Nửa sau của công thức
Gió đêm rít từng cơn sắc lẹm qua những ô kính vỡ trên vòm mái bán nguyệt, cuốn theo từng chùm hoa mimosa héo úa rơi lả tả xuống mặt cuốn sổ bìa da ố vàng dưới quầng sáng run rẩy của chiếc đèn pin trên tay Nhiên.
Mùi thảo mộc khô ủ mục qua năm tháng, mùi rêu ẩm bám riết trên những phiến đá chẻ xám xịt của gian phòng thực nghiệm *Laboratoire Botanique*, hòa cùng cái lạnh buốt đặc trưng của triền đồi cao nguyên bảng lảng phả vào từng hơi thở gấp gáp. Không gian xung quanh như bị giam hãm trong một lớp sương mù đặc quánh, lạnh lẽo đến tận tủy xương. Từng trang giấy dó dày xốp, ráp xơ xác dưới đầu ngón tay buốt cóng của cô gái trẻ; nơi mực đen đã bạc phếch màu thời gian nhưng những vết lằn sâu hoắm của ngòi bút sắt ngập mực vẫn hằn nổi lên tựa như những nhát dao khắc miệt mài vào thớ gỗ mục. Sau khi đọc xong những dòng chữ run rẩy, đớn đau của ngày 3 tháng 10 năm 2002—ngày người thầy tôn kính buông xuôi đôi tay bất lực trước căn bệnh thoái hóa quái ác đang từng ngày gặm nhấm trí nhớ của người vợ—Nhiên vẫn ngỡ lồng ngực mình vừa bị bóp nghẽn trong một chiếc khuôn gang đông cứng.
Bức tường huyền thoại mà cô đã dày công đắp nặn quanh hình tượng người thầy suốt bốn năm ròng rã, bức tường che chắn cho cô khỏi những hoài nghi nhức nhối nhất về nguyên do thực sự khiến ông dứt áo ra đi, giờ đây đã đổ sụp tan tành dưới lớp tro bụi thời gian. Thầy không phải là một bậc ẩn sĩ siêu phàm đứng ngoài mọi nỗi đau nhân thế, cũng không phải người thợ làm bánh nắm giữ phép màu thần bí của đất trời. Thầy chỉ là một người đàn ông bất lực, gục ngã trước sự hữu hạn nghiệt ngã của con người, trốn chạy khỏi chính giấc mơ men bánh mà mình từng tôn thờ sau khi thất bại trong việc níu giữ mảnh ký ức cuối cùng của người phụ nữ mình yêu.
Nhiên hít vào một hơi thật sâu. Luồng khí buốt giá ràn rụa lùa qua kẽ răng, làm tê rát vòm họng và buốt nhức cả cuống phổi. Bàn tay cô run rẩy không sao kìm lại được, những khớp ngón tay trắng bợt khẽ lật tiếp những trang giấy còn lại ở phần sau của cuốn nhật ký nghiên cứu. Kể từ ngày định mệnh ghi dấu sự đầu hàng ấy, thầy Bách đã vĩnh viễn không còn ghi chép thêm bất kỳ công thức thử nghiệm men nào nữa. Hơn hai mươi trang giấy dó tiếp theo hoàn toàn trắng trơn, hoang hoải và lạnh lùng. Trên nền giấy ngà chỉ sót lại những vết ố nước tròn xoe lồi lõm, méo mó—dấu tích của những giọt nước mưa dột qua trần kính vỡ, hay chính là những giọt nước mắt câm lặng của người thầy từng rơi xuống trong đêm trước khi ông khóa chặt cánh cửa phòng thí nghiệm để bước vào bóng tối?
Nhiên lật đến trang cuối cùng. Đầu ngón tay trỏ của cô vô tình miết qua phần gáy sách sờn rách, nơi mép da thuộc tiếp giáp với lớp bìa bồi cứng cáp. Một nếp gấp cưng cứng bất thường cộm lên dưới lớp da thuộc đã bong tróc chỉ may.
Ở góc trong cùng, nơi mép giấy dó gập sâu vào bìa lót sau của cuốn sổ, có một góc giấy ảnh dầy dặn được kẹp kín đáo. Dấu vết của một mẩu băng dính giấy màu vàng xỉn vẫn còn dính chặt trên mép bìa, nhưng lớp keo khô giòn qua mấy thập kỷ đã nứt toác, để lộ ra một góc tư liệu được giấu kín như một bí mật không bao giờ muốn để lộ cho thế gian.
Nhiên nín thở. Trái tim cô đập thình thịch từng nhịp nặng nề trong lồng ngực. Cô chầm chậm, cẩn trọng luồn hai ngón tay vào khe hở, rút vật được kẹp bên trong ra ngoài.
Đó là một bức ảnh màu khổ nhỏ chụp bằng máy phim cơ, bề mặt ảnh đã ngả sang sắc vàng nâu ấm áp của thời gian, bốn góc mép hơi cong quăn lại vì hấp thụ hơi ẩm của núi đồi suốt ngần ấy năm tháng mục rữa. Ánh đèn pin trên tay Thịnh từ phía sau khẽ rọi tới, bao phủ lấy tấm hình nhỏ nhoi trong một vầng sáng tròn dìu dịu, xua bớt đi bóng tối nham nhở của căn phòng đá.
Dưới luồng sáng gom tụ ấy, ba bóng người hiện lên rõ nét và sống động đến kinh ngạc, đứng bên giàn hồng dại cổ thụ đang bung nở hoa rực rỡ trước hiên ngôi nhà kính này—ngay tại khoảng sân đá rêu phong mà cô và Thịnh vừa đặt chân bước qua lúc nửa đêm.
Người đứng bên góc trái bức hình là thầy Bách của ba mươi năm về trước. Khi ấy, mái tóc hoa râm của ông mới chỉ lốm đốm vài sợi bạc ở thái dương, được cắt ngắn gãy gọn, chiếc tạp dề bằng vải thô nhuộm màu chàm buộc lỏng ngang hông bên ngoài chiếc áo sơ mi bạc màu. Nụ cười của ông trầm tĩnh, đôn hậu và bao dung, khóe mắt hằn sâu những nếp nhăn chân chim của một người thợ đã quen thức trọn những đêm dài canh chừng ngọn lửa lò nướng và nhịp thở của khối bột lên men.
Đứng nép sát bên cạnh ông là một người phụ nữ mảnh mai mặc chiếc áo len dệt thủ công màu kem sữa, cổ quàng một dải khăn dệt bằng len xám tro—chính là người phụ nữ mang tên Mai, người vợ bạc mệnh trong những trang nhật ký đẫm lệ. Gương mặt bà Mai thanh tú vô ngần, làn da trắng xanh xao, đôi mắt to tròn trong veo nhưng lại phảng phất nét ngơ ngác, mông lung tựa như ánh nhìn của một đứa trẻ lạc giữa khu rừng lạ. Một bàn tay gầy guộc của bà đang cài hờ một cành cúc dại vàng ươm lên vạt ngực áo, còn bàn tay kia thì nắm chặt lấy gấu tạp dề của thầy Bách, níu lấy người đàn ông ấy như một đứa trẻ tìm thấy nơi nương tựa duy nhất và vững chãi nhất trên trần đời.
Và ở chính giữa khung hình, đứng hơi nghiêng người về phía trước, hai cánh tay choàng qua vai hai người họ một cách tự nhiên, ấm áp và tràn đầy sự chở che, là bà Thu Hà.
Mẹ của cô.
Toàn thân Nhiên khựng lại. Lồng ngực cô thắt nghẽn, một tiếng nấc nghẹn ứ ứ nơi cuống họng khiến cô không sao thở nổi. Đã bao nhiêu lâu rồi cô chưa được nhìn thấy lại nụ cười rạng rỡ, khoáng đạt, không một chút gợn âu lo hay muộn phiền ấy của mẹ?
Trong bức ảnh cũ, bà Thu Hà mặc chiếc áo khoác gió màu hạt dẻ quen thuộc mà Nhiên vẫn thường thấy treo trên móc gỗ sau cánh cửa tiệm bánh thuở ấu thơ. Mái tóc đen dày của bà được buộc lơi sau gáy bằng một dải ruy băng vải, vài lọn tóc tơ bay lòa xòa trước trán. Đôi gò má bà ửng hồng lên vì cái lạnh hanh hao của ban mai đồi dốc. Mẹ đang cười, một nụ cười rạng ngời như vạt nắng sớm xua tan đi màn sương mù ẩm ướt của thung lũng, ánh mắt mẹ nhìn thẳng vào ống kính máy ảnh chan chứa niềm tin yêu thuần khiết vào cuộc đời. Giàn hồng leo trĩu nặng những nụ hoa đỏ thắm còn đọng nguyên những giọt sương mai phía sau lưng họ vươn lên thành một vòm cổng rực rỡ, ôm trọn lấy ba con người dường như đã từng nương tựa vào nhau, từng sẻ chia mọi nhọc nhằn, mọi thất bại cay đắng và cả những ước mơ bình dị, thanh khiết nhất bên những mẻ bột ủ men thảo mộc giữa lưng chừng trời.
Nhiên run rẩy đưa đầu ngón tay khẽ miết lên bờ vai mẹ trong bức ảnh. Bề mặt giấy ảnh bóng nhẵn dưới ngón tay cô, nhưng trong tâm tưởng, cô ngỡ như mình đang chạm vào lớp vải áo ấm sực quen thuộc của mẹ ngày nào.
Suốt bốn năm đằng đẵng trôi qua, hình ảnh duy nhất về mẹ luôn bám riết lấy tâm trí cô trong những cơn ác mộng triền miên là dáng lưng vội vã, gầy guộc trong đêm mưa bão mịt mùng, tiếng nổ giòn tan của chiếc xe máy cũ rồi mất hút vào bóng tối đen ngòm của khúc cua đèo Prenn, và sau đó là vệt bánh xe trượt dài nghiệt ngã trên mặt đường nhựa trơn trượt cùng tiếng còi xe cấp cứu xé toạc màn đêm cao nguyên. Bốn năm ròng, cô đã tự trừng phạt bản thân, tự giam mình trong bóng tối dày đặc của mặc cảm tội lỗi tột cùng. Cô đinh ninh rằng nụ cười rạng rỡ của mẹ, sinh mạng của mẹ, hạnh phúc của gia đình đã bị chính lời vòi vĩnh ích kỷ, ngây dại của cô trong đêm mưa ấy bóp nghẹt và cướp đoạt mất.
Thế nhưng ở đây, ngay giữa căn phòng đá hoang phế ngập mùi rêu mục này, mẹ vẫn đang đứng đó và mỉm cười. Nụ cười của một người phụ nữ đã sống trọn vẹn từng khoảnh khắc được thở, một người biết rõ mình đang đứng cạnh ai, đang sẻ chia niềm tin với ai và đang che chở cho điều quý giá gì.
"Nhiên..." Giọng Thịnh vang lên bên tai cô, trầm ấm, cẩn trọng và kìm nén một sự rung động sâu sắc. "Mặt sau có chữ kìa em."
Nhiên giật thót mình, tựa như vừa choàng tỉnh khỏi một cơn mộng mị sâu thẳm. Cô chầm chậm lật mặt sau của tấm ảnh lại.
Nền giấy ảnh trắng đục đã ngả sang màu vàng ố loang lổ bởi hơi nước và nấm mốc thời gian, nhưng hiện lên rõ mồn một trên bề mặt ấy là những dòng chữ viết tay bằng mực tím quen thuộc đến thắt lòng. Từng nét chữ tròn trịa, nắn nót, hơi nghiêng đều về bên phải với những chiếc móc chữ uốn lượn mềm mại và dứt khoát—nét chữ mà Nhiên đã khắc sâu vào tâm khảm từ thuở còn tập đánh vần từng chữ cái đầu tiên, nét chữ từng xuất hiện trên những mẩu giấy dán nắp hộp bột mì hay ghi chú nguyên liệu trên chiếc tủ gỗ thông của mẹ trong căn bếp cũ.
Nhiên bàng hoàng, hai mắt mở to khi từng dòng chữ tím dần hiện ra dưới luồng sáng trắng của ngọn đèn pin:
*“Phần hoàn thiện men sữa thảo mộc (tiếp theo công thức gia đình):* *- Bột mì nguyên cám T-W-65: 350g* *- Sữa tươi Đơn Dương thanh trùng: 180ml (ủ ấm cùng men cái ở 28°C trong 4 tiếng trước khi nhồi)* *- Bơ lạt béo ngậy ủ lạnh: 60g (chỉ gập vào bột ở lần ủ thứ hai)* *- Mật ong hoa dại đồi dốc: 2 thìa nhỏ* *- Rễ cam thảo sao khô nghiền mịn: 1/4 thìa cà phê (tạo hậu vị ngọt đằm và giữ ấm lồng ngực)* *- Nhánh men thảo mộc Mimosa: 80g (lấy từ mẻ ủ tĩnh dưới lòng đất)* *Lưu ý: Không được dùng nhiệt cao để thúc nở nhanh. Chiếc bánh này cần sự kiên nhẫn của hơi lạnh cao nguyên và nhịp thở của người thợ...”*
Nước mắt Nhiên trào ra, từng giọt nóng hổi rơi lộp bộp xuống mặt sau tấm ảnh, làm nhòe đi những con số và tỷ lệ nguyên liệu được ghi chép cẩn thận.
Đây chính là nó.
Phần còn lại của công thức bánh sữa gia đình mà bấy lâu nay cô tìm kiếm trong vô vọng, trong những đêm trắng cay đắng trước bàn nhồi bột. Trong cuốn sổ tay ghi chép công thức cũ kỹ mà mẹ để lại trên gác xép tiệm bánh Lúc Nửa Đêm, trang giấy ghi lại món bánh sữa trứ danh của mẹ đã bị xé rách một nửa ngay sau đoạn hướng dẫn nhào bột sơ khởi, chỉ còn lại những tỷ lệ dang dở, đứt đoạn. Suốt bốn năm qua, cô đã thử nghiệm hàng trăm lần, thay đổi từng gam bột, từng mililít sữa, từng độ ẩm của men cái, nhưng chưa bao giờ cô tìm lại được hương vị mềm xốp, thơm ngọt dịu dàng và ấm áp xua tan giá lạnh như chiếc bánh mẹ từng nướng cho cô ăn thuở bé. Cô từng đau đớn nghĩ rằng phần công thức cốt tủy ấy đã vĩnh viễn mất đi trong đêm tai nạn kinh hoàng, hoặc đã bị nước lũ cuốn trôi xuống vực sâu thăm thẳm của con đèo Prenn định mệnh.
Nhưng không. Mẹ không hề làm mất nó. Mẹ đã ghi chép lại toàn bộ phần cốt lõi ở đây, ngay phía sau bức ảnh lưu giữ kỷ niệm đẹp nhất của ba con người, gửi gắm trọn vẹn vào cuốn nhật ký nghiên cứu của thầy Bách, như một sự sẻ chia thiêng liêng nhất giữa những người đồng hành trên con đường men bánh.
Ánh mắt nhạt nhòa nước mắt của Nhiên trượt dần xuống phần dưới của tấm ảnh, nơi những dòng chữ không còn ghi chép con số hay thời gian ủ bột, mà chuyển thành những lời dặn dò tha thiết, từng nét mực tím dường như được viết vội vã trong một đêm mưa nhiều năm về trước:
*“Nhiên của mẹ,* *Nếu một ngày con cầm được tấm ảnh này và đọc được những dòng chữ này, mẹ mong con hiểu rằng làm bánh chưa bao giờ là một phép lạ để sửa chữa những điều bất toàn của số phận. Chiếc bánh sữa này mẹ làm ra cùng anh Bách, ban đầu là để tìm lại một chút an ủi cho Mai, nhưng rồi chúng ta nhận ra ký ức dù đẹp hay đau đớn cũng chỉ là chiếc bóng của ngày hôm qua.* *Đừng biến món bánh thành nơi trốn chạy cuộc đời; bánh làm ra là để nuôi dưỡng hiện tại chứ không phải để giam cầm bản thân trong quá khứ.* *Hãy sống dưới ánh mặt trời, con gái nhé. Đừng sợ sương gió, và đừng bao giờ đóng chặt cánh cửa trái tim mình.”*
Từng con chữ, từng dấu chấm phẩy như nhảy múa dữ dội trước mắt Nhiên, rồi biến thành từng đợt sóng triều dâng cuộn trào mãnh liệt, đập xối xả vào lồng ngực đang run rẩy của cô.
*“Đừng biến món bánh thành nơi trốn chạy cuộc đời...”* *“Bánh làm ra là để nuôi dưỡng hiện tại chứ không phải để giam cầm bản thân trong quá khứ...”*
Những câu chữ của mẹ tựa như một mũi tên ánh sáng xé toạc màn sương mù u tối, ẩm mốc đang bao bọc lấy linh hồn Nhiên suốt bốn năm đằng đẵng. Hóa ra, mẹ đã nhìn thấu tất cả từ trước. Mẹ hiểu rõ tính nết lầm lì, trầm mặc và cố chấp đến cay đắng của cô; mẹ biết nếu một ngày biến cố giông bão ập đến cướp mẹ đi, đứa con gái nhỏ này sẽ dễ dàng dùng chiếc lò nướng và bóng đêm làm nơi trú ẩn, biến những chiếc bánh nướng thành cái kén kiên cố để tự giam cầm bản thân trong nỗi dằn vặt khôn nguôi.
Suốt bốn năm qua, cô mở tiệm bánh từ 0 giờ đến 3 giờ sáng, khước từ ánh sáng ban ngày rực rỡ, lẩn tránh tiếng cười nói của phố xá nhộn nhịp, thu mình sau tấm biển gỗ phủ rêu và chiếc rèm vải thô cũ kỹ, chẳng phải chính là đang biến nghề làm bánh thành một bản án tự lưu đày hay sao? Cô ngỡ mình đang gánh vác di sản cao cả của thầy Bách, đang chuộc lại lỗi lầm tày trời với mẹ, nhưng thực chất cô chỉ đang dùng men cái và ký ức của những người xa lạ để khỏa lấp nỗi sợ hãi tột cùng: nỗi sợ phải đối diện với hiện tại trống rỗng, cô độc và tan nát của chính bản thân mình.
Sự bàng hoàng, nỗi xót xa và cơn xúc động tột cùng ập đến quá nhanh, quá đột ngột, như một trận hồng thủy phá toang bờ đê mong manh mà Nhiên đã gồng mình dựng lên suốt bấy lâu nay.
Và rồi, ngay trong khoảnh khắc bức tường phòng ngự tâm lý cuối cùng ấy sụp đổ hoàn toàn, một điều khủng khiếp bắt đầu bùng nổ từ sâu thẳm tâm trí cô.
Những dư âm ký ức dồn nén từ bao tháng ngày qua—những mảnh vụn cảm xúc, những mảnh đời cay đắng mà Nhiên đã tiếp nhận từ từng vị khách bước qua ngọn đèn vàng heo hắt của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm—đột ngột thức giấc như một bầy thú hoang bị đánh thức trong hang tối. Chúng không còn ngoan ngoãn nằm yên dưới đáy sâu tiềm thức, cũng không còn tan biến đi sau mỗi ngụm trà thảo mộc nóng mà Thịnh vẫn lặng lẽ pha cho cô mỗi tảng sáng.
Giữa màn đêm hoang vắng, lạnh buốt và cô tịch của đỉnh đồi Mimosa, không gian tĩnh mịch của căn nhà kính đổ nát dường như đã trở thành một chiếc hộp cộng hưởng khổng lồ, phóng đại từng rung động cảm xúc lên gấp trăm ngàn lần.
Đầu óc Nhiên bỗng chốc choáng váng dữ dội. Một cơn đau buốt nhói xông thẳng lên thái dương, tựa như có hàng ngàn mũi kim châm cùng lúc cắm phập vào màng nhĩ.
Trong thoáng chốc, cô không còn nghe thấy tiếng gió đồi rít qua những khe kính vỡ, cũng không còn nghe thấy tiếng thở dồn dập đầy lo lắng của Thịnh bên cạnh nữa. Thay vào đó là một mớ âm thanh hỗn độn, gào thét, dồn dập vang vọng và xoáy sâu vào tâm can cô:
Đó là tiếng còi xe tải gầm rú xé toạc màn sương mù đặc quánh trên đỉnh đèo Prenn của anh tài xế Lộc, tiếng phanh xe rít chói tai trên vệt dầu loang trơn trượt giữa đêm mưa tầm tã, và giọt nước mắt nóng hổi của người cha nghẹn ngào vì lỡ hẹn sinh nhật con gái tròn bảy tuổi. Tiếng ngọn nến phụt tắt trên chiếc bánh kem chảy nước giữa căn nhà vách ván xiêu vẹo ở vùng Đơn Dương nghèo khó cứ chập chờn, dội lại từng hồi buốt nhói...
Đó là tiếng mưa rơi lộp bộp trên mái tôn hiên nhà và tiếng nấc nghẹn ngào, cay đắng của cô sinh viên Minh An khi nhận email từ chối học bổng vào lúc mười giờ đêm; là nỗi mặc cảm tự ti của một đứa con gái nghèo sợ làm mẹ thất vọng nơi quê nhà; là hình ảnh chiếc móc khóa hoa hướng dương sờn rách và sự dằn vặt cắn rứt lương tâm suốt tháng năm vì đã hèn nhát chiếm đoạt công sức của người bạn thân nhất...
Đó là tiếng cạch khô khốc của chiếc kim giây đồng hồ cơ chết đứng lúc 4 giờ 15 phút chiều trên cổ tay anh kỹ thuật viên Duy, là mùi thuốc sát trùng nồng nặc và lạnh lẽo của căn phòng bệnh huyết học, là tiếng gào khóc câm lặng của đứa trẻ tám tuổi bị người cha tước đoạt quyền được nhớ mẹ sau chiếc rương kỷ vật bị khóa kín bằng chiếc ổ khóa rỉ sét...
Đó là tiếng dây đàn ghi-ta bế tắc, cuồng loạn và đứt phựt trong đêm của nhạc sĩ Vĩnh Khang; giai điệu dối trá của bài hit trộm cắp giằng xé lương tâm người nghệ sĩ suốt bốn năm ròng rã trong những cơn say túy lúy bên chai rượu cạn...
Và trên hết, là tiếng thở dài nặng trĩu tựa như đá tảng của hai vợ chồng già—ông Tâm và bà Sương. Tiếng kim loại hoen rỉ của chùm chìa khóa cổng sắt bị bàn tay run rẩy nắm chặt trong túi áo dạ; nỗi sợ hãi tột cùng của người thợ mộc già khi thấy đôi chân mình bất lực ngã gục trong nhà tắm, sợ mình biến thành một gánh nặng tàn phế đày đọa người vợ cả đời; cùng với tiếng khóc xé ruột xé gan của bà lão bảy mươi tuổi khi phải dứt bỏ luống cúc vàng trước ngõ, dứt bỏ mùi thông ẩm và căn nhà gỗ nửa thế kỷ gắn bó để trôi dạt vào chốn chung cư thị thành xa lạ, lạnh lẽo...
*“Nhiên... con có nghe thấy không?”* *“Bánh không phải để trốn chạy cuộc đời...”* *“Ba xin lỗi Bống, ba không về kịp...”* *“Mẹ ơi, con trượt rồi, con xin lỗi mẹ...”* *“Đừng khóa ảnh của mẹ lại nữa mà ba...”* *“Tôi là một kẻ ăn cắp giai điệu, một kẻ hèn hạ...”* *“Bà ơi, tôi sợ làm khổ bà những năm tháng cuối đời...”*
Tất cả những thanh âm ấy, những nỗi đau u uất, những mặc cảm tội lỗi đè nặng, sự bất lực cùng cực và cả những giọt nước mắt thống khổ của những con người xa lạ ấy dồn dập dội về cùng một lúc, quấn chặt lấy từng tế bào thần kinh của Nhiên.
Mỗi chiếc bánh ký ức cô từng nhào nặn bằng nhánh men thảo mộc của thầy Bách chưa từng thực sự tan biến khỏi cơ thể cô; cô đã vô tình gánh lấy một phần dư chấn tâm lý của họ, giấu nhẹm nó sau vẻ ngoài điềm tĩnh ít lời, sau những ngụm trà đắng ngắt và những đêm thức trắng triền miên bên bàn bột. Thầy Bách đã từng viết lời cảnh báo đanh thép trong nhật ký: men cái không phải là một thần dược của sự lãng mạn, và người thợ làm bánh sẽ phải trả giá bằng chính thể xác cùng tâm trí của mình nếu để cảm xúc tha nhân xâm lấn vượt qua ngưỡng chịu đựng sinh học tự nhiên.
Giờ đây, khi sự thật tàn nhẫn về cái chết của mẹ được phơi bày trần trụi, khi bức tượng đài thần tượng sụp đổ tan tành và lời trăn trối của mẹ đánh thẳng vào cốt tủy, tấm lá chắn tâm lý cuối cùng của Nhiên đã hoàn toàn vỡ vụn thành trăm ngàn mảnh sắc nhọn.
"A..."
Nhiên thốt lên một tiếng rên đứt quãng, nghẹn ngào trong cuống họng. Hai bàn tay cô run rẩy đưa lên ôm chặt lấy đầu. Đất trời quanh cô bỗng chốc đảo lộn nghiêng ngả. Ánh sáng từ chiếc đèn pin nhòe nhoẹt đi, biến thành những quầng sáng chao đảo, méo mó quái đản trên bức tường đá phủ rêu phong. Không khí trong căn phòng thí nghiệm bỗng chốc trở nên đặc quánh, ngột ngạt và nghẹt thở như thể toàn bộ dưỡng khí đã bị một bàn tay vô hình rút cạn kiệt.
Các ngón tay cô mềm oặt, mất hết cảm giác. Bức ảnh chụp ba người—mảnh ghép mang theo nửa sau công thức bánh sữa gia đình và lời trăn trối thiêng liêng của mẹ Thu Hà—tuột khỏi kẽ tay cô, chao liệng vô định trong không trung rồi rơi xuống nền đất ẩm ướt phủ đầy hoa mimosa úa rụng.
Lồng ngực Nhiên thắt nghẽn lại như có một tảng đá ngàn cân đè sụp xuống, nghiền nát buồng phổi. Cơn kiệt sức cấp tính ập đến dữ dội, lạnh buốt và tàn nhẫn đến tột cùng. Nhịp tim cô đập loạn xạ, từng nhịp hẫng hụt, rời rạc rồi chậm dần, yếu ớt như một sợi tơ sắp đứt. Đôi chân cô khuỵu xuống, toàn bộ sinh lực trong cơ thể dường như bị một lực hút vô hình dưới lòng đất rút sạch qua từng lỗ chân lông. Cái giá của việc lạm dụng năng lực men bánh, sự tích tụ độc tố cảm xúc suốt hàng trăm đêm dài mở tiệm lúc nửa đêm, cộng hưởng với cơn chấn động tâm lý tột đỉnh, đã chính thức vượt quá sức chịu đựng của một thể xác bằng xương bằng thịt.
Tầm nhìn của Nhiên tối sầm lại. Trước mắt cô, vòm kính vỡ và những cành mimosa đung đưa biến mất, chỉ còn lại một màn sương đen kịt, lạnh lẽo đang cuồn cuộn dâng lên từ bốn phía, nhấn chìm cô vào khoảng không vô tận.
Đúng lúc bức ảnh quý giá chạm mặt đất và một cơn gió lốc bất ngờ thốc dữ dội qua khe cửa kính vỡ toan cuốn phăng nó ra ngoài màn đêm mịt mùng trên đỉnh đồi, một bóng đen nhỏ bé đã vụt qua với tốc độ kinh hoàng.
Mè!
Con mèo đen tuyền lao vút từ trên chiếc bàn thí nghiệm mục nát xuống nền đất ẩm. Không một tiếng kêu, không một động tác thừa, đôi mắt xanh ngọc bích của nó lóe lên sắc lạnh trong đêm tối mù mịt. Bằng phản xạ nhạy bén phi thường của loài dã thú đã gắn bó với vùng đồi núi này từ thuở nhỏ, Mè phóng mình tới, dùng hàm răng sắc nhọn cắp chặt lấy góc bức ảnh quý giá ngay khi ngọn gió đồi vừa kịp nhấc bổng mép giấy lên khỏi mặt đất. Mè gập người lại, bốn chân bám chặt vào khe đá chẻ, ghì chặt bức ảnh chứa công thức bánh sữa vào lòng ngực lông đen mượt mà của nó, kiên quyết không để gió đồi cuốn đi di vật cuối cùng của bà Thu Hà.
"Nhiên! Nhiên ơi!"
Tiếng hét hoảng hốt, lạc đi vì sợ hãi tột độ của Thịnh xé toạc không gian tĩnh mịch của căn nhà kính hoang tàn.
Chiếc đèn pin trên tay anh tuột rơi xuống đất, lăn lông lốc qua những mảnh kính vỡ lạo xạo, hắt luồng sáng nghiêng nghiêng, run rẩy lên bức tường đá ẩm mốc đầy mạng nhện. Thịnh lao tới như một mũi tên xé gió. Bằng tất cả sức mạnh và sự nhạy bén của một người bảo vệ từng trải qua bao đêm dài tuần tra cảnh giác, anh vươn hai cánh tay vững chãi đón lấy cơ thể mềm oặt, nhẹ bẫng tựa như không trọng lượng của Nhiên ngay trước khi cô gái ngã đập đầu xuống nền đá lởm chởm.
"Nhiên! Tỉnh lại đi em! Nhiên!"
Thịnh quỳ sụp xuống nền đất lạnh buốt, hai tay siết chặt lấy bờ vai và tấm lưng mảnh khảnh của Nhiên, kéo trọn thân hình cô vào lòng ngực mình. Cơ thể cô gái trẻ lạnh ngắt, lạnh tựa như một tảng băng vừa vớt lên từ đáy hồ mùa đông. Đôi môi cô tím tái không còn một giọt máu, hai mắt nhắm nghiền, hàng mi cong rũ xuống bất động. Từng lọn tóc mai ướt đẫm mồ hôi lạnh bết chặt vào vầng trán trắng bợt nhợt nhạt. Hơi thở của cô mỏng manh, đứt quãng đến mức Thịnh phải áp sát tai mình vào ngực áo cô mới cảm nhận được nhịp đập yếu ớt, rời rạc tựa như ngọn bấc đèn dầu sắp cạn kiệt trước cơn cuồng phong gầm rú.
Bàn tay to bản, chai sạn của Thịnh run lên bần bật—một sự run rẩy chưa từng có ở người đàn ông luôn điềm tĩnh, vững vàng như bàn thạch trước mọi phong ba biến cố đời thường. Nỗi sợ hãi tột cùng bóp nghẹt lấy tâm can anh, xé nát lồng ngực anh từng cơn đau đớn.
Suốt bao đêm đứng gác bên kia đường nhìn sang ngọn đèn vàng hẻm Hoa Đăng, anh đã quen với hình bóng cô gái thầm lặng đứng bên bàn nhào bột, quen với dáng vẻ kiên cường gồng gánh nỗi đau của người khác mà không một lời than vãn. Nhưng giờ đây, nhìn cô gái nhỏ bé ngã lịm, bất động và kiệt quệ hoàn toàn trong vòng tay mình giữa căn nhà kính đổ nát này, Thịnh mới bàng hoàng nhận ra cô mong manh và cô độc đến nhường nào. Cô không phải một phù thủy toàn năng, không phải một người dẫn đường kỳ bí mang phép lạ siêu nhiên, mà chỉ là một cô gái hai mươi bảy tuổi mang trên vai vết thương lòng quá lớn, đã vắt kiệt từng giọt sinh lực cuối cùng của bản thân để sưởi ấm cho những kẻ lạc lối giữa đêm đông cao nguyên.
"Đừng... xin em đừng làm sao cả..." Thịnh thì thầm trong vô vọng, giọng anh nghẹn lại, lạc đi trong tiếng gió hú từng hồi qua vòm kính. Ánh mắt anh lộ rõ sự sợ hãi tột cùng—nỗi sợ đánh mất một người mà anh chưa từng dám mở lời thú nhận sự quan trọng của họ trong cuộc đời mình.
Mè nhả mép ảnh ra, thận trọng dùng miệng ngậm chặt lấy phần rìa giấy khô ráo rồi nhẹ nhàng bước từng bước đến bên cạnh hai người. Nó khẽ cọ bộ lông mềm mại, ấm áp vào cánh tay lạnh ngắt của Nhiên, phát ra những tiếng gừ gừ trầm đục, tha thiết và thảm thiết như muốn đánh thức người chủ của mình quay trở lại từ bờ vực u tối.
Gió đồi Mimosa vẫn gầm rít từng cơn điên cuồng qua những khung vòm kính vỡ, từng đợt sương mù lạnh buốt từ thung lũng sâu tràn thốc vào căn phòng đá, nuốt chửng ánh sáng le lói từ chiếc đèn pin đang chập chờn trên nền đất.
Công thức đã trọn vẹn, nhưng liệu người giữ nó có còn đủ sức lực để thắp lại ngọn lửa trong lò nướng hay không?