Một cuộc gặp không tính giờ công
Hương cà phê rang xay mộc nồng đượm tại góc quán nhỏ đối diện tiệm văn phòng phẩm chầm chậm dâng lên, cuộn lấy không gian tĩnh lặng và xua tan đi thứ mùi tanh ngai ngái của mang cá trắm, mùi dầu mỡ chiên đi rán lại cùng hơi mắm tỏi vốn đã bám riết lấy khứu giác của Hà suốt nhiều tháng ròng.
Đó là một buổi chiều thứ Năm hiếm hoi mà Hà không phải vừa bước đi vội vã vừa thấp thỏm nhìn vào mặt kính đồng hồ đeo tay. Quán Cây Khế nằm nép mình dưới bóng một cây khế ngọt cổ thụ cành lá sum suê, những chùm quả chín vàng ươm chen lẫn giữa kẽ lá xanh thẫm, cách trục đường Vườn Me ồn ào chừng ba con hẻm ngoằn ngoèo lát gạch tàu đã mòn vẹt. Gió chiều thổi qua những cánh chớp gỗ sơn xanh mở hé, mang theo hơi đất ẩm dìu dịu sau cơn mưa rào bất chợt ban trưa, gột rửa bớt cái oi nồng ngột ngạt tích tụ từ đầu mùa nắng.
Hà ngồi ở chiếc bàn con kê sát góc tường vôi loang lổ vài vệt rêu khô, gọi một ly trà đào cam sả ít đường. Động tác đầu tiên của cô sau khi người phục vụ trẻ tuổi đặt ly nước sóng sánh xuống mặt bàn không phải là thói quen vô thức mở màn hình kiểm tra ứng dụng giao hàng hay lướt xem có shipper nào đang hối thúc đơn cơm trưa tồn đọng hay không. Cô từ tốn thò tay vào túi xách vải, rút chiếc điện thoại thông minh đã trầy viền ra ngoài. Bằng một cử chỉ dứt khoát không chút do dự, ngón tay cái của cô gạt mạnh nút gạt kim loại bên hông máy sang chế độ im lặng, rồi úp hẳn mặt kính xuống mặt bàn gỗ nâu sẫm đã lên nước bóng.
Một tiếng *cạch* khô giòn vang lên trên mặt gỗ. Tiếng động nhỏ bé ấy như một nhát cắt dứt khoát, một đường ranh giới rõ ràng vừa được cô cẩn trọng dựng lên giữa không gian cá nhân thanh thản này với thế giới quay cuồng của những xấp hóa đơn nhàu nhĩ, những mớ rau muống ngập bùn cần nhặt vội, hay cái ngột ngạt bốc lên từ chảo gang rim sườn cháy cạnh.
Chuông gió bằng đồng treo lủng lẳng trước cửa quán khẽ reo lên chuỗi âm thanh leng keng trong trẻo. Cánh cửa gỗ đẩy vào, và Võ Ngọc Mai bước tới. Trên vai Mai là chiếc túi vải bạt in hình một con mèo mướp nằm lười, mái tóc dài buộc túm lên cao nhưng vài lọn tóc mai đã bết lại hai bên thái dương vì mồ hôi và khói bụi dọc đường. Trông Mai lộ rõ vẻ mệt mỏi rệu rã, đôi lông mày thanh tú chau lại thành một nếp nhăn hằn sâu ngay giữa trán, đôi mắt ánh lên nét bực dọc chưa kịp tan biến.
— Đợi tao lâu chưa? — Mai kéo chiếc ghế gỗ đối diện, thả phịch chiếc túi bạt lên mặt bàn rồi thở hắt ra một hơi dài thườn thượt như muốn tống khứ hết nỗi ngột ngạt tích tụ suốt từ sáng.
— Tao mới tới chừng năm phút thôi, nước vừa bưng ra còn nguyên đá lạnh ngắt này. Mày uống gì để tao gọi luôn cho đỡ mất công kêu phục vụ?
— Cho tao một ly cà phê sữa đá nhiều sữa đi, nhức buốt hết cả hai bên thái dương từ trưa tới giờ.
Sau khi gọi nước cho bạn, Hà không vội vàng hỏi dồn dập hay bắt Mai phải giãi bày ngay tức khắc. Cô với tay đẩy chiếc đĩa sứ đựng hạt hướng dương rang húng lìu sang phía Mai, kiên nhẫn đợi bạn nhấp một ngụm nước trà đá tráng miệng để làm dịu lại cổ họng khô khốc.
Ánh mắt của Mai thoáng nhìn lướt qua chiếc điện thoại đang nằm im lìm úp mặt trên bàn của Hà. Mai chớp mắt một cái, dường như có chút bất ngờ trước cảnh tượng ấy, rồi ngước lên nhìn thẳng vào gương mặt thong dong, ánh mắt không còn vẻ nhớn nhác thường trực của cô bạn thân.
— Ở tiệm sách có chuyện gì hả Mai? — Hà hạ giọng thật mềm, hai bàn tay đan nhẹ vào nhau đặt ngay ngắn trên mặt bàn gỗ.
Chỉ chờ có thế, Mai như được ai đó mở chốt chiếc van xả của cái nồi áp suất đang sôi sùng sục. Cô cắn môi, hai gò má ửng đỏ vì tức tối, giọng nói bắt đầu run lên những nhịp nghẹn ngào:
— Thì vụ kiểm kê kho định kỳ cuối tháng của chi nhánh chứ đâu ra nữa! Con bé nhân viên mới làm ca tối được hơn hai tuần, làm ăn tắc trách, kiểm hàng kiểu cưỡi ngựa xem hoa cho xong chuyện. Hôm qua lúc giao ca, nó đếm xấp giấy vẽ màu nước ba trăm gam thiếu mất tám xấp, bút dạ quang cao cấp thì báo lệch tận hai mươi cây. Sáng nay vừa bước chân vào tiệm, chị quản lý đã đè đầu tao ra bắt viết bản giải trình, chì chiết tao không ra một cái thể thống gì, chỉ vì tao là đứa ký vào biên bản bàn giao kho ca trưa hôm trước!
Mai siết chặt ngón tay quanh chiếc cốc thủy tinh, nước mắt chực trào ra nơi khóe mi:
— Tao đã nói rõ ràng là để tao trích xuất camera góc kệ văn phòng phẩm kiểm tra lại từng lượt khách ra vào, chị ấy liền gạt phăng đi, bảo camera góc đó bị khuất sáng rườm rà, rồi trách tao làm việc thiếu trách nhiệm, không chịu kiểm tra chéo trước khi đặt bút ký tên. Tức không chịu nổi mày à! Cả buổi trưa nay tao phải nhịn cả ăn, ngồi bệt dưới sàn kho ẩm mốc đếm từng hộp ghim bấm, lật từng tệp bìa còng để chứng minh tao không có táy máy hay làm thất thoát của tiệm một đồng nào!
Hà chăm chú nhìn thẳng vào đôi mắt đỏ hoe của bạn mình. Từng lời Mai nói rơi vào không gian yên ắng giữa hai người. Ngay lúc ấy, trong lồng ngực Hà, một phản xạ quen thuộc trỗi dậy mãnh liệt theo thói quen cố hữu bấy lâu nay: cô toan mở miệng an ủi bằng cách so sánh với những nỗi vất vả, rắc rối triền miên ở quán Cơm Nhà Bà Lan — chuyện sáng nay anh Khải lạingớ ngẩn quên báo đơn ba mươi suất cơm sườn cho công ty may, chuyện mấy tay tài xế công nghệ đứng bấm còi inh ỏi trước cửa làm mẹ cô lên cơn đau đầu, hay những lần cô phải cắn răng móc tiền túi ra bù vào mớ hóa đơn tính nhầm cho khách vãng lai.
Trước đây, mỗi lần ngồi với Mai, hễ Mai buông một lời than thở là Hà lại vô thức kéo câu chuyện về phía mình, biến cuộc trò chuyện thành một sàn đấu xem ai là người chịu đựng nhiều cay đắng hơn, như một cách vụng về để chứng minh rằng: *"Tao hiểu mày lắm, vì cuộc đời tao còn rối ren và khổ sở hơn mày gấp bội phần."*
Nhưng ngay giây phút này, khi nhìn thấy lọn tóc mai bết dính mồ hôi và đôi bàn tay gầy gò đang run lên vì ấm ức của bạn, Hà kịp thời kìm lại. Cô nuốt trọn những câu từ so sánh vô nghĩa ấy ngược vào trong lồng ngực. Cô hít một hơi thật sâu, cảm nhận mùi tinh dầu sả thanh khiết trong ly trà trước mặt, khẽ lắc đầu tự nhắc nhở chính mình phải hiện diện trọn vẹn ở đây, cho người đối diện. Cô không đem gánh nặng của quán cơm ra làm tấm khiên che đậy sự lắng nghe nữa. Ánh mắt cô giữ nguyên nét ấm áp, chân thành và hoàn toàn hướng về Mai.
— Bị người ta đổ lỗi cho việc mình không làm, mà lúc đưa ra chứng cứ lại bị gạt phăng đi, cảm giác đó uất ức và bất lực lắm đúng không? — Hà khẽ nói, từng âm tiết rơi xuống thật chậm rãi, trầm và chắc nịch. — Rồi cuối cùng buổi trưa mày ngồi đếm lại như vậy, số lượng thực tế thế nào? Có khớp với sổ nhập hàng từ tổng kho về không?
Mai ngước mắt lên nhìn Hà, khẽ chớp mi. Dường như cô bạn hơi khựng lại trước phản ứng bất ngờ này. Không có bài ca than vãn quen thuộc về chuyện quán xá, không có sự cắt ngang vội vã. Ngọn lửa giận dữ và uất nghẹn bốc hỏa trong mắt Mai bỗng chốc như được một gáo nước mát dội xuống, dịu đi quá nửa. Thay vào đó là một vẻ mặt thả lỏng dần, nhẹ nhõm như vừa tìm được một chỗ tựa vững vàng để trút bỏ gánh nặng.
— Khớp chứ! Lệch đi đâu được mà lệch! — Mai thở hắt ra, lưng dựa hẳn vào thành ghế gỗ phía sau, hai vai buông thõng xuống. — Hóa ra con bé nhân viên mới kia nó xếp nhầm mấy xấp giấy vẽ ba trăm gam sang ngăn để giấy thủ công màu mè của học sinh tiểu học, còn mớ bút dạ quang cao cấp thì nằm nguyên vẹn trong một cái thùng carton dự phòng ở góc đáy kệ mà con bé lười chưa thèm rạch băng keo ra khui! Tao lôi hết tất cả ra, đặt cái rầm ngay trước mặt chị quản lý. Chị ấy sượng sờ, quê độ quá chừng, chỉ biết ậm ừ bảo ‘lần sau hai bên chú ý hơn nghe chưa’ rồi lảng vảng đi ra quầy thu ngân, tuyệt nhiên không thèm mở miệng nói một lời xin lỗi tao cho đàng hoàng. Nhưng mà thôi, ít ra thì cuốn sổ theo dõi không bị ghi vết đen, và tao cũng không bị trừ thẳng tiền trách nhiệm vào tháng lương này.
— May là mày kiên quyết ngồi kiểm kê lại tới cùng, chứng minh bằng số liệu rõ ràng, chứ nếu nhắm mắt nhận bừa cho xong chuyện để chiều lòng người ta thì tháng nào mày cũng phải sống trong nơm nớp lo sợ đền tiền oan, — Hà mỉm cười nhẹ nhõm, đưa tay đẩy ly cà phê sữa vừa được bưng ra về sát mép bàn của bạn. — Uống ngụm cà phê đi cho tỉnh táo lại đầu óc. Chuyện bực mình coi như giải quyết xong xuôi rồi, chiều nay không còn ai bắt mày phải chui rúc vào cái kho bụi bặm đó nữa đâu.
Mai cầm ly cà phê lên, dùng chiếc ống hút thủy tinh khuấy đều lớp sữa đặc ngọt lịm nằm dưới đáy cốc. Những viên đá lạnh va lách cách vào thành thủy tinh, tạo nên chuỗi âm thanh giòn tan, vui tai giữa buổi chiều yên ả. Mai đưa ly lên môi nhấp một ngụm dài, rồi từ từ đặt xuống. Ánh mắt cô bạn bắt đầu đảo quanh người Hà, quan sát thật kỹ từ tà áo sơ mi hoa nhí màu trang nhã đã được ủi phẳng phiu, mái tóc dày được cặp gọn gàng bằng chiếc kẹp càng cua phía sau gáy, cho đến chiếc điện thoại vỏ đen vẫn nằm ngoan ngoãn úp mặt trên mặt gỗ suốt gần nửa tiếng đồng hồ vừa qua.
Không có tiếng chuông réo rắt báo có đơn cơm giao gấp. Không có những hồi chuông điện thoại chát chúa từ bà Lan hỏi xem hành lá cất ở ngăn nào. Càng không có tiếng màn hình rung bần bật đòi hỏi cô phải trả lời ngay những tin nhắn thúc giục vụn vặt từ quán cơm.
Khóe môi của Mai khẽ cong lên thành một nụ cười vừa ngạc nhiên vừa có phần thích thú xen lẫn nhẹ nhõm.
— Lạ lùng thật nha, — Mai cất giọng trêu chọc, cái vẻ lém lỉnh, tinh quái thường ngày đã quay trở lại trên nét mặt. — Bữa nay bộ trời đổ mưa ngược từ dưới đất lên hay sao mà cô Lê Thu Hà có thể ngồi uống nước với tao tròn trĩnh nửa tiếng đồng hồ mà không thèm ngó ngàng hay cầm cái điện thoại lên dù chỉ một giây? Lại còn kỳ lạ hơn nữa là nãy giờ tao không nghe mày than thở lấy một câu nào về ba cái chuyện thịt kho tàu, sườn ram mặn ngọt hay cái nồi cá ba sa của quán nữa chứ!
Hà bật cười giòn tan, đưa những ngón tay gầy lên gãi nhẹ vành tai đã hơi ửng đỏ vì ngượng:
— Thì… tao đã hứa với mày từ tuần trước rồi mà. Đi cà phê với bạn là thời gian dành cho bạn bè, đâu phải là giờ làm việc ở quán nữa. Mấy đợt trước tao tệ quá chừng, cứ hẹn hò cho đã rồi lại để chuyện buôn bán quán xá cuốn phăng đi, ngồi với mày mà hồn vía cứ để tận đẩu tận đâu, làm mày cụt hứng không biết bao nhiêu lần. Tao xin lỗi mày thật lòng đấy, Mai à.
Nhìn vẻ mặt ngượng nghịu nhưng vô cùng nghiêm túc và ánh mắt chân thành của Hà, Mai khẽ khoát tay một cái, nụ cười rạng rỡ nở bừng làm sáng bừng cả gương mặt vừa mới rũ rượi cách đây ít phút:
— Thôi đi cô nương, biết sai mà chịu sửa là tốt rồi. Ai thèm giận dai với mày làm cái gì cho nó mau già nua xấu xí! Thấy mày hôm nay biết ngồi yên một chỗ, không còn nhấp nhổm đứng ngồi không yên như ngồi trên đống than đỏ lửa là tao mừng dữ lắm rồi đó. À mà này…
Mai ngập ngừng một thoáng, cẩn thận đặt chiếc ly thủy tinh xuống đĩa lót, ánh mắt thăm dò:
— Cái nhóm đi bộ dưỡng sinh quanh bờ kè công viên cuối tuần của tao với mấy đứa bên tiệm sách vẫn duy trì đều đặn vào sáng sớm thứ Bảy với Chủ nhật đấy nhé. Mấy đợt trước thấy mày lúc nào cũng quá tải, đầu bù tóc rối nên tao mới bảo thôi không thèm rủ nữa, sợ mày lại thấy áy náy vì phải từ chối. Nhưng mà dạo này thấy mày bắt đầu biết thu xếp việc quán đâu ra đấy rồi. Khi nào nhịp buôn bán ở quán Cơm Nhà Bà Lan ổn định hẳn hoi, cuối tuần mày rảnh rang chút đỉnh thì cứ ới tao một tiếng, tao lại dắt mày nhập hội liền. Đi bộ buổi sáng sớm gió sông thổi mát rượi, hít thở cho nó nở nang lồng ngực, chứ mày cứ chui rúc miết trong cái góc bếp đầy khói than với mùi dầu mỡ thì người ngợm teo tóp lại hết cả đấy.
Lồng ngực Hà khẽ dâng lên một luồng cảm xúc ấm áp, mềm mại và êm dịu hệt như vạt nắng sớm mùa thu. Sự bao dung trong tình bạn đích thực vốn dĩ chẳng bao giờ cần đến những lời thề thốt to tát hay những lời hứa hẹn đao to búa lớn. Nó chỉ đơn giản là một cánh cửa khép hờ, luôn luôn sẵn lòng mở rộng để đón cô quay trở về bất cứ lúc nào, miễn là cô học được cách tôn trọng thời gian của chính mình và biết quý trọng sự hiện diện của người khác.
— Nhất trí luôn, — Hà gật đầu dứt khoát, ánh mắt lấp lánh niềm vui. — Chắc chắn tao sẽ thu xếp để tham gia với tụi mày.
Hai người họ ngồi lại với nhau thêm gần một tiếng đồng hồ nữa. Họ rôm rả kể cho nhau nghe những mẩu chuyện vụn vặt thời còn đi học chung trường cấp ba, chuyện bà chủ nhà trọ dưới quê của Mai vừa mới gửi lên cho một nải chuối ngự chín cây thơm lừng cả xóm, rồi chuyện một con mèo tam thể béo tròn hay lảng vảng trước bậc thềm tiệm văn phòng phẩm để xin ăn. Đúng bốn giờ ba mươi phút chiều, khi ánh nắng ngoài hiên bắt đầu nhạt màu, hai người cùng đứng dậy. Hà chủ động bước nhanh ra quầy thanh toán tiền hai ly nước, xem đó như một lời cảm ơn sòng phẳng, trọn vẹn cho buổi hẹn đầu tiên sau chuỗi ngày dài thất hứa.
***
Tối thứ Bảy tuần ấy.
Sau khi đã cùng Khải và cô Hạnh dọn dẹp sạch sẽ toàn bộ chén bát, xoong chảo của ca trưa từ đầu giờ chiều, Hà dành trọn vẹn buổi tối tĩnh lặng tại căn nhà thuê nhỏ nằm sâu trong con hẻm đường Vườn Me. Mẹ cô, bà Lan, sau khi uống xong viên thuốc điều trị thoái hóa khớp màu xanh lá êm bụng do chính tay Khải chia sẵn theo cữ vào một chiếc hộp nhựa nhỏ, đã yên tâm đi ngủ sớm từ lúc tám giờ tối. Tiếng thở đều đặn, thanh thản của mẹ vọng ra từ gian buồng trong khiến không gian căn nhà trọ trở nên bình yên đến lạ thường.
Hà vừa gội đầu xong bằng nước bồ kết nấu với vỏ bưởi khô. Mái tóc đen dài còn hơi ẩm xõa mềm mại trên bờ vai gầy, thoang thoảng mùi hương mộc mạc đồng nội thật dễ chịu. Cô ngồi xếp bằng ngay ngắn trên chiếc chiếu cói trải giữa sàn nhà gạch hoa đã lau sạch bóng, chiếc quạt máy túp-năng màu xanh ngọc quay qua quay lại đều đặn, phả ra từng luồng gió mát rượi xua đi cái oi bức của đêm mùa khô.
Hà với tay lấy cuốn sổ tay bìa cứng màu nâu sẫm mới mua ở tiệm sách hôm trước, cẩn thận lật mở những trang giấy trắng tinh thơm mùi giấy mới. Cô rút cây bút chì kim bấm lách cách vài nhịp, chuẩn bị phác thảo vài nét vẽ chân dung hay góc phố quen thuộc theo thói quen cũ mà cô đã bỏ quên từ rất lâu.
Đúng lúc ấy, chiếc điện thoại đặt nơi góc chiếc bàn gỗ con khẽ rung lên một nhịp ngắn: *hừm…*
Hà buông cây bút chì, với tay cầm lấy máy. Màn hình sáng lên, hiện thông báo tin nhắn từ Phạm Duy, gửi đến vào lúc tám giờ mười lăm phút tối:
*“Chào Hà. Anh vừa tan lớp học điện dân dụng ở trung tâm dạy nghề. Tối nay trời mát và trăng ngoài bờ kênh khá sáng, nếu em không bận việc nhà hay sổ sách của quán, anh muốn rủ em ra công viên ven kênh đi dạo một vòng uống nước mía. Khoảng ba mươi phút nữa anh có thể có mặt ở đó được.”*
Nhìn dòng tin nhắn với câu từ gãy gọn, dấu chấm câu đặt chuẩn xác, không một lỗi chính tả và có mở đầu, kết thúc rõ ràng theo đúng tác phong ngăn nắp quen thuộc của Duy, trái tim Hà bỗng khẽ đập chệch một nhịp. Một cảm giác rộn ràng thoáng len lỏi vào tâm trí.
Nhưng rồi, cô cúi đầu nhìn xuống đôi bàn chân mình. Sau một tuần dài liên tục đứng quầy tính tiền, chạy bàn bưng từng khay cơm nóng và cùng mọi người sắp xếp lại toàn bộ quy trình làm việc mới cho quán Cơm Nhà Bà Lan, các khớp ngón chân và mắt cá của cô vẫn còn cảm giác mỏi nhừ âm ỉ. Toàn bộ cơ thể cô lúc này đang phát ra một tín hiệu vô cùng rõ ràng và chân thật: cô cần một buổi tối hoàn toàn tĩnh lặng, được nằm thả lỏng các cơ bắp trên chiếc chiếu cói này, đọc vài trang sách và chìm vào giấc ngủ sâu trước mười giờ đêm.
Nếu là Hà của vài tháng trước, đứng trước một lời mời lịch thiệp và nhã nhặn như thế này từ một người con trai mà mình có nhiều thiện cảm, cô chắc chắn sẽ cuống cuồng đồng ý mà không dám chối từ. Cô sẽ lập tức bật dậy, cuống cuồng tìm chiếc máy sấy hong khô mái tóc, thay vội một bộ quần áo tươm tất rồi dắt xe máy ra đường trong trạng thái cơ thể rệu rã kiệt sức, chỉ vì nỗi sợ hãi mơ hồ rằng nếu mình từ chối, đối phương sẽ nghĩ mình kiêu kỳ, làm cao, hoặc tệ hơn là làm tổn thương đến lòng tốt và sự nhiệt tình của người ta.
Nhưng dòng chữ nắn nót mà chính cô đã tự tay viết vào trang đầu tiên của cuốn sổ nhật ký vẫn còn vẹn nguyên ở đó: *Sự chân thành bắt đầu từ việc trung thực với giới hạn của chính mình.*
Hà đặt ngón tay cái lên bàn phím cảm ứng, hít một hơi sâu rồi gõ từng chữ một cách cẩn trọng, chậm rãi nhưng dứt khoát:
*“Cảm ơn lời mời của anh nhé Duy. Nhưng tối nay em hơi mỏi người sau cả tuần làm việc ở quán, em muốn ở nhà nghỉ ngơi và ngủ sớm một chút cho lại sức. Hẹn anh vào một dịp khác thuận tiện hơn nghen.”*
Cô ngón tay chạm vào nút gửi. Một thoáng ngập ngừng và âu lo nhỏ nhoi lướt qua tâm trí cô như một gợn sóng lăn tăn. Liệu Duy có cảm thấy cô quá lạnh lùng và xa cách không? Liệu anh có hụt hẫng rồi đâm ra khó xử, để rồi dẫn đến sự ngượng ngùng trong ca làm việc chung vào sáng thứ Hai tuần tới hay không?
Chỉ đúng ba phút sau, màn hình điện thoại lại sáng lên với dòng tin nhắn phản hồi từ Duy:
*“Anh hiểu rồi. Làm việc cả tuần mệt là phải, em cứ nghỉ ngơi cho lại sức đi nhé. Chúc em ngủ ngon.”*
Không có thêm một lời nài nỉ hay thuyết phục nào. Tuyệt nhiên không có một câu hờn mát, giận dỗi hay những lời bóng gió kiểu như “tiếc quá, anh đứng đợi rồi” hay “tưởng em thế nào”. Một câu trả lời ngắn gọn, chừng mực, văn minh và hoàn toàn tôn trọng quyết định nghỉ ngơi của cô.
Hà thở phào một hơi thật nhẹ nhõm, buông chiếc điện thoại xuống tấm nệm mỏng bên cạnh rồi mỉm cười một mình trong ánh sáng dịu của ngọn đèn ngủ. Hóa ra, cảm giác dám nói lời từ chối một cách thẳng thắn mà không phải nơm nớp lo sợ làm phật lòng người khác lại mang đến cho tâm hồn một sự tự do và thanh thản diệu kỳ đến thế.
Và đúng như những gì Hà kỳ vọng, ca làm việc sáng thứ Hai đầu tuần diễn ra một cách vô cùng êm ả và trật tự. Duy xuất hiện trước cửa quán đúng chín giờ ba mươi phút sáng, mặc chiếc áo sơ mi cộc tay màu ghi xám phẳng phiu, vai khoác chiếc túi đựng đồ nghề học điện. Anh cất tiếng chào bà Lan đang ngồi lặt rau ở góc hiên, gật đầu mỉm cười chào Hà một cách tự nhiên rồi bắt tay ngay vào việc kiểm tra các khay nhựa xanh đựng gia vị và dùng khăn sạch lau chùi dãy bàn ghế inox.
Suốt bốn tiếng đồng hồ của ca trưa bận rộn với hàng trăm lượt khách ra vào, ánh mắt và cử chỉ của anh đối với Hà vẫn hoàn toàn điềm đạm, chuyên nghiệp và phối hợp ăn ý như mọi ngày. Không hề có một tia lạnh nhạt xa cách, không có sự tránh né ánh mắt hay bất kỳ thái độ hờn dỗi vụn vặt nào. Sự đàng hoàng, vững chãi và rạch ròi ấy ở Duy khiến cho niềm tin cậy trong lòng Hà dành cho anh lại được bồi đắp thêm một tầng sâu sắc mới.
***
Đến chiều thứ Tư tuần kế tiếp.
Đợt nắng gắt đầu mùa khô vừa dịu bớt sau ba giờ chiều. Quán Cơm Nhà Bà Lan kết thúc ca phục vụ buổi trưa đúng mười bốn giờ ba mươi phút theo đúng khung giờ thử nghiệm mà cả nhà đã thống nhất. Toàn bộ bát đĩa ăn xong đã được rửa sạch bong, úp ngay ngắn trên các kệ inox nhiều tầng thoát nước. Mặt bếp gas công nghiệp được cô Hạnh dùng nước lau bếp chuyên dụng cọ rửa sáng loáng không còn một vệt dầu mỡ, sàn nhà lát gạch men xám xịt đã khô ráo hoàn toàn dưới luồng gió thốc của hai chiếc quạt trần quay vù vù.
Sau khi Khải dắt chiếc xe máy cà tàng ra về để tranh thủ đi giao nốt mấy chuyến hàng khô cho các sạp tạp hóa ngoài chợ lớn, và cô Hạnh cũng vội vã dắt xe đạp ra về để kịp giờ chăm sóc người cha già ốm yếu ở nhà, trong quán lúc này chỉ còn lại Hà và Duy.
Duy đang cẩn thận tháo chiếc tạp dề màu đen ra, giũ nhẹ cho phẳng rồi treo lên chiếc móc sắt gắn trên tường cạnh chiếc tủ mát bảo quản thức ăn. Anh kiểm tra lại dây khóa kéo của chiếc ba lô đi học đặt trên mặt bàn. Chiều hôm nay là thứ Tư, lớp kỹ thuật điện công nghiệp của anh bắt đầu muộn hơn thường lệ một tiếng đồng hồ, tận năm giờ chiều mới bước vào tiết thực hành trên bảng mạch.
Hà đứng tựa người vào mép quầy thu ngân, đưa mắt nhìn ra vạt nắng vàng ươm đang trải dài nghiêng nghiêng trên mặt đường Vườn Me. Chiều nay, cô cảm thấy cơ thể mình thật nhẹ nhõm, đầu óc minh mẫn và tinh thần vô cùng sảng khoái sau chuỗi ngày duy trì nề nếp sinh hoạt điều độ, không còn phải thức khuya dậy sớm thất thường như dạo trước.
Cô mở túi xách, lấy chiếc điện thoại ra, không chần chừ hay e ngại nữa, cô gõ nhanh một dòng tin nhắn gửi sang số máy của Duy đang nằm trên mặt bàn cách đó chừng năm sáu bước chân:
*“Hôm nay lớp học điện của anh vào muộn hơn đúng không? Chiều nay trời mát mẻ lắm, nếu anh thấy tiện thì mình cùng ghé công viên ven kênh đi dạo một chút nhé?”*
Chiếc điện thoại của Duy nằm trên bàn rung lên hai nhịp ngắn. Duy với tay cầm máy lên, đọc dòng chữ trên màn hình rồi từ từ ngẩng đầu lên nhìn thẳng về phía quầy thu ngân nơi Hà đang đứng. Ánh mắt anh thoáng qua một tia ngạc nhiên thích thú rất khẽ, nhưng nét mặt cương nghị vẫn giữ nguyên vẻ điềm tĩnh thường ngày. Anh không cúi đầu bấm phím trả lời bằng tin nhắn mà cất điện thoại vào túi quần, rảo bước đi lại gần quầy, dừng lại ở một khoảng cách chừng hai bước chân — vừa đủ gần để trò chuyện nhưng cũng đủ xa để giữ sự lịch thiệp:
— Lớp thực hành của anh đúng năm giờ mười lăm mới bắt đầu điểm danh. Từ quán mình chạy xe máy ra bờ kè công viên chỉ mất chừng bảy phút chạy xe thong thả. Nếu mình đi dạo từ bốn giờ kém mười lăm cho đến bốn giờ bốn lăm thì anh vẫn còn dư dả thời gian chạy đến trường nghề. Em thấy khung giờ đó có vừa vặn với em không?
— Vừa vặn lắm, — Hà mỉm cười, đôi mắt cong cong hình bán nguyệt rạng rỡ. — Vậy tụi mình tự chạy xe ra đó nhé, hẹn gặp nhau ở bãi giữ xe số hai gần chân cầu sắt.
— Được. Anh lấy xe chạy ra trước để mua vé, đứng chờ em ở ngay cổng bãi.
Họ không hề đi chung trên một chiếc xe máy. Không có cảnh người đón kẻ đưa, cũng không có cảnh đứng dùng dằng đợi chờ nhau trước cửa quán để chòm xóm hay khách quen phải tò mò đồn đoán. Mười lăm phút sau, hai chiếc xe số cũ kỹ tự lăn bánh rời khỏi con hẻm đường Vườn Me theo hai hướng hơi lệch nhau một chút, rồi cùng hội ngộ tại bãi giữ xe rợp bóng hai cây bàng cổ thụ bên hông công viên ven kênh. Mỗi người tự rút tiền túi trả năm nghìn đồng tiền vé giữ xe của mình, rồi tự tay cất chiếc nón bảo hiểm vào cốp xe một cách ngăn nắp.
Công viên ven kênh vào buổi xế chiều mang một vẻ thanh bình và thoáng đãng đến bất ngờ. Dòng nước kênh sau những đợt nạo vét quy mô của thành phố đã trở nên trong trẻo, lấp lánh ánh nắng vàng óng ả như được dát một lớp bạc mỏng dưới những ngọn gió rười rượi thổi thốc từ phía sông lớn tràn vào.
Chạy dọc theo bờ kè đá hoa cương kiên cố là hàng cây me tây cổ thụ tán lá sum suê như những chiếc ô khổng lồ rủ bóng mát rượi xuống mặt đường lát gạch xám sạch bong không một cọng rác. Vài cụ già mặc đồ thể thao màu trắng đang thong thả sải bước đi bộ dưỡng sinh, tiếng cười giòn tan của lũ trẻ con đuổi bắt nhau ríu rít quanh những luống hoa chiều tím bung nở sắc hoa mộc mạc làm cho không gian trở nên tràn đầy nhựa sống.
Hà và Duy sóng bước bên nhau dọc theo bờ lan can sắt. Họ tự nhiên duy trì một khoảng cách chừng nửa cánh tay — không quá xa cách như hai người xa lạ đi lướt qua đời nhau, nhưng cũng đủ một khoảng không gian tôn trọng cần thiết để không ai cảm thấy sự hiện diện của mình làm lấn át hay xâm phạm vào sự thoải mái của người kia.
Ở nơi này, không còn tiếng máy in hóa đơn nhiệt kêu rè rè từng đợt ngắn giục giã đòi trả món. Không còn tiếng dầu mỡ sôi xèo xèo gay gắt trên chảo gang hay tiếng cô Hạnh gọi với từ trong bếp ra bảo bưng thêm đĩa dưa leo, ớt băm. Xung quanh hai người lúc này chỉ còn lại tiếng lá me tây xào xạc trên cao và tiếng rì rào của những con sóng nước vỗ nhè nhẹ vào chân kè đá.
— Lớp điện dân dụng của anh dạo này học tới phần nào rồi? — Hà chủ động mở lời trước, hai tay buông thõng đung đưa nhịp nhàng theo từng bước chân êm ái trên mặt gạch.
Duy nhìn thẳng về phía con đường rợp bóng cây trải dài tít tắp phía trước, nét mặt nghiêm nghị thường ngày giãn ra một cách thư thái:
— Tụi anh đang học đến phần sơ đồ mạch điều khiển liên động và các loại rơ-le nhiệt tự ngắt mạch. Nghe qua tên gọi thì có vẻ khô khan, toàn dây nhợ với thông số kỹ thuật, nhưng càng học sâu vào nguyên lý thì anh lại càng thấy nó thú vị. Mọi thứ trong một mạch điện đều vận hành dựa trên những nguyên tắc cực kỳ chính xác, minh bạch và sòng phẳng. Dòng điện chạy qua có cường độ bao nhiêu am-pe thì bắt buộc phải dùng loại dây dẫn có tiết diện tương ứng bấy nhiêu. Quá tải một cái là cầu chì phải lập tức đứt, rơ-le nhiệt phải nhảy chốt để ngắt dòng nhằm bảo vệ an toàn cho toàn bộ hệ thống đằng sau.
Duy dừng lại một nhịp thở, giọng nói chắc nịch:
— Trong mạch điện, nó tuyệt đối không có chỗ cho sự thỏa hiệp hay cái kiểu ‘cố chịu đựng thêm một chút xem sao’. Nếu người thợ cứ cố tình gượng ép, nối tắt cầu chì hay dùng dây quá nhỏ, dây dẫn sẽ nóng ran lên từng phút, lớp vỏ nhựa cách điện sẽ chảy rữa ra và hậu quả cuối cùng chắc chắn là chập cháy toàn bộ.
Hà nghiêng đầu nhìn góc nghiêng gương mặt cương nghị của Duy, khóe môi khẽ nở một nụ cười thấu hiểu:
— Thảo nào cách làm việc của anh ở quán Cơm Nhà Bà Lan cũng y hệt như cái mạch điện được thiết kế chuẩn mực vậy. Cái gì cũng phải có khay nhựa xanh phân loại rõ ràng, phiếu in số bàn cẩn thận, đúng giờ tan ca là cất tạp dề ra về, nhất quyết không chịu để bản thân hay người khác làm việc trong tình trạng quá tải dù chỉ một phút.
Duy thoáng sững lại một nhịp bước chân. Anh quay sang nhìn Hà, rồi khóe môi anh khẽ nhếch lên thành một nụ cười nửa miệng hiếm hoi nhưng vô cùng ấm áp:
— Hồi anh mới vào quán thử việc, chắc em và mọi người thấy anh cứng nhắc, khó tính và khó chịu lắm đúng không?
— Ban đầu thì em có hơi tự ái và bực bội thật đấy, — Hà thành thật thừa nhận, ánh mắt nhìn theo một cánh lá me li ti đang bay nghiêng nghiêng trong luồng gió chiều. — Bởi vì từ trước đến nay, em đã quen sống và làm việc theo cái tính cả nể. Ai nhờ việc gì em cũng gật đầu đồng ý, đơn hàng dồn tới bao nhiêu thì mình cứ gồng mình lên mà làm bấy nhiêu, mệt đứt hơi cũng không dám than. Nhưng sau cái vụ anh kiên quyết chêm lại cái chân bàn số bảy bằng miếng đệm cao su cho nó hết bập bênh, rồi nhìn cái cách anh phân định rạch ròi giữa giờ làm việc với việc riêng tư, em mới vỡ lẽ ra một điều…
Hà dừng bước lại một chút, ngước nhìn Duy:
— Sống và làm việc có ranh giới rõ ràng không phải là biểu hiện của sự ích kỷ hay máu lạnh vô tình. Nó giống như việc mình chủ động lắp một cái cầu dao tự ngắt cho chính cuộc đời mình vậy. Phải biết tự bảo vệ mình trước thì mới không làm chập cháy và gây liên lụy sang những người xung quanh.
Duy im lặng lắng nghe từng lời của cô. Bước chân của anh chậm lại một nhịp, hoàn toàn đồng điệu với nhịp bước khoan thai của Hà bên cạnh.
— Anh thích sự chính xác của máy móc và mạch điện tử, — giọng Duy trầm hẳn xuống, mang một vẻ sâu lắng và trải nghiệm hơn những câu chuyện thường ngày, — là bởi vì máy móc không bao giờ biết dối trá hay tìm cách đổ lỗi vòng vo cho hoàn cảnh. Đúng là đúng, mà sai là sai. Cứ đấu nối đúng sơ đồ nguyên lý thì bóng đèn sẽ sáng, động cơ sẽ quay. Còn con người với nhau… đôi khi cứ vì sợ làm mất lòng nhau, sợ người khác đánh giá mà toàn nói những lời nửa vời, hứa hẹn những điều không làm được, để rồi đến lúc xảy ra sự cố hay đổ bể thì lại tìm cách đùn đẩy trách nhiệm cho người khác gánh chịu thay.
Từng câu nói trầm ấm của Duy chạm nhẹ vào một góc ký ức nào đó trong lòng Hà. Cô lờ mờ cảm nhận được có lẽ trong quá khứ, anh cũng từng phải nếm trải những tổn thương hay sự đùn đẩy cay đắng từ những mối quan hệ thiếu ranh giới. Nhưng Hà không tò mò gặng hỏi sâu thêm. Cô trân trọng khoảng lặng riêng tư ấy của anh, hệt như cái cách anh đã lặng lẽ tôn trọng và chấp nhận lời từ chối của cô vào tối thứ Bảy vừa qua.
— Còn em thì sao? — Duy bất ngờ chuyển hướng câu chuyện, ánh mắt ấm áp từ từ quay sang nhìn cô, xua tan đi bầu không khí trầm lắng vừa rồi. — Ngoài những chuyện lo toan cho quán cơm ra, trước đây em thích làm điều gì nhất? Anh để ý thấy cách em ghi chép sổ sách thu chi rất cẩn thận, nét chữ tròn trịa mà những đường kẻ bảng biểu phân chia cột mục bằng bút dạ màu cũng rất khéo léo, đẹp mắt.
Nghe Duy hỏi đúng vào điều mình hằng ấp ủ, hai mắt Hà bỗng sáng rực lên như có những đốm lửa nhỏ nhảy múa. Nụ cười nở rộ trên môi cô, hồn nhiên, trong trẻo và rạng ngời như thể cô vừa trút bỏ được gánh nặng của cả chục năm tuổi tác đè nặng trên vai:
— Anh nhìn ra được điều đó thật à? Hồi em học cấp ba rồi lên năm nhất trường trung cấp kinh tế, em mê vẽ tranh minh họa dữ lắm đấy! Hồi đó em luôn thủ sẵn trong cặp mấy cuốn sổ vẽ nháp dày cộp, đi đâu cũng mang theo cây bút chì kim bấm với một hộp màu nước nhỏ xíu bằng bàn tay. Em thích nhất là được ngồi một mình ở góc công viên hay một quán nước mía ven đường, vẽ lại mấy góc phố rêu phong, vẽ bà cụ bán xôi gánh hàng đi ngang ngõ, hay phác họa lại những nét mặt ngộ nghĩnh của người ta lúc dừng xe chờ đèn đỏ. Hồi đó em từng mơ ước sau này mình sẽ trở thành một người vẽ tranh minh họa cho sách thiếu nhi hoặc tạp chí cơ đấy.
— Một ước mơ đẹp như vậy, sao sau này em lại gác lại? — Duy hỏi, giọng anh đầy vẻ chăm chú lắng nghe, tuyệt đối không có chút gì là hỏi xã giao cho có chuyện.
— Thì cuộc sống mà anh, — Hà khẽ thở dài một tiếng thật nhẹ, nhưng trong giọng nói không hề nhuốm chút cay đắng hay oán trách nào. — Quán cơm của mẹ ngày càng đông khách, chân của mẹ bắt đầu đau khớp đi lại khó khăn, anh Khải thì phải bận bịu chạy xe giao hàng khô suốt ngoài đường. Em cứ đinh ninh nghĩ rằng mình là con gái trong nhà, mình phải phụ mẹ, phải gánh vác việc mưu sinh cho gia đình trước đã, mấy cái sở thích viển vông của cá nhân thì tính sau. Cứ thế, cuốn sổ vẽ bị nhét sâu dưới đáy tủ quần áo, mấy tuýp màu nước khô queo lại từ lúc nào em cũng chẳng hay biết. Lâu dần, em quên bẵng đi mất là mình từng biết vẽ, cho tới tận mấy hôm trước, khi bắt đầu có được những buổi tối rảnh rỗi thật sự cho bản thân, em mới dám lôi cây bút chì kim ra chuốt lại ruột chì…
— Em nên vẽ lại đi, — Duy nói ngay, giọng anh bình thản nhưng chắc nịch như một lời khẳng định hiển nhiên không cần bàn cãi. — Một người có khả năng nhớ được từng chi tiết nhỏ nhặt của người khác, biết quan sát những điều bình dị, vụn vặt xung quanh như em, vẽ tranh chắc chắn sẽ rất có hồn. Đừng để cuốn sổ vẽ nằm im dưới đáy tủ mãi như thế, phí lắm.
Lời động viên mộc mạc, chân thành, không một chút hoa mỹ hay tâng bốc của Duy khiến hai gò má của Hà khẽ ửng hồng lên dưới ánh ráng chiều hoàng hôn đang nhuộm đỏ mặt kênh. Cô không cất lời đáp lại ngay, chỉ khẽ gật đầu một cái thật nhẹ, nhưng tận sâu trong đáy lòng cô đang dâng lên một niềm vui ngọt ngào, tinh khôi và ấm áp đến lạ kỳ. Đã bao nhiêu lâu rồi mới có một người nhìn nhận cô không phải như một người phục vụ bàn nhanh nhẹn tháo vát, không phải như một đứa con gái ngoan ngoãn biết hy sinh tuổi xuân cho quán ăn gia đình, mà nhìn cô như một Lê Thu Hà trọn vẹn với những ước mơ, tài hoa và sở thích độc lập của riêng mình?
Họ cùng nhau thong thả đi hết một vòng bờ kè dài chừng một cây số rưỡi. Khi đến gần một quán nước mía nhỏ che bạt nằm dưới bóng một cây đa cổ thụ rủ rễ dài, Duy dừng bước lại, ngỏ ý mua hai ly nước mía đá có vắt thêm chút tắc thơm lừng.
Hà nhanh tay mở ví tiền toan rút tờ tiền giấy ra trả phần của mình thì Duy đã khẽ lắc đầu, đưa bàn tay ra ngăn lại một cách chừng mực và lịch thiệp:
— Hai ly nước mía này tổng cộng có hai mươi nghìn đồng thôi, coi như anh mời em để cảm ơn em vì buổi đi dạo mát mẻ và câu chuyện về những bức tranh vẽ minh họa nhé. Lần sau nếu có dịp thuận tiện, em mời lại anh một ly trà đào cam sả là huề nhau.
Cách nói chuyện sòng phẳng, rõ ràng, không cố tình biến sự ga-lăng thành một món nợ ân huệ khó xử của Duy khiến Hà cảm thấy vô cùng thoải mái. Cô mỉm cười cất ví vào túi:
— Được thôi, lần sau em nhất định sẽ bao lại anh ly trà đào.
Hai người đứng tựa lưng vào lan can sắt nhìn xuống dòng nước êm đềm đang trôi xuôi, thong thả thưởng thức từng ngụm nước mía ngọt lịm, mát lạnh rười rượi thấm sâu vào tận cuống họng.
Đúng bốn giờ bốn mươi lăm phút chiều, chiếc đồng hồ điện tử đeo tay của Duy khẽ phát ra một tiếng *bíp* ngắn gọn, báo hiệu thời gian đã điểm.
Cả hai cùng quay sang nhìn nhau và mỉm cười thấu hiểu. Không cần một ai phải lên tiếng giục giã, cũng không có cảnh dùng dằng, tiếc nuối hay kéo dài thời gian một cách gượng gạo. Cuộc gặp gỡ khép lại một cách tự nhiên, chuẩn xác và đúng giờ như một cam kết ngầm đã được định sẵn giữa hai con người tôn trọng kỷ luật của bản thân. Họ rảo bước quay trở lại bãi giữ xe số hai.
— Cảm ơn em về buổi chiều hôm nay nhé, Hà, — Duy đội chiếc nón bảo hiểm lên đầu, cài quai chắc chắn rồi tra chìa khóa khởi động chiếc xe máy của mình.
— Cảm ơn anh Duy. Chúc anh có buổi học thực hành suôn sẻ, đừng để quá tải làm chập mạch điện nào nghen! — Hà đứng bên cạnh, vẫy vẫy tay trêu anh.
— Chắc chắn là không có chuyện đó rồi, — Duy bật cười, ánh mắt anh lấp lánh niềm vui sau lớp kính chắn gió.
Hai chiếc xe máy một lần nữa rẽ về hai hướng khác nhau trên con đường lớn ven kênh. Không có những lời hứa hẹn vội vã về ngày mai, không có sự ràng buộc hay những cam kết nặng nề về một tương lai xa xôi nào. Mối quan hệ giữa hai người họ đang lớn dần lên từng ngày, từng giờ một cách chậm rãi nhưng vô cùng vững chắc, bắt đầu từ sự thấu hiểu và tôn trọng tuyệt đối ranh giới độc lập của hai con người trưởng thành.
Chạy xe chầm chậm quay trở về quán Cơm Nhà Bà Lan trên đường Vườn Me giữa làn gió chiều lồng lộng thổi, Hà cảm thấy lồng ngực mình nhẹ bẫng như vừa trút bỏ được cả một tảng đá ngàn cân. Một cảm giác tự chủ trọn vẹn và an yên bao bọc lấy toàn bộ tâm hồn cô. Công việc buôn bán của quán cơm gia đình đang dần đi vào quỹ đạo trật tự và ngăn nắp, tình bạn gắn bó với Mai đã được hàn gắn bằng sự chân thành và hiện diện trọn vẹn, và sâu thẳm trong trái tim cô, một mầm cây tình cảm ấm áp, thuần khiết đang đâm chồi nảy lộc mà không hề đòi hỏi cô phải đánh đổi, hy sinh hay thu nhỏ tiếng nói cá nhân của chính mình.
Sáng sớm hôm sau, trước giờ mở cửa đón những lượt khách quen của ca trưa, Khải mang chiếc thang nhôm ra đặt ngay ngắn trước mái hiên. Dưới sự chứng kiến đầy đồng thuận của bà Lan và cô Hạnh, Khải cẩn thận dùng đinh và dây kẽm cố định một tấm bảng gỗ sơn chữ trắng mới tinh ngay ngắn bên cạnh khung cửa sắt.
Tấm biển thông báo "Quán nghỉ phục vụ tối thứ Hai, Tư, Sáu" được treo lên trước cửa vào sáng đầu tuần.