Năm Ấy Hoa Phượng NởC.40 / 40
Chương 40

Dưới Gốc Phượng

Cuối tháng Bảy, tiếng ve sầu đã bắt đầu thưa dần trên những vòm xà cừ cổ thụ dọc theo đường phố Trần Hưng Đạo. Nắng trưa thành Nam đổ xuống những mái ngói thâm nâu của phố cổ một thứ ánh sáng gắt gao, vàng vọt như mật ong bị đun sôi, làm cho mặt nhựa đường bốc lên làn hơi mờ ảo, ngột ngạt. Thành phố dường như đang nín thở trong những ngày cuối cùng của mùa thi, khi những chuyến xe khách liên tỉnh mang theo hy vọng và thắc thỏm của hàng vạn gia đình học sinh đổ dồn về các trường đại học lớn trên thủ đô bắt đầu trả lại sự tĩnh lặng cho từng ngõ nhỏ. Thế nhưng, tại góc phòng máy công cộng của bưu điện trung tâm thành phố, sự tĩnh lặng ấy lại bị bóp nghẹt bởi một thứ căng thẳng đặc quánh, sắc lẹm như mũi dao.

Chiếc máy tính bàn vỏ nhựa màu trắng ngà đã ngả sang màu cháo lòng, nằm khuất sau vách ngăn gỗ dán ép dở dang, đang phát ra những tiếng ro ro nghèn nghẹt của quạt tản nhiệt cũ kỹ. Trên màn hình CRT lồi lõm, biểu tượng con trỏ chuột hình vòng tròn màu xanh lam của trình duyệt web cứ quay tít từng vòng chậm chạp đến nghẹt thở. Đường truyền mạng dial-up chập chờn của những năm cuối thập niên hai nghìn dường như không thể gánh nổi lượng truy cập khổng lồ đang ồ ạt đổ dồn vào cổng thông tin tuyển sinh trực tuyến của Bộ Giáo dục và Đào tạo trong giờ khắc công bố điểm chuẩn.

Nguyễn Hạ Miên ngồi bất động trên chiếc ghế xoay bọc nỉ sờn rách, hai bàn tay đan chặt vào nhau đặt trên đùi. Các đầu ngón tay cô lạnh toát, trắng bệch vì thiếu máu, dù cho luồng gió oi nồng từ phía đường phố vẫn liên tục phả qua ô cửa kính hé mở, mang theo cả mùi khói xe máy và bụi đất khô khốc. Lồng ngực cô thắt lại sau từng nhịp thở ngắt quãng. Đôi mắt mở to, không dám chớp, dán chặt vào từng dải điểm ảnh đang giật cục tải xuống từ trên đỉnh màn hình: từ thanh tiêu đề màu xanh lam quen thuộc của Đại học Quốc gia Hà Nội, đến dòng chữ phân khoa, rồi một khoảng trắng xóa kéo dài tưởng chừng như vô tận khi hệ thống nghẽn mạch.

Cạnh bàn phím, tờ giấy báo dự thi bằng giấy bãi bằng màu vàng ngà đã nhàu nát ở bốn góc mép vì mồ hôi tay của Miên trong suốt hai tuần chờ đợi đằng đẵng. Mỗi nếp gấp trên tờ giấy ấy là một đêm mất ngủ, là những cơn ác mộng chập chờn thấy mình làm sai một dấu trừ ở câu giải phương trình lượng giác, hay trích dẫn nhầm một câu thơ trong bài văn phân tích hình tượng người lái đò sông Đà.

Bỗng nhiên, trang web giật mạnh một nhịp. Toàn bộ giao diện bừng sáng dưới ánh đèn huỳnh quang nhấp nháy trên trần nhà bưu điện. Dải thông tin nền xanh hiện lên sắc nét, rõ ràng từng con số, từng chữ cái hoa in đậm:

*HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH ĐẠI HỌC NĂM 2009* *KẾT QUẢ XÉT TUYỂN NGUYỆN VỌNG 1* *Thí sinh: NGUYỄN HẠ MIÊN* *Số báo danh: D1-0248* *Ngành trúng tuyển: Báo chí và Truyền thông – Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (ĐHQGHN)* *Điểm thi: Ngữ văn: 9.25 | Toán: 7.75 | Tiếng Anh: 8.50* *Tổng điểm xét tuyển: 25.50 (Điểm chuẩn trúng tuyển: 23.50)* *Kết quả: TRÚNG TUYỂN.*

Miên sững sờ. Toàn bộ âm thanh xung quanh cô – tiếng gõ phím lạch cạch của những người ngồi bàn bên, tiếng quạt trần quay kẽo kẹt trên cao, cả tiếng còi xe inh ỏi ngoài đường phố – bỗng chốc lùi xa tít tắp, chỉ còn lại một khoảng lặng mênh mông, thuần khiết đến kỳ lạ. Cô đưa bàn tay run rẩy chạm nhẹ lên bề mặt kính ấm nóng của màn hình CRT, nơi dòng chữ “Trúng tuyển” màu đỏ thắm đang rực sáng.

Bảy phẩy bảy mươi lăm điểm môn Toán. Con số tưởng chừng như không tưởng đối với một đứa con gái chuyên Văn từng có lúc bật khóc nức nở bên tập đề thi thử vì không hiểu nổi khái niệm tiệm cận xiên hay bất đẳng thức Cauchy. Bảy câu hỏi nền tảng mà Trịnh Đông Quân đã kiên nhẫn cùng cô rà soát từng phương pháp giải trong những đêm hè oi ả ngập tràn mùi muỗi và dầu gió, những bài tập hình học không gian được cậu tỉ mẩn dùng bìa cứng cắt thành từng mô hình ba chiều để cô dễ hình dung góc giữa hai mặt phẳng… tất cả đã không hề uổng phí. Kết hợp cùng con điểm chín phẩy hai mươi lăm môn Ngữ văn mà cô đã dồn toàn bộ tâm huyết, ký ức và tình yêu thương dành cho những phận người lam lũ ở bến đò sông Đào, cô đã vượt qua ngưỡng cửa đại học với khoảng cách an toàn gần hai điểm.

Một giọt nước mắt nóng hổi bất ngờ trào ra khỏi mi mắt, lăn dài qua khóe môi mặn chát, rơi xuống mu bàn tay đang run rẩy của Miên. Giấc mơ bước chân vào giảng đường Báo chí ở đường Nguyễn Trãi, giấc mơ được cầm bút đi dọc chiều dài đất nước để ghi lại những thanh âm chân thực nhất của đời sống, cuối cùng đã không còn là một ảo ảnh xa xôi trong những trang nhật ký giấu kín dưới đáy hòm thư nữa.

— Miên! Ôi trời đất ơi, Miên ơi!

Một tiếng thét thất thanh xé toạc bầu không khí tĩnh mịch của phòng máy. Chiếc cửa kính dày bị đẩy phăng ra đập mạnh vào thanh chặn cao su phát ra tiếng “huỳnh” khô khốc. Tít lao vào như một cơn lốc xoáy giữa trưa hè, chiếc áo sơ mi cộc tay sũng nước mồ hôi bết chặt vào lưng, vạt áo trước xộc xệch bung ra khỏi thắt lưng da. Mặt cậu đỏ bừng như gấc chín vì đạp xe cật lực ngược gió từ tận đường Trần Hưng Đạo sang đây, trên tay nắm chặt chiếc điện thoại Nokia đen trắng vẫn còn đang phát ra tiếng chuông báo tin nhắn dồn dập.

Mặc kệ ánh mắt nghiêm khắc của cô nhân viên bưu điện đang ngồi sau quầy giao dịch, Tít lao bổ đến bên bàn máy của Miên, hai tay chống mạnh xuống mép gỗ làm chiếc bàn rung rinh:

— Đỗ rồi! Bọn mày ơi, tao sống rồi! Đại học Luật Hà Nội! Điểm chuẩn ngành Luật học năm nay lấy hai mươi hai điểm rưỡi, tao được tròn trĩnh hai mươi ba điểm!

Tít gào lên, giọng lạc đi vì khản đặc, nhưng khóe miệng thì ngoác ra tận mang tai, hàm răng khấp khểnh cười toe toét. Cậu đưa tay áo lau vội mồ hôi nhễ nhại trên trán, vừa thở dốc vừa hua hua chiếc điện thoại cũ kỹ:

— Cái đề cương sáu mươi ngày nước rút môn Địa lý của thằng Quân! Tao thề với chúng mày, cái phần chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế vùng Đồng bằng sông Hồng với biểu đồ cột kết hợp đường nó trúng y chang những gì thằng Quân bắt tao vẽ đi vẽ lại hàng chục lần! Thầy dạy Địa trên trường chấm tao được tám điểm tròn! Trời ơi, tao không phải đi nghĩa vụ quân sự rồi, mẹ tao không phải khóc nữa rồi!

Chưa kịp để Tít dứt cơn xúc động, tiếng bước chân khập khiễng quen thuộc đã vang lên ngoài hành lang gạch hoa. Cánh cửa phòng máy một lần nữa hé mở, Bảo “cò” bước vào. Cái chân phải của cậu, nơi chiếc nẹp gỗ y tế mới chỉ được tháo ra cách đây đúng nửa tháng sau chấn thương rách cơ nghiêm trọng, vẫn còn hơi gượng gạo và sưng nhẹ ở mắt cá chân. Thế nhưng, dáng vẻ lê bước chậm chạp ấy hoàn toàn trái ngược với vẻ mặt rạng ngời, hân hoan tột độ của cậu học trò thể thao. Cậu mặc một chiếc áo phông bạc màu in hình câu lạc bộ bóng đá Nam Định, vai đeo một chiếc túi vải dù căng phồng những quả cầu mây và giày đinh gõ cùm cụp.

Bảo vung nắm đấm gân guốc lên không trung, giáng một cú thật mạnh nhưng đầy phấn khích vào bả vai đang ướt sũng mồ hôi của Tít, khiến Tít lảo đảo nhưng miệng vẫn cười không ngớt:

— Cả tao nữa! Khoa Giáo dục Thể chất, Đại học Sư phạm Hà Nội! Thầy Khánh vừa đích thân gọi điện thoại bàn về nhà tao mười phút trước! Thầy bảo bài thi năng khiếu chạy luồn cọc với bật xa tại chỗ hôm nọ, cái chân tao tuy đau buốt tận óc nhưng vẫn cắn răng đạt điểm chín! Điểm văn hóa hai môn Toán, Sinh vừa khít ngưỡng sàn trúng tuyển! Bố tao nghe xong buông luôn cái điếu cày xuống sân gạch, cứ đứng ngẩn người ra nhìn tao một lúc rồi quay lưng đi quét lại cái chuồng lợn… nhưng tao thấy khóe mắt ông cụ đỏ hoe!

Na ngồi bên cạnh Miên, nãy giờ vẫn ôm khư khư chiếc điện thoại nắp trượt màu hồng phấn trước ngực, bất giác bật cười thành tiếng. Nụ cười của cô bé lớp phó văn thể mỹ trong veo, nhưng hai dòng nước mắt hạnh phúc đã bắt đầu lăn dài trên đôi gò má phúng phính. Cô nhẹ nhàng giơ màn hình điện thoại ra trước mặt cả nhóm. Dòng tin nhắn ngắn gọn từ cô giáo dạy vẽ luyện thi trên đường Yết Kiêu hiển thị rõ từng ký tự: *“Chúc mừng em Na, xếp thứ 14 chuyên ngành Thiết kế Truyền thông – Đại học Mỹ thuật Công nghiệp. Bài hình họa chì đạt 8.5, bố cục màu đạt 9.0.”*

— Mẹ tớ vừa xem điểm xong lúc mười một giờ trưa… — Na nghẹn ngào nói, giọng run rẩy ngập tràn sự giải tỏa sau chuỗi ngày dài chịu đựng sự hoài nghi của gia đình. — Mẹ không nói một câu nào về chuyện tớ vẽ vời lăng nhăng tốn tiền nữa. Mẹ tắt tivi, đội nón lá ra chợ Rồng mua ngay một con gà mái tơ với hai cân nếp cái hoa vàng về thổi xôi làm cơm ăn mừng. Mẹ còn bảo… chiều nay sẽ gọi điện sang Hải Phòng khoe với bác ruột tớ.

Không khí trong góc phòng máy nhỏ hẹp bỗng chốc trở nên ấm sực, ngập tràn những tiếng cười, tiếng nấc nghẹn và những cái ôm xiết chặt đến nghẹt thở. Bốn đứa trẻ mười tám tuổi, lớn lên trong những con ngõ nghèo quanh bờ hồ Vị Xuyên, tựa vào nhau mà vượt qua một mùa hè khốc liệt nhất của đời học trò. Giờ đây, cánh cửa tương lai vốn mịt mờ phía trước bỗng chốc mở toang, thênh thang và rực rỡ sắc màu.

Đúng lúc ấy, chiếc điện thoại nắp gập cũ kỹ của Miên đặt bên cạnh bàn phím bắt đầu rung lên từng hồi bần bật trên mặt bàn gỗ. Giai điệu đơn âm mộc mạc của bản nhạc không lời vang lên. Trên màn hình ngoài đơn sắc, hai chữ “Đông Quân” nhấp nháy liên hồi.

Miên hít một hơi thật sâu để trấn tĩnh lại lồng ngực đang đập thình thịch, ngón tay run rẩy gạt phím nhận cuộc gọi rồi áp chặt ống nghe vào tai.

— Miên à?

Giọng nói trầm ấm, điềm tĩnh quen thuộc vang lên bên tai cô, phá tan mọi ồn ào xung quanh. Dù Quân luôn giữ được vẻ bình thản thường ngày, nhưng ở đầu dây bên kia, qua từng nhịp thở khẽ khàng và có phần dồn dập hơn bình thường, Miên vẫn tinh tế nhận ra một sự dao động mãnh liệt trong lòng cậu bạn.

— Cậu tra được kết quả trên hệ thống chưa? — Quân hỏi khẽ.

— Tớ đỗ rồi, Quân ơi… — Cổ họng Miên tắc nghẹn, giọt nước mắt kìm nén bấy lâu lại trào ra, lăn dài xuống khóe môi. — Khoa Báo chí, trường Nhân văn. Tớ được hai mươi lăm điểm rưỡi. Môn Toán của cậu dạy tớ… tớ được bảy phẩy bảy mươi lăm điểm! Tớ đỗ nguyện vọng một rồi!

Đầu dây bên kia rơi vào một khoảng im lặng kéo dài chừng ba giây. Nhưng đó không phải là sự im lặng của xa cách, mà là khoảnh khắc của một sự giải tỏa tột cùng, như thể người con trai ở đầu dây bên kia vừa trút bỏ được tảng đá ngàn cân đã đè nặng lên vai mình suốt bao tháng ngày miệt mài bên bàn học. Rồi tiếng thở phào nhẹ nhõm của Quân truyền qua loa thoại, tiếp theo đó là tiếng cười khẽ – một tiếng cười hiếm hoi, trong trẻo và thanh thản như làn gió sớm đầu thu:

— Chúc mừng cậu, Miên. Tớ đã nói rồi mà, cậu nhất định sẽ làm được. Cậu sinh ra là để viết, để kể lại câu chuyện của cuộc đời này.

— Còn cậu thì sao? — Miên sốt sắng ngắt lời, ngón tay bất giác bấu chặt vào mép vỏ nhựa của chiếc điện thoại. — Cậu đã có kết quả chưa? Bách khoa có điểm chuẩn chưa Quân?

— Tớ cũng vừa nhận được tin nhắn thông báo từ hệ thống tuyển sinh của trường Bách khoa. Ngành Khoa học Dữ liệu. Tổng điểm khối A của tớ là hai mươi chín điểm. Tớ nằm trong nhóm mười thí sinh có điểm xét tuyển cao nhất của ngành năm nay.

Miên lập tức bấm nút chuyển cuộc gọi sang chế độ loa ngoài rồi giơ cao chiếc điện thoại lên giữa vòng vây của nhóm bạn. Giọng nói rõ ràng, rành rọt của Quân vang lên khắp căn phòng nhỏ.

Một tràng reo hò đinh tai nhức óc bùng nổ ngay tức khắc. Tít nhảy cẫng lên ôm chầm lấy Bảo “cò”, hai thằng con trai to xác ôm nhau lắc lư như điên dại khiến chiếc ghế xoay trượt dài đập vào vách ngăn. Na vừa vỗ tay vừa cười trong nước mắt, còn cô nhân viên bưu điện ở bàn ngoài – người nãy giờ vẫn giữ vẻ mặt khó chịu – bỗng nhiên cũng mỉm cười hiền hậu, khẽ lắc đầu rồi quay đi, vờ như không nhìn thấy sự ồn ào thái quá của lũ học trò vừa bước qua một khúc quanh định mệnh của cuộc đời.

Năm con người, năm mảnh ghép mang theo những tổn thương sâu kín, những nỗi âu lo về hoàn cảnh gia đình và những gánh nặng tâm lý tưởng chừng không thể san sẻ, cuối cùng đã cùng nhau cập bến an toàn. Giảng đường Báo chí rộng mở của Miên, phòng thí nghiệm thuật toán hiện đại của Quân, giảng đường Luật trang nghiêm của Tít, giá vẽ sắc màu của Na, và sân vận động thể thao đầy nắng gió của Bảo… Tất cả những ước mơ bình dị mà kiên cường ấy đã đồng loạt đơm hoa sau một năm lớp mười hai đầy giông bão, không một ai bị bỏ lại phía sau trên chuyến tàu của thanh xuân.

***

Sáng hôm sau, cái nắng gay gắt của mùa hè dường như dịu bớt đôi phần khi một làn gió mát từ sông Đào thổi sâu vào các ngõ ngách của khu phố thợ dệt Cửa Nam. Căn nhà ngói ba gian cũ kỹ của gia đình Miên, nằm lọt thỏm ở khúc cua trũng nhất con ngõ đất, hôm nay rộn rã một không khí tất bật và ấm cúng chưa từng có.

Từ sáng sớm tinh mơ, gian bếp nhỏ lợp mái fibro-xi măng đã nghi ngút khói thơm. Mùi thịt nạc thăn rim nước mắm cốt thơm lừng quyện chặt với mùi lá chuối tiêu vừa hơ qua lửa để gói giò lụa lan tỏa khắp khoảng sân gạch nhỏ rêu phong. Mẹ Lan ngồi bên chiếc bàn gỗ mộc ở gian nhà ngoài, mái tóc hoa râm búi gọn sau gáy, đôi mắt thâm quầng vì thiếu ngủ nhưng ánh lên niềm vui sướng rạng ngời không giấu giếm. Bà cẩn thận lấy từng chiếc áo sơ mi trắng đồng phục học sinh của Miên – những chiếc áo đã được giặt sạch bằng xà phòng thơm, phơi dưới nắng giòn và là phẳng phiu từng nếp gấp cổ áo – nhẹ nhàng xếp ngay ngắn vào lòng chiếc hòm tôn nhỏ màu xanh xám. Bên cạnh những chiếc áo trắng là hai bộ quần áo mặc ở nhà bằng vải lanh mát rượi, một bọc kim chỉ nhỏ xíu, và một túi vải chứa đầy những vị thuốc cảm sốt, dầu gió, bông băng y tế mà bà đã đạp xe lên tận hiệu thuốc phố Cột Cờ mua từ chiều hôm trước.

Ở góc phản gỗ bên cửa sổ, nơi ánh nắng ban mai rọi xiên qua những chấn song gỗ lim đã bóng nước sơn thời gian, ông Thành ngồi lặng lẽ một mình. Dưới chân ông là chiếc va ly vải dù màu xanh rêu đã sờn rách ở bốn góc mép – kỷ vật duy nhất còn sót lại từ những năm tháng tuổi trẻ ông đi làm công nhân cơ khí ngoài công trường khai thác than Cẩm Phả. Chiếc khóa kéo bằng nhựa ở ngăn chính vốn đã bị kẹt cứng và gãy chốt từ nhiều năm trước, nay đã được ông tỉ mẩn tháo bỏ, thay thế bằng một dây kéo bằng đồng mới toanh, răng cưa sáng loáng, kéo đi kéo lại êm ru không một chút gợn.

Đôi bàn tay thô ráp, chai sần của người thợ điện xí nghiệp dệt – đôi bàn tay với những khớp ngón to bè, móng tay luôn có những vệt xám đen của dầu máy và những vết sẹo do tia lửa hàn điện để lại – đang thoăn thoắt luồn từng sợi dây chun dù bện chặt quanh thân chiếc va ly. Ông chằng chéo sợi dây thành hình chữ thập, từng nút thắt được rút căng, chắc nịch đến mức chiếc va ly dù có bị quăng quật trên nóc xe khách hay khoang hành lý tàu hỏa cũng không thể nào bung ra được.

— Bố… để đấy lát nữa con tự xếp sách vở vào cũng được mà. Bố vừa đi ca đêm ở nhà máy về, vào giường chợp mắt một lát đi bố. — Miên bước lại gần, khẽ lên tiếng, giọng chùng xuống đầy âu lo khi thấy những sợi bạc li ti vương trên mái tóc của người cha.

Ông Thành không ngẩng đầu lên ngay. Đôi bàn tay gân guốc của ông vẫn cẩn thận miết phẳng từng nếp vải dù dày cộp bên hông va ly, như muốn truyền toàn bộ sự cẩn trọng và bao bọc của mình vào từng thớ vải. Mãi một lúc sau, ông mới buông tay, khẽ thở dài một tiếng thật êm rồi với tay lấy chiếc hộp sắt đựng đồ nghề sửa chữa điện đặt ở góc phản.

Chiếc hộp sắt đựng ốc vít, mỏ hàn và đồng hồ đo vạn năng của ông đã hoen gỉ theo năm tháng. Thế nhưng, ở tận đáy hộp, bên dưới những cuộn băng dính đen cách điện và những mẩu dây đồng vụn vặt – nơi mà suốt ba năm qua ông đã âm thầm cất giấu từng mẩu báo cắt rời có in bài viết ký bút danh Mộc Miên của con gái, được ông dùng bàn ủi than là phẳng phiu từng góc giấy – ông cẩn thận nhấc ra một vật nhỏ.

Vật ấy được bọc kín mít qua hai lớp vải nhung màu đỏ thẫm đã ngả màu mận chín. Ông Thành dùng những ngón tay thô ráp gỡ từng nút buộc bằng sợi chỉ dù, để lộ ra một chiếc radio bán dẫn con con, kích thước chỉ nhỉnh hơn bao thuốc lá một chút, vỏ ngoài bằng nhựa màu nâu cánh gián bóng loáng. Đó là chiếc đài bán dẫn cổ hiệu National của ông nội Miên để lại từ thời kháng chiến chống Mỹ, vốn đã bị cháy mạch âm tần và đứt dây ăng-ten từ hơn mười năm trước, nằm phủ bụi im lìm trong góc tủ chè.

— Cái này… đêm qua ở xưởng, lúc vãn việc, bố ngồi sửa lại đấy. — Giọng ông Thành trầm đục, khàn khàn vì khói thuốc lào và bụi bông xí nghiệp, nhưng chất chứa một sự run rẩy nghẹn ngào khó tả. — Bố thay lại hai con tụ lọc tín hiệu ở bo mạch chính, hàn lại mối tiếp xúc của sợi ăng-ten rút, rồi cạo sạch rỉ sét ở hai cực tiếp xúc của khay pin. Bố lắp thử hai viên pin con thỏ vào rồi, bật lên bắt sóng Đài Tiếng nói Việt Nam nét căng, từ chương trình thời sự lúc sáu giờ sáng cho đến buổi phát thanh văn nghệ đêm khuya, không còn một tiếng rè rè như trước nữa.

Ông đưa chiếc đài nhỏ sang cho Miên. Đón lấy món quà từ bàn tay chai sần của bố, Miên ngỡ ngàng nhận ra chiếc máy nhẹ bẫng trong lòng bàn tay mình nhưng lại nặng trĩu một ân tình không gì đo đếm được. Vỏ nhựa màu nâu đã được ông dùng giẻ tẩm dầu máy lau chùi bóng loáng, soi rõ từng đường vân nổi. Các núm vặn điều chỉnh âm lượng và dò sóng băng tần AM/FM xoay chuyển êm ái, trơn tru. Phía nắp đậy khay pin đằng sau, ông còn cẩn thận chêm thêm một miếng cao su mỏng cắt ra từ săm xe đạp cũ, để khi con gái mang đi xa, pin không bị rung lắc làm chập chờn tiếp xúc.

Ông Thành cúi xuống, kéo chiếc khóa đồng ở ngăn phụ bên hông chiếc va ly vải dù, cẩn thận đặt chiếc radio bán dẫn vào chính giữa hai lớp áo len mỏng mùa đông mà mẹ Lan vừa gấp sẵn để chống va đập. Làm xong tất cả những việc ấy, ông mới ngẩng đầu lên, ánh mắt nhìn thẳng vào khuôn mặt non nớt của đứa con gái duy nhất.

Ánh mắt nghiêm khắc, lạnh lùng của người đàn ông từng đập bàn quát mắng khi thấy con gái mải mê viết lách mà bỏ bê việc học cách đây một năm, giờ đây đã hoàn toàn tan biến. Thay vào đó là một ánh nhìn chan chứa tình phụ tử, vừa tự hào, vừa đau đáu nỗi lo âu thầm kín của một người cha cả đời gắn chặt với lũy tre làng và khói xưởng, nay phải buông tay để con một mình bước ra giữa chốn đô thành hoa lệ:

— Lên thủ đô học báo chí… chữ nghĩa của người ta nhiều lắm con ạ. Hào nhoáng, sang trọng cũng nhiều, mà cám dỗ, cạm bẫy xô bồ lại càng không thiếu. Bố làm thợ điện xí nghiệp cả đời, chỉ quen nhìn cái mặt đồng hồ đo vôn kế, quen đo đạc mấy sợi dây đồng xem có bị rò rỉ điện hay không, bố chẳng hiểu biết gì về cái nghề viết lách cao siêu của thiên hạ. Nhưng bố làm nghề điện mấy chục năm, bố nghiệm ra một điều giản dị thế này: dòng điện trong nhà mà chập mạch, rò rỉ thì cháy nhà, chết người; còn ngòi bút của người làm báo mà lệch lạc, bẻ cong sự thật thì hại cả một thế hệ, làm hỏng cả một xã hội.

Ông Thành ngừng lại một nhịp, đưa bàn tay ráp đen vì khói xưởng lên, nhẹ nhàng vuốt ve mái tóc dài mềm mại của Miên:

— Chiếc đài này bố để lại cho con mang theo lên ký túc xá. Những đêm học bài muộn xa nhà, nhớ quê, nhớ bố mẹ thì bật lên mà nghe tin tức. Phải luôn mở rộng đôi tai và tấm lòng để lắng nghe tiếng nói chân thực của cuộc sống ngoài kia, lắng nghe nỗi vất vả, nhọc nhằn của những người lao động bình dị nhất: từ bác nông dân một nắng hai sương ngoài đồng bãi, đến người công nhân quét rác trong đêm đông lạnh giá, hay người thợ đứng máy dệt giữa tiếng ồn đinh tai nhức óc. Giữ lấy cái tâm của mình cho thật sáng con nhé. Ngòi bút của con sau này có sắc bén, có tài hoa đến đâu đi chăng nữa, thì trước khi đặt xuống trang giấy, cũng phải nhúng nó vào lòng trắc ẩn. Bố mẹ nghèo, cả đời chỉ chắt bóp được chút tiền phụ cấp công nhân, không có bệ đỡ hay quan hệ lớn để nâng đỡ con, nhưng bố tin con gái của bố. Bố tin con sẽ trở thành một người cầm bút trong sạch, đàng hoàng, dám nói lên sự thật như cái cách con đã dũng cảm đứng trên bục giảng trường Trần Văn Lan bảo vệ lẽ phải ngày hôm ấy.

Những lời gan ruột của bố như từng giọt nước ấm thấm sâu vào tâm can Miên. Nước mắt cô ứa ra, lã chã rơi xuống mu bàn tay thô ráp của ông Thành. Miên không kìm được lòng mình nữa, cô quỳ hẳn xuống mép phản gỗ, ôm chầm lấy cánh tay gầy guộc của bố, áp má mình vào lớp áo sơ mi sờn vai vương mùi dầu máy và thuốc lào quen thuộc.

Tấm bản thảo kế hoạch tài chính bốn năm đại học được viết nắn nót trên năm trang giấy ô ly mà cô từng run rẩy trình bày trước mặt bố trong một đêm mùa đông lạnh giá năm ngoái, giờ đây đã được ông cẩn thận ép plastic, cất trang trọng trong ngăn kéo tủ thờ của gia đình, bên cạnh những tấm bằng khen và huân chương kháng chiến của ông nội. Đó chính là bằng chứng thiêng liêng nhất cho sự thấu hiểu và lòng tự hào to lớn mà người cha ít nói ấy dành trọn cho cô.

— Con nhớ rồi bố ơi… — Miên nghẹn ngào trong tiếng nấc, hai vai rung lên từng chập. — Con hứa với bố, dù sau này có khó khăn, thiếu thốn hay đứng trước bất kỳ sự cám dỗ nào, con cũng tuyệt đối không bao giờ phản bội lại sự thật, không bao giờ làm hoen ố ngòi bút mà bố mẹ đã chắt chiu từng giọt mồ hôi nuôi nấng con nên người.

Bà Lan từ dưới gian bếp bước lên, trên tay bưng một chiếc đĩa sứ sứt mẻ đựng mấy lát giò lụa nóng hổi vừa luộc chín, khói bốc lên nghi ngút. Nhìn thấy hai bố con ôm nhau sụt sùi bên mép phản, bà vội đưa góc chiếc khăn mặt vắt ngang vai lên lau nhanh khóe mắt cay xè – không biết vì khói bếp củi rơm hay vì nỗi nghẹn ngào đang dâng lên trong ngực – rồi cất giọng trách yêu để xua đi bầu không khí bịn rịn:

— Kìa hai bố con nhà này! Ngày vui trọng đại của con bé, cả họ hàng lối xóm người ta đang chúc mừng rộn rã ngoài ngõ, mà hai người cứ làm như sắp chia ly đến nơi không bằng. Mau lau nước mắt đi rồi ngồi vào bàn ăn cơm. Bố nó nếm thử xem mẻ giò này mẹ gói đã vừa miệng chưa, để lát nữa còn kịp chia nửa cây giò mang sang biếu bà ngoại thằng Quân bên phố Hàng Đồng, cảm ơn bà và cháu đã kèm cặp con bé Miên suốt mấy tháng trời. Ăn nhanh lên còn kịp giờ, chiều nay con bé bảo phải lên trường họp mặt chia tay các bạn trong nhóm nữa đấy.

Tiếng cười ấm áp của ông Thành bỗng chốc vang lên, hòa cùng tiếng xì xụp của bữa cơm gia đình đạm bạc nhưng chan chứa yêu thương. Bên góc phản gỗ, chiếc va ly dù màu xanh rêu với những nút thắt chữ thập chắc chắn đã nằm ngay ngắn bên cạnh chiếc hòm tôn nhỏ, lặng lẽ sẵn sàng cho chuyến hành trình vươn ra biển lớn của một cô sinh viên Báo chí tương lai.

***

Trong khi đó, ở số nhà 42 phố Hàng Đồng, không gian lại đượm một vẻ trầm mặc, u tịch và thanh bình rất riêng của một buổi trưa hè phố cổ Nam Định.

Dưới giàn hoa giấy râm mát đang rủ những chùm hoa phớt hồng lấp lánh xuống khoảng sân gạch Bát Tràng đỏ au, tiếng nước chảy róc rách từ chiếc vòi nước máy hòa cùng tiếng lách cách của chiếc xô tôn tạo nên một bản hòa âm êm ả. Quân đang xắn cao ống quần đồng phục quá đầu gối, chân đi đôi guốc mộc bằng gỗ xoan cũ kỹ của bà ngoại, cẩn thận múc từng gàu nước giếng mát lạnh tưới đều lên luống rau ngót xanh non mơn mởn mọc sát chân tường rêu cổ kính.

Mùi đất ẩm bốc lên ngai ngái, quyện lẫn với mùi hương sen ngan ngát tỏa ra từ ấm trà ủ trong chiếc giành tích bọc vải bông đặt trên chiếc chõng tre góc sân. Bà ngoại Hương ngồi trên chiếc ghế mây dưới mái hiên ngói âm dương, mái tóc bạc trắng như cước được búi gọn bằng chiếc trâm bạc, đôi bàn tay gầy guộc với những đốm đồi mồi thoăn thoắt tước từng cọng rau muống non cho bữa cơm trưa. Thỉnh thoảng, bà lại dừng tay, ngước đôi mắt hiền từ qua cặp kính lão gọng đồi mồi, lặng lẽ ngắm nhìn bóng lưng cao gầy, vững chãi của đứa cháu ngoại.

Ánh nắng trưa xuyên qua những kẽ lá hoa giấy xanh biếc, rớt xuống đôi vai gầy của Quân những đốm sáng lung linh, lay động theo từng nhịp tay cậu đưa gàu nước. Gương mặt góc cạnh của cậu thiếu niên mười tám tuổi, vốn từng hằn sâu những nét u uất, lạnh lùng và khép kín khi mới đặt chân về thành phố này, nay đã hoàn toàn giãn ra, thanh thản và rạng rỡ một sức sống mới.

— Quân này, — Bà Hương cất tiếng, giọng nói trầm ấm, khoan thai đặc trưng của người phụ nữ thành Nam xưa cũ. — Sáng nay bố con có điện thoại từ Hà Nội về đấy.

Động tác tưới nước của Quân khựng lại một thoáng. Cậu giữ nguyên chiếc gàu nhựa trên miệng xô, những giọt nước trong vắt rỏ tong tòng xuống nền gạch Bát Tràng. Cậu im lặng vài giây, rồi tiếp tục nghiêng gàu nước dội nhẹ vào gốc cây ổi đào gần góc tường, giọng nói cất lên nhẹ tênh, không còn vướng bận chút hận thù hay xa cách như trước:

— Bố nói gì hả bà?

— Bố con bảo đã cho người quét dọn, sơn sửa lại căn phòng trên tầng ba ở căn hộ bên khu Trung Hòa cho con rồi. Nhưng bố cũng dặn dò rất kỹ, bố bảo nếu con muốn ở lại ký túc xá Bách khoa cùng các bạn cho tiện việc học tập và nghiên cứu ở các phòng máy tính thì bố mẹ hoàn toàn tôn trọng quyết định của con. Cuối tuần nào rảnh rỗi, bố sẽ lái xe qua đón con về nhà ăn bữa cơm gia đình. Còn mẹ con… hôm qua cũng vừa gửi tàu hỏa về đây hai thùng các-tông toàn sách chuyên ngành về cấu trúc máy tính và giải thuật toán học bằng tiếng Anh, do một người bạn đồng nghiệp bên Nhà xuất bản Giáo dục chọn hộ. Bố mẹ con dạo này… nói chuyện với nhau qua điện thoại nhã nhặn, chừng mực hơn trước nhiều rồi con ạ. Không còn những lời đay nghiến, dằn hắt nhau nữa đâu.

Quân đặt chiếc gàu nhựa vào lòng xô nước, đứng thẳng người dậy. Cậu đưa cánh tay gạt đi những giọt mồ hôi lấm tấm trên vầng trán rộng, hướng ánh mắt nhìn bao quát khắp khoảng sân gạch nhỏ bé quen thuộc.

Đúng tròn một năm trước, khi chiếc xe khách liên tỉnh tuyến Giáp Bát – Nam Định thả cậu xuống bến xe Đền Thánh với một chiếc ba lô trĩu nặng trên vai và một cõi lòng tan nát, vụn vỡ vì cuộc hôn nhân đổ vỡ trong cay đắng của bố mẹ, cậu đã bước vào cánh cổng gỗ lim của căn nhà cổ này với tâm thế của một kẻ bị lưu đày. Khi ấy, trong mắt cậu thiếu niên mười bảy tuổi đầy tổn thương, giàn hoa giấy này, khoảng sân gạch rêu phong này, và cả cái thành phố nhỏ bé bên dòng sông Đào êm đềm này chỉ là một trạm dừng chân tạm bợ, một chốn lưu đày bất đắc dĩ để trốn chạy khỏi những ánh nhìn soi mói, những lời xì xầm thương hại giả tạo của họ hàng và bạn bè nơi thủ đô.

Cậu đã từng dựng lên quanh mình những bức tường thành kiên cố bằng sự lạnh lùng, tàn nhẫn và xa cách. Cậu từ chối mọi sự gắn kết, cự tuyệt mọi bàn tay chìa ra giúp đỡ, bởi sâu thẳm trong tiềm thức, cậu run rẩy sợ hãi rằng một khi đã mở lòng yêu thương một ai đó, sự phản bội và mất mát sẽ lại một lần nữa xé toạc tâm hồn mình ra thành trăm mảnh vụn.

Thế nhưng, cuộc đời lại có những ngã rẽ kỳ diệu mà không một thuật toán logic nào có thể dự đoán trước được.

Quân nhìn luống rau ngót xanh mướt mải mà chính tay cậu đã cuốc đất, bón phân, ủ trấu gieo hạt từ những ngày đầu xuân mưa phùn gió bấc; nhìn chiếc chõng tre nơi năm đứa bạn cùng lớp từng ngồi chen chúc cãi nhau nảy lửa về từng kích thước phông chữ, từng milimét khoảng cách trên ma-két tờ báo tường; nhìn ấm trà sen nghi ngút khói thơm của bà… Một cảm giác bình yên, ấm áp đến nghẹn ngào bỗng chốc dâng ngập trong lồng ngực cậu, xua tan đi tất cả những vết sẹo buốt giá của quá khứ.

Quân bước lại gần mái hiên, tháo đôi guốc mộc để ngay ngắn bên bậc thềm rồi ngồi xuống nền gạch hoa mát rượi cạnh chiếc ghế mây của bà ngoại. Cậu tự nhiên đón lấy rổ rau muống từ tay bà, tỉ mẩn ngắt từng chiếc lá sâu, từng cọng cuống già bỏ vào chiếc rổ sề:

— Bà ơi… mai con lên Hà Nội làm thủ tục nhập học, nộp phiếu điểm gốc cho trường Bách khoa, rồi con lại bắt xe về ngay với bà nhé.

Bà Hương mỉm cười, những nếp nhăn nơi khóe mắt xô lại thành một vẻ đượm buồn nhưng đầy bao dung, độ lượng:

— Đi học đại học thì phải ở lại trên đấy chứ con. Trường lớp, bạn bè, thầy cô, rồi bao nhiêu việc nghiên cứu máy móc bận rộn cả ngày lẫn đêm. Cứ cách tuần hay nửa tháng con về thăm bà một lần vào chiều thứ Bảy là được rồi. Bà ở nhà một mình quen rồi, quanh đây có bà con lối xóm phố Hàng Đồng, có các bác bên tổ dân phố tối nào cũng ghé qua uống chén nước chè, con việc gì phải lo lắng cho bà.

— Không đâu bà, con sẽ về thường xuyên mà. — Quân lắc đầu dứt khoát, nụ cười trên môi cậu nở ra thật dịu dàng, ấm áp và trọn vẹn – một nụ cười mà suốt mười bảy năm sống trong căn hộ chung cư ngột ngạt ở Hà Nội cậu chưa từng có được. — Chuyến tàu hỏa từ ga Hàng Cỏ về ga Nam Định chạy nhanh lắm, chỉ mất có đúng một tiếng rưỡi thôi. Sáng thứ Bảy con học xong trên giảng đường là con nhảy lên tàu về ngay. Nơi này… là nhà của con rồi mà bà.

Hai tiếng “nhà của con” thốt ra từ khóe môi cậu một cách tự nhiên, nhẹ nhàng và thanh thản như hơi thở. Đó không còn là sự ngập ngừng, bối rối hay một lời buột miệng vô thức như buổi chiều nhóm bạn ngồi cắt dán ma-két báo tường hồi đầu năm học nữa. Nơi đây đã thực sự trở thành bến đỗ bình yên của tâm hồn cậu.

Mảnh đất Nam Định với những con phố rêu phong tĩnh lặng, ngôi trường Trần Văn Lan cổ kính rợp bóng cây xanh, lớp học 12 Văn đầy ắp tiếng cười bao dung của thầy cô và bè bạn, và đặc biệt là căn nhà cổ ngập tràn ánh nắng cùng tình thương vô bờ của bà ngoại… tất cả đã kiên trì chắp vá, chữa lành những mảnh vỡ tổn thương bên trong cậu thiếu niên Hà Nội. Dẫu mai này cuộc đời có đưa cậu đi xa đến đâu, dẫu những dòng mã lập trình và thuật toán dữ liệu trên giảng đường Bách khoa có phức tạp, khô khan và lạnh lẽo đến nhường nào, thì sâu thẳm trong trái tim Trịnh Đông Quân, góc sân gạch Bát Tràng dưới giàn hoa giấy phố Hàng Đồng này sẽ mãi mãi là một chốn quay về ấm áp nhất, một mái nhà thực sự theo đúng nghĩa thiêng liêng nhất của tình thân.

***

Buổi chiều hôm ấy, nắng hè Nam Định bắt đầu nhạt dần thành một sắc vàng mật ong sóng sánh, trải dài miên man trên những mái ngói rêu phong và những bức tường quét vôi vàng đã tróc lở của trường THPT Trần Văn Lan. Ngôi trường cổ kính chìm trong một không gian vắng lặng, êm đềm của những ngày nghỉ hè muộn. Những dãy hành lang dài hun hút vắng bóng học sinh, những cánh cửa lớp học bằng gỗ sơn xanh đều đã cài then, chỉ còn lại tiếng xào xạc của gió thổi qua những tàng cây cổ thụ.

Dưới bóng râm khổng lồ của cây phượng vĩ già nua ở góc sân trường – nơi tiếp giáp giữa dãy nhà học ba tầng và bức tường rào hướng ra bờ sông Đào – năm bóng hình quen thuộc lại tụ họp bên nhau như một thói quen không thể nào từ bỏ.

Gió từ phía mặt sông thổi về lồng lộng, mang theo hơi nước mát lành làm xao động cả một vùng lá xanh thẫm, cuốn theo những cánh phượng đỏ thắm cuối mùa chao nghiêng trong không trung rồi nhẹ nhàng đáp xuống mặt đất xi măng loang lổ rêu phong, dệt nên một tấm thảm hoa rực rỡ, kiêu hãnh đến nao lòng.

Bảo “cò” ngồi tựa lưng vào một chiếc rễ phượng xù xì, gồ ghề nhô cao khỏi mặt đất như một chiếc ghế bành tự nhiên. Chiếc chân phải của cậu duỗi thẳng ra phía trước cho đỡ mỏi, trên ngón tay trỏ vẫn xoay tròn chiếc còi nhựa màu đen bóng loáng – vật bất ly thân của một người đội trưởng bóng đá. Tít khoanh chân ngồi xếp bằng trên nền xi măng mát rượi ngay bên cạnh, trên đùi mở rộng cuốn sổ lưu bút bìa da màu nâu sẫm dày cộp, ngón tay lướt qua từng nét chữ mực tím thân thương. Na thì đeo lủng lẳng chiếc máy ảnh cơ Canon cũ kỹ trước ngực, mắt chăm chú ngắm nghía từng vệt nắng xuyên qua kẽ lá, thỉnh thoảng lại đưa ống kính lên bấm “tách” một tiếng giòn tan, thu trọn từng khoảnh khắc vô giá của buổi chiều ly biệt.

Miên và Quân ngồi sát bên nhau trên chiếc ghế đá cũ đặt ngay dưới gốc phượng. Chiếc ghế đá mà suốt ba năm cấp ba, biết bao thế hệ học trò đã ngồi khắc tên mình lên mặt đá, nay dường như thu hẹp lại vừa vặn cho hai người. Khoảng cách giữa hai bờ vai chỉ còn cách nhau một cái chạm khẽ.

Trên chùm chìa khóa xe đạp của Quân móc lủng lẳng ở đỉa quần, chiếc cúc áo đồng phục thứ hai bằng nhựa màu trắng ngà – chiếc cúc áo mà Miên đã run rẩy trao cho cậu trong buổi lễ bế giảng đầy nước mắt – đang khẽ đung đưa theo từng nhịp thở; còn chiếc cúc áo của Quân tặng lại Miên thì đang nằm ngay ngắn, trang trọng trong chiếc hộp gỗ thông nhỏ đựng bút kỷ niệm mà cô luôn cất ở ngăn kéo bàn học.

— Nhanh thật đấy chúng mày ạ… — Tít thở dài một hơi đầy cảm khái, bàn tay khẽ vuốt ve một bức ảnh tập thể lớp dán xiên xẹo ở trang giữa cuốn lưu bút. — Mới ngày nào thằng Quân chân ướt chân ráo từ Hà Nội chuyển trường về đây, mặt lạnh tanh như tiền, mắt nhìn lên trần nhà, ngồi lầm lũi ở góc bàn cuối như một pho tượng đá nhìn ai cũng bằng nửa con mắt. Thế mà chớp mắt một cái, cả năm đứa chúng mình đã sắp sửa khăn gói lên thủ đô làm sinh viên đại học cả rồi.

— Ai bảo cậu là tớ nhìn mọi người bằng nửa con mắt? — Quân khẽ nhướng mày, một tia cười hóm hỉnh, ấm áp lóe lên nơi đáy mắt đen láy. Cậu nghiêng đầu nhìn sang Miên: — Chẳng qua hồi ấy, có một bạn bí thư lớp cứ mỗi lần quay xuống thu bài kiểm tra hay mượn sách tham khảo là lại lúng túng làm rơi cả bút chì gọt dở xuống gầm bàn của tớ thôi.

Khuôn mặt Miên lập tức ửng đỏ như cánh phượng trên cành. Cô khẽ huých cùi chỏ vào mạn sườn Quân, chu môi hờn dỗi:

— Quân! Cậu lại bắt đầu lôi chuyện cũ ra để trêu tớ rồi đấy nhé!

Tiếng cười rộ lên giòn giã, xua tan đi hoàn toàn vẻ tĩnh mịch, trầm buồn của buổi chiều hè sân trường vắng.

Bảo “cò” vươn tay giật lấy cuốn lưu bút từ tay Tít, lật giở đến trang giấy dán bức ảnh chụp năm gương mặt lấm lem bùn đất và tro than trong đêm hội cắm trại 26 tháng 3 năm ấy. Dưới ánh lửa bập bùng của bức ảnh cũ, nụ cười của năm đứa trẻ rạng ngời, trong veo như những đóa hoa rừng:

— Này, chúng mày còn nhớ cái ma-két số một của tờ báo tường bị trận mưa rào bất chợt làm dột ướt nhẹp hết cả góc phải không? Lúc ấy tao tưởng quả này lớp 12 Văn cầm chắc giải khuyến khích rồi, đứa nào đứa nấy mặt như đưa đám. Ai ngờ thằng Quân nó thoăn thoắt lôi cái máy tính ThinkPad đen sì trong ba lô ra như một vị thần, quét scan ảnh sáu trăm DPI, phục chế lại từng nét vẽ đồ họa vi tính làm cả khối mười hai trố tròn mắt thán phục!

— Và còn cả bài phóng sự chân dung cậu viết về bác Kiên “gầy” bắt gôn cho đội bóng đá xí nghiệp dệt nữa, — Na mỉm cười, ánh mắt dịu dàng nhìn thẳng vào gương mặt sạm đen vì nắng gió của Bảo. — Đến tận sáng nay, tớ ghé qua phòng bảo vệ lấy lại chiếc chìa khóa tủ lớp, bác Tám bảo vệ vẫn còn lồng bài báo photo ấy trong khung kính treo ngay cạnh bàn trực nhật đấy. Bác Tám bảo, suốt mấy chục năm làm việc ở cái trường này, bác chưa từng thấy có một bài viết nào của học trò viết về những con người lao động thầm lặng phía sau sân cỏ mà chân thành, xúc động đến nghẹn ngào như thế.

— Thì tất cả là nhờ tài biên tập và gọt giũa câu chữ của bạn Hạ Miên nhà chúng ta chứ đâu! — Tít gật gù đắc ý, ưỡn ngực tự hào như thể chính mình là tác giả. — Bài xã luận “Năm Ấy Hoa Phượng Nở” của Miên được in trang trọng ngay trang nhất tờ Báo Nam Định cuối tuần trước, tao phải bấm bụng nhịn ăn sáng ba hôm liền, ra sạp báo phố Cột Cờ mua hẳn mười tờ về phát cho cả họ hàng nội ngoại đọc đấy! Bố tao đọc xong, gật đầu khen nức nở, bảo: “Con bé này viết văn có hồn, có tâm có đức thế này, sau này lên Hà Nội ăn học đàng hoàng, thể nào cũng thành một nhà báo lớn mang lại vinh quang cho quê hương!”

Miên cúi đầu nhìn những dòng chữ nắn nót, mực tím mực xanh đan xen trên từng trang giấy lưu bút, lồng ngực cô trào dâng một niềm xúc động nghẹn ngào khó tả. Từng trang giấy mở ra là một thước phim ký ức sống động của những năm tháng thanh xuân tươi đẹp và dữ dội nhất: những trưa hè oi bức cùng nhau cặm cụi đo từng milimét lề giấy trên nền gạch nhà bà Hương; những cốc chè đỗ đen đá mát lạnh rộn rã tiếng cười ở quán cóc đầu ngõ Cửa Nam; những giọt nước mắt bất lực, tủi thân khi gặp phải một bài toán hình học không gian hóc búa; và cả khoảnh khắc thiêng liêng khi cả lớp năm mươi con người cùng khoác tay nhau hát vang khúc ca tạm biệt dưới cơn mưa cánh phượng đỏ rực trong buổi lễ bế giảng…

Bất ngờ, Quân mở khóa chiếc ba lô vải dù sẫm màu đặt bên cạnh, cẩn thận lấy ra một vật nhỏ được bọc kỹ trong lớp giấy báo bãi bằng. Khi lớp giấy báo được mở ra, tất cả đều ngỡ ngàng nín lặng.

Đó là một chiếc khung kính nhỏ nhắn, tinh xảo, kích thước chỉ bằng một nửa trang giấy học trò. Bên trong khung kính ấy là một bản in màu thu nhỏ của trang bìa tờ báo tường mang tên “NĂM ẤY HOA PHƯỢNG NỞ” – tác phẩm đã đoạt giải Đặc biệt toàn tỉnh năm ấy. Dòng chữ tiêu đề uốn lượn mềm mại trên nền hoa văn giấy xơ dừa mộc mạc, bao quanh là bức ảnh đen trắng chụp gốc phượng già của Na, bài phóng sự thể thao đầy nhiệt huyết của Bảo, bài tự sự hóm hỉnh của Tít, biểu đồ dòng thời gian chính xác từng tọa độ của Quân, và nổi bật ở vị trí trung tâm là bài xã luận sắc sảo, đẫm đầy tình người của Miên. Toàn bộ bản in đã được Quân dùng kỹ thuật ép bóng kính chân không chống ẩm mốc tuyệt đối, bốn góc khung gỗ được nẹp bằng những miếng đồng nhỏ sáng bóng.

— Cái này… cậu làm từ bao giờ thế Quân? — Miên ngạc nhiên thốt lên, ngón tay khẽ chạm vào mặt kính trong suốt.

— Tớ đã xin lại bản phim gốc từ phòng truyền thống của trường, scan lại với độ phân giải cao nhất rồi in màu trên loại giấy ảnh chuyên dụng chống phai màu của Nhật Bản, — Quân khẽ nói, ánh mắt cậu hướng về thân cây phượng già nua sần sùi trước mặt. — Tớ nghĩ, nơi thích hợp nhất để lưu giữ linh hồn của tờ báo này không phải là trong các thư mục máy tính, trong những chiếc USB hay trên các trang web lưu trữ dữ liệu lạnh lẽo, mà chính là ở đây. Cùng với gốc phượng già này – nhân chứng trầm lặng đã che chở và chứng kiến toàn bộ những tháng ngày nỗ lực, những giọt mồ hôi và nước mắt của năm đứa chúng ta suốt một năm qua.

Bảo “cò” chống tay vào gối, vịn vào thân cây đứng phắt dậy. Cậu rút từ trong túi quần thể thao ra một cuộn dây cước dù màu xanh lá cây cực kỳ bền chắc:

— Để tao buộc cho! Chúng mày nhìn xem, ngay chỗ vết khắc ghi niên khóa 2006 của các anh chị cựu học sinh khóa trước kìa, có một cái hốc cây tự nhiên vừa khít luôn!

Cả nhóm lập tức quây quần lại quanh thân cây phượng xù xì, nơi lớp vỏ cây phong sương nứt nẻ mang theo những vết khắc nông sâu của bao thế hệ học trò đã từng đi qua mái trường này rồi tung cánh bay đi khắp bốn phương trời. Dưới đôi bàn tay khéo léo, cẩn thận của Bảo và Quân, chiếc khung kính nhỏ xinh mang theo bản in thu nhỏ của tờ báo tường được luồn dây dù, buộc chặt vào một nhánh rễ phụ nhô cao. Nó nép mình khiêm nhường nhưng vô cùng vững chãi dưới tán lá xanh rợp bóng, được che chắn cẩn thận khỏi những trận mưa giông mùa hạ.

Tờ báo tường thu nhỏ nằm đó, tựa như một mảnh linh hồn vĩnh cửu của lớp 12 Văn niên khóa 2006–2009, gắn chặt vào thân cây lịch sử của ngôi trường Trần Văn Lan, gửi lại một phần tuổi trẻ đẹp đẽ nhất của họ cho mái trường thân yêu.

Làm xong mọi việc, năm người bạn đứng xích lại gần nhau, tạo thành một vòng tròn khép kín dưới bóng mát rười rượi của tàng phượng vĩ. Ánh nắng chiều xiên khoai hắt qua vòm lá rậm rạp, rắc lên mái tóc, lên bờ vai của họ những đốm sáng vàng óng ánh như dát vàng. Gió sông Đào vẫn mải miết thổi qua sân trường, mang theo hương thơm ngai ngái của cỏ dại, của vỏ cây cổ thụ và vị ngọt ngào, tinh khôi của những ngày cuối cùng của tuổi mười tám vô tư lự.

Tít đưa bàn tay phải của mình ra phía trước khoảng không gian ở giữa, lòng bàn tay úp xuống. Giọng nói của cậu bỗng chốc trở nên trầm lắng, chững chạc đến lạ kỳ, không còn một chút vẻ cợt nhả, tếu táo thường ngày của một cậu lớp trưởng ồn ào:

— Ngày mai, mỗi đứa chúng mình sẽ bước lên một chuyến xe khác nhau để rời khỏi thành phố này. Thằng Quân vào Bách khoa giải mã những thuật toán dữ liệu, cái Miên sang Nhân văn cầm bút viết báo, con Na ôm giá vẽ ở Mỹ thuật Công nghiệp, thằng Bảo sang Từ Sơn rèn luyện trên đường chạy, còn tao sẽ vùi đầu vào những bộ luật dày cộp ở trường Luật. Cuộc sống ngoài kia ở chốn thủ đô chắc chắn sẽ có lúc khó khăn, khắc nghiệt, áp lực cơm áo gạo tiền và việc học hành sẽ có lúc làm chúng ta mệt mỏi, và có thể chúng mình sẽ bận rộn đến mức không thể ngày nào cũng nhắn tin, gọi điện cho nhau như hồi còn ngồi chung một bàn học…

Bảo “cò” bước lên nửa bước, đặt bàn tay to bản, thô ráp và ấm áp của mình đè chặt lên mu bàn tay Tít:

— Nhưng bọn mình là một tổ, là anh em chung một mái nhà 12 Văn. Dù cuộc đời ngoài kia có xô đẩy, có bận rộn đến mấy, cũng tuyệt đối không một đứa nào được phép quên những ngày tháng chúng mình đã cùng nhau chia nhau từng mẩu bánh mì, từng ngụm nước suối để ôn thi dưới gốc cây này!

Na mỉm cười rạng rỡ, khóe mắt hoe đỏ nhưng ánh nhìn kiên định, nhẹ nhàng đặt bàn tay mềm mại của mình lên mu bàn tay Bảo:

— Đúng thế. Dù mai này ai trong chúng ta có thành ông nọ bà kia, đạt được những danh vọng lớn lao, hay chỉ là những con người lao động bình thường, giản dị giữa cuộc đời, thì trước mặt nhau, chúng ta vẫn mãi mãi là những đứa trẻ thuần khiết của mùa hè năm ấy.

Quân đưa tay ra. Bàn tay thon dài, cứng cỏi của chàng trai chuyên Toán đặt vững chãi lên bàn tay Na. Ánh mắt sâu thẳm của cậu lướt qua từng gương mặt thân thương – những con người đã kéo cậu ra khỏi hố sâu của sự tuyệt vọng, dạy cho cậu biết thế nào là sự ấm áp của tình bạn, của gia đình và niềm tin vào cuộc sống:

— Nơi này đã cho tớ một cuộc đời thứ hai, cho tớ biết thế nào là một mái ấm thực sự, thế nào là những người bạn tốt nhất mà một con người có thể có được trong đời. Tớ sẽ không bao giờ quên, dù đi đến bất cứ nơi đâu.

Cuối cùng, Miên chậm rãi đặt bàn tay nhỏ nhắn nhưng ấm áp của mình lên trên cùng, khép lại vòng tròn gắn kết thiêng liêng của tình bạn tuổi học trò. Trái tim cô đập rộn ràng từng nhịp đập thổn thức, một niềm tự hào và tình yêu thương bao la trào dâng nghẹn ngào nơi cuống họng. Cô ngẩng đầu, nhìn sâu vào đôi mắt đen láy của Quân, rồi nhìn sang Tít, sang Na, sang Bảo – những người bạn đã cùng cô đi qua giông bão để chạm tay vào ước mơ:

— Chúng ta cùng hứa nhé. Dẫu mai này cuộc đời có đưa đẩy mỗi người đi về những phương trời xa lạ, có phong ba bão táp hay muôn góc bể chân trời… cứ mỗi mùa hoa phượng nở đỏ rực sân trường này, vào đúng ngày bế giảng cuối tháng Năm hàng năm, chúng ta sẽ lại cùng nhau trở về nơi đây. Đứng dưới gốc phượng già này, cùng nhau mở cuốn lưu bút, và kể cho nhau nghe về những giấc mơ mà chúng ta đã dùng trọn vẹn tuổi trẻ để chạm tới.

— Hứa! — Cả năm giọng nói đồng thanh vang lên, dõng dạc, dứt khoát và hào hùng, vang vọng khắp khoảng sân trường vắng lặng.

Những bàn tay siết chặt lấy nhau, ghì chặt không rời, truyền cho nhau ngọn lửa ấm áp của niềm tin sắt đá, của lòng dũng cảm và nhiệt huyết thanh xuân căng tràn trong huyết quản. Họ nhìn nhau, mỉm cười rạng rỡ qua những giọt nước mắt hạnh phúc đang lăn dài trên má.

Khoảng trời tháng Bảy trên cao xanh biếc một màu xanh thẳm, không một gợn mây, trải rộng mênh mông như tương lai xán lạn đang mở rộng vòng tay đón đợi họ phía trước. Tiếng ve sầu cuối mùa ngân lên một khúc ca êm đềm, hòa cùng tiếng chuông nhà thờ Phú Nhai xa xăm vọng lại từ phía chân trời, thanh thản và bình yên đến lạ kỳ.

Một cơn gió hạ bất chợt lướt qua vòm lá rậm rạp, làm chao nghiêng những chùm hoa đỏ rực trên cành cao. Một cánh phượng vĩ đỏ thắm, tươi nguyên, khẽ khàng tách cuống, xoay tròn trong không trung rồi nhẹ nhàng rơi xuống trang lưu bút đang mở rộng trên tay Tít, mang theo trọn vẹn những ký ức rực rỡ của mùa hè năm ấy bay vút vào khoảng trời bao la.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn