Kiếm Cốt Dưới Tro — Phần 1: Cửa Trời Không Có TiênCh.20 / 40
Chapter 20

Bản đồ có hai tuổi

Ánh đèn rọi lên các vết nứt trên tường vòm đá, để lộ hai tầng vật liệu xây dựng hoàn toàn đối chọi: một lớp đá khối nguyên khối cổ kính bị đục khoét thô bạo để luồn vào những đường ống hợp kim rẻ tiền mới hơn.

Tiếng dòng bùn toan và dịch cặn rền rĩ dội ngược từ phía ống bọc chì sâu hun hút sau lưng chín chiếc giá kẹp, tựa hồ như một con thú khổng lồ bị sặc nghẹn dưới tầng đất sâu, đang cố trút từng đợt áp lực ô uế ngược về gian buồng ngầm. Hơi tanh của lưu huỳnh nồng nặc quyện với mùi mỡ bôi trơn cháy sém bốc lên từ các họng phễu đồng thau, khiến không khí trong đại sảnh Cửu Giá đặc quánh lại, rát buốt từng nhịp thở. Từng luồng khí xả nóng rực xì ra qua các kẽ đệm amiăng đã mục nát, mang theo hơi ẩm nhơn nhớt bám ráp vào da thịt, đọng thành những giọt xám nhờn trên lông mày, trên gò má và thấm buốt qua từng thớ vải áo gai thô.

Ninh Chiêu đứng chết lặng bên giá kẹp số ba. Cán búa tạ vẫn nằm lăn lóc dưới chân, mũi búa chạm vào vũng nước nhờn rỉ ra từ rãnh xẻ xương sống. Bàn tay trái co quắp vì di chứng bỏng lửa của cô giật thót từng hồi; lớp băng vải xô thô ráp đã thấm đẫm một vệt máu tươi rỉ ra từ kẽ ngón tay nứt nẻ. Nhưng cơn đau rát từ da thịt dường như bị đè bẹp bởi sự lạnh buốt từ mảnh kiếm Hàn Tủy đang áp sát lồng ngực. Dư chấn rung giật từ miếng thép vỡ ấy vẫn không ngừng cào xé tâm trí cô, như thể Du Hành mười bốn năm trước vẫn đang giãy giụa trong những chấu kẹp bạc, cổ họng ngập tràn dịch toan buốt giá mà không thốt nổi một tiếng kêu cứu.

Mỗi thớ cơ trên lưng cô đông cứng lại. Ánh mắt Ninh Chiêu dán chặt vào rãnh thu tủy của giá số ba—nơi kim loại bị xói mòn sâu nhất, nơi những vết cào cấu bằng móng tay người lún sâu vào lớp lót đồng thau thành những rãnh nham nhở như móng vuốt cào trên vách quan tài. Mùi máu tanh tưởi mười bốn năm dường như chưa từng tan biến; nó ngấm vào lòng đá, ngấm vào rỉ sét, và giờ đây bị hơi nóng của toan khoáng hun bốc lên, xộc thẳng vào cuống họng cô một vị tanh ngọt lợm giọng.

“Đừng đứng ngây ra đó nữa!”

Tiếng Lê Vãn hạ giọng gắt gỏng kéo giật Ninh Chiêu ra khỏi cơn ác mộng vô hình. Nhưng ngay cả trong thanh âm đanh thép ấy, hai đầu ngón tay của người nữ khảo cứu cũng run rẩy không kém khi chị lôi từ trong túi bạt đeo bên hông ra một con dao cạo thép dẹt và chiếc kính phóng đại bằng thạch anh bọc đồng.

“Áp lực van đảo chiều đang dâng lên từng khắc,” Lê Vãn vừa nói vừa thở dốc, mắt liếc về phía đồng hồ đo áp suất bằng thủy ngân gắn trên ống dẫn chính, nơi cột chất lỏng màu bạc đang nhấp nhổm từng vạch đỏ. “Nếu đường xả áp đáy Huyền Khuyết xả hết bùn ngược về đây, chúng ta sẽ chết ngạt trước khi chạm được vào cửa giếng! Nhìn mặt đồng hồ đi, van xả tự động đã kẹt cứng ở mức chín phần mười rồi!”

Lê Vãn không nhìn vào những vết cào cấu máu khô rợn người trên thân giá sắt. Chị ép bản thân dời tầm mắt khỏi những vòng kẹp sọ người đang rủ xuống rũ rượi, dời gót chân bước thẳng về phía bức tường vòm cong cong phía sau lưng bệ đá trung tâm. Nơi đó, một mảng vôi vữa xám xịt phủ trùm lên bề mặt vách đá, lồi lõm những vết đục khoét nham nhở để néo giữ các đai sắt giữ ống dẫn. Lớp hồ vôi ấy được trát một cách vội vã, cẩu thả, bề mặt phồng rộp những bọng khí và loang lổ vết ố vàng của nước ngầm rỉ toan.

Chị giơ dao cạo lên, cắm mũi thép sắc lẹm vào một đường nứt chân chim trên vách, rồi miết mạnh một đường ngang.

‘Rào... rào...’

Lớp vôi vữa thô kệch, giòn rụm bong ra từng mảng lớn, rơi rào rào xuống nền đá dăm dưới chân. Bụi vôi xộc vào cánh mũi cay xè, nhưng Lê Vãn không hề chớp mắt. Đôi mắt chị mở to sau thấu kính thạch anh, đôi môi mím chặt thành một đường chỉ mỏng. Chị tiếp tục lia mũi dao, cạo sạch từng dải hồ vôi trát ẩu tả, mũi thép gãy gập trên đá phát ra những tiếng ken két rợn tai. Dưới ánh sáng le lói của ngọn đèn mỡ khoáng treo nghiêng bên hông túi bạt, những đường chạm khắc cổ xưa, chìm sâu vào lòng đá hoa cương xanh xám dần dần lộ diện dưới lớp vỏ bọc thô bỉ của thời hiện đại.

Đó không phải là những hình thù ghê rợn của ma đạo, cũng chẳng phải những rãnh xẻ phục vụ việc trói buộc con người.

Bức phù điêu cổ nguyên bản hiện ra dưới lớp bụi vôi là một đồ án kỷ hà học tinh xảo đến kinh ngạc. Những đường vân chạm nổi uốn lượn mềm mại như những dải mây trường sinh, miêu tả một hệ thống điều hòa địa mạch tự nhiên gồm chín cụm thạch trụ bát giác sắp xếp theo hình thế cửu cung nghiêm cẩn. Ở trung tâm đồ án không hề có hố sụt rút tủy hay bể lắng axit, mà là một khối đá thiên thạch hình trứng được chạm lộng tinh xảo, đang tỏa ra các gợn sóng đồng tâm lan tỏa khắp bốn phương tám hướng. Chín nhánh mạch dẫn năng lượng tự nhiên từ lòng đất cuộn lên, đi qua các buồng đệm cân áp bằng đá rỗng, rồi nhẹ nhàng hòa vào các đường dẫn khí đi lên đỉnh núi, nuôi dưỡng cỏ cây và giữ cho long mạch của cả rặng Hạ Lĩnh được êm thuận.

Từng đường đục của người xưa đạt tới độ chuẩn xác tuyệt đối, chuẩn mực về tỷ lệ vàng trong phong thủy học cổ truyền. Nó toát lên vẻ thanh thản, từ bi và trí tuệ thâm sâu của những bậc tiền nhân thuở mới lập tông.

Và trên bức phù điêu ấy, hoàn toàn không có hình bóng của chín chiếc giá sắt.

Không có vòng kẹp sọ người làm bằng gang thô. Không có chấu móc bạc xiên ba mươi độ vào đốt sống cổ. Càng không có bất kỳ rãnh xẻ tráng bạc nào để thu gom tủy kiếm hòa tan cùng dòng toan khoáng buốt lạnh.

“Nhìn này...” Giọng Lê Vãn khàn đi, ngón tay dính đầy bụi vôi và mùn đá của chị run rẩy lần theo đường chỉ khắc của một hốc cân áp cổ. Chị ghé sát kính thạch anh vào mặt đá, soi từng chi tiết chạm chìm. “Thiết kế gốc của Cửu Giá... vốn dĩ là một trận pháp điều hòa địa mạch tự nhiên. Nó được xây dựng từ thời kỳ khai sơn phá thạch, dùng trọng lực và đá thiên thạch để tản bớt áp lực chấn động của mạch đất Hạ Lĩnh, giữ cho đất đá xung quanh không sụp lở và hướng các dòng khí độc xả sâu vào lòng đất cằn cỗi dưới tầng đá mẹ. Trận pháp này... thuở ban đầu hoàn toàn dùng đá khoáng thiên nhiên để vận hành.”

Ninh Chiêu bước giật lùi lại một bước, đôi giày da thô trượt trên lớp bùn nhờn phát ra tiếng lép nhép ghê người. Ánh mắt cô đảo qua đảo lại giữa bức phù điêu cổ thanh tao, thoát tục trên tường đá và chín cỗ máy sắt đen ngòm, nhớp nhúa dầu mỡ và dịch cặn đang sừng sững cắm chặt xuống sàn đá hoa cương.

Sự đối lập giữa hai thời kỳ đập thẳng vào thị giác như một cái tát tàn nhẫn và buốt giá.

Một bên là công trình kiến trúc hài hòa, tôn trọng quy luật vận hành của tự nhiên, lấy đá trời để chở che cho con người; một bên là sự chắp vá, thô bạo, cưỡng bức thân thể huyết nhục của kiếm tu biến thành vật dẫn năng lượng thay thế cho những viên đá khoáng đã cạn kiệt. Những khối đá hoa cương cổ kính nghìn năm tuổi bị đục thủng lỗ chỗ bằng choang thép, những đường chạm mây bị phạt ngang không thương tiếc để nhường chỗ cho những thanh giằng chữ I bằng gang đúc xỉn màu.

“Nhìn kỹ các mối nối chân giá đi,” Tống Hoài chống chiếc gậy mun bước lại gần, bước chân khập khiễng gõ cộc cộc trên nền đá. Chiếc gậy mun của anh chỉ thẳng vào điểm giao nhau giữa chân đế kim loại của giá số một và phiến đá hoa cương cổ bên dưới. “Ninh Chiêu, cô là thợ rèn. Đọc thép cho tôi xem. Nói cho tôi biết thứ quái thai này từ đâu chui ra.”

Ninh Chiêu nuốt khan một ngụm nước bọt có vị đắng ngắt của toan khoáng. Cô quỳ một gối xuống sàn đá nhớp nháp. Bỏ qua sự ghê tởm đang cuộn trào dữ dội trong lồng ngực, cô đưa bàn tay phải chai sạn sờ vào phần kim loại thô ráp dưới chân đế của giá sắt.

Chân đế không hề được đúc liền với bệ đá theo phương pháp mộng ngàm cổ xưa. Nó được cố định bằng bốn chiếc bu-lông cỡ lớn, bắt vít vào những lỗ khoan nham nhở được đục thủng qua bề mặt phù điêu hoa văn cổ. Miệng lỗ khoan còn hằn rõ những vết nứt toác hình nan quạt—dấu tích không thể chối cãi của việc dùng mũi đục thép tôi cứng giáng bừa bãi bằng búa tạ hạng nặng trong một thời gian ngắn. Vữa chèn xung quanh chân đế là loại xi măng trộn xỉ than đen ngòm, xốp, giòn và thô ráp—thứ chất kết dính công nghiệp rẻ tiền chỉ mới xuất hiện ở các lò nung công nghiệp vùng Hạ Lĩnh khoảng vài thập kỷ trở lại đây để trám vá tạm bợ các đường hầm lò than.

Ninh Chiêu móc từ bao da bên hông đai lưng ra một chiếc giũa con bằng thép gió, miết mạnh một đường dứt khoát vào cạnh sườn của thanh giằng ngang trên giá sắt.

‘Két...’

Âm thanh kim loại cào rách vang lên khô khốc.

Vết xước hiện ra dưới ánh đèn mỡ không hề có ánh sáng xanh xám thuần khiết của thép rèn gập thủ công hàng trăm lớp, cũng không có độ đàn hồi dẻo dai của phôi thép kẹp lõi mềm truyền thống của họ Ninh. Ánh kim loại lộ ra xám xịt, lấm tấm hạt thô ráp như cát đông cứng, mặt cắt xốp và bốc lên mùi lưu huỳnh gắt mũi đặc trưng của kỹ thuật nấu quặng non lửa bằng than đá chất lượng thấp.

“Thép đúc khuôn cát vùng Hạ Lĩnh,” Ninh Chiêu nói, thanh âm phát ra từ lồng ngực cô run rẩy nhưng rành rọt từng từ ngữ nhà nghề mà cha cô từng khắc sâu vào tâm trí. “Hàm lượng lưu huỳnh và phốt-pho cực kỳ cao. Loại kim loại này rất giòn, dễ nứt vỡ dưới tải trọng va đập lớn nhưng lại có một đặc tính: nó chịu được toan khoáng ăn mòn tốt hơn thép tôi rèn kỹ lưỡng. Đây là loại gang thép đúc công nghiệp rẻ tiền nhất, thường chỉ dùng đúc bệ máy dập hoặc bánh xe goòng chở than thô trong các hầm mỏ.”

Cô cúi sát hơn, ngón tay lần theo vòng ren của con bu-lông gắn dưới chân giá. Mùi dầu hôi và gỉ sét dính bết vào đầu ngón tay cô.

“Mép tiện bu-lông dùng ren hệ mét bước hai ly rưỡi,” Ninh Chiêu siết chặt chiếc giũa trong lòng bàn tay, các khớp ngón tay trắng bệch ra. “Đây là quy chuẩn gia công ren trục vít của các xưởng cơ khí đúc thép được Viện Công Tượng áp dụng đại trà cho các mỏ khoáng sau vụ nổ lò cao năm Thiên Hưng thứ hai mươi mốt. Hệ thống giá sắt này... chỉ mới được đục lắp thêm vào đây khoảng ba đến bốn thập kỷ gần đây. Không thể cổ hơn bốn mươi năm được.”

“Ba mươi đến bốn mươi năm...”

Tống Hoài lặp lại từng con số, giọng anh chìm xuống như tiếng đất đá lở sâu trong đáy giếng hoang. Ánh mắt người cựu kiếm thủ đờ đẫn nhìn vào những rãnh xẻ tráng bạc dọc sống lưng của chiếc giá sắt số ba, nơi những chấu kẹp bạc vẫn đang chĩa ra như những chiếc răng nanh há đói.

“Ba mươi năm trước...” Tống Hoài ngẩng đầu lên, trong mắt anh le lói một ngọn lửa u ám. “Đó là thời điểm vợ của Đỗ Kính, bà Vệ Lan, chết ngạt trong bão tro vì màn chắn phòng hộ của sườn đông sụp đổ bất ngờ. Đó cũng là năm phủ Quan Tế bắt đầu ra lệnh thu hẹp diện tích phòng hộ của toàn bộ vùng phụ cận, tuyên bố trước bàn dân thiên hạ rằng các mạch đá thiên thạch tự nhiên từ thời lập tông đã hoàn toàn cạn kiệt linh khí.”

“Họ không tìm được đá khoáng thay thế,” Lê Vãn tiếp lời, thanh âm nghẹn lại giữa hai hàm răng nghiến chặt. Bàn tay chị siết chặt con dao cạo đến mức lưỡi thép mỏng cong oằn lại. “Họ biết rõ nếu không có lõi năng lượng, màn chắn sẽ sụp, và địa vị của phủ Quan Tế lẫn quyền thống trị của Thanh Lư Tông sẽ tan thành mây khói. Cho nên họ đã bí mật đục nát công trình điều hòa địa mạch tự nhiên này. Họ chế tạo chín cỗ giá kẹp công nghiệp rẻ tiền này rồi cắm thẳng vào mạch ngầm. Họ dùng kiếm cốt của người sống để thay thế cho đá thiên thạch! Họ biến một trận pháp cứu trợ thiên tai thành một lò mổ rút tủy ngầm!”

Một sự thật trần trụi, tanh tưởi và tàn nhẫn được bóc tách hoàn toàn dưới lớp vôi vữa mục ruỗng.

Cỗ máy này không phải là tàn tích ma quái xa xưa của một tà phái nào đó từ thời tiền triều để lại. Nó không phải là một bí mật thần bí nằm ngoài vòng hiểu biết của con người. Nó là một sự cải tạo công nghiệp có chủ đích, một tội ác mang tính hệ thống được tính toán cơ học tỉ mỉ, lạnh lùng và chuẩn xác đến từng bước ren vít, sinh ra ngay giữa lòng thể chế cai trị hiện thời của Thanh Lư Tông, dưới sự điều hành của chính những kẻ luôn mở miệng nói về đạo nghĩa thanh cao và sự phi thăng thoát tục.

“Tìm xem có bảng ghi chép vận hành hay nhật trình kỹ thuật nào không!” Tống Hoài đột ngột quay người lại, chiếc gậy gõ mạnh xuống nền đá phát ra tiếng ‘cộc’ khô khốc để giục giã. “Một hệ thống dùng đai nẹp cơ học và van cân áp tải nặng như thế này bắt buộc phải có sổ bảo trì định kỳ. Cát lỏng và toan khoáng dưới đáy giếng này bào mòn kim loại cực nhanh. Nếu không có thợ rèn kiểm tra ren ốc, tra dầu mỡ và thay đệm cao su thường xuyên, bu-lông sẽ bị tuột ren sau vài ba chu kỳ nạp!”

Lời nhắc nhở của Tống Hoài lập tức đánh thức bản năng thợ rèn trong Ninh Chiêu. Đúng vậy! Bất kỳ một cỗ máy chịu áp lực nào, dù tàn độc hay vĩ đại, cũng phải tuân theo các quy luật của vật liệu và cơ học. Kim loại tiếp xúc với toan khoáng sẽ bị gỉ, bu-lông chịu lực rung giật sẽ lỏng, và người vận hành nó bắt buộc phải để lại dấu vết của các đợt duy tu.

Cô và Tống Hoài vội vã rà soát dọc theo vách đá cong phía đông của đại sảnh, nơi các đường ống bọc chì chụm lại thành một bó lớn trước khi chui qua vách đá đi về phía buồng áp lực ngầm. Lê Vãn cầm ngọn đèn mỡ khoáng đi sát phía sau, bóng của ba người in lên bức phù điêu cổ nhấp nhô, chập chờn như những bóng ma đang đào bới quá khứ.

Dưới ánh sáng le lói của ngọn đèn mỡ, đầu gậy mun của Tống Hoài khẽ khựng lại khi chạm vào một mảng vách đá có tiếng kêu rỗng. Anh dùng tay áo quẹt đi lớp bụi khoáng bám dày trên vách, để lộ ra một hốc tường hình chữ nhật chìm sâu trong khối đá hoa cương, được che đậy vụng về bằng một tấm tôn rỉ sét hoen ố, mép tôn được cố định sơ sài bằng hai thanh chốt gỗ mục.

“Chỗ này!” Tống Hoài trầm giọng gọi.

Anh không ngần ngại dùng đầu bịt thép nhọn của chiếc gậy mun cắm phập vào khe hở bên cạnh tấm tôn, dùng toàn bộ trọng lượng cơ thể bẩy mạnh ra ngoài.

‘Rầm!’

Tấm tôn mục nát cong vênh rồi rớt phịch xuống nền đá dăm, làm bắn tung toé những hạt bùn đen hôi thối.

Bên trong hốc tường ẩm mốc không hề có vàng bạc, châu báu hay những cuốn bí kíp đan dược thần bí thường thấy trong các truyền kỳ tông môn. Nó chỉ là một hộc tủ đồ nghề thô lậu, nồng nặc mùi mỡ bò ôi thiu và axit bốc hơi. Bên trong xếp hàng chục chiếc đai ốc bằng gang đã gỉ sét đỏ quạch, vài hộp thiếc đựng mỡ bôi trơn chịu nhiệt đã đông cứng lại thành thứ sáp xám đục bốc mùi thối rữa, vài đoạn dây gioăng amiăng thừa thãi, và ở góc trong cùng—nằm trên một thanh gỗ kê cao khỏi mặt nước đọng—là một tập giấy bản dày cộp.

Tập giấy được đóng gáy bằng dây gai thô sơ, mép giấy đã bị toan khoáng và nấm mốc ăn rách tả tơi, mục nát thành từng dải xơ xác như tổ tò vò.

Tống Hoài đưa bàn tay gầy guộc, nổi đầy gân xanh run rẩy vươn vào trong hốc tối, cẩn thận nhấc tập giấy bản ra ngoài như thể đang nâng một khối băng mỏng manh có thể vỡ vụn bất cứ lúc nào.

Lê Vãn lập tức tiến sát lại, đưa ngọn đèn mỡ khoáng rọi sát vào từng trang giấy ố vàng loang lổ. Ninh Chiêu ghé mắt nhìn qua bờ vai gầy của Tống Hoài, lồng ngực cô thắt lại, hơi thở nghẹn ứ nơi cuống họng.

Đó là một tập nhật ký vận hành và thanh lý kim loại ngầm.

Những nét chữ thảo viết bằng mực muội than rẻ tiền trộn keo da trâu, nguệch ngoạc, gấp gáp nhưng ghi chép vô cùng chuẩn xác ngày giờ, áp suất dòng xả, lưu lượng toan khoáng, và mã số phế liệu kim loại thu hồi sau mỗi chu kỳ vận hành của buồng Cửu Giá. Từng trang giấy là một bản kiểm kê kho lạnh lùng, cơ giới hóa đến mức tàn nhẫn, biến sinh mạng của những tu sĩ kiêu hùng thành những con số cơ học vô hồn:

*‘Chu kỳ nạp 41: Thu hồi mảnh giáp ngực đồng nát vụn, trọng lượng 3 cân 2 lạng. Biến dạng hoàn toàn do áp lực nén. Phế bỏ, tống vào hố xỉ than.’*

*‘Chu kỳ nạp 47: Thu hồi trục kiếm thép tôi gãy ba khúc. Mã lưu kho N-09. Kiếm khí tạp chất quá cao làm tắc nghẽn van số Bốn. Đã súc rửa bằng toan loãng. Tống xác kiếm vào lò nung đáy đài tế.’*

*‘Chu kỳ nạp 52: Tải sống số 3 kiệt cốt, xuất huyết tủy cấp tính. Áp suất buồng xả tụt 4 phần mười. Không duy trì được độ căng của màn chắn khu vực Chợ Đen. Đã kích hoạt xả bùn toan cuốn trôi qua ngách số Bảy.’*

Ninh Chiêu cảm thấy từng sợi chân tóc trên da đầu mình tê dại đi như bị kim châm.

‘Tải sống’.

Hai chữ ấy được lặp đi lặp lại hàng chục lần trên các trang giấy mục nát. Những kiếm tu kiêu hãnh của Thanh Lư Tông, những con người từng tu luyện hàng chục năm trời, mang trong mình ước vọng phi thăng để bảo vệ lê dân thoát khỏi hoạ bão tro... khi bị đưa xuống căn hầm này, họ chỉ được định danh bằng hai chữ ‘tải sống’. Họ bị đánh số từ một đến chín, ngang hàng với những thanh quặng than non, những thùng dầu mỡ bôi trơn hay những đoạn ống chì phế thải.

Bàn tay Tống Hoài run rẩy dữ dội hơn, các khớp xương kêu lách cách khi anh lật giở từng trang giấy giòn rụm một cách tuyệt vọng. Mắt anh rà nhanh qua các chu kỳ nạp, lần ngược thời gian qua từng triều đại, tìm kiếm mốc thời gian mười bốn năm về trước—thời điểm mà sư phụ anh, sư thúc anh, và người kiếm thủ huyền thoại Du Hành biến mất khỏi cõi nhân gian.

“Đây rồi...” Giọng Tống Hoài nghẹn ứ lại, nghẹn ngào như tiếng một hòn đá rơi tõm xuống đáy giếng sâu không đáy. Ngón tay cái chai sần của anh miết chặt vào một góc trang giấy bị ố vàng loang lổ bởi những giọt toan khoáng đã khô từ lâu.

Ninh Chiêu nín thở, hai mắt trừng trừng nhìn xuống dòng ghi chép của mười bốn năm trước:

*‘Năm thứ ba mươi hai triều Thiên Hưng, tiết Sương Giáng. Chu kỳ phi thăng đặc biệt đài Huyền Khuyết. Nạp cốt cưỡng bức tại giá số 3 thành công. Áp suất màn chắn duy trì mức 9. Thu hồi dị vật kẹt van: thanh lý hợp kim kiếm Hàn Tủy...’*

Đến đó, nhịp tim của Ninh Chiêu như ngừng đập hoàn toàn.

Phần ghi chép tiếp theo lẽ ra phải là họ tên, xuất thân tông môn, tuổi tác và cảnh giới tu vi của chủ nhân thanh kiếm, nhưng bề mặt trang giấy tại chỗ ấy đã không còn nguyên vẹn. Một lưỡi dao sắc lẹm đã cào nát khu vực đó. Những vết cào sâu hoắm, cày xới nát bét từng thớ giấy bản, cố tình cạo đi từng hạt mực than để xóa sạch dấu vết danh tính của người đã nằm trên chiếc giá kẹp ấy. Kẻ thực hiện nhát cạo này đã dồn một lực rất mạnh, khiến giấy bị thủng một lỗ to bằng ngón tay cái, để lộ khoảng trống đen ngòm phía sau.

Nhưng dòng chữ *‘thanh lý hợp kim kiếm Hàn Tủy’* vẫn còn trơ trơ ra đó, sắc lạnh như một bản cáo trạng không thể chối cãi.

Không còn nghi ngờ gì nữa.

Mười bốn năm trước, Du Hành không hề phi thăng lên cõi tiên cảnh giới nào cả. Người kiếm thủ kiệt xuất bậc nhất của phái Lư Sơn đã không bước vào cánh cổng ánh sáng để trở thành bậc chân nhân che chở cho hạ giới. Ông đã bị áp giải xuống căn hầm nhớp nhúa, ẩm thấp này. Ông đã bị lột bỏ áo đạo, bị khóa chặt vào chiếc giá sắt số ba bằng những chiếc vòng kẹp gang thô bạo. Ba mươi hai chiếc chấu bạc đã cắm ngập vào đốt sống cổ và thắt lưng ông, bơm toan khoáng vào tủy sống để bòn rút toàn bộ kiếm cốt và kiếm ý tinh thuần mà ông đã tích lũy suốt một đời tu luyện.

Họ dùng sinh mạng của ông, tủy xương của ông để bù đắp năng lượng thiếu hụt cho màn chắn phòng hộ của Thanh Lư Tông, giữ vững sự an toàn cho đỉnh núi thượng lưu, trong khi thanh kiếm Hàn Tủy mà cha cô dồn hết tâm huyết, thức trắng ba mươi sáu đêm rèn đúc đã bị nghiền nát tan tành trong buồng nghiền áp lực. Một mảnh gãy của nó đã mắc kẹt lại trong miệng van xả cặn suốt mười bốn năm đằng đẵng, ngâm mình trong dòng bùn toan hôi thối, cho đến tận ngày hôm nay—ngày lễ phi thăng của Tạ Vân—khi áp lực dòng xả đảo chiều tống nó ngược trở lại nhân gian.

“Chúng xóa tên ông ấy...” Tống Hoài thì thào, giọng anh khô khốc, vỡ vụn như tiếng lá khô bị nghiền dưới gót giày. “Chúng bòn rút xương tủy của người ta để giữ lấy sự an bình giả tạo trên mặt đất, để những kẻ ngồi trên đài Huyền Khuyết tiếp tục ca tụng công đức của tông môn. Rồi chúng dùng dao cào rách tên tuổi của họ, biến họ thành một dòng mã số phế liệu vô danh trong xó xỉnh tối tăm này.”

Ninh Chiêu không nói được một lời nào. Cổ họng cô khô khốc, lồng ngực như bị một khối đá tảng nghìn cân đè nghiến. Mảnh kiếm Hàn Tủy giấu trong ngực áo đang tỏa ra một luồng khí lạnh thấu xương, buốt nhói qua lớp da thịt bỏng rát, thấm sâu vào tận tim gan cô.

Nhưng đằng sau nỗi phẫn nộ tột cùng ấy, một mối nghi ngờ khủng khiếp hơn, đen tối hơn bỗng chốc trồi lên từ đáy sâu tiềm thức, sắc nhọn như một mũi kim nung đỏ:

Nếu hệ thống Cửu Giá này là một cỗ máy cơ khí chịu tải nặng, đòi hỏi phải được bảo trì, duy tu và thay thế linh kiện định kỳ... thì ai là người đã làm việc đó? Ai là người đã tiện những con ốc ren nghịch hai ly rưỡi? Ai là người đã căn chỉnh các cụm van cân áp số Ba nối thẳng vào đáy Giếng Mặc?

Hình ảnh bản vẽ cụm van số Ba tại Giếng Mặc mang dấu đinh tán tán hoa của họ Ninh hiện lên mồn một trong tâm trí cô. Các thanh nẹp xương tổ ong mang bước ren nghịch hai ly rưỡi mà cô từng thấy trong xưởng rèn của cha. Và chiếc nhẫn bạc khảm đá xám trên ngón tay trỏ của Quan Tế Đỗ Kính...

Một nỗi sợ hãi nguyên thủy, lạnh buốt từ tận cùng tủy sống bắt đầu trườn bò dọc theo xương sống Ninh Chiêu, bóp nghẹt lấy hơi thở của cô.

Cô buông tập nhật ký vận hành ra khỏi tay, quay ngoắt người bước những bước chân gấp gáp về phía buồng điều khiển áp lực ngầm nằm sát vách đá phía tây—nơi đặt cụm van cân áp số Ba nối thẳng vào đường ống xả cặn đáy giếng.

Đôi mắt Ninh Chiêu đảo qua các đường ống hợp kim chằng chịt. Trên vách đá ẩm ướt cạnh cụm van xả, cô nhìn thấy một chiếc hộp sắt cứu hộ khẩn cấp được gắn chặt vào vách đá bằng bốn chiếc đinh tán bằng đồng thau. Nắp hộp đã bị cặn toan ăn mòn nham nhở, rỉ sét tạo thành những vệt ố màu xanh rêu và nâu đỏ, nhưng chiếc chốt khóa xoay chữ U bằng thép gió bảo vệ bên ngoài vẫn còn nguyên vẹn, giữ chặt nắp hộp vào thân máy.

Ninh Chiêu bước tới. Bàn tay phải run rẩy của cô vươn ra, ngón tay cái và ngón trỏ siết chặt lấy chiếc chốt xoay chữ U.

Cô vặn ngược chiều kim đồng hồ ba phần mười vòng theo thói quen của thợ khóa họ Ninh.

‘Cạch.’

Một tiếng kim loại nhả khớp vang lên gọn gàng, thanh thoát đến kỳ lạ. Không hề có sự kẹt cứng của rỉ sét. Khớp khóa nhả ra trơn tru như thể nó vừa mới được tra dầu ngày hôm qua—thứ mỡ bôi trơn chịu nhiệt màu xám đặc trưng của vùng mỏ than Nam Trụ vẫn còn dính ươn ướt trên rãnh then. Cánh cửa hộp sắt từ từ bật mở.

Bên trong hộp đồ nghề bảo trì khẩn cấp, nằm gọn lỏn trên một lớp giẻ lau tẩm dầu khoáng xám, là vài chiếc cờ-lê bằng đồng thau chống phát tia lửa, ba ống thủy tinh đo độ nhớt của dầu dẫn linh, và một chiếc chốt khóa chữ U dự phòng cỡ lớn, đúc bằng thép gió nặng trịch, dùng để khóa chèn then an toàn khi cụm van số Ba gặp sự cố quá tải.

Ninh Chiêu vươn bàn tay run rẩy ra, nhấc chiếc chốt chữ U ấy lên khỏi lớp giẻ dầu.

Khối kim loại nặng trịch, lạnh buốt nằm gọn trong lòng bàn tay cô. Vừa chạm vào bề mặt thép thô ráp, đầu ngón tay cái chai sạn của cô đã vô thức miết nhẹ vào phần gáy cong của chiếc chốt—nơi các thợ rèn thường đặt dấu ấn xưởng của mình.

Ở đó, chìm sâu chừng nửa ly dưới lớp kim loại, có ba vết đục song song nằm nghiêng đúng mười bảy độ.

Nhát đục thứ nhất ngắn và dứt khoát, mép đục ăn sâu vào thớ thép; nhát đục thứ hai nông hơn nửa phần, góc nghiêng chuẩn mực; nhát đục thứ ba mài vát nhẹ ở đuôi để triệt tiêu ba phần lực nảy của búa khi dập nguội.

Dấu ấn nhận diện thợ rèn của Ninh Trác.

Cả thế gian này không thể có người thứ hai có nhát đục ấy.

Đó là thói quen rèn dập mà cha cô đã lặp đi lặp lại hàng vạn lần trên chiếc đe sắt ở xưởng Lò Ninh suốt thời thơ ấu của cô. Đó là dấu ấn mà chính tay cô, khi mới mười hai tuổi, đã từng cầm búa con phụ giúp cha đóng dấu lên từng thanh sắt xà beng, từng chiếc cuốc chim cho thợ mỏ trấn Lò Khê.

Chiếc chốt khóa dự phòng của cỗ máy rút kiếm cốt ngầm này... do chính tay cha cô chế tạo.

Ninh Chiêu cảm thấy toàn bộ máu trong huyết quản mình như đông cứng lại thành băng đá. Đầu gối cô mềm nhũn, bờ vai sụp xuống, toàn bộ sức nặng của thân thể như dồn hết vào thanh chốt thép lạnh lẽo đang nằm trên bàn tay run bần bật. Cảnh vật xung quanh cô bỗng chốc nhạt nhòa đi, chỉ còn lại ba vết đục nghiêng mười bảy độ đang nhảy múa điên cuồng trước mắt.

“Ninh Chiêu? Có chuyện gì vậy?”

Lê Vãn bước nhanh tới, nhận ra sự thất thần đến mức mất hồn của cô thợ rèn. Ánh mắt Lê Vãn rơi xuống thanh chốt thép trên tay Ninh Chiêu, rồi dừng lại ở gương mặt trắng bệch không còn một giọt máu của cô.

Ninh Chiêu không thể cất thành lời. Cô chỉ từ từ xòe bàn tay ra, để lộ chiếc chốt chữ U mang ba nhát đục nghiêng dưới ánh đèn mỡ khoáng leo lét.

Lê Vãn nhìn thấy dấu vết ấy, đôi mày thanh tú lập tức nhíu chặt lại. Là một người từng làm việc tại Cục Địa Mạch, từng khảo cứu hàng ngàn hồ sơ kỹ thuật cổ, chị hiểu rõ ý nghĩa của những ký hiệu thợ rèn. Nhưng Lê Vãn không vội vàng kết luận. Chị đưa tay đón lấy chiếc chốt từ bàn tay vô lực của Ninh Chiêu, lôi từ trong túi áo ra một lọ dung dịch toan khoáng loãng và một lưỡi dao cạo nhỏ có cán bọc gỗ.

“Đợi đã,” Lê Vãn nói nhỏ, thanh âm trầm tĩnh đến lạ lùng. “Chiếc chốt này... nhìn kỹ bề mặt đi. Nó được phủ một lớp sơn chống rỉ màu xám tro.”

Lê Vãn cẩn thận dùng đầu ngón tay chấm một giọt toan khoáng loãng lên bề mặt lớp sơn phủ màu xám trên thân chốt. Dung dịch toan sủi bọt lăn tăn rất khẽ, tỏa ra một làn khói mỏng. Chị dùng lưỡi dao cạo khẽ gạt nhẹ một đường ngang.

Một dải sơn mỏng bong ra, để lộ bề mặt thép xám sáng bóng, mịn màng bên dưới. Mùi nhựa thông tổng hợp pha lẫn oxit kẽm mới tinh lập tức xộc vào cánh mũi—một mùi hương hóa chất đặc trưng không thể lẫn vào đâu được của dòng sơn chống toan cực hạn.

Lê Vãn ghé sát mắt vào thấu kính thạch anh, ngón tay miết nhẹ mép lớp sơn bị bong tróc. Đôi mắt chị mở to vì kinh ngạc, rồi từ từ ngước lên nhìn Ninh Chiêu, trong ánh mắt ngập tràn sự chấn động không nói nên lời.

“Lớp sơn này...” Lê Vãn nuốt khan một ngụm nước bọt, thanh âm hạ thấp xuống mức tối đa, run rẩy trong không gian hầm ngầm ngột ngạt. “Đây là loại sơn chống rỉ gốc nhựa thông hóa thạch pha bột kẽm trắng... do Viện Công Tượng mới nghiên cứu thành công để chống chịu khí toan độc ở các mỏ than tầng sâu. Loại sơn này... mới chỉ được đưa vào sản xuất thử nghiệm và cấp phát hạn chế cho các cơ sở công tượng trong vòng ba năm trở lại đây.”

“Ba năm...”

Hai chữ ấy rơi vào màng nhĩ Ninh Chiêu như một tiếng sét đánh ngang giữa trời quang mây tạnh.

Tai cô ù đi. Âm thanh rền rĩ của bùn toan trong ống dẫn, tiếng rít của bọt khí nén, tất cả như biến mất, nhường chỗ cho một khoảng không im lặng đến rợn người.

Ninh Trác—cha cô—đã mất tích mười một năm trước.

Mười một năm qua, cô một mình giữ lấy cái lò rèn sắp tàn ở trấn Lò Khê. Cô nuốt từng bát cơm độn cám, chịu đựng từng đợt áp bức, đe dọa của phường buôn than Nam Trụ, chịu đựng sự khinh miệt của các đệ tử Thanh Lư Tông khi bước chân vào chợ giao dịch. Cô chấp nhận bàn tay trái bị lửa thiêu co quắp, chấp nhận cả đời mang danh một kẻ tàn tật bướng bỉnh, tất cả chỉ để nuôi dưỡng một niềm tin duy nhất: cha cô là một người thợ rèn chân chính, một người cả đời sống vì thép sạch. Cô luôn tin rằng ông đã bị những thế lực đen tối bắt cóc, hoặc đã bỏ mạng oan ức trong chuyến đi sửa chữa khí cụ ven bờ biển tro mười một năm về trước. Cô luôn tự nhủ rằng ông là nạn nhân của thời cuộc.

Nhưng lớp sơn này... mới chỉ ba năm tuổi.

Và dấu ba nhát đục nghiêng mười bảy độ nằm nguyên vẹn, sắc nét ngay dưới lớp sơn ấy.

Điều đó có nghĩa là gì?

Điều đó có nghĩa là mười một năm trước, Ninh Trác không hề chết! Rất lâu sau khi biến mất khỏi trấn Lò Khê, ông vẫn còn sống trên cõi đời này. Không những còn sống, mà ông vẫn tiếp tục cầm búa, tiếp tục nung thép, tiếp tục chế tạo phụ tùng thay thế và thao tác bảo trì, duy tu hệ thống van áp lực cho cỗ máy rút kiếm cốt tàn độc này!

Ông biết cỗ máy này dùng để làm gì. Mười một năm trước, khi ông dặn dò người học trò Từ Bách: *‘Nếu thấy bùn đen khét mùi lưu huỳnh và máu trồi lên thì đập vỡ then thứ ba mà chạy’*, điều đó chứng minh rằng ông đã tận mắt chứng kiến những gì xảy ra trong buồng Cửu Giá này! Ông biết máu người tuôn ra từ đâu! Ông biết Du Hành đã chết như thế nào!

Vậy mà ông vẫn tiếp tục làm việc cho chúng? Ông vẫn chế tạo then khóa cho chúng? Cách đây ba năm, ông vẫn tự tay quét lớp sơn chống rỉ này lên chiếc chốt sắt để cỗ máy giết người này tiếp tục vận hành trơn tru?

Một cơn buồn nôn dữ dội từ dạ dày cuộn trào lên xé rách lồng ngực Ninh Chiêu. Cổ họng cô đắng ngắt. Cô lảo đảo ngã quỵ xuống nền đá dăm nham nhở, hai đầu gối đập mạnh xuống sàn phát ra tiếng kêu đau đớn, nhưng cô không hề cảm thấy đau. Hai bàn tay cô ôm chặt lấy đầu, hơi thở dồn dập, đứt quãng như người đang chìm dần dưới đáy nước sâu không có không khí.

“Không... không thể nào...”

Tiếng thì thầm của Ninh Chiêu vỡ vụn trong kẽ răng, run rẩy và tuyệt vọng.

“Cha tôi... người từng dạy tôi từng nhát búa đầu tiên trên đe sắt... người từng bảo với tôi rằng thép là thứ duy nhất trên đời không biết nói dối... người đã rèn thanh kiếm Hàn Tủy cho Du Hành... làm sao có thể là kẻ đồng lõa chế tạo ra cái lò mổ này? Làm sao ông có thể tiếp tay cho Đỗ Kính... để giết Du Hành, để giết Lục Viễn Chu... để giết bao nhiêu con người vô tội khác suốt ba mươi năm qua?”

Cơn khủng hoảng tinh thần tột độ quét sạch mọi phòng tuyến ý chí cuối cùng của người thợ rèn hèn mọn.

Bàn tay trái tàn tật của cô co quắp lại, cào cấu điên cuồng xuống mặt đá nham nhở đầy bùn toan, làm bật tung lớp băng gạc xô thô ráp. Máu tươi từ kẽ ngón tay nứt nẻ rỉ ra, hòa lẫn vào lớp tro khoáng đen đúa dưới nền đất. Nỗi đau thể xác do gãy xương, do bỏng lửa trong vụ cháy kho Nam Trụ, hay những vết sẹo do mảnh thép bắn vào người suốt bao năm qua... chẳng thấm tháp vào đâu so với sự sụp đổ hoàn toàn của hình tượng người cha mà cô tôn thờ như ngọn hải đăng duy nhất soi đường cho cuộc đời tăm tối của mình.

Nếu người cha mà cô hằng tìm kiếm bấy lâu nay thực chất lại là một kẻ đao phủ gián tiếp đứng sau cỗ máy này... thì toàn bộ hành trình cầm búa của cô, toàn bộ những đêm thức trắng bên lò lửa, toàn bộ những hy sinh của đồng đội và mối thù của những người đã khuất... rốt cuộc có ý nghĩa gì?

Chẳng lẽ toàn bộ cuộc đời cô chỉ là một trò hề được dựng nên trên máu của những người vô tội, mà kẻ đắp nền lại chính là người cha mà cô hằng kính yêu?

Không khí trong buồng ngầm trở nên ngột ngạt đến nghẹt thở. Hơi toan nồng nặc quyện với mùi máu tươi từ tay Ninh Chiêu khiến gian phòng như một nấm mồ chôn sống cả ba người. Lê Vãn đứng lặng, con dao cạo trong tay buông thõng xuống bên hông; là một người quen làm việc với những con số và niên đại vật liệu khô khốc, chị hiểu rõ sự tàn nhẫn không thể đảo ngược của bằng chứng này. Chị muốn nói điều gì đó, nhưng nhìn thấy Ninh Chiêu đang run rẩy quỳ rạp dưới đất, chị nhận ra mọi lời an ủi lúc này đều trở nên giả tạo và bất lực.

Bất ngờ, một bàn tay thô ráp, chai sần với những vết sẹo kiếm chằng chịt đặt mạnh lên bờ vai đang run rẩy bần bật của Ninh Chiêu.

Sức nặng của bàn tay ấy vững chãi như một khối thép nguội vừa được tôi qua nước lạnh.

Ninh Chiêu ngước đôi mắt đỏ ngầu, mờ đục nước mắt và bụi vôi lên.

Tống Hoài đang đứng cúi người xuống trước mặt cô. Khuôn mặt gầy gò, hốc hác đầy những góc cạnh khắc khổ của người cựu kiếm thủ không hề có sự phán xét, cũng không có vẻ thương hại rẻ rúng của kẻ đứng ngoài cuộc. Ánh mắt anh sắc lạnh, điềm tĩnh và sâu thẳm như mặt hồ đóng băng giữa mùa đông Hạ Lĩnh—ánh mắt của một người đã từng đi qua tận cùng của sự phản bội và mất mát nhưng vẫn giữ được sự tỉnh táo tàn nhẫn của một kiếm sĩ.

Tống Hoài đưa tay cầm lấy chiếc chốt khóa chữ U từ tay Lê Vãn. Anh giơ nó lên ngang tầm mắt của Ninh Chiêu dưới ánh đèn mỡ khoáng, rồi dùng ngón tay xoay ngược đầu chốt lại.

“Mở mắt ra, Ninh Chiêu,” Tống Hoài ra lệnh, giọng anh trầm đục nhưng dứt khoát như một nhát búa gõ thẳng xuống mặt đe. “Cô là thợ rèn họ Ninh, không phải một đứa trẻ con khóc nhè ngoài chợ than khi bị người ta giật mất kẹo. Nhìn vào kim loại bằng con mắt nghề nghiệp của cô đi!”

Ninh Chiêu cắn chặt môi đến bật máu, cố nén cơn run rẩy đang co giật trong lồng ngực. Cô hít một hơi thở buốt rát, ép bản thân đưa mắt nhìn theo hướng ngón tay trỏ của Tống Hoài đang chỉ vào thanh chốt thép.

Ở phần góc vuông bên trong của chiếc chốt chữ U—nơi theo nguyên lý cơ học sẽ phải chịu lực cắt và lực uốn lớn nhất khi toàn bộ cơ cấu van áp suất số Ba đóng chặt để nén dòng toan khoáng—kim loại không hề vuông vức hoàn hảo theo quy chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt của Viện Công Tượng.

Một góc vát ngầm chừng ba ly đã bị mài khuyết đi một cách cực kỳ tinh vi.

Vết mài này không phải do máy tiện công nghiệp tạo ra, cũng không phải lỗi đúc bọt khí của khuôn cát. Những đường xước li ti, đều đặn và sắc lẹm chứng minh nó được tạo thành bởi một chiếc giũa tay bén ngót, được thao tác bởi một bàn tay thợ rèn có tay nghề bậc thầy. Nếu chỉ nhìn lướt qua dưới lớp sơn chống rỉ màu xám tro, mắt thường tuyệt đối không thể nhận ra sự thiếu hụt ba ly kim loại này. Nhưng đối với một người thợ rèn hiểu rõ sự phân bố ứng suất cơ học, khuyết tật ấy là một điểm chết chí mạng.

“Nhìn thấy chưa?” Tống Hoài nói, ngón tay cái của anh miết mạnh vào góc vát bị khuyết, thanh âm đanh lại. “Thanh chốt này được thiết kế để chịu được áp suất vận hành bình thường của dòng dịch cặn. Nhưng vì góc này bị mài khuyết đúng ba ly theo góc nghiêng mười bảy độ, nên nếu có người dùng một lực giật ngang chừng bảy mươi cân từ phía ngoài buồng áp suất—toàn bộ thanh chốt này sẽ lập tức gãy đôi tại điểm yếu nhân tạo này.”

Tống Hoài xoay mặt chiếc chốt lại, nhìn thẳng vào đôi mắt ngấn lệ của Ninh Chiêu:

“Một kẻ đồng lõa tâm phúc chế tạo cỗ máy sẽ không bao giờ tự tay mài khuyết then chốt an toàn của cỗ máy đó. Ninh Trác bị ép buộc, hoặc ông ta đang phải làm việc dưới sự giám sát nghiêm ngặt từng giờ từng khắc của kẻ khác. Nhưng ngay dưới mũi bọn chúng, ông ấy vẫn bí mật dùng giũa tay tạo ra một điểm gãy dự phòng. Chiếc chốt này không phải công cụ để khóa chết nạn nhân vào giá sắt. Nó là một chiếc then giật khẩn cấp bằng tay. Cha cô... đang cố tình để lại một cửa thoát hiểm cơ học cho những người bước vào căn hầm này!”

Từng lời nói của Tống Hoài như một dòng nước mát rót thẳng vào tâm can đang rực cháy cơn hoảng loạn của Ninh Chiêu.

Ninh Chiêu run rẩy vươn ngón tay phải sờ vào góc vát bị mài khuyết. Đầu ngón tay cô cảm nhận được từng đường răng cưa siêu nhỏ của vết giũa tay.

Đúng là góc vát mười bảy độ.

Đúng là kỹ thuật tạo điểm gãy dự phòng mà cha cô từng nghiêm khắc truyền dạy cho cô bên bờ suối mười một năm trước, khi hai cha con cùng nhau chế tạo then guồng nước cho mỏ than Lạc Hạc: *‘Làm thợ cho kẻ quyền thế, tay búa phải cẩn trọng như đi trên băng mỏng. Nhưng nhớ lấy, Chiêu Nhi, phải luôn chừa một vết nứt ngầm trong thép để cứu mạng người khi con đập vỡ bờ.’*

Ninh Trác không hề phản bội lương tâm của một người thợ rèn.

Ông vẫn còn sống, nhưng ông đang bị giam cầm hoặc bị kiểm soát chặt chẽ trong một guồng máy quyền lực khổng lồ mà chính bản thân ông không thể công khai chống lại. Và bằng cách duy nhất của một người thợ rèn câm lặng giữa hang ổ kẻ thù, ông đã gửi gắm thông điệp sinh tử và con đường sống của mình vào chính những linh kiện thay thế này!

Một luồng hơi ấm từ sâu thẳm lồng ngực bùng lên, xua tan đi sự lạnh giá của toan khoáng và nỗi tuyệt vọng đen tối. Ninh Chiêu hít một hơi thật sâu. Hơi toan cay xè xộc vào phổi làm cô ho sặc sụa, nhưng ánh mắt cô đã hoàn toàn lấy lại được sự sắc lạnh, kiên định và bướng bỉnh vốn có của người thợ giữ lò họ Ninh.

Cô chống tay phải xuống đất, dứt khoát đứng thẳng dậy. Cô nắm chặt chiếc chốt khóa chữ U trong lòng bàn tay, cảm nhận từng góc cạnh của thanh thép như đang nắm lấy bàn tay chai sạn của cha mình qua không gian và thời gian.

“Tôi hiểu rồi,” Ninh Chiêu nói, giọng cô không còn run rẩy nữa, mà trầm ổn và dứt khoát. “Chúng ta phải mang chiếc chốt này đi.”

“Không chỉ chiếc chốt,” Lê Vãn lập tức lên tiếng, sự khẩn trương hiện rõ trong từng cử chỉ. Chị đã nhanh chóng trải cuộn giấy bản thô dày ra mặt phẳng của bệ đá trung tâm, tay kia cầm thỏi than củi gọt nhọn đầu. “Chúng ta phải dập lại toàn bộ sơ đồ mạch cải tạo trên bức phù điêu này. Những vị trí bị đục khoét, những tuyến ống sắt nối vào hốc đá thiên thạch... tôi cần tất cả để đối chiếu với bản đồ địa mạch gốc của thầy Phạm Duy. Đó là cách duy nhất để sau này chúng ta có thể ngắt dòng cưỡng bức mà không làm sụp đổ toàn bộ hệ thống phòng hộ của toàn vùng!”

“Làm nhanh lên!” Tống Hoài quay lưng lại, chống gậy đứng chắn ngay ở vị trí cửa vòm đá, mắt đăm đăm nhìn về phía hành lang tối om dẫn ngược lên đáy giếng cạn. Chiếc gậy mun trong tay anh rung nhẹ theo từng nhịp chấn động ngầm của nền đá. “Tiếng dòng chảy đảo chiều trong ống xả áp đã chuyển sang tiếng rít của bọt khí nén. Chu kỳ xả ngược sắp đạt đỉnh rồi! Chúng ta không còn quá một khắc đồng hồ đâu!”

Ninh Chiêu không chần chừ một tích tắc nào. Cô cất thanh chốt vào túi đồ nghề, lập tức bước lại giúp Lê Vãn áp chặt tấm giấy bản dày lên bề mặt bức phù điêu đá hoa cương.

Bàn tay phải khỏe khoắn của cô miết phẳng mép giấy trên mặt đá lồi lõm, trong khi bàn tay trái tàn tật cố gắng dùng mu bàn tay tì chặt góc dưới để giấy không bị trượt bởi luồng gió nóng từ các khe nứt thổi ra.

Lê Vãn cầm thỏi than củi lia thoăn thoắt trên mặt giấy. Dưới những vệt chà xát dứt khoát, dồn dập của than đen, những đường nét chạm khắc cổ xưa của trận pháp thiên thạch—những dải mây uốn lượn, chín thạch trụ bát giác—cùng với những vị trí bị đục khoét thô bạo để bắt bu-lông của hệ thống Cửu Giá hiện lên rõ mòn mọt trên nền giấy trắng ngà. Sự tương phản giữa hai thời kỳ, giữa kiến trúc cứu rỗi và cỗ máy giết người, được khắc họa trọn vẹn trên từng thớ giấy bản.

Ở góc tủ tường, Tống Hoài nhanh chóng cúi người, dùng bàn tay còn lại nhặt lấy những trang nhật ký vận hành quan trọng nhất còn sót lại—đặc biệt là các trang ghi chép chu kỳ nạp mười bốn năm trước liên quan đến Du Hành và kiếm Hàn Tủy, cùng những trang gần nhất của ba năm trở lại đây có đóng dấu mã số vật tư của Viện Công Tượng. Anh cẩn thận bọc chúng vào một tấm vải tẩm dầu gai chống nước, nhét sâu vào trong ngực áo giáp gai, áp chặt vào da thịt mình.

Bụi than củi bay mù mịt trong ánh đèn mỡ le lói. Tiếng thở dốc nặng nhọc của ba con người hòa lẫn vào tiếng rền rĩ cơ khí rợn người phát ra từ lòng đất sâu. Từng mảng vôi vữa trên trần vòm bắt đầu rụng lả tả do chấn động của dòng áp suất đang dâng cao.

‘Xoẹt... xoẹt...’

Lê Vãn lia nhát than cuối cùng qua góc phù điêu, vội vã giật tấm giấy bản ra khỏi mặt đá, cuộn tròn lại thành một ống chặt chẽ rồi nhét tọt vào ống đồng bảo quản hình trụ, vặn chặt nắp ren chống nước bằng một động tác dứt khoát.

Ninh Chiêu nhét chiếc chốt khóa chữ U của cha vào sâu trong túi đồ nghề bên hông đai lưng, tay kia cúi xuống nắm chặt lấy cán búa tạ, nhấc bổng khối thép nặng trịch lên khỏi vũng nước nhờn. Mũi búa vung lên, giọt toan khoáng bắn tung tóe xuống sàn đá.

Mọi chứng cứ vật chất sống còn đã nằm trọn trong tay họ: bản dập sơ đồ hai thời kỳ vạch trần sự cải tạo man rợ, tập nhật ký vận hành chứng minh tội ác phi thăng giả tạo suốt mấy thập kỷ, và chiếc chốt thoát hiểm cơ học chứng minh Ninh Trác vẫn còn sống và đang bí mật để lại đường lui cho những người chống lại tông môn.

“Đi thôi!” Tống Hoài ra lệnh, giọng đanh gọn. Anh xoay người, chiếc gậy mun gõ mạnh xuống sàn, dẫn đầu hướng về phía bậc thang đá phiến đen dẫn ngược lên đáy giếng cạn.

Nhưng vừa lúc ba người cất bước chân đầu tiên lao ra phía cửa vòm đá phiến đen—

‘HÚUUUUUUUUUUUUUUUU——!’

Một tiếng còi hơi xé toạc đường hầm: Hệ thống báo động áp suất ngầm đã bị kích hoạt từ phía ngoài giếng.

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories