Sổ Nợ Trường Sinh — Phần 1: Người Đòi Nợ TrờiC.32 / 38
Chương 32

Người ở lại làng

Tiếng vó ngựa dồn dập xé toạc màn sương bến sông khi Hoài An, Phạm Diên và Lục Sâm phi nước đại về đến rìa làng Bến Lau, nơi ánh đuốc đỏ rực đang vây kín trạm linh vận.

Gió từ mặt sông Cửu Hà thốc lên ngai ngái mùi phù sa non, mùi rêu ẩm bám trên những chân cọc tiêu mục rỗng và mùi chua nồng đặc trưng của hàng trăm vại ủ chàm dọc bờ bãi. Đêm chưa chịu tàn, bóng tối nhờ nhờ đặc quánh lại như một khối chàm thô chưa lọc bã, trĩu nặng hơi nước buốt giá của khúc sông đầu mùa gió chướng. Thế nhưng, cả khoảng đất bồi rộng thênh thang trước cánh cổng gỗ nghiến bọc sắt của Trạm Linh Vận Bến Lau lúc này lại bị xé toạc bởi một quầng sáng đỏ rực, hung hãn và ngột ngạt. Hàng trăm bó đuốc tẩm nhựa thông cùng mỡ cá bốc khói khét lẹt, hoa lửa bay rào rào theo từng cơn gió giật, hắt những bóng người xiêu vẹo, dài ngoằng lên vách đá vôi sừng sững sau lưng trạm.

Tiếng la thét căm hờn, tiếng gậy tầm vông nện huỳnh huỵch vào chấn song gỗ, tiếng xà beng cạy đá va loảng xoảng vào chân tường bao và tiếng gầm phẫn uất của dân làng dội vào lòng vách đá ven sông, tạo thành một cơn sóng âm thanh hỗn loạn, đặc quánh sát khí chực chờ nổ tung thành một biển lửa.

— “Đốt! Đốt sạch cái trạm cướp ngày này đi!”

— “Chúng nó lừa trói người nhốt vào trong sân rồi! Đốt rào, phá toang cửa mà xông vào cứu người!”

— “Mang rơm khô với mấy thùng dầu trẩu ngoài bến lại đây! Một mồi lửa thiêu rụi cả trạm thì khế ước gì cũng thành tro bụi! Trạm tan tành, sổ sách ra tro thì lũ quan thầy lấy cái gì mà về làng siết nợ!”

Đám đông đặc nghẹt những con người khốn khổ của làng Bến Lau. Đó là những người thợ nhuộm cả đời ngâm mình trong bể nước vôi, hai cánh tay trần ám một sắc chàm xanh ngắt ăn sâu vào tận kẽ móng, vạt áo nâu vá chằng vá đụp bết dính bùn đất; là những phu chèo đò ngang bắp tay nổi gân guốc như rễ cây cổ thụ, tay lăm lăm mái chèo gỗ nghiến; là những người đàn bà cắt cỏ ven bãi bồi tay siết chặt liềm hái rỉ sét. Một bó đuốc lớn bện bằng rơm khô tẩm đẫm dầu trẩu vừa được một gã thợ nhuộm vạm vỡ giương cao lên quá đầu, cánh tay gã gồng cứng, chuẩn bị ném thẳng qua hàng rào hoa tiêu vào mái lá của kho trung chuyển phụ.

— “DỪNG TAY LẠI! TẤT CẢ DỪNG TAY LẠI!”

Một tiếng thét xé lòng vang lên, sắc nhọn và thống thiết đến mức dường như đâm xuyên qua cả tiếng sóng vỗ bờ và tiếng gầm gào của đám đông đang sôi sục.

Con ngựa xám lang chạy suốt từ phủ thành về đến đây đã kiệt sức, bốn móng vừa ghìm phanh trên nền sỏi ướt liền trượt đi một vệt dài, bọt mép sùi trắng xóa quanh hàm thiếc bốc khói nghi ngút. Khi thân ngựa còn chưa kịp đứng vững, bóng người trên lưng đã tung mình nhảy phắt xuống. Đôi hài vải của Hoài An vừa chạm nền đất sỏi trơn nhẫy liền lảo đảo trượt dài một sải, mũi chân đập mạnh vào gờ đá sắc lẹm buốt nhói, nhưng cô không hề khựng lại dù chỉ nửa nhịp thở. Tà áo tơi bằng lá cọ rách bươm quệt mạnh vào hàng rào cọc nhọn bên vệ đường rách toạc ra từng mảng, cô lao thẳng vào giữa tâm điểm của đám đông cuồng nộ, hai cánh tay dang rộng ra hết cỡ, đứng chắn sừng sững ngay trước mũi đòn gánh và ngọn đuốc rực lửa của gã phu nhuộm lực lưỡng.

— “Hoài An? Con bé An nhà họ Đỗ!”

— “An! Mày về rồi đấy à? Tránh ra cho bọn tao đốt trạm! Thằng anh mày bỏ trốn lên phủ, để lũ chó săn của phủ thành mò về làng trói người như trói lợn! Chúng nó vừa xông vào xưởng lôi ông cụ Thiều với mấy đứa nhỏ vào sân trạm kìa! Không phá trạm thì sáng nay cụ Thiều thành cái xác khô!”

— “Bác Ba! Anh Thuận! Chú Đạt! Nghe em nói!”

Hoài An thở dốc từng cơn, lồng ngực phập phồng dữ dội dưới lớp áo vải thô sũng ướt mồ hôi lạnh và sương đêm. Mớ tóc mai ướt đẫm bết chặt vào hai bên thái dương tái nhợt, nhưng đôi mắt cô trừng lên, sáng quắc một thứ ánh sáng sắc lạnh và kiên định đến mức khiến gã thanh niên đang giương cao ngọn đuốc phải giật mình, bước chân vô thức lùi lại nửa nhịp.

— “Không được đốt! Tuyệt đối không ai được châm lửa! Các người có biết đốt cái trạm này là tự tay tròng dây thừng thắt cổ cả làng Bến Lau không?”

— “Mày nói bậy bạ cái gì thế hả con bé kia?” Một bác thợ nhuộm già gắt lên, bàn tay cầm chiếc đòn gánh tre bọc sắt run lên bần bật vì uất ức đến nghẹn họng. “Hợp đồng nằm ở trong trạm! Sổ nợ nằm ở trong trạm! Giấy nợ của cái xưởng nhuộm chết tiệt do quan phủ lập ra cũng nằm trong trạm! Thiêu sạch ra tro, cháy sạch ra than thì chúng nó lấy cớ gì bắt dân Bến Lau này gánh nợ thay cho thằng tu sĩ Tống Lăng? Lấy cái gì để bảo chúng tao bảo lãnh khống?”

— “Đốt trạm là các người tự tay đốt sạch đường sống cuối cùng của chính mình!”

Hoài An gằn từng tiếng một, giọng cô đanh lại, rắn rỏi như thép nguội rèn trên đe đá, từng lời đập thẳng vào màng nhĩ của đám đông đang sôi trào phẫn uất:

— “Hợp đồng mua bán vải mộc của phường ta trong ba năm qua! Biên lai mua chàm gốc từ mạn ngược về! Chứng từ giao nhận sáu trăm sấp vải sắc chàm tiến kinh mùa thu năm ngoái... tất cả bằng chứng gốc chứng minh chúng ta chỉ là bạn hàng buôn bán thuần túy, không hề liên đới tài chính với Tống Lăng, hiện đều đang nằm trong hòm sắt lưu trữ số bảy của trạm này! Lương Trạch ở phủ thành chỉ mong các người đốt trạm! Lão chỉ chờ các người châm một mồi lửa vào đây!”

Cô hít một hơi sâu, lồng ngực đau rát như phải nuốt tro than:

— “Các người phóng hỏa, toàn bộ chứng từ chứng minh phường nhuộm bị gài bẫy sẽ cháy thành tro tàn vụn cám! Khi ấy, nha môn chỉ việc ung dung phủi tay tuyên bố hồ sơ gốc bị bạo dân thiêu hủy, rồi chiếu theo bản sao điều khoản bảo lãnh khống mà chúng đã lưu sẵn tại Ty Chấp Khế trên phủ thành để nghiền nát từng nóc nhà Bến Lau! Đến lúc đó, các người lấy tờ giấy nào trình lên Tòa Khế để chứng minh mình vô tội? Lấy bằng cớ nào cãi trước Thẩm khế rằng mình chỉ mua bán chàm chứ không hề đem ba trăm mạng người ký vay thọ mệnh cho nhà họ Tống?”

Từng câu, từng chữ rành rẽ của Hoài An như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào cơn sốt cuồng nộ đang bốc hừng hực trong lòng đám đông.

Những người thợ nhuộm đứng sững sờ, ngơ ngác nhìn nhau. Bác Ba buông thõng đầu đòn gánh xuống đất, hai bàn tay thô nhám siết chặt lấy nhau đến trắng bệch. Ngọn đuốc trên tay gã thanh niên họ Thuận run rẩy hạ thấp xuống một tấc, rồi hai tấc. Khói nhựa thông phả vào mặt cay xè, nhưng cái cay rát ấy không còn khiến họ phát điên nữa, mà thay vào đó là một sự hoang mang tột cùng, một nỗi sợ hãi lạnh buốt từ từ trồi lên từ gáy.

Họ nhận ra người con gái đang đứng trước mặt mình. Suốt bao nhiêu năm qua, cô bé Hoài An này là người duy nhất ở cái làng bến sông hẻo lánh này biết mặt chữ, biết tính toán từng con số trong sổ sách kế toán của phường. Từng cân phẩm nhuộm nhập kho, từng thước vải chàm phơi trên sào nứa, từng đồng bạc vụn góp vào Quỹ tương trợ để chôn cất người già, thuốc men cho con trẻ khi ốm đau... tất cả đều qua ngọn bút lông thỏ tỉ mỉ của cô gái nhỏ. Dân làng Bến Lau có thể không hiểu nổi những điều luật rắc rối, ngoằn ngoèo như mạng nhện của phủ nha, có thể mù tịt trước những con dấu son quyền uy của giới tu chân quyền quý, nhưng họ tin bàn tay cầm bút cẩn trọng, chưa từng làm sai lệch một hào của cô con gái nhà họ Đỗ.

Mấy ngọn đuốc xung quanh dần dần hạ xuống thấp. Có người lặng lẽ cắm chúc đầu đuốc vào đống cát ướt bên bờ rào, ngọn lửa đỏ phụt tắt, xèo xèo bốc lên từng dải khói xám nồng nặc mùi hắc ín.

Thế nhưng, ngay khoảnh khắc đám đông vừa chùng xuống, từ sâu bên trong khoảng sân lát đá hộc của trạm linh vận, một âm thanh rợn người bất chợt rộ lên.

*Ù... Ù... RẮC!*

Đó không phải tiếng người, cũng chẳng phải tiếng kim loại va đập thông thường. Đó là tiếng rền rĩ nghẹn ứ phát ra từ sâu trong lòng đất, như thể có hàng ngàn mũi khoan sắt đang nghiền nát tầng đá ngầm bên dưới bến sông. Mặt đất dưới chân mọi người rung chuyển nhè nhẹ, từng hạt cát ẩm trên mặt đường nảy lên tanh tách. Những vết nứt nhỏ như mạng nhện li ti từ chân tường bao bắt đầu bò dài ra ngoài cổng.

Và rồi, từ phía sau cánh cổng sắt đóng kín mít, một luồng ánh sáng màu xám đục—thứ ánh sáng tà dị, nhợt nhạt và đặc quánh mùi tử khí, giống hệt dải quang mang ma quái từng phát ra từ đỉnh Tháp Thu Niên nơi phủ thành—đột ngột bắn thẳng lên nền trời mù sương, nhuộm cả khoảng không gian xám xịt của buổi hừng đông thành một sắc thái ảm đạm ghê rợn.

— “Khởi trận! Mở ngàm cọc phụ, tiếp nhận xung lực Tháp Thu Niên!”

Một giọng quát the thé, lạnh băng và tàn nhẫn vang lên từ phía sau chòi gác bằng gỗ lim. Đó là tiếng của tên cai đội tư binh mặc giáp da bọc sắt—tay sai đắc lực được Chưởng khế Lương Trạch phái từ phủ thành về để áp tải đợt cưỡng thu này.

Cánh cổng gỗ nghiến bọc sắt nặng nề bị một luồng linh lực từ bên trong đẩy hé ra một khe hở rộng chừng ba thước, để lộ toàn bộ cảnh tượng kinh hoàng đang diễn ra bên trong sân trạm.

Giữa khoảng sân đá rộng thênh thang, bốn chiếc cọc sắt câu linh màu đen trũi, thân cọc to bằng bắp đùi người lớn, khắc chằng chịt những đường phù văn ngoằn ngoèo rỉ sét, đã bị cắm sâu xuống nền đá tự bao giờ. Đầu mỗi cọc sắt được gắn những sợi huyết tuyến màu đỏ thẫm lấp lánh như những dải gân máu tươi còn sống, từ đỉnh cọc tỏa ngoằn ngoèo ra tứ phía, siết chặt lấy cổ tay, cổ chân và luồn thẳng vào ngực áo của bảy người thợ nhuộm đang bị trói quỳ gục trên nền đá ướt.

Đó toàn là những người già yếu, phụ nữ và thiếu niên không kịp sơ tán vào sâu trong Y quán của làng theo bức thư cảnh báo gửi gấp trong đêm của Hoài An. Ở chính giữa sân, bị trói chặt vào chiếc cọc sắt phụ lớn nhất mang phù hiệu phong lôi, là cụ Thiều. Người thợ cạo chàm cao tuổi nhất của đất Bến Lau, mái tóc bạc phơ rối bời xõa rượi che kín khuôn mặt teo tóp, tấm lưng còng gập xuống, ngực phập phồng từng nhịp nghẹt thở trong đau đớn cùng cực.

Khi cọc trận phụ cắm sâu vào mạch ngầm liên kết với Tháp Thu Niên nơi trung tâm phủ hạt, những sợi huyết tuyến màu đỏ thẫm lập tức căng phồng lên, giật giật liên hồi như những con đỉa đói vừa bám được vào miệng vết thương.

— “A... Á...!”

Một tiếng thét xé ruột của một thiếu niên mười sáu tuổi vang lên giữa sân trạm. Tiếng thét chỉ kéo dài được một khoảnh khắc ngắn ngủi rồi nhanh chóng lịm dần, biến thành một chuỗi âm thanh rên rỉ khè khè nghẹn ứ nơi cuống họng.

Ngay dưới mắt thường của hàng trăm dân làng ngoài bờ rào, người ta có thể nhìn thấy rõ mồn một những vệt sáng lân tinh màu xanh nhạt—thứ sinh cơ nguyên chất tích lũy nơi tủy sống và kinh mạch của con người—đang bị một lực hút vô hình cực kỳ thô bạo cưỡng ép rút ra khỏi da thịt họ. Từng luồng sáng xanh biếc chảy ròng ròng dọc theo các sợi huyết tuyến đỏ thẫm, truyền thẳng vào lõi cọc sắt rồi biến mất hút vào lòng đất ẩm.

Làn da vốn dĩ hồng hào, căng tràn sức sống của người thiếu niên chỉ trong vài chục nhịp thở ngắn ngủi đã sạm đen lại, khô ráp và nhăn nheo như vỏ cây ổi khô mùa hạn; còn cụ Thiều ở cọc trung tâm thì rũ hẳn đầu xuống, hai mắt trợn trừng đờ đẫn nhìn chằm chằm vào rãnh đá, những nếp nhăn trên trán và khóe mắt hằn sâu thêm từng khắc, như thể năm tháng của cả một đời người lao động nhọc nhằn đang bị cỗ máy vô tình kia nghiền nát và vắt kiệt chỉ trong một chớp mắt.

— “Khốn kiếp! Chúng nó dám tự ý kích hoạt cọc phụ trước giờ quy định!”

Lục Sâm nhảy phắt khỏi lưng ngựa, chiếc túi đồ nghề bằng da thú sau lưng gã kêu lách cách inh ỏi. Gã tán tu dạn dày gió sương nhìn vào luồng sáng xám đục đang bốc lên từ sân trạm, nhổ toẹt một bãi nước bọt xuống đất, chửi thề một tiếng chói tai:

— “Đúng là một lũ súc sinh táng tận lương tâm! Trận này căn bản không phải là trận thu định ngạch của quan phủ, đây là ngàm hút cưỡng bức vượt ngưỡng để bù áp lực hao hụt cho Tháp Thu Niên! Chúng nó đang dùng mạng sống của dân làng làm vật chịu tải thay cho trụ chính!”

— “Mở cổng ra! Lũ giết người cướp mạng!”

— “Cứu cụ Thiều! Cứu lấy thằng Cúc!”

Dân làng Bến Lau chứng kiến cảnh tượng kinh hoàng ấy thì chút lý trí vừa được Hoài An khuyên can lập tức bị thổi bay sạch sành sanh. Hàng trăm con người như phát điên phát cuồng, tiếng gầm phẫn nộ lại bùng lên chấn động khúc sông. Họ giương cao đòn gánh, liềm hái, xà beng, điên cuồng lao thẳng về phía cánh cổng sắt vừa hé mở.

Thế nhưng, trước khi bất kỳ một người dân nào kịp chạm tay vào then cài cổng trạm, một bóng người khoác áo choàng dài màu xám viền bạc của Chấp hành viên đã sải bước dài vượt lên phía trước tất cả.

Phạm Diên đứng sừng sững như một tảng đá hoa cương giữa khe hở cánh cổng trạm và đám đông đang sôi trào phẫn nộ. Gương mặt anh nghiêm nghị đến lạnh người, sống mũi thẳng tắp và đôi mắt sắc bén như chim ưng lướt qua khoảng sân đầy sát khí. Bàn tay phải của anh vung lên dứt khoát, rút phắt chiếc ống đồng niêm phong bằng sáp đỏ đeo chéo trước ngực ra, ngón cái bật mạnh giật tung chiếc nắp chụp bằng bạc.

*XOẠT!*

Một cuộn da cừu dày cộp, mép viền dập hoa văn sóng nước màu xanh lục bung ra giữa không trung. Ngay chính giữa mặt giấy da trắng ngà, con dấu triện màu chu sa tươi rói hình chiếc cân công lý lồng trong đóa hoa sen mười hai cánh bằng bạc—con dấu quyền lực tối cao của Viện Thẩm Khế phủ Tĩnh Giang—bừng sáng lên một vầng hào quang nhàn nhạt, phản chiếu vào mắt từng người có mặt tại hiện trường.

— “TẤT CẢ DỪNG TAY!”

Tiếng quát của Phạm Diên được tiếp sức bằng chân khí hùng hậu của một Chấp hành viên bậc một từng trải qua hàng trăm vụ truy bắt cưỡng chế khốc liệt, chấn động màng nhĩ mọi người xung quanh khiến tiếng gào thét của đám đông tức khắc bị đè bẹp dí:

— “Ta là Chấp hành viên bậc một Phạm Diên, thuộc Ty Chấp Khế phủ Tĩnh Giang! Phụng mệnh Thẩm khế Tống Nhược Thủy của Tòa Khế Tĩnh Giang, mang theo ‘Lệnh Đình Chỉ Mở Rộng’ ban hành khẩn cấp vào giờ Dần đêm nay!”

Anh giương cao cuộn giấy da cừu về phía khoảng sân trạm, giọng nói đanh thép, rõ ràng từng âm tiết, lấn át cả tiếng rít gió u u của trận pháp hút linh:

— “Toàn bộ các đợt thi hành cưỡng thu sinh cơ liên quan đến khoản nợ mã hiệu TG-LậpĐài-8812 và chuỗi phụ lục HN-BảoLãnh-401 đến 440 tại toàn bộ khu vực Bến Lau bị đình chỉ vô điều kiện! Toán tư binh thi hành lập tức hạ vũ khí, ngắt kết nối cọc phụ, rút toàn bộ huyết tuyến ra khỏi người dân! Kẻ nào ngoan cố tiếp tục vận hành trận pháp sau khi lệnh này được công bố, lập tức bị khép vào tội chống lại mệnh lệnh của Viện Thẩm Khế!”

Lời tuyên bố như sấm sét giữa trời quang vang vọng khắp không gian trạm linh vận.

Phía sau khe cổng sắt, mười mấy tên tư binh mặc giáp da màu xám tro hơi khựng lại. Ánh mắt chúng đảo qua đảo lại giữa khuôn mặt lạnh băng của Phạm Diên và con dấu đỏ rực hình chiếc cân hoa sen trên cuộn giấy da cừu. Bọn chúng đều là những kẻ kiếm sống bằng nghề đao búa, nhưng uy danh nghiêm ngặt và sự trừng phạt tàn khốc của Tòa Khế phủ Tĩnh Giang đối với tội bất tuân pháp lệnh công là điều mà bất kỳ kẻ nào ở cái cõi này cũng phải kinh hồn bạt vía.

Thế nhưng, bầu không khí ngập ngừng ấy chỉ kéo dài được đúng ba nhịp thở.

Từ trên bậc thềm đá của gian nhà điều hành chính, tên đội trưởng tư binh mặt sẹo—kẻ đang nắm chặt chiếc ngọc phù điều khiển cọc trận phụ trong tay—chầm chậm bước xuống từng bậc đá. Khóe môi gã nhếch lên thành một nụ cười khinh bỉ, méo mó và sặc mùi máu lạnh:

— “Phạm Chấp hành? Ha ha ha... thật là nực cười! Nghe nói đêm qua ngươi đã tự tay nộp lại thẻ bài chấp sự, bị quan Thượng khế tước đoạt toàn bộ quyền hạn thi hành công vụ rồi cơ mà? Một con chó săn mất chủ, một kẻ bị tước thẻ bài như ngươi, bây giờ lấy tư cách gì mà đứng đây giương oai giễu võ, ra lệnh cho phân đội của ta?”

— “Lệnh này do chính tay Thẩm khế Tống Nhược Thủy phê chuẩn khẩn cấp, có đầy đủ chữ ký xác nhận của đại diện Hội đồng Góp vốn Sinh Khố Lê Hữu Cẩn!” Phạm Diên không hề nao núng, ánh mắt anh nhìn trừng trừng vào tên mặt sẹo, từng ngón tay siết chặt mép cuộn giấy da da cừu. “Dù là người của Ty Chấp Khế hay tư binh do thương gia thuê mướn, kẻ nào dám làm trái lệnh đình chỉ đóng dấu đỏ của Tòa Khế đều bị coi là phạm trọng tội hình sự, xử trích xuất toàn bộ tu vi và lưu đày ba nghìn dặm ra ải biên thùy! Ngươi muốn thử lưỡi đao của luật pháp phủ Tĩnh Giang không?”

— “Lưu đày? Ha ha ha!” Tên mặt sẹo ngửa mặt lên trời cười sằng sặc, tiếng cười khô khốc như tiếng hai mảnh kim loại cọ vào nhau. Hắn bất thần vung tay, rút phắt thanh trường đao sáng loáng bên hông ra, trỏ thẳng lưỡi đao vào mặt Phạm Diên: “Tòa Khế ở tận sâu trong thành lũy, còn ở cái bến sông heo hút này, bọn ta chỉ biết tuân theo một mệnh lệnh duy nhất của Chưởng khế Lương Trạch! Mệnh lệnh miệng của Chưởng khế ban xuống trước khi trời sáng: Bằng mọi giá phải gom đủ một vạn chỉ sinh cơ lỏng nộp về phủ trước giờ Thìn! Kẻ nào dám cản trở, bất kể là dân thường hay chấp hành viên hết thời, đều bị coi là đồng lõa phản loạn, chém chết tại chỗ không tha!”

Gã quay phắt lại, trừng đôi mắt vằn đỏ nhìn xuống bảy người thợ nhuộm đang thoi thóp bên cọc sắt:

— “Mấy tờ giấy lộn đóng dấu đỏ của Tòa Khế không mài ra mà uống được, cũng đéo cứu được cái mạng hèn của lũ tiện dân này đâu! Người đâu, rút đao! Ngăn bọn chúng lại bên ngoài rào, giữ vững cọc trận cho đến khi rút cạn giọt sinh cơ cuối cùng!”

— “Xoảng! Xoảng! Xoảng!”

Hơn mười tên tư binh đồng loạt tuốt vỏ đao, ánh thép lạnh lẽo lóe lên loang loáng trong màn sương mờ mịt. Hai tên đứng chốt cạnh cọc sắt câu linh lập tức giương những cây nỏ sắt nặng nề lên, mũi tên bọc đồng đen ngắm thẳng vào lồng ngực Phạm Diên và Hoài An.

— “Lũ súc sinh coi mạng người như cỏ rác!”

Hoài An nghiến răng ken két, hai hàm răng cắn chặt vào môi dưới đến bật máu. Máu tươi rỉ ra mằn mặn nơi đầu lưỡi càng làm cho lồng ngực cô bốc hỏa. Cô quay ngoắt người lại phía sau, nhìn vào những gương mặt sạm đen vì nắng gió đang ngơ ngác và phẫn uất của dân làng:

— “Bác Ba! Chú Đạt! Khiêng mấy tấm nắp thùng ủ vải lại đây! Dùng nắp gỗ lim làm khiên chắn tên, mở đường cho anh Sâm tiếp cận cọc trận! Anh Sâm, sự sống chết của cả làng trông cậy vào tay anh!”

— “Mẹ kiếp cái số bần hàn của tao!” Lục Sâm chửi đổng một câu, nhưng bàn tay gã đã thoăn thoắt kéo chốt túi đồ nghề. Đôi mắt ti hí của gã tán tu lúc này bỗng lóe lên những tia nhìn sắc lẹm và chuẩn xác như mắt chim ưng săn mồi. Gã khom thấp người xuống sát đất, tay phải rút phắt chiếc kìm bấm chuyên dụng hình chữ Đinh bọc da thú dày ba lớp, tay trái móc sẵn từ trong túi áo ra hai nắm bột ngọc triệt áp màu xanh lục phát ra mùi hăng nồng. “Chuyến này mà xong việc không đòi đủ tiền công thì lão Tạ đừng hòng thuê tao làm một việc gì nữa, dù chỉ là nửa khắc!”

— “Lên! Che chắn cho con An với thầy thợ!”

Bác Ba gầm lên một tiếng như sấm động.

Uất ức kìm nén bao ngày qua bùng nổ, những người thợ nhuộm Bến Lau không còn biết sợ hãi tên nỏ là gì nữa. Bốn người đàn ông vạm vỡ nhất phường lập tức lao đến bên xe đẩy, vác bổng những tấm nắp thùng ngâm chàm bằng gỗ lim dày tới ba tấc, nặng trịch và trơn nhẫy một lớp màu chàm bết dính. Họ chạy ùa lên, ken chặt các tấm gỗ lại với nhau thành một bức trường thành di động kiên cố, chắn ngang khe cổng sắt.

Mười trật tự viên của Tòa Khế đi theo đoàn của Phạm Diên cũng đồng loạt tuốt những cây côn sắt ngắn bọc da thú bên hông ra, lập tức tản sang hai cánh, tạo thành thế gọng kìm bảo vệ sườn cho dân làng.

*PHẬP! PHẬP!*

Hai mũi tên nỏ sắt xé gió lao tới, cắm phập vào mặt tấm nắp gỗ lim dày cộp, đuôi tên rung lên bần bật, bắn ra những tia mùn cưa li ti.

— “Xông vào! Chém gãy nẹp gỗ cho ta!” Tên mặt sẹo gầm thét chỉ huy.

Toán tư binh vung đao lao tới, chém điên cuồng vào bức tường gỗ lim. Tiếng kim loại va đập vào thớ gỗ chắc nịch vang lên chát chúa, tóe lửa đỏ lừ.

Phạm Diên dẫn đầu nhóm trật tự viên vung gậy sắt nghênh tiếp. Thân hình anh uyển chuyển như một ngọn roi thép, từng đường gậy vung ra đều mang theo tiếng gió rít xé không khí. Anh không dùng đòn sát thủ nhằm vào chỗ hiểm, mà vận chuyển kình lực chuẩn xác đánh gãy cổ tay, thúc mạnh vào khớp gối và hất văng vũ khí của đối phương. Mỗi một cú ra đòn đều chuẩn xác đến từng phân, vừa tước đoạt hoàn toàn khả năng kháng cự của toán tư binh, vừa giữ vững giới hạn pháp lý của một cuộc can thiệp công vụ, tuyệt đối không để xảy ra án mạng làm hoen ố tính chính danh của bản Lệnh Đình Chỉ.

— “Chặn cánh tả lại! Đừng để chúng bọc hậu qua kho cám!” Phạm Diên vừa hét lớn chỉ huy, vừa vung gậy sắt gạt phăng một lưỡi trường đao chém xéo tới, mượn đà xoay người tung một cú đạp cực mạnh trúng ngực tên lính đối diện khiến hắn văng ra xa ba trượng, ngã lăn lóc trên nền đá hộc.

Tận dụng khoảnh khắc hỗn loạn khi bức tường gỗ lim của dân làng ép chặt toán tư binh vào góc tường rào hoa tiêu, Hoài An hét lên giục giã:

— “Anh Sâm, ngay bây giờ! Lối này!”

Cô nhặt một đoạn đòn gánh gãy rơi dưới chân, liều mình lao tới quật mạnh vào cẳng chân một tên lính đang lén lút giương nỏ nhằm vào lưng Phạm Diên. Tên lính đau đớn ngã nhào, mũi nỏ sắt chệch hướng cắm phập xuống kẽ đá.

Một khoảng trống nhỏ hẹp mở ra trong chớp mắt.

Lục Sâm thoăn thoắt như một con rái cá lách mình qua khe hở giữa hai tấm nắp thùng gỗ lim. Gã lăn một vòng điệu nghệ trên nền đá ướt sũng nước mưa và sương sớm, luồn qua làn đao kiếm hỗn loạn rồi áp sát ngay dưới chân trụ trận phụ trung tâm.

Khí lạnh âm hàn từ cọc sắt câu linh bốc lên nghi ngút khiến râu tóc của Lục Sâm lập tức phủ một lớp sương muối trắng xóa. Đứng ở khoảng cách gần thế này mới thấy hết sự tàn bạo của trận pháp. Trụ sắt đen trũi đang rung lên bần bật, ba vòng ngàm răng cưa đúc bằng đồng đen ráp nối thô thiển đang xoay tít quanh thân cọc, nghiến ken két vào nhau để siết chặt các sợi huyết tuyến, gia tăng tối đa lực hút chân khí từ cơ thể người bị trói.

— “Đồ chắp vá rác rưởi của lũ thợ tiện hạ lưu!” Lục Sâm đảo mắt quét qua cấu trúc cơ khí của cọc trận, vừa nghiến răng chửi thề vừa nhổ một bãi nước bọt: “Lấy ngàm máy xẻ vải cơ khí gắn cưỡng ép vào cọc thu linh của quan xưởng, lũ súc sinh này căn bản không thèm tính đến việc để lại một tia sinh cơ tối thiểu cho người ta giữ mạng! Chúng nó chỉ muốn vắt kiệt một lần rồi vứt xác!”

Gã không dám chậm trễ dù chỉ một cái chớp mắt. Nguyên lý của cọc câu linh là dòng chảy sinh mệnh một chiều; nếu dùng đao chém đứt bừa bãi các sợi huyết tuyến đang căng phồng, áp lực hồi lưu cực mạnh của linh trận sẽ lập tức dội ngược toàn bộ tàn dư năng lượng vào tâm mạch người bị trói. Khi ấy, tim phổi của họ sẽ nổ tung ngay tức khắc, máu trào ra đằng mắt mũi mà chết thảm khốc chẳng khác nào những nạn nhân trong thảm án sập trận Cầu Tro năm xưa.

Lục Sâm hít sâu một hơi khí lạnh, hai bàn tay thô ráp nhưng cực kỳ điêu luyện khẽ luồn chiếc kìm chữ Đinh vào khe hở hiểm hóc nằm giữa bánh răng thứ hai và chốt xả áp bằng đồng thau.

*CẠCH!*

Một tiếng động cơ khí khô khốc vang lên giòn giã. Bánh răng đồng đen đang quay tít bất thần khựng lại, tóe ra những tia lửa điện màu đỏ tía chát chúa.

— “Bột ngọc triệt áp! Rải mau!” Lục Sâm gầm lên mà không hề ngoái đầu lại.

Hoài An đã lao đến ngay sát sau lưng gã tự lúc nào. Bất chấp những mảnh kim loại sắc nhọn và luồng hàn khí thấu xương đang phả ra từ cọc sắt, cô thọc cả hai tay vào chiếc túi da của Lục Sâm, bốc trọn hai nắm bột ngọc màu xanh lục rải đều, dứt khoát lên toàn bộ rãnh xả áp của cọc sắt.

Chất bột ngọc gặp phải luồng chân khí lạnh buốt lập tức sủi bọt trắng xóa, đông cứng lại như thạch, phong tỏa hoàn toàn các khớp bánh răng chuyển động của cọc phụ.

— “Cắt ngàm phụ! Giữ đều nhịp thở!” Lục Sâm gầm lên, vận toàn bộ sức lực của một gã thợ sửa máy lâu năm, hai cánh tay gân guốc bẻ ngược chiếc chốt hãm về phía sau.

*XOẮNG! BỰT! BỰT!*

Những tiếng đứt gãy giòn tan liên tiếp vang lên. Bốn sợi huyết tuyến dẫn đến vị trí của bốn người thợ nhuộm trẻ tuổi lập tức đứt phăng ra, co giật như những sợi dây thừng đứt đoạn rồi rơi lả tả xuống đất. Luồng ánh sáng lân tinh màu xanh nhạt đang bị hút đi vụt tắt ngấm. Bốn người thợ nhuộm ngã sụp xuống nền đá, lồng ngực phập phồng dữ dội, tham lam hít từng ngụm không khí lạnh buốt của trần gian. Dù sắc mặt họ tái mét như người chết trôi, khóe môi rỉ máu và thọ mệnh chắc chắn đã bị tước đoạt mất vài tháng hay cả năm trời, nhưng mạng sống cơ bản đã được giằng lại từ tay tử thần.

— “Cắt tiếp cọc trung tâm! Cứu cụ Thiều!” Hoài An mừng rỡ nghẹn ngào, vừa quỳ xuống đỡ một cô gái trẻ dậy vừa hét lớn.

— “Khoan đã... mẹ kiếp! Kẹt rồi!” Giọng Lục Sâm đột nhiên biến sắc, khàn đặc và run rẩy một cách bất thường.

Hoài An giật thót tim, vội vã quay phắt lại nhìn về phía cọc sắt trung tâm.

Ở đó, sợi huyết tuyến nối thẳng vào huyệt Đản Trung trước ngực cụ Thiều to gấp đôi những sợi khác, đỏ thẫm và phát ra một thứ ánh sáng tanh tưởi như máu tươi đang sôi. Sợi dây này không phải loại gân thú nhân tạo thông thường của trạm thu linh cấp huyện, mà là loại huyết tuyến lõi bện bằng chỉ cước phong linh lam ngọc kết hợp với tàn dư dịch tả cổ xưa—loại chuyên dùng để áp chế tu sĩ phạm trọng tội, bên ngoài còn được gia cố bằng một lớp phù niêm phong chống cạy phá bằng bùa đồng. Áp lực hút ở chiếc cọc này mạnh gấp ba lần bình thường, toàn bộ gánh nặng hao hụt sinh cơ của toàn bộ phân nhánh Bến Lau dường như đang bị dồn hết lên tấm thân già nua của cụ Thiều để tống ngược về Tháp Thu Niên.

Cụ Thiều lúc này đã hoàn toàn mất đi tri giác. Hai mắt cụ trợn ngược, chỉ còn lại lòng trắng đục ngầu vô hồn. Da thịt trên mặt cụ teo tóp lại dính chặt vào xương gò má nhô cao, từng mảng tóc bạc rụng lả tả xuống nền đá ướt theo từng cơn rung giật của cọc sắt.

— “Rút dao tiện ngọc ra mà chặt!” Hoài An gào lên, nước mắt nóng hổi trào ra giàn giụa trên má.

— “Không được! Cắt sống sợi huyết tuyến lõi này là tim lão cụ vỡ nát ra từng mảnh ngay lập tức!” Mồ hôi trên trán Lục Sâm túa ra như suối, nhỏ tong tòng xuống rãnh sắt đang bốc khói khét lẹt. “Phải cạy ngàm khóa âm bản... chết tiệt, con ốc hãm này bị lũ súc sinh dùng lửa hàn thiếc nung chảy dính chặt vào thân cọc rồi!”

Gã tán tu nghiến răng ken két đến mức khóe miệng rỉ máu. Gã không màng đến sự an toàn của bản thân nữa, dùng toàn bộ trọng lượng cơ thể đè mạnh thanh nạy sắt vào khe hở hẹp hòi giữa ốc hãm và thân cọc. Gờ sắt sắc lẹm cứa rách toạc lòng bàn tay gã, máu tươi đỏ thẫm chảy ròng ròng xuống rãnh phù văn. Máu của Lục Sâm hòa lẫn với bột ngọc triệt áp tạo thành một phản ứng ăn mòn mãnh liệt, xèo xèo bốc khói làm tan chảy dần lớp hàn thiếc chết tiệt.

Phía sau lưng họ, cuộc ẩu đả nơi cổng trạm cũng vừa đi đến hồi kết.

Nhờ sự đồng lòng liều chết của hàng trăm dân làng cùng sự chỉ huy chặt chẽ, dứt khoát của Phạm Diên, toán tư binh của Lương Trạch đã hoàn toàn bị giải giáp. Tên đội trưởng mặt sẹo bị Phạm Diên dùng một sợi xích sắt bọc da khóa chặt hai tay quặt ra sau lưng, đè nghiến nửa khuôn mặt đầy sẹo xuống nền đá hộc lạnh ngắt.

— “Bắt trói toàn bộ lại! Niêm phong ngay hòm sắt lưu trữ số bảy! Giữ nguyên hiện trường chờ Viện Thẩm Khế thụ lý!” Phạm Diên thở hổn hển ra lệnh. Vết thương nơi bả vai anh rách toạc do một nhát đao sượt qua trong lúc giằng co, máu nhuộm đỏ một mảng áo choàng xám, nhưng ánh mắt anh không hề rời khỏi cọc trận trung tâm dù chỉ một khắc.

*RẮC!*

Một tiếng gãy giòn tan vang lên dưới sức bẩy điên cuồng của Lục Sâm. Con ốc ngàm chữ Đinh bằng đồng đen cuối cùng cũng bật tung ra khỏi đế cọc, văng mạnh vào vách đá phía xa.

Sợi huyết tuyến màu đỏ thẫm mất đi điểm tựa linh lực, lập tức héo rũ lại như một cọng cỏ khô bị hơ trên lửa, rồi đứt lìa thành từng đoạn vụn đen sì rơi lả tả xuống đất. Luồng ánh sáng xám đục nối thẳng từ cọc sắt xuống lòng đất phụt tắt ngấm.

Tiếng rít u u ghê rợn của cỗ máy cưỡng thu hoàn toàn im bặt.

Không gian trạm linh vận đột ngột chìm vào một khoảng lặng nghẹt thở, chỉ còn lại tiếng gió sông Cửu Hà rít qua những khe cọc rào gỗ mục và tiếng thở dốc hỗn hển của những con người vừa thoát khỏi cơn cuồng nộ.

Trận pháp đã bị ngắt. Cuộc cưỡng thu phi pháp nhằm vào làng Bến Lau đã bị chặn đứng hoàn toàn trước khi tiếng chuông giờ Thìn điểm nơi phủ thành.

— “Cụ Thiều! Cụ Thiều ơi!”

Hoài An buông chiếc đòn gánh gãy, nhào tới như một con thoi. Cô rút chiếc liềm cắt cỏ nhỏ bên hông, cẩn thận cắt đứt từng vòng dây thừng gai thô bạo đang thắt nghẽn lồng ngực người thợ già.

Sợi dây cuối cùng vừa đứt ra, thân hình gầy guộc của cụ Thiều liền đổ sụp xuống. Cụ nhẹ bẫng, nhẹ đến đau lòng, rơi trọn vào vòng tay đang run rẩy của Hoài An. Tấm thân ấy dường như chẳng còn chút trọng lượng nào của một con người bằng xương bằng thịt, chỉ tựa như một bọc da bọc lấy những khúc xương khô khốc giòn vụn.

— “Nước... mang nước ấm lại đây mau! Gọi thầy thuốc ở Y quán ra ngay!” Hoài An ôm chặt lấy tấm lưng còng cọc của cụ, cất tiếng gọi thất thanh về phía cổng trạm, giọng cô vỡ vụn ra từng mảnh.

Bàn tay cô run rẩy lục tìm trong túi áo chiếc bình gốm nhỏ đựng mấy viên Dưỡng Mạch Tán thô sơ mà anh trai cô đã cẩn thận chuẩn bị từ trước ngày lên phủ thành. Cô vội vã dốc ngược bình thuốc ra lòng bàn tay, cố gắng dùng ngón tay run rẩy cạy hàm răng đang cắn chặt cứng đờ của cụ Thiều để nhét viên thuốc vào:

— “Cụ Thiều, nghe con gọi không? Con là An đây cụ ơi! Trận pháp ngắt rồi! Tòa Khế đình chỉ lệnh thu rồi! Làng mình thắng rồi cụ ơi, không ai cướp được thọ mệnh của phường nhuộm nữa đâu!”

Thế nhưng, viên thuốc màu nâu sẫm trượt khỏi khóe môi khô khốc nứt nẻ của người thợ già, rơi xuống nền đá ướt rồi lăn lông lốc vào một rãnh nước đục ngầu bết dính màu chàm.

Mi mắt nhăn nheo của cụ Thiều khẽ động đậy. Rất chậm, rất khó khăn, cụ từ từ mở hé đôi mắt đục ngầu, mờ mịt như mắt một con cá chết trôi sông. Bàn tay cụ—bàn tay của cả một đời lam lũ ngâm trong những bể nước vôi và thùng ủ chàm, đến mức mười đầu ngón tay ám một sắc xanh đen vĩnh viễn không bao giờ phai nhạt—khẽ run rẩy quờ quạng trong không khí lạnh buốt, rồi yếu ớt chạm vào mu bàn tay đẫm nước mắt của Hoài An.

Hơi thở của cụ nông cạn và đứt quãng, mỗi lần phập phồng lồng ngực đều phát ra tiếng rít khè khè đau đớn như tiếng một chiếc bễ rèn rách nát:

— “An... đấy à con...” Giọng cụ thều thào, mỏng manh như một sợi tơ nhện trôi dạt trên mặt nước lũ mênh mông. “Sổ... sổ nợ... của xưởng... có... có đốt... không con?”

— “Không đốt! Giữ được hết rồi cụ ơi!” Hoài An gục đầu sát vào trán cụ, nước mắt nóng hổi rớt lã chã xuống khuôn mặt xám ngắt của người thợ già, hòa cùng lớp bụi tro bám trên da thịt cụ. “Biên lai mua chàm của cụ năm ngoái vẫn còn nguyên trong hòm sắt! Giấy xuất vải của phường vẫn còn nguyên! Con mang Lệnh Đình Chỉ có dấu son đỏ chót về rồi, làng mình không nợ ai cả, không ai phải thế chấp mạng sống nữa!”

— “Tốt... thế thì... tốt rồi...”

Một nụ cười méo mó, nhợt nhạt và thanh thản đến đau lòng thoáng hiện trên đôi môi thâm sì của cụ Thiều. Bàn tay nhuộm chàm xanh biếc của cụ khẽ siết lại một chút, cố bám lấy vạt áo vải thô rách tơi tả của Hoài An, như muốn níu giữ lấy một chút hơi ấm cõi người cuối cùng trước khi bước qua lằn ranh tối tăm.

— “Không nợ... là tốt... Đừng để... tụi nó... cướp mất... cái xưởng nhuộm... của làng...”

Bàn tay thô ráp ấy đột ngột buông lơi.

Những khớp ngón tay nhuộm chàm từ từ duỗi ra, rơi thõng xuống nền đá hộc lạnh ngắt. Một tiếng thở dài rất khẽ hắt ra từ lồng ngực gầy guộc, rồi xẹp xuống vĩnh viễn. Đôi mắt mờ đục của cụ Thiều vẫn mở hé, nhìn trừng trừng vào khoảng trời xám xịt trên cao, nơi những dải mây đen nặng trĩu đang chầm chậm tan biến dưới ánh bình minh nhợt nhạt, ảm đạm của một ngày mới.

— “Cụ ơi? Cụ Thiều!”

Hoài An ôm ghì lấy thi thể người thợ già vào lòng, lay mạnh bờ vai cụ. Nhưng thân xác trong vòng tay cô đang lạnh dần đi với một tốc độ tàn nhẫn đến rợn người.

Hơi ấm của sinh cơ, một khi đã bị rút cạn qua ngưỡng đáy sinh mệnh của một con người tuổi đã xế bóng, thì không một viên đan dược nào, không một dòng linh lực cứu chữa nào, và không một lời khẩn cầu thống thiết nào có thể gọi nó quay trở lại lồng ngực được nữa.

Lục Sâm đứng tựa lưng vào thân cọc sắt trơ trọi, bàn tay rỉ máu buông thõng bên hông. Gã nhìn thi thể cụ già bất động trên nền đá, chầm chậm thở dài một hơi não nề. Gã quay mặt đi chỗ khác, hướng ánh nhìn ra dòng sông Cửu Hà mênh mông sóng nước, giọng gã nghẹn lại:

— “Lão cụ đã suy kiệt từ trước rồi... Trận pháp khốn kiếp này vừa rút mất năm năm thọ mệnh cuối cùng của lão. Dù ta có tháo ngàm nhanh hơn nửa khắc nữa thì ngọn đèn dầu trong tim lão cũng đã cạn sạch bấc. Sinh cơ một khi đã thoát xác, bay vào mạng dẫn của Tháp Thu Niên... là mất trắng. Trên đời này, không có thứ bùa phép hay đạo pháp nào lấy lại được phần sinh mệnh đã bị cỗ máy ấy nuốt chửng đâu.”

Không gian xung quanh sân trạm linh vận hoàn toàn chìm vào một sự im lặng chết chóc.

Hàng trăm người dân làng Bến Lau—những người vừa mới hò hét đòi đốt trạm, những người vừa liều mình vác nắp thùng gỗ che tên nỏ—giờ đây đứng chết lặng thành từng vòng tròn vây quanh Hoài An và thi thể cụ Thiều. Những người thợ nhuộm lực lưỡng từ từ gục đầu xuống ngực, buông rơi những thanh đòn gánh và xà beng trên tay xuống nền đá. Tiếng kim loại rơi lách cách khô khốc.

Rồi từ trong đám đông, một tiếng khóc nghẹn ngào cất lên, rồi hai tiếng, ba tiếng... Tiếng khóc ai oán, đau đớn của những người đàn bà làng bến sông lan ra, hòa cùng tiếng nước sông Cửu Hà vỗ vào bờ đá ì oạp, tạo nên một khúc bi ca thê lương giữa buổi sớm mai.

Phạm Diên đứng lặng người bên cạnh cuộn giấy da cừu mang con dấu đỏ rực của Viện Thẩm Khế.

Con dấu chu sa hình chiếc cân công lý lồng trong hoa sen bạc vẫn còn tươi rói, lấp lánh trang nghiêm dưới ánh sáng ban mai nhợt nhạt.

Anh đã mang lệnh về kịp lúc. Anh đã thực thi đúng từng bước quy trình mà pháp luật phủ quy định. Anh đã ngăn chặn thành công một cuộc bạo động đẫm máu có thể khiến cả làng Bến Lau bị tru diệt vì tội thiêu hủy công sở của quan phủ. Lục Sâm đã tháo ngắt được cọc trận phụ, cứu sống được sáu người thợ nhuộm khác có tên trong danh sách đối chiếu. Hòm sắt lưu trữ số bảy chứa toàn bộ bằng chứng pháp lý đã được bảo toàn nguyên vẹn.

Về mặt thủ tục giấy tờ, về mặt quy trình hành chính, đây là một thắng lợi trọn vẹn, hoàn hảo và không thể bắt bẻ.

Thế nhưng, khi nhìn thi thể người thợ già với mười đầu ngón tay nhuộm một màu chàm xanh ngắt đang nằm lạnh lẽo trong vòng tay cô gái trẻ, Phạm Diên bỗng thấy cổ họng mình đắng ngắt như vừa nuốt phải một ngụm mật gấu. Một cảm giác bất lực, cay đắng và tội lỗi mơ hồ dâng lên từ tận đáy lòng, bóp nghẹt lấy lồng ngực người chấp hành viên đã từng dành mười năm thanh xuân phụng sự cỗ máy pháp luật của phủ thành.

Quy trình có thể cứu được những con số lạnh lùng trên sổ sách. Lệnh đình chỉ có thể phong tỏa một điều khoản thu nợ phi lý. Nhưng quy trình giấy tờ không thể làm cho một trái tim đã cạn kiệt sinh cơ đập trở lại. Pháp lệnh công đường có thể đánh bại được những mưu đồ xảo quyệt của Lương Trạch trước vành móng ngựa, nhưng nó vĩnh viễn không thể bù đắp được cái giá nghiệt ngã mà những con người bé mọn nơi bến sông này vừa phải trả bằng chính mạng sống của mình.

Hoài An không còn khóc gào lên nữa. Nước mắt trên má cô đã khô lại tự bao giờ, để lại những vệt dài mằn mặn trên khuôn mặt lấm lem bùn đất và khói đuốc. Cô cắn chặt môi đến mức bật máu tươi, run rẩy đưa bàn tay lạnh ngắt nhẹ nhàng vuốt xuống, khép lại đôi mắt đã mờ đục của người thợ cạo chàm già.

Cô cởi chiếc áo tơi bằng lá cọ đã rách bươm trên người mình ra, cẩn thận và trân trọng phủ lên thi thể gầy guộc của cụ Thiều, che đi những vết hằn tím tái, cháy sém do cọc câu linh tàn bạo để lại trên da thịt cụ.

Một người thợ già trong làng lặng lẽ bước tới, mang theo một bó hương trầm thô mộc. Người ấy cúi xuống bên ngọn đuốc còn sót lại cắm bên bờ rào, châm lửa vào đầu bó hương.

Một làn khói mỏng màu trắng xám từ từ bốc lên, tỏa ra mùi thơm ngai ngái của nhựa cây rừng, vấn vít quanh thân xác bất động của cụ Thiều rồi bay là là trên mặt đất ẩm ướt, trôi dần ra phía mặt sông Cửu Hà mênh mông.

Khói hương nghi ngút bên thi thể người thợ nhuộm già vừa tắt thở, nhắc nhở Hoài An rằng thắng lợi trên giấy tờ không thể đổi lại một mạng người.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn