Người Trồng Linh Mạch — Phần 1: Hạt Giống Dưới Đất ChếtC.34 / 36
Chương 34

Xét Quyền, Không Phong Thánh

Ba hồi trống công đường dội vang khắp sảnh đường huyện nha Bình Xuyên, nơi các cuộn sổ địa chính ố vàng, khế ước khai thác mạch và những ống nghiệm chứa mẫu bùn Thạch Nê được bày ngay ngắn trước công tọa.

Âm vang của mặt da trâu già nện vào không gian tĩnh mịch, dội qua những hàng cột gỗ lim xám mốc của tòa công đường hàng trăm năm tuổi, rung lên từng chùm bụi mịn trên những vì kèo chạm trổ hoa văn mây cuộn đã ngả màu xám xịt, rồi tan dần vào biển người đang nín thở ngoài sân gạch trải dài ra tận cổng tam quan. Gió sớm từ phía thung lũng mang theo hơi lạnh ẩm ướt lùa qua bậu cửa, kéo theo mùi bùn non tanh nồng quyện lẫn mùi thuốc bắc ngai ngái bốc ra từ những tấm áo vải thô vá chằng vá đụp của hàng trăm dân nghèo Hạ Khê. Mùi vị kham khổ, lam lũ ấy tràn vào gian sảnh thênh thang, va đập rồi quấn chặt lấy hương trầm đàn hương thoang thoảng, ngột ngạt phát ra từ chiếc lư đồng mắt cua đặt cạnh mép bàn công tọa.

Trên chiếc ghế bành bằng gỗ gụ phủ tấm dạ điều đỏ thắm đã sờn mép, Huyện quan Ngô Trực khẽ vuốt chòm râu hoa râm tỉa tót cẩn thận. Ánh mắt ông dừng lại trên đống hồ sơ giấy bản dày cộp xếp chồng trước mặt, rồi chậm rãi quét qua hai dãy bàn tả hữu, nơi sự đối nghịch gay gắt giữa hai thế giới đang hiện rõ mồn một trong từng hơi thở, từng nếp áo.

Bên dãy bàn cánh tả, Chấp sự Tống Khuê của Thanh Lộ Tông ngồi thẳng tắp như một pho tượng tạc từ đá xám. Tấm đạo bào màu lam thêu chìm đồ án thủy vân của gã không vướng một hạt bụi trần, dải thắt lưng thêu chỉ bạc buông rủ phẳng phiu, mặt không chút biểu cảm, đôi mắt nửa khép nửa mở như thể toàn bộ quang cảnh nha môn phàm trần này chỉ là một tấn trò vặt vãnh. Hai bàn tay gầy gò với những móng tay cắt tỉa nhẵn nhụi của gã đặt hờ hững trên nắp chiếc tráp gỗ mun khảm ốc xà cừ — nơi cất giữ bản Khế ước Khai thác Địa Mạch ngàn năm được niêm phong bằng sáp đỏ của tông môn. Ngay cạnh Tống Khuê, Chưởng quỹ Đỗ Kính của Vạn Thạch Hành vẫn thong thả phe phẩy chiếc quạt ngà chạm lọng hình sơn thủy. Khóe môi gã chưởng quỹ luôn giữ một nụ cười mỏng manh, kín đáo, nửa như cung kính, nửa như giễu cợt thế sự, nhưng ngón tay cái bên tay trái của gã lại liên tục miết đều đặn, vô thức vào mặt bóng loáng của chiếc nhẫn cẩm thạch to bản đeo nơi ngón tay cái.

Đối diện với họ, bên dãy bàn cánh hữu, anh em Mộc Tầm và Mộc An đứng nghiêm trang. Bộ quần áo nâu sồng của Mộc Tầm vẫn còn vương những vệt phèn vàng ố nơi gấu quần — dấu tích của những ngày lội bùn be bờ, khoét rãnh. Bàn tay anh buông thõng bên sườn, các khớp ngón tay thô ráp, gồ ghề, hằn rõ những vết sẹo nhỏ li ti do gai rễ Tức Căn cứa phải. Đứng sát bên anh, Mộc An ôm chặt chiếc tráp gỗ nhỏ bằng gỗ thông mộc, đôi mắt đen láy mở to, không chớp, dõi thẳng lên công tọa với vẻ trầm tĩnh vượt xa lứa tuổi mười lăm. Ngay phía sau lưng họ là những khuôn mặt sạm đen vì nắng gió thung lũng, trĩu nặng âu lo nhưng ánh lên vẻ quật cường: thợ đá Trịnh Bách với bờ vai vạm vỡ gồ lên dưới lớp áo cộc rách vai, thợ lò Phạm Nghi với đôi bàn tay chai sần ám khói than, cô thợ thuốc Đào Nguyệt đang siết chặt chiếc giỏ mây đựng mẫu thảo mộc khô, và bà giáo Bùi Sương đầu chít khăn vải đen, đôi môi mím chặt đầy kiên nghị.

Dưới chân Mộc Tầm, một chiếc rổ tre đan dày chứa đầy mẫu đất xốp ẩm đen nhánh quấn quanh các đoạn rễ Tức Căn còn vương hơi nước lạnh ngắt, đặt sóng đôi bên cạnh cuốn sổ bìa da mộc dày cộp của Hội giữ đất Hạ Khê — cuốn sổ ghi nhận từng giọt mồ hôi, từng đấu thóc, từng ngày công đào rãnh nắn dòng của cả một xóm nghèo.

Ngô Trực đưa bàn tay gầy guộc nắm lấy chiếc kinh đường mộc bằng gỗ táo đen bóng, nâng lên cao rồi gõ cạch một tiếng đanh gọn xuống mặt bàn. Âm thanh khô khốc xé toạc bầu không khí đặc quánh:

— Thăng đường! Hôm nay huyện nha Bình Xuyên mở phiên phân xử công khai, chiếu theo luật lệ điền trạch của đương triều và các điều ước địa mạch đã ký kết, giải quyết dứt điểm các tranh chấp kéo dài về quyền canh tác đất mặt, quyền khai thác mạch khí và các khoản nợ nần phát sinh giữa ba bên: Thanh Lộ Tông, Vạn Thạch Hành và cư dân bản thổ Hạ Khê. Bản quan phụng mệnh triều đình giữ yên bờ cõi, xét xử duy bằng phép nước và chứng lý phân minh. Lưu thư lại, mở sổ đối chiếu!

Lời quan huyện vừa dứt, hai hàng nha dịch đứng dọc hai bên mép sảnh đồng thanh gõ mạnh đầu gậy sơn đỏ xuống sàn gạch lát:

— Oai... nghiêm...!

Thư lại Lưu Tố khẽ cúi đầu hành lễ, bước ra khỏi chiếc bàn con kê sát góc tường. Bà trạc ngoài năm mươi tuổi, vóc người mảnh khảnh trong bộ áo sam đen đứng đắn, đôi mắt sắc sảo giấu sau cặp gọng kính đồi mồi đã ngả màu. Bằng những ngón tay khô gầy nhưng chuẩn xác phi thường của một người đã điểm chỉ hàng vạn tờ đơn từ suốt ba mươi năm qua, bà cẩn thận mở hai cuộn thư tịch dày cộp đặt sẵn trên giá gỗ: một bên là bản gốc Khế ước Khai thác Địa Mạch được chép trên lụa tơ tằm đã ố vàng, ký kết vào năm Cảnh Hưng thứ tư — đúng sáu mươi năm trước — giữa triều đình, quan huyện tiền nhiệm và Thanh Lộ Tông; một bên là cuốn sổ bộ địa chính bìa bọc da bò nâu sậm, ghi nhận rành mạch từng khoảnh điền bạ canh tác của sáu xóm thuộc lòng chảo Hạ Khê.

— Bẩm quan lớn, — giọng Lưu Tố cất lên, rành rọt, khô khốc nhưng vang xa đến từng góc sảnh, — Chiếu theo bản khế ước địa mạch ký kết vào mùa thu năm Cảnh Hưng thứ tư, triều đình chuẩn y cho Thanh Lộ Tông độc quyền thăm dò và khai thác "thượng tầng linh khí cùng các khoáng mạch sâu dưới ba trượng" trong phạm vi dãy núi Thạch Môn chạy dài xuống rìa thung lũng. Tuy nhiên, tại điều khoản thứ bảy của khế ước này có ghi chép phân minh: "Tuyệt đối không xâm phạm tới một thước tầng đất mặt thuộc quyền tư điền của lê dân; việc khai mở hay dẫn xuất mạch ngầm không được làm tổn hại đến nguồn nước sinh hoạt, mương máng tưới tiêu và ruộng cấy của dân bản thổ sở tại".

Lưu Tố dừng lại một nhịp, lật nhẹ cuộn sổ bộ địa chính đã sờn mép giấy, ngón tay trỏ miết dọc theo từng cột chữ son:

— Lại chiếu theo sổ bộ điền bạ lập năm Cảnh Hưng thứ mười chín, cập nhật định kỳ năm năm một lần và lần gần nhất là vào mùa đông năm ngoái, toàn bộ bốn thửa ruộng lớn tại bãi Thạch Nê và các khoảnh đất canh tác bao quanh khu vực Giếng Cạn đều đứng tên các nông hộ thuộc họ Mộc, họ Trịnh, họ Trần và thân tộc Đường Nam. Mảnh đất này là đất do ông cha họ tự tay phạt gai gắp đá, khai hoang qua ba đời, nộp thuế lúa và thuế hoa lợi đầy đủ cho nha môn cho đến tận ngày thảm họa hạn hán và ô nhiễm bùn độc Khe Táng Thủy xảy ra. Do đó, xét về mặt pháp lý điền trạch triều đình, Thanh Lộ Tông không sở hữu một tấc đất mặt nào tại lòng chảo Hạ Khê. Toàn bộ quyền sở dụng đất canh tác tầng mặt thuộc về dân chúng bản thổ.

Một tiếng hừ lạnh vang lên, cắt ngang lời viên thư lại già.

Tống Khuê khẽ nâng mí mắt, ánh nhìn sắc như dao cạo lướt qua mặt Lưu Tố. Một làn linh áp vô hình, buốt lạnh như sương núi mùa đông từ người gã khẽ tỏa ra, khiến hai nha dịch đứng gần nhất bất giác run rẩy, cây gậy trong tay hơi chao đảo. Gã cất giọng trầm đục, từng âm tiết nhả ra đều đặn, mang theo uy lực của kẻ đứng trên vạn dân:

— Lưu thư lại quả là người tận tụy với công việc thư tịch, nhưng ngặt nỗi lại quá câu nệ vào từng con chữ cổ lỗ sĩ. Đất đai dưới gầm trời này, nếu không có linh mạch nuôi dưỡng thì chỉ là đá chết, là bùn thối, thử hỏi cấy được cọng lúa nào? Năm xưa, chính Thanh Lộ Tông hao tổn bao nhiêu linh thạch khai mở mạch ngầm Thạch Môn, linh khí lan tỏa, mưa thuận gió hòa mới khiến vùng Hạ Khê cằn cỗi ấy hóa thành ruộng đồng cho lũ sâu kiến kia cày cấy. Nay đất Thạch Nê bỗng nhiên xuất hiện dị biến, rễ cây phát sáng hút lọc địa khí, sinh cơ trỗi dậy cuồn cuộn. Chiếu theo Phủ quy Địa Mạch do Tiên môn Sự vụ ty ban hành năm Cảnh Hưng thứ mười lăm, phàm mọi biến chuyển linh khí, dù lộ thiên trên mặt đất hay ngầm dưới tầng nham thạch, đều mặc nhiên quy về quyền tài phán tối cao của tiên môn nắm giữ khế mạch chính.

Tống Khuê đứng dậy, hai tay áo lam khẽ lay động, giọng nói càng thêm phần áp đặt:

— Giống cây kia mọc trên mạch của Thanh Lộ Tông, rễ của nó hút trọn tinh hoa của môn phái ta tích tụ trăm năm dưới lòng đất. Nay đất phát sinh linh cơ, vậy thì toàn bộ cánh đồng ấy cùng khu vực Giếng Cạn phải được sung công, quy về làm dược viên phụ trợ của tông môn để bảo dưỡng đại trận phòng hộ núi Thạch Môn. Dân nghèo dốt nát không biết đạo trời, giữ lại dị bảo chỉ tổ rước họa diệt thân. Quan huyện nên sớm ban lệnh thu hồi điền bạ, chớ để việc phàm trần cản trở đại sự tu chân!

Lời Tống Khuê vừa dứt, tiếng xì xào phẫn nộ ngoài sân nha môn lập tức rộ lên như ong vỡ tổ. Hàng trăm bàn tay gầy guộc, đen đúa của dân làng Hạ Khê xiết chặt lại. Những tiếng nghiến răng ken két, những ánh mắt rực lửa căm hờn đổ dồn về phía người tu sĩ áo lam cao ngạo. Mấy gã lực điền phía sau Trịnh Bách đã toan dấn bước lên thềm đá, nhưng những mũi thương tuốt trần của nha dịch canh gác vội vã hạ xuống ngăn lại.

— Câm miệng hết! Công đường tôn nghiêm, ai cho phép ồn ào! — Ngô Trực đập mạnh chiếc kinh đường mộc xuống mặt bàn, dập tắt làn sóng phẫn nộ của đám đông. Ông quay sang dãy bàn bên phải, ánh mắt dừng lại ở người thanh niên mặc y phục địa sư xám tro đang đứng lặng im suốt từ đầu phiên xử. — Địa sư Kỷ Vân! Bản trắc đạc địa tầng của Ty Địa sư phủ Bình Xuyên có kết luận thế nào về mối liên hệ giữa mạch đất Thạch Nê và linh mạch Thanh Lộ Tông?

Kỷ Vân bước ra khỏi hàng ngũ. Dù trên người không còn chiếc la bàn phong thủy bằng đồng đỏ — pháp bảo nghề nghiệp từng bị môn phái tịch thu khi anh từ bỏ thân phận đệ tử ngoại môn — dáng đứng của anh vẫn thẳng tắp, đĩnh đạc như một cây tùng trên vách đá. Anh ôm quyền hành lễ với quan huyện, rồi quay người nhìn thẳng vào Tống Khuê, ánh mắt không hề né tránh hay khiếp nhược trước áp lực tu vi của vị Chấp sự.

— Bẩm quan phụ mẫu, — Kỷ Vân nói, giọng anh sang sảng, từng câu từng chữ rõ ràng, khúc chiết, — Ty Địa sư phủ Bình Xuyên, dưới sự ủy thác của huyện nha, đã tiến hành đo đạc đa điểm liên tục trong ba mươi ngày đêm tại ba mẫu ruộng Thạch Nê và khu vực phụ cận Giếng Cạn. Chúng tôi không dùng linh lực của tiên môn để tránh thiên vị, mà sử dụng phương pháp cọc mốc gỗ dẻ cắm sâu vào tầng sinh chất, kết hợp với cây cỏ chỉ thị sinh học theo đúng quy chuẩn trắc đạc cổ truyền của triều đình. Chuỗi số liệu thực nghiệm thu thập độc lập cho ra ba kết quả địa tầng không thể chối cãi.

Kỷ Vân cầm lấy chiếc ống tre đầu tiên đặt trên bàn, rút nút bấc, dốc nhẹ một nhúm đất xốp đen nhánh ra đĩa gốm trắng:

— Kết quả thứ nhất: Dòng linh khí ghi nhận được tại bãi Thạch Nê cực kỳ phân tán, đứt đoạn và yếu ớt. Theo phép đo đối trọng thủy ngân, trị số dao động linh lực ở đây cao nhất cũng chỉ đạt mức một phần mười hai ngưỡng linh mạch hạ phẩm thấp nhất theo quy chuẩn khảo hạch của Khâm Thiên Giám. Dòng khí này không hề có tâm mạch tập trung, không có cấu trúc vỉa quặng kết tinh, càng không có luồng thuần dương khí bốc lên như ở các mỏ linh thạch của Thanh Lộ Tông. Nó hoàn toàn vô giá trị đối với việc tu luyện hay vận hành đại trận của các bậc tu giả.

Anh tháo cuộn đồ bản chi tiết trên tay, trải dài lên mặt bàn trước mặt quan huyện. Những đường mực đen, mực đỏ đan xen chằng chịt, mô tả từng lớp đất cắt ngang từ đỉnh núi Thạch Môn xuống tận đáy thung lũng lòng chảo:

— Kết quả thứ hai, và cũng là điểm mấu chốt của vụ án: Nguồn sinh khí yếu ớt này hoàn toàn không bắt nguồn từ mạch ngầm Thanh Lộ. Bằng phép đo lưu lượng địa dịch, chúng tôi xác định được rằng nguồn khí ấy sinh ra từ quá trình cộng sinh sinh học giữa rễ cây Tức Căn và tầng đất mùn ẩm sau khi đã được dân làng Hạ Khê dùng tro bếp, xỉ vôi lọc sạch phế tro quặng. Mỗi khi rễ cây hút trọc tức kim loại nặng từ bùn độc vào trong thân, nó tự chuyển hóa và nhả ra một lượng nhỏ sinh khí cục bộ để nuôi dưỡng lại các vi sinh vật quanh bầu đất.

Kỷ Vân ngẩng đầu, chỉ tay vào đồ bản:

— Khi trời nắng ráo, đất khô cằn, rễ cây ngừng hô hấp thì dao động khí này biến mất hoàn toàn; khi đất được dân làng tưới nước ẩm và rễ vươn dài ra, dao động ấy lại xuất hiện. Đây thuần túy là hiện tượng 'thổ mộc tương sinh' của đất nông nghiệp được cải tạo bằng thực vật, không phải là sự rò rỉ, phân nhánh hay hồi quy của bất kỳ linh mạch nào thuộc quyền sở hữu của Thanh Lộ Tông!

Kỷ Vân quay sang nhìn Tống Khuê, khóe mắt ánh lên tia nhìn đanh thép:

— Kết quả thứ ba: Vụ việc cưỡng trích linh khí đêm rằm tháng bảy vừa qua tại bờ đê Thạch Nê đã cho thấy rõ bản chất của vấn đề. Khi trận bàn thu khí của người ngoài cưỡng ép rút cạn sinh khí từ mạng rễ Tức Căn, lượng linh lực thu về thực tế bằng không, nhưng áp lực nghịch đảo lại kích nổ hàng loạt các nốt rễ tích độc dưới lòng đất. Hậu quả là trọc tức sun-fua bị giải phóng ngược vào mạch nước ngầm với nồng độ gấp bốn lần ngưỡng nguy hiểm, làm sụt giảm nghiêm trọng mực nước giếng ăn của dân làng. Tức Căn là cây giữ đất, là cái phễu lọc độc, không phải là mỏ quặng để đào bới vắt kiệt. Cố tình gán ghép hiện tượng tự nhiên này thành 'dị biến linh mạch' để cưỡng chiếm điền sản của dân không những trái ngược với thực tế địa chất học, mà còn là hành vi phá hoại sinh thái, đe dọa biến toàn bộ vùng đất đang hồi sinh trở lại thành bãi tha ma nhiễm độc!

Những lời lẽ rành mạch, chứng cứ khoa học chuẩn xác của Kỷ Vân như từng nhát búa nện thẳng vào lập luận ngang ngược của Tống Khuê. Cả công đường im phăng phắc. Tống Khuê siết chặt hai bàn tay trên mặt tráp gỗ mun, các đốt ngón tay trắng bệch ra, đường gân xanh nổi cộm trên mu bàn tay. Đôi mắt gã ánh lên tia hung quang lạnh lẽo, nhưng trước mặt hàng trăm con mắt của dân chúng, dưới sự giám sát của các thư lại và trước bản báo cáo đóng dấu đỏ chót của Ty Địa sư triều đình, gã không thể nào viện ra được một chữ để phản bác. Gã hiểu rằng, nếu tiếp tục tranh cãi về mặt chuyên môn trắc đạc, gã sẽ chỉ càng đẩy tông môn vào thế đuối lý.

Ngô Trực vuốt râu gật đầu lia lịa. Một nụ cười kín đáo lướt qua đôi mắt thâm sâu của vị quan phụ mẫu. Việc bản báo cáo địa sư xác định Thạch Nê không phải là "linh mạch thương mại" có ý nghĩa sống còn đối với chiếc ghế quan huyện của ông: nó giữ trọn quyền tài phán của vụ án nằm trong tay huyện nha, tước bỏ hoàn toàn cớ can thiệp của Tiên môn Sự vụ ty bên trên.

Gõ nhẹ chiếc kinh đường mộc xuống bàn, Ngô Trực chuyển tầm mắt sang phía người ngồi cạnh Tống Khuê:

— Việc tranh chấp quyền mạch giữa Thanh Lộ Tông và thôn dân tạm gác lại ở đó, chứng lý đã quá rõ ràng. Nay nha môn xét tiếp đến đơn khởi kiện tranh chấp điền sản và siết nợ giữa Vạn Thạch Hành và gia đình Mộc gia cùng các nông hộ phụ cận. Đỗ chưởng quỹ! Ngươi dựa vào căn cứ pháp lý nào để sai gia nhân mang cọc gỗ, rào kẽm gai đến phong tỏa bờ mương, đòi tịch thu toàn bộ vườn ươm thuốc và quyền lấy nước giếng của nhà họ Mộc?

Đỗ Kính nghe gọi đến tên mình liền lập tức xếp chiếc quạt ngà cái xoạch, đứng dậy bước ra giữa sảnh. Gã khom lưng, hai tay nâng quạt vái dài một cái thật cung kính, phong thái từ tốn, giọng nói nhỏ nhẹ, trơn tru như nước chảy qua đá ngọc:

— Bẩm quan lớn đèn trời soi xét, minh triết tựa gương đồng. Thương nhân chúng thảo dân làm ăn buôn bán nơi đầu sóng ngọn gió, sống chết chỉ dựa vào hai chữ 'tín nghĩa' và giấy trắng mực đen điểm chỉ phân minh. Ba năm về trước, vào mùa đông năm Cảnh Hưng thứ năm mươi bảy, mẹ đẻ của Mộc Tầm là bà Mộc thị chẳng may mắc chứng bệnh phổi tro nguy kịch do hít phải bụi độc từ mỏ đá. Để có tiền mua huyền sâm và linh thảo duy trì mạng sống cho mẹ, gia đình Mộc Tầm đã đến bổn hiệu ký giấy vay mượn số tiền là mười hai lượng bạc trắng nguyên bảo và ba viên linh thạch hạ phẩm. Thời hạn vay mượn ấn định là ba mươi sáu tháng, thế chấp bằng toàn bộ hai sào vườn ươm thuốc gia truyền cùng quyền chia nước sinh hoạt từ Giếng Cạn.

Đỗ Kính khẽ thở dài một tiếng, vẻ mặt đầy nỗi cảm thông giả tạo:

— Thảo dân cũng là người có lòng trắc ẩn, thấu hiểu cảnh ngộ ngặt nghèo của kẻ nghèo khó nên mới mở rộng hầu bao cứu mạng người. Nhưng nay, hạn nợ ba mươi sáu tháng đã trôi qua tròn một tháng lẻ năm ngày, mà Mộc gia mới chỉ thanh toán nhỏ giọt được sáu lượng bạc thông qua việc gạt nợ bằng các gánh rau đắng và rễ thảo mộc sạch giao nộp định kỳ. Chiếu theo đúng điều khoản xử lý quá hạn ghi rõ trong văn khế có chữ ký và điểm chỉ chỉ đỏ của Mộc Tầm, bên vay nếu chậm trả phải chịu mức tiền phạt hai phần mười mỗi kỳ hạn quá hạn, và nếu quá ba mươi ngày thì chủ nợ có toàn quyền gán nợ bằng toàn bộ điền sản thế chấp để thanh toán dứt điểm cả gốc lẫn lãi. Thảo dân sai người cắm mốc ranh giới là hoàn toàn chiếu theo khế ước, cốt để bảo toàn tài sản của thương hành, tuyệt đối không có nửa phần lộng hành xem thường phép nước!

Dứt lời, Đỗ Kính quay sang tên quản gia đứng sau, khẽ hất cằm. Tên quản gia nhanh nhảu bưng một chiếc khay bạc tiến lên, dâng lên trước án thư bản khế nợ gốc đã ngả màu ố vàng cùng một tập dày cộp các biên nhận thu tiền cũ nát.

Ngô Trực chưa kịp vươn tay ra hiệu thì Lưu Tố đã bước tới, đón lấy chiếc khay bạc. Đôi mắt sắc lẻm của người thư lại già lướt nhanh qua từng dòng chữ nhỏ li ti chép bằng mực nho gai góc, rồi lật mở cuốn sổ tay bìa bọc vải thô có mép giấy gấp nếp cẩn thận mà Mộc An đã nộp lên bàn thư lại từ chiều hôm trước.

Lưu Tố cầm chiếc bút lông chấm nhẹ vào nghiên mực đỏ, lật đi lật lại hai xấp giấy tờ đối chiếu. Từng nét nhăn trên vầng trán bà giãn ra, thay vào đó là một nụ cười lạnh lùng, sắc nhọn nơi khóe miệng. Bà ngẩng đầu lên nhìn Đỗ Kính:

— Đỗ chưởng quỹ quả không hổ danh là bậc thầy tính toán của phố Bến Tro, tính toán chi li đến từng hào từng cắc, nhưng tiếc thay... lại tính luôn cả những điều mà luật pháp triều đình nghiêm cấm!

Nụ cười mỏng manh trên môi Đỗ Kính hơi cứng lại, chiếc quạt ngà trên tay gã ngừng phe phẩy:

— Lưu thư lại nói vậy là có ý gì? Giấy trắng mực đen, điểm chỉ rành rành, lẽ nào nha môn lại muốn bênh vực kẻ chây ỳ nợ nần?

Lưu Tố không thèm đôi co với gã, bà giơ cao hai tờ biên nhận thu tiền ố vàng trước mặt quan huyện và toàn thể công đường:

— Bẩm quan lớn! Xin người hãy nhìn kỹ tờ biên nhận số ba mươi mốt lập vào tháng giêng năm nay. Khi ấy, do hạn hán kéo dài, vườn thuốc nhà họ Mộc bị héo rũ, Mộc gia xin hoãn trả một lượng bạc tiền gốc của kỳ hạn đó. Vạn Thạch Hành đã lập biên nhận áp mức tiền phạt chậm trả là một lượng hai tiền. Việc phạt này khế ước có ghi, tạm thời chưa bàn tới. Nhưng đến tờ biên nhận số ba mươi tư lập vào tháng trước, kế toán của Vạn Thạch Hành đã tự tiện lấy khoản tiền phạt một lượng hai tiền ấy gộp thẳng vào nợ gốc còn lại, biến số nợ gốc từ năm lượng thành sáu lượng hai tiền, rồi tiếp tục đánh mức phạt hai phần mười trên tổng số tiền mới bị đội lên đó!

Giọng Lưu Tố đanh lại, từng lời vang lên rành rọt như chuông đồng:

— Đây chính là thủ đoạn 'lãi mẹ đẻ lãi con', phạt chồng lên phạt, dùng tiền phạt đẻ ra nợ gốc mới để siết cổ con nợ! Chiếu theo Điền trạch Luật lệ triều đình phủ Bình Xuyên, điều thứ mười bốn quy định minh bạch: 'Phàm mọi hợp đồng vay mượn thế chấp điền sản giữa thương nhân và nông hộ, mức tiền phạt quá hạn tuyệt đối không được vượt quá một phần mười nợ gốc ban đầu, và nghiêm cấm triệt để việc gộp tiền phạt vào nợ gốc để tính lãi kép. Mọi khoản lãi kép, lãi phạt trùng lặp đều coi là khế ước vô hiệu trước pháp luật'!

Lưu Tố quay sang nhìn thẳng vào Đỗ Kính, giọng nói mang theo sự khinh bỉ sâu sắc:

— Bằng thủ đoạn tinh vi này, một món nợ còn lại chỉ vẻn vẹn sáu lượng bạc và ba viên hạ phẩm linh thạch đã bị Đỗ chưởng quỹ thổi phồng lên thành gần hai mươi lượng bạc, tạo cớ để nuốt trọn cả mảnh vườn ươm trị giá hàng trăm lượng của người ta!

Lúc này, Mộc An bước lên một bước khỏi hàng ngũ. Cô bé mở chiếc tráp gỗ thông trong tay, lấy ra từng tờ cuống vé nhỏ xíu được vuốt phẳng phiu, xếp ngay ngắn theo thứ tự thời gian. Giọng Mộc An trong trẻo, không hề run rẩy:

— Bẩm quan phụ mẫu! Đây là toàn bộ ba mươi ba tờ cuống biên nhận do chính tay người thu tiền của Vạn Thạch Hành ký nhận mỗi khi gia đình con giao nộp thảo dược và rau đắng suốt ba năm qua. Tổng số hoa lợi đã quy đổi thành tiền mặt là đúng sáu lượng bạc trắng nguyên bảo. Nếu trừ bỏ toàn bộ phần tiền phạt kép và lãi mẹ đẻ lãi con phi pháp mà Vạn Thạch Hành tự ý chép thêm vào sổ, số nợ thực tế của gia đình con đến ngày hôm nay chỉ còn lại đúng sáu lượng bạc và ba viên linh thạch hạ phẩm. Vạn Thạch Hành vin vào số nợ ảo do họ tự vẽ ra để đòi cướp đi mảnh vườn nuôi sống cả nhà con, lại còn cho côn đồ cắm cọc ngăn chặn đường dẫn nước từ Giếng Cạn vào mương xóm, hành vi đó không chỉ vi phạm luật lệ điền trạch mà còn là hành vi bóp nghẹt đường sống của dân lành!

Ngoài sân nha môn, tiếng dân chúng lại rộ lên, lần này như một cơn sóng gầm phẫn nộ:

— Đúng thế! Bọn con buôn hút máu người nghèo!

— Cậy tiền cậy thế ép người vào đường cùng!

— Quan lớn đèn trời soi xét, dẹp bỏ phường cho vay nặng lãi đi!

Mồ hôi hột bắt đầu lấm tấm trên vầng trán bóng nhẫy của Đỗ Kính. Chiếc nhẫn cẩm thạch trên tay gã bị bóp chặt đến mức suýt rạn nứt. Gã không thể ngờ một đứa con gái nứt mắt chuyên đi ghi chép thuê ngoài chợ Bến Tro như Mộc An lại có thể lưu giữ tỉ mỉ, không thiếu một mảnh giấy lộn nào suốt ba năm ròng rã như thế. Gã càng không ngờ Lưu Tố — một viên thư lại nổi tiếng cẩn trọng và chỉ biết làm theo lệnh — lại dám trực tiếp trích dẫn điều luật cấm lãi kép ngay trước mặt quan huyện để xé toạc tấm màn sổ sách ma quái của thương hành.

Nhận thấy ánh mắt lạnh lùng, sắc như gươm dao của Ngô Trực đang chằm chằm nhìn thẳng vào mình, Đỗ Kính lập tức cụp mắt, gập quạt lại, khom lưng tạ tội một cách trơn tru:

— Bẩm... bẩm quan lớn minh xét! Việc cộng dồn tiền phạt vào nợ gốc thực sự là do đám kế toán viên dưới quyền thảo dân sơ suất, trong lúc bận rộn tính toán sổ sách mùa vụ cuối năm đã nhầm lẫn quy trình, tuyệt đối thương hành không có gan to mật lớn dám lừa dối nha môn! Nếu phép nước đã có điều khoản phân minh như vậy, Vạn Thạch Hành xin hoàn toàn tuân phục luật pháp, tự nguyện hủy bỏ toàn bộ các khoản tính phạt trùng lặp, đồng thời xin giảm một nửa tiền phạt chậm trả cho Mộc gia để giữ tình làng nghĩa xóm!

— Cắt giảm một nửa? — Ngô Trực gõ mạnh chiếc kinh đường mộc xuống mặt bàn, cắt phăng lời gã chưởng quỹ. Giọng vị quan huyện đanh thép, không dung thứ. — Không có giảm một nửa nào ở đây cả! Trước công đường nghiêm minh, sai một ly là tội, đúng một dặm là lý. Bản quan tuyên bố: Xóa bỏ toàn bộ phần lãi phạt trái luật mà Vạn Thạch Hành đã tự ý áp đặt! Mộc gia chỉ phải chịu khoản tiền phạt quá hạn duy nhất bằng đúng một phần mười nợ gốc thực tế theo luật định triều đình. Số nợ sáu lượng bạc còn lại và ba viên linh thạch hạ phẩm sẽ được chia thành ba kỳ hạn, chi trả bằng sản vật thảo mộc sau mỗi mùa thu hoạch. Nghiêm cấm Vạn Thạch Hành tự ý cho người cắm mốc, rào đường, hay cản trở dòng nước sinh hoạt của xóm giếng dưới bất kỳ hình thức nào! Nếu tái phạm, bản quan sẽ rút giấy phép môn bài kinh doanh tại huyện hạt!

Đỗ Kính cắn chặt môi dưới đến suýt bật máu, gã cúi rạp người sát đất, giọng nghẹn lại:

— Thảo dân... xin cúi đầu tuân lệnh quan lớn.

Không khí trong đại sảnh bỗng chốc chùng xuống. Sau những màn đấu lý nghẹt thở, sự căng thẳng dồn nén suốt nhiều canh giờ giờ đây chuyển dịch toàn bộ về thời khắc phán quyết tối hậu. Tiếng gió rít qua khe cửa sổ cũng như lắng lại. Hàng trăm con người ngoài sân nha môn dán chặt mắt vào bục công tọa.

Huyện quan Ngô Trực chậm rãi đứng dậy khỏi chiếc ghế bành bọc dạ điều. Toàn bộ sảnh đường lập tức im phăng phắc như tờ, không một tiếng ho, không một tiếng xao động. Hai hàng nha dịch đứng thẳng như tượng đồng, đồng loạt gõ nhẹ đuôi gậy xuống nền gạch, tạo nên những âm thanh u trầm, trang nghiêm.

Ngô Trực đón lấy tờ công văn phán quyết do Lưu Tố vừa mài mực thảo xong, nâng lên ngang mày, rồi dõng dạc tuyên đọc trước công đường:

— Chiếu theo luật pháp điền trạch triều đình, căn cứ vào hồ sơ địa chính lưu trữ và kết quả khảo nghiệm thực địa chuẩn xác của Ty Địa sư, huyện nha Bình Xuyên chính thức tuyên phán bản án chung thẩm:

"Điều thứ nhất: Bác bỏ hoàn toàn yêu sách của Thanh Lộ Tông về việc thu hồi quyền canh tác và sung công các thửa ruộng tại bãi Thạch Nê cùng khu vực Giếng Cạn. Đất đai nơi đây được pháp luật công nhận là đất nông nghiệp phục hóa, thuộc quyền sinh kế của cư dân bản thổ. Nghiêm cấm tuyệt đối Thanh Lộ Tông cùng bất kỳ tông môn, thế lực tu chân nào được phép đặt Trận Bàn Thu Khí, thiết lập trận pháp cưỡng trích linh lực hoặc xây dựng các công trình khai khoáng công nghiệp trên toàn bộ vùng lòng chảo Hạ Khê!"

Tống Khuê ngồi bất động trên ghế, sắc mặt xám ngoét như màu tro bếp. Nắm tay gã run rẩy kịch liệt dưới tay áo lam rộng thùng thình. Gã biết, bản phán quyết này một khi đã đóng dấu triện đỏ của huyện nha và sao lục gửi lên Đô Sát Viện, kèm theo hồ sơ xả thải bùn độc Khe Táng Thủy mà dân làng nắm giữ, thì dù Thanh Lộ Tông có quyền thế ngút trời cũng không thể công khai lật ngược lại tại chốn công đường phàm trần mà không phải trả giá bằng việc đối đầu trực diện với luật pháp hoàng triều. Gã buộc phải cắn răng nuốt hận.

Ngô Trực đọc tiếp, giọng vang rền khắp gian sảnh:

"Điều thứ hai: Về hiện tượng dị biến sinh học của mạng rễ Tức Căn, huyện nha Bình Xuyên chính thức ghi nhận đây là phương thức nông học cải tạo đất đặc thù do con người phối hợp với thực vật bản địa tạo nên. Toàn bộ hồ sơ trắc đạc địa tầng sẽ được chuyển giao lên Phủ ti Bình Xuyên để xem xét đăng bạ định danh mạng mạch mới theo ngạch sinh thái dân sinh, bảo đảm tính độc lập, tuyệt đối không bị sáp nhập hay đánh đồng vào khế ước khai thác mạch quặng cũ."

"Điều thứ ba: Công nhận quyền sở hữu điền bạ hợp pháp, lâu dài của từng nông hộ Hạ Khê đối với các thửa ruộng đã được họ bỏ công phục hồi. Đồng thời, tuyên bố Giếng Cạn là tài sản công cộng bất khả xâm phạm, thuộc quyền sử dụng, quản lý và bảo hộ chung của toàn thể cộng đồng xóm giếng dưới sự điều hành của Hội giữ đất Hạ Khê. Mọi hành vi tự tiện mua bán, cầm cố, chuyển nhượng nguồn nước hoặc độc chiếm mạch giếng đều bị coi là trọng tội, xử lý theo pháp luật điền trạch!"

Lời phán quyết cuối cùng vừa buông xuống, không gian tĩnh mịch ngoài sân nha môn bỗng chốc vỡ òa thành một biển âm thanh reo hò rực lửa.

Những tiếng khóc, tiếng cười, tiếng vỗ tay vang dội như sấm dậy. Hàng trăm người nông dân lam lũ, áo rách nát, mặt lấm lem bùn đất ôm chầm lấy nhau, nước mắt tuôn trào trên những gò má đen sạm, hốc hác vì bao năm tháng đói nghèo và sợ hãi. Thợ đá Trịnh Bách vung nắm đấm gân guốc lên không trung, miệng cười toe toét để lộ hàm răng sún mà khóe mắt giàn giụa nước; Phạm Nghi ngửa mặt lên trời thở hắt ra một hơi dài, bờ vai trĩu nặng buông lỏng như vừa vứt bỏ được một tảng đá ngàn cân đè nặng trên ngực; bà giáo Bùi Sương nắm chặt lấy đôi bàn tay run rẩy của Đào Nguyệt, khẽ cúi đầu tạ ơn trời đất.

Thế nhưng, giữa lúc niềm hân hoan tột cùng đang cuộn trào khắp trong ngoài công đường, Huyện quan Ngô Trực lại từ từ giơ tay lên, ra hiệu cho sảnh đường giữ trật tự.

Mọi âm thanh lắng xuống trong sự ngỡ ngàng.

Ngô Trực bước chậm rãi từ trên bục cao xuống. Tà áo quan viền mây khẽ lay động theo từng bước chân. Ông không nhìn về phía Tống Khuê đang hậm hực thu dọn tráp khế ước, cũng không liếc nhìn Đỗ Kính đang lau mồ hôi trán, mà tiến thẳng lại gần chiếc bàn nơi Mộc Tầm đang đứng.

Ánh mắt của vị quan huyện nhìn sâu vào người thanh niên làm vườn áo nâu. Trong ánh mắt ấy có sự tán thưởng chân thành dành cho một kẻ tài năng, nhưng đồng thời cũng ánh lên nét trầm ngâm, tính toán sâu xa của một viên chức mòn gót nơi chốn quan trường — kẻ luôn biết cách biến mọi chiến thắng của thường dân thành một chiến tích mẫu mực để dâng lên bề trên.

Ngô Trực dừng bước trước mặt Mộc Tầm, cất giọng ôn tồn nhưng âm vang khắp bốn bề:

— Mộc Tầm. Ngươi vốn chỉ là một kẻ làm vườn bần hàn nơi xóm núi, tu vi chỉ vừa bước vào tầng Dẫn Khí sơ kỳ, nhưng lại có chí lớn và đôi bàn tay nhẫn nại phi thường. Giữa lúc thung lũng Hạ Khê đứng bên bờ vực diệt vong vì bùn độc và phế quặng, ngươi đã tìm ra giống cây Tức Căn, kiên trì thuần dưỡng nó dưới đáy giếng hoang, dùng rễ cây hồi sinh một vùng đất chết. Ngươi không chỉ cứu sống hàng trăm mạng người khỏi cảnh tha phương cầu thực, mà còn giúp huyện Bình Xuyên giữ vững được cương thổ, tránh cho bản quan một mối họa loạn lạc lưu dân. Công trạng ấy của ngươi đối với bản hạt, bản quan ghi nhận rất sâu sắc.

Ngô Trực khẽ nghiêng đầu, phất nhẹ tay áo về phía bàn thư lại.

Lưu Tố hiểu ý, bà nâng một chiếc hộp gỗ sơn son thếp vàng đã đặt sẵn trên giá sách từ trước. Mở nắp hộp, bà cẩn thận lấy ra một tờ văn tự lớn làm bằng loại giấy tuyên thành thượng hạng dát kim nhũ óng ánh, trên đó đã viết sẵn những dòng chữ son nắn nót, ngay ngắn, đóng con dấu triện đồng đỏ chót của huyện nha Bình Xuyên.

Ngô Trực cầm lấy tờ văn tự, cất giọng sang sảng tuyên bố:

— Để tưởng thưởng xứng đáng cho công lao khai sơn phá thạch ấy, đồng thời nhằm bảo toàn bí thuật cải tạo đất không bị kẻ xấu dòm ngó, làm mai một hay truyền bá bừa bãi, bản quan lấy danh nghĩa quan phụ mẫu đại diện cho triều đình, quyết định đặc cách ban cho ngươi 'Bằng Chứng Nhận Độc Quyền Sáng Tạo Địa Mộc'!

Từng chữ rơi xuống sảnh đường, nặng trịch và chói lọi như vàng mười:

— Chiếu theo văn bằng này, toàn bộ phương pháp thuần dưỡng mầm cây Tức Căn, kỹ thuật chiết tách rễ lọc độc, quy trình pha chế nước ngâm và công thức phân bổ mạng rễ trên đồng ruộng từ nay về sau sẽ giao trọn vẹn cho riêng cá nhân Mộc Tầm ngươi toàn quyền sở hữu, định đoạt, chuyển nhượng và thụ hưởng mọi nguồn hoa lợi phát sinh. Không một ai — kể cả Hội giữ đất, các hương hào, hay bất kỳ nông hộ nào tại huyện hạt này — được phép tự tiện nhân giống, cấy ghép hoặc áp dụng phương thức này vào ruộng đất của mình nếu không có sự chuẩn y bằng văn tự có điểm chỉ của chính ngươi. Huyện nha Bình Xuyên sẽ cử lực lượng tuần sai đứng ra bảo hộ trọn đời cho quyền độc quyền canh tác ấy của ngươi!

Sảnh đường một lần nữa rơi vào sự im lặng tuyệt đối, nhưng lần này là sự im lặng ngột ngạt của sự kinh ngạc tột bực.

Đỗ Kính khẽ nhướng đôi lông mày mỏng, chiếc quạt ngà trên tay gã ngừng hẳn chuyển động. Đôi mắt ti hí của tên chưởng quỹ già lóe lên những tia sáng ranh mãnh, thèm thuồng. Trong con mắt của một con buôn lão luyện, tờ giấy dát kim nhũ kia không phải là một mảnh giấy khen thưởng sáo rỗng, mà nó chính là một mỏ vàng lộ thiên, một quyền trượng vô hình! Một khi nắm giữ tấm bằng độc quyền ấy, kẻ nghèo hèn Mộc Tầm sẽ ngay lập tức bước lên ngai vàng của nông nghiệp Hạ Khê. Anh ta sẽ có quyền định đoạt ai được cứu ruộng, ai phải bỏ hoang; ai được chia rễ cây, ai phải trả bao nhiêu tiền cho từng đoạn rễ; anh ta sẽ nắm trong tay sinh mạng của từng bát cơm, từng manh áo của hàng ngàn con người nơi lòng chảo!

Tống Khuê khẽ nhếch mép cười khẩy đầy cay độc. Gã liếc nhìn Ngô Trực, thầm nghĩ trong bụng: Quan lại phàm trần rốt cuộc cũng chỉ có ngần ấy ngón nghề. Không thể dùng luật để cướp đất cho tiên môn, thì liền dựng lên một kẻ độc quyền mới, phong thánh cho một tên dân đen để dễ bề thao túng, biến hắn thành một con rối mới phục vụ cho việc thu gom thuế má và kiểm soát thung lũng.

Phía sau Mộc Tầm, những tiếng thở gấp gáp khẽ vang lên.

Trịnh Bách mở to đôi mắt sững sờ. Đào Nguyệt bối rối nhìn chiếc giỏ thuốc trên tay. Mộc An nín thở, bàn tay nhỏ bé của cô bé bất giác siết chặt lấy tà áo nâu của anh trai, các ngón tay trắng bệch vì hồi hộp.

Tất cả mọi ánh mắt trong gian sảnh — từ vị huyện quan quyền uy, viên thư lại già, chàng địa sư trẻ, gã thương nhân giảo quyệt, tên chấp sự tiên môn cho đến hàng trăm nông dân lam lũ ngoài sân gạch — đều đổ dồn, găm chặt vào bóng lưng của Mộc Tầm.

Đó là một đặc ân ngút trời. Một bước lên mây. Một cơ hội đổi đời hiếm có trong cõi nhân gian, đủ để đưa một kẻ làm vườn rách rưới, nợ nần chồng chất bước thẳng lên hàng ngũ những nhân vật có thế lực nhất cả một vùng, được quan phủ che chở, được người đời xưng tụng là bậc tông sư sáng lập.

Mộc Tầm đứng lặng giữa công đường.

Anh nhìn tấm văn tự dát kim nhũ lấp lánh dưới ánh nắng sớm rọi qua song cửa. Anh nhìn thấy con dấu đỏ chói lọi mang biểu tượng quyền lực tuyệt đối của quan nha. Anh nhìn thấy ánh mắt mong đợi, thúc giục của Ngô Trực — ánh mắt của một người bề trên đang ban phát bổng lộc và chờ đợi một màn quỳ lạy cảm tạ đội ơn mưa móc.

Rồi Mộc Tầm từ từ cúi đầu nhìn xuống hai bàn tay của chính mình.

Đôi bàn tay anh thô ráp, nứt nẻ ngang dọc như mặt ruộng mùa đại hạn. Những kẽ móng tay vẫn còn đen sì, cáu bẩn lớp bùn Thạch Nê không thể nào cọ sạch, và nơi đốt ngón tay trỏ vẫn còn hằn sâu vết sẹo lõm màu xám xịt — dấu tích của đêm anh bị trọc tức sun-fua ăn mòn đến tận xương khi liều mạng lao xuống cứu cụm rễ đầu tiên.

Mùi trầm hương nhân tạo quanh công tọa bỗng chốc nhạt nhòa đi trước ký ức mãnh liệt đang dội về trong tâm trí anh.

Anh nhớ lại đêm lũ kinh hoàng ập xuống Khe Táng Thủy. Mưa như trút nước, bùn độc từ trên các bãi thải của mỏ quặng cuồn cuộn đổ về như một con trăn khổng lồ muốn nuốt chửng cả xóm giếng. Đêm ấy, nếu không có tiếng búa tạ quai chan chát, dứt khoát của Trịnh Bách khi chấp nhận tự tay đập vỡ cống dẫn nước, dìm ngập chính thửa ruộng số bốn trĩu hạt của nhà mình để cứu cả con đê bao chung, thì toàn bộ mầm Tức Căn đã bị vùi sâu dưới ba trượng bùn chết.

Anh nhớ lại hình ảnh ba mươi tráng đinh của sáu xóm ngâm mình trần dưới dòng nước lạnh ngắt, hôi thối, da thịt lở loét vì phèn độc, luân phiên nhau từng kíp mười lăm phút không nghỉ để chuyền từng sọt đá, đắp từng bờ bao ngăn dòng phế quặng.

Anh nhớ lại những vệt bỏng rát trên đôi cánh tay gầy gò của bà Tạ Hạnh, nhớ ánh lửa đỏ rực bập bùng suốt ba ngày ba đêm bên Lò Đất Kín khi bà cùng nhóm thợ gốm thức trắng để chế tác từng chiếc chum men kép — thứ duy nhất có thể phong ấn an toàn các nốt rễ tích độc trước khi chúng phát nổ.

Anh nhớ dáng người mảnh khảnh của Đào Nguyệt thức thâu đêm bên nồi nước lá thuốc cứu chữa cho từng thợ lặn ngạt khí; nhớ lời dặn dò từng nét chữ của bà giáo Bùi Sương khi dạy lũ trẻ nhận biết vệt bùn độc; nhớ sự can trường của thợ mỏ Lê Cẩn khi liều mình bò vào lòng cống ngầm đo nồng độ khí; và nhớ cuốn sổ bìa da mộc của Mộc An, nơi em gái anh cặm cụi ghi chép từng đấu ngô cứu đói, từng gáo nước sạch chia đều cho từng miệng ăn của người già và con trẻ.

Tức Căn chưa từng là một phép lạ giáng xuống từ trời cao.

Nó chưa bao giờ là sự sáng tạo thần thánh của một cá nhân kiệt xuất nào cả.

Bản thân mầm cây ấy chỉ là một cọng cỏ dại may mắn sống sót qua cơn tai biến. Thứ thực sự làm cho nó cắm rễ được xuống lớp bùn chết, thứ thực sự biến vùng đất Thạch Nê từ cõi chết trở về cõi sống, chính là máu, là mồ hôi, là sự hy sinh thầm lặng và sự gắn kết sinh tử của cả một cộng đồng cùng quẫn nhưng kiên quyết không chịu cúi đầu!

Trước sự sững sờ của toàn thể công đường, Mộc Tầm chậm rãi khuỵu hai gối xuống.

Anh quỳ trên nền gạch đá hoa buốt lạnh, hai tay đặt ngay ngắn trên mặt sàn, rồi cúi rạp người xuống, trán chạm sát vào mặt đá gồ ghề. Anh dập đầu một cái thật sâu, thật trang trọng trước vị quan phụ mẫu đang đứng sững trên bục.

— Ân huệ của quan lớn cao như núi Thái Sơn, thảo dân muôn phần cảm tạ tấm lòng thương xót của người đối với dân nghèo, — Giọng Mộc Tầm cất lên, trầm tĩnh, bình thản nhưng mang theo một sức nặng ngàn cân, chầm chậm vang vọng khắp gian sảnh, — Nhưng thảo dân... xin phép được dập đầu từ chối đặc ân này!

Một tiếng hít sâu kinh ngạc đồng loạt bật ra từ miệng những người chứng kiến.

Ngô Trực sững người, bàn tay đang cầm tờ văn bằng khẽ khựng lại giữa không trung. Đôi lông mày hoa râm của vị quan huyện nhíu chặt lại, trong mắt ánh lên tia nhìn khó hiểu xen lẫn chút giận dữ bị xúc phạm:

— Mộc Tầm! Ngươi có điên không? Ngươi có biết mình đang từ chối thứ gì không? Có tấm bằng này trong tay, ngươi sẽ là vị tông sư nông học duy nhất của cả phủ Bình Xuyên! Ngươi sẽ nắm giữ toàn quyền phân phối giống cây, trở thành bậc phú hào một vùng, từ nay về sau không một ai — dù là tiên môn hay thương hành — có thể ức hiếp, tước đoạt hay ép giá ngươi được nữa! Ngươi chê đặc ân của triều đình quá nhỏ bé, hay là ngươi không biết trời cao đất dày?

Mộc Tầm từ từ ngẩng đầu lên. Ánh mắt anh trong trẻo, sâu thẳm và kiên định lạ thường. Anh nhìn thẳng vào mắt Ngô Trực, không một chút e dè:

— Bẩm quan phụ mẫu, thảo dân hiểu rất rõ giá trị của tấm bằng dát vàng này. Nhưng thảo dân cũng hiểu một điều sâu sắc hơn: Cây Tức Căn không phải là thần dược do một mình Mộc Tầm này nặn ra, càng không phải là một thứ gia truyền bí thuật có thể cất giấu trong tay áo để biến thành tài sản riêng kiếm chác cho bản thân!

Anh xoay người lại, đưa cánh tay áo nâu chỉ về phía những gương mặt lam lũ đang nín thở ngoài thềm đá:

— Xin quan lớn hãy nhìn họ! Nếu không có đôi bàn tay quai búa chai sần, đập đá thông ngày đêm của bác Trịnh Bách và nhóm thợ mỏ, rễ Tức Căn làm sao có thể xuyên thủng lớp vỏ quặng Thạch Nê cứng như sắt nguội? Nếu không có tay nghề nung lò men kép tuyệt kỹ và những căn hầm cách ly bùn độc của bà Tạ Hạnh ở xóm Lò Đất Kín, thì những nốt rễ tích tụ chất độc sun-fua đã phát nổ từ lâu và biến cả lòng chảo thành mồ chôn tập thể! Nếu không có sự giám sát an toàn từng canh giờ của anh Lê Cẩn, sự am hiểu dược tính của cô Đào Nguyệt, sự sắp xếp công bằng của bà Bùi Sương, và cuốn sổ ghi chép từng gáo nước của em gái thảo dân, thì giống cây này hoặc là đã thối rữa vì nước mặn, hoặc là đã biến thành công cụ tranh giành đẫm máu ngay từ những ngày đầu tiên!

Mộc Tầm hít một hơi thật sâu, lồng ngực anh phập phồng dưới lớp áo vải thô:

— Quy trình hồi sinh đất đai là sự vận hành sống còn của cả một cộng đồng: là mồ hôi của người đập đá, là vết bỏng của thợ lò gốm, là công sức của người nắn dòng mương, là sự kiên trinh chịu đựng hy sinh của từng hộ dân chia nhau từng bát cháo để giữ đất. Biến một thành quả được tưới bằng máu và mồ hôi của hàng trăm con người thành 'tài sản độc quyền' của riêng cá nhân Mộc Tầm, chẳng khác nào biến thảo dân thành một kẻ cướp đoạt công lao của xóm làng!

Giọng anh đanh lại, từng lời như cứa vào không gian:

— Khi một kẻ duy nhất nắm trọn quyền sinh sát đối với giống cây cứu mạng, kẻ đó sớm muộn cũng sẽ tha hóa, biến thành một tên độc tài mới trên mảnh đất vừa thoát khỏi nanh vuốt áp bức. Lòng tham của một cá nhân sẽ lại một lần nữa trói buộc đất đai, biến Tức Căn thành một thứ xích xiềng mới siết vào cổ dân nghèo! Thảo dân sinh ra từ đất bùn Hạ Khê, chỉ muốn làm một người làm vườn đứng cạnh xóm làng, quyết không bước lên đài danh vọng để giẫm đạp lên lưng những người đã cùng mình lội qua hoạn nạn!

Cả sảnh đường nha môn hoàn toàn chết lặng.

Không một âm thanh nào phát ra ngoài tiếng gió thu thổi xào xạc qua những tàng cây ngoài sân. Những lời nói mộc mạc, thẳng thắn, không chút hoa mỹ của người thanh niên áo nâu như một ngọn đuốc rực sáng, xé toạc tấm màn nhung của những danh lợi, bổng lộc phù phiếm.

Phía sau lưng anh, Trịnh Bách đưa bàn tay to bè quệt vội giọt nước mắt lăn dài trên má. Đào Nguyệt cắn chặt môi để không bật ra tiếng nấc nghẹn ngào. Mộc An mỉm cười, nụ cười rạng rỡ nở trên gương mặt còn lấm tấm bụi đường của cô bé. Họ nhìn Mộc Tầm — không phải với ánh mắt sùng kính dành cho một vị thần linh cứu thế xa vời, mà bằng ánh mắt tin cậy, gắn bó ruột thịt dành cho một người anh em, một người đồng đội đã cùng họ đi qua cõi chết mà vẫn vẹn nguyên tấc lòng son sắt.

Ngô Trực đứng chết trân tại chỗ, hai mắt nhìn trừng trừng vào Mộc Tầm hồi lâu.

Trên gương mặt già nua từng trải qua bao sóng gió quan trường của vị quan phụ mẫu, những nét giận dữ ban đầu dần dần tan biến, thay vào đó là sự kinh ngạc sâu sắc, rồi cuối cùng chuyển thành một nỗi niềm cảm khái khôn nguôi. Ông nhìn tờ văn tự dát kim nhũ trên tay mình, rồi lại nhìn chàng trai trẻ đang quỳ thẳng lưng dưới đất — một kẻ bần hàn từ chối quyền lực tối thượng chỉ để giữ trọn đạo nghĩa với những người cùng khổ.

Ngô Trực khẽ thở dài một tiếng thật dài. Ông lắc đầu, nhưng nơi khóe môi lại điểm một nụ cười kín đáo đầy vẻ nể phục:

— Được... Được lắm! Bản quan làm quan ở chốn nha môn này ba mươi năm, chỉ toàn thấy người ta chém giết, kiện cáo, hãm hại lẫn nhau để tranh đoạt một tấc đất, giành giật một chút danh hão. Kẻ vì chữ lợi mà bán rẻ lương tâm nhiều như cát sông Hồng, nhưng kẻ dám từ chối bổng lộc phong thánh để nhận lấy sự cực nhọc, chịu đứng ngang hàng chia sẻ đắng cay cùng xóm làng như ngươi... quả thực xưa nay hiếm thấy!

Ngô Trực quay người, phất nhẹ tay áo bảo Lưu Tố:

— Thu tờ văn bằng lại!

Ông quay lại nhìn Mộc Tầm, cất giọng sang sảng tuyên bố trước toàn thể sảnh đường:

— Nếu ngươi đã có chí hướng kiên trinh, vì đại nghĩa quên tư lợi như vậy, bản quan chuẩn y lời thỉnh cầu! Huyện nha Bình Xuyên sẽ không cấp văn bằng độc quyền cá nhân cho Mộc Tầm. Toàn bộ phương thức ươm mầm, lọc độc và phục hồi đất đai bằng mạng rễ Tức Căn từ nay chính thức được ghi nhận là 'Tài sản tri thức chung của cộng đồng Hội giữ đất Hạ Khê'. Phương thức này sẽ chịu sự quản lý, giám sát công khai, minh bạch của toàn thể nông dân xóm giếng và dưới sự bảo trợ pháp lý của nha môn sở tại. Bãi triều!

*Cạch!*

Tiếng kinh đường mộc gõ mạnh xuống mặt bàn lần cuối cùng, khép lại phiên phân xử lịch sử kéo dài suốt từ sáng sớm đến tận đứng trưa.

Cả sân nha môn như nổ tung trong biển người hoan hỷ.

Dân làng ùa cả vào sảnh đường, bất chấp hàng rào nha dịch, họ vây kín lấy anh em Mộc Tầm, Kỷ Vân, bà giáo Bùi Sương và những thành viên của Hội giữ đất. Những bàn tay thô ráp chuyền nhau ôm lấy bờ vai gầy của người làm vườn trẻ tuổi. Ánh nắng trưa rực rỡ vàng óng như mật tràn qua bậu cửa, xua tan đi toàn bộ bầu không khí u ám, ngột ngạt của chốn công quyền, sưởi ấm những tấm lưng áo nâu sồng đã bao năm chỉ biết còng xuống vì sợ hãi.

Bên dãy bàn đối diện, Tống Khuê lẳng lặng ôm chiếc tráp gỗ mun đứng dậy. Mặt gã xám xịt, không thốt ra một lời nào, dẫn theo hai tên đệ tử chấp pháp áo lam lầm lũi rẽ đám đông, đi thẳng ra cửa ngách phía sau nha môn để rời khỏi thị trấn trong sự bẽ bàng, cay đắng.

Mộc Tầm cùng Mộc An dìu nhau bước từng bước qua ngưỡng cửa đá cao của đại sảnh. Bước chân anh nhẹ bẫng như đi trên mây. Hít một hơi thật sâu luồng không khí khoáng đạt, ngai ngái mùi đất ẩm của thị trấn Bình Xuyên, anh cảm thấy lồng ngực mình như vừa trút bỏ được một gánh nặng ngàn cân đã đè nén suốt bao tháng ngày ròng rã. Đất đai của cha ông đã được giữ lại. Mạch nước giếng làng đã được bảo vệ bằng luật pháp công minh. Và quan trọng hơn cả, phẩm giá của những người nghèo khổ, niềm tin thiêng liêng giữa con người với con người đã không bị đánh đổi lấy hư danh bổng lộc.

Thế nhưng, khi hai anh em vừa bước xuống bậc thềm đá cuối cùng tiến ra sảnh ngoài huyện nha, một bóng người vận áo lụa xanh thẫm viền chỉ bạc đã khoan thai bước tới, chắn ngang lối đi của họ.

Mộc Tầm dừng bước, ngẩng đầu lên.

Đỗ Kính đứng đó, chiếc quạt ngà khẽ gõ nhẹ vào lòng bàn tay. Trên gương mặt bóng bẩy của vị chưởng quỹ Vạn Thạch Hành không còn vẻ lúng túng, bẽ bàng lúc bị vạch trần sai phạm trên công đường, mà thay vào đó là nụ cười sắc sảo, thực tế của một con buôn vừa tìm ra một hướng đi hoàn toàn mới.

Tại sảnh ngoài huyện nha, Đỗ Kính chặn đường Mộc Tầm với một xấp hợp đồng thương mại mới trên tay.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn