Xuyên Về Làm Chủ Tiệm SáchC.23 / 36
Chương 23

Cánh Thư Lên Cao Nguyên

Tập giấy pơ-luya mỏng tang đặt ngay ngắn dưới ngọn đèn bàn gác lửng, đầu ngòi bút máy của Tuệ Anh khẽ chạm vào mặt giấy, chần chừ trước dòng xưng hô trang trọng gửi lên thành phố hoa đào.

Gió đêm từ con hẻm nhỏ thổi lùa qua khe liếp cửa sổ, làm ngọn lửa trong chiếc đèn dầu hỏa kê nơi góc bàn khẽ chao nghiêng. Ánh sáng vàng vọt hắt chiếc bóng lưng mảnh khảnh của cô in dài lên vách ván ép đã ngả màu nâu xỉn. Không gian yên ắng lạ thường, chỉ có tiếng mọt nghiến râm ran trong thớ gỗ mục và tiếng còi tàu đêm vọng lại từ ga Sài Gòn xa xăm, nhát gừng, buốt lạnh giữa màn sương muộn. Tuệ Anh khẽ thở dài, nén lại sự bồn chồn đang từng chặp cuộn lên nơi lồng ngực. Ở cổ tay cô, cảm giác mỏi nhừ sau một ngày dài dọn dẹp, bưng bê và phân loại từng chồng sách rách nát dưới tầng trệt vẫn chưa tan biến, nhưng tâm trí cô lúc này lại tỉnh táo đến kỳ lạ.

Trước mặt cô, tập bản thảo đánh máy gần bốn trăm trang của *Hồn Đất Phù Sa* nằm lặng lẽ trong chiếc khay gỗ tuyết tùng sẫm màu. Từng trang giấy rơm Bãi Bằng ngả màu vàng ố vì thời gian và sự khắc nghiệt của khí hậu nhiệt đới ẩm, những mép giấy đã giòn vụn, mủn ra như cánh ve sầu sau hơn hai thập kỷ nằm im lìm trong bóng tối của chiếc rương thiếc khóa kín. Đó không đơn thuần là một tác phẩm văn chương; đó là công trình cả đời của học giả Huỳnh Tấn Nghĩa—một pho địa chí, nhân văn và tâm thức về đồng bằng sông Cửu Long trải dài suốt mấy trăm năm khẩn hoang. Đó cũng là tâm nguyện trăn trối mà người dì quá cố Mộc Lan đã đánh đổi cả gia sản, thậm chí thế chấp cả đất tổ ở Huế chỉ để gìn giữ vẹn nguyên cho đời sau.

Để cứu tiệm Mộc khỏi bờ vực phá sản, để trả món nợ mặt bằng đang đè nặng lên từng nhịp thở, Tuệ Anh có thể tìm nhiều cách xoay xở thực dụng hơn. Cô có thể nghe theo lời rủ rỉ của vài tay buôn sách vỉa hè, chia nhỏ tập bản thảo đem photo chui bán chuyền tay, hay bán phứt mấy trang di cảo có bút tích cho giới sưu tầm đồ cổ Chợ Lớn để lấy một món tiền tươi thanh toán cho bà Tư Lành. Nhưng để tiệm Mộc thực sự có một linh hồn, để nó không chỉ là một quầy cho thuê truyện tranh thiếu nhi tạm bợ hay một sạp thu mua phế liệu sách vụn lay lắt qua ngày, cô biết mình buộc phải đưa tác phẩm tuyệt bản này trở lại với cuộc đời một cách đàng hoàng, danh giá nhất.

Và cánh cửa duy nhất mở ra con đường ấy hiện nằm trọn trong tay một con người đang tự giam mình trên cao nguyên mờ sương: Huỳnh Tấn Sĩ—người con trai độc nhất và là người nắm giữ trọn vẹn quyền thừa kế hợp pháp di sản của cố học giả.

Tuệ Anh hạ ngòi chiếc bút máy Hero nắp bạc ngòi kim tinh xuống, nắn nót viết từng chữ một bằng nét mực tím than Pelikan:

*“Kính gửi: Chú Huỳnh Tấn Sĩ,* *Biệt thự số 14, đường Yersin, thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng.*

*Cháu là Lương Tuệ Anh, người thừa kế tiệm sách cũ Mộc tại đường Trần Nhân Tôn, Sài Gòn, cũng là cháu gái của cô Lương Mộc Lan—người bạn văn đã từng được cố học giả Huỳnh Tấn Nghĩa trao gửi niềm tin trọn vẹn vào mùa thu năm 1974…”*

Ngón tay Tuệ Anh ghì chặt thân bút kim loại mát lạnh. Bằng kinh nghiệm của một biên tập viên từng trải qua nhiều năm lăn lộn ở các nhà xuất bản lớn của năm 2026, cô hiểu rất rõ tâm lý của một người giữ bản quyền, nhất là một người mang đầy tổn thương, u uất và định kiến sâu sắc với thương giới như ông Sĩ. Những kẻ từng vác bao tải tiền lên Đà Lạt gõ cửa căn biệt thự rêu phong ấy đều thất bại cay đắng, bị xua đuổi không tiếc lời, bởi họ nhìn *Hồn Đất Phù Sa* bằng con mắt của phường con buôn, chỉ thấy lợi nhuận kếch xù từ những cơn sốt sách chuyên khảo và những mưu toan in ấn thương mại chụp giật.

Còn Tuệ Anh, cô tiếp cận di cảo này bằng tư cách của một người làm công tác văn bản học, bằng lòng tự trọng của một kẻ yêu chữ nghĩa đến cùng cực.

Cô cẩn thận trình bày từng luận điểm trên mặt giấy pơ-luya mong manh, ngòi bút lướt đi êm ả nhưng chắc nịch:

*“Thưa chú, bản thảo 'Hồn Đất Phù Sa' sau hơn hai mươi năm lưu giữ trong điều kiện khí hậu ẩm ướt của Sài Gòn đang đứng trước nguy cơ thoái hóa vật lý nghiêm trọng. Độ pH trong giấy rơm Bãi Bằng thời kỳ khó khăn đã giảm xuống mức nguy hiểm, sự oxy hóa sợi cellulose cùng sự phát triển âm thầm của vi nấm hoa cau đang từng ngày ăn mòn các thớ giấy và làm mờ nhạt dần các vết mực đánh máy ruy-băng nguyên bản. Nếu không có một quy trình can thiệp bảo quản chuyên môn, khử axit và số hóa—hoặc phục chế bằng phương pháp thủ công chuẩn mực để tái bản, chỉ trong vài mùa mưa nữa, những cứ liệu vô giá về văn hóa sông nước Cửu Long, những khảo cứu về từ nguyên chữ Nôm, Chăm và Khmer mà cố học giả dày công gom góp sẽ vĩnh viễn biến thành cát bụi.*

*Tiệm Mộc của chúng cháu không phải một tập đoàn xuất bản hùng mạnh về vốn, nhưng chúng cháu có những con người sẵn sàng dành trọn sự kính cẩn đối với từng con chữ. Dì Lan của cháu trước khi nhắm mắt đã dồn những đồng vốn cuối cùng để đặt đúc một bộ chữ chì riêng biệt tại xưởng in An Thành, gom góp từng gram giấy in chất lượng cao chỉ để chờ ngày tác phẩm được bước ra ánh sáng một cách danh chính ngôn thuận…”*

Tuệ Anh tiếp tục trình bày phương án tổ chức bản thảo: từ việc đối chiếu các dị bản rải rác trên các tạp chí văn học trước năm 1975, quy chuẩn lại hệ thống cước chú địa danh cổ, đến quy trình in ấn thử nghiệm mẫu morasse để gia đình kiểm duyệt trước khi đưa lên bàn máy in Typo. Cô viết liền ba trang giấy không một vết gạch xóa, từng câu từng chữ chuẩn xác, khúc chiết, thấm đẫm sự hiểu biết khoa học lẫn niềm tha thiết chân thành.

Thế nhưng, ở trang thứ ba, dưới sức ép vô hình của món nợ đang thắt nghẹt cổ họng tiệm Mộc, ngòi bút của cô đã vô thức trượt dài sang những dòng than thở: về cảnh ngộ ngặt nghèo của tiệm sách, về người dì đã khuất phải gánh nợ ra sao, và nếu không được sự đồng thuận này thì tiệm Mộc khó lòng trụ nổi trước sức ép đòi nhà của chủ nợ…

Khi dòng chữ cuối cùng khép lại, mồ hôi trên trán cô đã rịn ra ướt đẫm chân tóc. Cô thở hắt ra một hơi dài, đặt chiếc bút máy nằm ngang trên giá đỡ bằng đồng.

Tiếng dép lê lẹp kẹp trên từng bậc thang gỗ cũ kéo Tuệ Anh trở về thực tại.

Cầu thang gỗ rung lên nhè nhẹ theo từng bước chân chậm rãi. Ông giáo Trịnh Văn Nghiêm bước lên gác lửng, trên tay cầm theo chiếc đèn bão nhỏ để tránh gió lùa và một đĩa sứ nhỏ đựng vài ngọn nến sáp ong dự phòng. Ông kéo chiếc ghế đẩu gỗ thông ngồi xuống đối diện Tuệ Anh, tháo cặp kính lão dày cộp cài nơi túi áo sơ mi cổ bẻ, chậm rãi đặt lên mặt bàn.

“Cháu đã viết xong bức thư ngỏ rồi đấy à?” Giọng ông trầm ấm, phảng phất mùi thuốc lá rê và trà mạn quen thuộc—thứ mùi vị của một người trí thức cũ đã đi qua bao thăng trầm dâu bể mà cốt cách vẫn vẹn nguyên như tùng bách.

“Dạ thưa thầy, cháu vừa viết xong. Nhờ thầy rà soát lại giúp cháu từng câu chữ. Cháu sợ khẩu khí của người trẻ hôm nay có chỗ chưa đủ mực thước theo phép tắc thư từ của các bậc tiền bối thuở trước.”

Tuệ Anh cung kính hai tay dâng ba tờ giấy pơ-luya vừa ráo mực.

Ông giáo Trịnh đón lấy, cẩn thận kéo ngọn đèn dầu lại gần hơn, lau nhẹ tròng kính vào vạt áo rồi đeo cặp kính lão gọng đồi mồi lên sống mũi. Căn gác chìm vào một khoảng lặng sâu thẳm. Chỉ có tiếng giấy mỏng cọ khẽ vào nhau sột soạt dưới những ngón tay khô gầy, nổi rõ những đường gân xanh của người thầy giáo già đã dành hơn nửa thế kỷ cuộc đời bên những trang sách cổ.

Ông đọc rất chậm, từng chữ, từng dòng một. Đôi mày bạc chốc chốc lại nhíu lại, vẻ mặt nghiêm nghị lạ lùng. Không gian yên ắng đến mức Tuệ Anh có thể nghe rõ tiếng tim mình đập thình thịch trong lồng ngực và tiếng từng giọt sương đêm rơi tách tách trên mái tôn hiên ngoài.

Mất gần mười lăm phút, ông mới đặt những tờ giấy xuống mặt bàn gỗ. Ánh mắt ông qua tròng kính lão nhìn thẳng vào mắt Tuệ Anh, sắc sảo, thấu suốt và đầy sức nặng:

“Văn phong của cháu gãy gọn, khúc chiết, hiểu biết về tình trạng phân rã của giấy và kỹ thuật ấn loát rất vững vàng—thậm chí vững đến mức ta đôi khi phải ngạc nhiên tự hỏi một cô gái trẻ như cháu làm sao lại tích lũy được những kiến thức chuyên sâu và hiện đại đến thế.”

Ông ngừng lại một nhịp, nhấp một ngụm trà nguội ngắt trong chiếc tách sành, giọng chùng xuống nhưng đanh thép hơn bao giờ hết:

“Nhưng Tuệ Anh này, ta phải nhắc lại cho cháu nhớ một điều cốt tử. Trong bức thư, ở trang cuối cùng, cháu có nhắc đến món nợ của tiệm Mộc và áp lực sinh tồn mà căn nhà này đang gánh chịu. Ta hiểu cháu nóng lòng, ta biết bà Tư Lành và những kẻ như Lê Bá Khôi đang bóp nghẹt từng đồng vốn của cháu. Nhưng tuyệt đối, không bao giờ được phép đem sự túng quẫn của tiệm Mộc ra làm cái cớ để cầu xin lòng trắc ẩn, càng không bao giờ được lấy việc 'cứu tiệm' để biện minh cho bất kỳ sự cắt xén nào trong quy trình bản quyền hợp pháp của thời đại!”

Tuệ Anh khẽ giật mình, hai bàn tay đan chặt vào nhau dưới gầm bàn, đầu ngón tay trắng bệch vì bối rối.

Ông giáo Trịnh gõ nhẹ ngón tay trỏ gầy guộc lên mặt giấy pơ-luya, từng tiếng gõ vang lên khô khốc trên mặt bàn gỗ thông:

“Nghề làm sách ở xứ này, từ xưa đến nay, ranh giới giữa một người truyền bá tri thức và một kẻ buôn lậu chữ nghĩa đôi khi chỉ cách nhau một sợi tóc mỏng manh. Cháu chỉ cần tặc lưỡi một cái, mang bản thảo này đi photocopy truyền tay, hoặc đem sang một xưởng in lậu dưới Chợ Lớn in chui dăm ba trăm bản bỏ mối kiếm tiền trả nợ mặt bằng, thì tiệm Mộc sống được đấy, nhưng thanh danh của dì Lan cháu sẽ vĩnh viễn bị chôn vùi dưới bùn lầy. Cậu Huỳnh Tấn Sĩ là người cố chấp, đa nghi, nhưng cậu ấy căm thù nhất là sự bất minh và thói khóc lóc vụ lợi.”

Ông giáo nhìn sâu vào mắt cô, ánh mắt như soi rọi vào tận đáy tâm can:

“Một khi cháu đã đặt bút xin phép tái bản, cháu phải xác định đây là một cuộc thương lượng danh dự giữa hai bên bình đẳng: một bên là người thừa kế giữ bản quyền thiêng liêng của tác giả, và một bên là người làm xuất bản chân chính, tuân thủ đúng luật pháp của nước nhà. Dù tiệm Mộc có phải đóng cửa, dù ta và cháu có phải mang sách cũ ra vỉa hè bán tháo từng cuốn để kiếm chén cơm qua ngày, quy trình bản quyền này cũng phải sạch sẽ như một trang giấy trắng! Đừng biến tác phẩm vĩ đại của cụ Nghĩa thành một chiếc phao cứu sinh cho món nợ của cháu. Chữ nghĩa không sinh ra để gánh nợ cho lòng tham hay sự cùng quẫn của thế gian.”

Từng lời răn dạy nghiêm khắc của ông giáo Trịnh như những nhát búa nện thẳng vào tâm thức của một biên tập viên hiện đại trong thân xác Tuệ Anh. Ở thế kỷ hai mươi mốt, trong guồng quay thị trường khốc liệt, cô từng chứng kiến biết bao sự thỏa hiệp nhân danh "khó khăn tài chính", biết bao trường hợp vi phạm bản quyền hay in ấn chắp vá được lấp liếm bằng những mỹ từ ngụy biện. Lời nhắc nhở của người thầy già năm 1996 này như một chiếc thước kẻ nghiêm cẩn gióng thẳng lại tâm thế làm nghề, thức tỉnh lòng tự trọng sâu kín nhất trong cô.

“Cháu hiểu rồi ạ,” Tuệ Anh cúi đầu, giọng chân thành và dứt khoát. “Cháu sai rồi. Cháu đã để nỗi sợ hãi cơm áo làm vẩn đục sự trang nghiêm của công việc này. Cháu sẽ gạch bỏ hoàn toàn đoạn than vãn về khó khăn của tiệm. Cháu sẽ chỉ để lại những cam kết minh bạch về quy trình biên tập, sự đối chiếu văn bản, tỷ lệ nhuận bút hợp pháp trích từ giá bìa và quyền kiểm duyệt bản morasse cuối cùng của chú Sĩ trước khi đưa lên bàn máy in. Chúng ta đi tìm sự đồng thuận của một người giữ di sản, chứ không đi xin một sự ban ơn.”

Ánh mắt nghiêm nghị của ông giáo Trịnh lúc này mới giãn ra, thay vào đó là một nụ cười hiền hậu, ấm áp lấp lánh nơi khóe mắt nhăn nheo. Ông gật đầu, vỗ nhẹ lên vai cô:

“Được lắm. Biết sai mà sửa ngay thẳng như vậy mới là cốt cách của người gìn giữ chữ nghĩa. Người có tự trọng thì chữ viết ra mới có sức nặng lay động lòng người. Cậu Sĩ đọc vào sẽ thấy được khí chất của dì Lan cháu năm xưa trong nét chữ của cháu hôm nay. Cháu chép lại trang cuối cho sạch sẽ. Sáng mai, hãy ra bưu điện gửi đi bằng hình thức bảo đảm nhất.”

Ông giáo đứng dậy, cầm chiếc đèn bão bước xuống cầu thang, để lại cho Tuệ Anh một sự tĩnh lặng thanh thản kỳ lạ. Cô xé bỏ tờ giấy thứ ba, lấy một tờ pơ-luya mới, hít một hơi thật sâu rồi cẩn trọng nắn nót từng dòng cam kết pháp lý và chuyên môn chuẩn mực. Bức thư khép lại không một lời than vãn, chỉ rực sáng niềm kiêu hãnh của một người làm sách chân chính.

***

Sáng hôm sau, sương sớm Sài Gòn còn chưa tan hẳn trên những tán me già đường Hùng Vương, Tuệ Anh đã dắt chiếc xe đạp mini Trung Quốc lọc cọc rời tiệm Mộc. Chiếc phong bì khổ lớn làm bằng giấy xi măng dày dặn, bên trong chứa bức thư ngỏ viết tay ba trang cùng bản kê chi tiết tình trạng vật lý của tập bản thảo, được cô bọc cẩn thận trong một lớp túi nilon chống nước và cất ngay ngắn trong giỏ xách vải bố đeo chéo qua vai.

Không khí buổi sớm trong lành pha lẫn mùi khói bếp dầu, mùi cà phê vợt thơm lừng từ các con hẻm lao động và tiếng rao bánh mì nóng giòn tan. Tuệ Anh đạp xe qua những dãy phố rợp bóng cây, lòng ngập tràn một quyết tâm mới mẻ.

Bưu điện khu vực Quận 10 nằm trên đường Nguyễn Tri Phương vào đầu giờ sáng đã tấp nập người qua lại. Không gian bên trong tòa nhà mang kiến trúc thời Pháp với trần cao vút thoang thoảng mùi mực con dấu, mùi bao tải bố gai đựng thư từ ẩm ướt và tiếng lách cách rộn ràng, đặc trưng của những chiếc máy viễn ấn telex đời cũ đang vận hành ở góc phòng nghiệp vụ. Tuệ Anh bước tới quầy bưu phẩm bưu kiện, nơi một nữ nhân viên trạc ngoài bốn mươi tuổi, tóc uốn phi-dê cao, mặc chiếc áo sơ mi công sở màu xanh thanh thiên chỉn chu, đang cặm cụi phân loại từng xấp phong bì gửi đi liên tỉnh.

“Chào chị, em muốn làm thủ tục gửi một bức thư quan trọng lên Đà Lạt theo dịch vụ thư bảo đảm có báo phát hồi báo ạ.” Tuệ Anh lễ phép đặt phong bì dày dặn lên mặt quầy đá mài mát lạnh.

Người nhân viên bưu điện ngước mắt lên nhìn cô gái trẻ, đẩy nhẹ chiếc cân tiểu ly bằng đồng sang bên cạnh, ánh mắt lộ vẻ ngạc nhiên:

“Gửi bảo đảm có hồi báo à? Đi Đà Lạt hả cô em? Cho lên cân xem nào.”

Chị thoăn thoắt đặt chiếc phong bì lên đĩa cân, dịch chuyển quả cân bằng đồng nhỏ xíu trên thanh đo kim loại sáng bóng.

“Trọng lượng bốn mươi nhăm gram. Cước thư bảo đảm cộng thêm cước báo phát AR là sáu ngàn năm trăm đồng. Em điền đầy đủ họ tên, địa chỉ người gửi và người nhận vào tờ phiếu báo màu hồng này. Cầm lấy chiếc bút bi dầu đằng kia, viết chữ in hoa cho rõ ràng, đừng để nhòe mực. Khi nào thư đến tận tay người nhận, họ ký tên và ghi rõ ngày giờ nhận vào đây thì bưu tá trên đó sẽ đóng dấu nhật ấn rồi chuyển tờ giấy này ngược về lại địa chỉ tiệm Mộc cho em.”

Tuệ Anh đón lấy tờ phiếu báo phát mỏng tang màu hồng nhạt—thứ giấy than chuyên dụng của ngành bưu chính thời ấy. Cô dùng chiếc bút bi dầu cắm sẵn trên bàn cẩn thận ghi rõ từng con số, từng chữ cái: tên người nhận Huỳnh Tấn Sĩ, địa chỉ biệt thự 14 đường Yersin, Đà Lạt; địa chỉ người gửi là tiệm sách cũ Mộc, đường Trần Nhân Tôn.

Trong lòng cô dâng lên một cảm giác hồi hộp khôn tả. Ở thời đại của cô năm 2026, một bức thư điện tử chỉ mất vài phần nghìn giây để vượt qua nửa vòng trái đất, một tin nhắn tức thời có thể hiển thị trạng thái "đã xem" ngay lập tức, xóa nhòa mọi khoảng cách không gian. Còn ở năm 1996 này, mỗi cánh thư là một cuộc phiêu lưu thực thụ, phó thác hoàn toàn vào những chuyến xe thư gầm rú xuyên đêm, vào đôi chân và chiếc xe đạp cọc cạch của người bưu tá cao nguyên, và vào cả những biến động khắc nghiệt, khôn lường của thời tiết đất trời.

Trong lúc cộp con dấu thép tròn kêu "chát" một tiếng dứt khoát lên những con tem bưu chính in hình danh lam thắng cảnh đất nước, người nhân viên bưu điện bỗng ngước nhìn ra bầu trời âm u, mây đen xám xịt đang vần vũ bên ngoài cửa kính lớn, tặc lưỡi thở dài:

“Mà này cô em, thư gửi lên Đà Lạt đợt này sợ là trễ dữ đấy nhé.”

Tuệ Anh khựng tay lại, tim khẽ thót một nhịp: “Sao lại trễ hả chị? Thường thì từ Sài Gòn lên cao nguyên mất bao lâu ạ?”

“Bình thường thì chỉ ba đến bốn ngày là thư đến trạm Đà Lạt rồi bưu tá đi phát ngay trong buổi chiều. Nhưng tuần này mưa lũ lớn quá, đài phát thanh báo bão suốt từ hôm kia tới giờ. Đất đá trên đèo Bảo Lộc sạt lở dữ dội, xe bưu chính lẫn xe đò liên tỉnh đều bị chặn đứng dưới chân đèo từ chiều qua rồi. Nghe mấy anh lái xe thư về kể lại đất tràn lấp cả trăm mét mặt đường Quốc lộ 20, công binh đang dọn nhưng mưa chưa dứt nên nguy cơ sụt lún thêm cao lắm. Bưu phẩm chuyển lên mạn Tây Nguyên bây giờ phải nằm chờ ở trạm trung chuyển ngã ba Dầu Giây, nhẹ thì mất cả tuần, xui rủi đất lở tiếp thì mười ngày nửa tháng là chuyện thường.”

Chị nhân viên lấy một chiếc nhãn giấy màu đỏ mang chữ “R - Recommandé” cùng mã số bưu gửi bằng mực tím dán cẩn thận lên góc trên bên trái của phong bì, dùng ngón tay miết chặt các góc keo, rồi xé đưa lại cho Tuệ Anh tờ biên lai thu tiền bằng giấy than mỏng dính:

“Cô em giữ kỹ cái biên lai này. Nhớ năng kiểm tra hòm thư trước cửa nhà, chứ dạo này mưa bão, đường dây điện thoại liên tỉnh trên mạn cao nguyên cũng hay nghẽn mạch liên miên, tổng đài quay số toàn báo bận hoặc đứt rơ-le thôi. Cứ kiên nhẫn chờ cái giấy báo phát màu hồng này gửi về là chắc ăn nhất. Bưu tá người ta tìm được người nhận, có chữ ký đàng hoàng mới gửi về.”

Cầm tờ biên lai mỏng manh còn vương mùi giấy than trong tay, Tuệ Anh bước ra khỏi sảnh bưu điện với một nỗi thắc thỏm trĩu nặng trong lồng ngực. Gió sớm thốc vào mặt mang theo hơi ẩm nồng nặc của cơn mưa sắp đổ.

Một tuần. Thậm chí hai tuần.

Trong bối cảnh tiệm Mộc đang từng ngày đối mặt với hạn trả nợ gốc một triệu tám trăm ngàn đồng cho bà Tư Lành, sự chậm trễ của tự nhiên như một phép thử nghiệt ngã đánh thẳng vào sức chịu đựng tinh thần của cô. Mỗi ngày trôi qua là một ngày tiền lãi mẹ đẻ lãi con, là một ngày bóng ma xiết nhà lơ lửng trên đầu. Nhưng cô biết, mình không thể thay đổi được những khối đất đá đang sạt lở trên con đèo xa xôi mù sương ấy. Thứ duy nhất cô có thể làm lúc này là không để thời gian chờ đợi trôi qua một cách vô ích và thụ động.

***

Trở về tiệm Mộc, Tuệ Anh lập tức kéo Vĩnh vào gian gác lửng.

Chàng sinh viên kiến trúc đang cặm cụi dưới tầng trệt, dùng giấy ráp số không chà mịn lại những thanh giằng chữ X bằng gỗ thông pallet để đóng thêm một dãy kệ sách thấp cho góc thiếu nhi. Nghe Tuệ Anh trình bày cặn kẽ về việc cần phải có một giải pháp bảo quản vật lý khẩn cấp cho tập bản thảo *Hồn Đất Phù Sa* trước khi mùa mưa ngấm sâu vào tường vách, đôi mắt Vĩnh sáng bừng lên vẻ hào hứng của một người thợ thủ công lành nghề và giàu lòng đam mê cấu trúc.

“Anh hiểu rồi,” Vĩnh lau vệt mồ hôi trên trán, phủi sạch lớp bụi gỗ bám trên vạt áo sơ mi bạc màu. “Bản thảo quý như thế này không thể cứ bọc giấy báo hay nhét trong ngăn kéo gỗ thông thường được. Gỗ sồi hay gỗ tuyết tùng tuy tốt nhưng không khí ẩm Sài Gòn mùa này rất dễ khiến hơi nước đọng lại trong các khoang kín, tạo điều kiện cho nấm mốc bùng phát. Chúng ta phải làm một chiếc hộp lưu trữ chuyên dụng bằng bìa cứng chống ẩm, dạng hộp bảo quản tư liệu cổ mà các thư viện châu Âu hay dùng, cách ly hoàn toàn tập giấy khỏi ánh sáng mặt trời, bụi bẩn và sự biến thiên nhiệt độ.”

Hai người bắt tay vào việc ngay trong buổi chiều hôm đó.

Vĩnh đạp chiếc xe đạp sườn ngang sang một xưởng đóng sách và gia công bao bì carton cũ gần khu Chợ Quán. Bằng sự khéo léo và tài thuyết phục của mình, anh lùng mua được mấy tấm bìa rơm dày dặn—loại bìa ép công nghiệp thời trước có độ nén rất cao, phẳng lì và cứng cáp như ván ép mỏng, cùng vài cuộn băng keo vải chuyên dụng của thợ đóng sách và nửa ký hồ dán tinh bột tự nhiên đã lọc sạch tạp chất.

Tuệ Anh thì chạy sang hiệu thuốc tây mua giấy thấm dầu trung tính loại tốt và một túi bột phấn viết bảng không mùi—thứ vật liệu rẻ tiền nhưng chứa canxi cacbonat, có khả năng hút ẩm và kiềm hóa môi trường axit rất hiệu quả mà cô từng áp dụng trong các nghiệp vụ lưu trữ tài liệu cổ ở các viện nghiên cứu tại tương lai.

Trên căn gác lửng thơm nồng mùi dăm bào thông, Vĩnh trải rộng tấm bìa rơm lên mặt bàn phẳng. Anh dùng thước góc chữ L bằng thép và dao rọc giấy sắc lẹm trổ từng đường cắt ngọt sớt, dứt khoát. Anh thiết kế một chiếc hộp hai lớp dạng nắp chụp âm dương (clam shell box)—kiểu hộp vỏ sò kinh điển trong ngành bảo tồn sách. Các cạnh bìa được liên kết bằng mộng gập chính xác đến từng milimet, gia cố bằng băng keo vải và phết một lớp hồ tinh bột mỏng, miết phẳng bằng chiếc bay xương cá chuyên dụng để không còn một bọt khí nào sót lại. Bên ngoài hộp, Vĩnh bọc một lớp vải bạt thô màu xám tro trang nhã, tạo vẻ đẹp mộc mạc mà vô cùng vững chãi.

Bên trong lòng chiếc hộp, Tuệ Anh cẩn thận lót từng lớp giấy xốp khử axit đã chuẩn bị sẵn. Cô khâu hai túi vải thô nhỏ đựng bột phấn kiềm hút ẩm đặt ở hai góc đáy hộp, rồi nhẹ nhàng, kính cẩn nâng tập bản thảo bốn trăm trang đặt vào chính giữa. Từng động tác của cả hai nhịp nhàng, cẩn trọng và ăn ý như đang thực hiện một nghi thức tôn vinh di sản thiêng liêng.

Khi chiếc nắp hộp đóng khít lại với một tiếng "khục" êm ái, Vĩnh đưa tay miết phẳng đường gân vải bạt ở góc cạnh, hài lòng ngắm nghía thành quả:

“Thế này thì dù trời có nồm ẩm hay mưa dột ngập phố, bản thảo bên trong vẫn giữ được độ khô ráo tuyệt đối ít nhất trong hai năm tới. Không khí ẩm hay nấm mốc bên ngoài tuyệt đối không thể xâm nhập vào thớ giấy.”

“Cảm ơn anh, Vĩnh. Không có anh khéo tay và hiểu về kết cấu vật liệu thì em chẳng biết xoay xở thế nào với đống bìa cứng này.” Tuệ Anh mỉm cười, ánh mắt ánh lên sự nhẹ nhõm hiếm hoi giữa những ngày giông bão.

Công việc chuẩn bị của họ không dừng lại ở đó. Sáng hôm sau, đúng như lời hẹn từ đầu tuần, ông Lâm Sáu Phước từ sạp số 4 Cư xá Bưu điện Chợ Lớn ghé qua tiệm Mộc trên chiếc xe đạp đòn dông cọc cạch. Tay buôn sách cũ lão luyện mặc chiếc áo bà ba màu mỡ gà, không chịu vào bên trong tiệm mà đứng tựa lưng bên quầy cà phê phin gỗ pallet của Vĩnh, nhấp từng ngụm trà sen Tuệ Anh trân trọng mời. Sau một hồi ngó nghiêng quan sát đường phố, ông thò tay vào chiếc cặp da cũ kỹ sờn rách, rút ra một tập tài liệu chép tay dày cộp cùng hai cuốn tạp chí văn học ố vàng xuất bản năm 1974 tại Cần Thơ.

“Mấy cái này là trích đoạn các bài khảo cứu của cụ Huỳnh Tấn Nghĩa từng đăng rải rác trên báo chí miền Nam trước năm bảy lăm,” Sáu Phước hạ giọng, ánh mắt liếc nhanh ra phía ngã ba đường đầy vẻ cảnh giác. “Qua đã phải lùng sục khắp mấy kho sách cũ của mấy ông già chơi sách chữ Hán ở miệt Bình Tây, Chợ Cũ mới gom được bấy nhiêu. Có cả thông tin về các bản khắc in thạch phụ bản tranh minh họa của cụ nữa đấy. Cô em cầm lấy mà đối chiếu với cái bản thảo đánh máy trên gác.”

Tuệ Anh đón lấy tập tài liệu quý giá, trân trọng cảm ơn người đàn ông từng một thời gây khó dễ cho dì cháu cô:

“Bác Sáu chu đáo quá. Có những bài báo xuất bản thời kỳ đầu này để đối chiếu thì công tác hiệu đính văn bản và lập thư mục khảo dị sẽ chuẩn xác hơn nhiều. Cháu không biết lấy gì cảm ơn bác.”

Sáu Phước xua tay, nét mặt bặm trợn thường ngày bỗng chùng xuống, giọng nói hạ thấp đến mức gần như chỉ còn là hơi thở qua kẽ răng:

“Cảm ơn cái gì, qua nể cái bụng thương sách của con Mộc Lan ngày xưa và cái gan của cô em bây giờ thôi. Nhưng này, qua nói cho cô em biết cái này mà đề phòng. Mấy bữa nay bên khu sách cũ Chợ Lớn với mấy tay đầu nậu mạn Đa Kao bắt đầu xôn xao dữ lắm rồi đấy. Có tiếng đồn râm ran rằng có người đang lùng mua ráo riết các bản in cũ, bản trích đoạn hoặc bất cứ mẩu giấy nào có bút tích liên quan đến cụ Huỳnh Tấn Nghĩa. Đám tay chân của thằng Khôi bên Nhà sách Minh Châu cũng lượn lờ hỏi thăm mấy sạp quen của qua.”

Tuệ Anh giật mình: “Lê Bá Khôi sao bác?”

“Chứ còn ai vào đây nữa!” Sáu Phước nhổ toẹt một bãi nước bọt xuống rãnh nước ven đường, vẻ khinh bỉ. “Hình như bọn chúng đánh hơi được việc dì Lan mày ngày xưa từng ôm trọn một di cảo chưa xuất bản của cụ Nghĩa. Thằng Khôi nó có tiền, có quan hệ với đám kiểm duyệt và mấy nhà in lớn, nó mà ngửi thấy mùi tiền từ một công trình khảo cứu tầm cỡ như *Hồn Đất Phù Sa* là nó sẽ dùng đủ trò ma quỷ, bẩn thỉu nhất để nẫng tay trên đấy! Cô em liệu mà giữ mình, bản thảo tuyệt đối không được hở ra cho bất kỳ ai dòm ngó, nghe chưa?”

Lời cảnh báo sắc lạnh của Lâm Sáu Phước như một đám mây đen trĩu nặng phủ bóng lên niềm vui bảo quản bản thảo của Tuệ Anh. Cô gật đầu ghi nhận, siết chặt tập tài liệu trong lồng ngực. Sự cạnh tranh ở năm 1996 này không còn là những thuật toán SEO hay chiến dịch truyền thông kỹ thuật số của thế kỷ hai mươi mốt; nó là sự rình rập bằng xương bằng thịt, là những mưu mô giăng mắc ngay trên từng góc phố, từng sạp sách cũ.

Suốt những ngày sau đó, gian gác lửng chật hẹp của tiệm Mộc biến thành một phòng làm việc văn bản học thực thụ.

Dưới sự hướng dẫn tận tình, uyên bác của ông giáo Trịnh Văn Nghiêm, Tuệ Anh và Vĩnh chia nhau lập bảng đối chiếu khảo dị từng chương mục. Từng trang bản thảo đánh máy ố vàng được đem so sánh tỉ mỉ với các bản in rời trên báo cũ Cần Thơ năm 1974: từ những chữ Nôm cổ chỉ địa danh cù lao, kênh rạch vùng sông nước Tây Đô, những từ mượn gốc Chăm, Khmer dùng trong phong tục sinh hoạt, cưới hỏi, ma chay của người bình dân Nam Bộ, cho đến những dị bản câu chữ do lỗi đánh máy ruy-băng hoặc lỗi sắp chữ của thợ in thời trước.

Ông giáo Trịnh đeo kính lão, tay cầm bút mực đỏ, chậm rãi ghi chú những từ cổ cần chú thích chân trang, giải nghĩa cặn kẽ từng phong tục đã mai một. Còn Tuệ Anh, bằng tư duy biên tập hiện đại, hệ thống hóa toàn bộ thành một tập hồ sơ biên tập chuẩn mực, phân chia rõ ràng các cấp độ văn bản, sẵn sàng cho công đoạn chế bản chì và lên khuôn ngay khi nhận được cái gật đầu danh chính ngôn thuận từ Đà Lạt.

Những đêm miệt mài bên trang giấy dưới ánh đèn dầu leo lét, nhìn những nét chữ của bậc tiền nhân dần hiện lên sáng rõ và mạch lạc, Tuệ Anh cảm thấy một mối dây liên kết thiêng liêng kỳ lạ giữa quá khứ và hiện tại. Cô không chỉ đang làm việc để cứu một tiệm sách, cô đang cùng những con người nơi đây thực hiện một sứ mệnh phục sinh cho một phần hồn cốt của văn hóa xứ sở.

***

Nhưng nhịp sống khắc nghiệt, trần trụi của năm 1996 không cho phép Tuệ Anh chìm đắm mãi trong niềm say mê học thuật cao khiết ấy.

Hai tuần trôi qua. Chậm chạp. Nặng nề. Và đầy âu lo, nghẹt thở.

Mỗi buổi sáng thức dậy, áp lực cơm áo gạo tiền lại đập thẳng vào mắt Tuệ Anh qua những con số khô khốc, trơ trọi trong cuốn sổ quỹ bìa da nâu đặt nơi quầy thu ngân.

Dù dịch vụ cho thuê truyện tranh thiếu nhi của bé Hạnh hoạt động rất đều đặn và rộn rã, mỗi buổi chiều tan trường đón bốn mươi đến năm mươi lượt bạn đọc nhí trong xóm lao động ghé qua thuê những tập *Doraemon*, *Bảy Viên Ngọc Rồng* hay *Thám Tử Lừng Danh Conan*, mang về khoản tiền lẻ mười lăm đến hai mươi ngàn đồng mỗi ngày; dù góc cà phê phin bằng gỗ thông pallet của Vĩnh đã bắt đầu có những vị khách quen là giới trí thức hưu trí quanh vùng và sinh viên kiến trúc ghé qua thưởng trà sen, đọc báo buổi sáng; thì toàn bộ số tiền ấy sau khi trừ chi phí sinh hoạt đạm bạc, tiền mua dầu hỏa thắp đèn, tiền trà mạn, tiền mua gạo ăn hằng ngày cho cả nhà, vẫn chỉ tích cóp được vỏn vẹn vài trăm ngàn đồng nằm khiêm tốn trong chiếc hộp thiếc bánh quy Danisa rỉ sét.

Món nợ một triệu tám trăm ngàn đồng tiền thuê mặt bằng của bà Tư Lành vẫn treo lơ lửng như một thanh gươm Damocles sắc lạnh trên đầu tiệm Mộc.

Đã quá hạn gia hạn nhiều ngày. Bà Tư Lành dù chưa kéo người đến đập bàn đập ghế làm ầm ĩ—phần vì sự hòa giải, đỡ lời khéo léo của anh thợ điện Quốc Dũng, phần vì ánh nhìn có phần mềm lòng của bà sau buổi chiều mưa trú chân uống chén trà gừng hôm trước—nhưng thỉnh thoảng bà vẫn lững thững đi ngang qua cửa tiệm. Bà không vào trong, chỉ đứng bên kia đường, tay cầm chiếc nón lá quạt phành phạch, đôi mắt sắc như dao cau liếc xéo vào từng kệ sách gỗ, buông ra những tiếng ho hèm đầy ngụ ý đe nẹt. Cái nhìn ấy như muốn nhắc nhở Tuệ Anh rằng: sự kiên nhẫn của một chủ nợ bao giờ cũng có giới hạn cuối cùng.

Bên cạnh đó, dịch vụ “Đặt Sách Theo Yêu Cầu” mà Tuệ Anh dày công gây dựng cũng bắt đầu vấp phải những trở ngại khốc liệt từ sự cạnh tranh ngầm. Lê Bá Khôi đã bắt đầu ra tay. Hắn dường như đã đánh tiếng cho các đầu mối phân phối sách sỉ ở Chợ Lớn, các nhà sách quốc doanh lớn và cả mạng lưới thu gom sách cũ tại Đa Kao, chỉ thị cho bọn họ cô lập tiệm Mộc.

Những đơn đặt sách chuyên khảo luật pháp, tài liệu ngoại thương hay giáo trình cơ khí chế tạo máy của sinh viên gửi đến tiệm, Tuệ Anh phải đạp xe rạc cả cẳng dưới cái nắng gắt gỏng của Sài Gòn, lùng sục qua hàng chục hiệu sách cũ từ quận 5 sang quận 1, quận 3, thậm chí xuống tận mé Bình Thạnh mới gom được vài ba cuốn rơi rớt. Giá nhập bị các đầu nậu ép lên cao ngất ngưởng, lợi nhuận thu về chẳng đáng là bao so với công sức mồ hôi nước mắt bỏ ra, có cuốn cô giao cho khách chỉ mong hòa vốn để giữ uy tín cho tiệm.

Và trên tất cả, nỗi tra tấn khủng khiếp nhất chính là sự chờ đợi bức thư từ Đà Lạt.

Mỗi buổi trưa, khi tiếng chuông xe đạp quen thuộc của người bưu tá vang lên đầu con hẻm nhỏ: *“Kính coong! Kính coong! Bưu điện đây!”*, tim Tuệ Anh lại thắt lại một nhịp, đập loạn xạ trong lồng ngực.

Cô vội vã buông rơi cuốn sổ tính tiền hay chiếc khăn lau bụi sách, ba chân bốn cẳng lao nhanh ra bậc thềm cửa tiệm, đôi mắt ngập tràn hy vọng:

“Bác đưa thư ơi! Có thư bảo đảm gửi từ Đà Lạt về cho tiệm Mộc chưa bác?”

Bác bưu tá già gạt chân chống chiếc xe đạp Phượng Hoàng màu xanh lục đã tróc sơn, mở nắp chiếc túi da bạt bạc màu vì mưa nắng, lật giở từng phong bì một cách chậm rãi, rồi ngước lên nhìn cô với ánh mắt đầy ái ngại và thương cảm:

“Chưa có đâu cô em ơi! Hôm nay chỉ có hai tờ báo *Sài Gòn Giải Phóng* của ông giáo Trịnh với một cái giấy báo cước điện thoại tháng này thôi. Khổ quá, đường lên mạn cao nguyên mưa gió sạt lở dữ dằn lắm, hôm qua cánh lái xe thư bưu chính về bến xe Miền Đông than thở như bộng, bảo xe chết máy nằm dọc đèo Bảo Lộc xếp hàng dài cả cây số, bùn đất ngập tới nửa bánh xe. Đội cứu hộ đang phải nổ mìn phá mấy tảng đá tảng chắn ngang đường. Cứ bình tĩnh mà chờ, cô em sốt ruột cũng chẳng giải quyết được gì đâu. Khi nào có bưu phẩm bảo đảm có hồi báo là tôi mang thẳng vào tận quầy cho cô ký nhận ngay!”

Nhìn bóng lưng còng còng của bác bưu tá già đạp xe khuất dần sau rặng me râm mát ở khúc quanh con hẻm, Tuệ Anh lầm lũi quay vào tiệm, nén một tiếng thở dài khô khốc nơi cuống họng.

Mười bốn ngày trôi qua. Sự im lặng tuyệt đối từ phương Bắc kéo dài như một thế kỷ.

Những đêm nằm trằn trọc trên chiếc phản gỗ ở gác lửng, nghe tiếng mưa rả rích gõ đều đều trên mái tôn, những câu hỏi đầy hoang mang và bất an bắt đầu bủa vây, gặm nhấm tâm trí Tuệ Anh.

Liệu bức thư ngỏ tâm huyết của cô có bị vùi lấp dưới một vụ lở đất kinh hoàng nào đó trên con đèo Bảo Lộc mịt mù sương gió? Liệu người bưu tá trên xứ lạnh ấy có tìm được căn biệt thự số 14 đường Yersin nằm ẩn khuất sâu giữa những cánh rừng thông hoang vu, hay địa chỉ ấy nay đã đổi chủ, đã bị bỏ hoang từ lâu?

Hay tồi tệ hơn cả, người đàn ông mang tên Huỳnh Tấn Sĩ ấy, sau khi xé chiếc phong bì và đọc xong những dòng thư đầy tâm huyết của cô, đã nhếch mép cười khinh bỉ rồi ném thẳng nó vào lò sưởi rực lửa, xem cô cũng chỉ là một kẻ buôn chữ ranh mãnh, một con kền kền rình rập di sản của cha ông không hơn không kém?

Sự chờ đợi trong thời đại năm 1996—một thời đại không có internet để kiểm tra mã vận đơn, không có điện thoại cầm tay để nhắn một dòng tin hỏi han, không có bất kỳ phương tiện kết nối tức thời nào—thực sự là một cuộc tra tấn tinh thần dai dẳng và tàn nhẫn. Nó bào mòn thần kinh, nó thử thách đức tin, và nó đòi hỏi một sự kiên định gần như mù quáng vào lòng người và sức mạnh của chữ nghĩa. Tuệ Anh cảm thấy mình như một người đứng giữa sa mạc mênh mông, hét lớn một tiếng vào hư không rồi mòn mỏi chờ đợi một tiếng vọng đáp lại từ phía chân trời xa thẳm.

***

Đến chiều muộn ngày thứ mười lăm, trời Sài Gòn bỗng nhiên tối sầm lại một cách dị thường.

Những đám mây đen kịt từ phía biển Cần Giờ cuồn cuộn kéo về, che khuất hoàn toàn ánh hoàng hôn yếu ớt. Rồi một cơn mưa dông dữ dội trút xuống. Gió giật từng cơn rát mặt đường Trần Nhân Tôn, cuốn theo những đám lá me bay mù mịt và rác rưởi cuốn tròn trên vỉa hè. Mưa như trút nước, xối xả đập vào mái tôn kêu rầm rầm như có ai ném hàng vạn viên sỏi. Nước từ các con hẻm nhanh chóng dâng lên mấp mé mép vỉa hè, biến đường phố thành một dòng sông đục ngầu, cuộn sóng dưới ánh đèn đường vàng vọt vừa bật sáng.

Tuệ Anh đứng sau quầy thu ngân bằng gỗ thông, một mình trong căn tiệm vắng ngắt. Cô lặng lẽ dùng chiếc khăn bông khô lau sạch những giọt nước mưa tạt qua khe cửa liếp bám lên gáy các tập truyện tranh thiếu nhi và những cuốn sách cũ bày nơi kệ trước. Bé Hạnh đã được mẹ gọi về từ sớm để chạy mưa ngập trong xóm lao động. Vĩnh thì đang kẹt lại ở trường Kiến trúc bên đường Pasteur vì mưa ngập lụt các tuyến đường trung tâm. Ông giáo Trịnh cũng đã về căn phòng nhỏ của ông bên chùa Giác Ngộ để thắp hương cúng cơm chiều. Quán vắng tanh, chỉ có tiếng mưa dội rầm rập và tiếng nước chảy ùng ục nơi miệng cống thoát nước ngoài hiên.

Cơn mưa này dường như dập tắt nốt những tia hy vọng mong manh cuối cùng trong lòng Tuệ Anh. Ngày mai đã là hạn chót mà bà Tư Lành đưa ra trước khi tính đến biện pháp cứng rắn. Tiền mặt trong hộp thiếc Danisa vẫn chưa gom đủ một nửa số nợ gốc. Bức thư đi Đà Lạt thì bặt vô âm tín suốt nửa tháng trời. Cảm giác bất lực và cô độc dâng lên nghẹn ngào nơi cổ họng cô gái trẻ.

Tuệ Anh khẽ thở dài, đưa tay với lên công tắc để tắt ngọn đèn bàn, chuẩn bị cài then cửa gỗ khép lại một ngày dài mệt mỏi, ảm đạm và đầy thất vọng.

Đúng lúc ấy, cánh cửa gỗ tiệm Mộc bỗng khẽ cọt kẹt đẩy vào.

Một luồng gió lạnh buốt mang theo hơi nước mưa thốc mạnh vào gian phòng, làm ngọn đèn hắt hiu nơi quầy thu ngân chao đảo dữ dội.

Một bóng người cao lớn, mặc chiếc áo mưa cánh dơi màu xanh bộ đội ướt sũng, nước mưa chảy ròng ròng từ mép áo xuống sàn gạch tàu, lảo đảo bước qua bậc thềm tiệm. Người đàn ông cởi chiếc nón cối sũng nước kẹp vào nách, giũ mạnh tà áo mưa bên ngoài hiên để nước văng bớt ra ngoài, rồi đưa bàn tay thô ráp quệt ngang khuôn mặt đầy nước mưa và bụi đường.

Ông cất giọng, một giọng nói khàn đặc, mệt mỏi vì phải dầm mưa gió suốt một chặng đường dài:

“Cho hỏi... đây có phải tiệm sách Mộc của cô Lương Tuệ Anh không?”

Tuệ Anh ngẩng phắt đầu dậy, bàn tay đang cầm chiếc khăn bông bất giác run lên bần bật:

“Dạ vâng! Cháu là Tuệ Anh đây ạ! Chú tìm cháu có việc gì không chú?”

Người bưu tá trung niên—không phải bác bưu tá già quen thuộc của phường, mà là một nhân viên chuyển phát nhanh đường dài của tuyến bưu chính liên tỉnh—thở dốc một hơi, thọc sâu bàn tay vào bên trong lớp áo mưa bảo hộ hai lớp dày cộp. Ông rút ra một chiếc túi bọc nilon kín mít, được quấn chặt bằng nhiều vòng dây thun để chống nước tuyệt đối.

Sau khi cẩn thận xé lớp nilon bảo vệ bên ngoài bằng những ngón tay run rẩy vì lạnh, ông đặt lên mặt bàn thu ngân bằng gỗ thông một phong bì thư khổ dài bằng giấy krapt màu nâu xám dày dặn. Góc phong bì có dán ba con tem bưu chính mệnh giá cao đã được đóng dấu hủy bằng mực đen tròn trịa.

Người bưu tá rút cây bút bi trong túi ngực ra, đưa cho cô cùng một cuốn sổ giao nhận bìa cứng đã sờn mép:

“Thư hỏa tốc có bảo đảm từ Đà Lạt gửi về. Xe bưu chính vượt đèo Bảo Lộc từ hôm qua, vừa thông xe được một làn là chạy thâu đêm về tới trạm trung chuyển Sài Gòn trưa nay. Bưu điện giao việc gấp, bảo phải phát tận tay cô ngay trong ngày. Cô ký vào đây, ghi rõ họ tên và giờ nhận giúp tôi.”

Bàn tay Tuệ Anh run run cầm cây bút, ký tên mình vào cuốn sổ giao nhận mà cảm giác như đang ký vào một bước ngoặt của số phận. Sau khi người bưu tá chào rồi vội vã quay trở lại màn mưa dông mịt mùng ngoài phố, căn tiệm lại chìm vào sự tĩnh lặng thiêng liêng.

Tuệ Anh đứng sững bên quầy thu ngân, đôi mắt dán chặt vào chiếc phong bì giấy krapt đang nằm yên bình dưới ánh đèn bàn.

Trên mặt phong bì nâu xám, dòng chữ viết tay bằng mực tím đậm, nét chữ nghiêng sắc nhọn, gãy gọn, dứt khoát và lạnh lùng như những mũi kim băng, hiện rõ mồn một từng nét:

*Người gửi: Huỳnh Tấn Sĩ — Biệt thự 14, đường Yersin, Đà Lạt.* *Người nhận: Cô Lương Tuệ Anh — Tiệm sách cũ Mộc, đường Trần Nhân Tôn, Quận 10, TP. Hồ Chí Minh.*

Hai tuần trôi qua trong im lặng tuyệt đối, cho đến khi một phong bì có dấu bưu điện Đà Lạt xuất hiện trên bàn thu ngân.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn