Tiệm Bánh Lúc Nửa ĐêmCh.8 / 40
Chapter 8

Vị đắng của sự bảo bọc

Gian bếp mở bừng lên hương thơm ngọt bùi của sữa tươi cô đặc và mùi đường cháy dìu dịu khi Nhiên bắt đầu công đoạn áp chảo những lát lê mỏng trên chảo gang.

Bên ngoài, tiếng gió luồn qua khe cửa gỗ thông reo lên từng chập u hoài, cuốn theo cái buốt giá đặc trưng của phố núi lúc nửa đêm. Những rặng thông già trên đồi cao như đang vặn mình trong giá rét, trút xuống từng đợt hơi ẩm mịt mùng, len qua những dốc đá quanh co rồi tụ lại dưới đáy con hẻm cụt. Nhưng phía sau quầy bar thấp bằng gỗ mộc, góc bếp nhỏ của Nhiên lại tựa như một ốc đảo ấm áp, tách biệt hoàn toàn với dòng chảy lạnh lẽo của thời gian bên ngoài hẻm Hoa Đăng. Không gian nơi đây lắng đọng, đặc quánh mùi thơm của bơ chín, của men ấm và gỗ khô. Trên bếp, ngọn lửa xanh biếc liếm đều quanh đáy chảo gang xám đục—chiếc chảo dày dặn, sần sùi qua bao năm tháng trui rèn cùng lửa củi và dầu bơ. Bơ lạt vừa thả vào đã tan chảy xèo xèo, sôi sủi những bọt tăm li ti màu vàng ngà, tỏa ra thứ mùi ngậy béo thuần khiết không vướng chút gắt nồng.

Nhiên khẽ nghiêng cổ tay, dùng chiếc kẹp tre gắp từng lát lê được thái mỏng vừa vặn đặt nhẹ nhàng vào lòng chảo. Đây là những quả lê ngọt nước được bà con vùng Đơn Dương chuyển lên từ đầu tuần, thớ thịt giòn rụm, mọng nước và đượm vị thanh mát tự nhiên của sương núi. Ngay khi mặt lê chạm vào mặt chảo nóng rực, tiếng xèo xèo reo vang rộn rã, những bọt bơ sôi cuộn lấy mép thịt quả trong suốt. Nhiên nghiêng nhẹ chiếc bình gốm nhỏ, rưới vào lòng chảo một thìa mật ong hoa cà phê sẫm màu. Đường tự nhiên tứa ra từ từng tế bào quả quyện chặt với mật ong sánh đặc, nhanh chóng keo lại, chuyển dần sang sắc vàng hổ phách óng ánh. Một làn khói mỏng thơm nức bốc lên, mang theo hương vị ngòn ngọt ấm sực, thơm lừng mùi hoa rừng nhưng không hề gây khé cổ. Nhiên cẩn trọng lật từng lát lê, nhìn rìa quả bắt đầu hơi xém cạnh, viền một lớp màu nâu cánh gián óng ả, giữ trọn vẹn phần lõi quả mềm ngọt nhưng vẫn giữ được hình khối tinh tế.

Ở chiếc bàn gỗ cạnh tủ kính mờ sương, Nhiên đã chuẩn bị sẵn phần cốt bánh sữa từ trước. Khối bột này không nở bằng men công nghiệp khô khốc được đóng gói công nghiệp bán sẵn ngoài chợ, mà được ủ chậm nhiều giờ liền ngay cạnh chiếc hũ gốm đựng men cái của thầy Bách. Nhờ hấp thụ những vi sinh vật tự nhiên lơ lửng trong không khí tĩnh lặng của gian bếp và hơi ẩm ấm dịu bay ra từ lớp vải lanh xám bọc quanh miệng hũ, thớ bánh sữa sau khi được hấp chín bằng hơi nước cách thủy đã đạt đến độ mềm xốp phi thường, mịn màng tựa như một dải lụa mây. Nó giữ lại trọn vẹn vị béo ngậy đằm thắm của sữa bò tươi Long Thành cô đặc, phảng phất một chút chua thanh cực nhẹ của men sống—thứ vị chua không hề làm người ta phải cau mày chối từ, mà khiến vị giác như được nâng niu, dịu dàng như một cái vỗ về êm ái giữa đêm lạnh. Khi chạm nhẹ ngón tay vào thớ bánh, mặt bột đàn hồi khẽ run rẩy, mềm ẩm như cánh hoa buổi sớm.

Nhiên dùng chiếc xẻng gỗ nhỏ nhắn nhẹ nhàng nhấc từng lát lê áp chảo còn bốc khói nghi ngút, khéo léo xếp ngay ngắn thành hình rẻ quạt phủ kín bề mặt bánh sữa. Màu vàng rực của mật caramel tương phản sắc nét với màu trắng ngà êm dịu của cốt bánh bên dưới, tựa như những vệt nắng chiều rọi trên lớp tuyết đầu mùa. Mật ngọt tươm ra từ thịt lê ấm nóng chầm chậm ngấm xuống từng khe hở li ti của phần ruột bánh xốp mịn, kéo theo làn khói mỏng mang mùi bơ đường ngào ngạt lan tỏa khắp gian phòng khách tĩnh mịch.

Và rồi, cô với tay lấy chiếc rây nhỏ bằng đồng bóng loáng treo trên giá gỗ. Từ chiếc lọ thủy tinh kín hơi đặt cạnh lọ hương thảo khô, Nhiên múc ra một muỗng bột cacao nguyên chất không đường. Đó là loại bột cacao thô nguyên bản của vùng đất đỏ Đắk Lắk, màu nâu sẫm như đất bazan sau cơn mưa rào mùa hạ, chưa từng qua bất kỳ công đoạn kiềm hóa hay pha tạp hương liệu công nghiệp nào, giữ nguyên vẹn cái đắng gắt, chát nồng và hoang dại của tự nhiên.

Cô giữ chiếc rây ngang tầm mắt, khẽ gõ nhẹ ngón trỏ vào thành rây bằng đồng.

*Tóc. Tóc.*

Từng hạt bụi cacao li ti màu nâu đen rớt xuống, bay lơ lửng một thoáng trong làn không khí ấm sực rồi nhẹ nhàng đáp xuống những lát lê vàng ươm, phủ lên đĩa bánh một lớp nhung mịn màng, trầm mặc và u uẩn. Lớp bụi nâu thẫm ấy che lấp đi một phần ánh sáng vàng rực của caramel, như một bức màn tĩnh lặng buông xuống giữa ngày vui. Vị ngọt nâng đỡ, thuần hậu của cốt sữa, sự ngọt thanh ấm áp của lê chín hòa quyện cùng mật ong, và lớp bột cacao đắng đậm đà, khô ráp ngự trị trên cùng—ba tầng hương vị ấy không hòa lẫn vào nhau một cách cẩu thả hay vội vã, mà xếp lớp trật tự, lớp này nâng đỡ lớp kia, như một lời nhắc nhở lặng thầm về những gì sâu kín nhất mà con người ta thường cố tình che đậy sau vẻ ngoài bình yên thường nhật.

Nhiên đặt đĩa bánh lên chiếc khay gỗ nhỏ bằng thông mộc, kèm theo một chiếc thìa sứ trắng muốt không tì vết.

Cô bưng khay bánh, bước những bước chân chậm rãi và nhẹ êm ra khu vực bàn khách. Trên chiếc sô pha gỗ thông cũ kỹ kê sát góc tường gạch mộc, Duy đã ngồi thẳng dậy. Cơn đau co thắt dạ dày cấp tính từng khiến anh quằn quại, ôm bụng gập người trên ghế suốt nửa tiếng trước dường như đã tạm lắng xuống nhờ tách trà hoa cúc gừng ấm áp mà Nhiên pha cho ban nãy. Nhưng trông anh lúc này vẫn tàn tạ và kiệt cùng đến xót xa. Chiếc áo sơ mi trắng đồng phục của khoa Xét nghiệm đã nhăn nhúm sau một ngày dài lăn lộn, vạt áo xộc xệch, hai cúc cổ phanh rộng để lộ hõm cổ gầy gò nổi rõ từng sợi gân xanh xao. Đôi mắt anh trũng sâu, thâm quầng một màu chì ảm đạm—dấu tích của những đêm trực cấp cứu ròng rã thâu đêm suốt sáng, và sâu hơn cả là sự giằng xé nội tâm dai dẳng không một phút giây nào ngơi nghỉ.

Bên cạnh anh, Thịnh vẫn ngồi im lặng như một pho tượng đá vững chãi. Đôi bàn tay to bè, thô ráp đầy những vết chai sần của người cựu binh đan chặt vào nhau đặt trên đầu gối, ánh mắt trầm ngâm dõi theo từng cử chỉ điềm tĩnh của người thợ bánh. Con mèo Mè lông đen tuyền nằm cuộn tròn dưới gầm bàn gỗ, chiếc đuôi thỉnh thoảng khẽ đập nhịp nhàng lên sàn gỗ thông tạo thành những tiếng lách cách rất khẽ, như đếm từng nhịp thở của căn phòng.

"Bánh của anh đây," Nhiên nhẹ nhàng đặt chiếc khay gỗ xuống mặt bàn kính trước mặt Duy, thanh âm trầm tĩnh như một giọt nước rơi vào lòng giếng cạn.

Duy ngơ ngác ngước nhìn đĩa bánh, rồi lại nhìn đôi bàn tay mảnh dẻ của Nhiên. Đôi bàn tay vốn đã quá quen với việc cầm ống nghiệm, nhỏ dung dịch chuẩn độ và điều chỉnh ốc vi cấp trên kính hiển vi của anh run rẩy khẽ chạm vào thành đĩa còn ấm ran. Hương thơm bốc lên từ chiếc bánh nướng xộc thẳng vào khứu giác anh: mùi bơ ngậy nồng nàn, mùi lê cháy cạnh ngọt lịm đan xen với làn hương đăng đắng, ngai ngái của cacao thô. Anh nhìn chằm chằm vào lớp bột nâu sẫm phủ kín bên trên, yết hầu khô khốc giật giật từng cơn.

"Tôi... tôi phải ăn nó thật sao?" Duy thì thào, giọng anh khàn đặc như có nắm cát vụn nghẽn ngang nơi cuống họng. Anh ngập ngừng rụt tay lại, tự co rúm người vào góc ghế như thể vừa chạm phải một thứ gì đó vượt quá phận mình. "Tôi đã bảo rồi mà... tôi đến đây không phải để tìm kiếm sự an ủi cho bản thân. Tôi đến là vì con trai tôi. Tôi muốn mua một thứ gì đó ấm áp mang về cho thằng bé Bi... Tôi... tôi là một người bố tồi tệ. Tôi không đáng được ngồi ở một nơi ấm cúng như thế này để ăn bánh ngon..."

"Một chiếc bánh không thể mang ký ức đi qua những con dốc trong sương mù gió rét, anh Duy ạ," Nhiên nói, ánh mắt cô nhìn thẳng vào đôi mắt trũng sâu của anh, dịu dàng nhưng kiên định như mặt nước hồ đêm phẳng lặng không gợn sóng. "Một người cha kiệt sức, mang trong mình một thân xác đau đớn và một tâm hồn rách nát thì không thể nào chữa lành cho một đứa trẻ đang tổn thương. Anh hãy ăn đi. Bánh vừa ra lò, ăn khi còn hơi ấm để xoa dịu dạ dày của anh trước đã."

Thịnh khẽ nghiêng người, đặt bàn tay to dày vỗ nhẹ lên bờ vai gầy nhô cao của Duy:

"Ăn một miếng đi, anh Duy. Nghe lời cô Nhiên đi. Cứ coi như nạp chút năng lượng ấm nóng vào người, để lát nữa bước chân ra khỏi cánh cửa kia, anh còn đủ sức mà leo dốc về nhà với con. Đừng để thằng bé phải nhìn thấy một người bố lảo đảo như sắp ngã quỵ."

Duy mím chặt môi, bờ môi nứt nẻ vì thiếu nước run lên bần bật. Anh nuốt xuống một tiếng thở dài khô khốc, bàn tay ngập ngừng vươn ra, ngón tay run rẩy cầm lấy chiếc thìa sứ màu trắng muốt. Cảm giác trơn láng, mát lạnh của cán thìa đối lập hoàn toàn với sự ấm nóng bốc lên từ lòng đĩa.

Mũi thìa chao đảo nhẹ giữa không trung rồi từ từ cắm xuống. Nó xắn qua lớp bụi cacao nâu mịn như nhung, lún sâu vào thớ lê áp chảo mềm mại tươm mật, rồi chạm tới phần cốt bánh sữa mềm xốp bên dưới. Khi anh nhấc thìa lên, một mẩu bánh nhỏ gọn, vuông vắn nằm ngay ngắn trên lòng thìa sứ, mang đủ ba tầng sắc màu rõ rệt: màu nâu thẫm trầm mặc của đất rừng, màu vàng óng ả ấm áp của mật caramel và màu trắng ngà thuần khiết của cốt sữa lên men.

Duy hít một hơi run rẩy, chầm chậm đưa thìa bánh vào miệng.

Ngay khoảnh khắc đầu tiên khi thớ bánh chạm vào đầu lưỡi, một cảm giác ngọt ngào, ấm áp tột cùng bừng nở. Vị béo ngậy, thanh thuần của sữa tươi cô đặc quyện cùng vị ngọt lịm mọng nước của những lát lê ngấm mật ong làm dịu đi toàn bộ khoang miệng đang khô rát vì cà phê đen đặc và dịch vị dạ dày của anh. Nó ấm sực, mềm mại như một dòng nước ấm chảy tràn qua cổ họng, vỗ về từng gai vị giác, xoa dịu những tế bào thần kinh đang căng như dây đàn suốt sáu tháng ròng rã. Cảm giác ấy giống như một cái ôm chở che, một bàn tay dịu dàng áp lên vầng trán đang sốt hầm hập của một đứa trẻ bơ vơ giữa mùa đông buốt giá.

Nhưng sự ngọt ngào êm ái ấy chỉ kéo dài vỏn vẹn trong vài giây ngắn ngủi.

Ngay sau đó, lớp bột cacao nguyên chất phủ trên mặt bánh bắt đầu tan ra dưới nhiệt độ của vòm miệng.

Một vị đắng đậm đà, thô ráp và chát ngắt đột ngột ập tới. Nó ập vào như một cơn sóng ngầm dữ dội, bóp nghẹt lấy vòm họng anh. Đó tuyệt nhiên không phải là vị đắng thơm dịu, bùi béo của những thanh sô-cô-la công nghiệp đã được pha trộn hàng tấn bơ đường và sữa bột, mà là vị đắng nghẹn ngào, khét lẹt của tro tàn sau đám cháy, của mất mát trần trụi và đau đớn khôn cùng không gì che đậy nổi. Vị đắng ấy đè bẹp sự ngọt ngào vừa chớm nở, tràn qua cuống lưỡi, thắt chặt lấy thanh quản của Duy.

Anh nghẹn ứ lại. Một cảm giác buốt nhói chạy dọc sống mũi, khiến hai hốc mắt cay xè dữ dội. Lồng ngực anh co rút lại trong một cơn chấn động vô hình, dồn dập và đau đớn đến mức khiến tim anh như ngừng đập trong một khoảnh khắc.

*Tách.*

Chiếc đồng hồ cơ nứt mặt kính trên cổ tay gầy guộc của anh dường như khẽ rung lên một nhịp rất nhẹ.

Không gian tĩnh lặng của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm bỗng chốc nhòa đi trong đáy mắt đẫm lệ của Duy. Mùi thơm của gian bếp mộc mạc, tiếng rừ rừ khe khẽ của con mèo Mè, ánh đèn vàng ấm áp tỏa ra từ chụp đèn nón lá... tất cả lùi xa dần, nhạt nhòa dần, nhường chỗ cho một màn mưa xám xịt của quá khứ dội về cuồn cuộn trong tâm trí.

...

Đó là một buổi chiều mưa rả rích của ba năm về trước.

Mùa mưa Đà Lạt năm ấy dai dẳng và lạnh lẽo đến lạ kỳ. Những giọt nước mưa nặng hạt trút xối xả xuống mái hiên tôn của căn nhà cấp bốn nhỏ nhắn nằm sâu trong một con dốc trên đường Phan Đình Phùng, tạo thành những tấm rèm nước mờ ảo, ngăn cách hoàn toàn tổ ấm bé nhỏ của anh với phố xá ướt át, hối hả bên ngoài. Căn phòng khách nhỏ hẹp khi ấy tràn ngập ánh sáng vàng dìu dịu từ chiếc đèn chụp bằng vải hoa đặt ở góc phòng. Mùi gỗ thông ẩm ướt quyện với mùi cháo sườn thơm phức đang sôi lục bục trên chiếc bếp điện cũ kỹ nơi góc bếp, tạo nên một bầu không khí ấm cúng đến nao lòng.

Trên sàn gỗ bóng loáng còn vương vài vệt nước mưa do người lớn đi lại, một đứa trẻ bốn tuổi—chính là bé Bi ngày ấy, với đôi má phúng phính trắng hồng như chiếc bánh bao nhỏ và đôi mắt tròn xoe lấp lánh niềm vui—đang dùng hết sức bình sinh ra sức kéo lê một chiếc thùng các-tông cũ kỹ ra giữa nhà. Đó là chiếc thùng đựng đồ chơi linh tinh đã sờn rách hết các góc, dán chằng chịt những lớp băng keo vàng ố.

*Rầm!*

Thằng bé con dùng cả hai tay lật úp chiếc thùng xuống sàn. Hàng chục, hàng trăm món đồ chơi lớn nhỏ đổ tràn ra khắp sàn nhà gỗ: những mảnh lego gãy góc đủ sắc màu, chiếc ô tô cứu hỏa bằng nhựa đã mất một bánh xe sau, chú gấu bông sứt tai đã ngả màu cháo lòng, mấy quả bóng nhựa móp méo và cả những mẩu gỗ vụn được vẽ sơn màu nguệch ngoạc. Thằng bé cười nắc nẻ, cười khanh khách giòn tan, đôi bàn tay nhỏ xíu bụ bẫm bới tung đống đồ đạc hỗn độn ấy lên, bày bừa khắp một khoảng sàn rộng lớn. Nó lấy chiếc nồi nhôm nhỏ của mẹ gõ vào chiếc thìa sắt, tạo nên một thứ âm thanh lộn xộn, ầm ĩ nhưng tràn trề nhựa sống.

Trong dòng ký ức ùa về sống động ấy, Duy vừa đẩy cánh cửa gỗ bước vào nhà sau một ngày làm việc mệt mỏi ở viện, trên người vẫn còn khoác chiếc áo gió màu xanh đậm ướt sũng nước mưa. Vừa bước chân vào cửa, nhìn thấy cảnh tượng bừa bãi ngổn ngang giăng kín mặt sàn, tính khí ngăn nắp, khuôn thước và nguyên tắc đến mức cực đoan của một kỹ thuật viên phòng xét nghiệm lập tức bốc hỏa. Trong đầu anh, mọi thứ phải luôn được xếp thẳng hàng như những ống nghiệm cắm trên giá, phải được đánh số thứ tự, vô trùng và tuyệt đối không được có một sai số nào.

Duy nhíu mày thật sâu, đôi lông mày gắt gỏng chụm lại thành một đường rãnh sâu hoắm. Anh đặt mạnh chiếc cặp tài liệu da sờn mép xuống ghế rồi bước phăm phăm tới, giọng đầy vẻ bực bội và gay gắt:

— Bi! Sao con lại đổ hết đồ chơi tung tóe ra nhà thế này? Bố đã dặn con bao nhiêu lần rồi hả? Muốn chơi món nào thì lấy đúng một món đó ra thôi, chơi xong là phải cất ngay vào hộp! Nhà cửa thì chật chội, bừa bộn thế này làm sao ai đi lại được? Dọn lại ngay cho bố! Nhanh lên!

Duy vừa nói vừa bực dọc ngồi thụp xuống, vơ lấy chiếc thùng các-tông, toan dùng hai bàn tay thô bạo gom hết những món đồ chơi vương vãi trên sàn nhét ngược trở lại vào trong. Nhưng ngay khoảnh khắc ngón tay anh vừa chạm vào chiếc ô tô cứu hỏa gãy bánh, một bàn tay mềm mại, ấm áp và nhỏ nhắn đã nhẹ nhàng phủ lên mu bàn tay anh.

Một hơi ấm quen thuộc lan tỏa qua làn da thô ráp.

— Kìa anh, để mặc con đi.

Đó là giọng nói của vợ anh. Thanh âm trong trẻo, dịu dàng và ấm áp như tiếng chuông gió đầu mùa gõ vào khung cửa sổ gỗ, thứ âm thanh mà suốt sáu tháng ròng rã qua anh chưa từng dám cho phép mình nhớ lại một cách trọn vẹn, bởi vì mỗi lần nhớ đến, trái tim anh lại như bị một lưỡi dao cùn cứa vào rướm máu.

Cô bước ra từ gian bếp nhỏ, hai tay vẫn còn mang đôi găng vải cách nhiệt. Cô ngồi bệt xuống sàn gỗ, ngay cạnh đống đồ chơi ngổn ngang bừa bãi của con trai, hai chân xếp bằng một cách thoải mái và tự nhiên. Mái tóc dài đen mượt của cô được búi lỏng bằng một chiếc kẹp càng cua màu hổ phách đã hơi mòn góc, vài lọn tóc mai buông lơi bên gò má ửng hồng vì hơi nóng phả ra từ nồi cháo sườn. Cô mặc một chiếc áo len thụng dệt kim màu xám tro—chính là chiếc áo len mà sau này, trong cái ngày cô trút hơi thở cuối cùng, chính tay anh trong cơn hoảng loạn tột cùng đã nhét sâu vào đáy một chiếc thùng các-tông dán kín băng keo rồi gửi về quê ngoại.

Ánh mắt cô nhìn đứa con trai tràn ngập sự bao dung, kiên nhẫn và yêu thương vô bờ bến. Cô ngước nhìn Duy, khóe môi cong lên một nụ cười hiền hậu, đôi mắt cong hình vầng trăng khuyết:

— Cứ để thằng bé tự do bới tung lên, tự chọn món nó thật sự thích. Bừa bộn một chút nhưng đó là thế giới tuổi thơ của con mà anh. Trẻ con cần được tự mình tìm kiếm niềm vui giữa những mảnh vỡ lộn xộn, đâu phải lúc nào cũng phải sống răm rắp theo trật tự cứng nhắc của người lớn. Lát nữa chơi xong, em sẽ cùng con dọn dẹp từng món một, anh đừng cáu gắt làm con sợ tội nghiệp.

Duy khi ấy vẫn còn cau có, giũ mạnh chiếc áo khoác ướt càu nhàu:

— Em cứ chiều chuộng nó như thế thì bao giờ nó mới học được tính kỷ luật hả em? Cái gì cũng phải có nguyên tắc, có nề nếp, có giờ giấc đàng hoàng chứ! Ra ngoài xã hội người ta có chiều nó như em không?

Vợ anh không hề tranh cãi, cũng không to tiếng phân bua. Cô chỉ khẽ cười, một nụ cười bao dung như người mẹ nhìn đứa con trai lớn chưa chịu trưởng thành. Cô vươn tay, kéo nhẹ vạt áo anh, kéo anh ngồi xuống bên cạnh mình trên sàn gỗ thông mát lạnh. Cô đưa tay nhặt một mảnh ghép lego màu đỏ tươi đưa cho bé Bi, vuốt nhẹ chỏm tóc mềm của thằng bé, rồi quay sang nhìn Duy. Ánh mắt cô trong veo, lấp lánh sự thấu hiểu sâu sắc:

— Đời người đâu phải lúc nào cũng xếp theo thứ tự từ một đến mười như trong phòng thí nghiệm của anh được. Cuộc sống này vốn dĩ có những lúc phải lộn xộn, phải ngổn ngang thì mới là sống chứ anh. Cứ ép mọi thứ vào khuôn khổ, con nó sẽ ngột ngạt đấy. Để cho con có không gian thở một chút, anh nhé?

Chiều mưa hôm ấy, ba người bọn họ đã ngồi bệt trên sàn nhà như thế. Mưa mùa đông Đà Lạt vẫn rơi đều đều ngoài hiên vắng, tiếng sấm ầm ì vọng lại từ phía dãy Lang Biang xa xăm, nhưng trong căn phòng khách nhỏ lại ấm áp lạ thường. Vợ anh kiên nhẫn ngồi ngắm con trai loay hoay gắn từng mảnh ghép sai vị trí mà không hề can thiệp, chỉ cười rạng rỡ cổ vũ mỗi khi thằng bé ngước lên khoe một 'tòa lâu đài' méo mó, xiêu vẹo. Không có lịch trình khắc nghiệt, không có những lời quát tháo răn đe, không có sự ngăn nắp đến nghẹt thở—chỉ có sự tự do êm đềm và hơi ấm trọn vẹn của một mái ấm gia đình...

...

*Keng.*

Tiếng chiếc thìa sứ va nhẹ vào mép đĩa phát ra một âm vang thanh mảnh, kéo giật Duy trở về với thực tại buốt giá.

Mùi mưa chiều Phan Đình Phùng tan biến. Tiếng cười dịu dàng của vợ anh vụt tắt. Hình ảnh đứa trẻ bụ bẫm cười khanh khách bên đống đồ chơi vương vãi vỡ tan như bọt xà phòng giữa không trung. Trước mắt anh lúc này chỉ còn lại mặt bàn gỗ bóng mờ của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm, đĩa bánh sữa lê áp chảo đã vơi đi một góc nhỏ, và hai khuôn mặt đang lặng lẽ nhìn anh dưới ánh đèn vàng ấm áp.

Duy bàng hoàng trừng lớn mắt. Một cơn ớn lạnh dọc từ sống lưng chạy thẳng lên đỉnh đầu, khiến toàn thân anh run rẩy bần bật như người vừa bước ra khỏi một cơn ác mộng kinh hoàng.

Anh nhớ lại rồi. Từng chi tiết nhỏ nhặt nhất, từng ánh mắt, từng lời nói của cái chiều mưa ba năm trước ùa về xé toạc lớp vỏ bọc chai sạn mà anh cố công xây dựng bấy lâu. Anh nhớ lại nụ cười của vợ, và bàng hoàng nhận ra một sự thật tàn nhẫn đến xé lòng xé ruột—một sai lầm chí mạng mà suốt nửa năm qua anh cứ ngỡ là sự hy sinh cao cả, là chiếc khiên vững chắc bảo bọc đứa con thơ.

"Trời ơi..." Duy ôm lấy đầu, những ngón tay khẳng khiu, gầy guộc cào mạnh vào mái tóc bù xù bết dính mồ hôi. "Tôi đã làm cái gì thế này... Tôi đã làm cái gì với con tôi thế này..."

Hai giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên đôi má hốc hác, nhợt nhạt của người đàn ông trung niên, rơi lã chã xuống lớp bột cacao nâu sẫm trên đĩa bánh, để lại hai chấm tròn ẩm ướt, đậm màu.

"Tôi cứ nghĩ... tôi cứ nghĩ mình đang bảo vệ nó," giọng Duy run rẩy, vỡ vụn thành từng mảnh nghẹn ngào, mỗi chữ thốt ra như một vết cào xé trong lồng ngực. "Sau cái chiều hôm ấy... cái chiều mà mẹ nó trút hơi thở cuối cùng trên giường bệnh sau chuỗi ngày kiệt quệ vì ung thư máu... tôi sợ thằng bé phát điên vì đau đớn. Tôi sợ mỗi lần nhìn thấy đồ của mẹ, nó sẽ lại khóc thét lên, gào xé tên mẹ như cái đêm kinh hoàng ở hành lang bệnh viện..."

Anh ngước đôi mắt đỏ ngầu, vằn lên những tia máu nhìn Nhiên, ánh nhìn van lơn, hoảng loạn như một kẻ tội đồ đang tự lột trần bản án chung thân của chính mình:

— Cho nên tôi đã làm một việc tàn nhẫn nhất trần đời... Tôi tự tay dọn sạch mọi thứ. Tôi thu dọn từng tấm ảnh của cô ấy treo trên tường, từng bức ảnh cưới chụp ở đồi thông, giấu biệt vào đáy chiếc rương gỗ rồi khóa chặt lại bằng hai ổ khóa. Tôi gom từng bộ quần áo còn vương mùi nước xả vải của cô ấy, đôi guốc gỗ cô ấy hay đi chợ, chiếc lược sừng dắt vài sợi tóc rụng, chiếc kẹp tóc màu hổ phách... tôi nhét hết vào bao tải rồi mang gửi về quê ngoại ở Bảo Lộc. Tôi muốn căn nhà trở nên trống trơn, như thể người phụ nữ ấy chưa từng tồn tại ở đó! Tôi tự lừa dối bản thân rằng, chỉ cần thằng bé không nhìn thấy, không chạm vào kỷ vật, thời gian sẽ làm nó quên đi... rằng trẻ con mau quên, rồi mọi chuyện sẽ qua đi như một cơn gió thoảng...

Duy nghẹn thở, lồng ngực anh phập phồng dữ dội như một người vừa trồi lên khỏi mặt nước sau cơn đuối nước dài dằng dặc:

— Nhưng chưa hết... Tôi sợ cuộc sống mất phương hướng, sợ căn nhà rơi vào cảnh hỗn loạn, nên tôi áp đặt lên đầu thằng bé một cái lịch trình sắt đá. Tôi mua một chiếc bảng trắng to đùng treo ngay lối vào. Mấy giờ phải thức dậy, mấy giờ phải uống hết cốc sữa, mấy giờ phải ngồi vào bàn học chữ cái, đồ đạc sau khi dùng xong phải để đúng vào vị trí cũ từng milimet... Tôi cấm nó không được lục lọi ngăn kéo, cấm nó không được bày bừa đồ chơi ra sàn, cấm nó nhắc về mẹ vì tôi sợ nhắc đến mẹ thì nó sẽ khóc, mà nó khóc thì tôi sẽ sụp đổ! Tôi tưởng sự kỷ luật, sự bận rộn và một căn nhà ngăn nắp, sạch bóng không một hạt bụi sẽ giúp hai bố con vượt qua giông bão...

Duy vung tay đấm mạnh nắm đấm xuống đùi mình, một tiếng 'thịch' nặng nề vang lên trong đêm vắng, anh đau đớn tự sỉ vả bản thân:

— Hóa ra không phải! Tôi không hề bảo vệ con, mà tôi đang bóp nghẹt nó từng ngày một! Vợ tôi từng dặn tôi... 'cứ ép mọi thứ vào khuôn khổ, con nó sẽ ngột ngạt'. Vậy mà tôi lại biến ngôi nhà thành một cái nhà tù, một phòng xét nghiệm vô trùng lạnh ngắt và chết chóc! Tôi cướp đi quyền được nhớ mẹ của một đứa trẻ mới bảy tuổi đầu! Thằng bé không hề muốn quên mẹ nó... Nó muốn được nhìn thấy hình bóng mẹ, muốn được khóc, muốn được ôm chiếc áo cũ của mẹ để ngửi mùi hương quen thuộc, muốn được bới tung đống kỷ vật lên để tìm lại hơi ấm ngày xưa... Còn tôi, tôi lại nhốt ký ức của mẹ nó vào chiếc rương khóa kín, ném chìa khóa đi, rồi bắt nó phải sống câm lặng theo cái trật tự điên rồ, vô cảm do tôi vẽ ra!

Căn phòng chìm vào một sự im lặng thắt lòng. Không một ai cất lời cắt ngang sự thống khổ cùng cực ấy. Chỉ có tiếng nấc nghẹn ngào, run rẩy của người cha đang nhận ra tội lỗi tày trời xuất phát từ chính tình thương yêu mù quáng và vụng về của mình.

Thịnh khẽ thở hắt ra một hơi dài, lồng ngực anh nhói lên một cơn đau buốt quen thuộc. Lời thú nhận cay đắng của Duy như một tấm gương phản chiếu thẳng vào vết thương sâu kín nhất trong tâm can anh—vết thương mà anh cũng đang ngày đêm tìm cách xoa dịu. Thịnh nhớ lại những năm tháng trước đây, khi anh cũng từng nhân danh người anh cả, nhân danh sự an toàn, danh dự gia đình và sự ổn định để ép em trai mình là Gia Huy phải từ bỏ đam mê nhiếp ảnh lang bạt kỳ hồ. Anh đã từng bắt cậu phải nộp đơn vào một cơ quan nhà nước cho 'ổn định tương lai', từng xé nát những bức ảnh chụp đời thường của em trai vì cho rằng đó là thứ nghệ thuật phù phiếm không nuôi nổi thân. Anh cũng từng nghĩ sự kiểm soát gắt gao, sự áp đặt cứng nhắc ấy là tình thương trách nhiệm, để rồi kết cục nhận lại là một trận cãi vã nảy lửa giữa đêm mưa, một cái tát trời giáng trong cơn giận dữ, và bóng lưng dứt áo ra đi của đứa em trai ruột thịt suốt hơn một năm ròng không một tin tức hồi âm. Sự bảo bọc quá đà của những người đàn ông vụng về... rốt cuộc chỉ tạo ra những bức tường băng giá và khoảng cách xa xôi vạn dặm giữa những người ruột thịt.

Nhiên vẫn đứng bên quầy bar mộc mạc, hai tay đặt nhẹ lên mặt gỗ thông. Ánh mắt cô đong đầy sự thấu hiểu sâu sắc và trắc ẩn khôn cùng. Cô không hề trách cứ, không buông một lời thở dài chê trách, cũng không đưa ra những bài học đạo đức sáo rỗng thường thấy. Nhiên hiểu rõ, vị đắng của cacao trong chiếc bánh nướng vừa làm tròn sứ mệnh thiêng liêng của nó—nó không che đậy nỗi đau bằng lớp đường mật giả tạo, mà buộc người ta phải nếm trải trọn vẹn sự thật cay đắng, xộc thẳng vào tâm can để người ta nhận diện được vết thương đang mưng mủ bấy lâu nay.

"Anh Duy," Nhiên cất giọng, thanh âm dịu dàng và ấm áp như một ngọn lửa nhỏ sưởi ấm gian phòng giá lạnh. "Nỗi đau không phải là thứ rác rưởi có thể dọn dẹp sạch sẽ sau một cơn bão rồi vờ như nó chưa từng xảy ra. Càng cố giấu nó vào bóng tối, càng cố khóa chặt nó trong rương sâu, nó sẽ càng mưng mủ, biến dạng và gặm nhấm tâm hồn con người ta từ bên trong. Thằng bé Bi không cần một ngôi nhà hoàn hảo, sạch sẽ không tì vết như một phòng bệnh. Nó cần một người cha dám cùng nó ngồi xuống giữa sàn nhà ngổn ngang, cùng nó nhớ về mẹ, và cùng nó rơi nước mắt khi nỗi nhớ ùa về."

Duy run rẩy ngẩng đầu lên, nhìn Nhiên qua làn nước mắt nhạt nhòa, đôi môi mấp máy:

"Liệu... liệu tôi sửa sai còn kịp không cô Nhiên? Thằng bé đã không nói chuyện với tôi suốt mấy tuần nay rồi... Mỗi lần tôi đi làm về, nó chỉ nhìn tôi bằng đôi mắt câm lặng, xa lạ như nhìn một người khách trọ chung nhà... Tôi sợ nó sẽ hận tôi suốt đời... Tôi sợ tôi đã vĩnh viễn đánh mất đứa con trai duy nhất..."

"Con nít không biết hận thù đâu, anh Duy," Thịnh bấy giờ mới lên tiếng, giọng trầm ấm, chắc nịch và tràn đầy sự quả quyết của một người từng trải qua nỗi đau tương tự. "Chúng không biết hận, chúng chỉ cảm thấy tổn thương và cô độc đến tột cùng mà thôi. Khi một đứa trẻ im lặng, không phải vì nó ghét bỏ anh, mà vì nó nghĩ rằng thế giới này không có chỗ cho cảm xúc của nó nương náu. Một khi anh dám mở lòng ra, dám hạ cái tôi của người làm bố xuống, dám nhận mình sai và dang rộng vòng tay ôm lấy nó, thằng bé sẽ quay về. Đừng chần chừ nữa anh Duy. Đừng để mọi chuyện đi quá xa, đừng để những ngày câm lặng kéo dài thành năm tháng... như tôi đã từng để mất thằng Huy."

Duy quay sang nhìn Thịnh. Bắt gặp ánh mắt thấu hiểu sâu sắc xen lẫn nỗi day dứt khôn nguôi của người đàn ông từng trải, một tia hy vọng mong manh bỗng bừng sáng trong lòng Duy. Anh khẽ gật đầu, đưa mu bàn tay áo sơ mi quệt vội những giọt nước mắt giàn giụa trên mặt.

Duy cúi đầu nhìn xuống đĩa bánh. Anh cầm lại chiếc thìa sứ trắng. Lần này, bàn tay anh không còn run rẩy do dự nữa. Anh xúc một thìa bánh lớn hơn, đưa trọn vẹn vào miệng.

Vị ngọt của sữa tươi cô đặc và vị đắng gắt của cacao thô vẫn cuộn lấy nhau, vẫn bốc lên nồng nàn trong khoang miệng, nhưng giờ đây, vị đắng ấy không còn khiến anh nghẹn ứ hay tắc nghẽn thanh quản nữa. Nó trở nên đằm sâu, lắng đọng và thanh thản lạ lùng, tựa như một lời nhắc nhở thiêng liêng về sự tồn tại không thể xóa nhòa của người vợ đã khuất. Người phụ nữ ấy đã từng sống, từng hiện diện rực rỡ, từng yêu thương cha con anh bằng tất cả trái tim mình, và ký ức về cô xứng đáng được hiện diện một cách kiêu hãnh, ấm áp trong căn nhà nhỏ đó, chứ không phải bị chôn vùi trong sự trốn chạy hèn nhát và sợ hãi.

Duy ăn từng thìa một, chậm rãi, nâng niu và trân trọng. Anh nhai kỹ từng thớ bánh sữa xốp mịn, từng lát lê ngấm mật ong thơm nức, cảm nhận hơi ấm lan tỏa từ vòm họng xuống lồng ngực rồi thấm sâu vào chiếc dạ dày đang tổn thương. Anh ăn hết sạch phần bánh trên đĩa, không để sót lại dù chỉ là một mẩu vụn lê hay một vệt mật ong caramel.

Khi chiếc thìa chạm vào đáy đĩa sứ kêu *leng keng* một tiếng trong trẻo, sắc mặt của Duy đã hoàn toàn khác hẳn. Dù đôi mắt anh vẫn còn đỏ hoe vì vừa trải qua một trận khóc nấc, khóe mi vẫn còn đọng lại những giọt nước mắt muộn màng, nhưng nét u uất, căng thẳng và co quắp từng bóp nghẹt gương mặt anh suốt nửa năm qua đã biến mất, thay vào đó là một sự bình tâm hiếm thấy. Chiếc bụng từng quằn quại vì viêm loét và những cơn co thắt cấp tính giờ đây ấm ran, dễ chịu và nhẹ bẫng một cách kỳ diệu.

Duy đặt chiếc thìa sứ xuống ngay ngắn cạnh mép đĩa, hít một hơi thật sâu làn không khí thơm mùi bánh nướng của gian phòng rồi ngước nhìn Nhiên, ánh mắt anh sáng lên một vẻ kiên định mới mẻ:

"Sáng mai... khi trời vừa hửng sáng, việc đầu tiên tôi làm khi bước chân về đến nhà là sẽ ngồi xuống cạnh giường ngủ của bé Bi. Tôi sẽ không gọi con dậy theo giờ giấc máy móc nữa. Tôi sẽ đợi con thức giấc, rồi cùng con mở chiếc rương gỗ ở góc phòng. Tôi sẽ đem di ảnh của vợ tôi đặt lại lên chiếc kệ gỗ thông ở phòng khách, nơi cô ấy thích nhất, nơi có ánh nắng ban mai rọi vào mỗi sớm. Tôi sẽ để thằng bé được tự tay chọn những món đồ kỷ vật của mẹ mà nó muốn giữ trong phòng ngủ của mình... bất kể là chiếc kẹp tóc, chiếc áo len hay cuốn sổ tay vẽ dở..."

Anh khẽ mỉm cười, một nụ cười dù còn đượm chút xót xa nhưng đã hoàn toàn nhẹ nhõm:

"Tôi cũng sẽ dẹp bỏ cái thời khóa biểu chết tiệt trên bảng trắng đi. Thằng bé muốn bày đồ chơi ra sàn cũng được, muốn bới tung căn phòng lên để tìm một món đồ nó thích cũng được... Tôi sẽ ngồi bệt xuống sàn cùng chơi với nó, cùng dọn dẹp với nó, như vợ tôi từng làm ngày xưa."

Nhiên khẽ mỉm cười gật đầu, ánh mắt cô lấp lánh niềm vui bình dị:

"Anh làm được như vậy, chị ấy ở nơi xa xôi chắc chắn sẽ mỉm cười và rất an lòng."

"Còn nữa," Duy ngập ngừng một chút, ánh mắt anh hướng về phía Thịnh như muốn chia sẻ một quyết định hệ trọng mà trước đây lòng tự ái chưa bao giờ cho phép anh nghĩ tới. "Tôi... tôi sẽ gọi điện về Bảo Lộc cho mẹ vợ tôi. Suốt nửa năm qua, tôi đã quá kiêu ngạo và cố chấp. Tôi sợ mang tiếng là người đàn ông bất tài, góa vợ không nuôi nổi con, tôi sợ làm phiền người già nên cứ cố gồng mình lên gánh vác mọi thứ một mình. Tôi vừa đi làm ca kíp ở bệnh viện, vừa chăm con, vừa nấu nướng dọn dẹp, để rồi bản thân kiệt sức, sinh bệnh, rồi trút hết sự bực bội, cáu gắt vô cớ lên đầu thằng bé. Sáng mai tôi sẽ gọi điện xin lỗi bà ngoại, nhờ bà thu xếp đồ đạc lên ở cùng hai bố con tôi một thời gian. Có bàn tay của bà chăm sóc, bé Bi sẽ có thêm hơi ấm gia đình, có người chia sẻ những câu chuyện về mẹ nó, và tôi cũng có thể an tâm làm tròn trách nhiệm chuyên môn ở bệnh viện mà không sợ ngã quỵ nữa."

Thịnh vỗ mạnh vào vai Duy một cái thật kêu, gương mặt vuông chữ điền nở một nụ cười rạng rỡ, hào sảng:

"Đúng đấy! Nghĩ được như thế là thông suốt rồi anh Duy! Cánh đàn ông chúng mình lắm lúc cứ hay mắc cái bệnh sĩ diện hão, cứ tưởng một mình gồng gánh cả bầu trời, không cần ai giúp đỡ là hay, là bản lĩnh. Rốt cuộc chỉ làm khổ bản thân rồi làm khổ lây sang những người thân yêu nhất xung quanh mình. Cuộc sống này ai mà chẳng có lúc khó khăn, cần người giúp thì cứ mở lời chân thành, có gì đâu mà phải xấu hổ hay e ngại!"

Duy đứng dậy, đưa tay rút chiếc ví da cũ từ trong túi quần, định bụng lấy tiền trả cho phần bánh vừa ăn. Nhưng Nhiên đã khẽ xua tay, nụ cười trên môi cô từ tốn và trang nhã:

"Phần bánh này tiệm không thu tiền, anh Duy ạ. Quy tắc của tiệm từ trước đến nay vẫn vậy, những chiếc bánh đặc biệt chỉ dành cho người thực sự cần nó để tìm lại phương hướng và bước tiếp. Nếu anh muốn ủng hộ quán, xin anh hãy thanh toán tiền tách trà thảo mộc hoa cúc gừng ban nãy thôi."

Duy ngỡ ngàng nhìn Nhiên, rồi ánh mắt anh vô thức dời sang chiếc hũ men cái bằng đất nung phủ tấm khăn lanh xám đặt trang trọng ở góc bếp nhỏ. Nhìn làn khói ấm mỏng manh lượn lờ quanh hũ men, anh khẽ thở dài một tiếng, trong đáy mắt chợt lóe lên một tia hồi tưởng xa xăm:

"Thảo nào... Cách đây vài tháng, khi tôi còn trực ca đêm ở khoa Cấp cứu, trong một đêm mưa gió vắng bệnh nhân, tôi có ngồi uống trà và nghe một bác sĩ già đã về hưu tình cờ nhắc đến một câu chuyện lạ lùng. Bác ấy bảo ngày xưa, ở một góc khuất thanh tịnh gần hồ Tuyền Lam, từng có một người thợ làm bánh nắm giữ một loại men kỳ diệu lắm. Người ta đồn rằng loại men ấy được nuôi dưỡng bằng sương sớm của đồi thông và hương hoa cỏ vùng cao, bánh làm ra không chỉ để no bụng, mà có thể giúp người ta tìm lại sự an lòng, đánh thức những ký ức ngủ sâu sau những biến cố sinh ly tử biệt của kiếp người... Lúc đó nghe xong, tôi cứ nghĩ bác ấy tuổi già lẩm cẩm, đêm hôm trực mệt nên nói chuyện hoang đường huyền hoặc. Không ngờ đêm nay, chính mắt tôi được thấy, chính miệng tôi được nếm trải..."

Nhiên khựng lại.

Bàn tay đang cầm chiếc khăn vải lanh lau mặt quầy gỗ của cô thoáng run lên một nhịp rõ rệt.

*Một bác sĩ già... gần hồ Tuyền Lam... loại men giúp người ta tìm lại sự an lòng...*

Tim Nhiên đập thình thịch trong lồng ngực, dội từng tiếng dồn dập vào màng nhĩ. Từng câu từng chữ của Duy rơi vào tai cô như những tiếng sấm dội giữa đêm thanh vắng. Bốn năm qua, kể từ ngày căn tiệm bánh cũ ở ven bìa rừng đóng cửa và thầy Bách đột ngột rời đi không một lời từ biệt, cô đã lùng sục khắp hang cùng ngõ hẻm của Đà Lạt để tìm kiếm tung tích của thầy. Nhưng người thầy già dặn, trầm lặng ấy dường như đã bốc hơi khỏi thế gian không để lại một dấu vết phong thanh nào, ngoại trừ chiếc hũ men cái này và lá thư niêm phong bằng sáp đỏ mà suốt bốn năm qua cô vẫn cất kỹ trên gác xép, chưa từng dám bóc ra đọc. Liệu có phải... thầy vẫn chưa từng rời khỏi xứ sở sương mù này? Liệu có phải thầy vẫn đang ở đâu đó quanh những cánh rừng thông tĩnh lặng bên bờ hồ Tuyền Lam?

Một luồng sóng cảm xúc dâng trào nơi đáy mắt, nhưng Nhiên đã nhanh chóng kìm nén sự chấn động dữ dội ấy lại. Cô hít sâu một hơi, khẽ mỉm cười để giữ vẻ bình thản thường nhật, không hỏi thêm điều gì, chỉ cẩn thận nhận lấy số tiền lẻ trả cho tách trà hoa cúc từ tay Duy.

Duy kéo lại khóa chiếc áo khoác gió, chỉnh lại cổ áo cho ngay ngắn, rồi cúi đầu thật sâu chào Nhiên và Thịnh:

"Cảm ơn cô Nhiên rất nhiều. Cảm ơn chú Thịnh. Nhất định... một đêm cuối tuần nào đó gần đây, khi thằng bé Bi đã vui vẻ trở lại, tôi sẽ dắt thằng bé đi bộ xuống con dốc này, ghé vào tiệm của cô. Nhưng lúc đó, bố con chúng tôi chỉ xin được mua hai chiếc bánh mì ngọt bình thường trong tủ kính kia thôi nhé."

"Tiệm luôn mở cửa từ mười hai giờ đêm đến ba giờ sáng," Nhiên dịu giọng đáp, ánh mắt cô tràn ngập sự ấm áp tiễn đưa. "Và bánh mì sữa bình thường thì lúc nào cũng có sẵn trong lò để đón hai bố con anh."

Thịnh bước ra, mở rộng cánh cửa gỗ thông tiễn Duy ra tận ngưỡng cửa tiệm. Bóng dáng người đàn ông từng bước loạng choạng, ôm bụng quằn quại bước vào tiệm hơn một tiếng trước giờ đây đã vững vàng hơn rất nhiều. Dáng người anh thẳng thớm, sải những bước chân dứt khoát vượt qua con dốc đá của hẻm Hoa Đăng, hướng về phía con đường lớn dẫn về nhà—nơi có một đứa trẻ thơ ngây đang cuộn tròn ngủ say trong chăn ấm, và một chiếc rương gỗ chở đầy ký ức yêu thương đang chờ được người cha mở khóa.

Gió đêm ngoài trời lại thổi qua từng chặp, cuốn theo cái lạnh thấu xương của sương mù Đà Lạt lúc gần sáng. Thịnh khép nhẹ cánh cửa gỗ, quay trở vào trong tiệm, đứng lặng lẽ nhìn Nhiên đang thu dọn chiếc đĩa sứ trắng muốt trên bàn khách.

Nhìn chiếc đĩa sạch bóng chỉ còn vương lại vài vệt nâu mờ nhạt của bột cacao thô và chút mật ong caramel óng ánh, trong lòng Nhiên dấy lên một cảm giác xót xa khôn tả. Cô nghĩ về căn nhà nhỏ nơi phố thị ngoài kia, nghĩ về căn phòng trống trải suốt sáu tháng qua không một bóng hình di ảnh.

Hóa ra căn phòng vắng tanh đồ đạc của vợ không giúp đứa trẻ bớt đau, mà chỉ giam cầm cả hai bố con trong câm lặng.

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories