Tiệm Bánh Lúc Nửa ĐêmCh.7 / 40
Chapter 7

Đơn hàng mang về

Gió luồn qua khe cửa kính mang theo mùi thuốc sát trùng thoang thoảng khi một người đàn ông gầy gò, áo khoác gió sờn vai vội vã đẩy cửa bước vào lúc 0 giờ 30 phút.

Chiếc chuông đồng nhỏ treo phía trên khung gỗ sồi ngân lên một tiếng leng keng khô giòn, buốt lạnh, xé toạc sự tĩnh mịch cố hữu của căn phòng nhỏ. Cùng với luồng gió buốt giá từ ngoài con dốc hẻm Hoa Đăng thốc vào, tấm rèm vải thô màu hạt dẻ lay động mạnh, kéo theo cả một màn sương ẩm ướt, mờ đục bám dính lấy vạt áo người mới đến. Đêm Đà Lạt giữa mùa đông không chỉ lạnh bằng nhiệt độ hiển thị trên những cột thủy ngân, mà nó thấm sâu vào da thịt bằng thứ hơi nước ngậm sương muối buốt nhức, thứ không khí đặc quánh khiến người ta có cảm giác buồng phổi mình đang phải hít thở từng ngụm băng mỏng.

Dưới ánh đèn vàng ấm áp tỏa ra từ chiếc chao đồng treo thấp trên trần nhà, người đàn ông hiện rõ với vóc dáng khắc khổ, bờ vai nhô cao co rút lại sau lớp áo khoác gió hai lớp màu xanh xám đã bạc phếch ở nẹp khóa và sờn rách vài sợi chỉ nơi cổ tay. Dáng đi của anh đổ dồn về phía trước, bước chân gấp gáp nện gót giày da mòn vẹt xuống nền gỗ thông lát sàn, phát ra những âm thanh lộp cộp rời rạc. Mái tóc anh rối bời vì gió ngược, vài sợi bết dính trên vầng trán cao hằn sâu những nếp nhăn căng thẳng, xám xịt màu tro tàn. Đôi mắt trũng sâu lộ rõ quầng thâm tím tái của những người sống dựa vào ánh đèn huỳnh quang bệnh viện và màn hình hiển vi nhiều hơn ánh mặt trời. Nơi cổ áo anh kéo khóa hờ hững, chiếc dây đeo thẻ nhân viên bằng vải dù màu xanh dương ngả màu mồ hôi lấp ló một góc thẻ nhựa in dòng chữ rõ ràng: *Kỹ thuật viên Phan Quốc Duy – Khoa Xét nghiệm*.

Con mèo Mè đang cuộn tròn thành một khối tròn xoe êm ái trên chiếc bao tải gai đựng bột mì cạnh quầy thu ngân chỉ khẽ động đậy đôi tai nhọn. Lớp lông đen tuyền óng mượt của nó khẽ rung rinh khi luồng gió lạnh từ cửa thổi qua. Nó hé một bên mắt màu hổ phách trong veo, lười biếng quét nhìn người đàn ông từ đầu đến chân rồi lại chầm chậm vùi chiếc mũi hồng ươn ướt vào chóp đuôi đen mượt của mình, hoàn toàn không có phản xạ cảnh giác hay xù lông như đối với những kẻ lạ mặt mang theo tà ý. Loài mèo luôn có một giác quan sắc bén để ngửi thấy sự kiệt quệ và nỗi đau khổ cùng cực của con người; chúng biết kẻ đang đứng kia chẳng có chút sức lực nào để làm tổn hại đến ai, ngoài chính bản thân anh ta.

Nhiên đang dùng chiếc khăn vải lanh ẩm lau lại mặt bàn đá hoa cương trắng sau mẻ bánh mì sữa thông thường vừa ra lò lúc nửa đêm. Mùi men nở ngọt ngào, mùi sữa tươi béo ngậy quyện với hương bơ thực vật vẫn còn quẩn quanh trong không gian ấm cúng của gian bếp mở. Nghe tiếng bước chân dồn dập nện trên sàn gỗ, cô ngừng tay, khẽ ngẩng đầu lên. Khác với những vị khách quen hay vãng lai thường ngập ngừng dừng lại ở bậu cửa một vài giây để rũ sạch sương đêm trên áo, đưa hai bàn tay lên miệng hà hơi sưởi ấm rồi hít hà hương bánh nướng tỏa ra từ vòm lò gạch, người đàn ông này bước sấn thẳng tới quầy thu ngân. Hai bàn tay khẳng khiu, nổi đầy những đường gân xanh xao của anh đan chặt vào nhau, gõ lộp cộp xuống mặt kính tủ trưng bày với một vẻ nôn nóng không hề che giấu.

— Cô chủ, có phải ở đây có loại bánh… loại bánh rất đặc biệt không?

Giọng Duy khàn đặc, dồn dập và nghẹn ứ nơi cuống họng, từng chữ phát ra kèm theo hơi thở đứt quãng phì phò, tựa như anh vừa phải chạy bộ vượt qua cả con dốc dài ngoằn ngoèo, trơn trượt nối từ đại lộ xuống đáy con hẻm sâu hút này.

— Tôi nghe người ta nói… mấy cô điều dưỡng bên ca trực cấp cứu ban đêm kháo nhau rằng tiệm này có bánh nướng giúp người ta nguôi ngoai, giúp người ta tìm lại được điều gì đó đã mất. Cô làm ơn… làm ơn đóng hộp cho tôi một chiếc thật ngon, đắt bao nhiêu tôi cũng trả, gói cẩn thận giúp tôi để tôi mang về nhà ngay bây giờ được không? Tôi cần nó gấp lắm, làm ơn đi cô!

Ánh mắt trũng sâu của Duy đảo quanh những khay bánh sừng bò vàng ruộm óng ánh lớp bơ caramen, những ổ bánh mì sữa rắc hạt dẻ nướng thơm lừng và bánh mì cuộn quế đang xếp ngay ngắn, thẳng tắp dưới lồng kính trong suốt. Đôi mắt ấy không hề có sự thèm thuồng của một người đói lả giữa đêm đông, mà chứa đầy sự hoảng loạn, nôn nóng đến cùng cực. Những ngón tay xương xẩu của anh bồn chồn mân mê mép quầy gỗ sồi, các khớp ngón tay trắng bệch vì bấu quá chặt. Cứ cách vài giây, ánh mắt anh lại vô thức liếc nhìn xuống chiếc đồng hồ đeo nơi cổ tay trái—một hành động giật cục, lặp đi lặp lại như một phản xạ bệnh lý của một người đang chạy đua trong tuyệt vọng với một giới hạn thời gian vô hình nào đó.

Nhiên không vội vã trả lời. Cô buông nhẹ chiếc khăn lau xuống khay inox, đứng thẳng người. Chiếc tạp dề bằng vải thô màu nâu nhạt ôm lấy vóc dáng mảnh mai nhưng vững chãi của cô gái thợ làm bánh. Khứu giác bẩm sinh vô cùng nhạy bén của Nhiên—thứ năng lực được nuôi dưỡng qua hàng vạn giờ đồng hồ quan sát men nở, bắt mạch từng hạt lúa mì và lắng nghe nhịp thở của củi lửa—lập tức bắt lấy luồng không khí phức tạp đang bao bọc lấy người đàn ông đối diện.

Đó là một sự pha trộn nồng nặc và gai góc. Mùi cồn y tế 70 độ sát trùng gay gắt bám chặt vào từng thớ vải áo khoác, mùi hóa chất nhuộm tiêu bản Giemsa khô khốc từ phòng xét nghiệm, mùi cao su của găng tay y tế chưa kịp gột rửa hết, quyện lẫn với cái lạnh thấu xương của đêm sương muối Đà Lạt. Nhưng ẩn sâu bên dưới những mùi vị của bệnh viện và giá buốt ấy là một thứ mùi vị ngột ngạt, bức bối đến nghẹt thở: mùi của tro tàn bị giam hãm dưới nắp lò đậy kín nhiều ngày, mùi của những bữa cơm nguội ngắt nuốt vội trong ca trực, mùi của sự cô độc và một nỗi ân hận đang âm ỉ gặm nhấm tâm can từ bên trong, mục ruỗng và rệu rã.

— Chào anh, — Nhiên cất giọng nhẹ nhàng. Âm sắc của cô trầm tĩnh, êm ái và đều đặn như một chiếc mỏ neo nặng trĩu thả xuống giữa dòng nước xoáy cuồn cuộn, kéo người đối diện chững lại một nhịp. — Tiệm đêm nay có bánh sừng bò vừa ra lò mười lăm phút trước, bánh mì sữa hạt dẻ và bánh quy hạnh nhân giòn. Nếu anh cần mua cho bữa phụ đêm để lót dạ sau ca trực, tôi có thể gói vào túi giấy giữ nhiệt cho anh ngay bây giờ.

Duy lắc đầu lia lịa, nét mặt anh thoắt cái biến chuyển từ nôn nóng sang thất vọng tột cùng xen lẫn bực bội:

— Không! Không phải mấy thứ bánh ngọt thông thường này! Tôi không đói, tôi không đến đây để ăn lót dạ! Tôi cần… tôi cần một chiếc bánh nướng thật sự đặc biệt cơ. Thứ bánh mà người ta bảo cô làm bằng loại men bí truyền ấy. Cho con trai tôi. Thằng bé năm nay tám tuổi. Nó đang ở nhà một mình… à không, có bà bác hàng xóm bên cạnh thỉnh thoảng ngó chừng giúp, nhưng tôi vừa tan ca xét nghiệm máu lúc mười hai giờ đêm là phóng xe máy thục mạng qua đây ngay. Người ta bảo bánh nướng của cô có thể chữa được tâm bệnh, có đúng không? Cô làm cho tôi một phần đi, đóng hộp xốp thật kín, bọc thêm giấy bạc giữ ấm giúp tôi để tôi mang về căn nhà ở đầu đường Phan Đình Phùng cho cháu. Xin cô đấy, tôi không có nhiều thời gian đâu, tôi phải về trước khi trời sáng!

Nhìn người cha đang căng thẳng đến mức từng thớ cơ trên gương mặt giật giật, Nhiên khẽ rũ mi mắt. Ánh mắt cô dừng lại trên đôi gò má hóp sâu và đôi môi nứt nẻ vì sương lạnh của anh. Cô buông thõng hai tay, đặt ngay ngắn lên mặt quầy gỗ sồi đã lên nước bóng loáng, nhẵn mịn qua bao năm tháng nâng niu từng mẻ bánh.

— Anh Duy, tiệm bánh Lúc Nửa Đêm mở cửa từ không giờ đến ba giờ sáng. Những món bánh nướng thông thường trên kệ kia, khách ghé tiệm có thể mua mang đi tùy ý, bao nhiêu cái cũng được. Nhưng chiếc bánh mà anh vừa nhắc tới… tiệm không bao giờ đóng hộp mang về.

Duy sững sờ. Đôi mắt trũng sâu mở to hết cỡ, hàng lông mày rậm rạp nhưng xơ xác cau chặt lại thành một búi gút trên trán:

— Sao lại không bán mang về? Bánh nướng thì cũng là bột mì với men nướng trong lò ra chứ là cái gì khác? Bỏ vào hộp giấy lót bạc, bọc thêm lớp màng nhôm bên ngoài là giữ nhiệt được ít nhất nửa tiếng đồng hồ, chạy từ đây về Phan Đình Phùng chỉ mất mười phút xe máy chứ có xa xôi gì đâu! Tôi trả thêm tiền hộp, trả tiền công làm gấp cho cô, gấp đôi hay gấp ba giá tiền thông thường tôi cũng trả được! Tôi có tiền mà, tôi vừa lĩnh tiền phụ cấp tăng ca trực đêm xong, cô muốn bao nhiêu tôi đưa bấy nhiêu!

Duy vừa nói vừa run rẩy móc từ trong túi áo khoác ra một xấp tiền polyme nhàu nát, những tờ tiền năm mươi, một trăm ngàn quăn queo vì bị vò chặt trong túi áo blouse trắng suốt nhiều ngày, đập mạnh xuống mặt kính. Tiếng tiền giấy cọ xát vào mặt kính khô khốc, trơ trọi giữa không gian tĩnh lặng.

— Đây không phải là chuyện tiền bạc, anh Duy à, — Nhiên vẫn giữ nguyên tông giọng từ tốn, đôi mắt phẳng lặng nhìn thẳng vào ánh mắt đang chực bốc hỏa của người đàn ông. — Hương vị và hơi ấm của chiếc bánh ấy chỉ trọn vẹn khi chính người cần nó ngồi tại chiếc bàn gỗ này, tự tay mình bẻ từng mẩu bánh nóng hổi và thưởng thức ngay khi nó vừa rời khỏi vòm lò nướng. Men bánh sống bằng nhiệt độ của lò và hơi thở của khoảnh khắc hiện tại; nó không chịu được sự cách trở của những chuyến đi vội vã trong đêm sương gió. Và ký ức… ký ức của một con người thì không bao giờ có thể đóng gói, chuyển phát như một món hàng gửi hộ qua tay người khác được.

— Cô nói cái thứ lý lẽ kỳ quặc, viển vông gì vậy hả? — Duy bất ngờ nâng cao tông giọng. Sự mệt mỏi, dồn nén tích tụ suốt nhiều tháng ngày làm việc kiệt cùng lập tức biến thành một cơn bực dọc bộc phát dữ dội. Anh đập mạnh lòng bàn tay xuống mặt kính tủ bánh khiến mấy chiếc đĩa sứ đựng bánh quy bên dưới rung lên bần bật, va vào nhau lanh canh. — Tiệm của cô mở ra để bán bánh, để phục vụ người ta, hay là để nghĩ ra mấy cái trò triết lý hòng làm khó khách hàng? Con trai tôi mới có tám tuổi đầu! Nửa đêm nửa hôm, cô bảo tôi lôi một đứa trẻ đang ngủ say ra giữa trời sương muối mười độ, gió rít từng cơn này để đèo nó qua mấy con dốc trơn trượt đến đây ngồi ăn bánh của cô à? Tôi là bố nó! Tôi đẻ ra nó, tôi nuôi nó, tôi mua bánh mang về tận giường cho nó ăn thì khác gì nhau? Hả?

Duy thở dốc, hai cánh mũi phập phồng kịch liệt. Cơn giận dữ bộc phát bất ngờ khiến những mạch máu màu tím ngắt nơi thái dương anh giật giật theo từng nhịp tim đập loạn xạ. Nhưng đằng sau sự gắt gỏng, gằn từng tiếng như muốn gây sự ấy, Nhiên không hề nhìn thấy một kẻ hung hãn; cô chỉ nhìn thấy một nỗi bất lực sâu hoắm, một sự hoảng loạn tột cùng đang bị bóp nghẹt dưới lớp vỏ bọc nóng nảy của một người đàn ông sắp sửa sụp đổ hoàn toàn.

— Anh Duy, anh thương con, điều đó tôi hiểu và cảm nhận được rất rõ, — Nhiên vẫn giữ nguyên tư thế đứng thẳng, ánh mắt không hề chớp lóa hay nao núng trước sự thô bạo bất ngờ của khách. — Nhưng chiếc bánh ấy không phải là một liều thuốc cảm hạ sốt nhanh, cũng không phải một viên kẹo ngọt mà người này có thể uống hộ hay ăn thay cho người khác được. Bánh nướng chỉ là chiếc cầu nối, là ngọn lửa dẫn đường; nếu người cần bước qua chiếc cầu ấy không có mặt ở đây, bột sẽ vĩnh viễn chỉ là bột vô tri, và lửa lò sẽ chỉ tạo ra một mẩu bánh vô hồn, nguội lạnh và vô vị. Tôi không thể bán cho anh một thứ ảo ảnh không mang lại bất cứ kết quả nào cho cháu bé.

— Cô thì biết cái gì về con tôi mà dám đứng đây phán xét có kết quả hay không? — Duy nghẹn ngào, giọng anh bỗng nhiên vỡ vụn ra thành từng mảnh sắc nhọn. Hai bàn tay gầy trơ xương của anh rời khỏi mặt quầy, ôm chặt lấy đầu, những ngón tay luồn vào mái tóc rối bù vò nát từng lọn tóc ẩm ướt. — Dạo này nó không chịu nói chuyện nữa… cô có hiểu cảm giác đó không? Nó không nói một lời nào suốt nhiều tuần nay rồi! Đi học về là nó lầm lì chui tọt vào góc phòng tối om, ngồi bó gối ôm khư khư cái gối cũ rách nát của mẹ nó. Tôi hỏi gì nó cũng chỉ lắc đầu hoặc trừng trừng nhìn xuống sàn nhà xám xịt. Cơm tôi nấu để trên bàn, nó chỉ xúc vài thìa ngậm trong miệng rồi thôi. Suốt sáu tháng nay… từ cái ngày định mệnh ấy, từ ngày căn nhà chỉ còn lại trơ trọi hai bố con, nó biến thành một cái bóng vô hình, một bóng ma câm lặng trong chính ngôi nhà của mình!

Những giọt mồ hôi lạnh toát rỉ ra trên trán Duy, chảy dài xuống gò má hóp và đọng lại nơi cằm, dù nhiệt độ bên trong tiệm bánh lúc này chỉ chừng mười lăm độ ấm áp. Anh nói như thể đang trút xả toàn bộ nỗi uất ức, cay đắng và nỗi sợ hãi kinh hoàng đã phải nén chặt suốt hàng trăm ca trực đêm dài dằng dặc, đối diện với những ống nghiệm chứa đầy máu, những phiến kính hiển vi vô cảm và tiếng bíp bíp lạnh lùng của máy móc y tế.

— Tôi đi làm từ sáng sớm đến đêm muộn, tăng ca liên tục, trực thay hết ca này đến ca khác cho người ta để kiếm tiền trả nốt số nợ viện phí khổng lồ ngày trước và lo cho nó tiền học hành tử tế… — Giọng Duy run bắn lên, nghe như tiếng nấc nghẹn ngào của một đứa trẻ bị lạc giữa rừng sâu. — Tôi cố gắng bù đắp mọi thứ cho nó mà! Tôi mua cho nó bộ xếp hình đắt tiền nó từng ao ước, mua quần áo mới tinh, mua truyện tranh… nhưng nó nhìn tôi như nhìn một người xa lạ, một kẻ thù! Đêm nay nghe mấy cô y tá kể về tiệm bánh này, tôi đã hy vọng biết bao… Tôi đã nghĩ, đã van vái rằng chỉ cần mang về cho nó một thứ gì đó kỳ diệu, một chiếc bánh nướng thật thơm, thật ấm áp từ lò nướng ra, thì sáng mai thức dậy nó sẽ mỉm cười và chịu cất tiếng gọi tôi một tiếng bố như ngày xưa… Vậy mà cô lại nỡ lòng đưa ra cái quy định nực cười, tàn nhẫn ấy sao?

Bầu không khí trong tiệm bánh chùng hẳn xuống, đặc quánh và nặng nề như thể vừa có một khối chì vô hình đè nặng lên từng tấc không gian. Duy đứng gập người trước quầy, lồng ngực phập phồng dữ dội, hai mắt đỏ hoe ngập đầy tơ máu nhưng không thể rơi nổi một giọt nước mắt nào vì sự cạn kiệt sinh lực.

Tiếng củi thông lách tách nổ nhỏ bên trong vòm lò nướng phía sau quầy nghe rõ mồn một từng âm thanh khô giòn. Mùi nhựa thông cháy đượm hòa cùng hơi nóng âm ỉ tỏa ra từ lớp gạch chịu nhiệt tạo nên một thứ âm thanh nền duy nhất giữa sự im lặng đến nghẹt thở. Con mèo Mè chậm rãi ngồi dậy, vươn vai một cái thật dài, cong lưng lên rồi hạ thấp mông xuống, xong xuôi nó bước từng bước lững thững, êm ái trên đệm thịt đến bên mép quầy, đôi mắt màu hổ phách to tròn nhìn Duy chằm chằm không hề chớp.

Đúng lúc ấy, chiếc chuông đồng trên khung cửa một lần nữa bật lên âm thanh lanh lảnh.

*Leng keng.*

Cánh cửa kính mở rộng ra, một luồng gió mới mang theo hơi lạnh thanh sạch ngoài trời tràn vào, xua bớt đi phần nào cảm giác ngột ngạt, bức bối đang bao trùm căn phòng.

Phạm Thịnh bước vào. Trên người anh vẫn là bộ đồng phục nhân viên bảo vệ màu xanh đậm của tòa nhà văn phòng và khu căn hộ An Sương nằm sừng sững ở đầu hẻm, bên ngoài khoác hờ một chiếc áo khoác bông dày cộm sờn chỉ ở ve áo. Chiếc mũ lưỡi trai đồng phục được anh kẹp dưới nách, mái tóc cắt ngắn đọng vài giọt sương đêm lấp lánh dưới ánh đèn. Một tay Thịnh xách chiếc ca giữ nhiệt bằng inox dung tích một lít rưỡi đã tróc gần hết lớp sơn tĩnh điện màu bạc bên ngoài. Vừa bước qua bậu cửa, Thịnh đã cất chất giọng trầm ấm, sảng khoái và quen thuộc:

— Nhiên ơi, cho tôi xin chút nước sôi châm lại bình trà mạn, ngoài trời sương muối xuống dày quá, gió rít buốt hết cả… Ủa?

Thịnh đột ngột khựng lại ở giữa phòng. Đôi bốt da nặng trịch của anh dừng lại trên sàn gỗ khi anh nhìn thấy người đàn ông gầy gò đang đứng tựa vào quầy thu ngân với vẻ mặt thất thần, hai bờ vai run lên bần bật dưới lớp áo gió mỏng mảnh. Thịnh nheo mắt lại, ánh nhìn sắc sảo của một cựu quân nhân kiêm bảo vệ ca đêm lập tức quét qua vóc dáng tiều tụy, rồi dừng lại ở chiếc thẻ nhân viên màu xanh lấp ló nơi cổ áo Duy. Một tia nhận biết bất ngờ lóe lên trong mắt Thịnh.

— Anh Duy? Có phải anh Duy bên phòng xét nghiệm Huyết học của bệnh viện tỉnh không?

Duy giật mình như người vừa bị đánh thức khỏi một cơn ác mộng. Anh từ từ xoay người lại, ánh mắt mờ đục vì kiệt sức và căng thẳng quét qua bộ đồng phục sẫm màu của Thịnh. Phải mất chừng vài giây dài đằng đẵng, những khớp thần kinh rệu rã trong não bộ của anh mới kết nối lại được với thực tại:

— Cậu… cậu là bảo vệ trực sảnh cấp cứu bên An Sương đối diện viện?

— Dạ đúng rồi, tuần trước đội xe cấp cứu chuyển ca tai nạn lao động bị chấn thương nặng lúc hai giờ sáng, chính em là người chạy sang hỗ trợ cáng thương rồi nhận phiếu kết quả thử máu khẩn từ tay anh để đưa cho bác sĩ trực mổ mà! — Thịnh bước nhanh tới, giọng điệu niềm nở, ấm áp và chân tình của anh lập tức như một dòng nước ấm tưới vào bầu không khí đang đóng băng trong căn phòng. — Sao hôm nay anh lại lạc bước xuống tận con hẻm sâu hút gió này thế này? Vừa tan ca trực đêm hả anh? Trông sắc mặt anh kém quá, xanh xao vàng vọt như người đang bị tụt đường huyết nặng vậy.

Sự xuất hiện bất ngờ và thái độ cởi mở của Thịnh tựa như một chiếc phanh hãm khẩn cấp giữ Duy lại ngay bên bờ vực sụp đổ tinh thần. Cái gật đầu gượng gạo, ngượng ngùng của Duy khiến đôi vai anh trĩu nặng xuống thêm vài phân. Toàn bộ sự hung hăng, bực dọc mang tính tự vệ ban nãy thoắt cái tan biến sạch trơn, để lộ ra nguyên vẹn sự kiệt cùng của một kẻ đã bị vắt kiệt đến giọt sức lực cuối cùng, cả về thể xác lẫn tâm can.

— Ừ… tôi vừa xong ca trực lúc nửa đêm. Định ghé qua đây mua chút đồ… chút bánh cho thằng nhỏ ở nhà… — Duy lí nhí trong miệng, giọng anh lạc hẳn đi, run rẩy và khàn đặc.

Thịnh đưa mắt nhìn sang Nhiên, thấy vẻ trầm ngâm sâu kín trên gương mặt thanh tú của cô gái thợ làm bánh và chiếc khăn lau đang nằm im lìm trên mặt bàn đá hoa cương, anh lập tức hiểu ra đến tám, chín phần câu chuyện. Với kinh nghiệm trực đêm nhiều năm ròng rã, từng chứng kiến hàng trăm mảnh đời cơ cực, đau đớn và bế tắc ghé qua sảnh bệnh viện hay các góc phố lúc nửa đêm, cộng với sự nhạy cảm bẩm sinh của một người từng trải qua biến cố lớn, Thịnh không hề gặng hỏi hay truy xét về món bánh đặc biệt kia. Anh nhẹ nhàng đặt chiếc ca inox lên mặt quầy, rồi bước tới gần, vỗ nhẹ vào bả vai gầy trơ xương của Duy bằng một lực vừa đủ vững chãi:

— Thôi nào anh Duy, từ bệnh viện phóng xe máy xuống đây giữa đêm sương lạnh buốt giá thế này, người làm bằng sắt bằng đồng cũng phải đổ bệnh chứ nói gì da thịt con người. Anh đứng nói chuyện nãy giờ mà môi đã tím ngắt lại, hai hàm răng đánh vào nhau lập cập cả rồi kìa. Có chuyện gì thì cũng phải từ từ tính, người còn thì của còn, việc gì cũng có cách giải quyết. Ngồi xuống thở một hơi cho lại sức cái đã anh.

Duy mấp máy môi định cất lời phân bua, cố níu kéo lý do muốn mang bánh về cho con, nhưng dường như sự thả lỏng đột ngột của hệ thần kinh sau cơn bộc phát giận dữ vừa rồi đã kích hoạt một phản ứng dây chuyền tồi tệ trong cơ thể anh. Khi cơ bắp không còn gồng lên để chống đỡ, sự suy kiệt tích tụ bấy lâu lập tức trỗi dậy phản đòn.

Ngay khi Duy toan nhấc gót chân lùi lại một bước, một cơn đau dữ dội và nham hiểm từ vùng thượng vị bất ngờ quặn thắt lên. Cơn đau như một bàn tay thô bạo, móng vuốt sắc nhọn thọc sâu vào ổ bụng, bóp nghẹt lấy toàn bộ dạ dày của anh rồi xoắn vặn tàn nhẫn.

— Ực… á… — Duy phát ra một tiếng rên nghẹn ứ, méo mó trong lồng ngực.

Khuôn mặt anh thoắt cái biến sắc, chuyển từ màu vàng vọt sang một màu trắng bệch, nhợt nhạt như tờ giấy quyến thử nghiệm trong phòng lab. Một tay anh buông thõng, tay kia ôm chặt lấy vùng bụng trên, cả thân người gập cong lại như một con tôm luộc. Đầu gối anh mềm nhũn, khuỵu xuống sàn gỗ, cả khối cơ thể gầy gò lảo đảo ngả nghiêng về phía sau. Chiếc giá để ô bằng gỗ sồi đặt cạnh cánh cửa suýt chút nữa đã bị khuỷu tay anh gạt trúng làm đổ nhào.

— Anh Duy! Cẩn thận! — Thịnh nhanh như cắt sấn tới, phản xạ chuẩn xác của một người lính giúp anh lập tức luồn cánh tay vạm vỡ qua nách Duy, ghì chặt lấy thân trên và nâng toàn bộ trọng lượng của người đàn ông đang mềm oặt ra như một bao cát rỗng.

Nhiên cũng không chậm trễ một giây nào. Cô lập tức lách người vòng qua quầy gỗ, tà tạp dề lướt nhẹ trong không khí. Bàn tay nhỏ nhắn nhưng thon dài và dẻo dai của cô gái làm bánh nhanh chóng đỡ lấy khuỷu tay còn lại của Duy. Qua lớp vải dù mỏng tanh và lạnh ngắt như băng của chiếc áo khoác gió, Nhiên có thể cảm nhận rõ mồn một từng thớ thịt của anh đang run rẩy bần bật, những cơn co giật dữ dội của chứng viêm loét và co thắt dạ dày cấp tính—hậu quả điển hình của những người làm việc thâu đêm suốt sáng, ăn uống thất thường và chịu đựng áp lực tâm lý quá tải trong thời gian dài.

— Đỡ anh ấy qua chiếc ghế sô pha đằng kia, Thịnh! — Giọng Nhiên cất lên, bình tĩnh, dứt khoát nhưng ngập tràn sự quan tâm, cô chỉ tay về phía góc ấm áp nhất của tiệm bánh.

Ở góc phòng ấy, nơi ánh đèn vàng chiếu rọi dịu dàng nhất và cách xa luồng gió lùa từ cửa chính, kê một chiếc ghế sô pha dài đóng bằng gỗ thông mộc mạc. Đó là kỷ vật cũ kỹ có từ thời thầy Bách—người thợ làm bánh già đã truyền dạy lại toàn bộ bí quyết nghề nghiệp cho Nhiên trước khi ông rời khỏi con dốc này. Bên trên ghế trải một tấm nệm bọc vải hoa đã sờn màu thời gian nhưng lúc nào cũng được Nhiên giặt giũ sạch sẽ, phơi thơm mùi nắng đồi và luôn ấm áp lạ thường.

Thịnh nửa dìu nửa cõng Duy vượt qua vài bước chân, cẩn thận đặt anh ngồi xuống lớp đệm êm ái. Duy hoàn toàn không còn sức để ngồi thẳng lưng; anh gập người rạp xuống, trán tựa vào hai đầu gối, hai cánh tay ghì chặt lấy bụng như muốn dùng lực ép bên ngoài để đè nén cơn đau quặn thắt bên trong. Từng hơi thở phì phò, nặng nhọc và run rẩy phả ra từ đôi môi khô khốc của anh mang theo mùi chua loét nồng nặc của dịch vị dạ dày đang trào ngược trong một cái bao tử rỗng tuếch, bị kích thích tột độ bởi cà phê đen đặc uống trừ bữa và sự lo âu căng thẳng tột cùng.

— Bệnh dạ dày lại làm phản dữ dội rồi đúng không? — Thịnh ngồi xổm xuống một bên sàn gỗ trước mặt Duy, đưa tay kéo khóa chiếc áo khoác bông của mình lên sát cổ cho anh, rồi vỗ nhẹ vào lưng người đàn ông đang run rẩy. — Mấy anh bên phòng xét nghiệm với bác sĩ cấp cứu là chúa ăn uống bậy bạ thất thường. Cứ nhét cho đẫy cà phê phin đặc quánh với mấy mẩu bánh mì nguội ngắt mua ngoài cổng viện vào bụng rồi thức trắng từ đêm này qua đêm khác, sắt đá nào chịu cho thấu hở trời?

Duy không thể trả lời nổi thành lời. Anh chỉ khẽ lắc đầu rồi lại gật đầu trong đau đớn, hàm răng nghiến chặt vào nhau phát ra những tiếng ken két khô khốc. Những giọt mồ hôi lạnh túa ra ướt đẫm hai bên tóc mai, chảy dài qua hõm má xám ngoét rồi rơi từng giọt tong tong xuống lớp vải quần đã bạc màu.

Nhiên không nói thêm một lời an ủi sáo rỗng nào. Ánh mắt cô lóe lên một nét kiên định trầm lắng. Cô xoay người, bước nhanh trở lại gian bếp mở phía sau quầy gỗ sồi. Những chuyển động của Nhiên nhẹ nhàng, thuần thục và nhịp nhàng đến mức dường như không gây ra bất cứ một tiếng động thừa thãi nào. Tiếng lách cách quen thuộc của đồ dùng bằng gốm sứ thủ công vang lên khe khẽ, mang theo một thứ nhịp điệu xoa dịu kỳ lạ, như tiếng chuông gió nơi mái hiên chùa cổ giữa rừng thông.

Cô với tay lấy từ trên kệ gỗ thông ba tầng xuống một chiếc hũ thủy tinh nhỏ có nắp đậy bằng nút bần. Bên trong hũ là những bông hoa cúc vàng sấy khô nguyên vẹn—thứ cúc tiến vua mộc mạc với những cánh hoa li ti màu vàng ruộm như mật ong, được đích thân Nhiên thu mua từ những triền đồi trồng hoa hữu cơ dưới chân đồi Trại Mát khi sương sớm vừa tan. Từng bông cúc ấy đã được cô kiên nhẫn hong khô trong bóng râm suốt nhiều ngày ròng rã, tránh ánh nắng gắt gỏng để giữ trọn vẹn từng giọt tinh dầu và hương thơm dịu mát của núi rừng.

Nhiên mở nắp bần, dùng chiếc kẹp tre gắp một nhúm cúc khô thả vào chiếc ấm gốm mộc màu men tro tráng lòng men ngọc. Cô lấy thêm một củ gừng tươi nhỏ trồng ở vùng đất đỏ Đơn Dương, dùng sống dao gỗ đập dập một lát mỏng, để lớp nước cốt cay nồng thơm lừng ứa ra nơi thớ thịt vàng ươm, rồi thả tiếp vào ấm. Cuối cùng, một thìa nhỏ mật ong hoa rừng nguyên chất màu hổ phách đậm—thứ mật ong hoa cà phê đậm đà, quánh dẻo thu hoạch từ những cánh rừng bạt ngàn giáp ranh Lâm Hà—được cô khéo léo rưới đều lên trên.

Tiếng nước sôi từ chiếc ấm đồng cổ reo réo rắt vui tai trên mặt bếp điện từ. Nhiên nhấc ấm nước lên, nghiêng một góc hoàn hảo để dòng nước sôi sùng sục, trong vắt rót thành một đường cong mượt mà vào lòng ấm gốm. Dòng nhiệt nóng bỏng ngay lập tức đánh thức toàn bộ những tinh chất đang ngủ vùi bên trong lớp thảo mộc khô. Những cánh hoa cúc từ từ nở bung ra, dập dềnh xoay tròn trong làn nước vàng óng ả; lát gừng tươi giải phóng vị cay ấm nồng nàn; và mật ong rừng tan chảy, hòa quyện tạo nên một hương thơm thanh khiết, ngai ngái dịu ngọt tự nhiên vô cùng đặc trưng.

Chỉ trong chốc lát, làn hương ấm áp của trà hoa cúc gừng mật ong đã len lỏi, tỏa lan khắp không gian nhỏ hẹp của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm. Nó dịu dàng đẩy lùi mùi thuốc sát trùng cồn y tế gay gắt bám trên áo Duy, xua tan cái lạnh ẩm ướt của sương đêm ngoài ngõ hẻm và phủ lên căn phòng một lớp không khí êm đềm, an định.

Con mèo Mè đang nằm bên quầy thu ngân bỗng đứng dậy. Nó thong thả bước từng bước đệm thịt êm ru lại gần chiếc ghế sô pha, khẽ cọ bờ lưng lông mượt mà vào ống quần đầy nếp gấp của Duy, phát ra tiếng rừ rừ khe khẽ trong lồng ngực. Xong xuôi, nó nằm phủ phục xuống ngay sát đôi giày da cũ mòn của anh, cuộn tròn lại thành một búi nhiệt ấm áp, lặng lẽ chia sẻ hơi ấm loài vật cho người đàn ông đang đau đớn.

Vài phút sau, Nhiên bưng chiếc khay gỗ nhỏ bước lại gần bàn trà. Trên khay đặt một chiếc tách gốm mộc không có quai cầm, dáng tròn bầu trĩnh ôm vừa vặn trong lòng bàn tay. Làn khói nước mỏng manh, nghi ngút bốc lên từ mặt tách trà vàng sóng sánh, mang theo hơi thở của hoa cúc và gừng ấm, phản chiếu ánh sáng vàng dịu của ngọn đèn đồng như một đốm lửa nhỏ nhoi, bền bỉ giữa đêm đông lạnh lẽo.

Cô hạ thấp người, đặt nhẹ chiếc khay lên chiếc bàn trà thấp bằng gỗ thông trước mặt Duy.

— Uống một ngụm đi anh. Trà hoa cúc tiến vua với gừng ấm và mật ong rừng sẽ làm dịu niêm mạc, giúp các cơ trơn của dạ dày giãn ra. Đừng cố gồng mình chống lại cơn đau nữa, thả lỏng ra đi anh.

Giọng nói của Nhiên không hề chứa đựng sự thương hại ban ơn, cũng không có vẻ trách móc người khách vừa lớn tiếng với mình. Nó bình thản và tự nhiên như một lời mời mọc giản dị, như thể việc sưởi ấm và săn sóc cho một kẻ lỡ độ đường giữa đêm hôm khuya khoắt là một phần máu thịt, là lẽ sống tự nhiên của tiệm bánh nhỏ này từ ngày đầu thành lập.

Thịnh đưa tay đỡ lấy bờ vai Duy, dùng một lực nhẹ nhàng nhưng dứt khoát giúp anh ngồi thẳng dậy, tựa lưng vào thành nệm êm của chiếc ghế sô pha.

— Nghe lời cô chủ Nhiên đi anh Duy, — Thịnh khuyên nhủ bằng giọng trầm ấm, chân thành. — Em trực đêm ở đây cả năm trời rồi em biết, trà của cô ấy pha có khi còn hiệu nghiệm hơn cả mấy viên thuốc giảm đau sủi bọt bên phòng cấp cứu của các anh đấy. Cứ nhấp từng ngụm nhỏ một thôi, để hơi ấm nó dẫn truyền từ từ vào ruột gan.

Duy run rẩy đưa hai bàn tay khẳng khiu, đầy những vết chai sần và gân xanh nổi cộm ra đón lấy chiếc tách gốm mộc. Hơi ấm nồng nàn từ lớp đất nung thô ráp lập tức truyền qua những đầu ngón tay đang đông cứng, mất cảm giác của anh, chạy dọc theo cánh tay như một luồng điện ấm áp khiến bờ vai gầy của anh khẽ giật lên một nhịp. Duy nâng tách trà lên sát mũi, hai bờ mi nhắm nghiền lại, hít một hơi thật dài và sâu.

Làn hương thảo mộc dịu nhẹ, thanh khiết của hoa cúc quyện với chút cay nồng của gừng tươi lập tức xộc vào khoang mũi, đánh tan cảm giác đắng ngắt, lợm giọng nơi cuống họng anh.

Anh run rẩy đưa miệng vào vành tách gốm, nhấp một ngụm nhỏ đầu tiên.

Vị ngọt thanh tao, đậm đà của mật ong hoa cà phê hòa quyện cùng chút cay the nồng ấm của gừng tươi và hậu vị thanh khiết hơi chát nhẹ của hoa cúc bừng nở trên đầu lưỡi Duy. Dòng nước ấm nóng chầm chậm trôi qua vòm họng, chảy xuống thực quản rồi lan tỏa vào vùng thượng vị đang co thắt dữ dội như một dòng suối ấm áp vỗ về, xoa dịu những vết viêm loét rát bỏng. Duy thở hắt ra một hơi dài run rẩy, bờ vai đang căng cứng như dây đàn bỗng chốc chùng xuống. Cơn đau nhói buốt nơi bụng trên dường như dịu đi một nhịp rõ rệt, nhường chỗ cho một cảm giác râm ran, ấm áp đang từ từ lan tỏa khắp khoang bụng.

Nhiên vẫn đứng lặng lẽ bên cạnh chiếc bàn trà thấp, hai tay buông thõng tự nhiên trước tấm tạp dề vải thô. Ánh mắt tinh tế và điềm tĩnh của cô không nhìn chằm chằm vào khuôn mặt mệt mỏi, khắc khổ của Duy để tránh làm anh thấy bối rối, mà ánh nhìn ấy vô tình dừng lại trên cổ tay trái của anh—nơi đang nâng niu chiếc tách gốm mộc.

Đó là một chiếc đồng hồ cơ lên dây cót mạ bạc kiểu cổ điển, nhưng rõ ràng là đồng hồ dành cho nữ giới. Mặt đồng hồ tròn nhỏ nhắn, thanh mảnh, phần dây đeo bằng các mắt xích kim loại nhỏ đã bị mài mòn vẹt ở các khớp nối, lớp mạ bạc bong tróc lộ ra phần đồng thau vàng ố bên dưới. Mặt kính mica phía trên có một vết rạn chân chim khá sâu kéo dài từ vị trí cọc số ba đến số bảy. Nhưng điều khiến đồng tử của Nhiên khẽ co lại chính là ba chiếc kim thanh mảnh bên trong mặt số: chiếc kim giây bằng thép xanh tinh xảo nằm bất động hoàn toàn, chết cứng một cách nghiệt ngã ở vị trí bốn giờ mười lăm phút.

Chiếc đồng hồ của phụ nữ ấy đã ngừng chạy từ rất lâu, dây cót có lẽ đã đứt hoặc các bánh răng bên trong đã kẹt cứng vì thời gian. Nhưng nó vẫn được người đàn ông làm nghề xét nghiệm này đeo một cách trang trọng, nâng niu trên cổ tay xương xẩu của mình, như một chiếc cùm vô hình khóa chặt lấy thời gian, khóa chặt lấy chính bản thân anh vào một khoảnh khắc định mệnh nào đó trong quá khứ.

Trong khoảnh khắc tĩnh lặng ấy, khi hơi ấm của trà hoa cúc lan tỏa xua tan đi lớp sương lạnh bên ngoài, khứu giác kỳ lạ của Nhiên lại bắt được một tầng hương sâu kín nhất, u uất nhất ẩn giấu dưới lớp mùi cồn y tế, mồ hôi lạnh và dịch dạ dày của Duy.

Đó là một mùi hương đầy ám ảnh: mùi của một chiếc áo len đan dở bằng len cừu màu tím hoa cà bị cất sâu trong đáy chiếc rương gỗ long não nhiều năm không mở; mùi của những trang nhật ký giấy ố vàng bỏ quên trong ngăn kéo bàn làm việc; mùi của những bông hoa cẩm chướng trắng đã khô héo, rụng từng cánh trên bàn thờ gia tiên nhưng người sống không nỡ dọn đi… Đó chính là mùi vị của một sự mất mát quá lớn lao, một nỗi đau đớn cùng cực bị người ta cố tình kìm nén, chôn vùi dưới lớp vỏ bọc của tinh thần trách nhiệm, sự bận rộn điên cuồng và những ca trực vô tận, đến mức nó đã bắt đầu mục ruỗng, lên men chua chát từ tận sâu bên trong tâm hồn.

Nhiên khẽ siết nhẹ hai bàn tay lại sau lớp tạp dề lanh thô. Trái tim cô khẽ nhói lên một nhịp đồng cảm sâu sắc. Cô nhận ra một sự tương đồng đến đau lòng giữa người đàn ông đang ngồi gục đầu kia và chính bản thân mình. Người đàn ông này đang tự giam cầm linh hồn mình trong những ca trực đêm bất tận của bệnh viện, trong chiếc đồng hồ chết kim và sự bận rộn mù quáng để trốn tránh nỗi đau mất mát, giống hệt như cái cách cô từng cố thủ sau then cài cửa sắt của tiệm bánh này, chỉ dám mở cửa lúc nửa đêm và trốn chạy ánh mặt trời rực rỡ, ấm áp ngoài kia suốt bao năm qua. Cả hai người họ đều là những kẻ sống sót mang trong mình mặc cảm tội lỗi, dùng bóng đêm làm nơi ẩn náu để tự trừng phạt chính mình.

Thịnh ngồi bên cạnh, nhìn thấy tách trà trên tay Duy đã vơi đi được một nửa, những vệt máu đỏ đã dần trở lại trên đôi môi khô nứt và nhịp thở của anh đã đều đặn, bớt run rẩy hơn trước. Thịnh khẽ mỉm cười, một nụ cười hiền từ, bao dung nhưng cũng đầy vẻ thấu suốt của một người đàn ông dạn dày sương gió. Anh vỗ nhẹ vào đầu gối mình, cất giọng trầm trầm:

— Đỡ hơn nhiều rồi phải không anh Duy? Dòng máu nó ấm lại thì ruột gan mới bớt co thắt được. Làm cái nghề thức trắng đêm như anh em mình, ai thoạt đầu cũng tưởng mình là mình đồng da sắt, là siêu nhân có thể gánh vác cả thế giới trên vai, làm việc ngày đêm không cần nghỉ ngơi. Nhưng anh nhìn lại bản thân mình xem, đến một bữa ăn đàng hoàng còn không có, đến cái dạ dày của chính mình còn không tự chăm sóc cho yên ổn được thì anh đòi chăm sóc, lo lắng cho ai được nữa đây hả anh?

Thịnh dừng lại một nhịp, ánh mắt anh nhìn sâu vào đôi mắt trũng sâu của Duy, giọng nói tuy mộc mạc, bộc trực nhưng từng lời từng chữ lại như nhát búa gõ thẳng vào tâm can:

— Thằng bé Bi ở nhà… nó cần một người bố lành lặn, một người cha bằng xương bằng thịt còn đủ sức khỏe để ôm nó vào lòng, chứ nó đâu có cần một ông bố kiệt quệ, tàn tạ, cố sống cố chết mang về một gói bánh ngọt đắt tiền lúc nửa đêm rồi ngã gục ra đấy hả anh?

Câu nói chân tình, không chút hoa mỹ của người bảo vệ đêm như một mũi kim đâm trúng vào bong bóng cảm xúc đang căng phồng, nhức nhối trong lòng Duy suốt bấy lâu nay. Người đàn ông gầy gò bỗng nhiên run rẩy dữ dội. Anh từ từ cúi gục đầu xuống thấp hơn nữa, hai bàn tay run bần bật giữ chặt lấy chiếc tách gốm thô mộc. Ánh mắt anh dán chặt vào những cánh hoa cúc vàng li ti đang dập dềnh xoay tròn dưới đáy tách nước màu hổ phách.

Hai bờ vai anh rung lên từng chặp, ban đầu chỉ là những cơn co giật nghẹn ngào trong lồng ngực, rồi sau đó, một giọt nước mắt nóng hổi, đục ngầu bất ngờ trượt khỏi khóe mi trũng sâu đầy tơ máu, rơi thẳng xuống mặt nước trà trong tách.

*Tõm.*

Giọt nước mắt mặn chát hòa tan vào dòng trà ngọt ngào, làm mặt nước khẽ gợn lên những vòng sóng tròn lăn tăn, phản chiếu ánh sáng vàng ấm của ngọn đèn trần.

Duy đưa bàn tay có đeo chiếc đồng hồ chết kim lên quệt ngang mắt một cách vụng về, hổ thẹn. Những tiếng nấc nghẹn ngào bị đè nén suốt sáu tháng ròng rã cuối cùng cũng vỡ tung ra, xé toạc lớp vỏ bọc cứng cỏi, lạnh lùng của một kỹ thuật viên phòng xét nghiệm quen nhìn sự sống và cái chết qua những con số vô cảm:

— Tôi… tôi chỉ sợ nó quên… — Duy bật khóc thành tiếng, giọng anh nghẹn lại trong đờm và nước mắt, từng lời thốt ra đứt quãng, đau đớn như xé ruột xé gan. — Vợ tôi… nhà tôi mất vì bệnh ung thư máu cách đây đúng nửa năm… ngay tại cái khoa Huyết học mà tôi đang làm việc mỗi ngày…

Duy ngửa mặt lên nhìn trần nhà bằng gỗ thông, nước mắt tuôn rơi lã chã trên đôi gò má hóp sâu, làm nhòe đi ánh đèn vàng ấm áp:

— Cái cảm giác đó nó khủng khiếp lắm các người có hiểu không? Hàng ngày tôi làm xét nghiệm máu cho hàng trăm bệnh nhân, tôi đọc được từng chỉ số bạch cầu, tiểu cầu, tôi biết rõ từng giai đoạn của tế bào ác tính… vậy mà đến khi chính vợ tôi mắc bệnh, tôi lại hoàn toàn bất lực! Tôi tận mắt nhìn từng tế bào ung thư gặm nhấm dần sự sống của cô ấy qua từng mẫu máu tôi tự tay xét nghiệm mỗi tuần. Cho đến cái buổi chiều định mệnh ấy… lúc bốn giờ mười lăm phút chiều, tim cô ấy ngừng đập ngay trên chiếc giường bệnh số bảy. Chiếc kim đồng hồ này… chiếc đồng hồ cô ấy dành dụm cả năm lương đầu tiên để mua tặng tôi ngày hai đứa cưới nhau… nó rơi từ trên bàn cạnh giường bệnh xuống sàn gạch men vỡ nứt mặt kính, và kim giây chết đứng đúng vào cái khoảnh khắc bốn giờ mười lăm phút ấy!

Duy ôm lấy mặt, những ngón tay gầy guộc cào vào da thịt như muốn tự trừng phạt chính mình:

— Thằng Bi lúc đó mới vừa vào lớp hai… Nó đứng nép bên cửa phòng bệnh, chứng kiến các bác sĩ ép tim, sốc điện cho mẹ nó rồi người ta kéo tấm khăn trắng trùm qua mặt cô ấy… Nó khóc ngất đi, nó gào thét đến lạc cả giọng rồi ngất lịm trên tay tôi. Tôi sợ… tôi sợ thằng bé mang theo vết thương kinh hoàng đó suốt cả cuộc đời nó. Tôi sợ mỗi lần nhìn thấy di ảnh của mẹ, nhìn thấy những chiếc váy hoa cũ của mẹ treo trong tủ, nó sẽ lại nhớ đến buổi chiều đẫm máu và nước mắt ấy…

Hơi thở của Duy nghẹn lại, lồng ngực anh phập phồng đau đớn:

— Cho nên… sau khi lo xong tang lễ, tôi đã làm một việc mà bây giờ tôi mới nhận ra là ngu xuẩn đến tột cùng… Tôi thu dọn toàn bộ di ảnh của vợ tôi, cất sâu vào trong chiếc tủ gỗ rồi khóa chặt lại. Tôi gom hết quần áo, son phấn, đôi giày cao gót, những chiếc kẹp tóc của cô ấy đem gửi về quê ngoại. Tôi cố gắng xóa sạch mọi dấu vết của mẹ nó trong căn nhà nhỏ ấy. Tôi tự dặn lòng mình phải vừa làm bố, vừa làm mẹ. Tôi cố tỏ ra mạnh mẽ, cố cười nói, cố tỏ ra như mọi thứ vẫn bình thường, như thể cuộc sống của hai bố con vẫn đang tiếp diễn một cách êm đềm…

Duy lắc đầu trong sự tuyệt vọng cùng cực, hai hàng nước mắt vẫn không ngừng tuôn rơi:

— Tôi tưởng làm như thế là bảo vệ nó, là giúp nó mau quên đi nỗi đau để lớn lên bình an… Nhưng tôi sai rồi! Tôi sai hoàn toàn rồi! Thằng bé không hề quên được, mà nó nghĩ rằng tôi là một kẻ máu lạnh, một người bố tàn nhẫn đã nhanh chóng quên đi người mẹ thân yêu của nó. Ánh mắt nó nhìn tôi mỗi ngày một xa cách, lạnh lẽo… Nó nhìn tôi như nhìn một kẻ xa lạ, một kẻ cướp đã tước đoạt đi hình bóng người mẹ của nó ra khỏi căn nhà! Căn nhà bây giờ như một nấm mồ lạnh ngắt, không tiếng cười, không tiếng nói, chỉ có sự im lặng bóp nghẹt lấy hai bố con…

Những lời thú nhận đau đớn, nghẹn ngào của Duy rơi vào khoảng không gian tĩnh mịch của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm, hòa lẫn vào tiếng thở dài thầm kín của màn đêm buốt giá bên ngoài khung cửa sổ. Từng câu chữ như những mảnh thủy tinh vỡ cứa vào lòng người nghe, phơi bày một bi kịch gia đình xót xa—nơi mà tình thương yêu vụng về, sai lầm đã vô tình dựng lên một bức tường thành ngăn cách vô hình giữa hai tâm hồn cùng chung một nỗi đau mất mát.

Thịnh ngồi im lặng bên cạnh Duy. Bàn tay to bè, thô ráp của người lính bảo vệ vẫn đặt trên vai Duy nhưng khẽ siết lại thật chặt. Thịnh không cất lời khuyên răn hay an ủi sáo rỗng, ánh mắt anh hướng ra ngoài khung cửa kính, nhìn vào bóng tối dày đặc đang bao trùm lấy con dốc hẻm Hoa Đăng lộng gió.

Trong đôi mắt sâu thẳm của người bảo vệ đêm chợt thoáng qua một tia u tối, xa xăm và day dứt khôn nguôi. Những lời tâm sự cay đắng của Duy như một ngọn gió thổi bùng lên đống tro tàn ký ức trong lòng chính anh—nỗi ân hận của một người anh trai từng quen thói tự mình gánh vác mọi nhọc nhằn, từng nhân danh trách nhiệm và sự lo lắng để áp đặt tương lai lên đứa em trai ruột thịt. Anh nhớ lại buổi chiều giông gió hơn một năm trước, khi mình buông những lời cay nghiệt xua đuổi Gia Huy rời khỏi Đà Lạt chỉ vì cậu không chịu sống theo khuôn mẫu an toàn mà anh vạch sẵn. Thịnh cũng từng tưởng sự độc đoán gánh vác ấy là bảo bọc, để rồi giờ đây phải cất tấm ảnh hai anh em thời thơ ấu dưới đáy ngăn kéo bốt gác, gặm nhấm nỗi day dứt chưa một lần dám cất lời xin lỗi suốt những năm tháng dài đằng đẵng của kiếp trực đêm này.

Nhiên vẫn đứng lặng bên cạnh chiếc bàn trà. Ánh mắt cô dịu dàng nhìn người đàn ông đang ngồi gục đầu khóc nức nở như một đứa trẻ thơ. Khứu giác của một người thợ làm bánh kế thừa hũ men cái trăm năm tuổi của thầy Bách mách bảo cho cô biết rằng, quá trình chuyển hóa kỳ diệu đang bắt đầu diễn ra.

Khi nỗi đau được gọi tên thành lời, khi những giọt nước mắt kìm nén bấy lâu được rơi xuống và hòa tan vào làn khói trà ấm áp, thì lớp vỏ bọc chai sạn, phòng vệ của con người ta mới bắt đầu nứt ra. Những mảnh vụn ký ức chôn sâu dưới đáy tâm can đang cựa mình thức giấc, tựa như những bào tử men sống bắt đầu hoạt hóa khi gặp được nguồn nước ấm và dưỡng chất ngọt ngào.

Nhiên thấu hiểu sâu sắc vì sao chiếc bánh nướng đặc biệt của tiệm không bao giờ có thể đóng hộp mang về nhà. Chiếc bánh ấy không thể vượt qua những con dốc quanh co trong đêm lạnh để đến với đứa trẻ tám tuổi kia, bởi vì người thực sự cần được cứu rỗi, người cần được ngọn lửa của lò nướng sưởi ấm tâm hồn, người cần phải dũng cảm đối diện với sự thật mất mát đầu tiên… không phải là cậu bé Bi đang say ngủ nơi đầu phố Phan Đình Phùng.

Người đó chính là người đàn ông đang ngồi đây, người cha đang kiệt quệ cả thể xác lẫn tâm can, người đã tự giam cầm mình trong chiếc đồng hồ chết kim suốt sáu tháng qua.

Chỉ khi nào người cha tự chữa lành được vết thương trong lòng mình, chỉ khi nào anh dám mở chiếc tủ khóa để di ảnh người vợ trở về đúng vị trí ấm áp trong ngôi nhà, và chỉ khi nào anh dám cùng con trai mình rơi những giọt nước mắt tưởng nhớ người đã khuất, thì khi ấy, hơi ấm của chiếc bánh nướng mới có thể thực sự lan tỏa và xua tan đi màn đêm lạnh lẽo đang bao phủ lấy hai bố con.

Gió đêm ngoài kia lại rít lên từng hồi qua khe cửa kính, cuốn theo những đám lá thông khô xào xạc trên mặt đường dốc. Nhưng bên trong góc nhỏ của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm, làn khói mỏng manh từ tách trà hoa cúc vẫn kiên nhẫn, bền bỉ bốc lên trong không gian ấm áp, bao bọc lấy những vết thương lòng đang rỉ máu.

Một người đàn ông từng cố gồng mình làm cả cha lẫn mẹ, từng tưởng mình có thể chống chọi lại cả thế giới bằng sự im lặng và những ca trực thâu đêm, cuối cùng cũng đã chịu ngồi yên, buông bỏ lớp giáp phòng vệ nặng nề để sưởi ấm đôi bàn tay run rẩy trước một chén trà nóng lúc nửa đêm.

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories