Đò Qua Vô Danh — Phần 1: Bến Không Có Người ĐợiCh.27 / 38
Chapter 27

Đối Chất Trước Công Đường

Không khí bên trong đại sảnh Nghị Sự Đường tại trung tâm thành Lạc Châu ngột ngạt tựa một khoang thuyền đắm ngâm lâu ngày dưới bùn lầy, nơi mà từng hơi thở đều nặng trịch dự cảm về một cơn giông tố sắp sửa xé toạc bầu trời. Những khung cửa chớp cao vút đẽo bằng gỗ lim đen bóng ken dày rêu xám, dẫu đã được cài then đồng chắc chắn, vẫn run rẩy từng hồi dưới từng đợt gió độc thốc ngược từ cửa sông Dạ Thủy thổi vào. Gió mang theo vị mặn chát của bãi bồi sình lầy, mùi tanh nồng của rong rêu rữa nát và cái lạnh buốt thấu xương của luồng nước chết từ cõi âm dâng lên theo con triều rằm.

Phía trên xà nhà cao ngất, ba hàng nến sáp trắng cắm trên những giá đồng đúc hình hạc đứng lưng rùa phập phù tỏa khói. Thứ khói xám bốc lên từ mỡ cá trắm ngâm trầm hương vụn đặc quánh, đắng nghét ở cuống họng — loại hương liệu chỉ được đốt trong những gian phòng lưu trữ hồ sơ tối mật nhằm ngăn ẩm mốc và xua đuổi lũ mọt ăn giấy dó, nhưng lúc này lại bốc lên hăng hắc như mùi tử khí lởn vởn quanh những tấm bài vị chưa kịp khô sơn.

Ngồi ngay ngắn ở chính giữa gian đại sảnh là ban đồng thẩm phán, đại diện cho hai cánh quyền lực độc lập bấy lâu nay vẫn cùng nhau cai quản trật tự âm dương của dòng sông nhưng luôn ngấm ngầm kèn cựa.

Bên tả là các quan chức của Ty Danh Tịch. Họ khoác trên mình phẩm phục lụa xanh mực thêu hoa văn sóng cuộn viền chỉ bạc, vạt áo xếp nếp phẳng phiu, mũ cánh chuồn cứng ngắc phủ bóng đen lạnh lẽo lên từng gương mặt nghiêm cẩn đến vô cảm. Ngồi ở vị trí Chánh chủ khảo là Lưu Trọng Nghị — một lão quan cửu phẩm đầu bạc trắng như râu ngô úng nước. Lớp da mặt lão khô khốc, chằng chịt nếp nhăn tựa vỏ cây dâu rừng mọc nơi gò mả, cặp mắt đục lờ đờ giấu sau mi mắt sụp mí. Tay phải lão cầm hờ một quản bút ngọc tiện khắc tinh xảo, nhưng các đốt ngón tay gầy guộc nổi đầy đồi mồi cứ vô thức gõ từng nhịp khô khốc, đều đặn và nặng nề xuống mặt bàn án thư bọc da trâu bóng nhẫy. Từng tiếng gõ như tiếng đếm ngược của một bản án đã được định sẵn trong bóng tối.

Đối diện bên hữu, ngồi trên dãy ghế gỗ giáng hương thô mộc, là bảy vị trưởng bến kỳ cựu thuộc Hội Giữ Bến. Khác hẳn vẻ chỉnh chu, trau chuốt của đám quan chức nha môn, những người đàn ông này khoác áo tơi gai cộc tay nhuộm vỏ dà đã bạc phếch màu thời gian, gấu áo còn vương những vệt bùn khô và cặn muối sông. Bàn tay họ thô ráp, chai sạn vì hàng chục năm cầm sào đò, chèo chống qua những vùng xoáy dữ. Đôi mắt của cả bảy người đều hằn sâu những tia máu đỏ quạch — dấu vết không thể xóa nhòa của những đêm dài thức trắng đối mặt với sương mù và tiếng thì thầm của vong hồn trên mặt nước Dạ Thủy. Họ ngồi lặng lẽ, bất động như những cọc tiêu cắm giữa dòng lũ, nhưng sự căng thẳng toát ra từ những bờ vai gồ ghề cho thấy sợi dây kiên nhẫn đã bị kéo căng tới mức sắp đứt.

Xung quanh đại sảnh, hàng chục thư lại, lại dịch và lính tuần bến đứng nép sát vào hai bên bờ tường đá hoa cương. Không gian im ắng đến ngột ngạt. Tiếng giọt nước rỉ đều đặn từ chiếc đồng hồ nước đặt ở góc sảnh hòa cùng tiếng gió rít qua khe cửa tạo nên một thứ âm thanh đè nặng lên màng nhĩ, như thể cả tòa nhà đang bị dìm dần xuống đáy sông sâu.

Đúng lúc đó, tiếng chốt sắt nặng nề nơi ngưỡng cửa bậc tam cấp rít lên một chuỗi chói tai.

Cánh cửa gỗ bọc đồng dày ba tấc từ từ mở toang ra. Luồng gió lạnh từ ngoài bậc thềm ùa vào làm chao đảo những ngọn nến sáp trắng, kéo theo những vệt bóng đen đổ dài, lay lắt trên nền đá.

Trình Dạ bước qua ngưỡng cửa đá hoa cương.

Anh khoác chiếc áo chẽn ngắn bằng vải thô nhuộm củ nâu quen thuộc của dân chèo đò Bến Lau Tàn, thắt lưng buộc chặt một đoạn dây chão bện bằng vỏ dừa nước, nơi ống tay áo xắn cao để lộ những vết sẹo nông sâu do mảnh vỏ hà cào xước. Đôi mắt anh đen thẳm, sâu hun hút và tĩnh lặng như đáy đầm đêm không trăng. Cảnh giới Thính Tức vừa khai mở sau những biến cố sinh tử nơi bến nước dường như đã biến đổi hoàn toàn khí chất của người thanh niên giữ bến: từng bước chân anh đạp xuống nền đá cẩm thạch không hề phát ra tiếng nện gót thô thiển, mà trầm ổn, nhịp nhàng, điều hòa hoàn hảo với từng nhịp thở của tự nhiên.

Ngay phía sau anh, Lâm Chiêu bước vào với tư thế thẳng tắp của một người tập kiếm từ thuở ấu thơ. Nàng không còn khoác chiếc áo choàng thêu hoa sen ba ngọn lửa của đệ tử nội môn Huyền Đăng Môn, cũng chẳng còn đeo bên hông miếng ngọc bội chấp pháp bóng bẩy từng khiến bao kẻ khiếp nhược. Nàng mặc bộ thường phục bằng vải thô xanh lam giản dị, vạt áo còn lấm tấm vài vết bùn khô chưa kịp giặt sạch. Khóe môi nàng vẫn còn vệt máu bầm tím mờ mờ — dấu vết từ một đòn chấn kích linh lực tàn nhẫn đêm trước — nhưng ánh mắt nàng sáng quắc, thanh triệt và dứt khoát như một lưỡi dao vừa tuốt khỏi vỏ.

Đi cạnh nàng là Tống Yên. Bước chân nàng nhẹ bẫng, hơi ngập ngừng nhưng kiên định. Thân thể nàng dưới ánh nến đã ngưng tụ được huyết sắc hồng hào của người sống nhờ nghi thức bảo chứng đa phương tại Bến Lau Tàn. Tuy nhiên, nếu nhìn kỹ xuống dưới chân nàng, chiếc bóng in nghiêng trên nền đá cẩm thạch vẫn còn mang những đường viền răng cưa nham nhở, đứt đoạn — minh chứng rợn người cho thấy một phần cốt lõi của ký ức và danh tính nàng vẫn còn đang bị giam cầm, phong tỏa tại nơi sâu thẳm nhất của Đập Khóa Mạch.

Theo sau họ là lão trưởng bến Vũ Kính. Lão chống cây gậy tiện bằng gỗ ổi rừng sần sùi, mỗi bước đi đều phát ra tiếng *cộp... cộp...* nặng nề, dứt khoát. Gương mặt già nua của lão co rúm lại trong một nỗi đau đớn giằng xé nội tâm sâu sắc, nhưng sống lưng lão vẫn thẳng, không hề cúi rạp trước ánh nhìn soi mói của các đồng liêu.

Phía sau lão vài bước, gã thư lại Phạm Lục cúi gằm mặt, tấm lưng gù gập lại như muốn lẩn trốn vào bóng tối. Một cánh tay của gã bị thương do tên bắn đêm trước, được băng bó vội vã bằng một mảnh vải gai xám thô đã thấm đẫm máu khô và dịch vàng. Toàn thân gã run rẩy như chiếc lá rụng trước gió mùa, từng khớp xương va vào nhau lập cập.

Đi sau cùng, ung dung và tách biệt hoàn toàn với vẻ phong trần của nhóm người, là Tạ Mạn. Bà chủ của mạng lưới buôn tin Cồn Đèn Câm khoác một chiếc áo choàng lụa mỏng viền lông chồn xám, cổ tay đeo chuỗi hạt trầm hương đen tuyền. Khóe môi nàng điểm một nụ cười nửa miệng đầy vẻ giễu cợt, đôi mắt sắc sảo lướt qua hàng ghế quan lại và các trưởng bến như thể đang định giá từng món hàng trưng bày trên sạp chợ.

Tiếng bước chân của sáu con người đạp lên nền đá cẩm thạch hoa cương vang vọng từng hồi đanh thép, xé toạc bầu không khí tĩnh mịch nghẹt thở của gian đại sảnh.

Không một lời bái lạy theo nghi thức quan trường, không một tiếng hô lệnh dẫn đường từ đám nha dịch, Trình Dạ bước thẳng tới vị trí trung tâm, dừng lại cách bàn thẩm phán chưa đầy bảy bước chân. Anh đứng sừng sững ở đó, đón nhận toàn bộ những ánh mắt ngờ vực, soi mói và cả thù địch đang phóng tới từ hai phía tả hữu.

Chậm rãi tháo chiếc bọc vải chàm đã sờn rách trên lưng xuống, Trình Dạ đặt nó lên chiếc bàn đá thấp dành cho đương sự đối chất. Bằng những động tác chuẩn xác, không một chút thừa thãi, anh mở từng nút thắt dây gai.

Toàn bộ hồ sơ ba dấu độc lập mà anh cùng các bạn đồng hành đã liều mạng thu thập, gìn giữ suốt bao ngày đêm sinh tử lần lượt được bày ra dưới ánh nến sáp trắng sáng rực.

Đầu tiên là ba trang sổ bến bằng giấy sắc chỉ màu vàng úa, mép giấy nham nhở vết rách do bị dao găm bóc tách thô bạo khỏi gáy sổ của mười hai năm về trước. Đặt ngay bên cạnh chúng là một đoạn dây đò bện từ ba tao xơ dừa nước ngâm bùn, trên thân dây mang đúng ba nút thắt ngược kỳ dị — một loại mật mã định hải truyền đời của những người giữ bến cổ xưa nhằm đánh dấu những chuyến đò chở vong hồn oan khuất vượt qua lằn ranh sinh tử. Khi đặt ba trang giấy sát cạnh đoạn dây đò, khoảng cách giữa các nút thắt trùng khít một cách rợn người với từng vết mực son bị đứt đoạn trên mép rách của trang sổ.

Tiếp đó, Trình Dạ đặt lên bàn một chiếc đĩa sành mộc mạc chứa một nhúm tàn muội đen mịn. Đó là muội nến đốt từ dầu cá trắm ngâm ngải cứu nguyên bản của Bến Lau Tàn — thứ dầu truyền thống dùng để soi đường cho đò đêm, tỏa ra mùi hăng nồng ấm áp của cỏ cây sông nước. Đối lập hoàn toàn với nó là một hũ gốm nhỏ không nắp, bên trong chứa lớp cặn dầu màu xám chì đặc quánh, bốc lên mùi hôi thối nồng nặc của nhựa thông pha lẫn mỡ trâu om nhiệt — thứ tạp chất nhân tạo chết chóc chỉ có thể tìm thấy tại các lò luyện linh đan và buồng chứa mẫu thể của Đập Khóa Mạch.

Và sau cùng, Trình Dạ đưa tay vào túi áo ngực bên trái, cẩn trọng rút ra một vật mỏng manh nhưng mang sức nặng nghìn cân: tấm vé bảo danh làm bằng xơ lau ngâm nước âm, mặt giấy đã ố vàng theo năm tháng và sờn rách bốn góc.

Khi hơi ẩm từ sương đêm sông Dạ Thủy quẩn quanh mặt bàn đá, chạm vào bề mặt xơ lau lạnh ngắt, một hiện tượng kỳ dị bỗng chốc xảy ra ngay trước mắt toàn thể hội đồng. Dấu ấn phong linh màu đỏ thẫm hình sóng cuộn mang danh hiệu của Trình Hoài ở góc dưới tấm vé bỗng nhiên rung nhẹ. Một giọt máu tươi ấm nóng, đỏ tươi như vừa mới trích ra từ đầu ngón tay của người sống, từ từ rỉ ra từ tâm ấn, chậm rãi lăn dài qua những thớ giấy xơ lau, để lại một vệt đỏ tươi rực rỡ dưới ánh nến.

Huyết ấn hồi sinh. Bằng chứng thép của một linh hồn chưa hề tiêu tán, của một giao ước bảo danh chưa từng bị thời gian hay cái chết hủy bỏ.

Cả đại sảnh xôn xao như một tổ ong vò vẽ bị chọc thủng.

Mấy viên trưởng bến lớn tuổi của Hội Giữ Bến lập tức chồm người về phía trước, hai tay bấu chặt vào mép bàn gỗ, hơi thở họ dồn dập, đứt quãng. Họ là những người hiểu rõ nhất ý nghĩa của giọt máu ấy: người giữ bến Trình Hoài năm xưa không hề chết vì tai nạn chìm đò thông thường. Khế ước giữ bến của ông vẫn còn sống, và món nợ sinh tử mà ông gánh thay cho dòng sông vẫn đang đòi được thanh toán.

"Thưa ban thẩm phán Ty Danh Tịch và các vị tiền bối Hội Giữ Bến," Trình Dạ cất tiếng. Thanh âm của anh không quá lớn, nhưng nhờ nội lực Thính Tức điều hòa, từng âm tiết trầm tĩnh, rắn rỏi như đá tảng va vào nhau, dội thẳng vào màng nhĩ của từng người có mặt, đè bẹp hoàn toàn những tiếng xì xào to nhỏ. "Hôm nay, Bến Lau Tàn đem toàn bộ hồ sơ ba dấu độc lập cùng vé bảo danh mang nợ của cha ta — người giữ bến Trình Hoài — ra trước công đường này. Chúng ta đến đây không phải để cúi đầu xin một ân huệ hành chính từ nha môn, cũng không phải để cầu xin sự che chở hay dung thứ từ bất kỳ tiên môn thế gia nào. Chúng ta đến để đối chất bằng chứng cứ vật chất độc lập, trước khi dòng nước Dạ Thủy bị kẻ khác dùng cấm thuật tước đoạt toàn bộ ký ức và bóp nghẹt mọi nhân chứng sống!"

Trên hàng ghế chủ khảo, Lưu Trọng Nghị nheo cặp mắt đục ngầu lại, chòm râu dê hoa râm run bần bật. Lão hắng giọng một tiếng khô khốc, cố gắng dùng uy quyền quan lại để trấn áp luồng khí thế đang bốc lên hừng hực từ phía người thanh niên:

"Trình Dạ! Ngươi chớ có cuồng ngôn nơi công đường! Ngươi chỉ là một tay chèo kế nghiệp non nớt, kế thừa Bến Lau Tàn chưa trọn ba kỳ trăng tròn, bản thân ngươi hiện vẫn đang chịu lệnh hạn chế xuất bến của nha môn vì tội tự tiện đưa người vượt sông trái quy chế bảo trợ. Một kẻ mang thân phận bấp bênh như ngươi, lấy tư cách gì để triệu tập một phiên đồng thẩm bất thường giữa Ty Danh Tịch và Hội Giữ Bến? Ngươi lấy tư cách gì để đòi lật lại bản án mười hai năm trước?"

"Nàng ấy có tư cách."

Trình Dạ không hề nao núng. Anh nghiêng người sang một bên, cánh tay vươn ra, nhường toàn bộ lối đi và sự chú ý của đại sảnh cho người phụ nữ đứng ngay sau lưng mình.

Tống Yên chậm rãi bước lên bục nhân chứng.

Nàng không khoác chiếc áo tù nhân xám xịt của kẻ đào tẩu, cũng không cúi đầu né tránh những ánh nhìn săm soi, hoài nghi và kinh ngạc đang dồn dập đổ dồn về phía mình. Nàng đứng thẳng tắp, đôi vai gầy guộc nhưng vững chãi. Dưới ánh sáng chan hòa của hàng nến sáp trắng, chiếc bóng của nàng in nghiêng trên nền đá cẩm thạch dẫu còn những vết răng cưa nham nhở — dấu tích của sự giam cầm linh hồn — nhưng đường nét con người nàng lại vô cùng rõ ràng, sống động.

Nàng vươn bàn tay trái về phía trước. Nơi cổ tay nàng, một vết sẹo xích sắt sâu hoắm, thịt đùn lên thành những đường gân tím tái, minh chứng cho hơn một thập kỷ bị cùm chặt vào đá lạnh. Bằng những ngón tay gầy guộc nhưng không hề run rẩy, nàng cầm lấy thỏi mực chu sa đặt trên bàn cung khai, mài vài vòng dứt khoát trên mặt nghiên đá.

Đoạn, nàng mở chiếc hộp gấm nhỏ bằng gỗ mun mà Trình Dạ đã trao trả cho nàng đêm trước. Từ trong lớp lụa đỏ, nàng lấy ra một con dấu bằng gỗ thị cổ đã lên nước bóng loáng nhưng cạnh góc bị cạo mài nham nhở, chỉ còn sót lại bộ thủ Mộc sắc sảo và một nét phẩy sắc nhọn ở góc trái.

Không một giây do dự, Tống Yên chấm con dấu vào nghiên mực chu sa đỏ rực, rồi dập mạnh xuống tờ khai tố cáo đã được viết sẵn đặt ngay ngắn trên bục gỗ.

*Cộp!*

Âm thanh khô khốc vang lên đanh gọn. Một vệt mực chu sa đỏ tươi như máu tươi in hằn sâu vào từng thớ giấy dó, hiển hiện rõ ràng đường nét của con dấu kiểm kê cơ mật thất truyền.

Lưu Trọng Nghị nhìn chằm chằm vào dấu ấn ấy. Hai con ngươi lão co rút dữ dội như vừa nhìn thấy ma quỷ hiện hình giữa ban ngày. Chiếc quản bút ngọc trên tay lão tuột khỏi những ngón tay run rẩy, rơi cắm xuống mặt bàn án thư bọc da trâu rồi nảy lên, đập gãy đôi phần ngòi ngọc tinh xảo. Lão quan cửu phẩm run rẩy đứng bật dậy, hai ống tay áo thụng rung lên bần bật, bờ môi tím tái giật giật không thốt nên lời:

"Dấu... dấu ấn kiểm kê kho cơ mật... niên hiệu Thừa Bình thứ sáu... Nét triện khắc chìm hình lá dâu ngậm ngọc... Ngươi... Ngươi rốt cuộc là ai?!"

"Ta là Tống Yên."

Giọng nói của nàng cất lên. Đó không phải là âm thanh yếu ớt, thều thào của một vong hồn vô danh lưu lạc nơi bến nước, cũng không phải là tiếng rên rỉ của một nạn nhân tuyệt vọng. Đó là thanh âm rành rọt, chuẩn xác, mang đầy tính mực thước và quy củ của một viên thư lại từng dành nửa đời người để đối chiếu từng nét chữ, từng dấu triện trong kho lưu trữ tối mật của nha môn.

"Nguyên lại viên đối chiếu bậc ba thuộc Ty Danh Tịch Lạc Châu," Tống Yên dõng dạc nói, ánh mắt nàng quét qua từng gương mặt đang tái mét ở hàng ghế thẩm phán bên tả. "Con gái duy nhất của Tống Thợ Đá — người thợ cả đã đích thân chỉ huy việc đục đẽo những khối đá nền móng đầu tiên cho công trình Đập Khóa Mạch dưới chân núi Ngũ Thập!"

Tiếng hít khí lạnh đồng loạt vang lên khắp sảnh đường.

Nàng ngẩng cao đầu, từng lời nói thốt ra như những nhát búa giáng thẳng vào sự giả dối bấy lâu nay được che đậy bằng văn thư hành chính:

"Mười hai năm trước, vào đêm trước khi đợt xả nước đầu tiên của Đập Khóa Mạch diễn ra, ta phát hiện sự sai lệch khủng khiếp giữa sổ bộ dân sự thực tế và bản đồ quy hoạch thủy lợi. Khi ta đang sao chép lại chứng từ để nộp lên thượng cấp, Ty Phòng Vệ Nội Bộ của Huyền Đăng Môn đã bí mật đột nhập phòng lưu trữ, bắt giữ ta ngay tại bàn làm việc. Dưới quyền chỉ đạo trực tiếp của Trưởng viện Nghiên Cứu Bảo Danh — Bạch Huyền, chúng đánh cắp con dấu chức nghiệp của ta, dùng Linh Tức Tỏa Hồn Dầu quét vào chín khiếu trên cơ thể ta, và thi triển cấm chế hoa sen ngược để gọt tỉa, bóc tách từng lớp ký ức trong thức hải của ta, biến ta thành một vật thí nghiệm mang mã hiệu 'Mẫu thể Giáp-Thất'!"

Tống Yên giơ hai cánh tay chằng chịt những vết rạch phù triện đã bị sẹo lồi ăn sâu lên trước ánh nến sáp trắng:

"Suốt một trăm bốn mươi bốn kỳ trăng tròn, ta bị xích chặt dưới Buồng Mẫu Thể sâu mười lăm trượng dưới chân Đập Khóa Mạch. Chúng dùng sinh tức còn sót lại của người sống trong cơ thể ta để làm bộ đệm giảm chấn tâm linh, bắt linh hồn ta phải hứng chịu toàn bộ phản phệ khủng khiếp sinh ra từ cấm thuật Đoạt Danh — thứ tà thuật được chúng vận hành nhằm xóa sạch danh tính, bôi bỏ sự tồn tại của Làng Sau Miếu cùng mười bảy cộng đồng dân cư trù phú dọc lưu vực Dạ Thủy!"

Nàng bước thêm một bước, giọng đanh lại như thép nguội:

"Hôm nay, ta đứng đây bằng xương thịt của người sống, bằng chiếc bóng đã được kéo trở lại mặt đất nhờ sự bảo chứng của Bến Lau Tàn. Kẻ chủ mưu đứng sau thảm kịch này không phải là tà ma ngoại đạo hay thủy quái cõi âm nào cả. Kẻ đó chính là người đang ngồi trên đài cao của tổng viện, nắm giữ quyền thẩm định và cấp giấy hành âm của toàn bộ thành Lạc Châu này — Trưởng viện Bạch Huyền!"

Sự thật bùng nổ như một tiếng sét đánh ngang đại sảnh.

Các quan chức Ty Danh Tịch nháo nhác đưa mắt nhìn nhau trong nỗi kinh hoàng tột độ. Một số kẻ toan đứng dậy quát tháo nhằm ngăn chặn lời khai, nhưng khi nhìn thấy con dấu gỗ thị cổ cùng vết tích phù triện rợn người trên thân thể Tống Yên, họ chỉ biết chết trân tại chỗ. Lưu Trọng Nghị ngã phịch xuống chiếc ghế bọc da trâu, mồ hôi lạnh túa ra ướt đẫm trán, lăn dài xuống chòm râu bạc. Con dấu gỗ thị ấy chính là khúc mắc lớn nhất trong vụ án mất tích bí ẩn chấn động mười hai năm trước — vụ án mà chính nha môn đã phải cắn răng xếp xó, vội vã đóng dấu "chết đuối mất tích" dưới áp lực ngàn cân của Huyền Đăng Môn. Giờ đây, con dấu ấy tái xuất giang hồ, đi cùng với một nhân chứng sống bằng xương bằng thịt đang tố cáo thẳng vào kẻ quyền lực nhất!

Trước khi làn sóng chấn động kịp lắng xuống, một bóng người thanh mảnh khác đã dứt khoát bước lên phía trước bục nhân chứng.

Lâm Chiêu không nói một lời vô nghĩa. Nàng đưa hai tay tháo thanh đoản kiếm Chiếu Hồn — bảo vật hộ thân biểu trưng cho thân phận đệ tử chấp pháp cao quý — đặt ngang ngắn, trịnh trọng lên mặt bàn án thư trước sự chứng kiến của mọi người. Chiếc áo vải thô màu lam làm nổi bật bờ vai thẳng tắp và gương mặt không chút biểu cảm của nàng.

"Lâm Chiêu!"

Một viên chấp sự của Huyền Đăng Môn đang ngồi ở góc hồi lang dự thính bỗng bật dậy, mặt mày tím tái vì giận dữ, chỉ tay quát lớn: "Ngươi là đệ tử chấp pháp nội môn, được môn phái dốc lòng bồi dưỡng! Sao ngươi dám đứng chung hàng ngũ với lũ nghịch tặc bến đò, buông lời phỉ báng tôn sư?!"

Lâm Chiêu chậm rãi quay đầu lại. Ánh mắt nàng nhìn viên chấp sự lạnh lẽo như băng tuyết trên đỉnh Ngũ Thập:

"Từ khoảnh khắc ta tự tay tháo ngọc bội chấp pháp đặt lại trên bờ đá Bến Lau Tàn, ta đã không còn là thanh kiếm mù quáng của môn phái các người nữa."

Dứt lời, nàng thò tay vào ống tay áo rộng, rút ra một cuộn giấy hoa tiêu màu tím sẫm — loại giấy chuyên dùng cho các mệnh lệnh cơ mật thượng tầng — trên mặt giấy in hằn ấn triện hoa sen ba ngọn lửa rực cháy bằng sáp đỏ thẫm. Nàng vung tay ném mạnh cuộn giấy về phía bàn chủ khảo.

Cuộn giấy lăn tròn trên mặt bàn đá hoa cương rồi mở tung ra trước mắt Lưu Trọng Nghị.

Từng dòng chữ viết bằng mực chu sa đặc quánh hiện ra rõ mồn một. Đó là bản mật lệnh mang chữ ký và thủ ấn chân truyền của chính Trưởng viện Bạch Huyền, ra lệnh cho Ty Phòng Vệ Nội Bộ phải lập tức điều động tử sĩ, thu hồi bằng mọi giá "Mẫu thể Giáp-Thất", đồng thời tiêu hủy triệt để toàn bộ chứng tích ba dấu tại Bến Lau Tàn, cho phép "dìm chết kẻ giữ bến ngoài giờ mở nước nếu có dấu hiệu kháng cự".

"Đây là lệnh thu hồi bí mật do đích thân sư phụ ta — Trưởng viện Bạch Huyền — hạ bút ban bố đêm qua," giọng Lâm Chiêu vang lên, từng từ từng chữ rành rọt như lưỡi kiếm chém vào đá tảng. "Nhưng ta đứng ở đây hôm nay, trước mặt Ty Danh Tịch và Hội Giữ Bến, không phải chỉ để đóng vai một kẻ đứng ngoài vạch trần tội ác của sư môn. Ta đứng đây để tự thú nhận tội lỗi của chính bản thân mình."

Gian sảnh bỗng chốc chìm vào một khoảng lặng kỳ dị. Mọi cặp mắt từ ngỡ ngàng chuyển sang sững sờ.

Lâm Chiêu hít một hơi thật sâu. Lồng ngực nàng phập phồng dưới lớp áo thô, hai bàn tay buông thõng siết chặt lại đến mức các khớp ngón tay trắng bệch, móng tay găm sâu vào da thịt:

"Bốn năm về trước, khi vừa được thăng cấp làm đệ tử chấp pháp, ta được điều động đến trạm nghiên cứu ngoại vi số ba dưới chân đập. Tại đó, ta đã đích thân tiến hành giám định linh lực và đặt bút ký tên 'Chiếu Hồn' vào hồ sơ bảo danh mang mã hiệu Ất-Tứ. Khi ấy, ta mù quáng tin vào lời dạy của sư môn, tin rằng việc dùng linh pháp phong bế toàn bộ thức hải của một lão ngư phủ trên sông Lạc Ngạn là hành động từ bi, cứu vớt hồn phách ông ấy khỏi sự xâm thực của tử khí Dạ Thủy."

Nàng quỳ một gối xuống nền đá cẩm thạch lạnh ngắt, cúi đầu thật thấp trước ban đồng thẩm phán:

"Ta đã ký duyệt một ca bảo danh cưỡng bức mà nạn nhân hoàn toàn không có sự đồng thuận đầy đủ. Ta đã gián tiếp tiếp tay cho cấm thuật Đoạt Danh tước đoạt ký ức, danh tính và cuộc đời của một con người lương thiện để phục vụ cho các thí nghiệm quái đản của Bạch Huyền. Đó là một sai phạm nghiệp vụ nghiêm trọng, một tội ác không thể dung thứ của một kẻ mang danh tu sĩ chấp pháp."

Nàng ngẩng mặt lên, ánh mắt không hề né tránh:

"Hôm nay, ta tự nguyện chấp nhận để Ty Danh Tịch và Hội Giữ Bến phế bỏ vĩnh viễn danh hiệu tu sĩ Chiếu Hồn của ta, tịch thu đoản kiếm chấp pháp, tước bỏ linh tịch và xóa tên ta khỏi toàn bộ danh bộ của Huyền Đăng Môn. Ta chấp nhận mọi hình phạt lưu đày hay giam cầm thích đáng. Nhưng những bằng chứng ta đưa ra hôm nay là sự thật tuyệt đối. Kẻ đã lừa dối ta, lừa dối toàn thể môn đồ, và đang biến cả vùng đất Lạc Châu này thành một lò thiêu linh hồn... chính là Bạch Huyền!"

Sự dũng cảm tàn nhẫn ấy — việc một đệ tử ưu tú dám tự tay xé toạc vết nhơ danh dự lớn nhất của đời mình ngay trước công đường để bảo vệ tính xác thực của chứng cứ — như một nhát búa vạn cân nện thẳng vào tâm lý của toàn bộ hội đồng thẩm phán. Mọi mưu toan nhằm bẻ lái dư luận, gán cho nàng cái mác "đệ tử phản bội vu khống sư môn" bỗng chốc trở nên vô nghĩa và lố bịch. Khi một người sẵn sàng vứt bỏ cả tiền đồ tu tiên xán lạn lẫn danh dự cả đời để đứng ra làm chứng, không một lời ngụy biện nào có thể bôi nhọ được nàng nữa.

Ở phía sau, một bóng người gầy gò rụt rè bước lên. Phạm Lục run rẩy quỳ sụp xuống bên cạnh Lâm Chiêu. Đầu gối gã đập mạnh vào nền đá hoa cương phát ra một tiếng *cộp* khô khốc, vang vọng khắp gian sảnh.

Gã không dám ngẩng đầu lên, trán dập mạnh xuống mặt đá ba cái liên tiếp, mạnh đến mức khi gã ngẩng lên, một vệt máu đỏ tươi đã rỉ ra nơi vầng trán nhăn nheo, lem luốc mồ hôi và bụi bặm.

"Tội nhân... tội nhân Phạm Lục... thư lại thất phẩm thuộc phòng Địa bạ Ty Danh Tịch, xin cúi đầu thú tội trước công đường!" Giọng gã méo mó, nghẹn ngào vì sợ hãi tột cùng, nhưng trong sự run rẩy ấy không còn dấu vết của sự quanh co, trốn tránh.

Bàn tay quấn băng đầy máu của gã run rẩy cởi chiếc bọc vải thô đeo bên hông. Gã dốc ngược chiếc bọc xuống sàn đá.

*Keng! Keng! Keng!*

Ba mươi nén bạc âm xám ngoét — thứ bạc đúc bằng tro tiền giấy và kim loại cõi âm, tỏa ra hơi lạnh thấu xương — rơi lăn lóc trên nền đá cẩm thạch sáng loáng, phát ra những tiếng kêu lanh lảnh rợn người. Cùng rơi ra với số bạc ấy là một xấp giấy bản lem luốc mực đen tím, mép giấy quăn queo vì mồ hôi tay.

"Ba mươi nén bạc âm này..." Phạm Lục nấc lên một tiếng, nước mắt giàn giụa trên gương mặt hốc hác, xám xịt, "là tiền bất nghĩa ta đã nhận từ tay người của Tạ Mạn để bán lịch kiểm kê đê điều và lịch đổi ca tuần tra của lính tuần bến! Lúc nhận số tiền này, ta chỉ nghĩ đơn giản là bán chút tin tức hành chính vụn vặt để có tiền mua củ sâm ngàn năm chữa chứng co giật kinh niên cho người mẹ già nằm liệt giường... Ta ngu muội! Ta không ngờ rằng chính cái lịch trình tuần tra ấy đã mở đường cho toán tử sĩ giấu mặt của Ninh Sắc đột nhập vào Làng Sau Miếu giữa đêm mưa gió, chặn đứt mọi ngả đường tháo chạy của bà con, phong tỏa toàn bộ lối thoát hiểm và thiêu hủy toàn bộ hồ sơ hộ tịch của mười bảy hộ gia đình!"

Gã run rẩy nhặt xấp giấy bản lem luốc lên, giơ cao quá đầu:

"Nhưng bản thảo tính thuế này... bản thảo này là do chính tay ta cặm cụi tính toán thủ công từng tấc đất, từng hộc lúa của ba trăm mẫu ruộng thuộc Làng Sau Miếu suốt ba mùa lúa trước khi thảm kịch xảy ra! Những con số này là số liệu toán học thuần túy, không hề có con dấu hành chính hay linh ấn của nha môn gắn kèm, chính vì thế mà cấm thuật Đoạt Danh của Bạch Huyền không thể nào quét sạch hay xóa bỏ được sự tồn tại của nó khỏi cõi trần! Bảy dặm đê quai số chín bị biến thành bãi bồi hoang phế trên tấm bản đồ địa bạ mới lưu trữ trong kho chính là một sự giả mạo bỉ ổi mà Ty Phòng Vệ đã ép phòng Địa bạ của chúng ta phải vẽ lại bằng máu và mực giả!"

Phạm Lục lại dập đầu xuống sàn đá, tiếng khóc nghẹn ngào vang vọng:

"Tội nhân xin nộp lại toàn bộ số bạc tang vật! Ta chấp nhận mọi hình phạt lưu đày biệt xứ hay chém đầu thị chúng theo luật pháp của vương triều, chỉ xin các vị đại nhân... xin các vị hãy nhìn vào những con số khô khốc này! Làng Sau Miếu là có thật! Ba trăm mẫu ruộng là có thật! Hàng trăm mạng người ở đó từng sinh sống, từng nộp thuế, từng tồn tại trên cõi đời này!"

Lời tự thú đẫm nước mắt và máu của viên thư lại thất phẩm như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào mặt các quan viên Ty Danh Tịch. Họ ngồi chết lặng trên ghế, không một ai dám cất tiếng phủ nhận, bởi những con số tính toán thủ công kia mang theo sự chân thực trần trụi mà không một thứ tà thuật hay quyền lực hành chính nào có thể bóp méo.

Trước khi bầu không khí ngưng trệ kịp tan đi, lão trưởng bến Vũ Kính đã chậm rãi tiến lên một bước.

Cây gậy gỗ ổi rừng trên tay lão gõ từng nhịp nặng nề xuống mặt đá. Lão đứng sóng đôi bên cạnh Trình Dạ, tấm lưng còng bỗng chốc vươn thẳng lên. Đôi mắt già nua, đục ngầu vì năm tháng nhìn thẳng vào bảy vị trưởng bến đồng liêu đang ngồi sững sờ ở dãy ghế bên hữu:

"Vũ Kính ta... ba mươi năm giữ bến, ba mươi năm nắm giữ thanh sào của Hội Giữ Bến... hôm nay cũng có một bản án lương tâm cần phải công khai trước mặt các bạn đò."

Dãy ghế của các trưởng bến xôn xao dữ dội. Trưởng bến Trần — một lão già râu tóc bạc phơ cai quản bến Thượng Du — đứng bật dậy, chiếc áo tơi gai trên vai rung lên bần bật:

"Lão Vũ! Huynh là bậc trưởng lão có thâm niên lâu năm nhất vùng hạ lưu Dạ Thủy, là người từng cùng chúng ta tuyên thệ giữ bến dưới chân miếu Thủy Thần! Huynh định nói điều gì?!"

"Đêm rằm tháng Bảy của mười hai năm trước," Vũ Kính cất giọng trầm đục, từng lời nói như được rút ra từ đáy ruột gan đã rỉ máu suốt hơn một thập kỷ qua, "chính bàn tay này của ta đã dùng mũi dao găm rạch bỏ ba trang sổ bến của Bến Lau Tàn. Chính ta đã tự tay ký tên, điểm chỉ vào một bản báo cáo khuyết chuyến đò dối trá gửi lên nha môn, nhằm che giấu chuyến vượt sông định mệnh trong đêm bão bùng của Trình Hoài."

Cả đại sảnh nín thở. Tiếng gió rít ngoài cửa sổ dường như cũng lặng đi.

"Trình Hoài đêm đó không hề chìm đò bỏ mạng do sóng to gió lớn như bản báo cáo khốn nạn của hội chúng ta đã ghi nhận," Vũ Kính nghiến chặt răng, hốc mắt lão đỏ hoe. "Huynh ấy đã liều mạng chèo một con đò rỗng, ngược dòng ngầm dữ dội đâm thẳng về phía chân Đập Khóa Mạch để làm mồi nhử! Huynh ấy chấp nhận biến mình thành đích ngắm của các cấm chế trận pháp, đánh lạc hướng hạm thuyền truy sát của Huyền Đăng Môn, mở ra một con đường máu duy nhất cho một nhóm nhân chứng sống sót của Làng Sau Miếu trốn thoát vào rừng sâu! Đêm đó, Trình Hoài đã quỳ lạy dưới chân ta, xin ta hãy bóc ba trang sổ bến để xóa sạch mọi dấu vết hành chính, nhằm bảo vệ tính mạng của đứa con thơ dại là Trình Dạ đây, và quan trọng hơn hết, là để bảo vệ quyền tự quản thiêng liêng của Hội Giữ Bến trước dã tâm thôn tính của tiên môn. Ta... vì cái vỏ bọc 'bảo vệ thể chế', vì sự an nguy hèn nhát của bến đò, đã nhắm mắt đồng ý làm điều gian dối tày trời ấy."

Vũ Kính đưa bàn tay gầy guộc run rẩy áp chặt lên ngực trái, nơi trái tim đang đập những nhịp hỗn loạn:

"Các bạn đò có biết ta phải trả cái giá nào để neo giữ một bản báo cáo dối trá suốt mười hai năm mà không bị trận pháp của nha môn phát hiện không? Ta đã phải dùng đến cấm thuật Kết Danh... ta đã hiến tế toàn bộ ký ức thật về người em ruột thịt duy nhất của ta — Vũ Trực, người đã hy sinh thân mình cứu đò chết đuối hai mươi năm trước! Mười hai năm qua, mỗi lần nhắm mắt lại, ta không còn nhớ nổi gương mặt em trai ta tròn hay méo, nụ cười của nó ra sao... Đó là cái giá nghiệt ngã mà ta phải trả cho sự im lặng hèn nhát của mình! Nhưng hôm nay..."

Lão vung mạnh cây gậy gỗ ổi, chỉ thẳng về phía các trưởng bến, giọng lão gầm lên như tiếng còi đồng báo bão:

"...khi ta tận mắt nhìn thấy đá giới nghìn năm ở Bến Thượng Du bị đào xới trộm, nhìn thấy hố sụt giao giới suýt chút nữa đã nuốt chửng cả thuyền của thằng bé Dương Kha, ta hiểu ra rằng nếu chúng ta tiếp tục câm lặng để bảo vệ cái vỏ bọc 'tự quản' mục ruỗng này, thì chẳng bao lâu nữa, toàn bộ mười hai bến đò trên dòng Dạ Thủy sẽ bị bàn tay tà đạo của Bạch Huyền biến thành công cụ đoạt danh, tước đoạt linh hồn phục vụ cho đại trận điên cuồng của hắn!"

Lão bước tới sát dãy ghế của Hội Giữ Bến, gằn từng tiếng:

"Các người có bao giờ tự hỏi vì sao nửa năm trở lại đây, luồng nước Dạ Thủy cạn kiệt một cách bất thường không? Vì sao cá tôm chết trắng bụng, vì sao tiếng chuông đồng thau trên đò cứ rung lên những hồi ai oán? Bởi vì đá giới ngầm — cốt tủy trấn giữ thủy mạch ngàn đời của các bến — đang bị chúng lén lút dời đi từng tảng một trong đêm tối! Hắn đang mượn danh nghĩa tu sửa Đập Khóa Mạch để cô lập từng bến đò, cắt đứt sự liên kết giữa chúng ta, từng bước bóp chết quyền tự quản mà tổ tiên ta đã đánh đổi bằng xương máu để gầy dựng!"

Lời nói của Vũ Kính như một mồi lửa ném thẳng vào đống rơm khô.

Hai vị trưởng bến trẻ tuổi ở góc bàn lập tức đập mạnh tay xuống mặt gỗ, đứng phắt dậy.

"Thảo nào!" Một người gầm lên, đôi mắt vằn đỏ vì giận dữ. "Ba đêm trước, tại bến Vọng Cát của ta, có đoàn thuyền không số chở đầy đá xám chì và vôi sống lén lút qua lại ngoài giờ mở nước! Ta đem việc này chất vấn tuần kiểm nha môn thì bị chúng dùng lệnh của Bạch Huyền đe dọa tước thẻ đò!"

"Hội ta ba trăm năm nay lấy đá giới làm gốc rễ, lấy tiếng chuông đồng thau làm mạng sống!" Trưởng bến Trần run rẩy tuốt thanh sào đò bọc sắt mang bên mình ra, nện mạnh đuôi sào xuống nền đá phát ra tiếng *keng* chói tai. "Kẻ nào dám tự tiện di dời đá giới, phá hoại thủy mạch để hại bạn đò, Hội Giữ Bến ta thề quyết không đội trời chung với kẻ đó!"

Sự chia rẽ sâu sắc và bức tường thành kiên cố của áp lực thể chế — thứ bình phong vững chắc nhất mà Bạch Huyền dày công xây dựng suốt mười hai năm qua — lúc này bắt đầu rạn nứt dữ dội từ tận chân móng.

Giữa lúc sảnh đường đang sục sôi phẫn nộ, một tiếng cười khẽ, trong trẻo nhưng lạnh lùng vang lên, nhẹ nhàng cắt đứt mọi tiếng ồn ào.

Tạ Mạn thong thả bước lên phía trước. Nàng không quỳ, cũng không cúi đầu chào bất kỳ ai. Chiếc áo choàng viền lông chồn khẽ đung đưa theo từng bước đi uyển chuyển. Với phong thái của một kẻ nắm giữ huyết mạch thông tin nơi bến nước tăm tối, nàng đặt lên mặt bàn đá một tập thẻ tre dày cộp được xâu kết bằng dây gân thú dẻo dai. Trên mỗi thẻ tre đều in hằn dấu niêm phong bằng sáp đỏ hình hoa sen và dấu ấn hình mũi dao trổ sắc nhọn — biểu tượng giao dịch tuyệt mật của Hội Tro Trắng.

"Nếu các vị đại nhân cao quý bên Ty Danh Tịch và các vị trưởng bến đáng kính vẫn còn hoài nghi rằng những lời tự thú đau đớn vừa rồi chỉ là mâu thuẫn nội bộ của giới chèo đò hay sự bất mãn của vài kẻ thất thế," Tạ Mạn mỉm cười, giọng điệu sắc sảo, trơn tru như lưỡi dao rạch qua tấm lụa mềm, "thì xin mời chư vị hãy mở to mắt mà thẩm định những chứng từ thanh toán kinh tế này của Hội Tro Trắng chúng ta."

Nàng dùng ngón tay thon dài gạt nhẹ từng thẻ tre ra:

"Đây là toàn bộ hóa đơn giao nhận mười bảy chuyến hàng đặc biệt chở 'vật trung gian' — bao gồm gia phả viết tay, bài vị tổ tiên và văn tự ruộng đất bị cướp bóc trắng trợn từ Làng Sau Miếu — được vận chuyển bí mật qua ngả Cồn Đèn Câm trong suốt ba năm qua. Người trực tiếp ký nhận và chi trả sòng phẳng bằng bạc âm cùng các hũ cặn dầu xám chì không ai khác chính là Ninh Sắc — tổng giám công công trình Đập Khóa Mạch, cánh tay mặt đắc lực nhất của Trưởng viện Bạch Huyền. Và đây nữa..."

Nàng rút từ trong tay áo ra một mảnh lụa mỏng viền chỉ vàng, có đóng dấu giáp lai đỏ chót:

"...chính là giấy ủy quyền đặc biệt do đích thân Viện Nghiên Cứu Bảo Danh cấp cho Ninh Sắc, cho phép hắn toàn quyền điều động hạm thuyền của nha môn để vận chuyển hàng hóa ngoài giờ giới nghiêm của sông Dạ Thủy. Trắng đen rành rọt, con dấu vật chất còn nguyên vẹn, mực son chưa phai. Không một ai trong sảnh đường này có thể mở miệng bảo rằng đây là đồ ngụy tạo, trừ phi các vị muốn tự mình đứng lên phủ nhận luôn cả ấn giám tối cao của Thủy Sứ quán Lạc Châu!"

Một mạng lưới chứng cứ thép, hoàn chỉnh và khép kín đến mức nghẹt thở!

Từ sổ sách đối chiếu bị rách của Ty Danh Tịch, di vật phong linh mang nợ của Tàng Danh Các, lời khai nhân chứng sống sót từ đáy đập của Tống Yên, lời thú tội phế kiếm của đệ tử chấp pháp Lâm Chiêu, bản tính thuế thủ công bằng máu của thư lại Phạm Lục, sự thật về sự hy sinh và đá giới bị xê dịch của lão Vũ Kính, cho đến những chứng từ giao dịch ngầm không thể chối cãi của Hội Tro Trắng... Tất cả các nguồn chứng cứ độc lập ấy đan cài vào nhau, bổ khuyết cho nhau một cách hoàn hảo, không để lại bất kỳ một kẽ hở nào cho sự ngụy biện.

Mọi toan tính bôi nhọ, mọi luận điệu vu khống hay thủ đoạn đe dọa, tống tiền mà vây cánh của Bạch Huyền đã dày công chuẩn bị đều bị vô hiệu hóa hoàn toàn. Chúng muốn dùng tiền bạc đe dọa Phạm Lục? Phạm Lục đã tự dập đầu nhận tội chết trước công đường. Chúng muốn bôi nhọ Lâm Chiêu là kẻ phản đồ? Nàng đã tự tay phế bỏ thanh kiếm và danh phận tu sĩ của mình. Chúng muốn dùng ba trang sổ bến bị xé để khép tội Bến Lau Tàn? Lão trưởng bến Vũ Kính đã tự mình công khai vết nhơ mười hai năm trước cùng nỗi đau hiến tế ký ức ruột thịt.

Khi những con người cùng khổ dám đứng thẳng lưng, tự tay phơi bày những vết thương rỉ máu sâu kín nhất của chính mình ra trước ánh sáng công lý, thì bóng tối của sự đe dọa không còn bất cứ mảnh đất nào để dung thân.

Cả đại sảnh Nghị Sự Đường chìm vào một sự im lặng tuyệt đối, nặng nề đến mức có thể nghe thấy tiếng tim đập hỗn loạn của những kẻ đang ngồi trên ghế thẩm phán.

Chánh chủ khảo Lưu Trọng Nghị run rẩy quay sang nhìn Trưởng bến Trần — đại diện cao nhất của Hội Giữ Bến lúc này. Hai người già nua, một đại diện cho pháp quyền thế tục, một đại diện cho luật tục sông nước, trao đổi với nhau một ánh mắt trĩu nặng âu lo nhưng đầy kiên quyết. Sự việc đã vượt xa khỏi phạm vi của một vụ tranh chấp bến bãi hay một sai phạm hành chính thông thường. Đây là một đại án tà đạo xâm phạm nghiêm trọng đến trật tự sinh tử, đe dọa hủy diệt toàn bộ sinh mệnh và linh hồn dọc lưu vực Dạ Thủy.

Lưu Trọng Nghị run rẩy vươn tay cầm lấy một cây bút ngọc mới vừa được viên thư lại run rẩy dâng lên. Lão nhúng đẫm ngòi bút vào nghiên mực chu sa đỏ thẫm. Hít một hơi thật sâu để lấy lại chút uy nghiêm cuối cùng của một viên quan cửu phẩm, lão đứng thẳng dậy, thanh âm dõng dạc, rền vang khắp bốn góc sảnh đường:

"Căn cứ vào toàn bộ chứng cứ ba dấu độc lập do Bến Lau Tàn đệ trình; căn cứ vào lời cung khai và con dấu chức nghiệp hợp pháp của nhân chứng Tống Yên; căn cứ vào các chứng từ vật chất của Hội Tro Trắng cùng lời tự thú xác thực của các đương sự có liên quan... Nay, Ty Danh Tịch Lạc Châu phối hợp cùng Hội Giữ Bến đồng thuận hạ lệnh phán quyết khẩn cấp:"

Lão vung tay cầm thanh kinh đường mộc bằng gỗ táo sét đánh, nện mạnh xuống mặt bàn án thư bọc da trâu:

*Chát!*

Âm thanh sắc lạnh xé toạc không gian ngột ngạt.

"Thứ nhất: Lập tức đình chỉ tạm thời toàn bộ quyền điều động phương tiện thủy giới, quyền cấp giấy hành âm và quyền kiểm tra bến bãi của Viện Nghiên Cứu Bảo Danh do Trưởng viện Bạch Huyền đứng đầu!

Thứ hai: Lập tức thành lập Đoàn thanh tra độc lập liên ngành bao gồm đại diện chính thức của Ty Danh Tịch, các trưởng bến kỳ cựu của Hội Giữ Bến và người có thẩm quyền của Tàng Danh Các! Đoàn thanh tra có toàn quyền tiếp cận hiện trường Đập Khóa Mạch, niêm phong toàn bộ sổ sách, kho vật tư và các cửa xả đáy để tiến hành đối soát thực địa ngay trong ngày hôm nay!"

Lệnh vừa dứt, hàng chục sai nha của nha môn cùng các tay đò kỳ cựu lập tức đồng thanh hô vang một tiếng "Tuân lệnh!", âm thanh chấn động làm rung rinh cả những chùm nến sáp trắng trên trần nhà cao vút.

Trình Dạ đứng sừng sững giữa sảnh, ngực phập phồng nhẹ. Bàn tay anh vô thức đưa lên chạm vào chiếc còi lệnh đẽo từ sừng trâu nước cổ giấu kỹ trong túi áo ngực. Anh đưa mắt nhìn sang Tống Yên, Lâm Chiêu và lão Vũ Kính. Một trận chiến pháp lý nghẹt thở đã giành thắng lợi trọn vẹn, nhưng qua sự giao cảm của Thính Tức với dòng nước ngoài xa, anh hiểu rõ hơn ai hết: một kẻ ngạo mạn, thâm độc và nắm giữ sức mạnh to lớn như Bạch Huyền sẽ không bao giờ ngoan ngoãn ngồi yên chờ đoàn thanh tra bước tới cửa đập.

***

Cùng thời điểm đó, tại tầng cao nhất của viện nghiên cứu thuộc tổng viện Huyền Đăng Môn, nằm biệt lập trên vách đá cheo leo ở ngoại vi thành Lạc Châu.

Một làn khói xám mỏng manh bốc lên từ chiếc đĩa đồng đặt trên bàn trà, nơi một lá phù chú truyền tin vừa cháy rụi thành tro tàn.

Bạch Huyền đứng lặng lẽ bên khung cửa sổ hình vòm nhìn thẳng ra dòng sông Dạ Thủy đang cuộn sóng xám xịt phía xa xa. Gương mặt tuấn tú, phiêu dật tựa trích tiên của ông ta lúc này vặn vẹo một cách dị hợm, méo mó dưới ánh sáng ảm đạm của buổi chiều tà.

Bên mắt trái của ông ta giật liên hồi, các mạch máu đỏ li ti nổi cộm lên quanh hốc mắt, và trong đáy con ngươi, một dải sương mù xám đục lượn lờ xoay chuyển như một vòng xoáy tử khí. Kỳ dị hơn cả, từ sâu trong lồng ngực ông ta, phía dưới lớp áo lụa tím thêu hoa sen ba ngọn lửa, bỗng nhiên phát ra những âm thanh rên rỉ nghẹn ngào, ai oán của một người phụ nữ — tiếng khóc than đòi con đứt ruột đứt gan của một linh hồn bị xé nát đang cố cào cấu đòi thoát ra ngoài.

"Trưởng viện... công đường... công đường đã hạ lệnh..." Một tên thuộc hạ áo đen quỳ rạp dưới sàn đá lạnh ngắt, trán dán chặt xuống đất, toàn thân run rẩy như cầy sấy trước luồng áp lực vô hình đang bao trùm căn phòng. "Họ... họ đã chính thức đình chỉ quyền điều động của ngài... và đoàn thanh tra liên ngành đang tập hợp lực lượng, chuẩn bị lên thuyền tiến thẳng về Đập Khóa Mạch..."

*Choảng!*

Chiếc chén ngọc thượng hạng đựng trà Tuyết Liên trên tay Bạch Huyền bỗng chốc bị bóp nát vụn thành bột mịn. Nước trà hòa lẫn với bột ngọc trắng xóa rơi lộp độp xuống sàn đá hoa cương bóng loáng.

Bạch Huyền quay phắt người lại. Tà áo lụa tím của ông ta cuộn lên một luồng linh áp Thủ Giới lạnh buốt thấu xương, đặc quánh như băng tuyết ngàn năm, quét ngang qua căn phòng. Tên thuộc hạ áo đen lập tức bị luồng kình khí hất văng ra xa ba trượng, đập mạnh vào bức tường đá, há mồm hộc ra một búng máu tươi nhớp nháp.

"Một lũ sâu bọ hạ đẳng không biết trời cao đất rộng!"

Bạch Huyền nghiến răng, gương mặt tuấn tú hoàn toàn biến dạng trong cơn cuồng nộ tột cùng. Ánh mắt ông ta lóe lên những tia sáng tàn nhẫn, điên dại:

"Chúng tưởng rằng chỉ với vài ba tờ giấy lộn mục nát và mấy lời tự thú rác rưởi của lũ chèo đò cùng con tiện tỳ phản bội là có thể cản được đại trận nghịch thiên của ta sao? Chúng muốn lật lại bản án của mười hai năm trước? Để xem chúng có đủ mạng để sống sót qua đêm nay hay không!"

Ông ta bước tới trước bàn, giọng nói rít qua từng kẽ răng, lạnh lẽo như tiếng rít của lưỡi kiếm tử thần:

"Đoàn thanh tra muốn đến đập? Tốt lắm! Để xem lũ sâu bọ ấy có bước qua nổi dòng nước Dạ Thủy đêm nay hay không! Lập tức truyền mật lệnh hỏa tốc cho Ninh Sắc: Không chờ đến tiết Sương giáng nữa! Đẩy sớm nghi thức mở đập lên ngay đêm nay!"

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories