Sổ kho thiếu một chuyến
Mưa phùn mang theo bụi quặng li ti từ các lò luyện trên sườn bắc đổ dồn xuống triền dốc Nam Trụ, biến con đường đất nện chuyên chở quặng thô thành một lòng máng lầy lội, nhờn nhẫy váng dầu thông và mỡ cám trôi ra từ các trục bánh xe tải nặng.
Tiếng gãy lách cách của thanh trục xe thồ bằng gỗ nghiến vang lên giữa con dốc lầy lội dẫn xuống bến xe Nam Trụ, ném văng những sọt củ cải và than vụn xuống rãnh nước đen ngòm.
Đó là một âm thanh khô khốc, xé toạc màn mưa đùng đục của buổi xế chiều. Chiếc xe hai bánh loại nặng chở gần chục tạ than bùn và hàng tạp dịch lập tức mất thăng bằng, cả khối gỗ và sắt nghiêng ngoắt sang một bên. Bánh xe bên phải trượt khỏi ngàm hãm, văng tung then chốt, biến thành một khối nặng trôi tự do xuôi theo triền dốc dốc đứng. Bùn nhão bắn tung tóe. Càng xe bằng gỗ dẻ dập mạnh xuống mặt đá dăm lót đường, bốc lên mùi gỗ ma sát khét lẹt quyện cùng mùi đất ướt. Ngay phía sau đuôi xe, một đứa bé chừng bảy tám tuổi—thằng Cò, con trai người phu xe—đang trượt chân ngã sấp mặt vào rãnh nước thải, cổ chân mắc kẹt giữa hai thanh tà-vẹt gãy của đường ray kéo quặng. Khối xe tải nặng trịch rít lên ken két, lốp bọc sắt trượt băng băng trên mặt đất sũng nước, lao thẳng về phía đứa nhỏ.
"Thằng Cò! Cứu... cứu con tôi với!"
Tiếng gào thét của Ngô Phúc tắc nghẹn trong cổ họng khi anh trượt ngã, hai bàn tay cào bấu trong tuyệt vọng vào bùn lầy, móng tay bật máu toác ra từng mảng. Đôi vai gầy guộc chằng chịt những vết lằn của dây kéo quặng giật nảy lên, nhưng sức nặng của dây đai quàng ngang ngực kéo giật anh chúi nhủi xuống rãnh thoát nước, nước bẩn ngập quá nửa mặt, trơ mắt nhìn góc thùng xe bằng gỗ nghiến bọc đai thép đang xô ầm ầm về phía đỉnh đầu đứa con trai duy nhất.
Trong chớp mắt sinh tử ấy, một bóng người vọt qua mép dốc.
Ninh Chiêu không lao vào đẩy đứa trẻ—khoảng cách quá xa, mặt đất lại trơn như đổ mỡ. Lao tới ôm đứa bé chỉ khiến cả hai cùng nát vụn dưới góc thùng gỗ nặng cả ngàn cân đang đà trôi tự do. Nàng vận trọn kình lực xuống hai gót chân, áp dụng đúng bộ pháp dồn trọng tâm hạ thấp đan điền mà Tống Hoài đã rèn cho nàng trên bãi gạch nghiêng suốt mấy ngày qua. Bàn chân nàng cắm phập xuống lớp đất bùn sâu nửa gang tay, giữ thân mình không bị trượt ngã. Hai ống quần vải thô căng cứng theo từng thớ cơ bắp cuộn chặt nơi bắp chân. Trong tay nàng là thanh xà beng bằng thép gió dài bốn thước dùng để nạy đe, đầu kia kẹp chặt một chiếc nêm sắt ba góc dày cộp rút vội từ bao đồ nghề bên hông.
Nàng lướt tới đón đầu chiếc bánh xe đang quay cuồng điên loạn. Không dùng sức cản trực diện—đó là hành động tự sát của kẻ ngu muội. Ninh Chiêu ghì cán đòn bẩy tỳ vào một tảng đá xanh chôn nửa thân bên vệ đường, đầu mỏ quạ của thanh thép chọc chéo một góc bốn mươi lăm độ, đâm thẳng vào khe hở giữa nan hoa gỗ và vành sắt của bánh xe đang lao sầm sập tới.
*Rắc!*
Một tiếng va chạm đanh khô chấn động cả lồng ngực. Cán đòn bẩy rung lên bần bật, truyền thẳng phản chấn cực mạnh qua lớp găng da thô ráp làm rách toạc vết sẹo cũ trên bả vai Ninh Chiêu. Mùi sắt nguội cọ xát với đai thép bùng lên một tia lửa xanh lét giữa màn mưa ẩm ướt. Lực xung kích hất ngược khiến máu trong lồng ngực nàng dội ngược lên tận cuống họng, đắng ngắt. Nàng nghiến chặt quai hàm đến mức nghe rõ tiếng răng ken két, hơi thở nén sâu xuống đáy phổi, dứt khoát không lùi nửa bước. Chiếc xe thồ bị khựng lại trong tíc tắc, đầu đòn bẩy cong vút như cánh cung chịu tải.
Chính trong khoảnh khắc trì hoãn ngàn vàng ấy, tay trái Ninh Chiêu vung chiếc nêm sắt ba góc xuống rãnh đất ngay trước vệt lăn của bánh xe, dùng gót giày đóng đinh bồi thêm một cú đạp trời giáng.
*Ầm!*
Bánh xe chồm lên đỉnh nêm sắt rồi chết đứng tại chỗ. Lực hãm đột ngột bẻ gãy gập chiếc nan hoa cuối cùng bằng một tiếng nổ giòn tan như súng lệnh. Thùng xe gỗ nghiến chao đảo dữ dội, ném nốt nửa gánh than vụn còn lại xuống lòng đường, thanh trục gãy đập mạnh xuống mặt đá tạo thành một vệt xước tóe lửa trước khi hoàn toàn dừng lại—chỉ cách mắt cá chân thằng bé đang khóc thét chưa đầy một gang tay. Vài mẩu than cám văng trúng trán thằng Cò để lại vệt xước rướm máu, nhưng xương thịt đứa nhỏ vẫn nguyên vẹn dưới gầm tà-vẹt.
Ninh Chiêu thở dốc, luồng khí lạnh buốt mùa gió tro xộc thẳng vào cuống họng rát bỏng. Bả vai trái giật giật từng cơn đau nhức nhối, nơi vết thương cũ vừa bục chỉ rỉ máu thấm ướt một mảng áo cộc tay. Nàng buông tay khỏi đòn bẩy, các khớp ngón tay co cứng lại vì dùng lực vượt ngưỡng, run rẩy nhè nhẹ. Nàng cúi đầu hít một hơi dài, điều hòa lại dòng khí tức đang cuộn trào loạn xạ nơi kinh mạch cánh tay, ép cho nhịp tim chậm dần lại theo từng nhịp thở rèn sắt.
"Cò! Con ơi!"
Ngô Phúc bò lê bò càng trên bùn nhão, nhào tới ôm chặt lấy đứa con trai nhỏ, kéo tuột chân thằng bé ra khỏi kẽ tà-vẹt. Đứa trẻ sợ hãi khóc ngất, mặt mũi lấm lem bùn đen và nước mắt. Ngô Phúc vừa run rẩy sờ soạng khắp người con để kiểm tra xương cốt, vừa ngước khuôn mặt xám ngoét, đầm đìa mồ hôi và nước mưa nhìn Ninh Chiêu. Đôi mắt người phu xe trũng sâu, đỏ hoe vì thiếu ngủ và kinh hoàng. Đôi môi anh ta thâm sì, run bần bật không thốt nên lời trọn vẹn.
"Ninh... Ninh cô nương! Ơn trời đất, cô nương... mạng của thằng bé là do cô cứu..." Ngô Phúc dập đầu lia lịa xuống vũng nước bùn, giọng vỡ vụn ra từng mảng. Mũi anh ta cắm vào vũng nước đen, nhưng hai tay vẫn ôm ghì lấy con trai như sợ chỉ cần nới lỏng nửa ngón là đứa trẻ sẽ tan biến mất. "Tôi... tôi không biết lấy gì đền đáp... kiếp này làm trâu làm ngựa..."
"Đứng dậy đi. Thằng bé chỉ trầy da ngoài chân, không gãy xương," Ninh Chiêu khàn giọng ngắt lời, cúi xuống xốc nách người đàn ông dậy. Bàn tay nàng dính đầy dầu mỡ và rỉ sắt, nhưng lực giữ rất chắc chắn, nâng bổng cả nửa thân trên của người phu xe rời khỏi vũng nước bùn hôi hám. "Đưa nó vào góc lán dã chiến bên kia trước đã. Đứng giữa dốc thế này, xe sau trôi xuống thì cả hai bố con toi mạng."
Xung quanh, vài phu xe đi sau đã kịp hãm xe lại bằng chèn gỗ, đứng nhìn sang với ánh mắt vừa kinh hãi vừa thờ ơ. Ở cái dốc bến Nam Trụ này, chuyện lật xe, gãy trục, đè chết phu phen xảy ra như cơm bữa. Kẻ sống sót chỉ biết thở phào vì tai họa chưa rơi trúng đầu mình, rồi lại cắm mặt kéo lê những cỗ xe rách nát tiếp tục hành trình trả nợ công nhật cho các cai bến.
***
Góc lán sửa xe dã chiến bên vệ đường Nam Trụ thực chất chỉ là bốn cọc tre xiêu vẹo lợp vài mảnh bạt rách phủ đầy tro xỉ. Đây là nơi đám thợ sửa xe đầu đường xó chợ thường ngồi vá bánh, tra mỡ trục cho cánh phu xe nghèo không có tiền vào xưởng lớn. Gió bấc luồn qua các kẽ bạt rách rưới, thổi tạt hơi nước mưa lạnh ngắt vào nền đất nhão nhoét đầy mạt cưa và bùn đất.
Thằng Cò đã nín khóc, ngồi co ro trên một chiếc hòm gỗ mục, gặm mẩu bánh ngô khô khốc mà Ninh Chiêu đưa cho. Chiếc áo cộc vá chằng chịt của nó ướt sũng, dán chặt vào bộ xương sườn nhô ra gầy guộc. Đôi mắt to tròn đùng đục nhìn mẹt đồ nghề sắt nguội của Ninh Chiêu với vẻ sợ hãi xen lẫn tò mò.
Dưới ánh sáng lờ nhờ của buổi chiều tà nhuộm xám bởi bầu trời đầy tro bụi, Ninh Chiêu ngồi xổm bên thanh trục xe thồ của Ngô Phúc.
Nàng dùng giẻ lau sạch lớp bùn đất bám quanh ngàm trục. Vết gãy lộ ra rõ mồn một: mộng gỗ nghiến đã bị mục rỗng bên trong do ngâm nước lâu ngày, then cài bằng sắt non bị lực xoắn vặn cong queo như lá lúa. Chiếc xe này đã chở quá tải trong một thời gian dài, lại không được bảo dưỡng đúng quy cách. Nhưng điều khiến ánh mắt nàng dừng lại không phải là vết gãy cơ học thông thường. Dọc theo thớ gỗ nứt toác, từng mảng xơ mục có màu vàng ố kỳ lạ, rìa mép sùi bọt trắng li ti như bị vôi sống nung qua. Khi nàng miết ngón tay vào, lớp gỗ vụn nát ra thành thứ bột nhão dính dính, tỏa ra một mùi nồng hắc xộc thẳng vào mũi.
Ngô Phúc đứng nép một bên, hai bàn tay thô ráp xoắn chặt lấy gấu áo tơi rách rưới. Anh thọc tay vào túi quần đay sâu hoắm, móc ra được vỏn vẹn bảy đồng tiền kẽm sứt mẻ—toàn bộ tiền công kéo than cả ngày hôm nay—run rẩy chìa ra trước mặt Ninh Chiêu:
"Ninh cô nương... xưởng Lò Ninh của cô là chỗ rèn thép danh giá nhất trấn dưới, tôi biết chừng này tiền không đủ tiền công cô gõ một nhát búa... Nhưng xin cô thương tình, sửa tạm cho tôi cái then để tôi kéo xe về trả cho cai bến. Nếu mất chiếc xe này, phường Nam Trụ sẽ lột da cả nhà tôi... Tiền đền xe mười lượng bạc, bán cả mạng tôi lẫn thằng Cò đi cũng không đền nổi cho cai đội Mã Lục..."
Ninh Chiêu liếc nhìn bảy đồng tiền kẽm cáu bẩn nằm trên bàn tay chai sạn chằng chịt vết sẹo của người phu xe. Những đồng tiền kẽm mỏng manh, sứt mép, dính đầy mỡ than đen đúa và mồ hôi chua loét. Nàng không đưa tay nhận.
"Cất tiền đi mua thuốc bôi chân cho con anh," Ninh Chiêu thản nhiên nói, với tay lấy chiếc đai sắt nguội dày nửa phân từ giỏ đồ nghề của mình. Nàng ướm đai sắt vào thân trục nứt, dùng kìm mỏ quạ bẻ cong mép thép cho ôm khít lấy thớ gỗ. "Trục này hỏng mộng gỗ rồi, đóng then sắt non vào kéo được ba dặm là gãy tiếp. Tôi sẽ dùng hai vòng đai sắt nguội bó chặt thân trục, khoan xuyên chốt tán bằng thép tôi nhiệt dập chết hai đầu. Có chở thêm mười tạ quặng nữa cũng không vỡ được."
Ngô Phúc trố mắt nhìn. Bó đai nguội và tán chốt sống là ngón nghề gia truyền của thợ cả Lò Khê, tiền công ở xưởng lớn ít nhất cũng nửa lượng bạc vụn, một phu xe mạt hạng như anh cả đời cũng chẳng dám mơ tới việc thuê được thợ chính quy làm thứ kỹ thuật tinh xảo này cho một chiếc xe thồ chở than cám.
"Cô nương... cô không lấy tiền, tôi... tôi làm sao dám nhận món nợ lớn thế này?" Ngô Phúc run rẩy, lúng túng thu tay lại, vẻ mặt vừa cảm kích vừa hoang mang lo sợ. Ở cái trấn quặng Lò Khê này, chẳng có ân huệ nào rơi từ trên trời xuống mà không phải trả bằng máu hoặc bằng mạng.
Ninh Chiêu không đáp ngay. Nàng đặt thanh đột lỗ lên thân đai sắt, vung chiếc búa tay nặng hai cân giáng xuống một nhát dứt khoát.
*Coong!*
Tiếng thép va đập trong trẻo xé tan bầu không khí ảm đạm. Phôi sắt văng ra, một lỗ mộng tròn trịa, sắc lẹm hiện ra trên mặt thép. Ninh Chiêu luồn chiếc chốt tán qua thân gỗ, kê đe tay phía dưới rồi tiếp tục tán dập đầu chốt. Từng nhát búa của nàng đều đặn, nhịp nhàng, chuẩn xác đến mức kinh ngạc, cơ bắp dưới lớp áo vải thô gợn lên theo từng nhịp thở thu phát đan điền. Mỗi nhát gõ xuống, đầu đinh tán thép đỏ dần lên vì ma sát cục bộ, rồi bè tròn ra, khóa chặt lấy thớ gỗ nghiến già nua mục nát, ép chặt hai nửa gãy lìa lại thành một khối vững như đá tảng.
"Tôi không lấy tiền của anh," Ninh Chiêu vừa tán chốt vừa hạ thấp giọng, ánh mắt nàng vẫn dán chặt vào đầu đinh tán đang bè ra dưới mặt búa. Từng nhịp búa gõ át đi âm lượng của cuộc đối thoại. "Tôi muốn đổi lấy một cuộc trò chuyện thành thật. Về những chuyến xe đêm của phường than Nam Trụ."
Bàn tay Ngô Phúc đang giữ thanh chống lập tức giật bắn lên. Thanh gỗ chống thùng xe trượt nhẹ một tấc, khiến chiếc xe hơi nghiêng đi. Khuôn mặt sạm nắng của người phu xe trong chốc lát mất sạch huyết sắc, đôi môi run rẩy mím chặt lại. Anh ta nhìn dáo dác ra phía con đường lầy lội bên ngoài lán, nơi bóng tối đang bắt đầu đổ sụp xuống và những tốp phu xe mệt mỏi đang hối hả kéo nhau về bến. Mấy ngọn đèn lồng bọc lụa dầu màu vàng đục nơi cổng trạm thu thuế hắt ra những vệt sáng nhờ nhờ, trông như những con mắt chực chờ rình rập.
"Cô nương... cô hỏi chuyện đó làm gì?" Giọng Ngô Phúc hạ xuống chỉ còn như tiếng gió rít qua kẽ răng, tràn đầy sợ hãi. "Chuyện của quan trên... phu phen chúng tôi biết gì mà nói. Hở môi ra là trôi sông mất xác như chơi... Đội tuần tra của phủ Quan Tế vẫn lượn qua đây suốt..."
"Anh có biết vì sao mộng gỗ trục xe của anh bị mục nhanh thế này không?" Ninh Chiêu gõ nhẹ mặt búa lên đai thép vừa hoàn thành, chỉ vào những vệt ố vàng khè bám chặt vào thớ gỗ mục. Nàng dùng đầu móng tay cạo một mảng bột xốp đưa lên ngang tầm mắt Ngô Phúc. "Nước bùn thông thường chỉ làm thâm gỗ. Thứ chất lỏng làm mủn thớ nghiến già này chứa lưu huỳnh đậm đặc và toan khoáng nồng độ cao—thứ chỉ chảy ra từ tro khoáng bị ép nhiệt cưỡng bức trong buồng kín. Xe của anh từng chở thứ đó, đúng không?"
Ngô Phúc chết lặng. Ánh mắt anh nhìn trừng trừng vào ngón tay Ninh Chiêu đang cạo nhẹ lớp váng màu vàng xám trên thành xe. Uy tín của một người thợ rèn hiểu rõ từng thớ kim loại, từng chất gỗ của Lò Khê đã đập tan bức tường phòng thủ vụng về của người phu xe nghèo khổ. Trước mặt một thợ cả nhìn thấu nguồn gốc vật liệu qua một vệt rỉ sét, mọi lời chối quanh co đều trở nên nực cười và vô nghĩa.
Ninh Chiêu ngẩng đầu lên, nhìn thẳng vào mắt Ngô Phúc, ánh mắt nàng bình thản nhưng nặng như khối đe gang nghìn cân:
"Tôi cứu con anh không phải để ép anh vào chỗ chết. Tôi cần biết sự thật. Những kẻ ra lệnh cho anh đêm đó... bọn chúng không coi mạng của phu xe các anh là mạng người đâu. Anh tưởng anh im lặng thì chúng sẽ để anh sống yên ổn kéo xe nuôi con à?"
Ngô Phúc nhìn sang thằng Cò đang ngơ ngác nhìn cha, rồi lại nhìn xuống đôi bàn tay đẫm máu của mình. Móng tay bật máu vẫn đang nhức buốt, nhưng cơn ớn lạnh từ sâu trong đáy tủy còn dữ dội hơn gấp bội. Anh ta nuốt một ngụm nước bọt cay đắng, bờ vai gầy guộc sụp xuống như vừa trút bỏ một gánh nặng quá sức chịu đựng. Anh bước tới gần Ninh Chiêu thêm nửa bước, lưng khom hẳn xuống để che chắn tầm nhìn từ con đường lớn.
"Đêm hôm đó... đúng canh ba, ngay sau khi đại lễ của Tạ tiên sinh kết thúc," Ngô Phúc run rẩy mở lời, thanh âm khàn đặc như có sạn. Nước mưa từ vành nón rách nhỏ từng giọt xuống mu bàn chân trần tím tái của anh. "Lệnh điều xe phát xuống đột ngột. Cai đội Mã Lục đích thân tới tận cửa lán đập cửa, lôi sáu chiếc xe thồ loại nặng của chúng tôi đi. Không cho thắp đèn bão, chỉ được cắm một que đuốc nhỏ dẫn đường. Ai dám ho he một câu liền bị dọa cắt công cả tháng."
"Các người chở thứ gì?" Ninh Chiêu siết chặt chiếc kìm mỏ quạ trong tay, khớp xương ngón tay trắng bệch ra dưới áp lực.
"Tro... nhưng không phải tro thông thường," Ngô Phúc rùng mình, dường như ký ức của đêm kinh hoàng đó vẫn còn bóp nghẹt tim anh. "Tro rải ngoài bãi đàn tế xốp và nhẹ, một xe thồ xúc đầy chỉ chừng ba bốn trăm cân. Nhưng đêm đó, hàng họ giao cho chúng tôi là mười hai cỗ thùng gỗ sồi bịt đai sắt dày bản. Mỗi thùng chỉ cao ngang đầu gối, nhưng bốn thằng phu lực lưỡng như chúng tôi dùng đòn khiêng ghềnh lên xe mà đòn gánh gãy đôi! Nó nặng... nặng như chứa quặng đúc huyền thiết vậy. Mà lạ lùng lắm cô nương, thùng gỗ đóng kín mít nhưng sờ tay vào thành thùng thấy nóng ran, như thể bên trong đang chứa than hực lửa."
"Trên thùng có dấu niêm phong không?"
"Có," Ngô Phúc gật đầu lia lịa, trán lấm tấm mồ hôi dù gió đêm thổi buốt giá. "Nắp thùng trát kín một lớp nhựa đường đen sì, chính giữa đóng một khối niêm bằng chì đặc. Đi áp tải không phải sai nha tuần đinh của trấn, mà là ba gã mặc áo tơi tẩm dầu gai đen trùm kín mặt. Dưới vạt áo họ lộ ra thẻ bài bằng đồng khắc hình vòm cửa đá cuốn mây—phù hiệu của phủ Quan Tế. Suốt dọc đường, họ cấm chúng tôi nói chuyện, ai ho một tiếng là bị roi da quất thẳng vào mặt. Thằng Đại đi trước tôi vấp chân ngã một cái, liền bị một tên áo đen rút chuôi kiếm nện thẳng vào xương bả vai, hộc cả máu mồm."
Ninh Chiêu nín thở: "Điểm đến là đâu? Bãi chôn tro phế thải ngoài chân núi Lạc Hạc à?"
"Không hề!" Ngô Phúc lắc đầu nguầy nguậy, mắt lóe lên vẻ căm phẫn lẫn khiếp sợ. "Đoàn xe đi vòng qua ngõ hẻm phía sau con mương thải, luồn lách qua các trạm kiểm soát dân sự mà không hề bị chặn lại. Các trạm gác thấy bóng áo đen phủ Quan Tế liền lập tức kéo rào chắn mở đường, không kiểm tra thẻ lộ trình như lệ thường. Họ dẫn chúng tôi thẳng tới cổng sau của kho dược Nam Trụ. Cánh cổng sắt nặng nề mở hé ra vừa đủ một thân xe lọt vào. Bên trong sân kho dược nồng nặc mùi lưu huỳnh và mùi giấm toan tanh tưởi, bốc lên ngột ngạt đến nghẹt thở. Tôi trượt chân ngã vào vệt bánh xe trước cửa kho, nước ở đó nóng rẫy, bốc khói nghi ngút làm rộp cả da chân tôi! Đến tận bây giờ, bắp chân tôi vẫn còn sưng tấy mủ đây này..."
Nói rồi, Ngô Phúc vén ống quần đay lên. Dưới ánh sáng lờ nhờ, một mảng da nơi ống chân anh ta bị lột loang lổ, viền vết thương đóng vảy xám ngoét, rỉ ra thứ dịch mủ có mùi tanh nồng đặc thù của hóa chất ăn mòn kim loại.
Đúng như dự đoán của Lê Vãn. Ninh Chiêu siết chặt nắm tay đến mức móng tay găm sâu vào da thịt. Khối vật chất rơi xuống từ đài Huyền Khuyết mang theo mảnh kiếm gãy của Du Hành không hề bị tiêu hủy ngoài bãi rác thiên nhiên. Nó đã bị chuyển thẳng vào lòng kho dược Nam Trụ ngay trong đêm để tiếp tục một công đoạn bóc tách bí mật nào đó. Tro khoáng rơi xuống từ cửa trời không đơn thuần là phế phẩm của tế lễ; nó chứa tàn tích kim loại của một thanh kiếm bản mệnh bị nung chảy dở dang dưới áp lực cực hạn của kiếm cốt vỡ vụn.
"Còn lại những ai trong chuyến xe đó?" Ninh Chiêu hỏi dồn, thanh âm mỗi lúc một đanh lại.
Ngô Phúc lau mồ hôi trán, giọng run rẩy: "Tổng cộng có sáu phu xe. Sau khi bốc hàng xuống hầm kho, cai đội Mã Lục bắt chúng tôi điểm chỉ vào một tờ giấy cam đoan rồi phát cho mỗi người một lượng bạc vụn, dặn phải ngậm miệng như hến. Bạc đó... tôi còn chưa dám tiêu một đồng nào. Nhưng... nhưng sáng hôm sau, thằng Đại và lão Tam—hai người cùng đội xe với tôi—đột nhiên lăn ra sốt cao, toàn thân nổi mụn mủ đen sì rồi bị người của phủ Quan Tế đưa đi cách ly ở xóm Thạch Tuyền... Họ bảo là nhiễm dịch bệnh tro của trời phạt. Đến nay vẫn bặt vô âm tín! Vợ lão Tam đến hỏi thì bị đuổi đánh, nhà cửa bị niêm phong bằng vôi bột..."
Ninh Chiêu lạnh toát sống lưng. Đỗ Tuyên đang dọn dẹp hiện trường. Những kẻ lao dịch thấp cổ bé họng này sau khi làm xong việc bẩn thỉu sẽ bị xóa sổ từng người một dưới chiêu bài "nhiễm bệnh tro cấp tính". Thứ dịch bệnh đó chẳng qua là nhiễm độc khí toan nồng độ cao phát ra từ các thùng chứa tro nóng hổi, cộng thêm bàn tay ám toán của bọn cai kho để diệt khẩu triệt để.
Đúng lúc đó, một bóng người từ mép rào tre bước nhanh vào lán.
"Ninh Chiêu, có biến. Điểm hẹn bên quán trà hoang đã chuẩn bị xong, mau lên."
Đó là giọng nói trầm thấp, sắc lạnh của Tống Hoài. Anh chống cây gậy gỗ nghiến, chiếc áo khoác thô màu xám che đi khung nẹp lưng bằng thau kẹp đồng đỏ bên trong. Từng bước đi của anh tuy chậm nhưng vững chãi, mỗi lần gậy chạm đất đều nén sâu một tấc vào bùn mà không hề phát ra tiếng động rỗng tuếch. Đôi mắt cựu Minh Kiếm tu quét qua Ngô Phúc và đứa bé bằng một ánh nhìn sắc bén như mũi giáo, nhận định tình trạng của hai người chỉ trong nửa nhịp thở, rồi khẽ gật đầu với Ninh Chiêu.
"Trục xe xong chưa?" Tống Hoài hỏi ngắn gọn.
"Đã tán chốt xong," Ninh Chiêu đứng dậy, nhét búa và đục vào bao da bên hông. Nàng nhìn Ngô Phúc: "Dắt thằng bé đi theo chúng tôi. Đừng quay lại bến xe nữa, tối nay lán của anh sẽ không còn an toàn đâu."
Ngô Phúc run rẩy nhìn Tống Hoài rồi nhìn Ninh Chiêu. Nhận thấy vẻ nghiêm nghị và sát khí mơ hồ tỏa ra từ người đàn ông chống gậy gỗ, người phu xe không dám hỏi thêm nửa lời, vội vàng bế xốc thằng Cò lên tay, cúi đầu rảo bước theo sau lưng hai người họ, lẫn vào bóng đêm mù mịt của bến Nam Trụ.
***
Chái quán trà hoang nằm lọt thỏm giữa bãi lau sậy khô héo ven bờ kênh dẫn nước làm nguội thép, cách bến xe Nam Trụ gần nửa dặm.
Nơi đây từng là quán nước phục vụ phu xỉ than nhiều năm trước, nhưng từ khi dòng kênh bị ô nhiễm bởi nước thải xút và xỉ đồng đen ngòm bốc mùi hôi thối, dân cư dạt đi hết. Mái tranh dột nát, những chiếc bàn gỗ gãy chân xiêu vẹo bỏ mặc cho gió bụi nhiều năm nay biến nơi này thành điểm ẩn nấp lý tưởng cho những cuộc trao đổi không thể để lộ dưới ánh mặt trời. Gió lùa qua bãi lau xào xạc, che lấp mọi tiếng thì thầm bên trong chái lều mục.
Trên chiếc bàn gỗ mục duy nhất còn đứng vững, một ngọn đèn dầu hạt cải leo lét tỏa ra ánh sáng vàng ệch, yếu ớt. Lê Vãn đã ngồi sẵn ở đó từ trước. Chiếc áo choàng lụa mỏng màu tro phủ kín người nàng, cổ áo kéo cao che đi nửa khuôn mặt thanh tú nhưng lạnh lùng. Trước mặt nàng là hai cuốn sổ bộ dày cộp bọc bìa da bò đóng đinh sắt cùng hàng chục tờ phiếu vận tải chép tay vương vãi khắp mặt bàn.
Thấy Ninh Chiêu dẫn cha con Ngô Phúc bước vào, Lê Vãn không hề ngẩng đầu lên, tay nàng vẫn thoăn thoắt dùng thước đo góc và bút chì son đối chiếu từng dòng mực trên giấy.
"Sổ bộ nhật trình của bến xe Nam Trụ trong ba ngày qua đây," Lê Vãn lạnh lùng nói, ngón tay thon dài gõ cồm cộp lên mặt cuốn sổ bìa đen. "Ta vừa lấy được bản sao lưu công khai từ trạm thu thuế đầu bến qua một tay thư lại ham tiền. Toàn bộ chuyến xe xuất bến từ giờ Tý đến giờ Dần đêm hôm đó đều được ghi nhận là chở 'than cám loại ba' cung cấp cho các lò sưởi công cộng của tông môn. Hoàn toàn không có bất kỳ dòng nào nhắc đến mười hai thùng hàng bọc chì, cũng không có tên của Ngô Phúc trong danh sách phu xe nhận ca trực đêm."
Ngô Phúc hoảng hốt, đặt thằng bé xuống đất: "Không thể nào! Đích thân cai đội Mã Lục gọi tên tôi, chính tay tôi ký vào sổ nhận xe số 04 và xe số 06 mà! Tôi còn nhớ rõ số thẻ gỗ máng xe của tôi là bốn mươi hai..."
"Họ đã xé bỏ trang sổ phụ đó rồi," Lê Vãn ngước lên, đôi mắt nàng sắc sảo sau mái tóc mai buông xõa, ánh nhìn đanh lại dưới quầng sáng vàng vọt của ngọn đèn dầu. "Nhìn vết cắt ở gáy sổ này xem. Một nhát dao trổ cực kỳ ngọt, cắt sát mép chỉ khâu, rồi dùng hồ nếp miết phẳng lại mép giấy liền kề. Kẻ làm việc này là một tay thư lại chuyên nghiệp của phủ Quan Tế, không để lại một sợi xơ giấy thừa. Trong sổ bộ lưu trữ chính thức của bến xe, chuyến xe đêm đó chưa từng tồn tại trên cõi đời này. Nói cách khác, về mặt giấy tờ pháp lý, đêm hôm đó các người không hề bước chân ra khỏi nhà trọ."
"Nếu trên giấy tờ không tồn tại," Tống Hoài đứng tựa lưng vào cột quán trà, thanh âm lạnh tanh buông xuống như một bản án tử hình, "thì việc sáu phu xe đột ngột biến mất, hoặc chết trôi dưới rãnh than ngầm, cũng sẽ chẳng có một ai buồn mở miệng thắc mắc hay điều tra. Một đám phu nhật dụng không hộ tịch chính thức ở trấn Lò Khê, chết mười người cũng chỉ như bớt đi mười con kiến."
Ngô Phúc nghe vậy thì hai chân nhũn ra, khuỵu xuống nền đất ẩm ướt. Anh ta ôm chặt lấy thằng Cò, cả người run lên bần bật, khuôn mặt vặn vẹo trong nỗi thống khổ tột cùng:
"Trời ơi... bọn chúng... bọn chúng muốn giết người diệt khẩu thật sao? Tôi chỉ là một thằng phu xe kéo thuê kiếm bát cháo qua ngày thôi mà... Thằng Đại, lão Tam... bọn họ bị đưa vào xóm Thạch Tuyền là để chết dần chết mòn ư?"
"Ngô Phúc," Ninh Chiêu ngồi xổm xuống trước mặt anh, giọng nàng trầm tĩnh nhưng đanh thép, kéo người phu xe ra khỏi cơn hoảng loạn. "Anh nghĩ lại xem. Đêm đó sau khi dỡ hàng xong, có thứ gì chứng minh anh đã từng có mặt ở cổng sau kho dược Nam Trụ không? Bất cứ thứ gì, dù chỉ là một mẩu gỗ, một vệt mực, một chiếc đinh rơi!"
Ngô Phúc ngơ ngác nhìn Ninh Chiêu, lồng ngực phập phồng dữ dội. Anh cố lục lọi lại từng chi tiết trong mớ ký ức hỗn độn đầy sợ hãi của đêm canh ba đen tối đó. Đột nhiên, ánh mắt anh ta lóe lên một tia sáng cuống cuồng. Bàn tay thô ráp run rẩy luồn vào lớp lót trong rách nát của chiếc thắt lưng da bò cũ kỹ buộc ngang bụng. Ngón tay anh cào cấu một hồi lâu dưới lớp vải đay kép, cạy từng đường chỉ khâu thô sơ, rồi lôi ra một mảnh giấy bổi màu vàng úa, nhàu nát và bám đầy những vệt dầu mỡ đen ngòm.
"Có... có cái này!" Ngô Phúc hổn hển chìa mảnh giấy ra bằng cả hai tay, như thể đang dâng lên cọng rơm cứu mạng duy nhất của đời mình. "Lúc bốc hàng xong ở sân kho dược, cai đội Mã Lục thanh toán tiền công cho tôi nhưng thiếu mất mười lăm đồng tiền lẻ. Hắn vội vã đi vào trong với mấy tay áo đen, liền tiện tay giật mảnh phiếu nhận hàng phụ này từ tay tên cai kho, viết nguệch ngoạc mấy chữ hẹn tôi sáng hôm sau mang phiếu đến phòng tài vụ lấy nốt phần tiền còn lại. Sáng hôm sau thấy thằng Đại ngã bệnh, tôi sợ quá nên giấu biến mảnh giấy này đi, không dám đi đòi tiền nữa... Tôi sợ đến đó chúng bắt tôi luôn..."
Lê Vãn lập tức chộp lấy mảnh giấy. Nàng đưa sát vào ngọn đèn dầu hạt cải, ngón tay cẩn thận vuốt phẳng từng nếp gấp nhăn nhúm, cẩn trọng như đang xử lý một văn tự cổ sắp rã nát.
Đó là một mảnh "Phiếu giao nhận vật tư lâm thời" của kho dược Nam Trụ, loại giấy bổi làm từ vỏ dâu thô ráp thường dùng cho các giao dịch nội bộ cấp thấp. Nét chữ viết tay thô kệch bằng mực tàu đen nhánh ghi rõ: *Tiếp nhận mười hai kiện quặng tro tinh luyện từ cống ngầm số 05. Bàn giao nguyên niêm chì vào hầm số Hai.*
Bên dưới dòng chữ là chữ ký ngoằn ngoèo bằng son đỏ của cai kho Nam Trụ. Nhưng thứ khiến ánh mắt của cả ba người—Lê Vãn, Ninh Chiêu và Tống Hoài—đồng loạt đông cứng lại, chính là một con dấu triện hình tròn nhỏ bằng đầu ngón tay cái đóng đè lên mép giấy bên phải.
Mực chu sa đỏ tươi như máu khô, dù bị dính dầu mỡ nhưng đường nét chạm khắc vẫn sắc sảo đến từng chi tiết vi mô. Hình khắc trên dấu triện là một đóa sen ba cánh lồng trong một thanh kiếm cụt—dấu ấn đặc thù của Viện Giám sát và Chấp pháp nội môn Thanh Lư Tông!
Không khí trong quán trà hoang như ngưng đọng lại trong khoảnh khắc. Tiếng gió rít qua khe liếp mục nát bỗng trở nên chói gắt lạ thường.
"Dấu triện của chấp sự nội môn..." Lê Vãn thì thào, ngón tay nàng run lên nhè nhẹ trên mặt giấy ráp. Đôi mắt nàng lóe lên tia nhìn sắc lạnh tột độ, xen lẫn vẻ bàng hoàng của một người am hiểu sâu sắc cơ cấu quyền lực của tông môn. "Không chỉ có phủ Quan Tế của Đỗ Kính nhúng tay vào việc này. Có kẻ ở hàng ngũ chấp sự trên núi cao đang trực tiếp ký nhận và bảo trợ cho việc tuồn tro dị vật vào kho dược. Đây không phải là hành vi ăn cắp vặt hay buôn lậu vật tư thông thường của Đỗ Tuyên. Đây là một đường dây có tổ chức xuyên suốt từ trên đỉnh đài Huyền Khuyết xuống tận đáy kho ngầm!"
"Mùi lưu huỳnh bốc lên từ vệt bánh xe của chuyến hàng," Ninh Chiêu siết chặt nắm tay, liên kết từng mảnh dữ liệu lại với nhau, "nghĩa là tro khoáng rơi xuống từ cửa trời đã bị xử lý hóa chất nung ép ngay trong lòng đất trước khi chuyển vào kho. Chúng dùng kho dược Nam Trụ làm bình phong để cất giấu và chiết xuất kiếm cốt!"
"Một thanh kiếm bản mệnh của đệ tử chân truyền bị nghiền nát trong nghi lễ cửa trời," Tống Hoài cười khẩy, nhưng trong đáy mắt anh là một ngọn lửa u ám đến rợn người. Bàn tay anh nắm chặt đầu gậy gỗ nghiến, các khớp ngón tay kêu răng rắc. "Họ không nỡ vứt bỏ tàn dư kim loại thượng phẩm đó. Họ dùng toan khoáng và tro nóng để hòa tan phần linh tính còn sót lại, bóc tách lấy lõi huyền thiết tinh túy nhất. Đỗ Tuyên muốn dùng thứ đó để đúc kiếm cốt nhân tạo cho chính hắn, hoặc dâng lên cho kẻ bảo trợ sau lưng tại Viện Giám sát."
"Và người nắm giữ bằng chứng sống duy nhất nối liền đài Huyền Khuyết, xe vận tải và kho dược Nam Trụ," Tống Hoài gõ nhẹ đầu gậy xuống đất, mắt nhìn thẳng vào Ngô Phúc, "chính là anh ta."
Khuôn mặt Ngô Phúc từ trắng bệch chuyển sang xám ngoét như tro tàn. Thằng Cò thấy cha sợ hãi cũng òa lên khóc nấc, rúc đầu vào vạt áo tơi rách rưới của cha.
"Ninh cô nương... cứu cha con tôi với..." Ngô Phúc run rẩy van lơn, nước mắt trào ra từ khóe mắt nhăn nheo, lăn dài qua những vệt than đen bám trên gò má. "Đỗ Tuyên mà biết tôi giữ tờ giấy này, hắn sẽ bẻ cổ cả nhà tôi mất... Tôi không cần mười lăm đồng tiền công đó nữa, tôi đốt nó đi có được không?"
"Đốt tờ giấy này đi thì cả nhà anh chết càng nhanh hơn," Tống Hoài bước tới một bước, thanh âm trầm tĩnh nhưng mang theo sự dứt khoát không thể lay chuyển của một người từng trải qua trăm trận sinh tử trên chiến trường kiếm đạo. "Không phải là 'nếu hắn biết', mà là hắn chắc chắn sẽ rà soát lại toàn bộ danh sách phu xe chở hàng đêm đó trước bình minh ngày mai. Hai người trong đội của anh đã bị bắt đi, chứng tỏ Đỗ Tuyên đang thanh lọc từng người một. Anh là mắt xích tiếp theo. Ngay đêm nay, căn nhà ổ chuột của anh ở ven mương than sẽ có người ghé thăm. Và bọn chúng sẽ không chỉ đến để đòi lại mảnh giấy."
"Vậy... vậy tôi phải làm sao? Tôi đưa vợ con chạy trốn khỏi trấn ngay bây giờ được không? Tôi còn có một bà mẹ già ở quê ngoài huyện Lạc Xuyên..."
"Chạy ra cổng trấn là nộp mạng cho đám tuần đinh phủ Quan Tế," Tống Hoài lắc đầu dứt khoát, ánh mắt không chút dao động. "Các trạm gác trên đường lộ đều có kính chiếu linh khí và danh sách truy kiểm. Mảnh giấy thông hành của phu xe chỉ có giá trị trong nội trấn, bước chân ra đường cái quan lộ mà không có ấn chỉ của quan giám sát là bị bắt giam ngay lập tức. Anh dắt theo vợ yếu con thơ, đi chưa được ba dặm đã bị xích cổ lôi về. Phải di tản khẩn cấp, nhưng là đi ngược vào trong bóng tối."
Ninh Chiêu ngẩng đầu nhìn Tống Hoài: "Anh định đưa họ đi đâu?"
"Nhánh hầm than số Bảy bỏ hoang phía tây trấn," Tống Hoài đáp không chút do dự. "Đó là khu mỏ cũ do phường thợ Lò Khê khai thác từ ba mươi năm trước, sau một vụ sập vỉa quặng thì bị bỏ hoang hoàn toàn. Lối vào đã bị cây bụi và đá lở lấp kín, chỉ có những thợ già từng chui hầm mới biết đường ngách thông gió dẫn vào buồng nghỉ sâu dưới lòng đồi. Ở đó khô ráo, kín gió, và quan trọng nhất là không có bất kỳ con mắt nào của phủ Quan Tế dòm ngó tới. Địa mạch ở đó đan xen phức tạp, kính chiếu linh khí từ trên cao quét xuống cũng chỉ thấy đá vôi và than bùn."
Ninh Chiêu hiểu ngay ý định của Tống Hoài. Đó là địa bàn của những người lao dịch nghèo khổ nhất, nơi các cấu trúc hang đá phức tạp có thể che giấu một gia đình trong nhiều ngày mà không để lại bất kỳ dấu vết nào. Ngay cả chó săn của tuần đinh cũng không thể lần theo mùi qua những rãnh thoát khí nồng nặc mùi lưu huỳnh tự nhiên của khu mỏ cũ.
"Được," Ninh Chiêu quay sang Ngô Phúc, giọng dứt khoát, từng lời như đinh đóng cột sắt. "Nghe cho kỹ đây, Ngô Phúc. Bây giờ tôi và anh sẽ quay lại lán trọ của anh ở ven xóm Thợ Già. Gom toàn bộ hành lý đơn sơ nhất có thể: chăn ấm, vài bát bột ngô và nước uống. Đưa vợ anh ra bằng cửa sau, men theo bờ mương thải đi ngược lên phía tây. Lê Vãn và Tống Hoài sẽ đi trước mở lối vào hầm than."
Lê Vãn cẩn thận gập mảnh phiếu giao nhận dính dầu mỡ lại, bọc trong một lớp giấy dầu chống ẩm rồi nhét sâu vào túi áo trong của mình. Nàng nhìn Ninh Chiêu, ánh mắt mang theo sự nghiêm túc tuyệt đối:
"Ta giữ mảnh phiếu này để làm tầng chứng cứ thứ hai đối chiếu với biểu đồ áp suất ngầm. Nhưng Ninh Chiêu, các ngươi phải hiểu rõ: một khi chúng ta đưa gia đình Ngô Phúc đi trốn, Đỗ Tuyên sẽ lập tức phát hiện ra sự biến mất của một phu xe then chốt. Hắn sẽ biết bí mật kho dược đã bị rò rỉ."
"Ta biết," Ninh Chiêu cầm chắc thanh đòn bẩy thép trong tay, ánh mắt lạnh lùng như băng tuyết trên đỉnh Lạc Hạc. "Cho nên chúng ta không còn nhiều thời gian nữa. Giấu người xong, mục tiêu tiếp theo của chúng ta là kho dược Nam Trụ. Trước khi chúng kịp tẩu tán toàn bộ số quặng tro trong hầm số Hai, chúng ta phải nắm được bằng chứng thực tế."
***
Bóng đêm đặc quánh như mực tàu bao trùm lấy con đường mòn lởm chởm đá hộc dẫn lên sườn đồi phía tây trấn Lò Khê.
Việc đón người vợ ốm yếu của Ngô Phúc diễn ra trong chớp nhoáng nhưng nghẹt thở. Căn lán rách nát của họ nằm sát mép mương thải xóm Thợ Già, tường trát bằng đất sét trộn rơm mục đã nứt toác từng mảng lớn. Người phụ nữ gầy trơ xương, đôi mắt hõm sâu vì bệnh lao phổi kinh niên, khi nghe chồng báo tin phải bỏ nhà trốn đi thì suýt ngất xỉu. Không có thời gian để tiếc của hay than khóc. Ninh Chiêu vơ vội tấm chăn bông rách rưới bọc lấy thằng Cò, giục người đàn bà khoác vội chiếc áo tơi lá gãy rồi lập tức luồn ra lối sau, nơi những bụi chuối dại rậm rạp che chắn tầm nhìn từ con hẻm chính.
Gió tro rít từng hồi qua những rặng thông cằn cỗi trên sườn đồi, mang theo thứ bụi khoáng đen nhánh bám ráp vào da mặt. Mùi nhựa thông cháy dở quyện với hơi lạnh buốt giá của sương muối khiến hơi thở phả ra thành những luồng khói trắng đục. Dưới sự dẫn đường của Tống Hoài, cả nhóm lặng lẽ di chuyển như những chiếc bóng ma giữa màn đêm đặc quánh.
Ngô Phúc cõng thằng Cò trên lưng, tay kia dắt người vợ gầy gò đang trùm kín chiếc khăn bông rách rưới. Người phụ nữ tội nghiệp sợ hãi không dám cất lên một tiếng khóc, chỉ biết cắn chặt môi bước theo từng dấu chân của chồng, thỉnh thoảng nén lại những cơn ho rũ rượi bằng cách vùi mặt vào ngực áo. Thằng Cò bám chặt lấy cổ cha, hai mắt mở to nhìn trừng trừng vào bóng đêm lướt qua hai bên đường, cảm nhận được sự run rẩy truyền qua từng bước chân xiêu vẹo của Ngô Phúc.
Lối vào nhánh hầm than số Bảy quả thực cực kỳ hiểm hóc.
Nó nằm lọt thỏm trong một thung lũng đá hẹp, khuất sau một khe nứt tự nhiên giữa hai tảng đá hoa cương khổng lồ trồi lên khỏi mặt đất như hai chiếc răng nanh quỷ. Rễ cây si rừng và dây leo gai góc phủ kín miệng nứt như một tấm rèm tự nhiên, rủ dài từ đỉnh vách đá xuống tận mặt đất đầy lá mục. Nếu không có người từng sống chết trong lòng mỏ dẫn đường, người ngoài đi ngang qua dù đứng cách ba bước chân cũng chỉ tưởng đây là một bức tường đá liền khối.
Tống Hoài dừng lại trước khe đá. Anh dùng đầu gậy gỗ nghiến gạt đám dây gai sang một bên, để lộ ra một cửa hang hẹp hoét, đen ngòm, chỉ vừa vặn cho một người khom lưng chui qua. Không khí từ bên trong phả ra mang theo mùi ẩm mốc của đất đá lâu năm và mùi than nguội, nhưng hoàn toàn không có mùi tro độc hại của mùa đại lễ. Một làn gió nhẹ luân chuyển từ đáy hang cho thấy hệ thống thông gió tự nhiên vẫn còn hoạt động tốt.
"Vào đi," Tống Hoài thấp giọng chỉ dẫn, hơi thở của anh bắt đầu có phần nặng nề. "Đi sâu vào trong khoảng năm mươi bước sẽ thấy một ngách đá rộng có sàn gỗ thông cũ. Đó là trạm nghỉ của đội phu mỏ ngày trước. Ở đó có một mạch nước ngầm nhỏ chảy qua khe đá, nước trong và ngọt, có thể uống được. Tuyệt đối không được đốt lửa ngọn, khói sẽ theo lỗ thông gió bay lên đỉnh đồi làm lộ vị trí. Dùng đá đánh lửa châm than củi không khói mà sưởi ấm."
Ninh Chiêu đỡ người vợ và thằng Cò chui vào trong cửa hang. Cửa ngách đá lạnh ngắt, chạm vào nham nhám những vảy than xỉ cũ. Nàng đặt vào tay Ngô Phúc một chiếc túi da nhỏ đựng nước sạch, nửa bao lương khô nén chặt bằng bột đậu và mỡ đường, cùng một con dao găm bằng thép gió dài một gang tay do chính tay nàng rèn sắc lẹm:
"Giữ lấy cái này phòng thân. Đóng chặt cửa ngách bằng thanh gỗ chắn bên trong. Dù bên ngoài có tiếng động gì, trừ khi nghe thấy ba tiếng gõ đinh tai kèm theo tiếng cạo sắt đặc thù của thợ Lò Ninh, tuyệt đối không được mở cửa bước ra."
Ngô Phúc run rẩy cầm lấy con dao găm bằng thép gió. Thớ thép xanh đen ánh lên một tia sáng lạnh buốt dưới ánh sao mờ. Anh ta nắm chặt lấy bàn tay thô ráp của Ninh Chiêu, nước mắt lưng tròng, giọng nghẹn ngào trong cổ họng:
"Ninh cô nương... ơn cứu mạng này của cô và các vị, kiếp này Ngô Phúc làm trâu làm ngựa cũng không trả hết... Tôi thề với trời đất, mảnh giấy đó và những gì tôi thấy đêm canh ba, tôi sẽ mang xuống mồ chứ không hé răng với ai nửa lời..."
"Sống sót đi đã," Ninh Chiêu vỗ mạnh vào vai anh ta, một cái vỗ dứt khoát mang theo sức nặng của sự kiên định. "Chừng nào sự thật về những cỗ xe đêm chưa được đưa ra ánh sáng, mạng của anh còn có giá trị lớn hơn cả đống vàng của phủ Quan Tế. Chăm sóc vợ con cho tốt."
Ngô Phúc gật đầu lia lịa rồi khom lưng lách vào trong khe hẹp, kéo theo tấm phên gỗ thông mục nát cài chặt bên trong.
Ninh Chiêu và Lê Vãn nhanh chóng lấp kín lại cửa hang bằng những cành thông khô và đá vụn, khéo léo phủ thêm một lớp lá mục lên trên để ngụy trang. Xong xuôi, nàng quay người lại thì thấy Tống Hoài đang đứng dựa lưng vào vách đá hoa cương, hai mắt nhắm nghiền, lồng ngực phập phồng dữ dội.
Hơi thở của cựu Minh Kiếm tu khò khè như một ống bễ lò rèn bị thủng. Việc leo dốc liên tục trong đêm giá lạnh, lại phải dùng kình lực giữ thăng bằng trên nền đất đá lởm chởm, đã khiến khung nẹp thau kẹp đồng đỏ sau lưng anh cọ xát dữ dội vào vùng cột sống bị vỡ kiếm cốt. Sắc mặt anh dưới ánh trăng mờ nhạt trắng bệch như một tờ giấy bản, mồ hôi lạnh rỉ ra ướt đẫm trán, chảy dài xuống gò má gầy guộc hốc hác. Bàn tay anh nắm chặt lấy thân gậy gỗ nghiến đến mức các đốt ngón tay phát ra tiếng rạn nứt nhỏ.
Lê Vãn bước tới gần, khẽ nhíu mày. Nàng rút từ trong tay áo ra một chiếc lọ gốm nhỏ màu xanh ngọc, đổ ra một viên đan dược dưỡng khí nhỏ bằng hạt ngô, tỏa ra mùi thơm thảo mộc the mát:
"Vận lực quá mức rồi đấy. Nếu lưng ngươi gãy đôi ra lúc này, chúng ta sẽ mất đi người duy nhất biết cách phá thế trận phòng hộ của kho dược."
Tống Hoài không nhận đan dược. Anh từ từ mở mắt ra, đôi mắt vằn lên những tia máu đỏ quạnh nhưng vẫn giữ nguyên vẻ sắc lạnh cố hữu. Anh nhếch mép cười một nụ cười khô khốc, gạt nhẹ tay Lê Vãn ra:
"Xương của ta rỉ sét sáu năm nay rồi, thêm một vài vết nứt cũng chẳng chết được... Thuốc này của cô đem bán cho đám công tử nội môn lấy tiền mua sắt vụn còn có ích hơn. Chăm lo cho con mắt đo đạc của cô đi, Lê Vãn. Đêm nay chúng ta phải đối mặt với thứ tồi tệ hơn nhiều so với một đường ống áp suất."
Lê Vãn lạnh lùng thu tay lại, cất lọ đan dược vào trong vạt áo, không nói thêm một lời thừa thãi. Nàng hiểu rõ tính khí của Tống Hoài—một kẻ sống sót sau khi bị tước đoạt kiếm cốt sẽ không bao giờ chịu cúi đầu nhận sự thương hại, dù chỉ là một viên đan dược giảm đau tầm thường.
Ninh Chiêu bước lên mỏm đá cao nhô ra ngoài sườn đồi, phóng tầm mắt nhìn ngược về phía hạ trấn Lò Khê.
Gió tro trên cao thổi thốc vào mặt nàng, lạnh buốt và cay sè. Nhưng từ vị trí này, toàn bộ khu bến xe Nam Trụ và dãy nhà kho sừng sững của phường than hiện ra rõ mồn một dưới màn đêm. Những con đường mòn uốn lượn như những sợi chỉ đen vắt ngang sườn thung lũng. Những ngọn đèn lồng đỏ treo dọc theo hàng rào kho dược Nam Trụ như một chuỗi mắt quỷ đang canh giữ một bí mật đen tối chôn sâu dưới lòng đất.
Khu kho dược Nam Trụ nằm tách biệt hẳn với khu dân cư, được bao bọc bởi một bức tường đá hoa cương dày ba thước, bên trên cắm chông sắt nhọn hoắt. Dãy nhà kho gồm ba phân khu chính xếp thành hình chữ U, ở giữa là một khoảng sân rộng lát đá tảng—nơi mà Ngô Phúc đã mô tả có vệt nước sôi bốc khói nghi ngút. Dưới ánh sáng le lói của các chòi canh tuần đinh, cả khu phức hợp trông như một pháo đài ngầm đang ngủ say, ngột ngạt và đầy tử khí. Bầu không khí tĩnh lặng đến rợn người bao trùm lấy thị trấn, một sự im ắng ngột ngạt báo trước cơn bão táp sắp ập xuống.
Bỗng nhiên, ánh mắt Ninh Chiêu co rút lại.
"Nhìn kìa," Ninh Chiêu khẽ cất giọng, chỉ tay về phía đông của khu kho.
Tống Hoài và Lê Vãn lập tức bước lên đứng song song với nàng.
Một luồng sáng màu cam đỏ bất thường lóe lên từ gian chái phía đông của khu kho dược Nam Trụ. Không phải ánh lửa đèn lồng lay lắt hay ánh đuốc tuần tra thông thường—đó là một ngọn lửa thực sự đang bùng lên, liếm láp qua những mái ngói xám xịt và vách gỗ tẩm dầu thông. Chỉ trong vài nhịp thở ngắn ngủi, ngọn lửa đã bốc cao hơn một trượng, nhuộm đỏ cả một góc trời đêm đầy mây xám. Mùi khét lẹt của dầu cháy và hóa chất nồng nặc bị gió bấc cuốn ngược lên tận sườn đồi nơi ba người đang đứng.
Đỗ Tuyên không đợi đến sáng mai. Hắn đang phóng hỏa tiêu hủy hiện trường hầm số Hai để xóa sạch dấu vết mười hai cỗ thùng bọc chì.
*Húuuuuu!*
Một hồi còi báo động xé toạc màn đêm từ phía kho Nam Trụ: khói đen đặc quánh cuồn cuộn bốc lên chân trời.