Quyền được muốn điều không thể làm
Mưa dầm dề trút xuống mái tôn Nhà Nghe Mưa suốt nhiều ngày liền, biến không gian xưởng phục chế thành một ốc đảo cô độc giữa bờ biển Triều Trắng mịt mùng và xám xịt. Từng đợt gió rít mang theo bọt sóng quất rát rạt vào các chấn song sắt đã hoen rỉ vì hơi ẩm. Trên những tấm kính chắn bão dày cộp, lớp muối biển kết tinh thành từng vệt đục ngầu, loang lổ như mắt cá chết, đã rất lâu rồi không có bàn tay nào lau chùi.
Ở tuổi một trăm lẻ tám, cơ thể An đã trở thành một phong vũ biểu tàn nhẫn ghi lại từng biến động của thời tiết. Mỗi khi áp suất khí quyển sụt giảm trước một đợt gió mùa tràn về từ rãnh biển sâu, từng khớp xương ngón tay ông lại sưng tấy, buốt nhói như có hàng ngàn mũi kim châm thẳng vào tủy. Đôi bàn tay từng nắn nót ghép từng sợi băng từ, từng căn chỉnh khe từ tính với độ chuẩn xác từng micromét, giờ đây run rẩy và co cứng lại, biến dạng theo năm tháng.
Thế nhưng, cơn đau thể xác dù dai dẳng đến đâu cũng chẳng thể thấm tháp gì so với sự lạnh lẽo đang từng ngày bủa vây lấy tâm can ông. Kể từ ngày *Báo Cáo Kiểm Chứng Thực Nghiệm Toàn Diện* được công bố rộng rãi trên các phương tiện truyền thông dân sự, biến toàn bộ những giả thuyết và phỏng đoán về cánh cổng thành một kết luận khoa học lạnh lùng, dứt khoát và vĩnh viễn, thế giới bên ngoài xưởng phục chế dường như đã thay đổi hoàn toàn ánh nhìn dành cho ông.
Cánh cổng ấy, nếu cưỡng nạp năng lượng trong bốn giờ đồng hồ để duy trì một đường hầm nối liền hai hành tinh, sẽ hút cạn toàn bộ năng lượng dự trữ của mạng lưới bảo an, làm bốc hơi lớp lá chắn từ trường vốn đã mỏng manh của Lam Hải, đẩy hàng triệu sinh mạng vào thảm họa tro tàn bức xạ từ sao chủ. Khoa học đã phán quyết, và sự thật trần trụi ấy đã xé toạc mọi ảo vọng lãng mạn.
Trên các bản tin sáng tối của đài phát thanh Triều Trắng, trong những bài xã luận giật gân, và tại những cuộc tranh cãi gay gắt nơi quán nước góc phố cảng, người ta bắt đầu nhắc đến cái tên An với một ngữ điệu hoàn toàn khác. Ông không còn là người nghệ nhân phục chế âm thanh thầm lặng, người thủ thư nhân hậu của những bức thư chưa từng đến, người gác đền cho ký ức của tiền nhân.
Người ta thì thầm, bàn tán và mổ xẻ mối liên lạc kéo dài hơn tám mươi năm giữa ông và người trông coi vườn hạt ở Vọng Sa. Trong mắt những nghiệp đoàn cư dân ven biển, những hội đồng dân sự đang run rẩy lo sợ cho sự an nguy của bầu khí quyển, niềm khát khao được một lần gặp gỡ bằng xương bằng thịt của ông không còn là một thiên tình sử son sắt vượt không gian, mà đã biến thành một sự ích kỷ điên rồ, một mối đe dọa tiềm tàng treo lơ lửng trên đầu cộng đồng.
Người ta sợ. Nỗi sợ hãi của đám đông bao giờ cũng mang một sức mạnh mơ hồ nhưng vô cùng cay độc. Họ sợ rằng chỉ cần một thoáng yếu lòng của những người già nắm giữ công nghệ giải mã, chỉ cần một nút bấm trong cơn mê muội vì tình riêng, toàn bộ thế giới này sẽ bị chôn vùi dưới cơn bão hạt điện tích.
Những người hàng xóm từng mỉm cười cúi chào An mỗi sáng khi ông đi lấy nước ngọt, giờ đây vội vã rảo bước, cúi gằm mặt né tránh mỗi khi bước ngang qua bậc thềm xưởng. Những tiếng xì xào ngưng bặt sau lưng ông khi ông bước ra hiên nhà đón gió. Thậm chí, những kẻ quá khích trong nghiệp đoàn ngư dân và công nhân cảng còn lén lút nhét qua khe cửa gỗ những mảnh giấy viết vội không ký tên, mực nhòe nhoẹt vì nước mưa: *“Hai hành tinh không thể làm con tin cho nỗi nhớ của hai ông già.”* Hay cay nghiệt hơn: *“Hãy chôn chặt thứ tình cảm quái gở của ông xuống đáy biển trước khi nó thiêu rụi con cháu chúng tôi.”*
An ngồi bất động trước bàn máy phục chế, hai mắt nhắm nghiền. Gian phòng ngập trong mùi dầu máy cũ, mùi đồng oxy hóa và mùi mốc ẩm của những cuộn băng từ tính đang phân rã. Nỗi suy sụp tinh thần dìm ông xuống tận cùng đáy sâu của mặc cảm tội lỗi. Suốt hơn một thế kỷ tồn tại trên cõi đời này, ông chưa từng có dã tâm làm tổn hại đến một ngọn cỏ, một con chim biển hay bất kỳ một sinh mệnh nào trên hành tinh này.
Ông đã cùng Nghi thức trắng bao đêm khảo sát tầng ngầm trạm thu phát. Ông đã cùng Duy bới tung từng mét khối tài liệu bụi bặm để giải mật hồ sơ kỹ thuật. Chính tay ông, với ngòi bút run rẩy nhưng kiên quyết, đã ký vào văn bản đình chỉ kích nạp vĩnh viễn dự án mở cổng.
Vậy mà, trong những đêm mất ngủ dài dằng dặc lắng nghe tiếng sóng gầm rú ngoài ghềnh đá, sâu thẳm trong lòng, An không thể tự dối mình. Ông đã từng mong mỏi. Ông đã từng khát khao đến cháy bỏng rằng cánh cổng kia có thể mở ra một cách an toàn. Ông đã từng mơ về một phép màu công nghệ, một kẽ hở nào đó trong các định luật vật lý thiên văn cho phép ông bước qua khoảng cách hai mươi sáu năm ánh sáng để một lần được nhìn tận mắt, được chạm vào Kha.
Và giờ đây, dư luận ngoài kia đang kết tội ông chính vì giấc mơ sâu kín đó. Họ tước đoạt sự thanh thản cuối đời của ông. Họ khiến ông cảm thấy bản thân việc yêu một người ở thế giới khác, việc khao khát được nhìn thấy người ấy bằng xương bằng thịt, tự nó đã là một tội ác tày đình cần phải cúi đầu sám hối trước đồng loại. Ông ngồi đó, lưng còng rạp xuống, cảm thấy mình như một kẻ tội đồ đang chờ đợi ngày tàn của đời mình trong sự ghẻ lạnh của quê hương.
* * *
Cách xa hai mươi sáu năm ánh sáng, dưới vòm kính xám xịt của Vườn Hạt Cuối Đông trên hành tinh Vọng Sa, Kha cũng đang bị bóp nghẹt trong một kiểu bất công hoàn toàn trái ngược nhưng tàn nhẫn không kém.
Ở tuổi một trăm lẻ tám, bước chân của Kha đã trở nên nặng nề và chậm chạp trên những luống đất mùn lạnh buốt của nhà vòm trung tâm. Lưng ông còng xuống vì bao năm cúi mình chăm sóc những mầm cây di thực, râu tóc bạc phơ như tuyết trên đỉnh thung lũng đá vôi. Nhưng nếu như ở Lam Hải, người ta nhìn An bằng ánh mắt nghi ngại của sự sợ hãi và coi ông như một mầm mống hiểm họa, thì ở Vọng Sa, Kha lại bị đẩy lên một bệ thờ đạo đức quái ác và lạnh lùng.
Các nhóm bảo tồn sinh thái cực đoan, Những Người Giữ Hạt và các hội đồng dân sự mới được tái lập sau khi phong trào Mở Cửa tan rã, đã đồng thanh tôn vinh ông thành biểu tượng tối cao của sự hy sinh vị tha. Báo chí địa phương và các kênh truyền thông vệ tinh liên tục phát đi những bài bình luận ca tụng việc Kha từ chối mở cổng như một chiến thắng lẫy lừng của lý trí khắc kỷ. Họ viết về ông như một vị thánh sống, một bậc hiền triết siêu phàm đã đặt sự an nguy của hai triệu cư dân Vọng Sa và sự sinh tồn của ngân hàng mầm sống lên trên những rung động ủy mị, cá nhân và tầm thường.
Họ tổ chức những đoàn người hành hương đến vườn ươm. Những viên chức khoác áo choàng xám tươm tất, những nhà nghiên cứu trẻ tuổi với nụ cười sùng kính, họ cúi đầu thật thấp trước mặt ông, cất lên những lời tụng ca rỗng tuếch về đức hy sinh vô bờ bến và sự bình thản vĩ đại của người quản thủ già. Họ nhìn vào đôi mắt trũng sâu của ông và ca ngợi rằng trong ánh nhìn ấy chỉ có sự thông tuệ của sự buông bỏ.
Mỗi lời ca tụng trơn tru ấy đâm vào tim Kha như một lưỡi dao sắc bén bọc nhung. Sự phẫn nộ và cảm giác ngột ngạt tích tụ từng ngày, từng giờ trong lồng ngực gầy guộc của ông. Họ đang tước đoạt đi của ông thứ căn bản nhất: quyền được làm một con người đau khổ.
Bằng cách thần thánh hóa quyết định từ chối cánh cổng, họ đã xóa sạch mọi vết tích của sự giằng xé nội tâm dữ dội, xóa sạch những giọt nước mắt mặn chát và những đêm dài cào rách da thịt trong tuyệt vọng mà ông đã phải trải qua trước khi đặt bút ký vào biên bản phong tỏa. Họ không cần một con người Kha bằng xương bằng thịt với trái tim đang rách toạc vì tuyệt vọng; họ chỉ cần một bức tượng đá cẩm thạch hoàn hảo, một hình mẫu đạo đức vô cảm và lạnh lẽo để ru ngủ nỗi sợ hãi của cộng đồng, để tự thuyết phục bản thân rằng sự hy sinh ấy là dễ dàng, là hiển nhiên và thanh thản.
Chiều muộn hôm ấy, một phái đoàn đại diện thanh niên các vòm sinh thái vừa rời đi sau khi đọc một bài diễn văn hoa mỹ về “tinh thần vị tha cao cả của người giữ hạt”. Khi cánh cửa vòm kính khép lại, trả lại sự tĩnh lặng chết chóc cho khu vườn, Kha đứng sững giữa lối đi rải sỏi. Hai bàn tay ông run rẩy dữ dội.
Không thể kìm nén thêm được nữa, ông vung tay ném mạnh chiếc kéo tỉa cành bằng thép xuống nền đá vôi. *Keng!* Tiếng kim loại va đập khô khốc, chát chúa vang vọng giữa những rặng trà cổ thụ, làm rơi rụng vài chiếc lá khô úa.
Kha thở dốc, hai vai gầy rung lên bần bật trong nỗi uất ức không thể cất thành lời. Lồng ngực ông nhói buốt. Họ tước mất của ông quyền được đau. Họ bắt ông phải khoác lên mình chiếc áo choàng thánh thiện để che giấu một thực tế rằng, người đàn ông đang đứng trước mặt họ thực chất chỉ là một kẻ tàn tạ, một trái tim già nua đang rỉ máu từng giọt vì phải vĩnh viễn từ bỏ niềm hy vọng mong manh nhất của đời mình: được một lần nắm lấy bàn tay người ông yêu thương.
* * *
Tại Triều Trắng, cánh cửa gỗ dày của xưởng Nhà Nghe Mưa khẽ kêu cót két rồi mở hé ra. Gió biển mang theo hơi lạnh buốt và mùi muối ẩm ùa vào, làm chao đảo ngọn lửa của chiếc đèn dầu cũ kỹ đặt trên góc giá sách.
Mai bước vào phòng. Bà cởi chiếc áo mưa sũng nước, treo cẩn thận lên chiếc móc gỗ sau cánh cửa rồi dùng mu bàn tay gạt đi những giọt nước mưa còn đọng trên trán. Ở tuổi ngoài một trăm, mái tóc của Mai đã bạc trắng như bọt sóng ngoài khơi vịnh Triều Trắng, những bước đi đã không còn nhanh nhẹn, nhưng đôi mắt bà vẫn giữ nguyên nét kiên nghị, trầm tĩnh của người phụ nữ đã cùng anh trai và bạn bè lèo lái Mạng Lưới Thư Chưa Đến đi qua bao giông bão của thời cuộc.
Mai nhìn quanh xưởng. Chiếc lò sưởi gang ở góc phòng đã tắt ngấm từ bao giờ, tro tàn lạnh ngắt. Không khí trong phòng ẩm xìu và lạnh lẽo đến thấu xương. Trên chiếc bàn làm việc ngổn ngang những cuộn băng từ và các bản vẽ kỹ thuật đã ố vàng, ngọn đèn bàn nhỏ chỉ đủ hắt một quầng sáng tù mù lên bóng lưng còng rạp của An. Ông ngồi đó, bất động như một pho tượng mục ruỗng giữa bóng tối.
Bà bước lại gần, khẽ đặt chiếc ấm kim loại chứa nước trà gừng còn nghi ngút khói lên mặt bàn gỗ. Bàn tay gầy gò của Mai khẽ chạm vào bờ vai anh trai. Lớp áo len dệt thô của ông lạnh buốt như thể vừa vớt lên từ đáy biển.
“Anh chưa ăn gì từ hôm qua đúng không?” Mai hỏi, giọng trầm và ấm áp, tựa như ngọn lửa nhỏ xua đi phần nào hơi lạnh trong phòng.
An không quay đầu lại. Hai bàn tay ông vẫn đan chặt vào nhau trên mặt bàn, những khớp xương gồ ghề trắng bệch vì dùng lực quá mạnh. Bờ vai ông khẽ run lên. Một tiếng nấc nghẹn ngào, khô khốc bật ra từ lồng ngực của người đàn ông đã sống qua hơn một thế kỷ thăng trầm:
“Mai à… có phải anh là một kẻ tồi tệ lắm không?”
Giọng An vỡ vụn, run rẩy và đứt quãng như sợi dây đàn đã quá căng sắp sửa đứt lìa dưới ngón tay người gảy:
“Người ta nói đúng cả rồi… Đám đông ngoài kia không sai đâu. Chỉ vì muốn nhìn thấy một người… chỉ vì một ước muốn ích kỷ của riêng anh mà suýt chút nữa… suýt chút nữa lá chắn từ trường của cả thế giới này đã bị đem ra đánh cược. Anh thấy mình như một kẻ mang tội. Suốt tám mươi năm qua, anh đã làm cái gì thế này? Anh nuôi dưỡng một thứ tình cảm đe dọa đến sự sống của hàng triệu con người vô tội…”
Nước mắt An trào ra, lăn dài qua những nếp nhăn sâu hoắm trên gò má đồi mồi, nhỏ xuống mặt bàn gỗ đã mòn vẹt. Ông khóc như một đứa trẻ bị bỏ rơi giữa bóng đêm vô tận. Hơn một thế kỷ gìn giữ sự điềm đạm, cả một đời nhẫn nại chắp vá tiếng nói cho những người đã khuất, giờ đây vỡ òa thành một cơn suy sụp thảm hại. Ông dốc cạn những mặc cảm tự ti, những dày vò tội lỗi mà những lời xì xào, những ánh mắt ghẻ lạnh của dư luận đã gieo rắc vào tâm trí ông suốt những tháng ngày qua.
Mai không hề ngắt lời anh. Bà kéo chiếc ghế gỗ mộc ngồi xuống sát bên cạnh An, vòng tay qua lưng và kiên nhẫn nắm lấy bàn tay sần sùi, lạnh buốt của ông. Bà ngồi đó, trong tĩnh lặng, lắng nghe từng tiếng thở dốc, từng câu tự trách đầy đớn đau của người đàn ông cả đời chỉ biết nghĩ cho người khác, người đã nâng niu từng ký ức của tha nhân nhưng lại luôn tàn nhẫn và khắt khe với chính những khát vọng của trái tim mình.
Khi tiếng khóc của An dần lắng xuống thành những nhịp thở dài đứt quãng, Mai mới siết chặt lấy bàn tay gầy của anh trai. Bà nhìn thẳng vào khuôn mặt ướt đẫm nước mắt của ông, ánh mắt bà rực lên ngọn lửa kiên định và thấu hiểu. Giọng bà vang lên, dứt khoát, rành rọt từng tiếng một:
“Nghe em đây, anh An. Ước muốn được nhìn thấy người mình yêu bằng xương bằng thịt, được đứng trước mặt người đó trong một hình hài trọn vẹn của trần thế, là cảm xúc chính đáng, nguyên sơ và tự nhiên nhất của một con người. Đó không phải là tội lỗi. Đó chưa bao giờ là một điều sai trái cần phải sám hối!”
An ngước đôi mắt mờ đục, đỏ hoe lên nhìn em gái, bờ môi mấp máy nhưng không thốt nên lời.
“Anh có làm hại ai không?” Mai hỏi tiếp, giọng đanh thép như muốn khắc từng chữ vào không gian ẩm lạnh của xưởng máy. “Khi đối diện với kết luận kỹ thuật của bản báo cáo, khi biết việc mở cổng sẽ làm sụp đổ lá chắn, anh đã làm gì? Anh đã tự tay ký vào văn bản đình chỉ vĩnh viễn! Anh đã chọn bảo vệ thế giới này. Hành động của anh là sự lựa chọn đạo đức sáng suốt và dũng cảm nhất mà một con người có thể làm được.
Nhưng anh phải hiểu rằng, lý trí lựa chọn dừng lại không có nghĩa là trái tim anh bị cấm khao khát! Đám đông ngoài kia chỉ nhìn thấy sự an toàn vị kỷ của họ. Họ sợ hãi, và trong nỗi sợ hãi đó, họ muốn anh phải triệt tiêu cả nỗi nhớ, muốn anh phải cảm thấy tội lỗi vì đã trót yêu thương một người. Đừng để nỗi sợ hãi hẹp hòi của họ biến tình cảm thuần khiết suốt tám mươi năm của anh thành một vết nhơ! Anh có quyền muốn điều mà anh biết rõ mình không thể làm. Quyền khao khát đó là của riêng anh, không một ai, không một nghiệp đoàn hay một xã hội nào có tư cách tước đoạt nó khỏi anh cả.”
Từng lời nói của Mai như dòng nước ấm rót thẳng vào mảnh đất nứt nẻ, khô cằn trong tâm hồn An. Bao nhiêu gánh nặng vô hình đè nặng lên ngực ông suốt những tháng qua bỗng chốc rạn vỡ. An gục đầu vào vai em gái. Trong hơi ấm quen thuộc của tình thân, những giọt nước mắt cuối cùng của sự giải thoát tuôn rơi, rửa trôi đi hoàn toàn những mặc cảm tội lỗi mà ông đã tự đày đọa bản thân bấy lâu.
* * *
Cùng thời điểm đó tại Vọng Sa, đêm đã phủ một màu lam thẫm, lạnh lẽo lên những vòm kính của Vườn Hạt Cuối Đông. Không khí buốt giá từ những rặng núi đá vôi bên ngoài ngấm qua các khe kim loại, làm mặt đất trong vườn ươm đông cứng lại. Kha vẫn đứng chôn chân bên cạnh những luống trà cổ thụ, chiếc kéo tỉa cành nằm trơ trọi dưới chân. Hơi thở của ông phả ra thành từng làn khói trắng mỏng manh rồi tan biến vào hư không.
Một bàn tay ấm áp khẽ đặt lên lưng ông. Kha giật mình, bờ vai khẽ co rúm lại như phòng thủ, rồi ông từ từ quay đầu lại.
Yên đang đứng đó. Ở tuổi ngoài bảy mươi, con gái ông đã là một chuyên gia thủy văn kỳ cựu của Vọng Sa, mái tóc đã điểm nhiều sợi bạc và khóe mắt đã hằn sâu những nếp nhăn từng trải sau bao năm lặn lội qua các tầng ngậm nước khắc nghiệt. Nhưng trong ánh mắt cô nhìn cha, sự thấu hiểu, lòng bao dung và sự chở che vẫn vẹn nguyên như những ngày cô còn là một đứa trẻ nép bên chân ông trong vườn ươm.
Không nói một lời nào, Yên bước tới gần hơn, dang rộng hai tay và ôm chặt lấy bờ vai gầy guộc đang run rẩy của cha mình. Cô siết chặt lấy ông giữa không gian bao la, lạnh lẽo của khu vườn kính.
Vòng tay ấm áp của đứa con gái duy nhất như một luồng điện phá vỡ hoàn toàn lớp vỏ bọc khắc kỷ, lạnh lùng mà Kha đã phải gồng mình dựng lên suốt bao ngày qua để đối phó với miệng đời. Sức lực dường như rời bỏ Kha. Ông chôn mặt vào bờ vai áo dày của con gái, hai bàn tay gân guốc bấu chặt lấy vạt áo Yên, buông ra một tiếng thở dài xé ruột xé gan:
“Bố ghét họ, Yên à…” Kha thì thầm, giọng ông khản đặc, nghẹn ngào vì những uất ức dồn nén. “Bố ghét cái cách họ biến bố thành một pho tượng thánh thiện vô tri. Bố không phải là một tượng đài đạo đức! Bố đau lắm… Từng thớ thịt, từng mạch máu trong người bố như đang bị xé rách ra mỗi khi bố nghĩ đến việc sẽ không bao giờ, vĩnh viễn không bao giờ có thể gặp được người ấy bằng xương bằng thịt. Vậy mà họ đến đây, họ bắt bố phải mỉm cười thanh thản. Họ bắt bố phải tự hào vì đã biết hy sinh cho đại cuộc…”
Yên vỗ nhẹ vào lưng cha, từng nhịp đều đặn và kiên nhẫn. Giọng cô cất lên, trầm tĩnh và ấm áp ngay bên tai ông:
“Con biết, bố ơi. Con biết cái giá tàn nhẫn mà bố đang phải trả cho quyết định đó. Nhưng bố hãy nhớ lấy điều này: sự lựa chọn đạo đức của bố chỉ có giá trị thực sự khi bố dám thừa nhận rằng trái tim mình đang đau đớn đến nhường nào.
Một kẻ không biết đau khi từ bỏ thì sự từ bỏ đó chỉ là máu lạnh, là sự vô cảm chứ không phải là đạo đức. Bố không cần phải làm một vị thánh sống cho họ tôn thờ. Bố là một con người bằng xương bằng thịt, một người đàn ông có quyền tan nát cõi lòng khi phải buông tay giấc mơ của đời mình. Nỗi đau đớn này của bố không phải là sự yếu đuối, nó là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy bố đã yêu sâu sắc và chân thành đến mức nào.”
Lời nói của Yên thấm sâu vào từng góc khuất trong tâm can Kha, như một nhát búa đập tan chiếc gông cùm vô hình của sự thần thánh hóa giả tạo mà xã hội đã tròng vào cổ ông. Kha hít một hơi thật sâu không khí lạnh buốt của Vọng Sa. Ông từ từ đứng thẳng dậy, đón nhận nỗi đau đớn nhức nhối nơi lồng ngực như một phần máu thịt đáng trân trọng của chính mình, chứ không còn là một thứ cảm xúc hèn mọn phải xấu hổ che giấu.
* * *
Đêm hôm đó, tại hai đầu của khoảng cách hai mươi sáu năm ánh sáng mênh mông, hai người đàn ông một trăm lẻ tám tuổi cùng ngồi xuống trước bàn ghi âm của mình.
Không còn những báo cáo kỹ thuật với những thông số khô khan, không còn những lý lẽ phòng vệ cẩn trọng để bảo vệ nhau trước sự dòm ngó của dư luận hay các ủy ban giám sát. Sau khi đã trút bỏ hoàn toàn những xiềng xích của mặc cảm tội lỗi và bệ thờ đạo đức giả tạo, họ quay trở lại với bản chất nguyên sơ, thuần khiết nhất của mối liên lạc này: hai tâm hồn trần trụi nói với nhau qua vực thẳm của không gian.
Tại xưởng Nhà Nghe Mưa ở Triều Trắng, An vươn tay bật công tắc chiếc micro mạ bạc cũ kỹ của thầy Thu. Ánh đèn đỏ nhỏ xíu báo hiệu trạng thái thu âm bật sáng, hắt một vệt sáng đỏ ấm áp lên khuôn mặt đầy nếp nhăn và đôi mắt đã lấy lại được sự bình thản sâu thẳm của ông. An nhìn thẳng vào mắt lưới kim loại của micro, giọng ông khàn đặc vì tuổi tác nhưng rành rọt, từng từ buông ra chất chứa toàn bộ sự chân thành của một kiếp người:
*“Kha à…*
*Đêm nay, anh cho phép mình được nói với cậu những lời mà lý trí suốt cả cuộc đời này luôn cấm đoán. Anh đau lắm, Kha ơi. Anh đau đến mức không thể thở nổi khi nhìn vào những kết luận dứt khoát của bản báo cáo chung. Khoa học đã đúng, cộng đồng ngoài kia đã đúng, và quyết định dừng lại của hai chúng ta là hoàn toàn đúng đắn, không thể nào khác được.*
*Nhưng Kha à, ở tận đáy sâu thẳm nhất của lòng mình, anh vẫn muốn được gặp cậu. Anh khao khát được nhìn thấy gương mặt cậu ngoài đời thực, muốn được một lần đưa tay ra và nắm lấy bàn tay cậu bằng xương bằng thịt, dẫu chỉ trong một tích tắc mong manh rồi tan biến cũng được.*
*Suốt nhiều tháng qua, người ta khiến anh cảm thấy ước muốn ấy là một tội lỗi ích kỷ, một vết nhơ đe dọa đến đồng loại. Nhưng đêm nay, anh không còn thấy xấu hổ vì ước muốn đó nữa. Anh yêu cậu, và nỗi đau đớn vì vĩnh viễn không thể chạm vào nhau này là sự thật của riêng chúng ta. Chúng ta sẽ không bao giờ mở cánh cổng ấy, bởi vì chúng ta yêu thế giới nơi người kia đang sống hơn chính bản thân mình. Nhưng anh muốn cậu biết rằng, cho đến hơi thở cuối cùng của cuộc đời này, trái tim anh vẫn luôn muốn điều mà lý trí này không bao giờ cho phép thực hiện…”*
Cùng lúc đó, trong căn phòng nhỏ nhìn ra thung lũng đá vôi ngập tràn ánh sao ở Vọng Sa, Kha cũng nhấn nút kích hoạt thiết bị nén tinh thể. Đôi mắt già nua của ông nhìn xuyên qua lớp kính vòm, hướng về khoảng trời đêm thăm thẳm, nơi Lam Hải chỉ là một chấm sáng vô hình khuất lấp sau những dải bụi sao xa xôi.
Kha cất tiếng, giọng ông trầm ấm, dứt khoát nhưng không giấu giếm một chút run rẩy nào của nỗi xúc động tận cùng:
*“An…*
*Ở đây, người ta đang biến tôi thành một kẻ khắc kỷ vĩ đại, một tượng đài vô cảm không biết rơi nước mắt. Họ ca tụng sự hy sinh của tôi, nhưng họ chẳng hiểu gì cả. Sự hy sinh này chưa bao giờ là điều nhẹ nhàng; nó là một vết thương hở đang rỉ máu từng ngày, từng giờ trong lồng ngực tôi.*
*Tôi gửi bản ghi này cho anh chỉ để nói rằng tôi không hề thanh thản như cách người ta vẫn tưởng. Tôi giận dữ, tôi đau đớn, và tôi thèm khát một cái ôm thực sự biết chừng nào. Tôi muốn được đứng cùng anh dưới một cơn mưa mặn ở Triều Trắng, muốn cùng anh ngồi bên chiếc bàn gỗ mộc nghe tiếng sóng biển vỗ vào bờ đá mà không phải thông qua bất kỳ một bộ lọc tín hiệu hay thuật toán nén nào.
Chúng ta đã chọn làm điều đúng đắn cho sự sống của muôn loài trên hai hành tinh, nhưng cái giá mà hai chúng ta phải trả là sự chia cắt vĩnh viễn cho đến khi hóa thành tro bụi. Tôi thừa nhận nỗi đau này, tôi ôm lấy nó vào lòng, và tôi muốn anh biết rằng ước muốn được nắm lấy tay anh sẽ mãi mãi bùng cháy trong tôi, dù vũ trụ này có đặt ra bao nhiêu định luật nghiệt ngã để ngăn cách…”*
Hai gói dữ liệu âm thanh được hệ thống máy tính mã hóa thành những chuỗi xung quang học cực mật. Chúng mang theo toàn bộ sự yếu đuối, sự đau đớn, nỗi khao khát trần trụi và chân thật nhất của hai trái tim con người. Khi lệnh phát sóng cuối cùng được ấn định, những chùm sóng viễn thông mang theo tiếng nói của họ lại một lần nữa lao vút vào bóng đêm bao la của vũ trụ, bắt đầu hành trình dài đằng đẵng hai mươi sáu năm lịch chuẩn để vượt qua khoảng không gian lạnh lẽo, tìm đường đến với hành tinh đối diện.
Cả An và Kha đều biết rõ một sự thật tàn nhẫn: khi những bản ghi âm này cập bến đích, họ sẽ tròn một trăm ba mươi tư tuổi, hoặc nhiều khả năng hơn, thân xác và tro cốt của họ đã hòa tan vào đất mẹ của hai thế giới khác nhau. Nhưng điều đó giờ đây không còn quan trọng nữa. Bằng cách dám nói ra khát vọng cấm kỵ của trái tim mình, họ đã giải phóng chính bản thân khỏi sự phán xét cay độc của dư luận và gánh nặng giả tạo của sự hoàn hảo đạo đức.
Đứng bên khung cửa sổ của Vườn Hạt Cuối Đông, nhìn luồng tín hiệu vừa rời khỏi tháp phát cực nam hòa vào nền trời đêm đen thẳm, Kha khẽ chớp mắt, khóe mi ươn ướt. Yên ôm lấy vai cha, thì thầm rằng người ta có quyền khóc vì một giấc mơ đẹp, ngay cả khi quyết định không bước vào đó.