanh thắt lưng con mỗi khi bước ra mạn thuyền. Chừng nào sợi dây này còn giữ chặt lấy con, khoảng không thăm thẳm dưới chân sẽ không thể nuốt chửng được con."

Bà đặt cuộn dây vào lòng Lam Nhi. Sức nặng của nó đầm ấm, vững chãi, như chính tình mẫu tử chở che đang bọc lấy số phận mong manh của cô trước giông gió cuộc đời.

Món đồ thứ hai là một chiếc túi da thú mềm màu nâu sẫm, viền may bằng những đường chỉ tơ đôi chắc chắn, có nhiều ngăn nhỏ được thiết kế tinh xảo để đeo quanh hông hoặc vắt chéo qua vai. Bề mặt da đã nhẵn bóng qua nhiều năm tháng sử dụng, nhưng từng chiếc khóa cài bằng đồng đều được tra dầu mỡ cẩn thận, không hề có một vệt gỉ xanh.

Lam Nhi run rẩy mở nắp túi da. Bên trong là toàn bộ bộ đồ nghề đo đạc gia truyền mà ông nội đã sử dụng suốt nửa thế kỷ bôn ba khắp các tầng mây:

Một chiếc compa phân độ bằng đồng thau bóng loáng, các khớp nối vẫn trơn tru không một hạt bụi, trên thân khắc tinh xảo từng cung độ đến một phần mười phút góc; một ống đo cao độ bằng xương cá voi khắc vạch thủy ngân tinh xảo, chất lỏng màu bạc bên trong đang dâng lên hạ xuống nhịp nhàng theo từng đợt áp suất của căn phòng; một lăng kính thạch anh lục giác dùng để đo độ tán xạ ánh sáng trong sương mù, bề mặt vát cạnh hoàn hảo không một vết xước; ba chiếc bút vẽ bằng ngòi thép vonfram siêu bền có van điều tiết mực chống đông đá – thứ vũ khí tối thượng của người vẽ bản đồ khi phải ghi chép giữa những tầng mây lạnh buốt giá; và hai lọ mực phong vũ đặc chế chưa bóc niêm phong, sắc tím thẫm sóng sánh sau lớp thủy tinh dày.

"Ông con để lại toàn bộ những thứ này trong hòm, chỉ mang theo một cây bút mòn vẹt và chiếc la bàn cũ," Mộc Miên khẽ nói, đặt chiếc túi da vào đôi bàn tay đang run lên vì xúc động của con gái. "Ông để chúng lại cho người kế nghiệp đích thực của Xưởng Vân Kính. Ông biết sẽ có ngày con cần đến chúng để tiếp tục con đường mà ông chưa đi hết. Đi đi con gái. Hãy đi tìm ông nội về cho mẹ."

"Mẹ..." Lam Nhi ôm chặt lấy chiếc túi đồ nghề vào lòng, nước mắt lại chực trào ra, nhưng lần này là những giọt nước mắt của lòng biết ơn và sự can trường mới chớm nở. "Mẹ thực sự tin con có thể làm được sao? Con... con thậm chí còn sợ bước ra mép cầu tàu... Con thậm chí còn không dám nhìn xuống vực khi không có lan can..."

"Con sợ vì con có mắt để nhìn thấy sự bao la của vực thẳm, điều đó không có gì đáng xấu hổ cả," Mộc Miên ôn tồn nói, ánh mắt bà tràn đầy niềm tin cậy tuyệt đối, một niềm tin có thể làm tan chảy mọi sự hoài nghi non nớt. "Dũng cảm không phải là không biết sợ, Lam Nhi ạ. Kẻ không biết sợ là kẻ ngu muội, và bầu trời sẽ nghiền nát những kẻ ngu muội chỉ sau một hải trình. Dũng cảm là khi hai đầu gối con run rẩy, lồng ngực con thắt lại vì hoảng hốt, nhưng bàn tay con vẫn giữ chặt lấy dây an toàn, và ngòi bút của con vẫn vẽ thẳng từng đường kinh tuyến trên mặt giấy da. Mẹ tin con, và ông nội con cũng tin con."

Bên cạnh bàn vẽ, Bông đập cánh phành phạch một hồi dài, phát ra một tiếng kêu lảnh lót như tiếng còi đồng xé tan bầu không khí tĩnh mịch của căn phòng. Con chim cánh mây nhảy phóc lên vai Lam Nhi, chiếc đầu nhỏ cọ cọ vào má cô, bộ lông mượt mà ấm áp truyền thêm cho cô một luồng sinh khí mạnh mẽ. Đôi mắt đen láy của nó nhìn xoáy vào cô như muốn nhắc nhở rằng nó sẽ luôn là hoa tiêu trung thành bên cạnh cô trên mọi nẻo đường mây gió.

Lam Nhi hít một hơi thật sâu. Lồng ngực cô căng tràn không khí mát lạnh của đêm giông. Cô cẩn thận xếp bức thư của ông nội lại theo đúng những nếp gấp ban đầu, nhét vào ngăn trong cùng của chiếc túi da thú, ngay sát cạnh lồng ngực mình, nơi nhịp tim cô đang đập đều đặn và mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Cô đeo cuộn dây tơ mây gia cường qua vai, luồn đầu móc đồng qua vòng đai lưng, thắt chặt chiếc túi đồ nghề quanh hông. Cảm giác kim loại lạnh ngắt của chiếc compa và trọng lượng chắc nịch của bộ đồ nghề tì vào mạn sườn mang lại cho cô một điểm tựa vững chãi đến lạ thường. Cô không còn là một cô học việc sợ độ cao run rẩy trước những lời nhạo báng nữa; lúc này, cô mang trên mình sứ mệnh của dòng họ Vân Kính.

Cô quay sang, cúi đầu nhìn tấm Bản Đồ Mây trên bàn vẽ. Những đường vân mực tím ngắt vẫn đang đập nhè nhẹ dưới ánh đèn lồng. Ký hiệu mỏ neo ba ngấn không xích ở tâm vòng tròn như đang phát ra một lời hiệu triệu âm thầm từ nơi xa xôi tít tắp của bầu trời, vượt qua tầng sương mù dày đặc để tìm đến người thấu hiểu nó. Lam Nhi nhanh nhẹn cuộn tròn tấm da mây lại, nhét vào ống đồng bảo hộ có bọc da chống nước, rồi khóa chặt nắp vặn bằng chốt cơ khí.

Nhưng đúng lúc Lam Nhi vừa xoay người toan bước về phía cầu thang gỗ để chuẩn bị hành lý cá nhân cho chuyến đi dài ngày, bàn tay của mẹ cô đột ngột vươn ra.

Mộc Miên siết chặt lấy cổ tay con gái, lực siết mạnh đến mức khiến Lam Nhi phải giật mình quay lại. Gương mặt người mẹ bỗng chốc trở nên căng thẳng tột độ, ánh mắt hướng về phía con đường dốc lát đá dẫn xuống chân đồi, nơi những ánh đuốc bập bùng đang bắt đầu túa ra từ khu cảng.

Mộc Miên siết chặt tay con gái, căn dặn rằng bến cảng dưới chân đồi đang xôn xao vì lệnh siết chặt giấy phép tàu thuyền của Phường Giữ Bản Đồ.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn