Người con của thợ điện
Cánh cửa căn hộ 407 khép lại sau lưng An, mang theo vẻ mặt xám ngắt của một người vừa phải đưa ra lựa chọn xé nát ruột gan.
Tiếng chốt sắt trượt vào ổ nghe khô khốc, dội vào không gian tĩnh mịch của căn phòng khách nồng mùi ẩm mốc và tàn nhang chưa tan hết. Sau cuộc đối chất nghẹt thở ở căn hộ 302 của Thảo, cả ba người đã phải vội vã rút về tầng bốn để tránh tai mắt dòm ngó của ban quản lý. Ánh sáng vàng vọt từ ngọn đèn sợi đốt nơi trần nhà hắt xuống gương mặt hốc hác của An những vệt bóng tối sắc nhọn. Đôi vai anh sụp xuống như thể đang gánh trên lưng một khối bê tông vô hình, hai bàn tay cáu bẩn dầu mỡ siết chặt lấy tập hồ sơ kỹ thuật bọc bìa các-tông ngả vàng. Những khớp ngón tay trắng bợt ra vì dùng lực quá mức, run rẩy từng chặp theo nhịp thở gấp gáp, ngắt quãng.
Linh kéo chiếc ghế tựa gỗ ép ra, kéo theo một tiếng rít khẽ trên nền gạch hoa sứt sẹo. Cô ngồi xuống, đặt máy ghi âm và cuốn sổ tác nghiệp lên mặt bàn, mắt không rời từng cử động nhỏ nhất của người kỹ sư điện. Cây bút bi gõ nhịp nhè nhẹ trên bìa sổ da, phát ra âm thanh khô khốc, đều đặn như một lời cảnh báo thầm lặng. Mai đứng tựa lưng vào khung cửa sổ mở hé, làn gió buốt cuối thu luồn qua khe kính làm lay động mấy lọn tóc mai bết mồ hôi trên trán cô. Đôi mắt Mai lạnh ngắt, thăm thẳm và kiên nhẫn một cách tàn nhẫn. Cô nhìn An, chờ đợi một lời giải thích cho cơn hoảng loạn đã khiến anh đạp tung cửa xông vào chỉ nửa giờ trước. Sự im lặng giữa ba người nặng nề đến mức người ta có thể nghe thấy cả tiếng một mảng vôi vữa mục rữa khẽ rơi xuống sàn gạch ở góc chân tường phòng khách, vỡ vụn thành lớp bụi trắng mỏng manh.
An bước tới bên chiếc bàn ăn quen thuộc — nơi chiếc ghế đẩu thứ ba vẫn lặng lẽ nằm nguyên vị trí mà mẹ Mai đã bảo lưu suốt mười tám năm. Chiếc ghế tròn bằng gỗ xoan đào đã ngả màu cánh gián thẫm, mặt ghế nhẵn bóng vì những năm tháng bàn tay người mẹ quá cố thường xuyên lau chùi, chờ đợi một người chồng sẽ không bao giờ gõ cửa trở về. Anh không dám nhìn vào chiếc ghế đó. Bằng một cử chỉ run rẩy đến thảm hại, An đặt tập giấy photo tài liệu kỹ thuật lên mặt bàn gỗ, đẩy nhẹ về phía Mai và Linh. Từng tờ giấy cọ xát vào mặt bàn phát ra tiếng sột soạt ma quái.
"Tôi... tôi phải nói hết với hai người," giọng An khàn đặc, vỡ vụn như tiếng mạt sắt cọ vào đáy thùng tôn. "Không thể giấu thêm một ngày nào nữa."
Mai rời khỏi bậu cửa sổ, từng bước chậm rãi tiến lại gần. Cô ngồi xuống đối diện An, hai tay đan chặt trên đùi để kiềm chế cơn run rẩy nơi đầu ngón tay. "Nói đi, An. Anh đã tìm thấy cái này từ bao giờ?"
An nhắm nghiền mắt lại. Đôi mi anh giật giật, gò má giần giật những cơn co thắt cơ mặt đau đớn. Những giọt mồ hôi lạnh rịn ra nơi thái dương, chảy thành dòng men theo đường quai hàm lởm chởm râu quai nón chưa cạo. Khi mở mắt ra, ánh nhìn của anh chìm sâu trong nỗi thống khổ và xấu hổ tột cùng:
"Không phải sáng nay... Tôi không phải mới cạy tủ của cha tôi sáng nay."
Linh khựng bút, ngẩng phắt đầu lên. Đồng tử Mai co rút lại.
"Ý anh là sao?" Mai gằn giọng, thanh âm trầm xuống nguy hiểm.
"Tập giấy photo này... bản sao chụp cuốn sổ nhật trình trực ca tháng Bảy năm 2006... tôi đã tìm thấy nó từ hai tuần trước," An thú nhận, từng từ rơi xuống bàn nặng nề như chì lỏng. "Đúng vào cái ngày mẹ cậu vừa qua đời được một tuần, trước cả khi cậu dọn về lại khu Hòa An để lo tang lễ bốn mươi chín ngày. Lúc đó cha tôi lên cơn hen phế quản nặng, phải vào trạm xá cấp cứu. Tôi dọn tủ quần áo của ông để tìm thẻ bảo hiểm y tế và sổ lương hưu, thì phát hiện một ngăn kéo có đáy hai lớp. Dưới đáy ngăn kéo đó, cha tôi giấu một bọc ni-lông đen chứa tập giấy photo này."
Không gian trong phòng 407 đột ngột đặc quánh lại. Tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ treo tường cũ kỹ vang lên nhức nhối như từng nhát búa nện vào màng nhĩ. Ngoài hành lang, tiếng gió lùa qua các khe thông gió tạo nên những thanh âm u u rợn ngợp, nghe như tiếng thở dài ai oán của một ngôi nhà đang dần chết đi theo năm tháng.
Mai nhìn chằm chằm vào xấp giấy A4 ngả ố trên bàn. Những vệt mực than photo nhòe nhoẹt, những con số kỹ thuật, những sơ đồ dòng tải... tất cả đều hiện diện ở đó. Từng dòng chữ viết tay xiêu vẹo được nhân bản qua ống kính máy quét quang học cũ kỹ, những con dấu vuông tròn mờ nhạt của Đội Quản lý Kỹ thuật Hòa An từ thời bao cấp chuyển giao sang cơ chế thị trường. Tất cả những chứng tích ấy đã nằm im trong túi áo người đàn ông ngồi đối diện suốt ngần ấy thời gian.
"Hai tuần trước..." Mai nhắc lại, giọng cô run lên nhưng không phải vì sợ hãi, mà là vì một cơn phẫn nộ cùng cực đang dâng trào từ lồng ngực. "Anh đã cầm nó trong tay hai tuần trước? Trước khi tôi nghe thấy tiếng gõ cửa đầu tiên? Trước khi tôi đứng sau cánh cửa này, run rẩy trong bóng tối lúc ba giờ mười bảy phút sáng, tự hỏi liệu cha tôi có thực sự là kẻ ôm tiền bỏ trốn hay không?"
"Mai, nghe tôi giải thích..." An vươn tay ra theo bản năng, nhưng Mai giật phắt người lại, lùi sâu vào lưng ghế như thể vừa chạm phải một thanh sắt nung đỏ.
"Đừng chạm vào tôi!" Mai gắt lên, ánh mắt sắc như lưỡi dao rạch thẳng vào mặt An. "Anh biết! Anh đã biết mọi chuyện từ trước! Anh biết dưới tầng hầm có uẩn khúc, anh biết cha anh nắm giữ sổ trực của cái đêm định mệnh đó, vậy mà anh im lặng? Suốt những ngày qua, anh nhìn tôi bấn loạn, anh nhìn tôi thức trắng đêm đối diện với sự ám ảnh, anh cùng Linh lập bẫy kỹ thuật, đo đạc dòng rò, làm ra vẻ một người bạn tận tụy, một người kỹ sư khách quan đang đi tìm chân lý... Trong khi chính anh đang giấu chìa khóa của sự thật trong túi áo?"
Cô đứng bật dậy, chiếc ghế gỗ bị đẩy lùi về phía sau phát ra tiếng nghiến ken két chói tai trên mặt sàn. Lồng ngực Mai phập phồng dữ dội dưới lớp áo len màu xám tro. Những ngón tay cô siết chặt lấy mép bàn, gân xanh nổi rõ dưới làn da xanh xao:
"Anh nhìn tôi bước đi như một kẻ mộng du giữa khu nhà này! Anh nhìn tôi bị lão Khang đe dọa, bị đám bảo vệ theo dõi từng bước chân! Anh nhìn tôi quỳ lạy trước bàn thờ mẹ, tự hỏi rốt cuộc linh hồn của cha tôi đang trôi dạt ở phương trời nào! Anh có biết cảm giác mỗi đêm thức dậy lúc ba giờ mười bảy phút, nghe tiếng kim loại cào vào cửa sắt mà không biết đó là ảo giác hay sự thật nó kinh khủng thế nào không? Anh biết hết... Anh biết tất cả những điều đó, nhưng anh chọn cách đứng nhìn tôi phát điên!"
"Tôi sợ!" An gào lên trong tuyệt vọng, hai bàn tay vò nát mái tóc bù xù của mình. "Tôi sợ, Mai à! Cậu có hiểu cảm giác đó không? Người ký tên trong cái hệ thống điện chết tiệt đó là cha tôi! Là Vũ Đức Tự! Người đàn ông một tay nuôi tôi khôn lớn, người dạy tôi từng mối hàn, từng cách đọc sơ đồ ba pha! Tôi nhìn thấy những dòng ghi chép đó, tôi nhận ra sự bất thường của đường dây buồng bơm... và tôi hiểu nếu chuyện này vỡ lở, cha tôi sẽ là người đầu tiên phải tra tay vào còng số tám! Tôi hèn nhát... Tôi đã nghĩ nếu tôi im lặng, nếu cậu chỉ bán căn hộ này đi rồi rời khỏi đây như bao người khác, thì quá khứ sẽ bị chôn vùi cùng với việc giải tỏa khu nhà..."
Những giọt nước mắt hối hận muộn màng lăn dài trên đôi má thô ráp của người kỹ sư, cuốn theo những vệt cáu bẩn của dầu máy và bụi than. An cúi gằm mặt xuống hai bàn tay, bả vai rung lên bần bật trong từng tiếng nấc nghẹn ngào:
"Cậu tưởng tôi sung sướng lắm sao? Mỗi lần nhìn thấy cậu gầy rộc đi, mỗi lần thấy cậu đứng bên bệ cửa sổ nhìn xuống khoảng sân tối đen như mực, tôi như bị hàng ngàn mũi kim châm vào tim! Tôi đã xé bản photo đó ra định vứt đi không biết bao nhiêu lần, nhưng rồi tôi lại nhặt từng mẩu giấy lên dán lại. Tôi muốn nói với cậu ngay từ ngày đầu tiên cậu quay lại Hòa An, nhưng cứ mỗi lần nhìn thấy cha tôi ho sặc sụa trên giường bệnh, nhìn thấy ống thở oxy cắm vào mũi ông ấy, tôi lại không thể thốt nên lời! Tôi là một thằng khốn nạn, Mai à... Tôi biết tôi là một thằng hèn hạ!"
"Và ba mạng người sẽ mãi mãi bị vùi dưới lớp bùn rác đó sao?" Mai đập mạnh bàn tay xuống mặt bàn, khiến xấp giấy photo nảy lên. "Anh muốn bảo vệ cha anh bằng cách để cha tôi tiếp tục mang cái danh phản bội, trộm cắp suốt đời? Anh để cô Lệ bị người đời nguyền rủa, để chị Thảo sống trong nỗi nhục nhã suốt mười tám năm qua? An, tôi đã từng tin anh hơn bất kỳ ai ở cái khu tập thể mục ruỗng này! Tôi nghĩ anh là người duy nhất không toan tính, người duy nhất đứng về phía tôi khi cả khu nhà đều muốn xua đuổi tôi đi!"
Nước mắt Mai ứa ra, nóng hổi và cay đắng. Nỗi đau bị phản bội từ một người bạn thanh mai trúc mã, một người từng cùng cô chia sẻ những ký ức trong trẻo nhất của tuổi thơ, còn nhức nhối hơn ngàn lần sự đe dọa thô bỉ của Phạm Văn Khang. Ngày thơ ấu, chính An là người đã trèo lên cây bàng hái những quả chín vàng chia cho cô, chính An là người đã dùng mỏ hàn tự chế sửa chiếc quạt con cóc cho mẹ cô trong những đêm hè mất điện oi bức. Ký ức về một người anh, một người bạn chân thành, mộc mạc bỗng chốc vỡ vụn thành từng mảnh sắc nhọn, cứa sâu vào tâm can cô.
Linh đặt một tay lên vai Mai để trấn an bạn, ánh mắt nhìn An đanh lại đầy tính nghiệp vụ. Cô hít một hơi sâu, kéo chiếc máy ghi âm lại gần hơn một chút, giọng nói điềm tĩnh nhưng sắc bén như lưỡi dao mổ:
"Anh An, tôi hiểu tình thế gia đình của anh. Tình phụ tử là thứ khó rũ bỏ nhất trên đời. Nhưng bản photo này không đủ giá trị pháp lý tuyệt đối trước tòa. Nếu ông Khang hoặc luật sư của ông ta phủ nhận, họ hoàn toàn có thể nói đây là tài liệu giả mạo được ngụy tạo nhằm bôi nhọ ban quản lý, hoặc một bản vẽ nháp không có giá trị quy chuẩn. Trong các vụ án hình sự liên quan đến tai nạn lao động hoặc cố ý giết người có tổ chức từ mười tám năm trước, cơ quan điều tra yêu cầu giám định vết mực nguyên bản, độ oxy hóa của giấy và chữ ký tươi để xác định tính xác thực tuyệt đối. Cuốn sổ gốc đâu? Cuốn sổ nhật trình trực ca nguyên bản của mùa mưa năm 2006 hiện đang ở đâu?"
An ngẩng mặt lên. Nước mắt chảy tràn trên gương mặt xám ngoét của anh, để lại những vệt dài qua lớp bụi bặm:
"Bản photo này... là cha tôi lén sao chép lại trước khi ông Khang ra lệnh tiêu hủy hồ sơ kỹ thuật của năm đó. Hồi đó Khang cho lập biên bản thanh lý toàn bộ tài liệu lưu trữ của tổ kỹ thuật với lý do kho giấy tờ bị ẩm mốc sau trận lụt lịch sử. Nhưng cha tôi không nỡ đốt bản gốc. Ông là thợ điện cả đời, cuốn sổ trực là danh dự và cũng là cái thòng lọng giữ mạng của ông phòng khi bị lão Khang trở mặt. Cha tôi hiểu rõ bản chất của Khang hơn bất kỳ ai. Ông biết Khang sẵn sàng biến ông thành vật tế thần nếu vụ việc vỡ lở. Ông không dám giữ bản gốc trong nhà vì sợ Khang cho người lục soát... Bản gốc vẫn còn ở khu nhà này."
Mai quẹt nhanh giọt nước mắt trên má, giọng cô trở nên đanh thép, lạnh lùng đến tàn nhẫn:
"Nó ở đâu?"
"Trên tum mái," An thở dốc, giọng run rẩy nhưng dứt khoát. "Phòng phân phối điện cũ bỏ hoang trên tầng mái. Nơi đó bị niêm phong từ năm 2008 sau khi khu nhà chuyển sang dùng trạm biến áp hạ thế mới ngoài ngõ. Cha tôi đã giấu nó ở đó. Tôi sẽ dẫn hai người lên. Tôi sẽ tự tay lấy nó ra cho các cậu. Coi như... coi như đây là sự chuộc tội duy nhất tôi có thể làm trước khi cha tôi phải đối diện với pháp luật."
Mai đứng bật dậy, không một chút do dự. Ánh mắt cô quét qua khung cửa sổ đang bắt đầu lờ mờ chuyển màu lam sẫm của trời rạng đông. Thời gian không còn nhiều. Mỗi phút trôi qua là một mối nguy hiểm chực chờ.
"Đi ngay bây giờ. Trời sắp sáng rồi. Trước khi lão Khang và tay chân của lão kịp thức dậy."
***
Bốn giờ mười lăm phút sáng. Khu tập thể Hòa An vẫn chìm trong một màn sương xám đục, ẩm ướt và lạnh buốt. Không khí đặc quánh mùi rác rưởi mục rữa, mùi nước thải lưu cữu và hơi ẩm bốc lên từ những bức tường vôi lở loét phủ đầy rêu phong. Cả khối nhà khổng lồ tựa như một con tàu đắm khổng lồ mắc cạn giữa lòng đô thị, rệu rã và nồng nặc tử khí.
Hành lang tầng bốn tối đen như mực. Những bóng đèn compact tiết kiệm điện lắp dọc lối đi chung đều đã cháy bóng từ nhiều tháng nay mà ban quản lý không buồn thay mới. An cầm chiếc đèn pin kỹ thuật bọc cao su màu vàng cam, che bớt luồng sáng bằng kẽ tay, chỉ để lọt ra một vệt sáng hẹp vừa đủ soi rõ từng bước chân trên nền xi măng lồi lõm. Anh dẫn đường cho Mai và Linh tiến về phía góc cầu thang thoát hiểm phía tây.
Lối lên tầng mái là một chiếc thang sắt gỉ sét gắn chết vào tường bê tông, dẫn thẳng lên một cửa sập bằng tôn đã bị oxy hóa đến mục đỏ. Từng bậc thang sắt lạnh buốt như băng, bám đầy một lớp vảy gỉ kim loại sắc nhọn, sẵn sàng cào rách da thịt nếu sơ sẩy. An trèo lên trước, hai bàn tay thô ráp bám chắc vào khung sắt.
Tiếng kim loại cọ xát ken két rợn người khi An dùng kìm mỏ quạ nhẹ nhàng bẩy chốt khóa gỉ. Khớp nối lâu ngày không được bôi trơn phát ra những tiếng kêu rên rỉ nghẹn ngào, như tiếng răng nghiến lại trong đau đớn. An phải dùng hết sức bắp tay, ghì chặt chiếc kìm rồi xoay mạnh một góc bốn mươi lăm độ. Một tiếng *tách* khô khốc vang lên, chốt khóa gãy rời. Mùi gió lạnh trên cao lập tức ùa xuống qua khe hở vừa mở ra, mang theo hơi sương buốt giá và mùi tanh nồng quen thuộc của rêu mốc lâu năm.
An đẩy bung cánh cửa sập bằng tôn nặng trịch lên trên, tựa nó vào gờ chắn gió rồi thò tay kéo Mai và Linh trèo lên.
Cả ba trèo qua miệng cửa sập, đặt chân lên sàn bê tông nứt nẻ của tầng mái. Gió trên cao thổi hun hút, quất từng luồng lạnh buốt vào mặt, làm bay phần phật vạt áo khoác của họ. Dưới chân họ, những mảng chống thấm bằng nhựa đường màu đen đã bong tróc thành từng mảng lớn như vảy cá chết, để lộ ra lớp vữa trát cát vàng bên dưới đã bở bục. Phía xa xa, bồn nước inox của khu nhà đứng sừng sững trên bệ đỡ bê tông cao ngất, in bóng đen kịt trên nền trời rạng đông le lói màu lam xám. Xung quanh là rừng ăng-ten truyền hình xương cá đã gãy đổ, cong queo như những cành cây khô trơ trụi sau một trận bão lớn.
Phòng điện cũ nằm lọt thỏm ở góc thụt của tum mái, vốn là nơi đặt bảng điều khiển phân phối điện tổng của toàn bộ khối nhà trước năm 2008. Đó là một gian nhà nhỏ xây bằng gạch xỉ, cao chưa đầy hai mét rưỡi, mái lợp fibrô-xi măng đã ngả màu đen kịt vì khói bụi công nghiệp và rong rêu. Cánh cửa sắt dẫn vào phòng điện đã vênh váo, lớp sơn màu ghi tróc lở từng mảng lớn, để lộ khung thép rỉ sét loang lổ như một mảng da bị hoại tử. Một sợi xích sắt nhỏ quấn quanh tay nắm nhưng ổ khóa đã bị đập vỡ từ lâu, chỉ móc hờ hững một chiếc đinh mười phân bẻ cong để ngăn gió thổi bung cánh cửa.
An hít một hơi thật sâu, ngực phập phồng run rẩy. Anh gỡ chiếc đinh sắt đã mục gỉ ra, dùng vai đẩy mạnh cánh cửa sắt.
*Két... rầm!*
Bản lề rỉ sét cọ xát dữ dội vào khung bao, phát ra một âm thanh nhức óc xé toạc không gian tĩnh mịch của tầng mái. Bụi bặm và mạng nhện dày đặc lập tức rào rào rơi xuống đầu họ như một cơn mưa tro tàn. Một luồng không khí ngột ngạt, tù túng, nồng nặc mùi phân chuột, xác gián chết khô và mùi kim loại ẩm mốc xộc thẳng vào mũi, khiến cả ba phải đưa tay lên che mũi và miệng để ngăn cơn ho khan đang chực trào.
Linh bật chiếc đèn pin phụ công suất lớn, quét một vòng quanh căn phòng chật chội chưa đầy mười lăm mét vuông. Chùm sáng trắng cắt ngang qua lớp bụi lơ lửng dày đặc, soi rõ từng chi tiết của một không gian kỹ thuật đã bị ruồng bỏ gần hai thập kỷ.
Khung cảnh hiện ra hoang phế như một hầm mộ kỹ thuật bị lãng quên giữa lòng thành phố. Dọc theo bức tường phía đông là dãy tủ phân phối điện tổng cao lút đầu người, vỏ sắt sơn xám đã biến thành màu nâu đỏ vì rỉ sét và ẩm ướt do những vết nứt trên trần fibrô-xi măng rò rỉ nước mưa suốt bao năm. Hàng chục đồng hồ đo vôn, ampe kế cổ lỗ sĩ của Liên Xô cũ vỡ nát mặt kính thủy tinh, kim đo gãy gục hoặc kẹt cứng ở vạch số không vĩnh cửu. Những bó dây cáp điện to bằng cổ tay người lớn, bọc cao su đen nứt nẻ chằng chịt, buông thõng từ trần nhà xuống như những búi rễ cây ma quái của một khu rừng chết chóc. Mạng nhện giăng kín từ các thanh đồng cái xuống sàn nhà, dệt thành những tấm màn bụi bặm xám xịt, rung rinh khe khẽ theo từng luồng gió lạnh luồn qua khe cửa hở.
Trên mặt sàn xi măng vương vãi vô số mảnh vỡ sứ cách điện, cầu chì cháy đen, những mẩu dây đồng oxy hóa thành màu xanh gỉ đồng độc hại, cùng phân chuột khô đóng thành từng lớp dày. Giữa phòng là một chiếc bàn gỗ ép kỹ thuật kê nghiêng ngả vì một bên chân đã bị mối mọt đục rỗng, mặt bàn phủ một lớp bụi rỉ sắt dày tới nửa đốt ngón tay.
An không chần chừ. Anh bước thẳng tới chiếc tủ sắt kỹ thuật đặt độc lập ở góc trong cùng — chiếc tủ điều khiển các nhánh phụ và hệ thống bơm kỹ thuật hạ tầng của toàn bộ khu nhà. Đây là tủ điện chuyên dụng từng cấp nguồn cho các khu vực công cộng, hầm phân, buồng bơm thoát ngầm và kho vật tư tầng trệt.
"Chính là chỗ này," An thì thầm, giọng anh run rẩy đến mức gần như không thành tiếng khi chạm tay vào then cài của cánh tủ sắt.
Then chốt ngoài bằng thép hợp kim đã bị oxy hóa đến mức dính chặt vào ngàm khóa, phủ một lớp rỉ sét màu nâu sẫm sần sùi. An rút chiếc tuốc-nơ-vít bản dẹp cỡ lớn từ túi quần sau, chèn mũi thép vào khe hở giữa chốt và khung tủ. Anh dùng gót bàn tay dộng mạnh vào cán nhựa để mũi tuốc-nơ-vít lún sâu vào bên trong, rồi dùng hết sức bình sinh bẩy mạnh theo phương ngang.
*Rắc!*
Một tiếng gãy giòn vang lên trong không gian tĩnh mịch. Then sắt mục gãy đôi, một nửa văng ra sàn bê tông kêu *leng keng* rồi nằm im trong lớp bụi. Cánh cửa tủ nặng nề rít lên một tiếng ma quái rồi từ từ mở toang ra, làm bay lên một đám bụi mù mịt khiến Mai và Linh phải bước lùi lại một bước, ho sặc sụa.
Bên trong tủ là hệ thống cầu dao đảo chiều cổ lỗ sĩ bằng sứ trắng gắn trên đế đá phiến đen, những thanh cầu chì sợi chì to bản đã xỉn màu và đóng màng mạng nhện. Những đầu cốt đồng đã chuyển sang màu xanh lục lam của muối đồng oxy hóa. Nhưng mục tiêu của An không nằm ở hệ thống điện bên ngoài.
Anh quỳ sụp xuống sàn xi măng lạnh ngắt, mặc cho bụi bặm bám đầy hai đầu gối quần bò. Anh soi chiếc đèn pin kỹ thuật vào khoang đáy của tủ sắt, nơi ánh sáng ban ngày không bao giờ chạm tới được. Phía sau những đường ống ghen luồn dây bằng nhựa PVC đã mục nát và nứt toác là một vách ngăn bằng gỗ dán ép mỏng, vốn được dùng để che giấu các mối nối tiếp địa và hệ thống chống sét đánh thẳng.
Lớp gỗ ép sau gần hai thập kỷ ẩm ướt đã mủn ra như mùn cưa, rêu xanh và nấm mốc trắng bám đầy mép dưới tạo thành những hoa văn kỳ dị.
An thọc sâu cả bàn tay vào góc vách ngăn, các ngón tay cào mạnh vào mép gỗ mục. Những mảng gỗ mủn nát rụng lả tả dưới tay anh, phát ra âm thanh như tiếng xé một miếng bánh mì khô. Anh luồn sâu cánh tay vào khoảng trống tối tăm phía sau vách ngăn, mò mẫm qua những sợi dây đồng tiếp địa lạnh buốt và những đám mạng nhện giăng mắc.
Mai nín thở, đôi mắt mở to dõi theo từng chuyển động của An. Tim cô đập thình thịch trong lồng ngực, dội từng nhịp nhức nhối lên màng nhĩ. Linh cũng ghì chặt chiếc máy ảnh trước ngực, ngón trỏ đặt sẵn lên nút chụp, toàn bộ cơ thể căng ra như một dây cung chuẩn bị bật.
Sau vài giây mò mẫm trong bóng tối tăm sâu thẳm của hốc tường, đầu ngón tay của người kỹ sư chạm vào một bề mặt thô ráp, cứng cáp nhưng dẻo dai.
"Tìm thấy rồi..." An run rẩy thốt lên, giọng nghẹn lại như sắp khóc, một âm thanh nửa như nhẹ nhõm, nửa như tuyệt vọng cùng cực.
Anh dùng cả hai tay từ từ kéo vật thể đó ra khỏi hốc sâu. Đó là một bọc vải bạt tráng cao su quân đội màu xanh cỏ úa đã xơ xác mép, phủ một lớp bụi dày và màng nhện xám ngoét. Tấm bạt này vốn là loại bạt che khí tài quân sự có khả năng chống thấm nước tuyệt đối, được quấn chặt nhiều vòng bằng những sợi dây dù dù đã ngả màu vàng ố.
An đặt bọc vải bạt lên mặt chiếc bàn điều khiển mục nát ở giữa phòng. Mai và Linh lập tức bước tới, hai luồng ánh sáng đèn pin cùng gom lại một điểm trên chiếc bọc cũ kỹ, soi rõ từng nếp gấp đã cứng lại vì thời gian.
An cẩn thận dùng lưỡi dao trổ rạch đứt từng vòng dây dù đã mủn. Đôi tay anh run rẩy đến mức lưỡi dao mấy lần trượt khỏi mép dây, suýt cứa vào ngón tay cái. Từng lớp vải bạt được lật mở sang hai bên, để lộ ra một lớp túi ni-lông bóng kính bọc bên trong, dán kín miệng bằng băng dính cách điện màu đen. An bóc lớp băng dính đã biến chất, nhão nhoẹt chất keo dính.
Cuối cùng, vật thể bên trong lộ ra.
Đó là một cuốn sổ nhật trình trực ca khổ A4 dày cộp, bìa cứng bọc simili màu xanh công nhân đã sờn rách bốn góc, mép gáy sổ bong tróc để lộ lớp chỉ khâu thô sơ bên trong. Trên bìa sổ, những dòng chữ in bằng mực đen theo phông chữ công văn thời kỳ trước vẫn còn hiện diện rõ ràng, dù đã hơi mờ nhạt theo năm tháng:
*ĐỘI QUẢN LÝ KỸ THUẬT VÀ VẬN HÀNH ĐIỆN NƯỚC - KHU TẬP THỂ HÒA AN* *SỔ NHẬT TRÌNH VẬN HÀNH HỆ THỐNG ĐIỆN NƯỚC NĂM 2006*
Cuốn sổ gốc. Bản lưu trữ duy nhất còn tồn tại nguyên bản, chưa từng bị chỉnh sửa, cắt xén hay can thiệp bởi bất kỳ bàn tay quyền lực nào.
Linh nhanh chóng rút một đôi găng tay y tế mỏng màu trắng từ túi áo khoác đưa cho Mai. "Đeo vào đi, Mai. Đừng để lại vân tay hay mồ hôi làm hỏng chứng cứ."
Mai nhận lấy đôi găng tay, các ngón tay cô lạnh buốt khi xỏ vào lớp cao su mỏng. Cô hít một hơi sâu để ổn định lại nhịp tim đang đập loạn xạ trong lồng ngực, rồi từ từ đặt tay lên bìa cuốn sổ.
Mai lật bìa sổ ra. Mùi giấy mốc lâu năm, mùi mực in hóa chất và mùi ẩm mục của thời gian lập tức xộc lên nồng nặc. Từng trang giấy đã ngả sang màu vàng ố của rơm rạ, mép dưới nhăn nhúm vì từng bị ngấm hơi nước ẩm qua những mùa nồm ẩm của miền Bắc. Mỗi lần Mai lật một trang, tiếng giấy bở bục phát ra những thanh âm sột soạt khô khốc giữa đêm vắng, tựa như tiếng thì thầm của những linh hồn đang cố gắng kể lại câu chuyện oan khuất của đời mình.
Tháng Tư năm 2006... Trang giấy ghi lại những công việc sửa chữa vặt vãnh: thay bóng đèn tròn 60W ở hành lang tầng hai đơn nguyên 1, nạo vét hố ga thoát nước khu vệ sinh chung tầng ba, kiểm tra công tơ điện căn hộ 204... Chữ viết tay của nhiều người thợ khác nhau, nét mực bi tím, mực bi xanh xen lẫn những dấu tích kiểm tra bằng bút chì đỏ.
Tháng Năm năm 2006... Ghi nhận sự cố mất pha cục bộ do đứt cáp nguồn ngoài ngõ, sửa máy bơm tăng áp buồng nước nổi trên tum mái do hỏng phao cơ tự ngắt...
Tháng Sáu năm 2006... Nhiệt độ ngoài trời lên tới 40 độ C, các hộ dân dùng quạt và điều hòa công suất lớn gây quá tải đường dây nhánh tầng hai, tiến hành thay thế dây nhôm bọc nhựa sang dây đồng Cadisun...
Từng mốc thời gian trôi qua dưới ngón tay Mai, tái hiện lại nhịp sống lao động bình dị, nghèo nàn nhưng trật tự của khu tập thể cũ kỹ này gần hai thập kỷ trước.
Và rồi, ngón tay Mai khựng lại. Tim cô thắt lại một nhịp đau nhói.
Trang nhật trình ngày 15 rạng sáng ngày 16 tháng 7 năm 2006.
Đêm bão số 3. Cơn bão lịch sử đã trút xuống thành phố hàng trăm milimét nước mưa chỉ trong vài giờ đồng hồ, biến toàn bộ khu vực trũng thấp quanh hồ Ba Mẫu và đê sông Hồng thành biển nước mênh mông, làm vỡ tung hệ thống thoát nước cũ kỹ của thủ đô.
Cả ba người nín thở, ghé sát mặt vào trang giấy ố vàng dưới hai luồng ánh sáng đèn pin sắc lạnh. Bụi bặm xung quanh như đông cứng lại trong khoảnh khắc định mệnh ấy.
Phần ghi chép ca trực đêm 15 rạng sáng 16/7/2006 được kẻ bảng chi tiết bằng mực thước kẻ màu đỏ, phân chia rõ ràng theo từng khung giờ nghiêm ngặt của quy trình vận hành kỹ thuật ca ba (từ 22h00 đêm hôm trước đến 06h00 sáng hôm sau).
Mai đọc từng dòng, từng chữ một, thanh âm trong đầu cô vang lên như tiếng gầm của sấm sét giữa đêm giông:
*22h00:* Nhận bàn giao ca trực từ kíp 2. Trực ban kỹ thuật: Vũ Đức Tự (thợ điện bậc 5), Nguyễn Văn Dũng (kỹ sư giám sát). Tình trạng hệ thống: Nguồn điện 3 pha ổn định. Mưa bắt đầu nặng hạt, gió cấp 6. Kiểm tra các hố thu nước chân cầu thang: bình thường.
*23h00:* Mưa to cấp 8, gió giật mạnh từng cơn. Nước mưa từ mặt đường bắt đầu tràn qua bờ bao lối dốc phía đông. Kiểm tra hệ thống bơm thoát nước ngầm tầng hầm: 02 máy bơm chìm công suất lớn hoạt động bình thường, mực nước hố thu đạt 0,4m. Nguồn điện cấp từ tủ điện tum mái ổn định ở mức 380V. Kỹ sư Dũng chỉ đạo túc trực 100% quân số tại phòng kỹ thuật tầng trệt.
*00h30:* Cống thoát nước thành phố ngoài ngõ bị trào ngược. Nước ngập mặt sân chung 0,3m. Mực nước hố thu tầng hầm tăng lên 0,8m. Kích hoạt bơm dự phòng số 2. Cả hai máy bơm chạy hết công suất. Đồng hồ ampe chỉ dòng tải 45A, an toàn.
*01h30:* Nước ngập tràn vào sảnh tầng hầm từ lối dốc phía đông do sập bao cát chắn sóng. Áp lực nước tăng cao nguy hiểm. Kỹ sư Nguyễn Văn Dũng cùng bà Lê Thị Lệ (thủ quỹ) và ông Bùi Văn Phúc xuống tầng hầm kiểm tra kho hồ sơ lưu trữ và thiết bị vật tư dự phòng, yêu cầu duy trì tối đa công suất máy bơm ngầm và đường điện chiếu sáng khẩn cấp để di dời tài sản.
*02h00:* Nước ngập qua mắt cá chân trong buồng máy bơm. Hai máy bơm vẫn hoạt động tốt. Điện áp duy trì 375V. Đội cứu hộ công ích báo tin qua điện thoại bàn: toàn thành phố ngập diện rộng, xe chuyên dụng không thể tiếp cận khu Hòa An.
*02h45:* Mực nước trong hầm dâng lên gần 0,5m do tường gạch ngăn kho chứa phế liệu bị bục. Máy bơm số 1 có hiện tượng rung lắc nhẹ nhưng vẫn hút xả tốt. Hệ thống điện chiếu sáng tầng hầm và buồng bơm duy trì bình thường. Toàn bộ hệ thống điện sinh hoạt 40 căn hộ các tầng 1, 2, 3, 4 hoạt động ổn định, không có hiện tượng đoản mạch hay quá tải.
Mai lật mép ngón tay xuống dòng tiếp theo. Lồng ngực cô như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt, nghẹn ứ không thể thở nổi.
Dòng ghi chép ở mốc thời gian tiếp theo hiện ra, đập thẳng vào mắt cô như một nhát búa tạ giáng xuống tâm can:
*03h17:* *Thực hiện lệnh điều hành cô lập khẩn cấp: Ngắt cầu dao phụ CD-04 (nhánh 3 pha cấp nguồn độc lập cho buồng bơm thoát nước và chiếu sáng kho kỹ thuật tầng hầm) từ tủ phân phối tum mái. Lý do: Phòng ngừa chập cháy quá tải hệ thống cáp hạ thế.* *Ghi chú: Toàn bộ hệ thống điện sinh hoạt 40 hộ dân các tầng trên duy trì cấp điện bình thường.*
Mai siết chặt mép trang giấy, lực ngón tay mạnh đến mức làm lớp găng cao su kéo căng ra, in hằn lên thớ giấy mủn nát. Hàm răng cô cắn chặt vào môi dưới, cắn sâu đến mức vị máu tanh mằn mặn ứa ra đầu lưỡi mà cô không hề hay biết.
Sự thật trần trụi, rợn người và tàn khốc đã phơi bày trắng trợn trên từng thớ giấy mục nát.
Không hề có một vụ sập trạm biến áp nào do thiên tai vào lúc ba giờ sáng như bản báo cáo chính thức của Phạm Văn Khang gửi lên cấp trên! Không hề có vụ chập cháy toàn khu khiến hệ thống cứu nạn bị tê liệt như những lời bịa đặt mà ban quản lý đã rêu rao suốt mười tám năm qua! Toàn bộ bốn mươi căn hộ ở các tầng phía trên vẫn có điện, vẫn sáng đèn, quạt vẫn quay, tivi vẫn chạy bình thường giữa đêm mưa bão. Chỉ duy nhất một nhánh điện — nhánh điện dẫn xuống buồng bơm và kho kỹ thuật tầng hầm — bị ngắt riêng biệt bằng một thao tác kéo cầu dao phụ thủ công ngay trên tum mái này!
Đúng 3 giờ 17 phút.
Cái mốc thời gian ma quái đã ám ảnh Mai suốt bao đêm ròng. Cái mốc thời gian mà mỗi đêm, tiếng gõ cửa khô khốc lại dội vào màng nhĩ cô.
Khoảnh khắc ấy, nguồn điện cấp cho chiếc máy bơm công suất lớn duy nhất có khả năng hút nước cứu mạng ba con người đã bị cắt phụt. Chiếc máy bơm khổng lồ đang gầm rú hút nước bỗng chốc im bặt, cánh quạt ngừng quay, biến thành một khối sắt vô tri giữa dòng nước bùn cuồn cuộn. Ánh sáng duy nhất của ngọn đèn dây tóc treo trên trần buồng bơm tắt ngấm, ném toàn bộ không gian dưới lòng đất vào một màu đen đặc quánh như mực tàu. Oxy cạn dần theo từng nhịp thở tuyệt vọng, nước bùn dâng cao từng tấc, từng centimét một, nuốt chửng mặt sàn, nuốt chửng chiếc bàn làm việc, nuốt chửng lối thoát duy nhất... Và ba con người — cha cô, bà Lệ, ông Phúc — bị bỏ lại trong bóng tối kinh hoàng đó, sau cánh cửa sắt đã bị sập khóa ngoài bằng một đoạn xích sắt nặng nề!
Họ đã không chết vì một tai nạn bất ngờ. Họ đã bị bức tử một cách có tính toán, từng giây từng phút một, trong tiếng gào thét tuyệt vọng bị nuốt chửng bởi tiếng mưa bão gầm rú bên ngoài.
Nhưng điều kinh hoàng nhất vẫn chưa dừng lại ở đó.
Dưới dòng nhật trình tàn nhẫn ấy, tại ô kẻ bảng dành cho chữ ký của thợ điện ca trực chịu trách nhiệm trực tiếp thao tác ngắt cầu dao, là một chữ ký bằng mực bi xanh rõ nét, sắc cạnh, không thể nhầm lẫn với bất kỳ ai.
Một chữ ký kèm theo họ tên đầy đủ được viết nắn nót, gãy gọn theo thói quen của một người thợ kỹ thuật quân đội phục viên:
*Vũ Đức Tự.*
"Cha..." An thốt lên một tiếng nghẹn ngào như tiếng một con thú hoang bị trúng đạn giữa rừng sâu.
Người thanh niên ba mươi mốt tuổi quỵ ngã hoàn toàn. Hai đầu gối anh đập mạnh xuống sàn xi măng phủ đầy bụi rỉ sắt, phát ra một tiếng *thịch* nặng nề. An gục đầu xuống mặt bàn điều khiển mục nát, hai bàn tay cáu bẩn cào xé mái tóc của mình, trán dập liên hồi xuống mặt bàn gỗ phủ bụi đỏ. Bả vai anh run lên bần bật trong những tiếng nấc nghẹn ngào, cay đắng đến xé lòng xé ruột:
"Cha ơi... Tại sao cha lại làm như thế... Tại sao cha lại nhẫn tâm đến mức ấy..."
Không còn bất kỳ sự nghi ngờ nào nữa. Không còn một kẽ hở nào để bào chữa hay tự huyễn hoặc bản thân. Bàn tay của người cha mà anh hằng kính trọng, người thợ điện già khắt khe nhưng luôn dạy anh phải sống trung thực, người đàn ông luôn dạy anh rằng thợ điện phải giữ cho đôi bàn tay sạch sẽ và cái tâm ngay thẳng... chính là bàn tay đã bước lên những bậc thang này, bước vào căn phòng hoang phế này, vươn tay nắm lấy chiếc cần gạt của cầu dao phụ CD-04 và dập mạnh nó xuống vào đúng ba giờ mười bảy phút sáng ngày 16 tháng Bảy năm 2006!
Chính bàn tay đó đã tước đoạt đi tia hy vọng sống cuối cùng của đồng đội mình. Tước đoạt đi ánh sáng, tước đoạt đi nguồn dưỡng khí, dập tắt tiếng máy bơm và bỏ mặc ba con người chết đuối từ từ trong căn hầm ngập ngụa bùn rác và dầu máy. Cha của Mai — người bạn đồng nghiệp từng chia sẻ từng điếu thuốc lào, từng bát cơm độn sắn với ông. Mẹ của Thảo — người phụ nữ đơn thân nghèo khó luôn mang cho ông những mớ rau tươi sau mỗi buổi chợ. Và ông Bùi Văn Phúc — người thợ cơ khí hiền lành chưa từng làm mất lòng một ai trong khu tập thể.
"Tại sao... tại sao cha lại làm thế..." An đấm mạnh nắm tay xuống mặt bàn sắt gỉ sét. Lớp gỉ kim loại sắc nhọn cào rách da thịt, máu tươi rỉ ra từ các khớp ngón tay, hòa lẫn với lớp bụi đỏ thành một vệt sền sệt, nhớp nháp. "Cha biết họ đang ở dưới đó mà... Cha biết nước đang dâng ngập cửa mà... Cha biết họ không thể phá cửa sắt mà thoát ra... Tại sao cha lại nghe lệnh lão Khang... Tại sao cha lại kéo chiếc cầu dao đó..."
Linh đứng lặng người bên cạnh, toàn thân cô nổi da gà vì ớn lạnh. Chiếc máy ảnh chuyên dụng trên tay cô liên tục chớp sáng, từng tiếng màn trập *tách... tách... tách* vang lên khô khốc, ghi lại từng góc cạnh, từng vết mực, từng dòng chữ số và chữ ký tươi của Vũ Đức Tự trên trang nhật trình lịch sử. Gương mặt người nữ phóng viên đanh lại, đôi môi mím chặt thành một đường thẳng tắp, ánh mắt rực lên sự phẫn nộ cùng cực trước tội ác man rợ được che đậy tinh vi suốt gần hai thập kỷ dưới chiêu bài "sự cố thiên tai bất khả kháng".
Trong căn phòng điện đổ nát, tiếng gió rít qua ô thông gió như tiếng hú gọi hồn từ cõi âm, hòa cùng tiếng khóc nấc tuyệt vọng của An tạo nên một bản hợp xướng bi thương đến rợn ngợp.
Mai không khóc.
Nước mắt cô dường như đã khô cạn từ lúc nào không hay. Trái tim cô như bị bọc kín bởi một lớp băng dày hàng tấc, lạnh buốt, tê dại và vô cảm. Cô đứng trơ ra đó, bất động như một pho tượng đá giữa luồng ánh sáng trắng nhờ nhạt của chiếc đèn pin. Mai nhìn chằm chằm vào chữ ký của ông Tự, những nét chữ uốn lượn quen thuộc mà cô từng thấy trên những tờ biên lai thu tiền điện thời thơ ấu. Rồi cô nhìn xuống người thanh niên đang quỳ rạp dưới chân mình, đang run rẩy gục đầu trong đống bụi rỉ sắt và vệt máu của chính mình.
Người bạn lớn lên cùng cô dưới bóng cây bàng già nơi sân chung. Người từng cùng cô chia nhau củ khoai nướng trong những đêm đông rét mướt của thập niên chín mươi. Người đã từng đứng trước mặt cô, thề thốt bằng cả danh dự của một người kỹ sư rằng sẽ cùng cô lật tẩy sự thật, trả lại sự trong sạch cho cha cô.
Một sự im lặng chết chóc bao trùm lấy Mai. Tất cả những đau đớn, giận dữ, xót xa trong lòng cô bỗng chốc lắng xuống đáy sâu của tâm thức, đông cứng lại thành một khối căm hờn sắc lạnh và tỉnh táo đến rùng mình.
Mai vươn hai bàn tay bọc găng cao su ra, cẩn thận gập cuốn sổ nhật trình nguyên bản lại. Từng cử động của cô chuẩn xác, nhẹ nhàng và chậm rãi như một nghi lễ thiêng liêng. Cô kéo tấm vải bạt tráng cao su quân đội lại, bọc kín cuốn sổ vào bên trong, quấn chặt từng nếp gấp rồi dùng sợi dây dù buộc lại ngay ngắn.
Mai ôm chặt tập tài liệu vào lòng. Cô ghì sát bọc vải bạt vào lồng ngực mình, nơi trái tim đang đập từng nhịp nặng nề. Cảm giác cứng cáp, lạnh lẽo của cuốn sổ truyền qua lớp áo len, tựa như cô đang ôm lấy chính linh hồn, xương máu và những hơi thở cuối cùng của người cha đã khuất. Mười tám năm oan khiên, mười tám năm mang danh kẻ trộm cắp đào tẩu, tất cả nằm trọn trong bọc vải này.
Tiếng động sột soạt của vải bạt khiến An giật mình. Anh ngước khuôn mặt đẫm lệ, đỏ ngầu những tia máu và méo mó vì đau đớn lên nhìn cô. Bụi rỉ sắt bám đầy trên trán và hai gò má anh, hòa cùng nước mắt tạo thành những vệt nâu đen lem luốc:
"Mai..." An thều thào, giọng nói chứa đầy sự cầu xin hèn mọn, van lơn một sự tha thứ mà chính lương tâm anh cũng biết là không bao giờ xứng đáng được nhận. "Tôi xin lỗi... Tôi thay mặt cha tôi xin lỗi cậu... Tôi sẽ đưa ông ấy ra đầu thú... Tôi thề tôi sẽ tự tay đưa ông ấy đến cơ quan công an... Tôi sẽ không bao che cho ông ấy nữa..."
Mai nhìn thẳng vào mắt An.
Ánh mắt cô lúc này không còn sự phẫn nộ bùng cháy như lúc ở phòng 407. Không còn những tia lửa giận dữ, không còn sự chua xót cay đắng. Tất cả chỉ còn lại một sự trống rỗng sâu hoắm, một khoảng chân không lạnh lẽo đến mức khiến người đối diện phải rùng mình kinh hãi. Một bức tường thành vô hình, kiên cố, vĩnh cửu và không bao giờ có thể hàn gắn đã chính thức mọc lên giữa hai con người từng xem nhau như tri kỷ.
"Đứng dậy đi, An," Mai nói.
Thanh âm của cô bình thản, phẳng lặng đến mức tàn nhẫn. Không có một chút gợn sóng cảm xúc nào trong từng âm tiết.
"Anh không cần phải quỳ trước tôi. Anh không phải là người kéo cầu dao năm đó."
An run rẩy, gượng gạo chống một tay xuống sàn xi măng định đứng dậy, nhưng ánh mắt Mai nhìn anh đã khiến toàn thân anh tê liệt. Đó không phải là ánh mắt tha thứ. Càng không phải ánh mắt của một người bạn cũ. Đó là cái nhìn xa lạ đến tận cùng, cái nhìn của một người đứng ở hai đầu chiến tuyến không bao giờ có thể giao thoa.
"Cuốn sổ gốc này, tôi sẽ giữ," Mai nói rành rọt từng tiếng một, rõ ràng và dứt khoát như từng nhát dao rạch vào khoảng không khí đặc quánh giữa hai người. "Và giữa chúng ta, mọi thứ tình cảm cá nhân, tình bạn thuở nhỏ, những ký ức dưới gốc cây bàng hay bất cứ sự gắn bó nào từ quá khứ... kết thúc tại đây."
An lảo đảo, hai bờ vai sụp xuống như thể vừa bị một cú tát trời giáng làm chấn động não bộ. "Mai... cậu... xin cậu đừng nói như thế..."
"Tôi không thù ghét anh vì tội lỗi của cha anh," Mai ngắt lời anh ngay lập tức, giọng cô đanh lại như thép nguội được tôi trong nước đá. "Tội của ai, người đó phải trả trước pháp luật và tòa án lương tâm. Nhưng tôi không bao giờ có thể nhìn mặt anh như trước được nữa. Mỗi lần nhìn thấy gương mặt anh, tôi sẽ chỉ nhìn thấy chiếc cầu dao phụ CD-04 bị ngắt xuống lúc ba giờ mười bảy phút. Tôi sẽ chỉ nhớ rằng anh đã từng im lặng cầm bản photo này suốt hai tuần ròng rã, nhìn tôi quằn quại trong sợ hãi mà không hé nửa lời, chỉ vì anh muốn bảo vệ cho kẻ đã tiếp tay giết chết cha tôi."
Mai dừng lại một nhịp, hít sâu một luồng không khí lạnh buốt của rạng đông đang tràn vào phòng qua cánh cửa mở toang. Lồng ngực cô căng lên, ánh mắt kiên định không hề chớp:
"Tôi vẫn sẽ làm việc cùng anh," cô tiếp tục, giọng điệu chuyển sang sự lạnh lùng thuần túy của một mối quan hệ công việc bắt buộc. "Nhưng chỉ với tư cách anh là một đầu mối kỹ thuật, một nhân chứng có trách nhiệm cung cấp sơ đồ, bản vẽ và lời khai trước cơ quan điều tra. Không hơn, không kém. Chúng ta đi chung một con đường này chỉ vì một mục đích duy nhất: đưa toàn bộ sự thật ra ánh sáng, đưa ba bộ hài cốt dưới tầng hầm lên mặt đất và trả lại danh dự trong sạch cho cha tôi, cô Lệ và chú Phúc. Sau khi mọi chuyện kết thúc, tôi và anh sẽ là hai người hoàn toàn xa lạ."
Nói xong, Mai dứt khoát quay lưng bước thẳng ra phía cửa phòng điện. Bước chân cô dẫm lên lớp bụi rỉ sắt phát ra tiếng lạo xạo dứt khoát, tà áo khoác bay nhẹ trong gió lạnh. Cô bước qua cửa sập tầng mái mà không hề ngoái đầu nhìn lại dù chỉ một lần.
Linh đứng lại một giây, liếc nhìn người kỹ sư đang ngồi sụp dưới sàn với ánh mắt vừa xót xa cho một số phận trớ trêu, vừa nghiêm khắc trước cái giá phải trả của sự hèn nhát. Cô khẽ thở dài một tiếng thật khẽ, đưa tay vỗ nhẹ vào bao máy ảnh bên hông rồi nhanh chóng rảo bước theo sau Mai.
An đứng trơ trọi một mình giữa gian phòng điện bỏ hoang.
Gió từ cửa sổ thông gió thổi lồng lộng qua các thanh sắt gỉ, cuốn những mảng mạng nhện mục nát và bụi kim loại bay lả tả quanh thân hình cô độc, run rẩy của người con trai thợ điện. Anh nhìn xuống hai bàn tay mình — đôi bàn tay dính đầy máu tươi và rỉ sắt. Cái giá phải trả cho sự im lặng, cái giá phải trả cho tội ác của thế hệ trước đã chính thức bắt đầu giáng xuống đầu anh, nặng nề và nghiệt ngã hơn bất kỳ bản án tù đày nào.
***
Khi Mai và Linh bước xuống hết các bậc thang xi măng dẫn về tầng trệt, trời đã bắt đầu hửng sáng.
Màn sương đêm dần tan đi, để lộ ra ánh bình minh xám xịt, ảm đạm của một ngày cuối thu nhiều mây. Những tia sáng le lói đầu ngày rọi qua tán lá rậm rạp của cây bàng già nơi sân chung, in những vệt bóng loang lổ như da báo lên mặt sân bê tông nứt nẻ. Khu tập thể Hòa An vẫn chưa hoàn toàn thức giấc sau một đêm dài dằng dặc. Đâu đó từ phía khu nhà bên cạnh vang lên tiếng chổi tre quét rác loẹt xoẹt đơn điệu, tiếng một cánh cửa sắt kéo rít lên ken két, và tiếng nước rỉ từ chiếc bể chứa nổi bằng xi măng rỏ tong tòng từng giọt đều đặn xuống nền đất ẩm ướt.
Mai ôm chặt bọc tài liệu dưới lớp áo khoác gió rộng thùng thình. Cánh tay cô ghì chặt đến mức các cơ bắp mỏi nhừ, nhưng cô không dám nới lỏng dù chỉ một milimét. Từng bước chân cô nện xuống nền xi măng ẩm ướt nặng trĩu nhưng kiên định vô cùng. Mục tiêu duy nhất lúc này là quay về căn hộ 407, khóa chặt cửa lại, cùng Linh rà soát lại toàn bộ các bản chụp kỹ thuật số, rồi đợi Thảo sang để cùng nhau mang toàn bộ số hồ sơ này đến điểm hẹn bí mật với điều tra viên Trịnh Quốc Quân vào đúng tám giờ sáng.
Họ tiến về phía sảnh cầu thang bộ đơn nguyên 2. Để lên được tầng bốn, họ phải đi ngang qua chân cầu thang thoát hiểm phía đông — khu vực tối tăm, ẩm thấp nhất của tầng trệt, nơi vệt nước đen tanh nồng mùi bùn rỉ sét vẫn ngày đêm âm thầm rỉ ra từ khe cửa sắt bị quấn xích gang kiên cố của tầng hầm.
Mùi hôi thối quen thuộc của cống rãnh ngưng đọng và mùi tanh nồng của kim loại mục rữa lại xộc thẳng vào khứu giác. Nơi bậc thềm xi măng dẫn xuống cánh cửa sắt ngập trong bóng tối lờ nhờ, vệt nước đen kịt bóng nhẫy dầu mỡ vẫn rỉ ra thành một dòng nhỏ, bò ngoằn ngoèo qua mép gạch như một vệt máu thâm đen không bao giờ chịu khô miệng.
Đúng lúc Mai và Linh vừa bước tới chân cầu thang, chuẩn bị đặt chân lên bậc tam cấp đầu tiên, thì một bóng người đột ngột từ trong góc tối đen kịt của gầm cầu thang lao vụt ra!
"Á!"
Mai giật thót mình, lùi phắt lại nửa bước theo phản xạ tự nhiên, hai tay càng siết chặt bọc tài liệu trước ngực. Linh phản ứng cực nhanh, lập tức bước chếch một bước sang bên, giang tay chắn ngang trước mặt Mai, bàn tay kia đưa vào túi áo khoác nắm chặt lấy bình xịt hơi cay phòng thân.
"Ai đó?!" Linh gắt khẽ, ánh mắt cảnh giác cao độ quét nhanh vào bóng người vừa xuất hiện.
Bóng người đó ngã nhào ra khỏi khoảng tối dưới gầm cầu thang, loạng choạng suýt ngã sấp mặt xuống nền gạch trơn trượt. Dưới ánh sáng lờ mờ của buổi sớm mai, gương mặt của người đó hiện ra rõ mồn một.
Đó là bà Hòa bán nước.
Nhưng bà Hòa của sáng hôm nay hoàn toàn không giống với người đàn bà bán nước chè chén trầm lặng, ít nói, hay ngồi nhìn xa xăm dưới gốc bàng mà Mai từng biết suốt bao năm qua.
Chiếc áo bông chần màu mận chín đã sờn rách hai bên vai của bà ướt đẫm sương đêm, bết dính vào người vì lạnh. Mái tóc hoa râm rối bù xơ xác, những sợi tóc bạc bết vào hai bên thái dương nhăn nheo đầy mồ hôi lạnh. Đôi môi thâm tím của bà run rẩy bần bật, hai hàm răng va vào nhau lập cập phát ra những tiếng kêu *cập... cập* không dứt. Và đáng sợ nhất là đôi mắt đục ngầu, vàng vọt của người đàn bà gần bảy mươi tuổi — đôi mắt ấy mở to trừng trừng, tròng mắt dại đi, tràn ngập một nỗi kinh hoàng tột độ, như thể bà vừa nhìn thấy quỷ dữ hiện hình từ dưới đáy địa ngục bước lên.
Bà không ngồi bên quán nước dưới chân bể như mọi ngày. Chiếc bàn gỗ con, ấm tích bọc bao ủ rơm và mấy chiếc ghế nhựa của bà vẫn còn xếp xó một góc sân chưa hề được dọn ra. Bà đã đứng nép ở góc khuất ẩm mốc dưới chân cầu thang này tự bao giờ, toàn thân ướt lạnh, hai bàn tay gầy guộc chắp chặt lại trước ngực như đang cầu khấn một điều gì đó vô cùng khủng khiếp.
Nhìn thấy Mai, đôi mắt đục ngầu của bà Hòa bỗng lóe lên một tia sáng hoảng loạn. Bà run rẩy lao tới, bỏ qua sự ngăn cản của Linh, vồ lấy cánh tay Mai.
Bàn tay gầy guộc như cành củi khô của bà lạnh ngắt như tay của người chết ngâm nước, run rẩy dữ dội đến mức những móng tay cáu bẩn bấm sâu qua lớp áo khoác gió dày cộm, ghim chặt vào da thịt Mai khiến cô đau nhói.
"Mai ơi... Mai..."
Bà Hòa thì thào, giọng bà nghẹn tắc lại trong cuống họng, vỡ vụn thành những âm thanh khò khè như người sắp đứt hơi. Đôi mắt bà đảo quanh quất liên tục, nhìn trừng trừng lên các ban công tầng hai, tầng ba, rồi lại nhìn dán vào góc tối của cánh cửa sắt tầng hầm đầy vẻ khiếp hãi tột cùng. Toàn bộ cơ thể già nua của bà run lên bần bật như một chiếc lá khô trước cơn cuồng phong.
"Bác Hòa? Có chuyện gì thế bác?" Mai cố gắng hạ giọng, dùng bàn tay còn lại giữ lấy bờ vai gầy guộc đang run rẩy của bà lão. Sự lạnh lẽo từ bàn tay bà Hòa truyền thẳng qua lớp vải áo, khiến Mai cũng bất giác rùng mình.
"Bác không chịu nổi nữa rồi... Mai ơi, bác không chịu nổi nữa rồi..." Nước mắt trào ra từ hai khóe mắt chằng chịt vết chân chim của bà cụ, chảy ròng ròng qua những nếp nhăn sâu hoắm trên đôi má hóp. "Đêm qua... đêm qua lúc ba giờ mười bảy phút... tiếng xích sắt... tiếng xích sắt lại kéo lê trên mái tôn quán nước của bác... Nó kéo từ cửa hầm này ra, kéo lê sột soạt... sột soạt... rồi tiếng đập cửa... tiếng gào thét của anh Dũng... tiếng chị Lệ khóc gọi con Thảo..."
Bà Hòa ngước nhìn chằm chằm vào mặt Mai, hơi thở của bà gấp gáp, phả ra mùi tanh nồng của người mất ngủ kinh niên và nỗi sợ hãi tột cùng. Từng lời thốt ra từ đôi môi thâm tím của bà như một tiếng kêu cứu tuyệt vọng từ đáy mồ sâu bị chôn chặt suốt mười tám năm ròng:
"Bác không thể ngậm miệng được nữa... Mười tám năm rồi, đêm nào nhắm mắt lại bác cũng thấy máu và nước bùn tràn vào giấc ngủ... Lão Khang... lão Khang đe dọa giết cả nhà bác nếu bác hé răng... Nhưng đêm qua họ về đứng quanh giường bác rồi... Họ ướt sũng, người đầy bùn rác, họ đứng nhìn bác trừng trừng... Bác phải nói... Bác cần phải nói ra toàn bộ những gì bác đã tận mắt nhìn thấy ở chân cái cầu thang này trong cái đêm năm ấy!"