Đò Qua Vô Danh — Phần 1: Bến Không Có Người ĐợiCh.2 / 38
Chapter 2

Bóng Không Đổ Dưới Đèn

Lê An chống cây chổi quét bến đứng đợi dưới mái hiên nhà chờ, ánh mắt thắt lại khi thấy Dạ cõng một người ướt sũng bước lên bậc đá.

Bình minh ở Bến Lau Tàn chưa bao giờ rực rỡ. Nó không có những vệt ráng hồng xé mây hay ánh dương ấm áp đánh thức vạn vật, mà chỉ là một dải sáng màu xám chì nhợt nhạt, trĩu nặng, lừ đừ rạch ngang rặng lau xác xơ đang oằn mình trong sương sớm. Dải sáng mù mờ ấy hắt thứ ánh sáng lạnh lẽo, nhờ nhợt xuống lớp bùn nhão nhoẹt vừa lộ ra sau khi con nước âm rút cạn vào cuối canh tư. Gió sớm thốc từ lòng lạch trơ đáy thốc ngược lên bến, mang theo cái lạnh thấu xương tủy đặc thù của Dạ Thủy—thứ hàn khí không thuộc về mùa đông trần thế, không làm da thịt tê cóng tức thời mà ngấm ngầm luồn lách qua từng thớ vải, ăn sâu vào khớp xương, buốt nhức từ trong tủy sống ngấm ra.

Cây chổi cán tre ghép từ đóm lau khô trên tay bà tuột xuống, quét một vệt cùn nham nhở trên nền đất nện ẩm ướt.

"Dạ? Con vớt cái thứ gì lên thế này?"

Bà không lao vội ra mép nước. Là người đàn bà cả đời chôn chân bên bờ ranh giới này, góa bụa từ thuở tóc còn xanh và ngày ngày ngửi mùi ẩm mục của dòng nước âm, Lê An hiểu quy củ đến từng đường gân thớ thịt. Người chèo đò trở về sau giờ nước khép có thể mang theo bùn đất bết dính gấu quần, có thể mang theo tàn tro vàng mã vướng nơi mạn thuyền, thậm chí mang về những khúc gỗ mục trôi dạt từ bãi tha ma thượng nguồn, nhưng tuyệt đối không bao giờ được phép mang về một thân xác còn ấm.

Quy luật của dòng Dạ Thủy rành rọt như vết chém trên đá: Người chết qua sông thì sang bờ bên kia, hòa vào dòng luân chuyển cõi âm; kẻ sống lỡ bước sảy chân rơi xuống nước Dạ Thủy thì chỉ sau ba hơi thở, da thịt đã rữa nát thành bọt nước đen ngòm, xương cốt chìm nghỉm vào đáy vực sâu không đáy. Một kẻ trôi nổi trên dòng nước ấy mà thân xác còn nguyên vẹn vốn dĩ đã là chuyện nghịch thiên, chứ đừng nói đến một kẻ vẫn còn giữ được hơi ấm.

Thế nhưng người trên lưng Trình Dạ lúc này đang thở.

Từng nhịp ngực phập phồng đập vào bờ vai ướt đẫm của anh, nặng trĩu, dồn dập, đứt quãng nhưng chân thực đến gai người. Hơi thở ấy phả vào gáy Trình Dạ từng luồng ấm nóng yếu ớt, đối chọi một cách kỳ dị với lớp sương giá đang đóng vảy trên vành tai anh.

"Mẹ, dọn cái chõng tre."

Giọng Trình Dạ khàn đặc, vỡ vụn ra từng mảnh như tiếng đá cuội va vào nhau dưới đáy sông. Anh bước xiêu vẹo qua bậu cửa gỗ mục, gân xanh nổi chằng chịt trên thái dương và hai bên cổ, hai bắp chân run lẩy bẩy sau một đêm dài gồng mình chống sào, chèo ngược dòng nước xiết cuồn cuộn chướng khí. Chiếc áo tơi khoác ngoài đã rách bươm, nước từ vạt áo rỏ tong tòng xuống sàn. "Lấy than củi vào lò sưởi, mau lên mẹ!"

Hai mẹ con luống cuống đỡ lấy thân hình mềm oặt của kẻ lạ mặt, khiêng gã đặt lên chiếc chõng tre ọp ẹp kê sát vách đất gian nhà chờ. Chiếc chõng rên lên kẽo kẹt dưới sức nặng bất ngờ. Nước sông Dạ Thủy từ vạt áo gã túa ra, thấm đẫm manh chiếu cói rách nát rồi rỏ tong tòng xuống nền đất nện, bốc lên mùi ngai ngái, tanh nồng xen lẫn mùi rêu phong mục rữa ngâm dưới đáy vực nghìn năm—thứ mùi của những gì bị thời gian bỏ quên nơi đáy sâu tăm tối.

Người thanh niên ấy trạc tuổi Dạ, vóc dáng cao gầy nhưng cơ bắp đã nhão đi vì ngâm nước. Da dẻ gã trắng bợt, thứ màu trắng nhờ nhờ như thau đồng bị ngâm lâu ngày trong nước vôi đặc, hai mắt nhắm nghiền trũng sâu, môi xám ngắt không còn một giọt máu. Thế nhưng nơi hõm cổ gã, dưới lớp da mỏng manh tái dại, mạch máu vẫn đang giật từng hồi yếu ớt, bền bỉ đến khó tin.

Lê An quỳ sụp bên mép chõng, hai bàn tay gầy guộc run rẩy xé phăng lớp áo ướt sũng bết chặt vào ngực gã để hong khô da thịt, tránh cho hàn khí Dạ Thủy ngấm nốt vào tâm mạch. Bàn tay chai sạn đầy vết sẹo của bà luồn qua lớp vải gai rách nát, bỗng nhiên chạm phải một vật cưng cứng nằm ép chặt sát lồng ngực gã đàn ông, ngay vị trí trái tim.

Đó là một tấm vé đò.

Mảnh vé bằng giấy lau ngâm qua nước âm thô ráp, mép giấy xơ tước xám xịt như tổ tò vò bị mưa dập, một góc trên đã bị ngọn lửa lam biếc thiêu cháy xém thành một vệt đen quăn queo.

Trình Dạ đứng tựa lưng vào cây cột cái bằng gỗ lim của gian nhà chờ, lồng ngực phập phồng thở dốc từng cơn. Anh đưa bàn tay phải lên, vết rạch sâu hoắm nơi lòng bàn tay vẫn chưa kịp đông máu, miệng vết thương đỏ lòm nhức buốt từng cơn theo từng nhịp tim đập. Anh cẩn thận rút tấm vé ra khỏi lớp vải rách nơi ngực người lạ, chìa về phía mẹ.

"Nó... nó cầm tấm này giữa dòng." Dạ nói, cổ họng nghẹn ứ, từng thanh âm bật ra đều nhọc nhằn như phải cào rách thanh quản.

Lê An đón lấy mảnh giấy thô ráp. Ban đầu, bà chỉ định nhìn lướt qua theo thói quen của người giữ bến để kiểm tra xem đó là vé có hạn kỳ ba con trăng hay con dấu của bến đò nào trong số mười hai bến dọc lưu vực Dạ Thủy. Nhưng ngay khi đầu ngón tay thô ráp của bà miết qua mặt giấy sần sùi, chạm vào con dấu đỏ sẫm lặn sâu vào từng thớ vỏ lau ép chặt, toàn thân người đàn bà sững sờ. Luồng máu trong người bà dường như đông cứng lại, khớp ngón tay co quắp như bị sét đánh trúng tim can.

Đó tuyệt đối không phải là dấu triện khắc bằng gỗ thị hay chạm đồng thông thường của Hội Giữ Bến.

Đó là một thủ ấn phong linh.

Dấu vết của một lòng bàn tay sống ấn chìm vào thớ xơ lau khi giấy còn ướt đẫm sương đêm lúc canh ba, nơi bốn đầu ngón tay khép chặt tắp và ngón cái xòe rộng ra ngoài tạo thành hình dáng một bông lau tàn gãy cánh. Từng đường vân tay hằn sâu, rõ mòn mọt; đặc biệt là đường sinh mệnh cắt ngang gò bàn tay tạo thành một vết khuyết gãy khúc đặc thù—một vết sẹo hình chữ đinh quen thuộc đến mức dù có nhắm mắt lại giữa đêm đen tăm tối nhất, dù đã trải qua mười hai mùa nước cạn nước đầy đằng đẵng, Lê An cũng không thể nào nhầm lẫn.

"Thủ ấn... thủ ấn phong linh của cha con..."

Môi Lê An run bần bật, va vào nhau lập cập. Bà lẩm bẩm như người mất hồn, đốt ngón tay trắng bệch ra vì siết quá chặt mép tấm vé rách. Giọng bà lạc đi, chìm vào tiếng gió rít bên ngoài song cửa: "Mười hai năm rồi... Con dấu này đã theo ông ấy chìm xuống đáy sông mười hai năm trước... Chiếc đò năm ấy vỡ tan tành, xác không tìm thấy, hồn không thấy về... Sao thủ ấn lại nằm ở đây? Sao nó lại nằm trên ngực một kẻ sống sót trôi dạt vào bến này?"

Trình Dạ nhìn mẹ. Trong đôi mắt mở to thảng thốt và ngấn nước của bà, anh nhìn thấy hình bóng người cha mười hai năm trước hiện về như một vết thương chưa từng khép miệng trong căn nhà này. Trình Hoài—người thợ chèo đò giỏi nhất Bến Lau Tàn, người từng dạy anh cách nhìn luồng nước âm, cách phân biệt tiếng cá quẫy của cõi sống và tiếng oan hồn thở dài dưới đáy sông. Anh muốn mở lời an ủi mẹ, muốn kể cho bà nghe lại kỷ niệm về cái đêm định mệnh ấy, muốn nhắc lại cha đã từng đứng trên mũi đò dạy anh thắt nút dây giữ đò như thế nào.

Thế nhưng, khi bờ môi Dạ mấp máy định phát ra tiếng, trong tâm trí anh bỗng nhiên rơi tõm vào một khoảng câm lặng rợn người.

Anh nhớ từng ngón tay gầy guộc nhiều vết chai của cha khi thoăn thoắt quấn dây thừng quanh cọc bến. Anh nhớ bóng lưng cao lớn của cha in trên nền trời u ám, nhớ cả ánh mắt cương nghị của ông nhìn ra luồng nước xoáy dữ dội. Nhưng giọng nói của Trình Hoài—tiếng nói trầm ấm hay nghiêm nghị, lời dặn dò cuối cùng của ông trước khi đẩy đò ra giữa dòng Dạ Thủy đêm ấy ra sao—đã hoàn toàn biến mất. Nó bị dòng nước Dạ Thủy nuốt chửng, vĩnh viễn bị tước đoạt khỏi ký ức của anh như một phần giá phải trả để đổi lấy việc vớt người thanh niên này lên khỏi miệng vực thẳm.

Dạ siết chặt nắm tay đẫm máu, nuốt ngược vị đắng chát xộc lên cuống họng. Nỗi đau mất đi một phần ký ức về cha cào xé tâm can anh, nhưng anh không dám để lộ ra trước mắt mẹ.

"Con không biết," Dạ khẽ đáp, giọng anh trầm xuống, khô khốc. "Vé này chưa từng qua cửa bến nào cả. Không có dấu kiểm soát của trạm đầu nguồn, cũng không có dấu huỷ của bến hạ lưu. Cha đã đóng dấu bảo danh cho gã từ mười hai năm trước, nhưng chuyến đò của gã... chưa bao giờ hoàn tất."

Lê An hít một hơi buốt lạnh làm lồng ngực lép kẹp của bà nhô lên. Đôi mắt đờ đẫn của bà chuyển từ tấm vé giấy lau sang khuôn mặt vô hồn của người nằm trên chõng. Một nỗi bất an mơ hồ nhưng mãnh liệt bỗng chốc dâng trào trong lòng người đàn bà giữ bến. Bà giật mình, vội vã với tay lấy ngọn đèn bão treo trên vách đất—ngọn đèn cõi sống được thắp bằng dầu lạc nguyên chất ép từ vụ mùa trần thế, ngọn lửa vàng tươi ấm áp, thanh sạch, chuyên dùng để xua tan lớp chướng khí lởn vởn quanh gian phòng nhà chờ mỗi độ nước âm dâng cao.

Bà run rẩy hạ ngọn đèn xuống, đưa sát lại gần chiếc chõng tre.

Ánh đèn rọi thẳng xuống thân xác người thanh niên lạ mặt.

Luồng ánh sáng vàng vọt tràn khắp gian phòng chật hẹp, xua đi những mảng tối tăm tích tụ nơi góc tường. Ánh đèn in rõ bóng chiếc chõng tre bốn chân ngoằn ngoèo lên vách đất nện; in rõ bóng Trình Dạ cao gầy, cô độc đổ dài từ bậu cửa chấm thẳng tới chân bàn thờ tổ; in rõ cả cái bóng lưng còng gầy guộc của Lê An đang phủ trùm lên đống chăn chiếu cũ kỹ.

Thế nhưng, ngay bên dưới người thanh niên lạ mặt, mặt sàn đất nện hoàn toàn trống trơn.

Không có một vệt xám mờ. Không có một bóng đen nhạt. Không có bất cứ thứ gì ngăn cách giữa ánh sáng của ngọn đèn dầu lạc và mặt đất ẩm ướt bên dưới. Dưới luồng sáng rực rỡ và ấm áp nhất của cõi nhân gian, thân xác bằng xương bằng thịt đang phập phồng thở kia như thể một khoảng không trong suốt xuyên qua ánh sáng. Mặt đất dưới lưng gã phẳng lặng, trơ trọi, vàng ệch một màu đất thô, như thể gã chưa từng hiện diện, chưa từng nằm trên chiếc chõng tre ấy, chưa từng tồn tại giữa cõi đời này.

Lê An lùi bật lại nửa bước, cả người run bắn lên, lưng đập mạnh vào vách ván ngăn kho vé cũ kỹ phát ra tiếng *rầm* nghẹn đục. Hơi thở bà dồn lên nơi cuống họng, nghẽn ứ lại:

"Nó... nó không có bóng!"

"Mẹ, bình tĩnh đã." Trình Dạ vội bước tới, đặt bàn tay còn lành lặn lên bờ vai đang run bần bật của mẹ. Anh có thể cảm nhận rõ từng thớ thịt dưới lớp áo vải thô của bà đang co giật từng hồi vì hoảng loạn. "Gã không phải quỷ vật dưới đáy sông trồi lên, cũng không phải thi biến. Người chết ngậm oán khí biến thành thi thì da thịt phải lạnh như băng tuyết ngâm đáy bùn, mắt đọng máu đen, móng tay thâm tím. Người này ngực vẫn ấm, tim vẫn đập từng nhịp, máu trong huyết quản vẫn chảy, mẹ xem."

"Nhưng nó không có bóng!"

Lê An gạt phắt tay con trai ra, giọng bà rít qua kẽ răng, nửa sợ hãi tột cùng, nửa kinh hoàng căm phẫn. Bà chỉ ngón tay run rẩy vào khoảng trống trơn dưới gầm chõng: "Luật giữ bến truyền bảy đời nhà họ Trình, con nuốt đi đâu rồi? Bóng là cái rễ của thân cắm vào danh phận! Đứng trước ngọn đèn cõi sống thắp bằng dầu lạc nhân gian mà không đổ bóng xuống đất, nghĩa là trời đất không nhận, sổ sách cõi âm không ghi! Cõi sống không có chỗ dung thân cho gã, mà cõi chết cũng chẳng có cái tên nào để đón hồn gã qua sông! Mối nối giữa thân xác bằng xương thịt và danh phận con người của nó đã bị ai đó dùng dao chặt đứt rồi! Chặt đứt sạch trơn không còn một sợi tơ vương!"

Bà bước giật lùi, ngón tay run rẩy chuyển hướng chỉ thẳng vào cổ tay phải của người nằm trên chõng. Lớp áo gai rách nát vừa bị xé toang đã để lộ ra một vết hằn sâu hoắm, tím bầm như máu ứ lâu ngày, in hằn vòng quanh cổ tay thành hình thù của những mắt xích phù triện quấn chặt chẽ lấy nhau. Đó tuyệt nhiên không phải là vết lằn trói bằng dây thừng hay xích sắt trần tục của chốn lao tù trần thế. Đó là dấu vết cháy sém của pháp khí trói linh, thứ xiềng xích vô hình chuyên dùng để khóa chặt mạch khí tức, giam hãm linh hồn trong thể xác—vết sẹo của khóa chỉ.

"Kẻ nào bị tước danh đến mức độ này... kẻ nào trôi dạt giữa Dạ Thủy mà mất bóng... đều là mầm họa ngập đầu!" Lê An lắc đầu quầy quậy, giọng bà run rẩy đến thảm hại, hai mắt trũng sâu nhìn trừng trừng vào con trai. "Dạ à, cha con năm xưa cũng vì dính líu vào những thứ không tên không họ này mà một đi không trở lại, bỏ lại mẹ con mình bơ vơ bên cái bến tàn này. Con... con vừa đem một tai họa diệt môn về bến rồi con ơi..."

Lời than khóc nghẹn ngào của bà chưa kịp dứt thì ngoài bến sông bỗng nhiên nổi lên một hồi gió lạ.

Tiếng gió rít qua những thân lau khô rỗng dọc theo bờ lạch, tạo thành những âm thanh the the, rợn người, rít lên từng chặp như tiếng huýt sáo gọi bầy của đàn chim ăn xác đêm khuya. Nhưng điều bất thường đến quái đản không phải là tiếng gió, mà là luồng nhiệt lượng bỗng dưng bốc lên ngùn ngụt từ phía bờ đá ẩm ướt ngoài hiên. Nước Dạ Thủy vừa rút trơ đáy vốn mang theo hàn khí buốt giá đặc quánh của cõi âm, vậy mà ngay lúc này, một mùi dầu thơm nồng nặc—thứ hương thơm ngai ngái, thanh tao của trầm hương ngàn năm hòa lẫn với mùi béo ngậy của mỡ linh thú—đột ngột ùa qua khe liếp cửa sổ, át đi hoàn toàn mùi bùn rêu mục nát của dòng sông.

*Keng... keng...*

Tiếng chuông đồng nhỏ gắn nơi đầu trượng gõ nhịp đều đặn, lạnh lùng trên những bậc đá dẫn từ mép nước lên bến đò. Từng bước chân dẫm lên đá nhẹ bẫng như lá rơi, nhưng lại đè nặng lên màng nhĩ của những người trong phòng, trầm đục và dứt khoát, như thể kẻ đang tiến lại gần không phải bước trên bậc đá tầm thường, mà đang giẫm thẳng lên những đường kinh mạch sâu kín nhất của lòng đất.

Cánh cửa liếp đan bằng nứa của gian nhà chờ khẽ lay động, phát ra tiếng cọt kẹt khô khốc, rồi một luồng kình khí vô hình, dẻo dai từ bên ngoài đẩy bật nó sang một bên. Gió sớm cuốn theo bụi đất thốc thẳng vào nhà.

Một bóng người mảnh khảnh đứng ngược sáng ngay bậc thềm đá.

Nàng mặc một bộ đạo bào màu lam nhạt viền lụa trắng tinh khôi của Huyền Đăng Môn, tà áo thêu chìm những đường chỉ bạc hình phù hiệu mây lửa—ngọn lửa u minh lạnh lẽo uốn lượn cuốn quanh vầng nhật nguyệt, biểu tượng tối thượng của những kẻ nắm quyền tài phán ranh giới sống chết, giám sát các ngả luân chuyển khắp vùng phụ cận Lạc Châu rộng lớn. Trên tay nàng cầm một cây đèn lồng cán dài đúc bằng đồng thau nguyên khối, bên trong lồng kính, ngọn lửa màu tím nhạt cháy thẳng đứng, không hề lay động dù chỉ một mảy may trước cơn gió sớm đang thổi phần phật qua bậc cửa.

Lâm Chiêu.

Nữ tu Chiếu Hồn phụ trách phân viện giám sát các khe nứt giao giới của dòng Dạ Thủy.

Ánh mắt nàng sắc lạnh và phẳng lặng như mặt gương đóng băng, đảo nhanh một vòng qua căn phòng chật chội, ẩm thấp đầy mùi bùn non và khói than củi. Ánh nhìn ấy dừng lại đúng ba khắc trên vệt máu tươi chưa kịp khô nơi lòng bàn tay Trình Dạ, rồi lập tức khóa chặt vào người thanh niên đang nằm bất động như một xác chết trên chiếc chõng tre ọp ẹp.

"Dao động linh khí xung đột dữ dội giữa dòng âm lúc canh tư vừa rồi là do con đò của Bến Lau Tàn gây ra."

Giọng Lâm Chiêu vang lên giữa gian phòng. Tiếng nói trong trẻo, bằng phẳng, cao vút nhưng hoàn toàn vô cảm, không mang theo một chút hơi ấm hay cảm xúc nào của người trần thế. Nàng nhìn Dạ, đôi mắt không chớp: "Trình Dạ, ngươi vừa tự ý vượt sông mà không hề có lệnh mở tuyến tăng cường từ phân viện chấp pháp."

Trình Dạ đứng thẳng người dậy, bàn tay bị thương giấu nhẹm ra sau lưng rồi siết chặt lại, thân hình cao lớn của anh khẽ nhích sang một bước, che chắn hơn nửa tầm nhìn của nàng về phía chiếc chõng.

"Tôi đón khách theo định kỳ con nước canh ba." Dạ đáp, giọng anh vẫn khàn đặc nhưng ánh mắt nhìn thẳng vào nữ tu, không chút nao núng. "Gió chướng bất ngờ nổi lên giữa dòng đẩy đò dạt về phía hạ lưu, tôi chèo cật lực mới vừa kịp quay về bờ trước tiếng gà gáy đầu tiên. Bến Lau Tàn xưa nay vẫn làm đúng theo mọi quy thức lưu truyền, không làm sai một bước."

"Quy thức?"

Lâm Chiêu khẽ nhếch khóe môi, một nụ cười thoáng qua lạnh lẽo như sương muối, hoàn toàn không chạm tới đáy mắt. Nàng cất bước, giẫm mũi hài thêu hoa sen vượt qua bậu cửa gỗ mục.

Mùi dầu thơm tẩm trên ngọn đèn pháp khí bằng đồng thau của nàng lập tức tràn ngập khắp gian phòng nhỏ. Thứ hương liệu thanh khiết, ngạo nghễ và quyền quý của tiên môn tỏa ra nồng nặc, áp đảo và đối chọi một cách gay gắt, tàn nhẫn với mùi dầu cá trắm đen ngâm ngải cứu quen thuộc ngàn đời của bến đò nghèo nàn.

Đúng vào khoảnh khắc làn hương trầm ngai ngái ấy chạm tới mép chõng tre, người thanh niên đang mê man bỗng nhiên giật nảy mình một cái thật mạnh.

Toàn bộ lồng ngực gã co rúm lại như bị một chiếc kìm sắt bóp nghẹt. Dù hai mí mắt vẫn nhắm nghiền dán chặt vào nhau, mười đầu ngón tay khẳng khiu của gã bỗng cào cấu điên cuồng vào mặt chiếu tre, cào đến mức móng tay bật máu, từng khớp xương gập lại cứng đờ như khúc gỗ khô. Hơi thở của gã nghẹn tắc sâu trong cuống họng, phát ra những tiếng rít khàn đặc, đứt quãng, kinh hoàng—tiếng rít của một kẻ đang bị dìm sâu dưới nước lạnh bỗng bị ai đó thọc tay vào bóp nghẹt khí quản.

Cả thân xác gã run rẩy dữ dội, co giật từng cơn liên hồi trên mặt chõng trong một nỗi kinh hoàng vô thức, bản năng nhất. Đó là phản ứng hoảng loạn tột cùng, một sự bài xích đến từ tận cùng tủy sống trước chính mùi dầu thơm và luồng khí tức đang bốc ra từ cây đèn pháp khí của Huyền Đăng Môn.

Lâm Chiêu khựng bước chân lại. Đôi mày thanh tú như nét vẽ khẽ nhíu lại thành một đường gợn sóng. Ánh mắt nàng rời khỏi Trình Dạ, dời thẳng xuống thân xác đang giãy giụa trên chõng.

"Tránh ra." Nàng lạnh lùng buông ra hai chữ, giọng sắc như dao cạo.

Trình Dạ vẫn chôn chân tại chỗ, ngực phập phồng: "Lâm đạo hữu, đây chỉ là một người gặp nạn trôi dạt vào bến..."

"Người gặp nạn?"

Lâm Chiêu không thèm tranh cãi. Tay áo nàng khẽ phất một cái, một luồng linh lực vô hình dẻo dai nhưng kiên quyết tuôn ra, tựa như một đợt sóng ngầm hất mạnh Trình Dạ dạt sang một bên hai bước. Nàng sải bước tiến tới bên mép chõng tre, cúi người xuống. Ánh mắt nàng rơi ngay vào vết sẹo tím bầm mang hình thù những mắt xích quấn chặt trên cổ tay phải của người lạ mặt, rồi lập tức hạ thấp xuống mặt sàn đất nện trống trơn bên dưới gầm chõng.

Đồng tử của nữ tu Chiếu Hồn co thắt lại thành một chấm nhỏ trong tích tắc.

"Không có bóng."

Giọng nàng hạ thấp xuống một tông, ráo hoảnh, mang theo sự sắc lạnh tàn nhẫn của một phán quan chốn công đường vừa nhìn thấy một điều đại cấm kỵ vi phạm thiên điều.

Không một động tác thừa, nàng lập tức đặt cây đèn đồng thau xuống nền đất, tay phải giơ lên bắt quyết định linh, hai ngón tay trỏ và giữa kẹp lấy một lá bùa màu xám tro vừa rút ra từ ống tay áo rộng—đó là một tấm bùa Chiếu Danh, pháp khí chuyên dùng để thử định căn cước linh hồn. Nàng khẽ quát một tiếng pháp quyết trầm đục, ngọn lửa tím từ cây đèn bỗng bùng lên dữ dội, liếm lấy lá bùa. Mảnh giấy tro bốc cháy ngùn ngụt rồi hóa thành một làn khói mỏng màu bạc lấp lánh, uốn lượn như một con rắn nhỏ giữa không trung, lao vút thẳng vào giữa trán người thanh niên.

*Vù!*

Thuật Chiếu Hồn lập tức được kích hoạt. Một quầng sáng nhạt màu lam nhạt bùng ra, bao phủ lấy toàn bộ phần đầu và lồng ngực gã đàn ông.

Dưới ánh sáng rực rỡ và soi rọi đến tận căn nguyên của Chiếu Hồn thuật, thân xác phàm tục của người thanh niên bỗng chốc trở nên mờ ảo, nửa thực nửa hư, để lộ ra những đường kinh mạch linh hồn chằng chịt nhưng mỏng manh, run rẩy như những sợi tơ nhện giăng trước gió bão.

Thế nhưng, điều khiến không khí trong căn phòng bỗng chốc nghẹt thở, khiến ngay cả một tu sĩ dày dạn kinh nghiệm như Lâm Chiêu cũng phải nín thở, chính là khoảng không gian bao quanh linh hồn ấy: Hoàn toàn trống rỗng. Không hề có ánh sáng của bản mệnh danh vị chiếu rọi; không có bất kỳ sợi tơ nhân duyên nào kết nối linh hồn này với gia tộc, cha mẹ, tông môn hay quê quán cõi trần; không có lấy một mảnh ký ức xã hội nào bám víu vào gã.

Nơi đáng lẽ phải có một "danh ấn" vững chắc do trời đất và xã hội ban tặng để định danh một con người bước đi giữa nhân gian, thì lúc này chỉ là một vết cắt nham nhở, đen ngòm, sâu hoắm và sắc nhọn, như thể đã bị một lưỡi rìu khổng lồ của một kẻ tàn độc nào đó bạt phăng đi không thương tiếc.

Toàn bộ sợi dây liên kết mong manh giữa linh hồn trôi nổi ấy và thể xác đang thở này chỉ còn được níu giữ lại bằng một sợi chỉ máu đỏ tươi duy nhất, yếu ớt như sắp đứt—thứ sinh khí tươi mới mà Trình Dạ vừa hiến tế bằng chính máu tươi và ký ức của bản thân mình cách đây chưa đầy nửa canh giờ giữa dòng nước xoáy.

Lâm Chiêu thu ngón tay bắt quyết lại. Làn khói bạc tan biến vào hư không, quầng sáng chiếu hồn vụt tắt. Gương mặt thanh tú của nàng thoáng qua một tia chấn động sâu sắc, ngỡ ngàng tột độ, nhưng chỉ trong chớp mắt, vẻ lạnh lùng băng giá cố hữu đã lại phủ lên dung nhan ấy như một lớp mặt nạ sắt.

"Không phải thi biến. Hồn phách vẫn còn nguyên vẹn những cảm nhận và đau đớn của một đời người, sinh tức vẫn lưu chuyển trong từng huyết quản."

Nàng chậm rãi đứng thẳng dậy, xoay người nhìn chằm chằm vào Trình Dạ bằng ánh mắt xét đoán sắc bén: "Đây là một người sống. Nhưng toàn bộ danh vị của gã, từ tên tự, căn cước tịch bộ, cho đến mọi ký ức kết nối với cõi người đã bị một luồng ngoại lực dùng cấm thuật tước đoạt thô bạo. Kẻ làm việc này không chỉ đơn thuần muốn gã phải chết đi, mà muốn biến gã thành một khoảng trống tuyệt đối giữa nhân gian—sống không ai biết, chết không ai hay, không dấu vết, không nguồn cội."

Ánh mắt nàng sắc lạnh lướt qua mép chõng tre, nơi tấm vé giấy lau cháy xém một góc đang nằm im lìm bên cạnh bàn tay buông thõng đẫm máu của người lạ.

Bàn tay thon thả, trắng muốt của Lâm Chiêu vươn ra xé gió, những ngón tay như móc câu định chộp thẳng lấy tấm vé đò bí ẩn.

*Chát!*

Một tiếng va chạm khô khốc, vang dội xé toạc bầu không khí ngột ngạt.

Một bàn tay thô ráp, gân guốc, đầy những vết chai sần của kẻ quanh năm cầm sào giữ đò đã chặn đứng cổ tay nàng ngay giữa khoảng không.

Trình Dạ đứng sừng sững ở đó, lồng ngực phập phồng dữ dội, ánh mắt đen thẳm bùng lên ngọn lửa kiên quyết, không hề chùn bước đối diện trực diện với nữ tu quyền uy của Huyền Đăng Môn. Máu tươi từ vết thương rạch sâu nơi lòng bàn tay anh rỉ ra, trào qua kẽ ngón tay, thấm đỏ một mảng vải lớn nơi ống tay áo trắng muốt, thanh sạch của Lâm Chiêu.

"Đạo hữu định làm gì?" Dạ gằn giọng, từng từ thốt ra nặng trịch như đá tảng.

"Thu hồi vật chứng và bắt giữ kẻ khả nghi."

Lâm Chiêu không giật tay ra, nhưng giọng nàng đanh lại như thép nguội tôi trong nước lạnh, linh lực quanh thân bắt đầu dao động nhè nhẹ: "Kẻ này mang trên mình dấu vết cấm thuật tước danh của tà đạo, lại xuất hiện mờ ám ngay trên tuyến Dạ Thủy thuộc quyền giám sát trực tiếp của Huyền Đăng Môn ta. Tấm vé kia lại mang tàn tức linh lực của một vụ án mất tích bí ẩn mười hai năm trước. Chiếu theo điều lệ liên môn và trật tự hai cõi, ta có toàn quyền niêm phong hiện trường Bến Lau Tàn ngay lập tức, tịch thu cả người lẫn tang vật đưa về phân viện thẩm vấn tra xét!"

"Tịch thu?"

Trình Dạ bật cười, một nụ cười gằn lạnh tanh, chua chát và đầy vẻ mỉa mai. Anh không hề buông tay, trái lại ngón tay càng siết chặt lấy cổ tay nàng: "Đưa về phân viện của ai? Của Huyền Đăng Môn các người sao?"

Dạ hất mạnh cằm về phía cổ tay người thanh niên đang nằm co giật trên chõng, nơi vết sẹo khóa chỉ vẫn còn hằn sâu tím tái:

"Khóa chỉ trói mạch linh lực này, vết sẹo phù triện hình mắt xích này là pháp khí độc môn của môn phái nào, trong lòng Lâm đạo hữu chắc hẳn phải rõ hơn tôi gấp mười lần! Đưa gã về phân viện của các người, liệu gã là một người bị nạn cần được chữa trị cứu giúp, hay là một vật thí nghiệm vừa may mắn trốn thoát khỏi lồng sắt cần phải bị thủ tiêu bịt miệng?"

Sắc mặt Lâm Chiêu biến đổi dữ dội. Hơi thở nàng khựng lại trong một phần mười cái chớp mắt, một thoáng bối rối và kinh ngạc cực kỳ hiếm hoi lóe lên trong sâu thẳm đáy mắt nàng rồi vội vã bị dập tắt bởi cơn thịnh nộ.

"Trình Dạ, ngươi to gan! Ngươi dám ăn nói hàm hồ, bôi nhọ môn phái chấp pháp?" Nàng quát khẽ, giọng rít qua kẽ răng.

"Tôi không hơi đâu nghi ngờ ai cả, tôi là người chèo đò, mắt tôi chỉ nhìn vào chứng tích sờ sờ trước mặt."

Trình Dạ bước hẳn lên một bước dài, thân hình vạm vỡ, cao lớn của người đàn ông sông nước chắn trọn vẹn chiếc chõng tre và kẻ vô danh sau lưng mình. Ánh mắt anh không hề né tránh: "Và tôi xin nhắc cho đạo hữu nhớ cho kỹ: Đây là Bến Lau Tàn. Mảnh đất cắm sào này thuộc quyền tự quản tuyệt đối của Hội Giữ Bến, được xác lập dựa trên minh ước ba trăm năm bằng máu và xương trắng với quan phủ và toàn thể các tiên môn Lạc Châu. Huyền Đăng Môn của các người dù có quyền tài phán trên trời, cũng không có quyền giẫm đạp lên quy chế tự quản dưới mái nhà chờ này!"

Từ phía góc tối của gian phòng, tiếng cọt kẹt của cánh cửa kho vé cũ kỹ vang lên khe khẽ, run rẩy.

Lê An đang nép mình sau cánh cửa gỗ dày đóng đinh gỉ sét, toàn thân bà run rẩy như chiếc lá rụng trước bão lớn. Ngay từ khoảnh khắc nhìn thấy phù hiệu mây lửa của Huyền Đăng Môn thêu trên vạt áo Lâm Chiêu, khuôn mặt người mẹ góa bụa đã cắt không còn một hột máu. Bàn tay gầy guộc, khô khốc của bà giấu biến vào sâu trong vạt áo bông sờn rách, nơi lớp lót bên trong ngực áo được bà tỉ mỉ khâu kín một mảnh vải thô màu chàm đã bạc phếch—đó là mảnh áo năm xưa của Trình Hoài bị rách để lại, thứ duy nhất còn vương lại chút hơi ấm và khí tức cuối cùng của người chồng xấu số.

Ngón tay bà bấu chặt lấy mảnh vải thô ấy qua lớp áo bông, siết chặt đến mức móng tay găm sâu vào da thịt lòng bàn tay, đau buốt đến ứa nước mắt.

Ký ức kinh hoàng của đêm mưa gió mười hai năm trước dội về như một cơn ác mộng sống động: Cái bóng đen đứng tranh cãi gay gắt với Trình Hoài ngoài bến đò năm ấy cũng mang trên mình thứ hương trầm ngai ngái nồng nặc này, cũng mang theo thứ uy thế lạnh lùng, áp chế đến nghẹt thở của những kẻ tự xưng là người gìn giữ trật tự cho hai cõi âm dương. Đêm ấy, chồng bà đã vĩnh viễn không quay trở lại...

Bà muốn lao ra kéo giật con trai lại, muốn Dạ buông tay, muốn quỳ lạy van xin kẻ quyền thế của tiên môn tha cho gia đình bà một con đường sống. Nhưng nỗi sợ hãi tột cùng đã biến thành những tảng đá vô hình chôn chặt hai chân bà xuống nền đất lạnh buốt, khiến bà chỉ có thể đứng đó run rẩy, cắn chặt môi đến rách da để ngăn tiếng khóc bật ra.

Giữa gian nhà chờ ẩm mốc, không khí đặc quánh lại, căng thẳng tột độ như một sợi dây cung đã kéo căng hết cỡ, chỉ chờ một tấc linh lực nữa là đứt phựt.

Lâm Chiêu nhìn thẳng vào Trình Dạ. Ngón tay áo nàng khẽ run lên, luồng linh lực sắc bén như lưỡi kiếm ngưng tụ nơi đầu ngón tay định bộc phát để hất văng sự cản trở ngông cuồng của kẻ phàm trần trước mặt. Thế nhưng, ngay khi nàng chuẩn bị phát lực, ánh mắt nàng lại một lần nữa dừng lại nơi vết thương đẫm máu trên lòng bàn tay Dạ—nơi những giọt máu tươi đỏ thẫm đang tí tách rơi xuống, thấm đẫm vào con dấu thủ ấn phong linh trên tấm vé giấy lau đặt cạnh người thanh niên.

Nàng nhận ra vết máu ấy.

Đó là dấu ấn nhận nợ bảo chứng của dòng họ Trình—một nghi thức cổ xưa và nghiệt ngã nhất của những kẻ giữ bến Dạ Thủy.

Chàng trai trẻ này đã không tiếc đem chính ký ức, sinh mệnh và máu thịt của bản thân ra để làm vật thế chấp, bảo lãnh cho kẻ vô danh kia trước luồng xoáy nuốt linh của dòng Dạ Thủy. Theo cổ luật bất thành văn nghìn năm của dòng sông ranh giới, một khi người giữ bến đã lập khế ước máu bảo chứng giữa dòng âm, kẻ được cứu sẽ nghiễm nhiên trở thành hành khách hợp pháp của bến đò đó cho đến khi chuyến đi được định đoạt hoàn tất.

Bất kỳ kẻ nào—dù là tu sĩ đại thừa hay quan chấp pháp của liên môn—dùng vũ lực cưỡng đoạt hành khách khỏi tay người giữ bến khi chưa có phán quyết chính thức của Hội Giữ Bến, đều sẽ bị quy ước của dòng âm nguyền rủa, làm vẩn đục đạo tâm, thậm chí bị chướng khí của Dạ Thủy cắn trả tàn khốc.

Lâm Chiêu hít sâu một hơi. Luồng linh lực sắc bén quanh thân nàng từ từ tản đi, giấu kín vào trong da thịt. Nàng lạnh lùng rút tay mình ra khỏi sự kìm kẹp của Trình Dạ. Vạt áo trắng muốt của nàng giờ đây đã in hằn một vệt máu đỏ tươi chói mắt.

"Ngươi nghĩ cái thiết chế cổ lỗ sĩ của Hội Giữ Bến có thể che chở cho ngươi và cái bến tàn này mãi mãi sao?"

Lâm Chiêu lùi lại nửa bước, giọng nói nàng đanh lại, từng lời nhả ra đều sắc bén và lạnh buốt như băng trôi: "Ngươi là người chèo đò đời thứ bảy của họ Trình, ngươi thừa biết luật lệ của các bến đò nghiêm ngặt và tàn nhẫn đến mức nào đối với những kẻ làm sai quy thức."

Nàng nâng cây đèn bão bằng đồng thau lên, đưa đầu trượng chỉ thẳng ra phía ngoài cửa, xuyên qua làn sương sớm u ám hướng về bãi bùn lầy:

"Chuyến đò vừa rồi của ngươi là chuyến cứu người đột xuất ngoài luồng giữa dòng âm. Ngươi không hề ghi sổ hành trình trước khi xuất bến. Ngươi không có người làm chứng theo đúng điều lệ giữ bến. Ngươi tự ý dùng máu nhận nợ bảo chứng cho một kẻ không tên, không họ, không có bóng, lại còn mang theo một tấm vé đã quá hạn mười hai năm ròng rã."

Lâm Chiêu bước lùi thêm một bước nữa, đứng dừng lại ngay bậc thềm đá đón gió sớm. Gió thổi tà áo lam của nàng bay phần phật, nhưng ngọn lửa tím trong lồng đèn vẫn đứng sừng sững không chút lay chuyển. Giọng nàng vang lên đanh thép giữa bến sông quạnh vắng như một bản cáo trạng không thể chối cãi:

"Hội Giữ Bến có thể dùng minh ước xưa cũ để bảo vệ quyền tự quản của ngươi trước sự can thiệp của Huyền Đăng Môn, nhưng chính họ cũng sẽ không bao giờ dung thứ cho một chuyến đò ma không rõ nguồn gốc xuất hiện trên địa phận của mình. Chiếu theo thiết chế bến đò từ xưa, mọi biến động bất thường ngoài luồng phải được lập thành văn bản tường trình chi tiết, đối chiếu đủ ba con dấu độc lập của các bên liên quan và nộp lên tận tay trưởng bến để tiến hành thẩm tra trước lần mở nước kế tiếp."

Nàng quay đầu lại, ánh mắt sắc như dao cạo nhìn thấu tâm can Trình Dạ, buông từng lời rõ ràng, dứt khoát và tàn nhẫn:

"Ngươi chỉ có thời gian từ giờ cho đến khi mặt trời lặn hẳn xuống núi. Hạn chót mở nước canh ba đêm tới đã cận kề; nếu trước thời khắc đó ngươi không nộp được bản tường trình hợp lệ có đủ ba con dấu lên Hội Giữ Bến, Bến Lau Tàn sẽ bị phán quyết tước quyền vĩnh viễn."

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories