Người Trồng Linh Mạch — Phần 1: Hạt Giống Dưới Đất ChếtCh.21 / 36
Chapter 21

Không Đổi Nghề Lấy Đặc Ân

Lá thư tiến cử viết trên giấy hoa tiên viền vàng khẽ run rẩy giữa những ngón tay dính đầy bột thuốc của Đào Nguyệt khi gió lạnh từ lòng suối Bến Tro thổi thốc qua bờ sỏi.

Gió mang theo mùi tro xỉ nồng gắt từ các bãi thải quặng thượng nguồn, thứ mùi chua chát và khen khét của lưu huỳnh sống đã ám vào từng thớ gỗ, từng kẽ nứa của trạm xá xập xệ này suốt bao năm qua. Nguyệt cúi đầu, ánh mắt dừng lại ở những dòng chữ chân phương mực xạ đen nhánh, nét bút sắc sảo như lưỡi trổ: *“... Y quán Thọ Nhân huyện Bình Xuyên trân trọng mời dược sư Đào Nguyệt tiếp quản chức vị Chưởng đan phối dược. Bổng lộc định kỳ mỗi tháng mười lượng bạc trắng, cấp riêng một gian viện xá thanh tịnh phía đông hoa viên, dược liệu thượng phẩm từ các vùng núi phía bắc chu cấp không hạn định, tùy nghi phối chế...”*

Mười lượng bạc mỗi tháng. Con số ấy đủ mua cả một chiếc xe bò đầy ắp gạo trắng chở về xóm Giếng Cạn, đủ để một dược hộ sống sung túc suốt cả năm mà không phải nếm thử từng ngọn cỏ dại mọc bên khe suối độc, không phải đập nát đôi bàn tay trên cối đá mòn vẹt, và quan trọng hơn hết, không phải nuốt ngược nước mắt vào trong lồng ngực mỗi khi nhìn người bệnh tắt thở dần chỉ vì thiếu một thang thuốc hãm phong nhiệt.

Nguyệt buông bức thư xuống mặt bàn gỗ mộc đã mòn vẹt mép. Mặt gỗ in hằn những vết ố tròn của đáy chén thuốc qua nhiều năm tháng, đen sẫm và nứt nẻ như chính mảnh đất Hạ Khê này. Cô quay người bước vào gian kho phía sau, nơi những chiếc bồ đan bằng cật nứa xếp sát mép vách đất nứt toác. Bàn tay gầy guộc của cô thọc sâu vào chiếc bồ lớn nhất — nơi từng chứa đầy cam thảo bắc và cát cánh thái lát phơi sương, vốn dùng để chưng cất thành cao thanh phế hãm ho.

Đầu ngón tay cô chỉ chạm phải một lớp bụi xơ khô khốc, ram ráp cùng vài mẩu rễ vụn sót lại dưới đáy cót đã mục mủn.

Cô nhấc chiếc bồ thứ hai lên. Trống rỗng. Bồ hoàng cầm và bách bộ cũng chỉ còn lại một nắm lá vụn đã ngả màu xám xịt vì ẩm mốc và gió chướng từ thung lũng lùa qua kẽ liếp. Ở góc phòng, trên lớp rơm rạ mục ẩm phủ tấm chiếu rách mép, ba người phu đập đá từ Thạch Nê nằm co quắp. Tiếng thở của họ không còn là tiếng thở của con người bình thường; nó rít lên từng hồi ngắt quãng, khô khốc và the thé như tiếng bễ lò rèn bị thủng da, từng nhịp lồng ngực gầy guộc nhô lên hóp xuống đau đớn. Đờm họ khạc ra trên mảnh lá chuối khô lót đầu giường đã lấm tấm những chấm đen li ti như vụn xỉ than — dấu hiệu rõ ràng của chứng phổi tro giai đoạn hai, khi bụi đá và trọc tức kim loại đã bắt đầu đóng thành từng mảng vảy cứng trong cuống phổi, gặm nhấm phế nang từng ngày từng giờ.

Hạ Khê chưa bao giờ thiếu người bệnh. Vùng đất lòng chảo này chỉ thiếu thuốc, thiếu đất sạch, và thiếu một con đường sống tử tế.

Nguyệt nhìn vào góc chõng tre trơ trọi. Mười năm trước, cha cô cũng đã trút hơi thở cuối cùng ngay trên chiếc chõng ấy. Ông từng dốc cạn đồng bạc dự trữ cuối cùng trong nhà, quỳ gối trước cổng tiệm buôn ngoài ngã ba để mua một gói "linh dược bài độc" do đám con buôn ngoại trấn mang đến với giá cắt cổ. Để rồi sau khi uống bát nước đục ngầu thơm nức mùi hương liệu giả mạo đó, ông chết nghẹn trong một cơn ho dữ dội, máu đen trào ra đặc quánh ứ tắc nơi cổ họng. Đám con buôn biến mất cùng túi bạc, để lại cho cô một nắm tro tàn và sự thật tàn nhẫn: ở chốn bùn lầy nước đọng này, cái nghèo và sự thiếu thốn không chỉ tước đoạt thể xác con người, mà nó còn từ từ bóp nghẹt lương tri, biến phẩm giá của người làm nghề y thành một trò hề bất lực.

Một tiếng bước chân quen thuộc ngập ngừng vang lên ngoài hiên nứa, kéo Nguyệt giật mình quay lại.

Mộc Tầm đứng ở bậu cửa. Vạt áo chàm của anh lấm lem bùn sét Thạch Nê xám ngắt, gấu quần bết dính nước mương chưa kịp khô. Trên vai anh đeo chiếc gùi nhỏ bọc kỹ bằng lớp vải thô thấm ướt sương chiều. Anh bước qua ngưỡng cửa, mang theo chút hơi ẩm mát lành hiếm hoi giữa buổi chiều hanh khô, oi nồng mùi bụi quặng của Bến Tro.

“Nguyệt,” Tầm khẽ gọi. Giọng anh khàn đặc sau chuỗi ngày thức trắng cùng dân xóm đào mương dẫn dòng và gia cố vách Lò Đất Kín. “Tôi mang tới cho cô một ít rau cải non mới nhổ từ dải đất quanh miệng Giếng Cạn. Nước giếng đã lắng qua hai tầng tro bồ hòn và than củi, rau này ngọt và mát, luộc lấy nước cho mấy người thợ đá uống có thể làm dịu bớt cơn rát buốt nơi cổ họng. Còn đây... là một bầu đất mùn cộng sinh pha nước rễ Tức Căn đã hạ nhiệt, Bùi sư phụ dặn mang sang để cô thử nghiệm nuôi dưỡng mấy gốc rễ dược liệu sót lại.”

Nguyệt không vội vươn tay đón lấy chiếc gùi. Cô đứng tựa lưng vào cây cột nhà bằng gỗ xoan đã mọt rỗng một nửa, ánh mắt lướt qua gương mặt hốc hác, đôi gò má nhô cao và quầng mắt thâm sì vì kiệt sức của Tầm. Ngón tay trỏ bàn tay phải của anh vẫn còn quấn lớp băng vải thô lem luốc — vết thương còn rỉ máu từ lần anh liều mạng truyền chân nguyên vào rễ Tức Căn khi mạch trọc tức ngầm bất ngờ trào ngược ở hố thử nghiệm số hai.

Ánh mắt Tầm đảo quanh gian phòng như thói quen tìm kiếm chỗ đặt đồ, rồi vô tình dừng lại trên mặt bàn gỗ mộc. Bức thư viết trên giấy hoa tiên viền vàng chưa kịp gấp lại vẫn đang nằm phơi mình dưới ánh sáng le lói của ngọn đèn dầu lạc.

Con dấu triện đỏ chót hình hồ lô đan dược của y quán Thọ Nhân đập thẳng vào mắt anh.

Không gian trong gian trạm xá bỗng chốc đông cứng lại. Tiếng gió rít qua khe nứa nghe như tiếng thở dài nghẹn ứ của một kẻ sắp chìm nghỉm. Ngoài góc nhà, tiếng một người phu đá ho sặc sụa rồi rên rỉ yếu ớt càng khiến sự im lặng giữa hai người trở nên nặng nề như chì đúc.

Tầm đứng chôn chân tại chỗ. Chiếc gùi trên vai anh dường như trĩu nặng gấp mười lần. Những dòng chữ viết bằng mực xạ tinh xảo về mười lượng bạc bổng lộc mỗi tháng, về gian viện xá thanh tịnh, về nguồn dược liệu vô tận của phủ Bình Xuyên hiện lên rõ mồn một qua lớp giấy lụa mỏng manh. Cổ họng anh nghẹn đắng, lồng ngực như bị một tảng đá quặng đè nghiến.

Anh hiểu bức thư này có ý nghĩa gì đối với Đào Nguyệt. Đó không đơn thuần là bổng lộc hay tiền tài. Đó là con đường sống duy nhất, là chiếc thang dây thả xuống từ miệng vực thẳm để một người có tài nghệ y thuật như cô bước ra khỏi vùng đất chết ngập ngụa bùn độc này. Đó là cơ hội để cô được làm một thầy thuốc thực thụ giữa những phòng ốc thơm mùi trầm hương, không phải ngày ngày chôn vùi tuổi trẻ bên cạnh những chiếc bồ rỗng không, nhìn bệnh nhân co quắp chờ chết trong tuyệt vọng.

Một thôi thúc mãnh liệt bất thần bùng lên trong đáy lòng Tầm. Lồng ngực anh thắt lại vì một nỗi sợ hãi mơ hồ nhưng dữ dội. Anh muốn bước tới hai bước, muốn vươn bàn tay thô ráp của mình ra nắm lấy đôi bàn tay gầy gò chai sần vì giã thuốc của cô. Anh muốn mở miệng van nài cô đừng đi. Anh muốn nói rằng anh cần cô biết bao, rằng xóm Giếng Cạn và thửa ruộng Thạch Nê không thể thiếu vắng bóng dáng cô. Rằng nếu không có sự am hiểu tường tận của cô về từng tính chất thảo mộc, từng dấu hiệu trọc tức thẩm thấu qua rễ cây, một kẻ chỉ biết cắm mặt vào đất như anh sẽ sớm gục ngã trước sự bao vây bóp nghẹt của Thanh Lộ Tông và Vạn Thạch Hành.

“Cô... sắp đi sao?”

Giọng Tầm run lên một nhịp ngắn ngủi, nghe vụng về và yếu ớt đến tội nghiệp. Đôi môi anh mấp máy, hai chữ “ở lại” đã chực trào lên đầu lưỡi, nghẹn ứ nơi cuống họng.

Nhưng ngay khoảnh khắc nhìn thấy ánh mắt mệt mỏi cùng bờ vai mảnh khảnh đang chùng xuống của Nguyệt, Tầm bỗng khựng lại.

Anh nhìn thấy lớp bụi xơ khô khốc trơ trọi dưới đáy bồ nứa sau lưng cô. Anh nhìn thấy manh chiếu rách và những vệt máu đen lấm tấm trên lá chuối khô của đám thợ đá. Một cảm giác hổ thẹn sâu sắc bất ngờ ập đến, lạnh buốt như gáo nước giếng dội thẳng vào đầu, cuốn phăng đi mọi ý nghĩ ích kỷ vừa nhen nhóm.

Anh lấy tư cách gì để van nài cô ở lại?

Tình cảm riêng tư của anh? Sự cần thiết của xóm làng? Hay những lời hiệu triệu đao to búa lớn về việc hy sinh vì mảnh đất chung? Dùng tình cảm cá nhân hay đạo đức cộng đồng để trói buộc một người làm thuốc ở lại một nơi mà đến một nắm cát cánh, một củ cam thảo cứu người cũng không có nổi, chẳng phải là một trò tàn nhẫn, đạo đức giả và hèn hạ nhất trần đời hay sao?

Đào Nguyệt là một dược sư tự trọng, có bàn tay và khối óc của riêng mình. Cô không phải là phần thưởng tinh thần cho những nỗ lực giữ đất của anh, càng không phải là kẻ sinh ra mang món nợ phải cùng chịu chết đói, chết bệnh với cái thung lũng cùng kiệt này. Nếu Hạ Khê không cho cô được một nắm thảo dược để bốc thuốc, không cho cô được một chén cơm sạch để sống, thì việc giữ chân cô lại chính là đẩy cô vào ngõ cụt của sự tha hóa.

Tầm hít một hơi thật sâu. Không khí mang theo vị mặn chát của tro quặng lấp đầy buồng phổi, kéo anh trở về với thực tại nghiệt ngã. Anh nén chặt cơn run rẩy nơi đầu ngón tay, từ từ hạ chiếc gùi rau xuống mặt chõng tre bên cạnh. Anh lùi lại nửa bước, đứng thẳng người lên, ánh mắt từ bối rối chuyển sang sự vững chãi, bình thản và thẳng thắn nhìn vào mắt Nguyệt.

“Bức thư đó... đưa ra những điều kiện rất tốt,” Tầm cất giọng, chậm rãi từng lời nhưng rành rọt. “Một người có tài năng và tâm huyết với nghề y như cô xứng đáng nhận được bổng lộc mười lượng bạc và nguồn dược liệu dồi dào như vậy. Tôi nghĩ dù là ai ở ngoài huyện phủ kia cũng không thể phủ nhận điều đó. Nhưng trước khi cô đưa ra quyết định cuối cùng, tôi muốn hỏi cô một câu — không phải với tư cách một người quen biết, mà với tư cách là người chịu trách nhiệm kỹ thuật của Hội giữ đất.”

Đào Nguyệt khẽ chớp mắt. Đôi con ngươi đen lánh của cô dường như có một thoáng ngỡ ngàng trước sự kiềm chế đột ngột và cách đổi giọng dứt khoát của anh. Cô khẽ ngẩng đầu: “Anh muốn hỏi điều gì?”

“Tôi không hỏi cô có muốn ở lại hay không,” Tầm nhìn thẳng vào cô, ánh mắt không né tránh. “Tôi muốn hỏi: Điều kiện tối thiểu để một dược hộ như cô có thể duy trì công việc cứu người tại Hạ Khê này là gì? Tôi không nói về những lời hứa suông về tình làng nghĩa xóm, không nói về lòng nhân từ hay đạo đức cứu rỗi. Tôi muốn biết điều kiện thực tế về đất đai, nguồn giống, công lao động và lương thực nuôi sống cô mỗi ngày.”

Đào Nguyệt lặng người đi. Cả gian phòng dường như chỉ còn lại tiếng gió rít qua vách nứa.

Cô nhìn đăm đăm vào người thanh niên trước mặt. Suốt từ chiều đến giờ, khi cầm bức thư viền vàng trên tay, cô đã chuẩn bị sẵn tâm lý để đối mặt với những lời than khóc, những cái thở dài oán trách, hay thậm chí là sự níu kéo vụng về đầy ủy mị — điều mà những người đàn ông bất lực ở vùng này vẫn thường làm mỗi khi thấy một người muốn dứt áo ra đi. Nhưng Tầm đã không làm như vậy. Anh gạt bỏ sự yếu đuối ích kỷ sang một bên, nhìn thẳng vào bản chất công việc của cô, tôn trọng danh dự và chén cơm manh áo của một người thầy thuốc.

Một thoáng dao động kín đáo lướt qua đôi mày thanh tú của Nguyệt. Cô thở hắt ra một hơi, bước đến bên chiếc bồ thuốc rỗng không, đưa tay vỗ nhẹ vào vành nứa khô khốc:

“Điều kiện à? Thực tế lắm, Tầm ạ. Tôi cần đất sạch không nhiễm trọc tức kim loại để tự trồng dược liệu. Thuốc chở từ ngoài huyện vào qua ngả trạm gác bị người của Đỗ Kính và Vạn Thạch Hành kiểm soát hoàn toàn, họ ép giá gấp bốn, gấp năm lần ngày thường. Một thang cát cánh thanh phế hiện nay đáng giá bằng cả con lợn giống, người nghèo ở đây bán cả nóc nhà đi cũng không mua nổi một nắm cho con uống. Muốn có thuốc cứu người bệnh ở Hạ Khê, ta phải tự trồng lấy.”

Cô quay lại nhìn Tầm, ánh mắt sắc sảo và kiên quyết:

“Tôi cần một luống đất chuyên canh bạch chỉ, hoàng cầm và bách bộ. Tôi cần hạt giống thuần, cần một nguồn nước tưới tuyệt đối không có váng dầu quặng hay trọc tức ngầm. Và điều quan trọng nhất...” Nguyệt chỉ tay về phía ba người thợ đá đang nằm còng queo: “... người làm thuốc cũng phải ăn cơm để sống. Tôi không thể nhịn đói để bốc thuốc thí công mãi được. Cha tôi đã chết vì kiệt quệ ở đây, tôi không muốn đi lại con đường đó. Nếu Hội giữ đất không thể đảm bảo khẩu phần ăn và sinh kế tối thiểu cho dược hộ, thì dù tôi có muốn ở lại đến mấy, đôi bàn tay đói lả này cũng chẳng thể cầm nổi dao thái thuốc, chứ đừng nói đến chuyện giữ mạng cho bất kỳ ai.”

“Tôi hiểu rồi,” Tầm gật đầu không một chút do dự. “Cô đi cùng tôi sang thửa ruộng số ba Thạch Nê. Đêm nay, Hội giữ đất sẽ trả lời cô bằng một bản khế ước rõ ràng, từng điều khoản rành rọt trên giấy trắng mực đen, chứ không phải bằng những lời nói gió bay.”

***

Cuộc họp khẩn cấp diễn ra trong căn lán dựng tạm bằng tre nứa bên bờ rãnh phía tây thửa ruộng số ba cánh đồng Thạch Nê.

Gió đêm từ lòng chảo thổi qua những vách phên nứa rách kêu phần phật. Ngọn đèn bão treo lơ lửng trên xà tre hắt ánh sáng vàng vọt, chao đảo xuống chiếc bàn ghép bằng những tấm ván cốp pha cũ kỹ còn dính vôi vữa. Không khí trong lán đậm đặc mùi bùn ướt, mùi khói đèn dầu hỏa và mùi thuốc lào ngai ngái.

Bên chiếc bàn ấy, ngoài Mộc Tầm và Đào Nguyệt, còn có Mộc An với cuốn sổ cái bìa da mộc kẹp chặt dưới nách, ông Phạm Nghi với khuôn mặt khắc khổ chằng chịt nếp nhăn của một người cả đời trông coi giếng nước, bà giáo Bùi Sương uy nghiêm trong bộ áo nâu sẫm bạc màu, cùng hai ông lão đại diện cho các hộ chuyên hái thuốc lâu năm ở Bến Tro.

“Chuyện con bé Nguyệt nhận được thư của y quán Thọ Nhân, ta đã nghe phong phanh từ ba hôm trước rồi,” Bùi Sương mở lời trước, phá tan bầu không khí ngột ngạt. Giọng bà khô khốc nhưng từng lời thốt ra đều có sức nặng: “Mười lượng bạc trắng mỗi tháng, lại có kẻ hầu người hạ, cơm bưng nước rót. Ở cái phủ Bình Xuyên này, họa hoằn lắm mới có một y quán chịu chi bấy nhiêu tiền cho một đứa con gái trẻ tuổi. Hạ Khê giữ người bằng cái gì đây? Bằng mấy củ mài khô đào trên núi sạt, bằng mấy lời khen thơm thảo ‘cô Nguyệt tốt bụng’, hay bằng cái danh hão dược sư cứu khổ cứu nạn?”

Phạm Nghi bồn chồn gõ đầu ngón tay chai sạn xuống mặt bàn gỗ, nét mặt già nua lộ rõ vẻ hoang mang: “Nhưng... nhưng nếu cô Nguyệt đi thật, thì cái đám thợ đập đá bị tro quặng ăn mòn phổi kia biết bấu víu vào đâu? Thằng Cẩn bên xóm Trại vừa mới qua cơn nguy kịch hôm kia, mười mấy miệng ăn nhà họ Trịnh còn đang chờ từng thang thuốc thanh phế để cầm cự qua vụ đông này. Chúng ta lấy đâu ra bạc nén mà đi mời đại phu từ ngoài trấn vào đây chữa bệnh?”

“Không có bạc thì ta dùng đất và dùng thóc!”

Mộc An bất ngờ lên tiếng. Tiếng cuốn sổ cái bìa da mộc đập mạnh xuống mặt bàn gỗ giòn tan, dứt khoát cắt đứt sự bế tắc đang bao trùm gian lán. Cô gái trẻ lật toang trang sổ ghi chép phân bổ điền địa thửa ruộng số ba, ngón tay thon thả nhưng rắn rỏi vạch một đường thẳng tắp trên sơ đồ vẽ bằng mực đen:

“Thửa số ba Thạch Nê có tổng diện tích sáu sào hai thước. Sau hơn mười ngày đêm cấy thử nghiệm, mầm Tức Căn số một đã thuần hóa ổn định được hơn một sào đất trung tâm, trọc tức ngầm đã bị rễ cây hút sạch và chuyển hóa thành mùn xốp. Máng gỗ lim của cánh thợ Đường Nam dẫn nước ngọt từ mó đá về đây đều đặn mỗi ngày, lưu lượng đủ dùng cho cả vùng trũng. Em đề xuất thế này: Hội giữ đất trích riêng đúng một sào đất tốt nhất — phần đất đã sạch hoàn toàn độc tính, màu mỡ nhất — giao toàn quyền sử dụng lâu dài cho nhóm dược hộ Bến Tro do chị Đào Nguyệt đứng đầu!”

Phạm Nghi giật nảy mình, hai mắt mở to, rụt rè xua tay: “Trích hẳn một sào đất thịt đã lọc sạch độc ư? An ơi, đó là đất cứu đói của cả mười hai hộ gia đình đấy! Vụ này đất Thạch Nê gieo lúa còn chưa biết có đủ chia cho mỗi đầu người nửa bơ gạo qua ngày đoạn tháng hay không, nay lại đem đi trồng mấy thứ cây rễ đắng...”

“Bác Nghi, nếu không có thuốc thanh phế, thợ đập đá ngã xuống hết thì ai vác búa đi cày ải đất cho bác gieo lúa?” Mộc An lập luận đanh thép, không lùi nửa bước. Đôi mắt cô sáng rực dưới ánh đèn bão, phản chiếu sự sắc sảo của một người nắm giữ sổ sách: “Một sào đất này không phải để làm cảnh, mà dùng để chuyên canh các loại dược liệu chịu hạn, giải độc phổi như bạch chỉ, hoàng cầm và bách bộ. Giống cây sẽ do Hội trích quỹ dự phòng mua lại từ người Đường Nam và gom góp từ các dược hộ Bến Tro.”

Cô lật soạt sang một trang sổ tài chính khác, ngón tay điểm vào từng con số đã được tính toán chi li từ trước:

“Về phần bổng lộc nuôi sống người, Hội giữ đất nghèo thật, không thể đào đâu ra mười lượng bạc trắng mỗi tháng để so bì với huyện lỵ. Nhưng chúng ta có lương thực và có công điểm lao động thực chất. Em đề xuất thành lập ngay đêm nay: ‘Quỹ Dược liệu Cộng đồng’. Mỗi tháng, Quỹ sẽ chi trả cố định cho chị Nguyệt bốn mươi cân gạo trắng hoặc bột ngô loại một, cùng năm mươi tiền đồng tiền mặt để chi dùng những việc lặt vặt. Ngoài ra, toàn bộ những công việc nặng nhọc như cày sâu, cuốc góc, lên luống cao thoát nước, gánh bùn và gánh nước ngọt tưới cho một sào đất dược liệu sẽ do đội lao động công ích của Hội đảm nhận, tính thẳng vào công điểm lương thực cuối vụ. Đổi lại, toàn bộ số thảo dược thu hoạch từ sào ruộng này sẽ ưu tiên chế biến thành cao giải độc phổi tro, cấp phát định mức hoàn toàn miễn phí cho các xã viên bị nhiễm độc quặng khi làm việc cho Hội!”

Gian lán nứa chìm vào một sự im lặng tuyệt đối. Tiếng gió rít bên ngoài dường như cũng dịu bớt.

Đào Nguyệt chăm chú nhìn những dòng chữ, những con số được Mộc An ghi chép nắn nót, vuông vức trên trang giấy bổi ngả vàng. Bốn mươi cân gạo thô và năm mươi đồng tiền kẽm — nếu đặt cạnh mười lượng bạc trắng sáng loáng của y quán Thọ Nhân thì chẳng thấm tháp vào đâu, chỉ là một hạt cát so với núi non. Nhưng đằng sau những con số mộc mạc ấy là một sào đất sạch thực thụ, là dòng nước ngọt chảy qua máng gỗ lim, là sức lao động của cả một tập thể đứng sau lưng bảo bọc. Quan trọng hơn cả, đó là sự bảo đảm rằng cô sẽ có dược liệu trong tay, có đất đai dưới chân để cứu sống những con người đang ngày đêm thoi thóp thở ngoài kia.

“Bà giáo thấy thế nào?” Phạm Nghi quay sang Bùi Sương, giọng ông chùng xuống, vẻ mặt vẫn còn đôi chút xót xa cho phần đất ruộng bị san sẻ.

Bà Bùi Sương thong thả gõ nhẹ chiếc tẩu thuốc rỗng bằng đồng xuống mặt bàn gỗ. Khóe môi nhăn nheo của bà khẽ nhếch lên một tia hài lòng rất kín đáo:

“Ý kiến của con bé An rất đúng phép tắc, rất hợp cái lý sinh tồn. Xưa nay người đời cứ giữ cái thói hẹp hòi, nghĩ rằng việc chữa bệnh cứu người là bổn phận làm phúc làm đức của riêng thầy thuốc, bắt người ta phải ăn gió nằm sương, nhịn đói nhịn khát để giữ trọn cái danh lương y thanh cao. Sai bét! Chữa cái chứng phổi tro cho thợ đập đá, thợ đào mương không phải là việc làm từ thiện hay bố thí, mà nó chính là chi phí vận hành sống còn của cả cái đất Hạ Khê này! Thợ có thở được thì tay mới vung búa được, mương mới thông, máng nước mới không bị vỡ. Không coi sức khỏe của con người là chi phí bắt buộc phải chi trả sòng phẳng, thì cái Hội giữ đất này sớm muộn gì cũng tan xác pháo vì kiệt sức trước khi quân Thanh Lộ Tông kịp kéo xuống thu thuế.”

Bà quay sang nhìn chằm chằm vào Phạm Nghi, ánh mắt nghiêm khắc:

“Nghi à, ông đừng có tiếc một sào đất hay mấy bao bột ngô thô. Không có con bé Nguyệt chế thuốc cầm cự, ngày mai thằng Cẩn thổ huyết chết, ngày kia đến lượt con trai ông Trịnh Bách nằm liệt giường liệt chiếu, lúc đó ông định ôm một đống thóc lép mà ngồi khóc với đất chết hay sao?”

Phạm Nghi thở dài một hơi thật dài, bao nhiêu sự đắn đo, tính toán vụn vặt dường như tan biến hết theo làn khói bếp bảng lảng. Lời lẽ của bà giáo già và sự tính toán minh bạch của Mộc An đã đánh tan chút ngần ngại cuối cùng của người trông sổ giếng. Ông ngẩng đầu lên, nhìn thẳng vào Đào Nguyệt, giọng chân thành:

“Hội giữ đất đồng ý với phương án này. Nếu cô Nguyệt thấy thỏa đáng và ưng thuận, tôi sẽ thay mặt các hộ xóm Giếng Cạn dùng con dấu chung điểm chỉ vào biên bản ngay đêm nay.”

Mọi ánh mắt trong gian lán lúc này đều dồn cả về phía Đào Nguyệt.

Mộc Tầm ngồi đối diện cô qua chiếc bàn ghép. Hai bàn tay anh siết chặt trên đầu gối, các đốt ngón tay trắng bệch. Anh không nói thêm một câu nào, không một lời thúc giục hay khuyên răn. Anh đã làm tròn trách nhiệm của mình: đặt ra một giải pháp công bằng, tạo dựng một nền tảng vật chất thực tế để cô tự mình lựa chọn con đường đi, không dùng bất cứ sợi dây tình cảm nào để trói buộc đôi chân cô.

Đào Nguyệt chậm rãi thò tay vào trong túi áo ngực. Bức thư viết trên giấy hoa tiên viền vàng được cô rút ra, đặt nhẹ lên mặt bàn.

Mười lượng bạc trắng mỗi tháng ngoài huyện lỵ Bình Xuyên đồng nghĩa với cuộc sống an nhàn, không bụi bặm, không phải ngửi mùi bùn tanh và tro xỉ nồng nặc. Nhưng ở nơi hoa lệ ấy, cô biết mình sẽ chỉ là một kẻ làm thuê cao cấp, ngày ngày cúc cung bốc những thang thuốc bồi bổ đắt đỏ cho những kẻ giàu sang no đủ, trong khi nguồn gốc độc tính của vùng lòng chảo này sẽ vĩnh viễn bị chôn vùi trong quên lãng. Còn ở đây, trên mảnh đất Thạch Nê khô cằn và nhọc nhằn này, cô có quyền tự chủ — tự tay gieo những hạt giống sạch trên mảnh đất đã lọc độc, tự mình chứng kiến sự sống hồi sinh từng tấc một dưới tán lá của Tức Căn.

“Tôi đồng ý ở lại,” Đào Nguyệt cất tiếng. Âm thanh trong trẻo, dứt khoát vang lên giữa gian lán tre nứa, xua tan đi cái lạnh lẽo của đêm đông.

Mộc Tầm khẽ thở phào một hơi dài, một luồng hơi ấm áp như dòng suối nhỏ lan tỏa khắp lồng ngực đang căng cứng của anh. Nhưng nụ cười chưa kịp hé nở trên môi anh thì Đào Nguyệt đã giơ ngón tay lên, giọng điệu cô bỗng trở nên nghiêm cẩn, sắc sảo khác thường:

“Nhưng tôi có ba điều kiện bắt buộc, phải ghi chép rõ ràng từng chữ vào khế ước này.”

Mộc An lập tức kéo cuốn sổ cái lại gần, chấm ngọn bút lông vào nghiên mực đen: “Chị cứ nói, em sẽ ghi chép không sót một chữ.”

“Thứ nhất,” Nguyệt nhìn thẳng vào Mộc An và Phạm Nghi: “Tôi chỉ ký khế ước phụ trách y tế của Hội đến hết vụ gặt đầu tiên của thửa ruộng số ba Thạch Nê. Đây là sự đồng hành có thời hạn dựa trên hiệu quả công việc, không phải là sự cam kết gắn bó mù quáng vô điều kiện. Sau khi vụ lúa và vụ thu hoạch dược liệu đầu tiên kết thúc, nếu Hội không duy trì được nguồn cấp lương thực như đã hứa, hoặc nếu đất đai lại bị tái nhiễm độc do sự quản lý sai lầm của các người, tôi có toàn quyền rời đi mà không ai được phép dùng luân lý, đạo đức hay tình nghĩa xóm giềng để cản trở.”

“Chấp thuận. Điều này hoàn toàn sòng phẳng và minh bạch,” Mộc An gật đầu lia lịa, ngòi bút lông lướt thoăn thoắt trên trang giấy bổi.

“Thứ hai,” Nguyệt tiếp tục, ánh mắt không hề chớp: “Tôi giữ toàn quyền tự chủ chuyên môn đối với một sào đất dược liệu và toàn bộ số cao thuốc, thang thuốc làm ra. Không một ai trong Hội — kể cả anh Tầm, bác Nghi, hay bất kỳ chưởng quỹ nào sau này — có quyền can thiệp vào việc tôi dùng thuốc cho ai, thu hái thảo dược vào thời điểm nào, hay ép tôi mang thuốc ra chợ bán lấy tiền mặt khi người bệnh trong xóm còn chưa đủ thuốc dùng.”

“Điều này là đương nhiên,” Phạm Nghi khẳng khái đáp. “Thầy thuốc trị bệnh như tướng quân cầm quân đánh trận, người ngoài nghề tuyệt đối không được can thiệp bừa bãi.”

“Và điều thứ ba...” Đào Nguyệt quay ngoắt sang nhìn Mộc Tầm, ánh mắt cô xoáy sâu vào anh: “Tổ kỹ thuật luân phiên ba người của anh phải cam kết bằng văn bản: ưu tiên phân bổ nguồn nước ngọt đã qua lắng lọc ba bước cho luống bạch chỉ và hoàng cầm. Bạch chỉ là loại cây có rễ củ ăn sâu xuống lòng đất, nếu nguồn nước tưới ngậm dù chỉ một phần mười nồng độ trọc tức lưu huỳnh, củ sẽ bị thối rữa từ lõi tủy và tích tụ độc tính ngược lại vào người uống thuốc. Trồng thuốc độc để cứu người thì thà không trồng còn hơn!”

“Tôi xin lấy danh dự của một người chăm đất để cam đoan với cô,” Mộc Tầm nhìn thẳng vào mắt Nguyệt, thanh âm trầm ổn, chắc nịch tựa như tảng đá chôn sâu dưới đáy mương. “Nếu một sào đất dược liệu của cô bị nhiễm trọc tức do lỗi vận hành hệ thống cấp nước của tổ kỹ thuật, tôi sẽ là người đầu tiên chịu phạt ba mươi roi theo quy chế của Hội và chịu trừ toàn bộ công điểm cả vụ.”

Đào Nguyệt khẽ mỉm cười — một nụ cười hiếm hoi, nhẹ nhõm nở trên gương mặt thanh tú sau chuỗi ngày dài u ám. Cô vươn tay cầm lấy bức thư tiến cử viền vàng của y quán Thọ Nhân, không một chút tiếc nuối đưa mép giấy hoa tiên vào ngọn lửa đang bập bùng của chiếc đèn bão.

Ngọn lửa vàng rực liếm qua lớp giấy lụa đắt tiền, thiêu rụi con dấu triện hồ lô đỏ chót cùng những dòng chữ về mười lượng bạc bổng lộc thành những mẩu tàn tro đen nhánh, bay lả tả rơi xuống mặt bàn gỗ mộc.

Dưới sự chứng kiến của ngọn đèn dầu và vách nứa đơn sơ, Mộc An hoàn thành việc thảo bản *Khế ước Y tế và Dược điền Cứu nạn*.

Từng người một trang nghiêm tiến lên điểm chỉ. Ngón tay cái thô ráp, nứt nẻ của Phạm Nghi; ngón tay dính đầy mực đen của Mộc An; ngón tay trỏ chai sạn còn quấn băng vải thô của Mộc Tầm; và cuối cùng là ngón tay thanh mảnh dính bột thuốc của Đào Nguyệt. Mực chu sa đỏ tươi ấn mạnh xuống góc dưới của tờ giấy bổi, đóng chặt lại sự liên kết sinh tử, sòng phẳng và kiên định giữa những con người quyết tâm bám trụ lại mảnh đất này.

***

Sáng sớm hôm sau, sương mù xám đục vẫn còn bao phủ dày đặc trên khắp cánh đồng Thạch Nê, che khuất những rặng núi đá tai mèo ở phía xa.

Ở góc đông nam thửa ruộng số ba — khoảnh đất rộng đúng một sào tiếp giáp trực tiếp với dòng mương ngọt dẫn từ mó ngầm — Đào Nguyệt đã có mặt từ lúc trời còn tờ mờ tối. Chiếc áo chàm của cô được buộc gọn gàng nơi cổ tay. Cô cúi người, dùng một chiếc que tre vót nhọn cắm từng cọc mốc ranh giới, cẩn thận rải một vệt vôi bột trắng xóa dọc theo bờ rãnh để đánh dấu luống gieo hạt giống bạch chỉ chịu hạn mà cô vừa mang sang từ kho thuốc Bến Tro.

Mộc Tầm bước tới bên cạnh cô, trên vai vác chiếc cuốc răng sắt đã được mài sắc lẹm. Anh không nói những lời khách sáo, chỉ lặng lẽ nhổ nước bọt vào lòng bàn tay, dùng sức giáng từng nhát cuốc sâu hoắm xuống tầng đất thịt.

Dưới lưỡi cuốc sắc bén của anh, từng tảng đất màu nâu sẫm, ẩm ướt lật lên đều tăm tắp. Đất ở đây xốp mịn và tơi xốp, phảng phất mùi ngai ngái thanh sạch của bùn non và rêu ẩm đã qua rễ Tức Căn lọc sạch độc tố, hoàn toàn không còn cái mùi chua loét, khét lẹt của quặng phế thải như những khoảnh ruộng hoang hóa xung quanh.

Cách đó chừng mươi bước chân, sáu người thợ đập đá của đội Trịnh Bách đang lỉnh kỉnh vác búa chim và xà beng tập trung bên bờ mương để chuẩn bị chia ca làm việc buổi sáng. Đào Nguyệt buông nắm hạt giống xuống chiếc mẹt tre đặt trên bờ cỏ, phủi sạch bụi đất trên tay rồi bước lại gần đám thợ.

“Các bác dừng tay một lát, đưa hai bàn tay ra cho tôi xem,” Nguyệt cất tiếng gọi, giọng điệu dứt khoát của một người thầy thuốc có thẩm quyền.

Trịnh Bách ngập ngừng nhìn đám thợ trẻ, rồi đưa đôi bàn tay gân guốc, đen đúa và trầy xước đầy những vết dăm đá cứa ra phía trước. Nguyệt nắm lấy ngón tay cái của người thợ già, lật ngược móng tay ông dưới ánh sáng ban mai lờ mờ. Cô dùng đầu ngón tay cái của mình ấn thật mạnh vào phần bán nguyệt ở gốc móng, giữ chặt trong hai nhịp thở rồi buông ra.

Sắc máu hồi lại rất chậm, để lại một quầng xám nhạt mờ mờ nơi khóe móng.

“Mọi người nghe cho kỹ đây,” Nguyệt ngẩng đầu lên, cất giọng rõ ràng để tất cả sáu người thợ đá cùng nghe thấy: “Trọc tức kim loại nặng từ bãi quặng khi ngấm sâu vào kinh lạc phế vị sẽ không phát bệnh ngay bằng những cơn ho dữ dội đâu. Đừng đợi đến lúc ho trào máu hay khạc ra xỉ than mới tìm đến thuốc, lúc đó thì thần tiên cũng bó tay. Dấu hiệu sớm nhất nằm ngay ở đầu ngón tay này: khi viền móng tay bắt đầu xuất hiện những vệt màu xanh xám như rỉ đồng, và khi ấn mạnh vào mà sắc máu không hồi lại hồng hào trong ba nhịp thở, tức là phổi đã bắt đầu bị tro quặng đóng vảy rồi đấy.”

Cô chỉ tay vào từng người, ánh mắt nghiêm nghị:

“Từ nay về sau, mỗi buổi sáng trước khi cầm búa, các bác phải tự kiểm tra móng tay cho nhau. Ai thấy móng tay mình đổi màu xanh xám hoặc có vệt rỉ đồng, phải lập tức buông búa xuống, báo ngay cho người quan sát an toàn của ca trực và lên trạm xá uống nước sắc bách bộ ngay trong ngày. Tuyệt đối không được cậy khỏe, không được vì tiếc mấy cái công điểm mà giấu bệnh, nghe rõ chưa?”

Mấy người thợ đá đưa mắt nhìn nhau, rồi đồng loạt cúi đầu chăm chú săm soi từng kẽ móng tay thô ráp của chính mình. Trên khuôn mặt đen đúa, hốc hác của họ lộ rõ vẻ kính sợ và tin phục trước những kiến thức y thuật chuẩn xác, tỉ mỉ mà trước nay chưa từng có ai ngoài huyện thèm chỉ bảo cho họ.

Trịnh Bách khẽ gật đầu, trong ánh mắt người thợ đá già ánh lên một sự xúc động chân thành: “Chúng tôi nhớ rồi, cô Nguyệt. Đội thợ đá chúng tôi xin nghe theo lời cô dặn.”

Nguyệt khẽ mỉm cười gật đầu, rồi quay trở lại góc ruộng của mình. Ở đó, Mộc Tầm đã cuốc xong một luống đất dài thẳng tắp, bờ luống được vuốt phẳng phiu, rãnh thoát nước sâu đúng nửa gang tay.

Hai người cùng ngồi xổm xuống bờ đất ẩm ướt. Đào Nguyệt cẩn thận rải từng hạt giống bạch chỉ nhỏ li ti màu nâu xám xuống rãnh đất sâu nửa tấc, khoảng cách đều đặn ba ngón tay một hạt. Mộc Tầm đi ngay phía sau, bàn tay thô ráp của anh nhẹ nhàng gạt lớp đất mùn mịn màng phủ lên trên, rồi dùng lòng bàn tay ấn nhẹ để giữ ẩm cho hạt mầm.

Gió sớm thổi qua bờ ruộng, mang theo hơi nước mát lành từ giếng nước ngọt thổi bạt đi lớp bụi tro xám xịt đang lơ lửng trên không trung.

Dù trước mắt họ, đợt phong tỏa khắc nghiệt của Vạn Thạch Hành vẫn đang siết chặt từng ngả đường, và hiểm họa từ những cống xả cặn đáy của Thanh Lộ Tông trên thượng nguồn vẫn như một lưỡi gươm treo lơ lửng trên đầu, nhưng ngay dưới chân họ lúc này, một trật tự mới — một trật tự dựa trên sự tôn trọng chuyên môn, sự sòng phẳng của khế ước và tinh thần bảo bọc lẫn nhau — đã bắt đầu bén rễ sâu vào lòng đất mẹ.

***

Đêm hôm đó, sương lạnh buông xuống buốt giá trên những vách đá tai mèo ven bờ suối Bến Tro. Gió mùa đông thổi qua lòng suối cạn tạo nên những tiếng rít u u ghê rợn như tiếng hú của loài thú hoang. Cả xóm làng chìm vào giấc ngủ nặng nề, mệt mỏi sau một ngày lao động cật lực trên những thửa ruộng mới khai phá.

Bên trong căn nhà vách đất vẹo vọ của bà giáo Bùi Sương, ngọn đèn dầu hạt sở được vặn nhỏ bấc đến mức tối đa, chỉ tỏa ra một quầng sáng vàng đục tù mù, vừa đủ soi rõ mặt chiếc bàn con bằng gỗ tạp.

Bà Bùi Sương ngồi xếp bằng trên chiếc phản nứa cũ, hai tay cặm cụi cầm chiếc chày con bằng sành giã nát một nắm lá ngải cứu khô trộn với muối hột để làm mồi cứu ngải. Tiếng chày nghiến trên lòng cối đá kêu lạo xạo đều đặn trong đêm vắng.

Bỗng nhiên, từ phía bờ giậu râm bụt sau nhà vang lên ba tiếng gõ nhịp ngắn ngủi: *Cộc. Cộc... Cộc.*

Tiếng gõ sắc lạnh và ngắt quãng, mô phỏng lại tiếng chim cú đêm vỗ cánh vào cành cây khô — một ám hiệu liên lạc bí mật đã không còn được sử dụng suốt nhiều năm qua.

Bà giáo già khựng tay chày giữa không trung. Đôi mắt sắc sảo, đục ngầu của bà nheo lại trong bóng tối, đồng tử co rút lại. Bà không hề lên tiếng, cũng không thắp thêm đèn, chỉ lặng lẽ đặt chiếc chày sành xuống mép cối, nhẹ nhàng đứng dậy. Đôi chân trần của bà lướt trên nền đất nện không gây ra một tiếng động nhỏ nhất, tiến thẳng ra mép cửa liếp phía sau nhà.

Bà giơ tay tháo chốt then cài bằng tre, khẽ đẩy cánh cửa liếp hé mở một khoảng vừa đủ một người lách qua.

Một bóng đen trùm áo tơi cọ kín mít từ đầu đến chân lướt nhanh qua khe cửa như một làn khói độc, mang theo luồng hàn khí căm căm từ đỉnh núi tuyết Thanh Lộ tràn vào gian phòng chật hẹp. Cánh cửa liếp lập tức được bà Bùi Sương cài chốt lại chắc chắn.

Người mới đến thở dốc từng hồi ngắt quãng, hai đầu gối run rẩy va vào nhau cầm cập. Hắn vội vã cởi phăng chiếc nón mê sũng nước sương đêm ném xuống đất, để lộ ra gương mặt nhợt nhạt không còn một giọt máu, đôi môi thâm tím vì lạnh giá và sự kinh hoàng tột độ.

Đó là Lâm Diệp — đệ tử ngoại môn của Thanh Lộ Tông, kẻ được giao nhiệm vụ trông coi kho phân loại dược thảo ở sườn núi phía tây.

Lâm Diệp thở không ra hơi, hai hàm răng va vào nhau lập cập. Hắn nhìn trừng trừng vào bà giáo già, cổ họng nghẹn ứ không thốt nên lời. Không để lãng phí một khoảnh khắc nào, bàn tay run rẩy của hắn thò sâu vào lớp áo lót bằng da thú rách rưới bên trong, lôi ra một vật cộm dày rồi run rẩy đặt mạnh lên mặt chiếc bàn con.

Đó là một phong bì dày cộp bằng da dê bôi dầu bóng loáng, hoàn toàn không thấm nước.

Trên mép nắp phong bì, ba lớp sáp đỏ tươi niêm phong mật vẫn còn nguyên vẹn, mang dấu triện khắc chìm hình ngọn lửa ba nhánh sắc nhọn — ấn tín tuyệt mật chỉ có thể phát ra từ Chấp sự phòng của Thanh Lộ Tông.

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories