Một phiếu xin lỗi có hiệu lực
Không khí tại phòng hội chẩn hồ sơ của Vụ Chuẩn Hóa Thực Tại im ắng đến mức nghe rõ từng nhịp kim giây nặng trịch của chiếc đồng hồ quả lắc bằng đồng thau gắn trên vách tường đá xám, đều đặn gõ từng nhịp khô khốc đếm thời gian quy chuẩn của trụ sở Cục. Thứ thời gian nhân tạo, bằng phẳng và lạnh lùng ấy dường như chẳng hề bận tâm đến việc ở những chiều không gian xa xôi ngoài rìa mạng lưới, dòng chảy năm tháng đã bị bẻ cong, bị kéo giãn hay vỡ vụn ra thành trăm nghìn mảnh đoạn trường.
Ở góc bàn dành cho đương sự, ông Đỗ Văn Hòa ngồi co ro trong chiếc áo khoác dạ màu tro đã sờn rách ở hai bên cổ tay. Những sợi chỉ thừa tưa ra nơi mép tay áo vặn xoắn vào nhau như những mẩu rễ cây khô cằn trên mảnh đất hoang hóa. Hai mươi ba năm đi lại giữa các chiều không gian với độ chênh lệch thời gian nghiệt ngã đã hút cạn sinh lực của người đàn ông từng là một thợ nguội lành nghề của xưởng cơ khí đường ống ngoại vi. Giờ đây, ông ngồi thu mình trên chiếc ghế đệm bọc giả da màu xanh đậm, hai bàn tay thô ráp đặt ngay ngắn trên đầu gối, lưng còng rạp xuống một cách cam chịu. Dáng ngồi ấy là thói quen thâm căn cố đế của một người đã trải qua quá nửa đời mình trong các phòng chờ hành chính: một tư thế co cụm để không va chạm vào bất kỳ ai, để không làm phiền lòng bất kỳ nhân viên bàn giấy nào, và như thể chỉ cần ông cựa quậy một chút thôi, một tập hồ sơ bổ sung vô hình từ trên trần nhà cao thênh thang cũng có thể rơi xuống đè nát đôi vai gầy guộc đã quá mỏi mòn.
Bên cạnh ông, Đỗ Yến Nhi ngồi thẳng lưng, bất động như một pho tượng tạc từ đá lạnh. Mười ngón tay cô đan chặt vào nhau trên mặt bàn gỗ bóng loáng, siết chặt đến mức các đốt ngón tay trắng bệch ra vì thiếu máu. Đôi mắt trũng sâu với những quầng thâm thẫm màu — dấu vết của hàng trăm đêm thức trắng rà soát tài liệu cùng các thành viên trong Liên Minh Những Người Đã Bổ Sung Đủ — không hề rời khỏi chiếc búa gỗ và con dấu đồng cán dài đặt trang trọng giữa bàn của hội đồng thẩm định. Dưới ánh đèn huỳnh quang sắc lạnh chiếu thẳng từ trên trần, con dấu bằng đồng thau ánh lên một thứ quyền uy câm lặng, thứ quyền uy đã từng hàng ngàn lần định đoạt số phận của những cánh cổng không gian chỉ bằng một cái gõ dứt khoát.
Đối diện với hai cha con là năm thành viên của hội đồng thẩm định đặc biệt, do Phó vụ trưởng Phạm Đức Khang trực tiếp làm chủ tọa. Khác với vẻ mặt phòng thủ, lạnh lùng và luôn chực chờ bắt lỗi thường thấy ở những phiên xử lý tranh chấp hành chính căng thẳng, hôm nay Khang có vẻ trầm lặng hơn hẳn. Ông chậm rãi tháo cặp kính gọng kim loại xuống, rút từ túi áo ngực ra một chiếc khăn lụa màu lam sẫm, cẩn thận lau từng góc cạnh của tròng kính rồi mới từ tốn đeo lại lên sống mũi. Ánh mắt nghiêm nghị của người nắm giữ quy chuẩn kỹ thuật dừng lại trên tập hồ sơ mã hiệu TT-103 dày cộp bọc bìa các-tông xanh thẫm nằm sừng sững giữa bàn — tập tài liệu đã nằm gai nếm mật trong bóng tối mốc meo của các ngăn kéo lưu trữ sâu dưới Tầng Hầm B suốt hơn hai thập kỷ qua.
— Thưa các đồng chí thành viên hội đồng, — Khang hắng giọng, mở đầu phiên làm việc bằng chất giọng trầm, rõ ràng và dứt khoát, từng âm tiết vang lên rành rọt trong không gian kín mít. — Phiên thẩm định đặc biệt hôm nay được triệu tập khẩn cấp theo Lệnh rà soát số 108 do Trưởng phòng Tiếp Nhận và Hướng Dẫn ký ban hành vào đầu giờ sáng, đồng thời áp dụng trực tiếp Bộ tiêu chí kiểm định phân tầng an toàn vừa được Hội đồng Liên Tịch phê duyệt. Mục tiêu của chúng ta trong căn phòng này rất rõ ràng: chúng ta không ngồi đây để tiếp tục một cuộc tranh cãi mang tính giáo điều xem một tờ giấy có thể sống sót bao nhiêu ngày ngoài đời thực, mà để giải quyết dứt điểm một hồ sơ đã tồn đọng suốt hai mươi ba năm tính theo giờ trụ sở Cục: Hồ sơ xin cấp phép kết nối thương mại dài hạn của Vũ Trụ Mọi Thứ Đều Tạm Thời.
Một thành viên lớn tuổi ngồi ở phía bên phải bàn hội đồng, vị chuyên viên cao cấp đại diện cho Ban Pháp Chế với mái tóc hoa râm và hàng lông mày rậm rạp, khẽ đẩy gọng kính lão xuống sống mũi. Theo phản xạ nghề nghiệp đã ăn sâu qua mấy chục năm giữ gác các điều khoản luật lệ, ông cất giọng nghi ngại, ngữ điệu mang đầy sự thận trọng có phần bảo thủ:
— Báo cáo đồng chí Phó vụ trưởng, tôi hiểu tính chất cấp bách và áp lực dư luận đối với trường hợp này. Tuy nhiên, căn cứ theo Thông tư số 40 cùng quy trình kiểm soát rủi ro không gian loại A đã có hiệu lực từ trước đến nay, mọi thực tại xin mở cổng thương mại loại ba bắt buộc phải duy trì được tính toàn vẹn vật chất của hồ sơ gốc có dấu ướt trong suốt chu kỳ lưu trữ tối thiểu là ba mươi năm. Nếu văn bản gốc của đương sự cứ tự động tan biến thành bụi sau đúng ba mươi ngày theo luật nền vật lý địa phương của họ, chúng ta lấy gì làm căn cứ pháp lý lâu dài để lưu kho? Nhỡ xảy ra tranh chấp thương mại xuyên biên giới, hoặc nghiêm trọng hơn là rò rỉ áp suất từ trường xuyên chiều, ai sẽ đứng ra chịu trách nhiệm pháp lý khi trong tay cơ quan quản lý không còn một mảnh giấy gốc nào tồn tại?
Phạm Đức Khang không hề tỏ ra nao núng hay bực bội trước câu hỏi sắc lạnh ấy. Ông dường như đã lường trước từng câu chữ mà phía pháp chế sẽ đưa ra. Bằng một cử chỉ điềm tĩnh, Khang mở tập tài liệu đầu tiên trong xấp hồ sơ TT-103, ngón tay trỏ gõ nhẹ lên một bảng sơ đồ ma trận phân tầng an toàn được in màu chi tiết:
— Thưa đồng chí, đó chính là sai lầm giáo điều mang tính máy móc mà cỗ máy hành chính của chúng ta đã mắc phải suốt hơn hai thập kỷ qua. Chúng ta đã tự trói tay mình bằng việc đánh đồng giữa vật mang tin và bản chất của thông tin, đánh đồng quy chuẩn lưu trữ giấy tờ với sự an toàn thực sự của dòng lưu chuyển vật chất xuyên chiều. Bộ tiêu chí phân tầng mới đã phân định rạch ròi hai tầng ranh giới hoàn toàn độc lập: Tầng một là an toàn vật lý sống còn, và Tầng hai là điều kiện tương thích hành chính.
Khang dừng lại một nhịp, đưa mắt nhìn thẳng vào vị đại diện Ban Pháp Chế rồi tiếp tục phân tích bằng những luận điểm kỹ thuật đanh thép:
— Ở Tầng một, tức mức độ an toàn nền, chúng tôi cùng Tổ Giám Định Độc Lập đã tiến hành đối chiếu bản sao lưu điện tử nguyên vẹn được số hóa trên cuộn vi phim lưu trữ số 04 do cố kỹ sư trưởng Trần Mộc thực hiện tại hiện trường cách đây hai mươi ba năm — hiện vẫn được bảo quản an toàn tuyệt đối tại máy chủ trung tâm Cục — với toàn bộ dữ liệu bức xạ nền ghi nhận tại thực địa trong suốt sáu tháng qua. Kết quả đối chiếu hoàn toàn trùng khớp đến từng phần triệu đơn vị đo. Quy luật nền tự nhiên của Thực tại TT-103 chỉ tác động làm suy rã liên kết hữu cơ nhân tạo nội sinh — tức là những thứ do chính bàn tay con người nơi đó sản xuất ra bằng vật liệu địa phương — sau đúng ba mươi ngày chu kỳ. Nó hoàn toàn không hề có tính lây nhiễm sang các chiều không gian khác, không làm biến đổi cấu trúc hạt hạ nguyên tử của tầng trung tính, và càng không gây ra bất kỳ đe dọa nào đến tính ổn định cơ học của hệ thống cổng vòm công cộng.
Khang lật tiếp một xấp tài liệu dày cộp gồm hàng trăm tờ khai nhân chứng được xếp ngay ngắn phía dưới:
— Đây là bản khai có thị thực của toàn bộ cộng đồng cư dân TT-103, của các tài xế trung chuyển ngoại vi thuộc Liên đoàn Vận tải Xuyên Chiều, và của chính các chuyên viên giám sát thực địa thuộc Tổ Kiểm Tra Sau Cấp Phép do kiểm tra viên Đặng Thảo Vy xác nhận trực tiếp vào chiều hôm qua. Mọi thông số kỹ thuật về lưu lượng áp lực từ trường, độ dao động màng ngăn không gian và tải trọng hàng hóa qua cổng thử nghiệm đều cho thấy thế giới của họ hoàn toàn an toàn về mặt vật lý. Cưỡng ép một thế giới có quy luật nền tạm thời phải sản sinh ra một tờ giấy vĩnh cửu bằng chất liệu của thế giới trung tính không phải là bảo vệ an toàn kỹ thuật, mà là hành vi quan liêu bức tử quyền sinh sống, quyền giao thương tối thiểu của người dân ngoại vi.
Cả phòng họp rơi vào một khoảng im lặng sâu hoắm. Không một tiếng giấy sột soạt, không một tiếng ho khan. Vị đại diện Ban Pháp Chế chớp chớp mắt sau cặp kính lão, ánh nhìn dán chặt vào những con số đo đạc bức xạ hiển thị trên màn hình đối chiếu ma trận. Trước những dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác và lập luận kín kẽ đến từng chi tiết của Khang, vị chuyên viên kỳ cựu khẽ thở dài một tiếng thật khẽ, không tìm ra được bất kỳ một kẽ hở kỹ thuật nào để tiếp tục phản bác.
Lúc này, từ chiếc bàn nhỏ kê ở góc phòng dành cho công chức tiếp nhận tuyến đầu, Nguyễn Minh An đứng dậy. Anh bước ra giữa ánh sáng của phòng hội chẩn với phong thái đĩnh đạc, lưng thẳng, hai tay nâng một chiếc khay nhung đen nhỏ. Trên mặt khay nhung không phải là một tập hồ sơ dày cộp số liệu hay những bản vẽ kỹ thuật phức tạp, mà chỉ là một mẩu giấy nhỏ màu vàng nghệ đã ngả màu thời gian. Mép giấy đã mủn đi, tưa ra những sợi xơ mục nát, nhưng những dòng chữ đánh máy cơ học bằng mực đen cùng dấu mộc tím mờ nhạt vẫn còn hằn sâu vào thớ giấy thô ráp.
— Báo cáo hội đồng thẩm định, — An bước lên phía trước, đặt chiếc khay nhung cẩn thận vào giữa bàn chủ tọa, ngay trước mặt Phạm Đức Khang và các ủy viên. — Bên cạnh những căn cứ về mặt an toàn kỹ thuật mà đồng chí Phó vụ trưởng vừa trình bày, đây là chứng cứ pháp lý mang tính quyết định tuyệt đối về mặt thủ tục hành chính. Mẩu giấy này là Phiếu xác nhận thất lạc tài liệu số 884/XN-VP, do chính Văn phòng Tiếp Nhận của Cục chúng ta phát hành vào ngày 14 tháng 9 của bảy năm về trước.
Một tiếng xì xào khẽ rộ lên giữa các ủy viên thẩm định. Mọi ánh mắt đổ dồn vào mẩu giấy nhỏ bé, mỏng manh như một chiếc lá khô nằm lẻ loi trên nền nhung đen. An hít một hơi thật sâu để lấp đầy lồng ngực đang căng thẳng, giọng nói của anh điềm tĩnh nhưng từng từ buông ra sắc sảo và rành rọt như lưỡi dao cắt qua những tầng tầng lớp lớp văn bản hành chính rườm rà:
— Bảy năm trước, trong đợt di chuyển trụ sở quy mô lớn từ Tầng Hầm B lên Tòa Nhà Trung Tâm hiện tại, chính cơ quan chúng ta trong quá trình đóng gói và vận chuyển đã làm thất lạc bản gốc Văn bản quy chuẩn kỹ thuật số 12/QCKT do ông Đỗ Văn Hòa nộp vào thời điểm đó. Suốt bảy năm qua, ông Hòa giữ mảnh phiếu xác nhận này trong túi áo ngực, luôn đinh ninh theo lời giải thích qua loa của những người tiếp nhận trước đây rằng nó chỉ là một tờ giấy biên nhận vô thưởng vô phạt, một lời xin lỗi suông không có giá trị pháp lý. Và cũng chính trong suốt bảy năm qua, các bộ phận nghiệp vụ liên tục ra thông báo bổ sung hồ sơ, yêu cầu ông phải quay về quê hương mang một bản gốc mới sang để nộp lại, đẩy người dân vào một cái bẫy luẩn quẩn không lối thoát giữa quy luật phân rã ba mươi ngày của tự nhiên và quy trình thụ lý kéo dài hàng tháng trời của bộ máy hành chính.
Phạm Đức Khang gật đầu đồng tình, đưa tay đón lấy mảnh giấy số 884 từ khay nhung. Bằng một động tác dứt khoát, ông lật mở cuốn sách Quy định Quản lý Hồ sơ bìa da đen đặt sẵn bên cạnh, dõng dạc đọc to từng điều khoản trước toàn thể hội đồng:
— Căn cứ theo Điều 42 Khoản 3 của Quy định Quản lý Hồ sơ và Thủ tục Hành chính Liên Thực Tại Cổ điển, trong trường hợp tài liệu gốc bị thất lạc hoặc hư hỏng do lỗi tác nghiệp của cơ quan thụ lý và đã có Phiếu xác nhận hợp lệ của Văn phòng, toàn bộ thời hiệu xử lý hồ sơ bắt buộc phải được tạm dừng tính từ đúng thời điểm phát hành phiếu xác nhận thất lạc. Đồng thời, căn cứ theo Điều 43, cơ quan thụ lý có nghĩa vụ pháp lý phải tự trích xuất bản lưu nội bộ hoặc bản sao chụp lưu trữ trên hệ thống vi phim để thay thế cho bản gốc đã mất, nghiêm cấm tuyệt đối hành vi ban hành thông báo yêu cầu đương sự phải nộp lại tài liệu.
Khang khép cuốn sách quy định lại bằng một tiếng *cộp* nhẹ nhưng đanh thép. Ông ngước mắt nhìn thẳng vào từng thành viên của hội đồng thẩm định, giọng nói chứa đựng sức nặng của lương tri và trách nhiệm công vụ:
— Điều đó đồng nghĩa với việc về mặt pháp lý thuần túy, hồ sơ của Thực tại TT-103 chưa từng bị quá hạn một ngày nào cả! Thời gian thụ lý của họ đã được đóng băng hợp pháp suốt bảy năm qua bởi chính lỗi nghiệp vụ nội bộ của Cục chúng ta. Bản lưu vi phim tại máy chủ trung tâm cùng các bản khai nhân chứng hoàn toàn có giá trị thay thế bản gốc theo đúng quy định của pháp luật hiện hành. Ban Tinh Gọn không có bất kỳ căn cứ pháp lý nào để xếp hồ sơ này vào diện 'không tự cân đối' hay 'hồ sơ chết' nhằm mục đích đình chỉ hoặc xóa bỏ cánh cổng.
Một thoáng bối rối xen lẫn xấu hổ lướt qua gương mặt của các ủy viên thẩm định. Không ai có thể nói thêm một lời nào. Sự thật rành rành được ghi lại bằng con mực đen trên mảnh giấy xác nhận thất lạc, kết hợp với các điều khoản pháp lý cổ điển chuẩn xác và uy tín chuyên môn thép của Khang, đã triệt để quét sạch mọi hoài nghi cuối cùng. Không một ai trong căn phòng này có thể tiếp tục nhắm mắt làm ngơ hay bao biện cho một sự tắc trách, vô lý tàn nhẫn đã kéo dài đằng đẵng suốt hai mươi ba năm trời khi mọi chứng cứ đã được phơi bày trọn vẹn dưới ánh sáng ban ngày.
Phạm Đức Khang nhìn quanh bàn hội đồng một lượt, thấy không còn cánh tay nào giơ lên để chất vấn, ông dõng dạc cất tiếng:
— Nếu không còn ý kiến nào khác, tôi đề nghị hội đồng tiến hành biểu quyết chính thức: Chấp thuận công nhận tính hợp lệ toàn diện của hồ sơ TT-103, bãi bỏ mọi yêu cầu bổ sung giấy tờ trước đây, và phê duyệt cấp Giấy phép kết nối thương mại dài hạn cho Vũ Trụ Mọi Thứ Đều Tạm Thời.
Trong sự tĩnh lặng tuyệt đối của phòng hội chẩn, năm cánh tay của các thành viên hội đồng lần lượt giơ lên. Từng cánh tay một, dứt khoát và đồng thuận.
Năm trên năm phiếu thuận. Không có một phiếu chống. Không có một phiếu trắng.
Phạm Đức Khang đứng thẳng dậy. Toàn bộ hội đồng và các chuyên viên có mặt trong phòng cũng đồng loạt đứng lên theo nghi thức công vụ tối cao. Khang mở chiếc hộp gỗ sơn mài đen bóng đặt trang trọng ở góc bàn, nhấc ra chiếc triện đồng cỡ lớn có khắc quốc huy và tên của Vụ Chuẩn Hóa Thực Tại. Ông nhúng mặt triện bằng phẳng vào khay mực son đỏ tươi, để lớp mực đượm đều trên từng đường nét khắc chìm. Rồi, với một động tác thuần thục, dứt khoát và dồn toàn bộ sức nặng của trách nhiệm hành chính vào cánh tay, Khang giáng mạnh con dấu xuống góc dưới cùng bên phải của bản Giấy phép số hiệu GP-TT-103/TM đang trải rộng trên bàn.
*CỘP!*
Tiếng va chạm khô khốc, đanh thép giữa kim loại nặng và mặt bàn gỗ sồi già vang dội khắp bốn bức tường của phòng họp tĩnh lặng. Con dấu nổi hình bánh răng lồng trong cổng vòm liên chiều màu đỏ thắm in sâu vào nền giấy dày màu ngà voi, từng đường nét hoa văn chống làm giả sắc lẹm và sắc sảo nổi bật lên dưới ánh đèn huỳnh quang rực rỡ.
— Thay mặt lãnh đạo Vụ Chuẩn Hóa Thực Tại và Phòng Tiếp Nhận và Hướng Dẫn, — Khang dõng dạc tuyên bố, hai tay nâng bản giấy phép khổ lớn, trang trọng trao qua mặt bàn cho người đại diện. — Quyết định cấp phép kết nối thương mại dài hạn cho Vũ Trụ Mọi Thứ Đều Tạm Thời chính thức có hiệu lực thi hành ngay từ thời điểm này. Tuyến cổng không gian số TT-103 được bảo hộ vận hành vĩnh viễn theo khung giờ an toàn phân tầng của Cục.
Cả căn phòng họp dường như ngừng thở trong một tích tắc ngắn ngủi, như thể toàn bộ sức ép của không gian vừa đột ngột lắng xuống.
Rồi, một tiếng nấc nghẹn ngào xé lòng bỗng chốc vỡ òa ra từ sâu thẳm lồng ngực của Đỗ Yến Nhi. Cô gái trẻ — người từng gồng mình gai góc suốt bao năm tháng, người từng sẵn sàng xù lông nhím, tranh cãi gay gắt từng dấu chấm dấu phẩy với bất kỳ viên chức công quyền nào để bảo vệ cha mình — bỗng nhiên sụp xuống hai đầu gối ngay trên nền sàn đá hoa lạnh ngắt. Nhi vươn hai tay ôm chầm lấy người cha già đang ngồi còng lưng trên ghế, vùi gương mặt ướt đẫm nước mắt vào vạt áo dạ sờn rách của ông mà khóc nức nở.
Tiếng khóc bật ra thành từng cơn run rẩy, xót xa mà giải thoát. Đó không phải là tiếng khóc của sự oán hờn hay cay đắng, mà là sự trút bỏ đến tận cùng của hai mươi ba năm thanh xuân bị giam hãm trong những hành lang xám xịt, những hàng ghế chờ rỉ sét, những đêm lạnh buốt thức trắng bên bàn tài liệu và những ánh mắt vô cảm sau lớp kính tiếp dân. Hai mươi ba năm trời ròng rã, một kiếp người dường như chỉ gom lại trong một khoảnh khắc được thừa nhận này.
— Bố ơi... xong thật rồi... bố ơi... được rồi bố ơi... — Nhi nghẹn ngào trong tiếng nấc, hai bờ vai gầy guộc run lên bần bật theo từng nhịp thở dồn dập. Những giọt nước mắt nóng hổi của cô tuôn rơi không ngừng, thấm ướt đẫm lớp vải dạ đã phai màu sương gió trên vai cha.
Ông Đỗ Văn Hòa vẫn ngồi bất động trên ghế. Đôi mắt ông đã đục mờ vì chứng thoái hóa giác mạc — hậu quả của hàng trăm chuyến tàu chợ lắc lư vượt qua các vùng dị thường thời gian với bức xạ không được che chắn — chậm chạp chớp nhẹ, nhìn chằm chằm vào tờ giấy phép đang nằm ngay ngắn trên mặt bàn trước mặt. Đôi bàn tay xương xẩu, đen đúa với những khớp ngón tay bè ra và những móng tay nứt nẻ vì dầu mỡ máy móc khẽ run rẩy vươn ra trong không khí.
Đôi bàn tay ấy lơ lửng giữa chừng, ngập ngừng không dám hạ xuống. Ông sợ. Nỗi sợ hãi vô hình đã ăn sâu vào tủy sống suốt hơn hai thập kỷ khiến ông không dám cầm cả tờ giấy lên, như thể chỉ cần một cử động mạnh, tờ giấy phép quý giá kia sẽ lại bốc khói, rạn nứt rồi tan rã thành một nắm tro tàn vô định như hàng vạn đồ vật ở quê nhà ông.
Sau cùng, người cha già chỉ dám dùng đầu ngón tay cái thô ráp, nứt nẻ vì sương tuyết, khẽ khàng và run rẩy miết nhẹ lên viền ngoài của vết mực son đỏ thắm.
Mực son còn chưa kịp khô hẳn. Một vệt màu đỏ tươi dính nhẹ vào đường vân tay thô nhám của ông.
Vết mực không biến mất. Nó không bốc hơi, không tan rã. Tờ giấy dày dặn làm bằng sợi cellulose bền vững của thế giới trung tính vẫn nằm im lìm, phẳng phiu và vững chãi trên mặt bàn gỗ.
Hai mươi ba năm ròng rã xếp hàng từ tờ mờ sáng. Hai mươi ba năm thức dậy từ ba giờ đêm trong cái rét cắt da cắt thịt để kịp đón những chuyến tàu điện trung chuyển đầu ngày. Hai mươi ba năm cúi đầu trước những tấm kính cách âm dày cộp, nhẫn nhục mỉm cười để rồi chỉ nhận lại những cái lắc đầu lạnh lùng cùng những tờ phiếu hẹn vô vọng... Tất cả những tủi nhục của một đời người bỗng chốc đọng lại trên một vệt mực đỏ tươi nơi đầu ngón tay.
Khóe mắt mờ đục, chằng chịt những nếp nhăn sâu hoắm của ông Hòa rưng rưng ngấn nước. Đôi mắt già nua ấy không thể trào ra những dòng lệ giàn giụa như con gái được nữa, bởi vì tuyến lệ của người thợ già dường như đã khô cằn sau bao năm tháng trầm luân. Nhưng trong ánh nhìn đùng đục ấy, An nhìn thấy lấp lánh một thứ ánh sáng thuần khiết, một sự nhẹ nhõm vô bờ bến mà từ rất lâu rồi anh mới lại được chứng kiến ở một con người bước ra từ những cánh cổng ngoại vi lam lũ.
— Có dấu rồi... — ông Hòa thều thào, giọng nói khàn đặc, khô khốc như tiếng hai mảnh lá khô cọ vào nhau giữa mùa đông. — Nhi ơi... có con dấu thật rồi con ạ... Nhà mình được mở cổng rồi...
An đứng nép mình bên cạnh bàn hội đồng, lồng ngực anh thắt lại một cảm giác vừa xót xa, vừa nghẹn ngào tự hào. Anh đưa mắt nhìn sang Phạm Đức Khang. Vị Phó vụ trưởng nghiêm nghị khẽ gật đầu với anh, và trong khóe mắt của người cán bộ kỳ cựu vốn nổi tiếng sắt đá ấy, An nhận ra một tia rung động hiếm thấy đang lặng lẽ dâng lên.
Mười lăm phút sau, những thủ tục ký nhận và bàn giao mã lưu trữ cuối cùng cũng được hoàn tất. An cùng hai cha con ông Hòa bước qua cánh cửa gỗ nặng nề của phòng hội chẩn, quay trở lại với sảnh Hành Lang Bổ Sung Hồ Sơ thênh thang.
Ngoài hành lang lớn, nhịp sống thường nhật của cỗ máy hành chính khổng lồ vẫn đang vận hành một cách tẻ nhạt và đều đặn như thể chưa từng có bất kỳ điều kỳ diệu nào vừa xảy ra. Tiếng máy in kim lạch cạch gõ từng dòng chữ giòn tan từ phía Quầy dịch vụ số 3 của Võ Mỹ Quyên vọng lại qua lớp kính mờ; tiếng hệ thống loa phát thanh công cộng gắn trên các cột thép đều đặn xướng lên những chuỗi mã số thứ tự vô cảm; và dòng người từ khắp các chiều không gian ngoại vi vẫn đang ôm chặt những cặp tài liệu dày cộp, vội vã qua lại giữa các ô cửa như những con thoi trong một khung cửi khổng lồ.
Nhưng đối với cha con ông Hòa, không gian xung quanh dường như đã hoàn toàn thay đổi. Không khí không còn đặc quánh mùi mực in và sự ngột ngạt của những nỗi lo âu vô hình. Một gánh nặng nghìn cân đè trĩu trên đôi vai họ suốt nửa đời người dường như vừa được nhấc bỏ trong tĩnh lặng.
Nhi ôm khư khư chiếc cặp da màu nâu sẫm mới mua trước ngực. Bên trong chiếc cặp ấy, tờ Giấy phép số hiệu GP-TT-103/TM được cô bọc cẩn thận qua ba lớp túi nilon chống ẩm trong suốt, như một báu vật thiêng liêng nhất trần đời. Cô bước chậm lại nửa nhịp, một tay ôm cặp, một tay nhẹ nhàng đỡ lấy cánh tay gầy guộc, khẳng khiu của cha mình.
Bỗng nhiên, khi vừa bước đến giữa ngã tư giao nhau của sảnh hành lang lát đá hoa cương thênh thang, ông Hòa khựng lại. Bước chân của ông ngập ngừng rồi dừng hẳn.
Người thợ già ngơ ngác đưa mắt nhìn quanh. Ông nhìn những dãy ghế sắt sơn tĩnh điện màu xám lạnh ngắt xếp dài dằng dặc, nhìn những tấm biển chỉ dẫn hướng đi các phòng ban treo lơ lửng trên trần cao, rồi ngước nhìn lên chiếc đồng hồ tròn khổng lồ gắn trên vách đá cẩm thạch của Cục. Đôi mắt đục mờ của ông lộ rõ vẻ lạc lõng, hoang mang tột độ. Bàn tay khẳng khiu, run rẩy của ông khẽ vươn ra, níu chặt lấy mép tay áo sơ mi công vụ màu xanh nhạt của An.
Ông ngước nhìn người chuyên viên trẻ tuổi đang đứng cạnh mình, đôi môi móm mém mấp máy mấy lần mới phát ra thành tiếng. Ánh mắt ông chớp chớp, chất chứa một vẻ bối rối đến ngây ngô:
— Chú An này... Tôi... tôi hỏi thật chú một câu này nhé...
— Dạ, bác cứ hỏi, — An vội dừng bước, hơi cúi thấp người xuống ngang tầm mắt của ông lão để lắng nghe cho rõ. — Cháu nghe đây bác.
— Thế... từ ngày mai... — giọng ông Hòa ngập ngừng, lạc hẳn đi giữa những âm thanh xì xào náo nhiệt của sảnh đón — ... từ ngày mai tôi phải làm gì hở chú? Không còn phải dậy từ bốn giờ sáng để đón xe đi nộp đơn bổ sung nữa... thế tôi ở nhà thì làm gì?
Câu hỏi buột ra mộc mạc, giản đơn đến thắt lòng, khiến An đứng chết trân tại chỗ. Toàn thân anh như có một dòng điện chạy qua, sống mũi cay xè và lồng ngực nghẹn ứ lại. Anh nhìn người đàn ông đứng trước mặt mình, cổ họng mặn đắng không thể thốt nên lời.
Đó là câu hỏi của một người tù vừa được tháo bỏ xiềng xích sau hơn hai thập kỷ bị giam cầm, nhưng bóng ma của thói quen hành chính nghiệt ngã đã ăn sâu vào từng bữa ăn, từng giấc ngủ, từng nhịp thở của buồng phổi. Suốt hai mươi ba năm qua, mục đích tồn tại duy nhất của Đỗ Văn Hòa là đi tìm một con dấu. Ông đã sống chỉ để xếp hàng, để nghe công chức giải thích biểu mẫu, để run rẩy lo sợ trước những thông tư mới được ban hành vào mỗi đầu tháng. Đời ông đã bị rút gọn lại thành một chuỗi những ngày nộp đơn và chờ đợi. Giờ đây, khi tờ giấy phép vĩnh viễn đã nằm an toàn trong chiếc cặp da của con gái, khi mục đích sống duy nhất ấy đột ngột kết thúc, ông bỗng thấy mình trơ trọi, lạc lõng giữa một khoảng trống mênh mông đến rợn ngợp, không biết phải bấu víu vào đâu để bắt đầu một ngày mới.
Nhi đứng bên cạnh nghe câu hỏi ngây ngô của cha, nước mắt cô lại trào ra một lần nữa. Nhưng lần này, nơi khóe mi cô không còn nét căm hờn hay u uất của chuỗi ngày đối đầu căng thẳng.
Cô bước lên một bước dài, dang cả hai cánh tay ôm trọn lấy bờ vai gầy guộc, còng rạp của cha. Đôi bàn tay trẻ trung, ấm áp của cô siết chặt lấy bàn tay thô ráp đầy những vết nứt nẻ và vết sẹo cơ khí của ông. Nhi tựa cằm lên bờ vai áo sờn rách, mỉm cười qua làn nước mắt đang lăn dài trên má:
— Ngày mai bố ngủ một giấc thật đượm cho con. Bố cứ ngủ đẫy mắt, ngủ đến tận trưa cũng được, không có ai gõ cửa giục bố đâu. Con sẽ dậy sớm nấu một nồi cháo hoa thật nhừ cho bố ăn, rồi con dẫn bố ra bờ sông đầu làng ngồi câu cá. Mình không phải đi tàu xe gì nữa hết, bố ạ. Mình về nhà thôi.
Bàn tay gầy guộc của ông Hòa khẽ run rẩy trong đôi bàn tay ấm áp của con gái. Ông chớp chớp mắt thật chậm, như thể những tế bào thần kinh đã mệt mỏi trong não bộ đang gắng gượng tiếp nhận và sắp xếp lại một thực tại hoàn toàn mới — một thực tại kỳ diệu mà ở đó, ông không còn là một mã số nộp đơn mang tên TT-103, không còn là một người đại diện luôn mang trên vai món nợ sinh tử với xóm làng.
Nhi ngẩng đầu lên nhìn An. Ánh mắt của cô gái trẻ lúc này sáng ngời, chất chứa một niềm biết ơn sâu sắc không có bất kỳ ngôn từ nào có thể diễn tả trọn vẹn. Cô hiểu rằng, tờ giấy phép với con dấu đỏ thắm kia đã chính thức khép lại một kiếp nạn hành chính tàn khốc, giải thoát cho quê hương cô khỏi nguy cơ bị xóa sổ trên bản đồ giao thương. Nhưng cô cũng hiểu rằng, chặng đường tiếp theo của riêng hai cha con sẽ là một hành trình khác — một hành trình nhọc nhằn nhưng đầy thiêng liêng: cô phải học lại cách làm một đứa con gái bình thường, phải học cách yêu thương và bù đắp lại những năm tháng tuổi thơ êm đềm đã bị tước đoạt bên cạnh người cha già đã dâng hiến trọn vẹn thanh xuân và sinh lực cho cộng đồng.
An nhìn hai cha con, khóe môi khẽ nở một nụ cười ấm áp. Anh bước lại gần hơn, đưa tay vỗ nhẹ lên mu bàn tay thô ráp của người thợ già, giọng nói tràn đầy sự dịu dàng và tôn trọng:
— Bác về nghỉ ngơi đi ạ. Phần việc của bác ở Bàn Số 8 đến đây là hoàn thành trọn vẹn rồi. Từ nay về sau, cánh cổng giữa hai thế giới sẽ luôn mở sẵn mỗi khi bác và chị Nhi muốn bước qua đây chơi.
Ông Hòa gật đầu chầm chậm, từng nhịp gật đầu như trút bỏ thêm một phần gánh nặng. Nơi khóe môi móm mém, nhăn nheo của ông nở một nụ cười hiền hậu, an lòng và nhẹ nhõm như nụ cười của một đứa trẻ vừa hoàn thành xong bài tập khó sau một buổi chiều dài miệt mài bên trang vở.
Hai cha con nắm chặt tay nhau, từng bước, từng bước chậm rãi nhưng vững chãi bước về phía cuối sảnh hành lang lớn. Ở nơi đó, vòm cổng trung chuyển ngoại vi đang tỏa ra thứ ánh sáng xanh lam dịu mát, ấm áp như ánh hoàng hôn của một buổi chiều tà bình yên, kiên nhẫn chờ đón hai người con xa xứ trở về với mảnh đất quê nhà.
Đứng tựa lưng vào mép quầy tiếp dân, dõi mắt nhìn theo hai bóng lưng xiêu vẹo, gầy guộc đang khuất dần sau làn sóng năng lượng mờ ảo của cánh cổng liên chiều, Nguyễn Minh An khẽ thở ra một hơi dài thanh thản. Tiếng thở phào nhẹ nhõm như cuốn bay toàn bộ những mệt mỏi tích tụ suốt bao ngày đêm rà soát hồ sơ. Tờ giấy phép được đóng dấu đỏ rực cầm trên tay người cha già hôm nay không chỉ đơn thuần là việc mở lại một tuyến giao thương xuyên biên giới, mà nó đã mở lại cả một quãng đời bình yên vốn đã bị cỗ máy quan liêu đánh cắp của một gia đình.