Cánh Cổng Nơi Mây ChếtC.19 / 60
Chương 19

Chiếu chỉ trong Vân Tâm nứt

Tiếng thét của Trác Minh xé toạc màn sương xám, kéo giật Lam An khỏi cơn lốc cuồng nộ đang chực nuốt chửng tâm thức nàng.

Trong khoảnh khắc chới với ấy, những ảo ảnh rực lửa và muôn ngàn gương mặt gào thét của cư dân Thành Tro bỗng rạn nứt thành từng mảng tro tàn vụn vỡ. Nàng hẫng chân, trượt ngã trên lớp gạch vụn phủ đầy muội than. Ngay lập tức, một bàn tay thô ráp chụp lấy bả vai nàng, kéo mạnh về phía sau. Kha Duy nghiến răng kéo lê cả thân người nàng qua bậc ngạch cửa vòm, trong khi Trác Minh dùng cả bờ vai đẩy mạnh cánh cửa sắt nặng nề đang kẹt cứng vì rỉ sét.

Gió từ quảng trường hoang phế bên ngoài rít lên từng hồi chói gắt qua khe hở méo mó. Kha Duy lao người tới, dồn toàn bộ trọng lượng cơ thể cùng cơ bắp cuồn cuộn ghì chặt cánh then cài bằng đồng thau đã xỉn màu. Một tiếng “rầm” long trời lở đất vang lên, rung chuyển cả vòm đá hoa cương bên trên. Hàng chục, rồi hàng trăm bóng ma tro tàn lao sầm vào mặt ngoài cánh cửa; cơ thể cấu thành từ bụi cháy và oán khí của chúng vỡ tung thành những đám mây đen ngòm, rồi lại điên cuồng tụ lại, móng vuốt vô hình cào cấu ken két lên lớp kim loại dày cộp như móng tay cào vào bảng đá.

“Khóa then lại! Mau lên!” Kha Duy gầm lên, hai bắp tay run rẩy dưới áp lực va đập khủng khiếp từ phía bên kia.

Trác Minh cúi rạp người, dùng một thanh xà beng ngắn bẩy mạnh chốt hãm phía dưới. Tiếng kim loại va chạm khô khốc vang lên, chốt sắt ngập sâu vào rãnh đá ngầm. Ngay khoảnh khắc then cài sập xuống, những âm thanh gào thét căm hờn, tiếng rên xiết của hàng vạn sinh linh bị thiêu rụi một thế kỷ trước lập tức trở nên mờ đặc, như thể toàn bộ thế giới cuồng nộ ngoài kia vừa bị nhốt chặt lại ở một chiều không gian khác, chỉ còn để lại tiếng u u trầm đục vọng qua lớp tường đá dày hàng thước.

Lam An ngã ngồi trên nền đá lạnh buốt, lưng tựa vào vách hầm ẩm ướt. Lồng ngực nàng phập phồng dữ dội sau lớp mặt nạ lọc sương bằng than hoạt tính; từng nhịp thở rít qua màng lọc nghe nặng nề và đau buốt như kéo bễ. Nơi khóe mi nàng, mồ hôi hòa lẫn với bụi xám đọng thành những vệt bùn đen nhánh cay xè. Đôi bàn tay nàng run rẩy đến mức phải mất ba lần mới gạt được lẫy khóa bên mang tai, tháo phăng chiếc mặt nạ ngột ngạt ra khỏi khuôn mặt tái nhợt.

Nàng hít vào một hơi thật sâu. Không khí dưới hầm ngầm không có mùi gió trời, chỉ đặc quánh một thứ mùi hỗn tạp của dầu máy cháy khét, rỉ sắt lâu năm và khoáng thạch khinh vân bị oxy hóa qua hàng thập kỷ.

Bên cạnh nàng, Kha Duy trượt dài xuống nền đất, buông thõng hai cánh tay. Hơi thở của anh đứt quãng, nặng nhọc. Ống tay áo bên phải của anh rách toạc một mảng lớn, để lộ những vết cào sâu hoắm còn đang rỉ máu tươi—vết tích do chính những ngón tay co quắp của Lam An để lại trong cơn mê loạn cuồng sát vừa rồi ngoài quảng trường. Kha Duy không nhìn nàng, cũng không thốt ra một lời trách móc. Anh chỉ lặng lẽ cúi gập người, hai bàn tay thô ráp bấu chặt lấy báng gỗ xước sát của khẩu súng bắn móc neo như muốn bóp nát nó để kìm nén cơn chấn động trong lồng ngực.

Bên trong lớp áo ngực đẫm mồ hôi của anh, mảnh giấy nợ xé vội từ cuốn sổ da cá đuối của Ty Giám Vân cộm lên rõ rệt. Mỗi nhịp đập của trái tim dường như lại đẩy mép giấy sắc lẹm ấy cứa sâu hơn vào da thịt, tựa như một thanh than hồng âm ỉ thiêu đốt lương tri của kẻ đào tẩu mang tội phản bội.

“Nguy hiểm thật đấy...” Kha Duy thì thầm qua kẽ răng, giọng khàn đặc như có cát nghẽn nơi thanh quản. Anh ngửa đầu tựa vào cánh cửa sắt, lắng nghe những tiếng cào cấu mờ nhạt bên ngoài. “Thứ tro bụi chết tiệt đó không chỉ là tàn tích sau một trận hỏa hoạn. Nó là một cái bẫy... một cái bẫy tâm thức được giăng ra quá tinh vi.”

“Không đơn thuần là một cái bẫy ngẫu nhiên,” Trác Minh bước chậm rãi tới bậc thang xoắn ốc bằng thép đúc dẫn sâu xuống bóng tối vô tận bên dưới. Anh giơ một bàn tay lên vuốt lại mái tóc bết dính tro bụi, đôi mắt sau cặp kính nứt một đường xéo lóe lên vẻ sắc lạnh, pha lẫn sự kích động bệnh hoạn của một học giả vừa bóc trần được lớp vỏ ngụy tạo của một kỳ quan tàn bạo. “Có kẻ đã dùng thuật khâu nhớ cổ xưa ở tầng bậc cao nhất để can thiệp vào tàn tích này. Chúng xỏ những sợi chỉ thù hận nhân tạo, bện chặt chúng vào nỗi đau đớn nguyên bản có thật của những người đã khuất trong trận hỏa sát một trăm năm trước. Mục đích của chúng không phải là giết chết chúng ta bằng tro bụi.”

Trác Minh quay phắt lại, nhìn thẳng vào Lam An:

“Chúng muốn biến nàng thành một mồi lửa. Chúng muốn tâm trí nàng phát điên vì uất hận, để nàng dùng chính cơn thịnh nộ mù quáng đó mà kéo giật sợi xích phong ấn tiếp theo bằng bản năng hủy diệt thuần túy.”

Lam An cúi đầu, nhìn xuống đôi bàn tay trần của mình. Mười đầu ngón tay nàng vẫn còn run rẩy, những móng tay còn vương vệt máu khô của Kha Duy.

Trước ngực nàng, khối Chìa Khóa Tịch Vân treo lơ lửng trên sợi dây chuyền kim loại mảnh đã thôi tỏa ra ánh sáng đỏ rực như máu của sự cuồng bạo. Nó đã thu mình lại, trở về với sắc xám bạc lạnh lùng, nguyên sơ như một mẩu khoáng thạch ngủ vùi dưới đáy sông băng ngàn năm. Kể từ cái đêm kinh hoàng tại hầm ngầm Tu viện Vạn Vọng—nơi nàng buộc phải tự tay hiến tế toàn bộ những ký ức tuổi thơ ấm áp nhất bên Diệp Sương để đập tan tầng Huyết của phong ấn—trong tâm thức nàng luôn tồn tại một khoảng rỗng toác, hoang vu và lạnh lẽo khôn cùng.

Nàng vẫn biết Diệp Sương là ai. Nàng nhớ rõ từng cột mốc sự kiện: ngày hai đứa gặp nhau bên bờ rào đá, màu chiếc áo len Diệp Sương từng đan, hay vết sẹo mờ trên ngón tay trỏ của cô bạn. Nhưng tất cả chỉ tồn tại như những dòng văn tự khô khốc trong một cuốn sử biên niên của người xa lạ. Sợi dây tình cảm máu thịt, hơi ấm từng khiến tim nàng thắt lại mỗi khi nhớ về nụ cười của Diệp Sương, đã hoàn toàn bốc hơi. Khoảng trống rỗng vô hồn ấy tựa như một căn phòng bỏ hoang không khóa cửa; và vừa rồi, cơn thịnh nộ ngoại lai của Thành Tro đã suýt chút nữa tràn vào, chiếm ngự thân xác nàng làm vỏ bọc cho sự báo thù.

Nàng khẽ rùng mình, đưa tay siết chặt lấy chiếc chìa khóa lạnh ngắt áp vào xương quai xanh. Cơn đau buốt từ kim loại lạnh giúp nàng neo giữ lấy chút tỉnh táo mong manh còn sót lại.

“Đi thôi,” Lam An gượng đứng dậy, thanh âm đanh lại, khô khốc như lá rụng mùa đông. “Nơi này không giữ được chúng ta lâu đâu. Lực nâng của thành phố đang tụt dốc rất nhanh.”

Kha Duy chống súng đứng lên, khẽ gật đầu. Trác Minh châm một que diêm lân tinh, ngọn lửa xanh lét bùng lên soi rõ lối đi tối tăm phía trước.

Cả ba bắt đầu lần theo cầu thang kim loại gỉ sét xoắn tít dẫn sâu xuống lòng sâu của tàn tích Thành Tro.

Càng xuống thấp, cảm giác quái dị của sự mất trọng lực càng trở nên rõ rệt. Những bước chân của họ trên các bậc thang mắt cáo bắt đầu trở nên hẫng hụt, bềnh bồng; mỗi nhịp hạ chân không còn độ bám dứt khoát của một khối cơ thể có trọng lượng bình thường. Từng hạt bụi rỉ sét và vụn than li ti không rơi xuống đáy hầm mà lơ lửng giữa không trung, lập lờ quanh ngọn đèn của Trác Minh như những đốm lân tinh chết chóc trong một vùng nước sâu tù đọng.

Trên bầu trời Thiên Biên, sự sống của các thành phố bay đều phụ thuộc hoàn toàn vào Vân Tâm—trái tim khoáng thạch khổng lồ điều hòa dòng chảy khinh vân và trường phản trọng lực. Một Vân Tâm khỏe mạnh sẽ giữ cho hàng triệu tấn đất đá, cung điện và dân cư lơ lửng bình thản giữa các tầng mây trắng. Nhưng ở Thành Tro Lơ Lửng này, một phế tích đã bị quân đội triều đình Bạch Vân thiêu rụi và bỏ rơi suốt một thế kỷ, trái tim ấy chỉ còn là một khối tàn tích hấp hối, đang trôi dạt vô định về phía rìa diệt vong.

Bậc thang xoắn ốc cuối cùng kết thúc bằng một cú nhảy hẫng chân vào khoảng không. Trác Minh bám lấy một thanh dầm chịu lực, rọi ngọn đèn lân tinh quét một vòng rộng lớn.

Họ đã bước vào buồng máy trung tâm.

Đó là một hang động nhân tạo khổng lồ hình cầu, có đường kính dễ chừng đến cả trăm thước. Bao bọc lấy không gian mênh mông ấy là hàng ngàn đường ống dẫn hơi nước đan xen chằng chịt, những bánh răng khổng lồ cao bằng ngôi nhà ba tầng và những trục truyền động phức tạp—tất cả đều đã chết lặng, đông cứng trong một lớp muội than đen kịt và dầu cặn đông đặc. Những thanh xà thép khổng lồ uốn cong như xương sườn của một con thủy quái tiền sử, chống đỡ lấy vòm đá hoa cương phía trên.

Và ở chính giữa căn phòng hình cầu ấy, lơ lửng một cách cô độc trên một bệ nâng bằng đồng đúc nhiều tầng rỉ sét, là khối khoáng thạch khinh vân của Vân Tâm.

Nó to lớn sừng sững như một tòa dinh thự hai tầng, nhưng hình hài nguyên vẹn đã không còn. Một vết chém thẳng đứng tàn khốc, sắc lẹm xé toạc khối đá từ đỉnh xuống tận chân đế, chia tách nó thành hai nửa chênh vênh. Vết nứt ấy để lộ ra những thớ tinh thể bên trong đã bị biến chất hoàn toàn—chúng không còn màu ngọc bích trong trẻo của khoáng thạch khinh vân thượng đẳng, mà đã chuyển sang màu xám đục, xơ xác và lỗ chỗ như xương mục của một xác chết lâu năm.

Thế nhưng, sâu thẳm bên trong kẽ nứt hun hút đen ngòm ấy, một luồng ánh sáng màu lam mờ nhạt vẫn kiên cường tỏa rạng. Luồng sáng phập phồng co bóp theo từng nhịp đập ngắt quãng, nặng nề và đau đớn, phát ra âm thanh rì rầm trầm đục tựa như hơi thở cuối cùng của một sinh linh khổng lồ đang bị chôn sống trong nấm mồ đá.

“Vân Tâm của Hội Kháng Vân...” Trác Minh bước chậm rãi trên sàn sắt mắt cáo, từng bước chân anh vang lên tiếng kim loại va chạm rỗng tuếch. Ánh mắt người học giả tràn ngập niềm kính sợ lẫn xót xa vô bờ. “Vết nứt này không phải do thời gian hay sự sụp đổ tự nhiên tạo thành. Nó đã bị nứt toác bởi một lượng nhiệt cực hạn phóng ra từ bên trong. Đây chính là vết tích của hỏa lực nén khinh vân tầm cao—thứ vũ khí hủy diệt tối thượng mà Cấm quân Thiết Vũ của triều đình Bạch Vân từng sử dụng để bình định cuộc nổi dậy một trăm năm trước.”

“Nhìn lên phần vòm của khối đá kìa,” Kha Duy bỗng giơ nòng súng bắn móc chỉ lên cao, giọng anh chùng xuống đầy cảnh giác. “Cái thứ quái quỷ gì đang bao bọc lấy nó thế kia?”

Lam An nheo mắt nhìn theo hướng tay anh.

Bao bọc lấy khối khoáng thạch vỡ nát không phải là lớp rêu phong tầm thường hay những búi dây cáp cơ học bị đứt gãy. Đó là một lớp màng sương mù dính quánh, mang sắc xám tro đục ngầu, đan bện chằng chịt vào nhau tựa như mạng của một loài nhện khổng lồ dệt nên từ bóng tối. Lớp sương này không hề tan biến vào không khí xung quanh; trái lại, nó bám chặt lấy bề mặt đá tinh thể gồ ghề, liên tục co bóp, phập phồng theo từng nhịp thở yếu ớt của lõi máy.

Từ lớp màng nhầy nhụa ấy, những tiếng vo ve rì rầm không ngừng rỉ rả phát ra. Âm thanh ấy lúc thì giống tiếng khóc hờ của những góa phụ, lúc lại biến thành tiếng nghiến răng ken két của những chiến binh tử trận, nghe như hàng ngàn giọng thì thầm ai oán bị nhốt kín trong một chiếc lồng thủy tinh vô hình.

“Màng sương khâu nhớ nhân tạo,” Trác Minh hạ thấp giọng, đôi mắt anh lóe lên tia nhìn sắc bén. Anh với tay tháo chiếc túi đồ nghề bên hông, rút ra một chiếc kẹp đồng mảnh dài và một lưỡi dao mổ tinh xảo thường dùng trong các cuộc giải phẫu văn bản cổ. “Chính thứ này đã phong tỏa hoàn toàn lõi máy suốt một trăm năm qua. Kẻ nào đó đã dệt nên lớp màng ký ức nhân tạo này không chỉ để ngăn chặn Vân Tâm phục hồi, mà còn để che giấu một bí mật nằm ngay bên trong kẽ nứt của khối đá.”

“Anh có gỡ được cái của nợ đó ra không?” Kha Duy sốt ruột hỏi. Anh liên tục ngước nhìn lên vòm trần buồng máy, nơi những mảng rỉ sét và đá vụn bắt đầu rơi lả tả xuống sàn sắt theo từng cơn chao đảo dữ dội của hòn đảo lơ lửng. “Độ cao đang giảm với tốc độ chóng mặt đấy. Màng nhĩ của tôi đang đau nhức vì áp suất thay đổi đây này. Nếu khối Vân Tâm này tắt ngấm hẳn trước khi chúng ta tìm được thứ cần tìm, toàn bộ đống phế tích sắt vụn này sẽ rơi tự do xuống Biển Mù. Và ở độ cao đó, không có cái dù lượn hay móc neo nào cứu nổi chúng ta đâu.”

“Đừng hối thúc tôi vào lúc này, Kha Duy,” Trác Minh đáp, giọng anh trầm hẳn xuống, phẳng lặng nhưng chứa đựng một sự tập trung cao độ đến đáng sợ. “Một sai sót nhỏ của tôi sẽ biến toàn bộ ký ức phong bế trong này thành một vụ nổ tâm thức. Và khi đó, não bộ của cả ba chúng ta sẽ bị xé nát trước khi hòn đảo kịp chạm đất.”

Người học giả bước lên bệ đỡ trơn trượt bằng đồng thau, đứng đối diện trực tiếp với lớp màng sương xám đang run rẩy.

Ngay khoảnh khắc anh tiếp cận khối đá, vết sẹo hình hoa văn xoắn ốc trên cẳng tay phải của anh—dấu ấn của một kẻ từng bị tước đoạt và khâu sửa ký ức—đột ngột phát ra ánh sáng xám bạc mờ nhạt. Vết sẹo co giật, đập rộn ràng theo một nhịp điệu cộng hưởng vô thức với lớp màng sương. Đôi bàn tay của Trác Minh bắt đầu chuyển động với một độ chính xác đến kinh ngạc, lạnh lùng và chuẩn xác như một cỗ máy đo đạc tinh vi.

Anh không vung dao cắt ngang màng sương một cách bừa bãi. Bất kỳ một nhát cắt thô bạo nào tác động vào một kết cấu khâu nhớ đa tầng cũng sẽ kích hoạt cơ chế tự hủy, giải phóng toàn bộ khối lượng oán niệm tích tụ bên trong thành một làn sóng xung kích tâm linh. Thay vào đó, những đầu ngón tay khẳng khiu của Trác Minh nhẹ nhàng lướt trên bề mặt dính dấp, dò tìm từng điểm nút liên kết—những nơi mà sợi sương nhân tạo được neo chặt vào các rãnh tinh thể của Vân Tâm.

Bằng những nhát rạch cực kỳ khéo léo và động tác bóc tách tinh tế của một người dường như đã từng thực hiện công việc này hàng ngàn lần trong một kiếp sống bị lãng quên, anh cẩn thận lột từng lớp màng nhầy nhụa ra khỏi thớ đá. Mỗi khi một nút thắt bị giải phóng, một chuỗi âm thanh xì xèo rợn người lại vang lên, tựa như kim loại nung đỏ bị nhúng vào nước lạnh. Kèm theo đó là một làn khói mỏng bốc lên nghi ngút, sực nức mùi hăng nồng của lưu huỳnh, tro than và mùi giấy cháy của những văn thư bị thiêu hủy vội vã.

Lam An nín thở theo dõi từng cử động của Trác Minh. Nàng cảm nhận được luồng khí tức quen thuộc từ vết sẹo trên tay anh—một thứ tàn dư của kỹ thuật can thiệp tâm thức mà triều đình Bạch Vân luôn dùng để duy trì trật tự tối thượng. Trác Minh rốt cuộc là ai trước khi trở thành một học giả lưu vong? Câu hỏi ấy thoáng lướt qua tâm trí nàng, nhưng lập tức bị chôn vùi bởi thực tại cấp bách.

Sau gần một khắc đồng hồ căng thẳng tột độ, khi từng giọt mồ hôi lạnh đã ướt đẫm vầng trán và làm mờ cặp kính của người học giả, nhát cắt cuối cùng vang lên một tiếng “tách” thanh mảnh.

Lớp màng sương tro xám co rúm lại, rụng lả tả xuống sàn sắt rồi tan biến thành những vệt ố đen ngòm vô hại.

Không còn lớp màng phong tỏa, kẽ nứt sâu thẳm giữa hai nửa khối Vân Tâm phơi bày trọn vẹn trước mắt họ. Sâu bên trong lòng khối khoáng thạch vỡ, lộ ra một hốc rỗng nhân tạo được khoét gọt vuông vức, lót bằng một lớp vải nhung đen đã mục nát theo năm tháng.

Ngự trị ở trung tâm hốc đá ấy là một chiếc hòm kim loại dài chừng hai gang tay. Nó được rèn đúc từ một loại hợp kim không gỉ màu xám mờ, bề mặt nhẵn bóng một cách kỳ lạ, dường như miễn nhiễm với thời gian và không hề dính lấy một hạt bụi than nào suốt một thế kỷ qua. Trên nắp hòm, một ấn triện chạm nổi bằng vàng ròng đập thẳng vào mắt họ dưới ánh đèn lân tinh: hình ảnh một con chim đại bàng ngậm cuộn thư dang rộng cánh bên dưới ngọn tháp bảy tầng—ấn triện tối cao của Viện Sử học Hoàng gia đời đầu, tiền thân xa xưa của Viện Chính Sử Thiên Biên đầy quyền uy ngày nay.

“Ấn triện nguyên thủy...” Trác Minh lẩm bẩm, thanh âm của anh run rẩy đến mức suýt lạc đi. Những ngón tay đeo găng của anh chạm vào bề mặt vàng ròng với một sự kính cẩn pha lẫn kinh hoàng. “Hoa văn tháp bảy tầng này chỉ được sử dụng duy nhất trong nửa đầu thế kỷ khai quốc, cách đây trọn vẹn ba trăm năm. Thứ này... chiếc hòm này không hề thuộc về Hội Kháng Vân một trăm năm trước! Nó đã được cất giấu sâu trong lòng Vân Tâm này từ trước cuộc thanh trừng đẫm máu rất lâu... từ tận thời khắc các thành phố bắt đầu bay lên bầu trời.”

Lam An bước lại gần bệ đá. Ngay khi nàng tiến đến cách chiếc hòm ba bước chân, Chìa Khóa Tịch Vân trên ngực nàng bỗng rung lên bần bật. Khối kim loại xám bạc phóng ra một dải quang mang màu xanh lam dịu dàng, tựa như ánh trăng xuyên qua làn mây mỏng, bao bọc lấy toàn bộ thân hòm.

Bên trong lớp vỏ hợp kim cổ xưa, những bánh răng cơ học phức tạp bị phong ấn ba thế kỷ phát ra chuỗi âm thanh lách cách giòn giã. Khóa ngàm tự động thụt lùi vào rãnh.

Nắp hòm bật mở với một tiếng thở dài khô khốc của không khí bị nén nghẽn ba trăm năm.

Kha Duy và Trác Minh đồng loạt nín thở, ghé mắt nhìn vào bên trong.

Bên trong chiếc hòm tuyệt mật ấy không hề có vàng bạc châu báu, cũng không có bản vẽ cơ giới tối tân hay vũ khí hủy diệt nào. Chỉ có hai vật phẩm duy nhất nằm lặng lẽ trên lớp đệm lụa xám:

Thứ nhất là một cuộn chiếu chỉ lớn làm bằng da thú thuộc loại thượng hạng, được ngâm tẩm hóa chất bảo quản vĩnh cửu nên vẫn giữ được độ mềm mại đáng kinh ngạc; cuộn chỉ được buộc chặt bằng một dải lụa hoàng kim thêu sợi chỉ bạc tinh xảo. Thứ hai là một cuốn nhật ký khổ nhỏ đóng bìa bằng sắt đen tuyền, mép các trang giấy bên trong đã ố vàng và giòn rụm vì thời gian, nhưng từng dòng chữ viết tay bằng mực tím sẫm vẫn còn sắc nét và nguyên vẹn như thể vừa được người viết hạ bút ngày hôm qua.

Kha Duy huýt sáo một tiếng trầm đục, ánh mắt đảo quanh vẻ hoài nghi tột độ: “Một bản chiếu chỉ mang ấn triện của hoàng đế đời đầu lại nằm ngoan ngoãn trong ruột một Vân Tâm vỡ nát, tại một thành phố bị kết tội phản nghịch... Chuyện này bắt đầu bốc mùi thối rữa của cung đình rồi đấy.”

Trác Minh không đáp lời. Anh cẩn thận dùng hai tay nâng cuộn chiếu chỉ da thú lên. Đôi bàn tay vốn vững vàng của người học giả lúc này run lên bần bật khi anh gỡ bỏ dải lụa hoàng kim thêu chỉ bạc. Tấm da thú từ từ mở rộng ra dưới luồng ánh sáng lam mờ nhạt của khối Vân Tâm đang hấp hối.

Đôi mắt Trác Minh lướt nhanh qua những dòng cổ tự được viết theo lối triện thư trang trọng. Thứ mực dùng để viết chiếu chỉ được pha trộn từ bột khoáng thạch phát quang, khiến từng con chữ như đang rực cháy một cách lạnh lẽo trên nền da thú xám xịt. Lối hành văn sắc bén, uy quyền tột đỉnh và tàn nhẫn đến ghê người của vị Hoàng đế khai quốc triều đình Bạch Vân hiện rõ qua từng nét chữ.

Càng đọc sâu vào nội dung chiếu chỉ, sắc mặt của Trác Minh càng biến đổi một cách khủng khiếp. Khuôn mặt anh từ vẻ tập trung chuyển sang bàng hoàng, rồi dần dần trắng bệch không còn một giọt máu. Đôi môi anh mím chặt lại thành một đường chỉ mỏng dính, các khớp ngón tay siết chặt lấy mép tấm da thú đến mức móng tay chuyển sang màu tím tái.

“Có chuyện gì ghi trong đó?” Lam An khẽ hỏi, lồng ngực nàng thắt lại. Nàng cảm nhận được một luồng hàn khí vô hình và buốt giá đang tỏa ra từ cuộn văn tự cổ, thấm sâu qua da thịt, len lỏi vào tận tủy xương nàng.

“Sự phản bội...” Giọng Trác Minh nghẹn lại nơi cuống họng, vỡ vụn ra thành từng âm tiết đắng ngắt. Một sự phẫn nộ cùng cực hiếm hoi bùng cháy dữ dội trong đôi mắt vốn luôn điềm đạm và duy lý của anh. “Một sự phản bội vĩ đại được tính toán cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ nhất... một tội ác man rợ được ngụy trang hoàn hảo dưới danh nghĩa đại nghĩa cứu quốc.”

Anh hít một hơi sâu để ổn định lại luồng chân khí đang xáo trộn trong lồng ngực, rồi bắt đầu cất giọng đọc to những đoạn văn tự cổ xưa, dịch thẳng từng câu từng chữ sang ngôn ngữ hiện đại cho Lam An và Kha Duy cùng nghe:

“...Sau khi Kẻ Giữ Mưa, tức Thần Thú Hắc Long mang tôn hiệu Vũ Uyên, hoàn tất việc mở rộng lồng ngực nuốt trọn toàn bộ cơn bão ký ức nguyên thủy vào bản thể nó, đại họa diệt vong của nhân loại tạm thời bị đẩy lùi. Đổi lại, bản thể và huyết nhục của Thần Thú đã bị vấy bẩn hoàn toàn bởi hàng vạn linh thức tha hóa cùng oán niệm ngút trời của những kẻ chết trận...”

Trác Minh nuốt khan một ngụm nước bọt cay đắng, giọng anh run rẩy tiếp tục:

“...Chiếu chỉ này xác lập mật lệnh tối mật của Hoàng đế: Tại thời khắc Vũ Uyên rơi vào trạng thái suy kiệt tột cùng sau khi nôn ra dòng mưa thanh tẩy mặt đất, Cấm quân Thiết Vũ cùng bảy mươi hai Đại phù thủy của Viện Cơ Mật sẽ lập tức kích hoạt Trượng Khinh Vân, đồng loạt phóng kích đâm xuyên tâm mạch của nó từ phía sau lưng.”

Kha Duy trừng to mắt, bàn tay đang cầm súng của anh giật nảy lên: “Cái gì? Chúng đâm lén nó ngay sau khi nó vừa dùng cả mạng sống để cứu chúng?”

“Không chỉ có một nhát đâm lén,” Trác Minh tiếp tục đọc, thanh âm của anh run lên vì ghê tởm trước những toan tính chính trị lạnh lùng được ghi chép trần trụi trên tấm da thú. “...Huyết mạch của Vũ Uyên sẽ không được phép khô cạn. Máu của Thần Thú sẽ được cưỡng bức dẫn lưu vào bảy đại mạch ngầm xuyên qua lòng đá, nhằm mục đích kích hoạt vĩnh viễn nguồn năng lượng phản trọng lực của khoáng thạch khinh vân, nâng toàn bộ kinh đô Bạch Thiên cùng các hòn đảo vành đai lên tầng trời cao nhất, thoát ly hoàn toàn khỏi mặt đất ô trọc đầy tàn tích bão.”

Từng lời, từng chữ của bản mật chỉ vang vọng khắp buồng máy rỉ sét, nện vào tai họ như những tiếng búa tạ:

“...Để ngăn chặn sự phẫn nộ và ngờ vực của lê dân bá tánh, đồng thời xóa bỏ hoàn toàn vết nhơ bội ước của hoàng gia khai quốc, Viện Sử học Hoàng gia được lệnh lập tức biên soạn Tự Điển Triệt Tiêu. Mọi thư tịch, văn bia, truyền thuyết ghi nhận danh xưng 'Kẻ Giữ Mưa' và công đức cứu thế của Vũ Uyên phải bị tịch thu và tiêu hủy hoàn toàn trong lò luyện kim. Trong vòng ba thế hệ, lịch sử sẽ chỉ được phép ghi nhớ Vũ Uyên như một con ác long cuồng bạo toan nuốt chửng thế giới, và sự kiện giam cầm nó sau Cổng Mây Đen là chiến tích vĩ đại, là ân huệ cứu rỗi muôn loài của Thất Thánh khai quốc triều đình Bạch Vân...”

Trác Minh ngừng đọc. Căn buồng máy trung tâm khổng lồ chìm vào một sự im lặng chết chóc, ngột ngạt đến nghẹt thở.

Chỉ còn lại tiếng kim loại rạn nứt âm ỉ từ khối Vân Tâm vỡ đôi vọng lại trong không gian, nghe như tiếng nấc nghẹn ngào uất ức của một kẻ đã bị chôn sống, bị tước đoạt danh dự và bị hút cạn máu thịt suốt ba thế kỷ ròng rã dưới đáy sâu tăm tối.

Lam An đứng sững sờ, hai bàn tay siết chặt lại đến mức móng tay găm sâu vào lòng bàn tay, rướm máu.

Mối căm thù ngút trời của những bóng ma tro tàn ngoài quảng trường kia bỗng chốc trở nên sáng tỏ và đau đớn hơn bao giờ hết. Hội Kháng Vân một trăm năm trước hẳn đã đào bới được một phần của bức màn sự thật kinh hoàng này. Họ đã nhận ra rằng sự hoa lệ ngút ngàn của những tòa lâu đài lơ lửng trên mây trắng, sự thanh khiết của tầng lớp quý tộc Bạch Thiên thực chất đang trôi nổi trên chính dòng máu của đấng cứu thế bị phản bội! Toàn bộ nền văn minh rực rỡ ấy được nuôi dưỡng bằng sự dối trá có hệ thống và việc tàn sát ký ức của cả một giống loài.

Và để bảo vệ bức màn nhung giả tạo đó, triều đình đã không ngần ngại phóng hỏa thiêu rụi toàn bộ thành phố này, biến hàng vạn con người thành tro bụi, chỉ để chôn vùi sự thật dưới đáy sâu hoang phế.

“Một lũ súc sinh đê tiện...” Kha Duy nghiến răng chửi thề một tiếng chát chúa. Anh vung chân đá cực mạnh vào một ống thép rỉ sét bên cạnh, khiến kim loại mục nát vỡ vụn ra thành từng mảng tro đen. “Lũ quý tộc Bạch Thiên... lũ quan lại của Ty Giám Vân... chúng luôn mồm rao giảng về trật tự thiêng liêng, về sự thuần khiết của bầu trời! Chúng tôn vinh tổ tiên chúng như những vị thần cứu thế, trong khi sự thật chúng chỉ là một lũ phản trắc hèn hạ, đâm sau lưng chính kẻ đã giang tay che chở cho giống nòi của chúng!”

“Khoan đã... mọi chuyện vẫn chưa dừng lại ở đó,” Trác Minh đột ngột lên tiếng cắt ngang cơn phẫn nộ của Kha Duy.

Người học giả không hề đặt cuộn chiếu chỉ xuống, mà bàn tay còn lại của anh đã run rẩy với lấy cuốn nhật ký bìa sắt đen nằm dưới đáy hòm.

Trác Minh cẩn thận lật giở từng trang giấy giòn rụm của cuốn nhật ký. Đôi mắt anh đảo nhanh qua những dòng chữ viết tay vội vã, nguệch ngoạc và xiêu vẹo—những nét chữ mang đầy sự hoảng loạn, sợ hãi và cắn rứt lương tâm tột độ, hoàn toàn đối lập với nét chữ khắc bản in lạnh lùng, quy củ của bản chiếu chỉ hoàng gia vừa rồi.

Ở trang cuối cùng của cuốn sổ, một con dấu khắc nổi bằng mực đỏ hình nghiên mực và ngọn bút lông đập vào mắt Trác Minh, khiến đồng tử anh co thắt lại.

“Chữ ký này...” Trác Minh thốt lên, hơi thở dồn dập. “Đây là ấn ký cá nhân của Viện trưởng sáng lập Viện Sử học Hoàng gia—bậc thầy vĩ đại của mọi sử gia Thiên Biên, người mà tượng đồng của ông vẫn đang được đặt trang trọng trước sảnh lớn của Viện Chính Sử. Bản nhật ký này là những dòng ghi chép bí mật của chính người đã chấp bút soạn thảo bản chiếu chỉ đê hèn kia...”

Lam An bước nhanh tới sát bên anh, ánh mắt dán chặt vào trang giấy ố vàng: “Ông ta viết gì trong đó? Rốt cuộc còn điều gì kinh khủng hơn bản chiếu chỉ phản bội kia nữa sao?”

Trác Minh nuốt một ngụm khí lạnh, bắt đầu đọc. Giọng anh lúc này không còn phẫn nộ, mà chùng xuống, run rẩy trước một chân tướng hoàn toàn mới—một tầng sự thật phức tạp và tàn nhẫn nằm khuất sâu bên dưới bức tranh phản bội đơn thuần:

“...Ngày thứ mười sáu của tháng bão. Bầu trời Thiên Biên không còn một tia sáng nào, chỉ còn lại màu đen của tận diệt. Hắc Long Vũ Uyên trở về từ biển mây đen sau khi hoàn tất việc nuốt trọn cơn bão ký ức của hơn một triệu người chết trong đại thảm họa. Nhưng... than ôi, nó không còn là Kẻ Giữ Mưa nhân từ và sáng suốt của chúng ta nữa...”

Lam An nhíu mày, tim nàng đập thình thịch: “Ý ông ta là sao?”

Trác Minh lật sang trang tiếp theo, giọng anh nghẹn lại:

“...Bản thể khổng lồ của Vũ Uyên rách nát, vảy rồng rơi rụng như mưa máu. Hàng triệu tiếng nói hỗn tạp của người chết—tiếng gào khóc xé lòng của những đứa trẻ chết đói, lời nguyền rủa căm hờn của những đạo quân bị chôn sống, sự cuồng loạn của những kẻ chết cháy—đang gầm xé tâm trí nó từ bên trong từng thớ thịt. Mắt nó không còn mang sắc xanh của bầu trời thanh bình nữa; đôi đồng tử của nó đã chuyển sang màu đỏ ngầu của sự hủy diệt tuyệt đối.”

Người học giả dừng lại một nhịp, ngón tay run rẩy chỉ vào một đoạn văn tự bị nhòe đi bởi những giọt chất lỏng khô cặn:

“...Nó đã đáp xuống vòm đá cổ của kinh thành. Trong cơn đau đớn cùng cực đến vỡ vụn tâm can, nó dùng chính bộ móng vuốt sắc nhọn của mình cào nát lồng ngực mình, máu chảy thành sông. Và rồi, nó nhìn thẳng vào Hoàng đế cùng ta, cất lên một thanh âm nứt rạn, gầm rú đầy tuyệt vọng:

‘Hãy xích ta lại... mau lên hỡi những kẻ phàm trần! Tâm trí ta đang tan rã... Hàng triệu linh hồn chết chóc này đang nuốt chửng bản ngã của ta! Cơn cuồng nộ vay mượn này sắp sửa chiếm đoạt thân xác ta rồi... Nếu các ngươi không lập tức dựng lên phong ấn kiên cố nhất để đè nén chúng, thân xác này sẽ mượn danh nghĩa của ta mà thiêu rụi toàn bộ mặt đất thành tro bụi!’”

Trác Minh khép cuốn nhật ký lại một nửa, ngước lên nhìn Lam An. Ánh mắt người học giả tràn ngập một sự bàng hoàng và cay đắng đến tột cùng.

“Vũ Uyên... từng tự nguyện đồng ý chịu một phần phong ấn ban đầu,” Trác Minh nói chậm rãi từng lời, như thể chính lý trí duy lý, rạch ròi bấy lâu nay của anh cũng đang phải vật lộn trong thống khổ để dung nạp sự thật chấn động này. “Chính con rồng ấy, trong khoảnh khắc lý trí cuối cùng trước khi bị cơn bão ký ức tha hóa, đã cầu xin loài người trói buộc nó lại. Cổng Mây Đen và bảy vòng xích nguyên thủy vốn dĩ không phải được tạo ra hoàn toàn từ sự phản bội ngay từ đầu! Chúng được thiết kế như một nhà tù kìm giữ tâm thức, một lồng giam cần thiết để bảo vệ thế giới khỏi sự bùng nổ hủy diệt của hàng triệu linh hồn hỗn tạp đang gào thét bên trong cơ thể nó!”

Kha Duy đứng chết trân, gương mặt phong trần lộ vẻ ngơ ngác: “Nhưng... nếu nó tự nguyện xin được trói lại... vậy bản chiếu chỉ đâm sau lưng kia là thế nào?”

“Bản chiếu chỉ là bước tiếp theo của lịch sử,” Trác Minh lật qua lật lại giữa hai tài liệu, ngón tay anh vạch ra ranh giới mong manh nhưng tàn nhẫn giữa sự thật và sự tha hóa của lòng người. “Hoàng triều khai quốc ban đầu hành động vì một nỗi sợ hãi tột cùng có thật: họ kinh hoàng trước viễn cảnh một vị thần bảo hộ biến thành một con quái vật hủy diệt mất kiểm soát. Nỗi sợ diệt vong đã thúc đẩy họ lập giao ước xích nó lại để cứu vãn sự tồn vong của nhân loại.”

Người học giả thở dài một hơi não nề:

“Nhưng rồi... bi kịch thực sự bắt đầu từ đó. Khi nhìn thấy con rồng vĩ đại đã ngoan ngoãn nằm yên trong xiềng xích, khi nhận ra nguồn năng lượng vô tận từ máu và hơi thở khinh vân của nó có thể nâng cả vương triều lên chín tầng mây... lòng tham và sự đê hèn của quyền lực đã hoàn toàn lấn át nỗi sợ ban đầu.”

Trác Minh chỉ vào những dòng chữ cuối cùng của viên Viện trưởng:

“Họ đã bội ước. Thay vì tìm cách thanh tẩy và chữa lành tâm thức cho Vũ Uyên như đã hứa, họ biến cái lồng kìm giữ tạm thời thành một ngục tù vĩnh cửu. Họ cắm Trượng Khinh Vân đâm xuyên tim nó, rút máu nó như một mỏ khoáng sản sống, tước đoạt tên thật của nó, xóa bỏ công lao cứu thế của nó khỏi sử sách và bôi nhọ nó thành một con quái vật man rợ trong mắt hậu thế. Nỗi sợ hãi ban đầu là có thật, nhưng sự phản bội nhơ nhuốc sau đó là một lựa chọn hoàn toàn có ý thức của triều đình Bạch Vân.”

Lam An đứng chôn chân tại chỗ.

Những lời phân tích của Trác Minh tựa như những nhát búa nện thẳng vào tâm trí nàng, đập vỡ vụn toàn bộ bức tranh lịch sử đen trắng rõ ràng mà nàng hằng ôm ấp bấy lâu nay.

Suốt thời gian qua, kể từ giây phút tỉnh dậy trần trụi giữa những mảnh vỡ của Đảo Chuông Mồ Côi, nàng luôn nhìn thế giới qua hai mảng màu đối lập tuyệt đối. Nàng căm ghét triều đình Bạch Vân vì đã sát hại cha mẹ nàng; nàng ghê tởm Ty Giám Vân vì đã săn đuổi, tẩy xóa và khâu vá ký ức con người; và nàng thương xót Hắc Long Vũ Uyên như một nạn nhân tuyệt đối vô tội, một vị thần cao cả bị phản bội và đày đọa oan khiên sau cánh Cổng Mây Đen lạnh lẽo. Nàng từng tin rằng sứ mệnh của một Người gác cổng chỉ đơn giản là lật đổ sự dối trá của ngai vàng, đập tan bảy tầng phong ấn, mở toang cánh cổng và giải phóng đấng cứu thế để trừng phạt thích đáng những kẻ thủ ác.

Nhưng giờ đây, sự thật trần trụi đã xé toạc ảo tưởng ngây thơ ấy.

Lịch sử chưa bao giờ là một câu chuyện cổ tích phân định rạch ròi giữa thiện và ác. Nó là một bãi lầy đẫm máu của những lựa chọn tuyệt vọng, những sự thỏa hiệp đê tiện và những bi kịch chồng chéo lên nhau qua nhiều thế hệ.

Vũ Uyên không hoàn toàn là một nạn nhân vô can đứng ngoài thảm kịch—chính nó, trong cơn giằng xé điên loạn của hàng triệu ký ức chết chóc mà nó nuốt vào, đã từng cầu xin một chiếc lồng giam để kìm hãm con quái vật đang thức tỉnh bên trong mình.

Và triều đình khai quốc ba trăm năm trước, trước khi trượt dài vào vũng lầy tham lam, dối trá và bạo tàn, cũng từng hành động xuất phát từ một nỗi kinh hoàng tột cùng có thật trước nguy cơ diệt vong của nhân loại.

Sự tàn bạo của hoàng triều không sinh ra từ hư vô; nó nảy mầm từ nỗi sợ hãi có thật. Và sự tha hóa của Vũ Uyên thành một thực thể phẫn nộ đòi nợ máu hôm nay cũng bắt nguồn từ chính gánh nặng ký ức khổng lồ mà nó đã từng nhân từ gánh vác thay cho loài người.

Lam An cảm thấy một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng. Nếu nàng mở toang Cổng Mây Đen mà chỉ mang theo trong lồng ngực một lòng hận thù mù quáng, nàng sẽ không cứu rỗi được bất kỳ ai. Nàng sẽ không giải thoát một đấng cứu thế, mà nàng sẽ chỉ thả ra một con rồng đã hoàn toàn phát điên sau ba trăm năm bị phản bội và tra tấn dã man. Cơn bão ký ức tha hóa bị nén nghẽn ba thế kỷ bên trong lồng ngực Vũ Uyên sẽ mượn cơn thịnh nộ của nó để quét sạch toàn bộ bầu trời lẫn mặt đất, thiêu rụi con cháu của những kẻ phản bội lẫn hàng triệu sinh linh vô tội đang run rẩy kiếm sống dưới các tầng mây.

Khi đó, nàng không phải là Người gác cổng. Nàng sẽ là kẻ đồng lõa của ngày tận thế.

“Lam An...” Kha Duy khẽ gọi, thanh âm ngập ngừng và lo lắng khi nhìn thấy sắc mặt nàng tái mét, đôi mắt dại đi vì chấn động tâm lý. Anh bước lại gần nửa bước, bàn tay vụng về không biết nên đặt vào đâu. “Cô... cô vẫn ổn chứ? Đừng nghĩ nhiều quá, chúng ta phải tìm cách rút lui khỏi đây đã...”

Lam An chưa kịp mở miệng đáp lời thì một biến cố kinh hoàng ập đến.

Một tiếng nổ trầm đục, nghẹn ngào từ sâu thẳm trong lòng khối đá vang lên, xé toạc bầu không khí ngột ngạt của buồng máy.

Từ vết nứt khổng lồ của khối Vân Tâm, luồng ánh sáng màu lam mờ nhạt đột ngột bị dập tắt hoàn toàn. Thay vào đó, một thứ năng lượng kỳ dị bùng phát dữ dội. Những dải xích năng lượng vô hình vốn quấn chặt quanh khối khoáng thạch bỗng chốc bốc cháy rực rỡ trong một thứ ngọn lửa màu đỏ thẫm kỳ quái.

Đó không phải là ngọn lửa vật lý thông thường sinh ra từ dầu máy hay than đá. Đó là ngọn lửa của nghiệp lực, của sự phán xét và tội lỗi lịch sử—ngọn lửa màu đỏ thẫm của tầng phong ấn thứ ba: tầng Tội!

Chiếc Chìa Khóa Tịch Vân trên ngực Lam An đột ngột bay bổng lên không trung, giật căng sợi dây đeo quanh cổ nàng. Khối kim loại xám bạc rung lên bần bật, phát ra một tần số âm thanh chói gắt, sắc nhọn như tiếng rít của một thanh kiếm cọ vào đá mài.

Sợi xích phong ấn thứ ba quanh Cổng Mây Đen—thực thể đang bị giam cầm cách xa nơi này hàng ngàn dặm dưới đáy sâu của Biển Mù—đang cộng hưởng trực tiếp và mãnh liệt với bản chiếu chỉ và cuốn nhật ký đẫm máu vừa được khai quật trong lòng Vân Tâm Thành Tro! Tội ác bị chôn giấu ba trăm năm đã bị phơi bày ra ánh sáng, và sự thật ấy chính là chiếc chìa khóa vô hình mở bung tầng phong ấn thứ ba!

Ngay lập tức, toàn bộ không gian xung quanh họ dường như đông cứng lại.

Tiếng kim loại rạn nứt của cỗ máy, tiếng rơi lả tả của đá vụn từ trần buồng, tiếng thở gấp gáp của Kha Duy, tiếng giở sách sột soạt của Trác Minh... tất cả mọi âm thanh đều chậm dần, kéo dài ra rồi im bặt hoàn toàn. Những hạt bụi rỉ sét đang lơ lửng giữa không trung bỗng ngừng chuyển động, đứng yên bất động như những điểm chấm trên một bức tranh vẽ dở.

Thời gian đã bị đình trệ.

Trần buồng máy hình cầu, những ống dẫn hơi nước đan xen, sàn sắt mắt cáo và cả hình bóng của Kha Duy lẫn Trác Minh bắt đầu mờ nhạt dần, rồi tan biến hoàn toàn vào một màn sương mù vô tận mang sắc xám đen u uất.

Lam An nhận ra nàng không còn đứng trong buồng máy của Thành Tro nữa. Nàng đang đứng cô độc giữa một khoảng không tâm thức bao la, sâu thẳm và lạnh lẽo không cùng của cõi hư vô.

Trước mặt nàng, khối Vân Tâm vỡ đôi đã biến mất. Thay vào đó là một vòng xoáy lửa đỏ thẫm khổng lồ, xoay vần điên cuồng như một con mắt rực lửa giữa màn đêm vĩnh cửu.

Và rồi, từ sâu thẳm bên trong vòng xoáy lửa nghiệp lực ấy, hai đốm sáng màu vàng kim khổng lồ—sừng sững và lạnh lẽo như hai vầng trăng khuyết treo giữa đêm tăm tối nhất của trần gian—từ từ mở ra.

Đó là đôi mắt của Hắc Long Vũ Uyên.

Một áp lực tâm thức khủng khiếp, cổ xưa và nặng tựa thái sơn ập xuống, đè nghiến lên từng tế bào, từng mạch máu và từng sợi dây thần kinh của Lam An. Nàng cảm thấy lồng ngực mình nghẹt thở, xương cốt toàn thân như muốn vỡ vụn dưới sức nặng của một ý chí thần thánh đã tồn tại từ thuở hồng hoang.

Hàng triệu tiếng thì thầm, tiếng gào khóc than van, tiếng nguyền rủa căm hờn của những linh hồn chết trận trong cơn bão ba trăm năm trước đồng loạt dội thẳng vào màng nhĩ nàng, quay cuồng trong tâm trí nàng. Và hòa lẫn trong mớ âm thanh hỗn độn, cuồng loạn ấy là tiếng gầm trầm đục, kiệt quệ và đau đớn khôn cùng của chính con rồng vĩ đại.

Khối ý thức cổ xưa ấy nhìn xoáy thẳng vào tận đáy linh hồn nàng. Nó nhìn vào chiếc Chìa Khóa Tịch Vân đang lơ lửng trước ngực nàng, và nhìn thấu vào bản chiếu chỉ phản bội cùng trang nhật ký đẫm máu mà nàng vừa thấu suốt. Nó nhìn thấy toàn bộ sự giằng xé, kinh hoàng và khoảng trống rỗng vô hồn nơi tâm thức nàng sau khi mất đi ký ức về Diệp Sương.

Toàn bộ không gian tâm thức rung chuyển dữ dội theo từng nhịp thở của thực thể thần thánh.

Và rồi, một thanh âm vang lên—thanh âm ấy vừa hùng vĩ, chấn động trời đất như tiếng sấm rền giữa cơn giông bão, nhưng lại vừa cay đắng, nghẹn ngào như một lời thở dài tích tụ qua ba trăm năm ngục tù tăm tối:

“Ngươi đã thấy sự dối trá của chiếc ngai vàng, và ngươi cũng đã thấy mầm mống điên loạn trong lồng ngực ta... Vậy hỡi Người gác cổng mang chìa khóa của sự thật, ngươi sẽ phán xét tội lỗi này bằng mắt của kẻ báo thù hay người canh gác?”

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn