Tín Hiệu Gửi Từ Sao XaC.4 / 30
Chương 4

Phần không được sửa

Ánh đèn bàn bằng đồng soi rọi dải quang phổ âm thanh mở rộng trên màn hình phân tích quang học tại Nhà Nghe Mưa, nơi An tách rời từng mili-giây của đoạn nhiễu bí ẩn được ghi lại từ bức thư của Kha.

Ngoài ô cửa kính hai lớp phủ đầy vết ố mặn của muối biển Triều Trắng, tiếng mưa đêm vẫn đập đều đặn xuống những mái vòm kim loại của thành phố cảng. Gió luồn qua các khe hở của lớp vỏ thép bao bọc gian xưởng, tấu lên những chuỗi rền rĩ trầm đục, hòa vào tiếng nước xối xả từ các đường ống thu dẫn nước mưa chảy dọc theo sống lưng công trình. Căn xưởng chìm trong mùi dầu khoáng bảo quản vi mạch, mùi mỡ cừu dùng để bôi trơn các khớp trục cơ học, và hơi ẩm ngai ngái muôn thuở bốc lên từ những chồng khay từ tính đã cũ xếp cao dọc theo chân tường đá. Mười hai bộ giằng thép chịu bão mà Linh bàn giao ban chiều vẫn nằm ngay ngắn ở góc phòng, những thanh kim loại dày bản phủ sơn chống ăn mòn xám xịt phản chiếu những vệt sáng lạnh lẽo, sắc cạnh dưới ánh đèn tù mù. Chúng nằm đó như một lời nhắc nhở lặng thầm về những cơn cuồng nộ của biển khơi đang chực chờ ập vào vách đá chân đài.

An ngồi bất động trước giao diện sóng, hai vai hơi chùng xuống sau nhiều giờ căng mắt trước các dải lân quang. Trên màn hình phẳng tráng phủ lớp chống lóa đã ngả màu hổ phách, dải sóng âm thanh trích xuất từ bức thư thoại mang mã định danh 104-VH của Kha — bức thư đã chu du suốt hai mươi sáu năm qua khoảng không vũ trụ lạnh lẽo để cập bến máy thu của thành phố này — bị tách thành hai luồng dữ liệu độc lập bằng một thuật toán phân rã phổ giao thoa.

Luồng thứ nhất hiển thị trên dải tần số trung bình, dao động mềm mại và ấm áp: đó là giọng nói của chàng trai hai mươi hai tuổi bên những luống dương xỉ đá tại tiền đồn Vọng Sa. Giọng nói ấy mang theo cả một thế giới sinh học mong manh được bao bọc trong vòm kính nhân tạo cách xa hàng triệu tỷ cây số — có tiếng thở hơi gấp vì áp suất dưỡng khí thấp, tiếng nước rỏ tong tòng từ hệ thống tưới nhỏ giọt ngấm qua mùn xơ dừa, và tiếng rít khô khốc, dai dẳng của những cơn bão cát xa xôi đang cào cấu vào lớp vỏ hợp kim của trạm quan sát. An đã nghe đi nghe lại luồng âm thanh ấy suốt ba ngày qua, thuộc từng chỗ ngập ngừng, từng tiếng nuốt khan của người phát sóng.

Nhưng luồng thứ hai, dải hạ âm nằm chìm sâu ở tần số 14 đến 16 Hz mà An vừa dùng bộ chuyển dịch pha để nâng cao độ lên ba quãng tám nhằm giúp tai người có thể tiếp nhận, lại đang vẽ nên một cấu trúc đồ thị hoàn toàn dị thường.

Đó dứt khoát không phải là tạp âm nền ngẫu nhiên sinh ra từ sự nhiễu loạn của tầng điện ly, cũng không phải là tiếng sôi nhiệt vi sai thường thấy trên các bề mặt cảm biến thu sóng bị quá nhiệt trong hành trình xuyên không gian. Đồ thị hạ âm ấy sạch sẽ đến mức tàn nhẫn. Cứ mỗi chu kỳ quét kéo dài đúng mười tám giây đồng hồ, dải sóng phẳng lặng lại đột ngột nhô lên một tổ hợp xung chuẩn xác đến mức rợn ngợp: hai xung nhọn cực ngắn với biên độ vọt lên dốc đứng cách nhau đúng 0,4 giây, theo sau một khoảng lặng tuyệt đối là một xung bẹt kéo dài 1,2 giây với đỉnh sóng bị gọt phẳng như thể được định hình bằng một mạch tạo dao động thạch anh cao cấp.

An phóng to dải mẫu hiển thị. Bề mặt các gai sóng hiện rõ từng điểm lượng tử hóa mịn màng. Ngón tay anh, còn vương chút vụn than chì từ chiếc bút ghi chép kỹ thuật, rê nhẹ trên bàn phím cơ gọt từ đá phiến đen. Các phím bấm phát ra những tiếng lách cách khô giòn, kích hoạt một lệnh truy vấn đối sánh tầng sâu trong kho tệp bảo dưỡng kỹ thuật của Đài Chân Trời — nơi lưu giữ toàn bộ các đoạn âm kiểm tra hệ thống, các bản ghi kiểm chuẩn máy phát và nhật ký dao động móng mà Nghiệp Đoàn Giữ Sóng đã cẩn thận tích lũy qua nhiều thế hệ kỹ sư truyền đời.

Hàng ngàn tệp sóng lịch sử lướt qua bộ vi xử lý quang học. Những vệt sáng xanh lục quét ngang màn hình như thác đổ, đối chiếu từng độ dốc sườn sóng, từng chỉ số biến dạng phi tuyến và tần số sóng mang hài bậc cao.

Một tiếng tách khô khốc vang lên từ loa kiểm âm màng giấy đặt ở góc bàn.

Giao diện ngừng cuộn. Hệ thống vừa tìm thấy một điểm trùng khớp duy nhất trong kho lưu trữ kéo dài gần một thế kỷ.

Đồ thị màu xanh lam của tệp lưu trữ số hiệu 06-BT-L2 từ từ hạ xuống, đè khít lên đồ thị màu hổ phách vừa trích xuất từ bức thư của Kha. Khi hai đường cong chập vào nhau, dải sai số biên độ hiển thị ở góc phải màn hình nhấp nháy vài lần rồi dừng lại ở một con số không tưởng: 0,02%. Hai đồ thị gần như hòa tan vào làm một, cùng một chu kỳ mười tám giây, cùng một khoảng cách 0,4 giây giữa hai đỉnh nhọn, và cùng một xung bẹt 1,2 giây với độ dốc suy giảm đồng dạng.

An nín thở mở rộng phần siêu dữ liệu đi kèm với tệp 06-BT-L2. Đó là một bản ghi rung chấn kỹ thuật cổ, được lưu lại từ ca đại tu toàn diện máy phát công suất cao của đài liên sao Lam Hải từ sáu thập kỷ trước — thời điểm mà An thậm chí còn chưa ra đời, khi thành phố cảng Triều Trắng này còn chưa dựng xong những mái vòm ngăn bão mặn thứ hai. Trong tập nhật ký bảo dưỡng bằng giấy can đã được số hóa thô sơ năm ấy, một kỹ sư tiền nhiệm vô danh chỉ ghi chú ngắn gọn bằng một dòng vắn tắt mực tím phai màu: *Tạp âm cộng hưởng cơ học không xác định xuất phát từ tầng móng sâu, không ảnh hưởng đến tuyến sóng dân sự.*

Sáu mươi năm trước, ngay dưới chân tháp phát tín hiệu bằng bê tông cốt thép của Lam Hải, bên bờ vực đá này, đã vang lên nhịp đập ấy. Và hai mươi sáu năm trước, tại một hành tinh khô cằn nằm ở bờ bên kia của vực thẳm không gian, chiếc micro màng điện dung gắn trên cổ áo của Kha cũng đã vô tình bắt trọn đúng nhịp đập cơ học ấy, mang nó vượt qua khoảng cách hàng trăm nghìn tỷ cây số để quay trở về nơi nó bắt đầu.

Tim An đập thình thịch vào lồng ngực, dội từng nhịp mạnh lên màng nhĩ. Khoảng cách hai mươi sáu năm ánh sáng và sự phân rã của sóng bức xạ vũ trụ không thể nào dung chứa một sự trùng hợp vật lý tình cờ đến mức độ này. Đây không phải là sự tương đồng ngẫu nhiên của tự nhiên. Đây là dấu vết của một cỗ máy.

Nhìn khoảng đứt gãy và những vết rách biên độ nham nhở do bức xạ ion hóa liên sao gây ra dọc theo đường cong tín hiệu của Kha, ngón tay trỏ của An vô thức lướt về phía cụm phím tắt điều khiển thuật toán nội suy đa thức ở góc bàn phím. Đó là phản xạ nghề nghiệp thuần thục, ăn sâu vào tủy sống của một người thợ phục chế âm thanh: khi đối diện với một dải âm bị khuyết tật, gián đoạn hay bị xé rách bởi tạp âm đường truyền, anh thường áp dụng thuật toán lấp khoảng trống. Thuật toán ấy sẽ tính toán độ dốc trung bình của các bước sóng lân cận, làm mượt các vết răng cưa gồ ghề, lấp đầy các khoảng chân không tín hiệu bằng những giá trị xác suất êm ái, biến một dải âm dị tật thành một dòng chảy liền mạch, dễ nghe và hoàn hảo về mặt thị giác lẫn thính giác.

Đầu ngón tay anh vừa hạ xuống, chỉ còn cách mặt phím khởi động thuật toán một phần mười milimet, thì một bàn tay gầy guộc, khô khốc như vỏ cây phi lao già trên đụn cát bất thần chụp lấy mu bàn tay anh.

Bàn tay ấy lạnh ngắt, lạnh như kim loại để ngoài mưa đêm. Các khớp ngón sưng to, gồ ghề vì chứng viêm khớp mạn tính đặc trưng của những người già cả đời hít thở hơi muối biển, nhưng lực giữ lại dứt khoát và cứng rắn đến mức làm An giật bắn người, toàn thân cứng đờ.

"Dừng tay lại, An."

Giọng nói cất lên từ khoảng tối phía sau lưng anh. Đó là một giọng nói khàn đặc, chậm rãi, từng âm tiết phát ra dường như phải ma sát qua lớp thanh quản đã mòn mỏi sau hơn một thế kỷ tồn tại giữa trần gian.

Thầy Thu đứng đó tự bao giờ. Ở tuổi 112, người sáng lập xưởng Nhà Nghe Mưa trông nhỏ bé đến lạ lùng bên trong chiếc áo choàng len dệt thô dày cộp màu tro xám. Lưng bà đã còng gập xuống, khiến chiếc cằm nhọn gần như chạm vào xương ức. Mái tóc bạc phơ, mỏng như tơ nhện xõa lơ thơ quanh vầng trán chằng chịt những rãnh nhăn sâu hoắm như vết nứt trên đất sét nung quá lửa. Đôi mắt bà, vốn đã đục mờ sau lớp màng lão hóa tự nhiên của giác mạc, lúc này lại mở to, nhìn xoáy thẳng vào dải quang phổ đang nhấp nháy phát sáng trên màn hình với một vẻ nghiêm nghị đến mức đáng sợ.

"Thầy..." An khẽ thở hắt ra, vội vàng rút ngón tay khỏi bàn điều khiển, cảm thấy mu bàn tay mình vẫn còn hằn lại cảm giác buốt giá từ những ngón tay của bà. "Con chỉ định dùng bộ lọc làm mượt dải âm hạ tần. Đoạn sóng này bị bức xạ xé rách nhiều quá, nếu không dùng thuật toán nội suy để lấp chỗ trống, các bộ phân tích phổ của hệ thống sẽ không thể đọc trọn vẹn chuỗi dữ liệu nhị phân ẩn bên dưới..."

"Ta dạy con phục chế âm thanh từ ba mươi năm trước, khi con mới là một đứa trẻ bước chân vào xưởng này, và điều đầu tiên ta bắt con phải khắc cốt ghi tâm là gì?" Thu không hề lên giọng, nhưng sự đanh thép, lạnh lùng trong ngữ điệu của bà khiến không khí trong gian phòng dường như đặc quánh lại, át đi cả tiếng mưa gõ trên mái thép.

An cúi đầu, nhìn xuống những phím đá phiến đen nhẵn bóng, giọng nói nhỏ lại: "Không được để suy đoán của người phục chế thay thế lời thật của người ghi âm. Bản phục chế phải luôn tách biệt hoàn toàn với bản gốc, và mọi khoảng trống phải được ghi nhận là khoảng trống."

"Vậy mà con vừa định làm gì?" Thu buông tay khỏi mu bàn tay anh. Bà lần tìm mép bàn gỗ nặng trịch, bấu chặt những ngón tay khẳng khiu vào đó để giữ thăng bằng cho cơ thể già yếu đang khẽ run rẩy. Hơi thở bà phả ra từng nhịp ngắn, khò khè và mệt nhọc. "Con định dùng một phép tính xác suất máy móc để vẽ ra những gì con không nghe thấy. Đoán mò âm thanh là hành vi phá hủy sự thật lịch sử một cách đê tiện nhất. Một khi con đã lấp đầy vết rách bằng một thuật toán giả định êm tai, con sẽ vĩnh viễn không bao giờ biết được bên dưới vết rách đó thực sự đã chứa đựng cái gì. Con đang xóa đi chứng cứ, An à. Con đang biến mình thành một kẻ giả mạo lịch sử dưới danh nghĩa của sự hoàn thiện kỹ thuật."

"Nhưng thưa thầy, đây chỉ là dải xung nhiễu kỹ thuật thông thường..." An ngước lên, ánh mắt đầy vẻ phân trần, anh chỉ tay vào hai đồ thị đang lồng vào nhau trên màn hình. "Nó không phải là giọng nói của Kha. Nó nằm tít ở dải mười lăm héc, dưới ngưỡng nghe của tai trần. Con vừa phát hiện nhịp nhiễu này trùng khớp hoàn toàn với một bản ghi chấn động móng của Đài Chân Trời từ sáu mươi năm trước. Nó lặp lại đều đặn, thầy nhìn xem, hai xung ngắn, một xung dài. Đây là một mã kiểm tra nhân tạo, một chuỗi lệnh đồng bộ..."

Thu không nhìn theo hướng ngón tay An chỉ. Bà từ từ nhắm nghiền đôi mắt lại. Dưới ánh sáng vàng vọt hắt ra từ ngọn đèn đồng, gương mặt già nua của người thợ già co rút lại trong một cơn đau đớn vô hình. Cơ mặt bà giật nhẹ từng cơn, bờ môi mỏng dính run rẩy như đang cố kìm nén một khối quặng nóng bỏng đã bị chôn vùi quá lâu dưới đáy lòng.

"Sáu mươi năm..." Thu thì thào, giọng bà nghẹn lại giữa chừng, nghe khô khốc như tiếng lá mục vỡ vụn dưới gót giày. Bà lắc đầu chầm chậm, một cái lắc đầu tuyệt vọng như muốn xua đi màn sương mù mịt đang bao phủ lấy tâm trí. "Không... không phải chỉ có sáu mươi năm đâu. Lâu hơn thế nhiều. Rất nhiều thập niên... trước cả khi tháp phát chính của đài liên sao được nâng cấp lên lõi từ trường..."

Bà bỗng ngập ngừng, đôi mắt mở ra nhìn quanh căn xưởng với vẻ hoang mang, lạc lõng. Ánh mắt bà lướt qua những khay từ tính, những cuộn dây đồng, rồi dừng lại ở những thanh thép chống bão ở góc tường như thể bà vừa đánh mất một từ ngữ, một khái niệm cực kỳ quen thuộc nào đó trong trí não. Sự lão hóa tự nhiên đang gặm nhấm từng tế bào thần kinh của người phụ nữ ngoài trăm tuổi; An biết rõ điều đó. Có những buổi sáng bà thức dậy và đứng sững ở cửa xưởng suốt nửa giờ đồng hồ vì quên mất tên con phố dẫn ra bến cảng, có những chiều bà ngồi nhìn tuyết muối bám trắng xóa trên gờ cửa sổ mà cứ ngỡ đó là bọt sóng của một trận triều cường từ thế kỷ trước. Nhưng lúc này, nỗi sợ hãi toát ra từ đáy mắt đục mờ của bà lại sắc bén, rõ ràng và tỉnh táo một cách kỳ lạ.

"Đi theo ta," Thu nói, giọng bà hạ thấp xuống thành một hơi thở thì thào bí mật. Bà xoay người lại một cách khó nhọc, từng khớp xương cọt kẹt dưới lớp áo choàng len. "Tắt màn hình đi. Khóa phiên làm việc lại. Đi vào phòng trong với ta."

An vội vã nhấn tổ hợp phím khóa màn hình quang học, ngắt kết nối mạng nội bộ rồi bước nhanh tới đỡ lấy cánh tay gầy guộc của người thầy. Dưới lớp vải len dày, cánh tay bà nhẹ bẫng, xương cốt dường như chỉ còn được bọc bởi một lớp da mỏng manh như giấy dó đã ngả màu. Anh cẩn thận dìu bà bước qua hành lang hẹp lát đá phiến trơn lạnh, tiến sâu vào căn phòng kín nằm ẩn sau bức tường chịu lực phía sau xưởng — nơi mà suốt ba mươi năm học việc và làm nghề, ngay cả An cũng hiếm khi được phép đặt chân vào nếu không có sự đồng ý minh thị của bà.

Căn phòng kín không hề có cửa sổ hướng ra biển để đón ánh sáng hay gió ẩm. Xung quanh bốn bức tường đá khối dày cộp là những dãy giá kệ bằng hợp kim chống gỉ cao chạm trần, chất đầy những hộp kim loại được niêm phong kín mít bằng các dải sáp bảo quản màu đỏ sẫm từ thời cổ xưa. Không khí bên trong này khô khốc, ngột ngạt và tĩnh lặng đến mức tuyệt đối, nồng nặc mùi hăng hắc của hóa chất hút ẩm cloric và mùi ngai ngái của những trang giấy sợi tổng hợp sản xuất từ những năm đầu của thời kỳ khai phá thuộc địa. Tiếng mưa bão gầm gừ ngoài kia khi truyền qua lớp tường đá dày này chỉ còn là một tiếng thì thầm u mê, xa xăm như tiếng vọng từ một thế giới khác.

Thu run rẩy ngồi xuống chiếc ghế tựa bọc da thuộc đã sờn rách hết các mép viền. Bà ngồi đó, hai tay buông thõng trên đùi, lồng ngực phập phồng thở dốc từng hơi ngắn để điều hòa lại nhịp tim sau quãng đường đi ngắn ngủi. Bà ngước nhìn An đang đứng lặng lẽ bên cạnh, ánh mắt chứa đựng sự dằn vặt khôn nguôi tích tụ qua nhiều thế hệ.

"An này," Thu mở lời, hai bàn tay bà đan chặt vào nhau trên đầu gối, ngón tay cái liên tục cọ xát vào lớp da mỏng mu bàn tay như một phản xạ vô thức để trấn an nỗi lo âu đang dâng trào. "Có những việc trên đời này, người ta làm khi còn trẻ vì người ta thực sự tin rằng đó là điều đúng đắn nhất, là điều cần thiết duy nhất để giữ cho thế giới này không phát điên lên vì sợ hãi. Rồi sau đó, người ta phải dùng cả phần đời còn lại — dùng từng năm, từng tháng của tuổi già — để tự cắn rứt, tự hỏi xem mình từng là một người bảo vệ trật tự hay chỉ là một kẻ hèn nhát đồng lõa với sự dối trá."

An im lặng lắng nghe. Tiếng gió biển luồn qua các ống xả khí áp lực cao trên trần nhà phát ra những tiếng huýt dài, thê lương và đơn độc.

"Nhiều thập niên trước, khi ta còn là một kỹ thuật viên phân tích tín hiệu trẻ tuổi trong hội đồng thẩm định dữ liệu di sản của Đài Chân Trời," giọng Thu trầm hẳn xuống, run rẩy nhưng rành rọt từng từ một, "cơ quan thẩm quyền tối cao của Hội Đồng Lá Chắn đã ban hành một chỉ thị mật tuyệt đối. Họ mang đến bàn làm việc của ta toàn bộ các bản sao lưu báo cáo năng lượng cuối cùng được truyền về từ thuộc địa Tịch Quang — thuộc địa thứ ba nằm ở rìa ngoài của hệ sao chúng ta, nơi đã hoàn toàn mất liên lạc và biến thành vùng đất chết trong thảm họa sụp đổ khí quyển năm ấy."

An cảm thấy da gà nổi râm ran dọc sống lưng. Cái tên "Tịch Quang" đối với thế hệ của anh, và thậm chí cả thế hệ của những người đi trước anh một chút, chỉ là một cái tên u buồn nằm trong các chú thích chân trang của sách giáo khoa lịch sử: một thuộc địa khai khoáng và sinh học từng phát triển rực rỡ bỗng nhiên biến mất khỏi bản đồ liên sao chỉ trong vòng chưa đầy ba tháng do sự sụp đổ đột ngột của lá chắn từ trường nhân tạo, khiến toàn bộ bề mặt hành tinh bị thiêu rụi dưới bức xạ mặt trời. Mọi hồ sơ kỹ thuật, mọi dữ liệu viễn trắc giải thích nguyên nhân sụp đổ của Tịch Quang từ lâu đã bị niêm phong vĩnh viễn dưới cấp độ bảo mật cao nhất của các viện hàn lâm.

"Họ bảo thầy phải làm gì với những dữ liệu đó?" An hỏi khẽ, giọng anh gần như nghẹn lại trong cổ họng.

"Họ yêu cầu ta phải 'làm sạch' toàn bộ các bản sao dữ liệu trước khi chúng được đưa vào hệ thống lưu trữ phổ thông của nghiệp đoàn," Thu nhắm mắt lại. Một giọt nước mắt đục ngầu, chậm chạp ứa ra từ khóe mắt chằng chịt nếp nhăn, lăn dài trên gò má hóp teo tóp. "Họ bảo rằng các bản ghi đo đạc từ trường và dao động năng lượng của Tịch Quang trong những tháng cuối cùng trước thảm họa đã bị nhiễm bẩn nặng nề bởi các xung lỗi thiết bị cục bộ. Họ ra lệnh cho ta phải sử dụng các thuật toán nội suy làm mượt, phải dùng các dao cắt tần số để gọt bỏ hoàn toàn một dải hạ âm kỳ lạ xuất hiện liên tục, ngày đêm, trong các bản báo cáo năng lượng ngầm. Họ bảo với ta rằng đó là biện pháp bắt buộc để tránh gây hoang mang dư luận, tránh để những kẻ cơ hội đưa ra những suy diễn kỹ thuật sai lệch làm suy yếu niềm tin của nhân dân vào hệ thống lá chắn bảo vệ của chính Lam Hải này."

Thu hít một hơi thật sâu, bả vai gầy gò nhô lên dưới lớp áo len xám:

"Và ta đã tin họ. Ta đã vâng lệnh như một con cừu ngoan ngoãn. Ta đã dùng chính đôi bàn tay này, dùng chính những bộ lọc dao động tinh vi nhất mà ta từng chế tạo và tự hào, để cắt bỏ từng dải xung, làm phẳng từng đồ thị nham nhở, biến một bản báo cáo đầy rẫy những tiếng gào thét cảnh báo dị thường thành một biểu đồ năng lượng phẳng lặng, 'bình thường' và 'êm đẹp'. Bản sao mà Hội Đồng Lá Chắn công bố ra ngoài là một bản ghi hoàn hảo, sạch bóng lỗi lầm, chứng minh rằng sự sụp đổ của Tịch Quang hoàn toàn là do một cơn bão mặt trời bất khả kháng từ bên ngoài. Nhưng nó là một lời nói dối đê hèn, An à. Một lời nói dối do chính tay ta gọt giũa bằng các thuật toán phục chế."

"Dải xung mà thầy đã gọt bỏ..." An cảm thấy đầu ngón tay mình tê dại đi, "cấu trúc của nó... có phải..."

"Hai xung ngắn, một xung dài," Thu nói, từng âm tiết thốt ra như một lời tuyên án muộn màng. "Mười lăm héc. Nó không phải là lỗi cảm biến của trạm thu. Nó đã xuất hiện và đập liên hồi bên dưới lòng đất của Tịch Quang suốt nhiều tháng ròng trước khi toàn bộ hệ thống lá chắn của họ nổ tung và sụp đổ hoàn toàn. Và ban nãy, khi ta đứng sau lưng con, nhìn thấy dải sóng con tách ra từ bức thư của cậu thiếu niên tên Kha gửi về từ Vọng Sa... ta rùng mình nhận ra rằng bóng ma ấy chưa từng biến mất. Nó chưa bao giờ rời bỏ chúng ta."

Thu run rẩy chống tay vào đầu gối, gượng đứng dậy. Bà ra hiệu cho An bước theo bà đến góc tối trong cùng của căn phòng kín.

Phía sau một chồng hộp hồ sơ bằng vật liệu composite nặng nề đã đóng bụi dày, hiện ra một cánh cửa két sắt cơ học bằng gang đúc chìm sâu vào lòng bức tường đá tự nhiên. Trên mặt két không hề có bất kỳ bảng mạch điện tử hay đầu đọc quang học nào, chỉ có ba đĩa xoay số bằng đồng thau sáng bóng nhờ ma sát — một hệ thống khóa cơ khí ba tầng số hoàn toàn cô lập với mọi mạng lưới truyền dẫn thông tin của thế giới bên ngoài.

Đôi bàn tay già nua của Thu run rẩy chạm vào những đĩa xoay. Bà xoay từng nấc một cách chậm chạp, ngón tay bà dừng lại ở từng con số với một sự chính xác tuyệt đối, như thể các con số ấy không nằm trong trí nhớ đang suy tàn của bà, mà đã được khắc sâu vào các khớp xương qua hàng vạn đêm mất ngủ suốt nửa thế kỷ qua.

*Tách. Tách. Cạch.*

Một tiếng bật lẫy kim loại nặng nề và dứt khoát vang lên từ bên trong cánh cửa gang. Cánh cửa dày từ từ hé mở.

Bên trong hốc tối của chiếc két sắt không hề có vàng bạc, kim loại quý hay những văn bản pháp lý thông thường. Ở đó chỉ có duy nhất một chiếc hộp kim loại hình chữ nhật làm bằng hợp kim chì mạ niken — loại vật liệu chuyên dụng để che chắn bức xạ hạt nhân và sóng điện từ thời kỳ đầu. Trên nắp hộp, dải sáp niêm phong bảo an màu đỏ thẫm của Hội Đồng Thẩm Định năm xưa vẫn còn nguyên vẹn, dù lớp sáp đã khô cứng và nứt nẻ thành những đường rạn chân chim li ti vì thời gian.

Thu cẩn thận dùng cả hai tay nhấc chiếc hộp nặng trịch ấy ra, mang lại đặt lên chiếc bàn gỗ nhỏ ở giữa phòng. Bà rút từ trong túi áo choàng ra một chiếc dao rọc vỏ kim loại mỏng manh, lưỡi dao bằng thép gió sắc lẹm cắt đứt dải sáp niêm phong cổ xưa với một tiếng gãy giòn tan.

Bà mở nắp hộp.

Bên trong lớp đệm nhung đen đã mục rữa là một khối tinh thể lưu trữ dữ liệu dạng rắn thế hệ đầu tiên — một thỏi khoáng thạch nhân tạo hình lăng trụ lục giác trong suốt, loại vật liệu chỉ được sản xuất giới hạn trong các dự án an ninh tối mật thời kỳ mở rộng thuộc địa. Nằm ngay bên cạnh khối tinh thể là một cuốn sổ tay khổ hẹp bọc da thuộc màu nâu sẫm, gáy sổ đã sờn rách để lộ cả những đường chỉ khâu thô mộc, các mép giấy bên trong ngả sang màu vàng ố đặc trưng của hơi muối mặn ngấm qua năm tháng.

"Đây là bản sao lưu nguyên gốc duy nhất chưa từng bị bất kỳ ai chạm dao cắt vào," Thu nói, bàn tay nhăn nheo của bà run rẩy đặt lên mặt cuốn sổ da. "Nó là dữ liệu thô toàn phần của thảm họa Tịch Quang mà ta đã lén lút nhân bản và giữ lại trong đêm trước khi toàn bộ kho dữ liệu gốc bị niêm phong tiêu hủy. Và cuốn sổ này... đây là nhật ký thao tác tay của chính ta. Từng nhát cắt tần số mà ta đã thực hiện theo lệnh cấp trên, từng đoạn sóng mà ta đã dùng thuật toán để làm phẳng, ta đều ghi chép lại chính xác tọa độ thời gian, tần số gốc, biên độ thực tế và độ lệch pha của chúng vào các trang giấy này. Suốt hơn năm mươi năm qua, ta khóa nó trong bức tường đá này... như một bản cáo trạng không lời dành cho sự hèn nhát của chính bản thân ta."

Bà từ từ ngẩng đầu lên nhìn thẳng vào mắt An. Trong đôi mắt già nua đục mờ của người phụ nữ 112 tuổi, An nhìn thấy một sự giằng xé ghê gớm, một nỗi van nài đau đớn xen lẫn với một cảm giác nhẹ nhõm vô bờ của một người sắp trút bỏ được gánh nặng đè bẹp cả cuộc đời mình.

"Trí nhớ của ta đang rơi rụng từng ngày, An à," giọng Thu run bắn lên, nghẹn ngào trong cuống họng. "Có những buổi sáng thức dậy, ta phải ngồi trơ trọi trên giường hàng chục phút đồng hồ chỉ để nhớ ra xem mình đang ở đâu, tên của xưởng này là gì, và tại sao ngoài kia lại có tiếng sóng biển. Các bác sĩ ở trạm y tế bảo rằng đó là sự suy thoái không thể cứu vãn của tuổi già. Chẳng bao lâu nữa thôi, bóng tối sẽ tràn ngập tâm trí ta, ta sẽ quên mất mình là ai, quên mất đứa học trò duy nhất của mình, và quên mất cả tội lỗi mà ta đã mang theo suốt nửa đời người. Ta không thể mang sự thật này xuống mồ, nhưng ta cũng không thể để nó biến mất trong sự lú lẫn mông lung của những năm tháng cuối đời. Ta trao lại nó cho con."

Bà dùng hai bàn tay đẩy chiếc hộp kim loại cùng cuốn sổ bọc da về phía ngực An.

"Hãy giữ lấy nó," bà thì thầm, từng lời như khắc vào thinh không. "Đừng bao giờ dùng thuật toán để sửa nó. Đừng đoán mò. Đừng bao giờ làm mượt những chỗ gãy vỡ. Hãy để cho dữ liệu thô tự cất lên tiếng nói của nó, dù tiếng nói đó có tàn nhẫn và đáng sợ đến mức nào đi chăng nữa."

An đưa hai tay ra đỡ lấy chiếc hộp kim loại. Bề mặt hợp kim chì mạ niken lạnh buốt truyền qua lòng bàn tay anh một cảm giác nặng nề tựa ngàn cân. Đó không chỉ là sức nặng của kim loại và tinh thể lưu trữ, mà là sức nặng nghẹt thở của một chứng cứ lịch sử bị vùi lấp, của sinh mạng hàng vạn con người trên thuộc địa Tịch Quang đã chìm vào quên lãng dưới những thuật toán làm mượt giả dối.

"Con hứa với thầy," An nhìn thẳng vào mắt người thầy già, giọng anh trầm xuống, vững vàng và kiên định. "Con sẽ giữ nguyên bản gốc. Sẽ không có bất kỳ thuật toán nội suy hay bộ lọc làm phẳng nào được phép can thiệp vào đây."

Thu nhìn anh trân trối một thoáng, rồi bà từ từ ngả đầu tựa hẳn vào lưng ghế, thở ra một hơi dài kiệt sức. Cả thân hình bà như chùng xuống, nhẹ bẫng đi, như thể tảng đá ngàn cân đè nặng lên lồng ngực bà suốt hơn nửa thế kỷ vừa được nhấc bỏ. Đôi mắt bà khép hờ lại, gương mặt nhăn nheo dần dần chìm vào sự tĩnh lặng mệt mỏi của một giấc ngủ sâu hiếm hoi.

An cẩn thận ôm chiếc hộp kim loại và cuốn sổ tay quay trở lại gian xưởng chính. Anh khép chặt cánh cửa ngăn cách, bước từng bước chậm rãi đến bên bàn làm việc.

Anh mở hộc máy của thiết bị giải mã cổ điển nằm bên dưới bàn điều khiển, cẩn thận đặt khối tinh thể lục giác vào khe đọc quang học chuyên dụng. Một chùm tia laser màu xanh lục quét dọc theo các trục tinh thể, kích hoạt các mảng nhớ lượng tử đã ngủ yên suốt nhiều thập kỷ. Đồng thời, anh mở cuốn sổ tay bọc da của Thu ra, đặt phẳng phiu ngay bên cạnh bàn phím đá phiến.

Từng dòng chữ viết tay bằng mực hóa học đen tuyền hiện ra dưới ánh đèn đồng: nét chữ của Thu thời trẻ thanh mảnh, ngay ngắn, sắc sảo đến từng chi tiết nhỏ. Bà đã ghi chép lại tỉ mỉ từng điểm can thiệp kỹ thuật: *Ngày 14 tháng 8, cắt dải 14,8 Hz tại chu kỳ quét thứ 112; Ngày 19 tháng 8, triệt tiêu xung bẹt 1,2 giây tại kênh đo móng trung tâm...*

An lật đến trang ghi chép chi tiết về các thông số dao động hạ âm 14–16 Hz của trạm đo đạc địa chấn ngầm Tịch Quang. Trên màn hình phẳng, tệp dữ liệu nguyên bản vừa được khối đọc laser giải mã bung ra hàng triệu điểm dữ liệu thô chưa từng qua bất kỳ bàn tay gọt giũa nào. Các đường cong dao động hiện lên gồ ghề, nham nhở, đầy những gai nhọn và những vết rách thực tế của một cấu trúc đang oằn mình chịu tải.

An hít một hơi sâu, ngón tay thoăn thoắt gõ lệnh trên bàn phím cơ. Anh thiết lập một thuật toán đối chiếu ma trận không gian ba chiều giữa ba luồng dữ liệu độc lập: - Luồng thứ nhất: chuỗi xung thô nguyên bản trong báo cáo năng lượng tử thần của Tịch Quang năm xưa. - Luồng thứ hai: dải hạ âm ghi nhận từ chấn động móng của Đài Chân Trời sáu mươi năm trước trong tệp 06-BT-L2. - Luồng thứ ba: nhịp nhiễu bí ẩn nằm chìm sâu bên dưới giọng nói của Kha trong bức thư thoại 104-VH gửi về từ Vọng Sa.

Màn hình quang học chớp sáng liên hồi. Các quạt gió tản nhiệt của cỗ máy phân tích rít lên những nhịp tăng tốc xé gió, phả hơi nóng ấm áp vào đầu gối An.

Không gian trong xưởng Nhà Nghe Mưa lúc này hoàn toàn im ắng, chỉ còn lại tiếng mưa đêm đập đều đều trên lớp kính ố muối và tiếng tích tắc cơ học của chiếc đồng hồ quả lắc gắn trên vách đá.

Ba đường cong đồ thị xuất hiện, từ từ trượt dọc theo trục thời gian chuẩn hóa để tiến vào vùng so khớp ma trận.

An bàng hoàng nín thở. Hai bàn tay anh bấu chặt vào mép bàn gỗ dày đến mức các đầu ngón tay trắng bệch ra.

Chúng không chỉ đơn thuần là tương thích về mặt hình thái học. Chúng là một.

Chuỗi xung hai ngắn một dài ấy — hai nhịp nhọn cách nhau 0,4 giây và một nhịp bẹt 1,2 giây lặp lại sau mỗi chu kỳ mười tám giây — hoàn toàn không phải là rung chấn cơ học tự nhiên của nền đá, càng không phải là tạp âm vũ trụ ngẫu nhiên sinh ra từ sự va đập của các luồng hạt tích điện. Khi được đặt bên cạnh các thông số vận hành và giao thức truyền thông của mạng lưới viễn thông liên sao cổ xưa, chuỗi xung này bộc lộ rõ ràng và trần trụi bản chất kỹ thuật của nó: đó là một mô thức xung chẩn đoán đồng bộ hệ thống, một tín hiệu kích hoạt tự kiểm tra mạch logic được lập trình cứng trong phần cứng điều khiển từ lúc xuất xưởng.

Và điều kinh hoàng nhất hiện lên trên bảng phân tích tương quan phổ năng lượng: tần số dao động nội tại của chuỗi xung chẩn đoán này hoàn toàn đồng bộ, ăn khớp từng chu kỳ mili-giây với tần số tự kiểm tra định kỳ của cụm thiết bị ngầm cổ xưa đang bị niêm phong dưới chân móng của Đài Chân Trời.

Đó chính là cụm thiết bị ngầm bí ẩn nằm sâu hàng trăm mét dưới lòng đá thềm lục địa của bờ biển này, nơi mà Nghiệp Đoàn Giữ Sóng và các thế hệ kỹ sư trưởng như Nghi chỉ được phép bảo dưỡng lớp vỏ ngoài bằng thép hợp kim theo các quy trình kế thừa truyền khẩu, nơi mà suốt hàng thế kỷ qua không một ai được phép mở khóa để tiếp cận phần lõi logic bên trong.

Nó đang thức giấc.

Hoặc đúng hơn, như một sự thật lạnh lẽo đang từ từ hé lộ sau lớp màn nhung của lịch sử, nó chưa từng ngủ bao giờ. Nó vẫn âm thầm đập những nhịp đập chẩn đoán lạnh lùng xuyên qua hai mươi sáu năm ánh sáng, gõ vào bức thư thoại của Kha ở trạm quan sát Vọng Sa xa xôi, gõ vào bản báo cáo tử thần của thuộc địa Tịch Quang nửa thế kỷ trước, và giờ đây, nó đang gõ thẳng vào màn hình kiểm âm trước mặt anh, ngay giữa đêm mưa gió bão bùng này của thành phố Triều Trắng.

Tệp dữ liệu gốc mở ra một chuỗi xung chẩn đoán hoàn toàn ăn khớp với tần số của đài liên sao Lam Hải.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn