Tiệm Bánh Lúc Nửa ĐêmC.14 / 40
Chương 14

Khúc hòa âm bên bến xe đêm

Mùi bột quế khô cay nồng quyện chặt cùng vị chát ngọt đặc trưng của cao atisô cô đặc bắt đầu lan tỏa từ gian lò nướng, sưởi ấm góc bàn gỗ đang đóng băng vì bế tắc của Khang.

Nhiên đứng bất động vài giây trước bàn thao tác bằng gỗ thông xước dăm trong gian bếp phía sau, lắng nghe nhịp thở của chính mình hòa vào tiếng reo tí tách của mẻ củi dẻ khô trong vòm lò. Ánh sáng vàng vọt từ bóng đèn quả lê treo lơ lửng bằng sợi dây bọc vải soi rõ lớp bột mì trắng mịn phủ một làn mỏng như bụi phấn trên mặt bàn mộc. Cô khẽ cởi bỏ lớp vải lanh xám bọc quanh chiếc hũ gốm đất nung đựng nhánh men cái gia truyền của thầy Bách. Men đêm nay thở một nhịp điệu rất khác: không sục sôi phẫn nộ như đêm của tài xế Lộc, cũng chẳng co ro, nghẹn ứ như mảng men của cô sinh viên Minh An. Nó sủi lên những bọt khí nhỏ li ti, chậm rãi, nồng đượm một mùi men rượu nếp thoảng hương hoa dại, nhưng ẩn sâu dưới đáy lại là vị chua gắt của sự ủ dột kéo dài. Đó là thứ men của một kẻ đã tự giam cầm linh hồn mình trong căn phòng tối quá lâu, để mặc cho những sáng tạo ban sơ bị mốc meo dưới lớp bụi bặm của danh vọng và sự dối trá.

Nhiên xoa nhẹ mu bàn tay phải. Vết bỏng hôm trước do chạm vào thành lò trong cơn sốc phản phệ đã se miệng, lớp mài da non màu hồng nhạt chỉ còn nhói buốt nhè nhẹ mỗi khi cô kéo căng cơ ngón tay. Vết thương ngoài da có thể lành nhờ mỡ trăn và những ngụm trà thảo mộc của Thịnh, nhưng vết rạn trong tâm hồn của những kẻ bước chân qua cánh cửa tiệm bánh lúc nửa đêm thì chỉ có chính họ mới tự khâu vá được.

Cô múc một lượng men cái vừa đủ, hòa cùng nước ấm và phần bột nguyên cám T-W-65 mộc. Nước ngấm vào bột, đánh thức những tế bào nấm men đang ngủ vùi, tỏa ra thứ mùi hăng nồng của vỏ lúa mì phơi nắng và hơi ẩm của đất đỏ bazan. Đôi bàn tay thoăn thoắt của Nhiên bắt đầu ấn, nhào và miết khối bột trên mặt gỗ. Nhịp điệu nhào bột đều đặn như tiếng gõ nhịp của một chiếc máy đếm nhịp cổ điển: ép xuống, cuộn lại, xoay chín mươi độ rồi lại ấn sâu. Từng sợi gluten dài và dai dần hình thành, đan bện vào nhau dưới tác động của nhiệt lượng từ lòng bàn tay. Khối bột dần trở nên dẻo mịn, đàn hồi như một sinh thể sống đang phập phồng thở dưới lòng bàn tay ấm nóng, bề mặt căng mướt không còn một gợn cặn.

Sau khi để bột nghỉ vừa đủ độ nở trong âu gỗ có phủ khăn ẩm, Nhiên dùng chiếc cán gỗ lăn mỏng khối bột thành một dải chữ nhật dài và phẳng phiu. Từng đường cán dứt khoát, trải đều lớp bột dẻo dai ra bốn phía mà không làm rách một thớ màng mỏng manh nào. Cô phết lên bề mặt một lớp bơ lạt Đơn Dương mềm mượt như lụa, vàng óng ả và thơm ngậy mùi sữa tươi vùng cao nguyên. Tiếp đó, cô rải đều đường nâu thô chưa qua tinh luyện và bột quế vỏ dày được mài thủ công trên cối đá. Lớp bột quế màu nâu đỏ sẫm tỏa ra luồng nhiệt lượng cay xè, đánh thức khứu giác, xộc thẳng vào cuống họng một cảm giác nóng bỏng, rạo rực. Nhiên nắn nót cuộn tròn dải bột lại thật chặt tay, từng vòng cuộn khít khao như muốn gói ghém toàn bộ những góc khuất u uất nhất vào trong tâm lõi. Mỗi vòng cuộn là một tầng nén của cảm xúc, giấu kín những xao động bất an vào sâu bên dưới lớp vỏ bột mịn màng.

Dùng một sợi chỉ dù mảnh, cô thoăn thoắt luồn qua đáy cuộn bột, bắt chéo hai đầu chỉ rồi thắt lại, cắt cuộn bột thành từng khoanh tròn đều đặn mà không làm bẹp mép cắt như khi dùng dao kim loại. Từng khoanh bánh tròn trịa phô diễn những đường vân xoắn ốc tuyệt mỹ giữa sắc trắng ngà của bột và màu nâu sẫm của quế đường. Cô đặt chúng ngay ngắn vào chiếc khay gang đã tráng một lớp bơ mỏng. Khay bánh được đưa thẳng vào vòm lò nướng đang rực than củi. Nhiên canh chỉnh nhiệt độ ở mức lửa vừa phải để phần rìa ngoài của những lớp bột quế và đường nâu bắt đầu caramel hóa, cháy cạnh nhẹ tạo nên những đường viền nâu sẫm giòn rụm và thơm phức mùi gỗ cháy.

Trong lúc bánh đang nở bung trong lò, nghe rõ tiếng bơ sôi li ti reo vui trong thớ bột, Nhiên quay sang chiếc nồi đồng nhỏ trên bếp điện. Cô khuấy đều phần si-rô atisô sánh đặc màu hổ phách. Đó là loại cao atisô đắng thanh trứ danh của vùng đất mù sương, được nấu từ những bông atisô già cỗi chắt lọc tinh túy của sương gió rẻo cao, được cô cô đặc cùng một chút mật mía nguyên chất lấy từ các lò đường thủ công. Muỗng gỗ khuấy đều tay, từng vệt si-rô bám vào thành nồi đồng ánh lên sắc nâu cánh gián thẫm. Vị đắng sâu lắng của rễ atisô hòa quyện cùng vị ngọt hậu của mật tạo nên một thứ hương vị vừa khắc nghiệt, vừa chở che. Thứ vị đắng ấy không chát chúa, không xua đuổi con người ta, mà nó trầm tĩnh như một lời nhắc nhở nghiêm khắc về những trải nghiệm gian truân đã qua.

Đúng hai mươi phút sau, lò nướng cất lên tiếng cạch khô khốc từ chiếc đồng hồ cơ cổ điển gắn trên vách gạch. Nhiên mang bao tay vải dày, kéo khay bánh ra ngoài. Luồng nhiệt nóng hổi phả ra kèm theo âm thanh xèo xèo reo rắt. Từng cuộn bánh bung nở tròn trịa, rìa bánh cháy cạnh xèo xèo những bọt đường nâu sôi réo rắt, thớ bánh phồng căng, lớp vỏ giòn rụm nứt ra những đường chỉ mảnh tinh tế. Ngay khi chiếc bánh còn đang bốc khói nghi ngút, nóng bỏng tay, cô dùng chiếc cọ lông mềm quét một lớp si-rô atisô sánh vàng lên khắp bề mặt. Lớp si-rô chạm vào vỏ bánh nóng rực lập tức kêu xèo một tiếng giòn giã, bốc lên một làn khói thơm phức, ngấm sâu qua từng kẽ nứt của thớ bột, phủ lên chiếc bánh cuộn quế một lớp áo bóng bẩy, thơm ngát mùi cỏ cây cao nguyên pha lẫn vị cay nồng của quế và vị ngọt ấm của đường cháy.

Nhiên gắp chiếc bánh đặt vào chiếc đĩa gốm mộc màu lam sẫm, rồi bưng ra quầy ngoài.

***

Trong gian phòng nhỏ, tiếng đồng hồ quả lắc vẫn gõ từng nhịp khô khốc giữa không gian vắng vẻ lúc một giờ ba mươi sáng. Mỗi tiếng tích tắc rơi xuống sàn gạch men cũ kỹ nghe nặng nề như tiếng đe gõ vào thanh sắt nguội. Bên ngoài khung cửa kính phủ mờ hơi sương, bóng dáng cao lớn của Thịnh vẫn đứng lặng lẽ nơi góc chốt trực của tòa nhà An Sương đối diện. Áo khoác bảo vệ màu xanh đậm của anh như chìm vào bóng tối đặc quánh, chỉ có ánh đèn pin cầm tay thỉnh thoảng quét một vệt sáng mỏng qua làn sương bảng lảng, như một người lính âm thầm canh giữ sự bình yên mong manh của con hẻm. Con hẻm Hoa Đăng vào giờ này hoàn toàn câm lặng, trút bỏ hết những xô bồ của ban ngày, chỉ còn tiếng gió lùa qua các khe cửa sổ gỗ lỏng chốt và tiếng lá thông khô cọ xát trên mái tôn xi măng.

Lê Vĩnh Khang vẫn ngồi thu lu trên chiếc ghế bành bọc da cũ kỹ. Anh tì trán vào mặt hông của cây đàn dreadnought, mái tóc dài rối bời rũ rượi che khuất nửa gương mặt hốc hác. Hai bàn tay anh buông thõng giữa hai đầu gối, những ngón tay khẳng khiu chốc chốc lại giật nhẹ trong cơn co giật vô thức của sự kiệt quệ thần kinh. Dưới quầng mắt thâm quầng là làn da tái xám như người vừa ốm dậy sau một trận sốt rét rừng. Toàn bộ cơ thể anh toát ra một sự suy sụp cùng cực, như một cỗ máy đã bị vắt kiệt giọt dầu bôi trơn cuối cùng nhưng vẫn bị bắt buộc phải quay cuồng trong hoảng loạn.

Nhiên bước lại gần, bước chân cô nhẹ tênh trên sàn đá hoa. Cô nhẹ nhàng đặt chiếc đĩa gốm xuống mặt bàn gỗ thông trước mặt người nhạc sĩ.

"Bánh cuộn quế atisô," Nhiên nói khẽ, giọng cô trầm và phẳng lặng như mặt hồ không gợn sóng. "Ăn khi còn nóng. Ở tiệm này, bánh không để nguội, và cũng không thể đóng hộp mang đi."

Khang giật mình ngẩng đầu lên. Đôi mắt đỏ ngầu chằng chịt những tia máu của anh nhìn chằm chằm vào chiếc bánh tròn trịa đang bốc khói nghi ngút. Làn khói mang theo hương quế cay nồng xộc thẳng vào cánh mũi anh, gay gắt đến mức khiến đôi mắt đang khô khốc vì thiếu ngủ của anh phải chớp liên hồi. Hơi nóng từ chiếc bánh như một bàn tay vô hình chạm vào gò má lạnh buốt của anh, làm tan đi lớp sương mờ bám trên lông mi. Lớp si-rô atisô óng ánh trên mặt bánh phản chiếu ánh đèn vàng mờ ảo, trông giống như một khối hổ phách vừa được vớt lên từ đáy vực sâu, lấp lánh những tinh thể đường nâu li ti chưa tan hết.

"Tôi... tôi không đói," Khang lẩm bẩm, giọng khàn đặc như có cát chà xát trong cổ họng. Anh nuốt khan, cố xua đi cảm giác cồn cào đang quặn thắt nơi dạ dày trống rỗng. "Tôi đã bảo là tôi chỉ cần một thứ gì đó làm đầu óc tôi tỉnh lại... một ly cà phê đen đặc, hoặc một điếu thuốc... Tâm trí tôi đang tắc nghẽn hoàn toàn. Bánh ngọt thì giải quyết được cái quái gì chứ? Tôi cần giai điệu, tôi cần một khúc thức hoàn chỉnh trước khi trời sáng... chứ không phải đường và tinh bột."

"Đây không phải là món bánh ngọt thông thường để lấp đầy dạ dày," Nhiên điềm tĩnh đáp, hai tay buông lỏng trước tạp dề. "Anh đã giam mình trước phím đàn suốt bảy mươi hai giờ qua, nhưng thứ cạn kiệt không phải là kỹ thuật hay giai điệu. Thể xác anh đang lạnh ngắt, và ký ức của anh đang bị phủ một lớp băng dày. Cắn thử đi. Nếu nuốt không trôi, anh có thể buông nĩa và rời khỏi đây."

Khang nhìn Nhiên, bắt gặp ánh mắt đen lánh, kiên định và thấu suốt của người thợ làm bánh trẻ tuổi. Trong ánh mắt ấy không có sự tò mò của một người hâm mộ, không có sự phán xét của một khán giả, lại càng không có sự nịnh bợ hay thương hại. Nó chỉ đơn thuần là sự chờ đợi tĩnh lặng của một người hiểu rõ ngọn lửa nào đang thiêu đốt tâm can anh, hiểu rõ sự bất lực cùng cực của một kẻ đang bị dồn vào chân tường bởi chính những ảo ảnh do mình tạo dựng.

Khang khẽ nuốt một ngụm nước bọt khô khốc. Cổ họng anh nóng rát vì khói thuốc lá rẻ tiền và những ngụm cà phê nguội ngắt anh đã nốc vào người suốt ba ngày qua tại căn phòng trọ ẩm thấp. Bàn tay run rẩy của anh chần chừ vài giây rồi vươn ra. Anh không dùng chiếc nĩa kim loại đặt bên cạnh đĩa, mà dùng chính những ngón tay chai sạn đầy vết cứa của dây đàn số bốn và số năm để cầm lấy chiếc bánh.

Sức nóng bỏng rát từ thớ bánh lập tức truyền qua lớp da mỏng nơi đầu ngón tay, xua đi cái buốt giá ngấm sâu vào xương tủy từ cơn gió thốc ngoài hẻm Hoa Đăng. Nhiệt lượng ấy chân thật, sống động, kéo các giác quan đang tê liệt của anh trở về với thực tại. Khang cắn thử một miếng lớn trong sự hoài nghi lơ đễnh, như một hành động vô thức để đối phó với sự hiện diện tĩnh lặng của Nhiên.

Rắc.

Lớp vỏ ngoài caramel cháy cạnh vỡ vụn giữa hai hàm răng anh, giòn tan và rực rỡ vị ngọt đậm của đường nâu quyện trong vị bơ lạt béo ngậy. Âm thanh giòn giã ấy vang lên bên trong vòm miệng, kéo theo một chuỗi phản ứng vị giác mãnh liệt. Nhưng ngay khoảnh khắc tiếp theo, khi răng anh ngập sâu vào phần ruột bánh mềm xốp, ấm nóng như hơi thở của một sinh linh, luồng hương quế nồng cay lập tức bùng nổ, quét qua vòm họng như một cơn lốc nhiệt đới. Nó cay xè, nóng rực, đánh thức từng tế bào vị giác đang ngủ mê mệt. Vị quế cay nồng làm râm ran đầu lưỡi, xông thẳng lên hốc mũi, khiến màng nhĩ anh ong lên. Và rồi, ngay khi sự ngọt ngào và cay nồng chuẩn bị đạt đến đỉnh điểm của sự ngấy ngụa, dòng si-rô atisô sánh vàng len lỏi vào, mang theo một vị đắng thanh khiết, trầm mặc, chát nhẹ nơi cuống lưỡi nhưng để lại dư vị ngọt hậu sâu hoắm, kéo dài bất tận.

Đó là một vị đắng quen thuộc đến xé lòng. Không phải vị đắng của cà phê công nghiệp, cũng chẳng phải vị đắng của những viên thuốc an thần anh thường uống để cưỡng ép giấc ngủ. Đó là vị đắng của đất trời sương gió, vị đắng của những buổi sớm mai đứng run rẩy trên triền đồi ngắm nhìn sương tan trên thung lũng, vị đắng của những ngày khốn khó nhưng lòng nhẹ tênh như mây trời.

Hương quế nồng ấm hòa quyện vị đắng thanh của atisô lập tức kích hoạt một luồng ký ức sống động, dữ dội đến mức khiến hơi thở của Khang tắc nghẹn lại nơi lồng ngực. Tim anh đập dồn dập, từng thớ cơ co thắt.

Một tiếng nổ vô thanh vang lên trong tâm trí anh. Không gian của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm nhạt nhòa dần, ánh đèn vàng mờ ảo và mùi gỗ thông ẩm ướt lùi xa, nhường chỗ cho một cơn gió lạnh buốt thấu xương gầm thét qua những tán thông già trên sườn đồi.

***

Đó là một đêm mùa đông rét mướt của bảy năm về trước.

Mùi khói dầu diesel khét lẹt từ những chiếc xe đò cũ kỹ chạy tuyến Đà Lạt – Sài Gòn quyện lẫn với mùi ngô nướng cháy sém và hơi đất ẩm ướt của khu vực bến xe đêm liên tỉnh. Đèn pha của những chiếc xe khách đường dài quét qua màn sương mù đặc quánh như những lưỡi gươm vàng đục cắt vào bóng tối. Mưa phùn giăng trắng xóa mặt đường nhựa loang lổ ổ gà, biến những vũng nước đọng thành những tấm gương vỡ phản chiếu ánh đèn neon nhấp nháy từ các biển hiệu nhà xe. Gió từ thung lũng thốc ngược lên sườn dốc, thổi bạt những tấm bạt ni-lông rách rưới của một quán cóc xiêu vẹo dựng tạm bằng mấy tấm ván ép bên vệ đường. Tiếng còi xe inh ỏi, tiếng người lơ xe quát tháo, tiếng bánh xe xích sắt nghiến trên đá dăm tạo nên một thứ âm thanh hỗn tạp, thô ráp và lạnh lẽo.

Ngọn đèn dầu hỏa hun khói đen sì trên chiếc bàn gỗ tạp chao đảo dữ dội theo từng cơn gió lốc. Quanh ngọn đèn ấy, hai bóng người trẻ tuổi ngồi co ro ép sát vào nhau trên chiếc ghế đẩu mục nát để chia sẻ chút hơi ấm còm cõi. Hơi thở của họ phả ra trắng xóa, tan biến vào làn mưa bụi li ti.

Một người là Khang của năm hai mươi tuổi—gầy gò, mặt mày xám ngoét vì đói và lạnh, hai hàm răng đánh vào nhau lập cập dưới lớp áo khoác gió sờn rách mua từ chợ đồ cũ. Đôi vai anh rụt lại, hai bàn tay giấu sâu vào túi áo thủng lỗ chỗ, lòng đầy ắp nỗi hoang mang và tủi nhục của một kẻ vừa nếm mùi thất bại ê chề nơi xứ người.

Người kia là Phong.

Phong lớn hơn Khang hai tuổi, mái tóc xoăn tự nhiên luôn bết lại vì mồ hôi và sương muối, đôi mắt sáng rực như hai hòn than đượm sau cặp kính cận nứt gọng dán băng dính đen. Gương mặt Phong góc cạnh, sạm đen vì nắng gió đèo dốc, nhưng nụ cười của anh lúc nào cũng rộng mở, để lộ hàm răng khểnh trắng bóng. Bàn tay Phong to bè, thô ráp, nứt nẻ từng vệt rỉ máu vì cái rét cắt da của cao nguyên, nhưng những ngón tay ấy lại có một sự mềm mại kỳ lạ khi chạm vào gỗ, như thể gỗ và thịt da anh sinh ra là để thuộc về nhau.

"Ăn đi mày, cắn nửa ổ thôi, chừa cho tao một miếng để mai còn sức vác loa," giọng Phong vang lên, trầm ấm và hào sảng một cách lạ lùng giữa tiếng gầm rú của động cơ xe tải vượt đèo. Phong cười ha hả, vỗ mạnh vào bả vai gầy guộc của Khang, cái vỗ tay đau điếng nhưng truyền sang một luồng sinh khí ấm áp diệu kỳ.

Trên chiếc đĩa nhựa cáu bẩn là một ổ bánh mì nguội ngắt mua bằng những đồng tiền lẻ cuối cùng gom góp từ tiền thù lao hát lót ở một phòng trà ẩm mốc. Ổ bánh mì dai nhách, cứng như đá, bên trong chỉ kẹp vài cọng ngò gai dập nát và chút muối tiêu cay xè. Cạnh đĩa bánh mì là hai ly nước atisô nấu lá thông rẻ tiền bốc khói lờ nhờ, thứ nước uống chát đắng mà bà chủ quán cóc thường khuyến mãi cho những kẻ khố rách áo ôm ngồi đợi chuyến xe rạng sáng. Nước trà màu nâu sẫm, đắng ngắt nơi đầu lưỡi nhưng khi trôi qua cổ họng lại để lại một vị ngọt thanh nhẹ nhõm, làm dịu đi cái rát bỏng của cơn đói cồn cào.

Hai gã trai trẻ chuyền tay nhau ổ bánh mì nguội. Khang cắn một góc, vị bột mì ỉu xìu quyện với vị đắng chát của ngụm nước atisô khiến khóe mắt anh cay xè vì tủi hổ. Đêm đó, buổi biểu diễn đầu tiên của ban nhạc hai người tại quán cà phê Acoustic ven bến xe đã thất bại thảm hại. Họ đã tập luyện suốt một tháng ròng trong căn phòng trọ dột nát, ngón tay rớm máu trên những phím đàn rỉ sét. Nhưng khi bước lên sân khấu tạm bợ dựng bằng ván ép, dây đàn của Khang bị đứt giữa chừng, âm thanh rè đặc, khán giả lục tục bỏ về vì trời quá lạnh và tiếng gió rít át cả tiếng hát. Người chủ quán cau có quẳng cho họ một số tiền công bèo bọt không đủ trả tiền thuê phòng trọ, kèm theo cái xua tay khinh miệt bảo họ biến đi cho rảnh mắt.

Thế nhưng, Phong không hề buồn bã. Sau khi nuốt vội mẩu bánh mì khô khốc, Phong lôi từ trong chiếc bao tải rách ra một cây đàn ghi-ta mộc cũ kỹ, mặt đàn chằng chịt những vết nứt đã được gắn lại bằng keo dán gỗ. Cây đàn ấy chẳng có thương hiệu, chẳng có vẻ ngoài bóng bẩy, phím đàn bằng đồng đã mòn vẹt, thùng đàn loang lổ những vết xước do va quẹt trên những chuyến xe đò.

"Khang này, tao vừa bắt được cái này trên đường chạy xe qua đèo," Phong cười, nụ cười rạng rỡ làm bừng sáng cả góc quán cóc tăm tối. Phong lau vội giọt nước mưa đọng trên tròng kính, ánh mắt say mê lạ kỳ. "Lạnh thế này mà nghe tiếng nước nhỏ giọt trên vách đá thông, nó không buồn đâu mày ạ. Nó kiêu hãnh lắm. Nó chảy từ kẽ đá ra, rơi xuống vực sâu mà vẫn giữ được sự trong trẻo của nó."

Phong đặt cây đàn lên đùi, những ngón tay nứt nẻ, thô ráp bắt đầu bấm lên những ngăn phím lạnh ngắt. Từng nốt, từng nốt một. Gió đêm như ngừng thổi trong khoảnh khắc ấy. Một nốt móc đơn lướt qua dây Mi trầm, ngân vang trầm đục như tiếng sấm xa ngoài thung lũng, rồi một chuỗi hợp âm rải bất thường ngắt nhịp trên dây Sol và Si, tạo nên một giai điệu mộc mạc, hoang dại, chênh vênh nhưng đẹp đẽ đến nghẹt thở.

Đó là một đoạn riff ghi-ta chưa từng xuất hiện trong bất kỳ cuốn giáo trình âm nhạc nào. Nó không tuân theo các quy tắc hòa thanh trường lớp, nhưng lại mang hơi thở của rừng thông bạt ngàn trong đêm đông, mang vị chát đắng của ngụm trà atisô bên bến xe lộng gió, mang cả sự hồn nhiên, trong trẻo và kiêu hãnh của hai tâm hồn nghệ sĩ nghèo chưa từng bị vấy bẩn bởi kim tiền. Từng nốt nhạc buông ra run rẩy trong không khí giá buốt, đọng lại thành những tinh thể âm thanh lấp lánh giữa màn đêm tăm tối.

"Mày nghe ra không?" Phong vừa bấm từng nốt nhạc say sưa vừa reo lên, hơi thở phả ra làn khói trắng đục trong đêm lạnh. Ngón tay Phong lướt trên cần đàn mềm mại như một dòng suối, quên đi mọi giá rét và đói nghèo. "Đoạn riff này sẽ là linh hồn của bài hát tụi mình. Tao gọi nó là khúc hòa âm bên bến xe đêm. Sau này có tiền thu âm, tao sẽ đệm đoạn này cho mày hát. Nhớ nhé, đây là giai điệu của hai đứa mình!"

Khang khi ấy đã ngồi lặng đi, lắng nghe từng rung động mộc mạc phát ra từ thùng đàn rạn nứt của Phong. Giai điệu ấy như một ngọn lửa ấm áp cào xé tâm can anh, xua tan đi mọi mặc cảm nghèo hèn, thắp sáng cả một tương lai rực rỡ mà anh hằng khao khát. Anh đã gật đầu, đã rơi nước mắt vì xúc động, đã nắm lấy bàn tay nứt nẻ của Phong và hứa rằng họ sẽ cùng nhau mang giai điệu này đi khắp đất nước.

Thế nhưng... chuyện gì đã xảy ra sau đó?

Ký ức cuộn trào như một cơn lũ dữ dội, cuốn phăng bức màn tự huyễn hoặc mà Khang đã dày công xây dựng suốt bốn năm qua.

Khi bản thu thử sơ sài gửi đi khắp nơi tình cờ lọt vào tai của một giám đốc hãng đĩa lớn tại Sài Gòn, cánh cửa hào nhoáng của thế giới giải trí bỗng chốc mở toang trước mắt họ. Nhưng trớ trêu thay, người ta chỉ để mắt đến Khang—chàng ca sĩ có ngoại hình sáng sân khấu, đôi mắt u buồn lãng tử và giọng hát truyền cảm dễ đi vào lòng công chúng thị thành. Còn Phong, với cặp kính cận nứt gọng, đôi bàn tay thô ráp của một thợ mộc và phong cách biểu diễn xù xì, bị gạt phắt ra ngoài rìa. Người ta đưa ra một bản hợp đồng béo bở với một điều kiện tiên quyết: bài hát phải thuộc quyền sở hữu độc quyền của Khang. Người ta bảo rằng một bản hit ra mắt công chúng không thể có sự nhập nhằng của hai tác giả vô danh; một ngôi sao mới cần phải được khắc họa như một thiên tài tự sáng tác và biểu diễn để dễ bề làm truyền thông và bán thương hiệu.

Và Khang đã làm gì?

Trong căn phòng máy lạnh thơm mùi tinh dầu đắt tiền của tòa cao ốc lộng lẫy giữa trung tâm Sài Gòn, trước mặt là tách cà phê Ý thượng hạng và xấp tiền đặt cọc dày cộm, Khang đã run rẩy đặt bút ký vào bản hợp đồng độc quyền. Anh đã tự biện minh cho mình rằng đây là cơ hội duy nhất trong đời, rằng khi anh thành công, anh sẽ quay lại bù đắp cho Phong bằng tiền bạc. Anh đã mang đoạn riff mộc mạc bên bến xe đêm của Phong ra cho các nhà sản xuất âm nhạc hàng đầu nhào nặn lại, khoác lên nó lớp áo hào nhoáng của nhạc điện tử tân thời, thêm thắt những hiệu ứng âm thanh bắt tai, đổi tên nó thành "Cơn Mưa Qua Đồi".

Và tệ hại hơn tất cả, anh đã xóa sạch tên Phong khỏi phần ghi danh tác giả.

Tên của Phong biến mất hoàn toàn trên bìa đĩa, trên các trang nhạc số, trên màn hình lớn của các chương trình truyền hình quốc gia. "Cơn Mưa Qua Đồi" trở thành hiện tượng âm nhạc của năm, đưa Khang một bước lên hàng ngũ những ngôi sao trẻ triển vọng nhất, mang về cho anh danh tiếng, tiền tài và những lời ca tụng không ngớt về "tài năng thiên bẩm".

Ngày Khang bước lên sân khấu nhận giải thưởng âm nhạc danh giá đầu tiên trong đời dưới ánh đèn laser rực rỡ và tiếng reo hò cuồng nhiệt của hàng vạn khán giả, trong lúc anh đang phát biểu những lời hoa mỹ sáo rỗng về "nguồn cảm hứng bất tận từ tâm hồn mình", điện thoại trong túi quần anh rung lên. Phong chỉ lặng lẽ gửi một tin nhắn ngắn ngủi vỏn vẹn chín chữ: *"Nhạc của tụi mình vang lên đẹp lắm. Chúc mừng mày."*

Sau tin nhắn ấy, Phong cắt đứt mọi liên lạc, hủy số điện thoại, lặng lẽ thu dọn đồ đạc rời khỏi căn gác trọ tồi tàn ở Đà Lạt, biến mất như một giọt sương tan biến dưới ánh mặt trời rực rỡ. Không một lời oán trách, không một cuộc tranh chấp bản quyền, không một lời tố cáo trên báo chí. Sự im lặng tuyệt đối, cao thượng của người bạn cũ tựa như một bản án chung thân không lời, ngày ngày đêm đêm gặm nhấm, đục khoét tâm can Khang từ bên trong.

Bốn năm qua, mỗi lần tiếng đàn của "Cơn Mưa Qua Đồi" vang lên trên các đài phát thanh hay trong các buổi hòa nhạc, mỗi lần người ta tung hô anh là một "nhạc sĩ thiên tài", Khang lại cảm thấy như có hàng ngàn chiếc gai nhọn đâm xuyên qua lồng ngực. Anh nhận ra đoạn riff ấy chính là đỉnh cao duy nhất trong cuộc đời âm nhạc của mình, bởi nó là thứ duy nhất được sinh ra từ sự thuần khiết và chân thành tuyệt đối. Khi tự tay vứt bỏ sự chân thành ấy để đổi lấy hào quang cá nhân, nguồn cội sáng tạo trong anh cũng vĩnh viễn chết theo. Những bài hát sau đó anh viết đều nhạt nhòa, rập khuôn, là những bản sao vô hồn của một ký ức đã bị phản bội. Và khi hãng đĩa siết chặt thời hạn cho album thứ hai, đòi hỏi anh phải tạo ra một cú nổ tương tự, tòa lâu đài cát của anh đã sụp đổ hoàn toàn.

***

"A..."

Một tiếng nấc nghẹn ngào bật ra từ sâu thẳm lồng ngực Khang, xé toạc sự tĩnh lặng của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm.

Chiếc bánh cuộn quế trên tay anh rơi xuống đĩa gốm. Khang ôm lấy hai bên thái dương, gập người xuống mặt bàn gỗ thông. Từng giọt nước mắt nóng hổi, mặn chát tuôn trào không thể kiểm soát, lăn dài qua những kẽ ngón tay khẳng khiu, nhỏ tong tỏng xuống mặt bàn, hòa vào lớp si-rô atisô còn vương lại trên đĩa.

Anh khóc. Người nhạc sĩ nổi tiếng từng đứng trước hàng vạn người đang khóc như một đứa trẻ bị bỏ rơi giữa đêm đông giá rét. Tiếng khóc uất nghẹn, tức tưởi, mang theo toàn bộ sự nhục nhã, dằn vặt và mặc cảm tội lỗi đã bị đè nén suốt bao năm qua dưới những lớp vỏ bọc hào nhoáng, bất cần. Tiếng nấc rung lên bần bật trong lồng ngực lép kẹp, làm rung rinh cả chiếc đĩa gốm mộc màu lam sẫm. Bao nhiêu phấn son sân khấu, bao nhiêu lời tâng bốc của truyền thông, bao nhiêu sự tự mãn hão huyền trôi tuột theo những giọt nước mắt lăn dài trên khuôn mặt hốc hác.

"Tôi không viết được... Tôi vĩnh viễn không thể viết thêm được một nốt nhạc nào nữa..." Khang nghẹn ngào, giọng nói đứt quãng trong từng cơn nấc run rẩy. Anh vò nát mái tóc dài bết bát của mình. "Bảy mươi hai giờ qua... tôi đã giam mình trước phím đàn để làm gì chứ? Tôi sợ hãng đĩa kiện... tôi sợ mất danh tiếng... tôi sợ người ta nhận ra tôi chỉ là một kẻ bất tài... Nhưng sự thật... sự thật là tôi là một kẻ ăn cắp!"

Nhiên vẫn đứng lặng sau quầy bánh. Cô không bước tới vỗ về, cũng không thốt ra những lời an ủi sáo rỗng. Cô hiểu rằng, chiếc bánh ký ức không bao giờ sinh ra để xoa dịu những vết thương bằng sự dối trá; nó là lưỡi dao mổ sắc bén rạch toang lớp mủ hoại tử để ánh sáng có thể rọi vào nơi sâu kín nhất của lương tri. Nếu không để cho cơn đau này tuôn trào ra hết, tâm hồn của người nhạc sĩ sẽ mãi mãi bị giam hãm trong sự thối rữa của lòng tham và sự sợ hãi.

Con mèo Mè từ trên nóc tủ gỗ chậm rãi nhảy xuống mặt sàn đá hoa, bước chân nó êm ru như nhung. Nó tiến lại gần chân bàn của Khang, khẽ dụi đầu vào ống quần bò sờn rách của anh rồi cất lên một tiếng meo trầm ấm, một âm thanh bình thản và bao dung của loài vật không biết đến những toan tính trần tục.

"Tôi đã cướp đoạt nó..." Khang ngẩng mặt lên, hai mắt sưng húp, nước mắt nhòe nhoẹt trên khuôn mặt trắng bệch. Anh nhìn Nhiên như một kẻ tội đồ đang xưng tội trước bàn thờ. "Đoạn nhạc đưa tôi lên đỉnh cao danh vọng... bài hát duy nhất khiến cả triệu người biết đến cái tên Lê Vĩnh Khang... thực chất là của Phong. Cậu ấy đã viết nó bên một quán cóc bến xe đêm lạnh ngắt, khi hai đứa chỉ có nửa ổ bánh mì nguội chia nhau. Cậu ấy gọi nó là khúc hòa âm của hai đứa... Vậy mà tôi đã xóa tên cậu ấy. Tôi đã gạch bỏ người bạn duy nhất từng tin tưởng tôi, chỉ để ký một bản hợp đồng độc quyền bẩn thỉu!"

Khang đấm mạnh nắm tay xuống mặt bàn, những khớp xương trắng bệch run lên bần bật, tiếng đấm nện vào gỗ thông trầm đục:

"Mỗi lần chạm tay vào phím đàn, mỗi lần nghe lại câu riff mở đầu ấy, tôi lại nghe thấy tiếng Phong cười trong sương lạnh... Tôi tởm lợm chính bản thân mình! Tôi không phải bị cạn kiệt cảm hứng... Tôi đang bị trừng phạt! Lương tâm tôi đang bóp nghẹt từng nốt nhạc trong đầu tôi! Làm sao tôi có thể viết ra cái mới khi nền móng của tôi được xây trên sự phản bội đê hèn?"

Nhiên khẽ thở dài một hơi thật nhẹ. Làn sương ngoài hiên dường như cũng ngừng trôi theo tiếng thổn thức của người nhạc sĩ. Cô tiến lại gần, cầm lấy chiếc ấm gốm, rót một tách trà atisô nóng hổi đẩy về phía anh. Khói trà bốc lên nghi ngút, mang theo hương thảo mộc dịu nhẹ làm dịu đi không khí ngột ngạt trong gian phòng.

"Thầy tôi từng dạy rằng," giọng Nhiên đều đều, từng lời từng chữ ghim sâu vào không gian tĩnh mịch, "chiếc bánh ký ức không có phép màu để sửa chữa quá khứ, lại càng không thể thay anh gánh vác hậu quả của những việc anh đã làm. Nó chỉ thắp lên một đốm than đỏ để soi rõ con đường anh đã đi lệch hướng. Điều quan trọng không phải là anh đã vấp ngã bao nhiêu năm trong bóng tối, mà là khi nhìn thấy sự thật, anh có dám quay đầu lại hay không."

Khang nhìn vào tách trà bốc khói, hình bóng phản chiếu của anh dưới mặt nước chao đảo, vỡ vụn rồi lại tụ lại. Gương mặt phản chiếu ấy tiều tụy, thảm hại, nhưng đôi mắt đã không còn vẻ đờ đẫn vô hồn của sự trốn chạy.

"Quay đầu lại ư?" Khang cay đắng lẩm bẩm. Nụ cười tự giễu nở trên môi anh, méo mó và đau đớn. "Tôi còn mặt mũi nào để gặp lại Phong? Tôi đã cướp đi cơ hội duy nhất của cậu ấy. Có thể cậu ấy đã từ bỏ âm nhạc... có thể cậu ấy đang lang bạt ở một xưởng gỗ nào đó ở Bảo Lộc hay Đơn Dương... làm sao cậu ấy có thể tha thứ cho một kẻ như tôi? Làm sao một kẻ phản bạn có quyền cầu xin sự tha thứ?"

"Đó là việc của tương lai, và là lựa chọn của bạn anh," Nhiên nghiêm giọng, ánh mắt cô nhìn thẳng vào Khang, sắc bén như một nhát dao rạch vào sự tự huyễn hoặc. "Nhưng nếu anh tiếp tục im lặng, tiếp tục đóng vai một nhạc sĩ thiên tài chịu áp lực dư luận để nhận sự thương hại, thì anh không chỉ là một kẻ phản bội trong quá khứ, mà anh đang tự biến mình thành một kẻ hèn hạ đến hết phần đời còn lại."

Khang sững người. Từng lời nói của người thợ làm bánh ít nói như những hồi chuông cảnh tỉnh nện thẳng vào tâm can anh. Lời nói không bóng bẩy, không triết lý cao siêu, nhưng trần trụi và thẳng thắn đến mức bóc trần toàn bộ sự hèn nhát mà anh đã dày công ngụy trang dưới danh nghĩa "áp lực nghệ thuật".

Phải rồi. Anh đang trốn chạy. Anh dùng sự bế tắc sáng tác làm bình phong để che giấu nỗi sợ bị vạch trần. Anh sợ mất đi những gì đang có hơn là sợ đánh mất nhân cách của chính mình. Anh sợ mất căn hộ cao cấp, sợ mất những lời tung hô, sợ mất những hợp đồng quảng cáo béo bở. Nhưng những thứ đó thực chất có ý nghĩa gì khi tâm hồn anh đã chết khô từ bốn năm trước?

Khang đưa hai bàn tay quệt mạnh lên mặt, lau đi những giọt nước mắt đầm đìa. Động tác dứt khoát như muốn gạt phăng đi toàn bộ lớp mặt nạ giả tạo bấy lâu. Anh bưng tách trà atisô lên, uống một ngụm lớn. Vị đắng sâu lắng tràn qua vòm họng, quét sạch mùi rượu vang rẻ tiền và khói xì-gà ẩm mốc, chỉ để lại một sự tỉnh táo lạnh lùng và buốt giá. Hơi nóng của ngụm trà lan tỏa xuống lồng ngực, thiêu đốt những do dự cuối cùng.

"Cô nói đúng..." Khang thì thào, ánh mắt anh bắt đầu gom lại những tia sáng kiên định hiếm hoi sau nhiều năm lạc lối. Lưng anh thẳng dần lên, không còn co ro, rụt rè như lúc mới bước vào tiệm. "Tôi phải tìm Phong. Dù cậu ấy có tát vào mặt tôi, có kiện tôi ra tòa, hay vĩnh viễn không nhìn mặt tôi nữa... tôi cũng phải trả lại cho cậu ấy những gì thuộc về cậu ấy."

Anh run rẩy thò tay vào túi áo khoác, lôi chiếc điện thoại thông minh đang tắt nguồn ra. Bật nguồn máy lên, màn hình sáng lóa chiếu vào mắt anh. Hàng chục thông báo cuộc gọi nhỡ và tin nhắn hối thúc từ hãng đĩa lập tức hiện lên dồn dập trên màn hình: lời đe dọa hủy hợp đồng, tối hậu thư đòi bản master, tin nhắn cáu kỉnh của người quản lý. Khang không thèm nhìn tới những tin nhắn đe dọa bồi thường hợp đồng ấy. Với anh lúc này, chúng vô nghĩa như những mảnh rác rưởi trôi trên mặt nước. Anh mở danh bạ, ngón tay lướt xuống một cái tên đã bị vùi sâu dưới đáy suốt bốn năm qua: *Nguyễn Thanh Phong*.

Số điện thoại có thể đã đổi, nhưng Khang biết vẫn còn những người bạn cũ trong giới chơi đàn mộc ở Đà Lạt biết Phong đang ở đâu. Thành phố này nhỏ bé, sương mù có thể che khuất con người nhưng không thể che khuất được tiếng búa đẽo gỗ hay tiếng gảy đàn mộc mạc của một tâm hồn chân chính.

"Tôi sẽ không nộp bản master mười bài vô hồn đó cho hãng đĩa nữa," Khang nói, giọng anh đã lấy lại được sự đanh thép của một người đàn ông vừa bước qua ranh giới của sự hèn hạ. "Tôi sẽ đền hợp đồng nếu họ muốn. Bán nhà, bán xe để đền bù, tôi cũng chấp nhận. Hoặc album mới này sẽ chỉ được phát hành khi trên trang bìa in rõ ràng: *Tác giả: Lê Vĩnh Khang & Nguyễn Thanh Phong*. Tôi sẽ công khai toàn bộ câu chuyện về khúc hòa âm bên bến xe đêm trước truyền thông. Tôi không cần cái danh xưng thiên tài dối trá này nữa."

Nói xong, Khang vươn tay cầm lấy nửa chiếc bánh cuộn quế atisô còn lại trên đĩa. Lần này, anh không ăn trong sự hoài nghi hay lơ đễnh. Anh cắn từng miếng nhỏ, nhai thật chậm rãi, cảm nhận trọn vẹn vị ngọt của sự nâng đỡ, vị cay nồng của sự thức tỉnh và vị đắng thanh của một bài học đắt giá được mua bằng chính danh dự của mình. Từng thớ bánh ngấm vào cơ thể như truyền thêm sinh lực, thắp sáng lại ngọn lửa đam mê chân chính đã nguội lạnh.

Chiếc bánh được ăn sạch đến mẩu vụn cuối cùng. Khang dùng đầu ngón tay chấm lấy chút si-rô atisô còn sót lại trên đĩa gốm mộc, đưa vào miệng nếm trọn vẹn dư vị ngọt hậu kéo dài.

Cảm giác ấm nóng lan tỏa khắp lồng ngực Khang, xua tan hoàn toàn cơn ớn lạnh của bảy mươi hai giờ giam mình trong tuyệt vọng. Anh đứng dậy, bước lại gần chiếc bao đàn rách chỉ, cúi xuống kéo khóa và nhấc cây đàn dreadnought cũ kỹ ra. Động tác của anh cẩn trọng, nâng niu như cầm lấy một báu vật thiêng liêng.

Trên mặt đàn gỗ thông sứt sẹo, chiếc nhãn dán hình ngọn lửa ba nhánh của "Nhóm Bếp Mới Đà Lạt" vẫn còn đó, nhưng trong mắt Khang lúc này, nó chẳng còn mang bất kỳ sức nặng hay sự cám dỗ nào nữa. Những lời hứa hẹn về một không gian nghệ thuật thời thượng, những dự án tiền tỷ của giới ẩm thực và âm nhạc thượng lưu bỗng chốc trở nên xa lạ và rỗng tuếch.

Khang ngồi xuống chiếc ghế gỗ cạnh cửa sổ, ôm lấy cây đàn vào lòng. Thùng đàn áp sát vào ngực anh, truyền đi nhịp đập của trái tim đang đập lại những nhịp đập chân thành. Đôi bàn tay chai sạn của anh không còn run rẩy, không còn rụt lại như chạm vào sắt nung. Anh hít một hơi thật sâu, ngẩng đầu nhìn qua khung cửa kính mờ sương, nơi rừng thông ngút ngàn của Đà Lạt đang rì rào trong gió đêm.

Những ngón tay anh nhẹ nhàng lướt trên dây đàn.

Tưng... tưng... tơ... rưng...

Một khúc nhạc mộc mạc, trong trẻo vang lên. Đó không phải là bản phối điện tử thời thượng của "Cơn Mưa Qua Đồi", không có những tiếng trống điện tử dồn dập hay những dải âm thanh synthesizer ma mị, mà là giai điệu nguyên bản của khúc hòa âm bên bến xe đêm năm nào—chậm rãi, kiêu hãnh, mang theo cả tiếng gió rít qua khe cửa và tiếng thở dài của màn đêm cao nguyên. Từng nốt nhạc rơi vào không gian tĩnh lặng của tiệm bánh như những giọt sương mai rơi xuống phiến lá thông khô, tinh khôi và không một tì vết dối lừa. Tiếng đàn mộc mạc rung lên từ thùng gỗ thông cũ kỹ, chạm vào từng ngóc ngách của gian phòng nhỏ, sưởi ấm cả những góc tối tăm nhất.

Nhiên đứng dựa lưng vào quầy gỗ, lặng lẽ lắng nghe. Vết bỏng trên tay cô dường như dịu đi hẳn, không còn nhói buốt. Sau lưng cô, hũ men cái trong tủ thông cũng đã hoàn toàn bình lặng trở lại, nhịp thở của vi sinh vật êm đềm như một giấc ngủ say sau cơn bão. Sự hài hòa giữa con người, bột men và âm nhạc đã tái lập lại trật tự vốn có của tự nhiên.

Khúc nhạc dứt điểm bằng một hợp âm rải êm ái, kéo dài rồi tan biến vào màn đêm. Dư âm của tiếng đàn vẫn lơ lửng trong không khí như một làn khói mỏng.

Khang buông tay khỏi dây đàn, thở hắt ra một hơi dài nhẹ nhõm như vừa trút bỏ được một khối đá tảng đè nặng trên ngực suốt nửa thập kỷ. Khuôn mặt anh dù vẫn còn hốc hác nhưng đã rạng rỡ trở lại một vẻ đẹp thanh thản, tự do. Anh cẩn thận cất cây đàn vào bao, kéo khóa lại thật chậm rãi, từng cử chỉ đều toát lên sự trân trọng tuyệt đối với người bạn đồng hành tri kỷ.

"Cảm ơn cô," Khang cúi đầu thật sâu trước Nhiên. "Chiếc bánh của cô... nó không chỉ là bột mì và đường quế. Nó là một phép màu đã kéo tôi trở lại làm một con người."

Nhiên lắc đầu nhẹ, ánh mắt cô nghiêm nghị nhìn thẳng vào người nhạc sĩ:

"Phép màu không nằm ở chiếc bánh, nó nằm ở việc anh đã dám chọn sự thật. Nhưng anh Khang, tôi có một yêu cầu."

Khang chớp mắt, nét mặt đầy vẻ chân thành: "Cô cứ nói, bất cứ điều gì tôi làm được."

"Tiệm bánh này chỉ mở cửa từ mười hai giờ đêm đến ba giờ sáng, dành cho những người cần tìm lại một góc bình yên để bước tiếp," giọng Nhiên trầm xuống, dứt khoát và rõ ràng từng chữ, vang lên như một lời giao ước bất khả xâm phạm. "Tôi biết anh là người của công chúng, và anh quen biết rất nhiều người ngoài kia. Nhưng tuyệt đối không được biến câu chuyện đêm nay, tiệm bánh này, hay những vị khách anh tình cờ nhìn thấy ở đây thành đề tài phỏng vấn trên báo chí, hay chất liệu cho những bài hát thị trường phô trương. Sự bình yên của con hẻm này cần được giữ kín."

Khang khựng lại một nhịp, rồi anh gật đầu lia lịa, vẻ mặt đầy sự kính trọng và thấu hiểu:

"Tôi hiểu. Tôi xin thề trước danh dự của mình, tôi sẽ không bao giờ để sự ồn ào ngoài kia quấy rầy nơi này."

Anh rút ví, đặt lên quầy một số tiền vừa vặn cho một phần bánh nướng và một tách trà theo đúng mức giá mộc mạc nhất của tiệm, tuyệt nhiên không để lại một đồng tiền boa thừa thãi nào mang tính ban ơn. Đó là hành động của một vị khách bình đẳng, biết ơn và tôn trọng công sức lao động chân chính của người thợ làm bánh.

Khang khoác bao đàn lên vai, bước ra phía cửa. Nhưng ngay khi vừa chạm tay vào then cài cửa gỗ, sự xúc động và hưng phấn tột cùng của một tâm hồn vừa được giải thoát đã khiến anh không kìm nén được bản thân. Anh móc chiếc điện thoại trong túi ra, ngón tay thoăn thoắt gõ một dòng tin nhắn trên ứng dụng trò chuyện gửi cho một người bạn thân thiết trong giới ẩm thực—Tạ Diệp Lam, bếp trưởng sáng lập của chuỗi không gian trải nghiệm thuộc Nhóm Bếp Mới:

*"Lam ơi, em nhất định không thể tin được đâu... Anh vừa ăn một chiếc bánh cuộn quế dùng loại men kỳ lạ nhất trần đời ở một tiệm bánh đêm nằm sâu trong hẻm Hoa Đăng. Kỹ thuật lên men và xử lý vị đắng của atisô ở đây đã đạt đến mức không tưởng, vượt xa mọi thứ chúng ta từng bàn trong dự án Bếp Mới. Đây thực sự là một phép màu ẩm thực giữa Đà Lạt đấy!"*

Dòng tin nhắn vừa gửi đi phát ra một tiếng *ting* giòn tan. Khang cất vội điện thoại vào túi áo, mỉm cười chào Nhiên lần cuối rồi đẩy cửa bước ra ngoài màn sương lạnh buốt. Cơn gió lùa qua khe cửa mang theo hơi lạnh thanh khiết của rạng sáng.

Bên ngoài, chiếc đồng hồ cổ kính trong tiệm điểm hai tiếng trầm đục—hai giờ sáng.

Nhiên đứng lặng sau quầy, nhìn qua khung cửa kính. Bóng dáng của Khang bước đi thoăn thoắt, vững chãi dần khuất sau dốc hẻm uốn lượn, hướng về phía bến xe đêm nơi một lời tạ lỗi muộn màng đang chờ được cất lên.

Tiếng đàn ghi-ta mộc mạc trôi qua khe cửa kính, hòa vào tiếng thông reo đại ngàn như một lời tạ lỗi muộn màng.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn