Người Gõ Cửa Lúc 3 Giờ 17Ch.14 / 20
Chapter 14

Gọi đúng tên

Ánh sáng lờ mờ của buổi sớm sau cơn bão rọi vào phòng khách căn hộ 204, nơi người cựu thợ điện già run rẩy nhìn vết bầm đen trên mắt cá chân đứa con trai duy nhất.

Căn phòng chìm trong một thứ im lặng ngột ngạt đến tức thở, tanh nồng mùi bùn rỉ sét, mùi vôi vữa ẩm mốc bốc lên từ các khe nứt chân tường và mùi dầu cao xoa bóp cay nồng đến buốt óc. Cơn sốt li bì kéo dài suốt mấy ngày đêm vừa mới tạm thời rút đi, nhưng nó để lại trên gương mặt Vũ Đức Tự một lớp da xám xịt như tro tàn đáy bếp, hai hõm má sâu hoắm, gò má nhô cao trơ trọi và đôi mắt đùng đục ngập tràn nỗi kinh hoàng chưa thể nào tan biến. Đôi bàn tay thô ráp của ông — đôi bàn tay cả một đời quen cầm kìm mỏ nhọn, vặn ốc vít ba-ke, leo trèo thoăn thoắt trên những cột bê tông và đấu nối những đường dây điện cao thế chằng chịt khắp khu nhà tập thể — lúc này co quắp lại trên đầu gối chiếc quần pijama sờn rách, run lẩy bẩy theo từng nhịp thở ngắt quãng không thể kiểm soát.

Ngay trước mặt ông, trên chiếc ghế gỗ lót đệm mút đã sờn rách hết mép vải bố, Vũ Minh An ngồi tựa lưng bất động. Ống quần vải thô của An xắn cao qua đầu gối. Dưới ánh sáng vàng vọt, tù mù của bóng đèn tròn bốn mươi oát treo lơ lửng giữa trần nhà bằng một sợi dây điện bọc vải đã ố đen, hai mắt cá chân của anh hiện lên những mảng tụ máu bầm tím sẫm lại như màu mận chín thối rữa, hằn rõ mồn một dấu vết của mười ngón tay khẳng khiu, sắc nhọn cắm sâu vào da thịt. Đó không phải là vết bầm do va đập cơ học; lớp biểu bì quanh cổ chân bị bóp nghẹt đến mức rớm ra một thứ dịch vàng nhạt, ranh giới của từng khớp ngón tay người chết in rõ như một chiếc cùm sắt vô hình vừa siết chặt lấy anh dưới đáy nước. Mười đầu ngón tay của An rách toác, móng tay bật máu, đất cát và vụn xi măng nham nhở còn găm chặt dưới kẽ móng — dấu tích còn sót lại sau cú bám víu tuyệt vọng vào gờ bậc thềm xi măng dẫn xuống buồng bơm lúc 3 giờ 17 phút rạng sáng.

Chỉ chậm một vài tích tắc nữa thôi, An đã bị thứ bóng đen uất nghẹn trồi lên từ đáy hầm nuốt chửng vào lòng nước ngập đầy rác rưởi và dầu máy.

Ông Tự đã chứng kiến tất cả. Dù trong cơn mê man co giật, dù hai mắt nhắm nghiền vì cơn sốt hành hạ, tâm trí ông vẫn nghe thấy, vẫn nhìn thấy mồn một qua cánh cửa gỗ mở toang: đứa con trai duy nhất mà ông chắt chiu nuôi nấng bằng từng đồng lương thợ điện còm cõi, đứa con ông cố bảo bọc bằng một bức tường dối trá kiên cố suốt mười tám năm ròng rã, đã bị lôi xềnh xềnh trên nền hành lang ẩm ướt, kéo thẳng về phía miệng hầm tử thần để thế mạng cho chính tội lỗi của ông. Lực kéo vô hình, tàn nhẫn và căm hờn ấy không nhắm vào bất kỳ ai khác ngoài cốt nhục duy nhất của ông. Bùi Văn Phúc không đòi mạng người dưng; người thợ bảo trì xấu số năm xưa đòi nợ từ chính kẻ đã ấn nút dập tắt sự sống của mình dưới đáy bùn ngập nước.

"Bố..."

Tiếng An cất lên, khàn đặc, khô khốc và nứt nẻ như mặt đất sau hạn hán. Cổ họng anh rát bỏng sau những tiếng thét xé lòng giữa đêm khuya. Đôi mắt thâm quầng vì kiệt sức nhìn thẳng vào người cha già đang co ro đối diện. Trong ánh nhìn ấy không có sự gào thét cuồng loạn, không có những lời thóa mạ cay nghiệt, mà chỉ có một nỗi thất vọng sâu thẳm, nặng nề đến mức bóp nghẹt lồng ngực người đối diện.

"Bố định trốn đến bao giờ nữa? Định im lặng đến khi nào? Đến lúc con chết thật dưới cái buồng bơm ấy... đến lúc con bị dìm xuống bùn như chú Phúc năm xưa... bố mới chịu nói sao?"

Từng chữ của An buông xuống như từng nhát búa tạ giáng thẳng vào lồng ngực gầy guộc của người cựu thợ điện già. Ông Tự run bắn lên, hai bả vai sụp xuống, đầu gục hẳn vào hai lòng bàn tay khô khốc. Những ngón tay xương xẩu cào cấu vào mái tóc bạc trắng bù xù, phát ra những tiếng sột soạt thảm hại.

Ở góc bàn nước bằng gỗ ép đã phồng rộp vì ngấm nước mưa, Mai đang đứng khoanh tay, đôi mắt lạnh lùng nhưng trĩu nặng nhìn ông. Bên cạnh cô, Phan Ngọc Linh đứng thẳng, ngón tay cái vẫn đặt hờ trên phím điều khiển của chiếc máy ghi âm chuyên dụng, còn Đỗ Thu Thảo thì ngồi tựa vào mép tủ chè, gương mặt tái nhợt vẫn còn vương nét bàng hoàng sau trận giằng co sinh tử dưới chân cầu thang thoát hiểm. Tà áo của cả ba cô gái đều còn ẩm ướt hơi sương đêm, gấu quần vương những vệt bùn đen ngòm chưa kịp khô từ dưới tầng trệt hắt lên.

Mai bước lại gần chiếc bàn gỗ, động tác chậm rãi nhưng dứt khoát. Cô thò tay vào túi áo khoác gió, rút ra một mảnh giấy bao xi măng màu vàng nâu đã sờn rách bốn góc — mảnh giấy chép lại từng lời căn dặn nghiêm ngặt của bà Hạnh trước khi lâm chung mà cô từng đưa cho An. Mai đặt mảnh giấy ấy lên mặt bàn, ngay trước tầm mắt đang run rẩy của ông lão.

Giọng Mai cất lên, không hề gắt gỏng, nhưng từng âm tiết đanh thép, lạnh lùng tựa như một bản án đã định sẵn:

"Bác Tự, đêm nay là đêm thứ ba. Bác đã tận mắt thấy rồi đấy. Sự im lặng hèn nhát của bác suốt mười tám năm qua không bảo vệ được ai cả. Nó không cứu vãn được danh dự của bác, không đem lại bình yên cho khu nhà này, mà nó chỉ biến anh An thành bia đỡ đạn cho tội lỗi của bác thôi. Bác nghĩ bác giữ chiếc đồng hồ ấy trong đáy hộp đồ nghề suốt mười tám năm là xong chuyện sao? Bác tưởng cứ khóa chặt nắp hộp lại thì máu dưới đáy hầm sẽ tự khô đi à? Đêm qua, bác mở cửa nhặt nó vào nhà trong khung giờ cấm, bác đã chính thức trao quyền xâm nhập cho chú Phúc. Linh hồn chú ấy đã bước qua bậu cửa này. Nếu bác không tự tay hóa giải, không công khai gọi đúng tên và nhận tội trước khi trời sáng rõ, thì món nợ máu này sẽ không dừng lại ở hai mắt cá chân của anh An đâu. Lúc đó, chính bác sẽ là người tự tay chôn con trai mình."

Ông Tự nhìn chằm chằm vào mảnh giấy xi măng thô ráp. Từng nét mực tím xiêu vẹo, run rẩy của người đàn bà góa bụa đã chết như những chiếc dằm sắt chọc thẳng vào đáy mắt ông: *Đưa vật chứng ra ngoài ngưỡng cửa... Quỳ đọc đúng tên người chết ba lần và nhận tội... Không bao che, không trốn tránh...*

Bao nhiêu năm qua, ông Tự luôn tự ru ngủ lương tâm bằng cách bám víu vào ý nghĩ mình chỉ là một kẻ thừa hành thấp cổ bé họng. Ông tự huyễn hoặc bản thân rằng mình chỉ là một người thợ điện làm công ăn lương, chỉ nhận lệnh cấp trên, rằng ông chỉ giật một cái cầu dao theo lệnh của tổ trưởng Khang giữa một đêm bão gió tơi bời. Ông tự dối lòng rằng cái chết của ba con người dưới buồng bơm là do thiên tai, do túi nước ngầm bục vỡ, do định mệnh nghiệt ngã an bài. Nhưng khoảnh khắc nhìn thấy con trai mình bị kéo lê sền sệt trong vũng bùn tanh tưởi, nghe tiếng móng tay An cào cấu tuyệt vọng trên mặt sàn bê tông, lớp vỏ bọc ngụy biện đê hèn ấy đã nát vụn thành tro bụi.

Nếu An chết đi, ông sống tiếp trên cõi đời này để làm gì? Sự yên ổn giả tạo mà ông cố công giữ gìn bằng sự hèn hạ rốt cuộc chỉ đổi lại một nấm mồ không đáy cho đứa con trai duy nhất mà vợ ông trăn trối lại trước khi nhắm mắt.

Một tiếng nấc nghẹn ngào, xé rách từ tận đáy buồng phổi già nua bật ra khỏi vòm họng ông Tự. Đôi bàn tay gầy guộc, chằng chịt những vết sẹo do bỏng hồ quang điện của ông từ từ vươn về phía chiếc hộp đồ nghề bằng sắt đã tróc hết lớp sơn xanh, đặt nép cạnh chân giường ngủ. Ông run rẩy mở hai chiếc khóa gài kim loại hoen rỉ. Tiếng sắt thép cọ xát vào nhau kêu ken két ghê rợn trong căn phòng tĩnh mịch.

Dưới đáy hộp, nằm lọt thỏm giữa những cuộn băng dính đen chảy keo dính nhớp, những chiếc kìm cắt dây cùn mòn và mớ cầu chì sợi chì xám xịt, là chiếc đồng hồ cơ khí Poljot mạ crôm cũ kỹ. Mặt kính mica của nó đã xước dăm chằng chịt, viền kim loại bám đầy những vết rỉ sét màu nâu đỏ như máu khô. Mặt sau bằng thép không gỉ của nó, dù đã qua gần hai thập kỷ chôn vùi trong bóng tối, vẫn khắc rõ nét chữ sắc cạnh bằng máy khắc thủ công: *Bùi Văn Phúc – Bảo trì 2004*.

Ông Tự run rẩy đưa bàn tay nắm chặt lấy chiếc đồng hồ kim loại lạnh ngắt. Khối kim loại buốt giá như truyền thẳng cái lạnh thấu xương của đáy buồng bơm ngập nước năm 2006 vào từng thớ thịt, từng đường gân mạch máu của ông. Cả thân hình già nua co giật nhẹ. Ông ngước nhìn con trai, nước mắt từ đôi mắt đục ngầu trào ra xối xả, chảy dọc theo những nếp nhăn nheo, đen sạm trên hai gò má.

"Bố sai rồi... An ơi, bố sai rồi con ơi..." Ông thì thào, giọng nói vỡ vụn thành từng mảnh nhỏ, nghẹn lại trong lồng ngực. "Bố sẽ trả. Bố mang trả lại cho nó... Bố không trốn nữa... Bố không để mày phải chết thay cho bố đâu..."

***

Chiếc đồng hồ con lắc treo trên vách tường vôi lở điểm đúng 5 giờ 12 phút sáng.

Ngoài trời, màn mưa bão cuồng phong của đêm qua đã ngớt hẳn, chỉ còn lại những giọt nước rỉ rả, nặng hạt rơi đều đặn từ mép máng xối xi măng xuống khoảng sân chung phía dưới. Bầu trời mùa hạ phía chân trời đằng đông bắt đầu rạng dần, để lộ một mảng mây xám đục, trĩu nặng như chì nóng chảy. Khung giờ cấm từ ba giờ đến bốn giờ sáng — khoảng thời gian cõi u minh tác động mạnh mẽ và tàn bạo nhất lên khu nhà tập thể — rốt cuộc đã trôi qua. Ánh sáng đầu tiên của ngày mới, dù còn yếu ớt, mờ nhạt và lạnh lẽo, đã bắt đầu len lỏi qua những chấn song sắt hành lang tầng hai, hắt lên những mảng rêu phong bám đầy trên tường gạch.

Cánh cửa gỗ lim dày cộp của căn hộ 204 từ từ mở toang ra hết cỡ, tạo nên một tiếng cót két khô khốc, rợn người, vang vọng dọc theo dải hành lang hun hút gió.

Ông Vũ Đức Tự lê từng bước chân nặng nề, run rẩy bước ra phía cửa. Thân hình ông còng rạp xuống như một cái cây khô mục trước gió bão, hai đầu gối rung lên bần bật đến mức tưởng chừng có thể quỵ ngã xuống nền đất bất cứ lúc nào. Nhưng hai bàn tay gân guốc của ông vẫn nâng niu chiếc đồng hồ cơ cũ kỹ của Bùi Văn Phúc trước ngực, cẩn trọng và run sợ như một kẻ tội đồ đang bưng bát hương tạ tội trước linh hồn người chết.

Đi ngay phía sau ông là Mai và Thảo. Linh đi sát bên cạnh, ngón tay giữ chặt chiếc máy ghi âm chuyên dụng đang nhấp nháy đèn đỏ đều đặn. Vũ Minh An cắn chặt môi đến bật máu, nén cơn đau buốt xé thịt ở hai cổ chân, gượng vịn vào khung cửa gỗ đứng thẳng dậy. Đôi mắt đỏ hoe, hằn lên những tia máu của anh dõi theo từng cử động nhọc nhằn của người cha già.

Tiếng then cửa mở toang giữa buổi sớm tinh mơ cùng tiếng bước chân lẹp xẹp của ông già đã đánh thức sự tò mò lẫn nỗi hoang mang tột độ của những căn hộ lân cận. Sau một đêm kinh hoàng với những âm thanh đập cửa dữ dội, tiếng bước chân chạy rầm rập và tiếng la hét thất thanh dưới chân cầu thang buồng bơm, cư dân tầng hai vốn dĩ chẳng có ai dám chợp mắt lấy một phút. Họ thức trắng trong nỗi sợ hãi mơ hồ về một tai ương đang lơ lửng trên đầu cả khu nhà.

Từng cánh cửa sắt cũ kỹ xung quanh bắt đầu hé mở ra từng khe nhỏ.

Bà Lan ở căn hộ 202 thò đầu ra ngoài đầu tiên, gương mặt hốc hác, ánh mắt dáo dác kinh hoàng nhìn dọc hành lang. Ông Bảy thợ mộc ở căn 206 bước hẳn ra ngoài mép cửa, trên tay vẫn cầm chiếc đèn pin vỏ sắt nhãn hiệu con thỏ, ánh đèn pin chập chờn chiếu quét trên sàn bê tông ẩm ướt. Rồi cánh cửa căn 201, căn 203 cũng lần lượt kẽo kẹt mở ra. Mấy người đàn ông, phụ nữ trung niên bước ra, đứng dạt vào dãy lan can xi măng bám đầy rêu xanh. Tuyệt nhiên không một ai dám cất tiếng hỏi, nhưng bầu không khí xung quanh đặc quánh sự căng thẳng và hồi hộp đến nghẹt thở. Mọi ánh mắt đổ dồn về phía ngưỡng cửa căn hộ 204 — nơi người cựu thợ điện già đang đứng sững giữa ranh giới mong manh của căn nhà ấm cúng và khoảng hành lang công cộng lạnh lẽo.

Tại chính điểm ngăn cách định mệnh ấy — nơi tiếp giáp giữa những viên gạch hoa màu vàng ố bên trong căn phòng và bậc xi măng mài xám xịt, nứt nẻ của hành lang bên ngoài — ông Tự dừng bước.

Không khí xung quanh bỗng nhiên chùng hẳn xuống, lạnh buốt một cách kỳ dị. Dù trời đã hửng sáng, dù gió bão đã ngừng thổi, nhưng từ khoảng tối tăm dưới chân cầu thang thoát hiểm phía đông, một mùi bùn cống ngai ngái xen lẫn mùi kim loại rỉ sét và mùi nước tù hôi hám vẫn thoang thoảng bốc lên nồng nặc. Chiếc tay nắm cửa sắt của căn hộ 204 khẽ rung lên bần bật, tạo ra những tiếng va chạm lách cách kim loại rời rạc, tựa hồ như có một bàn tay vô hình, ướt sũng đang nắm chặt lấy nó từ trong cõi hư vô.

Ông Tự hít một hơi thở run rẩy, lồng ngực gầy guộc phập phồng dữ dội. Trước ánh nhìn trừng trừng của hàng chục con người đang đứng nín thở, ông từ từ cúi gập người xuống. Đôi bàn tay gân guốc, run rẩy đặt chiếc đồng hồ Poljot của Bùi Văn Phúc xuống ngay chính giữa ngưỡng cửa. Mặt kính đồng hồ hướng thẳng về phía dải hành lang hun hút dẫn ra lối cầu thang buồng bơm.

Rồi, trước sự sững sờ tuyệt đối của toàn bộ cư dân cùng tầng, người cựu thợ điện già quỳ sụp xuống.

Hai đầu gối ông đập mạnh lên nền gạch xi măng lạnh buốt, tạo nên một tiếng "thịch" khô khốc, nặng nề vang vọng trong không gian tĩnh mịch. Ông Tự dập đầu xuống sát mép ngưỡng cửa, trán chạm vào gờ xi măng, hai bàn tay buông thõng ôm lấy mặt đất ẩm ướt. Bả vai gầy guộc của ông run lên bần bật theo từng nhịp nấc nghẹn ngào từ sâu thẳm lồng ngực.

Một giây. Hai giây. Rồi mười giây trôi qua trong câm lặng. Sự im lặng bao trùm khắp hành lang tầng hai đến mức người ta có thể nghe thấy rõ mồn một tiếng từng giọt nước mưa nhỏ tong tong từ máng xối tầng ba rơi xuống sàn bê tông phía dưới giếng trời.

Ông Tự từ từ ngẩng đầu lên. Khuôn mặt già nua của ông đầm đìa nước mắt, đôi mắt đỏ ngầu mở to nhìn thẳng vào chiếc đồng hồ hoen gỉ nằm trơ trọi trên ngưỡng cửa. Ông hít một hơi thật sâu, dồn hết chút tàn lực còn lại trong cơ thể kiệt quệ vào lồng ngực, rồi cất lên tiếng gọi khản đặc, xé toạc sự tĩnh mịch của buổi sớm mai:

"Bùi Văn Phúc!"

Tiếng gọi dội mạnh vào những bức tường bê tông ẩm mốc, vang vọng ra khoảng không giếng trời u ám.

"Bùi Văn Phúc! Tôi là Vũ Đức Tự... Tôi mang đồ trả lại cho ông đây!"

Những người hàng xóm đứng quanh hành lang giật nảy mình thảng thốt. Bà Lan vội vàng đưa hai bàn tay run rẩy lên che chặt miệng, ánh mắt lộ rõ vẻ kinh hoàng tột độ khi nghe thấy cái tên của người thợ bảo trì xấu số đã biến mất không dấu vết mười tám năm về trước.

Ông Tự không dừng lại. Ông lại dập đầu thật mạnh xuống nền xi măng, rồi ngẩng lên, giọng nói nghẹn ngào vỡ vụn trong làn nước mắt ăn năn muộn màng:

"Bùi Văn Phúc... Tôi là Vũ Đức Tự... Tôi trả lại đồ cho ông! Mười tám năm qua tôi hèn hạ giấu chiếc đồng hồ của ông dưới đáy hộp đồ nghề... Tôi tưởng tôi im lặng là tôi giữ được sự bình yên cho gia đình tôi... Tôi tưởng tôi ngậm miệng là con tôi được sống yên ổn... Nhưng tôi sai rồi! Tôi có tội lớn với ông! Tôi có tội tày đình với anh Dũng, chị Lệ!"

Nước mắt ông tuôn rơi lã chã, từng giọt mặn chát rơi thẳng xuống mặt kính xước dăm của chiếc đồng hồ kim loại. Người thợ điện già đưa tay đấm thùm thụp vào lồng ngực mình, cất tiếng khóc rống lên ai oán giữa đám đông hàng xóm:

"Bà con lối xóm ơi... Tôi, Vũ Đức Tự, hôm nay đứng đây trước vong linh người chết và trước mặt toàn thể mọi người để nhận tội! Năm 2006, trong đêm bão số ba... không có bất kỳ một sự cố chập điện tự nhiên nào xảy ra ở tầng hầm cả! Chính tay tôi... chính đôi bàn tay khốn nạn này đã trèo lên phòng điện tum mái, bấm cầu dao CD-04 ngắt nhánh điện ba pha dẫn xuống buồng bơm vào đúng ba giờ mười bảy phút sáng!"

Một làn sóng xôn xao, kinh hãi bùng nổ dữ dội khắp hành lang. Ông Bảy thợ mộc trừng trừng mở to đôi mắt đục ngầu, chiếc đèn pin trên tay rung lên bần bật khiến vệt sáng loang loáng nhảy múa trên vách tường: "Cái gì... Ông Tự... Ông vừa nói cái gì? Ông bảo chính tay ông cắt điện?"

"Phải! Chính tôi cắt!" Ông Tự gào lên trong đau đớn cùng cực, không còn màng đến danh dự, thể diện hay bất kỳ sự trừng phạt nào của thế gian nữa. "Thằng Khang... Thằng Phạm Văn Khang đã ra lệnh trực tiếp cho tôi! Nó bảo tôi phải ngắt điện để máy bơm ngừng chạy, để dìm chết ba người bên dưới nhằm bịt đầu mối vụ rút ruột quỹ gia cố móng! Nó bảo nếu tôi không làm theo, nó sẽ đuổi việc tôi, sẽ đẩy cả gia đình tôi ra đường ăn mày! Tôi sợ... Tôi hèn nhát... Tôi đã mù quáng nghe theo lệnh của nó!"

Giọng ông Tự nghẹn ứ lại, lồng ngực phập phồng như một chiếc ống bễ rách nát:

"Lúc tôi đứng ở phòng điện tum mái gạt cái cầu dao CD-04 xuống... chính tai tôi đã nghe thấy tiếng đập cửa sắt thình thình từ dưới hầm vọng lên qua hộp kỹ thuật! Tôi nghe thấy tiếng thằng Phúc gào thét chửi rủa, nghe thấy tiếng anh Dũng kêu cứu tuyệt vọng, nghe thấy tiếng chị Lệ khóc lóc van xin thảm thiết khi nước cống bắt đầu tràn vào buồng bơm! Tôi biết rõ họ đang bị khóa kẹt bên dưới... Tôi biết cắt điện là máy bơm ngừng chạy, đèn chiếu sáng khẩn cấp sẽ tắt ngấm và họ sẽ chết chìm trong bóng tối ngập bùn... Nhưng tôi vẫn bấm cầu dao! Tôi đã nhẫn tâm bỏ mặc họ chết đuối dưới đáy bùn hôi thối!"

Lời tự thú vang lên như một tiếng sét xé toạc bầu không khí u uất của khu tập thể già nua.

Những cư dân đứng dọc dải hành lang bàng hoàng chết lặng như những pho tượng đá. Mười tám năm qua, họ đã sống trong một màn kịch dối trá tàn nhẫn được thêu dệt tỉ mỉ: rằng Dũng, Lệ và Phúc đã cấu kết với nhau ôm hơn hai trăm triệu đồng tiền quỹ sửa chữa bỏ trốn vào Nam giữa đêm mưa bão, để lại sự mục nát, nguy hiểm rình rập cho khu nhà suốt gần hai thập kỷ. Mười tám năm qua, mỗi khi mùa mưa bão về, mỗi khi tường nứt móng lún, người ta lại réo tên ba con người ấy ra để nguyền rủa, để trút lên đầu họ mọi sự căm phẫn. Nhưng giờ đây, ngay trước mắt họ, trong ánh sáng ban mai xám xịt của ngày mới, sự thật trần trụi, nhơ nhớp và tàn bạo nhất đã được phơi bày ra ánh sáng bằng chính miệng của kẻ đồng lõa trực tiếp.

Đỗ Thu Thảo đứng tựa lưng vào bức tường xi măng ẩm ướt, hai bàn tay siết chặt lại đến mức móng tay găm sâu vào lòng bàn tay ứa máu đỏ tươi. Nước mắt cô chảy dài trên đôi gò má nhợt nhạt. Nỗi uất nghẹn mười tám năm mang thân phận con của kẻ trộm cắp, mười tám năm chịu đựng những ánh nhìn khinh miệt, những lời xì xào mỉa mai của hàng xóm láng giềng bỗng chốc vỡ òa thành những tiếng nấc tức tưởi, nghẹn ngào từ sâu thẳm tâm can. Bố mẹ cô không bỏ trốn. Bố mẹ cô không ăn cắp một đồng xu cắc bạc nào của ai cả. Họ đã chết... họ đã bị chôn sống dưới đáy bùn sâu vì muốn bảo vệ khu nhà này.

Mai đứng sát cạnh Thảo, bờ vai cô khẽ run lên, nhưng ánh mắt cô vẫn gắn chặt như đinh đóng cột vào chiếc đồng hồ cơ khí nằm giữa ngưỡng cửa.

"Bùi Văn Phúc! Nguyễn Văn Dũng! Đỗ Thị Lệ!"

Ông Tự dập đầu lần thứ ba. Cú va chạm mạnh đến mức trán ông đập xuống mép sàn gạch vỡ toác, một vệt máu đỏ tươi rỉ ra, chảy dài xuống sống mũi.

"Tôi trả lại đồ cho ông... Tội ác của tôi, pháp luật xử thế nào tôi xin chịu hết! Đi tù hay đền mạng tôi cũng cam lòng không một lời oán thán! Chỉ xin các ông các bà tha cho thằng An... Nó không biết gì cả, nó không có tội tình gì hết! Xin tha mạng cho con trai tôi!"

Khi từ cuối cùng trong lời thú tội đẫm máu và nước mắt của ông Tự vừa dứt điểm, một hiện tượng kỳ lạ bỗng chốc xảy ra ngay trước mắt mọi người.

Một cơn gió mạnh từ khoảng không giếng trời bỗng nhiên thổi thốc qua hành lang tầng hai. Nhưng kỳ lạ thay, luồng gió ấy không hề mang theo hơi lạnh buốt giá thấu xương hay mùi tanh tưởi quen thuộc của bùn cống rỉ sét nữa. Cơn gió buổi sớm mang theo hơi ẩm trong lành của sương mai quét qua ngưỡng cửa căn hộ 204, cuốn tung lớp bụi mờ xám xịt.

Ngay tại chỗ chiếc đồng hồ Poljot đang nằm trơ trọi, luồng khí lạnh đen tối, ngột ngạt bao phủ căn nhà suốt mấy ngày đêm qua bỗng nhiên tan biến như một làn khói mỏng dưới ánh nắng sớm. Chiếc tay nắm cửa sắt vốn dĩ rung bần bật suốt từ rạng sáng bỗng "cạch" một tiếng khô khốc, đanh gọn, rồi đứng yên bất động hoàn toàn. Những vệt nước đen nhớp nháp rỉ ra từ bậu cửa từ lúc nào đã khô cong lại, bong tróc thành những mảng vảy xám xịt, vụn nát vô hại trên nền gạch.

Bầu không khí ngột ngạt, đè nặng nghìn cân lên lồng ngực tất cả mọi người suốt từ đêm qua bỗng chốc nhẹ bẫng đi một cách kỳ diệu. Một vệt nắng ban mai đầu tiên xuyên qua những chấn song sắt han rỉ, rọi thẳng một dải sáng ấm áp lên chiếc đồng hồ cơ khí mạ crôm nằm trên ngưỡng cửa.

Quyền xâm nhập căn hộ đã bị hóa giải triệt để.

Không phải bằng bùa chú, không phải bằng những nghi lễ ma quái, mà bằng chính sự thật trần trụi. Bằng việc gọi đúng tên người đã khuất và công khai thừa nhận tội lỗi trước ánh sáng thanh thiên bạch nhật.

An ngồi trên chiếc ghế gỗ bên trong phòng khách, lặng lẽ nhìn bóng lưng còng rạp của cha mình trên nền đất lạnh, hai hàng nước mắt nóng hổi lăn dài trên gương mặt phong trần. Anh không bước ra đỡ cha dậy, cũng không thốt lên một lời bao biện nào cho hành vi của ông. Anh biết rất rõ, giây phút cha anh quỳ xuống thừa nhận tội lỗi trước mặt toàn thể cư dân, người cha thợ điện mẫu mực, nghiêm khắc và vĩ đại trong ký ức tuổi thơ anh đã hoàn toàn chết đi. Nhưng đổi lại, một con người bằng xương bằng thịt biết hối cải đã được cứu chuộc khỏi sự giam cầm vĩnh viễn của bóng tối ma quỷ.

***

Tiếng bước chân dồn dập, đanh thép và dứt khoát vang lên từ phía cầu thang chính dẫn lên tầng hai, phá tan sự bàng hoàng đang bao trùm dải hành lang.

Đám đông cư dân đang xì xào, bàn tán vội vàng dạt sang hai bên nhường lối. Điều tra viên Trịnh Quốc Quân xuất hiện trong bộ thường phục chỉnh tề, khoác chiếc áo gió màu xanh sẫm quen thuộc. Đi cùng anh là hai cán bộ điều tra hình sự với dáng vẻ nghiêm nghị và một cán bộ kỹ thuật mang theo chiếc vali khám nghiệm hiện trường chuyên dụng bằng nhôm sáng loáng. Gương mặt Quân đanh lại, ánh mắt sắc sảo lướt nhanh một lượt qua toàn bộ hiện trường: chiếc đồng hồ cơ nằm giữa ngưỡng cửa, người cựu thợ điện già đang quỳ gục đầu dưới đất với vết máu trên trán, và những gương mặt bàng hoàng, xao xác của cư dân xung quanh.

Quân không hề tỏ ra ngạc nhiên trước cảnh tượng kỳ dị và bi thương ấy. Là một điều tra viên hình sự dày dạn kinh nghiệm thực địa, anh hiểu rất rõ sức nặng khủng khiếp của sự thật khi nó bị dồn nén đến tận cùng bờ vực của sự sống và cái chết.

"Anh Quân..." Linh bước nhanh tới, đưa chiếc máy ghi âm kỹ thuật số đang nhấp nháy đèn đỏ ghi âm liên tục cho anh. "Toàn bộ lời khai vừa rồi của ông Vũ Đức Tự đã được ghi âm trực tiếp, đầy đủ và nguyên vẹn, dưới sự chứng kiến của toàn thể cư dân tầng hai."

Quân khẽ gật đầu với Linh, ánh mắt anh ánh lên vẻ cảm kích kín đáo, rồi quay sang ra hiệu cho người cán bộ kỹ thuật đi cùng: "Đồng chí Hải, chụp ảnh cố định hiện trường và lập biên bản niêm phong vật chứng ngay tại chỗ."

Người cán bộ kỹ thuật nhanh chóng rút đôi găng tay cao su y tế đeo vào, lấy chiếc máy ảnh chuyên dụng chụp lại nhiều góc độ của chiếc đồng hồ cơ Poljot nằm giữa lằn ranh ngưỡng cửa. Sau đó, anh cẩn thận dùng kẹp gắp y tế kẹp chiếc đồng hồ đặt vào một túi nilon đựng vật chứng chuyên dụng trong suốt, dán nhãn niêm phong màu đỏ có chữ ký xác nhận của đại diện người chứng kiến là ông Bảy và bà Lan.

Quân bước lại gần ông Tự, cúi thấp người xuống, đưa hai bàn tay đỡ lấy cánh tay gầy guộc của người cựu thợ điện già:

"Bác Tự, bác đứng dậy đi. Mời bác vào trong nhà làm việc."

Ông Tự run rẩy ngẩng đầu lên. Nhìn thấy tấm phù hiệu công an quen thuộc và ánh mắt nghiêm nghị của người chiến sĩ công an trẻ tuổi, đôi mắt đục ngầu của ông lộ rõ một vẻ nhẹ nhõm đến cay đắng. Gánh nặng tội lỗi đè bẹp cả cuộc đời ông suốt mười tám năm qua cuối cùng đã được trút bỏ, dù cái giá phải trả là sự phán xét nghiệt ngã của luật pháp. Ông gượng đứng dậy dưới sự trợ giúp của Quân và người cán bộ điều tra, đôi chân già nua lê từng bước run rẩy, khó nhọc quay trở lại chiếc ghế gỗ trong phòng khách.

Người cán bộ điều tra nhanh chóng trải tập biên bản lấy lời khai tư pháp in sẵn lên mặt bàn nước. Quân kéo chiếc ghế đối diện ngồi xuống, đặt cuốn sổ công tác và chiếc bút bi lên bàn, ánh mắt nghiêm nghị nhưng giữ một thái độ chừng mực, khách quan:

"Bác Vũ Đức Tự, tôi là Điều tra viên Trịnh Quốc Quân thuộc Đội Cảnh sát hình sự Công an quận. Căn cứ vào các tài liệu, chứng cứ kỹ thuật đã thu thập được trong quá trình xác minh nguồn tin tội phạm và những lời bác vừa công khai trình bày trước sự chứng kiến của đông đảo quần chúng nhân dân, chúng tôi tiến hành lập biên bản ghi lời khai tư pháp chính thức đối với bác về các hành vi liên quan đến vụ việc xảy ra vào rạng sáng ngày 16 tháng 7 năm 2006 tại khu tập thể Hòa An."

Quân nhìn thẳng vào mắt ông Tự, giọng nói rành rọt, khúc chiết, chuẩn xác từng thuật ngữ tố tụng hình sự:

"Bác hãy khai báo rõ ràng, trung thực: Ai là người trực tiếp ra chỉ thị, mệnh lệnh yêu cầu bác ngắt cầu dao nhánh CD-04 tại phòng điện tum mái? Mệnh lệnh đó được đưa ra vào thời điểm nào, bằng phương thức nào? Và tại thời điểm thực hiện thao tác ngắt điện, bác có nhận thức được rõ ràng rằng đang có người bị mắc kẹt dưới buồng bơm ngập nước hay không?"

Căn phòng 204 chìm vào một sự im lặng tuyệt đối. Ngoài ô cửa gỗ mở toang, hàng chục cư dân vẫn nín thở ghé mắt nhìn vào, lắng nghe từng câu từng chữ không sót một âm tiết.

Ông Tự hít một hơi sâu, hai bàn tay thô ráp đan chặt vào nhau đặt ngay ngắn trên mặt bàn gỗ:

"Tôi xin khai báo thành khẩn toàn bộ sự thật, không dám giấu giếm hay quanh co nửa lời... Khoảng hai giờ ba mươi phút sáng ngày 16 tháng 7 năm 2006, trong lúc mưa bão số ba đang đổ bộ dữ dội, Phạm Văn Khang — lúc đó là Tổ trưởng tổ dân phố kiêm Trưởng ban quản lý dự án cải tạo khu nhà — đã đến gõ cửa căn hộ của tôi. Khang nói với tôi rằng anh Dũng, chị Lệ và anh Phúc đang làm loạn dưới buồng bơm, tự ý cạy phá tủ hồ sơ đòi kiểm tra sổ sách thu chi và hệ thống móng cọc chịu lực. Khang đe dọa tôi rằng nếu việc này vỡ lở ra, toàn bộ dự án đền bù di dời sẽ đổ bể hoàn toàn, cả khu nhà sẽ mất quyền lợi đền bù, và bản thân tôi sẽ bị tước bỏ công việc thợ điện bảo trì duy nhất để nuôi sống gia đình."

Ông Tự ngừng lại một nhịp, lồng ngực phập phồng run rẩy, nhưng giọng nói vẫn cố giữ sự rành mạch:

"Đến khoảng ba giờ mười phút sáng hôm đó, Khang dùng bộ đàm nội bộ gọi cho tôi, ra lệnh cho tôi phải lập tức trèo lên phòng điện tum mái, đứng trực sẵn bên cạnh bảng điện tổng, chờ đúng tín hiệu của nó thì giật cầu dao phụ ba pha ký hiệu CD-04. Tôi có hỏi Khang rằng nếu ngắt nhánh điện đó thì máy bơm chìm công suất lớn thoát nước tầng hầm sẽ ngừng hoạt động hoàn toàn, trong khi nước ngập đang dâng cao thì có thể làm chết người bên dưới. Khang đã quát tháo gay gắt trong bộ đàm: 'Mày cứ ngắt đi! Tao đã dùng xích sắt khóa chặt cửa buồng bơm nhốt bọn nó bên dưới rồi, cho chúng nó ngạt nước, nếm mùi sợ hãi một tí để biết điều mà giao nộp sổ quỹ ra đây! Chết thế nào được mà mày sợ! Mày không ngắt thì sáng mai tao ký quyết định đuổi việc mày, đuổi cả nhà mày ra đường ăn mày!'."

"Và bác đã thực hiện theo mệnh lệnh đó?" Quân hỏi, ngòi bút bi của anh lia thoăn thoắt trên từng dòng kẻ của trang giấy biên bản.

"Tôi... tôi quá sợ hãi nó trả thù, tôi sợ mất việc làm nuôi con nhỏ, nên đúng ba giờ mười bảy phút sáng, tôi đã kéo sập cần gạt cầu dao CD-04 xuống. Khi điện bị cắt, toàn bộ hệ thống chiếu sáng và máy bơm dưới buồng bơm tắt ngấm hoàn toàn. Tôi đứng trên tum mái, qua lỗ thông hơi kỹ thuật xuyên suốt các tầng, tôi đã nghe thấy rất rõ tiếng kim loại va đập thình thình vào cánh cửa sắt dưới hầm và tiếng kêu cứu hoảng loạn, tuyệt vọng của anh Dũng, anh Phúc và chị Lệ... Tôi biết mười mươi rằng họ đang chết đuối trong bóng tối vì nước cống tràn vào quá nhanh. Nhưng vì quá khiếp sợ, tôi đã không dám bật lại cầu dao, mà vội vã bỏ chạy thục mạng về nhà trùm chăn kín đầu giả vờ ngủ."

Những giọt mồ hôi lạnh túa ra trên trán người thợ điện già, hòa lẫn với vệt máu khô:

"Sáng hôm sau, khoảng sáu giờ sáng, Khang quay lại nhà tôi, trực tiếp đe dọa tôi phải ngậm miệng tuyệt đối. Nó bảo ba người họ đã ôm toàn bộ tiền quỹ hơn hai trăm triệu đồng trốn khỏi khu nhà trong đêm bão. Sau đó mấy ngày, chính Khang đã thuê thợ hồ bên ngoài về xây tường gạch bịt kín hoàn toàn lối vào buồng bơm, rồi thuê người sửa lại toàn bộ bản vẽ kỹ thuật hoàn công, biến buồng bơm ngầm thành một khối móng đặc bê tông. Còn chiếc đồng hồ của anh Phúc... là do Khang nhặt được ở chân cầu thang thoát hiểm lúc nó dùng xích khóa cửa buồng bơm. Vài tuần sau đó, Khang đã ném chiếc đồng hồ ấy vào hộp đồ nghề của tôi, nói rằng đây là bằng chứng ngầm cảnh cáo: tôi đã nhúng chàm cùng nó, nếu tôi hé răng nửa lời thì cả hai cùng dựa cột."

Từng lời khai chi tiết, rành rẽ của ông Tự được cán bộ điều tra ghi chép cẩn thận, không sót một tình tiết nào vào tập biên bản tố tụng dày cộp. Từng mốc thời gian, từng thao tác kỹ thuật, từng câu từ đe dọa đều khớp một cách hoàn hảo với cuốn sổ nhật trình trực ca năm 2006 giấu trên trần phòng điện tum mái, khớp với bản vẽ kết cấu ban đầu mà kỹ sư Vũ Minh An đã giao nộp, và khớp trọn vẹn với lời khai nhân chứng của bà Lê Thị Hòa.

Bản biên bản tố tụng đã chỉ đích danh một sự thật kinh hoàng: Phạm Văn Khang chính là kẻ chủ mưu trực tiếp, đã lên kế hoạch và tổ chức giam giữ người trái pháp luật, ra lệnh cắt nguồn điện vận hành máy bơm khẩn cấp và cố ý bỏ mặc ba nạn nhân chết đuối ngạt thở dưới đáy bùn hôi thối nhằm che giấu hành vi tham ô, rút ruột công trình sửa chữa móng khu nhà.

Khi trang biên bản cuối cùng được ghi chép xong xuôi, Quân đẩy tập tài liệu về phía ông Tự:

"Bác Tự, bác đọc kỹ lại toàn bộ nội dung biên bản này. Nếu thấy đúng toàn bộ những gì bác đã khai báo, mời bác ký tên và điểm chỉ vào từng trang."

Ông Tự run rẩy đón lấy chiếc bút bi từ tay điều tra viên. Bàn tay già nua, gân guốc nắn nót từng nét chữ run rẩy ký tên mình: *Vũ Đức Tự*. Dưới ngón tay trỏ dính mực lăn đỏ thắm điểm chỉ lên từng mép giấy, những giọt nước mắt muộn màng của ông lại một lần nữa rơi xuống, làm nhòe đi một góc con dấu lăn tay trên văn bản pháp lý.

Bên cạnh chiếc bàn gỗ, Vũ Minh An lặng lẽ đứng tựa vào góc tường.

Hai mắt cá chân anh vẫn đau buốt như có ngàn mũi kim châm, nhưng ánh mắt anh lúc này bình thản đến lạ kỳ. Anh không bước tới van xin điều tra viên xem xét giảm nhẹ tội cho người cha già yếu, không đưa ra bất kỳ lý do bệnh tật, tuổi tác hay hoàn cảnh gà trống nuôi con nào để cầu xin sự bao che. Là một kỹ sư điện được đào tạo bài bản, An hiểu rõ giá trị tối thượng của sự chính xác và trách nhiệm kỹ thuật; là một người con, anh hiểu sâu sắc rằng cách duy nhất để cứu lấy phần linh hồn còn lại của cha mình là để công lý và pháp luật định đoạt tội lỗi ấy một cách sòng phẳng, công minh nhất.

"Anh An," Quân đứng dậy, thu xếp tập hồ sơ cẩn thận vào chiếc cặp da chuyên dụng rồi nhìn An bằng một ánh mắt tôn trọng và cảm thông sâu sắc. "Cơ quan điều tra chúng tôi chính thức ghi nhận thái độ hợp tác tích cực của bác Tự, cũng như việc gia đình anh đã chủ động cung cấp những tài liệu kỹ thuật có giá trị then chốt cho vụ án. Tình tiết tự thú công khai và thành khẩn khai báo này sẽ được Viện Kiểm sát và Hội đồng xét xử xem xét áp dụng các biện pháp giảm nhẹ theo đúng quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự. Trước mắt, xét thấy tình trạng sức khỏe của bác Tự hiện tại rất yếu sau cơn sốt kéo dài, chúng tôi tạm thời áp dụng biện pháp ngăn chặn cấm đi khỏi nơi cư trú đối với bác để phục vụ công tác điều tra và thực nghiệm hiện trường sắp tới."

An khẽ cúi đầu, giọng anh trầm tĩnh và cương nghị: "Cảm ơn cán bộ Quân. Gia đình chúng tôi xin hoàn toàn chấp hành mọi quyết định và phán quyết của cơ quan pháp luật."

Quân quay sang nhìn Mai, Linh và Thảo. Gương mặt người điều tra viên đanh lại, giọng anh vang lên dứt khoát, mang trọn uy quyền của pháp luật:

"Hồ sơ tố tụng đã hoàn tất đầy đủ căn cứ pháp lý. Lời khai tư pháp của bác Tự chính là mắt xích cuối cùng, quan trọng nhất để Viện Kiểm sát nhân dân phê chuẩn Lệnh bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp đối với Phạm Văn Khang, đồng thời phê chuẩn Lệnh khám xét, phong tỏa hiện trường phục vụ công tác khai quật tử thi. Tổ công tác đặc biệt của Công an thành phố, cùng lực lượng kỹ thuật hình sự và pháp y đang trên đường di chuyển tới đây. Đúng bảy giờ ba mươi phút sáng nay, chúng ta sẽ chính thức tiến hành phá dỡ bức tường gạch ngụy trang dưới buồng bơm để thu hồi hài cốt các nạn nhân."

***

Ánh nắng sớm bắt đầu trải những dải sáng vàng rực rỡ lên những mảng tường gạch tróc lở, bám đầy rêu phong cổ kính của khu tập thể Hòa An. Mùi xú uế, ngột ngạt và nặng nề tích tụ từ cơn bão đêm qua đang dần dần tan biến vào không gian, nhường chỗ cho những luồng gió mát lành, tinh khôi của một ngày mới.

Mai bước ra khỏi căn hộ 204, chậm rãi bước từng bước xuống những bậc thang xi măng dẫn ra khoảng sảnh chung ở tầng một. Đôi mắt cô trũng sâu, thâm quầng sau một đêm dài thức trắng đối mặt với hiểm nguy, nhưng từng bước chân của cô đặt xuống nền đất vô cùng vững chãi và thanh thản. Mọi mảnh ghép đen tối, mục ruỗng của tấn bi kịch mười tám năm trước đã dần dần được phơi bày trọn vẹn: tội ác dã man của Phạm Văn Khang, sự đồng lõa hèn nhát của ông Tự, và cả sự im lặng đầy đau đớn, giằng xé của mẹ Hạnh suốt ngần ấy năm trời. Tất cả những uất ức, oan khiên bị chôn vùi dưới đáy hầm tăm tối đang từng bước tiến về hồi kết cuối cùng dưới ánh sáng rực rỡ của công lý.

Thế nhưng, khi Mai vừa bước xuống bậc thang cuối cùng, vừa đặt chân lên nền gạch hoa sứt mẻ của sảnh chung tầng trệt — nơi đặt chiếc bảng gỗ dán thông báo di dời khu tập thể và mở lối ra khoảng sân rợp bóng cây bàng già — một bóng người từ góc tối u ám phía sau gầm cầu thang bỗng nhiên lảo đảo bước xộc ra, chắn ngang lối đi của cô.

Đó chính là Phạm Văn Khang.

Lão cựu tổ trưởng dân phố lúc này không còn giữ nổi một chút tàn dư nào của vẻ đạo mạo, điềm đạm và quyền uy giả tạo thường ngày nữa. Mái tóc hoa râm của lão rối bù như tổ quạ, bộ quần áo xộc xệch bám đầy bụi bặm, và đôi mắt đỏ ngầu vằn lên những tia máu hung hãn lẫn kinh hoàng, tựa như một kẻ điên loạn vừa trải qua một cơn ác mộng kinh hoàng nhất của cuộc đời. Mảnh giấy triệu tập số 142 của cơ quan công an kẹp trong túi áo ngực của lão đã bị bàn tay run rẩy vò nát một góc tự bao giờ. Những âm thanh ồn ào, những tiếng khóc lóc và lời tự thú vang dội từ tầng hai truyền xuống ban nãy chắc chắn đã báo cho lão biết một sự thật tàn nhẫn: ông Tự đã quỳ xuống khai báo toàn bộ tội ác trước mặt bàn dân thiên hạ và điều tra viên công an.

Khang đã hoàn toàn bị dồn vào chân tường, không còn một lối thoát nào nữa.

Nhìn thấy Mai, lồng ngực Khang phập phồng thở dốc, hai bờ vai run lên bần bật, hai bàn tay lão giấu chặt phía sau lưng. Lão đảo mắt nhìn quanh khoảng sảnh chung vắng vẻ không một bóng người, rồi tiến lại gần cô thêm một bước. Giọng nói của lão hạ thấp xuống, khàn đặc, the thé và run rẩy một cách quái đản, ghê rợn:

"Mai... Cháu... cháu dừng lại đi! Đừng để bọn họ phá bức tường ấy... Cháu không biết cháu đang làm cái trò điên rồ gì đâu... Cháu không biết đâu..."

Mai dừng bước, thân hình đứng thẳng như một bức tượng, ánh mắt sắc lạnh như băng tuyết nhìn thẳng vào khuôn mặt đang co giật, biến dạng vì sợ hãi tột cùng của kẻ thủ ác:

"Ông Khang, công an đã thu thập đủ toàn bộ lời khai và chứng cứ pháp lý. Đúng bảy giờ ba mươi phút sáng nay, bức tường niêm phong buồng bơm sẽ bị đập bỏ hoàn toàn. Tội ác giết ba mạng người của ông đã hết đường chôn giấu rồi."

Khang giật nảy mình như vừa bị điện giật, khóe miệng lão giật giật liên hồi. Đôi mắt đỏ ngầu của lão bỗng lóe lên một tia sáng điên dại, tuyệt vọng và cuồng loạn đến rợn người. Lão từ từ đưa hai bàn tay đang giấu sau lưng ra phía trước, chìa thẳng về phía Mai.

Trên đôi bàn tay gầy guộc, run lẩy bẩy của Phạm Văn Khang không phải là một con dao hay một thứ hung khí sát thương nào, mà là một chiếc đĩa men sứ trắng cũ kỹ, mép đĩa đã bị sứt mẻ một góc lớn — chiếc đĩa men sứ quen thuộc đến đau lòng mà suốt mười tám năm qua, mẹ Hạnh vẫn thường dùng để đặt chiếc chìa khóa đồng làm lễ trì hoãn, cúng tế xoa dịu những linh hồn oan khuất vào mỗi đêm rằm và mùng một đầu tháng.

Khang run rẩy chìa chiếc đĩa men sứ sứt mẻ ấy về phía Mai, giọng lão lạc hẳn đi, vừa van vỉ thảm hại vừa mang theo sự đe dọa cuống cuồng, tuyệt vọng:

"Cháu nhìn đi! Cháu nhìn cho kỹ đi! Đây là cái đĩa của mẹ cháu... Mẹ cháu đã dùng nó để giữ cho cái khu nhà này được yên ổn suốt mười tám năm trời bằng nó! Bác biết cách làm... Bác thuộc lòng từng câu từng chữ trong bài khấn của bà ấy! Chỉ cần cháu đưa chiếc chìa khóa đồng dự phòng của mẹ cháu ra đây... đưa ngay cho bác! Bác với cháu sẽ cùng làm lại nghi thức ngay bây giờ! Chúng nó sẽ lại nằm yên dưới đáy hầm! Mọi chuyện sẽ êm xuôi hết! Tiền đền bù giải tỏa di dời của bốn mươi hộ dân sẽ được giải ngân đầy đủ, cháu sẽ có tiền tỷ trong tay để rời khỏi cái ổ chuột rách nát này, để sống một cuộc đời sung sướng của cháu! Đừng phá tường... Bác van cháu đấy, đừng đập vỡ bức tường ấy ra! Đập vỡ bức tường ấy ra... thả chúng nó ra ngoài... thì không một ai trong chúng ta sống sót nổi đâu!"

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories