Hồ Sơ Phố CổCh.8 / 38
Chapter 8

Ký Ức Mang Tên Hàng Gương

Mùi giấy cũ ngả màu và bụi gỗ thông trên căn gác xép bao bọc lấy Vi khi cô trải rộng những cuốn sổ tay ghi chép từ hai năm trước dưới quầng sáng vàng đục của chiếc đèn bàn cá nhân.

Bên ngoài khung cửa sổ gỗ chớp đã vênh mép, một cơn gió heo may đầu mùa quét qua những mái ngói rêu phong thâm nghiêm của khu phố cổ. Gió mang theo cái lạnh se sắt đặc trưng của Hà Nội những ngày cuối thu, cuốn theo cả tiếng rao bánh mì đêm kéo dài, trầm đục và đơn độc, len lỏi qua từng khúc ngoặt sâu hun hút rồi chìm nghỉm vào lòng ngõ Bát Đàn. Trên mặt bàn làm việc bằng gỗ dán ép đã bong tróc nhiều vệt ven mép, ánh đèn sợi đốt gom lại thành một vòng tròn rực rỡ, phơi bày từng thớ giấy pơ-lu-a đã giòn rụm theo năm tháng, từng dòng chữ viết bằng bút kim mực xanh đen thẳng tắp, đều đặn đến mức máy móc.

Đó là thói quen khắt khe được trui rèn từ những ngày đầu tiên Vi bước chân vào nghề báo, dưới sự kèm cặp nghiêm cẩn của nhà báo Trần Minh Đạo: ghi lại tất cả, không bỏ sót bất kỳ chi tiết ngoại cảnh nào. Từ giờ giấc chính xác đến từng phút của mỗi cuộc tiếp xúc, tình trạng thời tiết lúc tiếp cận nguồn tin, cho đến màu sắc chiếc bìa kẹp hồ sơ hay cái nhíu mày thoáng qua của đối tượng điều tra. Thầy Đạo từng nói, ký ức của con người là một tấm kính lồi đầy định kiến và cảm xúc, chỉ có những con chữ được đóng đinh xuống mặt giấy ngay tại thời điểm sự việc diễn ra mới giữ lại được chút bóng hình chân thực của sự thật.

Vi khẽ thở dài, luồn những ngón tay gầy guộc vào mái tóc cắt ngắn ngang vai. Các đầu ngón tay cô lướt chầm chậm trên bề mặt từng trang nhật ký công tác cũ. Hai năm qua, cô đã lật đi lật lại những trang viết này hàng trăm lần, hàng ngàn lượt. Mỗi lần đầu ngón tay chạm vào chất giấy ráp khô khốc ấy, lồng ngực cô lại nhói lên một cảm giác thắt nghẽn, nghẹt thở như thể không khí xung quanh bị rút cạn.

Đêm hôm ấy—cái đêm định mệnh trước khi loạt bài điều tra về đường dây buôn lậu gốm cổ Chu Đậu nổ tung thành một vụ bê bối chấn động dư luận, chôn vùi toàn bộ sự nghiệp lẫy lừng của thầy Đạo và biến cô thành một kẻ lưu vong khỏi làng báo—vẫn in hằn trong tâm trí cô như một vết sẹo lồi chưa bao giờ lành miệng.

Khi đó, căn phòng làm việc của ban nội chính tòa soạn chìm trong một bầu không khí ngột ngạt đến phát điên. Khói thuốc lá Ba Số 5 của thầy Đạo bay quẩn quanh chiếc chao đèn chụp màu xanh lục xỉn màu. Ngoài trời mưa như trút nước, tiếng sấm rền vang trên nóc nhà dội xuống sàn gạch hoa cũ kỹ những rung chấn nặng nề. Thầy Đạo ngồi đối diện cô, hai mắt trũng sâu, đỏ ngầu vì nhiều đêm mất ngủ, mái tóc hoa râm xơ xác như cỏ cháy. Thầy ôm trán thở dốc, ngón tay run rẩy gõ xuống tập tài liệu dày cộp vừa nhận được từ một nguồn tin cơ sở tại cảng Hải Phòng.

Trong khoảnh khắc Vi đẩy cửa bước vào để nộp bản thảo duyệt cuối cùng, thầy Đạo đã giật mình thảng thốt. Với một phản xạ phòng vệ gần như hoảng loạn, ông vội vã khép cuốn sổ tay cá nhân bọc bìa da màu nâu sẫm lại. Nhưng trong một phần giây ngắn ngủi trước khi mép bìa da chạm vào mặt bàn, ánh mắt sắc sảo của một phóng viên trẻ tuổi đầy nhiệt huyết như Vi đã kịp chụp lại một góc trang giấy mở hé dưới ánh đèn bàn.

Ở góc trên cùng bên phải của trang sổ ấy, có một con số viết tay bằng bút máy nét thanh nét đậm: "17".

Suốt hai năm ròng rã, Vi luôn sống trong một thứ mặc cảm tội lỗi tàn khốc. Cô đinh ninh rằng chính sự tự phụ, nông nổi và nóng vội của bản thân đã đẩy người thầy kính yêu xuống bờ vực thẳm. Trong tâm khảm cô suốt hai mươi bốn tháng qua, con số "17" ấy đơn thuần là số thứ tự của bài báo: Bài số 17 trong đề cương vạch trần tuyến đường buôn lậu gốm Chu Đậu qua cảng biển mà hai thầy trò đã dày công theo đuổi gần một năm trời.

Khi bài viết số 17 được xuất bản với một văn bản thẩm định giả mạo bị cài cắm tinh vi vào khâu biên tập cuối cùng tại nhà in—văn bản biến một lô cổ vật thật thành đồ mỹ nghệ phục chế để hợp thức hóa giấy phép xuất khẩu—tai họa đã giáng xuống đầu họ như một cơn sét giữa trời quang. Thầy Đạo bị đình chỉ công tác, bị thẩm vấn liên miên, rồi cơn đột quỵ oan nghiệt ập đến cướp đi giọng nói và khả năng vận động của ông. Sau đó, người thầy già lặng lẽ thu dọn đồ đạc, biến mất khỏi mọi liên lạc, để lại Vi bơ vơ giữa những lời xì xào, phỉ báng của đồng nghiệp và sự truy sát vô hình từ những kẻ giấu mặt. Cô đã tự dằn vặt mình đến kiệt quệ, cho rằng cô đã sơ suất không kiểm tra kỹ lưỡng bản thảo của "Bài 17".

Thế nhưng tối nay, mọi trật tự nhận thức mà cô từng tin tưởng bấy lâu bỗng chốc đảo chiều hoàn toàn.

Vi với tay lấy chiếc kính lúp kỹ thuật có cán bằng đồng thau để ở góc bàn. Cô kéo bức ảnh chụp macro độ phân giải cực cao mà cô vừa in ra từ tiệm ảnh màu kỹ thuật số ban chiều, đặt ngay ngắn bên cạnh cuốn nhật ký mở rộng. Bức ảnh chụp lại góc dưới bên phải của lớp giấy bồi lót nhung đỏ dưới đáy chiếc hộp sắt gia bảo của cụ Nhược ở ngõ Hàng Chỉ—nơi vừa được cụ Tư Thời dùng bộ đồ nghề thợ bạc tỉ mỉ mở khóa then ngầm thành công trưa nay.

Dưới ánh kính lúp phóng đại gấp tám lần, từng vệt hằn sắc nhọn do đầu kim loại tì miết trên thớ giấy bồi dày hiện lên rõ mồn một, sắc sảo và rợn ngợp: *17-G / 03:15 / H-B / HỒ SƠ NGUỒN CẤT GIỮ TẠI KHOANG XÀ ĐÔNG.*

Vi nín thở, bất giác đưa tay lên ngực để kìm lại nhịp đập đang dồn dập đến tức nghẹn. Trí nhớ thị giác phi thường—thứ năng khiếu bẩm sinh từng giúp cô vượt qua hàng trăm kỳ sát hạch báo chí—bắt đầu tua ngược lại đêm mưa giông tại tòa soạn hai năm trước. Cô nhắm nghiền mắt, dùng toàn bộ ý chí để gạt bỏ nỗi sợ hãi, sự hoảng loạn và thứ thành kiến chết người đã bóp méo ký ức của mình suốt ngần ấy thời gian.

Trong góc phòng làm việc ngột ngạt mùi khói thuốc và ẩm mốc đêm ấy, cuốn sổ tay bọc da nâu của thầy Đạo không hề nằm phẳng phiu trên mặt bàn. Mép bìa da gập cong một góc ba mươi độ do bị cấn vào chiếc gạt tàn pha lê nặng trịch. Ánh sáng từ chiếc đèn chụp xanh lục rọi xiên, hắt bóng bàn tay của thầy lên trang giấy.

Cái mà ánh mắt Vi ghi nhận được khi ấy không phải là một con số "17" đứng trơ trọi.

Phía sau con số 17 có một dấu gạch ngang mảnh như sợi tóc, và liền sau đó là một nét móc vòng uốn lượn của một chữ cái in hoa. Nét móc ấy đã bị ngón tay cái thô ráp, ám khói thuốc của thầy Đạo che khuất mất một nửa khi ông vội vàng khép cuốn sổ lại để giấu nó khỏi tầm mắt cô.

Đó không phải là số thứ tự của bài báo điều tra. Đó là một ký hiệu viết tắt địa chỉ: "17-HG".

Nhà số 17 phố Hàng Gương.

Vi mở choàng mắt ra, hơi thở dồn dập phả vào không khí lạnh buốt của căn gác.

"Ký ức của mình không hề sai về hình ảnh con số, nhưng mình đã hoàn toàn sai lầm khi diễn giải nó," cô tự lẩm bẩm thành tiếng. Giọng cô run rẩy, vỡ vụn giữa bốn bức tường ván ép im lìm.

Sự căng thẳng tột độ và nỗi ám ảnh về kỳ hạn nộp bài khi ấy đã biến não bộ của cô thành một cái bẫy tinh vi. Cô đã tự động gán ghép con số nhìn thấy trong chớp mắt với thứ áp lực nặng nề nhất đang đè nặng lên vai mình lúc bấy giờ—loạt bài điều tra mười bảy kỳ về đường dây buôn lậu gốm cổ. Thầy Đạo là một nhà báo điều tra lão luyện, một người cẩn trọng đến mức cực đoan. Thầy không đời nào đánh số thứ tự bài báo một cách tùy tiện vào cuốn sổ tay cá nhân mang tính bảo mật sinh mạng như thế. Thầy đang ghi lại tọa độ của một nơi cất giấu.

Và giờ đây, khi mảnh ký ức vừa được giải mã này kết hợp hoàn hảo với mẩu giấy nháp thu được từ túi xách của Vũ Tuấn vào chiều nay—mẩu giấy vẽ nguệch ngoạc sơ đồ ngõ tắt đâm thẳng sang phố Hàng Gương cùng dòng chữ *'17-G / Lưu khoán cọc đợt 1'*—mọi mắt xích mờ mịt bấy lâu nay bỗng chốc bừng sáng rực rỡ như một tia chớp xé toang màn đêm.

Thầy Đạo đã từng tiếp cận căn nhà số 17 Hàng Gương từ trước khi vụ bê bối gốm cổ Chu Đậu phát nổ. Căn nhà cổ ấy không đơn thuần là một bất động sản tranh chấp; nó chính là nơi lưu giữ bộ hồ sơ nguồn, là tâm chấn của một mạng lưới ngầm tinh vi mà Tạ Minh Thành và đồng bọn đang ráo riết dùng mọi thủ đoạn để săn lùng nhằm tiêu hủy tận gốc mọi dấu vết phạm tội.

Vi cẩn thận gấp bức ảnh chụp macro lại, kẹp sâu vào giữa hai trang nhật ký công tác rồi gập cuốn sổ da lại. Cô ngước nhìn lên chiếc đồng hồ treo tường vỏ gỗ cũ kỹ—món quà mà cụ Tư Thời đã tự tay phục chế bộ máy con lắc tặng cô nhân dịp cô chuyển về căn gác này. Tiếng tích tắc khô khốc vang đều trong tĩnh lặng. Kim ngắn đã chỉ qua số bốn, kim dài nhích dần đến số sáu. Đã bốn giờ rưỡi chiều.

Đã đến giờ hẹn gặp Khang tại Quán Trà Mái Nâu.

***

Quán Trà Mái Nâu nằm nép mình trên tầng hai của một căn nhà Pháp cổ được xây dựng từ những năm ba mươi của thế kỷ trước, nhìn thẳng ra ngã tư giao cắt giữa hai con phố sầm uất. Không gian quán mang một vẻ tĩnh lặng kỳ lạ, gần như tách biệt hoàn toàn khỏi nhịp sống gấp gáp, tiếng còi xe inh ỏi và khói bụi cuồn cuộn bên dưới lòng đường.

Những bộ bàn ghế bằng gỗ gụ màu nâu trầm phủ lớp sáp ong bóng mờ, mùi hương trà sen sấy khô phảng phất quyện lẫn mùi gỗ thông và vôi ẩm tạo nên một cảm giác an toàn, kín đáo. Đó chính là lý do Vi và Khang thường chọn nơi này mỗi khi cần trao đổi những thông tin điều tra nhạy cảm—những thứ tuyệt đối không thể đưa vào biên bản hành chính hay văn bản báo cáo thông thường của cơ quan.

Khi Vi bước lên những bậc cầu thang gỗ hẹp ken dày cót két theo từng bước chân, cô đã nhìn thấy bóng dáng quen thuộc của Lục Khang. Anh ngồi ở chiếc bàn nhỏ kê sát ban công, nơi có những chậu cúc tần Ấn Độ rủ xuống như một tấm rèm xanh ngắt ngăn cách với tầm nhìn từ lòng phố. Khang mặc chiếc áo khoác gió màu xanh rêu sẫm đơn giản, bên trong là áo sơ mi xám cài kín cổ. Trên mặt bàn gỗ trước mặt anh đặt một cuốn sổ công tác bìa da đen đã sờn rách bốn góc và một tách trà men rạn còn đang bốc làn khói mỏng manh.

Dáng ngồi thẳng tắp, bờ vai rộng hơi đổ về phía trước và đôi mắt sắc lẹm không ngừng đảo qua bao quát toàn bộ cầu thang cùng lối ra vào—đó là tư thế phòng thủ tự nhiên của một trinh sát kinh tế dày dạn kinh nghiệm, một thói quen nghiệp vụ dường như không bao giờ tắt, ngay cả khi anh đang ngồi thư thả trong một quán trà thanh tịnh giữa lòng phố cổ.

"Cô đến muộn đúng năm phút," Khang nói, mắt vẫn không rời khỏi những dòng ghi chép chi chít số liệu trong cuốn sổ công tác, nhưng khóe miệng khẽ nhếch lên một nét cười kín đáo.

"Tôi phải ngồi đối chiếu lại vài dòng nhật ký cũ trước khi dắt xe ra khỏi nhà," Vi kéo chiếc ghế gỗ đối diện anh ngồi xuống, cởi chiếc khăn quàng cổ bằng len mỏng đặt lên đùi. "Trông sắc mặt anh có vẻ căng thẳng. Vừa từ trụ sở Đội chạy thẳng qua đây à?"

Khang gật đầu, khép nhẹ cuốn sổ công tác lại rồi dùng ngón tay đẩy chiếc tách sứ men lam về phía cô: "Bên Đội vừa hoàn tất buổi làm việc xác minh ban đầu với văn phòng đăng ký đất đai chi nhánh quận và một số nguồn tin trinh sát nội tuyến. Mẩu giấy nháp cô thu được từ túi xách của Vũ Tuấn chiều qua mang lại giá trị định hướng rất lớn. Chúng tôi đã cho rà soát toàn bộ các hồ sơ giao dịch dân sự, chuyển nhượng quyền sử dụng đất có dấu hiệu bất thường quanh khu vực ngõ Hàng Chỉ và các trục phố lân cận trong vòng một năm qua."

Khang hơi nghiêng người về phía trước, giọng nói trầm xuống, mang trọn vẻ nghiêm cẩn và sắc lạnh của dân điều tra: "Nhóm môi giới đất từng tiếp cận Tuấn, dùng đòn bẩy tài chính và tín dụng đen để ép cụ Nhược phải bán căn nhà số 22 ngõ Hàng Chỉ—đứng đầu là tay Cường 'môi giới' và công ty bình phong mang tên Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Không Gian Đô Thị Mới do Tạ Quốc Huy đứng tên đại diện pháp luật—không hề đơn thuần nhắm vào mỗi căn nhà đó. Căn nhà của cụ Nhược thực chất chỉ là một mắt xích nhỏ, một điểm trung chuyển mang tính chiến lược mà chúng muốn thâu tóm để mở rộng một lối thông ngõ thẳng tắp từ ngõ Hàng Chỉ đâm sang phố lớn. Mục tiêu thật sự, đích ngắm lớn nhất mà chúng đã ráo riết giăng lưới suốt sáu tháng qua chính là dải nhà cổ thuộc phố Hàng Gương."

Vi khẽ siết chặt quai chiếc túi xách bằng vải bố trên đùi: "Phố Hàng Gương? Cụ thể là những khu đất nào?"

"Các căn nhà cổ có diện tích mặt sàn lớn, mang kết cấu vì kèo ba gian hai chái truyền thống hoặc dạng nhà hình ống sâu hun hút đặc trưng thời thuộc địa," Khang giải thích cặn kẽ, ngón tay anh vạch một đường thẳng vô hình trên mặt bàn gỗ. "Đặc biệt là những căn nhà đang rơi vào tình trạng tranh chấp thừa kế phức tạp giữa nhiều thế hệ con cháu, trong đó có người đi làm ăn xa ở miền Nam hoặc định cư ở nước ngoài. Thủ đoạn của nhóm Huy và Cường vô cùng bài bản và tinh quái: chúng cho người tiếp cận những người thừa kế đang rơi vào bước đường cùng vì nợ nần, cờ bạc—hệt như trường hợp của thằng Tuấn cháu cụ Nhược—dụ dỗ họ ký các bản hợp đồng ủy quyền quản lý nhà đất hoặc nhận tiền đặt cọc trước với giá hời."

Khang nhấp một ngụm trà sen, đôi mày rậm nhíu lại: "Sau khi nắm được một phần quyền định đoạt hợp pháp trong tay, chúng bắt đầu sử dụng các tài liệu nguồn gốc đất mập mờ, thiếu niên đại trích lục hoặc đã bị can thiệp kỹ thuật để khiếu nại, gây sức ép pháp lý lên những người đồng sở hữu còn lại, ép họ phải bán tháo toàn bộ phần diện tích còn lại với giá rẻ mạt. Đội Điều tra Kinh tế đã ghi nhận ít nhất ba trường hợp quanh phố Hàng Gương đang bị nhóm này vây ráp bằng các hợp đồng đặt cọc chéo và những văn bản tranh chấp dân sự giả tạo."

"Và trong số những căn nhà mục tiêu đó... có căn nhà số 17 đúng không?" Vi hỏi dồn, ánh mắt nhìn thẳng thấu suốt tâm can người đối diện.

Khang nhìn cô chăm chú, trong đáy mắt người thanh tra kinh tế thoáng qua một tia ngạc nhiên xen lẫn thán phục. Nhưng anh nhanh chóng nén lại, chỉ khẽ gật đầu: "Cô nắm thông tin rất nhạy. Căn nhà số 17 phố Hàng Gương hiện là bất động sản có diện tích mặt sàn lớn nhất dãy phố chẵn, vốn thuộc quyền sở hữu của một gia tộc buôn bán tơ lụa và đồ đồng cổ nức tiếng từ đầu thế kỷ trước. Hiện tại, ngôi nhà đồ sộ đó đang do ba nhánh con cháu cùng đứng tên đồng thừa kế, nhưng không một ai trực tiếp sinh sống tại đó. Họ chia nhau cho thuê toàn bộ tầng trệt làm cửa hàng kinh doanh may mặc và kho chứa hàng vải vóc. Hồ sơ gốc của căn nhà này đã bị thất lạc một phần rất quan trọng từ sau đợt cải tạo nhà đất năm 1999."

Khang gõ ngón trỏ xuống mép sổ: "Nhóm của Tạ Quốc Huy và Cường 'môi giới' đang ráo riết gom chữ ký ủy quyền của nhánh thừa kế thứ hai đang định cư ở nước ngoài. Chúng đang chuẩn bị hoàn tất một bộ hồ sơ trích lục nguồn gốc đất để nộp lên phòng tài nguyên môi trường, xin cấp lại giấy chứng nhận quyền sử dụng đất mới đứng tên công ty Không Gian Đô Thị Mới."

Đúng lúc đó, tiếng bước chân nhẹ nhàng, khoan thai vang lên trên sàn gỗ.

Chị Mai Lan, chủ quán Trà Mái Nâu, bước lại gần bàn của hai người với một chiếc ấm đất nung màu gan gà bốc khói nghi ngút trên chiếc khay khảm ốc xà cừ. Mai Lan trạc ngoài ba mươi tuổi, vóc người thanh mảnh, thon thả trong tà áo dài lụa Hà Đông màu hoa đào nhạt. Đôi mắt chị đượm buồn nhưng cử chỉ rót trà lại toát lên vẻ điềm đạm, tao nhã của một người phụ nữ sinh ra và lớn lên giữa lòng phố cổ Hà Nội.

"Trà sen bách diệp ướp gạo tươi đầu mùa của hai em đây," Mai Lan mỉm cười dịu dàng, nghiêng vòi ấm đất nung, châm thêm dòng nước trà vàng óng như mật ong, thơm ngát mùi hương hoa thuần khiết vào hai chiếc tách sứ men lam của Khang và Vi.

"Em cảm ơn chị Lan," Vi mỉm cười đáp lễ, hai tay đón lấy hơi ấm từ chén trà. "Hôm nay quán vắng vẻ hơn mọi bận chị nhỉ?"

Mai Lan đặt chiếc ấm đất lên đế lót mây tròn, đưa mắt nhìn quanh căn phòng gỗ thênh thang rồi khẽ thở dài: "Mùa này tiết trời hanh hao, khách khứa người ta thích ngồi dưới vỉa hè ngắm lá bàng rơi hơn là chịu leo lên căn gác này. Nhưng vắng vẻ thế này chị lại thích, tĩnh tâm mà đỡ ồn ào. Vừa rồi mang khay trà qua, tình cờ nghe hai em nhắc đến chuyện nhà cửa lằng nhằng bên phố Hàng Gương, chị mới sực nhớ ra một chuyện lạ lùng."

Khang lập tức ngẩng phắt đầu lên, toàn bộ cơ thể anh chuyển sang trạng thái cảnh giác và tập trung cao độ của một trinh sát: "Chuyện gì thế hả chị Lan? Có liên quan trực tiếp đến việc mua bán hay tranh chấp nhà đất bên phố đó sao chị?"

Mai Lan khẽ kéo chiếc ghế đẩu bằng gỗ hương bên cạnh ngồi xuống, hai bàn tay thon thả đan lồng vào nhau, ánh mắt dõi về phía góc phòng xa xăm như đang cố lục lọi lại những hình ảnh trong quá khứ: "Đúng đấy em. Cách đây chừng hai, ba tháng gì đó—chắc tầm cuối mùa hạ, lúc trời còn oi nồng lắm—có một nhóm đàn ông ăn mặc rất lịch sự, bảnh bao ghé quán chị. Họ toàn mặc quần âu là ủi thẳng thớm, áo sơ mi trắng dài tay xách theo những chiếc cặp táp bằng da bò màu nâu sẫm rất sang trọng. Họ thường xuyên lui tới quán chị vào các buổi chiều muộn, tầm từ ba giờ chiều đến khi phố xá lên đèn."

Mai Lan đưa ngón tay trỏ chỉ về phía góc trong cùng của căn gác xép: "Họ không bao giờ chọn ngồi ở ngoài ban công lộng gió hay gần các ô cửa sổ nhìn xuống đường như hai đứa đâu. Lần nào đến, họ cũng đi thẳng vào góc khuất nhất phía sau bức bình phong gỗ gụ chạm hoa cúc cổ điển kia kìa. Chỗ đó ánh đèn điện không rọi tới, người ngoài bước lên cầu thang cũng khó lòng nhìn rõ mặt."

"Họ ngồi ở đó nhiều buổi chiều liên tiếp sao chị?" Vi sốt sắng hỏi, linh cảm nghề nghiệp của cô bắt đầu run lên bần bật như dây đàn bị kéo căng.

"Ít nhất cũng phải bốn hay năm buổi chiều, cứ đều đặn cách một hai ngày lại đến," Mai Lan gật đầu quả quyết. "Quán của chị thì các em biết tính chị rồi đấy, phục vụ khách uống trà thanh tịnh nên người ta có bàn bạc chuyện làm ăn gì chị cũng chẳng bao giờ tò mò đứng nghe lén làm gì. Nhưng nhóm người đó có thái độ kỳ quặc lắm, rất đáng ngờ. Họ nói chuyện thì thầm to nhỏ, cứ như sợ người ta nghe trộm từng lời. Mỗi lần nhân viên của chị mang nước sôi hay mứt sen lại gần là cả bọn lập tức im bặt, người thì vội vàng úp sấp giấy tờ xuống mặt bàn, người thì lấy tờ báo lớn che đậy lại."

Mai Lan hạ giọng, kể tiếp: "Có một hôm chị đích thân bê khay nước qua châm thêm ấm trà, tình cờ nghe thấy người đàn ông lớn tuổi nhất trong nhóm—ông này trông béo tốt, đeo kính gọng vàng, miệng ngậm tẩu thuốc—nói một câu rất gay gắt và quyết liệt: *'Cái hồ sơ gốc từ thời Pháp thuộc của nhà số 17 nếu không làm lại cho khớp với bản đồ trích lục địa chính năm 93 thì bên phòng tài nguyên môi trường không đời nào họ cho qua đâu. Phải phục chế lại con dấu của ủy ban hành chính cũ cho chuẩn vào.'*"

Khang nheo mắt lại, ánh mắt anh lóe lên vẻ sắc lạnh: "Làm lại hồ sơ gốc cho nhà cổ có tranh chấp thừa kế... Chị Lan, chị có nhớ rõ nhân dạng của từng người trong nhóm đó không?"

"Cái ông đeo kính gọng vàng nói câu đó trạc ngoài bốn mươi, ăn nói dõng dạc, đậm chất dân luật sư hoặc cò đất chuyên nghiệp," Mai Lan tỉ mỉ lục lọi trí nhớ. Với một người phụ nữ làm chủ quán trà lâu năm giữa chốn phố cổ xô bồ, việc ghi nhớ gương mặt, dáng dấp và thói quen của thực khách gần như đã trở thành một phản xạ tự nhiên. "Nhưng người khiến chị để ý và thấy gờn gợn nhất lại không phải ông ta, mà là một người đàn ông trạc ba mươi tuổi, dáng người hơi gầy gò, ngồi nép ở góc trong cùng bên cạnh ông ta."

"Người đó có điểm gì đặc biệt hả chị Lan?" Vi nghiêng hẳn người tới trước, lồng ngực đập thình thịch.

Mai Lan gật đầu thật mạnh, vẻ mặt trở nên vô cùng chắc chắn: "Người đó ăn mặc có phần xuề xòa hơn hẳn những người còn lại, mặc một chiếc áo sơ mi bạc màu xắn tay cẩu thả. Suốt mấy buổi ngồi ở quán, anh ta hầu như không hé răng nói một lời nào, chỉ ngồi im thin thít lắng nghe và cắm cúi ghi chép vào một cuốn sổ tay khổ nhỏ bìa đen. Lúc chị đặt chén trà xuống trước mặt anh ta, anh ta đưa tay phải ra đỡ lấy tách. Chị nhìn thấy rất rõ: ngón trỏ của bàn tay phải anh ta có một vệt mực màu tím sẫm, loang rộng từ mép móng tay xuống tận đốt ngón tay thứ hai!"

Mai Lan diễn tả lại bằng cách nắm lấy ngón trỏ của mình: "Vệt mực đó bám rất chặt, ăn sâu vào từng kẽ vân tay, trông không giống mực bút máy của học sinh hay mực bút bi thông thường đâu. Nó ánh lên một sắc tím biếc hơi ngả ánh đỏ bầm rất lạ lùng. Chị làm trà ướp hoa, hay giao thiệp với các nghệ nhân làm nghề thủ công giấy bản và tranh lụa, nên chị biết thứ mực đó bám dai khủng khiếp. Có dùng xà phòng thơm hay cồn y tế cọ rửa thì cũng phải mất cả tuần lễ nó mới phai hết được."

Trái tim Vi như ngừng đập trong một khoảnh khắc ngắn ngủi. Cô lập tức quay ngoắt sang nhìn Khang, giọng nói cô nghẹn lại rồi vỡ ra trong sự kích động tột cùng: "Đó là mực cánh sen chiết xuất từ quặng sắt và cánh kiến đỏ! Đó là loại mực đặc chủng mà chỉ có các chuyên gia lưu trữ văn khố quốc gia và những xưởng phục chế sách, tài liệu cổ tay nghề cực cao mới biết cách pha chế! Họ dùng nó để gia cố nét chữ, phục chế lại các văn bản viết trên giấy dó hoặc giấy bồi sợi bông từ thời thuộc địa!"

Khang nhìn Vi, đôi mắt anh mở lớn trong tích tắc trước sự am hiểu tường tận của cô về kỹ thuật lưu trữ: "Ý cô là sao, Vi?"

"Loại mực này khi khô đi sẽ tạo thành một lớp màng liên kết hữu cơ cực kỳ bền vững, không bị nhòe bởi nước lã và có khả năng tương thích hoàn hảo với độ xơ hóa tự nhiên của giấy cũ," Vi giải thích dồn dập, hai mắt sáng quắc. "Nghĩa là nhóm thâu tóm đất đai của Tạ Quốc Huy không chỉ đơn thuần là những tay cò mồi dùng thủ đoạn ép giá hay lách luật thông thường. Chúng có hẳn một mắt xích kỹ thuật ngầm chuyên môn hóa cực cao! Chúng có khả năng can thiệp trực tiếp vào tài liệu vật lý để làm giả các văn bản lưu trữ nguồn nhằm đánh tráo lịch sử sở hữu của các ngôi nhà cổ!"

Cô hít một hơi sâu để trấn tĩnh giọng nói: "Một bản di chúc phân chia tài sản hay một tờ văn tự mua bán nhà từ thập niên 40 hay 50 nếu muốn qua mặt được con mắt của các chuyên gia giám định tài liệu thuộc phòng tài nguyên môi trường hay tòa án thì không đời nào dùng được mực in phun hay mực bút bi hiện đại như cái cách vụng về mà Vũ Tuấn đã làm với bản photo chiều qua. Chúng bắt buộc phải dùng giấy cũ bóc tách từ các cuốn sách cùng thời kỳ, phải dùng mực pha chế thủ công theo đúng công thức cổ, và kẻ thực hiện thao tác đó phải là một chuyên gia am tường sâu sắc về kỹ thuật phục chế văn bản."

Khang rút cây bút bi kim loại cài trong túi áo ngực ra, nhanh chóng ghi lại từng chi tiết về vệt mực màu tím cánh sen vào cuốn sổ công tác bìa da đen. Anh ngẩng đầu lên hỏi tiếp: "Chị Lan, chị có nhớ lần cuối cùng cái nhóm người đó ngồi ở góc bình phong này là vào khoảng thời gian nào không?"

Mai Lan suy nghĩ một thoáng, ánh mắt đảo lên trần nhà: "Khoảng giữa tháng trước em ạ. Sau hôm đó thì tuyệt nhiên không thấy bóng dáng họ quay lại nữa. À, chị còn nhớ thêm một chi tiết rất quan trọng: cái buổi chiều cuối cùng họ ngồi ở đây, người đàn ông có bàn tay dính mực tím đó có mang theo một tập hồ sơ khổ lớn được bọc rất cẩn thận trong lớp giấy dầu chống ẩm màu vàng sẫm. Lúc đứng dậy thanh toán tiền trà, anh ta có nói nhỏ với người đàn ông đeo kính gọng vàng một câu: *'Bản vẽ mặt bằng kiến trúc khung dầm xà đông đã khớp hoàn toàn với hồ sơ lưu của ty trước đây, chỉ chờ bên cậu thanh toán nốt tiền cọc là tôi bàn giao toàn bộ chứng chỉ gốc.'*"

"Khung dầm xà đông!" Vi thốt lên, hai bàn tay cô vô thức nắm chặt lấy mép bàn trà đến mức các đầu ngón tay trắng bệch.

Từng mảnh ghép rời rạc trong suốt hai mươi bốn tháng qua bỗng chốc đổ dồn về một điểm, khớp nối với nhau một cách rùng mình và chính xác đến từng mi-li-mét.

Ký hiệu *03:15 / H-B / HỒ SƠ NGUỒN CẤT GIỮ TẠI KHOANG XÀ ĐÔNG* được vạch bằng mũi kim sắc nhọn dưới đáy hộp sắt của cụ Nhược; chiếc đồng hồ quả quýt Longines vỏ bạc chạm hoa cúc đại đóa có khắc chìm mũi tên hướng về mốc ba giờ mười lăm phút; và bây giờ là cuộc trao đổi mờ ám về bản vẽ khung dầm xà đông của ngôi nhà số 17 Hàng Gương ngay tại căn gác quán trà này!

Mạng lưới của Tạ Minh Thành và Tạ Quốc Huy không chỉ đơn thuần là săn lùng cuốn sổ tay của thầy Đạo. Chúng đang ráo riết dùng mọi biện pháp kỹ thuật và pháp lý để thâm nhập vào chính khoang bí mật nằm sâu trong kết cấu kiến trúc của căn nhà cổ số 17 Hàng Gương. Chúng muốn đoạt lấy—hoặc tiêu hủy vĩnh viễn—một bộ hồ sơ nguồn nguyên bản đang được niêm phong tại đó, một bộ hồ sơ có đủ sức nặng để lật nhào toàn bộ đế chế ngầm của tập đoàn Minh Thành!

Khang dứt khoát gấp mạnh cuốn sổ công tác lại, cài bút vào nẹp áo. Gương mặt người thanh tra kinh tế trở nên đanh lại, ánh lên nét quyết đoán sắc bén: "Tôi sẽ báo cáo trực tiếp chi tiết này với anh Sơn—Đội phó Đội Điều tra Kinh tế ngay trong tối nay. Chúng tôi sẽ lập tức tung trinh sát rà soát toàn bộ các xưởng phục chế sách cổ tư nhân, các cơ sở đóng khung tranh mỹ nghệ và các hiệu in ấn thủ công truyền thống quanh khu vực phố cổ, mạn đê Yên Phụ và làng Bưởi để khoanh vùng, xác định danh tính gã đàn ông có ngón tay dính mực tím cánh sen này."

Nói đoạn, Khang dừng lại một nhịp. Ánh mắt nghiêm nghị của anh nhìn thẳng vào mắt Vi. Vẻ lạnh lùng của một sĩ quan điều tra bỗng chốc chùng xuống, nhường chỗ cho một sự lo lắng kín đáo nhưng chân thành: "Nhưng Vi này... Vụ việc này đang trượt ra khỏi ranh giới của một vụ tranh chấp đất đai dân sự hay một sai phạm quản lý hiện vật ở Bảo tàng Vạn Lịch rồi. Quy mô của nó lớn hơn, và mức độ nguy hiểm tàn bạo của nhóm Tạ Minh Thành thì cô đã nếm trải hai năm trước. Bọn chúng sẽ không từ bất kỳ thủ đoạn nào để bịt đầu mối."

Khang hạ thấp giọng, nhấn mạnh từng từ: "Cô tuyệt đối không được phép tự ý hành động một mình. Không được tự tiện bước chân vào căn nhà số 17 Hàng Gương khi chưa có sự phối hợp nghiệp vụ của chúng tôi. Bất kỳ tài liệu nào cô tìm thấy, bất kỳ suy luận logic nào cô phát hiện ra, đều phải thông báo ngay cho tôi để đảm bảo tính hợp pháp và an toàn tính mạng. Cô có nhớ nguyên tắc chuỗi lưu giữ vật chứng mà tôi đã nói với cô chiều hôm qua không?"

Vi nhìn Khang, nhìn thấy sự kiên định lẫn nỗi âu lo chân thật trong mắt anh. Một nụ cười nhẹ nhõm, hiếm hoi nở trên môi cô, xua bớt đi vẻ căng thẳng u uất trên gương mặt thanh tú: "Đại úy Khang yên tâm. Tôi là người làm công tác lưu trữ và nghiên cứu hiện vật, tôi hiểu rõ giá trị của một chứng cứ được bảo vệ bằng quy trình pháp luật chuẩn mực hơn bất kỳ ai. Tôi sẽ không bao giờ để những nỗ lực minh oan cho thầy Đạo biến thành một mớ giấy tờ vô giá trị trước tòa án vì sai phạm thủ tục đâu."

Khang nhìn cô thêm vài giây, khóe môi anh giãn ra thành một nụ cười ấm áp: "Tốt lắm. Giờ tôi phải quay về trụ sở Đội để họp án khẩn với anh Sơn. Cô mau về hiệu sách nghỉ ngơi đi. Sắc mặt cô hôm nay nhợt nhạt và mệt mỏi lắm rồi đấy."

***

Rời Quán Trà Mái Nâu khi ráng chiều đỏ ối như máu đã hoàn toàn lụi tàn sau những rặng xà cừ cổ thụ dọc đường Trần Phú, Vi rảo bước thật nhanh qua những con ngõ nhỏ để trở về hiệu sách cũ của dì Ninh Thu Hà.

Phố Bát Đàn lúc này đã lên đèn rực rỡ. Những gánh hàng phở bò bốc khói nghi ngút bên vỉa hè, mùi nước dùng thơm nức hương hoa hồi, thảo quả, quế chi quyện lẫn với mùi mỡ gầu béo ngậy quấn quýt trong làn gió lạnh se sắt đầu mùa. Những âm thanh quen thuộc của phố cổ—tiếng bát đĩa va vào nhau lách cách, tiếng chặt thịt bò chan chát trên thớt nghiến, tiếng người gọi nhau í ới—đáng lẽ phải mang lại cảm giác bình yên, nhưng tối nay chúng chỉ khiến lòng Vi thêm phần bất an, chộn rộn.

Hiệu sách cũ của dì cô nằm lọt thỏm giữa hai cửa hàng kinh doanh đồ gốm sứ mỹ nghệ hiện đại sáng choang đèn LED. Mặt tiền hiệu sách chỉ vỏn vẹn chừng ba mét, nhưng bên trong lại sâu hun hút như một hang động giấy. Nơi đây chứa chấp hàng vạn cuốn sách cũ, tạp chí mục nát, sách giáo khoa từ thời bao cấp và các tập tài liệu lưu trữ bám đầy bụi thời gian, được xếp chồng chất từ sàn nhà lên tận sát trần bằng những kệ gỗ tạp ọp ẹp.

Khi Vi đẩy cánh cửa gỗ lách cách tiếng chuông đồng bước vào, mùi giấy ố vàng quen thuộc quyện lẫn mùi mực in thạch bản và ẩm mốc lập tức xộc vào cánh mũi. Dưới ánh đèn tuýp vàng vọt, cô nhìn thấy dì Thu Hà đang lúi húi quét dọn những mẩu giấy vụn dưới sàn nhà. Dì Hà năm nay ngoài năm mươi tuổi, vóc người đậm đà, phúc hậu nhưng khuôn mặt luôn hằn sâu những nếp nhăn khắc khổ. Dì búi tóc cao gọn gàng sau gáy, tính tình bộc trực, nóng nảy, thường ngày luôn càm ràm Vi về chuyện ăn uống thất thường và thói quen thức khuya làm việc, nhưng trong sâu thẳm tâm can, người phụ nữ góa bụa ấy yêu thương đứa cháu gái mồ côi mẹ này hơn cả sinh mạng của chính mình.

Nghe tiếng chuông đồng kêu lanh canh, dì Hà ngẩng phắt đầu lên. Vừa nhìn thấy bóng Vi bước qua ngưỡng cửa, sắc mặt dì lập tức biến đổi hoàn toàn. Nét mệt mỏi thường ngày biến mất, thay vào đó là một sự căng thẳng, hoảng hốt đến cực điểm.

Dì vứt chiếc chổi đót vào góc tường, bước nhanh thoăn thoắt lại gần. Không nói không rằng, dì chộp chặt lấy cổ tay Vi bằng bàn tay thô ráp, lạnh ngắt, rồi kéo tuột cô đi thẳng vào gian bếp nhỏ nằm tít phía sau giá sách lịch sử Việt Nam.

"Dì, có chuyện gì thế ạ? Sao tay dì lạnh thế?" Vi ngạc nhiên hỏi, giật mình trước phản ứng khác thường của dì.

Dì Hà cẩn thận khép chặt cánh cửa gỗ ngăn cách gian bếp với cửa hàng phía trước. Dì vội vã đưa tay vặn nhỏ ngọn lửa trên chiếc bếp ga mini đang ninh liu riu nồi canh sườn nấu bắp cải, rồi quay phắt lại đối diện với Vi. Đôi mắt dì đỏ hoe, giọng nói gắt gao nhưng được ghìm nhỏ hết mức có thể, chỉ vừa đủ cho hai người nghe: "Con bé này, mày nói thật cho tao biết! Dạo này mày lại dính líu vào cái trò điều tra xoi mói nguy hiểm gì ngoài phố đấy hả?"

Vi khựng lại, tim đập thót một cái nhưng cô cố giữ nét mặt bình thản nhất có thể: "Dì nói gì lạ thế ạ? Con chỉ đi làm công việc hành chính ở bảo tàng, rảnh thì chạy qua phụ cụ Tư Thời lau chùi, kiểm kê vài món đồng hồ cổ thôi mà..."

"Mày đừng có hòng mở mồm nói dối tao!" Dì Hà nghiêm giọng, đôi vai gầy của dì run lên bần bật. "Tao bán sách cũ ở cái đất Bát Đàn này ba mươi năm có lẻ rồi, tao lạ gì cái ngữ người ta đến mua sách đọc thật với lũ lưu manh giả danh đi dòm ngó! Chiều hôm qua một lượt, rồi đến trưa hôm nay lại một lượt nữa, có hai thằng đàn ông lạ mặt ghé vào hiệu sách này!"

Dì Hà bước sát lại mép bàn bếp, ghé sát tai Vi thì thầm trong sự hoảng loạn: "Chúng nó ăn mặc bảnh bao, đi giày da bóng loáng, mặt mũi trâng tráo. Mồm chúng nó thì vờ vịt hỏi mua mấy tờ báo *Nhân Dân* với mấy cuốn tạp chí *Nghiên Cứu Lịch Sử* từ đợt những năm tám mươi, chín mươi. Nhưng mắt chúng nó thì cứ đảo như rang lạc quanh mấy cái thùng tôn đựng giấy tờ cũ của gia đình mà tao xếp ở góc chân cầu thang dẫn lên gác xép của mày! Thậm chí lúc tao quay lưng tìm báo, có một thằng còn cố tình bước sâu vào trong, đưa tay sờ nắn mấy cái hộp kẹp hồ sơ có dán nhãn 'Lưu trữ tài liệu báo chí cũ' của mày!"

Vi cảm thấy sống lưng mình lạnh buốt như có một luồng khí độc chạy dọc tủy sống: "Rồi sao nữa hả dì? Dì có làm sao không?"

"May mà tao cảnh giác, tao cầm cái kéo cắt giấy gõ mạnh xuống bàn quát tướng lên, bảo khu vực đó là đồ đạc riêng tư của gia đình không bán, thì chúng nó mới giật mình rụt tay lại!" Dì Hà siết chặt lấy hai bả vai Vi, móng tay dì bấm sâu qua lớp áo khoác gió. "Lúc trả tiền hai tờ báo cũ rách, cái thằng gầy gầy đeo kính trắng đi sau vờ vịt cười nhạt, rồi hỏi tao một câu rất quái gở: *'Cháu nghe nói cô có cô cháu gái trước đây làm phóng viên điều tra giỏi giang lắm, dạo này em nó còn viết lách gì nữa không hay chuyển hẳn sang làm cho bên Bảo tàng Vạn Lịch rồi?'*"

Nước mắt dì Hà ứa ra nơi khóe mắt đầy vết chân chim. Giọng dì nghẹn ngào, vừa giận dữ vừa đau đớn: "Tao chối phắt ngay! Tao bảo cháu tao giờ chỉ là đứa nhân viên văn phòng quèn, hết giờ làm là về nhà nấu cơm rửa bát, chẳng có báo chí phóng viên gì hết! Nghe xong chúng nó chỉ cười khẩy một tiếng rồi lủi mất dạng ra ngõ. Vi ơi là Vi! Dì cấm mày đấy con ạ! Hai năm trước mày suýt chút nữa thì mất mạng vì cái vụ án gốm giả của ông Đạo rồi, thân tàn ma dại, bị người ta vu oan giáng họa phải về đây nương náu trốn chui trốn lủi. Giờ mày lại định chui đầu vào rọ sắt của lũ người độc ác đó một lần nữa hay sao?"

Nhìn người dì ruột thịt duy nhất trên cõi đời này đang run rẩy vì sợ hãi cho sự an nguy của mình, Vi thấy một nỗi xót xa, cay đắng trào dâng nghẹn ứ nơi cuống họng. Cô hiểu nỗi ám ảnh kinh hoàng mà dì Hà đã phải gánh chịu hai năm trước. Khi ấy, thầy Đạo ngã quỵ, còn căn gác xép của cô liên tục bị những kẻ lạ mặt ném đá vỡ kính giữa đêm khuya, những cuộc điện thoại đe dọa tạt axit khủng bố liên tục dội về máy bàn hiệu sách. Dì Hà không sợ nghèo khó, không sợ nhọc nhằn, dì chỉ sợ đứa cháu gái duy nhất mà chị gái dì để lại sẽ bốc hơi khỏi cõi đời này trong một tai nạn được dàn dựng tinh vi.

Vi vòng hai tay ôm lấy bờ vai đang run rẩy của dì, ghé đầu vào vai dì, dịu giọng vỗ về bằng tất cả sự chân thành: "Dì ơi, con xin lỗi vì đã làm dì phải sợ hãi. Nhưng dì hãy tin con lần này. Con biết điểm dừng của mình ở đâu mà. Con không hề đơn độc hay liều lĩnh như ngày xưa nữa đâu. Lần này con đang phối hợp làm việc chặt chẽ với bên Đội Điều tra Kinh tế của công an quận. Có anh Lục Khang là cán bộ điều tra phụ trách trực tiếp bảo vệ và xác minh mọi chứng cứ. Mọi việc con làm đều có sự giám sát của pháp luật."

"Công an thì công an, nhưng nước xa sao cứu được lửa gần hở con?" Dì Hà vẫn không giấu nổi sự bất an, dì gạt nước mắt, chỉ tay lên phía trần nhà: "Lát nữa ăn cơm xong lên gác, mày phải cẩn thận khóa chặt cánh cửa gỗ lại cho tao. Cài then sắt bên trong thật kỹ. Mấy cái thùng carton đựng tài liệu cũ của ông Đạo gửi lại từ ngày xưa, mày chịu khó bê giấu tiệt vào gầm giường hoặc nhét sâu vào tủ quần áo đi, đừng có bày bừa ra bàn làm việc nữa. Đêm hôm hễ nghe thấy tiếng động gì lạ ở mái ngói hay ngoài cửa sổ chớp là phải đập sàn gọi ngay cho dì, hoặc mở cửa sau chạy thẳng sang tiệm đồng hồ của cụ Tư Thời, nghe chưa?"

"Dạ, con nghe lời dì. Con sẽ cẩn thận tuyệt đối, không rời mắt khỏi cửa đâu ạ."

Dì Hà thở dài sườn sượt, nét mặt căng thẳng mới dịu đi đôi phần. Dì quay lại bếp, cầm chiếc muôi gỗ khuấy nhẹ nồi canh sườn bắp cải đang sôi ùng ục, mùi hành hoa và tiêu bắc bốc lên ngào ngạt: "Thôi, rửa tay chân rồi dọn mâm ra mà ăn cơm. Nhìn cái mặt mày xem, hốc hác, gầy rộc đi như cái que củi khô thế kia thì còn sức đâu mà làm việc với công an..."

***

Bữa cơm tối diễn ra trong một bầu không khí im lặng nặng nề, quánh đặc. Vi cố gắng nuốt trọn từng hạt cơm trong bát để dì Hà yên lòng, thỉnh thoảng gắp thêm miếng sườn mềm vào bát dì. Dì Hà cũng chỉ lẳng lặng ăn, thỉnh thoảng lại đưa mắt nhìn đứa cháu gái với vẻ lo âu khôn nguôi.

Ăn xong, Vi phụ dì dọn dẹp bát đĩa, quét lại gian bếp rồi nhanh chóng xin phép bước lên căn gác xép của mình.

Cô làm đúng như lời dì dặn: kéo chiếc then cài bằng sắt dày bản của cánh cửa gỗ lim ken dày, cẩn thận tra chìa vào ổ khóa đồng, xoay đúng hai vòng nghe tiếng "cạch" đanh gọn. Căn gác mái chìm trong một thứ bóng tối lờ mờ, tịch mịch. Chỉ có ánh đèn đường cao áp màu vàng vọt từ ngã tư hắt qua những khe hở của khung cửa chớp mở hé một nửa, in những vệt sáng tối so le lên sàn gỗ dán.

Vi không bật ngọn đèn chụp trên bàn làm việc. Cô muốn giữ cho căn phòng một sự ngụy trang an toàn tuyệt đối.

Cô bước chầm chậm lại bên bậu cửa sổ, tựa hai cánh tay vào khung gỗ tróc sơn đã bạc phếch vì sương gió, đưa mắt nhìn ra màn đêm bao la đang trùm phủ lên toàn bộ khu phố cổ.

Từ góc nhìn trên căn gác này, phóng tầm mắt qua những mái ngói rêu phong nhấp nhô san sát nhau như những lớp vảy rồng, qua những ngọn cây xà cừ cổ thụ đang rụng lá của phố Bát Đàn, hướng thẳng về phía đông bắc chính là khu vực phố Hàng Gương.

Nơi đó, vào ban ngày là một trong những trục phố kinh doanh buôn bán sầm uất bậc nhất đất kinh kỳ với hàng chục cửa hàng san sát bán đồ đồng mỹ nghệ, tơ lụa và đồ lưu niệm thủ công. Nhưng khi màn đêm buông xuống, toàn bộ con phố ấy lại chìm vào một vẻ u uẩn, thâm nghiêm kỳ lạ của những ngôi nhà cổ có niên đại từ thế kỷ trước, nơi những bức tường rêu phong ken dày che giấu những biến thiên thăng trầm của bao dòng họ danh gia vọng tộc.

Trong sự tĩnh lặng tuyệt đối của đêm muộn, những luồng suy nghĩ sắc bén, lạnh lùng và logic như những mũi dao mổ phẫu thuật bắt đầu vận hành liên tục trong tâm trí Vi. Cô xâu chuỗi lại toàn bộ những biến cố diễn ra dồn dập trong suốt hai ngày qua:

Mảnh ghép thứ nhất: Chiếc đồng hồ quả quýt Longines vỏ bạc chạm hoa cúc đại đóa tại Bảo tàng Vạn Lịch. Hiện vật quý giá mang số kiểm kê lịch sử mà Bùi Quang Duy và Công ty Cổ phần Di sản Minh Thành đã câu kết liều lĩnh đánh tráo cỗ máy cơ khí nguyên bản bên trong ngay trước thềm lễ khai mạc triển lãm quốc tế. Dưới rãnh ren nắp lưng bằng thép của cỗ máy nguyên bản năm 1902 đó, thầy Đạo đã bí mật dùng mũi kim thép tôi cứng khắc chìm một ký hiệu giải mật: biểu tượng mũi tên chỉ chính xác vào mốc "03:15" cùng hai chữ cái viết tắt "HG".

Mảnh ghép thứ hai: Chiếc hộp sắt gia bảo của gia đình cụ Nhược tại số 22 ngõ Hàng Chỉ—nơi Vũ Tuấn bị nhóm Cường "môi giới" ép nợ hòng chiếm đoạt quyền thừa kế. Dưới lớp giấy bồi lót nhung đỏ dưới đáy chiếc hộp sắt mà cụ Tư Thời vừa mở ra trưa nay, vệt hằn sắc nhọn của bút kim loại đã ghi lại một chỉ dẫn không thể chối cãi: *17-G / 03:15 / H-B / HỒ SƠ NGUỒN CẤT GIỮ TẠI KHOANG XÀ ĐÔNG.*

Mảnh ghép thứ ba: Lời khai gián tiếp vô giá từ chị Mai Lan tại Quán Trà Mái Nâu ban chiều. Người đàn ông gầy gò có ngón tay trỏ dính vệt mực màu tím cánh sen đặc chủng—thứ mực phục chế văn bản cổ thời thuộc địa—ngồi thì thầm bàn bạc cùng nhóm cò đất về việc làm lại hồ sơ gốc cho ngôi nhà số 17 Hàng Gương. Hắn khẳng định bản vẽ mặt bằng kiến trúc khung dầm xà đông đã khớp hoàn toàn với hồ sơ lưu trữ của ty địa chính cũ.

Và mảnh ghép cuối cùng, mảnh ghép mang tính chất cảnh báo đe dọa sinh mạng: Hai kẻ lạ mặt lảng vảng dò la tài liệu lưu trữ cũ và nhân thân của cô ngay tại hiệu sách của dì Hà chiều nay.

Vi nhắm mắt lại, hình dung lại cấu trúc mặt đồng hồ cơ khí tròn trịa.

Mốc giờ 03:15 trên mặt số đồng hồ tương ứng chính xác với một góc vuông chín mươi độ hướng sang bên phải—tức là hướng Đông theo hệ quy chiếu la bàn địa lý.

Trong thuật ngữ kiến trúc nhà rường truyền thống và nhà phố cổ Hà Nội, đó chính là vị trí của khoang xà đông! Đó là nơi giao thoa chịu lực giữa cột cái và hệ dầm thượng phía đông của ngôi nhà. Tại vị trí này, các thợ mộc tài hoa thời xưa thường đục đẽo một khoang rỗng bí mật—gọi là "hộc xà" hay "khoang xà đông"—được bịt kín bằng một tấm gỗ mộng thắt rất tinh xảo. Những gia đình cự phú, buôn bán lớn thời thuộc địa thường dùng khoang bí mật này để cất giấu văn tự mua bán đất đai, vàng lá hoặc gia phả dòng họ nhằm đề phòng hỏa hoạn, trộm cướp hay biến động chiến tranh.

Thầy Đạo không hề giấu bộ hồ sơ nguồn vạch trần đường dây buôn lậu của Tạ Minh Thành ở bảo tàng. Thầy cũng không giấu ở tòa soạn cũ, và tuyệt nhiên không gửi lại tiệm sửa đồng hồ của cụ Tư Thời vì thầy biết những nơi đó sẽ là mục tiêu đầu tiên bị khám xét, lục soát.

Thầy Đạo đã mang toàn bộ những tài liệu gốc có giá trị pháp lý tối cao—những văn bản chứng minh việc đánh tráo hiện vật, các chứng từ ngân hàng ngầm và các bản đồ phân lô bất động sản trái phép của tập đoàn Minh Thành—giấu kín vào chính khoang xà đông của ngôi nhà số 17 phố Hàng Gương!

Và giờ đây, ngôi nhà cổ ấy đang đứng trước nguy cơ bị phá hủy, cải tạo hoặc rơi vào tay công ty Không Gian Đô Thị Mới thông qua một bộ hồ sơ trích lục giả mạo do chính gã thợ phục chế dính mực tím thực hiện!

Một cơn gió heo may lạnh buốt thổi thốc qua khe cửa chớp mở hé, làm bay tung những lọn tóc mai trên trán Vi, kéo cô trở về với thực tại buốt giá. Cô hít một hơi thật sâu, cảm nhận vị hanh hao của gió thu thấm sâu vào lồng ngực.

Mọi nghi vấn đã được giải tỏa. Mọi màn sương mù bao phủ ký ức hai năm qua đã hoàn toàn tan biến.

Mọi ngả đường điều tra, mọi manh mối vật chứng, mọi dằn vặt đớn đau của quá khứ và cả những hiểm nguy đang rình rập ngay dưới chân cầu thang hiệu sách này đều đang trỏ thẳng về một tọa độ duy nhất: Căn nhà cổ số 17 phố Hàng Gương.

Nơi đó không chỉ là trung tâm của một phi vụ thâu tóm bất động sản phi pháp, mà chính là nơi chôn giấu chiếc chìa khóa cuối cùng để cô giải mã bí mật trong cuốn sổ tay của người thầy già, trả lại danh dự và sự trong sạch cho thầy Đạo trước ánh sáng công lý.

Vi quay trở lại bàn làm việc. Cô với tay bật công tắc chiếc đèn chụp cá nhân. Quầng sáng vàng ấm áp một lần nữa rọi sáng mặt bàn gỗ.

Cô mở ngăn kéo, lấy ra một cuốn sổ công tác bìa cứng mới tinh chưa từng viết một chữ. Vi cầm cây bút kim nét mảnh lên, đặt ngòi bút xuống trang giấy trắng đầu tiên. Dưới ánh đèn rực rỡ, cô nắn nót viết từng chữ một bằng thứ mực xanh đen sắc nét, dứt khoát và không một chút do dự:

*Mục tiêu tiếp cận: Nhà số 17 phố Hàng Gương. Tọa độ cần kiểm tra: Khoang xà đông (Phương vị 03:15).*

Vi khẽ thở ra một hơi dài, cẩn thận gấp cuốn sổ lại rồi cài cây bút vào gáy sổ. Cô ngẩng đầu nhìn qua ô cửa chớp, hướng về phía ngã tư phố cổ đang chìm dần vào làn sương đêm bảng lảng: căn nhà số 17 Hàng Gương chính là mắt xích thầy cô từng liều mình theo đuổi.

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories