Người Giữ Bản Đồ MâyCh.39 / 44
Chapter 39

Phép Đo Trong Khoảng Trắng

Từng cơn gió lạnh buốt quất thẳng vào da thịt khi Lam Nhi đặt bàn chân đầu tiên rời khỏi sàn gỗ quen thuộc của Mầm Gió để bước ra thanh sắt giàn đo.

Thanh dầm kim loại chịu tải dài ba trượng, nhô thẳng từ sống mũi thuyền ra giữa khoảng không mênh mông, chỉ rộng chưa đầy một gang tay và đã sớm đóng một lớp sương muối trơn tuột. Dưới gót ủng da thuộc hai lớp của cô, lớp kim loại hơi rên lên một tiếng khô khốc, truyền qua xương ống chân một chấn động nhỏ nhưng sắc buốt như kim châm. Ngay khoảnh khắc mạn thuyền lùi lại phía sau lưng, cảm giác nâng đỡ của mặt sàn gỗ sồi vững chãi biến mất tăm. Thay vào đó là một sự chao đảo ghê gớm. Mỗi nhịp đập của vây lái kép dưới lườn tàu, mỗi luồng trôi ngầm giằng xé thân thuyền đều biến thanh giàn treo thành một chiếc cần bật đàn hồi, lắc lư theo chu kỳ hỗn loạn giữa bầu không khí mịt mùng.

Xung quanh cô, Mê Cung Mây Trắng không hề có bóng tối, cũng chẳng có lấy một gợn mây xám nào để mắt người bấu víu. Đó là một cõi trắng toát đến tàn nhẫn. Ánh sáng tán xạ ba trăm sáu mươi độ phản chiếu từ hàng tỷ tinh thể sương lạnh lơ lửng, triệt tiêu hoàn toàn bóng đổ, bôi xóa mọi khái niệm về xa gần, nông sâu, trên dưới. Nhìn về phía trước là màu trắng sữa chói lòa; nhìn sang hai bên là những vách sương mù vô hình sừng sững; nhìn xuống dưới chân—nơi lẽ ra phải là mặt biển mây ngàn tầng quen thuộc—cũng chỉ là một khoảng không vô tận sáng rực, trống rỗng và sâu hoắm. Không có đường chân trời. Không có ranh giới giữa bầu trời và vực thẳm. Không có một đường cong hay một góc cạnh nào để não bộ xác lập lại hệ quy chiếu không gian.

Cảm giác bồng bềnh phi trọng lực ấy ngay lập tức dội ngược lên đại não của Lam Nhi như một cơn búa tạ. Thị giác bị tước đoạt toàn bộ điểm tựa khiến trung khu thăng bằng trong tai trong cô rối loạn dữ dội. Một cơn buồn nôn cồn cào xộc thẳng lên cuống họng, mang theo cảm giác hẫng hụt kinh hoàng như thể cơ thể cô đã bị ném tuột vào một hố sâu không đáy từ mười vạn trượng trên cao. Thế giới không còn quay tròn theo trục thẳng đứng nữa; nó lộn nhào, tan loãng và kéo giật tâm trí cô về bốn phương tám hướng cùng một lúc. Màng nhĩ cô căng tức dưới sự biến thiên thất thường của khí áp tầng biên, nghe như có hàng vạn chiếc kim bằng đồng đang chọc ngoáy liên hồi vào đáy sọ.

Bản năng sinh tồn nguyên thủy trỗi dậy gắt gao. Đôi bàn tay đeo găng da cừu mỏng của Lam Nhi bấu chặt lấy đường cáp dẫn phụ chạy song song với giàn treo. Mười đầu ngón tay cô co cứng lại như những chiếc móng sắt bóp nghẹt thanh trượt, các khớp xương trắng bệch ra dưới cái lạnh âm mười lăm độ và sự căng thẳng tột cùng. Các thớ cơ bắp ở cẳng tay, bả vai và dọc sống lưng cô siết chặt đến mức run lên bần bật. Cô không thể nhúc nhích dù chỉ nửa tấc. Hai đầu gối khóa cứng ngắc, lòng bàn chân dán chặt vào mặt thanh sắt đóng băng trơn như mỡ, hơi thở nghẽn ứ nơi phế quản không sao tống bật ra ngoài.

Một cơn gió quẩn mang hơi lạnh buốt giá bất thần thốc ngược từ bên dưới đáy vực lên, cuộn tròn quanh ống chân rồi tạt bay vạt áo choàng hoa tiêu bọc dạ của cô. Thanh giàn treo rung lên bần bật theo biên độ hình số tám, từng thớ thép chịu lực phát ra những tiếng u u ghê rợn khi luồng khí cắt vặn xoắn cấu trúc giàn. Trong khoảnh khắc ấy, tiếng rít gào vô hình của khoảng không như muốn xé toạc từng mẩu ý chí cuối cùng của đứa trẻ mười lăm tuổi, giục giã cô hãy buông tay, hãy nhắm mắt xuôi theo quán tính ngã vào cõi hư vô trắng xóa để chấm dứt nỗi kinh hoàng đang bóp nghẹt từng phế nang.

*Không được nhìn xuống.*

Một thanh âm trầm thấp, đanh thép vang lên trong đáy tâm thức cô—giọng nói của Đội trưởng Hạ Vũ giữa trạm gác bão Thiên Phong năm nào, khi ông bắt những đứa trẻ học việc đứng trên mỏm đá ngắm gió suốt bảy ngày mưa đá: *"Can đảm không phải là hết sợ, Lam Nhi. Kẻ ngu ngốc mới không biết sợ độ cao. Nỗi sợ là chiếc chuông báo áp suất bên trong cơ thể con; khi nó gào thét, đừng tìm cách bịt miệng nó. Hãy lắng nghe nó như nghe tiếng còi báo gió giật. Hãy chia nhỏ khoảng không ra thành từng tấc, chia nhỏ thao tác thành từng bước. Khi mắt con bị khoảng trắng đánh lừa, hãy trao quyền dẫn đường cho xúc giác và nhịp thở. Chân bước trên sắt thép, tâm neo ở lồng ngực."*

Và cùng lúc đó, ngay quanh eo và ngực cô, sợi dây an toàn bỗng siết nhẹ lại. Cuộn tơ mây mười hai lõi bện rễ ngân sương—món quà mẹ Mộc Miên thức trắng ba mươi đêm bện từng sợi chỉ, gửi vượt ngàn dặm gió từ bờ kè Lam Bến—khi cọ xát với điện trường tĩnh điện cực mạnh của màn mây trắng liền tự động co thắt nhịp nhàng, tỏa ra một vầng quang lân tinh màu xanh lam ngọc bích êm dịu. Ánh sáng ngọc bích chảy tràn trên bề mặt thô nhám của sợi dây bện, và qua lớp áo vải thô dày cộm, một hơi ấm thuần khiết, quen thuộc lạ lùng lan tỏa vào lồng ngực Lam Nhi. Hơi ấm của căn gác xép lợp mái lá thông reo, của mùi nhựa cây mộc lan thơm lừng vương trên tay áo mẹ mỗi độ xuân về, của từng đường kim mũi chỉ khâu lớp da đệm quanh khóa áp suất ba ngạnh bảo bọc lấy cơ thể đứa con duy nhất.

Lam Nhi khép chặt mi mắt lại. Cô chủ động từ bỏ khoảng trắng thị giác đang đánh lừa và làm tê liệt các giác quan của mình. Khi bóng tối giả lập buông xuống sau mi mắt, thế giới hỗn loạn xung quanh bỗng lùi xa một nhịp.

Cô hít vào một hơi thật sâu qua kẽ răng. Vị the cay ngào ngạt của mảnh vỏ cây ngân sương tẩm tinh dầu bách mù đặt dưới vòm họng lập tức bùng nổ, xộc thẳng lên các xoang trán, buốt nhói nhưng sáng rõ phi thường. Vị đắng gắt của nhựa vỏ cây và hơi ấm nồng nàn của tinh dầu làm co rụt các mạch máu đang căng trĩu nơi thái dương, ép đồng tử thu nhỏ lại sau bờ mi, quét sạch lớp sương mờ tê liệt đang bủa vây hệ thần kinh vận động.

*Một... hai... ba.* Hít sâu luồng dưỡng khí lạnh buốt vào tận đáy phổi, gom giữ lấy nó như gom từng giọt sinh lực.

*Một... hai... ba.* Nén hơi thở lại nơi đan điền, lắng nghe phản hồi của trọng lực, cảm nhận điểm tựa của ba chốt khóa móc sắt đang ghì chặt lấy hông và hai bên đùi.

*Một... hai... ba.* Từ từ thở ra qua sống mũi, thả lỏng từng thớ cơ bị co rút dữ dội nơi bả vai, để cho trọng tâm cơ thể hạ thấp xuống thanh sắt.

Nỗi sợ hãi không hề biến mất. Vực thẳm không đáy ngoài kia vẫn đang chực chờ nuốt chửng cô, cái chết vẫn lởn vởn cách đế ủng da chỉ một bước trượt sơ sẩy. Nhưng giờ đây, nỗi sợ không còn là một con sóng thần nuốt chửng linh hồn cô nữa; nó đã bị dồn vào một góc, bị phân tách thành những tham số cụ thể, bị ghìm giữ dưới sự kiểm soát sắt đá của lý trí một người thợ trắc đạc.

Lam Nhi mở mắt ra. Đôi mắt màu hạt dẻ giờ đây không còn nhìn vào khoảng trắng vô định mịt mùng, mà khóa chặt vào vị trí đặt chân tiếp theo cách mũi ủng đúng một gang tay. Cô bắt đầu mở miệng, tự đọc to từng thao tác kỹ thuật bằng giọng nói run rẩy nhưng rõ ràng, dùng âm thanh của chính mình để đập tan sự tịch mịch đến điên dại của vùng Mê Cung:

"Kiểm tra chốt hãm số một... Vòng khuyên đồng ôm sát rãnh trượt mạn tả. Khóa an toàn... đã gài ngàm, ngạnh lò xo đàn hồi tốt. Chân phải... dời lên một tấc ba phân. Trọng tâm hạ thấp, dồn bảy phần vào gót chân sau, ba phần vào ức bàn chân trước."

Mỗi một câu nói phát ra là một nhịp mỏ neo cắm thẳng vào thực tại. Bàn chân bọc ủng da tiến lên một bước. Lớp băng mỏng vỡ vụn dưới sức nặng cơ thể, phát ra tiếng lạo xạo đanh gọn. Thanh giàn treo rung lắc dữ dội dưới sức ép của luồng gió quẩn, nhưng cơ thể cô đã bắt đầu uyển chuyển nhấp nhô theo nhịp đàn hồi của kim loại, triệt tiêu lực đẩy của luồng khí cắt bằng tư thế gập gối vững chãi của một hoa tiêu từng đứng trên sóng gió bão im của biển khơi lộng gió.

"Lam Nhi! Bảy thước hai tấc!"

Tiếng thét xé toạc màn sương trắng mịt mùng dội thẳng vào tai cô. Đó không phải là ảo giác sinh ra từ chứng ù tai. Đứng sát mép thành tàu Mầm Gió, nơi cánh cửa gỗ sồi mở toang hứng trọn gió rít, Tứ Hải đang gồng mình như một bức tượng đồng đen. Đôi chân cậu mang ủng đóng đinh sắt giẫm đè lên gờ chịu tải mạn thuyền, tấm lưng vạm vỡ hơi ngả về sau một góc mười lăm độ để tạo thành cánh tay đòn đối trọng với toàn bộ trọng lực ngoài giàn treo. Đôi bàn tay trần của cậu chai sạn, gân xanh nổi cuồn cuộn như những búi rễ già của cây cổ thụ, đang siết chặt lấy đường cáp tơ mây mười hai lõi tại bệ tời trung tâm.

"Tớ ở ngay sau lưng cậu!" Tứ Hải gầm lên, thanh âm trầm đục của người bạn đồng hành xuyên qua tiếng gió rít cao tần, trở thành một chiếc cọc định vị âm thanh vững như bàn thạch giữa cõi mù lòa. "Dây hãm căng đều! Trục tời khóa nấc ba! Mười hai lõi không dãn nửa phân! Cứ bước tới đi, có ngã thì cả con thuyền này ngã theo cậu!"

Từng lời của cậu như truyền thêm sức mạnh vào sống lưng Lam Nhi.

"Lam Nhi... nhịp một trăm linh tư!" Tiếng Tứ Hải tiếp tục đếm, nhịp nhàng, rắn rỏi, từng nhịp đếm tương ứng với từng vòng quay của trục hãm bánh cóc. "Một trăm linh năm! Một gang tay nữa là tới khớp nối gia cường giữa giàn! Cứ vững chân, tớ đang giữ tim dây cho cậu!"

Lam Nhi nghe thấy tiếng cậu thở dốc qua từng nhịp đếm. Tiếng sợi dây tơ mây cọ xát vào rãnh tời bằng đồng rít lên từng tràng *ken két* chói tai, tiếng đế giày của Tứ Hải miết chặt trên sàn gỗ sồi ướt sương muối tạo nên những tiếng ma sát ken két khô khốc. Những âm thanh trần trụi, sống động ấy xua tan cảm giác cô độc ghê người của khoảng không.

Cô không hề đơn độc giữa biển mây trắng này. Ở đầu kia của sợi tơ mây lấp lánh sắc lam ngọc là nhịp tim của một người đồng đội sẵn sàng để tróc da nát thịt đôi bàn tay nhằm giữ mạng sống cho cô; phía sau cánh cửa buồng lái kia là cô Tùng Lâm đang cắn chặt môi, mồ hôi ướt đẫm trán để căng mình điều tiết từng van xả nhiệt và giữ thăng bằng cho con tàu; sâu trong lớp áo dạ dày cộm trước ngực cô là con chim nhỏ Bông đang nép mình rúc sâu vào cổ áo, truyền từng đợt hơi ấm sinh vật mong manh nhưng kiên cường; và ở nơi tận cùng của hành lang mù sương này, người ông kính yêu đang từng giây từng phút chống chọi với sức ép hủy diệt của Mạch Neo để chờ đợi dữ liệu cứu mạng.

"Khớp gia cường... đã chạm!" Lam Nhi hét trả, âm thanh đanh gọn vang vọng qua màn sương muối. "Tứ Hải, xả lỏng dây phụ nửa vòng tời! Cho tôi vươn tới mút cọc đo!"

"Rõ! Xả nửa vòng! Dây phụ tự do, tim dây chính vẫn khóa chết!"

Tiếng chốt cóc trên bệ tời nảy lên giòn giã: *Tách! Tách! Tách!* Sợi dây dẫn phụ bên mạn tả chùng xuống vừa đúng hai tấc, giải phóng hoàn toàn biên độ cử động của cánh tay Lam Nhi.

Lam Nhi cẩn trọng quỳ một chân xuống thanh kim loại hẹp. Lớp sương muối đóng tảng cắn buốt qua hai lớp vải quần dạ dày, ép thẳng vào xương bánh chè buốt nhức buốt nhói, nhưng tâm trí cô đã tách rời khỏi nỗi đau thể xác. Tay trái cô luồn qua vòng khuyên bảo hiểm, bám chặt lấy thanh giằng chữ V ở đầu mút giàn đo trắc đạc, tạo thành thế kiềng ba chân vững chắc. Tay phải cô dứt khoát giật chốt cài bằng đồng của chiếc hộp gỗ tuyết tùng đeo bên sườn.

Nắp hộp bật mở. Hương thơm thanh khiết của gỗ tuyết tùng và dầu chống ẩm phả ra trong tích tắc rồi bị gió lạnh nuốt chửng. Chiếc ống đo Pitot thạch anh gia truyền của ông nội Vân Kính hiện ra nguyên vẹn trên lớp đệm nhung đỏ.

Khác với những ống đo cơ khí bằng đồng cồng kềnh, nặng nề của viện hàn lâm thường bị sai số do giãn nở nhiệt và tĩnh điện bão, cỗ khí cụ này là đỉnh cao của kỹ nghệ chế tác hoa tiêu cổ. Toàn bộ thân ống được gọt giũa từ một khối thạch anh tự nhiên nguyên khối rỗng ruột trong suốt như pha lê, bề mặt khắc các rãnh chia độ mảnh như sợi tơ nhện bằng loại mực phong vũ đen tuyền chiết xuất từ muội than gỗ mun ngàn năm. Bên trong lòng khối thạch anh, hai buồng dẫn áp suất độc lập—buồng đo áp suất toàn phần ở đầu đón gió và buồng đo áp suất tĩnh ở các lỗ xuyên tâm xung quanh—thông nhau qua một mao quản chữ U siêu nhạy. Trong lòng mao quản ấy chứa một giọt chất lỏng màu hổ phách lấp lánh: dầu chiết từ hạt cây chuông gió, thứ dung dịch kỳ diệu không bao giờ đông kết dù ở nhiệt độ cực hàn, có khả năng đổi màu từ vàng nhạt sang hổ phách đậm và dịch chuyển theo từng phần nghìn cân áp lực khí nén.

Lúc này, Mầm Gió đã hoàn toàn lướt ra rìa của luồng đối lưu tĩnh, mũi thuyền rời khỏi lớp biên khí êm dịu bao bọc quanh thân gỗ. Tại mút cọc đo nhô ra ba trượng giữa hư không, luồng khí cắt của Mê Cung Mây Trắng bắt đầu quất vào như hàng ngàn mũi roi da vô hình.

Lam Nhi nâng cỗ ống đo Pitot lên bằng cả hai tay. Gió giật bất thần theo phương ngang mạnh đến mức khớp cổ tay cô đau nhói, thanh kim loại bên dưới rung lên bần bật như dây đàn bị gảy mạnh, chực bẻ gãy khớp nối xương và hất tung cỗ máy đo xuống vực thẳm.

"Định hướng góc tà... chín mươi độ đối diện luồng khí!" Lam Nhi tự nhắc mình từng chữ một, răng cắn chặt lấy mảnh vỏ bách cay nồng dưới vòm họng để ép các xung thần kinh thị giác tập trung cao độ, không để ánh sáng tán xạ làm lóa mắt.

Bằng những thao tác đã được rèn luyện hàng ngàn lần trong bóng tối của khoang tàu, cô cẩn trọng tra phần chuôi ống đo bằng đồng thau vào ngàm giữ ở đầu cọc đo trắc đạc. Tay cô xoay nhẹ một phần tư vòng theo chiều kim đồng hồ cho đến khi nghe thấy tiếng *cạch* dứt khoát của lẫy lò xo thép ngậm chặt rãnh khía.

Ngay khoảnh khắc đầu thu khí bằng thạch anh vươn ra khỏi vùng nhiễu động của giàn sắt và cắm ngập vào tâm của dòng khí cắt, một hiện tượng vật lý dị thường xảy ra.

*Tách... tách... tỏng...*

Những giọt sương ngưng tụ từ màn mây trắng không hề đọng lại thành màng mỏng rồi bốc hơi như sương mù thông thường ngoài biển mây. Chúng mang theo nồng độ bột đá vôi silicat kiềm cực kỳ đậm đặc thoát ra từ đáy sâu của tâm bão, kết tinh với tốc độ mắt thường có thể thấy được ngay trên bề mặt thạch anh và vỏ kim loại của thanh giàn. Những giọt nước quánh đặc rơi lộp độp vào phễu thu hồi âm gắn ở đuôi ống, gõ lên thành kim loại những nhịp điệu khô khốc, biến thiên dồn dập: hai nhịp mau, một nhịp ngắt quãng, rồi một chuỗi ba giọt rớt liên hồi như tiếng gõ mõ trong đêm thanh vắng.

Nhịp nhỏ giọt ngưng tụ ấy... Lam Nhi nín thở, lồng ngực cô thắt lại. Cô lắng tai nghe từng âm vang va đập. Không sai vào đâu được! Đó chính là chu kỳ va đập thủy lực mà ông nội Vân Kính từng nắn nót ghi lại trong cuốn sổ tay bìa da cá voi cũ kỹ: nhịp điệu đặc trưng của các dòng khí nén siêu cao áp bị cưỡng bức đẩy qua hệ thống van tiêu tán ngầm dưới lòng đá!

Và rồi, khi Lam Nhi áp sát tai vào ống truyền âm bằng đồng rỗng nối thẳng từ đầu đo Pitot về quai mũ hoa tiêu của mình, một âm thanh khác trỗi dậy từ cõi sâu thẳm, hoàn toàn nhấn chìm tiếng rít xé chói tai của gió lạnh tầng biên.

*U... u... rền... rền... rền...*

Một hợp âm trầm hùng, cổ kính và mênh mông khôn tả dội ngược lên qua cột khí nén trong lòng ống thạch anh. Âm thanh ấy không phải là tiếng gầm thét dữ dằn của sấm sét bão táp, cũng chẳng phải là tiếng rên xiết gãy đổ của các cấu trúc kim loại hoen gỉ. Nó là tiếng thở sâu thẳm của lòng đất, trầm ấm và ngân vang như tiếng đàn bầu ngàn năm vang lên từ đáy biển sâu, dội về từ hàng nghìn, hàng vạn ống sáo đá tự nhiên được tiền nhân đục đẽo tỉ mỉ xuyên qua lòng các vách đá ngầm của Đảo Neo. Âm vang hạ âm ấy đập thẳng vào màng nhĩ cô, xuyên thấu qua lồng ngực, làm rung rinh cả chiếc vòng Canh Neo bằng đồng đen đang đeo trên cổ con chim Bông trong ngực áo, đồng điệu một cách kỳ diệu với từng nhịp đập của quả tim đang đập thình thịch trong lồng ngực cô gái trẻ.

Điện Điều Hòa vẫn đang vận hành! Hàng ngàn ống sáo đá tiêu xung dưới lòng đảo vẫn đang miệt mài gánh vác, phân tán từng đợt xung chấn khủng khiếp của Mạch Neo để bảo bọc cho hòn đảo không bị bẻ vụn thành trăm ngàn mảnh đá vụn! Và ông nội... ông nội đang ở ngay tâm điểm của bản hòa âm vĩ đại đó, đang điều khiển từng cánh van bằng chính tính mạng của mình!

Một cơn xúc động nghẹn ngào chực trào dâng làm sống mũi Lam Nhi cay xè, nhưng cô lập tức nghiến răng, nuốt ngược giọt nước mắt chưa kịp ứa ra vào trong. Trách nhiệm của một Người Giữ Bản Đồ không cho phép cô để cho cảm xúc chi phối dù chỉ một phần triệu giây khi con tàu đang lướt đi trên lưỡi hái tử thần.

Lam Nhi dán chặt mắt vào thang chia vạch trên thân ống thạch anh. Giọt dầu chuông gió màu hổ phách bên trong mao quản đang nhảy múa điên cuồng theo từng dao động vi mô của gió, rồi đột ngột bị nén thụt lùi xuống đáy rãnh số sáu dưới một áp lực vô hình cực lớn. Cùng lúc đó, chiếc kim chỉ thị góc nghiêng của luồng khí cắt—làm bằng râu tôm gió siêu nhẹ gắn trên trục mã não—bắt đầu lệch hẳn sang mạn hữu, rung bần bật trên các vạch khắc độ.

"Tứ Hải! Ghi nhận chỉ số!"

Lam Nhi dốc toàn bộ sức bình sinh của lồng ngực, hét lớn về phía sau boong tàu. Giọng cô xuyên qua tiếng rít gió, đanh thép, vang dội và dứt khoát như khẩu lệnh của một vị hoa tiêu trưởng lão luyện trên chiến hạm:

"Áp suất động học tầng biên... sáu cân tám lạng trên mỗi tấc vuông! Đang tăng vọt! Bảy cân... bảy cân sáu... Chạm đỉnh tám cân hai lạng!"

Bên trong buồng lái Mầm Gió, Tứ Hải vừa ghìm chặt cần tời chính bằng cả bắp tay cuồn cuộn vừa nghiêng tai hứng trọn từng con số phát ra từ màn sương. Cậu lập tức lặp lại như một cái máy truyền tin chuẩn xác, tiếng thét vang sang tận mạn tàu bọc thép bên cạnh: "Áp suất chạm đỉnh tám cân hai lạng!"

"Góc dốc luồng gió nghiêng âm mười tám độ!" Lam Nhi tiếp tục gào lên, hai mắt không rời vạch chia độ đang run rẩy dưới ánh lân tinh. "Gió dạt đông-đông nam hai mươi mốt độ! Tim rãnh xả ngầm nằm lệch mạn tả mười hai trượng! Nhưng có nhiễu loạn phản xạ! Phía trước mặt... cách ba mươi trượng... áp suất tĩnh tăng đột biến ba mươi phần trăm!"

Lam Nhi đột ngột ngưng bặt một phần mười giây. Toàn thân cô nổi gai ốc, lạnh toát từ đỉnh đầu xuống tận gót chân khi nhìn thấy giọt dầu hổ phách trong mao quản giật lùi dữ dội rồi đứng khựng lại một cách phi tự nhiên—đó là dấu hiệu kinh điển của một luồng khí nén dội ngược cực mạnh từ một vật cản rắn khổng lồ nằm chắn ngang đường bay!

"Đá ngầm! Phía trước có rạn đá mồ côi chắn ngang tim luồng khí!" Cô hét lạc cả giọng, âm thanh sắc lạnh xé toạc không gian mù mịt. "Không được đi thẳng! Bẻ gập lái sang hữu ba mươi lăm độ ngay lập tức! Chúc mũi xuống mười lăm độ để đón rãnh trượt dưới chân đá!"

Ở phía sau, trên sàn boong trơn trượt của tàu Mầm Gió, Tứ Hải không mảy may do dự dù chỉ một cái chớp mắt. Trong mắt cậu lúc này, cõi trắng toát vẫn phủ kín không gian như một bức tường sữa bất khả tri; cậu hoàn toàn không nhìn thấy bất cứ tảng đá hay chướng ngại vật nào trước mặt. Nhưng niềm tin của cậu dành cho những con số và giác quan của Lam Nhi còn lớn hơn cả sự mách bảo của đôi mắt trần.

"Bẻ lái sang hữu ba mươi lăm độ! Chúc mũi mười lăm độ!" Tứ Hải gầm lên. Hai tay cậu buông chốt tời phụ, lao người tới bánh lái trung tâm, dùng toàn bộ trọng lượng cơ thể đạp gãy cần hãm cơ khí, vần mạnh tay lái gỗ sồi qua ba nấc răng cưa chịu tải. Răng bánh đà rít lên chói tai khi vây lái kép dưới đáy tàu bẻ ngoặt, cắt chéo qua dòng khí xoáy.

Đồng thời, Tứ Hải giật mạnh sợi dây xích treo chiếc còi lệnh bằng đồng thau trên cổ, ngậm chặt vào miệng và thổi liên tiếp ba hồi ngắn dồn dập sang phía tàu *Kim Điêu*—tín hiệu bẻ lái khẩn cấp tối cao theo quy chuẩn hàng hải cổ xưa!

Bên mạn phải, cách ba mươi trượng trong màn sương trắng chói lòa, con tàu bọc thép khổng lồ của Hội Kim Phong đang lầm lũi trôi dạt như một pháo đài sắt mù lòa giữa cơn hoang mang cực độ.

Đứng trên đài quan sát bọc thép thượng tầng của *Kim Điêu*, Kim Thịnh đang siết chặt lấy thanh lan can bằng đồng rỗng, các khớp ngón tay run lên vì bất lực. Toàn bộ hệ thống định vị hiện đại nhất mà tiền bạc của Hội Kim Phong mua được lúc này đều trở thành đống phế liệu: cụm la bàn tinh thể thạch anh của ông đã tắt ngấm do nhiễm tĩnh điện bão; các áp kế màng mỏng bằng hợp kim đắt tiền bị điện tích làm cháy đen mặt kính, kim chỉ xoay tròn vô định; hơn bảy mươi con người trên tàu—từ những tay buôn sừng sỏ cho đến những thủy thủ dạn dày sương gió—đang nín thở chờ đợi trong tuyệt vọng một cú va chạm khủng khiếp có thể nghiền nát thân tàu bọc thép vào bất cứ tảng đá vô hình nào giấu mình trong cõi mù sương.

Khi tiếng còi đồng dồn dập từ Mầm Gió xé toạc không khí mù mịt vọng sang, viên hoa tiêu trưởng của *Kim Điêu* giật thót mình, quay phắt sang nhìn Kim Thịnh với ánh mắt hoảng loạn tột độ:

"Chủ sự! Thuyền gỗ phát tín hiệu bẻ gập lái sang hữu ba mươi lăm độ, chúc mũi! Nhưng trước mặt la bàn địa tầng của chúng ta hoàn toàn phẳng lặng, không hề báo có chướng ngại vật! Nếu bẻ lái đột ngột với tải trọng mười vạn cân này ở tốc độ hiện tại, trục tua-bin khí nén của chúng ta sẽ gãy đôi vì quá tải—"

"Làm theo lời cô bé!"

Kim Thịnh ngắt lời gã hoa tiêu bằng một tiếng quát đanh thép. Giọng ông lạnh lùng như băng đá nhưng ánh mắt lại tóe lên ngọn lửa quyết liệt của một kẻ đã đánh cược cả đời trên thương trường và chiến trường bầu trời: "Bẻ hết lái sang hữu! Chúc mũi theo Mầm Gió! Ngay lập tức!"

Lời của vị chủ sự tối cao vừa dứt, viên hoa tiêu trưởng không dám chần chừ thêm một khắc, nghiến răng giật mạnh cần gạt xả hơi nén khẩn cấp của hệ thống lái trợ lực.

Cùng một lúc, cả hai con tàu rẽ mây trắng, nghiêng mình thực hiện một cú bẻ góc ngoạn mục và nghẹt thở giữa không trung.

Mầm Gió lướt đi nhẹ nhàng và thanh thoát như một cánh nhạn lách mình qua kẽ nứt của luồng gió đối lưu, vây lái kép bằng gỗ sồi rẽ lớp mây đặc sệt thành hai luồng bọt trắng xóa cuộn trào phía sau đuôi.

Còn con quái thú bọc thép *Kim Điêu* thì gầm rít dữ dội. Hàng ngàn chiếc đinh tán trên các tấm giáp kim loại cọ xát vào nhau kêu ken két chói tai như tiếng xương gãy khi toàn bộ quán tính mười vạn cân bị cưỡng ép bẻ ngoặt sang bên phải. Thân tàu khổng lồ nghiêng một góc gần bốn mươi độ, mép boong bọc đồng bên mạn hữu gần như quét sát vào biển mây sền sệt, tua-bin hơi nén xả khói mù mịt từ các ống thông áp phía sau đuôi tàu.

Và chỉ đúng một hơi thở sau cú bẻ lái sinh tử ấy.

*XOẸT... RẦM...!*

Từ trong màn sương trắng xóa tưởng chừng rỗng không và vô hại bên mạn trái, một khối đá ngầm đen trũi, khổng lồ và lởm chởm như một hàm răng quái vật thời tiền sử bất thần xé toạc lớp sương nhô ra!

Đó là một ngọn tháp đá ba-zan cổ xưa, cắm ngược từ tầng trời trên xuống như một mũi giáo của thần linh, bề mặt phủ đầy những rãnh nứt sắc nhọn như dao cạo và những mảng rêu phong đông cứng vì giá lạnh ngàn năm. Luồng khí nén dội ngược từ vách đá tạo thành một cơn lốc xoáy cục bộ rít lên điên dại quanh chân tháp.

Sống tàu bọc thép của *Kim Điêu* lướt sượt qua mũi đá của ngọn tháp chỉ trong gang tấc—gần đến mức lớp giáp đồng dày ba phân bên mạn tàu cọ xát dữ dội vào gờ đá ba-zan lởm chởm, làm bật tung ra một chuỗi tia lửa đỏ rực kèm theo tiếng cào xé kim loại rợn người kéo dài suốt năm trượng thân tàu! Những mảnh đá vụn và mạt đồng nóng rực bắn tung tóe vào không gian trắng xóa, văng cả lên sàn boong tàu bọc thép.

Nếu Mầm Gió và *Kim Điêu* chậm bẻ lái chỉ nửa nhịp thở, mũi tàu bọc thép với khối lượng khổng lồ kia chắc chắn đã đâm thẳng vào giữa tâm ngọn tháp đá với tốc độ toàn phần. Cú va chạm ấy sẽ bẻ gãy sống thuyền, làm vỡ nát buồng nén khí áp suất cao và vĩnh viễn biến con tàu kiêu hãnh của Hội Kim Phong thành một nấm mồ sắt vụn nằm lại dưới đáy vực thẳm của Mê Cung Mây Trắng.

Cả đoàn tàu trượt qua hiểm cảnh trong sự tĩnh lặng chết chóc sau tiếng gầm rống của kim loại.

Hơn bảy mươi thủy thủ trên tàu *Kim Điêu* chết lặng trên vị trí của mình, hai chân mềm nhũn, mồ hôi lạnh vã ra như tắm ướt đẫm từng lớp áo dạ lót lông. Một sự im lặng kinh hoàng bao trùm khắp boong tàu bọc thép, chỉ còn lại tiếng thở dốc hỗn hển của những kẻ vừa bước một chân qua ngưỡng cửa địa ngục rồi được kéo giật trở lại.

Kim Thịnh đứng chết trân bên thành lan can mạn tàu. Gió quẩn từ cú va quẹt thổi tạt những tia lửa vừa tóe lên qua mặt ông, hơi nóng làm cháy sém một góc ve áo dạ đắt tiền thêu chỉ vàng. Nhưng ánh mắt của người đàn ông quyền lực nhất Hội Kim Phong không hề nhìn vào vết xước dài ngoằng rỉ mủ đồng trên lớp giáp tàu, cũng chẳng nhìn vào bóng đen hung hãn của ngọn tháp đá đang lùi dần rồi biến mất hút vào khoảng trắng phía sau lưng.

Ánh mắt ông dán chặt vào mút cọc đo trắc đạc nhô ra giữa khoảng không vô tận phía trước mũi thuyền Mầm Gió.

Ở nơi chênh vênh không lối thoát ấy, thân hình nhỏ bé của Lam Nhi vẫn đang gập gối vững vàng trên thanh giàn sắt trơn trượt. Gió lạnh quất phần phật vào tà áo choàng hoa tiêu bạc màu của cô gái mười lăm tuổi, làm bay tung những sợi tóc mai đen nhánh vương đầy sương muối. Sợi dây an toàn bện tơ mây mười hai lõi quanh eo cô vẫn phát ra vầng quang lam ngọc dịu dàng, kiên định bảo bọc lấy cơ thể mảnh khảnh. Bàn tay nhỏ bé, tím tái vì giá buốt của cô vẫn không hề buông lơi, kiên định giữ chặt cỗ ống đo Pitot thạch anh, ngón tay thoăn thoắt điều chỉnh lẫy lò xo để tiếp tục đọc những biến thiên áp suất tiếp theo của dòng khí.

Không có sự hoảng loạn của một đứa trẻ sợ độ cao.

Không có vẻ tự mãn kiêu ngạo của một kẻ vừa lập nên kỳ tích cứu mạng cả trăm sinh mệnh trong đường tơ kẽ tóc.

Ở cô bé ấy, lúc này chỉ có sự chính xác lạnh lùng, tuyệt đối và sự tận tụy đến cùng cực của một Người Giữ Bản Đồ chân chính—những con người dùng chính tính mạng và giác quan của mình để đo đạc từng tấc ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết cho những kẻ đi sau.

Kim Thịnh từ từ buông bàn tay đang bấu chặt lấy lan can đồng ra. Đôi bàn tay từng ký những bản hợp đồng độc quyền trị giá hàng triệu đồng bạc trắng, từng vung lên hạ lệnh cho những hạm đội thương buôn bọc thép hùng mạnh nhất Vân Quốc cày xới khắp các tầng mây, giờ đây khẽ run lên bần bật.

Trong lồng ngực ông, bên dưới lớp áo dạ ấm áp và những toan tính lạnh lùng, chiếc la bàn đồng thau cũ kỹ—kỷ vật mà người bạn Vân Kính trao tặng ông ba mươi năm trước sau trận bão tuyết sinh tử trên Đảo Lạc Lối—bỗng chốc ấm ran lên như có một dòng điện chạy qua từng thớ thịt.

*"Cậu sai rồi, Kim Thịnh..."*

Giọng nói sang sảng của Vân Kính năm xưa giữa đêm bão tuyết mù mịt lại văng vẳng bên tai ông, rõ mồn một như thể người bạn cũ đang đứng ngay bên cạnh: *"Bầu trời không bao giờ cúi đầu trước những bản hợp đồng độc quyền hay những con tàu bọc thép dày tấc sắt. Sắt thép chỉ làm cho con người ta thêm mù quáng và ỷ lại vào sức mạnh thô bạo. Bầu trời chỉ mở lối cho những ai bước vào nó bằng sự tôn trọng tuyệt đối, bằng khoa học thực chứng khiêm nhường và bằng lòng quả cảm dám xả thân vì người khác."*

Ba mươi năm qua, Kim Thịnh đã tin rằng sức mạnh của hơi nén, của giáp thép và của bạc vàng có thể chinh phục mọi nẻo đường mây. Nhưng ngay trong khoảnh khắc này, trước vực thẳm trắng xóa của Mê Cung Mây Trắng, toàn bộ niềm tin ấy đã vỡ vụn thành trăm ngàn mảnh trước một thanh giàn sắt trắc đạc nhô ra ngoài không trung và một cô bé mang trên mình sợi dây tơ mây của người mẹ.

Mọi toan tính thương mại, mọi tham vọng thâu tóm tuyến đường độc đạo dẫn vào vùng bão, mọi sự trịch thượng trơ trẽn của một chủ sự phường hội lọc lõi... hoàn toàn sụp đổ tan tành.

Nhìn cô bé học việc đang cô độc ghìm giữ hướng đi cho cả hai con tàu giữa khoảng trắng vô tận, ánh mắt Kim Thịnh hoàn toàn thay đổi. Không còn nét dò xét nghi ngại, không còn sự tính toán thiệt hơn của một thương nhân; chỉ còn lại một sự kính nể thuần khiết, sâu sắc và chấn động tận đáy tâm can—sự kính nể mà một đời buôn bán lọc lừa, giẫm đạp lên thương trường của ông chưa từng dành cho bất kỳ ai, nay xin được cúi đầu trước phẩm cách và tài năng của đứa cháu gái người bạn cũ.

"Chủ sự..." Người hoa tiêu trưởng khẽ thì thào bên tai ông, giọng gã vẫn còn run lẩy bẩy sau cú cọ xát suýt chết. "Chúng ta... tiếp tục bám theo họ chứ?"

"Bám sát từng bước," Kim Thịnh khẽ đáp. Giọng ông trầm xuống, mang một vẻ trang nghiêm và thành kính chưa từng có trong suốt những năm tháng ông đứng trên đài chỉ huy: "Nhưng hạ toàn bộ các họng pháo hơi nén xuống khoang đáy. Thu hẹp buồm phụ hai bên mạn, giảm công suất máy nén về mức tối thiểu để luồng xả không làm nhiễu loạn dòng khí của con thuyền phía trước. Từ giờ phút này, hoa tiêu của Mầm Gió chính là hoa tiêu của chúng ta. Mệnh lệnh của cô bé là luật sinh tử của cả con tàu này."

Phía trước giàn đo, Lam Nhi hoàn toàn không hề hay biết những chuyển biến chấn động trong tâm can của những người trên tàu bọc thép, cũng chẳng bận tâm đến ánh mắt kính nể đang hướng về phía mình. Toàn bộ tâm trí cô lúc này chỉ tập trung vào mao quản thạch anh.

Áp suất trên ống Pitot đột ngột nhảy vọt từ tám cân hai lạng lên thẳng chín cân trên mỗi tấc vuông. Luồng khí cắt không còn quất thẳng góc nữa mà bắt đầu xoáy tròn theo chiều kim đồng hồ, cuốn phăng những tinh thể băng giá bám trên vỏ kim loại của giàn đo. Âm thanh nhỏ giọt ngưng tụ khô khốc của những giọt nước vôi kiềm bỗng chốc dứt bặt.

Thay vào đó, một luồng gió ấm áp, khô ráo bất thường ùa tới từ phía đối diện—luồng dưỡng khí tuần hoàn mang theo hương thơm ngai ngái nồng nàn của rêu cổ thụ, của hơi đất đá ẩm ướt và mùi hoa mộc miên ngàn năm từ sâu trong lòng núi!

"Tứ Hải! Cô Tùng Lâm!"

Lam Nhi gào to về phía sau boong tàu, lần này trong thanh âm khản đặc của cô không còn sự căng thẳng tột cùng nữa, mà bùng nổ một niềm hân hoan rực rỡ không thể kìm nén:

"Khóa van Pitot! Giữ nguyên góc lái ba mươi lăm độ! Chúng ta đã xuyên qua tim rãnh xả ngầm! Chúng ta đã thoát khỏi mê cung!"

Lời cô vừa dứt, một tiếng rách toạc trầm đục vang lên giữa không trung, tựa như một tấm lụa khổng lồ bị xé toạc từ đỉnh trời.

Hiện tượng tán xạ ánh sáng ba trăm sáu mươi độ làm mù mắt người bỗng chốc sụp đổ hoàn toàn. Bức tường tĩnh điện mây trắng chói lòa bao bọc quanh họ suốt hàng giờ đồng hồ nghẹt thở bỗng nhiên bị luồng khí đối lưu cực mạnh từ tâm bão xé toạc ra từ chính giữa, cuộn tròn lại sang hai bên như một bức rèm khổng lồ bằng lụa trắng vừa được một bàn tay vô hình kéo mở về hai phía chân trời.

Ánh sáng mặt trời dịu dàng, vàng óng và trong vắt như mật ong của vùng mắt bão lặng gió đổ òa xuống boong tàu Mầm Gió, nhuộm vàng mái tóc đẫm sương của Lam Nhi, sưởi ấm đôi bàn tay run rẩy và xua tan đi cái lạnh thấu xương của cõi chết.

Màn mây trắng đột ngột tách đôi như một bức rèm khổng lồ, để lộ ra một hòn đảo đá kỳ vĩ sừng sững lơ lửng giữa tâm bão tĩnh lặng.

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories