Cục Quản Lý Các Vũ Trụ Rắc RốiCh.3 / 30
Chapter 3

Câu đầu tiên được tự do

Cánh cổng trung chuyển mở ra với tiếng rít khô khốc của những vòng bi rỉ sét chà xát vào lòng máng trượt kim loại, hất thẳng một luồng gió lạnh ẩm, nồng nặc mùi giấy bãi mới ép và phẩm mực tươi từ Thực tại VV-09 thốc vào mặt An.

Trước khi bước qua vạch sơn vàng chanh đã mòn vẹt—ranh giới phân định tuyệt đối giữa thềm trung tính của Cục và vùng thẩm quyền thuộc luật nền ngoại vi—Đặng Thảo Vy dừng lại đúng ba giây. Mũi giày da của cô dừng cách mép vạch đúng một đốt ngón tay. Cô không ngẩng đầu, chỉ nhấc cổ tay trái lên ngang tầm mắt, ngón trỏ khẽ gõ hai nhịp dứt khoát vào mặt kính chiếc đồng hồ bấm giờ cơ học, rồi đưa tay kiểm tra lại từng mối nối trên đai da của chiếc cặp táp nghiệp vụ.

Vy là kiểm tra viên bậc hai của Tổ Kiểm Tra Sau Cấp Phép. Trong mắt những nhân viên văn phòng quen thói lê la ở sảnh tầng một, cô là hiện thân của tất cả những gì cứng nhắc nhất thuộc về hệ thống thanh tra: một bộ âu phục sẫm màu cắt may vừa vặn đến từng đường kim, vạt áo không bao giờ có lấy một nếp gấp thừa, và tuyệt nhiên không bao giờ sử dụng những cây bút bi vỏ nhựa rẻ tiền được phát miễn phí ở bàn tiếp tân. Ở túi ngực bên trái của cô luôn cài một cây bút thân thép đặc mạ crom nặng trịch; kẹp tài liệu bằng da bò thuộc màu nâu sẫm đã ngả nước bóng loáng ở bốn góc viền kim loại; và dưới chân là một đôi giày đế cao su đúc nguyên khối mềm mại, triệt tiêu gần như toàn bộ tiếng động mỗi khi gót chân cô chạm xuống mặt sàn đá hoa cương.

An được Trưởng phòng Trần Thu Dung điều động đích danh đi phối hợp cùng Vy vào đầu giờ chiều. Tờ lệnh công tác khẩn kẹp trên bảng kẹp giấy của anh ghi vỏn vẹn một dòng trích yếu bằng mực tím: *“Hỗ trợ xác minh thực địa đối với giải pháp cảnh báo thay thế tại Thực tại VV-09, phục vụ hoàn thiện hồ sơ Bàn Số 8.”* Nhưng đằng sau thứ ngôn ngữ hành chính lạnh lùng ấy, An hiểu rõ đây là một cuộc nghiệm thu sinh tử cho chính cái biên bản ghi nhận tạm thời mà anh đã cả gan lập cho Tống Ngọc Mai hai ngày trước. Quyết định mở cổng thử nghiệm ba ngày chờ hậu kiểm đã cứu được lô sách giáo khoa tiểu học và mấy tấn bột giấy khỏi nguy cơ mốc meo nơi kho bãi trung chuyển, nhưng nó cũng ngay lập tức giật dây hệ thống giám sát tự động của Tổ Kiểm Tra Sau Cấp Phép.

“Nguyên tắc thứ nhất,” Vy cất tiếng, mắt vẫn dán chặt vào mặt số đồng hồ đang nhảy từng giây nhỏ giọt. Giọng cô đều đều, khô khốc và sắc cạnh như một điều khoản luật được đọc giữa phòng xử án đóng kín cửa. “Cậu là người của Bàn Tiếp Nhận, thẩm quyền của cậu dừng lại ở mép giấy biên bản: ghi chép, đối chiếu hiện trạng và đề xuất hướng xử lý theo đúng chức năng nhiệm vụ. Cậu không có quyền hứa hẹn bất cứ điều gì với đại diện cư dân bên kia vạch sơn. Nguyên tắc thứ hai: tôi không quan tâm cô giáo Mai cần bao nhiêu tấn sách vỡ lòng, cũng không bận tâm đến việc học sinh bên đó có đủ vở để viết hay không. Trách nhiệm duy nhất của tôi và cậu trong chuyến thị sát này là đo lường rủi ro cơ học và xác định độ tương thích thực tế của luật nền. Một cánh cổng không an toàn thì dù bên kia có là thiên đường hạ giới, quyết định cuối cùng vẫn là kéo chốt, khóa vĩnh viễn.”

An chỉnh lại quai đeo của chiếc túi vải bố chứa tập biểu mẫu trắng, khẽ gật đầu: “Tôi hiểu. Tôi đi theo để chứng minh những gì mình ghi trong phụ lục hôm trước không phải là sản phẩm của sự nhẹ dạ.”

Vy liếc mắt nhìn anh qua gọng kính titan mảnh dẻ. Ánh mắt cô không chứa đựng sự châm chọc, nhưng lại mang vẻ băng giá của một người đã chứng kiến quá nhiều thảm kịch sinh ra từ lòng trắc ẩn thiếu quy chuẩn. Cô không nói thêm một lời, dứt khoát nhấc chân bước qua lằn ranh sơn vàng.

Ngay khoảnh khắc An đặt gót giày qua vòm cửa sắt, một lực cản vô hình nhưng đặc quánh lập tức đè nặng lên lồng ngực anh.

Cảm giác ấy không giống sự thay đổi áp suất khi máy bay hạ độ cao, mà giống như thể cả cơ thể anh vừa bị dìm ngập vào một bể chất lỏng trong suốt pha lẫn mùi keo dán giấy và hơi ẩm mốc của những kho sách cổ lâu năm không mở cửa. Nhưng biến chuyển dữ dội nhất lại nằm ở cuống họng. Không khí tràn vào khí quản mang theo một độ rít kỳ lạ, khiến các cơ vòng thanh quản tự động thắt lại như một phản xạ tự vệ. Luật nền của Thực tại VV-09 lập tức trùm lên khắp các mao mạch và dây thần kinh của mọi sinh thể vừa bước qua ranh giới: mọi phát ngôn thành tiếng, một khi đã bật ra khỏi môi, đều phải gieo vần tuyệt đối với câu phát ngôn ngay trước đó của chính người nói. Ngoại lệ duy nhất là câu mở đầu—khoảnh khắc đầu tiên một người phá vỡ sự im lặng, họ được quyền tự do lựa chọn âm tiết kết thúc. Nhưng ngay từ khoảnh khắc câu thứ nhất chấm dứt, chiếc thòng lọng vô hình của luật nền sẽ siết lại quanh cổ họng, chờ đợi âm vần tiếp theo.

Vy dừng bước bên lề một con đường lát bằng những phiến đá xám vuông vức. Cô quay người lại đối diện với An, lồng ngực hơi nâng lên lấy hơi, rồi mở miệng phát ngôn câu đầu tiên của mình kể từ khi sang bên này biên giới:

“Chúng ta đi lối này.”

Đó là một câu tự do hoàn toàn trơn tru. Âm “này” ngân vang trong không gian ẩm ướt, tròn trịa và khô ráo. Nhưng ngay khi âm tiết cuối cùng vừa dứt, An nhìn thấy khóe mắt Vy khẽ co giật một nhịp rất nhỏ. Cơ hàm cô căng cứng lại, hai cánh mũi hơi phập phồng khi cô buộc phải điều phối luồng khí trong cuống họng, lục lọi trong kho từ vựng cá nhân một từ ngữ vừa khớp ngữ nghĩa vừa mang vần “ay” bằng trắc tương thích. Nếu không nói tiếp ngay, áp suất luật nền sẽ bắt đầu đè nén lồng ngực cô; còn nếu nói sai vần, thanh quản sẽ lập tức bị khóa chặt.

“Đừng để vấp chân gầy,” Vy thốt ra câu thứ hai một cách gãy gọn, dứt khoát ép âm hơi bật mạnh qua kẽ răng, rồi ngay lập tức mím chặt môi lại thành một đường chỉ mỏng.

An nín thở, nuốt khan một ngụm nước bọt để làm dịu cơn khô rát đang lan nhanh nơi đáy họng. Đọc qua các tập hồ sơ lưu trữ bọc bìa vàng ở văn phòng Cục là một chuyện, nhưng việc tận mắt chứng kiến một kiểm tra viên nổi tiếng lạnh lùng, sắt đá như Đặng Thảo Vy phải nhăn trán ép mình gieo vần “này” với “gầy” chỉ để duy trì khả năng nói thành tiếng mang lại một cảm giác vừa căng thẳng tột độ vừa có chút gì đó bi hài đến nghẹt thở. Ở đây, một câu lỡ lời không chỉ đơn thuần là sự vụng về trong giao tiếp; nó là một hành vi vi phạm trật tự vật lý, bị trừng phạt tức thì bằng cơn co thắt sinh học.

Cửa khẩu trung chuyển mở ra ở lưng chừng một con dốc thoải, lát bằng thứ đá xám hạt mịn, dẫn thẳng xuống lòng một quảng trường trung tâm rộng lớn. Thành phố của Vũ Trụ Vần Vè không hề tĩnh lặng như những vùng đất bị nguyền rủa khác mà An từng đọc trong báo cáo khảo sát. Ngược lại, nó ồn ã theo một nhịp điệu kỳ quái, vừa rộn ràng vừa gượng gạo như một cỗ máy đồng hồ khổng lồ với hàng triệu bánh răng bằng xương thịt đang quay cuồng bám lấy từng nhịp gõ.

Phía dưới con dốc, những người bán rong gánh những sọt quả có vỏ nhẵn bóng như sáp nến, cất tiếng rao từng cặp hai câu một, nhịp nhàng như đọc vè dân gian. Câu trước vừa buông lơi một âm trắc, câu sau đã phải uốn lượn thật nhanh để bắt lấy vần trắc ấy trước khi hơi thở tàn lùi; ở góc ngã ba, hai người đàn bà đang đứng cãi vã về một món nợ tiền chợ, nhưng khẩu khí của họ không phải là những tiếng chửi bới hỗn loạn, mà tuôn ra theo lối đối đáp biền ngẫu của tuồng chèo cổ. Không một ai dám ngắt quãng quá ba giây, bởi khoảng lặng kéo dài sau câu mở đầu sẽ khiến áp lực vần điệu dồn ứ lại trong lồng ngực, biến thành một khối nặng như đá tảng đè lên cuống phổi.

Nhưng bao trùm lên toàn bộ cái không gian tưởng như đầy chất thơ ấy là một bầu không khí thận trọng đến rợn người. Người đi đường đều cắm cúi bước đi, môi mím chặt; những đứa trẻ bám vào vạt áo mẹ không dám vòi vĩnh bằng lời; những người phu khuân vác chỉ gật đầu hoặc chỉ tay ra hiệu. Chẳng ai dại dột mở miệng cất tiếng nếu trong đầu chưa kịp dựng sẵn câu thứ hai, câu thứ ba để làm phao cứu sinh cho chính thanh quản của mình.

Hai người tiếp tục rảo bước xuống dốc, hướng về phía ngã tư sầm uất nơi có các chuyến xe thồ chở vật tư in ấn, mực đóng thùng và giấy cuộn công nghiệp qua lại nườm nượp. Độ dốc ở đoạn này khá gắt, mặt đá lại phủ một lớp sương ẩm xám xịt chưa kịp tan sau cơn mưa phùn ban sáng, trơn trượt như bôi mỡ.

Bất chợt, từ phía đỉnh dốc sau lưng họ, một chuỗi âm thanh kim loại ken két rợn tóc gáy xé toạc bầu không khí ẩm ướt.

An giật mình ngoái đầu lại. Cách họ chừng bốn mươi mét, một chiếc xe đẩy bốn bánh bằng khung sắt nặng trịch, chất cao ngất ngưởng những cuộn giấy in công nghiệp đường kính hơn một mét, đang lao ầm ầm xuống dốc như một con thú hoang đứt xích. Một bên thanh giằng hãm phanh bằng gang đã gãy gập từ bao giờ, quẹt xuống mặt đá làm tóe lên những chùm tia lửa đỏ lừ cùng tiếng rít đinh tai. Người phu kéo xe—một thanh niên vạm vỡ vận áo cộc tay—đang dùng cả thân mình ghì chặt lấy càng xe bên còn lại, nhưng quán tính của hàng tấn giấy khô đang nghiền nát mọi nỗ lực của anh ta. Đôi giày vải của người thanh niên mài xuống mặt đường trơ trọi, để lại hai vệt cao su đen cháy khét lẹt khi anh ta bị chiếc xe kéo lê đi vun vút.

Ngay phía trước, tại khúc ngoặt bằng phẳng nơi ngã tư giao nhau, một nhóm phụ huynh dắt theo năm sáu đứa trẻ nhỏ đang đứng túm tụm trước cửa một hiệu sách thiếu nhi. Bức tường đá của hiệu sách che khuất tầm nhìn của họ; tiếng ồn của phố chợ và tiếng máy in dập từ xưởng giấy lân cận đã nuốt chửng tiếng rít phanh từ trên dốc. Đám đông hoàn toàn không hay biết khối sắt và giấy nặng cả tấn đang trượt dốc với tốc độ kinh hoàng, nhắm thẳng vào lưng họ.

“Coi chừng cái xe!” An hét toáng lên bằng tất cả dung tích phổi của mình.

Đó là câu nói đầu tiên của anh kể từ khi đặt chân qua cổng. Khí lực dồi dào, âm thanh bật ra tròn vành, vang dội như một tiếng sấm rạch ngang con dốc. Lời cảnh báo lập tức phát huy tác dụng: vài người đi bộ gần đó giật nảy mình, dạt vội sang hai bên mép cống thoát nước.

Thế nhưng, chiếc xe đẩy hàng sau khi mất một bên chốt hãm đã bắt đầu mất trọng tâm, phần đuôi xe văng mạnh sang một bên, kéo theo toàn bộ khối hàng trượt chéo góc về phía một rãnh cống nông—nơi có hai đứa trẻ chừng sáu tuổi đang ngồi xổm hí hoáy nhặt những mẩu thẻ bài bằng giấy bìa bị rơi. Khoảng cách chỉ còn chưa đầy hai mươi mét. Bánh xe sắt nghiến trên đá tóe lửa, gầm rú như một cỗ máy nghiền.

Theo phản xạ tự nhiên của một nhân viên cứu nạn từng trải qua các khóa huấn luyện ứng phó khẩn cấp, An rướn người về phía trước, hít một hơi thật sâu, hai tay vung lên định gạt phăng dòng người cản đường và hét lớn:

“Tránh hết qua một bên—!”

Chữ “Tránh” vừa bật qua khỏi vòm họng được một nửa thì một biến cố kinh hoàng giáng xuống.

Một áp lực vô hình, nặng nề, lạnh ngắt và nhớp nháp như một bàn tay quỷ bọc trong lớp chì đặc đột ngột siết chặt lấy thanh quản của An. Cơn co thắt diễn ra tàn bạo đến mức toàn bộ cơ hoành của anh bị giật ngược lên phía trên, ép toàn bộ không khí thừa dội ngược lại phế quản. Khí quản của anh như thể bị một chiếc nút cao su bịt kín mít từ bên trong; hai dây thanh đới đông cứng, tê dại và không thể rung lên dù chỉ một biên độ nhỏ nhất.

Mặt An đỏ tía tai, rồi nhanh chóng chuyển sang màu tím tái đáng sợ. Hai tròng mắt anh trợn trừng, các mạch máu li ti nổi rõ trên củng mạc vì nghẹn thở. Luật nền của Thực tại VV-09 không hề có mục “ngoại lệ cho tình huống khẩn nguy”, cũng chẳng có điều khoản nhân đạo nào dành cho nỗ lực cứu người. Câu nói trước đó của An kết thúc bằng chữ “xe”—một âm tiết mang vần “e”, thanh ngang. Và chuỗi âm thanh tiếp theo mà anh toan thốt ra lại bắt đầu bằng từ “Tránh”—hoàn toàn trật khớp, phản bội lại trật tự thi ca cơ học của thế giới này.

Sự trừng phạt vật lý diễn ra chính xác đến từng phần triệu giây: An không thể hoàn tất câu nói. Anh chỉ có thể phát ra những tiếng “ực... ực...” nghẹn ứ nơi cuống họng, hai bàn tay run rẩy cào cấu vào cổ áo sơ mi đến rách toạc cả cúc áo, ngã chúi về phía trước trong sự bất lực tuyệt vọng khi nhìn khối giấy khổng lồ lao vun vút qua tầm mắt.

Vút!

Một vệt bóng đen lướt qua trước mặt An nhanh như một mũi tên xé gió.

Đặng Thảo Vy không hề mở miệng. Cô không lãng phí dù chỉ một phần mười giây để lục lọi vốn từ, không đánh cược mạng sống của những đứa trẻ vào việc tìm kiếm một câu thơ vần “e” giữa cơn hoảng loạn.

Từ chiếc cặp táp nghiệp vụ bên hông, bàn tay mang găng da đen của Vy vung ra một đường vòng cung hoàn hảo. Một tấm bảng mica trắng khổ A3 bóng loáng, được nẹp viền nhôm gia cố chắc chắn, bật mở ra khỏi ngàm giữ với một tiếng “tách” khô giòn. Bằng một động tác dứt khoát của một người lính đã luyện tập hàng nghìn lần, Vy giơ cao tấm bảng ngang tầm ngực, xoay mặt bảng hướng thẳng về phía ngã tư đông đúc.

Trên nền mica trắng tinh khôi, bằng những nét bút dạ dầu to bản màu đen tuyền, đậm đặc và sắc sảo, hai chữ viết hoa sừng sững hiện ra:

**TRÁNH RA!**

Một hiện tượng kỳ lạ diễn ra ngay trước mắt An. Phản xạ của cư dân Vũ Trụ Vần Vè đối với văn bản viết không hề giống phản xạ của người dân ở các thực tại thông thường. Nó không trải qua quá trình đọc thầm, không cần thời gian để não bộ phân tích ngữ điệu hay thẩm định tính mỹ học của vần luật. Đối với họ, chữ viết là thứ duy nhất thoát ly khỏi sự kiềm tỏa của thanh quản, là một mệnh lệnh thị giác thuần túy tác động thẳng vào hạch hạnh nhân trong não bộ.

Ngay khoảnh khắc hai chữ đen ngòm lọt vào võng mạc của đám đông, ngã tư dường như nổ tung trong một trật tự câm lặng. Không một tiếng la hét, không một lời cảnh báo bằng miệng. Như một làn sóng nước bị một mái chèo khổng lồ rẽ đôi, đám đông phụ huynh lập tức dạt phăng sang hai bên lề đường. Người mẹ chộp lấy cổ áo đứa con kéo giật lùi vào thềm hiên của hiệu sách; người bán hoa quả đạp đổ cả sọt hàng, nhào người sang mép rãnh thoát nước; người thanh niên dắt xe đạp vứt xe nhảy tót lên bậc tam cấp bằng đá.

Chiếc xe chở giấy mất phanh lao sầm qua khoảng trống vừa được mở toang trong tích tắc, quét qua vạt áo của đứa trẻ vừa được mẹ kéo lên lề đường chỉ trong gang tấc. Bánh sắt trượt dài trên đá, cày nát một vệt sâu hoắm rồi đâm sầm vào gờ chắn bằng những bao cát công trình dựng sẵn ở góc ngã tư.

Rầm!

Một tiếng nổ chấn động của gỗ và kim loại gãy vụn vang lên. Khung sắt của xe oằn đi, chiếc xe lật nghiêng sang một bên. Ba cuộn giấy in công nghiệp trắng tinh, nặng hàng trăm ký mỗi cuộn, bung đứt dây đai ràng buộc, lăn lông lốc trên mặt đường lát đá như những tảng đá lăn từ vách núi, đập vỡ vụn hai tấm biển hiệu bằng gỗ bên đường trước khi dừng lại nơi chân cột đèn chiếu sáng. Bụi giấy trắng xóa bay mù mịt cả một góc phố như một trận bão tuyết cục bộ, nhưng tuyệt nhiên không một ai rơi vào bán kính va chạm. Không một giọt máu nào đổ xuống mặt đường.

An khuỵu hẳn hai đầu gối xuống nền đá xám gồ ghề, hai tay chống chặt xuống đất, ho sặc sụa từng cơn khô khốc. Cổ họng anh nóng rát như thể vừa bị ai đó tọng vào một vốc tro than đang cháy âm ỉ; từng thớ cơ nơi lồng ngực giật liên hồi theo mỗi nhịp thở hắt ra. Phải mất gần nửa phút, khi trường áp lực của luật nền nhận diện rằng chuỗi phát ngôn sai phạm đã bị hủy bỏ hoàn toàn và trạng thái cưỡng chế tạm thời tiêu biến, An mới có thể kéo được một luồng không khí ẩm ướt trọn vẹn vào lại hai lá phổi đang đau buốt.

Đặng Thảo Vy hạ tấm bảng mica xuống ngang hông. Cô rút từ túi áo ra một mảnh khăn vải sợi nhỏ, bình thản lau đi một vệt mực mờ bị lem ở góc viền nhôm, rồi từ từ quay lại nhìn An. Gương mặt cô bên dưới gọng kính titan vẫn phẳng lặng như mặt nước hồ mùa đông, nhưng trong đáy mắt lóe lên một tia nhìn nghiêm khắc đến tàn nhẫn—tia nhìn của một người giám thị vừa bắt quả tang một học trò phạm phải lỗi sơ đẳng nhất trong phòng thí nghiệm hóa chất.

Cô không mở miệng phát ngôn. Vy hiểu rõ cái giá của việc nói chuyện trong không gian này: cô sẽ phải tìm một từ ăn vần với chữ “gầy” từ câu nói trước đó của mình, một sự mạo hiểm vô nghĩa và thừa thãi.

Thay vào đó, Vy lật mặt sau của tấm bảng mica lại. Bằng một chuỗi động tác thuần thục, cô rút cây bút dạ dầu gắn sẵn trên nẹp kẹp, ngòi bút to bản lướt đi trên nền nhựa trắng rít lên kin kít:

*Đã hiểu vì sao còi hú và tiếng hét là thứ phế thải ở đây chưa?*

An gượng gạo dùng tay áo lau mồ hôi đang túa ra ròng ròng trên trán, vịn vào một cột mốc bằng đá bên đường để đứng thẳng dậy. Anh chỉnh lại chiếc quai túi vải đang xộc xệch, mắt nhìn trân trân vào dòng chữ viết tay cứng cáp, góc cạnh của Vy, rồi đưa mắt nhìn ra xung quanh ngã tư.

Khung cảnh sau tai nạn càng khiến anh rùng mình hơn. Không hề có những màn xúm xít hỏi han, không có tiếng khóc ré của trẻ con hay tiếng chửi bới người lái xe như ở các thực tại thông thường. Người mẹ ôm chặt đứa con vào lòng, nhưng mắt cô dán chặt vào tấm biển gỗ treo trước cửa hiệu sách: **BÌNH TĨNH - ĐÃ AN TOÀN**. Người phu xe lồm cồm bò dậy từ đống đổ nát, cánh tay trầy xước rướm máu, nhưng anh ta chỉ lẳng lặng rút từ thắt lưng ra một tấm thẻ gỗ sơn đỏ, giơ lên cao cho đám đông thấy chữ: **LỖI PHANH - THÀNH THẬT XIN LỖI**. Mọi sự giao tiếp, điều phối và xoa dịu đều diễn ra thông qua thị giác, trong một sự câm lặng tuyệt đối và hiệu quả đến rợn gáy.

An hít một hơi thật sâu, nén cơn đau rát nơi cuống họng, mở miệng nói câu đầu tiên để thiết lập lại quyền phát ngôn tự do của mình:

“Tôi hiểu rồi.”

Đó là một câu tự do. Ba chữ thoát ra nhẹ nhõm. Nhưng An lập tức ngậm chặt miệng lại, dùng ngón tay làm dấu hiệu khóa môi, kiên quyết không phát âm thêm bất kỳ một âm tiết nào nữa để tránh tự dồn mình vào thế chân tường.

***

Văn phòng Hội đồng cư dân Thực tại VV-09 nằm ẩn mình sau một rặng cây mộc bản kỳ lạ, với những tán lá rộng, phẳng và mỏng tanh như những phiến giấy pơ-luya đung đưa xào xạc trong gió. Tòa nhà hai tầng được xây hoàn toàn bằng đá phiến màu tro, không có bất kỳ một chiếc chuông cửa hay còi báo hiệu nào gắn ở lối vào; thay vào đó, một hệ thống cờ hiệu bằng vải màu lam và vàng được giăng dọc theo mái hiên để báo hiệu tình trạng làm việc của các phòng ban bên trong.

Tống Ngọc Mai đã đứng đợi họ ở chân bậc tam cấp từ rất sớm. Cô mặc chiếc áo sơ mi màu lam sẫm quen thuộc—bộ quần áo mà An từng thấy cô mặc suốt ba ngày ròng rã ngồi chực chờ trước Bàn Số 8 ở Trụ sở Cục. Trên hai tay Mai ôm chặt một tập hồ sơ dày cộp, mép bìa đã sờn rách và bung chỉ, được buộc tạm bằng một sợi dây gai mảnh.

Khi cánh cửa gỗ nặng nề của phòng làm việc khép lại sau lưng ba người, Mai vội vã rót hai chén trà thảo mộc nghi ngút khói đẩy về phía An và Vy. Người phụ nữ thở hắt ra một hơi dài, lồng ngực phập phồng như vừa trút được một gánh nặng nghìn cân. Ở trong không gian quen thuộc này, trước mặt những người đại diện có thẩm quyền cao nhất của Cục, trông cô bớt căng thẳng hơn, nhưng nét mặt vẫn hằn sâu sự dè chừng cẩn mật của một sinh thể đã sống cả đời dưới sự đe dọa của luật nền.

“Tôi biết hai vị vừa gặp chuyện gì ngoài phố,” Mai cất tiếng.

Đó là câu tự do đầu tiên của cô, giọng nói trong trẻo của một cô giáo dạy văn vùng ngoại vi. Nhưng ngay sau đó, khóe môi Mai giật nhẹ, ánh mắt cô liếc nhanh về phía góc phòng như đang nhẩm tính âm luật:

“Gặp rủi ro nơi dốc ngã ba này.”

Âm “này” bắt vần chuẩn xác với từ “phố”... không, nó không bắt vần. Mặt Mai chợt biến sắc, ngực cô nghẽn lại một nhịp. Cô vội vã điều chỉnh hơi thở, ép thanh quản rung lên một chuỗi biến âm để cứu vãn:

“Khổ vì xe trượt đá dốc dày.”

Một giọt mồ hôi lạnh chảy dài từ thái dương Mai xuống cằm. Chứng kiến sự khổ sở ấy cùng cái nhíu mày đầy mệt mỏi của Đặng Thảo Vy, Mai lập tức xua tay lia lịa. Cô đứng phắt dậy, bước tới góc phòng kéo chiếc bảng phấn nhỏ gắn trên giá ba chân về phía bàn làm việc, đoạn cầm lấy một mẩu phấn trắng ngắn củn.

Những nét chữ phấn trắng hiện ra trên mặt bảng đen với một tốc độ kinh ngạc:

*Tôi vô cùng xin lỗi hai vị kiểm tra viên. Bản mô tả quy luật nền tôi nộp cho Cục ba tháng trước là do chính tay tôi soạn thảo trong đêm trước ngày nộp đơn. Khi đó, tôi đã dùng quá nhiều từ ngữ ước lệ và mỹ cảm cá nhân.*

Đặng Thảo Vy đặt chiếc kẹp tài liệu bằng da bò lên mặt bàn gỗ. Bằng một cử chỉ lạnh lùng và bài bản, ngón tay đeo găng của cô lật giở từng trang tài liệu lưu trữ, dừng lại chính xác ở trang thứ tư—bản tường trình gốc mang chữ ký và dấu vân tay của Tống Ngọc Mai. Đầu móng tay Vy gõ nhẹ hai nhịp khô khốc lên một đoạn văn bản được in nghiêng trang trọng:

“Cô viết ở đây,” Vy cất tiếng đọc, chất giọng cô đều đều, bằng phẳng và vô cảm như một cỗ máy đọc quang học: “*‘Tại thế giới của chúng tôi, lời nói là dòng chảy của thi ca, nơi âm thanh nương tựa vào nhau như nhịp đập của trái tim; câu đầu tiên mở lối cho tâm hồn tự do, câu tiếp nối dệt nên sợi dây gắn kết cộng đồng.’*”

Đọc xong câu văn trích dẫn, thanh quản của Vy lập tức đòi hỏi sự bù đắp âm luật. Cô khẽ nuốt nước bọt, ép mình thốt ra câu thứ hai:

“Đọc nghe như khúc văn nồng.”

Vy khựng lại đúng một phần tư giây, đôi mày thanh tú nhíu chặt lại vì sự bực bội tột cùng khi phải hạ mình nói ra một câu gieo vần vô nghĩa chỉ để thỏa mãn quy tắc cơ học của vùng đất này. Không để luật nền có cơ hội trói buộc mình thêm một lần nào nữa, Vy dứt khoát rút cây bút kim loại nặng trịch cài ở túi áo ngực ra. Cô kéo tờ biên bản kiểm tra thực địa về phía mình, lật mặt sau và viết thẳng những dòng chữ thép nhọn hoắt xuống giấy:

*Các kiểm định viên bàn giấy của Vụ Chuẩn Hóa đã căn cứ hoàn toàn vào đoạn mô tả văn hoa này của cô để xếp Thực tại VV-09 vào danh mục ‘Môi trường giao tiếp thông thường có yếu tố biến điệu ngữ âm’. Họ kết luận rằng cư dân ở đây hoàn toàn có khả năng sử dụng giọng nói và còi phát thanh để cảnh báo rủi ro, chỉ cần cơ quan vận hành mở lớp tập huấn nâng cao tốc độ phản xạ ngôn ngữ. Đó là một sự ngộ nhận chết người. Một sự quan liêu thuần túy dựa trên giấy tờ.*

Tống Ngọc Mai cúi gằm mặt xuống, hai bàn tay đan chặt vào nhau trên đùi đến mức các khớp ngón tay trắng bệch ra:

*Tôi là giáo viên dạy văn học cổ điển,* Mai viết vội lên bảng phấn, bụi phấn bay lả tả xuống mặt bàn. *Khi ngồi viết lá đơn xin mở cổng, tôi đã sợ hãi. Tôi sợ rằng nếu miêu tả một cách trần trụi về việc người dân ở đây sẽ bị luật nền bóp nghẹt khí quản, co giật và ngạt thở đến chết nếu lỡ lời nói sai một vần điệu, Cục sẽ lập tức phân loại chúng tôi vào nhóm ‘Thực tại có môi trường thù địch cấp ba’ và bác đơn ngay từ vòng sơ loại. Tôi đã nghĩ một chút lãng mạn hóa sẽ giúp hồ sơ đi qua êm thấm hơn. Tôi không ngờ thứ văn chương đó lại trở thành cái thòng lọng kỹ thuật siết ngược lại mạng sống của đồng bào mình.*

An ngồi bên cạnh, lặng lẽ quan sát từng biểu cảm trên gương mặt của Mai rồi nhìn sang vẻ mặt sắt đá của Vy. Anh với tay mở tập tài liệu kỹ thuật của Bàn Số 8, nơi có bản đề xuất giải pháp cảnh báo thay thế mà anh đã thức trắng đêm để phác thảo trước khi cấp phép tạm:

“Thực tế kiểm tra sáng nay đã chứng minh rõ,” An nói, câu đầu tiên tự do giúp giọng anh vang lên rành rẽ. “Nếu lắp đặt hệ thống còi báo động hai tần số theo đúng quy chuẩn chung của Vụ Chuẩn Hóa, tần số lặp lại của còi sẽ bị luật nền nhận diện là một chuỗi phát ngôn vô nghĩa không có vần luật, kích hoạt phản ứng kháng cự của trường không gian và làm sập cổng trung chuyển ngay lập tức. Nhưng nếu không có hệ thống cảnh báo nguy hiểm, việc cho phép các phương tiện vận tải cơ giới qua lại cửa khẩu sẽ biến nơi này thành một bãi sát sinh. Đó là lý do Kiểm tra viên Đặng Thảo Vy yêu cầu thị sát toàn diện hạ tầng tiếp nhận thông tin dân sinh của các vị.”

Vy gật đầu cụt ngủn. Cô không thèm phát biểu câu thứ hai để khỏi phải tìm vần, chỉ cầm bút dạ viết ngoáy lên tấm bảng mica:

*Đi trạm y tế và trường học. Ngay bây giờ. Tôi cần số liệu thực chứng, không cần nghe thanh minh.*

***

Trạm y tế trung tâm của phân khu cửu vạn nằm cách văn phòng Hội đồng ba dãy nhà, là một khối nhà ba tầng quét vôi trắng toát, tĩnh mịch đến độ người ta có thể nghe thấy tiếng những chiếc lá mỏng cọ vào chấn song cửa sổ bằng gang. Nhưng ngay khi bước chân qua cánh cửa gỗ kép, An lập tức nhận ra một nhịp độ hoạt động cuồng nhiệt đang diễn ra trong sự tĩnh lặng gần như tuyệt đối.

Vy đi trước, bước chân êm ru trên nền gạch hoa xi măng; An và Mai rảo bước theo sau.

Tại phòng cấp cứu tầng một, hai y tá đang tiếp nhận một ca tai nạn lao động từ xưởng xẻ gỗ chuyển đến: một người đàn ông trung niên bị lưỡi cưa phạt rách một đường dài dọc bắp tay trái, máu chảy ướt đẫm tấm vải gạc thô. Tuyệt nhiên không có một tiếng thét gọi bác sĩ, không có tiếng chỉ đạo ầm ĩ thường thấy ở các phòng cấp cứu liên vũ trụ. Vị bác sĩ trưởng ca mặt lạnh như tiền, tay cầm một con dấu gỗ lớn có khắc sẵn hàng chữ cao su nổi, dập mạnh một tiếng “cộp” dứt khoát lên tờ phiếu điều trị màu vàng: **CẦM MÁU - GÂY TÊ TẠI CHỖ - CẤP ĐỘ 2**.

Cô y tá nhìn thoáng qua mặt giấy trong một phần mười giây, gật đầu dứt khoát, lập tức quay người kéo khay dụng cụ phẫu thuật ra. Không một âm thanh nào thừa thãi.

An ngước nhìn lên trần nhà. Chạy dọc theo toàn bộ các hành lang của trạm y tế là một mạng lưới đường ray cáp treo mi-ni bằng đồng thau sáng bóng. Những chiếc hộp gỗ nhỏ hình thoi di chuyển thoăn thoắt trên đường ray nhờ một hệ thống đối trọng bằng dây cót, mang theo những tấm thẻ bài bằng gỗ mỏng ghi tình trạng sinh hiệu của bệnh nhân từ phòng tiếp đón chạy thẳng vào các phòng mổ và kho thuốc. Trên các vách tường, cứ cách năm mét lại có một hộp kính chứa các tấm bảng chữ lớn in sẵn các chỉ dẫn khẩn cấp: **HẠ ÁP**, **THỞ OXY**, **SỐC NHIỆT**. Cả tòa nhà vận hành như một cỗ máy in cơ học khổng lồ, nơi thông tin được đóng dấu và chuyển phát bằng mắt, triệt tiêu hoàn toàn nhu cầu sử dụng dây thanh đới.

Tại trường tiểu học cách đó hai dãy phố, hiện thực còn hiển hiện rõ nét hơn.

Khi họ bước vào hành lang tầng hai, sáu lớp học đều đang mở toang cửa sổ. Hàng trăm đứa trẻ ngồi ngay ngắn trên những băng ghế gỗ dài, im phăng phắc, mắt đồng loạt hướng lên tấm bảng đen lớn ở đầu lớp. Khi tín hiệu báo hết tiết vang lên—chỉ là một tiếng gõ kim loại đơn âm duy nhất phát ra từ chiếc chuông đồng treo giữa sân trường, hoàn toàn không có âm sắc ngân dài hay biến điệu hài âm—người giáo viên đứng trên bục giảng lật một tấm biển gỗ lớn gắn ở góc tường: **GIỜ RA CHƠI**.

Chỉ đến lúc đó, lũ trẻ mới lục tục đứng dậy. Chúng ùa ra sân trường trong một trật tự lạ lùng. Không có tiếng la hét nô đùa xé tai như ở những trường học thông thường. Thay vào đó, mỗi đứa trẻ đều đeo lủng lẳng bên hông một chiếc túi vải nhỏ đựng đầy những mẩu phấn màu và một tấm bảng đá đen cỡ bàn tay. Chúng ngồi túm tụm dưới bóng râm của rặng cây lá mỏng, thoăn thoắt viết những dòng chữ nguệch ngoạc xuống nền sân gạch để thách đố nhau, hoặc chuyền tay nhau những mảnh thẻ bài bằng bìa cứng vẽ các hình ảnh sinh động.

Vy đứng bất động ở góc sân trường, dưới bóng râm của cây cột cờ. Cô mở tập hồ sơ kỹ thuật dày cộm, lật tới bản vẽ sơ đồ mặt bằng hành lang dẫn đường kết nối giữa Cổng trung chuyển và thị trấn. Ngón tay mang găng da của cô lướt chầm chậm qua các thông số kỹ thuật về tầm nhìn, độ dốc, và khoảng cách giữa các trạm kiểm soát.

Cô quay sang An. Lần này, để tránh lãng phí thời gian và hơi thở cho trò chơi âm vận chết người, Vy rút thẳng cây bút kim loại, viết trực tiếp lên lề trang tài liệu:

*Anh đã nhìn thấy tận mắt rồi chứ? Toàn bộ hạ tầng xã hội, hệ thống phản xạ có điều kiện và cơ chế sinh tồn của cư dân thế giới này được xây dựng dựa trên sự phản hồi thị giác tuyệt đối. Chữ viết là phương tiện trung tính duy nhất không chịu sự can thiệp của luật nền. Nếu chúng ta nhắm mắt cấp phép thông xe cho các đoàn xe tải liên vũ trụ theo quy chuẩn chung của Cục—cho phép cánh tài xế bấm còi hơi và dựa vào đèn báo rẽ thông thường—thì ngay trong ngày đầu tiên thông tuyến, thảm họa sẽ biến nơi này thành bình địa.*

An chăm chú đọc từng nét chữ sắc nhọn của Vy, đoạn gật đầu đồng tình. Anh cất tiếng bằng một câu tự do:

“Tôi hoàn toàn đồng ý.”

Rồi anh ngậm miệng, lập tức rút cây bút bi của mình ra, viết nối tiếp xuống dưới dòng chữ của cô:

*Đúng vậy. Các tài xế vận tải xuyên thực tại đều có thói quen thò đầu ra ngoài cabin quát tháo hoặc bấm còi inh ỏi mỗi khi gặp chướng ngại vật. Tiếng còi với tần số không xác định sẽ kích nổ cơ chế tự vệ của cổng trung chuyển, làm đứt gãy luồng hạt kết nối. Còn tiếng hét không vần của tài xế sẽ khiến chính họ bị ngạt thở, co giật ngay sau vô lăng trong khi chiếc xe tải ba mươi tấn vẫn lao đi theo quán tính. Quan trọng hơn, người dân ở đây không hề có phản xạ né tránh đối với âm thanh hỗn tạp. Tiếng còi hú đối với họ là vô nghĩa.*

Tống Ngọc Mai đứng nép bên cạnh, nhìn hai viên chức của Cục trao đổi qua lại trên mặt giấy bằng những nét mặt nghiêm trọng. Gương mặt cô giáo trẻ lộ rõ vẻ hoảng loạn tột cùng. Đôi môi cô run rẩy, hai bàn tay siết chặt lấy cuốn sổ tay công tác đến mức móng tay bấm rách cả bìa giấy. Cô vội vã rút bút chì viết run rẩy vào khoảng trống bên dưới:

*Vậy... hồ sơ của chúng tôi sẽ bị bác bỏ sao? Nếu biên bản thực địa hôm nay bị đánh dấu ‘Không đạt chuẩn an toàn’, cổng sẽ bị niêm phong vĩnh viễn bằng mã khóa cấp ba. Lô sách giáo khoa lớp một còn kẹt ở kho bãi sẽ bị tiêu hủy theo quy chế hàng trôi dạt; và số thuốc kháng sinh dự trữ cho mùa đông tới của trạm y tế... chúng tôi không thể tự sản xuất được...*

Vy không trả lời ngay. Cô ngẩng đầu lên, ánh mắt lạnh lùng dừng lại nơi khoảng sân trường đầy nắng, nơi những đứa trẻ đang cặm cụi dùng phấn vẽ những ô cờ ca-rô trên nền gạch tàu màu đỏ.

An nhìn thấy trong đáy mắt người nữ kiểm tra viên thép dường như có một gợn sóng u tối vừa quét qua—một vết sẹo tâm lý mà anh từng thoáng thấy khi đọc các hồ sơ lưu trữ về những vụ tai nạn thảm khốc của nhiệm kỳ trước. Ba năm trước, chính Vy là người có mặt tại hiện trường vụ sập cổng trung chuyển ở Thực tại KB-12, nơi một đoàn xe chở hàng cứu trợ nhân đạo đã lao thẳng xuống vực thẳm sâu ba trăm mét chỉ vì tấm biển cảnh báo sụt lún ven đường bị dịch sai một danh từ kỹ thuật trong quá trình chuyển ngữ luật nền. Đặng Thảo Vy chưa bao giờ là một kẻ hách dịch hay một cỗ máy quan liêu vô cảm; sự khắt khe đến tàn nhẫn của cô là nỗi ám ảnh thường trực của một người hiểu rõ hơn ai hết rằng: mỗi một chữ ký cẩu thả, mỗi một sự châm chước thiếu căn cứ bọc dưới danh nghĩa lòng nhân ái, đều có thể đổi bằng mạng sống của hàng trăm con người vô tội.

Một khoảng im lặng nặng nề kéo dài giữa sân trường, chỉ có tiếng gió xào xạc thổi qua những tán lá giấy mỏng manh.

“Không bác đơn,” An bất ngờ cất tiếng phá vỡ bầu không khí ngột ngạt.

Đó là câu tự do đầu tiên của anh sau một quãng im lặng dài. Nhận thấy cả Vy và Mai đều giật mình quay phắt lại nhìn mình, An hít một hơi thật sâu, căng hết các nếp nhăn trên trán để lục lọi vốn từ vựng trong đầu, tìm kiếm một âm tiết ăn khớp tuyệt đối với chữ “đơn”.

“Chúng ta lập phụ lục nguồn cơn,” An thốt ra câu thứ hai một cách trơn tru, phát âm dứt khoát và rõ ràng. Cổ họng anh thông suốt, không có một áp lực nào đè nặng xuống. Thở phào một cái thật nhẹ, An lập tức ra hiệu bằng tay rồi lật mặt sau của biên bản khảo sát hiện trường, dùng ngòi bút bi xanh bắt đầu vạch ra từng luận điểm mạch lạc.

Nét chữ của An chạy nhanh trên thớ giấy xốp:

*Mẫu chuẩn số 04 của Ban Tinh Gọn chỉ đưa ra hai lựa chọn nhị phân: ‘Đạt’ hoặc ‘Không đạt’. Nếu chúng ta tích vào ô ‘Không đạt’, hồ sơ của VV-09 sẽ bị đẩy thẳng vào quy trình xử lý nhanh theo Mục 4.2—nghĩa là cắt tuyến, niêm phong vĩnh viễn để làm sạch số liệu hồ sơ tồn đọng cuối quý. Nhưng thực tế thị sát tại hiện trường cho thấy: lỗ hổng an toàn không bắt nguồn từ bản chất thế giới này, mà bắt nguồn từ sự sai lệch định nghĩa trong bản mô tả quy luật nền ban đầu.*

An ngẩng lên nhìn thẳng vào mắt Vy, ngòi bút không hề dừng lại:

*Tôi đề xuất: Chúng ta không dùng Mẫu số 04 độc lập, mà lập một ‘Phụ lục Đặc thù Luật Nền Thực Địa’ đính kèm biên bản kiểm tra. Bản phụ lục này sẽ xác lập hai giá trị pháp lý mang tính ràng buộc: Thứ nhất, định nghĩa lại cơ chế kiểm soát âm thanh của VV-09, công nhận bằng văn bản chính thức rằng chữ viết trung tính là giải pháp an toàn tương đương hợp pháp duy nhất tại thực tại này. Thứ hai, chúng ta thiết lập cơ chế cấp phép thử nghiệm có điều kiện trong vòng ba mươi ngày: Cổng chỉ được phép thông quan xe tải với điều kiện tiên quyết là Hội đồng cư dân của cô Mai phải hoàn tất việc lắp đặt hệ thống biển báo điện tử LED hai mặt, chữ khổ lớn, phát quang đạt tiêu chuẩn quang học trung tính dọc theo toàn bộ hành lang dẫn đường dài ba trăm mét từ cửa khẩu vào thị trấn.*

Vy cầm lấy tờ biên bản từ tay An. Cô giơ tờ giấy lên ngang tầm mắt, đọc từng dòng chữ, từng gạch đầu dòng sắc cạnh mà anh vừa phác thảo. Đôi mày thanh tú của cô khẽ nhíu lại, khóe mắt hơi giật nhẹ khi cô phân tích từng rủi ro pháp lý cài cắm bên trong đề xuất táo bạo này.

*Cậu không có thẩm quyền ký phê duyệt bất kỳ phương án thử nghiệm nào,* Vy viết xuống ngay bên dưới dòng chữ của An, nét bút thép ấn mạnh làm lún cả mặt giấy. *Thẩm quyền tại Bàn Số 8 của cậu chỉ dừng lại ở khâu tiếp nhận và phân loại.*

*Tôi biết rất rõ giới hạn của mình,* An viết lại, nét chữ dứt khoát không kém. *Tôi chỉ lập tờ trình và đề xuất phương án xử lý theo đúng chức năng nhiệm vụ. Nhưng nếu bản đề xuất giải pháp thay thế này có chữ ký xác nhận hiện trường của Kiểm tra viên Đặng Thảo Vy—đại diện chính thức của Tổ Kiểm Tra Sau Cấp Phép—thì Trưởng phòng Trần Thu Dung sẽ có đầy đủ căn cứ pháp lý vững chắc để trình thẳng tập hồ sơ này lên Hội đồng Thẩm định liên vụ, tước quyền can thiệp cưỡng chế của Mục 4.2 thuộc Ban Tinh Gọn.*

Vy dừng ngòi bút. Cô không viết tiếp. Gió từ cánh đồng nguyên liệu giấy ngoài thị trấn thổi thốc qua sân trường vắng lặng, làm những trang biên bản kẹp trên chiếc kẹp da của cô bay lật phần phật, phát ra những tiếng xao xác khô khốc.

Cô ngước mắt nhìn sang Tống Ngọc Mai. Người phụ nữ nhỏ bé đứng nép dưới bóng râm, hai bàn tay vẫn nắm chặt cuốn sổ tay công tác trước ngực như ôm một phao cứu sinh, ánh mắt nhìn Vy vừa run rẩy, vừa kinh sợ, nhưng lại chan chứa một niềm hy vọng tột cùng. Đó là ánh mắt của một cộng đồng đang đứng bên bờ vực bị cô lập vĩnh viễn khỏi dòng chảy văn minh liên vũ trụ chỉ vì một lỗi dịch thuật ngữ nghĩa ngây thơ.

Vy thở dài một hơi thật khẽ—một tiếng thở dài gần như không thể nhận biết nếu không đứng sát bên cạnh cô.

Cô rút cây bút kim loại nặng trịch cài ở túi áo ngực ra. Không viết thêm một lời bình luận hay chất vấn nào nữa, Đặng Thảo Vy xoay ngang tờ biên bản kiểm tra thực địa, đặt ngòi bút thép xuống phần kết luận cuối cùng. Nét chữ sắc sảo, dứt khoát như một nhát dao khắc sâu vào thớ giấy:

*“Xác nhận thực tế hiện trường: Hệ thống cảnh báo âm thanh thông thường hoàn toàn vô hiệu hóa do xung đột trực tiếp với luật nền ngôn ngữ cưỡng chế. Giải pháp cảnh báo thị giác bằng chữ viết trung tính đạt tiêu chuẩn an toàn thay thế tương đương, với điều kiện bắt buộc phải nâng cấp hạ tầng hiển thị quang học. Đề nghị: Chấp thuận kéo dài thời hạn mở cổng thử nghiệm thêm ba mươi ngày. Giao Bàn Tiếp Nhận Số 8 chịu trách nhiệm hướng dẫn đại diện cư dân hoàn thiện hồ sơ Phụ lục Đặc thù.”*

Ngay bên dưới dòng kết luận, Đặng Thảo Vy rút chiếc hộp dấu cá nhân bằng đồng thau dắt bên hông cặp táp, tháo nắp, dập mạnh một tiếng “cộp” dứt khoát xuống mặt giấy.

Dấu mực đỏ tươi hình oval của Kiểm tra viên bậc hai Tổ Kiểm Tra Sau Cấp Phép in hằn lên thớ giấy xốp, sắc nét và trang nghiêm như một bản cam kết thép.

Tống Ngọc Mai run rẩy đưa cả hai tay ra đỡ lấy tờ biên bản từ tay Vy. Nước mắt cô ứa ra, đọng lại nơi khóe mi rồi lăn dài xuống gò má gầy gò. Cô đứng nghiêm, gập người cúi đầu thật sâu trước hai viên chức của Cục—một cái cúi đầu trang trọng và câm lặng tuyệt đối, bởi cô hiểu rằng bất kỳ một lời cảm ơn gieo vần gượng gạo nào bật ra lúc này cũng sẽ làm hoen ố đi sự thấu hiểu thiêng liêng vừa được cứu vãn bằng lý trí và sự tận tụy.

***

Khoảnh khắc bước chân trở lại qua vòm cổng trung chuyển bằng kim loại để quay về thềm trung tính của Trụ sở Cục, An cảm thấy toàn bộ lồng ngực mình nhẹ bẫng đi như vừa trút bỏ được một bộ giáp sắt ngàn cân. Áp lực đè nén quánh đặc nơi cuống họng lập tức tan biến không để lại một dấu vết; luồng không khí khô khốc, mằn mặn mùi ozone và thoang thoảng hơi lạnh của hệ thống điều hòa trung tâm phả vào mặt anh một cảm giác quen thuộc đến lạ kỳ.

An đứng lại giữa hành lang trung tính cấp một, hít vào một hơi thật dài, lấp đầy hai lá phổi rồi thở mạnh ra:

“Cảm ơn cô,” An nói. Lần này, anh có thể thoải mái phát âm một câu dài bao nhiêu tùy thích, không cần phải đắn đo xem âm tiết cuối cùng kết thúc bằng vần gì, cũng chẳng phải lo lắng về việc lồng ngực mình sẽ bị bóp nghẹt nếu buông lơi nhịp điệu. “Nếu lúc nãy ở ngã tư không có sự dứt khoát của cô với tấm bảng mica, có lẽ tôi đã bị luật nền bên đó siết đến mức ngất xỉu vì nghẹt thở rồi.”

Vy tháo chiếc găng tay da đen ra, gập gọn lại rồi nhét vào ngăn phụ của chiếc cặp táp. Cô cẩn thận cài lại cây bút kim loại nặng trịch vào túi ngực bên trái, liếc nhìn An với vẻ mặt không đổi:

“Đừng vội nói lời cảm ơn. Bản phụ lục đó chỉ mới cứu được cái hồ sơ của cô Mai khỏi lưỡi rìu thanh lý của Ban Tinh Gọn trong đúng ba mươi ngày tới. Đó là thời gian thử thách, không phải một ân huệ vĩnh viễn. Khi hết hạn ba mươi ngày, nếu hệ thống biển báo LED khổ lớn dọc hành lang ba trăm mét không đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quang học trung tính về độ rọi và góc nhìn, chính tay tôi sẽ là người ký vào lệnh niêm phong cánh cổng đó bằng ba vòng xích.”

Cô dừng bước ngay trước lối rẽ dẫn vào khu làm việc biệt lập của Tổ Kiểm Tra Sau Cấp Phép, quay người lại nhìn thẳng vào mắt anh:

“Và lần sau, nếu còn được điều động đi xác minh thực địa ở một thế giới có quy luật nền cưỡng chế sinh học, hãy làm ơn nhớ mang theo một cuốn sổ tay dày và một cây bút mực trước khi mở miệng phát ngôn. Ở bên ngoài những vòm cổng trung tính kia, thứ ngôn ngữ hành chính suông sẻ trên giấy tờ không bao giờ cứu được mạng người đâu.”

Dứt lời, Đặng Thảo Vy quay gót bước đi. Đôi giày đế cao su đúc nguyên khối lướt đi êm ru trên mặt sàn đá hoa cương nhẵn bóng, không để lại một tiếng vọng nào nơi dãy hành lang hun hút, để lại An đứng một mình giữa luồng gió điều hòa xào xạc của buổi xế chiều.

An khẽ mỉm cười một mình, lắc đầu nhè nhẹ rồi siết chặt tập hồ sơ đã có chữ ký xác nhận của Vy vào lòng, rảo bước quay trở về khu vực quầy tiếp dân.

Ở góc sảnh lớn, chiếc máy cấp số tự động đặt trước Bàn Tiếp Nhận Số 8 lại vừa kêu lên một tiếng “ro ro” đều đặn, nhả ra một dải giấy in nhiệt mới tinh còn hơi ấm.

An bước vào vị trí làm việc quen thuộc, ngồi xuống chiếc ghế xoay bọc giả da đã sờn rách ở mép đệm, cẩn thận đặt tập tài liệu của Thực tại VV-09 vào ngăn kéo hồ sơ chờ theo dõi đặc biệt. Một cảm giác nhẹ nhõm hiếm hoi vừa kịp len lỏi vào tâm trí anh thì ánh mắt anh đột ngột khựng lại.

Ngay chính giữa mặt bàn làm việc, đè lên trên tập biểu mẫu trắng, là một tệp hồ sơ mới toanh vừa được nhân viên văn thư chuyển đến trong lúc anh đi vắng. Tệp hồ sơ dày cộm, được kẹp bằng một chiếc bìa kẹp tài liệu bằng nhựa màu xám xịt—màu sắc quy chuẩn dành riêng cho các hồ sơ tranh chấp thuộc diện tài chính cưỡng chế.

Kèm theo xấp tài liệu dày đặc những con dấu giáp lai là một tờ thông báo khẩn có viền đỏ chói lọi từ Vụ Thuế Ngoại Vi. Mặt trên của tờ thông báo dán một bảng tính cước kỳ quặc, in chi chít những cột biểu đồ biến thiên áp suất và hàng loạt dãy số thập phân kéo dài đến tận sáu chữ số sau dấu phẩy.

Dòng tiêu đề in hoa đậm nét đập thẳng vào mắt An:

*Hồ sơ yêu cầu can thiệp khẩn cấp: Thực tại Hơi Thở Có Giá — Kèm bảng kê thu hồi công nợ đối với 1.420.000 lượt hít vào.*

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories