Ngọn đèn trong xác tàu
Khoang điều áp phụ của trạm phân loại phế liệu mở ra bằng một tiếng xì khí khô khốc, xé toạc lớp màn tĩnh lặng đã ngưng đọng suốt nhiều năm dài bỏ hoang. Van xả áp kép rít lên từng hồi ngắn, phun ra những luồng khí trơ lạnh buốt trước khi cánh cửa thép dày mười phân trượt lùi vào vách rãnh với một chấn động cơ học nặng nề truyền thẳng qua khung sườn kim loại. An và Linh bước chân qua ngưỡng cửa, tiến vào một không gian không trọng lực dày đặc bụi quặng và mạt kim loại đang lơ lửng bồng bềnh.
Những luồng bụi sắt li ti, sắc nhọn óng ánh bắt lấy luồng ánh sáng chói gắt từ hai ngọn đèn pha gắn trên mũ giáp áp lực. Chúng cuộn xoáy nhè nhẹ theo quán tính của cánh cửa vừa mở, bay vòng quanh ống thở cao su lưu hóa và các nếp gấp aramid của bộ đồ bảo hộ như một đàn đom đóm bị đóng băng giữa khoảng không tuyệt đối. Không có tiếng gió, không có tiếng đối lưu của khí quyển; không gian bên trong lớp vỏ trạm chỉ tràn ngập âm thanh khô khốc của máy móc sinh tồn: tiếng nhịp tim dội thình thịch vào hai bên màng nhĩ, tiếng van tiết lưu oxy đóng mở cơ học theo chu kỳ ba giây một lần, và tiếng xột xoạt của lớp vải chịu lực cọ xát vào các khớp nối kim loại mỗi khi cử động.
Bên ngoài lớp vỏ trạm dày cộp kia, con tàu Chim Vá đang neo tạm bằng hai ngàm cơ học thủy lực loại nặng. Thân tàu cũ kỹ im lìm ghìm chặt sống dầm số hai — bộ khung chịu lực chính vừa trải qua một đợt quá tải ứng suất suýt gãy gập trong cú bẻ lái tránh bão đá quặng ban nãy. Dù các đệm giảm chấn của mấu neo đã bung tối đa, thỉnh thoảng một rung chấn trầm đục từ thân tàu vẫn truyền qua kết cấu kim loại, gõ nhịp vào lòng bàn chân của hai người thợ như một lời nhắc nhở lạnh lùng về sự bấp bênh của thời gian.
An lia chùm sáng đèn trán quét dọc theo hành lang hẹp dẫn thẳng về cụm kỹ thuật trung tâm của Ngọn Đèn Một. Mọi cấu trúc chịu lực bằng thép hình ở đây đều đã bị phủ kín bởi một lớp màng oxit xám xịt, xốp và giòn vụn sau hàng thập kỷ phơi mình dưới bức xạ ion hóa. Vách ngăn hai bên lồi lõm chằng chịt, in hằn những vết cày xới và vết lõm sâu hoắm do các mảnh văng rác vũ trụ va đập qua nhiều chu kỳ trôi dạt tự do. Những bó dây dẫn tín hiệu thời cổ nằm mục nát trong các máng trượt hở, lớp vỏ bọc polymer đã hóa than, vỡ vụn thành từng mảnh vụn đen trôi nổi lờ đờ hệt như những chiếc vảy cá chết.
“Cẩn thận tay vịn,” giọng Linh vang lên qua kênh vô tuyến nội bộ tần số hẹp. Tiếng cô nghe khô ráo, gọn gàng, được nén lại qua bộ lọc âm của mặt nạ dưỡng khí, không gợn một chút cảm xúc thừa thãi. “Bụi quặng ở đây có hàm lượng niken và silicat rất cao. Nếu để gờ sắc của tay giằng cứa rách lớp sợi bọc aramid ngoài cùng của găng tay, cô Vân sẽ bắt cả hai chúng ta ngồi khử nhiễm suốt hai tiếng đồng hồ trong buồng sấy chân không trước khi cho bước chân vào khoang sinh hoạt đấy.”
“Tôi biết rồi,” An đáp, giọng hơi trầm xuống sau hơi thở sâu.
Anh cẩn trọng vươn tay bọc găng dày, nắm lấy một thanh dẫn hướng bằng đồng thau chưa bị oxy hóa hoàn toàn, khẽ dùng lực cổ tay kéo cơ thể trôi dần về phía trước. Ở bên hông anh, chiếc hộp bảo ôn chống sốc bằng hợp kim dập gân — nơi đang chứa bộ điều khiển logic cơ học số một — va nhẹ vào đai an toàn bằng một tiếng *cộc* trầm đục quen thuộc. Tiếng va chạm cơ khí ấy mang lại cho An một điểm tựa tinh thần kỳ lạ giữa cõi hoang phế này.
Hành lang gập lại ở một góc chín mươi độ, mở ra tiền sảnh của trạm biến áp sơ cấp. Cửa tủ điện trung tâm của Ngọn Đèn Một hiện ra ngay tầm mắt, méo mó thảm hại dưới một vết lõm sâu hoắm bằng bàn tay — dấu tích của một mảnh đạn phế liệu đã xuyên thủng vách ngăn phụ từ nhiều năm trước. Bảng cảnh báo điện áp cao bằng sơn phản quang màu vàng chanh nay đã bong tróc quá nửa, để lộ lớp kim loại rỉ sét loang lổ như da hoại tử. Toàn bộ cụm ngắt mạch cách ly nằm sau khung lưới thép bị niêm phong kín mít trong một lớp cáu cặn cháy khét lẹt, đóng tảng dày cộp.
Cần gạt mở khóa cách ly thủ công bằng thép đặc — thứ cơ cấu truyền động cơ học thuần túy được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp nặng cũ nhằm ngắt toàn bộ trạm khỏi lưới điện chính khi xảy ra biến cố quá tải — lúc này đang bị kẹt cứng ở vị trí ngắt hoàn toàn. Chốt chặn bằng hợp kim đồng thau bên trong cơ cấu đã bị sức nóng hàng ngàn độ của bão bức xạ nung chảy cục bộ, dính chặt vào rãnh ngàm trượt tạo thành một khối hàn chết xù xì, đen đúa.
An tháo chiếc búa đồng chống phát tia lửa và một cây cờ-lê lực nặng trịch từ túi đồ nghề đeo ngang đùi. Anh cài móc an toàn kép bằng thép tôi vào thanh giằng chữ I chịu lực bên cạnh tủ điện, rồi ấn mạnh hai gót ủng từ tính xuống mặt sàn lưới kim loại. Một tiếng *cạch* dứt khoát vang lên khi cuộn nam châm vĩnh cửu của ủng khóa chặt anh vào mặt phẳng làm việc, tạo điểm tỳ vững chắc để chống lại phản lực trong môi trường không trọng lực.
“Tôi mở chốt cơ khí trước,” An nói qua micro, đặt miệng cờ-lê lực khớp chặt vào đầu trục xoay lục giác của cần gạt.
“Khoan đã,” Linh bay là là ngay sát sau lưng anh, một tay giữ chặt lấy chốt kẹp chữ C trên vách ngăn để triệt tiêu dao động. Cô rút từ đai ngực ra chiếc máy đo trường tĩnh điện dạng cầm tay, đưa đầu dò bọc thạch anh quét một vòng thật chậm quanh khe hở của nắp tủ điện méo mó. “Tụ xả cao áp đã rỗng hoàn toàn, không còn điện tích dư thừa tích tụ trong các phiến điện cực. Nhưng bộ khóa cơ khí này bị hàn dính bởi một cú hồ quang cực mạnh lúc bão hạt quét qua đỉnh tháp. Anh phải gõ chéo một góc ba mươi độ từ dưới lên, đừng thúc thẳng mặt búa kẻo làm cong trục truyền động ăn sâu vào hộp số vi sai bên trong.”
An hít một hơi thật sâu, nén không khí lạnh ngắt vào lồng ngực. Anh nâng chiếc búa đồng lên, căn chỉnh cẩn thận góc tiếp xúc rồi vung tay gõ mạnh ba nhát dứt khoát vào chân chốt hãm bị dính.
*Keng! Keng! Rắc!*
Âm thanh kim loại sắc nhọn truyền qua lớp găng tay và truyền thẳng vào xương cánh tay anh. Mảng đồng cháy xỉn vỡ vụn ra thành từng vảy nhỏ lấp lánh, lập tức trôi nổi lững lờ như những mảnh xà cừ đen đúa trong khoảng không trước mặt kính mũ giáp. An lập tức đổi búa sang tay trái, dồn toàn bộ sức nặng của thân trên vào hai bàn tay, siết chặt lấy cánh tay đòn dài bốn mươi phân của chiếc cờ-lê lực, gồng mình kéo ngược chiều kim đồng hồ.
Đúng lúc lực vặn đạt đến giới hạn, khớp ngón tay trỏ và ngón giữa của bàn tay phải anh bỗng giật nảy lên một cơn tê buốt dữ dội. Lực phản hồi cơ học từ thanh thép tôi bị kẹt dội ngược thẳng vào các khớp xương bàn tay, khiến anh phải nghiến chặt hai hàm răng sau lớp kính chắn gió. Cơn tê rần buốt nhức ấy chạy dọc theo gân cổ tay, bắn thẳng lên tận cùi chỏ — di chứng cay nghiệt từ những ca siết van cao áp liên tục không nghỉ suốt ba năm làm thợ bảo dưỡng ở xưởng máy ngầm Hạ Lam. Đó là vết thương dây chằng mãn tính mà anh luôn giấu kín, không bao giờ để ghi vào hồ sơ sức khỏe của Nghiệp đoàn.
“Cọt kẹt... rắc!”
Cần gạt bật mở với một tiếng rên rỉ kim loại khô khốc. Khớp xoay trượt mạnh vào rãnh tiếp điểm, giải phóng cơ chế khóa liên động. Cửa tủ điện bật tung ra ngoài, lắc lư trên hai bản lề rỉ sét.
Bên trong tủ, bộ điều khiển logic bán dẫn cũ của trạm chỉ còn là một khối than đen thui, biến dạng thảm hại. Các phiến đồng phân mạch mỏng manh đã bị nung chảy vón cục lại thành những giọt kim loại tròn xoe, bám chặt vào vách thép. Dù trong môi trường chân không không có không khí đối lưu để truyền mùi, ký ức khứu giác của người thợ máy vẫn khiến An như ngửi thấy mùi nhựa phenolic cháy khét lẹt và mùi ozone nồng nặc của những thảm họa chập cháy năm xưa. Cơn bão hạt vũ trụ tàn khốc đã biến toàn bộ khối vi mạch tích hợp thành tro bụi trong một cái chớp mắt, kích hoạt cơ chế rơ-le tự ngắt của trạm trước khi toàn bộ mạng lưới bị sụp đổ hoàn toàn.
An rút chiếc kìm kẹp nguội, nhanh nhẹn nới lỏng bốn chiếc bu-lông hãm ở bốn góc đế máy. Anh nhấc khối kim loại cháy đen vô dụng ra ngoài, nhét gọn gàng vào túi rác kỹ thuật gắn bên hông để tránh rác trôi dạt va vào các thiết bị khác.
Hít một hơi thở đều đặn để trấn tĩnh cơn đau ở khớp tay, An cẩn thận xoay chốt hòm bảo ôn đeo bên hông, nhấc bộ điều khiển logic cơ học số một ra ngoài ánh sáng đèn rọi.
Khối máy hiện ra đẹp đẽ, lạnh lùng và kiêu hãnh. Đây là tác phẩm mà anh và thợ cả Bùi Sâm đã thức trắng suốt ba đêm liền trong xưởng cơ khí số ba để cân chỉnh từng chiếc bánh răng bằng hợp kim thau chịu mài mòn, từng trục truyền động bằng thép gió và từng lò xo lá bằng titan cán mỏng. Toàn bộ cỗ máy này không hề chứa một con chip bán dẫn, không một tụ điện hay bóng bán dẫn mỏng manh nào; nó vận hành hoàn toàn dựa trên hệ thống rãnh trượt vi sai, quả văng ly tâm và các đòn bẩy cơ khí thuần túy. Nó được sinh ra để trơ lì tuyệt đối trước mọi bức xạ điện từ và những đợt bão ion khủng khiếp nhất của vũ trụ.
“Bộ số một vào vị trí,” An thì thầm, cẩn trọng trượt các gờ định vị của khối máy vào rãnh trượt của tủ điện. Anh dùng cờ-lê siết đều bốn chiếc bu-lông theo đường chéo dấu nhân để bảo đảm độ phẳng tiếp xúc và độ kín khít tuyệt đối giữa các bánh răng truyền động của trạm và trục vào của bộ điều khiển. Tiếng các răng kim loại ăn khớp vào nhau nhẹ nhàng mang lại cho anh một cảm giác an tâm vững chãi. “Khóa cơ khí đã ăn khớp hoàn toàn. Linh, cô kiểm tra đường tín hiệu và tuyến cáp động lực đi.”
Linh không vội vàng cắm các giắc nguồn. Khuôn mặt cô sau lớp kính bảo hộ nghiêm nghị đến mức lạnh lùng. Cô mở chốt nắp bảo vệ của tuyến cáp công suất cao — đường dây trục chịu tải hàng ngàn vôn dẫn thẳng từ buồng tích năng của trạm xuyên qua lớp vỏ chịu lực để cấp nguồn trực tiếp lên tháp phát laser nằm ở chóp ngoài cùng. Ánh đèn rọi sắc lẻm từ mũ của Linh quét chầm chậm dọc theo đường cáp bọc sợi thủy tinh bện luồn qua khe vách ngăn kỹ thuật.
Đột nhiên, chùm sáng dừng sững lại tại một góc khuất tăm tối sát trần vòm.
“An, dừng tay lại ngay!”
Giọng Linh đanh lại qua tai nghe vô tuyến, sắc và gọn như một nhát dao chém thẳng vào không gian im ắng.
Bàn tay An khựng lại giữa chừng, đầu ngón tay bọc cao su dày vừa chạm vào núm vặn của cầu dao phụ lập tức rút ngược trở về: “Có chuyện gì thế?”
“Nhìn thẳng lên góc mười một giờ,” Linh đẩy nhẹ một đầu ngón chân vào gờ vách, mượn lực trôi dạt sát lên trần vòm kim loại. Ngón tay đeo găng của cô chỉ thẳng vào một cụm giá đỡ bằng sứ chịu lực cao áp. “Giá đỡ cách điện chính bị gãy gập hoàn toàn. Nhìn kỹ góc nứt đi, chắc chắn là do chấn động biến dạng kết cấu lúc khối phế liệu đâm sầm vào vỏ ngoài trạm. Nhìn lớp vỏ bọc bảo vệ của sợi cáp kìa!”
An rọi chùm đèn trán của mình hội tụ theo hướng ngón tay cô chỉ. Cảnh tượng hiện ra khiến lồng ngực anh thắt lại một nhịp buốt lạnh.
Cụm giá đỡ bằng sứ kỹ thuật màu nâu sẫm đã vỡ vụn thành ba mảnh lớn, để lộ ra lõi đồng trần của tuyến cáp công suất chính đang bị vặn xoắn một góc chín mươi độ, ép sát sạt vào mép vách thép của trần trạm. Khoảng cách cách điện giữa lõi đồng dẫn dòng điện phát xung của tháp laser và khung kim loại tiếp địa của toàn trạm lúc này chỉ còn chưa đầy nửa đốt ngón tay. Lớp vỏ bọc amiăng chống cháy và cao su lưu hóa bảo vệ bên ngoài đã bị mép thép sắc lẹm cứa rách toạc một đường dài mười lăm phân, để lộ những sợi đồng bện sáng loáng đang tì trực tiếp lên gờ kim loại gồ ghề.
“Mẹ kiếp...” An lẩm bẩm chửi thề trong cổ họng. Một giọt mồ hôi mặn chát trượt dài từ thái dương chảy thẳng xuống khóe mắt làm anh cay xè, nhưng anh không thể đưa tay lên dụi qua lớp kính mũ giáp.
Nếu vừa rồi anh đóng cầu dao phụ để cấp nguồn thử nghiệm cho bộ logic cơ học, dòng điện cao áp hàng ngàn vôn từ cụm ắc quy hóa năng của trạm sẽ không bao giờ truyền được lên tháp laser. Thay vào đó, nó sẽ lập tức phóng ra một luồng hồ quang cực mạnh xuyên qua khe hẹp đó, đánh thẳng vào bộ khung tiếp địa của trạm. Một tia hồ quang ngàn vôn trong môi trường chân không chứa đầy bụi kim loại lơ lửng này không chỉ làm thủng toạc lớp vỏ trạm mà xung ngược điện áp sẽ đánh thẳng vào tủ điện, thổi bay bộ điều khiển logic cơ học mới toanh mà họ vừa lắp đặt. Toàn bộ công sức chế tác ròng rã của bác Sâm, cả một khối thiết bị quý giá không thể thay thế trong số bảy bộ ít ỏi mà tàu Chim Vá mang theo sẽ tan thành tro bụi trong một phần mười giây.
“Giá đỡ phụ tùng dự phòng trên tàu không có loại kích cỡ sứ cách điện công nghiệp này,” An thở dồn dập, liếc nhìn đồng hồ đếm ngược gắn trên cổ tay áo áp lực. Con số màu đỏ đang nhảy lùi từng giây tàn nhẫn. Từng phút trôi qua là trạm không gian Bạch Luân lại trôi dạt gần hơn một đoạn về phía tầng khí quyển chết chóc của hành tinh Hạ Lam. “Thời gian khớp quỹ đạo của chúng ta chỉ còn đúng bốn mươi lăm phút trước khi trạm Một này lệch khỏi góc liên lạc thẳng hàng với Bạch Luân. Chúng ta không thể tháo dỡ toàn bộ tuyến cáp này ra để thay giá đỡ mới được, mất ít nhất hai tiếng đồng hồ!”
Nghĩ nhanh trong đầu, An với tay túm lấy cuộn cáp bọc mềm dự phòng chịu tải treo bên hông túi đồ nghề lớn: “Tôi có phương án khác. Tôi sẽ cắt bỏ đoạn cáp trần này, dùng một đoạn cáp bọc mềm nối tắt từ đầu ra của bộ ngắt mạch, kéo luồn vòng qua khoang phân loại rác số hai rồi đấu thẳng lên hộp đấu dây phụ của tháp laser. Đi vòng khoảng tám mét dây, bỏ qua toàn bộ đoạn vách trần bị biến dạng này. Làm đường vòng thế này chỉ mất tối đa mười phút bấm đầu cốt!”
“Không được phép làm thế!” Linh vươn tay chộp lấy cổ tay An, ghìm chặt lại bằng một lực bất ngờ. Dù cơ thể đang lơ lửng trong trạng thái không trọng lực, cái nắm tay của cô gái kỹ thuật viên khí hậu kiên quyết đến mức khiến An sững sờ. “Cáp bọc mềm của anh mang theo chỉ là loại ruột đồng mềm bọc silicone chịu điện áp xung danh định ba trăm vôn dân dụng! Tuyến phát laser định vị của tháp yêu cầu xung nạp mồi ban đầu lên tới một ngàn hai trăm vôn để kích hoạt buồng cộng hưởng quang học. Nếu anh cho phóng xung kích hoạt qua sợi cáp mềm đó, lớp bọc silicone sẽ bị đánh thủng do quá áp ngay chu kỳ đầu tiên!”
“Nhưng chúng ta không còn thời gian để bài bản nữa!” An gằn giọng qua micro, mắt anh long lên sau lớp kính chắn gió. Hình ảnh lò phản ứng của trạm Bạch Luân đang nguội lạnh từng giờ, hình ảnh nhóm kỹ sư của Yến đang mắc kẹt trong buồng máy ngột ngạt thiếu dưỡng khí dưới ánh đèn khẩn cấp lại hiện lên rõ mồn một trong tâm trí anh, thôi thúc anh phải liều mạng hành động. “Cửa sổ quỹ đạo đang khép lại từng giây một! Nếu chúng ta trễ nhịp ở Ngọn Đèn Một này, toàn bộ lịch trình tiếp cận năm trạm còn lại trong mạng lưới ngọn hải đăng sẽ hoàn toàn vỡ vụn! Bác Sâm đã dạy tôi từ ngày đầu vào xưởng: ở hiện trường cứu nạn, máy móc hỏng chỗ nào thì tìm đường vòng vượt qua chỗ đó!”
“Bác Sâm dạy anh ứng biến cơ khí, chứ không dạy anh đánh bạc bằng sinh mạng của cả đội tàu!”
Linh không hề nhượng bộ một phân. Cô vươn tay còn lại, kéo mạnh chốt phanh an toàn cơ học trên hộp công cụ của mình đánh *cạch* một tiếng khô khốc. Khối ngàm khóa cơ khí lập tức chụp chặt lấy cần gạt tiếp điểm chính của tủ điện, khóa cứng nó lại. Sau đó, bằng một động tác dứt khoát và lạnh lùng, cô rút phắt chiếc chìa khóa liên động an toàn ra khỏi ổ cắm, nắm chặt trong lòng bàn tay đeo găng.
“Tôi là người chịu trách nhiệm cao nhất về an toàn điện và cân bằng nhiệt trên chuyến đi này theo quyết định của cô Vân,” Linh nhìn thẳng vào mắt An, giọng nói của cô tuy không lớn nhưng mang một uy lực sắt đá. “Tôi có toàn quyền kéo phanh khẩn cấp dừng thao tác. Bản quy tắc kiểm soát chéo của trạm Bạch Luân ghi rất rõ ràng: nghiêm cấm đóng điện thử nghiệm khi chưa kiểm tra tính toàn vẹn cách điện của toàn bộ tuyến cáp. Tôi yêu cầu dùng đồng hồ đo xung cao tần kiểm tra điện trở cách điện từng mét một dọc theo toàn bộ tuyến cáp này, từ tủ điện cho đến tận đỉnh tháp!”
Ánh mắt của Linh sau lớp kính mũ bảo hộ phẳng lặng và lạnh ngắt như mặt hồ băng giữa mùa đông Hạ Lam. Cô không hề chớp mắt lấy một lần trước cái nhìn hằn học và hơi thở nặng nhọc của An. Sự điềm tĩnh đến mức tàn nhẫn của cô giống như một gáo nước lạnh buốt tạt thẳng vào đầu An, kéo anh giật lùi khỏi cơn cuồng nộ của sự hấp tấp.
An thở hắt ra một hơi dài, lồng ngực phập phồng sau lớp vải áp lực dày cộm. Anh nhìn chằm chằm vào chiếc chìa khóa liên động bằng đồng thau nhỏ bé đang nằm gọn trong lòng bàn tay Linh, rồi lại nhìn ngược lên cụm lõi đồng trần đang tì sát vào mép thép sắc lẻm của trần trạm. Một cảm giác rùng mình chạy dọc sống lưng anh. Anh chợt nhận ra mình vừa suýt nữa lặp lại đúng cái sai lầm chết người của ba năm về trước — cái ngày anh vội vã nối tắt một van an toàn ở tầng lò hơi để kịp tiến độ xả xỉ than, suýt chút nữa đã biến toàn bộ phân xưởng thành biển lửa. Sự nóng vội và tự phụ dưới áp lực thời gian luôn là kẻ thù nguy hiểm nhất của một người thợ máy.
“Được rồi,” An buông lỏng cuộn cáp mềm trong tay, để nó trôi lơ lửng bên hông mình. Giọng anh chùng hẳn xuống, mệt mỏi nhưng đã lấy lại được sự tỉnh táo cần thiết của một người thợ chuyên nghiệp. “Đo từng mét một. Tôi đi lấy đồng hồ đo xung cao tần.”
***
Trong khi bầu không khí bên trong khoang điều áp của trạm Ngọn Đèn Một đang nghẹt thở vì những tranh luận kỹ thuật gay gắt, thì tại buồng lái của con tàu Chim Vá, không gian cũng nặng nề không kém dưới một áp lực vô hình khác.
Lê Hải ngồi thẳng lưng trên ghế lái chính, hai bàn tay nắm chặt lấy cần điều khiển cơ học bằng thép không gỉ. Đôi mắt thâm quầng vì thiếu ngủ của anh chăm chú dõi theo màn hình định vị quán tính đang chập chờn những vệt nhiễu điện từ màu xanh lục. Cứ mỗi lần thân tàu Chim Vá rung lên do một mảnh phế liệu nhỏ quét qua lớp vỏ ngoài, Hải lại khẽ nhích chân ga phụ để điều chỉnh các van phụt khí nén giữ cho mấu neo cơ học không bị giằng đứt.
Ở bàn hoa tiêu nằm chếch phía sau lưng anh, Trần Kha ngồi co ro trên chiếc ghế sắt phụ. Hai bàn tay gân guốc, chai sần của người thợ già đan chặt vào nhau đến mức các đốt ngón tay trắng bệch ra. Ánh mắt ông dán chặt vào tấm hải đồ điện tử vẽ tay của mình, cơ mặt thi thoảng lại co giật nhẹ. Ngồi ngay bên cạnh ông là Tạ Nhi. Mái tóc ngắn buộc túm của cô gái trẻ lắc lư theo từng nhịp bấm phím liên hồi, thanh thoát và dứt khoát trên bảng điều khiển máy phân tích quang phổ phản xạ.
“Hải này... bé Nhi này,” Kha đột ngột lên tiếng. Giọng ông khàn đặc và khô ráp như có sạn cát cọ xát trong thanh quản.
Ông ngẩng đầu lên, ánh mắt lảng tránh ánh nhìn của Hải qua chiếc gương chiếu hậu gắn trên trần buồng lái, chỉ dám nhìn ra khoảng không gian đen ngòm đầy rẫy những xác tàu trôi nổi ngoài ô kính chắn gió dày cộp.
Hải không quay đầu lại, nhưng bàn tay trên cần lái khẽ thả lỏng một chút: “Sao thế ông anh? Đang tính toán thông số để chuẩn bị bẻ lái sang Vùng Hai à?”
Kha nuốt khan một ngụm nước bọt, cổ họng giật giật: “Tôi... tôi phải nói thật cái này với hai đứa. Nếu không nói ra lúc này, lỡ lát nữa có mệnh hệ nào... chắc tôi nhắm mắt không yên, cắn rứt đến chết mất. Toàn bộ các tọa độ luồng hàng an toàn trong cái tập bản đồ cũ mà tôi đưa cho cậu từ đầu chuyến đi... thực ra không phải là dữ liệu khảo sát chính thức của Nghiệp đoàn Vận tải đâu.”
Tiếng lách cách bấm phím của Nhi đột ngột dừng lại. Cô gái trẻ quay đầu sang, ánh mắt tròn xoe nhìn người hoa tiêu già. Hải cũng hơi nghiêng đầu sang bên phải, lắng nghe qua tiếng xì xì đều đặn của ống thở.
“Đó là tọa độ của những chuyến đi càn quét phế liệu không phép,” Kha cúi gằm mặt xuống sàn thép lót cao su, hai bờ vai gầy guộc run rẩy sau lớp áo khoác vải dù sờn rách. “Hồi bốn năm trước, khi trạm phân loại này mới bị bỏ hoang, bọn tôi... tôi cùng với mấy tay buôn lậu ở bến Cảng Cũ lén mò lên đây. Bọn tôi gỡ trộm các khối biến tần cao áp, các thanh hợp kim titan và dây đồng công nghiệp đem về bán chợ đen dưới các khu xưởng ngầm Hạ Lam để kiếm tiền đong gạo. Để tránh các trạm radar tuần tra tầm xa của Ban Điều hành Khí hậu, chúng tôi đã tự chế rồi lén thả các phao tiêu ảo phát sóng siêu ngắn ở các góc khuất quanh bãi phế liệu, tạo ra những luồng hàng giả trên màn hình radar nhằm luồn lách qua mắt lính gác.”
Kha thở dài một hơi não nề, giọng nghẹn lại: “Khi cơn bão hạt cực mạnh quét qua không gian này mấy tháng trước, từ trường biến thiên dữ dội đã làm lệch tần số phát và làm trôi dạt neo của đám phao đó. Khe Hẹp số Bốn hồi nãy... cái xác sà lan quặng ba trăm tấn trôi sạt qua mạn tàu chúng ta... nó trôi tới đúng tọa độ mà tôi cứ đinh ninh là luồng trống an toàn, chính là vì cái phao tiêu ảo của bọn tôi rải năm xưa đã bị dịch chuyển theo dòng quặng mà tôi không hề hay biết.”
Kha vò chặt hai bàn tay vào đầu gối, giọng run rẩy đầy ân hận: “Tôi đã suýt giết chết cả con tàu này bằng mớ tọa độ ăn cắp đó. Nếu con bé Nhi ban nãy không dùng mắt quang học phụ trợ mà phát hiện ra vệt tán xạ bụi quặng kịp thời, tàu Chim Vá đã đâm sầm vào đống sắt vụn đó rồi. Tôi... tôi có lỗi với anh em.”
Không gian trong buồng lái chìm vào một sự im lặng kéo dài. Chỉ có tiếng van tiết lưu cơ học của hệ thống cấp khí vẫn gõ nhịp đều đặn *tách, tách, tách* như tiếng gõ của một chiếc đồng hồ quả lắc.
Hải thở dài qua lớp mặt nạ dưỡng khí. Anh không quay lại gầm lên giận dữ, cũng không buông một lời trách móc cay nghiệt nào như Kha đang lo sợ. Anh chỉ khẽ buông tay lái phụ, vươn người với lấy bình nước bằng nhôm gắn trên vách, nhấp một ngụm nhỏ rồi nói:
“Chuyện cũ đã qua rồi, anh Kha. Dưới mặt đất Hạ Lam kia, trong những năm tháng đói rách cơ cực, ai trong số những người thợ chúng ta chẳng có những góc khuất, những vết nhơ để kiếm miếng cơm sống qua ngày? Bản thân tôi nếu không vì nợ ngập đầu Liên hội Sà Lan sau mấy chuyến chở hàng lậu bị bắt giữ, thì làm sao tôi phải nhận lái con tàu Chim Vá rách nát này để lao vào chỗ chết chứ? Quan trọng là bây giờ anh đã nói ra sự thật.”
Hải quay nửa khuôn mặt lại, ánh mắt qua khe kính mũ giáp nhìn thẳng vào Nhi: “Nhi, em có cách nào dùng hệ thống quang trắc để làm sạch cái bản đồ đó được không?”
“Được chứ anh!” Tạ Nhi lập tức gật đầu, giọng cô trong trẻo và tràn đầy sự tự tin sắc sảo của một người thợ điện trẻ tuổi am tường cấu trúc đường truyền. Trong mắt cô hoàn toàn không có sự khinh miệt hay oán trách, chỉ có ngọn lửa tập trung cao độ vào công việc kỹ thuật. “Em đang kết hợp thuật toán lọc nhiễu phân cực chéo với tín hiệu phản xạ laser tầm ngắn của hệ thống dẫn đường quang học. Bác Kha, bác kéo ghế ngồi sát lại đây với cháu đi!”
Kha ngẩng đầu lên, ánh mắt ông ngơ ngác như một kẻ vừa bước ra khỏi bóng tối ngục tù.
“Bác nhớ được bao nhiêu cái phao tiêu tự chế đó?” Nhi hỏi dồn, ngón tay thoăn thoắt gõ lệnh mở một lớp bản đồ quét mờ. “Bác chỉ cho cháu tần số phát sóng cũ và nguyên lý tạo sóng giả của từng cái phao tiêu mà nhóm của bác đã rải năm xưa. Chỉ cần biết được dải tần phát của chúng, cháu có thể viết một bộ lọc thuật toán để xóa sạch bóng của chúng khỏi màn hình hoa tiêu!”
“Nhớ... tôi nhớ hết!” Kha như người chết đuối vớ được cọc. Ông lập tức chồm người về phía trước, bàn tay run rẩy nhưng dứt khoát chỉ ngón tay thô ráp vào từng điểm sáng mờ đang nhấp nháy chập chờn trên màn hình quang phổ của Nhi. “Đây... điểm này nằm ở tọa độ mười một phẩy bốn độ góc cực, cái này nằm nép sau mỏm đá đuôi trạm... tổng cộng bọn tôi đã thả chín cái phao phát sóng ngắn dùng nguồn pin nhiệt thạch anh.”
“Tốt lắm!” Ngón tay Nhi bay lượn trên bàn phím cơ học, tạo thành những tiếng gõ lách cách giòn giã như mưa rào mùa hạ. “Cháu đang thiết lập dải chặn tần số xung quanh bước sóng của pin thạch anh cũ. Nhìn này bác Kha, từng đốm sáng ảo đang bị cô lập!”
Dưới sự phối hợp của kinh nghiệm thực địa từ Kha và tư duy kỹ thuật chuẩn xác của Nhi, từng đốm sáng ma quái từng đánh lừa hệ thống radar hoa tiêu dần dần bị bóc tách, đổi sang màu đỏ cảnh báo rồi biến mất hoàn toàn khỏi màn hình hiển thị. Thay vào đó, những chùm tia laser quang học công suất thấp từ mũi tàu Chim Vá liên tục phóng ra, quét qua các khối kim loại thật, đo đạc thời gian phản xạ ánh sáng và dựng lại hình ảnh ba chiều chân thực của từng tảng đá quặng và từng mảnh xác sà lan trôi nổi.
“Đang tái lập hành lang an toàn,” Nhi mỉm cười, đôi mắt sáng ngời sau tấm kính mũ giáp. “Bản đồ hành lang tiếp cận Vùng Hai lúc này chỉ hiển thị những vật thể có khối lượng vật lý thực sự, được xác nhận tuyệt đối bằng hiện tượng tán xạ quang học. Giờ thì không một bóng ma phao tiêu nào có thể đánh lừa được hoa tiêu của tàu Chim Vá nữa!”
Trần Kha nhìn những đường bay an toàn mới mẻ, rõ ràng và mạch lạc dần dần định hình trên màn hình dưới đôi bàn tay khéo léo của cô gái trẻ. Một cảm giác nhẹ nhõm vô bờ bến trào dâng trong lồng ngực ông, xua tan đi gánh nặng tội lỗi đã đè nén suốt bao năm qua, khiến hai khóe mắt già nua của người thợ hoa tiêu bỗng chốc cay xè.
***
Trong khi đó, sâu bên trong đường hầm kỹ thuật tối tăm của trạm Ngọn Đèn Một, công việc kiểm tra an toàn đang diễn ra với một sự cẩn trọng đến nghẹt thở.
Linh giữ chặt đầu dò của chiếc đồng hồ đo xung cao tần trong tay. Đầu dò bằng hợp kim vonfram sắc nhọn được áp sát vào từng mối nối, từng đoạn uốn cong của lớp vỏ bọc tuyến cáp cao áp. An di chuyển nhịp nhàng ngay bên cạnh cô, hai tay cầm sẵn chiếc kìm ép nguội thủy lực loại nhỏ, các ống bọc composite cách điện nhiệt hạch nhiều lớp và một cuộn băng cách điện chuyên dụng. Mắt anh căng ra, dán chặt vào từng vạch chia độ trên mặt kim đồng hồ đo xung phản xạ.
“Đoạn từ tủ điện chính đến vách ngăn số một: điện trở cách điện vô cực, tín hiệu phản xạ phẳng tuyệt đối. Đạt yêu cầu,” Linh đọc rành rọt từng con số qua kênh vô tuyến nội bộ, giọng nói chuẩn xác như một chiếc máy đo.
“Ghi nhận. Đoạn qua khe co giãn nhiệt số hai: ba trăm Mega-ohm. Đạt tiêu chuẩn an toàn cho phép,” An lẩm bẩm đáp lại, ngón tay nhẹ nhàng đẩy mép cáp vào sâu trong rãnh đỡ để tránh cọ xát cơ học.
Cứ như thế, họ cẩn thận bò dọc theo tuyến cáp dài gần hai mươi mét uốn lượn qua các khoang kết cấu bỏ hoang. Từng mét cáp đều được kiểm tra tỉ mỉ dưới điện áp thử nghiệm cao tần, không bỏ sót bất kỳ một điểm nghi vấn nào. Thời gian trên đồng hồ đếm ngược trôi đi lạnh lùng: ba mươi phút... hai mươi lăm phút... hai mươi mốt phút.
Đến mét thứ mười hai, ngay tại đoạn cáp chạy ngầm bên dưới một tấm sàn kim loại bị cong vênh nghiêm trọng — nơi mà bằng mắt thường, dù có dùng đèn pha cực mạnh soi rọi cũng hoàn toàn không thể nhìn thấy bất kỳ dấu hiệu hư hại nào nếu chỉ lướt qua — sự cố chết người đã thực sự lộ diện.
Đầu dò của Linh vừa chạm vào điểm uốn ngầm, kim của đồng hồ đo xung bỗng giật nảy một cái dữ dội.
*Tít! Tít! Tít! Tít!*
Chiếc đồng hồ đo xung cao tần rú lên những tiếng còi cảnh báo chói tai. Kim đo tụt dốc không phanh từ mức vô cực rơi thẳng xuống số không tròn trĩnh. Đèn báo rò rỉ điện trường trên thân máy chớp nháy màu đỏ rực liên hồi, hắt những vệt sáng ma quái lên vách ngăn kim loại ẩm mốc.
An chết sững người tại chỗ.
Anh lập tức rút chiếc xà bén mini từ đai lưng ra, luồn mũi thép tôi vào khe hở của tấm sàn kim loại cong vênh rồi dùng hết sức bình sinh nạy mạnh lên. Một tiếng kim loại rỉ sét gãy vụn vang lên, tấm sàn bật tung ra ngoài, để lộ phần rãnh cáp ngầm bị chôn vùi bên dưới.
Dưới luồng ánh sáng hội tụ từ đèn trán của hai người, một cảnh tượng kinh hoàng hiện ra trước mắt: một thanh nẹp gia cố bằng thép chữ U của sàn trạm đã bị gãy đôi từ trước do biến dạng va đập. Mép gãy sắc lẹm như một lưỡi dao cạo khổng lồ đã cắm ngập sâu vào thân cáp chính. Lớp vỏ bảo vệ bằng sợi thủy tinh bện và lớp cao su lưu hóa dày dặn bên trong đã hoàn toàn bị nghiền nát, để lộ ra điểm hở ngầm thứ hai: ba sợi đồng dẫn dòng xung phát laser chính đã bị dập bẹp dúm, các sợi đồng con tưa ra như râu ngô, chỉ còn cách khung sườn tiếp địa ngầm của trạm chưa đầy nửa milimét.
Nếu Linh nhượng bộ An ban nãy...
Nếu họ chỉ lo xử lý cái giá đỡ sứ bị vỡ trên trần vòm rồi vội vã đóng cầu dao phụ để thử nghiệm...
Dòng điện xung ngàn vôn chắc chắn sẽ phóng thẳng qua điểm hở ngầm thứ hai này ngay trong chu kỳ nạp mồi đầu tiên. Trong một khoang trạm kín khí với lớp bụi quặng kim loại dày đặc lơ lửng, một tia hồ quang kín ở vị trí rãnh ngầm này sẽ kích hoạt phản ứng nổ bụi plasma tức thì. Toàn bộ khoang trạm sẽ biến thành một lò vi sóng khổng lồ, thiêu rụi cả An và Linh thành tro than trước khi họ kịp nhận ra chuyện gì đang xảy ra.
Một luồng khí lạnh chạy dọc từ gót chân lên đến đỉnh đầu An. Mồ hôi lạnh túa ra đầm đìa bên trong lớp áo lót của bộ đồ bảo hộ, làm ướt sũng lưng áo anh. Anh ngước mặt lên nhìn Linh qua lớp kính mũ giáp. Đôi mắt người thợ máy trẻ tràn ngập sự hối lỗi, lòng kính trọng và một sự biết ơn chân thành sâu sắc:
“Cô Linh... tôi nợ cô một mạng sống. Nếu ban nãy tôi bướng bỉnh làm theo ý mình, nối tắt đoạn cáp mềm kia... thì bây giờ cả hai chúng ta đã biến thành tro bụi rồi.”
Linh nhìn anh qua làn bụi kim loại lấp lánh đang trôi dạt. Khuôn mặt cô không hề có lấy một chút vẻ tự mãn hay kiêu ngạo của kẻ vừa chiến thắng trong một cuộc tranh cãi. Cô chỉ khẽ thở dài qua ống thở, ánh mắt dịu lại đôi chút nhưng vẫn giữ nguyên vẻ cương nghị:
“Đó là lý do tại sao quy tắc an toàn luôn bắt buộc thợ máy và kỹ thuật viên khí hậu phải đi cùng nhau theo cặp kiểm soát chéo. Anh có kinh nghiệm thực địa và đôi bàn tay khéo léo của một người thợ giỏi, nhưng tôi có quy trình và sự cẩn trọng của một người làm kỹ thuật đo lường. Không ai được phép đứng trên quy tắc. Giờ thì đừng đứng đó mà tự trách mình nữa. Cắt bỏ đoạn dây bị dập nát, dùng ống co nhiệt bọc ba lớp rồi ép đầu cốt nối lại ngay đi. Chúng ta chỉ còn đúng mười tám phút trước khi cửa sổ quỹ đạo đóng hẳn!”
“Rõ!”
Không lãng phí thêm một phần mười giây nào, An đón lấy chiếc cưa tay mini và kìm ép thủy lực từ tay Linh. Đôi bàn tay của người thợ máy đất Hạ Lam lúc này không còn run rẩy, không còn vội vã hấp tấp; nó chuyển động thoăn thoắt, chuẩn xác và điềm tĩnh một cách lạ kỳ. Cơn đau nhức ở các khớp ngón tay dường như đã biến mất hoàn toàn trước sự tập trung tột độ.
An cắt bỏ dứt khoát đoạn lõi đồng bị dập nát dài mười phân. Anh dùng dao gọt cáp chuyên dụng tước vỏ bọc theo từng tầng bậc thang, không làm xước dù chỉ một sợi đồng nhỏ bên trong. Anh cẩn thận luồn ba lớp ống bọc composite cách điện nhiệt hạch vào thân cáp, đưa ống nối bằng bạc nguyên chất vào giữa hai đầu dây rồi đặt mỏ kìm ép thủy lực vào vị trí.
*Két... rắc!*
Tiếng kìm ép thủy lực nghiến chặt ống nối bạc, liên kết hai đầu cáp lại thành một khối đồng nhất về mặt cơ học lẫn điện học. An trượt các lớp ống co nhiệt phủ kín mối nối, dùng mỏ khò nhiệt siêu nhỏ kích hoạt phản ứng co rút của vật liệu. Lớp vỏ bọc co chặt lại, bóng loáng và kín khít tuyệt đối. Sau đó, anh dùng băng cách điện chống cháy quấn chéo từng vòng đều đặn, dùng găng tay miết thật phẳng lì để bảo đảm không có bất kỳ một bọt khí chân không nào còn sót lại bên trong mối nối.
Xong phần rãnh sàn ngầm, An lập tức leo lên bậc thang kỹ thuật, tiếp cận giá đỡ sứ bị vỡ trên trần vòm. Anh tháo từ hộp đồ nghề phụ ra một thanh giằng bằng vật liệu composite sợi carbon cách điện hoàn toàn. Bằng những nhát siết cờ-lê chuẩn xác, anh gắn thanh giằng vào khung dầm chịu lực, tạo thành một chiếc giá treo cách điện tạm thời nhưng vô cùng vững chãi. Toàn bộ tuyến cáp công suất cao được kéo căng và cố định chắc chắn, cách xa mép vách thép sắc nhọn của trần trạm ít nhất hai mươi phân.
“Tuyến dẫn đã được cô lập hoàn toàn,” An thở hắt ra một hơi dài, đưa tay áo quẹt ngang lớp kính bảo hộ để lấy lại tầm nhìn.
Linh áp đầu dò của đồng hồ đo xung vào kiểm tra lại toàn tuyến một lần cuối cùng. Kim đo vọt lên đỉnh thang đo, giữ nguyên ở vị trí cực đại mà không hề có một rung động nhỏ nào.
“Điện trở cách điện toàn tuyến: một ngàn hai trăm Mega-ohm. Đạt tiêu chuẩn an toàn cấp công nghiệp. Toàn tuyến cáp an toàn tuyệt đối!” Giọng Linh vang lên đầy tự tin qua kênh liên lạc.
Cô lập tức trôi người trở lại vị trí tủ điện trung tâm. Bàn tay bọc găng của cô tra chiếc chìa khóa liên động bằng đồng thau vào ổ cắm, xoay mạnh một góc chín mươi độ theo chiều kim đồng hồ.
*Cạch!*
Khóa an toàn cơ học bật mở, giải phóng lẫy chuyển mạch chính. An tiến tới bên cạnh cô, đặt bàn tay vững chãi lên cần gạt của cầu dao phụ. Anh nhìn Linh, cô khẽ gật đầu xác nhận.
An dồn lực giật mạnh cần gạt đóng dứt khoát vào vị trí cấp nguồn.
*Tách!*
*O... o... o... u... u... u...*
Một tiếng rên rỉ trầm thấp, đầy nội lực và sinh khí bỗng chốc vang lên từ sâu trong lòng trạm phân loại rác hoang phế, truyền rung động trực tiếp qua sàn lưới kim loại vào lòng bàn chân của hai người. Cụm ắc quy lưu trữ hóa năng cổ xưa của trạm bắt đầu xả dòng điện một chiều ổn định vào hệ thống thanh cái. Dòng điện chạy thẳng vào bộ điều khiển logic cơ học số một vừa được lắp đặt.
Bên trong khối máy bằng kim loại sáng bóng, các bánh răng bằng đồng thau bắt đầu xoay chuyển nhịp nhàng theo từng tỷ số truyền động. Tiếng các thanh trượt vi sai cơ học chuyển động lách cách, gõ nhịp giòn giã và đều đặn hệt như tiếng tích tắc của một cỗ đồng hồ quả lắc khổng lồ thời cổ đại. Các quả văng ly tâm bung ra, kiểm soát chính xác từng rơ-le nhiệt và kích hoạt van bơm môi chất làm mát dạng lỏng chảy ngược lên đỉnh tháp laser ngoài vỏ trạm. Bộ não cơ học thuần túy đã chính thức thức tỉnh, trơ lì và kiên cường trước mọi bức xạ hủy diệt của không gian.
“Bộ điều khiển logic số một đã nhận nguồn nuôi thành công!” Linh chăm chú quan sát màn hình quang học phụ trợ gắn trên ngực áo. “Áp suất môi chất làm mát ổn định ở mức bốn bar. Thiết lập tần số laser mồi ở chế độ chờ tiết kiệm điện năng tối đa. Đã khóa công suất phát cực đại, chỉ duy trì mạch kiểm soát nhiệt độ buồng cộng hưởng và mạch đồng bộ thời gian thực với đồng hồ nguyên tử của tàu Chim Vá.”
Linh vươn ngón tay, ấn mạnh vào nút truyền lệnh thử nghiệm màu xanh lục trên bảng điều khiển phụ.
Bên ngoài lớp vỏ trạm dày cộp của Ngọn Đèn Một, trên đỉnh chiếc tháp laser cao nghễu nghện hướng ra khoảng không vũ trụ bao la, nắp chắn bụi cơ học từ từ mở ra.
Một chùm tia định vị quang học mảnh mai như một sợi chỉ màu xanh lam thẫm, tinh khiết và sắc lẹm, bất ngờ phóng vút vào màn đêm tăm tối vô tận của không gian. Chùm tia xé toạc bóng tối của bãi phế liệu, vạch ra một đường thẳng tắp, kiêu hãnh hướng thẳng về phía tọa độ quỹ đạo xa xôi nơi trạm không gian Bạch Luân đang trôi dạt.
Tín hiệu kích hoạt thử nghiệm lóe sáng rực rỡ trong ba giây rồi tắt lịm đúng theo chu kỳ định sẵn, xác nhận với toàn bộ mạng lưới rằng Ngọn Đèn Một đã hồi sinh, sẵn sàng đứng vững ở vị trí tiền tiêu để chờ đợi mệnh lệnh đồng bộ năng lượng cuối cùng.