Kẻ từng đến thu
Rạng sáng mờ sương tại bến nước vắng sau bãi ngô, Nam đang rửa vết bùn trên ống quần thì một mũi đoản kiếm thép lạnh buốt từ phía sau áp sát hõm cổ anh.
Hơi lạnh từ sống kiếm truyền thẳng qua da thịt, sắc lẹm, khô khốc và bất động như một mẩu băng ngâm lâu ngày dưới đáy giếng hoang. Nam khựng lại giữa chừng. Lưng anh hơi còng xuống, hai bàn tay thô ráp còn vục sâu trong làn nước sông buốt giá, nơi những vệt bùn non màu xám quánh trôi lững lờ qua từng kẽ ngón tay gầy guộc. Mặt nước phẳng lặng trước mắt anh chỉ kịp gợn lên một làn sóng tròn nhỏ lăn tăn, phản chiếu cái bóng thon gọn, sừng sững tựa một thân cây khô cắm bên bờ vực thẳm. Kẻ đứng sau lưng anh dường như không hề thở; gót giày đạp trên lớp cỏ ướt đẫm sương đêm mà không làm dập nát một cọng lá, không làm rơi rớt một giọt nước đọng trên ngọn cỏ may.
"Đừng nhúc nhích," một giọng nữ trầm, khàn đục vang lên sát vành tai anh. Thanh âm ấy không mang theo nửa phần sát khí thừa thãi, chẳng có chút đe dọa ồn ào của phường lục lâm cướp cạn, mà chỉ đặc quánh sự dứt khoát rợn người của kẻ đã quá quen với việc ra lệnh bằng lưỡi thép và đo lường sự sống chết bằng từng tấc mũi kim. "Hai tay rời khỏi mặt nước. Chầm chậm đứng thẳng dậy."
Nam hít vào một hơi thật sâu. Luồng không khí ẩm ướt, tanh nồng mùi rễ bèo thối rữa và ngai ngái mùi đất bùn tràn vào buồng phổi, khiến lồng ngực anh căng tức. Ở bên dưới lớp áo tơi bằng rơm thô ráp, bọc vải dầu giấu sát da thịt anh như một khối đá nặng trịch. Cuốn Sổ Đối Chiếu bên trong — vật chứng bằng da rễ cây cổ thụ mà bác Trần Định đã đổi bằng cả mạng sống, máu tươi và từng khúc xương gãy vụn dưới xích câu hồn đêm qua — dường như cũng cảm nhận được hàn khí của lưỡi kiếm, tỏa ra từng đợt lạnh lẽo âm ỉ thấu tận xương tủy. Anh từ từ nhấc hai bàn tay lên. Nước sông Cửu Hà nhỏ tong tòng từ đầu ngón tay xuống mặt nước, gõ vào khoảng tĩnh mịch của buổi sớm những tiếng điểm giọt đều đặn như nhịp gõ của một chiếc đồng hồ nước trong nha môn.
Hai lòng bàn tay hướng ra ngoài, từng khớp xương của Nam căng cứng khi anh chậm rãi xoay nửa người lại.
Dưới màn sương lam bảng lảng rải trên mặt bãi ngô xơ xác sau mùa gặt, người đứng trước mặt anh trùm kín trong bộ trang phục dạ hành bằng vải gai dệt thô nhuộm màu chàm xám. Tấm áo khoác ngoài đã sờn rách ở gấu, mép vai bạc phếch đi vì dãi dầu sương gió và bụi đường trường, nhưng từng đường đai da bó gọn lấy thân hình dong dỏng, dẻo dai lại được gài then sắt gỉ vô cùng cẩn mật. Một tấm khăn vải đen che khuất nửa khuôn mặt, chỉ để lộ ra sống mũi cao gầy và đôi mắt màu nâu tro. Đôi mắt ấy không có sự hung hãn, không có vẻ thèm khát điên cuồng của đám cường đạo đoạt của ven sông, mà sâu thẳm, tĩnh lặng và mệt mỏi đến rợn người. Đó là ánh mắt của một kẻ coi sự tồn tại của con người chỉ như những con số vô tri ghi chép trên một tờ trát thi hành án đã định sẵn ngày giờ kết thúc.
Mũi đoản kiếm trong tay người phụ nữ vẫn giữ nguyên khoảng cách nửa tấc trước yết hầu của anh. Lưỡi kiếm mỏng manh, sống kiếm hơi dày gồ lên như sống lưng của một loài bò sát, mép thép ánh lên sắc xanh đen lấp loáng — thứ sắc độ đặc trưng của thép tôi qua dầu hỏa linh lực, chuyên dùng để rạch đứt kinh mạch, khóa chặt khí hải và vô hiệu hóa sự kháng cự của những con nợ ngoan cố.
"Giao cuốn sổ ra đây," người phụ nữ nói, thanh âm vẫn phẳng lặng như dòng nước Cửu Hà lúc đứng gió, không nhanh không chậm, từng chữ rơi xuống nặng như chì. "Cuốn sổ da rễ cây ông lão Trần Định vừa nhét vào tay cậu trước khi bị đội giáp đen kéo đi. Cậu không giữ nổi nó đâu."
Tim Nam đập dồn dập vào mạn sườn, từng nhịp dội lên màng nhĩ như tiếng trống điểm canh dồn dập trong sương sớm. Nhưng bàn tay đang giơ ngang ngực của anh chỉ khẽ khựng lại, rồi siết nhẹ. Bốn năm làm việc tại trạm linh vận Bến Lau, ngày ngày đối mặt với những xấp biên bản đối trừ nợ, những vụ sai sót số liệu có thể dẫn đến việc tước đoạt sinh mệnh của cả một dòng họ, đã tôi luyện cho anh một phản xạ kỳ lạ: càng đứng trước những con số vượt quá tầm kiểm soát, anh lại càng trở nên lãnh đạm. Đứng trước cái chết cận kề, bản năng sinh tồn sắc bén của một kẻ suốt đời đo đạc lằn ranh giữa được và mất bỗng trỗi dậy.
"Cô theo dõi chòi gác từ lúc nào?" Nam trầm giọng hỏi. Ánh mắt anh không né tránh mũi thép sáng loáng mà găm thẳng vào đôi mắt màu tro của người phụ nữ đối diện. "Đoàn nội kiểm kéo đến lùng sục, bẻ gãy từng khớp xương của một ông lão sáu mươi tuổi, cô đứng trong bóng tối nhìn hết? Hay cô vốn là tai mắt do phủ Tĩnh Giang cài lại để dọn sạch tàn cuộc, bịt kín cái miệng cuối cùng còn dám ghi chép sổ sách độc lập?"
Người phụ nữ không chớp mắt. Mũi kiếm trên tay cô ta không hề run rẩy lấy một phần ly, tựa hồ như cánh tay ấy đúc liền bằng đồng thau nguội.
"Tôi không làm việc cho Lương Trạch," cô ta cất lời, từng lời rành rẽ. "Nếu tôi theo phe chúng, mũi kiếm này đã không dừng lại ở cổ họng cậu để nói chuyện phiếm. Một nhát xé toạc thanh quản, một đường rạch qua đan điền, bọc vải dầu trong ngực áo cậu đã nằm trong tay tôi từ ba khắc trước. Tôi cần cuốn Sổ Đối Chiếu ấy. Nó là thứ duy nhất ghi nhận toàn bộ đường nợ thực tế đã bị gạch xóa trong mười năm qua, bao gồm cả chuyến hàng năm vạn chỉ sinh cơ bị nuốt trọn tại vụ cưỡng thu xóm Cầu Tro."
Cái tên "Cầu Tro" vừa thốt ra khỏi miệng người phụ nữ, bầu không khí ẩm ướt rạng sáng như lập tức đông cứng lại thành băng.
Cầu Tro — cái tên ấy như một vết chém sâu hoắm trong ký ức của bất kỳ người dân nào sống dọc hạ lưu sông Cửu Hà. Đó là xóm thợ bên cây cầu gỗ cháy đen rụi cách Bến Lau hai mươi dặm về phía thượng nguồn. Năm năm trước, khi một trận bão tuyết bất thường tràn qua triền sông, hoa màu chết rũ, các dòng năng lượng linh mạch đóng băng, Ty Chấp Khế phủ Tĩnh Giang đã phát một lệnh cưỡng thu nợ khốc liệt chưa từng thấy trong vòng nửa thế kỷ. Hơn bốn mươi nóc nhà bị san phẳng chỉ sau một đêm. Hàng chục thợ thủ công, thợ mộc và phu khuân vác bị cọc câu linh cắm thẳng vào huyệt thiên linh, rút sạch từng giọt sinh mệnh lực để bù vào một khoản nợ bảo lãnh vô danh nào đó mà họ chưa từng đặt bút ký tên.
Những kẻ may mắn sống sót sau đêm kinh hoàng ấy thì lưng còng rạp sát đất, da thịt teo tóp bám chặt vào xương, tóc bạc trắng như tro tàn dù mới ngoài ba mươi tuổi, lê lết khắp các bến đò xin từng mẩu bánh bao thừa. Bến Lau và Cầu Tro tuy cách nhau một đoạn sông, nhưng mùi tro tàn và tiếng khóc rống xé ruột của đêm hôm ấy từng ám ảnh Nam suốt những năm đầu bước chân vào trạm kiểm sổ.
Nam nheo mắt nhìn người phụ nữ. Một luồng ớn lạnh chạy dọc sống lưng, nhưng lần này không phải vì sợ hãi, mà vì một sự nghi ngờ khủng khiếp bắt đầu thành hình. Ánh mắt anh từ từ trượt khỏi sống mũi cao gầy, trôi dọc theo bờ vai mảnh khảnh, lướt qua cánh tay siết chặt chuôi kiếm, rồi đột ngột dừng lại ở chiếc bao kiếm đeo chếch ngang hông của cô ta.
Chiếc bao kiếm bọc bằng da cá đuối xám đã cũ sờn, các hạt vân gai trên mặt da bị mài mòn nhẵn thín. Nhưng ngay sát miệng bao, ẩn dưới một lớp bùn khô bám dính như cố ý che đậy, là một vết khắc kim loại chìm hình chiếc cân ba nhánh đè lên một bông hoa lau gãy cánh.
Đó là phù hiệu chấp hành bậc hai của Ty Chấp Khế phủ Tĩnh Giang.
Một dấu ấn chỉ dành riêng cho những kẻ cầm trát đòi mạng, những kẻ nắm quyền cắm cọc câu hồn xuống đầu giường của con nợ, những công cụ hành pháp sắc bén nhất mà quan tài phán Lương Trạch từng nuôi dưỡng.
Một cảm giác buồn nôn xen lẫn căm phẫn tột cùng bùng lên trong lồng ngực Nam, làm máu huyết toàn thân anh sôi trào rần rật. Đôi mắt anh đỏ ngầu. Thay vì lùi lại trước lưỡi thép, anh đột ngột tiến lên nửa bước. Mép kiếm sắc lẹm cứa nhẹ vào da cổ anh, một giọt máu đỏ thẫm rỉ ra, trượt theo đường sống kiếm chảy xuống chuôi thép lạnh buốt, nhưng Nam thậm chí không thèm chớp mắt.
"Cầu Tro sao?" Giọng Nam bỗng đanh lại, gằn từng tiếng qua kẽ răng, khô khốc như tiếng hai mảnh ngói vỡ cọ xát vào nhau. "Hóa ra là một vị đại nhân Chấp hành viên cũ. Chiếc phù hiệu hoa lau gãy cánh kia... các người giũ sạch máu của dân đen dính trên nó chưa? Năm năm trước, chính những kẻ mang cái ấn tín này đã dẫn quân cắm cọc trận xuống bãi đất Cầu Tro, xé toạc từng tờ gia phả, lôi từng đứa trẻ và người già ra để siết nợ sinh cơ! Cô nói cô cần sổ để mở lại hồ sơ? Hay cô cần nó để tiêu hủy bằng chứng, xóa sạch dấu vết bàn tay cô từng nhúng vào máu đồng bào để thăng quan tiến chức?"
Đôi mắt màu tro của người phụ nữ khẽ co rút lại. Cánh tay cầm kiếm của cô ta — cánh tay từng vững vàng như bàn thạch — lần đầu tiên có một thoáng dao động cực kỳ khẽ khàng, tựa như một vết nứt vừa nẻ toác trên mặt băng tuyết vĩnh cửu.
Nhưng cô không hề giận dữ. Mũi kiếm không đâm tới, cũng không thu về. Sự im lặng nặng nề kéo dài suốt ba nhịp thở, chỉ có tiếng gió sớm rít qua rặng ngô già khô khốc xào xạc bên tai, như tiếng thở dài của những linh hồn đã khuất bóng dưới dòng Cửu Hà.
"Tôi không phủ nhận," cô nói. Giọng nói hạ thấp xuống, lạnh và nặng như một phiến đá tảng vừa chìm xuống đáy sông sâu. "Tên tôi là Kỷ Vân. Năm năm trước, tôi là người trực tiếp cầm lệnh dẫn đội thi hành án phong tỏa xóm Cầu Tro. Bản lệnh trích thu có chữ ký của tôi, cọc câu linh thứ nhất cắm xuống bến nước do chính tay tôi ấn chốt trận."
Bàn tay trái của cô ta từ từ buông khỏi chuôi đoản đao phụ bên hông, đưa lên kéo nhẹ mép khăn che mặt xuống chừng một đốt ngón tay.
Dưới làn sương mỏng, một vết sẹo kinh hoàng hiện ra, kéo dài từ gò má trái xé toạc qua môi trên xuống tận chân cằm. Vết sẹo không phải do đao kiếm chém phải, mà là dấu vết của một luồng linh lực cưỡng chế cực mạnh bị phản phệ, thiêu cháy từng thớ thịt thành một dải da non sần sùi, đỏ bầm và co rút méo mó.
"Tôi tin vào các con số trên văn bản của nha môn," Kỷ Vân tiếp tục, ánh mắt nhìn thẳng vào Nam, không hề né tránh sự khinh bỉ tột cùng đang rực cháy trong mắt chàng trai trẻ. "Tôi tin rằng bọn họ thực sự nợ, tin rằng trật tự của Sinh Khố là thiên đạo không thể lay chuyển, tin rằng những người thợ ấy đã thế chấp tuổi thọ để đổi lấy phù trợ linh lực cho con cái họ vượt qua mùa bão tuyết. Tôi đã đứng giám sát từng cọc câu linh hoạt động cho đến giọt tuổi thọ cuối cùng. Cho đến khi toàn bộ hồ sơ gốc bị niêm phong và thiêu hủy trong đêm tại mật thất của Ty Chấp Khế, còn những kẻ chỉ đạo thực sự thì dùng số tuổi thọ cướp bóc được ấy để bước chân lên Lập Đài kỳ."
Hơi thở của Kỷ Vân nghẹn lại trong khoảnh khắc, vết sẹo trên mặt co giật nhẹ.
"Cậu có thể căm thù tôi. Sau này nếu sống sót, cậu có thể mang tôi ra Tòa Khế đòi nợ máu, tôi sẽ không cản. Nhưng nếu cuốn Sổ Đối Chiếu rơi lại vào tay Ty Chấp Khế hay lũ tay sai của Lương Trạch, không chỉ hồ sơ Cầu Tro vĩnh viễn chìm dưới đáy bùn, mà ngay lúc này, toàn bộ làng Bến Lau của cậu sẽ trở thành Cầu Tro thứ hai."
"Xoẹt!"
Kỷ Vân tra kiếm vào bao bằng một động tác gọn gàng đến tàn nhẫn. Tiếng "cạch" khô khốc của then sắt khóa lưỡi thép vang lên giữa màn sương, dứt khoát như một dấu chấm câu kết thúc lời trần tình.
"Danh sách cưỡng thu lần này không phải ngẫu nhiên nhắm vào phường thợ nhuộm của em gái cậu," cô nói tiếp, giọng nói đều đặn, rành rọt từng chữ như đang đọc một bản cáo trạng đã thuộc lòng. "Tống Lăng trốn nợ chỉ là cái cớ mà nha môn dựng lên. Khoản thâm hụt mười sáu chỉ sinh cơ từ thượng nguồn Đoan Kiều đã bị rút ruột đưa thẳng vào tài khoản riêng của phủ từ sáu tháng trước. Muốn cân bằng sổ sách trước đợt thanh tra liên vụ của Thượng giới vào cuối tháng này, bọn chúng buộc phải thu hồi một lượng sinh mạng tương đương để bù vào kho rỗng. Ba ngày nữa, khi Phạm Diên quay lại với giấy y chứng bổ sung từ phủ thành, hắn sẽ không chỉ thu hai năm đâu. Hắn sẽ kích hoạt toàn bộ phụ lục bảo lãnh liên đới ngụy tạo, hút cạn từng khắc tuổi thọ của từng người có tên trên giấy đỏ. Em gái cậu... Đỗ Hoài An, sẽ chết trước khi cậu kịp hiểu chuyện gì đã xảy ra."
Nam siết chặt quai bọc vải dầu trong ngực. Các ngón tay anh bấu chặt vào lớp vải thô đến mức đầu móng tay trắng bệch, khớp xương kêu răng rắc.
Những lời của Kỷ Vân khớp một cách khủng khiếp và chính xác đến từng chi tiết với những dòng chữ rịn máu mà anh vừa đọc được dưới mố cầu đêm qua: *Tài khoản dự phòng Sinh Khố TG-NhaMôn-009 — Chưởng khế Lương Trạch.*
Mọi mảnh ghép rời rạc trong đêm kinh hoàng vừa qua — từ cái chết tức tưởi của bác Trần Định, ánh mắt lạnh lùng đầy ẩn ý của đám chấp hành viên giáp đen, cho đến tờ giấy nợ oan nghiệt đang treo lơ lửng trên đầu em gái anh — bỗng chốc nối liền lại thành một cái thòng lọng khổng lồ siết chặt quanh cổ làng Bến Lau. Cả ngôi làng này, hàng trăm con người lam lũ lam lũ bên bến sông, thực chất chỉ là một kho sinh mệnh dự phòng được nuôi béo để đám quan lại phủ Tĩnh Giang xẻ thịt bù vào những lỗ hổng tham nhũng của chúng.
Nhưng sự nghi kỵ ăn sâu vào xương tủy của một người kiểm sổ không cho phép Nam hạ thấp cảnh giác. Trong thế giới của những khế ước linh lực, kẻ thù nguy hiểm nhất không phải là kẻ cầm kiếm đâm trước mặt, mà là kẻ dùng những sự thật nửa vời để dẫn dụ con mồi vào một cái bẫy sâu hơn. Một kẻ từng đẩy hàng chục gia đình xóm Cầu Tro vào cửa tử, dù có khoác lên mình tấm áo chuộc tội đẫm nước mắt, thì trên tay áo vẫn nồng nặc mùi tanh tưởi của máu người vô tội.
"Tôi không tin cô," Nam lạnh lùng đáp, lùi lại một bước về phía mép nước, nơi chiếc thuyền nan nhỏ của anh đang buộc hờ vào một gốc cọc mục ngập trong bùn. "Tôi là người kiểm sổ. Tôi chỉ tin những gì có dấu kiểm định độc lập, có ấn triện đối ứng và vật chứng cụ thể. Muốn tôi giao cuốn sổ này cho một cựu chấp hành viên mang đầy nợ máu trên lưng? Cô mơ..."
"Vút!"
Một tiếng xé gió sắc nhọn, chói tai đột ngột cắt ngang lời Nam.
Âm thanh ấy rít lên từ phía thượng nguồn bãi ngô, xuyên qua màn sương mù dày đặc với một tốc độ kinh hoàng.
Kỷ Vân không hề quay đầu lại nhìn. Như một phản xạ đã được khắc sâu vào từng thớ cơ bắp qua hàng trăm trận huyết chiến, cánh tay áo xám của cô vung lên như một ngọn roi sắt. Đoản kiếm rời vỏ trong một phần mười cái chớp mắt, quét thành một vòng cung thép sáng lòa ngay trên đỉnh đầu Nam.
"Keng!"
Tia lửa kim loại bắn tung tóe giữa sương sớm, chói lòa cả mắt. Một mũi tên thép dài ba tấc, đuôi gắn lông quạ đen nhánh và đầu mũi quấn đầy những dải phù chỉ rực đỏ bị chém văng xuống bãi bùn lầy. Mũi tên cắm phập vào nền đất ẩm ướt, lập tức phát ra những tiếng xèo xèo ghê rợn, rồi bùng lên một ngọn lửa màu xanh lục ma quái, thiêu rụi đám cỏ xung quanh thành một đám bùn đen khét lẹt mùi lưu huỳnh.
"Cúi xuống!"
Kỷ Vân quát lớn. Bàn tay gầy guộc nhưng cứng như kìm sắt của cô túm chặt lấy cổ áo tơi của Nam, dùng một sức mạnh kinh người giật phăng anh ngã nhào vào rãnh bùn sau luống ngô già.
Gần như cùng lúc đó, không khí xung quanh họ rung chuyển dữ dội. Ba tiếng xé gió liên tiếp ầm ầm dội tới từ ba hướng khác nhau, rách toạc cả màn sương sớm.
"Phập! Phập! Ầm!"
Những mũi tên lửa không nhắm vào rãnh bùn nơi họ vừa nằm xuống, mà bắn chuẩn xác đến tàn nhẫn vào chiếc thuyền nan của Nam đang neo dưới mép nước. Những lá phù chỉ quấn quanh mũi tên phát nổ ngay khi chạm vào mép ván gỗ. Ngọn lửa linh lực màu xanh lục bùng lên ngùn ngụt, lan nhanh như dầu sôi gặp lửa, không hề bị dập tắt bởi nước sông Cửu Hà. Ngược lại, ngọn lửa ma quái ấy như được nuôi dưỡng bởi hơi ẩm, bốc cao tới nửa trượng, nuốt trọn chiếc thuyền nan mỏng manh trong nháy mắt.
Khói đen cuồn cuộn bốc lên, mang theo mùi hắc ín cháy khét lẹt. Lối thoát duy nhất theo đường thủy rời khỏi Bến Lau của Nam — chiếc thuyền nhỏ anh đã chuẩn bị suốt đêm qua để đưa Hoài An chạy trốn — chỉ trong chưa đầy năm nhịp thở đã biến thành một đống tro than đỏ rực, vỡ vụn thành từng mảng cháy dở trôi dạt lững lờ trên mặt nước đục ngầu.
Từ trong màn sương mù dày đặc phía đầu bãi ngô, ba bóng người cao lớn khoác áo giáp da thuộc màu đen tuyền từ từ hiện ra.
Bộ giáp đen của chúng bóng nhẫy, không hề dính sương đêm nhờ lớp dầu chống ẩm đặc chế. Trên ngực áo thêu nổi phù hiệu một vòng tròn sắt lồng vào thanh kích ba chĩa sắc nhọn — phù hiệu của toán truy hồi đặc nhiệm trực thuộc Ty Chấp Khế, những con chó săn chuyên dùng để lùng bắt những kẻ đào tẩu hoặc những cán viên làm rò rỉ cơ mật.
Kẻ đi đầu cầm một chiếc la bàn bằng đồng thau nặng trịch, trên mặt đĩa đồng khắc đầy thiên can địa chi và những đường rãnh ngoằn ngoèo như mạch máu. Kim chỉ nam của chiếc la bàn xoay tít liên tục, phát ra những tiếng cạch cạch khô khốc, rồi đột ngột dừng lại, chỉ thẳng về phía luống ngô nơi rãnh bùn Nam đang nằm. Trên mặt đĩa đồng rực lên ba đốm sáng màu đỏ thẫm như ba con mắt rắn độc đang nhìn chăm chăm vào con mồi.
Hai tên đi sau sải những bước chân dài, vai mang nỏ săn tầm xa bọc gân thú dữ, sau lưng đeo những cuộn lưới dây thép mảnh lấp lánh ánh phù văn màu lam nhạt — lưới bẫy linh lực chuyên dụng để khống chế kinh mạch của tu sĩ cấp thấp.
"Dấu vết định vị khế ước ở ngay đây," kẻ cầm la bàn cất giọng đặc quánh, âm thanh lọt qua khe hở của chiếc mũ sắt che kín mặt, lạnh lẽo và vô cảm. "Hơi thở của kẻ trộm sổ chưa đi xa quá hai mươi trượng. Lương Chưởng khế có nghiêm lệnh: kẻ giữ sổ phế bỏ đan điền, chặt đứt gân hai tay hai chân áp giải về phủ thành để đối chất; kẻ đi cùng giết không tha, lấy đầu lĩnh thưởng!"
Nam nằm rạp dưới rãnh bùn, bùn non nhão nhoét tràn cả vào miệng mang theo vị chát ngắt và tanh tưởi. Tim anh đập mạnh đến mức xương sườn đau nhói. Con thuyền đã cháy rụi hoàn toàn. Lối rút êm thắm nhất trên mặt nước đã bị bẻ gãy không còn một mảnh vụn. Trước mặt anh là ba tên sát thủ tu vi Dẫn Tức hậu kỳ được trang bị tận răng, sau lưng là bãi sình lầy ngập ngụa cọc tiêu và đầm lún của bến nước cũ. Bẫy đã sập, và anh đang nằm gọn trong miệng cọp.
"Chúng lần theo cái gì?" Nam thì thào qua kẽ răng, hai mắt trợn trừng nhìn chằm chằm vào chiếc đĩa đồng đang tỏa ra ánh sáng đỏ ma quái trên tay tên chỉ huy. "Tôi đã bọc cuốn sổ bằng ba lớp vải dầu tẩm nhựa thông già, miệng bọc dán kín bằng sáp ong, phong ấn không rò rỉ một sợi linh khí! Một chút dao động cũng không thể lọt ra ngoài!"
"Không phải linh khí của cuốn sổ," Kỷ Vân thì thầm sát tai anh. Hơi thở của cô dồn dập, gấp gáp vì vết thương cũ bị chấn động, nhưng bàn tay đang giữ chuôi đoản kiếm vẫn bất động như tượng đá. "Là vệt mực máu. Đêm qua cậu đã dùng máu tươi và giấy nợ của em gái cậu để kích hoạt trang đầu của sổ đúng không? Cậu đã ép dòng nợ hiện hình?"
Nam sững người, một tia lạnh buốt chạy dọc từ đỉnh đầu xuống gót chân.
"Dòng mực của Sinh Khố phủ Tĩnh Giang không phải mực nho thông thường," Kỷ Vân nói nhanh, giọng sắc như dao cạo. "Nó được pha chế từ bột chu sa và tro xương của yêu thú dẫn linh. Khi máu của con nợ hoặc người bảo lãnh khô lại trên giấy dâu tằm, nó sẽ phát ra một tần số dao động cộng hưởng khế ước kéo dài suốt ba ngày đêm trong phạm vi mười dặm. Lũ chó săn này dùng La Bàn Huyết Khế để khóa chặt sóng dao động đó! Cậu trốn đằng trời cũng không thoát nếu không biết cách chặt đứt đường dẫn!"
Nam cắn chặt môi dưới đến mức bật máu tươi. Mùi máu mặn chát tràn trong khoang miệng. Sự thiếu hiểu biết về những thủ đoạn cơ mật của tu tiên giới suýt chút nữa đã chôn sống anh và cả cuốn sổ! Bác Trần Định đã dặn anh phải cẩn thận với đường nguồn, nhưng trong lúc dầu sôi lửa bỏng đêm qua, ông lão chỉ kịp nhét cuốn sổ vào tay anh trước khi bị xích sắt quàng vào cổ, làm sao kịp dạy anh cách xóa dấu vết đối chiếu của một văn kiện cấp mật?
Hai tên lính cầm nỏ bắt đầu tản ra hai cánh, bước chân của chúng đạp trên đất bùn phát ra những tiếng lép bép nặng nề. Khoảng cách giữa chúng và luống ngô chỉ còn chưa đầy mười lăm trượng. Tên bên phải giương nỏ lên, ngón tay trỏ đặt trên lẫy sắt. Từ ống phóng hình trụ gắn trên vai hắn, một cuộn lưới thép màu lam từ từ bung ra, phát ra những tiếng lách tách giòn giã của linh lực bị nén chặt. Đó là lưới bẫy linh lực — thứ vũ khí tàn nhẫn được thiết kế riêng để bắt sống con nợ: một khi chụp trúng mục tiêu, hàng trăm mắt lưới sắc như dao cạo sẽ tự động siết chặt theo từng cử động hô hấp, cắt sâu vào da thịt, phong tỏa toàn bộ huyệt đạo cho đến khi kẻ bị bắt không thể nhúc nhích dù chỉ một ngón tay.
"Nghe cho kỹ đây," Kỷ Vân hạ giọng xuống mức thấp nhất, bàn tay cô nắm chặt lấy cổ tay Nam, kéo mạnh anh lùi sâu hơn vào rặng lau sậy rậm rạp phía sau rãnh bùn. "Hai tên cầm nỏ đang giăng trận lưới hình quạt để bịt kín đường thoát sang hai bên. Nhìn kỹ luồng sáng màu lam trên mắt lưới: luồng khí xoay tròn theo chiều kim đồng hồ, điểm mù duy nhất nằm ở góc dưới bên trái, nơi ba sợi dây dẫn linh chưa kịp khép vòng liên kết. Khi tôi lao ra thu hút hỏa lực của tên cầm nỏ và gã cầm la bàn, cậu phải lập tức dán người sát mặt bùn, bò thật nhanh qua khe hở của luồng khí đó. Tuyệt đối không được nhổm người dậy, dù chỉ một tấc, hiểu chưa?"
"Cô định một mình đối đầu với ba tên Dẫn Tức hậu kỳ?" Nam nhíu mày, ánh mắt quét qua thân hình gầy guộc và bộ áo gai bạc màu rách nát của cô. Dù từng là chấp hành viên bậc hai, nhưng vết sẹo co rút trên mặt và tiếng thở có phần khò khè, tắc nghẽn của Kỷ Vân cho thấy kinh mạch trong lồng ngực cô đã bị tổn hại nghiêm trọng từ trận phản phệ năm xưa. Khí tức của cô lúc này tối đa cũng chỉ tương đương với một tu sĩ Dẫn Tức trung kỳ đã cạn kiệt đan điền.
"Tôi không đánh để thắng chúng," Kỷ Vân lạnh lùng đáp, trong mắt không có lấy một tia do dự. "Tôi đánh để mở đường lui. Nhưng bãi sình lầy phía sau toàn là bẫy cọc ngầm của dân chài cắm qua nhiều đời. Cậu có biết đường đi qua bãi cọc trong sương mù không?"
Một tia sáng sắc bén lóe lên trong mắt Nam.
Bãi sình lầy Bến Lau...
Nơi này là địa bàn của anh. Suốt mười lăm năm trước khi bước chân vào làm việc tại trạm linh vận, anh đã cùng cha cắm từng chiếc cọc tre ngâm dầu, giăng từng tấm đăng giữ cá, lội qua từng hố bùn lún để vớt rong rêu. Từng thân cọc gỗ lim vùi sâu dưới ba thước nước đục, từng vũng bùn hút nuốt chửng người chỉ trong ba nhịp thở, từng bờ đất ngầm nối liền giữa các bụi sậy... không một ai trên cõi đời này hiểu rõ nơi này hơn anh.
"Đi theo tôi," Nam nói ngắn gọn, giọng nói đanh lại đầy quả quyết. "Bước lệch nửa bước sang hai bên, bùn hút sẽ nuốt chửng cô trước khi tên bắn tới."
Kỷ Vân nhìn anh một cái thật sâu. Trong đôi mắt màu tro lạnh lẽo của người cựu chấp hành viên thoáng hiện lên một nét kinh ngạc kín đáo, rồi cô khẽ gật đầu:
"Đi!"
Chữ "Đi" vừa dứt, thân hình Kỷ Vân bỗng chốc bắn vọt ra khỏi rặng lau sậy như một mũi tên xám xé toạc màn sương.
Đoản kiếm trong tay cô quét ra một vệt sáng hình bán nguyệt, rít lên một tiếng chói tai xé rách không gian tĩnh mịch của buổi sớm.
"Ở đằng kia! Bắn!"
Tên cầm la bàn quát lớn. Phản ứng của toán truy hồi nhanh đến mức đáng sợ. Gần như ngay lập tức, hai tiếng "phựt" bằng sắt giòn giã vang lên. Một mũi tên phù chỉ rực lửa và một tấm lưới bẫy linh lực khổng lồ xé toạc màn sương sớm, ụp thẳng về phía bóng hình của Kỷ Vân.
Tấm lưới màu lam bung rộng tới hơn hai trượng trên không trung, những sợi dây thép mảnh như tơ nhện nhưng cứng hơn sắt nguội rít lên từng hồi ghê rợn, tỏa ra những luồng khí kình sắc bén bao trùm toàn bộ khoảng không gian bãi ngô.
Kỷ Vân không hề lùi bước. Ngay khoảnh khắc tấm lưới chuẩn bị chụp xuống đỉnh đầu, cô đạp mạnh chân lên một gốc ngô mục nát, mượn lực xoay tròn thân mình giữa không trung như một chiếc con quay bằng thép. Mũi đoản kiếm đâm chuẩn xác đến từng phân vào nút thắt trung tâm của mũi tên lửa đang bay tới, làm chệch hướng bay của nó sang một thân cây khô bên cạnh.
"Ầm!" Thân cây khô nổ tung, ngọn lửa xanh lục bốc lên ngùn ngụt.
Cùng lúc đó, Kỷ Vân gập người lại sát mặt đất theo một tư thế không tưởng, lưỡi đoản kiếm chém ngược từ dưới lên một góc nghiêng bốn mươi lăm độ.
"Xoẹt! Xoẹt! Xoẹt!"
Ba tiếng đứt đoạn sắc lẹm vang lên. Ba sợi dây dẫn linh ở góc dưới bên trái của tấm lưới bẫy bị chém đứt ngọt ngào đúng như dự tính! Luồng khí xoay tròn màu lam lập tức bị ngắt quãng, tạo ra một lỗ hổng hẹp chỉ vừa vặn cho một thân người chui qua giữa bức màn thép chết chóc.
"Chạy!" Kỷ Vân hét lớn, thanh âm khàn đục như xé rách cuống họng.
Đoản kiếm trong tay cô múa tít thành một bức tường thép sáng loáng, liên tục đánh bật những mũi tên bắn tỉa liên hoàn từ chiếc nỏ thứ hai của tên sát thủ bên cánh trái.
Nam không chần chừ dù chỉ nửa khắc.
Anh ôm chặt bọc vải dầu trước ngực bằng cả hai tay, người dán sát mặt bùn lầy nhão nhoét, dùng cùi chỏ và đầu gối trườn thục mạng qua khe hở của trận lưới. Luồng khí sắc lẹm từ những sợi dây thép bay sát sạt qua lưng anh, chém rách toạc lớp áo tơi bằng rơm, cứa sâu vào lớp da thịt trên bả vai anh. Cảm giác đau rát bỏng rẫy như bị một thanh sắt nung đỏ áp thẳng vào da thịt khiến Nam suýt thốt lên một tiếng thét, nhưng anh nghiến chặt răng đến mức suýt vỡ vụn, ép tiếng rên nuốt ngược vào trong lồng ngực.
Hai chân đạp mạnh vào lớp bùn nhão, Nam phóng thẳng người về phía trước, lao vút vào bức tường lau sậy rậm rạp của vùng đầm lầy mịt mù sương trắng phía sau.
"Bắt lấy thằng ranh giữ sổ! Đừng để nó chạy vào bãi cọc!" Tiếng tên cầm la bàn gầm thét dữ dội phía sau lưng, mang theo sự kinh nộ tột cùng khi thấy con mồi vượt qua bẫy lưới.
Kỷ Vân không hề ham chiến. Thấy bóng Nam đã lọt vào rặng sậy, cô lập tức lộn một vòng trên mặt bùn non, hai tay vung ra hai chiếc phi tiêu sắt buộc dây cước đen nhánh. Hai chiếc phi tiêu găm thẳng vào mắt khiên của hai gã bắn nỏ, phát ra những tiếng "keng" chói tai, ép chúng phải khựng lại giương khiên gỗ lên che chắn mặt. Mượn khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, Kỷ Vân đạp mạnh vào một gờ đất, thân hình nhẹ như một cánh chim chàm xám vút bay theo bóng lưng của Nam, biến mất sau những bụi lau sậy rậm rạp lút đầu người.
Sương mù trên đầm lầy Bến Lau dày đặc như một nồi cháo đặc quánh. Hơi nước bốc lên từ mặt đầm lạnh buốt, quyện lấy mùi bùn tanh nồng và mùi lá mục rữa. Nước ở đây ngập ngang bắp chân, nhưng bên dưới lớp nước đục ngầu là lớp bùn non trơn trượt, sâu hoắm và không đáy.
Tiếng bước chân rượt đuổi nặng nề của ba tên lính truy hồi giáp đen ngày càng áp sát phía sau. Tiếng kim loại va chạm leng keng, tiếng bùn nước bắn tung tóe và tiếng xé gió của những mũi tên thỉnh thoảng lại cắm phập vào những bụi lau ngay cạnh sườn họ, làm vỡ tung những chùm hoa lau trắng xóa bay lả tả trong sương.
"Bước sang phải ba bước! Dẫm lên sống cọc mục!" Nam vừa thở dốc vừa hét khẽ qua kẽ răng. Bàn tay dính đầy bùn đất của anh túm chặt lấy cổ tay áo dạ hành của Kỷ Vân, giật mạnh cô lệch khỏi hướng đi thẳng về phía trước.
Kỷ Vân phản ứng cực nhanh. Theo lực kéo của Nam, cô bước trệch sang bên phải ba bước chân, gót giày dẫm chắc nịch lên một đầu cọc gỗ lim ẩn sâu dưới mặt nước đục chừng nửa gang tay.
"Rầm!"
Ngay tại chỗ cô vừa định đặt chân xuống cách đó chỉ một thước, mặt bùn bỗng sụt lún dữ dội. Một cái xoáy nước đen ngòm sâu hoắm mở toác ra như miệng quái thú, để lộ ra những mũi chông tre ngâm dầu vót nhọn hoắt, cắm dày đặc tua tủa dưới đáy hố bùn — bẫy cọc tiêu chống trộm cá của dân chài ven sông được cắm từ hàng chục năm trước, nay đã mục rỗng lớp mặt nhưng những mũi chông tre bên dưới vẫn cứng và độc như nanh rắn.
Phía sau họ chừng năm trượng, một tên lính truy hồi giáp đen đang sầm sập lao tới như một con trâu mộng. Hắn cậy có tu vi Dẫn Tức hậu kỳ, linh lực bao bọc quanh hai cẳng chân, thân thể cường tráng giẫm đạp bừa bãi qua các bụi lau sậy mà không thèm nhìn đường.
"Á... a... a!"
Một tiếng thét xé ruột xé gan vang lên, chấn động cả góc đầm lầy.
Tên lính giáp đen đã giẫm trúng vào miệng hố bùn lún vừa sụt. Cả nửa thân dưới của hắn lập tức chìm nghỉm vào đầm bùn hút. Lớp giáp da dày dặn dưới đùi hắn bị những mũi chông tre ngâm dầu xuyên ngọt xáng qua, đâm toạc cơ bắp và găm thẳng vào xương ống chân. Máu tươi ộc ra đỏ ngầu, nhuộm thẫm cả một vũng nước đục.
Tên lính gầm rú giãy giụa điên cuồng, vận linh lực vào hai tay định bấu vào các bụi lau xung quanh để nhấc thân mình lên. Nhưng đầm lầy Bến Lau nổi tiếng tàn nhẫn: càng cựa quậy, lớp bùn non quánh đặc như keo dán càng kéo ghì hắn xuống sâu hơn. Chỉ trong vài nhịp thở ngắn ngủi, bùn lầy đã ngập lên tận ngực, chèn ép lồng ngực khiến hắn không thở nổi, biến gã sát thủ hung hãn thành một tấm bia sống bất động giữa vùng nước chết.
"Đồ khốn kiếp! Có bẫy ngầm! Đứng lại!" Tiếng tên cầm đầu gầm lên giận dữ pha lẫn kinh hoàng.
Hai tên còn lại buộc phải khựng khựng lại giữa chừng. Nhìn thấy cảnh tượng đồng bọn bị bùn nuốt chửng, chúng không dám manh động đuổi rát nữa, chỉ có thể vừa chửi rủa vừa rút kiếm dài chém loạn xạ vào các bụi lau xung quanh để dò dẫm từng bước đi.
Tận dụng khoảng thời gian sống còn quý giá ấy, Nam kéo Kỷ Vân lách sâu vào một mê cung rậm rạp toàn những rặng lau sậy cao lút đầu người. Anh di chuyển như một con rái cá quen thuộc từng ngóc ngách dòng nước, bước chân khi thì đạp lên rễ cây dâu da nước mọc ngầm, khi thì bám vào những gờ đất ẩn dưới mặt bùn mà chỉ người bản địa mới nhận ra. Anh dẫn cả hai chạy ngoằn ngoèo suốt gần nửa dặm đường đầm lầy, liên tục đổi hướng từ đông sang bắc, rồi lại vòng về phía tây, cho đến khi tiếng la hét quát tháo của lũ truy hồi và tiếng đĩa đồng la bàn phát sáng lùi xa dần sau lưng, rồi chìm hẳn sau tiếng sóng vỗ ì oạp miên man của dòng sông chính.
Mặt trời bắt đầu nhô lên khỏi rặng tre đằng đông, rải những tia nắng nhợt nhạt, run rẩy qua màn sương sớm đang tan dần trên mặt sông Cửu Hà.
Dưới vòm đất lở của một đoạn đê quai bỏ hoang cách xa bến nước chừng ba dặm, Nam và Kỷ Vân ngã quỵ xuống lớp cỏ ướt đẫm bùn non.
Toàn thân cả hai ướt sũng từ đầu đến chân. Bộ quần áo của Nam bết bát bùn non xám xịt, rách tả tơi từng mảng, mùi tanh nồng của rong rêu mục rữa bốc lên ngột ngạt. Lồng ngực anh phập phồng dữ dội như một chiếc ống bễ thợ rèn bị rách toạc, từng hơi thở kéo theo những cơn đau thắt nơi bả vai bị khí kiếm cứa rách. Bàn tay anh run rẩy không ngừng vì kiệt sức và lạnh giá, nhưng các ngón tay gầy guộc vẫn khóa chặt lấy bọc vải dầu giấu trong ngực áo, không hề nới lỏng dù chỉ nửa tấc.
Họ đã thoát khỏi vòng vây trong gang tấc. Nhưng cái giá phải trả quá đắt: chiếc thuyền nan duy nhất của anh đã cháy rụi thành tro tàn, bến nước Bến Lau đã bị phong tỏa hoàn toàn bởi lực lượng Chấp Khế, và danh phận của anh — một người kiểm sổ linh vận đường hoàng của trạm dịch — giờ đây đã biến thành một kẻ đào tẩu mang trọng tội bị truy nã gắt gao.
Con đường quay đầu lại với cuộc sống bình lặng cũ đã hoàn toàn bị chặt đứt.
Kỷ Vân ngồi dựa lưng vào vách đất ẩm ướt của vòm đê, lồng ngực khẽ nhấp nhô theo từng nhịp thở ngắt quãng. Gương mặt cô tái nhợt như tàu lá chuối, những giọt mồ hôi lạnh túa ra từ trán chảy dọc theo vết sẹo co rút bên má trái. Cô từ từ rút thanh đoản kiếm bên hông ra. Lưỡi thép xanh đen giờ đây dính đầy bùn đất xám xịt và có ba vết mẻ nhỏ li ti sau cú va chạm trực diện với mũi tên thép của toán truy hồi.
Kỷ Vân xé một mảnh vải khô từ gấu áo dạ hành rách nát bên trong, lặng lẽ, tỉ mỉ lau sạch từng vết bùn, từng vệt nước trên thân kiếm. Động tác của cô chậm rãi, cẩn trọng và lạnh lùng, như thể trên cõi đời này ngoài thanh sắt sắc bén kia ra, chẳng còn điều gì đáng để cô bận tâm.
Nam ngồi đối diện, đôi mắt đỏ ngầu nhìn chằm chằm vào từng cử động của người phụ nữ trước mặt. Nỗi sợ hãi và cơn hoảng loạn ban đầu đã lùi xa, để lại trong lòng anh một sự tỉnh táo đến tàn nhẫn của một người kiểm sổ đã mất sạch toàn bộ vốn liếng trên một bàn cược lừa lọc.
Anh chống tay ngồi thẳng dậy, tháo bọc vải dầu ra khỏi ngực áo. Anh đặt khối giấy dày cộp bọc da rễ cây sần sùi lên hai đầu gối mình, nhưng hai bàn tay vẫn đè chặt lên mặt sổ, sẵn sàng giật lại bất cứ lúc nào.
"Bây giờ đến lượt cô nói chuyện," Nam mở lời. Giọng nói của anh khàn đặc vì khói lửa, nước lạnh và bùn lầy, nhưng từng âm tiết phát ra đều cứng rắn, dứt khoát như đá tảng va vào nhau.
Kỷ Vân dừng tay lau kiếm. Mảnh vải rách trên tay cô khẽ khựng lại trên sống thép mẻ. Cô ngước đôi mắt màu nâu tro sâu thẳm lên nhìn anh, ánh nhìn không chút né tránh.
"Cậu muốn biết cái gì?"
"Mã tài khoản," Nam gằn từng tiếng, ánh mắt anh găm thẳng vào vết sẹo dài trên khuôn mặt cô, sắc nhọn như một mũi kim đối soát số liệu. "Đêm qua, khi cuốn sổ này mở ra dưới mố cầu, vệt máu chỉ thẳng về một tài khoản dự phòng của phủ: TG-NhaMôn-009. Một cựu chấp hành viên bậc hai đã rời bỏ nha môn năm năm như cô, tại sao lại biết rõ quy chuẩn phân bổ tài khoản mật của phủ Tĩnh Giang đến mức khẳng định chắc nịch rằng Lương Trạch đang nuốt trọn số sinh cơ hao hụt? Tại sao cô biết vụ Cầu Tro năm xưa cũng dùng đúng phương thức che giấu này?"
Nam siết chặt ngón tay trên lớp bìa da rễ cây xù xì, gằn từng chữ thành một tối hậu thư đanh thép:
"Tôi là người kiểm sổ. Tôi không bao giờ cho phép mình đi tiếp nếu không nắm rõ nguồn gốc của số liệu đầu vào. Hoặc cô giải thích tường tận toàn bộ cơ chế mã hóa nội bộ của Ty Chấp Khế và vai trò thực sự của cô trong cái cỗ máy hút máu người đó, hoặc chúng ta đường ai nấy đi ngay tại bãi đê này. Tôi thà tự mình quay lại Bến Lau tìm Phạm Diên đối chất bằng luật khế, đòi lại công bằng cho Hoài An trên mặt giấy tờ, còn hơn tiếp tục làm con rối trong bóng tối cho một kẻ mang lệnh bài giết người giấu mặt."
Gió sớm từ mặt sông Cửu Hà thổi thốc qua rặng lau xào xạc, mang theo hơi lạnh buốt giá luồn vào vòm đê lở hoang phế.
Lau sạch vết bùn trên lưỡi đoản kiếm, Kỷ Vân nhìn Nam đầy cay đắng: muốn sống để cứu em gái, cậu phải học cách đi cùng một kẻ từng đẩy người khác vào chỗ chết.