Tiệm Bánh Lúc Nửa ĐêmC.30 / 40
Chương 30

Lời tạ lỗi không cần phép màu

Không khí trong gian bếp sau cuộc tranh cãi đặc quánh lại, nặng trĩu và dính dấp như một mẻ bột nhào dở chưa đủ men, chỉ còn tiếng thở dài run rẩy của Thịnh hòa cùng tiếng thở rù rù êm ái, đều đặn của con mèo Mè dưới chân bàn gỗ.

Bóng tối của căn phòng dường như vẫn còn vương lại những chấn động vô hình từ lời thú nhận vừa rồi. *"Anh không trốn chạy ca đêm, anh chỉ sợ nếu trời sáng... em sẽ không còn cần một người đứng gác trước cửa nữa."* Câu nói ấy vẫn lơ lửng giữa khoảng không ẩm ướt của đêm sâu Đà Lạt, buốt nhói như một mảnh sành sắc lẹm cứa sâu vào da thịt, rỉ máu mà không sao băng bó được. Thịnh đứng đó, chôn chân bên cạnh khung cửa sổ khép hờ nơi những giọt sương đêm đang ngưng tụ thành từng vệt dài trên mặt kính ố. Bờ vai rộng của anh hơi chùng xuống, hai bàn tay thô ráp buông thõng bên hông tà áo khoác đồng phục bảo vệ đã sờn rách ở mép gấu. Toàn bộ lớp vỏ bọc điềm đạm, cứng cỏi, từng trải mà anh luôn khoác lên mình suốt bốn năm qua để làm chỗ dựa, làm bức tường che chắn cho tiệm bánh lúc này đã rơi rụng hoàn toàn. Dưới ánh sáng nhập nhoạng hắt vào từ ngọn đèn đường, anh chỉ còn là một người đàn ông trần trụi, đầy sợ hãi, hoang mang và mang trong mình những thương tổn chưa từng một ngày khép miệng.

Nhiên nhìn anh, lồng ngực cô thắt lại trong một cơn đau mơ hồ nhưng nhức nhối. Suốt bao lâu nay, cô luôn tự giam mình trong chiếc kén mặc cảm dày đặc về cái chết của mẹ, luôn nghĩ mình là kẻ duy nhất trên cõi đời này mang vác gánh nặng tội lỗi cần được cứu rỗi, mà không hề nhận ra người đàn ông đêm nào cũng đứng bên kia con hẻm, cần mẫn sửa từng chiếc then cài rỉ sét, nhóm từng mẻ than lò sưởi ấm áp cũng đang tự giam hãm đời mình trong một nhà tù vô hình kiên cố. Anh trốn vào những ca trực đêm mịt mù sương muối không chỉ để bảo bọc cô khỏi hiểm nguy của phố thị vắng người, mà còn để trốn chạy ánh mặt trời rực rỡ ngoài kia – thứ ánh sáng chói chang luôn phơi bày những vết thương gia đình rách nát mà anh không có can đảm nhìn nhận.

Nhiên không nói một lời lý lẽ nào nữa. Mọi sự phân bua, mọi câu triết lý về bổn phận hay sự giải thoát lúc này đều trở nên thừa thãi và vô nghĩa. Sự im lặng giữa họ trong gian bếp không còn là sự đối đầu căng thẳng, mà đã chuyển hóa thành một khoảng lặng thấu cảm đến nghẹn ngào, một vùng ranh giới mong manh nơi nỗi đau của hai con người chạm vào nhau và nhận ra nhau. Cô bước qua vệt sáng trắng buốt của ngọn đèn cao áp ngoài phố hắt qua song cửa, tiến thẳng đến trước mặt Thịnh. Đôi mắt anh vẫn còn ầng ậng nước, đỏ hoe, hoang mang và lúng túng né tránh nhìn thẳng vào mắt cô, hệt như một đứa trẻ vừa phạm phải một lỗi lầm tày đình và đang run rẩy chờ đợi sự trừng phạt.

Nhiên đưa tay ra. Những ngón tay thon thả của cô chạm nhẹ vào lớp vải thô ráp ở cổ tay áo Thịnh, nơi còn vương mùi dầu máy và mùi sương lạnh, rồi chậm rãi nhưng dứt khoát luồn vào, nắm lấy bàn tay lạnh ngắt, cứng đờ của anh.

"Đi với em," cô khẽ nói.

Giọng Nhiên không còn vẻ gay gắt, dồn dập của một cuộc chất vấn nghẹt thở, mà mềm mại, trong trẻo như giọt sương mai đọng trên đầu ngọn lá thông ngoài thung lũng.

Thịnh ngỡ ngàng, cơ thể cao lớn khựng lại theo phản xạ phòng vệ bản năng, nhưng Nhiên đã dùng lực kéo anh về phía chiếc bàn gỗ thông dài nằm ở vị trí trung tâm của gian bếp. Cô không với tay bật bóng đèn sợi đốt công suất lớn trên trần nhà. Ánh sáng gắt gỏng ấy quá tàn nhẫn đối với những tâm can đang rỉ máu. Thay vào đó, cô vặn sáng chiếc đèn bão treo ở góc tường gỗ, rồi quẹt que diêm thắp thêm một ngọn nến sáp ong đặt trên chiếc đĩa sứ cũ nơi kệ gia vị. Ánh sáng vàng dịu lập tức lan tỏa, phủ một lớp mật ấm áp lên mặt bàn gỗ thông chằng chịt những vết sẹo thời gian, biến không gian xung quanh trở nên tĩnh mịch và riêng tư như một ốc đảo tách biệt hoàn toàn khỏi giá lạnh tê tái ngoài kia.

"Em... em định làm gì?" Thịnh cất giọng khàn đặc, ngập ngừng hỏi khi thấy Nhiên quay người, với tay lấy chiếc tạp dề vải thô màu nâu nhạt móc sau cánh cửa đưa cho anh.

"Làm bánh," Nhiên đáp ngắn gọn. Cô cúi xuống cột dây tạp dề cho mình, chỉnh lại vạt áo ngay ngắn, rồi ngước nhìn anh bằng ánh mắt bình thản đến lạ kỳ: "Một mẻ bánh mì bơ mặn. Loại bánh bình thường nhất mà bất cứ lò bánh nào trên đời cũng có."

Thịnh nhìn chiếc tủ gỗ thông ba ngăn khóa kín phía góc tường – nơi cất giữ hũ men cái bốn mươi năm của thầy Bách đang tỏa ra một áp lực vô hình: "Nhưng... em vừa mới đỡ sốt, cơn phản phệ chiều nay vẫn chưa tan hết, men cái..."

"Đêm nay chúng ta không dùng men cái," Nhiên ngắt lời anh một cách kiên định, ánh mắt không hề dao động. "Chúng ta không cần bất kỳ phép màu nào cả, anh Thịnh. Không có men thảo mộc từ đồi Mimosa, không có công thức kích hoạt ký ức, không có sự phản phệ hay bất kỳ sự thăm dò tâm can huyền bí nào hết. Đêm nay, chỉ có bột mì thông thường, men khô mua ở tiệm tạp hóa của cô Hảo, một chút muối biển và bơ lạt Đơn Dương. Em muốn anh cùng em làm một mẻ bánh nướng bình dị nhất trần đời, một mẻ bánh làm ra chỉ để ăn cho no bụng, để ngửi thấy mùi thơm của hạt lúa mì và để nhận biết rằng mình đang sống trọn vẹn ở hiện tại."

Thịnh đứng ngây ra một lát, những lời nói của cô như từng giọt nước ấm rưới vào tâm can đang khô cằn của anh. Anh từ từ đưa hai tay ra nhận lấy chiếc tạp dề vải thô. Đôi bàn tay vốn chỉ quen cầm chiếc dùi cui cao su, kìm mỏ bằng, mỏ lết và vặn những con ốc vít rỉ sét của anh tỏ ra lúng túng, vụng về khi luồn sợi dây qua cổ. Thấy anh loay hoay mãi với hai đầu dây sau lưng, Nhiên bước lại gần, vòng tay qua eo anh, kiên nhẫn giúp anh thắt nút lại ngay ngắn. Khoảng cách gần gũi đến mức Thịnh có thể ngửi thấy mùi hương thảo mộc dịu nhẹ, mộc mạc và hơi ấm tự nhiên tỏa ra từ mái tóc, từ hơi thở của cô. Sự gần gũi ấy thuần khiết, không mang theo bất kỳ sự phán xét, đòi hỏi hay dò xét nào; nó tựa như một dòng suối ấm chầm chậm len lỏi qua từng kẽ nứt, xói mòn lớp băng giá dày đặc đang phong kín trái tim anh suốt bao năm qua.

Con Mè khẽ vươn vai, nhảy tót lên chiếc ghế đẩu cạnh bệ cửa sổ, cuộn tròn chiếc đuôi dài lại quanh thân, đôi mắt xanh biếc như ngọc bích lim dim quan sát hai người dưới ánh nến bập bùng.

Nhiên kéo chiếc bao tải bột mì trắng dưới gầm bàn ra, dùng chiếc muôi gỗ đong từng phần bột mịn đổ vào chiếc âu sành lớn tráng men xanh. Cô với tay lấy lọ men khô thông thường trên kệ, múc hai thìa nhỏ hòa vào một chiếc bát sứ đựng nước ấm khoảng ba mươi lăm độ C, rồi thêm vào một chút đường cát trắng để làm thức ăn kích hoạt cho men. Dưới ánh sáng vàng của ngọn nến, những hạt men nhỏ li ti màu nâu xám từ từ ngậm nước, nở bung ra và nổi bồng bềnh lên mặt nước, bắt đầu sủi bọt lăn tăn như những bong bóng khí tràn đầy sức sống nguyên sơ. Không hề có mùi chua nồng nặc, gai góc hay kỳ ảo của men hoang dã trăm tuổi lưu truyền qua nhiều thế hệ; chỉ có mùi chua nhẹ, mộc mạc, lành vị và chân chất của men bánh mì đời thường mà bất cứ người phụ nữ nội trợ nào cũng quen thuộc.

"Đổ nước men vào giúp em," Nhiên khẽ nghiêng đầu, ra hiệu cho Thịnh.

Thịnh cẩn thận bưng chiếc bát sứ đựng nước men ấm bằng cả hai bàn tay to bè, nín thở nghiêng tay trút toàn bộ dòng nước sủi bọt vào lòng âu bột màu trắng ngà. Nhiên rắc một thìa muối biển hạt mịn men theo mép âu, tránh để muối tiếp xúc trực tiếp làm chết men, rồi cô dùng chiếc vét gỗ đảo đều tay. Những vòng xoay nhịp nhàng làm những hạt bột khô rời rạc bắt đầu kết dính lại với nhau, hút kiệt nước men để tạo thành một khối bột xơ xác, lởm chởm.

Nhiên rắc một lớp bột áo mỏng lên mặt bàn gỗ thông, rồi đổ ụp cả khối bột thô ấy ra.

"Bây giờ là công đoạn nhào bột," Nhiên xắn hai ống tay áo len lên quá khuỷu tay, để lộ cẳng tay trắng ngần nhưng săn chắc. Cô đặt hai lòng bàn tay lên khối bột thô: "Dùng mu bàn tay miết mạnh khối bột ra xa, gấp đôi nó lại, xoay một góc chín mươi độ rồi lại tiếp tục miết ra. Đều đặn, dứt khoát. Nhớ là dùng lực đẩy từ khớp vai và toàn bộ cơ thể dồn xuống, chứ đừng chỉ dùng sức của cổ tay, anh sẽ mau mỏi lắm."

Cô làm mẫu một lượt sáu lần. Những động tác của Nhiên uyển chuyển, dẻo dai và nhịp nhàng như một điệu múa cổ xưa đã ngấm sâu vào từng thớ thịt, từng đường gân qua hàng ngàn đêm thức trắng bên lò nướng bánh. Sau đó, cô lùi lại nửa bước sang bên cạnh, nhường lại vị trí trung tâm mặt bàn cho Thịnh.

Thịnh nhìn khối bột còn gồ ghề, dính nhớp nháp nằm trơ trọi dưới ánh nến bão. Anh hít vào một hơi thật sâu, lồng ngực phập phồng dưới lớp áo bảo vệ dày cộm, rồi đặt hai bàn tay to bè, thô ráp đầy những vết chai sần vì lao động nặng nhọc lên khối bột. Ban đầu, động tác của anh cứng nhắc, thô bạo và vụng về vô cùng. Khối bột dính chặt vào lòng bàn tay, méo mó, rách toạc ra từng mảng dưới lực ấn quá mạnh của một người đàn ông quen cầm cờ-lê, búa sắt và đập gãy những then cài cửa hỏng.

"Thả lỏng bờ vai ra anh," giọng Nhiên bên cạnh vang lên thật êm ả, như tiếng suối róc rách giữa đêm hè. "Bột mì không phải là sắt thép, nó không chịu được sự cưỡng ép thô bạo đâu. Đừng gồng mình lên như đang chuẩn bị đánh nhau với ai đó. Hãy để hơi ấm tự nhiên từ lòng bàn tay anh truyền sang, làm mềm các liên kết của nó ra. Nhào bột thực chất là một cuộc đối thoại thầm lặng, mình phải biết nhường nhịn, kiên nhẫn lắng nghe nó một chút thì các sợi gluten mới chịu đan kết lại và trở nên dẻo dai được."

Thịnh chầm chậm điều chỉnh lại nhịp thở, buông lỏng các khớp xương trên vai. Anh tập trung cảm nhận khối bột bên dưới lòng bàn tay mình. Theo từng nhịp đẩy, gập, xoay đều đặn, khối bột bắt đầu trở nên ngoan ngoãn hơn, không còn dính bết vào da thịt anh nữa. Tiếng đập bột *bịch, bịch* trầm đục, chắc nịch vang lên đều đặn trên mặt gỗ thông dày, hòa nhịp cùng tiếng tích tắc gõ nhịp thời gian của chiếc đồng hồ quả lắc treo trên tường gỗ.

Trong gian bếp ấm áp, một khối bơ lạt Đơn Dương màu vàng óng, mềm mịn như lụa được Nhiên dùng dao xắt thành từng lát mỏng đều đặn, để sẵn trên một chiếc đĩa sứ trắng. Khi nhiệt độ từ lòng bàn tay Thịnh và lực ma sát cơ học làm cho khối bột bắt đầu hình thành mạng lưới đàn hồi cơ bản, Nhiên bắt đầu cầm từng lát bơ đặt vào giữa tâm khối bột.

Chất béo mát lạnh gặp hơi ấm cơ thể người lập tức tan chảy ra, trơn tuột và nhớp nháp. Khối bột đang thành hình bỗng chốc như bị phá vỡ hoàn toàn, đứt đoạn và vữa nát trong thoáng chốc. Bơ lỏng màu vàng tràn qua các kẽ ngón tay của Thịnh, khiến mặt bàn trở nên trơn trượt không thể kiểm soát.

"Nó... nó nhão nhoét hết cả rồi Nhiên ơi," Thịnh bối rối, gương mặt lộ rõ vẻ hoảng hốt. Anh nhìn bàn tay dính đầy bơ lỏng và những mảng bột rách tơi tả, ngập ngừng định buông tay lùi lại.

"Không sao cả, anh đừng dừng lại, cứ tiếp tục nhào đi," Nhiên mỉm cười, một nụ cười hiếm hoi nở trên môi cô giữa đêm muộn, làm bừng sáng cả gương mặt còn vương nét nhợt nhạt sau cơn sốt. "Lúc bơ mới hòa vào bột bao giờ cũng hỗn độn, trơn trượt và tồi tệ như thế này đấy. Nhìn như thể mình đã làm hỏng bét mọi thứ rồi. Nhưng chỉ cần mình không nản lòng, không bỏ cuộc, nhào thêm vài phút nữa thôi, bột sẽ tự khắc ngậm hết phần bơ ấy vào trong thớ thịt của nó. Mọi thứ rồi sẽ mịn màng và gắn kết trở lại."

Thịnh cắn chặt môi, nghe theo lời cô, tiếp tục miết, gập, xoay. Những ngón tay thô ráp của anh kiên trì kéo từng mảng bột rách lại với nhau, nhào nặn trong chất béo ngậy của bơ Đơn Dương. Và đúng như lời Nhiên nói, dưới nhịp nhào không ngừng nghỉ đầy kiên nhẫn, chất bơ vàng óng dần dần thẩm thấu sâu vào từng thớ gluten. Khối bột từ chỗ nhão nhoét, rời rạc bỗng co cụm lại, trở nên đàn hồi, dẻo quánh, bề mặt bóng mờ căng mọng và bắt đầu tỏa ra một mùi thơm nguyên bản ngào ngạt của sữa bò tươi và hạt lúa mì no nắng. Hương bơ ấm áp, ngọt ngào lan tỏa khắp gian bếp, xua tan đi mùi ẩm mốc của những góc tường cũ kỹ và cái lạnh buốt giá đặc trưng của màn đêm sương mù Đà Lạt.

Trong nhịp điệu lao động mộc mạc, đơn sơ và thuần khiết ấy, lồng ngực Thịnh bỗng phập phồng dữ dội. Những nhát đập bột xuống mặt bàn thông như đang gõ từng nhát búa tạ vào cánh cửa sắt kiên cố mà anh đã dùng xích sắt khóa chặt suốt ba năm ròng rã. Sự chống cự trong lòng anh sụp đổ từng mảng lớn trước hơi ấm của gian bếp và sự dịu dàng không lời của Nhiên.

"Anh chưa bao giờ kể cho em nghe về em trai anh... phải không?" Giọng Thịnh cất lên, trầm đục, khàn đặc và lẫn trong tiếng thở dốc vì tốn nhiều thể lực.

Nhiên khẽ nghiêng đầu, đôi mắt trong veo lặng lẽ ngắm nhìn sườn mặt góc cạnh, gầy guộc của anh dưới ánh nến lay lắt: "Anh chỉ từng nói anh là một người anh trai tồi tệ, và cậu ấy tên là Huy."

"Phạm Gia Huy," Thịnh ngừng tay lại một thoáng, nhìn trừng trừng vào khối bột mịn màng bóng bẩy trước mặt, ánh mắt dại đi như đang nhìn xuyên qua lớp gỗ thông dày để quay ngược thời gian về một đêm mưa gió lạnh lẽo của ba năm về trước. "Nó kém anh bốn tuổi. Ba mẹ anh mất sớm từ một đợt dịch sốt xuất huyết kinh hoàng quét qua vùng Bảo Lộc, khi đó anh vừa mới chật vật học xong cấp ba, còn thằng Huy mới chuẩn bị bước chân vào lớp tám. Không còn ai nương tựa, anh vừa phải làm anh, vừa phải gồng mình đóng vai một người cha, một người mẹ của nó."

Anh lại tiếp tục cúi xuống nhào bột, nhưng nhịp điệu lúc này đã trở nên nặng nề hơn, chất chứa bao nhiêu u uất, cay đắng và tủi nhục dồn nén suốt một thời trai trẻ:

"Anh gom góp từng đồng bạc lẻ bằng đủ thứ nghề mạt hạng nhất. Anh đi bốc vác xi măng ở bãi xe, làm bảo vệ ca đêm cho các vũ trường, chạy xe ôm thâu đêm suốt sáng dưới những cơn mưa dầm dề để kiếm tiền nuôi nó ăn học đến nơi đến chốn. Anh luôn bị ám ảnh bởi cái nghèo, cái cảnh không có tiền mua nổi viên thuốc hạ sốt cho mẹ ngày xưa. Trong đầu anh chỉ có một suy nghĩ duy nhất: thằng Huy phải học thật giỏi, phải tốt nghiệp đại học đàng hoàng, phải chen chân được vào một cơ quan nhà nước ở Đà Lạt hay ít nhất cũng là một văn phòng công ty ổn định. Sáng đi làm, chiều xách cặp về, mưa không tới mặt, nắng không tới đầu, có bảo hiểm y tế, có lương hưu khi về già... Chỉ có như vậy, anh mới hoàn thành trách nhiệm với ba mẹ dưới suối vàng. Anh muốn cuộc đời nó phải bằng phẳng như một tấm gương, không được phép bấp bênh, không phải thức đêm thức hôm đến rạc cả người, và quan trọng nhất là không bao giờ phải cúi đầu khúm núm trước người khác như thằng anh của nó."

Thịnh hít một hơi sâu, khóe môi giật giật đau đớn, những đường gân trên trán hằn lên rõ rệt:

"Nhưng thằng Huy lại không chịu sống cái cuộc đời mà anh đã dày công vạch sẵn cho nó. Lên đại học, nó không màng gì đến những con số, những bản kế hoạch hay thủ tục hành chính. Nó mê mẩn chiếc máy ảnh. Nó nhịn ăn sáng ròng rã cả năm trời, đi làm thêm chân quét dọn ở tiệm rửa ảnh để dành dụm mua bằng được một chiếc máy ảnh cơ cũ kỹ, ống kính đã xước mòn. Nó bỏ bê những môn học mà anh coi là sống còn, suốt ngày khoác ba lô lang thang trên những con đồi thông, bờ hồ Xuân Hương, chụp những người lao động nghèo khổ còng lưng gánh hàng, chụp những đứa trẻ bán vé số rách rưới co ro ở góc chợ, chụp những vạt sương sớm tan dần trên thung lũng... Nó bảo với anh rằng nó muốn trở thành một nhiếp ảnh gia tự do, nó muốn dùng chiếc máy ảnh để ghi lại những mảnh đời chân thật nhất, những vẻ đẹp giản dị bị người đời lãng quên. Nó bảo cuộc sống đó mới thực sự có ý nghĩa đối với nó."

Nhiên im lặng tuyệt đối. Cô đứng tựa lưng vào mép bàn, hai bàn tay khẽ bấu chặt vào tấm tạp dề, nơi những hạt bột áo li ti đang run rẩy theo từng nhịp đập của khối bột. Cô thấu hiểu sự ngột ngạt đó, thấu hiểu cảm giác bị bóp nghẹt bởi chính những người yêu thương mình nhất.

"Anh không thể nào hiểu được điều đó. Hay nói đúng hơn, nỗi sợ hãi nghèo khó và sự thất bại đã làm anh mù quáng hoàn toàn," Thịnh nghẹn ngào kể tiếp, từng từ thốt ra như rút cạn chút sinh lực cuối cùng trong buồng phổi anh. "Anh cho rằng đó chỉ là trò viển vông, phù phiếm của bọn trẻ con rỗi việc, đua đòi lãng mạn. Giữa cái thành phố đắt đỏ và khắc nghiệt này, một thằng nghệ sĩ nghèo kiết xác thì làm sao nuôi nổi bản thân, lấy gì mà lo cho gia đình sau này? Anh bắt đầu cấm đoán nó một cách nghiệt ngã. Anh giấu ống kính của nó đi, anh cắt toàn bộ tiền tiêu vặt, ép nó phải nộp hồ sơ thi tuyển vào văn phòng quản lý trật tự đô thị mà anh đã phải hạ mình muối mặt đi vay mượn, nhờ vả bao nhiêu người quen mới xin được cho nó một suất thực tập danh chính ngôn thuận."

Bàn tay Thịnh bỗng siết chặt lấy khối bột dẻo quánh, nghiến mạnh đến mức những khớp ngón tay trắng bệch ra không còn một giọt máu:

"Ba năm trước, vào một đêm mưa bão tháng Mười một lạnh buốt xương... Nó nhận được tin mình trúng một giải thưởng nhỏ trong cuộc thi ảnh tài liệu tổ chức ở Sài Gòn, đồng thời có một tạp chí du lịch lớn ngỏ lời mời nó cộng tác đi chụp một phóng sự dài ngày ở các tỉnh miền Trung. Nó mừng rỡ như phát điên, hào hứng cầm bức ảnh đoạt giải chạy về nhà khoe với anh. Đôi mắt nó lúc đó sáng rực lên, lấp lánh như có ngọn lửa cháy bên trong, nó lay vai anh và bảo: *'Anh Hai nhìn này! Em làm được rồi! Em có thể tự kiếm sống một cách đàng hoàng bằng chính đam mê của mình! Anh cho em đi nhé, lần này thôi, em hứa sẽ không làm anh thất vọng!'*. Em có biết... lúc đó anh đã làm gì không?"

Thịnh ngước mắt lên nhìn Nhiên. Trong đáy mắt đỏ ngầu của anh ngập tràn sự ghê tởm tột cùng đối với chính bản thân mình:

"Anh đã giật phắt lấy bức ảnh đó từ tay nó... và xé toạc nó ra làm đôi, rồi làm tư, ngay trước mặt nó."

Một khoảng lặng chết chóc lập tức bao trùm lấy gian bếp. Tiếng gió rít qua khe cửa sổ bỗng nghe như tiếng thở dài ai oán của quá khứ. Con Mè trên bệ cửa sổ khẽ dịch mình, rúc đầu sâu hơn vào chiếc khăn len, dường như nó cũng cảm nhận được luồng khí lạnh buốt giá vừa tràn ngập căn phòng.

"Anh đã chỉ thẳng tay vào mặt nó mà gào thét như một con thú dữ," giọng Thịnh run rẩy bần bật, vỡ òa thành những tiếng nấc uất nghẹn xé lòng: "*'Mày tưởng mấy cái trò chụp choẹt vô bổ, rác rưởi này là tài giỏi lắm sao? Mày chỉ đang trốn tránh trách nhiệm trưởng thành của một thằng đàn ông! Mày có biết tao đã phải đổ bao nhiêu mồ hôi, bao nhiêu nước mắt, nhịn nhục bao nhiêu người mới lo cho mày có được ngày hôm nay không? Nếu mày cứ khăng khăng ôm cái máy ảnh rách nát đó mà bước chân ra khỏi cánh cửa này, thì vĩnh viễn đừng bao giờ quay về nhìn mặt tao nữa! Tao không có một đứa em trai vô ơn, bất hiếu như mày!'*."

Nhiên khẽ cắn chặt môi dưới, nghe vị mặn chát của cảm xúc dâng lên. Cô có thể hình dung ra cảnh tượng tàn nhẫn và nghẹt thở ấy rõ mồn một. Sự áp đặt nhân danh tình thương – một thứ tình thương độc đoán, ngột ngạt và mù quáng đến mức hủy diệt – cũng chính là thứ bóng ma từng đè nặng lên tâm trí cô suốt những năm tháng dài sau cái chết của mẹ. Con người ta thường nhân danh sự bảo bọc để tước đoạt đi quyền được là chính mình của những người mà họ yêu thương nhất.

"Nó không hề cãi lại anh lấy một lời nào," Thịnh nấc lên từng hồi, hai bờ vai run rẩy dữ dội. "Nó không gào thét, không đập phá đồ đạc. Nó chỉ đứng chết trân ở đó, nhìn trừng trừng vào anh. Ánh mắt của nó lúc đó... trời ơi, suốt ba năm qua, đêm nào nhắm mắt lại anh cũng nhìn thấy ánh mắt đó. Nó không phải là sự giận dữ, không phải là sự oán hận, mà là sự tuyệt vọng và uất nghẹn đến cùng cực. Đôi mắt của một đứa em trai nhìn người thân ruột thịt duy nhất còn lại trên cõi đời này... người mà nó ngỡ là sẽ thấu hiểu, sẽ tự hào và tin tưởng nó nhất, hóa ra lại chính là kẻ đầu tiên ra tay dẫm nát ước mơ, dẫm nát lòng tự trọng của nó."

Một giọt nước mắt nóng hổi từ khóe mi Thịnh rơi xuống, làm ướt đẫm một mảng bột trắng mịn trên mặt bàn gỗ.

"Nó lặng lẽ quỳ xuống nền nhà, nhặt từng mảnh ảnh vụn nát dưới chân anh lên, cẩn thận nhét vào túi áo khoác. Rồi nó lẳng lặng khoác chiếc ba lô cũ lên vai, cầm theo chiếc máy ảnh, bước thẳng ra ngoài màn mưa đen kịt của đêm đông. Anh đã nghĩ trong cơn giận dữ rằng nó chỉ đi vài hôm cho bõ ghét, rồi khi đói lả, khi không có tiền ăn bát cơm, nó sẽ phải cúi đầu quay về xin lỗi anh. Nhưng thằng Huy đã không bao giờ quay lại nữa... Một năm, hai năm, rồi ba năm trôi qua. Số điện thoại của nó bị khóa máy hoàn toàn. Bạn bè nó ở trường không một ai biết nó đang ở đâu, họ chỉ nghe phong phanh nó đi theo những đoàn làm phim tài liệu độc lập, lang bạt rày đây mai đó khắp các tỉnh miền Trung, Tây Nguyên. Ba năm trời, anh sống như một cái xác không hồn, không có lấy một dòng tin tức, không biết nó còn sống hay đã chết ngoài kia..."

Thịnh buông lỏng hai bàn tay khỏi khối bột. Người đàn ông cao lớn, vững chãi ấy bỗng khuỵu xuống, quỳ sụp một bên gối xuống nền sàn gạch lạnh buốt. Anh gục hẳn đầu vào cạnh bàn gỗ thông, hai bàn tay thô ráp còn dính đầy bột mì và bơ lạt ôm chặt lấy mặt mình mà bật khóc nức nở như một đứa trẻ lạc mẹ giữa đêm đông.

Tiếng khóc của một người đàn ông từng trải, gai góc bao giờ cũng nặng nề và đau đớn hơn bất cứ điều gì. Nó xé toạc lớp phòng thủ cuối cùng của anh. Không cần bất kỳ chiếc bánh phép thuật nào tác động vào tâm thức. Không cần một lát vỏ cam thảo mộc huyền bí từ đồi Mimosa, không cần men cái bốn mươi năm tuổi của thầy Bách, và cũng không cần bất kỳ kỹ thuật dẫn dụ ký ức tinh vi nào của nghệ thuật làm bánh bí truyền. Chính sự chân thành mộc mạc, sự ấm áp của ngọn nến sáp ong, mùi thơm dung dị của bơ và bột mì đời thường, cùng nhịp điệu lao động chân chính bên cạnh Nhiên đã tháo tung chiếc khóa sắt rỉ sét đã giam cầm linh hồn Thịnh bấy lâu nay. Toàn bộ ký ức về đêm mưa ba năm trước – tiếng mưa gầm rú trên mái tôn, tiếng giấy ảnh bị xé toạc khô khốc, và ánh mắt vụn vỡ của đứa em trai – đã ùa về trọn vẹn, nghiền nát sự trốn tránh hèn nhát của anh dưới sức nặng của sự hối hận tột cùng.

Nhiên bước lại gần, nhẹ nhàng ngồi xuống chiếc ghế đẩu gỗ bên cạnh anh. Cô không bảo anh phải nín khóc, cũng không nói những lời an ủi sáo rỗng. Cô hiểu sâu sắc rằng những giọt nước mắt này đã bị kìm nén quá lâu, quá cay đắng dưới vành mũ bảo vệ ca đêm và vẻ ngoài lạnh lùng, bất cần mà anh luôn phải gồng mình thể hiện trước mặt mọi người.

Nhiên đưa bàn tay nhỏ bé của mình ra, đặt lên lưng Thịnh, khẽ xoa nhẹ từng vòng tròn chậm rãi. Bàn tay cô ấm áp, truyền sang cơ thể đang run rẩy của anh một niềm thấu cảm bao dung và kiên định vô bờ:

"Khóc ra được là tốt rồi, anh Thịnh. Anh đã phải gánh vác vai trò làm cha, làm mẹ quá sớm, khi bản thân anh cũng chỉ là một đứa trẻ chưa kịp lớn. Anh sợ hãi vì anh quá yêu thương Huy, nhưng anh đã vô tình quên mất rằng, tình yêu thương đích thực là chấp nhận để người mình yêu được tự do sải cánh bay theo con đường của họ, chứ không phải nhốt họ vào một chiếc lồng an toàn do chính nỗi sợ hãi của mình dựng lên."

Tiếng khóc nghẹn ngào của Thịnh dần dần lắng xuống, chuyển thành những tiếng nấc đứt quãng trong lồng ngực. Anh chầm chậm ngẩng đầu lên, khuôn mặt phong trần, sạm nắng ướt đẫm nước mắt. Những vệt bột mì trắng vương vãi trên má, trên trán và khóe mắt tạo thành những mảng lem luốc, khiến người đàn ông cứng cỏi ngày thường lúc này trông thật tội nghiệp và mộc mạc.

Nhiên rút chiếc khăn tay bằng vải lanh sạch từ trong túi tạp dề ra, dịu dàng chấm nhẹ lên gò má anh, lau đi những giọt nước mắt còn đọng lại và những vệt bột trắng:

"Ba năm trước anh đã lỡ lời xua đuổi cậu ấy. Nhưng bây giờ, ngay đêm nay, anh có muốn nói một lời thật lòng từ tận đáy tim mình với em trai anh không?"

Thịnh ngơ ngác nhìn cô qua làn nước mắt mờ ảo, giọng anh nghẹn lại nơi cuống họng: "Anh... anh còn mặt mũi nào nữa hả Nhiên? Thằng Huy nó chắc chắn căm hận anh đến tận xương tủy. Ba năm qua, nó thà lang bạt đầu đường xó chợ chứ nhất quyết không thèm nhắn cho anh lấy một cái tin, không gọi lấy một cuộc điện thoại..."

"Huy không căm hận anh đâu," Nhiên nhìn thẳng vào đôi mắt đỏ hoe của anh, ánh mắt cô sáng ngời một niềm tin cậy tuyệt đối và sâu sắc. "Nếu thực sự căm hận, cậu ấy đã quên anh từ lâu rồi, đã xóa sạch cái tên của anh ra khỏi cuộc đời mình. Cậu ấy chọn cách im lặng là vì cậu ấy cũng đang mang một vết thương sâu hoắm chưa lành, và cậu ấy vẫn đang mòn mỏi chờ đợi một sự công nhận, một lời thấu hiểu từ người anh trai duy nhất trên cõi đời này. Đừng tiếp tục trốn chạy vào những ca trực đêm nữa, anh Thịnh. Đừng đợi đến khi mọi thứ trở nên quá muộn màng như em và thầy Bách. Hãy dũng cảm lên, đối diện với cậu ấy một lần đi anh."

Từng lời nói của Nhiên như một luồng điện ấm áp, đánh thẳng vào tâm thức đang u uất của Thịnh, thổi bùng lên một tia hy vọng mong manh nhưng mãnh liệt. Bàn tay anh run rẩy đưa vào túi trong của chiếc áo khoác bảo vệ dày cộm, rút ra chiếc điện thoại cảm ứng cũ kỹ, vỏ nhựa đã trầy xước nhiều chỗ và màn hình đã rạn nứt vài đường chân chim ở góc trên.

Những ngón tay thô ráp, chai sạn của Thịnh run rẩy bấm mở khóa màn hình, lướt vào danh bạ. Ở mục danh bạ liên hệ yêu thích trên cùng, cái tên *"Em trai - Huy"* vẫn nằm im lìm ở đó suốt hơn một nghìn ngày đêm qua, chưa từng một lần bị anh xóa bỏ, dù bao nhiêu lần trong cơn say hay những đêm trực cô độc anh đã từng muốn ấn nút gọi rồi lại hèn nhát buông tay.

Thịnh nhìn chằm chằm vào cái tên ấy, lồng ngực phập phồng như muốn nổ tung. Anh ngước mắt nhìn sang Nhiên, và bắt gặp cái gật đầu khích lệ đầy kiên định, ấm áp của cô gái nhỏ.

Hít một hơi thật sâu để nén lại cơn nghẹn ngào, Thịnh bắt đầu dùng ngón tay cái bấm từng ký tự trên bàn phím ảo. Không còn những lời lẽ bao biện về hoàn cảnh khó khăn, không còn sự thanh minh rằng mình làm tất cả chỉ vì muốn tốt cho em, và cũng hoàn toàn rũ bỏ cái giọng điệu của một người anh cả gia trưởng, áp đặt. Từng câu, từng chữ hiện lên trên màn hình sáng lóa là sự chắt lọc từ những đau đớn, hối hận và tình yêu thương máu mủ chân thành nhất:

*"Huy à, là anh Hai đây. Ba năm qua, chưa có một đêm nào anh ngủ yên giấc mà không thấy cắn rứt lương tâm. Đêm nay, anh đang ở trong một gian bếp làm bánh, và anh nhận ra mình đã sai lầm đến mức nào. Anh xin lỗi em, Huy ơi. Anh xin lỗi vì đêm mưa năm đó đã nhẫn tâm xé rách bức ảnh của em, đã dùng những lời lẽ độc ác và tàn nhẫn nhất để chà đạp lên ước mơ chân chính của em. Anh đã sai khi nghĩ rằng sự an toàn, ổn định tầm thường là con đường duy nhất để có được hạnh phúc. Anh thực sự tự hào về em, tự hào vì em đã dám dũng cảm sống trọn vẹn cho đam mê của đời mình – điều mà một kẻ hèn nhát, sợ hãi như anh chưa bao giờ dám làm. Anh không dám mong em tha thứ cho anh ngay lập tức, anh chỉ muốn em biết rằng, căn nhà cũ ở Bảo Lộc hay bất cứ nơi nào có anh Hai trên đời này, cánh cửa vẫn luôn luôn mở rộng để chờ em trở về. Dù em có là một nhiếp ảnh gia tự do lang bạt khắp nơi hay làm bất cứ công việc gì, em vẫn mãi mãi là đứa em trai mà anh yêu thương nhất trên cõi đời này."*

Ngón tay Thịnh run rẩy dừng lại bên trên nút "Gửi". Tim anh đập dồn dập trong lồng ngực trong vài giây ngắn ngủi nhưng dài như một thế kỷ. Rồi, với một sự dũng cảm chưa từng có trong suốt ba mươi năm cuộc đời, anh dứt khoát ấn mạnh ngón tay xuống.

Màn hình hiện lên dòng chữ nhỏ: *"Đã gửi"*.

Thịnh từ từ thở hắt ra một hơi dài, đặt chiếc điện thoại lên mặt bàn gỗ thông, ngay bên cạnh chiếc âu sành còn vương những vệt bột trắng. Toàn thân anh như vừa trải qua một cơn rút cạn toàn bộ sức lực, bờ vai buông thõng, nhưng ánh mắt đã trở nên thanh thản, nhẹ nhõm đến kỳ lạ, tựa như một tảng đá ngàn cân đè nặng lên tim gan suốt ba năm qua vừa được một bàn tay vô hình nhấc bỏ.

"Được rồi," Nhiên dịu dàng nói, cô kéo khối bột mịn màng, thơm ngậy mùi bơ lạt lại gần giữa bàn. "Bây giờ chúng ta tạo hình bánh. Để khối bột nghỉ khoảng mười phút cho các sợi gluten được thư giãn, sau đó mình sẽ chia nó thành từng phần nhỏ, cán dẹt và cuộn lại thành những chiếc bánh mì bơ hình sừng bò mộc mạc."

Hai người bắt đầu bắt tay vào việc chia bột. Nhiên dùng chiếc vét bột bằng thép không gỉ cắt khối bột lớn thành từng viên tròn đều đặn, mỗi viên nặng chính xác khoảng sáu mươi gam. Thịnh đứng bên cạnh, chăm chú quan sát rồi học theo cô. Dưới lòng bàn tay to bè của anh, những viên bột nhỏ được vê tròn một cách vụng về nhưng đầy cẩn trọng. Không gian gian bếp lúc này tràn ngập một sự hòa hợp êm đềm và tĩnh lặng đến lạ kỳ. Không còn khoảng cách giữa một cô chủ tiệm bánh mang nhiều u uất và một người bảo vệ ca đêm lầm lì, chỉ còn tiếng thở nhẹ nhàng của hai con người tìm thấy sự bình yên, tiếng bột lăn đều trên mặt gỗ thông khô ráp, và tiếng than củi bắt đầu nổ lách tách reo vui trong buồng đốt của chiếc lò gang cổ điển khi Nhiên với tay bật công tắc làm nóng lò nướng ở mức nhiệt độ 190 độ C.

Đúng mười phút trôi qua trong sự tĩnh lặng êm ả ấy.

Khi Nhiên đang kiên nhẫn hướng dẫn Thịnh cách dùng lòng bàn tay lăn mép bột nhọn lại, cuộn tròn từ đáy lên đỉnh để tạo thành hình chiếc sừng bò xinh xắn, rồi cẩn thận rắc những hạt muối biển thô lấp lánh lên lưng từng chiếc bánh đã xếp ngay ngắn trên khay nướng lót sẵn giấy nến, chiếc điện thoại đặt trên mặt bàn gỗ bỗng rung lên bần bật.

*Bzz... Bzz... Bzz...*

Âm thanh rung chấn dội vào mặt gỗ thông khô giòn vang lên chói lọi như một tiếng sét đánh ngang giữa đêm khuya thanh vắng.

Cả hai người đồng loạt khựng tay lại. Mọi động tác đều ngưng bặt.

Thịnh đứng chết trân tại chỗ, hai mắt mở to trừng trừng nhìn vào màn hình điện thoại đang sáng rực lên trong bóng tối. Một dòng thông báo tin nhắn mới hiện lên nổi bật giữa màn hình:

**Người gửi: Em trai - Huy**

Tim Thịnh đập thình thịch, đập loạn xạ như muốn xé toạc lồng ngực nhảy ra ngoài. Bàn tay anh dính đầy bột mì trắng run rẩy dữ dội đến mức không dám đưa ra chạm vào máy, sợ rằng tất cả chỉ là một ảo ảnh do chính nỗi khao khát của mình tạo ra. Nhiên mỉm cười, ánh mắt cô lấp lánh niềm vui chân thành, cô khẽ nghiêng người, dùng đầu ngón tay đẩy nhẹ chiếc điện thoại về phía anh:

"Cậu ấy trả lời rồi kìa. Mở ra đọc đi anh."

Thịnh nuốt khan một ngụm nước bọt để xua đi cơn khô khốc nơi cổ họng. Anh run rẩy quẹt ngón tay mở khóa màn hình.

Một đoạn tin nhắn dài dằng dặc hiện ra trước mắt, từng dòng chữ như đang nhảy múa và rung rẩy theo chính những cảm xúc cuộn trào của người viết ở đầu dây bên kia:

*"Anh Hai... Đọc tin nhắn của anh gửi, em đã khóc như một đứa con nít lạc mẹ ngay giữa quán cà phê đêm ở Sài Gòn rồi đây này. Ba năm qua, em nói thật là em giận anh nhiều lắm, em hận vì sao người anh ruột thịt duy nhất lại không chịu tin tưởng em dù chỉ một lần, tại sao lại nỡ lòng xé đi niềm tự hào đầu tiên của em. Nhưng em thề với anh, em chưa từng một giây một phút nào ghét bỏ hay căm hận anh cả. Những mảnh ảnh anh xé nát đêm mưa năm đó, em đã thức trắng đêm dùng băng keo dán lại từng mảnh nhỏ, ép nhựa cẩn thận rồi cất kỹ dưới đáy ba lô. Đi khắp cùng trời cuối đất, qua bao nhiêu vùng đất khắc nghiệt, mỗi lần muốn bỏ cuộc em lại lôi nó ra xem để tự nhắc nhở bản thân mình rằng phải sống cho thật tử tế, phải thành công để một ngày nào đó quay về chứng minh cho anh Hai thấy. Em cũng nhớ anh nhiều lắm, anh Hai ơi!*

*Em vừa hoàn thành xong dự án tài liệu ở miền Tây rồi. Tuần sau em sẽ đón chuyến xe sớm nhất để về lại Đà Lạt với anh! Em đang ấp ủ một dự án sách ảnh tài liệu dài kỳ mang tên 'Những con người của ca đêm' – em muốn chụp về những người tài xế xe tải đường dài, những chị công nhân quét rác thầm lặng, những người thợ làm bánh mì thức trắng bên lò nướng, và cả những người bảo vệ đêm kiên cường như anh Hai của em. Em muốn bức ảnh đầu tiên mở đầu cho cuốn sách và triển lãm của em phải là bức chân dung chụp anh Hai!"*

Đọc đến những dòng chữ ấy, nước mắt Thịnh lại một lần nữa trào ra như một con đê vỡ, nhưng lần này không còn là những giọt nước mắt cay đắng, tủi nhục của sự hối hận muộn màng, mà là những giọt nước mắt của sự vỡ òa hạnh phúc, sự tha thứ và giải thoát tột cùng. Anh bật cười thành tiếng giữa những giọt lệ đang lăn dài trên má, đưa mu bàn tay áo quệt ngang mắt một cách vụng về, miệng lẩm bẩm lặp đi lặp lại trong niềm hân hoan tột độ:

"Nó... nó bảo nó về rồi Nhiên ơi... Thằng Huy nó bảo tuần sau nó về Đà Lạt với anh rồi..."

"Em biết mà," Nhiên rưng rưng nhìn anh, khóe mắt cô cũng hoe đỏ vì xúc động ngập tràn. "Em đã nói rồi, cậu ấy chưa bao giờ ngừng yêu thương và chờ đợi anh."

Nhưng tin nhắn của Huy vẫn chưa dừng lại ở đó. Màn hình điện thoại lại nhấp nháy, nhảy lên một thông báo tệp hình ảnh đính kèm đang được tải xuống, cùng với một đoạn tin nhắn ngắn xuất hiện ngay bên dưới:

*"À anh Hai, nhắc đến Đà Lạt, mấy tuần trước em có một chuyến đi ngắn lên hồ Tuyền Lam săn sương sớm để chụp thử vài khung hình tư liệu cho dự án mới. Tình cờ ở một khúc quanh ven bờ hồ, em bắt gặp cảnh tượng này đẹp và bình yên đến mức nghẹt thở nên đã bấm máy lại. Không hiểu sao lúc đứng nhìn bóng lưng ông cụ kiên nhẫn đẩy xe cho bà cụ giữa làn sương sớm, em lại nhớ đến anh, nhớ đến sự chăm sóc và kiên nhẫn vụng về của anh ngày xưa ghê gớm. Em gửi anh xem thử này, Đà Lạt mình lúc sớm mai bình yên lắm."*

Thịnh hít một hơi dài, quẹt ngón tay bấm vào bức ảnh để tải về bản gốc có độ phân giải cao nhất. Vòng tròn tải dữ liệu xoay tròn vài giây, rồi bức ảnh mở bung ra toàn màn hình.

Đó là một bức ảnh tuyệt mỹ được chụp vào đúng khoảnh khắc rạng đông ven bờ tây nam hồ Tuyền Lam. Ánh mặt trời đầu ngày vàng như mật vừa mới đâm xuyên qua lớp sương mù bảng lảng đang bốc lên từ mặt nước hồ phẳng lặng, trong veo như một tấm gương khổng lồ soi bóng mây trời. Khung cảnh hiện lên vô cùng sắc nét, có chiều sâu và giàu chi tiết: một con đường mòn nhỏ phủ đầy xác lá thông khô màu nâu đỏ dẫn thẳng ra một chiếc bến gỗ mộc mạc hình chữ T nhô ra mặt nước; phía sau bến gỗ, lấp ló một căn nhà gỗ thông mái dốc nằm ẩn mình dưới những tán thông cổ thụ sum suê, có chiếc ống khói xây bằng đá chẻ màu xám tro đang tỏa ra một làn khói mỏng; trước hiên nhà, những chiếc nong tre phơi đầy các loại thảo mộc đang đón những tia nắng sớm đầu tiên.

Và ở tiền cảnh của bức ảnh, nổi bật một cách trang nghiêm và tĩnh lặng trên nền nước hồ xanh ngắt, là bóng lưng của một người đàn ông lớn tuổi. Ông có mái tóc bạc trắng như cước được cắt tỉa ngắn gàng, vóc dáng cao lớn, vững chãi quen thuộc đến từng đường nét. Người đàn ông ấy đang khẽ khom lưng, hai bàn tay đặt lên tay vịn, ân cần và chậm rãi đẩy một chiếc xe lăn bằng gỗ mun trên con đường mòn ven mép nước. Ngồi trên chiếc xe lăn là một người phụ nữ lớn tuổi có vóc dáng mảnh mai, đầu quàng một chiếc khăn len dệt màu xám tro, gương mặt nghiêng nghiêng đón ánh nắng ban mai với một nụ cười hiền hậu, tĩnh tại và ngây thơ như một đứa trẻ không vướng bận chút bụi trần.

Bên cạnh chiếc xe lăn, một làn khói mỏng bốc lên nghi ngút từ chiếc giỏ mây lớn móc sau lưng ghế, nơi lấp ló một chiếc khăn vải lanh màu xám nhạt đậy kín những ổ bánh nướng màu vàng ươm vừa mới ra lò.

Nhiên chết lặng hoàn toàn.

Hơi thở của cô nghẽn lại ngay nơi cuống họng. Trái tim cô như ngừng đập trong một nhịp dài. Đôi mắt cô mở to hết cỡ, dán chặt vào màn hình chiếc điện thoại nhỏ bé như thể toàn bộ thế giới xung quanh đã biến mất. Bàn tay Nhiên run rẩy dữ dội, cô đưa những ngón tay dính bột chạm vào mặt kính, phóng to hình ảnh của người đàn ông tóc bạc lên mức tối đa.

Vết sẹo nhỏ hình chữ V bên mu bàn tay phải – dấu vết từ một tai nạn bị bỏng thành lò nướng mười năm về trước, khi thầy kiên nhẫn cầm tay chỉ cho cô cách làm mẻ bánh mì hoa cúc đầu tiên trong đời.

Góc nghiêng của chiếc mũi gồ ghề đầy vẻ cương nghị, đôi bờ vai rộng hơi lệch nhẹ về phía bên trái vì thói quen dồn toàn bộ trọng tâm cơ thể để nhào những cối bột lớn suốt hơn nửa thế kỷ qua.

Và chiếc khăn len dệt tay màu xám tro của người phụ nữ ngồi trên xe lăn... hoa văn đan vặn thừng ấy, sắc màu trầm lắng ấy, giống hệt như mảnh khăn len vẫn còn vương vấn mùi hoa cam thảo mộc mà cô và Thịnh đã run rẩy nhặt được trên chiếc ghế gỗ mục nát trong khu nhà kính bỏ hoang trên đồi Mimosa hai đêm về trước.

Thầy Trần Bách. Và cô Nguyễn Mai.

Mọi mảnh ghép rời rạc, mơ hồ suốt những tháng ngày dài đằng đẵng kiếm tìm trong tuyệt vọng bỗng chốc khớp nối lại với nhau một cách hoàn hảo đến từng chi tiết, như một định mệnh đã được an bài từ trước. Những lời kể ngập ngừng, đứt quãng của người tài xế xe tải tên Lộc về một người phụ nữ lớn tuổi hay bán quả dại ven đồi gần bến thuyền; mẩu báo cũ ố vàng mang dấu mộc đỏ của quán *"Cà phê Ban Mai"*; những bao bột mì T-W-65 mộc mạc không nhãn mác mà cô Hảo ở tiệm tạp hóa vẫn đều đặn gửi nhờ xe khách ra bến xe mỗi đầu tháng; cuốn nhật ký bìa da sờn rách ghi lại toàn bộ bi kịch bệnh tật và chứng mất trí nhớ của Mai; và khu vực rừng thông bạt ngàn, bế tắc rộng hơn ba trăm héc-ta ở bờ tây nam hồ Tuyền Lam mà cô và Thịnh từng bất lực nhìn qua bản đồ...

Tất cả những bí ẩn nghẹt thở ấy đã được giải mã một cách trọn vẹn, sáng tỏ trong một khung hình duy nhất được chụp bởi chính ống kính của Gia Huy.

Chiếc bến gỗ hình chữ T nhô ra mặt hồ nước biếc. Mũi đất thoai thoải nơi có ba cây thông đuôi phụng cổ thụ mọc chụm gốc vào nhau như một chiếc kiềng ba chân. Và căn nhà gỗ thông có chiếc ống khói bằng đá chẻ độc nhất vô nhị. Đó không còn là một tọa độ mơ hồ, một giả thuyết mong manh trên tấm bản đồ tác chiến cũ kỹ nữa. Đó là một địa điểm có thật, cụ thể, sống động và đang hiện hữu ngay trong tầm mắt, chỉ cách trung tâm thành phố chưa đầy mười lăm cây số đường rừng. Thầy Bách vẫn ở đó, bằng xương bằng thịt. Thầy vẫn kiên nhẫn thức trắng từng đêm để làm bánh mì bên bờ hồ vắng vẻ, dùng chính hương thơm của bột nướng và bơ sữa để níu giữ lại những ký ức mong manh, giữ lại những khoảnh khắc bình yên hiếm hoi cho người bạn đời mắc chứng lãng quên.

"Thầy..." Nhiên thốt lên một tiếng thì thầm run rẩy, hai hàng nước mắt nóng hổi lăn dài trên đôi gò má gầy guộc của cô. Nhưng đó không phải là những giọt nước mắt của sự cay đắng, dằn vặt hay oán hờn số phận; đó là niềm xúc động nghẹn ngào và sự nhẹ nhõm vô bờ bến của một đứa học trò sau bao ngày lưu lạc cuối cùng đã nhìn thấy bóng dáng người cha, người thầy của mình vẫn bình an giữa giông bão cuộc đời. "Thầy vẫn ở đó... Thầy chưa từng bỏ đi đâu xa cả..."

Thịnh quay sang nhìn Nhiên, rồi lại cúi xuống nhìn bức ảnh rạng ngời ánh sáng trên tay mình. Anh bàng hoàng nhận ra sợi dây liên kết kỳ diệu và mầu nhiệm của số phận con người. Nếu đêm nay anh không chịu bước vào gian bếp này, nếu anh không cùng Nhiên nhào mẻ bột mì đời thường, nếu anh không chịu mở lòng đối diện với sai lầm tăm tối nhất đời mình để gửi đi dòng tin nhắn xin lỗi đứa em trai, thì bức ảnh này có lẽ sẽ mãi mãi nằm im lìm trong thẻ nhớ máy ảnh của Huy. Và Nhiên sẽ còn phải chìm đắm trong bao nhiêu đêm dài bế tắc, dằn vặt và tuyệt vọng nữa để lần tìm tung tích người thầy của mình?

Sự tha thứ cho người khác hóa ra lại chính là chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa giải thoát cho chính bản thân mình và những người xung quanh.

*Đinh!*

Tiếng chuông cơ học hẹn giờ của chiếc lò nướng gang vang lên một tiếng giòn giã, lanh lảnh, đánh thức cả hai người ra khỏi cơn bàng hoàng của số phận. Chiếc đồng hồ đo nhiệt độ gắn trên cửa lò đã chỉ đúng mức nhiệt 190 độ C. Hơi nóng từ buồng đốt phả ra hầm hập, làm ấm rực cả một góc bếp.

Nhiên hít một hơi thật sâu, đưa tay quẹt khô những giọt nước mắt trên má, nụ cười rạng rỡ nở bừng trên gương mặt. Cô đeo đôi găng tay vải dày cách nhiệt, cẩn thận bưng chiếc khay nướng bằng nhôm – nơi những chiếc bánh mì bơ mặn hình sừng bò mộc mạc, đơn sơ, không hề mang một giọt men phép thuật hay bất kỳ công thức bí truyền nào – nhẹ nhàng đưa vào đặt ngay ngắn giữa khoang lò rực lửa, rồi đóng chặt cánh cửa kính chịu nhiệt lại.

Ngọn lửa vàng rực bên trong lò lập tức bao bọc lấy những cuộn bột trắng ngà. Dưới tác động mãnh liệt của nhiệt độ cao, những hạt muối biển thô lấp lánh trên lưng bánh bắt đầu tan nhẹ ra, ngấm vào lớp vỏ bánh đang phồng căng lên từng phút. Bơ tươi Đơn Dương giấu kín bên trong các thớ bột gặp nhiệt sôi lên xèo xèo, trào nhẹ ra mép đáy bánh, tỏa ra một mùi thơm nồng nàn, thuần khiết, ngọt ngào và ấm áp đến tận cùng ngóc ngách sâu kín nhất của tâm hồn.

Con Mè từ trên bệ cửa sổ êm ái nhảy xuống sàn gạch, bước chậm rãi lại gần chân Nhiên. Nó dụi đầu vào mắt cá chân cô, cọ chiếc đuôi mềm mại qua lại rồi phát ra những tiếng rù rù trầm ấm đầy vẻ mãn nguyện.

Ngoài kia, qua ô cửa kính đã tan hết hơi sương, màn sương mù dày đặc của đêm đông Đà Lạt bắt đầu loãng dần dưới những cơn gió sớm từ thung lũng thổi về. Bóng tối đen đặc đang lùi dần, nhường chỗ cho một dải sáng màu lam nhạt xuất hiện nơi chân trời phía đông. Đêm đã cạn kiệt, và bình minh đang âm thầm tích tụ những tia sáng rực rỡ đầu tiên phía sau những rặng thông già xanh ngắt.

Không cần đến bất kỳ một chiếc bánh phép màu nào tác động, lòng dũng cảm mở lời xin lỗi và sự tha thứ chân thành đã tự tay mở ra cánh cửa hòa giải kỳ diệu nhất giữa con người với con người.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn