Đò Qua Vô Danh — Phần 1: Bến Không Có Người ĐợiCh.3 / 38
Chapter 3

Bản Tường Trình Canh Ba

Gió chiều thổi rạp những vạt lau xám ven đê Lạc Châu, mang theo hơi ẩm ngai ngái của lòng sông cạn đang trơ đáy chờ giờ mở nước.

Mặt trời trượt dần xuống rặng núi xa sau lưng thành trấn, tỏa ra một thứ ánh sáng đỏ bầm như váng máu đọng trên mặt nước đục. Dưới bến, con đò của họ Trình nằm nghiêng trên doi cát ướt, mạn thuyền đen trùi trũi bóng dầu chai, lẳng lặng nuốt lấy từng ngọn gió bấc sớm mai sót lại. Những thớ gỗ dầu qua bao mùa ngâm nước âm đã nứt nẻ thành những đường rãnh sâu hoắm, tựa như những thớ thịt người chết co quắp lại sau cơn cóng lạnh. Nhưng trong gian bếp lợp mái rạ của Bến Lau Tàn, hơi nóng phả ra từ chiếc bếp lò đun trấu lép cũng không sao xua nổi cái lạnh buốt xương đang lẩn khuất dưới từng kẽ gạch vồ lát nền. Đó là cái lạnh không thuộc về tiết trời, mà tiết ra từ chính lòng đất, từ những mạch nước ngầm chết chóc đang râm ran chuyển mình dưới sâu.

Lâm Chiêu đứng tựa bên khung cửa gỗ mun đã mòn vẹt vì mưa nắng. Trên tay nàng, chiếc đèn bão bằng đồng thau chạm khắc hoa văn mây chìm của Huyền Đăng Môn vẫn tỏa ra một vầng sáng màu tím nhạt. Ánh sáng ấy không ấm, nó sắc lạnh và rọi rõ từng hạt bụi li ti đang chao liệng giữa không gian ẩm mốc. Tà áo dài màu lam nhạt của nàng sạch sẽ, tinh tươm đến mức đối lập hoàn toàn với lớp bồ hóng bám dầy trên vách nứa, nhưng nơi vạt áo bên hữu vẫn còn in đậm một vệt máu khô thẫm màu—vệt máu rỉ ra từ bàn tay Trình Dạ khi anh kiên quyết giằng lấy tấm vé xơ lau giữa sương mù mịt mùng của canh tư sáng nay.

"Giao nó cho ta," Lâm Chiêu cất giọng, âm điệu trầm và đều, không mang chút hối thúc nhưng lại hàm chứa sức nặng ngột ngạt của kẻ quen nắm giữ pháp quy tông môn. "Đó là cách duy nhất để ngươi không tự trói mình vào một bản án vượt quyền. Huyền Đăng Môn có quy trình bảo lưu vật chứng phong ấn độc lập. Tấm vé giấy lau ngâm nước âm này đã quá hạn mười hai năm, lại vừa được kích hoạt bằng máu và khí tức người sống giữa dòng Dạ Thủy. Ngươi giữ nó bên người, chỉ tổ rước lấy chướng khí ăn mòn sinh hồn từng canh giờ."

Trình Dạ không ngẩng đầu. Anh ngồi xổm bên chiếc bàn đá con kê sát góc bếp, nơi ánh sáng hoàng hôn hắt qua khe liếp chỉ đủ soi rõ phiến đá mài mực xám xịt lỗ chỗ những vết rỗ tự nhiên.

"Minh ước giữ bến ba trăm năm trước chưa từng cho phép bất kỳ tiên môn nào tịch thu vật chứng trước khi Hội Giữ Bến lập biên bản phân loại," Dạ nói chậm rãi, từng tiếng lọt qua kẽ răng khô khốc như tiếng hai mảnh sành cọ vào nhau. Bàn tay phải của anh đã được quấn tạm bằng một dải vải xô trắng thô ráp, nhưng máu tươi vẫn rỉ ra, thấm qua lớp sợi gai thành một vệt tròn ửng đỏ ngay chính giữa lòng bàn tay, dán chặt lớp vải vào da thịt. "Nàng là tu sĩ Chiếu Hồn, nàng biết rõ điều đó hơn ai hết. Cô nương muốn lấy vé, phải mang công văn có ấn son của Ty Giám Sát và trát điều động chính thức của Trưởng bến Vũ Kính sang đây. Không có trát, dù Huyền Đăng Môn có mang cả mười cỗ kiệu đồng đến hạ bến, tấm vé này vẫn là vật nằm trong trách nhiệm bảo chứng của ta. Thợ đò mất vé là mất bến, mất bến là thành ma trôi."

Lâm Chiêu khẽ nhíu mày. Đôi mày thanh tú hơi chùng xuống, ngón tay thon dài của nàng khẽ siết nhẹ vào quai đèn bằng đồng phát ra một tiếng "ken két" nhỏ:

"Ngươi đang đem sự nghiệp đời người và mạng sống của cả cái bến đò này ra đánh cược với thứ mà ngươi thậm chí còn không hiểu hết nguồn cơn. Ngươi có biết việc tiếp nhận một chuyến đò không danh tính ngoài luồng nghiêm trọng đến mức nào trong thời điểm này không? Ty Danh Tịch đang rà soát từng dòng hộ tịch, từng vong hồn trôi sông. Một kẻ sống sót không bóng rơi khỏi luồng nước âm là tai họa cho bất kỳ ai che giấu hắn."

"Tôi biết," Trình Dạ đáp, giọng vẫn bình thản đến mức tàn nhẫn với chính bản thân mình. "Tôi biết nếu trước canh ba đêm nay không có bản trình báo hợp lệ trình lên trạm phân hội, Bến Lau Tàn sẽ bị đóng cọc sắt niêm phong, tước quyền mở tuyến vĩnh viễn. Tên họ Trình sẽ bị cạo khỏi phiến đá Thủy Tổ. Cha tôi dạy tôi luật của sông từ năm tôi mười tuổi. Tôi chưa quên điều nào, dù chỉ là nửa chữ chép trong gia phả."

Dứt lời, anh dứt khoát không để ý đến nàng nữa. Dạ nhúng đầu thỏi mực cổ truyền làm từ muội than gỗ thông ngâm dầu vừng vào bát nước giếng thó lạnh ngắt, rồi bắt đầu mài. Tiếng thỏi mực nghiến ken két trên mặt đá ráp vang lên đều đặn, khô khốc giữa gian bếp tịch mịch. Từng vòng mài nặng nề, xoay tròn theo chiều kim đồng hồ, ép ra một thứ dịch mực đen đặc quánh, phảng phất mùi khói bếp hòa lẫn mùi dầu hắc nồng nặc.

Phía sau tấm liếp mỏng ngăn cách gian bếp với gian nhà chờ, tiếng thở của Khách Vô Danh thỉnh thoảng lại dội lên từng chập nặng nhọc, đứt quãng như tiếng bễ rèn hỏng van. Người thanh niên ấy vẫn nằm mê man trên chiếc chõng tre lót một tấm chiếu cói rách rưới, toàn thân được quấn kín trong manh chăn đơn chắp vá của mẹ Dạ. Lê An ngồi co ro bên cạnh chõng, chiếc bóng còng queo của bà in hằn lên vách đất trát rơm. Hai bàn tay gầy guộc của bà chắp chặt trước ngực, đốt ngón tay trắng bệch vì sợ hãi và căng thẳng. Mỗi khi ngọn đèn pháp khí trên tay Lâm Chiêu khẽ dịch chuyển, mùi dầu thơm tinh chế nồng đượm của Huyền Đăng Môn len qua khe liếp, người nằm trên chõng lại giật bắn lên từng cơn co thắt vô thức. Những đường gân xanh trên cổ anh ta gồ lên cuồn cuộn, cơ bắp cứng đờ như thể từng thớ thịt đang gầm gào chối từ sự tồn tại của thứ ánh sáng tím quang minh chính đại kia. Mỗi lần như thế, Lê An lại phải run rẩy áp bàn tay thô ráp, ấm áp của mình lên vầng trán lạnh ngắt như đá suối của người lạ, miệng lẩm bẩm những câu kinh an hồn cổ xưa của thợ đò—thứ văn vần truyền khẩu dùng để dỗ dành những xác chết đuối chưa kịp cứng đờ trước khi mặt trời lặn.

Mực trong nghiên đã sánh đặc, đen nhánh như một vũng bùn lầy không đáy. Trình Dạ trải một tờ giấy bản làm bằng vỏ cây dướng thô ráp lên mặt bàn đá dập dềnh. Anh nhúng ngọn bút lông thỏ cứng vào nghiên, hít sâu một hơi để ổn định lồng ngực đang đau thắt lại từng cơn.

Ngay khoảnh khắc ngọn bút chạm vào mặt giấy, một cơn choáng váng đột ngột ập đến tâm trí anh, tựa như một gáo nước băng đổ ụp vào sau gáy.

Dạ theo bản năng định nhớ lại những câu khẩu quyết lập hồ sơ sự vụ mà cha anh—Trình Hoài—từng ngồi ngay chính góc bàn đá này truyền dạy từng nét chữ năm xưa. Anh muốn nhớ lại cái cách cha anh hạ giọng dặn dò phải dùng từ ngữ thế nào để Ty Giám Sát không thể bắt bẻ, cách dùng ấn son thế nào để luồng lạch không quở phạt. Nhưng trong đầu anh lúc này chỉ là một khoảng trống trơn, câm bặt đến rợn người.

Anh nhìn thấy rõ mồn một trong tâm tưởng dáng lưng hơi còng của cha, thấy những ngón tay thô ráp nứt nẻ vì ngâm nước phù sa đang cầm lấy tay anh nắn từng nét bút, thấy khóe môi ông mấp máy trong ánh đèn dầu cá leo lét... Nhưng tuyệt nhiên không có một âm thanh nào vang lên. Cái giá của việc nhận nợ bảo chứng giữa dòng âm canh tư sáng nay—khoảnh khắc anh rạch ngón tay để máu mình nhỏ xuống xơ lau—đã lấy đi vĩnh viễn âm sắc giọng nói của Trình Hoài trong ký ức của anh. Cha anh cử động môi như một bóng hình câm lặng trong một vở kịch rối nước bị Dạ Thủy bôi xóa toàn bộ tiếng động. Anh biết cha đang nói, nhưng anh vĩnh viễn không thể nhớ ra giọng của cha mình trầm hay bổng, khàn đục hay ấm áp.

Một cơn nhói buốt chạy dọc sống lưng, lan thẳng lên đỉnh đầu, nhưng Trình Dạ không hề dừng bút. Anh siết chặt ngón tay quanh thân trúc, cố tình dùng nỗi đau thể xác ở vết thương toác miệng nơi lòng bàn tay để ghìm chặt tâm trí đang chao đảo. Ngọn bút lông thỏ lướt đi dứt khoát, từng nét chữ chân phương hiện rõ trên nền giấy xơ dướng vàng sẫm:

*Bản tường trình sự vụ bất thường ngoài luồng canh tư ngày mười bảy tháng mười.* *Người giữ bến trình báo: Trình Dạ, đò đệ đời thứ bảy họ Trình, Bến Lau Tàn.* *Hành trình quy chuẩn: Khởi hành canh ba, dẫn độ hai vong linh theo sổ bến sang Bờ Tịch Danh, hoàn tất giờ Dần.* *Sự vụ phát sinh: Hồi thuyền giữa dòng Dạ Thủy, tiếp nhận một người sống trôi dạt mang sinh tức nhưng mất bóng. Khách mang theo một vé bảo danh bằng xơ lau có thủ ấn phong linh của tiền bối Trình Hoài.* *Căn cứ khế ước bảo chứng cổ luật: Người giữ bến đã lập ấn máu nhận nợ bảo hộ sinh mạng hành khách trước dòng âm. Kính trình Hội Giữ Bến kiểm định ba dấu độc lập, xin bảo toàn tư cách bến đò và lưu giữ khách thẩm tra.*

Chữ viết gãy gọn, dứt khoát, mực thấm sâu vào từng thớ xơ dướng dày dặn. Trình Dạ đặt bút xuống chiếc gác bằng gỗ mộc, cúi người thổi nhẹ cho lớp mực mau khô. Anh cẩn thận cuộn tròn tờ giấy lại, nhét vào một ống tre già đã thoa một lớp sáp ong dày chống nước ở hai đầu. Kế đó, anh thò tay vào túi ngực, lấy tấm vé giấy lau xơ xác từ sáng nay ra. Tấm vé mỏng manh như một cánh bướm khô, nhưng lại nặng trĩu oán khí và duyên nợ. Anh bọc nó thật kỹ trong một mảnh da cá đuối khô sần sùi rồi nhét chặt vào vạt áo trong.

Khi anh đứng dậy, Lâm Chiêu vẫn đứng nguyên tại chỗ, đôi mắt màu hổ phách của nàng dừng lại trên ống tre với vẻ phức tạp khó dò:

"Ngươi nghĩ Vũ Kính sẽ đứng về phía ngươi sao? Ông ấy là Trưởng bến, nắm giữ sổ sinh tử của cả lưu vực Lạc Châu này suốt hai mươi năm qua. Người ngồi ở vị trí đó hai mươi năm không phải bằng lòng trắc ẩn, mà bằng sự tàn nhẫn cần thiết để giữ cho dòng sông không tràn bờ nuốt chửng nhân gian."

"Trưởng bến Vũ Kính giữ vị trí đó vì ông ấy hiểu dòng Dạ Thủy hơn bất kỳ ai trong số các người," Dạ lạnh lùng đáp, bước ngang qua mặt nàng tiến thẳng ra cửa bếp. "Và ông ấy là người đã ném cho tôi chiếc dầm chèo đầu tiên sau ngày cha tôi không trở về từ dòng nước âm. Tôi tin luật của sông, không tin sự nhân từ của các môn phái trên bờ."

***

Đường đê Lạc Châu vào buổi hoàng hôn quạnh quẽ đến rợn ngợp.

Mặt đê đắp bằng đất sét pha cát thô, trải qua hàng trăm năm chịu chấn động của thủy mạch âm đã nứt nẻ thành những đường rãnh ngoằn ngoèo tựa như lớp da trăn khổng lồ phơi nắng. Hai bên sườn đê dốc đứng, những bãi lau xám cao quá đầu người rạp mình rào rạt dưới từng cơn gió lốc cuốn từ lòng sông cạn thổi thốc lên.

Dạ Thủy vào ban ngày chỉ là một lòng sông trơ đáy, một vực sâu hun hút lởm chởm đá cuội đen sì và những hố bùn quánh đặc, bốc lên mùi hôi thối của xác phù du chết ngạt. Không có lấy một giọt nước nào chảy qua đây dưới ánh mặt trời, nhưng không khí bốc lên từ lòng đáy sông ấy lại mang theo một thứ hàn khí buốt giá dị thường. Cứ mỗi bước chân đi trên mặt đê, da thịt người sống lại nổi lên từng lớp gai ốc rợn người, như thể đang bước đi trên nắp của một cỗ quan tài tập thể khổng lồ.

Cứ cách đúng một dặm đường đê lại có một cột mốc bằng đá xanh nguyên khối cắm sâu xuống đất. Thân cột khắc chìm những phù triện chỉ phương hướng và đo đạc địa mạch, đánh dấu những khe nứt sâu nhất nơi nước âm sẽ từ cõi chết dâng trào lên vào canh ba đêm tới. Những dòng chữ khắc trên đá đã bị gió cát mài mòn, bám đầy rêu đỏ—thứ rêu chỉ sống bằng chướng khí sông cạn.

Trình Dạ rảo bước thật nhanh, đôi giày vải gai cọ xát vào sỏi đá lạo xạo. Ngực áo anh cộm lên cưng cứng bởi ống tre đựng bản tường trình và bọc da cá đuối chứa tấm vé định mệnh. Sau lưng anh chừng mười trượng, tà áo lam của Lâm Chiêu lướt đi nhẹ nhàng, êm ru trên những đám cỏ gai góc. Nàng không đi song hàng cùng anh, cũng không hề mở lời thúc giục hay tra hỏi thêm, nhưng khoảng cách giữa hai người luôn được duy trì một cách chính xác đến tàn nhẫn—như một chiếc bóng giám sát vô hình, một lưỡi gươm treo lơ lửng sau gáy không thể nào rũ bỏ.

Đi hết khúc quanh gãy góc của đê Lạc Châu, Trạm phân hội Bến hiện ra sừng sững bên một gò đất cao nhô hẳn ra mép vực sông.

Đó là một quần thể nhà ba gian bề thế dựng hoàn toàn bằng gỗ lim đen trùi trũi, mái ngói vảy cá phủ đầy rêu phong u ám, bốn góc mái uốn cong chạm hình đầu rồng ngậm mái chèo. Trước sân trạm lát đá tảng xanh, hàng chục chiếc cọc neo bằng sắt rỉ sét cắm sâu vào nền đá, nơi treo những chiếc chuông đồng dẫn đò câm lặng, lưỡi chuông đã được chằng chặt bằng dây vải điều để không phát ra tiếng động càn quấy ban ngày.

Mùi dầu chai dùng để xảm thuyền nồng nặc trong không khí, hòa lẫn với mùi thừng bện ngâm nước phù sa mười năm và mùi tro hương an linh cháy dở từ chiếc lư đồng trước sân. Thứ mùi hương ấy tạo nên một bầu không khí đặc trưng của cõi chuyển giao: vừa trang nghiêm, vừa trĩu nặng sự chia lìa vĩnh viễn giữa hai bờ sống chết.

Dạ bước lên những bậc đá mòn vẹt dẫn vào gian sảnh chính. Gian phòng rộng thênh thang, ánh sáng chiều tà chỉ rọi được vào nửa gian ngoài, nửa gian trong chìm trong bóng tối lờ nhờ của những ngọn nến sáp trắng thắp trên bàn thờ Thủy Tổ Bến Đò.

Trên chiếc sập gụ lớn kê sát bàn thờ, một người đàn ông trạc ngũ tuần đang ngồi xếp bằng, cặm cụi dùng dao gọt một thanh chèo bằng gỗ sến đỏ.

Người ấy có vóc dáng hộ pháp, bờ vai rộng bè như một tảng đá đê chắn sóng. Trên khuôn mặt vuông chữ điền thô ráp chằng chịt những nếp nhăn sâu hoắm và một vết sẹo kéo dài từ đuôi mắt trái xuống tận quai hàm—dấu tích của một lần đứt xích neo sắt giữa dòng âm cuồng nộ hai mươi năm trước. Đôi mắt ông đùng đục như nước phù sa mùa lũ, mí mắt sụp xuống, nhưng mỗi cái liếc nhìn đưa ra lại sắc nhọn, lạnh buốt như lưỡi dao cạo. Đó chính là Trưởng bến Vũ Kính, người nắm giữ sinh sát của mọi thợ đò xứ Lạc Châu.

Nghe tiếng bước chân Dạ bước qua bậu cửa gỗ, Vũ Kính không hề ngẩng đầu lên. Lưỡi dao gọt gỗ sáng loáng trong tay ông vẫn lướt đi đều đặn, gọt ra từng lát gỗ mỏng tang rơi lả tả xuống mặt chiếu cói:

"Canh tư mới vớt người sống trôi sông, giờ Dậu đã vội vã mò sang đây. Chân cẳng thằng con nhà họ Trình dạo này lanh lẹ gớm nhỉ. Tưởng sông cạn giữ được chân ngươi thêm vài canh giờ nữa chứ."

"Thưa chú Kính," Dạ dừng bước cách sập gụ năm bước chân, chắp hai tay lại, cúi đầu thật thấp theo đúng nghi lễ nghiêm ngặt của một đò đệ hậu bối trước mặt người đứng đầu phân hội. "Cháu đến nộp bản tường trình sự vụ ngoài luồng trước giờ mở nước đêm nay."

Lưỡi dao gọt gỗ bỗng khựng lại giữa chừng, găm sâu vào thớ gỗ sến.

Vũ Kính từ từ ngẩng đầu lên. Ánh mắt đùng đục của ông lướt qua cánh tay quấn vải xô rỉ máu của Dạ, rồi chuyển dời, dừng lại trên bóng hình Lâm Chiêu vừa bước qua bậu cửa phía sau. Đuôi mày hoa râm rậm rạp của ông khẽ giật một cái, nhưng nét mặt phong sương vẫn giữ nguyên vẻ trầm tĩnh sắt đá như tượng đồng:

"Người của Huyền Đăng Môn cũng đích thân đi theo làm chứng à? Xem ra cái họa mà thằng nhóc này vừa kéo lên khỏi lòng sông không hề nhỏ như một con cá chết trôi."

"Ta đến với tư cách giám sát viên của Ty Chiếu Hồn theo đúng quy ước liên ngành đã ký kết giữa các tông môn và Hội Giữ Bến," Lâm Chiêu lên tiếng, giọng nàng vang lên rành rọt, thanh mảnh nhưng đanh thép giữa gian sảnh vắng lặng. "Một chuyến đò không danh tính, một người sống không có bóng đổ, và một tấm vé bảo danh mang thủ ấn đã quá hạn mười hai năm ròng. Huyền Đăng Môn tôn trọng tuyệt đối minh ước tự quản của Hội Giữ Bến, nhưng chúng ta cần một kết luận nghiệp vụ minh bạch, chuẩn xác trước khi canh ba gõ điểm mở nước."

Vũ Kính không đáp lời nàng ngay. Ông đặt thanh chèo gỗ sến và con dao gọt xuống mặt sập gụ, phát ra một tiếng "cạch" khô khốc làm rung rinh ngọn đèn dầu lạc bên cạnh. Ông chìa bàn tay thô ráp, chai sần đầy những vết sẹo sâu do dây cáp kéo đò cọ xát ra trước mặt Trình Dạ:

"Đưa đồ đây cho ta."

Dạ rút ống tre từ ngực áo ra, vặn nắp sáp ong, rút tờ bản tường trình bằng giấy dướng còn thơm nồng mùi mực mới hai tay dâng lên. Kế đó, anh cẩn thận gỡ từng lớp da cá đuối khô bọc ngoài, đặt tấm vé giấy lau xơ xác lên mặt sập gụ, ngay trước mắt vị Trưởng bến già.

Gian sảnh chính lập tức chìm vào một sự im lặng nghẹt thở.

Chỉ có tiếng gió chiều từ ngoài sông rít qua những khe cửa gỗ kêu u u, nghe thê thiết như tiếng than khóc của những linh hồn chết đuối không tìm thấy đường về.

Vũ Kính cầm bản tường trình lên, liếc mắt đọc lướt qua từng dòng chữ. Nét mặt ông không hề biến đổi trước những câu chữ rành mạch, chuẩn mực mà Trình Dạ đã viết. Thế nhưng, khi ánh mắt ông hạ xuống, và những ngón tay thô ráp chạm vào mép tấm vé giấy lau xơ xác nằm trên mặt sập gụ, cả thân hình hộ pháp của vị Trưởng bến bỗng nhiên cứng đờ như bị sét đánh ngang tai.

Đôi đồng tử đùng đục của Vũ Kính co rút lại dữ dội. Bàn tay to bè, từng bóp nát cả đầu sóng dữ của ông, lúc này lại run rẩy thấy rõ khi run run nâng mép giấy xơ lau lên sát ngọn đèn dầu lạc.

Ánh lửa vàng vọt lay lắt soi rõ thủ ấn phong linh màu máu bầm ở góc dưới của tấm vé. Đó là một đường sinh mệnh gãy khúc kỳ dị tạo thành vết sẹo hình chữ đinh đặc thù, cùng một ngón cái xòe rộng ra tạo thành hình một bông lau tàn gãy cánh—dấu ấn độc môn không thể làm giả của người thợ đò cự phách họ Trình năm xưa.

Sắc mặt Vũ Kính từ vẻ trầm tĩnh sắt đá nhanh chóng chuyển sang trắng bệch, rồi dần dần chuyển thành một màu xám ngoét như tro tàn dưới đáy lò. Môi dưới của ông run rẩy bần bật, lồng ngực phập phồng những nhịp thở ngắn, hỗn loạn. Ánh mắt ông nhìn chằm chằm vào dấu ấn ấy không chỉ có sự kinh ngạc thuần túy, mà còn tràn ngập một nỗi kinh hoàng tột độ—thứ kinh hoàng tột bực của một kẻ vừa nhìn thấy một bóng ma từ cõi vĩnh hằng đội mồ sống dậy ngay trước mắt mình. Hoặc tồi tệ hơn, như thể ông vừa nhìn thấy một dấu niêm phong cấm kỵ mà đáng lẽ ra vĩnh viễn không bao giờ được phép xuất hiện lại trên thế gian này.

"Thủ ấn này..." Giọng Vũ Kính khản đặc, nghẹn lại nơi cuống họng như thể có một nắm bùn sông đang nhét chặt vào thanh quản ông.

Ông ngước mắt lên nhìn Trình Dạ. Ánh mắt dữ dội, đỏ ngầu những tia máu như muốn đâm thủng lồng ngực người thanh niên trẻ tuổi đang đứng trước mặt:

"Ngươi... ngươi có biết đây là cái gì không?! Ngươi có biết cha ngươi mười hai năm trước đã làm ra cái chuyện tày trời gì để tấm vé này có thể tồn tại đến tận ngày hôm nay không?!"

"Cháu chỉ biết đó là dấu phong linh của cha cháu," Trình Dạ nhìn thẳng vào đôi mắt đang bốc lửa giận dữ lẫn sợ hãi của người thầy dạy nghề, giọng anh run lên vì kích động nhưng hai chân vẫn đứng vững vàng, không hề lùi bước lấy nửa phân. "Và người cầm tấm vé này trên tay vẫn đang còn sống. Cha cháu đã nhận nợ bảo chứng cho anh ta mười hai năm trước. Giờ người ta dạt đến bến của cháu, cháu là người giữ bến hiện tại, cháu không thể giương mắt nhìn Dạ Thủy nuốt chửng anh ta một lần nữa."

"Câm mồm ngay!"

Vũ Kính bất ngờ vung tay, đập mạnh bàn tay hộ pháp xuống mặt sập gụ. Một tiếng "rầm" kinh thiên động địa nổ tung giữa gian sảnh, khiến chiếc nghiên mực bằng đá đặt trên góc bàn nảy dựng lên, nước mực bắn tung tóe ra sàn đá. Cơn thịnh nộ của ông như một dòng lũ vỡ bờ:

"Ngươi nghĩ ngươi là ai hả thằng ranh con?! Ngươi tưởng ngươi mài được vài nghiên mực cho đen, học được vài đường chèo vượt xoáy nước ngược là ngươi có thể dang tay gánh cả cái cõi âm dương hỗn loạn này trên đôi vai gầy của ngươi sao?! Trình Hoài năm xưa cũng ngu xuẩn nghĩ y như ngươi lúc này! Ông ta cũng cho rằng bản thân mình có thể dùng một chiếc thuyền nan mục nát, một manh áo tơi rách rưới và cái mạng còm của dòng họ Trình để chống lại những thứ đang chực chờ nuốt chửng cả lưu vực này! Rồi kết cục của ông ta là gì?! Hả?! Mười hai năm qua ông ta ở đâu?! Ngươi có tìm thấy một mẩu xương tàn nào của cha ngươi dưới đáy bùn Dạ Thủy hay không?!"

Từng lời nói của Vũ Kính rít qua kẽ răng, tựa như những nhát búa tạ nện thẳng vào ngực Trình Dạ. Lồng ngực Dạ thắt lại, đau đớn như bị xé toạc. Anh siết chặt hai nắm tay, vết thương nơi lòng bàn tay phải lại toác rộng ra dưới lớp băng, máu tươi rỉ ra ròng ròng, nhỏ tí tách xuống nền gỗ lim đen bóng.

"Cháu không tìm thấy xương tàn của cha cháu," Dạ nói, từng chữ rỉ máu từ đáy lòng, nghẹn ngào nhưng sắt đá. "Nhưng cháu đã tìm thấy người này! Cháu tìm thấy tấm vé mang dấu tay còn ấm của ông ấy! Cháu không lặp lại vết xe đổ liều mạng mù quáng của cha cháu... Cháu chỉ đang làm tròn phận sự của một kẻ giữ bến: hoàn tất chuyến đò mà cha cháu chưa kịp đưa người sang bờ!"

Vũ Kính thở dốc từng cơn. Lồng ngực vạm vỡ của ông phập phồng dữ dội dưới lớp áo vải thô dày dặn. Ông nhìn chằm chằm vào đôi mắt kiên định, quật cường đến mức bướng bỉnh của Trình Dạ—đôi mắt đen láy, sâu thẳm giống hệt như đôi mắt của người bạn cũ năm nào từng đứng ngay tại vị trí này trước đêm mưa gió bão bùng định mệnh ấy.

Một thoáng đau đớn tột cùng, xen lẫn nỗi sợ hãi mơ hồ và một mối mặc cảm tội lỗi sâu kín không thể giãi bày vụt qua đáy mắt vị Trưởng bến già. Nhưng nó chỉ tồn tại trong một chớp mắt ngắn ngủi, rồi lập tức bị vùi dập không thương tiếc dưới vẻ mặt lạnh lùng, tàn nhẫn và nghiêm khắc của một kẻ nắm giữ quyền bính tối cao của thiết chế giữ bến.

Ông từ từ thu bàn tay đang run rẩy về, nhắm nghiền hai mắt lại, hít một hơi thật sâu để cưỡng ép nhịp tim bình ổn trở lại. Khi Vũ Kính mở mắt ra, ánh nhìn đùng đục ấy đã khôi phục lại vẻ băng lãnh, vô tình của một công cụ thực thi luật lệ:

"Hội Giữ Bến này tồn tại và đứng vững được suốt ba trăm năm nay là nhờ quy củ sắt máu, không phải nhờ vào lòng trắc ẩn hay sự liều mạng cá nhân của bất kỳ dòng họ nào. Trình Dạ, ngươi đã vi phạm nghiêm trọng quy chế an toàn luồng lạch cơ bản nhất. Ngươi tự ý chở người sống trong giờ mở nước cấm kỵ, nhận nợ bảo chứng sinh tử mà không thông qua sự phê duyệt của trạm hội, gây nguy cơ làm biến dạng toàn bộ thủy mạch của cả phân khu Lạc Châu này."

Vũ Kính dứt khoát với tay lấy cuốn sổ điều động bìa bọc bằng da rái cá đen trên kệ gỗ lim phía sau lưng. Ông lật mở một trang mới tinh, cầm ngọn bút lông chấm sâu vào nghiên mực đỏ au:

"Chiếu theo điều lệ thứ chín của Minh ước Giữ Bến: Tạm thời đình chỉ quyền mở tuyến đò tự do của Trình Dạ tại Bến Lau Tàn kể từ giờ Dậu hôm nay. Tịch thu lệnh bài xuất bến độc lập."

Trình Dạ khẽ biến sắc, bước lên nửa bước:

"Chú Kính! Nếu đình chỉ quyền mở tuyến, Bến Lau Tàn sẽ—"

"Đây không phải là chốn tư gia để ngươi gọi chú xưng cháu!" Vũ Kính gắt lên, giọng nói lạnh lẽo như băng tuyết mùa đông trên đỉnh núi. "Kể từ đêm nay, Bến Lau Tàn chính thức bị đặt dưới sự giám sát cấp độ hai. Mọi chuyến đò phục vụ tang ma, dẫn độ vong hồn thường lệ của ngươi nếu muốn rời bến đều phải chịu sự giám sát trực tiếp từ một hội viên kỳ cựu do trạm hội chỉ định đi cùng thuyền. Ngươi không được phép đơn độc tiếp cận luồng nước âm dưới bất kỳ hình thức nào. Nếu ngươi dám tự ý chèo thuyền rời bờ mà không có lệnh điều động mang chữ ký giám sát, Hội Giữ Bến sẽ lập tức cho người đóng cọc sắt vĩnh viễn, tước bỏ quyền giữ bến của dòng họ Trình, xóa sạch tên Bến Lau Tàn khỏi hải đồ lưu vực này mãi mãi!"

Căn sảnh lớn lặng ngắt như tờ, chỉ còn lại tiếng nến nổ lách tách.

Từng lời phán quyết tàn nhẫn của Vũ Kính như những mắt xích sắt lạnh buốt quấn chặt lấy hai cánh tay Trình Dạ, trói nghiến anh vào khuôn phép. Việc bị đình chỉ quyền mở tuyến tự do đồng nghĩa với việc anh đã mất đi quyền tự chủ hoàn toàn đối với con thuyền nan của mình—mất đi khả năng hành động cơ động để bảo vệ người thanh niên vô danh kia nếu có biến cố bất ngờ xảy ra giữa dòng nước âm cuộn sóng.

Thế nhưng, Trình Dạ đủ tỉnh táo để hiểu rằng: đây cũng chính là sự nhượng bộ tột cùng, là tấm lá chắn cuối cùng mà Vũ Kính có thể dựng lên để che chở cho anh trước sức ép nghẹt thở của tiên môn. Bằng cách hạ mức xử phạt nội bộ này, Vũ Kính đã giữ lại tư cách bến đò cho dòng họ Trình, ngăn không cho Huyền Đăng Môn có cớ tiếp quản Bến Lau Tàn ngay trước giờ mở nước canh ba đêm nay.

"Trình Dạ... tuân lệnh Trưởng bến," anh cúi đầu thật sâu, giọng trầm hẳn xuống, cắn răng nhận lấy sự trừng phạt nghiệt ngã.

Lúc này, Lâm Chiêu mới thong thả bước lên nửa bước. Nàng đặt cây đèn bão bằng đồng thau xuống góc sập gụ, ánh mắt quét qua văn bản xử phạt bằng mực đỏ còn ướt của Vũ Kính, rồi cất giọng điềm tĩnh:

"Quyết định đình chỉ quyền mở tuyến của Trưởng bến rất đúng quy chế nội bộ của quý hội. Tuy nhiên, về phần hành khách vô danh và tấm vé bảo danh mang thủ ấn Trình Hoài, Huyền Đăng Môn chúng ta có đầy đủ thẩm quyền pháp lý yêu cầu giải giao về Viện Nghiên Cứu Bảo Danh để tiến hành phân lập nguy cơ chướng khí và thanh lọc nguồn gốc tà đạo."

Vũ Kính ngước mắt lên nhìn nàng. Ánh mắt đùng đục của ông lóe lên một tia sáng sắc sảo, già dơ của một con sói đầu đàn đã trải qua trăm trận tử sinh:

"Lâm đạo hữu, người trẻ tuổi chớ nên vội vàng dùng quyền thế ép người. Minh ước ba trăm năm quy định rất rõ ràng bằng mực đen giấy trắng: chừng nào khế ước máu bảo chứng giữa người giữ bến và hành khách chưa được giải trừ bằng một chuyến đò hoàn tất cập bờ bên kia, hoặc bằng phán quyết bãi miễn của toàn thể Hội đồng Trưởng bến, thì hành khách đó vẫn thuộc quyền bảo hộ sinh mệnh tuyệt đối của bến đò sở tại. Huyền Đăng Môn các người muốn công khai phá bỏ minh ước, cưỡng chế bắt bớ một người sống khi chưa có bất kỳ chứng cứ tà đạo rõ ràng nào sao?"

Hai ánh mắt—một bên là sự già dặn, lì lợm và ngoan cường tích tụ qua năm tháng gió sương, một bên là sự sắc bén, lạnh lùng và chuẩn xác của kẻ nắm giữ pháp lý tông môn—chạm nhau chan chát giữa không trung, tạo nên một sự giằng co vô hình nhưng căng thẳng đến tột độ.

Lâm Chiêu không hề lùi bước trước khí thế bức người của Vũ Kính. Nhưng nàng cũng là người hiểu rõ giới hạn của luật lệ; nàng không chọn cách dùng vũ lực hay uy thế môn phái để áp đặt một cuộc xung đột trực diện.

Nàng từ tốn thò tay vào ống tay áo rộng màu lam nhạt, rút ra một tờ giấy hoa tiên màu vàng nhạt thơm mùi hương thảo mộc thanh khiết—loại giấy chuyên dụng dùng để lập các biên bản pháp quy độc lập của Huyền Đăng Môn:

"Huyền Đăng Môn hành sự theo luật chứng cứ, không cưỡng đoạt tùy tiện trái với giao ước tiền nhân. Để tránh xung đột quyền tài phán, ta đề xuất một thỏa thuận trung gian ngay tại đây: Ta sẽ ký biên nhận ghi nhận vật chứng độc lập đối với tấm vé bảo danh và hiện trạng thể chất của Khách Vô Danh. Tấm vé này tạm thời vẫn do Trình Dạ lưu giữ tại Bến Lau Tàn dưới sự phong ấn giám sát chung của hai bên. Khách Vô Danh được phép tiếp tục tạm trú tại nhà chờ Bến Lau Tàn để điều dưỡng, hồi phục sinh tức, nhưng phải chịu sự giám sát song phương của cả Hội Giữ Bến và Huyền Đăng Môn. Trong suốt thời gian này, không một ai được phép tự ý di dời khách đi nơi khác, hoặc lén lút tiến hành nghi thức tẩy danh xóa dấu vết."

Nàng cầm ngọn bút lông nhỏ luôn mang bên mình, nhanh chóng viết những điều khoản súc tích, khúc chiết lên tờ giấy hoa tiên. Khi nét chữ cuối cùng vừa dứt, nàng giơ ngón tay trỏ lên, ngưng tụ một luồng linh lực tím nhạt rồi ấn mạnh xuống góc dưới tờ giấy. Một dấu ấn hình hoa sen ba cánh rực rỡ hiện lên, tỏa ra mùi đàn hương nhè nhẹ:

"Mời Trưởng bến ký tên xác nhận vào đây. Đây là phương án dung hòa tốt nhất để bảo đảm người kia không 'bất ngờ biến mất' không dấu vết trong đêm nay, và cũng là cách duy nhất để cái bến đò rách nát này không bị san phẳng trước khi Ty Danh Tịch chính thức cử đoàn điều tra xuống can thiệp."

Vũ Kính nheo mắt nhìn chằm chằm vào bản thỏa thuận trên giấy hoa tiên một hồi lâu. Từng nếp nhăn trên trán ông co giật nhẹ theo từng dòng suy nghĩ tính toán. Cuối cùng, ông cầm lấy ngọn bút lông mực đỏ, dứt khoát ký tên mình bằng hai chữ "Vũ Kính" sắc nhọn như lưỡi dao, rồi tháo chiếc ấn đồng hình mỏ neo của Trạm phân hội Lạc Châu đeo bên hông ra, dập một dấu đỏ thẫm ngay cạnh dấu hoa sen tím của Lâm Chiêu.

"Được. Giao kèo trung gian thành lập," Vũ Kính đẩy mạnh tấm vé giấy lau xơ xác về phía Trình Dạ. Ánh mắt ông khi nhìn lại người thanh niên trẻ tuổi đã dịu đi đôi chút, nhưng lại chất chứa một sự nặng nề, bi thương khôn xiết. "Cầm lấy tấm vé oan nghiệt của cha ngươi mà cút ngay về bến đi. Nhớ kỹ lấy lời dặn của ta: Đêm nay gió chướng sẽ nổi rất lớn trên Dạ Thủy. Đừng để lòng tốt mù quáng và sự ngây thơ của ngươi biến ngươi thành một kẻ vô danh trôi dạt không chốn dung thân... như thằng cha ngươi năm xưa."

***

Hoàng hôn đã tắt ngấm tự bao giờ khi Trình Dạ và Lâm Chiêu rời khỏi trạm phân hội, men theo con đường đê vượt dốc trở về.

Màn đêm buông xuống đê Lạc Châu nhanh như một tấm màn tang đen kịt trùm kín không gian. Gió từ lòng sông cạn thổi thốc lên triền đê mỗi lúc một dữ dội và buốt giá, cuốn theo những đám sương chiều ẩm ướt, mỏng manh nhưng sắc lẹm như hàng ngàn mũi kim châm vào da thịt. Cả đất trời chìm trong một màu đen đặc quánh, chỉ có ánh sáng tím nhạt từ chiếc đèn bão trên tay Lâm Chiêu soi rõ một khoảng đất nhỏ chừng vài thước vuông trước mặt.

Hai người đi song song nhưng cách nhau một khoảng cách xa lạ, tiếng bước chân đạp trên sỏi cát lạo xạo là âm thanh duy nhất phá vỡ cõi tịch mịch của bến bãi hoang vu.

Dạ cảm nhận rõ ràng sức nặng nghẹt thở của tờ biên nhận giám sát và tấm vé bảo danh nằm áp sát vào lồng ngực mình. Quyền tự do chèo đò—thứ tài sản quý giá nhất mà cha anh để lại, niềm kiêu hãnh của một người thợ đò tự do—đã bị tước đoạt một nửa. Bến Lau Tàn giờ đây chẳng khác nào một con thuyền nan bị trói ghim chặt vào cọc đá giữa lúc một cơn giông bão ngầm khủng khiếp đang cuồn cuộn kéo đến từ phía chân trời. Nhưng trong lòng anh, một ngọn lửa nhỏ vẫn âm ỉ cháy: ít nhất thì người thanh niên bí ẩn kia vẫn được giữ lại bến, và manh mối sống duy nhất về tông tích của Trình Hoài sau mười hai năm biệt tích vẫn chưa bị cuốn trôi vào bóng tối của những căn phòng tra khảo kín mít tại các viện nghiên cứu của tiên môn.

Khi bóng hai người đổ dài xuống dốc đê tiến vào sân Bến Lau Tàn, ngọn đèn dầu lạc leo lét trong gian nhà chờ hắt ra một vệt sáng vàng vọt, run rẩy qua từng khe liếp nứa.

Lê An vẫn ngồi bất động bên chiếc chõng tre như một pho tượng đá, hình bóng bà gầy guộc, cô độc in hằn lên vách đất. Tiếng thở của Khách Vô Danh dường như đã qua cơn co giật kịch liệt ban nãy, những nhịp thở đã trở nên đều đặn và sâu hơn, nhưng gương mặt người thanh niên vẫn trắng bệch, vô hồn như một pho tượng sáp được vớt lên từ đáy mộ. Và kỳ dị thay, dưới sàn đất nện nơi chiếc chõng tre ngự trị, ngay dưới vệt sáng vàng của ngọn đèn dầu lạc, tuyệt nhiên không hề có lấy một vệt bóng mờ nào của thân xác anh ta xuất hiện. Anh ta nằm đó, hiện hữu bằng xương bằng thịt, nhưng cõi đời này dường như đã từ chối vẽ ra một chiếc bóng cho anh.

Trình Dạ bước chầm chậm đến chiếc bàn đá xanh đặt giữa sân bến—phiến đá cổ xưa có từ thời lập bến, nơi ngày xưa cha anh vẫn thường ngồi mỗi chiều để kiểm tra từng tấm vé đò bằng tre và đối chiếu những nút thắt trên dây đếm nút trước mỗi chuyến mở nước canh ba. Lâm Chiêu lặng lẽ dừng bước ở mép sân, ngọn đèn bão trên tay nàng khẽ đung đưa trong gió đêm, hắt những vệt sáng tím lạnh lùng lên vạt áo lam.

Dạ thò tay vào ngực áo, cẩn thận gỡ từng nếp gấp của mảnh da cá đuối khô, lấy tấm vé bảo danh bằng giấy lau xơ xác đặt lên mặt đá xanh lạnh ngắt. Anh cần chuẩn bị các bước thủ tục để hai bên cùng gắn niêm phong giám sát chung theo đúng điều khoản ghi trong bản thỏa thuận vừa lập.

Đúng lúc ấy, một dải sương chiều ẩm ướt, đậm đặc từ triền đê trườn xuống như một con rắn trắng, luồn lách qua những rặng lau xơ xác rồi khẽ chạm vào bề mặt ráp thô của tấm vé giấy lau.

Một hiện tượng quái dị, vượt ngoài mọi quy luật tự nhiên bỗng nhiên xảy ra.

Ngay khoảnh khắc hơi ẩm buốt giá của sương đêm vừa thấm sâu vào những thớ xơ lau mỏng manh, con dấu phong linh mang hình bông lau gãy cánh của Trình Hoài bỗng khẽ rung lên một nhịp cực nhẹ. Sự rung động ấy rất khẽ, nhưng đủ làm mặt bàn đá bên dưới phát ra một tiếng "ong" mơ hồ.

Vết nứt hình chữ đinh nằm vắt ngang đường sinh mệnh của con dấu từ từ giãn nở ra, tựa như một miệng vết thương cũ bị cạy mở.

Rồi, từ chính giữa tâm của dấu ấn máu khô đã phong kín suốt mười hai năm ròng rã ấy, một giọt chất lỏng màu đỏ thẫm—tươi rói, ấm nóng và mang theo một mùi tanh nồng đặc trưng của huyết mạch người sống—bỗng nhiên rỉ ra, đọng lại tròn xoe trên mặt giấy trắng phau như một giọt lệ máu vừa mới rơi xuống từ khóe mắt!

Trình Dạ sững sờ chết lặng. Trái tim anh đập thắt lại một nhịp đau nhói.

Mùi máu tươi ấy xộc thẳng vào khứu giác anh—đó hoàn toàn không phải là mùi tanh mục của máu khô quá khứ rữa nát qua thời gian. Nó tươi mới đến rợn người, rung rinh run rẩy trên mặt giấy, và dường như đang chịu một lực hút vô hình cực kỳ khủng khiếp, một lực kéo mãnh liệt phát ra từ một nơi sâu thẳm vô tận dưới lòng đất sâu—nơi mạch ngầm chết chóc của dòng Dạ Thủy đang cuộn trào gầm rú chờ đợi giờ mở nước canh ba. Món nợ bảo chứng mà anh vừa dùng chính giọt máu của mình thế chấp nơi lòng bàn tay hồi sáng nay không hề ngủ yên; nó đang bắt đầu sôi sục lên, trỗi dậy và đòi hỏi một sự đáp đền tàn khốc, khủng khiếp hơn gấp bội lần.

Lâm Chiêu đứng ở phía sau cũng nhìn thấy rõ mồn một giọt máu đỏ thẫm kỳ dị vừa trồi lên ấy. Đôi đồng tử nàng co rút lại, nàng tiến vội lại một bước dài, ánh mắt hiện lên vẻ chấn động sâu sắc chưa từng thấy. Ngón tay nàng bất giác siết chặt lấy đầu trượng pháp khí bằng đồng thau, khiến những khớp xương kêu răn rắc. Nàng nhìn chằm chằm vào giọt máu đang phập phồng như có nhịp tim riêng, rồi ngước phắt lên nhìn thẳng vào gương mặt tái nhợt của Dạ:

"Nợ bảo danh đang tự mình kích hoạt... Dòng âm dưới đáy sông đang dùng lực kéo món nợ này về phía thượng nguồn! Có kẻ nào đó... có kẻ nào đó đang dùng bí thuật từ xa để tác động trực tiếp vào mạch neo của cha ngươi!"

Nàng hít sâu một hơi khí lạnh, vẻ điềm tĩnh thường ngày biến mất hoàn toàn, thay vào đó là một vẻ mặt vô cùng nghiêm trọng và căng thẳng. Không chần chừ thêm một khắc nào, Lâm Chiêu quay phắt người, bước thoăn thoắt về phía căn phòng kho nhỏ bằng gỗ lim nằm nép sát vách đá sau lưng gian nhà chờ—nơi lưu giữ toàn bộ những hồ sơ, sổ sách lưu bến và dụng cụ chèo đò cũ kỹ qua nhiều đời của Bến Lau Tàn:

"Ta phải lập hồ sơ kiểm kê toàn bộ hiện vật lưu trữ của bến này ngay lập tức trước khi sương canh ba phủ kín mặt đất! Nếu có bất kỳ vật trung gian nào của cha ngươi bị kẻ khác can thiệp hoặc đánh cắp, tính mạng của kẻ đang nằm trên chõng tre kia sẽ không thể nào giữ nổi qua nửa đêm nay!"

Trình Dạ giật mình tỉnh ngộ, anh vội vàng chộp lấy tấm vé trên bàn đá nhét sâu vào túi ngực, rồi rảo bước chạy theo bóng nàng tiến vào gian kho tối tăm.

Cánh cửa kho bằng gỗ ván ghép kêu cọt kẹt rợn người khi bị đẩy mạnh sang một bên. Bên trong gian kho, không khí nồng nặc mùi ẩm mốc của rơm rạ mục nát, mùi gỗ ải và mùi nồng hắc của dầu cá trắm đen lưu cữu qua nhiều năm tháng dùng để bảo quản ngư cụ.

Lâm Chiêu nâng cao cây đèn bão trên tay, ánh lửa màu tím ma mị bùng lên, soi rọi vào từng ngóc ngách bụi bặm. Ánh sáng quét qua những chồng sổ bến cũ kỹ bìa rách nát xếp ngay ngắn trên những kệ gỗ lim dựa sát vách đá. Nàng bước từng bước thận trọng trên nền đất nện phủ đầy bụi, ánh mắt sắc như dao quét qua từng hòm gỗ, từng cuộn dây neo treo trên vách.

Thế rồi, ngay khi ngọn lửa tím quét tới góc trong cùng, nơi tăm tối và ẩm thấp nhất của gian kho, bước chân của Lâm Chiêu đột ngột dừng phắt lại.

Chiếc tủ gỗ nhỏ đóng bằng thân cây dâu rừng cổ thụ—vật gia bảo mà gia đình họ Trình dùng qua bao đời nay để cất giữ những cuộn dây đò cũ, dây đếm nút hành trình và chiếc đèn dẫn cổ xưa của Trình Hoài—cánh cửa tủ bằng gỗ có then cài then chốt lúc này đang mở toang hoác sang hai bên.

Những cuộn dây thừng bện bằng xơ gai ngâm dầu cá bên trong đã bị xới tung lên một cách hỗn loạn, nham nhở. Những sợi dây đò cổ mang những nút đếm hành trình ghi dấu từng chuyến đò sinh tử của mười hai năm trước nằm vương vãi, đứt đoạn trên nền đất ẩm ướt.

Và trên lớp bụi dày phủ trên mặt tủ gỗ dâu rừng, in hằn rõ mồn một những vết ngón tay kéo lê vội vã—vết tích không thể chối cãi của một kẻ vừa lén lút đột nhập lục lọi nơi này ngay trong lúc hoàng hôn vừa buông xuống, khi Dạ và nàng còn đang ở trạm phân hội.

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories