Không thể đưa em về
Linh lao nhanh lên những bậc thang dẫn ra sân thượng giữa tiếng gió rít qua khe lan can sắt, trông thấy Yến đang ghì chặt cuốn sổ trọ vào ngực, đôi mắt đỏ ngầu hoảng loạn.
Mặt sàn bê tông trên mái nhà loang lổ những vũng nước đọng đen đúa từ trận mưa rào hồi chiều muộn. Từng mảng nước tù phản chiếu nền trời tối sẫm, lay động run rẩy theo từng luồng gió quẩn thốc lên từ lòng con ngõ cụt. Xung quanh, bầu trời thành phố bị bao phủ bởi một màng sương mù dày đặc và đặc quánh như chì, cô lập hoàn toàn khu nhà trọ số 44 khỏi những dải đèn cao áp lấp lánh ngoài trục đường lớn. Không gian quánh đặc mùi ẩm mốc của vôi vữa ngâm nước lâu ngày, mùi rỉ sét tanh nồng của những thanh cốt thép trơ xương và hơi lạnh buốt giá đặc trưng của một chu kỳ sắp cạn ngày. Gió đêm thốc từng cơn lạnh buốt vào vạt áo phong phanh của Yến. Cô đứng nép sát vào gờ lan can nứt nẻ, nơi những sợi thép rỉ sét chìa ra tua tủa như gai nhọn, hai bàn tay co quắp ghì xiết lấy cuốn sổ bọc bìa nhựa xanh viền da bạc phếch. Khớp ngón tay cô trắng bệch ra vì dùng lực quá mức, móng tay găm sâu vào mép nhựa đến mức bật cả chỉ may.
“Chị Yến, đừng lùi lại nữa!” Linh dừng bước ở bậc chiếu nghỉ cuối cùng, hai bàn tay giơ lên ngang ngực làm dấu hòa hoãn, hơi thở dồn dập phả ra từng làn khói mờ giữa cái lạnh buốt giá. Lồng ngực cô phập phồng dữ dội sau chặng leo thang gấp gáp, nhưng đôi mắt không dám rời khỏi từng cử động nhỏ nhất của người phụ nữ trước mặt. “Phía sau chị là khoảng không rơi xuống sân sau. Đừng bước thêm bước nào nữa.”
Gió thốc ngược tà áo khoác của Linh, quất rát rạt vào da thịt. Khoảng cách giữa hai người chỉ chừng năm sáu bước chân, nhưng trên nền sàn trơn trượt phủ đầy rêu nhớt, mỗi tấc đất đều chực chờ trượt ngã. Phía sau lưng Yến, vực sâu hun hút của khoảng sân giếng trời phía sau như một cái miệng đen ngòm đang há sẵn, chỉ cần gót chân cô lùi thêm nửa tấc, cơ thể gầy gò ấy sẽ rơi tự do xuống nền gạch vỡ bên dưới.
“Đừng qua đây! Cô đừng lại gần tôi!” Yến hét lên, giọng lạc đi vì gió và nước mắt. Âm thanh the thé của cô vỡ vụn giữa không gian mênh mông, vừa căm phẫn vừa tuyệt vọng tột cùng. Hai mắt cô sưng húp, những tia máu đỏ rực vằn lên trong tròng mắt dại dại, quầng thâm thâm tím kéo dài xuống tận gò má hốc hác. “Các người chỉ muốn phá hủy căn nhà này! Các người muốn xé nát bản khế ước! Các người có Thảo chờ ngoài đời, có chị Trang, có công an, có tương lai để trở về… Còn tôi thì có cái gì? Tôi ra ngoài đó làm gì khi mà thằng Nam nằm lại ở đây? Nếu khế ước bị hủy, toàn bộ các phiên bản ký ức sẽ vỡ vụn thành cát bụi… Thằng Nam của tôi sẽ biến mất vĩnh viễn! Nó mới mười chín tuổi… nó còn chưa kịp sống!”
Tiếng gió lùa qua các thanh sắt rỉ sét tạo nên những thanh âm u uất như tiếng khóc than ai oán của người chết chìm. Gió quất ràn rạt vào những sợi dây phơi quần áo bỏ hoang, làm phát ra những tiếng rít ken két rợn người. Linh không tiến thêm, nhưng cô cũng không lùi lại. Đôi chân cô trụ vững trên mặt sàn bê tông ướt lạnh, hai bàn tay vẫn giữ nguyên tư thế mở, từng ngón tay buốt cóng nhưng tâm trí tỉnh táo đến tột cùng. Đôi mắt cô bình thản, mang một nỗi xót xa sâu thẳm nhưng cương nghị đến nhói lòng. Vết trầy trên gò má Linh vẫn còn rỉ một giọt máu khô từ cuộc giằng co với bản dựng quản lý ở chu kỳ trước, vệt máu đỏ thẫm kéo dài xuống mép hàm, nhắc nhở cô về ranh giới mong manh giữa sự sống và ảo ảnh, giữa máu thịt con người và những cạm bẫy dệt bằng tro bụi của căn nhà trọ này.
“Em biết chị thương Nam thế nào, chị Yến,” Linh chậm rãi cất giọng, từng từ rành rọt, kiên định vượt qua tiếng gió hú. Cô điều chỉnh nhịp thở, để giọng nói của mình không mang theo sự phán xét hay đe dọa, mà là sự đồng cảm trần trụi của một kẻ cũng từng vùng vẫy trong vũng bùn mất mát. “Tám năm qua, chị đã bán từng mảnh linh hồn cho mụ Hạnh. Chị bán đi ký ức về ngày mẹ đưa chị đi thi đại học, bán đi buổi trưa hè hai chị em chia nhau củ khoai nướng bên bờ đê. Chị bán đi âm thanh giọng nói của chính mẹ ruột mình, để đến bây giờ chị thậm chí không còn nhớ nổi mẹ gọi tên chị bằng ngữ điệu nào nữa. Chị đánh đổi tất cả những điều thiêng liêng ấy, chỉ để mỗi đêm đổi lấy đúng sáu phút ngắn ngủi nhìn thấy một cái bóng quen thuộc sau cánh cửa xanh. Không ai trong chúng em có quyền phủ nhận tình thương đó của chị dành cho em trai.”
Đôi vai gầy guộc của Yến run rẩy dữ dội dưới lớp áo len sờn rách. Cuốn sổ trọ trên ngực cô rung lên bần bật theo từng nhịp nấc nghẹn, phát ra những tiếng sột soạt ma quái giữa lớp bìa nhựa cũ kỹ. Lời nói của Linh như từng mũi kim khâu nhọn hoắt chọc thẳng vào những vết thương mưng mủ mà Yến đã cố tình băng kín suốt gần một thập kỷ qua.
“Nhưng chị hãy tự nhìn thẳng vào sự thật đi, chị Yến,” Linh hạ thấp giọng, sự kiên nhẫn đan xen với nỗi đau đớn xé lòng. Cô nhìn vào đôi mắt đỏ ngầu của người thợ may, nơi chỉ còn sót lại sự mù quáng đến bi thảm. “Cậu bé đứng sau cánh cửa kia không phải là Nam. Đó chỉ là một bản dựng dữ liệu ký ức bị căn nhà này nuốt chửng và giam cầm. Tám năm ngoài đời thực đã trôi qua, người sống già đi, thành phố đổi thay, những đứa bạn cùng trang lứa với Nam đã đi làm, đã lập gia đình, đã đi hết nửa đời người… nhưng đứa bé đó thì sao? Nó mãi mãi dừng lại ở tuổi mười chín, mãi mãi ướt sũng trong cái lạnh của dòng sông chết đuối, mãi mãi chỉ có thể lặp lại đúng những cử chỉ và vài câu thoại mà tâm trí chị lưu giữ. Nó không thể lớn lên, không thể có bạn bè, không bao giờ có một ngày mai nào cả! Chị không đang cứu em trai mình… Chị chỉ đang tiếp tay cho căn nhà này đóng đinh nỗi đau và cái chết của Nam vào một chiếc lồng vô tận!”
“Cô nói dối!” Yến gào lên trong đau đớn, lắc đầu quầy quậy như một đứa trẻ bị tước mất món đồ chơi duy nhất. Mái tóc bù xù bết dính nước mưa văng ra trước mặt, che khuất một phần gương mặt vặn vẹo vì thống khổ. “Nó gọi tôi là chị Yến! Nó vẫn nhớ chiếc áo len màu xanh tôi đan cho nó trước ngày nó đi thi! Nó còn sống trong căn phòng đó! Đêm nào nó cũng chờ tôi! Nếu không có tôi, ai sẽ đan áo cho nó? Ai sẽ ngồi nghe nó than lạnh giữa đêm khuya?”
“Nếu nó còn sống, tại sao nó không thể bước qua ngưỡng cửa?” Linh bước thêm nửa bước, động tác chậm rãi nhưng dứt khoát, ánh mắt đóng chặt vào gương mặt tái nhợt của người thợ may. Mỗi bước chân của Linh dẫm lên vũng nước đọng phát ra tiếng bì bõm khô khốc. “Chị biết rõ quy tắc hơn bất kỳ ai trong chúng em! Đêm Mai cố bước qua ngưỡng cửa số 6 trong quá khứ, cô ấy đã tan rã thành tro bụi và khói đen ngay trước mắt em! Bản dựng không thuộc về hiện tại! Căn nhà trọ này không phải là nơi hồi sinh, nó là một cỗ máy tiêu hóa ký ức. Mụ Hạnh dùng Nam làm miếng mồi câu để biến chị thành một người gác cổng mù quáng, biến chị thành công cụ dụ dỗ những kẻ bế tắc như em, như Phúc, như anh Duy bước vào chu kỳ để nuôi sống cỗ máy máu lạnh này!”
Từng câu nói của Linh giáng xuống như những nhát búa tạ đập tan lớp vỏ bọc dối trá mà Yến đã tự xây dựng quanh mình. Yến lảo đảo, gót chân cô thụt lùi lại nửa tấc, chạm vào mép gờ bê tông sắc lẹm. Vài mẩu vữa mục vỡ vụn rơi tõm xuống khoảng không sâu hun hút phía sau, không hề phát ra một tiếng vọng nào dội lại.
Đúng lúc ấy, không khí xung quanh sân thượng đột ngột chùng xuống, đặc quánh lại như một khối chất lỏng lạnh ngắt. Áp suất khí quyển giảm đột ngột khiến màng nhĩ Linh ù đi, một cảm giác rợn ngợp đè nặng lên lồng ngực như thể cả tầng không gian vừa bị nén chặt vào một chiếc hộp chân không. Ánh sáng vàng vọt từ bóng đèn đường ngoài ngõ 48 hoàn toàn bị bóp nghẹt, như thể bóng tối xung quanh không phải là sự vắng mặt của ánh sáng, mà là một thực thể sống đang nuốt chửng từng hạt quang phổ. Mùi vôi ẩm, mùi rêu phong mốc meo và mùi tanh nồng của bùn nước bốc lên ngùn ngụt từ vách tường tum thang dẫn lên bể nước. Đó là thứ mùi của xác chết đuối ngâm bùn, mùi của những dòng sông đen ngòm đáy sâu, tanh tưởi và buốt giá đến tận tủy xương.
Mặt đồng hồ đeo tay của Linh nhích từng vạch tích tắc khô khốc. Âm thanh kim giây nhảy giòn tan giữa sự tĩnh lặng chết chóc. *00:06:00.*
Một tiếng *rắc* khô khốc xé toạc màn đêm.
Trên mảng tường vôi bong tróc của buồng tum thang, lớp sơn ve xanh ngọc bích vốn đã phủ đầy rêu mốc bỗng rạn nứt ra thành những đường rãnh ngoằn ngoèo, sâu hoắm. Từ các khe nứt li ti ấy, từng giọt dịch lỏng màu đỏ sẫm rỉ ra, đặc quánh như máu đông, chảy ròng ròng xuống mặt sàn bê tông. Bức tường gạch như đang tan rã từ bên trong, để lộ ra những thớ gỗ mục nát bị chôn giấu. Khung cửa gỗ màu xanh ngọc bích từ từ hiện hình, nổi khối rõ rệt giữa mảng tường gãy vụn. Then cài rỉ sét tự động bật mở với một tiếng rít ghê người, tựa như tiếng xương khớp bị bẻ gãy, để lộ ra khoảng không gian mờ ảo bên trong.
Yến nín bặt tiếng khóc. Cả người cô đóng băng, bờ vai đang run rẩy bỗng chốc cứng đờ như hóa đá. Hơi thở nghẹn lại trong cổ họng, đôi mắt đỏ ngầu dán chặt vào khe hở của cánh cửa vừa hé mở.
Phía sau cánh cửa ấy, không phải là buồng chứa téc nước hay kho chứa đồ cũ kỹ của sân thượng. Một góc phòng nhỏ hẹp hiện ra dưới ánh đèn dầu leo lét vàng vọt, lập lòe chao đảo theo một nhịp điệu ma quái. Không gian ấy ẩm ướt lạ thường, bốn bề vách tường rỉ nước tong tỏng, đượm mùi nước sông tanh nồng nặc đến nghẹt thở. Ở góc sàn xi măng nứt nẻ, nơi rêu xanh bám thành từng mảng trơn trượt, một thiếu niên gầy gò mặc chiếc áo thun trắng sờn rách, bờ vai ướt sũng nước đang ngồi bó gối co ro. Những giọt nước đục ngầu từ mái tóc bết dính của cậu nhỏ giọt xuống sàn, tí tách, tí tách, tạo thành một vũng nước nhỏ quánh mùi bùn phù sa.
“Nam…” Yến thì thầm, giọng nói run rẩy đến tội nghiệp. Hai chân cô mềm nhũn, cơ thể cô dường như bị một lực hút vô hình kéo về phía trước, bước những bước vô thức về phía cánh cửa. “Nam ơi, chị đây… chị lên với em đây…”
Cậu thiếu niên trong phòng chầm chậm ngẩng đầu lên.
Nhưng trước mắt họ, đôi mắt của cậu bé không hề có ánh sáng phản chiếu của sự sống. Đó là một đôi đồng tử đục ngầu, mờ câm như mắt cá ươn bị ngâm nước lâu ngày, hoàn toàn trống rỗng và vô hồn đến rợn gáy. Không có một tia cảm xúc, không có sự nhận thức của một con người. Cậu nhìn xuyên qua người Yến, nhìn vào một điểm vô định nào đó trong khoảng không tối tăm phía sau lưng cô, rồi mấp máy đôi môi tím tái vì lạnh:
“Chị Yến… em lạnh quá. Nước cuốn đôi dép của em rồi… Chị may áo mới cho em chưa?”
Từng âm tiết thốt ra đều đều, vô cảm, lạnh ngắt như thể được phát ra từ một cỗ máy han rỉ nằm sâu dưới đáy nước.
Yến khựng lại ở cách ngưỡng cửa hai bước chân. Nước mắt trào ra thành dòng ròng rã trên gương mặt hốc hác, chảy qua khóe môi nứt nẻ của cô. Trái tim cô như bị bóp nghẹt khi nhìn thấy đôi bàn tay tái mét, phù nề vì ngâm nước của em trai đang run rẩy co quắp trên đầu gối.
“Nam, chị đây mà! Em nhìn chị đi!” Yến quỳ sụp xuống sàn bê tông ướt át, vươn hai tay ra trong không khí nhưng không dám chạm vào lằn ranh sàn gạch men xanh ngọc bích nơi ngưỡng cửa. Ngón tay cô chỉ cách lằn ranh một gang tay, run rẩy trong tuyệt vọng. “Chị đem áo ấm cho em này… chị đan xong chiếc áo len rồi… Em có nghe chị nói không? Nhìn chị một lần thôi, Nam ơi!”
Cậu bé bên trong hoàn toàn không đáp lại lời van nài xé ruột của người chị. Cậu chớp mắt một cách máy móc, mi mắt cử động thô cứng như một con rối gỗ. Cái đầu nghiêng sang một góc y hệt như những lần trước, rồi đôi môi tím tái lại mấp máy, cất giọng với đúng cao độ, đúng khoảng ngắt nghỉ và ngữ điệu rập khuôn đến rùng mình:
“Chị Yến… em lạnh quá. Nước cuốn đôi dép của em rồi… Chị may áo mới cho em chưa?”
Dứt câu, cậu lại chầm chậm gục đầu xuống hai đầu gối ướt sũng.
Một giây. Hai giây. Ba giây.
Đúng ba giây sau, chiếc đầu ấy lại ngẩng lên theo một góc độ không sai lệch một li, đôi mắt đục ngầu lại mở to nhìn vào khoảng không vô định, và đôi môi vô hồn lại mấp máy phát lại chính xác từng từ:
“Chị Yến… em lạnh quá. Nước cuốn đôi dép của em rồi…”
Không có một biến chuyển cảm xúc nhỏ nhất. Không có một tia nhận thức nào le lói trong ánh mắt ấy. Đứa trẻ ấy không hề sống trong căn phòng đó; nó chỉ là một đoạn băng ghi âm mục nát, một ảo ảnh quang học tàn nhẫn được dệt nên từ những mảnh hồi ức đau đớn nhất mà Yến từng nộp vào cuốn sổ trọ của mụ Hạnh. Cậu bé mãi mãi bị giam trong khoảnh khắc chết đuối kinh hoàng của tám năm về trước, lặp đi lặp lại bi kịch của mình qua hàng ngàn đêm mà không bao giờ được siêu thoát, không bao giờ được an nghỉ trong lòng đất mẹ.
“Nhìn đi, chị Yến,” Linh bước đến sau lưng Yến, giọng run rẩy nhưng kiên quyết, từng lời nói thấm đẫm sự đau đớn chân thành. Cô đặt một bàn tay ấm áp, vững chãi lên bờ vai đang co giật bần bật của người phụ nữ thợ may. “Cậu ấy không nhận ra chị. Cậu ấy không hề biết chị đang ở đây. Căn nhà này đang bắt em trai chị phải chết đuối thêm một lần nữa vào mỗi đêm từ 00:06 đến 00:12. Chị giữ bản dựng này lại là đang yêu thương cậu ấy, hay là đang giam cầm, hành hạ cậu ấy suốt tám năm ròng rã?”
Một tiếng nấc xé ruột xé gan bật ra từ lồng ngực Yến. Tiếng gào khóc của cô vỡ òa giữa không gian sân thượng hoang tàn, sắc nhọn và thê lương, át đi cả tiếng gió rít gầm rú qua khe sắt. Ảo mộng cuối cùng, sợi dây cứu sinh giả tạo mà cô bám víu để tồn tại qua chuỗi ngày địa ngục, nay đã đứt tung thành từng mảnh vụn. Cô gục trán xuống mặt bê tông lạnh ngắt, đập mạnh trán xuống nền đá ướt át, hai tay buông thõng cuốn sổ trọ sang một bên. Mặt bìa nhựa xanh va đập xuống vũng nước, làm bắn lên những giọt nước đen đúa.
Sự thức tỉnh ập đến không phải là sự giải thoát êm ái, mà là một nhát dao tàn nhẫn chặt đứt sợi dây ảo vọng cuối cùng mà cô đã dùng cả nhân tính để bám víu suốt gần một thập kỷ lưu đày.
“Tôi sai rồi… Tôi sai thật rồi…” Yến khóc nấc lên từng chặp, ngón tay cô cào xước cả mặt sàn bê tông thô ráp đến bật máu, hòa cùng nước mưa và bụi vôi. “Nam ơi… chị xin lỗi… chị ích kỷ quá… Chị tưởng chị đang giữ em lại… nhưng chị chỉ đang đày đọa em thôi…”
Cơn co giật vì khóc khiến cả cơ thể Yến rúm ró lại như một chiếc lá khô. Linh quỳ xuống bên cạnh, giữ chặt lấy bả vai Yến để ngăn cô tiếp tục đập trán xuống nền đá. Hơi ấm từ bàn tay Linh truyền qua lớp vải áo mỏng manh, mang theo sự vững chãi của một người sống thực sự, kéo Yến trở về với hiện thực trần trụi.
Yến run rẩy quờ tay nhặt lấy cuốn sổ bìa xanh nằm bên vũng nước. Nhưng lần này, thay vì ghì chặt nó vào ngực như một báu vật sinh mệnh, cô lật mở trang bìa lót phía sau. Bằng những ngón tay thợ may khéo léo dù đang run lẩy bẩy vì rét và đau đớn, cô tìm đến mép gấp được dán kín bằng lớp keo vải dù dày đặc. Đó là kỹ thuật may giấu mép của thợ may lành nghề, một đường dán tinh xảo mà nếu không xé rách lớp vải bọc ngoài thì không ai có thể nhận ra một khoang rỗng bên trong.
*Xoẹt.*
Yến bóc tách lớp vải lót rách nát, lôi ra từ đáy bìa ba trang giấy sổ trọ màu vàng ố đã bị xé rời từ lâu. Những mép giấy nham nhở khớp hoàn toàn với những vết rách trên gáy cuốn sổ hiện tại—đây chính là những trang gốc ghi nhận biến động cư trú của giai đoạn năm 2016, những bằng chứng sống còn mà bà Hạnh tưởng chừng đã tiêu hủy sạch sẽ sau cái chết của Mai.
Yến quỳ gối, hai tay run lẩy bẩy nâng cả cuốn sổ lẫn ba trang giấy rời, giơ về phía Linh như dâng nộp bản cáo trạng của chính cuộc đời mình.
“Tôi trả lại cho cô… Trả hết cho các người…” Giọng Yến đứt quãng, nghẹn ngào vì nước mắt và sự tủi hổ đè nặng ngàn cân lên tâm can. “Tám năm trước… sau khi Mai chết… tôi dọn đến đây vì cùng đường. Thằng Nam vừa mất dưới quê, tôi như kẻ mất hồn, lang thang khắp Hà Nội không chốn dung thân. Mụ Hạnh đã nhìn thấu tâm can tôi ngay từ ngày đầu tiên tôi bước chân vào con ngõ này. Mụ cho tôi xem một thoáng hình bóng của Nam sau cánh cửa xanh ở góc tum… rồi mụ ra điều kiện… Mụ bảo tôi phải giúp mụ giữ kín căn phòng số 6. Mỗi lần có người thuê mới ở phòng số 5 có dấu hiệu nghi ngờ hay sắp tìm ra sự thật, chính tôi… chính tôi là người giả vờ thân thiết, vờ nấu cho họ bát canh, mang cho họ đĩa hoa quả, vờ gợi ý để họ buột miệng hỏi mụ Hạnh về căn phòng bị bít kín… Tôi đã gián tiếp đẩy hai người thuê trước các người vào chỗ chết! Tôi đã đổi mạng sống của những người vô tội để mua lấy sáu phút ảo ảnh của em trai tôi… Tôi là một con quỷ dữ! Tôi không xứng đáng được sống!”
Linh đỡ lấy cuốn sổ và xấp giấy rời bằng cả hai tay. Cô cẩn thận ép chúng vào ngực mình, cảm nhận độ dày của những trang giấy ố vàng và mùi mực cũ kỹ của quá khứ. Cô cúi xuống nhìn thẳng vào người phụ nữ đang suy sụp, run rẩy dưới chân mình:
“Chị đã làm sai, chị Yến. Tội lỗi đó là có thật, và khi bước ra ngoài kia, chị sẽ phải đối diện với sự phán xét của pháp luật và lương tâm mình. Chị sẽ phải khai báo tất cả những gì chị đã làm trước cơ quan điều tra. Nhưng đêm nay, chị đã chọn dừng lại. Chị đã không để sự mù quáng nuốt chửng nốt phần người còn lại. Chị đã giải thoát cho Nam, và cho chính bản thân mình.”
Gió trên sân thượng dường như lặng đi một chút, không còn tiếng hú ghê rợn như ban nãy. Cánh cửa xanh vẫn hé mở, ánh đèn dầu bên trong chập chờn hắt lên bóng hình thiếu niên đang mờ nhạt dần theo từng giây trôi qua, thân hình cậu bắt đầu trong suốt như một làn sương mỏng manh.
Ngay lúc đó, từ góc tối bên cạnh ngưỡng cửa của gian tum thang, một bóng đen mảnh khảnh chậm rãi bước ra.
Bóng người ấy không phát ra tiếng động, lướt nhẹ trên mặt sàn như một chiếc lá rụng. Đó không phải là hình bóng của Nam, mà là Đỗ Yến Nhi.
Bản dựng của cô gái trẻ từng thuê phòng số 5 trong chu kỳ trước, người đã chết thảm khốc khi cố trèo qua cửa sổ phòng số 6 để tìm đường thoát thân, và rồi bị bà Hạnh dùng bút lông mực đen gạch tên tàn nhẫn với dòng chữ: “Đào thải”.
Nhi đứng ở rìa ranh giới giữa hai thế giới, ngay mép ngoài của vệt máu rỉ ra từ khung cửa xanh. Thân hình cô mờ ảo, chập chờn như được dệt từ tro bụi và khói xám, mép áo khoác bay phấp phới dù gió đã lặng. Gương mặt cô vẫn mang nét sắc sảo, giễu cợt quen thuộc của một cô gái thành thị từng trải, nhưng sâu thẳm trong đôi mắt xám tro là một nỗi cô độc cùng cực, sự lạnh lẽo của một linh hồn đã bị thế giới người sống lãng quên hoàn toàn, không một nén nhang, không một nấm mồ.
“Đoàn tụ xúc động gớm nhỉ?” Nhi cất giọng khàn đục, âm sắc nghe như tiếng kim loại cọ vào đá tảng. Khóe môi cô khẽ nhếch lên một nụ cười cay đắng, mỉa mai đến chua xót. “Xem ra cô thợ may cuối cùng cũng chịu tỉnh mộng rồi. Thế còn cô, Linh? Cô lên đây gom sổ sách để chuẩn bị làm một màn anh hùng giải cứu thế giới à? Cô có định hứa sẽ kéo tôi ra ngoài như đã từng hứa với bản dựng của con Mai không?”
Linh nhìn thẳng vào Nhi. Cô không lùi lại nửa bước, cũng không nở một nụ cười an ủi giả tạo hay đưa ra những lời xoa dịu sáo rỗng. Trải nghiệm kinh hoàng khi tận mắt chứng kiến Mai tan rã thành tro bụi trên ngưỡng cửa ở chu kỳ 1 đã khắc sâu vào xương tủy Linh một bài học nghiệt ngã: bản dựng ngoài danh sách hiện hành không bao giờ có thể vượt qua lằn ranh cửa xanh để sống lại trong thân xác người thật. Quy luật của căn nhà này là tuyệt đối và tàn bạo. Bất kỳ lời hứa hẹn đưa Nhi trở về với cuộc sống ngoài kia đều là một sự dối trá hèn hạ, một sự sỉ nhục đối với cái chết của cô.
Linh mở chiếc túi vải đeo chéo của mình, cẩn thận rút ra tập biên bản điều tra và lời khai dày cộm được viết bằng mực bút bi không phai mà cô đã bảo quản cẩn mật qua từng vòng lặp, cùng với chiếc kẹp sắt giữ chặt những tài liệu tố tụng mà Trang đã gửi từ bên ngoài vào qua khe cổng sắt.
Cô tiến lại gần ngưỡng cửa, dừng lại ở khoảng cách đúng một bước chân an toàn trước lằn ranh ve xanh rỉ máu.
“Tôi sẽ không nói dối cô, Nhi,” Linh bình thản cất giọng, ánh mắt kiên định và tôn trọng tuyệt đối dành cho người đối diện. “Tôi không thể kéo cô qua cánh cửa này. Nếu tôi bước qua đó lôi cô ra, cô sẽ tan biến thành khói đen ngay trên bậc cửa, và tôi không bao giờ lặp lại sai lầm đó một lần nữa. Cô không thể trở về bằng xương bằng thịt ngoài kia được nữa.”
Nụ cười giễu cợt trên môi Nhi tắt lịm trong tích tắc. Thay vào đó là một vẻ sững sờ, hàng lông mày thanh mảnh khẽ nhíu lại, rồi chuyển sang sự buốt giá tuyệt vọng quen thuộc của một kẻ đã biết trước câu trả lời nhưng vẫn cố chấp nuôi một tia hy vọng mong manh.
“Nhưng tôi sẽ không để cô bị xóa sổ như một dòng chữ vô danh bị gạch mực đen,” Linh tiếp tục, giọng cô đanh lại, mang theo sức nặng của một lời tuyên thệ. Cô giơ tập hồ sơ lên, lật đến một trang giấy trắng tinh được đóng dấu giáp lai sơ bộ từ văn phòng luật sư mà Trang gửi vào. Linh rút cây bút bi mòn vẹt trong túi áo ra, bấm ngòi *cạch* một tiếng rõ ràng, dứt khoát. “Hãy nói cho tôi biết tên đầy đủ của cô, năm sinh, quê quán, ngày cô chuyển đến căn nhà này, và toàn bộ những gì cô đã chứng kiến khi mụ Hạnh đưa người thế mạng vào phòng số 5. Tôi sẽ ghi lại tất cả vào bản biên bản nhân chứng pháp lý này.”
Nhi mở to mắt, đồng tử xám tro lay động dữ dội. Giọng cô run rẩy, mất đi vẻ mỉa mai thường nhật: “Ghi lại… để làm gì? Tôi chỉ là một bản dựng bị đào thải… một đống dữ liệu rác rưởi của căn nhà này…”
“Bản dựng của cô kẹt lại ở đây, nhưng danh tính của cô từng là một con người bằng xương bằng thịt ngoài xã hội!” Linh nhấn mạnh từng lời, ngòi bút của cô đặt ngay ngắn lên dòng kẻ đầu tiên của trang giấy trắng. “Hồ sơ này sẽ được chuyển qua cổng sắt cho chị Trang và Thảo ngay đêm nay. Khi lực lượng chức năng phá vỡ căn nhà này ngoài đời thực, tên của cô—Đỗ Yến Nhi—sẽ không nằm trong danh sách mất tích vô căn cứ hay bị coi là kẻ bỏ nhà đi bụi nữa. Cô sẽ được ghi nhận là một nhân chứng sống sót qua tài liệu điều tra, là nạn nhân chính thức của Đỗ Bá Lộc và Nguyễn Thị Hạnh. Gia đình cô, bạn bè cô ngoài đời, và cả nền tư pháp sẽ biết cô đã từng sống, từng kiên cường chiến đấu ở nơi này đến hơi thở cuối cùng. Tôi lấy danh dự của một người từng làm sai và đang đi tìm sự thật để bảo đảm điều đó.”
Khoảng không gian trên sân thượng im ắng đến nghẹt thở. Cậu bé Nam trong phòng vẫn đang thì thầm lặp lại câu thoại vô hồn ở phía sau, nhưng ánh mắt của Nhi đã hoàn toàn dán chặt vào ngòi bút của Linh.
Gió đêm như ngừng thổi. Giữa sự tĩnh lặng ngưng đọng ấy, một giọt nước mắt trong suốt—lần đầu tiên xuất hiện trên gương mặt của một bản thể bị đào thải—chầm chậm lăn dài trên má Nhi. Giọt nước mắt ấy không rơi xuống đất, mà tan biến thành một làn khói bạc lấp lánh giữa không trung. Khóe môi cô run rẩy, rồi một nụ cười nhẹ nhõm, thanh thản và dịu dàng đến kỳ lạ nở ra trên gương mặt xám tro.
Đó không phải nụ cười giễu cợt của một bóng ma oán hận, mà là nụ cười của một con người, lần đầu tiên sau bao năm tháng tăm tối bị giam cầm, được người sống thừa nhận sự tồn tại bằng chính tên thật của mình.
“Đỗ Yến Nhi,” cô cất giọng, rõ ràng và mạch lạc chưa từng thấy, từng âm tiết rành rọt vang lên giữa đêm đen. “Sinh ngày 14 tháng 8 năm 1997. Quê ở huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình. Tôi dọn vào phòng số 5 ngày 3 tháng 11 năm 2019. Tôi chết vào đêm ngày thứ mười ba của chu kỳ thứ ba năm đó, khi cố thoát qua cửa sổ…”
Linh thoăn thoắt đưa ngòi bút trên mặt giấy. Từng nét mực xanh hằn sâu vào thớ giấy trắng: họ tên, quê quán, diễn biến từng chu kỳ, cách bà Hạnh thao túng tinh thần người thuê bằng những bữa cơm tẩm độc ký ức, cách mụ dàn dựng hiện trường giả để đánh lừa người nhà nạn nhân. Ngòi bút của Linh chạy trơn tru trên trang giấy, ghi lại từng lời khai sắc bén của Nhi. Không một chi tiết nào bị bỏ sót, không một sự thật nào bị che giấu.
Đồng hồ trên tay Linh nhích điểm *00:10:15.*
Cánh cửa xanh bắt đầu rung lắc nhẹ, những đốm sáng trong phòng chập chờn như ngọn đèn cạn dầu, báo hiệu thời gian sáu phút của chu kỳ sắp kết thúc.
Nhi hít một hơi thật sâu, ánh mắt nhìn Linh tràn ngập vẻ biết ơn chân thành. Cô tiến sát mép cửa, đặt một ngón tay mờ ảo lên gần lằn ranh sàn, hạ thấp giọng thì thầm qua tiếng gió rít đang bắt đầu nổi lên:
“Linh, nghe cho kỹ đây. Khang thợ hồ cầm một chiếc chìa khóa sắt gốc của phòng số 6 ra ngoài đời thực, đúng. Hắn tưởng hắn giữ chìa khóa duy nhất. Nhưng mụ Hạnh là một con cáo già đa nghi, mụ không bao giờ tin tưởng hoàn toàn bất kỳ kẻ tòng phạm nào, kể cả người nhà hay tay chân thân tín. Mụ luôn giữ một chiếc chìa khóa gốc thứ hai trong nhà trọ để nắm quyền kiểm soát tuyệt đối vào đêm ngày 13.”
Linh ngẩng phắt đầu lên, ngòi bút dừng lại trên trang giấy: “Chiếc chìa khóa đó giấu ở đâu?”
Nhi giơ cánh tay mờ nhạt chỉ thẳng xuống phía cầu thang dẫn về tầng trệt, ánh mắt rực lên một tia sáng sắc bén:
“Phía sau bàn tiếp tân, trên bàn thờ ông Lộc… cái khung ảnh thờ bằng gỗ đen không có di ảnh người chết, chỉ lồng một mảnh giấy đỏ phai màu ấy. Mụ Hạnh không bao giờ dám để ảnh thờ chồng mình ở đó vì sợ bị ám ảnh tội lỗi, mụ sợ nhìn vào mắt kẻ đã cùng mụ giết người. Nhưng sau lớp ván ép đáy của khung ảnh đó, mụ đã khoét một hốc nhỏ. Chiếc chìa khóa gốc mở khóa phòng số 6 luôn nằm ở đó suốt tám năm qua!”
*00:11:00.*
Mảng tường tum thang rung chuyển bần bật như có động đất cục bộ. Bụi vôi trắng xóa và những mảng vữa mục nát bắt đầu rơi lả tả xuống sàn sân thượng. Cánh cửa gỗ xanh ngọc bích phát ra những tiếng kêu răng rắc ghê rợn của khớp bản lề bị vặn xoắn dữ dội, như thể có một bàn tay khổng lồ vô hình đang bẻ gãy khung cửa.
“Cửa sắp sập rồi! Đi mau!” Nhi lùi dần vào bóng tối sâu thẳm của căn phòng, cơ thể cô bắt đầu rã ra thành những hạt bụi sáng li ti lấp lánh giữa căn phòng ký ức. “Nhớ lấy lời hứa của cô, Linh! Đừng để bất kỳ ai bị xóa tên nữa!”
“Tôi hứa!” Linh hét lớn, gấp vội cuốn sổ điều tra nhét vào ngực áo, đồng thời quay sang đỡ lấy Yến đang kiệt sức nằm rạp dưới sàn.
Đúng lúc đó, tiếng bước chân huỳnh huỵch dồn dập vang lên từ phía cầu thang buồng tum.
“Linh! Chị Yến! Mau ra đây!”
Bóng dáng của Duy và Phúc xuất hiện ở cửa thang, thở không ra hơi. Duy dùng cánh tay trái lành lặn bám chặt vào khung sắt cửa tum để giữ thăng bằng, cẳng tay phải mang vết sẹo vôi hóa gồ ghề đang rỉ dịch vàng được quấn chặt bằng lớp băng gạc sạch sẽ do Phúc vừa thay cách đây một tiếng. Dù đã mất đi toàn bộ kỹ năng nghề nghiệp của mười năm thợ điện, bàn tay phải không còn cầm nổi chiếc kìm hay đồng hồ đo điện, ánh mắt anh vẫn ngời lên sự kiên định của một người đồng đội không bao giờ bỏ rơi bạn bè trong cơn hoạn nạn.
Phúc lao vút tới trước, bàn tay phải mang vết sẹo lõm chai sạn vươn ra tóm chặt lấy cánh tay Linh, trong khi Duy dùng bờ vai vững chãi ghì lấy thắt lưng Yến, nhấc bổng cô dậy khỏi mặt sàn trơn trượt.
“Cửa đang sập! Cả mảng tường sắp đổ! Nhanh chân lên!” Phúc gào lên át tiếng bê tông nứt vỡ, dùng hết sức bình sinh kéo cả Linh và Yến lùi mạnh về phía chiếu nghỉ cầu thang an toàn.
*RẦM!*
*00:12:00.*
Cánh cửa xanh đóng sập lại một cách bạo liệt.
Một luồng dưỡng khí lạnh ngắt như băng tuyết từ bên trong quét ngược ra ngoài. Mảng tường tum thang chấn động dữ dội, lớp sơn xanh ngọc bích nứt toác rồi vỡ vụn thành hàng ngàn mảnh vụn trát tường rơi rào rào xuống nền bê tông. Căn phòng ký ức ẩm ướt, hình bóng đứa em trai tội nghiệp ngồi co ro bên vũng nước và nụ cười thanh thản cuối cùng của Đỗ Yến Nhi hoàn toàn biến mất sau lớp vữa xám xịt nứt toác. Bức tường tum thang lại trở về hình hài của một khối bê tông câm lặng, rêu phong và lạnh lẽo quen thuộc của đêm tối nhà trọ.
Cả bốn người ngã nhào xuống sàn gạch men nứt nẻ của hành lang tầng hai, thở dốc trong bầu không khí đặc quánh bụi vôi mù mịt.
Phúc nằm vật ra sàn, lồng ngực phập phồng dữ dội, tay vẫn nắm chặt cổ tay Linh. Duy ngồi bệt dựa lưng vào vách tường đối diện, ôm lấy cánh tay phải đang nhức nhối, trán ướt đẫm mồ hôi lạnh nhưng khóe miệng khẽ thở phào nhẹ nhõm.
Dưới tầng trệt, tiếng bước chân lập cập của bà Hạnh vang lên ở chân cầu thang.
*Cộc… cộc… cộc…*
Tiếng dép lê lẹt xẹt trên nền gạch men tầng một, kèm theo tiếng chùm chìa khóa sắt nặng trịch va vào nhau lách cách đầy đe dọa. Tiếp đó là tiếng ho húng hắng khô khốc, đục ngầu của kẻ giữ nhà đang rình rập từng biến động nhỏ nhất của những kẻ thuê trọ. Âm thanh ấy dừng lại ngay bậc thang đầu tiên dẫn lên tầng hai. Mụ Hạnh đứng đó trong bóng tối của chiếu nghỉ dưới, lắng nghe tiếng bụi vôi rơi, lắng nghe từng nhịp thở của bốn con người đang nằm trên tầng.
Nhưng lần này, bà ta không bước lên.
Bầu không khí ngưng trệ, nặng nề trôi qua như một sợi dây đàn căng hết mức giữa hai bờ chiến tuyến. Đó là sự đối đầu thầm lặng nhưng khốc liệt giữa kẻ cai ngục đang bắt đầu mất quyền kiểm soát và những người tù đã tìm ra bản đồ vượt ngục. Một phút… hai phút trôi qua trong im lặng rợn người, rồi tiếng bước chân lẹt xẹt của mụ Hạnh lại chậm rãi quay ngược trở về gian phòng bảo vệ, kèm theo tiếng then cài cửa sắt kêu lên một tiếng *khực* nặng nề.
Duy ngồi dựa lưng vào tường, đưa tay áo quẹt vệt mồ hôi pha lẫn bụi vôi trên trán, đưa mắt nhìn Linh rồi nhìn sang Yến.
Yến ngồi co ro trên nền gạch men, hai đầu gối chụm vào nhau. Gương mặt cô vẫn còn đẫm lệ, những vệt nước mắt làm lem nhem lớp bụi vôi bám trên má, nhưng đôi mắt cô không còn vẻ điên dại, hoảng loạn hay đục ngầu oán thán như trước nữa. Trong ánh mắt cô lúc này là sự thanh thản kỳ lạ, một sự tĩnh lặng sâu lắng của một người vừa dỡ bỏ được tảng đá ngàn cân đè nặng lên tâm can suốt tám năm đằng đẵng lưu đày trong địa ngục ảo giác.
Cô nhìn cuốn sổ trọ bọc bìa nhựa xanh đang nằm trên đùi Linh, rồi run rẩy đưa hai bàn tay ra.
“Để tôi làm,” Yến thì thầm, giọng cô khản đặc nhưng chắc nịch, không còn một chút run rẩy nào. “Tôi là thợ may. Tôi biết từng đường chỉ, từng nếp gấp, từng vết keo mà mụ Hạnh đã dùng để xé rời và ngụy tạo cuốn sổ này tám năm trước.”
Dưới ánh sáng vàng vọt leo lét của bóng đèn chớp nháy ở hành lang tầng hai—chiếc bóng đèn con nhộng đã ngả màu nâu vì khói bụi—bốn người chụm đầu vào nhau. Phúc nghiêng người che chắn luồng gió lùa từ cửa sổ hành lang, Duy dùng bàn tay trái giữ chặt mép bìa sổ phẳng phiu trên mặt sàn, còn Linh cẩn thận trải ba trang giấy màu vàng ố ra giữa vòng tay họ.
Yến rút từ trong gấu áo khoác ra một cây kim khâu bằng thép nhỏ xíu và cuộn chỉ dù màu xám tro mà cô luôn giắt sẵn bên mình như một vật bất ly thân của nghề thợ may. Những ngón tay cô thoăn thoắt, chuẩn xác đến kinh ngạc. Từng mũi kim xuyên qua lớp gáy giấy mục nát, luồn sợi chỉ dù chắc chắn qua những lỗ kim cũ của năm 2016. Yến ghép ba trang giấy ố vàng bị xé rời vào đúng vị trí cùi sổ, miết phẳng từng nếp nhăn, vá lại từng đường rách nham nhở.
Từng đường khâu cẩn trọng xâu chuỗi lại những dữ liệu bị che giấu suốt gần một thập kỷ: danh sách người thuê nhà năm 2016, ngày nhận phòng chính thức của Nguyễn Thị Mai, những dòng ghi chú thanh toán khống phụ phí do chính tay Đỗ Bá Lộc nắn nót viết bằng mực tím, và vết mực đỏ đè lên biên bản hiện trường giả mạo nhằm xóa sạch dấu vết vụ án mạng.
Tách biệt suốt tám năm, bị xé vụn để che giấu một tội ác tày trời, toàn bộ hồ sơ cư trú của khu nhà trọ số 44 cuối cùng đã hoàn chỉnh trọn vẹn trong một thể thống nhất.
Duy khẽ gật đầu, siết chặt bàn tay Phúc. Phúc nhìn Linh, ánh mắt tràn đầy niềm tin sắt đá của những người đã cùng nhau bước qua lằn ranh sinh tử. Liên minh bốn người trong căn nhà trọ giờ đây không còn một bí mật nào chia rẽ, không còn một vết rạn nứt tâm lý nào để kẻ giữ nhà có thể khoét sâu thao túng hay chia rẽ họ như những chu kỳ trước.
Bức tranh toàn cảnh đã hoàn chỉnh đến từng mảnh ghép cuối cùng.
Họ đã có hồ sơ lý lịch và hành vi phạm tội của sáu thủ phạm từ ngoài đời do Trang và Thảo thu thập. Họ đã có lời khai bằng văn bản của Khang thợ hồ và Quang, có bản hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất gốc nằm dưới đáy giếng, có biên bản nhân chứng pháp lý mang tên Đỗ Yến Nhi được xác nhận ngay trước ngưỡng cửa ký ức, và giờ đây là vị trí chính xác của chiếc chìa khóa gốc thứ hai giấu kín phía sau khung ảnh thờ của ông Lộc dưới tầng trệt.
Đêm ngày thứ mười ba đang đến gần. Chu kỳ sắp khép lại. Trận chiến cuối cùng để xóa bỏ khế ước ma quỷ, chấm dứt cỗ máy tiêu hóa ký ức và trả lại tên tuổi, nhân phẩm cho Mai đã bước vào hồi kết không thể đảo ngược.
Linh cầm lấy cây bút bi mực xanh mòn vẹt. Cô lật qua những trang lưu trú đã được Yến khâu liền mạch, lướt qua tên của những người thuê cũ, lướt qua những vết gạch xóa tàn nhẫn của mụ Hạnh, rồi dừng lại ở trang giấy trắng tinh cuối cùng của cuốn sổ trọ—trang dành riêng cho giao dịch ký ức tối thượng của chu kỳ.
Ngón tay cô siết chặt thân bút đến mức đầu ngón tay trắng bệch. Ánh mắt Linh nhìn thẳng vào khoảng không tối om cuối hành lang, nơi bức tường cụt đang che giấu căn phòng số 6 đầy oan khuất.
Linh mở trang sổ trắng cuối cùng, đặt bút viết dòng chữ: 'Ký ức đổi lấy sự thật về Minh', chuẩn bị cho đòn quyết định.