Khi Tiếng Gọi Mất Lời
Cơn rét buốt từ hư vô ập đến bóp nghẹt lồng ngực Trình Dạ, khiến ngọn đèn dẫn trong tay anh chao đảo dữ dội, suýt chút nữa đã tuột khỏi những ngón tay run rẩy mà rơi thẳng xuống vũng nước âm đang đọng quánh dưới chân thềm đá.
Đó tuyệt nhiên không phải cái lạnh buốt xương của những đợt gió bấc thốc tháo qua mặt sông Dạ Thủy vào những đêm đông sương mù buông màn đặc như trát mỡ. Đó cũng chẳng phải hàn khí rợn người tỏa ra từ những kẽ đá ngầm nơi lằn ranh giao giới giữa cõi sống và cõi chết, nơi những luồng nước độc dưới đáy sông ngấm vào da thịt người chèo đò qua bao năm tháng.
Cái lạnh này rỗng toác. Nó mang bản chất của sự tiêu biến tận diệt — một thứ hàn ý vô hình, quái gở, len lỏi qua từng lỗ chân lông, gặm nhấm vào tận tủy xương, từng tấc từng phân rút cạn hơi ấm sinh linh và bẻ gãy từng sợi dây liên kết vô hình đang neo giữ anh với cõi đời này. Không khí quanh anh như đông cứng lại thành một khối thủy tinh mờ đục, ép chặt lấy hai lá phổi, khiến mỗi nhịp thở hắt ra chỉ còn là những làn hơi yếu ớt, lạnh tanh.
Cách Bến Lau Tàn hơn ba dặm đường đê quanh co, trên đỉnh một gò hoang xơ xác cỏ tranh cằn cỗi bị gió đêm quất rạp, Ninh Sắc đang quỳ sụp giữa một vòng pháp trận rải đầy than củi nghiền vụn và vôi sống trắng bợt. Gió trên gò rít lên từng hồi ghê rợn qua những bụi gai dại, cuốn theo bụi vôi cay xè bám vào lớp da thịt lở loét của gã.
Trên bệ đất nện ẩm ướt trồi lên giữa tâm trận, chiếc khăn lau đò bằng vải thô sờn rách — vật chứng tích mà Ninh Sắc đã dày công thu lượm, thấm đẫm mồ hôi mặn chát, mùi nước sông Dạ Thủy nồng nặc và những vệt máu tươi khô cứng của Trình Dạ vương lại từ đêm vật lộn vớt xác Khách Vô Danh — đang bốc cháy ngùn ngụt dưới ngọn lửa ma trắc màu tím sẫm. Chiếc khăn quăn queo, giãy giụa trong lửa như một sinh vật sống đang oằn mình chịu cực hình. Lá bùa hoa sen ngược màu đen chỉ tím mà Bạch Huyền đích thân ban cho gã cuộn tròn giữa ngọn lửa, tỏa ra mùi khét lẹt tởm lợm, tựa như mùi tủy thú thối rữa trộn lẫn với mỡ trăn om nhiệt trong lò luyện thi thể.
Ninh Sắc nghiến chặt hai hàm răng đến mức máu tươi ứa ra từ kẽ nướu, chảy dọc theo cằm rồi nhỏ giọt xuống bệ đất. Hai mắt gã trợn trừng, vằn lên những tia máu đỏ ngầu chằng chịt như mạng nhện. Mắt trái của gã từ lâu đã hoàn toàn biến thành một hốc xám đục vô hồn, nơi hàng trăm mảnh ký ức ngoại lai rách nát của những kẻ bị đoạt danh đang cuộn xoáy điên cuồng, giằng xé thức hải gã như đàn kiến lửa khổng lồ bò lổm ngổm trong hộp sọ.
Mỗi hơi thở của Ninh Sắc rít qua kẽ răng đều kèm theo tiếng sột soạt ma quái, lẫn lộn giữa tiếng nấc nghẹn run rẩy của một đứa trẻ chết đuối và giọng rên rỉ đòi con ai oán của người đàn bà mất tích từ mười hai năm trước nơi bến vắng. Toàn thân gã run lên bần bật, những đường gân xanh tím trên cổ hằn rõ, co giật theo từng nhịp đập cuồng loạn của tim. Gã cắn mạnh ngón tay trỏ rách toác, vung từng giọt máu đen tanh tưởi vào tâm trận, gầm lên khàn đặc bằng một thanh âm méo mó, ma quỷ:
"Cắt rễ... bẻ cành! Xóa tên... rọc bộ! Tan thành tro bụi, chìm đáy Dạ Thủy... Trình Dạ, buông tay đi!"
Theo từng lời chú nguyền độc địa rít qua cuống họng rách nát của gã, ngọn lửa tím bùng lên dữ dội, cuốn lấy từng thớ sợi gai của chiếc khăn lau đò, bóp nghẹt phần tàn dư sinh khí cuối cùng bám trên vật chứng tích.
Cùng lúc đó, tại gian nhà chờ ẩm mốc của Bến Lau Tàn, bầu không khí bỗng chốc đặc quánh lại như keo. Mặt bàn đá xanh kê sát vách gỗ run lên bần bật, khiến chén dầu phụng chưa thắp đặt bên mép bàn khẽ trượt đi vài phân.
Trên kệ gỗ lim đen nhánh bám đầy bụi than và mạng nhện, cuốn sổ bộ bến đò bọc da cá trắm bỗng nhiên phát ra những tiếng xèo xèo ghê rợn, tựa như có một bát giấm thanh cực độc hay axit ăn mòn vừa dội thẳng lên mặt giấy dó dày. Lớp da cá trắm xám xịt bên ngoài khô quắt lại, bong tróc từng mảng vảy. Bên trong, những trang giấy dó vốn dẻo dai qua hàng chục mùa nước nổi bỗng trở nên giòn vụn.
Dòng chữ "Trình Dạ — Kế nghiệp người giữ bến đời thứ chín" được viết bằng mực tàu pha mật cá ngải cứu từ nhiều năm trước, từng nét chữ chắc nịch như khắc sâu vào thớ giấy, bỗng nhiên nhạt màu với một tốc độ mắt thường có thể nhìn thấy rõ rệt. Nét mực đen tuyền sủi lên những bọt khí li ti màu tro xám, đường nét gãy vụn, nhòe nhoẹt loang lổ như thể có một bàn tay vô hình tẩm nước cống ngầm đang cầm giẻ ướt lau mạnh qua từng con chữ. Từng nét sổ, nét móc, nét chấm mang họ tên anh như chiếc bóng mờ dần dưới ánh mặt trời thiêu đốt, rữa ra, lùi sâu vào thớ giấy trắng trơn vô hồn. Tên của anh đang bị xóa sổ khỏi văn tự ghi nhận của cõi trần.
Bên ngoài hiên, Trình Dạ lảo đảo vịn một bàn tay run rẩy vào bờ vách ván ép cũ kỹ. Mồ hôi lạnh túa ra ướt đẫm trán anh, chảy ròng ròng qua thái dương, lăn xuống cằm rồi rơi lã chã xuống vũng nước âm đọng nơi mép thềm đá. Mắt anh hoa lên, bóng tối đen kịt chực chờ ập xuống nuốt chửng tầm nhìn. Âm thanh của thế giới chung quanh bỗng nhiên bị bóp méo dị thường, biến thành những tiếng ù đặc, xa xăm như tiếng gió rít vọng lên từ đáy một cái giếng sâu hoắm ngập nước lạnh.
Từ phía con đường mòn lầy lội ven đê quai số chín, hai người đàn ông trong xóm chài kéo chiếc xe cút kít chở những tấm lưới rách bết bùn đang vội vã đi ngang qua bến để về xóm dưới trước giờ nước ngập. Tiếng bánh xe gỗ nghiến trên sỏi đá lộc cộc, đều đặn.
Bình thường, chỉ cần thấy bóng Trình Dạ đứng đầu bến dù trời tối mịt, họ đã cất tiếng chào đon đả từ đằng xa, hỏi han con nước đêm nay có êm không, gửi nhờ nắm thuốc lào gói trong lá chuối khô hay đôi con cá chép hoa vừa cất vó được lúc chập tối. Mối giao tình giữa người giữ bến và dân chài lưới ven đê vốn gắn bó như keo sơn qua bao thế hệ. Nhưng lúc này, khi Trình Dạ khó nhọc ngẩng đầu lên, há miệng định cất tiếng gọi để tìm kiếm một sự cứu vớt, hai người thợ chài bỗng dưng dừng bước ngay trước lối rẽ vào thềm bến.
Họ dừng lại, xoay đầu nhìn thẳng vào anh.
Nhưng đó không phải ánh mắt thù ghét, giận dữ, cũng chẳng phải ánh mắt sợ hãi trước một kẻ đang gặp nạn. Đó là một ánh mắt dửng dưng tuyệt đối, trống rỗng và xa lạ đến rợn gáy — ánh mắt của một kẻ bộ hành vô tình liếc nhìn một khúc cây mục trôi dạt tấp vào mép bùn, hay một tảng đá vô danh nằm chơ vơ bên vệ cỏ bên đường.
"Kìa bác Hai... hình như có ai đứng đầu thềm bến?" Người đàn ông trẻ kéo xe phía sau lẩm bẩm, giọng điệu hờ hững, trôi tuột đi như đang bàn tán về một làn khói thoảng qua mặt sông.
Lão thợ chài đi trước nheo mắt nhìn qua Trình Dạ. Ánh mắt lão lướt thẳng qua lồng ngực anh, xuyên qua gương mặt đang tái nhợt vì kiệt sức của anh mà không hề có lấy một điểm dừng, tựa như nơi Trình Dạ đang đứng bằng xương bằng thịt chỉ là một khoảng không vô nghĩa, một khoảng trống rỗng toác của đất trời:
"Có ai đâu mày. Mắt mũi tối tăm rồi đấy, chỉ là cái bóng cọc gỗ lim buộc đò cũ rỉ sét người ta cắm từ đời nào thôi. Đi mau chân lên, sắp sang canh ba nước âm tràn bến bây giờ, ở đấy mà nhìn gà hóa cuốc rồi trễ con nước."
Chiếc xe cút kít lại lộc cộc lăn bánh qua màn sương chì buốt giá. Họ đi lướt qua ngay sát mép thềm đá. Vạt áo tơi lá rách rưới của lão thợ chài quệt sát vào vai áo Trình Dạ, tạo nên một tiếng sột soạt chân thực, nhưng lão không hề quay đầu lại, không một cái giật mình thảng thốt, không một thoáng chần chừ nhận biết. Đối với tâm trí của họ, đối với ký ức của cả xóm chài này, trên cõi đời này chưa từng có một người thanh niên nào tên là Trình Dạ từng tồn tại, từng đứng nơi đầu ngọn sóng chở đò cho họ qua sông.
"Mình... là ai? Bến này... là nơi nào?"
Trình Dạ khuỵu một bên gối xuống sàn đá lạnh ngắt. Đầu gối va mạnh vào đá buốt nhói, nhưng cơn đau thể xác ấy chẳng thấm tháp vào đâu so với cơn đau đang xé toạc ngực trái anh. Cơn đau bùng lên dữ dội như có hàng vạn mũi kim nung đỏ cắm sâu vào tâm thất, khuấy đảo từng mạch máu.
Tầng thứ hai của thuật Đoạt Danh đang vận hành một cách tàn nhẫn và triệt để: nó không chỉ hủy hoại thân xác, mà nó bóc tách anh ra khỏi toàn bộ nhận thức của trần thế, cô lập linh hồn anh giữa một ốc đảo vô hình ngay giữa chính quê hương mình. Rồi nó dùng chính khoảng trống câm lặng, ghê rợn ấy ép ngược vào thức hải anh, gieo vào tâm trí anh sự hoang mang tột cùng, bức bách anh phải tự nghi ngờ, tự phủ nhận sự tồn tại của bản thân mình cho đến khi linh hồn hoàn toàn tan rã.
"Dạ! Con làm sao thế này?!"
Một tiếng thét xé lòng bỗng xé toạc màn sương u ám, vang lên từ bậc cửa gian nhà chờ.
Khi nhìn thấy con trai mình ngã quỵ xuống thềm đá, hai bàn tay co quắp bám chặt lấy phiến đá rêu phong đến bật móng, khuôn mặt trắng bệch không còn một giọt máu, bà Lê An bàng hoàng đánh rơi ngọn đèn dầu lạc trên tay xuống đất. Chiếc chén sứ vỡ toang thành nhiều mảnh, dầu lạc sóng sánh loang lổ ra thềm ván gỗ lim, ngọn lửa nhỏ bùng lên le lói rồi lịm dần trong bóng tối.
Nhưng bà không hề cúi xuống nhặt, cũng chẳng màng đến ngọn đèn đã tắt. Bằng linh tính nhạy bén của một người đàn bà đã sống trọn nửa đời người bên dòng nước Dạ Thủy đầy rẫy hiểm nguy, người đã từng chứng kiến không biết bao nhiêu đêm chồng mình lặng lẽ bước xuống đò, cầm sào đưa những linh hồn bị tước đoạt tên họ sang bờ bên kia, bà Lê An lập tức nhận ra thảm họa tột cùng đang giáng xuống đầu con trai mình. Mùi khét lẹt của tà thuật trôi dạt trong gió sông, luồng tử khí xám chì đang bốc lên từ đỉnh đầu Trình Dạ — tất cả đều quá đỗi quen thuộc và đáng sợ.
*Thuật Đoạt Danh! Chúng nó đang đốt vía thằng bé! Chúng nó muốn xóa sạch tên họ thằng Dạ khỏi cõi đời này!*
Bà Lê An quay phắt người, lao bổ vào gian bếp nhỏ phía sau nhà chờ. Đôi chân trần gầy guộc của người mẹ giẫm đạp lên những mảnh dăm gỗ sắc nhọn và đất cát lạnh buốt, nhưng bà không hề cảm thấy đau đớn.
Trong gian bếp nhỏ còn vương mùi tro trấu ấm áp và củi mục phơi khô, chiếc chạn bát bằng tre cũ kỹ vẫn lặng lẽ đứng đó qua bao mùa mưa nắng lụt lội. Đôi bàn tay thô ráp của bà run rẩy vươn ra, giật tung cánh cửa chạn phát ra tiếng cọt kẹt khô khốc. Bà lấy ra một chiếc bát sành sứt mép chứa lưng bát cơm nguội từ bữa cơm chiều — bữa cơm đạm bạc mà Trình Dạ chưa kịp ăn vì mải miết kiểm tra lại dây neo và be thuyền nan trước giờ con nước lớn.
Bên cạnh bát cơm, bà chộp lấy đôi đũa tre mòn vẹt đầu, bóng loáng nước thời gian do chính tay Trình Hoài từng tỉ mẩn ngồi vót bên bậu cửa cho con trai từ ngày anh mới chập chững tập cầm đũa.
Rồi như sực nhớ ra điều gì sống còn hơn cả sinh mạng, bà lao đến đầu chiếc giường tre của con, giật phắt lấy chiếc áo bà ba bằng vải thô màu nâu sồng đã sờn rách hai bên nách áo. Đó là chiếc áo lao động cũ kỹ, được vá chằng vá đụp bằng những đường kim mũi chỉ vụng về, xiêu vẹo của chính tay bà qua bao mùa nước nổi dâng cao. Chiếc áo ấy ngấm sâu từng giọt mồ hôi mặn chát của Trình Dạ qua hàng trăm chuyến đò đêm, thấm đẫm mùi bùn non sông Dạ Thủy và mùi rễ ngải cứu phơi khô bảy lượt nắng mà bà luôn nhét dưới đệm rơm để trừ tà cho con.
Bà Lê An ôm chặt chiếc áo vá vào lòng như ôm chính sinh mệnh của con mình. Một tay bà bưng bát cơm nguội, tay kia kẹp chặt đôi đũa tre, lao thẳng ra ngoài thềm đá Bến Lau Tàn. Gió sông thốc mạnh làm mái tóc hoa râm của bà xõa tung trước trán, bay phần phật trong màn sương mù mờ mịt.
Bà quỳ sụp xuống ngay bên cạnh Trình Dạ, đặt mạnh bát cơm nguội xuống phiến đá lạnh buốt ngay trước mặt anh. Không hề có những lá bùa chú vẽ mực chu sa phức tạp của các môn phái tiên gia, không hề có những câu chân ngôn huyền bí, hoa mỹ của giới tu sĩ quyền quý, bà giơ đôi đũa tre lên, gõ mạnh vào vành chiếc bát sành sứt mép.
*Coong! Coong! Coong!*
Âm thanh thanh mảnh, mộc mạc, chát chúa vang lên giữa đêm vắng quạnh quẽ, xuyên thủng màn sương chì đặc quánh, dội thẳng vào tầng không gian đang bị bóp méo quanh bến đò. Đó là phong tục giữ vía, gọi hồn cổ xưa và nguyên sơ nhất của những người dân nghèo lưu vực sông Dạ Thủy — phong tục của những người mẹ lam lũ cất tiếng gọi con về ăn bữa cơm chiều mỗi khi bóng hoàng hôn buông xuống trên mặt nước, khi tà khí sông ngòi bắt đầu trỗi dậy rình rập bắt mất linh hồn con trẻ mải chơi ngoài bãi bồi.
"Trình Dạ ơi! Về ăn cơm con ơi!"
Bà Lê An cất tiếng gọi. Tiếng gọi của bà không gào thét trong hoảng loạn tuyệt vọng, mà rành rọt, đanh thép, chất chứa một lực lượng nguyên sơ, mãnh liệt không gì lay chuyển nổi. Từng âm tiết "Trình... Dạ..." bật ra từ cuống họng người mẹ như những chiếc đinh đồng sắc nhọn đóng thẳng vào hư không, ghim chặt lấy linh hồn đang chực tan biến của đứa con trai vào từng phiến đá, từng thớ gỗ của Bến Lau Tàn.
*Coong! Coong! Coong!*
"Trình Dạ! Con là con của mẹ Lê An, con là con của cha Trình Hoài! Con sinh ra ở Bến Lau Tàn, lớn lên trên thuyền nan gỗ sồi! Chiếc áo này con mặc mười năm, bát cơm này mẹ nấu cho con! Hồn ở đâu thì về, vía ở đâu thì tụ! Trình Dạ ơi... về với mẹ!"
Bà vung chiếc áo vá chao qua chao lại trên đỉnh đầu Trình Dạ. Gió từ vạt áo phả ra mùi mồ hôi mặn mòi quen thuộc, mùi khói bếp củi tràm nồng đượm, mùi đất ẩm thân thương bao trùm lấy đỉnh đầu anh, xua tan đi phần nào cái lạnh buốt vô hình của cấm thuật. Mỗi tiếng gõ bát *coong... coong...* tựa như một nhịp búa tạ giáng xuống, đập tan đi từng mảng sương mù xám đục đang bủa vây, gặm nhấm lấy tâm trí Trình Dạ.
Anh giật bắn mình. Trong sâu thẳm thức hải đang rữa nát và chao đảo giữa bờ vực hư vô, tiếng gõ bát sành thanh mảnh cùng tiếng gọi rành rọt, da diết của người mẹ như một sợi dây thừng bện bằng gai già thình lình buông xuống từ trời cao, quấn chặt lấy phần ý thức đang trôi dạt vô định của anh, kéo giật anh trở lại với thực tại.
"Mẹ..." Môi Trình Dạ mấp máy run rẩy, một giọt nước mắt nóng hổi ứa ra từ khóe mắt mờ đục, rơi xuống mu bàn tay chai sần đang bám chặt trên mặt đá.
"Dạ! Đừng buông!"
Một giọng nói trong trẻo nhưng nghiêm cẩn phi thường bỗng vang lên ngay bên tai anh. Lâm Chiêu từ trong chái kho chứa ngư cụ lao vụt ra ngoài thềm bến. Vạt áo trắng của nàng bay phần phật trong gió đêm, khuôn mặt thanh tú căng thẳng tột độ. Đôi mắt nàng lóe lên sự sắc sảo của một kiếm khách tinh thông đạo thuật; nàng lập tức nhìn thấy luồng tử khí màu xám chì đang bốc lên ngùn ngụt từ đỉnh đầu Trình Dạ, và nơi lồng ngực anh, một đóa sen úp ngược màu tím ma quái đang hiển hiện lờ mờ dưới làn da, từng cánh hoa tà ác xoay tròn chậm rãi, róc rỉ từng sợi kinh mạch định danh cốt lõi.
Không một thoáng do dự, Lâm Chiêu cắn rách đầu ngón tay trỏ của mình, quẹt dứt khoát một vệt máu đỏ tươi dọc theo sống thanh đoản kiếm Chiếu Hồn. Nàng không vung kiếm chém bừa bãi vào hư không, bởi nàng hiểu quá rõ quy tắc nghiệt ngã của cấm thuật này: thuật Chiếu Hồn không thể tự khôi phục lại những ký ức đã bị kẻ khác cướp đoạt, cũng không thể chém đứt tà thuật từ xa nếu chưa tìm thấy ngọn nguồn trận nhãn. Nhưng Chiếu Hồn có thể soi rọi vào tận cùng vết thương linh hồn, có thể trở thành ngọn đèn dẫn lối kiên định nhất trong đêm tối mịt mùng của thức hải đang sụp đổ.
"Chiếu Hồn... Khai Kính!"
Lâm Chiêu quát khẽ, cổ tay xoay chuyển thuần thục, trở ngược mũi kiếm lại và ấn mạnh phần chuôi kiếm làm bằng ngọc trắng mát lạnh vào ngay vị trí ấn đường của Trình Dạ.
Một luồng bạch quang thuần khiết, trong veo và buốt lạnh như nước suối đầu nguồn lập tức bùng nổ từ chuôi kiếm, soi thẳng vào thức hải đang chao đảo nghiêng ngả của anh. Trước mắt Trình Dạ, màn sương mù xám xịt bị luồng sáng xé toạc ra một lối đi hun hút. Trong luồng sáng ấy, anh nhìn thấy rõ mồn một những vết rách chằng chịt trong linh hồn mình — những ký ức đang rỉ máu đen, những mảnh ghép thời gian đang bị ngọn lửa tím từ phương xa thiêu đốt đến biến dạng.
"Trình Dạ! Nhìn thẳng vào kiếm quang!" Giọng nói của Lâm Chiêu vang lên dồn dập, sắc bén truyền thẳng vào tâm thức anh, vừa mang vẻ kiên định của một người chỉ huy, vừa run rẩy vì lo lắng khôn nguôi. "Chiếu Hồn không thể giữ ký ức thay anh! Tự bản thân anh phải giữ lấy điểm neo của chính mình! Giữ chặt lấy lời thề giữ bến! Nhớ lại những đêm mở nước, nhớ lại chiếc còi sừng trâu, nhớ lại chuyến đò đầu tiên anh tự tay cầm chèo giữa dòng nước âm cuồn cuộn!"
"Lời thề... giữ bến..." Trình Dạ lẩm bẩm trong cơn mê sảng, lồng ngực phập phồng dữ dội, hơi thở dồn dập như người sắp chết đuối.
"Phải! Nhớ lại đêm chúng ta cùng vượt sông sang Cồn Đèn Câm! Nhớ lại lúc anh giơ sào ngăn mũi trùy của kẻ địch trên bờ đê quai số chín! Nhớ lại từng người khách anh đã chở, từng sinh mạng anh đã vớt lên từ miệng hà bá! Đó là đời sống của anh, là máu thịt của anh, không một kẻ nào trên cõi đời này có quyền cướp nó khỏi anh!"
Bàn tay mềm mại nhưng rắn rỏi của Lâm Chiêu đặt chặt lên vai Trình Dạ, truyền sang anh hơi ấm chân thực của một người bạn đồng hành đã cùng anh vào sinh ra tử qua bao phen hoạn nạn. Nàng cắn chặt răng, dốc cạn toàn bộ linh lực của một tu sĩ Chiếu Hồn để giữ vững lằn ranh ý thức mong manh cho anh, ngăn không cho đóa sen úp ngược màu tím nuốt trọn tâm trí người giữ bến. Dưới kiếm quang soi rọi và tiếng gõ bát rành rọt, da diết của mẹ, Trình Dạ gồng hết sức bình sinh, run rẩy thò tay vào túi áo ngực, nắm chặt lấy chiếc còi lệnh làm bằng sừng trâu nước đen bóng. Những đường gân trên bàn tay anh gồ lên cuồn cuộn, móng tay găm sâu vào lòng bàn tay đến mức ứa máu tươi, hòa lẫn với mồ hôi lạnh ngắt.
Nhưng ngọn lửa ma trắc từ phương xa vẫn không ngừng bốc cao, điên cuồng gặm nhấm.
Tại gò hoang xơ xác cỏ tranh, Ninh Sắc cảm nhận được sự kháng cự mãnh liệt và dai dẳng dị thường từ hướng Bến Lau Tàn truyền lại qua sợi dây liên kết vô hình. Gã gầm lên một tiếng điên cuồng, cơ mặt giật giật méo mó. Gã dốc cạn toàn bộ tàn dư sinh lực còn sót lại, run rẩy vốc thêm một nắm tro xương đen ngòm từ trong túi da thắt lưng rải thẳng vào ngọn lửa pháp trận.
"Chết đi! Quên hết đi! Biến thành hư vô đi!"
Ngọn lửa tím bùng lên cao ngập đầu người, liếm láp không trung tạo thành hình thù một con mãng xà quái dị. Sức ép tước danh từ xa tăng vọt lên gấp bội, đè bẹp luồng kiếm quang Chiếu Hồn thuần khiết của Lâm Chiêu. Thanh đoản kiếm trong tay nàng rung lên bần bật, thân kiếm phát ra tiếng rên rỉ nghẹn ngào. Lâm Chiêu lảo đảo thụt lùi nửa bước, khóe miệng nàng rỉ ra một dòng máu tươi đỏ thẫm, nhuộm đỏ vạt áo trắng tinh khôi.
Trong khoảnh khắc lằn ranh sinh tử lung lay dữ dội ấy, thức hải của Trình Dạ bị chấn động mạnh mẽ như một cơn địa chấn ngầm dưới đáy sông. Trước mắt anh, hiện thực của Bến Lau Tàn bỗng chốc mờ nhạt đi, thay vào đó là một ảo ảnh mông lung, hư ảo hiện lên rõ rệt:
Đó là một khúc sông Dạ Thủy rộng lớn mênh mông, xa lạ và lạnh lẽo vô cùng. Nơi ấy không có rặng lau già thân thuộc xào xạc trong gió, không có mái nhà chờ của Bến Lau Tàn nép mình bên mép nước, chỉ có một dòng nước đen ngòm cuộn sóng ngầm cuồn cuộn dưới một bầu trời màu tím ngắt u ám đến nghẹt thở.
Trên mũi một con đò nan cô độc đang rẽ sóng lao ngược dòng nước chảy xiết về phía thượng nguồn xa xăm mịt mù, có một bóng người đàn ông cao lớn mặc áo tơi đan bằng lá cọ già đang đứng sừng sững. Người ấy quay lưng lại với anh. Dáng lưng quen thuộc, vững chãi như một tảng núi đá chắn sóng ấy — chính là tấm lưng đã từng cõng anh qua những bãi bồi sình lầy trơn trượt thời thơ ấu, từng che chở cho anh qua những đêm giông bão sấm sét gầm vang trên mặt sông.
Người đàn ông ấy từ từ giơ một cánh tay rắn rỏi lên, vẫy nhẹ về phía anh giữa màn sương tím mông lung, như một lời chào từ biệt đầy lưu luyến, hay đúng hơn, là một lời nhắn nhủ thiêng liêng chưa trọn vẹn từ mười hai năm trước.
*Cha...*
Trình Dạ muốn thét lên gọi cha bằng tất cả sức lực của mình, nhưng cuống họng anh nghẹn đặc như bị đổ chì nóng.
Đóa sen úp ngược màu tím trong lồng ngực anh bỗng nhiên rung lên bần bật, bung nở trọn vẹn toàn bộ mười hai cánh hoa ma quái, tỏa ra luồng tử khí nồng nặc chuẩn bị tung ra đòn kết liễu tàn khốc cuối cùng nhằm cắt đứt vĩnh viễn sợi dây sinh mệnh của anh!
"Trình Dạ! Về ăn cơm!"
Tiếng gọi của bà Lê An bỗng vút lên cao vút giữa không trung, hòa cùng một tiếng *coong* đanh gọn, dứt khoát xé toạc màn sương đêm u tịch.
Ngay khoảnh khắc ngực Trình Dạ sắp sửa nứt toác ra dưới sức ép tàn bạo của tà thuật, bên trong ngực áo chàm bạc màu của bà Lê An — nơi bà áp chặt mảnh vạt áo gai cũ của Trình Hoài suốt bao nhiêu năm tháng đằng đẵng qua — bỗng nhiên bừng sáng rực rỡ!
Đó tuyệt nhiên không phải ánh sáng chói lòa, sắc lạnh của phù chú tiên gia hay luồng kiếm khí bức người của tu sĩ. Đó là một vệt hào quang màu đỏ sẫm như máu tươi ngưng tụ, ấm áp, sâu thẳm và trầm hùng lạ thường.
Sợi chỉ khí tức bản mệnh mà Trình Hoài từng đích thân bện từ ba sợi tóc gốc mang tinh huyết sâu nhất của mình, ngâm tẩm trong tủy ngải cứu ròng rã suốt chín năm trời và dùng lời thề bến nước phong linh — thứ điểm neo sinh trắc độc nhất vô nhị trên thế gian mà kẻ thi thuật như Ninh Sắc hay Bạch Huyền không bao giờ có thể sao chép, tính toán hay dự liệu được — đã bị chính sự đe dọa sinh tử cận kề của đứa con trai duy nhất kích hoạt!
Là một người chồng, một người cha từng đơn độc đối đầu với cả môn phái tà đạo để bảo vệ tổ ấm bé nhỏ của mình, Trình Hoài năm xưa để lại mảnh áo gai ấy không đơn thuần chỉ như một chiếc chìa khóa bí mật mở hòm huyền thiết ở Tàng Danh Các. Ông đã để lại nó như một bức tường thành bảo vệ cuối cùng, một tấm khiên sinh mệnh vững chắc nhất để che chở cho vợ con mình khi tai ương ập đến.
Khí tức sinh mệnh của người cha hòa quyện cùng tiếng gọi hồn da diết của người mẹ và chiếc áo vá đượm mồ hôi của đứa con trai, tạo thành một tam giác huyết thống vẹn nguyên, kiên cố và bất khả xâm phạm trước mọi tà ma ngoại đạo.
Khi tà thuật Đoạt Danh mượn chiếc khăn lau đò dính máu để đánh thẳng vào Trình Dạ, nó đã vô tình chạm phải nguồn cội sâu xa nhất của dòng máu ấy. Chiếc khăn dính máu Trình Dạ, mà giọt máu của Trình Dạ lại bắt nguồn từ xương thịt của Trình Hoài và Lê An. Đòn tấn công trung gian quỷ quyệt vừa chạm vào thể xác anh thì lập tức bị luồng sinh tức bản mệnh hùng hậu từ mảnh áo gai của Trình Hoài chặn đứng lại ngay trước thềm ngực!
Một tiếng nổ trầm đục, nghẹn ngào tựa như sấm sét nổ tung dưới đáy sông sâu vang lên từ lồng ngực bà Lê An.
Mảnh áo gai bừng sáng rực rỡ, hắt ánh đỏ ấm áp chiếu rọi khắp thềm đá rêu phong của Bến Lau Tàn. Năng lượng bảo vệ không chỉ giữ chặt lấy linh hồn Trình Dạ, kéo anh ra khỏi bờ vực diệt vong, mà nương theo đường liên kết ma thuật của chiếc khăn lau đò đang cháy dở, nó tạo ra một luồng phản chấn kinh thiên động địa, dội ngược thẳng về phía kẻ thi thuật!
*Vút!*
Một tia sáng đỏ rực như mũi tên lửa xé toạc màn đêm dày đặc, mang theo tiếng rít chói tai, bay ngược về hướng gò hoang trên đê quai số chín với một tốc độ kinh hoàng không gì cản nổi.
Cách đó ba dặm đường đê, trên đỉnh gò hoang hoang vắng, Ninh Sắc đang cuồng loạn lẩm bẩm tụng chú thì bỗng thấy lồng ngực nghẽn ứ lại, một nỗi kinh hoàng tột độ ập đến bóp nghẹt tim gã. Chưa kịp hiểu chuyện gì đang xảy ra, pháp trận than củi và vôi sống trước mặt gã đột ngột nổ tung!
*Oành!*
Đất đá, tro than và những mảnh vỡ nát vụn của lá bùa hoa sen ngược bắn tung tóe lên không trung. Tia sáng đỏ sẫm mang theo ý chí sắt đá của lời thề giữ bến đời đời và tình thương gia đình sâu thẳm dội thẳng vào giữa ngực Ninh Sắc.
"Á a a a!"
Ninh Sắc rú lên một tiếng thảm thiết, ghê rợn không giống tiếng người. Toàn bộ cái bình chứa ký ức bất ổn, chắp vá bên trong cơ thể gã bị luồng phản chấn bản mệnh đánh cho vỡ vụn hoàn toàn. Cơ thể gã ngã bật ngửa ra sau như một bao tải rách, hai mắt trào máu tươi ròng ròng, miệng gã há hốc phun ra từng ngụm máu đen đặc quánh lẫn với hàng trăm mảnh vảy ký ức bàng bạc đang lập lòe phát sáng.
Những mảnh ký ức ngoại lai bị đánh bật khỏi cơ thể gã bay lả tả trong không trung như đàn đom đóm vỡ tổ, rồi nhanh chóng tan biến thành những làn khói trắng vô định giữa trời đêm. Đòn phản phệ dữ dội bẻ gãy toàn bộ hệ thống kinh mạch của gã, thiêu rụi tà thuật tước danh độc ác và đánh gục kẻ thu gom chứng tích xuống vũng bùn lầy nhơ nhớp trên đỉnh gò hoang.
***
Tại Bến Lau Tàn, luồng ánh sáng đỏ sẫm từ từ thu liễm lại rồi lắng xuống mặt thềm đá.
Đóa sen úp ngược màu tím ma quái trên lồng ngực Trình Dạ vỡ vụn ra thành từng đốm tro tàn vô hại, bốc hơi biến mất hoàn toàn vào thinh không. Anh run rẩy há to miệng, hớp lấy một ngụm không khí lạnh buốt của sông Dạ Thủy, lồng ngực phập phồng dữ dội tựa như một người vừa được kéo ngược lên từ đáy vực sâu vạn trượng. Nhịp tim anh đập dồn dập, mạnh mẽ trở lại trong lồng ngực: *thình thịch... thình thịch... thình thịch...*
"Con... con thở được rồi..."
Giọng Trình Dạ khàn đặc, khô khốc như cọ xát trên sỏi đá, nhưng âm thanh phát ra đã rành mạch, rõ ràng và tràn đầy sinh khí của cõi sống.
Bà Lê An buông rơi đôi đũa tre xuống thềm đá, ôm chầm lấy đầu con trai vào lòng. Người mẹ lam lũ run lên bần bật, nước mắt giàn giụa chảy ròng ròng, thấm ướt một mảng vai áo sờn rách của anh:
"Dạ... con tôi... con còn nhớ mẹ không con? Nhìn mẹ này con ơi!"
Trình Dạ khó nhọc đưa hai bàn tay chai sần lên, ôm lấy bờ vai gầy guộc, run rẩy của mẹ mình, tựa trán vào ngực bà:
"Con nhớ... Mẹ là mẹ An. Con là Trình Dạ... con là người giữ Bến Lau Tàn của dòng sông này."
Ngay lúc ấy, trên kệ gỗ lim trong gian nhà chờ ẩm mốc, cuốn sổ bộ bến đò bọc da cá trắm bỗng ngừng hẳn những tiếng xèo xèo ăn mòn ghê rợn. Từng nét mực tàu đen nhánh từ từ hiện rõ trở lại trên mặt giấy dó, rắn rỏi, kiên định và vững chãi như bàn thạch ngàn năm không chuyển lay: "Trình Dạ — Kế nghiệp người giữ bến đời thứ chín".
Lâm Chiêu khẽ thở phào một hơi dài, thu hồi thanh đoản kiếm Chiếu Hồn vào bao da bên hông. Nàng lảo đảo lùi lại một bước, tựa lưng vào cột gỗ lim trước hiên để giữ thăng bằng. Đưa mu bàn tay quẹt nhẹ vệt máu tươi nơi khóe môi, nàng lặng lẽ nhìn hai mẹ con họ ôm nhau giữa thềm đá lạnh buốt, trong lòng dâng lên một niềm xúc động nghẹn ngào pha lẫn sự kính phục khôn xiết.
Là một tu sĩ xuất thân từ Huyền Đăng Môn danh giá, từ nhỏ nàng đã được các bậc trưởng lão truyền dạy rằng danh tính và vận mệnh con người là một dạng ấn ký linh hồn cao cấp, phải dùng các bí thuật thâm sâu, dùng pháp trận nghiêm ngặt và quyền lực của tông môn để quản lý, phân bổ và định đoạt rạch ròi. Nhưng đêm nay, trước bờ sông Dạ Thủy hoang vu, lạnh lẽo này, nàng đã tận mắt chứng kiến một chân lý hoàn toàn khác biệt:
Điểm neo danh tính mạnh mẽ nhất, bền bỉ nhất có thể chống chọi và bẻ gãy mọi cấm thuật tàn độc của trời đất không phải là linh đan diệu dược, cũng chẳng phải là pháp bảo ngàn năm của các bậc đại năng, mà chính là những bữa cơm nguội thường nhật, là chiếc áo vá chằng vá đụp đượm mùi mồ hôi của người thân, và tiếng gọi tên đầy yêu thương, rành rọt của người mẹ dành cho đứa con của mình.
Trình Dạ khẽ nhắm mắt lại, hít sâu một hơi để cảm nhận luồng sinh khí ấm áp đang từ từ luân chuyển, hồi phục lại trong từng đường kinh mạch.
Dù vậy, cái giá phải trả cho đợt tấn công hiểm độc vừa rồi không phải là hư không. Khi cẩn thận lục tìm lại từng ngăn ký ức trong tâm trí mình, anh bàng hoàng nhận ra một vài mảnh vụn vặt thời thơ ấu đã bị ngọn lửa tím của Ninh Sắc thiêu rụi vĩnh viễn không cách nào bù đắp. Anh không còn nhớ được hình dáng cụ thể của con cào cào bằng lá dừa mà một người bạn thuở nhỏ từng đan tặng anh năm lên bảy tuổi; anh không còn nhớ nổi màu sắc rực rỡ của bông hoa dại đầu tiên anh từng hái bên bờ đê quai trong một buổi chiều mưa xa xăm nào đó. Những chi tiết nhỏ bé, ngây thơ ấy đã trôi theo dòng Dạ Thủy, tan biến vào cõi hư vô không bao giờ có thể vớt lại được nữa.
Nhưng những thứ cốt lõi nhất — danh tính của anh, lời thề giữ bến cha truyền con nối, tình thương bao la trời biển của người mẹ, sự tin cậy tuyệt đối ánh lên nơi đáy mắt của Lâm Chiêu, và trách nhiệm nặng nề đối với những người đang cần anh đưa đò qua sông đêm nay — tất cả đều được bảo toàn trọn vẹn, nguyên vẹn và sâu sắc hơn bao giờ hết.
Đặc biệt, trong cơn giằng xé giữa lằn ranh sinh tử vừa qua, hình ảnh người cha đứng sừng sững trên mũi đò nan vẫy tay từ một bến nước xa lạ nơi thượng nguồn không hề phai nhạt đi theo năm tháng. Trái lại, nó như một ngọn hải đăng rực sáng trong tâm khảm anh giữa đêm tối bão bùng. Cha anh chưa hề chết. Ông vẫn đang ở ngoài kia, giữa những luồng nước ngược bí ẩn của dòng Dạ Thủy cuộn sóng, kiên nhẫn đợi anh bước tiếp hành trình.
Gió đêm lại thổi qua rặng lau già bên mép sông, tạo nên những tiếng xào xạc quen thuộc. Dưới chân thềm đá, bọt nước sông Dạ Thủy bắt đầu sôi lên sùng sục, từng đợt sóng ngầm va đập vào mạn thuyền nan phát ra tiếng bì bọp dồn dập.
Giờ mở nước canh ba đang đến rất gần.
Trình Dạ chống tay đứng thẳng dậy. Anh đón lấy chiếc áo vá màu nâu sồng từ tay mẹ, cẩn thận xỏ tay vào tay áo rồi khoác lên người. Tấm áo thô ráp ôm lấy bờ vai anh, mang theo hơi ấm quen thuộc của gia đình. Anh buộc lại dải dây lưng bện bằng gai già quanh hông, đưa tay siết chặt chiếc còi lệnh sừng trâu nước trong túi áo ngực. Ánh mắt Trình Dạ lúc này sáng quắc, trầm tĩnh và kiên định như mặt nước sâu không đáy trước cơn bão lớn.
"Mẹ vào trong nhà nghỉ ngơi đi," Trình Dạ nói, giọng anh ấm áp nhưng dứt khoát vô cùng. "Con và Lâm Chiêu phải chuẩn bị thuyền nan ngay bây giờ. Đêm nay, Đập Khóa Mạch sẽ mở nước... chúng ta phải đi chặn chúng lại trước khi quá muộn."
Bà Lê An gật đầu, bàn tay gầy guộc nắm chặt lấy tay con trai một lần nữa như muốn truyền thêm toàn bộ sức lực cho anh, rồi bà mới lặng lẽ quay vào gian nhà chờ, cúi xuống dọn dẹp những mảnh bát sứ vỡ vụn trên thềm ván.
Lâm Chiêu bước đến đứng bên cạnh anh, nhìn về phía dòng sông đang cuộn sóng ngầm, khẽ hỏi:
"Anh thấy trong người thế nào rồi? Linh lực đã ổn định chưa?"
"Tôi ổn," Trình Dạ quay sang nhìn nàng, ánh mắt chan chứa sự biết ơn sâu kín không cần nói thành lời. "Nhờ có kiếm quang Chiếu Hồn của cô dẫn lối và tiếng gọi bát của mẹ tôi... tôi đã không bị lạc lối giữa hư vô."
Lâm Chiêu mỉm cười nhẹ, nét mặt thanh tú thoáng chút ửng hồng dưới ánh sáng mờ ảo của ngọn đèn bão vừa được thắp lại:
"Là do bản thân anh không chịu buông tay thôi. Kẻ giữ bến kiên định thì dòng nước nào cuốn trôi cho nổi."
Bỗng nhiên, từ phía rặng lau già rậm rạp phía tây bến đò, nơi giáp ranh với lối mòn dẫn lên đê quai số chín, có tiếng cành khô gãy răng rắc vang lên dồn dập trong bóng tối.
*Rắc! Xoàn xoạt...*
Trình Dạ và Lâm Chiêu lập tức cảnh giác cao độ, đồng loạt quay phắt người lại nhìn về phía bóng tối. Tay Trình Dạ đã nắm chặt lấy chuôi chiếc sào lim đen nhánh cắm bên mép thềm đá, còn tay Lâm Chiêu cũng đã đặt lên chuôi đoản kiếm Chiếu Hồn, sẵn sàng tuốt kiếm nghênh địch.
Một bóng người lảo đảo xé toạc rặng lau bước ra ngoài mép bến.
Đó là một thân ảnh tả tơi, thảm hại đến cùng cực. Quần áo gã rách nát từng mảng lớn, bết dính bùn đen tanh tưởi và những vệt máu tươi còn đang bốc khói mờ mờ. Gã lấy tay ôm chặt lấy lồng ngực đang biến dạng méo mó vì gãy xương sườn, nơi máu đen từ vết thương bị phản phệ vẫn đang không ngừng trào ra ướt đẫm qua kẽ những ngón tay run rẩy. Gương mặt gã trắng bợch như một cái xác chết trôi sông lâu ngày, mắt trái chỉ còn là một hốc xám xịt mù lòa đang rỉ nước mủ, bước chân loạng choạng xiêu vẹo như thể có thể gục ngã bất cứ lúc nào.
Đó chính là Ninh Sắc.
Kẻ thu gom chứng tích tàn nhẫn và đắc lực của Bạch Huyền, kẻ vừa dốc cạn toàn bộ sinh lực toan xóa sổ danh tính của Trình Dạ cách đây ít phút, lúc này chỉ còn là một phế nhân thoi thóp dưới sức tàn phá khủng khiếp của đòn phản chấn tà thuật.
Nhìn thấy Trình Dạ và Lâm Chiêu đang đứng sừng sững đầu thềm đá với vũ khí lăm lăm trong tay, Ninh Sắc run bắn lên bần bật. Cả người gã mất hết sức lực, ngã quỵ xuống lớp bùn nhão nhoẹt ngay mép rặng lau, hai đầu gối dập mạnh xuống đất. Gã không hề rút dao trổ, cũng chẳng có vẻ gì là toan tính phóng ám khí hay thi triển tà thuật.
Bằng bàn tay run rẩy đẫm máu còn lại, Ninh Sắc khó nhọc thò vào trong bọc áo rách nát, rút ra một cuộn giấy dó dày cộp được bọc kỹ bằng lớp da trâu chống nước. Gã run rẩy giơ cao cuộn giấy quá đầu về phía Trình Dạ, giọng nói phát ra đứt quãng, thều thào và run rẩy như tiếng gió rít qua khe cửa hẹp giữa mùa đông giá rét:
"Cứu... cứu ta... Đừng để... Đập Khóa Mạch hạ cống... Đây là... bản sao chỉ thị tuyệt mật của Bạch Huyền... Ta... ta xin hàng..."