Bức Tranh Thứ Mười BaCh.15 / 32
Chapter 15

Lá thư chưa được mở

Cầm chiếc điện thoại bước ra hành lang nhìn xuống bến thuyền sông Hương mưa bụi, Bảo Châu siết chặt mẩu giấy ghi chú của mẹ, chuẩn bị cho cuộc đối thoại khó khăn nhất từ khi cuộc điều tra bắt đầu.

Màn mưa bụi xứ Huế giăng mắc trên những tán phượng vĩ cằn cỗi dọc đường Lê Lợi, biến mặt nước sông Hương thành một dải lụa xám chì mờ ảo. Gió lạnh từ mạn Kim Long thốc về mang theo hơi ẩm nồng nặc của đất ướt, rêu xanh và mùi nước ngập tù đọng phả lên từ chân kè đá. Sau lưng cô, bên trong gian phòng lưu trữ cách âm của số nhà 14, Quách Nhật Nam và Đỗ Ngọc Hà vẫn đang lặng lẽ đứng cạnh chiếc bàn bọc nỉ xanh, nơi tập hồ sơ kỹ thuật của xưởng A.-D. năm 1979 cùng mẩu thư tay của danh họa Trương Diệp vừa được giải mã dưới ánh đèn xiên. Ánh sáng vàng dịu phản chiếu qua lớp kính cách ly hắt một vệt dài xuống sàn hành lang lát gạch bông hoa văn chữ thập kiểu thuộc địa, từng viên gạch đã mòn vẹt lớp men bóng, để lộ phần xương gốm xốp ráp bên dưới.

Bảo Châu hít một hơi thật sâu. Không khí ẩm ướt lùa vào cuống họng buốt lạnh. Ngón tay cô, còn vương chút vụn phấn từ đôi găng tay cotton trắng vừa tháo ra, bấm từng con số điện thoại cố định quen thuộc của căn biệt thự trên đường Điện Biên Phủ, Sài Gòn. Từng hồi chuông tút dài vang lên qua ống nghe, lạnh lùng và chậm rãi như nhịp gõ của chiếc đồng hồ quả lắc kiểu Odo cổ lỗ treo nơi góc phòng khách gia đình họ Trương. Mỗi tiếng chuông nện vào màng nhĩ cô như một nhát búa gỗ gõ lên tấm vóc chưa vào lớp sơn lót, âm vang khô khốc và tức tối.

Cô nhớ lại buổi sáng rời Sài Gòn, khi mẹ cô — bà Trương Thanh Mai — ngồi bên bàn trà bằng gỗ gụ phủ khăn ren trắng, đôi mắt trũng sâu vì mất ngủ, run rẩy xé một mảnh giấy từ cuốn sổ tay bìa bọc da cừu cũ kỹ trao cho cô. Lúc đó, bà chỉ nói khẽ: *“Nếu con ra Huế, hãy ghé số 14 Lê Lợi. Ở đó có những điều mẹ không thể nói bằng lời.”* Giờ đây, đứng trước dải sông lạnh ngắt này, sau khi đã lật mở từng trang hồ sơ kỹ thuật bị tẩy xóa, Bảo Châu mới hiểu hết cái gánh nặng câm lặng mà người phụ nữ ấy đã mang vác suốt gần nửa thế kỷ.

Đầu dây bên kia khẽ cạch một tiếng. Tiếng thở khẽ khàng, dè dặt quen thuộc vang lên, lẫn trong tiếng rè cơ học của đường truyền viễn thông đường dài:

— A-lô, Châu đó phải không con?

Giọng bà Trương Thanh Mai nghe mỏng manh như một sợi tơ nhện dính mưa, nhuốm vẻ kiệt quệ sau những ngày căng thẳng tột cùng của phiên họp gia tộc và áp lực từ các chủ nợ của người anh trai Trương Minh Khang.

Châu không đáp lại lời chào hỏi thường nhật. Cô siết chặt ngón tay vào thân máy đến mức các đốt ngón trắng bệch, móng tay găm sâu vào lòng bàn tay đau nhói. Đứng giữa dãy hành lang lộng gió, nhìn những con thuyền rồng du lịch neo đậu im lìm dưới chân cầu Trường Tiền, cô hạ thấp giọng nhưng từng chữ rành rẽ như mũi dao trổ khắc vào mặt gỗ dổi:

— Mẹ. Con và anh Nam đang ở Nhà lưu trữ mỹ thuật bên sông Hương. Ngay tại số 14 đường Lê Lợi, căn phòng lưu trữ mà mẹ đã ghi trong mẩu giấy đưa cho con trước khi chúng con lên tàu.

Một khoảng lặng ngưng trệ rơi xuống đầu dây bên kia. Không gian cách trở hàng ngàn cây số dường như cô đặc lại. Châu nghe thấy tiếng sột soạt nhẹ của tà áo lụa tơ tằm chạm vào nệm ghế bành, và sau đó là tiếng thở dốc bị nén lại vụng về, run rẩy trong cổ họng người mẹ.

— Con... các con đã tìm thấy tài liệu rồi sao? — Giọng bà Mai run rẩy, lạc đi giữa chừng.

— Chúng con tìm thấy tất cả, — Châu nói, thanh âm cô bắt đầu run lên vì những uất nghẹn dồn nén suốt nhiều ngày đêm lặn lội từ Hội An ra Huế. — Bản kê công việc kỹ thuật năm 1979 của xưởng thử nghiệm chất liệu sơn then. Từng dòng ghi chép chi tiết về công thức hom phù sa sông Truồi, từng lớp vải gai bó vóc, số lượt quét then, nhiệt độ và độ ẩm chuẩn xác của buồng ủ dóng... Tất cả đều mang tên một người: nghệ nhân Nguyễn An. Người mà mẹ bảo với con và anh Nam rằng mẹ chỉ nghe ông ngoại nhắc thoáng qua trong những cơn mê sảng lúc lâm chung!

Bà Mai không lên tiếng. Sự im lặng của bà không phải là sự ngạc nhiên, mà là sự câm lặng tê dại của một người vừa bị lột bỏ tấm màn nhung che chắn cuối cùng.

— Tại sao chữ “đồng kiến tạo” cạnh tên bà Nguyễn An lại bị cạo sạch bằng dao trổ mỏng rồi viết đè lên bằng chữ “phục chế” bằng mực xanh aniline, hả mẹ? — Châu tiếp tục, giọng cô nghẹn lại, cay đắng tràn lên khóe mắt làm nhòe đi hình bóng mờ mịt của cồn Hến phía xa. — Ai đã làm chuyện đó? Ai trong gia đình này, hay chính ông ngoại, đã cố tình biến người phụ nữ trực tiếp tạo nên địa tầng sơn mài của mười hai bức kiệt tác thành một người thợ sửa chữa vô danh? Và quan trọng nhất... con dấu triện son hình ba nhánh cây sơn bao quanh chiếc lá khuyết gân phải ở góc trang giấy, cùng dòng bút chì than ghi rõ: “Thư riêng gửi kèm mẫu thử vóc then, chuyển phát tư gia họ Trương, Sài Gòn, ngày 18 tháng 11 năm 1984”. Mẹ, mẹ đã giữ bức thư đó suốt bốn mươi năm qua, đúng không?

Tiếng gió mùa đông bắc lùa qua khe cửa chớp bằng gỗ lim của hành lang rít lên từng hồi u uất. Sông Hương dưới kia vẫn trôi lững lờ, câm lặng ôm lấy những bí mật của thời cuộc và những số phận chìm nổi đã bị dòng đời lãng quên.

Qua ống nghe, tiếng thở của bà Thanh Mai bỗng vỡ òa thành một tiếng nấc nghẹn ngào. Tiếng khóc không còn giấu giếm được nữa, bật ra sau bốn thập kỷ bị chôn vùi dưới lớp vỏ bọc đoan trang, nhẫn nhục của một người con gái trưởng họ Trương — người luôn được dạy rằng danh dự của dòng họ là thứ quý giá hơn cả sinh mạng.

— Châu ơi... tha thứ cho mẹ... — Bà Mai thổn thức, giọng đứt quãng giữa những cơn nấc nghẹn. — Mẹ... mẹ không thể nói khác được. Mẹ không có quyền làm tổn hại đến cha con... Mẹ không có quyền xé toạc tấm bình phong mà cả dòng họ này đã nương tựa vào suốt mấy chục năm qua...

— Làm tổn hại đến ông ngoại, hay là làm tổn hại đến cái hào quang giả tạo mà gia đình ta tự dựng lên quanh ông? — Châu chất vấn, hai hàng nước mắt nóng hổi lăn dài trên má, rơi xuống mặt kính điện thoại lạnh buốt. — Con là một kỹ sư bảo tồn và phục chế, mẹ! Con làm việc với từng lớp then, từng thớ gỗ, từng hạt khoáng chất. Con hiểu rõ hơn ai hết rằng nếu không có bàn tay của người làm vóc, nếu không có lớp hom phù sa sông Truồi khử chua bằng nước tro trấu và lớp vải gai dệt thủ công của Tương Bình Hiệp, thì mười hai bức tranh kia sẽ nứt toác, sẽ phồng rộp chỉ sau một thập kỷ dưới khí hậu nhiệt đới ẩm! Làm sao ông ngoại có thể đứng trên đỉnh cao danh vọng của nền mỹ thuật hiện đại khi người cùng ông chia sẻ từng bát cơm nguội, từng giọt nhựa sơn ngứa lở bên xưởng ngâm vóc lại bị xóa tên một cách hèn hạ như vậy?

— Không phải cha con hèn hạ! — Tiếng bà Mai bỗng cao lên, một phản ứng tự vệ trong tuyệt vọng, một tiếng thét nghẹn ngào của đứa con gái muốn bảo vệ hương linh của cha mình, nhưng rồi lập tức chùng xuống, rã rời và cay đắng. — Cha con không muốn như vậy... Chưa bao giờ ông muốn xóa tên bà ấy cả... Trời ơi, con đâu có sống ở thời kỳ đó, con làm sao hiểu được những trói buộc vô hình đã bóp nghẹt cha con!

Sau câu nói ấy, không gian như cô đặc lại. Chỉ còn tiếng mưa Huế rơi lộp độp trên những rãnh ngói máng âm dương của tòa nhà lưu trữ, hòa cùng tiếng nước sông vỗ bì bõm vào mạn thuyền.

— Mẹ biết từ bao giờ? — Châu hỏi, thanh âm cô đã dịu lại nhưng lạnh buốt như băng tuyết đầu mùa. — Hãy nói cho con biết sự thật, mẹ. Đừng để con phải đi tìm sự thật qua những góc giấy bị cạo rách nữa.

Bà Mai thở dài, một hơi thở mang theo gánh nặng của nửa đời người sống trong dằn vặt và che đậy:

— Mẹ biết... từ khi mẹ còn là một thiếu nữ mười tám tuổi, Châu à. Đó là mùa đông năm 1984, khi cha con từ ngoài Huế trở về Sài Gòn sau đợt thử nghiệm chất liệu ngoài xứ Truồi. Ông mang theo một người đàn bà gầy gò, đôi bàn tay thô ráp, chai sần và mười đầu ngón tay luôn đen kịt vì nhựa sơn ta ăn sâu vào kẽ móng. Đó là cô Nguyễn An. Họ không chỉ là cộng sự sáng tác. Họ... họ yêu nhau, một mối tình kín đáo, thầm lặng mà đau đớn vô cùng. Cha con không thể bỏ mẹ của Khang và mẹ, ông bị trói buộc bởi gia đình, bởi gia phong họ Trương, bởi cả cái định kiến nghiệt ngã của xã hội lúc bấy giờ đối với một giảng viên trường mỹ thuật danh giá. Còn cô An... cô ấy là người phụ nữ tự trọng bậc nhất mà mẹ từng gặp trên đời.

Bà Mai dừng lại một chút, như thể hình ảnh người đàn bà với đôi bàn tay nhuốm màu cánh gián năm xưa đang hiện về mồn một trong tâm trí bà:

— Cô ấy không bao giờ đòi hỏi danh phận người vợ, không bao giờ đòi bước chân vào phòng khách nhà họ Trương. Nhưng cô ấy đòi hỏi sự công bằng cho xưởng thợ, đòi hỏi sự minh bạch cho công sức của những người thợ làm vóc Tương Bình Hiệp. Khi thị trường mỹ thuật bắt đầu mở cửa vào cuối thập niên 80, khi các nhà sưu tập và giám tuyển phương Tây tìm đến, họ chỉ muốn tôn vinh một thiên tài duy nhất mang tên Trương Diệp. Giới buôn tranh ngoại quốc không muốn nghe về một người thợ thủ công vô danh nào cả; họ cần một huyền thoại cá nhân để định giá hàng trăm ngàn đô la cho mỗi bức tranh. Dưới áp lực của các hợp đồng triển lãm quốc tế, dưới sự thúc ép của những kẻ trung gian thương mại, tên của cô An bắt đầu bị gạt dần ra ngoài lề... Và chính cô An đã chủ động rút lui về lại Tương Bình Hiệp. Cô ấy nói với cha con một câu mà đến tận ngày nhắm mắt mẹ cũng không quên được: *“Nếu nghệ thuật này chỉ biết tôn vinh người cầm cọ vẽ nét cuối cùng mà giẫm đạp lên xương máu của người làm nền, thì sự hiện diện của tôi ở cạnh ông chỉ là một trò hề mị dân.”*

Châu lắng nghe, lồng ngực cô thắt lại đau đớn. Những mảnh ghép mà cô và Nam thu thập từ bến Cẩm Phô ở Hội An, từ xưởng thực nghiệm A.-D., đến những vết tích hóa chất trên tấm phim âm bản năm 1978... bỗng chốc bừng sáng dưới một luồng ánh sáng bi tráng và xót xa. Đó không phải là một vụ lừa đảo tầm thường vì tiền bạc, mà là một bi kịch của sự thỏa hiệp — nơi người nghệ sĩ tài hoa đã đầu hàng trước cái bóng danh vọng của chính mình, để rồi để lại một vết thương hoại tử trong di sản nghệ thuật.

— Vậy còn bức thư? — Châu thì thầm, giọng cô run lên. — Mẩu giấy tay của ông ngoại kẹp ở cuối tập hồ sơ lưu trữ ghi rõ: *“Bức thư này tôi gửi về lại Sài Gòn, giao cho người giữ nhà cất kín trong ngăn đáy bàn vẽ, như một chứng từ sám hối muộn màng.”* Bức thư đó đang ở đâu hả mẹ?

Đầu dây bên kia im lặng một thoáng, rồi bà Mai cất giọng thì thào, âm thanh nhỏ đến mức Châu phải áp chặt điện thoại vào tai, như thể bà sợ có ai đó trong căn biệt thự trống trải đang rình rập ngoài cửa sổ:

— Nó không còn ở trong ngăn bàn vẽ nữa. Trước khi cha con trút hơi thở cuối cùng tại Bệnh viện Thống Nhất ba tháng trước... trong một khoảnh khắc tỉnh táo hiếm hoi giữa những cơn co giật, ông đã nắm chặt lấy tay mẹ. Đôi bàn tay ông lúc đó gầy guộc chỉ còn da bọc xương. Ông đưa cho mẹ chùm chìa khóa đồng nhỏ, bảo mẹ mở ngăn kéo đáy có lẫy ngầm dưới bàn vẽ lớn trong xưởng họa. Ông dặn mẹ phải lấy bức thư viết tay đó ra, bằng mọi giá phải tìm cách gửi đến tận tay cô Nguyễn An... hoặc trao cho người thừa kế hợp pháp của cô ấy. Đó là bức thư tạ lỗi của cha con, dài hơn sáu trang giấy pơ-lu-a mỏng dính, kể lại toàn bộ sự thật về quá trình đồng sáng tạo mười hai bức tranh, sự bất lực hèn nhát của ông trước áp lực của giới buôn tranh thương mại, và lời thề sám hối muộn màng của một kẻ đã đánh mất linh hồn nghệ thuật...

— Và mẹ đã làm gì với nó? — Châu gặng hỏi, từng chữ rớt xuống nặng trịch.

— Mẹ... mẹ đã giấu nó đi, — Bà Mai bật khóc nức nở, từng lời thú nhận như những nhát dao cứa vào sự tự trọng mà bà đã cố gìn giữ cả đời. — Mẹ sợ, Châu ơi! Con có hiểu mẹ sợ hãi thế nào không? Lúc đó cha con vừa nằm xuống, nắp quan tài còn chưa đậy, thằng Khang thì ngập trong nợ nần cờ bạc và chứng khoán, mắt nó đỏ ngầu lùng sục khắp xưởng họa để tìm cách định giá tài sản bán tháo. Bọn người của công ty đấu giá Lam Thành, rồi những tay buôn tranh ngoại quốc lượn lờ quanh nhà như kền kền ngửi thấy mùi xác chết. Nếu bức thư đó bị lộ ra vào đúng thời điểm tang lễ... người ta sẽ xé nát danh dự của cha con! Báo chí sẽ giật gân, các nhà phê bình sẽ nhảy vào xâu xé, họ sẽ bảo Trương Diệp là kẻ đạo danh, rằng những kiệt tác sơn mài của ông chỉ là sản phẩm cướp công của một người phụ nữ thợ thủ công! Mẹ không thể để thanh danh một đời của cha con tan thành tro bụi ngay trước khi ông mồ yên mả đẹp. Nên mẹ... mẹ đã mang bức thư đó về phòng ngủ riêng của mẹ, khóa chặt trong hộc két sắt cá nhân có mã số...

Châu nhắm nghiền mắt lại. Cơn gió buốt giá từ mặt sông Hương tạt qua khe cửa khiến cô khẽ rùng mình ớn lạnh. Cô hiểu nỗi sợ của mẹ mình — nỗi sợ kinh điển của một người phụ nữ sống trong khuôn phép gia đình quyền quý, nơi mà danh tiếng dòng tộc được tôn sùng như một thứ tôn giáo bất khả xâm phạm. Nhưng chính sự nhút nhát và nhân danh tình thương mù quáng ấy đã biến bà thành một kẻ tòng phạm, tiếp tay cho việc bôi xóa một sự thật lịch sử tàn nhẫn.

— Nhưng đó chưa phải là tất cả, đúng không mẹ? — Châu cất giọng, trực giác của một chuyên gia giám định mách bảo cô rằng vẫn còn một mắt xích đen tối hơn đang lẩn khuất phía sau. — Làm sao Người Giữ Bóng lại biết rõ về kho Cẩm Phô ở Hội An? Làm sao người phụ nữ bí ẩn đó luôn đi trước chúng con một bước từ bến sông Hoài ra tới tận Huế?

Tiếng khóc của bà Mai đột ngột ngưng bặt. Sự im lặng kéo dài vài giây, rồi thay vào đó là một âm thanh run rẩy vì kinh hoàng tột độ:

— Châu... mẹ... mẹ không cố ý... Mẹ thề có vong linh cha con chứng giám, mẹ thật sự không biết mọi chuyện lại biến thành một thảm họa như vậy!

— Mẹ đã làm gì? — Châu gặng hỏi, giọng cô đanh lại, không còn chút khoan nhượng.

— Khoảng hai tuần trước ngày tang lễ của cha con... — Bà Mai lắp bắp, giọng nói run rẩy như người đang lên cơn sốt rét. — Có một người phụ nữ liên lạc với mẹ qua điện thoại bàn. Cô ấy ăn mặc rất lịch sự, nói năng nhã nhặn, giọng gốc Nam Bộ pha chút âm sắc miền Trung rất nhẹ. Cô ấy tự xưng là bạn thân và là người được ủy thác nghiên cứu các tư liệu lịch sử của cô Nguyễn An. Cô ấy hẹn gặp mẹ tại một quán trà kín đáo gần Bảo tàng Mỹ thuật. Cô ấy không hề đe dọa, không hề tống tiền... Cô ấy chỉ ngồi đó, nhắc lại từng kỷ niệm cũ của cha con và cô An ở xưởng Truồi năm 1979, những chi tiết riêng tư đến mức chỉ người trong cuộc mới có thể tường tận. Cô ấy nói cô ấy muốn viết một công trình nghiên cứu nghiêm túc để trả lại vị thế xứng đáng cho các thợ làm vóc Tương Bình Hiệp, và cần kiểm chứng danh mục các kho vật liệu cũ mà cha con từng để lại...

Bà Mai nấc lên một tiếng nghẹn ngào:

— Mẹ... lúc đó mẹ bị dằn vặt ghê gớm bởi bức thư trăn trối của cha. Đêm nào mẹ cũng mơ thấy cha hiện về trách móc. Mẹ nghĩ nếu giúp người phụ nữ ấy xác minh các địa điểm vật liệu ngoài đời thực, mẹ có thể gián tiếp chuộc lại phần nào lỗi lầm của gia đình mà không cần phải công khai bức thư làm tan nát danh tiếng của cha... Mẹ nghĩ việc đó hoàn toàn vô hại... Nên mẹ... mẹ đã lén sao chụp bản danh mục lưu trữ kho hàng cũ của cha con — trong đó có địa chỉ nhà kho ven sông Hoài ở Hội An và cơ sở lưu trữ tại Huế — rồi trao cho cô ấy...

Châu sững sờ. Đôi môi cô mấp máy nhưng cổ họng nghẹn ứ, không thể thốt nên lời. Máu trong người cô như đông cứng lại.

Hóa ra là như vậy! Bức màn bí ẩn bao trùm lên nhân vật "Người Giữ Bóng" suốt dọc hành trình từ bến Cẩm Phô đến xưởng của Mai Quốc Huy rốt cuộc đã hé lộ nguồn cơn trần trụi nhất. Người phụ nữ ấy không phải là một bóng ma thần thánh có phép phân thân, bà ta đi trước họ một bước đơn giản vì bà ta đã nắm trong tay tấm bản đồ chi tiết do chính mẹ của Châu trao tận tay!

— Mẹ có biết người phụ nữ đó là ai không? — Châu nghẹn ngào thốt lên, từng giọt nước mắt phẫn uất rơi lã chã. — Mẹ có biết bà ta chính là người đã thuê Mai Quốc Huy đánh cắp bức tranh thứ mười ba ra khỏi két sắt gia đình không? Bà ta chính là người đã đột nhập vào kho Cẩm Phô, phá nát các ngăn tủ lưu trữ, lục tung từng mảnh vóc! Mẹ tưởng mẹ đang làm việc thiện sao? Mẹ đã trao chìa khóa di sản của ông ngoại cho một kẻ đang săn lùng nó bằng lòng thù hận mù quáng!

— Mẹ không biết... Trời ơi, mẹ thề là mẹ không hề biết cô ta sẽ làm những chuyện ghê tởm như vậy! — Tiếng bà Mai gào lên trong điện thoại, một nỗi tuyệt vọng tột cùng vỡ tung ra. — Cô ta nói cô ta chỉ muốn nghiên cứu lịch sử... Cô ta nói cô ta muốn đòi lại công bằng trong hòa bình... Mẹ chỉ muốn chuộc lỗi trong êm thấm... Mẹ không ngờ... Mẹ thật sự không ngờ...

Một bàn tay ấm áp, vững chãi nhẹ nhàng đặt lên bờ vai đang run rẩy của Châu.

Châu giật mình quay lại. Quách Nhật Nam đã bước ra hành lang tự lúc nào. Ánh mắt anh bình thản, kiên định như một điểm tựa tĩnh tại giữa cơn bão táp cảm xúc. Anh khẽ gật đầu với cô, ánh nhìn chan chứa sự thấu hiểu và sẻ chia sâu sắc. Không cần một lời nói, anh nhẹ nhàng đưa tay ra, ra hiệu xin nhận lấy chiếc điện thoại.

Châu nhìn Nam, lồng ngực cô phập phồng vì những cơn nấc nghẹn. Cô hít sâu một hơi không khí ẩm lạnh của sông Hương, trao ống nghe cho anh:

— Anh Nam... mẹ em... mẹ em đã khai hết rồi...

Nam cầm lấy chiếc điện thoại, áp vào tai. Giọng anh trầm ấm, rành mạch và đĩnh đạc, lập tức thiết lập một trường năng lượng hoàn toàn khác — trường năng lượng của sự chuẩn mực, tỉnh táo và kỷ luật nghề nghiệp:

— Cháu chào cô Mai. Cháu là Quách Nhật Nam đây ạ.

Đầu dây bên kia, tiếng khóc nức nở của bà Mai khẽ ngưng bặt, chỉ còn lại tiếng thở dồn dập, bối rối và đầy âu lo:

— Cậu... cậu Nam... Cậu đã đứng đó và nghe hết rồi phải không?

— Cháu đã nghe toàn bộ câu chuyện, thưa cô, — Nam điềm tĩnh nói, mắt anh nhìn thẳng ra màn mưa bụi đang bay là là trên dòng sông Hương, nơi những rặng cây bên cồn Dã Viên đang chìm dần vào sắc lam xám của buổi chiều tà. — Và cháu muốn cô hiểu một điều rất rõ ràng ngay lúc này: Cháu không đứng ở đây với tư cách một người phán xét đạo đức gia đình họ Trương. Cháu là một chuyên gia giám định độc lập được Hội đồng thừa kế và luật sư Nguyễn Hoài Thu ủy thác để xác lập tính chân thực lịch sử của toàn bộ di sản Trương Diệp. Những gì cô vừa chia sẻ, cháu hiểu đó là sự giằng xé nội tâm cùng cực của một người con gái muốn bảo vệ người cha quá cố của mình trước những toan tính tàn nhẫn và thô bạo của thị trường nghệ thuật.

Bà Mai thở một hơi run rẩy, như người sắp chết đuối vớ được chiếc cọc tiêu:

— Cảm ơn cậu... Cậu Nam, tôi... tôi hoảng loạn quá. Tôi phải làm sao bây giờ? Thằng Khang nó vẫn đang bị bọn người của Lam Thành giật dây, nó đòi bán đấu giá toàn bộ bộ tranh sang Singapore vào cuối tháng này. Bức tranh thứ mười ba thì mất tích không dấu vết, còn lá thư đó... nếu bây giờ bị lôi ra ánh sáng mà không có sự kiểm soát... người ta sẽ chôn vùi tên tuổi của cha tôi mất...

— Cô Mai, xin cô hãy bình tĩnh và lắng nghe cháu giải thích thật kỹ về quy chuẩn pháp lý và đạo đức bảo tồn lúc này, — Nam ngắt lời bà một cách dứt khoát nhưng vô cùng hòa nhã, giọng điệu của một người nắm vững mọi nguyên tắc bảo tàng học quốc tế. — Bức thư viết tay của cụ Trương Diệp hiện là một chứng cứ vật chất tối quan trọng. Nó không chỉ đơn thuần là một tài liệu gia đình hay một bức thư tình riêng tư, mà nó chính là chìa khóa duy nhất chứng minh tính xác thực lịch sử của toàn bộ bộ mười hai bức tranh, đồng thời lý giải vì sao bức tranh thứ mười ba lại mang thông điệp cốt lõi: “trả tên cho người giữ nền”. Nếu bức thư đó bị tiêu hủy, hoặc tệ hơn là bị kẻ xấu chiếm đoạt để tống tiền, hay rò rỉ từng phần dưới dạng tài liệu cắt ghép trên mạng xã hội, danh dự của cụ Trương Diệp sẽ thực sự bị hủy hoại vĩnh viễn, và bộ tranh sẽ bị phân mảnh, trở thành những món hàng đầu cơ bị nghi ngờ về nguồn gốc.

— Tôi hiểu... tôi hiểu điều đó chứ, cậu Nam... — Giọng bà Mai nghẹn ngào trong sự bất lực.

— Cháu hoàn toàn không ép cô phải công bố bức thư này ra trước báo chí, truyền thông hay công chúng ngay lập tức, — Nam nhấn mạnh từng từ, giọng anh vang lên chắc nịch giữa không gian hành lang vắng lặng. — Đó là quyền nhân thân và quyền bảo vệ bí mật đời tư gia đình của cô theo quy định của pháp luật dân sự. Nhưng với tư cách là giám định viên chính của hồ sơ di sản, cháu yêu cầu cô phải đưa bức thư này vào chuỗi bảo quản pháp lý nghiêm ngặt — tức quy chuẩn *Chain of Custody* — ngay trong chiều hôm nay. Nếu chúng ta không bảo toàn tính toàn vẹn và nguồn gốc lưu chuyển của hiện vật, bất kỳ ai — kể cả Phạm Đức Lâm của công ty Lam Thành hay cơ quan tố tụng sau này — cũng có thể cáo buộc rằng bức thư là một tài liệu ngụy tạo nhằm làm sai lệch nội dung di chúc.

Bà Mai ngập ngừng, dường như thuật ngữ chuyên môn lạ lẫm khiến bà có phần bỡ ngỡ:

— Chuỗi... chuỗi bảo quản tư liệu là sao hả cậu Nam? Tôi phải thao tác thế nào? Tôi ở nhà một mình, tôi sợ làm sai...

Nam rút từ túi áo khoác ra một cuốn sổ tay bìa da nhỏ, tay anh lật nhanh các trang ghi chép, giọng nói chuẩn xác và khúc chiết như đang hướng dẫn một ca can thiệp bảo tồn tại viện nghiên cứu:

— Bây giờ là mười bốn giờ ba mươi phút. Cô hãy vào phòng ngủ riêng ngay lập tức. Cháu sẽ hướng dẫn cô từng thao tác niêm phong phong bì đúng kỹ thuật bảo quản tư liệu giấy cổ: Thứ nhất, tuyệt đối không được dùng tay trần tiếp xúc trực tiếp với bề mặt giấy thư khi cô lấy nó ra khỏi hộc tủ. Axit béo, độ ẩm và muối khoáng từ mồ hôi biểu bì sẽ làm biến tính lớp mực Tàu và đẩy nhanh quá trình oxy hóa thớ sợi của giấy pơ-lu-a cũ đã giòn. Hãy mở ngăn kéo tủ trang điểm, lấy một đôi găng tay y tế nitrile không bột, hoặc nếu không có thì dùng đôi găng tay vải cotton trắng sạch chưa qua giặt bằng hóa chất tẩy. Thứ hai, không được gấp thêm bất kỳ nếp gấp mới nào trên thân thư, và tuyệt đối không dùng ghim bấm kim loại, kẹp giấy hay băng dính dán đè lên mép giấy rách. Hãy đặt toàn bộ sáu trang thư cùng chiếc phong bì gốc của cụ Diệp vào trong một túi nhựa màng Mylar chuyên dụng, hoặc một túi nilon PE trung tính không chứa axit (Acid-free) mà Châu đã từng để lại trong tủ tài liệu ở nhà. Thứ ba, đặt túi nhựa đó vào một phong bì tài liệu lớn hơn bằng giấy kraft dày. Dùng băng keo giấy chuyên dụng dán kín mép nắp phong bì. Và bước cuối cùng, quan trọng nhất: Cô hãy dùng bút bi mực xanh viết trực tiếp đè lên mép giáp lai của nắp phong bì dòng chữ: *“Tài liệu lưu ký của Trương Diệp — Niêm phong chờ kiểm định ngày 28 tháng 10”*, sau đó ký tên đầy đủ của cô đè ngang qua mép dán, sao cho một nửa chữ ký nằm trên thân phong bì, một nửa nằm trên nắp dán.

Bà Mai im lặng lắng nghe, tiếng hít thở của bà dần trở nên đều đặn hơn. Sự cụ thể, rành mạch và lạnh lùng mang tính khoa học của quy trình kỹ thuật dường như đã giúp bà tìm lại được một điểm tựa lý trí vững chắc giữa cơn hoảng loạn tinh thần.

— Sau khi niêm phong xong xuôi, — Nam tiếp tục chỉ dẫn, thanh âm đanh chắc và đầy uy lực bảo bọc, — cô hãy gọi điện thoại ngay cho luật sư Nguyễn Hoài Thu. Cháu sẽ nhắn tin báo trước cho chị Thu. Yêu cầu luật sư Thu đến tận tư gia họ Trương để lập *Biên bản tiếp nhận và lưu ký tài liệu niêm phong tại chỗ*. Khi luật sư Thu có mặt, hãy yêu cầu chị ấy chụp ảnh rõ nét bốn góc của phong bì niêm phong, chụp cận cảnh chữ ký giáp lai của cô, rồi tạo mã băm kỹ thuật số (hash code) của tệp ảnh gửi thẳng vào hộp thư điện tử giám định của cháu. Khi quy trình đó hoàn tất, bức thư sẽ chính thức nằm dưới sự bảo hộ của quy chế pháp lý di sản đang tranh chấp. Lúc đó, không một ai — kể cả anh Trương Minh Khang hay bất kỳ tay sai nào của Lam Thành — có quyền đơn phương chạm vào, mở ra hay cưỡng đoạt nó nữa.

Một tiếng thở phào nhẹ nhõm, sâu hoắm và run rẩy vang lên từ đầu dây Sài Gòn. Những giọt nước mắt dường như đã nhường chỗ cho sự thanh thản muộn màng của việc làm đúng đắn.

— Cậu Nam... tôi... tôi vô cùng biết ơn cậu, — Bà Mai nói, giọng bà đã tìm lại được sự đĩnh đạc, mực thước của một người phụ nữ gia giáo. — Tôi sẽ làm chính xác từng bước như cậu vừa hướng dẫn. Tôi sẽ đeo găng tay, tôi sẽ niêm phong và gọi cho luật sư Thu ngay sau khi cúp máy. Tôi đồng ý đưa bức thư vào diện tài liệu chờ Hội đồng kiểm định độc lập. Tôi tin tưởng cậu, và tôi tin con gái tôi. Cảm ơn cậu đã cứu lấy chút thể diện cuối cùng của gia đình chúng tôi...

Bảo Châu đứng tựa lưng vào lan can sắt, nghe rõ từng lời của mẹ qua ống nghe. Cô khẽ đưa tay áo gạt đi giọt nước mắt còn vương trên khóe mi, ánh mắt nhìn Nam tràn ngập sự cảm phục và lòng biết ơn sâu sắc. Trong những thời khắc ranh giới mong manh giữa sự thật và sự sụp đổ, bản lĩnh nghề nghiệp điềm tĩnh của người đàn ông này luôn là chiếc mỏ neo giữ cho mọi thứ không bị cuốn trôi vào hỗn loạn.

— Cảm ơn cô đã dũng cảm hợp tác, — Nam khẽ mỉm cười, giọng anh ấm áp trở lại. — Sự can đảm của cô ngày hôm nay chính là sự bảo vệ chân chính và tôn nghiêm nhất dành cho di sản của cụ Trương Diệp, chứ không phải là sự che giấu.

— Cậu Nam này, — Bà Mai bỗng hạ thấp giọng xuống, như thể vừa sực nhớ ra một chi tiết hệ trọng từ một ngăn kéo ký ức xa xăm. — Khi nãy cậu có nhắc đến việc lần theo dấu vết tiếp theo của bức tranh thứ mười ba... Trong bức thư của cha tôi gửi cho cô An... có một chi tiết mà tôi đã đọc được trước khi khóa nó vào két...

Nam lập tức tập trung cao độ, toàn bộ giác quan của anh căng lên, tai áp sát vào màng loa:

— Chi tiết gì thưa cô? Xin cô nói rõ.

— Ở trang thứ tư của bức thư, cha tôi có viết về những năm tháng sau khi họ chia tay nhau ở Huế vào khoảng năm 1982, — Bà Mai chậm rãi lục lọi từng ký ức, giọng bà vang lên giữa tiếng mưa rơi đều đặn ngoài hiên. — Cha tôi nhắc đến một nơi chốn rất đặc biệt... Một căn biệt thự cổ nằm cô độc giữa rừng thông già ở Đà Lạt. Ông viết cho cô An rằng: *“Chỉ có ở giữa màn sương lạnh buốt và bóng thông của căn nhà mười ba ô cửa ấy, tôi mới tìm lại được độ sâu thăm thẳm của lớp then mà bà từng ngâm rửa ở sông Truồi... Toàn bộ các thử nghiệm màu then cuối cùng, tôi đều để lại nơi vách gỗ hướng tây.”*

Nam sững sờ. Lồng ngực anh nảy lên một nhịp đập dữ dội.

Căn biệt thự giữa rừng thông Đà Lạt! Mười ba ô cửa sổ!

Trong một phần nghìn giây, tất cả những chi tiết rời rạc, tưởng chừng như ngẫu nhiên mà anh và Châu thu thập được trong suốt hành trình điều tra bỗng chốc khớp nối lại với nhau một cách hoàn hảo: Mảnh sáp niêm phong màu huyết dụ dập nổi hoa văn mười ba ô cửa sổ vòm cung mà Nam nhặt được dưới gầm chiếc bàn làm việc mục nát ở kho Cẩm Phô; tấm nhãn gửi hàng kho ngoại quan mang biểu tượng mười ba ô cửa với dãy mã số bí ẩn *“D.S. - 13/VN - C3”* dán trên thùng gỗ sồi tại xưởng phục chế của Mai Quốc Huy... Tất cả những dấu tích phân tán từ Hội An qua Huế giờ đây đang hội tụ dứt khoát, không thể chối cãi, về một tọa độ địa lý duy nhất nằm trên cao nguyên bảng lảng sương mù.

— Cô Mai, cô có nhớ chính xác tên gọi hoặc vị trí cụ thể của căn biệt thự đó không? — Nam gặng hỏi, giọng anh không giấu nổi sự hồi hộp nghề nghiệp đang dâng trào.

— Tôi không rõ địa chỉ đường phố cụ thể trên giấy tờ nhà đất, — Bà Mai đáp, giọng trầm ngâm. — Nhưng ngày xưa, cha tôi và bạn bè trong giới hội họa thường gọi nó là “Biệt thự Mười Ba Ô Cửa”. Nó nằm biệt lập trên một ngọn đồi thông nhìn xuống thung lũng, nơi mà các họa sĩ kháng chiến và các giảng viên trường mỹ thuật từng lên tham gia trại sáng tác thực tế vào đầu thập niên 1980... Cậu Nam, nếu cậu và Châu có lên đó... xin hai người hãy hết sức cẩn thận. Người phụ nữ bí ẩn tự xưng là bạn cô An... khi gặp tôi ở quán trà, cô ta cũng từng hỏi tôi rất kỹ, gặng hỏi từng chi tiết về những chuyến đi Đà Lạt của cha tôi vào những năm tháng ấy!

— Cháu hiểu rồi. Thông tin này vô cùng quý giá. Cháu cảm ơn cô Mai rất nhiều, — Nam nói, ánh mắt anh lóe lên tia sáng sắc bén. — Bây giờ cô hãy tiến hành niêm phong bức thư theo đúng hướng dẫn ngay đi ạ. Cháu sẽ gọi điện cho luật sư Thu lập tức. Chúng cháu sẽ liên lạc lại với cô ngay sau khi rời khỏi Huế.

Nam đợi bà Mai nói lời tạm biệt trong nghẹn ngào rồi cẩn thận nhấn nút ngắt cuộc gọi.

Anh quay người lại, nhìn Bảo Châu. Cô gái trẻ vẫn đứng đó, đôi mắt hoe đỏ nhìn chăm chú vào dòng nước sông Hương đang mịt mờ trong làn mưa bụi. Những con sóng nhỏ màu chì xô dạt vào mạn thuyền rồng, tạo nên những thanh âm bập bùng, xa vắng như tiếng vọng từ một quá khứ đầy dằn vặt.

— Mẹ em đã chọn đối diện với sự thật rồi, — Nam bước đến bên cạnh cô, giọng anh ấm áp và đầy sự an ủi chân thành. — Bà ấy đã chọn đứng về phía chúng ta, đứng về phía công lý của di sản. Em không cần phải tự trách mình hay dằn vặt về gia đình nữa.

Châu khẽ gật đầu. Bờ vai cô run lên một nhịp ngắn rồi bình ổn trở lại. Cô đưa mắt nhìn dòng nước trôi xuôi về phía hạ lưu, về phía phá Tam Giang mênh mông, giọng cô trầm tĩnh nhưng ẩn chứa một nội lực kiên định:

— Cảm ơn anh, Nam. Nếu ban nãy không có sự điềm tĩnh của anh... có lẽ em đã để cho cơn giận dữ lấn át và phá hỏng tất cả. Em đã từng nghĩ mẹ em là một phần của sự lừa dối tàn nhẫn này... Nhưng hóa ra mẹ cũng chỉ là một nạn nhân đáng thương, bị giam cầm trong nỗi sợ hãi danh tiếng của dòng họ suốt bốn mươi năm.

— Danh tiếng của một nghệ sĩ lớn đôi khi là một cái bóng quá khổng lồ, Châu à, — Nam nhìn những giọt mưa đọng thành giọt tròn trịa trên chấn song sắt gỉ sét của hành lang. — Cái bóng ấy đè nặng lên người giữ nền, biến họ thành những cái bóng vô danh dưới đáy mộ. Và nó cũng đè nặng lên chính những người thân ruột thịt trong gia đình, buộc họ phải sống trong đạo đức giả để bảo vệ một bức tượng đài bằng thạch cao. Cụ Trương Diệp hiểu rõ điều đó hơn bất kỳ ai. Chính vì hiểu rõ sự hèn nhát của bản thân trong quá khứ, nên những năm tháng cuối đời, khi đối diện với cái chết, cụ mới tìm mọi cách để phá vỡ cái bóng ấy. Bức tranh thứ mười ba không phải là một câu đố hiểm hóc để thách thức hậu thế, mà nó là một nhát búa sám hối nhằm đập tan lớp vỏ bọc dối trá mà thời đại đã khoác lên tên tuổi của cụ.

Hai người đứng lặng bên nhau giữa dãy hành lang lộng gió thêm vài phút. Từ một ngôi chùa cổ kính phía thượng nguồn sông Hương, tiếng chuông chiều trầm đục ngân nga vọng lại qua màn mưa bụi, thanh u và tĩnh mịch, như muốn rũ sạch những bụi bặm, toan tính trần tục đang bủa vây lấy di sản của người đã khuất.

Khi cả hai quay trở lại căn phòng lưu trữ vi khí hậu số 14, Đỗ Ngọc Hà đã chu đáo xếp tập hồ sơ kỹ thuật của xưởng A.-D. vào lại chiếc hộp các-tông chuyên dụng không chứa axit. Đôi găng tay cotton trắng của Hà đã được tháo ra đặt ngay ngắn bên cạnh khay đựng dụng cụ đo độ ẩm. Nhìn đôi mắt hoe đỏ của Châu, Hà hiểu rằng một cuộc vượt cạn tinh thần khốc liệt vừa diễn ra ngoài hành lang kia, nhưng với sự tế nhị của một người bạn học cũ và một cán bộ lưu trữ chuyên nghiệp, cô không gặng hỏi thêm một lời nào.

— Mình đã hoàn tất việc sao chụp kỹ thuật số phân giải cao toàn bộ văn bản năm 1979 và mẩu thư tay của cụ Trương Diệp cho hai người, — Hà mỉm cười nhẹ nhàng, hai tay trao cho Nam một tập cặp bìa cứng màu xám tro được buộc dây dù cẩn thận, bên ngoài có đóng dấu xác thực của Trung tâm Lưu trữ. — Bản gốc sẽ được đưa trở lại tủ sắt bảo mật số 07, dưới chế độ bảo quản đặc biệt có niêm phong chì của Ban Giám đốc. Kể từ giờ phút này, bất kỳ ai muốn tiếp cận hồ sơ này — dù là đại diện của công ty Lam Thành, những tay buôn tranh tư nhân hay các viện nghiên cứu mạo danh — đều bắt buộc phải xuất trình công văn chính thức của cơ quan điều tra hoặc lệnh triệu tập tài liệu của tòa án nhân dân.

— Cảm ơn cậu rất nhiều, Hà, — Châu bước tới, nắm chặt lấy bàn tay thon nhỏ của cô bạn. — Cậu không chỉ giúp tụi mình về mặt tài liệu, mà cậu vừa cứu lấy một phần linh hồn của nghề sơn mài truyền thống.

— Hãy đi tìm lại sự thật cho người giữ nền đi, Châu, — Hà nhìn thẳng vào mắt bạn, ánh mắt lấp lánh niềm tin vững chắc. — Mình làm việc ở kho tư liệu này gần mười năm, chứng kiến biết bao nhiêu bản thảo bị lãng quên, bao nhiêu tên tuổi nghệ nhân bị vùi lấp dưới lớp bụi thời gian. Mình thực sự chờ đợi cái ngày được nhìn thấy tên cụ Nguyễn An được đặt trang trọng, đàng hoàng cạnh tên cụ Trương Diệp trong một triển lãm hồi cố tầm cỡ quốc gia. Đó mới là sự cứu chuộc thực sự cho nghệ thuật.

Sau khi hoàn tất các thủ tục ký nhận bàn giao tài liệu sao lục và ghi chép đầy đủ vào cuốn sổ nhật ký độc giả theo đúng quy chế lưu trữ quốc gia, Nam và Bảo Châu chào tạm biệt Hà. Họ bước xuống chiếc cầu thang gỗ lim cổ kính kêu kẽo kẹt dưới từng bước chân, băng qua khoảng sân vườn rợp bóng những cây ngô đồng đang trút lá mùa đông, rồi tiến ra cánh cổng sắt lớn hướng ra mặt đường Lê Lợi.

Trời xứ Huế đã ngả hẳn về chiều muộn. Cơn mưa bụi dầm dề đặc trưng của xứ thần kinh vẫn chưa có dấu hiệu dứt hạt, giăng một lớp sương mù bàng bạc, ươn ướt lên những mái ngói rêu phong và mặt đường nhựa loang loáng ánh đèn xe máy. Những tà áo dài trắng của các nữ sinh trường Hai Bà Trưng đi học về thấp thoáng dưới những chiếc ô đủ sắc màu, lướt đi êm đềm như những cánh bướm trong tranh thủy mặc, hòa cùng nhịp sống muôn đời chậm rãi, trầm mặc của cố đô.

Nam kéo cao cổ chiếc áo khoác măng-tô để chắn những cơn gió lạnh buốt từ sông thổi thốc vào, tay phải xách chiếc cặp da tài liệu chứa các bản sao giám định vừa được niêm phong. Anh và Châu vừa bước chân qua cánh cổng sắt sơn đen tróc lở, chuẩn bị rẽ về phía chiếc xe taxi màu xanh đang đỗ chờ cách đó vài chục mét thì Nam bỗng khựng lại.

Toàn bộ cơ thể anh bất giác căng cứng. Một phản xạ nghề nghiệp nhạy bén — thứ trực giác được tôi luyện qua hàng trăm vụ giám định cổ vật đầy cạm bẫy và hiểm nguy — mách bảo anh rằng có một luồng nhãn lực sắc lạnh đang găm thẳng vào lưng mình.

Nam dừng bước, khẽ đưa tay giữ nhẹ khuỷu tay Bảo Châu.

Phía bên kia đường Lê Lợi, đối diện trực diện với cổng Nhà lưu trữ mỹ thuật, dưới bóng râm sum sê của một gốc cây long não cổ thụ hàng trăm năm tuổi, có một người đang đứng bất động trong làn mưa bụi.

Đó là một người phụ nữ trạc ngoài năm mươi tuổi, vóc dáng thanh mảnh, cao ráo, toát lên một vẻ quý phái cổ điển nhưng thấm đẫm một nỗi cô độc dị thường. Bà mặc một chiếc áo măng-tô dạ dài màu lam thẫm gần như ngả sang đen, vạt áo buông dài quá gối, cổ quàng một chiếc khăn lụa tơ tằm dệt thủ công màu xám tro. Điều kỳ lạ nhất là giữa cơn mưa phùn buốt giá của mùa đông xứ Huế, người phụ nữ ấy hoàn toàn không che ô. Bà đứng sừng sững dưới tán lá long não ướt đẫm, mặc cho những hạt mưa bụi li ti bám thành một lớp sương mỏng lấp lánh trên mái tóc uốn lọn ngắn bồng bềnh đã điểm nhiều sợi bạc.

Khuôn mặt bà góc cạnh, phảng phất nét sương gió của người từng trải qua nhiều biến cố thăng trầm. Đôi mắt sâu thẳm, sắc sảo và u uẩn sau cặp kính gọng đồi mồi màu hổ phách đang lặng lẽ, chăm chú quan sát từng cử chỉ, từng bước đi của Nam và Châu qua làn mưa trắng đục.

Thời gian dường như ngưng đọng lại trong khoảnh khắc ấy. Tiếng còi xe máy trên đường, tiếng xao động của lá long não, tiếng nước sông vỗ bờ... tất cả dường như lùi xa vào một không gian vô định.

Khi ánh mắt sắc lạnh của Nam chạm thẳng vào ánh nhìn thăm thẳm của người phụ nữ bên kia đường, bà không hề có bất kỳ dấu hiệu nào của sự né tránh, bối rối hay vội vã quay đi như những kẻ rình rập tầm thường. Ngược lại, đôi môi thoa son màu cánh dán của bà khẽ mím lại thành một đường thẳng tắp. Một thoáng biểu cảm vô cùng phức tạp — nửa như đau xót, nửa như một lời thách thức ngấm ngầm đầy kiêu hãnh — thoáng hiện lên trên gương mặt đượm màu dĩ vãng.

Người phụ nữ khẽ nghiêng đầu, ánh mắt bà quét qua chiếc cặp tài liệu trên tay Nam, rồi dừng lại trên khuôn mặt tái nhợt vì kinh ngạc của Bảo Châu trong một tích tắc ngắn ngủi. Sau đó, bà thong thả xoay người, từng bước chân chậm rãi nhưng dứt khoát lùi dần vào bóng râm thăm thẳm của rặng cây ven sông Hương, rồi hòa lẫn vào màn sương mưa mịt mùng đang buông xuống mặt nước cố đô.

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories