Tiệm Bánh Lúc Nửa ĐêmCh.28 / 40
Chapter 28

Tọa độ ven hồ

Mùi hành hoa phi thơm lựng quyện trong làn hơi cháo trắng ấm nóng chầm chậm xua tan cơn buốt giá tê tái đang bủa vây căn gác nhỏ được kéo kín rèm che ánh sáng của Nhiên.

Không gian bên trong gian gác chìm trong một màu lam xám tĩnh mịch, gần như đặc quánh lại thành một khối im lìm. Những lớp vải thô dày nặng nhuộm màu chàm đậm mà chính tay Nhiên đã tỉ mẩn đo đạc, cắt may để chắn ngang khung cửa sổ xưa cũ lúc này đã hoàn thành trọn vẹn sứ mệnh của chúng: không một tia sáng ban ngày nào có thể xuyên thấu qua những thớ sợi đan khít, không một gợn nắng sớm nào được phép chạm vào bờ mi của người con gái đang nằm mê man trên chiếc nệm đơn. Căn gác xép của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm trước nay vốn dĩ là nơi trú ẩn an toàn tuyệt đối của cô, một chiếc kén tối tăm tách biệt hoàn toàn khỏi nhịp đập huyên náo của phố núi Đà Lạt ngoài kia, một khoảng trời riêng biệt nơi thời gian dường như chỉ bắt đầu điểm nhịp khi kim đồng hồ lớn chạm vào mốc nửa đêm.

Ký ức của chuyến đi trong đêm trở về tiệm bánh chỉ còn đọng lại trong tâm trí Nhiên qua từng mảng chắp vá đứt quãng, nhạt nhòa và chao đảo tựa như những vệt sáng phản chiếu trên mặt nước gợn sóng: tiếng gió rít điên cuồng qua những tán thông già trên đỉnh đồi Mimosa, cảm giác rơi tự do vào khoảng không lạnh ngắt khi buồng phổi cô nghẹt lại không thể hít thở, và đôi cánh tay rắn rỏi của Thịnh siết chặt lấy bờ vai cô giữa bóng tối bủa vây.

Đêm qua, ngay khoảnh khắc Nhiên ngã quỵ xuống nền gạch vỡ của khu nhà kính hoang tàn, Thịnh đã không chần chừ dù chỉ một phần mười giây. Anh vứt lại phía sau tất cả những băn khoăn hay e ngại, chỉ kịp lao tới ôm chặt lấy cô gái đang dần mất đi tri giác. Chiếc áo khoác dạ ấm nhất, dày nhất của anh lập tức được cởi ra, bọc kín lấy tấm thân nhỏ bé đang run lên bần bật từng chập vì hàn khí thâm nhập sâu vào từng đường gân thớ thịt. Anh đặt cô ngồi tựa hẳn vào lồng ngực mình trên chiếc xe máy cũ, một tay vòng ra trước giữ chặt lấy vạt áo cô để chắn từng luồng gió thốc, tay kia ghì vững tay lái vượt qua những khúc quanh trơn trượt đầy bùn đỏ nhão nhoét của con đèo trong bóng đêm mù mịt, sương giăng trắng xóa tầm nhìn.

Về đến hẻm Hoa Đăng khi thành phố sương mù vẫn còn chìm sâu trong giấc ngủ say trước bình minh, Thịnh đã dùng chiếc chìa khóa dự phòng mở cánh cửa sắt nặng nề của tiệm bánh. Không hề bật bất kỳ bóng đèn điện nào dưới tầng trệt vì sợ gây sự chú ý của cô Hảo hay những người hàng xóm thức sớm, anh cẩn trọng bế bổng Nhiên lên từng bậc cầu thang gỗ hẹp dẫn lên gác xép. Đặt cô nằm xuống chiếc nệm đơn trải tấm ga vải thô quen thuộc, việc đầu tiên Thịnh làm—với một sự thấu hiểu đến đau lòng về nỗi ám ảnh sâu kín trong tâm hồn Nhiên—chính là lao ngay ra phía khung cửa sổ và ban công hẹp, kéo giật từng nếp rèm vải tối màu, cài chặt từng chiếc then gỗ, che chắn tuyệt đối mọi kẽ hở hòng ngăn chặn ánh mặt trời sắp sửa nhô lên phía bên kia rặng thông xa. Anh biết rất rõ, đối với một tâm hồn mang vết thương rạn nứt như Nhiên, chỉ cần một vệt nắng sớm vô tình rọi vào mắt lúc này cũng đủ trở thành một nhát dao cứa sâu vào vùng ký ức chưa từng lành miệng.

Suốt từ tảng sáng mù sương cho đến tận lúc này, Thịnh đã kiên nhẫn túc trực bên mép giường. Anh vắt từng chiếc khăn ấm lau đi lớp mồ hôi lạnh bết dính trên trán cô, đều đặn thay túi chườm nóng đặt dưới đôi bàn chân lạnh buốt, và nín thở lắng nghe từng nhịp thở yếu ớt, đứt quãng của cô gái thầm lặng. Dư chấn phản phệ từ men cái cộng hưởng với gánh nặng cảm xúc dồn nén suốt bao nhiêu đêm dài đã vắt kiệt chút sinh lực ít ỏi của Nhiên, đẩy cô vào một cơn sốt li bì, chập chờn giữa những cơn mê sảng về mùi bột mì cháy khét và tiếng bánh xe trượt dài trong đêm mưa năm cũ.

Nhiên khẽ cựa mình. Mi mắt cô nặng trĩu như đeo chì, hàng mi cong mảnh chớp khẽ vài lần trước khi hé mở trong không gian mờ tối. Trong gian phòng tĩnh lặng, nơi bóng tối thân thuộc bao bọc lấy cô như một lớp chăn mềm mại, bóng dáng cao lớn, hơi gù xuống vì mệt mỏi của Thịnh hiện ra rõ nét bên cạnh ngọn đèn dầu nhỏ đặt trên chiếc đẩu gỗ đầu giường.

"Em tỉnh rồi à?" Giọng Thịnh trầm khàn, vang lên khẽ khàng tựa như sợ rằng một âm thanh quá lớn có thể làm vỡ tan sự yên tĩnh mong manh vừa trở lại trong gian phòng.

Nhiên muốn cất tiếng đáp lại, nhưng khi bờ môi cô mấp máy, cổ họng chỉ phát ra những tiếng khò khè nghẹn ứ, khô khốc và rát bỏng như thể vừa nuốt phải một vốc tàn tro nguội. Cô chỉ có thể khẽ gật đầu, ngón tay run rẩy bám chặt vào mép chăn bông dày. Cơ thể cô mềm oặt, từng khớp xương nhức mỏi rã rời như vừa trải qua một trận đòn roi, và điều đáng sợ nhất—cảm giác quen thuộc đầy ám ảnh mỗi lần bị men cái phản phệ nặng nề—chính là vùng khoang miệng hoàn toàn trơ trọi, bờ môi khô ráp và toàn bộ đầu lưỡi tê buốt như bị phủ một lớp sáp nến dày đặc, không còn lưu lại chút cảm giác nào về sự sống.

Nhìn thấy ánh mắt hoang mang thoáng nét kinh sợ của cô, Thịnh dịu dàng đặt bàn tay ấm áp, thô ráp của mình lên mu bàn tay gầy gò của Nhiên. Ánh mắt anh không có lấy một tia trách móc, chỉ tràn ngập sự xót xa chân thành và kiên nhẫn.

"Đừng cố nói vội. Em đã mê man từ nửa đêm qua tới giờ rồi đấy. Lúc sáng em sốt cao lắm, nhưng giờ trán đã mát bớt nhiều rồi." Thịnh vừa nói vừa nhẹ nhàng với tay lấy chiếc bát sứ hoa lam đặt trên đĩa sứ cách nhiệt bên cạnh, từ đó một làn khói trắng mỏng manh bốc lên nghi ngút, mang theo hương vị mộc mạc của quê nhà. "Anh có nấu chút cháo hoa với hành lá dưới bếp. Cô Hảo sáng nay có đem sang một bó hành hoa mới nhổ ngoài vườn, anh phi chút gốc hành với dầu mè cho thơm. Cả ngày nay em chưa có hạt cơm nào vào bụng đâu, phải ăn chút gì đó cho ấm dạ dày."

Anh nghiêng người, nhẹ nhàng đỡ bờ vai Nhiên ngồi dậy, cẩn thận chèn thêm chiếc gối mềm sau lưng để cô có thể tựa hẳn vào vách gỗ thông vững chãi. Thịnh múc một muỗng cháo nhỏ, đưa lên miệng thổi nhè nhẹ từng luồng hơi ngắn cho bớt đi cái nóng hừng hực, rồi cẩn trọng chìa lại gần sát môi cô:

"Ngoan, ráng ăn từng chút một. Đừng sợ, không có mùi lạ nào đâu."

Nhiên nhìn bát cháo hoa nghi ngút khói tỏa bảng lảng trong ánh đèn dầu. Một cảm giác cay xè dâng nghẹn lên nơi sống mũi cô, hoàn toàn không phải vì hơi nồng của hành phi, mà vì sự ân cần thuần khiết, lặng lẽ và không bao giờ đòi hỏi đền đáp của người đàn ông trước mặt. Cô hé mở bờ môi khô khốc, đón lấy muỗng cháo đầu tiên mà anh kiên nhẫn đưa tới.

Cháo được ninh kỹ đến mức từng hạt gạo nở bung hoàn toàn, mềm mịn và mượt mà như một dải lụa ấm. Lúc đầu, muỗng cháo trôi qua đầu lưỡi chỉ như một khối hồ ấm đặc quánh và hoàn toàn vô vị, các gai vị giác của cô vẫn còn đờ đẫn, tê liệt dưới tác động ghê gớm của cơn kiệt sức và men phản phệ. Nhưng rồi hơi nóng dịu dàng của nước gạo mới cùng chất dầu mè thơm nhẹ bắt đầu thấm dần qua từng lớp tế bào niêm mạc, đánh thức từng mao mạch nhỏ đang bị đóng băng. Đến muỗng thứ ba, rồi muỗng thứ tư, khi vị ngọt thanh tự nhiên của gạo nương hòa quyện cùng cái cay nồng dịu dàng, ấm áp của những sợi hành hoa thái mỏng xộc thẳng lên vòm họng, đầu lưỡi của Nhiên bỗng khẽ nhói buốt một nhịp—một nhịp thức tỉnh run rẩy của cảm giác sau chuỗi ngày dài tê dại.

Vị ngọt hậu sâu lắng của tinh bột chín tới, chút mặn mòi vừa vặn của hạt muối biển và hơi ấm lan tỏa từ cổ họng dần dần thấm sâu xuống lồng ngực làm cho các bó cơ đang co thắt vì sợ hãi của cô chầm chậm giãn ra. Nước mắt Nhiên bất giác ứa ra nơi khóe mi, lăn dài qua gò má nhợt nhạt rồi rơi khẽ vào mép bát cháo sứ.

"Vị giác... em thấy lại được vị rồi..." Cô thào thào bằng chất giọng khản đặc, nghẹn ngào trong từng hơi thở run rẩy. "Vị ngọt... và cay ấm của hành..."

"Anh biết mà," Thịnh mỉm cười, đôi mắt thâm quầng vì thức trắng suốt mười mấy tiếng đồng hồ bỗng ánh lên niềm vui nhẹ nhõm vô bờ. Bàn tay anh cầm chiếc muỗng sứ vẫn vững vàng, kiên nhẫn bón từng muỗng nhỏ một cho đến khi đáy bát sạch trơn không còn sót lại một hạt cháo nào. "Cứ nghỉ ngơi thật tốt, đừng nghĩ ngợi mông lung điều gì cả. Thể xác em vừa trải qua một chấn động quá lớn, nó cần thời gian để tự bù đắp lại."

Đúng lúc đó, từ góc chiếu tối dưới chân giường, một bóng đen tuyền khẽ động đậy trong thinh lặng. Một tiếng kêu "meo" ngắn gọn, đanh chắc và đầy uy quyền vang lên.

Con mèo Mè nhảy tót lên mặt nệm bông dày. Cả bộ lông đen mượt như nhung của nó vẫn còn hơi ẩm lạnh bởi sương đêm đồi núi, đôi mắt màu ngọc bích sáng quắc, lấp lánh như hai vì sao nhỏ trong gian phòng tối mờ. Nó không dụi đầu đòi cưng nựng hay cọ đuôi vào chân người như thường lệ, mà nghiêm cẩn bước từng bước vững chãi lại gần, cúi đầu xuống và hé mở hàm răng, nhả ra một vật được cuộn tròn gọn gàng trên lớp ga trải giường.

Đó là bức ảnh chụp ba người đã ngả màu thời gian—thầy Bách, cô Mai và mẹ Thu Hà thời trẻ—cùng với mẩu giấy xi măng ghi nửa sau của công thức bánh sữa gia đình. Suốt chặng đường đèo Prenn đêm qua, từ đỉnh đồi hoang vu gió giật cho đến tận khi về tới hẻm Hoa Đăng, Mè đã ngậm chặt lấy góc giấy khô ráo ấy, dùng chính thân mình che chắn gió mưa và sương núi, tuyệt đối không để rơi hay làm rách nát dù chỉ một góc mép nhỏ. Mặt sau bức ảnh, những dòng mực tím của mẹ Hà dặn dò cô hãy sống trọn vẹn và kiêu hãnh dưới ánh mặt trời vẫn còn rõ từng nét chữ nắn nót, không hề bị hoen ố bởi nước mưa hay bùn đất đỏ.

Nhiên run rẩy vươn bàn tay gầy guộc cầm lấy bức ảnh. Mè khẽ bước tới gần hơn, áp trán nó vào mu bàn tay lành lạnh của cô, phát ra chuỗi âm thanh gừ gừ trầm bổng, đều đặn như một lời an ủi vững chãi nhất trần đời.

"Nó đã giữ cho em đấy," Thịnh nói, ánh mắt nhìn con mèo đen đầy vẻ khâm phục và trìu mến. "Lúc em ngất lịm đi trên đỉnh đồi, nếu không có Mè kịp lao tới ngoạm lấy, ngọn gió lốc đồi cao đã cuốn phăng tờ giấy xuống vực sâu thăm thẳm rồi. Suốt chặng đường xe chạy về, nó ngồi cuộn tròn bất động trong lòng áo khoác của anh, hai hàm răng không hề buông lơi dù chỉ một tấc."

Nhiên ôm chặt bức ảnh vào lồng ngực mình, ngón tay run rẩy vuốt ve lớp lông mềm ấm áp của con mèo. Cảm giác ấm nóng lan tỏa từ bát cháo hành cùng sự hiện diện trung thành của hai người bạn đồng hành bên cạnh tựa như một tấm lưới nâng đỡ vững chắc, giữ cho tâm trí chênh vênh của cô không rơi tuột xuống vực thẳm của sự cô độc và nỗi mặc cảm tội lỗi đã đeo bám suốt bao năm.

"Thịnh này..." Nhiên ngước nhìn anh, giọng nói dù đã có lại hơi ấm nhưng vẫn còn run rẩy. "Cảm ơn anh. Nếu đêm qua... không có anh ở bên..."

"Nói linh tinh gì thế," Thịnh ngắt lời cô, giọng anh hơi nghiêm lại nhưng đôi mắt thì chan chứa sự dịu dàng bao dung. "Anh đã hứa sẽ luôn đứng ở con hẻm này trông chừng cho em mà. Thôi nào, uống chút nước ấm rồi nằm nghỉ thêm một lát đi. Màn đêm ngoài kia mới chỉ bắt đầu buông xuống thôi, em vẫn còn nhiều thời gian để ngủ."

Nhiên ngoan ngoãn uống từng ngụm nước ấm từ chiếc cốc sành mà Thịnh đưa tới, rồi từ từ ngả lưng xuống chiếc gối êm. Cơn sốt dữ dội đã hạ, nhưng sự rã rời của từng thớ cơ vẫn đòi hỏi một giấc ngủ sâu để bù đắp lại phần năng lượng đã mất. Dưới sự vỗ về nhịp nhàng của tiếng gừ gừ từ Mè đang nằm cuộn tròn bên cạnh, đôi mắt cô dần khép lại, chìm vào một giấc ngủ bình yên không còn mộng mị.

Thịnh đứng dậy, bước thật khẽ để không làm phát ra bất kỳ tiếng cọt kẹt nào trên sàn gỗ thông cũ kỹ. Anh cầm chiếc bát sứ đã cạn đi xuống cầu thang.

Vừa đặt chân xuống nền gạch mát lạnh của gian bếp sau tiệm bánh, chiếc điện thoại cục gạch cũ kỹ trong túi chiếc quần đồng phục bảo vệ của Thịnh bỗng rung lên từng hồi bần bật, kèm theo tiếng chuông reo đơn điệu xé toạc không gian tĩnh mịch. Anh giật thót mình, vội vàng rút chiếc điện thoại ra khỏi túi, liếc nhanh ánh mắt lo lắng lên hướng gác xép rồi bấm nút nhận cuộc gọi, đưa sát vào tai, đồng thời bước thật nhanh ra phía cánh cửa sau hé mở nhìn ra khoảng sân sau ngập tràn sương lạnh.

"Alo, tôi nghe đây anh Hùng." Thịnh hạ giọng xuống mức thì thầm thấp nhất có thể.

Đầu dây bên kia lập tức vang lên giọng nói sang sảng, dứt khoát và đầy quyền uy của người phụ trách nhân sự ban quản lý tòa nhà văn phòng An Sương:

"Thịnh đấy à? Cậu đang ở đâu thế hả? Tôi gọi vào số máy bàn phòng trực ca sáng suốt từ nãy đến giờ mà chẳng thấy ai nhấc máy cả."

"Dạ, tôi có chút việc gia đình đột xuất nên có nhờ cậu Nam trông hộ chốt trực trưa nay một chút," Thịnh ngập ngừng tìm cách giải thích, giọng anh hơi chùng xuống. "Có việc gì gấp không anh?"

"Có chứ, việc cực kỳ quan trọng đối với cậu đấy! Ban giám đốc vừa họp xét duyệt điều chuyển nhân sự cuối năm xong. Cậu làm ca đêm suốt hơn ba năm qua ở An Sương rất chuẩn chỉ, trách nhiệm, chưa từng để xảy ra một sơ suất hay sự cố nào. Hiện tại tổ trưởng bảo vệ ca ngày ở sảnh chính chuẩn bị nghỉ việc để chuyển cả nhà về quê, các sếp trên ban giám đốc đã thống nhất cất nhắc cậu lên thay vị trí đó."

Bàn tay đang cầm chiếc điện thoại của Thịnh bỗng nhiên siết chặt lại. Các khớp ngón tay anh trắng bệch ra dưới ánh đèn le lói.

"Ca... ca ngày sao anh?"

"Ừ, đúng rồi, tổ trưởng ca ngày! Lương thưởng tăng ba mươi phần trăm so với mức hiện tại, được đóng bảo hiểm đầy đủ theo chế độ mới, lại có cơ hội thăng tiến rõ ràng lên vị trí giám sát khu vực vào năm tới. Quan trọng nhất là từ nay cậu không phải thức trắng đêm làm con cú vọ hại sức khỏe nữa. Nhịp sinh hoạt bình thường như bao người, từ tám giờ sáng đến năm giờ chiều, nắng ấm chan hòa, tha hồ thời gian buổi tối về mà lo việc gia đình, giao lưu bạn bè hay tìm bạn gái. Quyết định chính thức sẽ ký vào đầu tuần tới, cậu chuẩn bị tinh thần bàn giao ca đêm đi nhé!"

Những lời nói đầy thiện chí, hào sảng và cơ hội thăng tiến rộng mở từ đầu dây bên kia rơi vào tai Thịnh tựa như một tảng đá ngàn cân ném mạnh xuống mặt hồ phẳng lặng trong lòng anh. Ca ngày. Ba chữ ấy vang lên, đồng nghĩa với việc anh sẽ phải dứt khoát rời bỏ chốt trực đêm quen thuộc suốt ba năm qua—nơi có ô cửa sổ kính nhìn thẳng sang con hẻm Hoa Đăng lờ mờ sương khói, nơi anh có thể nhìn thấy đốm sáng màu vàng ấm áp của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm mỗi khi chuông đồng hồ điểm mười hai tiếng, nơi anh có thể bước vội sang phụ cô nhào những cối bột nặng, bưng từng khay bánh nóng hổi hay đơn giản chỉ là ngồi im lặng trên chiếc ghế mây con nhìn cô cặm cụi làm việc trong tĩnh lặng.

Nếu anh bước ra ánh sáng ban ngày rực rỡ kia, ai sẽ là người đứng ở đầu con hẻm hun hút này để chắn từng cơn gió buốt cho cô? Ai sẽ kịp thời canh chừng những đêm cô bị men cái phản phệ đến kiệt cùng sinh lực như đêm qua?

Và quan trọng hơn tất cả, một nỗi sợ hãi mơ hồ nhưng sắc nhọn bóp nghẹt lồng ngực Thịnh: nếu anh chuyển sang làm việc ban ngày, sống một cuộc đời bình thường, lành lặn dưới ánh mặt trời rực rỡ, liệu sợi dây gắn kết mỏng manh nhưng sâu nặng giữa anh và Nhiên—hai tâm hồn vốn chỉ quen tìm thấy nhau, thấu hiểu nhau trong bóng tối câm lặng của màn đêm—có vì thế mà dần dần rạn nứt rồi đứt gãy hay không?

"Thịnh? Cậu có còn nghe tôi nói không đấy? Sao tự nhiên im lặng thế?" Giọng người quản lý bắt đầu lộ vẻ sốt ruột và thúc giục.

Thịnh khẽ ngước mắt nhìn lên trần nhà, nơi chỉ cách một sàn gỗ thông mỏng manh là căn gác tối mờ có cô gái nhỏ bé đang nằm co ro trong giấc ngủ chập chờn.

"Dạ... em nghe rất rõ, anh Hùng," Thịnh đáp vội vã, giọng anh nghẹn ứ lại và có phần gấp gáp một cách bất thường. "Em hiểu tấm lòng của các anh rồi... Nhưng chuyện này... để sang tuần em xin phép lên văn phòng gặp anh trao đổi trực tiếp được không ạ? Hiện tại em đang có chút việc gấp dở tay chưa xong... Dạ, em cảm ơn anh và ban giám đốc nhiều lắm."

Không đợi người phụ trách nhân sự bên kia kịp nói thêm câu nào, Thịnh vội vàng bấm nút tắt máy. Anh tựa lưng vào khung cửa sau, hít một hơi thật sâu làn không khí buốt giá của màn đêm đang tràn vào khoảng sân, cố gắng dùng sự lạnh lẽo ấy để nén chặt nhịp đập hoảng loạn, rối bời trong lồng ngực. Anh tắt hẳn chuông điện thoại, đút sâu nó vào túi quần như muốn vùi lấp lời đề nghị đầy cám dỗ ấy vào góc khuất tăm tối nhất của tâm trí mình. Lúc này, tuyệt đối không thể để Nhiên biết chuyện. Cô vừa mới trải qua một cơn sang chấn kinh hoàng cả về thể xác lẫn tinh thần, tâm lý cô đang yếu ớt và chênh vênh hơn bao giờ hết, bất kỳ một sự xáo trộn hay một dự cảm chia lìa nào về sự hiện diện của anh cũng có thể khiến cô sợ hãi mà thu mình lại vào chiếc vỏ ốc phòng vệ tăm tối mãi mãi.

***

Chiếc đồng hồ quả lắc bằng đồng cổ kính treo trên vách tường gỗ của tầng trệt gõ từng nhịp trầm đục, vang vọng mười một tiếng chuông điểm mười một giờ đêm.

Trên gác xép, Nhiên đã tỉnh táo hoàn toàn. Thể lực của cô hồi phục một cách kỳ diệu sau một giấc ngủ sâu kéo dài suốt nhiều tiếng đồng hồ không mộng mị. Cô bước xuống từng bậc thang gỗ, trên mình khoác chiếc áo len mỏng màu hạt dẻ ấm áp. Dù gương mặt thanh tú vẫn còn vương lại chút nhợt nhạt của cơn ốm, nhưng đôi mắt cô đã lấy lại được vẻ trong trẻo, điềm tĩnh và kiên định vốn có của một người thợ làm bánh cả đời gắn bó với bột mì.

Dưới gian bếp, ngọn đèn chụp vàng ấm áp đã được bật sáng từ bao giờ. Chiếc bàn gỗ dài kê ở giữa phòng—nơi hàng đêm Nhiên vẫn dùng để nhào bột, cán từng lớp bơ và tạo hình cho những mẻ bánh—lúc này đã được dọn dẹp sạch sẽ tinh tươm, không còn vương một vệt bột cũ.

Thịnh đang ngồi lặng lẽ ở một đầu bàn, trước mặt anh là chiếc bình trà bằng gốm mộc ủ rễ cam thảo cùng hoa atisô nóng hổi vừa pha xong, tỏa ra một làn hương thơm ngọt ngào, ấm sực khắp không gian gian bếp nhỏ. Khi nghe thấy tiếng bước chân khẽ khàng của Nhiên bước xuống, anh vội buông chiếc chén gốm, đứng bật dậy và kéo chiếc ghế gỗ có lót đệm êm về phía cô:

"Em thấy trong người thế nào rồi? Đã đỡ mỏi mệt hơn chưa?"

"Em khỏe nhiều rồi, Thịnh," Nhiên khẽ mỉm cười, một nụ cười hiếm hoi nhưng chân thật và nhẹ nhõm vô cùng. Cô ngồi xuống chiếc ghế anh vừa kéo, hai tay đón lấy chén trà nóng hổi anh cẩn thận rót ra đưa tới. "Cảm ơn anh vì tất cả. Vị giác của em đã trở lại hoàn toàn bình thường rồi. Không còn cảm giác đắng nghét hay tê liệt như sáng nay nữa."

"Thế thì tốt quá rồi, anh mừng lắm," Thịnh thở phào một hơi nhẹ nhõm, ánh mắt giãn ra khi anh ngồi xuống chiếc ghế đối diện bên bàn.

Mè từ tốn lững thững đi từ bậc cầu thang xuống, bộ lông đen tuyền lướt đi êm ru không một tiếng động. Nó nhảy phóc lên góc bàn gỗ, ngồi xếp ngay ngắn hai chân trước lại, đôi mắt xanh biếc nhìn thẳng vào hai người như một vị giám khảo trầm lặng đang chuẩn bị lắng nghe một bản tường trình quan trọng.

Trên mặt bàn gỗ lúc này, tất cả những mảnh ghép, những manh mối rời rạc mà họ đã liều mạng thu thập được trong suốt những ngày tháng qua được bày ra một cách cẩn trọng và trật tự nhất.

Nằm ở chính giữa bàn là cuốn nhật ký bìa da đã sờn rách, có khắc chìm hình cành hoa mimosa tinh xảo của thầy Bách mà họ vừa mang về từ căn phòng thực nghiệm đổ nát trên đỉnh đồi Mimosa đêm qua. Ngay cạnh đó là bức thư cũ niêm phong bằng sáp đỏ hình nhánh mimosa bị xé mất một góc mà Nhiên đã nâng niu, cất giữ suốt bốn năm ròng rã trong chiếc hộp thiếc dưới đáy rương; mẩu giấy xi măng thô ráp ghi chép phần sau công thức bánh sữa gia đình kèm theo nét chữ mực tím nắn nót của người mẹ quá cố Thu Hà; tờ báo cũ ố vàng lót dưới đáy giỏ quýt rừng của anh tài xế Lộc mang dấu mộc tròn màu mực đỏ tươi in dòng chữ "CÀ PHÊ BAN MAI" cùng dòng chữ viết tay vội vã: *Gửi anh Bách mẻ men sấy đồi Mimosa*; và cuối cùng là cuốn sổ tay học việc từ bảy năm trước của Tạ Diệp Lam với con dấu dập nổi tương đồng đến từng đường nét.

Nhiên đặt chén trà xuống, nhẹ nhàng lật từng trang giấy mỏng manh của cuốn nhật ký bìa da thuộc về thầy Bách. Dưới ánh sáng vàng dịu của ngọn đèn chụp, những dòng chữ viết bằng mực đen nghiêng nghiêng, dứt khoát nhưng chất chứa đầy nỗi dằn vặt, trăn trở của người thầy già hiện lên rõ mồn một.

"Thầy em ghi chép lại vô cùng tỉ mỉ về quá trình thuần hóa các chủng men thảo mộc tự nhiên từ năm 1989 cho đến tận năm 1998," Nhiên vừa đọc vừa chỉ đầu ngón tay mảnh khảnh, hơi run rẩy lên những dòng chữ viết tay đã ngả sang màu vàng úa theo năm tháng. "Nhưng từ sau năm 2002, khi chứng đãng trí của cô Mai bắt đầu phát tác nặng nề và những chiếc bánh ký ức của thầy hoàn toàn bất lực trong việc níu giữ hay cứu vãn tâm trí của cô ấy, những trang viết bắt đầu thưa dần. Thầy không còn ghi chép về công thức hay tỷ lệ lên men nữa. Thay vào đó, thầy bắt đầu ghi lại những chuyến đi dài ngày, tìm kiếm một vùng đất có khí hậu tĩnh lặng tuyệt đối, xa lánh hoàn toàn sự ồn ào, bụi bặm của phố thị người xe."

Thịnh kéo chiếc phong bì niêm phong sáp đỏ lại gần tầm mắt, dùng một chiếc kính lúp nhỏ có tay cầm bằng đồng soi kỹ vào mép giấy bị xé rách nham nhở ở góc dưới:

"Em xem lại đoạn này này, góc dưới bức thư thầy để lại cho em trước khi biến mất bốn năm trước có viết dở một câu: *'...nhưng lúc này, Mai cần thầy ở bên hơn bao giờ hết, và thầy không thể...'*. Câu văn này bị bỏ lửng ngay mép rách. Nhưng nếu chúng ta đối chiếu với những gì cô Hảo đã run rẩy thú nhận đêm trước tại tiệm, thì mọi chuyện đã rõ ràng. Sau khi mẹ Hà gặp tai nạn thảm khốc trên con đèo Prenn định mệnh ấy, thầy Bách vì mặc cảm tội lỗi và muốn bảo vệ cô Mai đã đưa cô rời khỏi ngọn đồi Mimosa ngay lập tức. Thầy không hề trốn chạy đi đâu xa xôi ngoài mảnh đất Lâm Đồng này cả, mà chọn cách ẩn cư thật sâu trong một thung lũng biệt lập ven bờ một hồ nước lớn."

"Hồ Tuyền Lam," Nhiên khẽ lẩm bẩm cái tên quen thuộc ấy, thanh âm nghẹn lại nơi cuống họng. "Tài xế Lộc từng kể rằng giỏ quýt rừng anh ấy mua làm quà là từ một người phụ nữ trung niên sống ven sườn đồi ngoại ô gần mép hồ phía tây nam, người đó thường phụ việc quét dọn và giao hàng vào sáng sớm tại quán Cà phê Ban Mai. Cô Hảo cũng đã khai nhận rằng hàng tháng cô ấy vẫn lén lút gửi từng bao bột mì nguyên cám loại T-W-65 mộc ra bến xe liên tỉnh cho bà Đỗ Phượng ở quán Cà phê Ban Mai để người ta chuyển tiếp vào sâu trong rừng cho thầy."

Nhiên lật giở tiếp đến những trang cuối cùng của cuốn sổ nhật ký bìa da. Ở trang áp chót, nơi lớp giấy dường như đã bị ẩm mục bởi hơi nước, xuất hiện một vài dòng ghi chép rời rạc, hoàn toàn không đề ngày tháng cụ thể, nét mực có phần run rẩy và mờ nhạt hơn hẳn:

*“Vùng nước lặng phía tây nam... Gió hồ mang theo hơi ẩm thuần khiết của rừng thông cổ thụ rất tốt cho sự lên men chậm của các chủng nấm men bản địa. Men hoa cam nở rộ vào cữ tháng Mười một. Con đường đất đỏ sau bến thuyền cũ rẽ vào hẻm núi, nơi thông reo ba bề, cách biệt hoàn toàn với nhân gian bụi bặm. Ở nơi này, Mai có thể ngồi nghe tiếng chim hót mỗi ban mai mà không còn hoảng sợ hay giật mình bởi tiếng còi xe. Ta làm bánh mỗi sáng cho Mai, không phải để níu kéo ngày hôm qua đã mất, mà chỉ mong hôm nay trôi qua trong an lành...”*

Thịnh đứng dậy, bước nhanh lại chiếc kệ sách nhỏ bằng gỗ thông đặt cạnh khung cửa sổ phòng làm việc. Anh lấy xuống một tấm bản đồ địa hình tỉnh Lâm Đồng và khu vực thành phố Đà Lạt tỉ lệ chi tiết—loại bản đồ chuyên dụng dành cho công tác trắc địa và tuần tra rừng mà anh vẫn thường mang theo nghiên cứu. Anh trải phẳng tấm bản đồ khổ lớn lên khắp mặt bàn gỗ, dùng bốn chiếc chặn giấy bằng đồng thau nặng trịch giữ chặt bốn góc giấy đang quăn mép.

Hai người cúi sát đầu xuống mặt bàn, ánh mắt chăm chú dò theo từng đường nét bình độ và những ký hiệu địa hình in chằng chịt, phức tạp trên nền giấy kẻ ô.

"Em nhìn kỹ khu vực này này," Thịnh cầm chiếc bút chì gỗ, đặt đầu ngòi chì màu xám đậm lên vị trí trung tâm của mặt hồ Tuyền Lam. "Hồ Tuyền Lam có diện tích mặt nước mênh mông rộng hơn ba trăm héc-ta, bao quanh bởi hàng chục nhánh thông uốn lượn ngoằn ngoèo, vô số ốc đảo lớn nhỏ, các thung lũng sâu hoắm và những triền dốc đá vô cùng hiểm trở. Nếu chúng ta chỉ dựa duy nhất vào dòng ghi chép ngắn ngủi 'phía tây nam' và 'con đường đất đỏ sau bến thuyền cũ', thì khu vực khả nghi này trải dài từ mép đập chính kéo dài tít tắp về phía chân núi Voi hùng vĩ và khu vực rừng giáp ranh huyện Đức Trọng."

Nhiên nhìn theo từng chuyển động của ngòi bút chì trong tay Thịnh. Đầu chì vạch một vòng tròn lớn, bao trọn lấy toàn bộ khu vực bờ tây nam của hồ Tuyền Lam. Vòng tròn ấy ôm lấy cả một vùng rừng phòng hộ ngút ngàn, bạt ngàn những vạt thông ba lá nguyên sinh rậm rạp, nơi có hàng trăm con đường mòn lâm nghiệp tự phát cắt xẻ ngang dọc khắp các sườn đồi, nhiều đoạn dốc đứng sạt lở nghiêm trọng sau mỗi mùa mưa bão mà xe cộ thông thường hay người lạ mặt không tài nào tiếp cận được.

"Chưa kể đến một thực tế phức tạp nữa," Thịnh trầm ngâm phân tích tiếp, ngón tay anh gõ nhẹ lên mặt bản đồ, "khu vực ven hồ Tuyền Lam trong vài năm trở lại đây mọc lên rất nhiều trang trại hoa, các khu nghỉ dưỡng sinh thái biệt lập nằm ẩn sâu dưới tán rừng xen kẽ với các lán trại tạm bợ của những người làm nghề khai thác nhựa thông và kiểm lâm. Dấu mộc tròn 'Cà phê Ban Mai' nhiều khả năng chỉ là một điểm trung chuyển hàng hóa, thư từ nằm ở rìa ngoài con đường nhựa ven hồ, do người đàn bà tên Đỗ Phượng quản lý. Còn từ quán cà phê đó để đi sâu vào nơi ở thực sự của thầy Bách và cô Mai... hoàn toàn là một ẩn số mù mịt."

Nhiên đưa những ngón tay gầy gò chạm nhẹ vào đường nét chì đen vừa được khoanh vùng trên mặt giấy ráp. Đầu ngón tay cô khẽ run rẩy trước sự bao la đến nghẹt thở của địa hình.

Nơi đó, giữa ngút ngàn tiếng thông reo và màn sương mù dày đặc quanh năm bao phủ lấy mặt nước tĩnh lặng của lòng hồ, người thầy đáng kính đã từng cầm tay chỉ dạy cô từng động tác nhào bột đầu tiên, người nắm giữ một nửa sự thật đau đớn về cái chết của mẹ cô, đang ngày ngày sống lặng lẽ, cách biệt cùng người vợ mắc chứng bệnh đãng trí tuổi già. Thầy ở ngay đó, gần sát bên cạnh, chỉ cách trung tâm thành phố nhộn nhịp này chưa đầy mười lăm cây số theo đường chim bay, nhưng lại xa xôi, cách trở tựa như đang lẩn khuất ở một thế giới hoàn toàn khác biệt.

"Chúng ta không có lấy một địa chỉ cụ thể nào cả," Nhiên khẽ thở dài, giọng nói chùng xuống đầy âu lo và bất lực. "Chỉ có một cung đường rừng đất đỏ mênh mông, vô định ven hồ. Địa hình hiểm trở và rậm rạp như thế này, nếu chúng ta cứ mù quáng đi bừa vào từng nhánh đồi, từng con đường mòn để tìm kiếm một ngôi nhà gỗ giấu mình dưới những tầng thông già... thì chẳng khác nào mò kim dưới đáy biển sâu."

Mè ngồi bên cạnh khẽ ngoe nguẩy chiếc đuôi dài đen nhánh, đôi mắt ngọc bích sáng quắc chăm chú nhìn vào vòng tròn chì trên bản đồ. Nó biết rõ nơi chốn ấy. Trong những năm tháng phiêu bạt theo chân người, nó đã từng men theo con đường đất đỏ gập ghềnh ấy đến tận căn nhà gỗ nhỏ nép mình ven bờ nước, từng ngửi thấy mùi vỏ cam phơi khô thơm ngát trong chái bếp và mùi bánh mì ủ men ấm áp quen thuộc của ông già làm bánh. Nhưng nó rốt cuộc cũng chỉ là một con mèo câm lặng giữa thế giới con người. Nó không thể cất lên tiếng nói để chỉ đường, không thể vẽ lại những khúc quanh hiểm trở qua bao nhiêu dốc đá gập ghềnh cho cô gái hiểu.

Thịnh nhìn thấu nỗi trăn trở và sự chán chường đang chớm nở trong ánh mắt mỏi mệt của Nhiên. Anh khẽ nghiêng người, đặt bàn tay vững chãi lên bờ vai gầy của cô, siết nhẹ như muốn truyền thêm hơi ấm và niềm tin kiên định từ sâu thẳm lồng ngực mình:

"Đừng nản lòng vội, Nhiên à. Ít nhất cho đến giờ phút này, chúng ta đã biết chắc chắn một điều: thầy Bách vẫn còn sống, thầy vẫn ở ngay trên mảnh đất này, rất gần chúng ta. Chúng ta đã có được trọn vẹn công thức làm bánh sữa của mẹ em, đã hiểu được cội nguồn sâu xa của mẻ men cái, và đã thu hẹp được phạm vi tìm kiếm xuống khu vực bờ tây nam hồ Tuyền Lam. Tất cả những điều đó đã là một bước tiến vô cùng dài so với suốt bốn năm trời ròng rã em phải sống trong bóng tối câm lặng và sự hoài nghi dằn vặt rồi."

Nhiên ngước nhìn Thịnh. Dưới ánh sáng vàng dịu của ngọn đèn gian bếp, gương mặt vuông vức cương nghị, ánh mắt chân thành và ấm áp lạ kỳ của người đàn ông làm nghề bảo vệ ca đêm hiện lên như một điểm tựa vững chãi, an toàn nhất giữa những cơn sóng gió chênh vênh của số phận.

"Anh nói đúng," cô khẽ gật đầu, hít một hơi thật sâu làn hương trà cam thảo để lấy lại sự bình tâm trong huyết quản. "Em đã kiên nhẫn chờ đợi và tìm kiếm suốt bốn năm dài đằng đẵng, không có lý do gì lại vội vàng bỏ cuộc ngay trước ngưỡng cửa cuối cùng này cả."

Ngoài hiên tiệm bánh Lúc Nửa Đêm, một cơn gió đêm buốt giá từ thung lũng sâu thốc mạnh qua những khe cửa gỗ cũ kỹ, làm ngọn lửa ngọn đèn dầu lay động chao nghiêng và mép tấm bản đồ địa hình khẽ rung lên bần bật. Phía bên kia thành phố, màn sương mù dày đặc đang chầm chậm sà xuống bao trùm lấy mặt hồ Tuyền Lam phẳng lặng như gương, giấu kín mọi bí mật sâu thẳm dưới những tầng thông già u tịch.

Thầy Bách đang ở đâu đó quanh bờ hồ rộng lớn ấy, nhưng giữa ngút ngàn thông reo, nếu không có một dấu vết rõ ràng hơn thì mọi nỗ lực tìm kiếm đều như mò kim đáy bể.

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories