Thư Viện Của Những Giấc MơC.24 / 38
Chương 24

Câu Chuyện Của Chú Chim Trả Tiếng Hót

Mùi trà hoa nhài quen thuộc hòa cùng hơi ẩm của những thớ giấy mục đón bốn đứa trẻ bước qua ngưỡng cửa Hiệu sách Lá Ngủ giữa một đêm mưa tầm tã đến buốt xương.

Bên ngoài khung kính mờ đục vì hơi nước ngưng tụ, thành phố Vọng Nguyệt đang chìm trong cơn co giật nghiệt ngã của thảm họa Trang Trắng. Những mảng phù điêu thế kỷ bị bóc trần trơ trọi như những bộ xương khô, các vách tường bích họa rụng từng mảng vôi vữa nham nhở, và dòng người hoảng loạn tháo chạy dưới làn mưa xám xịt chẳng khác nào những bóng ma không nơi nương tựa. Thế nhưng, ngay khi then cài bằng đồng thau nặng trịch của cánh cửa gỗ sồi khép lại, toàn bộ âm thanh gầm rú của giông bão dường như bị một bức tường vô hình ngăn cách, chỉ còn đọng lại tiếng nước mưa quất ràn rạt vào các ô kính nhỏ và tiếng máng xối rỏ từng giọt nặng nề xuống thềm đá hoa cương.

Không khí bên trong hiệu sách đậm đặc mùi hương của thời gian: mùi sáp ong dùng để miết chỉ khâu gáy sách, mùi da thuộc ngâm thảo mộc đã sờn rách qua nhiều thế hệ, và phảng phất trên tất cả là vị chát ngọt dịu dàng của hoa nhài sấy khô đang ủ trong chiếc ấm gốm da chu. Hơi nóng tỏa ra từ chiếc lò sưởi bằng gang đúc đặt nơi góc tường rực lên sắc đỏ âm ỉ, cố gắng xua đi cái rét mướt cắt da đang ngấm sâu vào từng thớ vải sũng nước của bốn đứa trẻ vừa trốn thoát khỏi vòng vây của Học viện Mộng Thư.

Bà Phan Diệp Chi vẫn ngồi nguyên ở đó, nơi chiếc bàn làm việc bằng gỗ sồi thô mộc quen thuộc kê sát dãy kệ sách cao chạm trần.

Bà khoác chiếc áo len dệt thô màu nâu sẫm đã xơ chỉ ở hai bên cùi chỏ, mái tóc hoa râm búi lỏng sau gáy bằng một chiếc trâm gỗ đào mộc mạc không chạm khắc. Trên mặt bàn ngổn ngang những dụng cụ bồi giấy: dao gọt mép bằng xương bò, nghiên mực đá xám, những dải giấy dó mỏng như cánh chuồn và một tách trà hoa nhài đã vơi đi một nửa. Làn khói mảnh dẻ từ chén trà vẫn lười biếng uốn lượn dưới quầng sáng vàng đục của ngọn đèn dầu bấc tim. Bà không hề tỏ ra ngạc nhiên khi thấy cánh cửa bật mở trong đêm muộn, cũng không có vẻ gì là giật mình trước hơi lạnh căm căm và những vệt bùn đất lấm lem mà bốn đứa trẻ vừa kéo vào nhà sau chuyến tàu đêm xé toạc trật tự phong tỏa.

Đôi mắt màu hổ phách của người thủ thư già khẽ nâng lên. Ánh nhìn sâu thẳm, trầm mặc như đáy giếng cổ của bà chậm rãi lướt qua vẻ mặt căng thẳng nhưng cương nghị của Hạc Vân, quét qua sự bồn chồn lo âu trong từng cử chỉ của Bin, dừng lại một thoáng nơi vạt áo ướt đẫm run rẩy của Linh Lan, rồi cuối cùng neo lại thật lâu trên gương mặt tái nhợt, đôi môi mím chặt của Đào Tiểu Vũ.

Không một ai lên tiếng. Căn phòng rơi vào một khoảng lặng đặc quánh, nặng trĩu những dấu hỏi không lời. Giữa sự tĩnh mịch ấy, chỉ có tiếng kim giây của chiếc đồng hồ quả lắc bằng gỗ mun trên vách tường buông từng nhịp khô khốc, rền rĩ: *tích... tắc... tích... tắc...*

Một nhịp đập chậm chạp, lệch pha hoàn toàn với dòng chảy thời gian của trần thế. Chiếc đồng hồ ấy vẫn chạy chậm đúng bảy phút—bảy phút vĩnh hằng mà suốt mười bảy năm qua Tiểu Vũ từng ngây thơ tin rằng chỉ là một lỗi kỹ thuật của bộ bánh răng hoen gỉ.

Tiểu Vũ hít một hơi thật sâu. Hơi lạnh tràn vào buồng phổi kéo theo một cơn đau nhói buốt nơi lồng ngực—dư chấn nghiệt ngã của nguồn Minh Quang đã bị vắt kiệt sau trận huyết chiến tại phân khu lưu trữ. Đôi chân cô nặng như đeo chì, chiếc ủng da sũng nước phát ra tiếng lép nhép run rẩy trên sàn gỗ khi cô bước từng bước dứt khoát về phía chiếc bàn làm việc.

Đôi bàn tay cô gái nhỏ lạnh ngắt và run rẩy thọc sâu vào túi áo khoác trong.

Đầu tiên, cô rút ra chiếc đồng hồ quả quýt bằng đồng thau—vật định vị tầm thường mà bà Diệp Chi đã nhét vào tay cô vào cái đêm cô nhận được phong thư triệu tập nhập học có phong ấn sáp đỏ. Vỏ kim loại của nó đã trầy xước, mặt kính bám đầy những vệt nước mưa và bụi tro của Vọng Nguyệt. Cô đặt nó xuống mặt bàn gỗ.

Tiếp đó, từ trong lớp vải lót ngực áo, Tiểu Vũ rút ra một mảnh hồ sơ màu vàng ố đã rách bươm mép giấy. Mảnh tài liệu cổ mang gia huy hình chim hạc vươn cánh của dòng họ Hạc, trên đó những dòng mực son kết tội một thủ thư mang tên Đào Minh Kha đào tẩu trong biến cố Trăm Năm Trắng vẫn còn đỏ quạch như vết máu khô. Nơi góc dưới cùng, nơi đáng lẽ phải là chữ ký xác nhận của đại diện Hội đồng Mười Hai Đèn và con dấu phong ấn của Học viện, đã bị một lưỡi dao sắc lẹm cạo mòn một cách có chủ đích, chỉ để lại những sợi xơ giấy nham nhở như một vết thương không bao giờ được phép khép miệng.

*Cạch.*

Tiếng kim loại va chạm với mặt gỗ khô khốc vang lên giữa gian phòng tĩnh mịch, tựa như một tiếng búa gõ làm vỡ tan lớp vỏ bọc yên bình giả tạo vốn đã che chở cho góc phố này suốt gần hai thập kỷ.

"Bà đã biết tất cả ngay từ đầu... có phải không, bà Diệp Chi?"

Giọng Tiểu Vũ khản đặc. Từng từ thốt ra nghe như bị bóp nghẹt nơi thanh quản, run rẩy bởi sự kìm nén tột cùng giữa nỗi đau đớn, sự phản bội và niềm uất hận đã mưng mủ sau chuỗi ngày bị săn đuổi như một con thú hoang.

Bà Diệp Chi không trả lời ngay. Bà chỉ lặng lẽ đưa mắt nhìn chiếc đồng hồ quả quýt bằng đồng thau nằm cạnh mảnh giấy kết tội rách nát. Ngọn bấc đèn dầu khẽ lách tách nổ một tiếng nhỏ, hắt bóng chiếc bóng còng queo của bà lên những gáy sách phía sau.

"Chiếc đồng hồ này..." Tiểu Vũ nghẹn ngào, chỉ ngón tay run rẩy vào mặt kính đang nhích từng giây chậm chạp, "nó chưa từng bị hỏng hóc hay kẹt bánh răng. Nó chạy chậm bảy phút không phải vì một sự sai lệch ngẫu nhiên. Mảnh hồ sơ này, cái tên Đào Minh Kha bị kết tội phản bội tổ chức, và cả người phụ nữ có vết sẹo trăng khuyết nơi ngón trỏ mà Mặc Nghiên đã dùng Mực Đồng Nhất để tái hiện nhằm xé toạc tâm trí cháu... Bà biết rõ họ là ai! Bà biết rõ dòng máu đang chảy trong huyết quản cháu mang theo thứ gì! Vậy mà suốt mười bảy năm qua, bà để cháu lớn lên như một đứa trẻ vô thừa nhận được vớt lên từ bờ sông lạnh buốt. Bà để cháu tin rằng cuộc đời mình chỉ gói gọn trong căn gác mái ngập mùi nấm mốc, tin rằng mình không có cội nguồn, không có quá khứ, và hoàn toàn bất lực khi thế giới này sụp đổ!"

Tiểu Vũ siết chặt hai nắm tay đến mức móng tay găm sâu vào lòng bàn tay, rớm máu. Những giọt nước mắt nóng hổi mà cô đã cố công kìm nén suốt chặng đường chạy trốn trên những toa tàu chở quặng rốt cuộc vỡ òa, tuôn dài trên gò má xám ngắt.

"Tại sao bà lại giấu cháu?" Tiếng hét của cô vỡ vụn giữa gian phòng sách. "Khi quân của Phái Niêm Phong tràn vào thư viện, khi mẹ của Hạc Vân giăng Pháp Trận Tẩy Mộng để xóa sạch mọi ký ức trong đầu cháu, khi Mặc Nghiên đem hình ảnh cha mẹ ra làm mồi nhử để biến cháu thành một con rối không hồn... cháu vẫn không hiểu mình là ai! Cháu đã làm gì sai để phải mang bản án này? Cha mẹ cháu rốt cuộc là những thủ thư đã ngã xuống để bảo vệ Ngàn Trăng, hay thực sự là những kẻ đê hèn đào tẩu như những dòng chữ này nguyền rủa? Xin bà... hãy nói cho cháu biết một lần thôi!"

Hạc Vân đứng phía sau, bàn tay buông thõng khẽ giật mình. Cậu toan tiến lên một bước, những ngón tay thon dài khẽ nhấc lên định chạm vào bờ vai đang run lên bần bật của Tiểu Vũ để san sẻ bớt gánh nặng vô hình đang đè nghiến cô gái nhỏ. Nhưng rồi, bước chân cậu khựng lại giữa chừng. Đôi mắt màu xám tro của Hạc Vân tối sầm lại trong nỗi dằn vặt. Cậu hiểu rất rõ rằng đây là bức tường thành tâm can mà Tiểu Vũ phải tự mình đối mặt; không một cấm thuật không gian nào của dòng tộc Hạc, không một sự chở che nào có thể thay cô vượt qua nhát dao của sự thật này.

Ở góc phòng, Bin cắn chặt môi dưới đến mức bật máu, hai tay siết chặt quai chiếc túi da chứa đầy những cuộn giấy nháp bị cháy sém, đôi mắt cậu đỏ hoe nhìn trân trân xuống mũi giày lấm bùn. Linh Lan thì nép hẳn vào sau một giá sách cổ, những ngón tay gầy guộc vấy đầy bụi than chì và phấn vẽ khẽ bấu chặt vào mép gỗ mục, hơi thở cô bé dồn dập như thể chính mình đang đứng trước bờ vực phán xét.

Bà Phan Diệp Chi vẫn ngồi bất động. Bà không hề lảng tránh ánh mắt rực lửa uất nghẹn của đứa cháu gái mà mình đã bế ẵm từ thuở còn đỏ hỏn.

Ánh sáng vàng vọt của ngọn đèn dầu soi rõ từng nếp nhăn sâu hoắm như những rãnh cày trên gương mặt già nua của bà. Đôi vai gầy guộc ẩn dưới lớp áo len thô bỗng chốc chùng xuống một cách rệu rã, tựa như một cây cầu gỗ mục nát vừa phải trút bỏ một khối tải trọng ngàn cân mà nó đã cắn răng gánh gượng suốt một thế kỷ qua.

Bà đưa bàn tay thô ráp, chai sần vì hàng chục năm tiếp xúc với keo bồi và mép giấy sắc lẹm lên mặt bàn. Khi bà khẽ cử động, ống tay áo len trượt lùi về phía cẳng tay, để lộ ra một vết sẹo lồi màu nâu xám kéo dài từ cổ tay lên tận khuỷu. Vết sẹo mang hình thù kỳ dị—trông tựa như một trang sách cổ bị xé rách làm đôi rồi dùng lửa thiêu đốt nham nhở. Đó là dấu ấn vĩnh viễn không bao giờ phai mờ của một cựu Thủ thư Trưởng từng sống sót bước ra từ địa ngục của biến cố Trăm Năm Trắng.

Một giọt nước mắt đục ngầu, nặng trĩu lăn chậm qua những rãnh nhăn nheo nơi khóe mắt bà Diệp Chi. Giọt nước rơi xuống, vỡ tan ngay trên mặt kính của chiếc đồng hồ quả quýt, tạo thành những vệt nước li ti làm nhòe đi hình ảnh kim giây đang gõ nhịp.

"Ta không có tư cách để biện minh cho sự hèn nhát của mình, Tiểu Vũ à," giọng bà Diệp Chi cất lên, trầm đục, khản đặc và khô khốc tựa như tiếng lá thông khô bị nghiền nát dưới gót giày. "Mười bảy năm trước, ta đã nghĩ rằng nếu tước đoạt đi thân phận của con, giấu con thật sâu sau những bức tường ẩm mốc của hiệu sách này, con sẽ được sống một cuộc đời của một người bình thường. Ta đã tự huyễn hoặc bản thân rằng sự lãng quên là một ân huệ. Ta nghĩ rằng nếu con không biết cha mẹ con là ai, con sẽ không bao giờ phải trả món nợ bằng máu, nước mắt và sự ô nhục mà thế hệ của ta đã trút xuống thành phố này."

Bà ngước nhìn bốn đứa trẻ. Trong đôi mắt hổ phách đùng đục ấy, một ngọn lửa tàn của quá khứ bỗng chốc bùng lên le lói giữa đống tro tàn.

"Phải. Ta từng là đồng đội, là người sát cánh vào sinh ra tử cùng cha mẹ con. Đào Minh Kha, Nguyễn Tố Uyên, Mặc Nghiên, Hạc Băng Tâm, Tạ Lam... và ta. Năm xưa, chúng ta là sáu thủ thư trẻ tuổi nhất, kiêu hãnh nhất từng bước qua cổng vòm của Đại Thư Viện Ngàn Trăng. Chúng ta từng ngạo mạn tin rằng ngòi bút trong tay mình có thể định hình lại toàn bộ ranh giới của Miền Mộng, rằng nguồn Minh Quang thuần khiết có thể xoa dịu mọi nỗi thống khổ của Cõi Thức, rằng chúng ta có thể tạo ra một thế giới hoàn mỹ không còn rạn nứt."

Bà Diệp Chi khẽ nhắm mắt lại, một hơi thở dài mang theo mùi vị cay đắng của tro tàn trút ra từ lồng ngực gầy guộc.

"Nhưng biến cố Trăm Năm Trắng đã đập nát ảo tưởng ngông cuồng ấy. Khi khe nứt đầu tiên xé toạc Tầng Thư Khố trung tâm, khi hàng vạn cuốn Mộng Thư bắt đầu gào thét vì bị một thực thể vô danh xâm thực và tha hóa thành những trang sách trắng chết chóc, sáu con người chúng ta đã tan rã từ bên trong. Chúng ta không còn nhìn về một hướng."

Bà chỉ tay về phía chiếc nghiên mực rỗng trên bàn:

"Mặc Nghiên đã phát điên trước cảnh tượng ký ức của hàng triệu sinh linh bị xé nát. Hắn chọn con đường cực đoan nhất: chế tạo ra thứ Mực Đồng Nhất quỷ quyệt, muốn dùng một thứ ý chí duy nhất để bôi xóa toàn bộ bi kịch cá nhân, biến tất cả tâm hồn thành những trang giấy đồng dạng, phẳng lặng nhưng vô hồn. Ngược lại, Hội đồng Mười Hai Đèn và mẹ của Hạc Vân—Hạc Băng Tâm—lại rơi vào nỗi sợ hãi tột cùng. Phái Niêm Phong chọn cách đóng băng mọi cánh cửa, dùng xích sắt và pháp trận cưỡng chế để phong tỏa vĩnh viễn những khu vực bị tổn thương, sẵn sàng chôn sống hàng ngàn ý thức mộng mị để duy trì một trật tự giả tạo."

"Thế còn... cha mẹ cháu?" Tiểu Vũ run run hỏi, giọng cô như nghẹn lại nơi cuống họng.

"Cha mẹ con là những người duy nhất không chịu khuất phục trước sự hoảng loạn ấy," ánh mắt bà Diệp Chi sáng lên một vẻ kiêu hãnh đầy đau đớn. "Minh Kha và Tố Uyên đã chọn con đường nguy hiểm nhất, cô độc nhất. Họ tin rằng nỗi đau và sự tổn thương là một phần không thể tách rời của ký ức con người. Thay vì bôi xóa bằng Mực Đồng Nhất hay giam cầm bằng Pháp Trận Niêm Phong, họ đã dùng toàn bộ sinh mạng và cốt tủy của mình để kích hoạt Mực Khởi Nguyên—thứ cội nguồn nguyên bản nhất có khả năng đánh thức cơ chế tự phục hồi của Miền Mộng. Họ muốn trao trả lại cho nhân loại quyền được đau buồn, và từ chính nỗi đau buồn ấy, quyền được tự mình viết tiếp những trang hy vọng."

"Vậy tại sao..." Tiểu Vũ đập mạnh bàn tay lên mảnh hồ sơ ố vàng, "tại sao người ta lại gọi cha cháu là kẻ đào tẩu? Tại sao gia tộc họ Hạc lại có quyền đóng dấu phản bội lên tên tuổi của ông ấy?"

"Bởi vì thế hệ chúng ta là một lũ hèn nhát đáng khinh!"

Bà Diệp Chi bất thần gầm lên, bàn tay khẳng khiu của bà đập mạnh xuống mặt bàn gỗ sồi khiến tách trà nảy lên, nước trà hoa nhài sánh ra ngoài làm ướt đẫm mép tờ biên niên sử. Ngọn lửa đèn dầu chao đảo điên cuồng, phủ lên gương mặt nhăn nheo của bà một bóng tối méo mó, thống khổ.

"Khi đại trận phong ấn Tầng Thư Khố được kích hoạt trong cơn hỗn loạn, Minh Kha và Tố Uyên đã dùng chính thân mình làm vật dẫn để ngăn chặn dòng thác mực tha hóa tràn ra Cõi Thức. Nhưng một sai lệch trong cấu trúc không gian—một sai lệch chết người mà cho đến tận hôm nay ta vẫn không biết là do định mệnh hay do sự can thiệp ám muội của kẻ khác—đã khiến một phân khu lưu trữ bị sụp đổ hoàn toàn. Cơn bão năng lượng đã nuốt chửng toàn bộ nhóm thủ thư ứng cứu của gia tộc Hạc... trong đó có em gái ruột của Hạc Băng Tâm."

Căn phòng như rơi tõm vào một hầm băng buốt giá. Hạc Vân đứng chôn chân tại chỗ, đồng tử cậu co rút lại kịch liệt, hơi thở nghẽn lại nơi lồng ngực. Cậu biết mẹ mình có một vết thương lòng không bao giờ lành, một sự thù hận mù quáng biến bà thành một người phụ nữ sắt đá không có trái tim, nhưng cậu chưa từng biết nguồn cơn sâu xa lại gắn liền với thảm kịch này.

"Hội đồng Mười Hai Đèn cần một kẻ chịu tội," giọng bà Diệp Chi chùng xuống, cay đắng và run rẩy như sắp đứt đoạn. "Họ không thể thừa nhận trước toàn thể học viện rằng hệ thống lưu trữ vĩ đại của họ vốn đã mục ruỗng từ bên trong. Họ không dám đối diện với cơn thịnh nộ và sự sụp đổ niềm tin của cư dân Vọng Nguyệt. Và thế là, giải pháp hèn hạ nhất đã được thông qua: họ đổ toàn bộ trách nhiệm về sự sụp đổ của phân khu lên đầu Đào Minh Kha. Họ cạo sạch tên của ông ấy khỏi bảng vàng thủ thư, niêm phong toàn bộ công trình nghiên cứu về Mực Khởi Nguyên, và dán lên lưng một người anh hùng đã ngã xuống bản án của một kẻ phản bội đào tẩu!"

Nước mắt của người thủ thư già trào ra, lăn dài trên những thớ da đồi mồi rồi nhỏ xuống mặt bàn gỗ.

"Và ta... Phan Diệp Chi, một kẻ tự xưng là Người Giữ Mộng, một người bạn từng cùng Tố Uyên chia nhau từng mẩu bánh mì khô trong thư viện... ta đã im lặng. Ta đã bỏ lá phiếu đồng thuận với phán quyết của Hội đồng. Ta đã run rẩy cúi đầu trước uy quyền tối thượng của Phái Niêm Phong. Ta tự dối lòng rằng sự im lặng hèn mọn của mình là để đổi lấy sự an toàn cho con—giọt máu duy nhất mà vợ chồng họ để lại trên cõi đời này. Ta đã ôm con trốn chạy về góc phố rách nát này, dùng sự lãng quên để bao biện cho sự phản bội lương tri của chính mình. Suốt một trăm năm qua, kể từ ngày ngọn đèn thứ mười hai của học viện vụt tắt, lương tâm của ta cũng chìm ngập trong bóng tối y như thế. Ta không xứng đáng nhận một lời tha thứ từ con, Tiểu Vũ à..."

Căn phòng chìm vào một sự tĩnh lặng chết chóc. Tiếng mưa bên ngoài dường như xa xăm lắm, chỉ còn lại tiếng nấc nghẹn ngào của bà lão đang co rúm lại trên chiếc ghế bành, trông bà lúc này nhỏ bé và cô độc hơn bao giờ hết.

Cơn giận dữ ban nãy trong lòng Tiểu Vũ bỗng chốc tan biến như bọt nước. Nhìn người phụ nữ trước mặt—người đã từng thức trắng bao đêm sắc từng ấm thuốc lá khi cô sốt cao bên căn gác mái, người đã cần mẫn dùng sáp ong vuốt thẳng từng mép sách vở bị quăn góc cho cô suốt mười bảy năm qua—trái tim Tiểu Vũ thắt lại trong một nỗi xót xa tê tái. Người lớn đã sai lầm, sự hèn nhát đã tạo nên bi kịch, nhưng sự che chở mà bà dành cho cô trong căn nhà này là có thật. Tình yêu thương ấy không hề mang một nét mực dối trá.

Tiểu Vũ bước vòng qua chiếc bàn làm việc ngổn ngang. Cô không nói một lời oán thán nào nữa. Bằng một cử chỉ dịu dàng đến nao lòng, cô gái nhỏ quỳ một chân xuống bên cạnh chiếc ghế của bà Diệp Chi, vươn hai bàn tay lạnh ngắt của mình ra, nhẹ nhàng bao bọc lấy đôi bàn tay gầy guộc, run rẩy của người thủ thư già.

"Bà Diệp Chi... cháu không cần một lời xin lỗi cho những gì đã trôi qua trong quá khứ," giọng Tiểu Vũ khẽ khàng nhưng rành rọt, vang lên ấm áp giữa gian phòng ẩm ướt. "Cháu chỉ cần sự thật. Cháu cần biết cha mẹ cháu đã sống và chiến đấu vì điều gì. Cháu không muốn làm một kẻ đứng ngoài nhìn thành phố này, nhìn những giấc mơ của mọi người bị biến thành tro trắng. Xin bà... hãy giúp cháu tiếp bước con đường của họ."

Bà Diệp Chi ngước đôi mắt đẫm lệ nhìn Tiểu Vũ. Nhìn sâu vào đôi mắt đen láy ngập tràn lòng bao dung và sự kiên định không gì lay chuyển nổi của cô bé, bà bật khóc thành tiếng như một đứa trẻ vừa được trút bỏ gánh nặng ngàn cân, rồi run rẩy nắm chặt lấy đôi tay cô.

"Tố Uyên... mẹ của con... bà ấy nhìn xa hơn tất cả chúng ta," bà Diệp Chi gạt dòng nước mắt trên má, cố gắng lấy lại sự trầm tĩnh của một bậc tiền bối. "Trước khi Tầng Thư Khố sụp đổ hoàn toàn, Tố Uyên đã thấu hiểu một điều cốt tử: thế giới này chưa đủ trưởng thành, chưa đủ bao dung để tiếp nhận Mực Khởi Nguyên. Nếu thứ mực ấy rơi vào tay những kẻ cuồng vọng muốn áp đặt như Mặc Nghiên, hay những kẻ mang tâm lý sợ hãi muốn đóng băng thực tại như Hội đồng Mười Hai Đèn, Miền Mộng sẽ vĩnh viễn biến thành một nấm mồ chôn giấu linh hồn nhân loại. Vì vậy, bà ấy đã đưa ra một quyết định đau đớn nhất mà một người mẹ có thể làm: phong ấn toàn bộ Mực Khởi Nguyên vào sâu trong tâm thức non nớt của con trước khi trao con cho ta."

"Phong ấn trong chính tâm trí cháu ư?" Tiểu Vũ bất giác đưa tay chạm nhẹ lên ngực trái của mình, nơi bên dưới lớp xương sườn, cô vẫn thường cảm thấy một nhịp đập ấm áp khác thường mỗi khi tiếp xúc với những cuốn Mộng Thư bị tổn thương.

"Phải," bà Diệp Chi gật đầu xác nhận. "Nhưng mẹ con kiên quyết từ chối việc sử dụng những ấn chú cưỡng chế của dòng tộc Hạc hay những kết giới khóa xích tàn bạo của học viện. Tố Uyên luôn tin rằng: Một phong ấn được dựng lên bằng bạo lực và sự áp chế sẽ chỉ gieo rắc sự hủy diệt; nó sẽ nghiền nát linh hồn đứa trẻ khi con lớn lên. Ký ức chỉ có thể được mở khóa và dung hòa bằng sự tự nguyện và lòng thấu cảm. Do đó, bà ấy đã cài đặt ba lớp khóa tâm thức bằng chính ba câu chuyện ngụ ngôn thuở ấu thơ—ba câu chuyện cổ tích giản dị mà bà từng kể bên nôi cho con nghe mỗi đêm, chứa đựng ba bài học cốt lõi nhất của một Người Giữ Mộng chân chính."

Bà Diệp Chi chậm rãi đứng dậy. Đôi chân bà có phần run rẩy nhưng từng bước đi đã lấy lại vẻ uy nghiêm, thanh thoát của một thủ thư năm xưa. Bà dắt Tiểu Vũ đến bên chiếc ghế bành bọc nhung sờn cũ đặt cạnh lò sưởi gang, nhẹ nhàng ấn cô ngồi xuống. Sau đó, bà kéo một chiếc ghế đẩu bằng gỗ mộc lại gần, ngồi đối diện với cô gái nhỏ.

Một hiện tượng kỳ ảo bỗng chốc diễn ra trong gian phòng sách.

Khi bà Diệp Chi ngồi xuống, ngọn lửa trong lò sưởi gang bỗng bùng lên một sắc cam trầm ấm, không còn tiếng nổ lách tách hỗn loạn của củi ướt nữa. Không khí xung quanh dường như tự động cô đặc lại, thu hẹp không gian của căn phòng thành một vòng tròn ấm cúng, che chở. Những giá sách cao ngút ngàn xung quanh khẽ nghiêng mình kẽo kẹt, những trang sách cổ nằm im lìm hàng chục năm bỗng khẽ xao động như có một làn gió vô hình lướt qua, tỏa ra một làn hương thảo mộc thanh khiết, ngạt ngào như đang hồi hộp lắng tai nghe ngóng.

Hạc Vân, Bin và Linh Lan lặng lẽ bước đến gần lò sưởi. Không ai bảo ai, cả ba đứa trẻ đều nhẹ nhàng ngồi xuống tấm thảm dệt bằng len thô trải trước ngọn lửa. Hạc Vân khoanh hai tay trước gối, ánh mắt chăm chú nhìn người thủ thư già; Bin ôm chặt chiếc túi vào lòng, hơi thở đã dần bình ổn trở lại; còn Linh Lan thì ngước đôi mắt tròn xoe, trong veo nhìn thẳng vào Tiểu Vũ. Không một tiếng động nào phát ra ngoài tiếng mưa rền rĩ xa xăm trên mái ngói.

"Ba câu chuyện ấy không thể dùng chìa khóa bằng đồng, bằng sắt hay bất kỳ câu thần chú cổ xưa nào để bẻ khóa," ánh mắt bà Diệp Chi nhìn xoáy sâu vào tâm can Tiểu Vũ, giọng bà trầm xuống, vang vọng như tiếng chuông đồng ngân nga giữa sương sớm. "Chúng chỉ có thể được đánh thức khi chính tâm hồn con đạt được sự đồng điệu tuyệt đối với trái tim của người đã cài đặt phong ấn. Mười bảy năm qua, ta đã kiên nhẫn chờ đợi... chờ đợi ngày con tự mình phá vỡ lớp vỏ bọc bình yên giả tạo để tìm về cội nguồn, mang theo lòng can đảm đối diện với sự thật và sự bao dung không oán hận. Và đêm nay, khoảnh khắc định mệnh ấy đã đến."

Bà Diệp Chi khẽ nhắm mắt lại. Bà hít một hơi thật sâu như đang lặn sâu vào tầng đáy ký ức của một trăm năm trước, tìm kiếm lại từng thanh âm, từng ngữ điệu dịu dàng mà người bạn tri kỷ Nguyễn Tố Uyên đã từng gửi gắm vào hư không.

Khi bà mở mắt ra, đôi mắt hổ phách đùng đục ban nãy bỗng trở nên trong suốt lạ kỳ, phẳng lặng tựa như mặt nước hồ Vọng Nguyệt vào một sớm mùa thu chưa từng nhuốm bóng tà ma.

Bà cất giọng, chậm rãi và ngân nga, kể lại câu chuyện ngụ ngôn thứ nhất:

"Ngày xửa ngày xưa, tại một cánh rừng già bạt ngàn nằm ngay nơi tiếp giáp mong manh giữa Cõi Thức và Miền Mộng, có một loài chim nhỏ bé mang trên mình bộ lông màu xám tro vô cùng giản dị. Nó không có chiếc mào kiêu hãnh như chim phượng, cũng chẳng có bộ cánh rực rỡ sắc màu như loài công. Thế nhưng, ẩn sâu dưới lớp lông xám mộc mạc ấy lại là một giọng hót tuyệt mỹ vô song—một giọng ca được đất trời chắt lọc từ những tia nắng ấm đầu tiên của buổi bình minh và những giọt sương mai thuần khiết nhất đọng trên ngọn cỏ non.

Mỗi sớm mai, khi chú chim nhỏ cất tiếng hót, toàn bộ cánh rừng già như chìm vào một cơn mê đắm thiêng liêng.

Những dòng thác cuồn cuộn bỗng dịu lại, chảy róc rách qua từng khe đá để lắng nghe; những cơn gió ngàn hung dữ bỗng ngừng lay động các tán cây; muông thú trong rừng, từ loài hổ báo hung dữ nhất cho đến những chú thỏ nhút nhát, đều buông bỏ mọi thù hận, cùng nhau nằm phủ phục dưới gốc cây để đắm mình vào từng nốt nhạc diệu kỳ. Giọng hót của chú chim có một ma lực lạ lùng: nó có thể xoa dịu những vết thương rách toạc da thịt, làm tan biến mọi cơn thịnh nộ u uất, và thắp lên niềm hân hoan bất tận trong tâm hồn của bất kỳ sinh linh nào nghe thấy.

Thế nhưng, năm tháng dần trôi qua, một bầu không khí kỳ dị bắt đầu bao trùm lên khắp cánh rừng già.

Bởi vì giọng hót của chú chim lông xám quá đỗi hoàn mỹ, quá đỗi lộng lẫy và không tì vết, nên dần dần, không còn một loài sinh linh nào khác trong khu rừng dám cất tiếng lên nữa.

Chú chim họa mi giấu nhẹm tiếng hót líu lo thường ngày của mình vào sâu trong bụi rậm vì xấu hổ trước sự thô vụng của bản thân; chú ếch nhỏ bên bờ suối ngậm chặt miệng, không dám cất lên tiếng kêu ồm ộp mộc mạc vì sợ rằng âm thanh thô kệch ấy sẽ làm vấy bẩn bầu không gian thanh khiết; ngay cả những rặng thông già ngàn năm cũng nín bặt tiếng rì rào trước ngọn gió, chìm vào nỗi mặc cảm tự ti sâu sắc.

Cả khu rừng rộng lớn, từng tràn ngập muôn vàn âm sắc hỗn độn nhưng sống động, nay biến thành một sân khấu độc diễn câm lặng đến rợn ngườị. Muôn loài muông thú biến thành những kẻ vô hồn, chỉ biết ngước nhìn lên cành cây cao nhất mỗi ngày, thụ động chờ đợi chú chim nhỏ ban phát những giọt âm thanh hoàn hảo.

Khu rừng không còn nỗi đau, nhưng khu rừng cũng thôi không còn sự sống. Sự phong phú muôn màu muôn vẻ của vạn vật đã bị triệt tiêu, nhường chỗ cho sự độc chiếm tàn nhẫn của một vẻ đẹp duy nhất.

Một ngày nọ, chú chim nhỏ nhìn xuống bên dưới. Chú nhìn thấy hàng ngàn đôi mắt đang ngước lên nhìn mình—những đôi mắt tràn đầy sự ngưỡng mộ tuyệt đối, nhưng bên trong lại trống rỗng, vô hồn như những mặt hồ chết. Trái tim chú chim thắt lại trong một nỗi đau đớn khôn cùng.

Chú bàng hoàng nhận ra rằng: Một bài ca dù có tuyệt mỹ đến đâu, nếu nó tước đoạt đi quyền được cất tiếng của những sinh linh khác, nếu nó biến thế giới xung quanh thành một đám đông câm lặng, thì bài ca ấy không phải là sự cứu rỗi, mà chính là một nhà tù giam cầm sự sống!

Và thế là, vào một buổi sáng mùa thu trong vắt, khi những dải sương mù bảng lảng quấn quanh những ngọn đồi, chú chim nhỏ quyết định bay lên ngọn của cây đại thụ cao nhất khu rừng—nơi ngọn gió phương Bắc lạnh giá và ngọn gió phương Nam ấm áp giao hòa.

Tại nơi chót vót ấy, chú dang rộng đôi cánh màu xám tro, ngửa cổ nhìn thẳng lên vòm trời xanh thẳm, và cất lên bài ca vĩ đại nhất, bi tráng nhất trong cuộc đời mình.

Đó là bài ca của sự từ bỏ.

Từng nốt nhạc vút ra khỏi cuống họng bé nhỏ của chú không còn được giữ lại cho riêng bản thân mình nữa. Chú chim nhỏ đã tự nguyện trao trả bài ca ấy cho trời đất. Chú dùng toàn bộ sinh lực, xé nhỏ từng giai điệu lộng lẫy, từng âm sắc thanh tao, từng nhịp phách hoàn hảo của giọng hót trời ban, rồi rải đều chúng vào muôn hướng gió. Chú gửi gắm những mảnh vỡ của giọng ca vào từng cơn lốc xoáy, từng ngọn gió thoảng, từng giọt mưa bay.

Khi nốt nhạc cuối cùng tan biến vào thinh không, cuống họng của chú chim nhỏ cạn kiệt. Nguồn ma lực kỳ diệu đã vĩnh viễn rời bỏ thân thể bé bỏng ấy. Chú không bao giờ còn có thể cất lên những giai điệu thánh thót làm rung chuyển đất trời được nữa. Giờ đây, chú chỉ còn lại tiếng kêu 'chíp... chíp...' đơn sơ, khẽ khàng và vụng về của một loài chim sẻ tầm thường.

Thế nhưng, ngay chính khoảnh khắc chú chim nhỏ buông bỏ giọng hót độc tôn của mình, một phép màu vĩ đại đã bùng nổ khắp cánh rừng già!

Những ngọn gió mang theo những mảnh vụn của bài ca tuyệt mỹ đã ùa qua từng kẽ lá, luồn vào từng hang hốc, thổi qua từng bụi cây rậm rạp. Làn gió lướt qua vòm họng của chú chim họa mi, đánh thức tiếng hót ríu rít mộc mạc nhưng ngập tràn niềm vui sống. Ngọn gió sà xuống mặt suối, dạy cho bầy ếch nhỏ một điệu đồng ca nhịp nhàng, rộn rã dưới ánh trăng. Gió thốc qua những rặng thông già, khiến cả đại ngàn cùng tấu lên một khúc tráng ca trầm hùng, vang dội.

Mỗi một sinh linh trong khu rừng—từ loài chim nhỏ bé nhất cho đến ngọn cỏ may run rẩy bên vệ đường—đều nhận được một phần của bài ca ấy. Chúng không còn e sợ sự vụng về của mình nữa. Chúng không còn im lặng trong tự ti. Chúng bắt đầu cất tiếng hát—những tiếng hát riêng biệt, có thể thô ráp, có thể ngọng nghịu, có thể méo mó, nhưng đó là tiếng nói chân thật nhất, rực rỡ nhất xuất phát từ chính trái tim của mỗi loài!

Khu rừng già bừng tỉnh trong một bản giao hưởng bất tận của tự do và sự sống.

Và chú chim lông xám, lúc này đang đậu trên một nhánh cây thấp, khẽ nghiêng đầu mỉm cười lắng nghe muôn vàn âm thanh đang hòa quyện vào nhau. Chú hạnh phúc, bởi chú đã hiểu được chân lý tối thượng: Giá trị đích thực của một giọng hát không nằm ở việc bắt cả thế giới phải quỳ gối lắng nghe mình trong câm lặng, mà là ở lòng dũng cảm sẻ chia bài ca ấy, để mỗi sinh linh đều có cơ hội được cất lên tiếng nói của chính mình."

Giọng kể của bà Phan Diệp Chi trầm lắng dần, từ tốn khép lại như một trang sách cổ vừa được lật qua, rồi hoàn toàn hòa tan vào tiếng mưa rả rích ngoài hiên vắng.

Căn phòng chìm vào một khoảnh khắc tĩnh mịch đến linh thiêng.

Từng lời, từng chữ, từng nhịp thở trong câu chuyện ngụ ngôn của người thủ thư già như những giọt sương ấm áp thấm sâu vào mảnh đất tâm thức đang nứt nẻ, khô cằn của Đào Tiểu Vũ.

*Sự sẻ chia thay vì độc chiếm bài ca... Quyền được cất tiếng nói riêng, dù vụng về và đau đớn...*

Tiểu Vũ khẽ nhắm mắt lại. Trong bóng tối sâu thẳm của tâm trí, những mảnh ký ức vụn vỡ, những hình ảnh hỗn loạn mà cô gom nhặt suốt chặng đường trốn chạy bỗng chốc kết nối lại với nhau như những vì sao tìm thấy quỹ đạo.

Cô nhớ lại cuốn Mộng Thư hoàn mỹ đến tàn nhẫn của Mặc Nghiên. Người đàn ông ấy, với tài năng xuất chúng và cây bút lông nhuộm Mực Đồng Nhất, đã muốn biến mình thành chú chim độc tôn của khu rừng. Ông ta muốn tự tay viết nên toàn bộ số phận của nhân loại, san phẳng mọi bi kịch cá nhân, biến tất cả mọi người thành những khán giả câm lặng trong một vở kịch an bài không nước mắt. Đó chẳng phải là một nhà tù bằng mực vẽ hay sao?

Cô nhớ lại vẻ mặt sắt đá của Hạc Băng Tâm và Hội đồng Mười Hai Đèn. Họ sợ hãi những nốt nhạc sai lệch, họ kinh hoàng trước những trang sách bị rách nát, nên họ chọn cách khóa chặt cánh cửa, tước đoạt đi quyền được tự chữa lành của những giấc mơ.

Và giờ đây, cô đã hiểu trọn vẹn vì sao mười bảy năm trước, cha mẹ cô lại chấp nhận mang danh phản bội, chấp nhận tan biến vào hư vô. Họ không chiến đấu để trở thành những vị thần nắm giữ chân lý duy nhất. Họ hy sinh sinh mệnh của mình để bảo vệ quyền được tự viết tiếp câu chuyện của từng con người bình thường trên thế gian này. Dù câu chuyện ấy có vụng về, có chất chứa khổ đau, thì đó vẫn là bài ca chân thật của chính họ!

*Thịch.*

Một nhịp đập mãnh liệt, trầm hùng vang lên từ nơi sâu thẳm nhất trong lồng ngực Tiểu Vũ.

Đó không phải là cơn đau co thắt của vết thương do Minh Quang cạn kiệt gây ra. Đó là một luồng nhiệt lượng ấm áp vô ngần, tựa như một mầm cây cổ thụ vừa cựa mình phá vỡ lớp băng tuyết dày đặc của mùa đông để vươn lên đón lấy ánh mặt trời đầu tiên của mùa xuân.

Từ trung tâm trái tim Tiểu Vũ, một quầng sáng màu bạc dịu dàng bỗng chốc bùng lên. Ánh sáng ấy không hề gay gắt, không chói lòa như những tia sét sắc lạnh của Phái Niêm Phong, mà tỏa ra êm ả, trong vắt như ánh trăng rằm tháng Tám rọi xuống mặt hồ mùa thu. Luồng sáng bạc thẩm thấu qua làn da, xuyên qua lớp áo len ướt đẫm nước mưa, bao phủ toàn bộ cơ thể cô gái nhỏ trong một vầng hào quang ấm áp, xua tan hoàn toàn cái lạnh buốt giá của đêm đông.

"Nhìn kìa..." Linh Lan khẽ thốt lên nghẹn ngào, bàn tay nhỏ bé vô thức vươn ra về phía trước.

Trên mặt bàn làm việc bằng gỗ sồi thô mộc của bà Diệp Chi, nơi ánh sáng bạc quét qua, một vết nứt cổ xưa vốn đã nằm im lìm hàng chục năm bỗng khẽ cựa mình phát sáng. Luồng sáng màu bạc chảy tràn vào rãnh nứt, uốn lượn như một dòng suối ánh sáng thu nhỏ, rồi kết tinh lại thành hình một nhành dương liễu mềm mại đang đâm chồi nảy lộc. Một làn hương thanh khiết, ngào ngạt tựa như hương hoa cỏ sau cơn mưa rào đầu hạ bỗng chốc lan tỏa khắp gian phòng sách.

Tiểu Vũ cảm thấy một sợi xích vô hình quấn chặt quanh tâm trí mình suốt mười bảy năm qua vừa phát ra một tiếng rạn vỡ thanh giòn.

Lớp phong ấn thứ nhất—lớp khóa tâm thức được đan kết bằng tình mẫu tử thiêng liêng và bài học về sự sẻ chia của chú chim lông xám—đang tan chảy thành một dòng suối mát lành, cuốn trôi đi lớp sương mù dày đặc vốn đã che giấu nguồn cội của cô suốt bấy lâu nay.

Và rồi, cánh cửa ký ức bật mở.

Không còn là những mảng trắng xóa lạnh lẽo, cũng không còn là những giấc mơ chắp vá mờ ảo nữa. Trước mắt Tiểu Vũ, một khung cảnh tuổi thơ rực rỡ sắc màu và sống động đến từng chi tiết hiện lên rõ mồn một như vừa mới diễn ra ngày hôm qua:

Đó là một gian phòng làm việc ngập tràn ánh nắng vàng rộm của một buổi chiều tà tại Tầng Thư Khố trung tâm. Những dãy kệ sách bằng gỗ gụ cao ngút ngàn tự động trượt êm ru trên những đường ray bằng đồng thau sáng bóng. Không gian ngập tràn mùi hương thân thuộc đến nao lòng: mùi gỗ thông mới cưa, mùi keo da trâu đun trên bếp than hồng, mùi giấy dó khô ráo và hương trà hoa nhài thoang thoảng.

Một người đàn ông có vóc dáng cao gầy, mặc chiếc áo choàng thủ thư bằng vải thô xắn cao tay áo, trên vầng trán rộng lấm tấm những vệt mực xanh biếc. Ông đang vừa huýt sáo một điệu dân ca vui nhộn, vừa dùng một chiếc cưa nhỏ bằng thép khéo léo gọt giũa một thanh rầm gỗ để gia cố gáy cho một cuốn Mộng Thư khổng lồ.

Bất chợt, người đàn ông dừng tay, quay đầu lại nhìn cô bé ba tuổi đang ngồi nghịch những mẩu giấy vụn dưới sàn nhà. Gương mặt ông cương nghị nhưng rạng rỡ, đôi mắt cười cong vút mang theo một sự ấm áp bao la như trời biển.

*Cha. Đào Minh Kha.*

Tiếng cười của ông vang lên, trầm ấm và giòn tan, làm rung rinh cả những chiếc chuông gió bằng vỏ ốc treo bên bậu cửa sổ ngập nắng. Ông buông chiếc cưa xuống, bước nhanh lại gần rồi cúi xuống nhấc bổng cô bé lên không trung, để cô bé ôm chặt lấy cổ mình, mặc cho những sợi râu lởm chởm nơi cằm ông cọ vào má làm cô bé bật cười khúc khích.

*"Tiểu Vũ của cha ngoan nào, ngồi im để mẹ con bồi giấy nhé. Mẹ mà nổi giận là tối nay cả hai cha con mình bị đuổi ra hành lang ngủ chung với bầy Sách Lang Thang đấy!"*

Và ngay bên chiếc bàn làm việc trải thảm dạ màu xanh rêu kê sát khung cửa sổ lớn, một người phụ nữ trẻ đang ngồi đó. Mái tóc đen dài óng ả được buộc lỏng bằng một dải ruy băng lụa màu xanh lơ.

Bà đang cẩn trọng cầm một chiếc bay nhỏ làm bằng ngà voi, tỉ mỉ miết từng thớ giấy mỏng như cánh ve sầu lên mép một trang sách cổ bị rách nát. Đôi bàn tay của bà thanh mảnh nhưng vô cùng chuẩn xác, từng cử chỉ dứt khoát mà dịu dàng đến mức tưởng chừng như bà không phải đang dán giấy, mà đang dùng cả tấm lòng trắc ẩn để xoa dịu vết thương của một sinh linh đang đau đớn.

Nơi đốt ngón tay trỏ bên bàn tay phải của bà, một vết sẹo nhỏ mờ mờ hình vầng trăng khuyết hiện rõ dưới ánh nắng chiều tà.

*Mẹ. Nguyễn Tố Uyên.*

Người mẹ khẽ ngẩng đầu lên. Bà giả vờ nghiêm nét mặt, lườm yêu hai cha con một cái, nhưng rồi khóe môi mềm mại của bà không kìm được mà nở một nụ cười bao dung tuyệt đẹp. Nụ cười ấy làm bừng sáng cả gian phòng sách. Bà buông chiếc bay ngà xuống, vẫy vẫy đôi bàn tay thon dài gọi cô bé lại gần.

Đón con gái nhỏ vào lòng, người mẹ để cô bé áp bờ má phúng phính vào lồng ngực ấm áp phảng phất hương trà hoa nhài thanh khiết của mình.

*"Kha này, anh chỉ giỏi bày trò dạy hư con thôi,"* giọng người mẹ thì thầm bên tai cô bé, êm ái tựa như tiếng suối reo nơi đầu nguồn. *"Tiểu Vũ bé bỏng của mẹ... con hãy nhìn trang sách này nhé. Nó không cần phải phẳng phiu và hoàn hảo như một tấm gương soi đâu. Những nếp gấp hằn sâu này, những vết ố vàng và vết rách nham nhở này... chính là bằng chứng cho thấy câu chuyện bên trong nó đã từng được sống, từng được trải nghiệm, và từng được một ai đó yêu thương tha thiết. Đừng bao giờ dùng ngòi bút để xóa đi vết sẹo của người khác chỉ để làm vừa mắt mình, con nhé..."*

Bàn tay dịu dàng của mẹ khẽ vuốt ve mái tóc tơ mềm mại của cô bé, truyền sang một dòng sinh khí ấm áp vĩnh cửu.

Ký ức dừng lại ở ánh mắt chan chứa tình yêu thương của người mẹ và cái ôm siết chặt đầy chở che của người cha giữa gian phòng ngập nắng.

Tiểu Vũ từ từ mở mắt ra.

Hai hàng nước mắt nóng hổi tuôn rơi lã chã trên gò má, nhưng lần này không còn là những giọt nước mắt của sự uất ức, đau đớn hay hoang mang nữa. Đó là những giọt nước mắt của sự đoàn tụ thiêng liêng, của niềm hạnh phúc vỡ òa khi tìm lại được tình yêu thương vô bờ bến mà cô ngỡ rằng mình đã vĩnh viễn đánh mất trong cuộc đời này.

Cha cô không phải là một kẻ phản bội đê hèn. Mẹ cô không phải là một người nhẫn tâm ruồng rẫy con mình. Họ đã yêu cô hơn cả sinh mạng, đã dùng chính cuộc đời mình để dạy cho cô bài học đầu tiên về lòng trắc ẩn và sự bao dung trước khi cơn bão Trăm Năm Trắng ập đến xé toạc tất cả.

"Cháu... cháu nhớ lại rồi..." Tiểu Vũ nghẹn ngào thốt lên, bàn tay áp chặt lên ngực trái, nơi ánh sáng bạc đang dần lắng dịu nhưng để lại một dòng chảy Minh Quang ấm áp, cuộn trào mạnh mẽ và thuần khiết chưa từng thấy trong huyết quản. "Giọng cười giòn tan của cha... và đôi bàn tay miết giấy của mẹ... Cháu đã nhớ lại tất cả rồi, bà Diệp Chi ơi!"

Bà Phan Diệp Chi nhìn Tiểu Vũ, nụ cười rạng rỡ nở ra trên gương mặt đầy nếp nhăn qua làn nước mắt lấp lánh. Bà gật đầu thật mạnh, đưa bàn tay thô ráp lên nhẹ nhàng lau khô những giọt nước mắt trên má cô gái nhỏ:

"Tốt lắm, Tiểu Vũ... Con đã làm được. Con đã thực sự thấu hiểu điều mà Tố Uyên hằng mong mỏi nơi con. Nhưng đây mới chỉ là lớp phong ấn đầu tiên được giải tỏa. Con đường phía trước vẫn còn vô vàn chông gai, và chiếc đồng hồ chạy chậm bảy phút này..."

Bà Diệp Chi khẽ vươn ngón tay khẳng khiu, chạm nhẹ vào chiếc đồng hồ quả quýt bằng đồng thau đang nằm im lìm trên mặt bàn gỗ sồi.

"...nó không đơn thuần chỉ là một sợi neo tinh thần để giữ con khỏi bị lạc lối giữa Cõi Thức và Miền Mộng đâu con gái à. Năm xưa, trước khi cùng Minh Kha bước vào đại trận phong ấn Tầng Thư Khố, Tố Uyên đã cất giấu giọt mực neo cuối cùng của bà ấy vào sâu bên trong cỗ máy thời gian này. Chỉ khi nào con mở khóa được câu chuyện ngụ ngôn thứ hai, sợi neo vĩ đại ấy mới thực sự thức tỉnh."

Dưới sự chứng kiến nín thở của Hạc Vân, Bin và Linh Lan, mặt sau bằng kim loại chạm khắc hoa văn hình trăng khuyết ôm trọn nhánh cỏ ngủ của chiếc đồng hồ bỗng khẽ rùng mình một nhịp.

*Tách.*

Một âm thanh cơ khí sắc gọn vang lên. Nắp lưng bằng đồng thau của chiếc đồng hồ chạy chậm bảy phút bất ngờ bật mở sang một bên, làm lộ ra một khe cắm tinh xảo bên trong, có kích thước vừa khít với một chiếc ngòi bút cổ tích.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn