Đèn Câm Không Tiếng Lửa
Chiếc đò lướt êm ru qua ranh giới sương mù dày đặc của dòng Dạ Thủy, nơi ánh lửa từ những ngọn đèn treo trên cồn cát giữa sông cháy rực rỡ nhưng không hề phát ra một tiếng tanh tách nào.
Mặt nước Dạ Thủy dưới lườn đò đặc quánh như dầu mực, phẳng lặng đến mức không gợn lấy một mảnh bọt sóng, dù mũi sào của Trình Dạ cắm sâu xuống tầng nước lạnh buốt bên dưới. Ở khúc sông này, nước không phản chiếu vầng trăng khuyết mờ mịt trên đầu, cũng chẳng soi bóng mạn thuyền gỗ hay vạt áo tơi thô tháp của người chèo đò. Dòng nước âm chỉ phản chiếu những gì người ta còn có thể nhớ trong tâm khảm. Những mẩu hình bóng trôi dạt dưới đáy nước lúc này chỉ là vài mảnh hồi ức vỡ vụn: một góc mái tranh cháy dở của Làng Sau Miếu, vết nứt dài trên chiếc đòn gánh gỗ lim mà Dạ vừa đỡ đòn đoản trùy của Ninh Sắc, và sắc lam lạnh lẽo trên lưỡi kiếm Chiếu Hồn của người con gái đang đứng lặng ở mũi thuyền.
Mỗi nhịp đẩy sào của Trình Dạ đều chìm vào một thứ im lặng vô biên. Nước sông Dạ Thủy không có lực cản như dòng nước phù sa vùng thượng lưu, mà bám riết lấy thớ gỗ sồi như nhựa thông, vừa trơn trượt vừa nặng nề đến nghẹt thở. Cảm giác ấy truyền từ đáy sông qua cán sào, chạy dọc theo khớp xương cổ tay rồi dội thẳng vào lồng ngực anh. Trình Dạ phải ghìm chặt hai bàn chân trần xuống lòng ván sàn đã ngấm đẫm hơi nước buốt giá, giữ cho trọng tâm con đò không chao đảo giữa những luồng xoáy ngầm vô hình đang cuộn tròn dưới đáy sâu. Gió sông thổi lồng qua bãi cồn, mang theo thứ mùi ngai ngái của rêu mục, của bùn non ngâm trong âm khí nghìn năm, và cả vị tanh tao lợ nhờ của những linh hồn chưa kịp tan rữa đã bị dòng nước cuốn đi.
Lâm Chiêu đứng đó, ngay nơi mũi đò nhọn hoắt chẻ đôi màn sương đặc. Gió sông thổi tạt tà đạo bào xám viền chỉ bạc áp sát vào thân hình mảnh mai nhưng cứng cỏi của nàng. Mái tóc đen nhánh của nàng được búi gọn gàng bằng một chiếc trâm gỗ đào mộc mạc, vài lọn tóc mai bay lòa xòa trước vầng trán thanh tú nhưng đượm vẻ căng thẳng tột cùng. Nàng giơ cao tấm lệnh bài bằng đồng đen dài bốn tấc. Ba ngọn đèn khắc chìm trên mặt kim loại không bén lửa, nhưng lại tỏa ra những gợn sóng linh lực hình bán nguyệt dập dờn trong sương, như một bức màn chắn vô hình rẽ dòng tử khí buốt giá sang hai bên mạn đò. Ánh sáng từ lệnh bài mờ ảo, hắt lên gương mặt nhìn nghiêng sắc sảo của nàng những vệt sáng tối đan xen, làm nổi bật đôi mày thanh tú đang khẽ nhíu lại và đôi mắt hạnh trong veo nhưng lạnh lùng như băng tuyết đầu mùa.
Khách Vô Danh ngồi thu mình ở giữa lòng thuyền, hai tay siết chặt lấy đầu gối gầy guộc nhô cao dưới lớp áo vải thô rách rưới. Dù trên thuyền có đốt đèn dẫn bằng dầu cá trắm ngải cứu, bóng của gã đổ xuống sàn ván vẫn mờ nhạt đến mức gần như tan biến, chỉ là một vệt xám nhờ nhờ không có đường viền rõ rệt. Mỗi khi mạn thuyền khẽ cọ vào một dải bọt nước âm, thân thể gã lại khẽ run lên bần bật. Từ khi nghe Ninh Sắc buột miệng thốt ra chữ "Tống" tại sân miếu Thành Hoàng, thức hải của gã dường như bị một lưỡi dao vô hình rạch nát từng hồi. Những mảnh ký ức vụn vỡ như những mảnh gốm sắc nhọn cào cấu bên trong đầu gã, khiến đôi mắt sâu hoắm của gã thỉnh thoảng lại trợn trừng, dại đi trong đau đớn cùng cực. Thỉnh thoảng gã lại đưa ngón tay gầy guộc chạm vào vết sẹo hình vòng xích trên cổ tay—vết tích của chiếc khóa chỉ phong bế linh lực mà Huyền Đăng Môn từng tròng lên người gã suốt mười hai năm ròng rã. Lớp da thịt nơi đó vặn vẹo, thâm tím, như thể kim loại lạnh ngắt kia chưa bao giờ thực sự rời khỏi thân thể gã.
Trình Dạ khẽ xoay cổ tay, ghìm mũi chèo gỗ sồi ngược theo một xoáy ngầm vô thanh. Con nước dưới đáy đò rít lên từng hồi câm bặt, không sủi tăm nhưng khiến thớ gỗ rung bần bật. Dây đò thắt ngang lưng anh giật nhẹ; ba tao dây gai thô ráp cọ vào lớp áo chẽn ẩm ướt, mang theo sức nặng của những nút đếm hành trình mà người chèo đò Bến Lau Tàn phải khắc ghi bằng sinh lực. Mỗi nút thắt là một mạng người, một chuyến đò, một lần sinh tử vượt qua ranh giới mong manh giữa cõi dương và cõi âm. Những nút thắt ấy gồ ghề, cộm lên bên hông Dạ như những vết sẹo sống, nhắc nhở anh về lời thề của kẻ giữ bến: không được phép buông tay chèo khi con nước chưa cạn, không được phép quay đầu khi mũi thuyền đã chĩa về phía cồn cát giữa sông.
"Giữ vững tay chèo," Lâm Chiêu không quay đầu lại, giọng nàng truyền qua màn sương lạnh ngắt, chuẩn xác và không hề có một gợn run rẩy. Âm thanh của nàng như một sợi chỉ bạc xuyên thủng lớp sương mù dày đặc, mang theo uy nghi của một đệ tử chân truyền Huyền Đăng Môn nhưng cũng ẩn chứa sự cảnh giác cao độ. "Theo điều lệ của Minh ước Giữ Bến và luật cấm của Ty Giám Sát, người sống mang giấy hành âm có kỳ hạn chỉ được phép ghé vào các bến ngầm hoặc bãi cồn giữa sông như Cồn Đèn Câm. Tuyệt đối không được để mạn đò lệch hướng về Bờ Tịch Danh. Nếu chạm phải bậc đá bên kia khi chưa đứt hơi thở cõi dương, dòng nước sẽ nuốt sạch toàn bộ danh tính còn lại, không một ai cứu nổi."
Nàng hơi nghiêng mặt, ánh mắt liếc xéo qua vai nhìn về phía Trình Dạ. Trong đáy mắt nàng phản chiếu bóng lưng vững chãi của chàng trai chèo đò, người đang dùng từng tấc cơ bắp để chống chọi lại sức hút vô hình của dòng sông tử khí. Nàng biết, nếu không có bàn tay chèo điêu luyện kế thừa từ đời này sang đời khác của dòng họ Trình, con thuyền nhỏ này đã sớm bị những dòng xoáy lộn ngược của Dạ Thủy lật úp từ lâu.
"Ta biết ranh giới ở đâu," Trình Dạ đáp trầm thấp, giọng anh vang lên khàn đục nhưng vững như bàn thạch giữa tiếng gió rít câm lặng. Bàn tay anh siết chặt cán sào, cảm nhận từng mạch nước đang luồn lách dưới đáy đò. "Cha ta từng dạy, cồn cát giữa sông là nơi nước ngập ngừng trước khi đổ về cõi chết. Kẻ ở đây không thuộc về bờ nào cả. Một bước sẩy chân là vĩnh viễn làm mồi cho cá ngầm, không có ngày nổi lên mặt nước."
Anh dùng sức nơi bả vai, đẩy mạnh cán sào một nhịp dứt khoát. Con đò trườn qua một dải cọc tiêu cắm bằng gỗ lũa đen sì, mũi thuyền nhẹ nhàng chạm vào dải cát xám tro của Cồn Đèn Câm. Cát ở đây mịn như bột tro tàn sau một trận đại hỏa hoạn, không có màu vàng óng ả của cát sông vùng dương gian, mà mang một sắc xám chết chóc, ẩm ướt và lạnh buốt thấu xương.
Ngay tại mép nước, hai bóng người trùm áo tơi bằng xơ dừa sẫm màu đã đứng đợi tự bao giờ. Họ đứng im lìm như hai khúc gỗ mục cắm trên bờ bãi, tay cầm trường thương không có mũi nhọn sắt mà chỉ gắn những khoen đồng rỉ sét. Những chiếc khoen đồng va vào nhau nhưng kỳ lạ thay, không hề phát ra một tiếng leng keng nào, hệt như mọi âm thanh va đập đều bị bãi cát xám này nuốt chửng ngay khi vừa sinh ra. Một kẻ giơ ngọn đèn lồng bằng giấy dầu ra hiệu. Ngọn lửa trong đèn cháy ngùn ngụt sắc vàng cam ấm áp, nhưng dù Trình Dạ đã tiến sát trong gang tấc, tai anh vẫn không nghe thấy bất kỳ tiếng nổ lách tách hay tiếng gió lùa nào qua khe nan. Ánh lửa câm lặng tuyệt đối, chỉ tỏa ra một thứ hơi lạnh tê tái thấm vào da thịt, khiến hơi thở của người sống vừa phả ra đã lập tức ngưng đọng thành những làn khói trắng xóa.
Lâm Chiêu bước tới trước mũi đò, giơ lệnh bài đồng đen ra trước mặt gã gác cồn.
Ba ngọn đèn câm khắc trên lệnh bài khẽ lóe lên một quầng sáng bạc nhàn nhạt, soi rõ những đường nét chạm trổ tinh xảo của phù văn trấn áp. Gã gác bến khẽ cúi đầu, chiếc nón tơi sụp xuống che khuất nửa khuôn mặt đầy những vết sẹo rỗ chằng chịt. Ánh mắt đục ngầu, vàng vọt như mắt cá ươn của gã lướt qua ba người trên thuyền: một nữ tu Chiếu Hồn của tiên môn lớn với thanh kiếm tích tụ hàn khí ngút trời, một gã chèo đò trẻ tuổi mang theo dây gai bến nước còn vương mùi bùn phù sa dương thế, và một kẻ còn thở nhưng không hề đổ bóng xuống bãi cát xám.
Gã gác cồn dừng mắt lại ở Khách Vô Danh lâu nhất. Chiếc mũi khoằm của gã khẽ phập phồng, dường như đang ngửi thấy mùi vị của một kẻ bị bứng gốc khỏi trần gian, một phế phẩm của thuật phong bế linh lực đang trôi dạt vô định.
"Lệnh bài hành âm đặc biệt của Huyền Đăng Môn, hiệu lực đúng một đêm trước tiếng gà đầu tiên," giọng gã gác bến khàn đặc như sỏi cọ vào nhau dưới đáy lạch, nhưng âm sắc phẳng lặng đến rợn người, không mang theo bất kỳ cảm xúc hỉ nộ ái ố nào của con người. "Được phép lên cồn tìm người hoặc đổi chác. Nhưng nhớ lấy quy tắc: Cồn Đèn Câm cấm mọi xung đột võ lực công khai. Đao kiếm tuốt khỏi vỏ, bùa chú phóng khỏi tay, lập tức bị dòng Dạ Thủy tước quyền rời cồn. Cả người sống lẫn vong hồn, kẻ vi phạm đều phải vùi thân dưới đáy bùn xám."
Gã thu mũi thương lại, nhường lối đi bằng những tấm ván gỗ mục bắc qua bãi bùn lầy lún sâu. Tấm ván kêu cọt kẹt yếu ớt dưới sức nặng của hai bóng người canh gác khi họ lùi lại nửa bước, nhường đường cho khách phương xa bước vào lãnh địa của những kẻ không tên.
Trình Dạ bước xuống thuyền, đôi bàn chân trần ngập sâu vào lớp bùn cát buốt giá. Anh nhanh nhẹn vòng sợi dây đò vào một cọc gỗ đóng sâu bên mép cồn. Anh dùng nút thắt ba vòng theo lối của thợ đò Bến Lau Tàn, cẩn thận gài chặt đuôi dây để con nước không thể vô tình cuốn thuyền trôi mất. Đó là thói quen sinh tồn đã ăn sâu vào máu thịt: ở những nơi ranh giới như thế này, mất thuyền đồng nghĩa với việc mất đi cây cầu duy nhất nối liền về với sự sống. Anh vỗ nhẹ vào vai Khách Vô Danh, đỡ gã bước lên sàn ván gỗ ọp ẹp. Cả ba cất bước theo con đường ván gỗ, bước vào sâu bên trong Cồn Đèn Câm.
Một khung cảnh dị kỳ mở ra trước mắt họ.
Nơi đây chẳng khác nào một thị trấn nổi được chắp vá từ hàng trăm xác thuyền đắm, bè mảng và những căn chòi cất trên cọc gỗ cắm sâu vào bãi cát bồi. Những thân thuyền buôn ba cột buồm gãy nát, những chiếc xà lan chở đá chìm từ triều đại trước, thậm chí cả những mảnh ván của thuyền rồng hoàng gia mục rữa... tất cả đều được kéo lên đây, cưa xẻ, ghép lại thành vách nhà, mái che, và những lối đi ngoằn ngoèo như mạng nhện bắc qua bãi lầy. Khắp nơi treo lơ lửng những ngọn đèn lồng câm—những đốm lửa ma quái rực rỡ sắc đỏ, vàng, lục, lam nhưng không hề phát ra một thanh âm nào. Chúng đung đưa trong ngọn gió sông buốt giá, hắt xuống mặt đất những mảng ánh sáng chập chờn, ma mị.
Hàng trăm kẻ buôn thuộc Hội Tro Trắng cùng những khách thương mang áo choàng che kín mặt mũi đang đi lại lặng lẽ giữa các dãy sạp hàng ọp ẹp. Không có tiếng rao hàng, không có cảnh mặc cả ồn ào như những phiên chợ dương gian ở thành Lạc Châu. Mọi giao dịch ở Cồn Đèn Câm đều diễn ra trong sự im lìm căng thẳng, chỉ có tiếng xột xoạt của áo vải và tiếng lạch cạch của những món đồ chạm vào nhau. Người mua và kẻ bán giao tiếp bằng những cử chỉ tay quy ước, bằng ánh mắt soi mói sau những vành nón sụp, hoặc bằng cách viết những con số nghuệch ngoạc lên những mảnh ván gỗ phủ tro bếp.
Trình Dạ vừa đi vừa đảo mắt nhìn qua các sạp hàng ven lối đi bằng gỗ.
Trên những tấm vải bố trải đầy bùn khô, người ta không bày bán ngọc ngà, lụa là hay gạo muối. Thứ được đặt trên bàn cân đồng là những chiếc trâm cài tóc bằng bạc đã gỉ xanh, những con dao găm cùn mòn gãy mũi, những chiếc hài thêu đã mục nát, hay những cuộn giấy dó ố vàng buộc bằng chỉ ngũ sắc. Đó là những kỷ vật mang theo chấp niệm—những điểm neo cuối cùng của người chết hoặc của những kẻ sắp bị xóa tên khỏi cuộc đời. Mỗi món đồ đều tỏa ra một luồng oán khí hoặc bi niệm mỏng manh, tựa như hơi sương bốc lên từ một nấm mồ mới đắp.
Tại một góc sạp, một kẻ trùm khăn kín mít đang đặt một chiếc hộp bằng gốm thô lên bàn, bên trong đựng một nắm đất khô cằn. Bàn tay kẻ đó run rẩy, từng khớp xương gầy guộc như muốn bóp nát chiếc hộp gốm. Đối diện gã, một tay buôn của Hội Tro Trắng với đôi găng tay da đen bóng mở chiếc túi da trăn, cẩn thận rút ra một tờ giấy nợ ký ức. Tờ giấy màu xám tro, bên trên vẽ một vệt mực hình bàn tay người đang nắm chặt lấy một nhành hoa héo. Tay buôn dùng một chiếc kim bạc chích nhẹ vào đầu ngón tay kẻ bán, nhỏ một giọt máu tím sẫm vào vệt mực. Ngay khoảnh khắc đó, ánh mắt kẻ bán chợt dại đi, vẻ đau đớn biến mất, thay vào đó là một sự trống rỗng vô hồn.
"Muốn đổi ký ức về ngày cưới của thê tử lấy ba lượng bạc âm sao?" Lâm Chiêu khẽ thì thầm bên tai Trình Dạ, ánh mắt nàng ánh lên vẻ chua xót pha lẫn khinh miệt. Nàng bước sát bên anh, bàn tay thon thả đặt hờ trên chuôi kiếm Chiếu Hồn dưới lớp áo bào xám. "Kẻ sống rơi vào đường cùng trốn nợ ra cồn, liền đem từng mảnh đời mình bán cho Hội Tro Trắng. Bọn chúng thu gom những mảnh ký ức nguyên vẹn đó, phân mảnh ra rồi bán lại cho những kẻ tu luyện tà thuật hoặc những kẻ muốn trốn tránh ký ức đau buồn. Nhưng ở cồn này, lời nói suông là thứ vô giá trị nhất. Nước sông Dạ Thủy bao bọc bốn bề sẽ cuốn trôi mọi lời hứa chỉ sau một tuần trà. Không có vật làm chứng cụ thể chứa đựng khí tức thật sự, không cuộc giao dịch nào được công nhận."
Trình Dạ siết chặt bàn tay trên thân đòn gánh gỗ lim bọc đồng. Những gì anh đang thấy ở đây phơi bày một sự thật tàn nhẫn: ký ức con người, thứ mà anh đã phải trả bằng việc vĩnh viễn quên đi âm sắc giọng nói của cha mình để cứu Khách Vô Danh, ở nơi này lại bị đem ra cân đong đo đếm như mớ rau, con cá. Người ta bán đi nụ cười đầu tiên của đứa con, bán đi ánh mắt của mẹ già trước lúc lâm chung, bán đi cả lời thề ước dưới trăng non... chỉ để đổi lấy vài nén bạc âm lạnh ngắt hoặc một đêm say ngủ không mộng mị giữa chốn bùn lầy này.
Họ tiếp tục đi sâu vào khu trung tâm của cồn cát, nơi những dãy nhà sàn bằng gỗ thông hun khói đen sì dựng sát nhau. Những căn nhà ở đây kiên cố hơn, dựng trên những thân gỗ lim to bằng cả người ôm, cắm sâu xuống tầng đá ngầm dưới bãi cát. Trước hiên một gian nhà ba gian bề thế nhất cồn treo lủng lẳng một dãy đèn lồng hình vỏ ốc biển, tỏa ra ánh sáng xanh lam huyền ảo. Vỏ ốc lớn bằng cái thúng, bên trong không đốt nến mà chứa một thứ chất lỏng lân tinh phát sáng lập lòe, rọi bóng những con sứa nhỏ bơi lội chầm chậm bên trong lớp vỏ trong mờ. Trên tấm biển gỗ treo nghiêng ngả trước cửa có khắc hai chữ bằng nét chữ mềm mại nhưng sắc như dao: *Câm Trà*.
"Chính là nơi này," Lâm Chiêu nói, tay khẽ đè lên chuôi kiếm Chiếu Hồn giấu dưới vạt áo. Nàng hít sâu một hơi, điều chỉnh lại hơi thở và linh lực đang lưu chuyển trong kinh mạch. "Quán trà câm của Tạ Mạn. Mọi tin tức chảy qua Cồn Đèn Câm đều phải lọt qua tai ả. Nếu trên cồn này có ai biết được tung tích của những chuyến đò mười hai năm trước và những hòm vật chứa gần đây, thì chỉ có thể là người đàn bà này."
Cả nhóm bước qua bậc cửa gỗ trắc đã mòn vẹt.
Bên trong quán trà câm không hề có mùi trà thơm ngát như ở Lạc Châu. Không khí thoang thoảng mùi ngải cứu phơi sương, mùi rong rêu đáy sông và một thứ hương khói trầm nhàn nhạt dùng để ủ giấy bản cổ. Khói trầm lượn lờ từng dải mỏng như lụa, là đà trên mặt sàn gỗ bóng loáng vết dầu mỡ. Trong góc quán, vài kẻ lữ hành đơn độc ngồi đối diện với những ấm trà đất nung bốc hơi ngùn ngụt, nhưng những làn khói trắng bay lên trong tĩnh lặng tuyệt đối, không hề có tiếng nước sôi ùng ục hay tiếng chén đĩa va chạm. Họ ngồi đó như những pho tượng gỗ mục, đầu đội nón nan trùm sụp, hai tay ôm lấy chén trà nguội ngắt, dường như đang lắng nghe những âm thanh vọng về từ một tiền kiếp xa xôi nào đó dưới đáy sông.
Sau chiếc quầy bằng gỗ lim dài ngoằng đặt ở gian giữa, một người đàn bà đang lười biếng tựa lưng vào cột nhà.
Nàng trạc ba mươi, khoác tấm áo lụa màu hoa đào nhưng bên ngoài lại phủ một lớp sa mỏng dệt từ xơ lau nước âm xám nhạt. Chiếc áo lụa bó sát lấy những đường cong đẫy đà nhưng uyển chuyển, tà áo xơ lau quét nhẹ trên sàn gỗ mỗi khi nàng khẽ cựa mình. Gương mặt nàng thanh tú, đôi mắt lá liễu cong vút mang vẻ đẹp sắc sảo, ma mị, nhưng khóe môi luôn giữ một nụ cười nửa miệng đầy vẻ giễu cợt thế nhân. Làn da nàng trắng muốt, một thứ màu trắng của người quanh năm không thấy ánh mặt trời dương gian, đối lập hoàn toàn với đôi môi son đỏ thẫm như máu tươi. Trên chiếc cổ trắng ngần của nàng quấn ba vòng một chuỗi hạt chuỗi làm bằng xương cá âm đen bóng.
Trình Dạ lập tức nhận ra, ở giữa chuỗi hạt xương cá ấy có một hạt tròn nhẵn nhụi, trên bề mặt khắc một ký hiệu quen thuộc đến thắt lòng: một bông lau tàn gãy cánh—dấu hiệu nhận biết của thợ đò Bến Lau Tàn.
Ngực Dạ thắt lại. Vết khắc đó... nét đục dứt khoát ở phần cuống hoa và đường gọt vát ở mép cánh... đó chính là thủ pháp khắc gỗ bằng con dao nhỏ chuôi sừng hươu mà cha anh, Trình Hoài, luôn mang theo bên mình suốt nửa đời chèo đò vượt Dạ Thủy. Bàn tay Trình Dạ siết chặt lấy thân đòn gánh, những đốt ngón tay trắng bệch ra vì vận lực.
Nghe tiếng bước chân bước qua bậu cửa, Tạ Mạn khẽ ngước mắt lên. Nàng khẽ nhấc tẩu thuốc bằng ngọc bích xám lên môi, hít một hơi nhẹ rồi nhả ra một làn khói màu tím nhạt không hề có mùi khét. Nụ cười trên môi nàng giãn ra, đôi mắt lấp lánh như lân tinh quét qua từng người trong nhóm. Nàng không nhìn lệnh bài của Lâm Chiêu trước, mà ánh mắt sắc như dao cau lập tức dừng lại ở Trình Dạ.
"Khách quý ghé quán," Tạ Mạn cất tiếng, giọng nàng trong trẻo, êm ái như tiếng nước suối róc rách chảy qua khe đá, nhưng ẩn sâu bên trong là sự lạnh lùng của một kẻ đã quen nhìn thấu gan ruột những kẻ cùng đường. Từng âm tiết buông ra nhẹ bẫng nhưng lại có sức nặng kỳ lạ, như muốn găm thẳng vào màng nhĩ người nghe. "Một vị quan tỷ tỷ thanh cao của Huyền Đăng Môn, một chàng chèo đò trẻ tuổi mang mùi bùn bến nước, và... một kẻ thở bằng khí dương gian nhưng lại chẳng có nổi một cái bóng để che thân. Các vị không ngại dòng Dạ Thủy nuốt mất hồn phách, nửa đêm cầm lệnh bài ba ngọn đèn câm đến quán Câm Trà của thiếp thân, chắc không phải chỉ để uống một chén trà ngải cứu nhạt chứ?"
Nàng gõ nhẹ tẩu ngọc lên một chiếc đĩa đồng đặt trên quầy, tàn thuốc rơi xuống không một tiếng động.
Lâm Chiêu bước lên phía trước nửa bước, vẻ mặt không một chút biến sắc trước lời mỉa mai ngầm của chủ quán. Nàng giơ tay, đặt mạnh tấm lệnh bài đồng đen lên mặt quầy gỗ:
"Tạ Mạn, chúng ta không có thời gian để nói chuyện phiếm. Giờ Tý đêm rằm tháng Bảy mười hai năm trước, Thủy Sứ quán và người của Huyền Đăng Môn đã dùng thuyền đáy bằng chở toàn bộ hòm hộ tịch, gia phả và bài vị của một ngôi làng ven sông ra bến ngầm Cồn Đèn Câm. Gần đây, tuyến hàng đó lại tiếp tục rục rịch chuyển giao vật chứa mới. Ta muốn biết toàn bộ hành trình của những kiện hàng phong kín đó, và ai là người đứng ra tiếp nhận tại cồn này."
Giọng nói của Lâm Chiêu đanh thép, mang theo uy lực áp chế của một tu sĩ chấp pháp từng thẩm vấn hàng trăm phạm nhân. Mỗi lời nàng nói ra đều chuẩn xác, đánh thẳng vào trọng tâm của vụ án mười hai năm trước mà Ty Giám Sát đang muốn ém nhẹm.
Thế nhưng, nụ cười trên môi Tạ Mạn bỗng tắt lịm, thay vào đó là một cái nhếch mép đầy vẻ chế giễu. Nàng khẽ vươn ngón tay thon dài, móng tay sơn màu đỏ cánh kiến gõ nhẹ lên mặt quầy gỗ, từng nhịp gõ khô khốc vang lên giữa không gian câm bặt:
"Lâm cô nương, ngài là chấp pháp tu sĩ, ngài quen dùng mệnh lệnh của nha môn và môn phái để ép người khác cúi đầu. Nhưng ngài nên nhớ, đây là Cồn Đèn Câm. Dưới chân ngài là cát bồi Dạ Thủy, không phải nền đá hoa cương của tổng viện Lạc Châu."
Tạ Mạn nghiêng người về phía trước, chiếc áo lụa trễ xuống để lộ xương quai xanh thanh mảnh. Ánh mắt nàng quét qua mặt lệnh bài đồng đen rồi thản nhiên dùng đầu tẩu ngọc đẩy nó trượt ngược trở lại trước ngực Lâm Chiêu:
"Tấm lệnh bài này chỉ bảo đảm cho các vị được giữ nguyên mạng sống khi bước chân lên cồn mà không bị người của hội ta dìm xuống đáy sông. Nó không mua được tin tức. Quy tắc của Hội Tro Trắng bao đời nay chưa từng đổi: tin tức về những kiện hàng phong kín, nhất là những thứ dính đến 'danh tịch' bị tước đoạt, có giá đắt hơn cả tính mạng con người. Muốn mở miệng thiếp thân, các vị phải có vật làm chứng tương xứng, hoặc một món đồ đổi chác có giá trị tương đương. Một lời hứa của tiên môn, hay một tờ giấy thông hành rách nát... ở đây chẳng đáng giá một nắm tro tàn."
Nàng ngả người ra sau ghế, nheo mắt nhìn Lâm Chiêu với vẻ thách thức lộ liễu.
Không khí trong quán trà lập tức đông cứng lại. Ánh mắt Lâm Chiêu lạnh đi, hàn quang trên chuôi kiếm Chiếu Hồn khẽ run rẩy dưới lớp áo, tỏa ra những luồng linh khí buốt giá khiến lớp sương trên mặt bàn gỗ bắt đầu kết thành những tinh thể băng mỏng. Quy tắc cấm dùng vũ lực của cồn như một sợi dây vô hình trói chặt tay nàng. Lâm Chiêu biết rất rõ, chỉ cần nàng rút kiếm khỏi vỏ nửa tấc, phù trận của cồn cát sẽ lập tức kích hoạt, dòng Dạ Thủy sẽ dâng lên nuốt chửng cả con đò lẫn đường về của họ. Tạ Mạn biết rất rõ điều đó, nụ cười đắc thắng lại thoáng hiện trên khóe môi người đàn bà buôn tin.
Nàng thuộc Hội Tro Trắng—những kẻ sống sót bằng cách phân mảnh từng mẩu bí mật, bán đi bán lại nhiều lần để vắt kiệt lợi nhuận từ những bi kịch của trần gian. Bán trọn một manh mối lớn chẳng khác nào tự chặt đứt một con đường sống. Nàng không sợ uy quyền của Huyền Đăng Môn, bởi ở giữa dòng nước âm này, quyền lực thế tục của các đại tông môn chỉ là trò cười trước quy luật sinh tử của dòng Dạ Thủy.
Đúng lúc đó, Trình Dạ bước lên một bước, chắn ngang giữa Lâm Chiêu và Tạ Mạn.
Bóng lưng vạm vỡ của anh che khuất ánh hàn quang từ thanh kiếm của Lâm Chiêu, làm dịu đi bầu không khí giằng co nghẹt thở. Anh không nói lời đe dọa, cũng không rút binh khí. Trình Dạ chỉ lặng lẽ tháo ống tre bọc da bò quét nhựa trám đang đeo bên hông—vật chứng vừa lấy được từ căn hầm sau miếu Thành Hoàng—đặt lên mặt quầy. Nhưng anh không vội mở nắp ống tre, mà chỉ để một góc của nó lộ ra dưới ánh đèn câm. Lớp nhựa trám màu nâu sẫm ánh lên vẻ bóng nhờn, và trên thân ống tre khắc mờ một ký hiệu niêm phong của Ty Giám Sát Lạc Châu mười hai năm trước.
Ánh mắt Tạ Mạn liếc qua ống tre, nhưng rồi ánh nhìn của nàng bỗng khựng lại.
Đôi mắt lá liễu của nàng không dừng ở ống tre, mà từ từ trượt xuống hông Trình Dạ. Ở đó, sợi dây đò ba tao bện bằng xơ gai ngâm nước âm quấn chặt ngang lưng anh, với những nút thắt ngược kỳ dị xen kẽ giữa các vòng dây. Những nút thắt ấy không phải là nút thắt dây thừng thông thường của dân chài lưới, mà là lối thắt "Tam Hồi Cửu Chuyển" độc môn—thứ thủ pháp thắt nút gia truyền mà mười hai năm trước, người chèo đò huyền thoại Trình Hoài từng dùng để ghi nhận những chuyến đò chở những người bị tước danh mà nha môn đã xóa sổ khỏi sổ bến.
Nụ cười sắc sảo của Tạ Mạn chợt biến mất hoàn toàn. Đôi đồng tử nàng co rút lại như mắt mèo gặp ánh sáng chói lóa.
Tẩu ngọc trên tay nàng khẽ run lên một nhịp cực nhỏ. Nàng nhìn chằm chằm vào những nút thắt ngược trên sợi dây đò, rồi ánh mắt nàng khẽ dời sang bên cạnh, dừng lại trên thân hình tiều tụy của Khách Vô Danh.
Nàng quan sát hơi thở đứt quãng của gã, làn da tái mét không một tia máu, vết hằn sâu hoắm của chiếc khóa chỉ Huyền Đăng Môn trên cổ tay gã, và đặc biệt là khoảng trống rỗng tuyệt đối dưới chân gã—nơi ánh sáng đèn câm rọi xuống mà không thể tạo ra bất kỳ một vệt bóng mờ nào. Một người sống mang trong mình thể xác phàm trần nhưng linh hồn đã bị bóc tách khỏi trần thế, một kẻ bị tước đoạt danh tính đến mức ngay cả cõi âm cũng không thừa nhận sự tồn tại của cái bóng.
Là một kẻ lăn lộn ở ranh giới giữa hai cõi suốt mười mấy năm trời, Tạ Mạn chỉ cần liếc mắt đã hiểu rõ toàn bộ sự tình. Những mảnh ghép rời rạc trong đầu nàng lập tức khớp lại thành một bức tranh hoàn chỉnh và đáng sợ.
Sợi dây đò của người giữ bến Bến Lau Tàn.
Một kẻ sống không có bóng đang mang trên mình tàn tích cấm thuật của Huyền Đăng Môn.
Và một nữ tu Chiếu Hồn dám làm trái lệnh sư môn, dẫn theo nhân chứng sống xông thẳng vào sào huyệt chợ ngầm.
"Thì ra là các ngươi..." Giọng Tạ Mạn hạ thấp xuống một bậc, không còn vẻ lả lơi trêu chọc ban nãy mà đượm vẻ căng thẳng tột độ. Đôi mắt nàng đảo quanh gian quán trà vắng lặng, như thể sợ rằng những bức vách gỗ hun khói kia cũng có tai mắt của kẻ thù. "Các ngươi chính là những kẻ vừa phá tan Khóa Cửu Khúc ở ngôi làng sau miếu, đánh lui Ninh Sắc và đang bị Viện Nghiên Cứu Bảo Danh của Bạch Huyền rải sát thủ truy lùng gắt gao khắp các tuyến sông..."
Nàng đưa bàn tay run rẩy lên ngực, vô thức siết chặt lấy chuỗi hạt xương cá âm. Hạt chuỗi khắc hình bông lau tàn gãy cánh cọ xát vào đầu ngón tay nàng, mang lại một cảm giác nhức nhối quen thuộc.
Trình Dạ nhận ra phản ứng của nàng, ánh mắt anh nhìn thẳng vào hạt chuỗi trên cổ Tạ Mạn, trầm giọng hỏi:
"Hạt xương đó... từ đâu mà bà có? Đó là đồ của cha ta."
Tạ Mạn giật mình như bị điện giật, vội buông tay khỏi chuỗi hạt, lùi lại nửa bước. Đôi mắt nàng lóe lên một tia bối rối hiếm hoi, nhưng rất nhanh sau đó, bản năng của một bà trùm chợ ngầm đã giúp nàng lấy lại vẻ bình thản thường ngày. Nàng hít sâu một hơi khói thuốc, ánh mắt liếc nhìn sợi dây đò ngang lưng Trình Dạ bằng ánh mắt của một tay buôn sành sỏi đang định giá một món bảo vật chí mạng:
"Chuyện cũ trên sông, hỏi làm gì cho thêm bận lòng. Con đò của cha ngươi mười hai năm trước từng chở qua cồn này không ít thứ... và cũng để lại không ít nợ nần. Hạt xương này là vật thế chấp cho một chuyến đò không bao giờ quay lại bến cũ. Ngươi muốn đòi lại, hay muốn nghe chuyện của người sống?"
Nàng ngả người ra sau, hai tay khoanh trước ngực, ánh mắt quét qua ba người với vẻ tính toán lạnh lùng. Bộ óc sắc bén của nàng đang cân nhắc thiệt hơn với tốc độ chóng mặt. Nàng không hô hoán gọi người bắt giữ, cũng không vội vã báo cho tai mắt của viện nghiên cứu đang cài cắm rải rác ngoài kia. Một kẻ khôn ngoan như Tạ Mạn hiểu rất rõ: giao nộp những kẻ này cho Bạch Huyền có thể kiếm được một món tiền thưởng lớn bằng vàng ròng, nhưng cái giá phải trả sẽ là sự can thiệp thô bạo của Huyền Đăng Môn vào Cồn Đèn Câm. Một khi Bạch Huyền hoàn tất việc cắt đứt các điểm neo và độc chiếm thủy mạch Dạ Thủy, chợ ngầm của Hội Tro Trắng cũng sẽ bị xóa sổ hoàn toàn. Tiên môn sẽ biến nơi này thành một tiền đồn kiểm soát nghiêm ngặt, và những kẻ buôn bán bóng tối như nàng sẽ bị chôn sống dưới đáy bùn.
Nàng ghét những kẻ dùng cấm thuật biến con người thành những kiện hàng câm lặng bị xóa bỏ không một lời đền bù. Những kẻ đó đang phá vỡ thế cân bằng mong manh giữa hai cõi mà bao đời nay người chèo đò và Hội Tro Trắng đã gìn giữ. Nhưng quan trọng hơn cả, bản thân nàng cũng đang bị dồn vào chân tường bởi chính những kẻ bảo trợ cho Ninh Sắc.
"Các vị muốn biết về tuyến hàng của Ninh Sắc, đúng không?" Tạ Mạn chậm rãi mở lời, giọng nói mang theo một sức nặng khác hẳn, không còn chút đùa cợt nào. "Muốn biết những hòm bài vị, sổ sách của mười bảy hộ Làng Sau Miếu năm xưa đã bị đưa đi đâu, và những vật chứa gần đây đang được vận chuyển về trạm nào trước khi đưa đến Đập Khóa Mạch?"
"Bà biết chúng ở đâu?" Trình Dạ gặng hỏi, ánh mắt anh như muốn xuyên thấu tâm can người đàn bà đối diện.
"Thiếp thân biết," Tạ Mạn thừa nhận, nhưng khóe môi nàng lại nhếch lên một nụ cười cay đắng, chua chát. "Bởi vì chính mạng lưới thuyền buôn của ta đã từng nhận vận chuyển một phần những thứ đó mười hai năm trước. Khi ấy, ta cứ ngỡ đó chỉ là những đợt thanh lý hộ tịch thông thường của nha môn sau các vụ hỏa hoạn, dịch bệnh. Nhưng ta đã lầm. Bọn chúng không chỉ muốn phi tang chứng cứ, bọn chúng đang thu gom toàn bộ điểm neo ký ức của vùng hạ lưu này. Và giờ đây, những kẻ bảo trợ cho Ninh Sắc đang muốn nuốt trọn cả khúc sông này. Chúng không chỉ muốn xóa tên những ngôi làng ven bờ, chúng đang muốn biến Cồn Đèn Câm thành một lò thiêu chứng tích khép kín."
Nàng đứng thẳng dậy, vứt tẩu thuốc sang một bên. Đôi mắt lá liễu nhìn chằm chằm vào Trình Dạ, giọng nàng trở nên nghiêm túc chưa từng thấy:
"Ta có thể đưa cho các vị đầu mối chính xác về tuyến thuyền chuyển vận vật chứa của Ninh Sắc. Ta có thể chỉ cho các vị biết kẻ nào ở nha môn thành Lạc Châu đã nhận tiền để hợp thức hóa việc xóa tên các chuyến đò. Thậm chí, ta có thể chỉ ra vị trí chính xác của chiếc thuyền đáy bằng đang neo đậu ở khúc sông vắng chờ lệnh xuất bến. Nhưng thiếp thân có một điều kiện. Một thỏa thuận ngầm giữa chúng ta. Không có nó, các vị đừng hòng rời khỏi cồn này với bất kỳ một mảnh giấy nào."
"Điều kiện gì?" Lâm Chiêu lạnh lùng lên tiếng, ánh mắt nàng vẫn không rời khỏi từng cử động nhỏ của Tạ Mạn.
Tạ Mạn bước vòng qua quầy gỗ lim, tiến lại gần Trình Dạ. Bước chân nàng êm ru trên sàn ván, tà áo xơ lau phất phơ mang theo mùi hương ngải cứu lạnh buốt pha lẫn mùi trầm hương cổ. Nàng dừng lại cách Trình Dạ chỉ một sải tay, ánh mắt liếc nhìn Khách Vô Danh rồi hạ giọng:
"Ba ngày trước, một chiếc thuyền đáy bằng không mang cờ hiệu của Thủy Sứ quán đã bí mật cập bến sau của cồn ta. Chúng không đi qua bến chính, không trình lệnh bài, mà dùng ám hiệu của hội đồng quản sự để ép người của ta phải mở kho tiếp nhận. Chúng gửi lại một kiện hàng phong kín vô cùng kỳ lạ vào kho sâu của Hội Tro Trắng. Kiện hàng đó được niêm phong bằng chín lớp vải liệm ngâm Tỏa Hồn Dầu, bên ngoài cài chốt Khóa Cửu Khúc."
Sắc mặt Khách Vô Danh thoáng co giật dữ dội khi nghe đến cái tên "Tỏa Hồn Dầu". Hai tròng mắt gã trợn ngược, cơ thể co rúm lại, gã lùi vội lại một bước nép sát sau lưng Trình Dạ, hàm răng va vào nhau lập cập phát ra những tiếng cạch cạch kinh hoàng. Đó là thứ dầu chiết xuất từ mỡ của những kẻ chết chìm trong oán hận, chuyên dùng để phong tỏa thần thức và gặm nhấm ký ức của tu sĩ.
Tạ Mạn tiếp tục, giọng nàng đanh lại đầy lo ngại, những ngón tay siết chặt lại thành nắm đấm:
"Từ khi kiện hàng đó được đưa vào kho, linh lực âm nhu xung quanh cồn bắt đầu biến dạng một cách đáng sợ. Những ngọn đèn câm của hội ta liên tục chập chờn rỉ máu—ngọn lửa vàng biến thành màu huyết dụ, bốc mùi tanh tưởi. Những kẻ đến quán ta bán ký ức bỗng nhiên phát cuồng, ký ức của họ bị hút sạch vào hư không trước khi kịp hoàn tất giao dịch. Cả bãi cồn này đang rung chuyển dưới đáy sâu. Kiện hàng đó không phải là một vật chứa thông thường để lưu giữ danh tính bị cắt xén... Nó là một 'vật mồi' bất ổn cực độ, đang rò rỉ và đe dọa nuốt chửng toàn bộ mạng lưới làm ăn của ta tại cồn này. Kẻ gửi hàng đã đặt bùa nổ cấm chế, hễ người của Hội Tro Trắng động tay vào mở khóa, toàn bộ kho hàng sẽ nổ tung, biến cả cồn cát thành một bãi tha ma."
Nàng dừng lại một nhịp, lồng ngực phập phồng sau lớp áo lụa hoa đào. Ánh mắt nàng nhìn thẳng vào mắt Trình Dạ, rồi nhìn xuống chiếc đòn gánh gỗ lim bọc đồng của anh:
"Các ngươi vừa phá được Khóa Cửu Khúc ở hầm miếu Thành Hoàng. Ta đã nghe ngóng được chuyện xảy ra ở đó—ngươi dùng thủ pháp bến nước để hóa giải khóa ngầm, còn Lâm cô nương dùng kiếm khí Chiếu Hồn để chặt đứt mạch dẫn linh lực. Ta cần các ngươi dùng chính thủ pháp bến nước và thanh kiếm Chiếu Hồn kia, âm thầm lẻn vào kho sau của ta, điều tra chân tướng kiện hàng bí mật đó và vô hiệu hóa mối đe dọa của nó trước khi nước khép đêm nay. Đổi lại, ngay khi kiện hàng được giải trừ an toàn, ta sẽ giao toàn bộ chứng từ vận chuyển và tuyến hàng của Ninh Sắc cho các ngươi."
Không gian trong quán Câm Trà lại rơi vào im lặng tuyệt đối.
Trình Dạ và Lâm Chiêu đưa mắt nhìn nhau. Trong ánh mắt của Lâm Chiêu, Trình Dạ đọc được sự đắn đo và cảnh giác tột cùng. Bước vào kho sau của Hội Tro Trắng—nơi cất giấu những bí mật đen tối nhất của chợ ngầm—chẳng khác nào tự chui đầu vào miệng cọp. Nếu đây là một cái bẫy do Ninh Sắc hay Bạch Huyền giăng sẵn, họ sẽ bị cô lập hoàn toàn giữa dòng Dạ Thủy, không đường lui, không người tiếp ứng.
Thế nhưng, thời gian không đứng về phía họ. Hạn định của lệnh bài hành âm chỉ kéo dài trong đúng một đêm nay, trước khi tiếng gà gáy đầu tiên ở bờ dương cất lên. Khi bình minh ló rạng, lệnh bài sẽ mất hết linh lực, và nếu họ vẫn còn kẹt lại trên cồn, dòng nước Dạ Thủy sẽ lập tức tước đoạt sinh khí của họ. Không có sự chỉ dẫn của Tạ Mạn, họ sẽ mãi mãi lạc lối giữa ma trận chợ ngầm của Cồn Đèn Câm, không thể tìm ra tung tích của những hòm bài vị Làng Sau Miếu hay nguồn gốc thực sự của Khách Vô Danh.
Trình Dạ khẽ siết chặt cán đòn gánh gỗ lim, cảm nhận độ đầm chắc của thớ gỗ ngâm nước âm lâu năm. Anh nhìn thẳng vào mắt Tạ Mạn, nhìn thấy sự lo âu chân thật ẩn sâu dưới lớp vỏ sắc sảo của người đàn bà buôn tin. Ả không nói dối về mối đe dọa của kiện hàng; một kẻ coi trọng việc làm ăn và mạng sống như Tạ Mạn sẽ không bao giờ đem sự tồn vong của Cồn Đèn Câm ra để đánh cược.
"Được," Trình Dạ gật đầu, giọng dứt khoát như một nhát sào cắm sâu vào lòng cát. "Dẫn đường."
Tạ Mạn khẽ mỉm cười, một nụ cười vừa thỏa mãn vừa bí hiểm, làm tan đi phần nào vẻ căng thẳng trên gương mặt kiều diễm. Nàng nghiêng người, làm một động tác mời đầy duyên dáng hướng về phía cánh cửa sau phủ rèm vải gai đen sì nằm khuất sau những kệ gỗ chất đầy ấm đất nung.
Lâm Chiêu khẽ nheo mắt, tay vẫn không rời chuôi kiếm, bước theo sát sau lưng Trình Dạ. Khách Vô Danh run rẩy bám lấy vạt áo tơi của Dạ, bước từng bước ngập ngừng như một đứa trẻ sợ bóng tối.
Nhưng khi Trình Dạ vừa cất bước lướt qua người nàng, Tạ Mạn bỗng nhiên nghiêng đầu, ghé sát bờ môi lạnh ngắt vào tai anh. Hơi thở phảng phất mùi bột ngải cứu và hương bài cổ xưa phả nhẹ vào vành tai Trình Dạ, cùng một câu nói nhỏ nhẹ như tiếng gió rít qua khe vách gỗ nứt:
"Kẻ bán lịch kiểm kê để bọn chúng dọn sạch làng xóm... dùng chính loại mực nha môn của bạn ngươi đấy."