Năm Ấy Hoa Phượng NởC.31 / 40
Chương 31

Những Người Lớn Không Tái Hợp

Tiếng quạt trần quay kẽo kẹt trên trần nhà cổ của bà ngoại Hương không xua nổi sự ngột ngạt bao trùm phòng khách, nơi ông Trịnh Minh Đức và bà Phạm Ngọc Yến ngồi đối diện nhau sau nhiều tháng xa cách.

Bầu không khí sáng Chủ nhật ở con ngõ nhỏ phố Hàng Đồng vốn yên bình với tiếng chim chuyền cành dưới giàn hoa giấy nay bỗng đặc quánh lại, nặng nề tựa hồ trước cơn giông đầu mùa. Nắng sớm rọi xiên qua những nan rèm tre mỏng đã ngả màu nâu sậm, vẽ nên những vệt sáng song song sắc lẹm trên mặt bàn gỗ gụ nhẵn bóng. Ở hai đầu chiếc bàn dài, hai người lớn ngồi cách nhau một khoảng cách mênh mông, ngăn ở chính giữa chỉ là một chiếc ấm tích bọc trong giỏ mây ủ ấm đan bằng nan giang đã lên nước bóng và bốn chiếc chén sứ viền chỉ xanh đáy sâu, bên trong những ngụm nước trà xanh đã nguội ngắt từ lúc nào.

Ông Đức vẫn giữ nguyên vẹn dáng vẻ đạo mạo, nghiêm cẩn của một kỹ sư xây dựng đứng đầu nhiều dự án hạ tầng lớn ở thủ đô. Bộ âu phục màu xám tro được là ủi thẳng thớm từng nếp gấp, chiếc đồng hồ Thụy Sĩ dây da sáng bóng nơi cổ tay trái và cặp kính cận gọng kim loại sáng loáng toát lên một vẻ nguyên tắc đến mức lạnh lùng. Từng cử chỉ của ông, từ cái cách đặt ngón tay lên mặt bàn gỗ cho đến cách nghiêng đầu nhìn chiếc cặp da đen nhẵn nhụi để dưới chân, đều mang theo thói quen của một người quen chỉ huy trên các công trường ngổn ngang gạch đá, sắt thép, nơi mọi sai số dù chỉ vài mi-li-mét cũng bị coi là một lỗi lầm không thể dung thứ.

Ngược lại với vẻ góc cạnh ấy, bà Yến ngồi ở phía đối diện trong chiếc áo sơ mi cộc tay màu lam trầm giản dị, mái tóc cắt ngắn ngang vai đã điểm vài sợi bạc mảnh mai lẩn khuất bên thái dương. Gương mặt bà vương nét mỏi mệt cố hữu của một biên tập viên nhà xuất bản, người đã quen thức thâu đêm bên những chồng bản thảo văn học dở dang dưới ánh đèn bàn vàng vọt. Đôi mắt bà viền quầng thâm nhạt, bàn tay gầy gò với những ngón thon dài thỉnh thoảng lại vô thức miết nhẹ lên mép vạt áo sơ mi đã sờn chỉ. Thế nhưng, mỗi khi ánh mắt ấy chuyển từ mặt bàn sang phía Quân, nó lại chứa chan một nỗi day dứt khôn nguôi, một sự khắc khoải pha lẫn cảm giác bất an không tài nào che giấu nổi.

Cả hai người đã cùng rời Hà Nội trên những chuyến xe khách xuất bến từ bến xe Giáp Bát trong cùng một buổi sáng, nhưng tuyệt nhiên không đi chung một chuyến. Một người đón chuyến xe lúc sáu giờ sáng, mang theo một cặp tài liệu dày cộp; người kia bước lên chuyến xe bảy giờ với một túi vải thô đựng đầy sách báo chuyên khảo. Họ tình cờ chạm mặt nhau ngay đầu con ngõ nhỏ dẫn vào căn nhà cổ của bà Hương, giữa mùi khói rơm rạ thoang thoảng từ bếp nhà hàng xóm và tiếng rao bánh cuốn nóng buổi sớm. Cuộc tao ngộ bất đắc dĩ ấy chỉ được đáp lại bằng một cái gật đầu khô khốc, gượng gạo của hai người từng chung chăn gối suốt gần hai mươi năm trời nhưng nay đã trở thành hai kẻ xa lạ, bị ngăn cách bởi những lá đơn ly thân đã ký và những cuộc phân tranh tài sản chưa đi đến hồi kết.

Mục đích của chuyến về quê bất ngờ này vô cùng rõ ràng: thời hạn nộp hồ sơ đăng ký dự thi đại học đợt cuối cùng đang đếm ngược từng ngày trên cuốn lịch treo tường. Những ngày cuối tháng Năm, đầu tháng Sáu luôn là khoảng thời gian bỏng rát nhất của đời học sinh cuối cấp, và đối với một gia đình đang trên bờ vực tan vỡ, nó còn là thời điểm then chốt để giải quyết dứt điểm hai vấn đề hệ trọng nhất: Quân sẽ đặt bút điền tên trường đại học nào vào bản đăng ký chính thức, và quan trọng hơn cả, sau kỳ thi sống còn vào đầu tháng Bảy tới, khi cậu chính thức rời thành phố Nam Định để trở lại Hà Nội, cậu sẽ chuyển về sống cùng ai.

— Tôi đã chuẩn bị xong xuôi căn hộ bên khu Trung Hòa. — Ông Đức lên tiếng trước, phá vỡ sự im lặng ngột ngạt bằng chất giọng trầm, dứt khoát quen thuộc của người thường ra mệnh lệnh trước hàng trăm công nhân. — Phòng riêng của thằng Quân rộng hơn hai mươi mét vuông, cửa sổ lớn quay về hướng đông nam đón trọn ánh sáng tự nhiên. Tôi đã cho lắp sẵn điều hòa nhiệt độ hai chiều, bàn ghế làm việc bằng gỗ sồi theo chuẩn công thái học và kéo riêng một đường truyền cáp quang tốc độ cao để nó tra cứu giáo trình điện tử. Vị trí đó rất gần trục đường lớn, đi sang các trường đại học khối kỹ thuật hàng đầu như Bách khoa hay Xây dựng bằng xe buýt hay xe máy chỉ mất chừng mười lăm đến hai mươi phút. Để nó về ở với tôi là phương án tối ưu nhất, xét trên mọi phương diện từ không gian học tập cho đến điều kiện phát triển lâu dài.

Bà Yến khẽ nhấp một ngụm trà nguội ngắt nơi đầu môi, đôi mày thanh tú hơi nhíu lại trong một thoáng cay đắng:

— Anh lúc nào cũng chỉ mở miệng là mét vuông với đường truyền cáp quang, điều hòa với thông số kỹ thuật. Anh tính toán tất cả mọi thứ như thể đang lập dự toán cho một công trình xây dựng, nhưng anh có bao giờ tự hỏi xem một tuần anh có mặt ở cái căn hộ đó được mấy bữa cơm không? Những chuyến đi thị sát công trường thủy điện ngoài Tây Bắc, những đợt giám sát thi công cầu cảng dưới Quảng Ninh kéo dài cả tháng trời, anh định để thằng bé lui thủi một mình giữa bốn bức tường bê tông cốt thép lạnh lẽo ấy à? Hai năm nó học lớp mười, lớp mười một ở Hà Nội, sống trong cái không khí ngột ngạt, vắng ngắt ấy chưa đủ khiến nó kiệt sức hay sao?

— Ít nhất thì tôi đảm bảo được cho con một nền tảng tài chính vững chắc và không để nó phải thiếu thốn bất cứ thứ gì! — Giọng ông Đức chùng xuống một nốt nhưng độ gay gắt bắt đầu tăng dần, bàn tay ông đặt lên mặt bàn khẽ siết lại thành nắm đấm. — Toàn bộ chi phí ăn ở, sinh hoạt, học phí đại học suốt bốn năm và cả tiền học các chứng chỉ tin học, ngoại ngữ nâng cao tôi đều đã trích riêng một khoản tiết kiệm để bảo đảm. Còn cô? Cô làm biên tập viên ở một nhà xuất bản bao cấp, lương ba cọc ba đồng, sống chen chúc trong căn hộ tập thể cũ kỹ đi thuê lại ở khu Đội Cấn. Cầu thang chung thì ẩm thấp tối tăm, mùa hè mất nước sinh hoạt, mùa mưa ngập đến tận bậc thềm. Cô định bảo bọc con bằng cái gì? Bằng những cuốn tiểu thuyết viển vông hay bằng thứ tình cảm nhạy cảm thái quá của cô?

— Anh Đức! — Bà Yến đặt mạnh chiếc chén sứ xuống đĩa lót, một tiếng “cạch” khô khốc vang lên giữa gian phòng tĩnh mịch, khiến vài giọt nước trà sóng ra ngoài, thấm loang trên mặt gỗ gụ thành một vệt tròn sẫm màu. — Tiền bạc chưa bao giờ là thứ duy nhất mà một đứa trẻ mười tám tuổi cần để lớn lên thành người. Anh nghĩ cứ ném cho nó một căn phòng đầy đủ tiện nghi, mua cho nó cái máy tính đắt tiền rồi khoán trắng mọi thứ cho người giúp việc là xong trách nhiệm làm cha à? Thằng Quân cần một không gian bình yên, cần một người thực sự lắng nghe xem nó đang nghĩ gì, trăn trở điều gì, chứ không phải một người cha mỗi lần bước chân về đến nhà chỉ biết lăm lăm cuốn sổ tay hỏi han điểm số, so sánh nó với con cái của các đồng nghiệp trong tổng công ty rồi ép nó vào cái khuôn mẫu thành đạt cứng nhắc của anh!

Quân ngồi nép mình bên mép chiếc phản gỗ lim kê sát khung cửa sổ mở ra khoảng sân nhỏ phía sau. Ánh sáng từ vườn sau rọi vào làm nổi bật bóng lưng gầy gầy của cậu in trên bức tường vôi trắng đã tróc lở vài mảng. Hai bàn tay cậu đan chặt vào nhau đặt trên đầu gối, các đốt ngón tay trắng bệch vì dùng lực. Cậu ngồi bất động, nghe từng câu, từng chữ của bố mẹ va đập chát chúa vào màng nhĩ, sắc nhọn, buốt giá và quen thuộc đến nhói lòng.

Đó chính là những thanh âm đã xé nát những bữa cơm chiều của cậu suốt hai năm học cấp ba ở khu đô thị mới Cầu Giấy. Những cuộc cãi vã không hồi kết, những lời lẽ nhân danh tình yêu thương và trách nhiệm làm cha làm mẹ, nhưng thực chất bên dưới lớp vỏ bọc ấy lại là một cuộc chiến dai dẳng để phân định xem ai đúng ai sai, ai hy sinh nhiều hơn cho gia đình, ai có quyền kiểm soát số phận của người khác, và ai mới là kẻ thua cuộc trong cuộc hôn nhân đổ vỡ không thể cứu vãn này.

Và giờ đây, tương lai của cậu, ngưỡng cửa đại học của cậu, một lần nữa lại bị biến thành bàn cờ để hai người lớn đem ra cân đo đong đếm, giằng co từng tấc đất nhằm thỏa mãn cái tôi và sự tự ái cá nhân của chính họ.

— Khuôn mẫu của tôi thì có gì sai? — Ông Đức cao giọng, dằn từng tiếng rành rọt. Ông cúi người, rút phắt từ chiếc cặp da đen ra một tập tài liệu dày cộp được đóng gáy xoắn cẩn thận, bìa in màu bóng loáng, đập nhẹ xuống mặt bàn. — Đây là toàn bộ khung chương trình đào tạo của khoa Cơ điện tử và Viện Công nghệ Thông tin bên Bách khoa. Tôi đã dành cả tháng qua để gặp gỡ trực tiếp các thầy trưởng khoa, các phó giáo sư đầu ngành vốn là bạn học cũ của tôi. Với năng lực tư duy logic và nền tảng môn Toán vững chắc của Quân, nó phải bước chân vào những ngành kỹ thuật lõi, những ngành công nghệ cao nắm chắc đầu ra trong tương lai, nơi nó có thể dễ dàng xin việc vào các tập đoàn viễn thông đa quốc gia hoặc giành học bổng toàn phần đi du học Đức, Pháp. Đó là lộ trình thực tế nhất, an toàn nhất và vinh quang nhất cho một đứa con trai! Cô thì sao? Cô định hướng cho con cái gì? Để nó lông bông theo những ngành nghệ thuật, nhân văn mơ hồ, mông lung rồi sau này ra trường chật vật mưu sinh, sống lay lắt qua ngày giống như cô à?

— Tôi chưa từng ép con phải theo ngành của tôi, nhưng tôi muốn nó được sống cuộc đời mà nó tự lựa chọn! — Bà Yến nghẹn ngào, giọng run rẩy nhưng ánh mắt bừng lên ngọn lửa phản kháng dữ dội. Bàn tay bà đặt trên bàn run lên bần bật. — Anh đã bao giờ ngồi xuống quá mười lăm phút để hỏi xem con thực sự thích gì chưa? Anh có biết nó thích ngồi hàng giờ để đọc những cuốn sách về lịch sử mỹ thuật, thích quan sát đời sống xung quanh hay nó chỉ muốn ngồi cặm cụi trước những bản vẽ cơ khí khô khan, lập trình những cỗ máy vô tri thâu đêm suốt sáng theo lệnh của anh? Anh không quan tâm đến cảm xúc của nó! Anh chỉ muốn một tấm bằng Bách khoa loại giỏi, một công việc hào nhoáng ở công ty nước ngoài để anh mang đi khoe khoang trong những bữa tiệc gặp mặt, để anh chứng minh với cả cái dòng họ này rằng ngay cả khi hôn nhân tan vỡ, anh vẫn là một người đàn ông thành đạt, vẫn nhào nặn ra được một đứa con hoàn hảo! Anh đang biến thằng Quân thành tấm bình phong che đậy sự thất bại trong đời sống gia đình của chính anh!

— Cô nói cái gì?! — Ông Đức bật dậy như một chiếc lò xo bị nén hết cỡ. Mặt ông đỏ bừng, quai hàm bạnh ra, những đường gân xanh nơi thái dương giật giật vì bị chạm đúng vào vết thương lòng nhức nhối nhất. Chiếc ghế gỗ dưới chân ông rít lên một tiếng chói tai trên nền gạch hoa. — Tôi thất bại? Ai là người đơn phương dọn đồ bỏ đi trước? Ai là người nằng nặc đòi ký vào biên bản ly thân? Cô thử nhìn lại mình xem...

— Hai người thôi đi!

Một giọng nói già nua nhưng đanh thép, dứt khoát vang lên từ phía ngách cửa bếp thông ra sân trong, tựa như một lưỡi dao sắc bén cắt ngang trận cuồng phong đang chực chờ bùng nổ dữ dội.

Bà ngoại Hương bước ra. Trên hai bàn tay nhăn nheo nhưng vững chãi, bà bưng một chiếc khay gỗ khảm ốc đã sứt vài mảnh xà cừ, bên trên đặt một chiếc ấm trà gốm mộc màu da lươn mới vừa pha, nghi ngút khói thơm. Bà không hề vội vã, từng bước chân chậm rãi, vững vàng đặt trên nền gạch hoa cổ kính. Lưng bà vẫn thẳng tắp, mái tóc bạc phơ được búi gọn ghẽ sau gáy bằng một chiếc trâm gỗ trắc. Đôi mắt già nua của người đàn bà đã đi qua trọn vẹn một thế kỷ thăng trầm, chứng kiến biết bao biến động của thời cuộc và những sinh ly tử biệt, giờ đây nhìn xoáy vào hai người lớn với một vẻ nghiêm nghị và uy nghiêm đến mức khiến ông Đức phải khựng lại giữa chừng, lúng túng nhìn mẹ vợ rồi ngượng ngùng ngồi thụp xuống ghế.

Bà Hương đặt khay trà xuống bàn tròn một cách êm ái, không tạo ra một tiếng động nhỏ nào. Bà bình thản nhấc chiếc ấm tích nguội ngắt để gọn sang một góc, rồi cầm ấm trà mới, thong thả rót ra bốn chiếc chén sạch. Dòng nước trà màu xanh ánh hổ phách chảy đều đặn, mang theo hương sen Tây Hồ thoang thoảng dịu nhẹ lan tỏa khắp không gian, xua bớt đi cái mùi thuốc lá khen khét và sự ngột ngạt, thù địch đang bao trùm gian phòng.

— Sáng sớm nay hai anh chị lục tục kéo về đây, tôi cứ ngỡ anh chị vượt cả trăm cây số từ Hà Nội xuống là để thăm thằng Quân, để người làm cha làm mẹ ngồi xuống hỏi han xem mấy tháng qua nó sống ở đất này thế nào, ăn uống có ngon miệng không, thời tiết chuyển mùa ôn thi có mệt mỏi hay đau ốm gì không. — Bà Hương nói, giọng bà trầm buồn nhưng rành rọt, từng lời buông ra rơi xuống mặt bàn tĩnh lặng như những hạt sỏi rơi xuống đáy giếng sâu. — Hóa ra không phải. Anh chị về đây là để tiếp tục phân tranh thắng bại, để lôi cái tương lai của đứa con trai duy nhất ra làm vũ khí đâm chém lẫn nhau, làm cái thước đo xem ai nhiều tiền hơn ai, ai có quyền lực hơn ai, ai đạo đức hơn ai.

Ông Đức cúi gằm mặt xuống, nhìn đăm đăm vào làn khói mỏng bốc lên từ chén trà nóng trước mặt, các ngón tay khẽ siết chặt lấy viền bàn:

— Mẹ... chúng con không có ý đó... Chúng con chỉ muốn lo cho tương lai của cháu nó có một chỗ dựa vững chắc nhất...

— Muốn tốt cho cháu? — Bà Hương ngắt lời, ánh mắt sắc sảo nhìn thẳng vào người con rể cũ. — Nếu thực sự là muốn tốt cho nó, sao nãy giờ tôi đứng trong bếp đun ấm nước, chỉ nghe thấy toàn những 'tôi muốn', 'tôi chuẩn bị', 'cô phải thế này', 'anh phải thế kia'? Có ai trong hai người từng quay sang nhìn nó, từng hạ giọng hỏi thằng Quân một câu thật lòng: 'Quân ơi, con thực sự muốn học cái gì? Sau này con muốn sống ở đâu, sống một cuộc đời như thế nào?' chưa?

Cả gian phòng khách lại chìm vào một sự im lặng tuyệt đối, ngột ngạt đến nghẹt thở. Tiếng quạt trần lại rù rì quay từng vòng chậm rãi trên trần cao, hắt xuống những luồng gió hanh hao. Bà Yến cúi đầu thật thấp, hai bờ vai gầy khẽ run lên, vạt áo sơ mi nhăn nhúm dưới mười đầu ngón tay đang bấu chặt vào nhau. Ông Đức đưa tay đẩy nhẹ gọng kính cận, thở hắt ra một hơi nặng nhọc, ánh mắt lảng tránh nhìn ra tán lá bàng ngoài ngõ.

Bà Hương quay người về phía chiếc phản gỗ lim nơi góc phòng. Ánh mắt nghiêm khắc, uy nghiêm ban nãy lập tức dịu lại, đong đầy sự chở che, bao dung và ấm áp vô bờ bến:

— Quân, lại đây ngồi với bà.

Quân khẽ cử động đôi chân đã tê rần vì ngồi co ro một tư thế quá lâu. Cậu hít một hơi thật sâu, đứng dậy. Những tiếng rơm rớp rất nhỏ phát ra từ các khớp xương. Cậu bước từng bước vững chãi trên nền gạch hoa mát lạnh, tiến về phía chiếc bàn gỗ gụ, kéo chiếc ghế đẩu bằng mây ngồi xuống ngay bên cạnh bà ngoại. Hơi ấm từ chén trà sen mới rót bốc lên phảng phất qua sống mũi cậu, thanh sạch, dịu dàng, tựa như một dòng nước mát xoa dịu đi những vết thương vô hình đang rỉ máu trong lồng ngực.

Cậu ngước mắt lên, bình thản nhìn thẳng vào hai người lớn đang ngồi đối diện.

Họ là những người đã ban cho cậu hình hài này, những người mà suốt mười bảy năm qua cậu luôn ngước nhìn bằng tất cả sự kính trọng, yêu thương, nhưng xen lẫn vào đó là nỗi sợ hãi mơ hồ và một cảm giác ngột ngạt triền miên. Cậu nhớ lại những đêm mùa đông buốt giá ở căn nhà chung cư cao tầng trên đường Cầu Giấy, khi cậu nằm trùm chăn kín đầu giả vờ ngủ nhưng hai tai vẫn căng ra nghe từng tiếng cãi vã chát chúa, tiếng bát đĩa vỡ loảng xoảng dưới sàn bếp gạch hoa; cậu nhớ như in cảm giác tội lỗi nặng nề đè nghẹt lồng ngực mỗi khi nhận về một bài kiểm tra môn Toán bị điểm chín thay vì điểm mười, tự dằn vặt bản thân trong bóng tối, tự hỏi có phải vì mình chưa đủ xuất sắc, chưa đủ ngoan ngoãn nên bố mẹ mới không thể hòa thuận, mới trút những cơn thịnh nộ lên đầu nhau. Cậu nhớ cả buổi chiều đầu thu năm ngoái, khi cậu xách chiếc ba lô con cóc bước lên chuyến xe khách về Nam Định, mang theo tâm thế bẽ bàng của một kẻ lưu đày, một món nợ thừa thãi mà cả hai người lớn đều muốn giành giật để làm bằng chứng cho sự tận tụy của mình, nhưng lại chẳng ai thực sự muốn ôm trọn lấy tâm hồn rách nát của cậu vào lòng.

Thế nhưng, những tháng ngày sống bên bà ngoại ở góc phố Hàng Đồng này đã làm thay đổi tất cả. Những buổi sáng thức dậy trong tiếng chim hót líu lo ngoài giàn hoa giấy, những buổi chiều muộn cùng bạn bè ngồi bệt bên hiên gạch làm báo tường cho lớp, những cuộc tranh luận nảy lửa nhưng đầy nhiệt huyết về từng mi-li-mét ma-két với Miên, tiếng cười giòn tan, vô tư lự của Tít, sự bộc trực, thẳng thắn của Bảo và ánh mắt thấu hiểu, ấm áp của Na... Tất cả những điều bình dị, chân phương của mảnh đất Thành Nam này đã âm thầm bồi đắp cho cậu một điểm tựa tinh thần vững chãi, một nguồn sức mạnh nội tại mà cậu chưa từng có trong suốt những năm tháng sống trong nhung lụa nhưng cô độc ở thủ đô.

Cậu không còn là một đứa trẻ mười sáu tuổi co ro trong chiếc vỏ ốc phòng thủ xù xì, run rẩy chờ đợi người khác sắp đặt số phận của mình nữa. Cậu đã lớn, đã học được cách nhìn thẳng vào những vết nứt của cuộc đời mà không còn khiếp sợ.

Quân hít một hơi thật dài, lồng ngực căng tràn không khí mát lành của buổi sớm. Đôi mắt cậu trong trẻo, tĩnh lặng như mặt nước hồ Vị Xuyên mùa thu, nhìn thẳng vào ánh mắt của bố, rồi chậm rãi chuyển sang nhìn mẹ.

— Bố, mẹ. — Quân cất tiếng. Giọng cậu không hề run rẩy, ngược lại, nó trầm ấm, rõ ràng và đĩnh đạc lạ thường. — Hôm nay có bà ngoại ở đây, con muốn nói một lần cho rõ tất cả những suy nghĩ mà con đã cất giữ trong lòng suốt một năm qua, kể từ ngày con rời Hà Nội về đây.

Bà Yến ngước mắt lên nhìn con trai, ánh mắt thoáng nét ngỡ ngàng, sững sờ trước sự điềm tĩnh và chững chạc đến không ngờ của cậu. Ông Đức cũng khẽ giật mình, chiếc bút bi kẹp giữa hai ngón tay ông bất giác buông lỏng, rơi cộc một tiếng nhỏ xuống mặt bàn.

— Từ ngày bố mẹ quyết định ly thân, con đã luôn sống trong sự dằn vặt và tự trách bản thân mình. — Quân nói tiếp, từng chữ phát ra chậm rãi nhưng mang theo sức nặng ngàn cân của một sự thật trần trụi. — Hồi ấy, con còn quá non nớt. Con từng nghĩ rằng nếu con thi đỗ thủ khoa chuyên Toán của trường Tổng hợp, nếu con luôn đứng đầu khối, nếu con ngoan ngoãn hơn và không bao giờ làm bố mẹ phải bận tâm suy nghĩ thì gia đình mình sẽ không bao giờ tan vỡ. Con đã sống với mặc cảm tội lỗi khủng khiếp đó suốt những năm tháng cấp ba, luôn gồng mình lên như một cỗ máy được lập trình sẵn, cố gắng đạt điểm tối đa để làm hài lòng kỳ vọng của bố, và cố gắng nuốt ngược mọi nỗi buồn vào trong để mẹ không phải khóc thêm.

Cậu dừng lại một nhịp ngắn, nhìn sâu vào đôi mắt đang dần ầng ậc nước của mẹ:

— Nhưng suốt gần một năm sống ở đây cùng bà ngoại, được hòa mình vào đời sống bình dị của các bạn, con đã hiểu ra rồi. Sự đổ vỡ của bố mẹ là vấn đề của hai người lớn. Đó là sự không hòa hợp trong tính cách, là sự lựa chọn và trách nhiệm của bố mẹ đối với cuộc đời riêng của mỗi người. Nó hoàn toàn, tuyệt đối không phải là lỗi của con.

Bà Yến đưa tay bặm chặt lấy môi, những giọt nước mắt kìm nén bấy lâu nay cuối cùng cũng vỡ òa, lăn dài trên đôi gò má gầy gò, rớt xuống mu bàn tay. Bà nghẹn ngào, bàn tay run rẩy vươn ra giữa mặt bàn như muốn chạm vào đứa con trai dứt ruột đẻ ra, nhưng rồi lại ngập ngừng dừng lại giữa không trung, trĩu nặng mặc cảm tội lỗi.

— Con không phải là một món nợ tình cảm để bố mẹ phải tranh giành nhau bù đắp bằng vật chất hay sự chở che thái quá. — Quân tiếp tục, ánh mắt cậu hướng thẳng về phía ông Đức, kiên định, bình thản và không hề né tránh. — Con cũng không muốn và sẽ không bao giờ chấp nhận trở thành một công cụ, một tấm huân chương để bố chứng minh rằng bố đã chiến thắng mẹ, hay để mẹ chứng minh rằng sự bảo bọc đầy cảm tính của mẹ là đúng đắn. Con là Trịnh Đông Quân. Con mười tám tuổi, và con có cuộc đời, có ước mơ, có con đường đi của riêng con.

Ông Đức chết lặng trên ghế. Đôi môi ông mấp máy nhưng không thể phát ra bất kỳ âm thanh nào. Người đàn ông cả đời quen hoạch định những công trình đồ sộ hàng trăm tỷ đồng, quen tính toán từng tỷ lệ mác bê tông, từng tải trọng của dầm cầu, nay bỗng thấy mình nhỏ bé, vụng về và bất lực đến cùng cực trước sự trưởng thành vượt bậc của đứa con trai duy nhất. Trong ánh mắt sáng ngời của Quân lúc này, ông không còn tìm thấy sự lảng tránh, sợ sệt của một đứa trẻ bị áp chế, cũng không thấy vẻ bất cần thù địch của một kẻ phản nghịch, mà chỉ thấy một sự kiên định, điềm tĩnh và độc lập tuyệt đối của một người đàn ông thực thụ đã tự đứng vững trên đôi chân của mình.

— Còn về chuyện thi cử và tương lai sắp tới... — Quân với tay lấy chiếc cặp vải thô màu cỏ úa quen thuộc để ở đầu phản lim, kéo khóa, rút ra một tập hồ sơ được đóng gáy cẩn thận bằng bìa nhựa trong suốt, đặt ngay ngắn lên mặt bàn gỗ gụ, ngay bên cạnh tập tài liệu bìa bóng của ông Đức. — Con đã tự mình tìm hiểu, đối chiếu và chuẩn bị toàn bộ kế hoạch này trong suốt ba tháng qua.

Bà Hương lặng lẽ mỉm cười bên cạnh. Đôi mắt đầy nếp chân chim của người bà ánh lên một niềm tự hào sâu thẳm. Bà nâng chén trà sen lên nhấp một ngụm nhỏ, rồi thong thả tựa lưng vào thành ghế, an lòng lùi lại phía sau để đứa cháu trai tự mình bước qua cánh cửa quan trọng nhất của ngưỡng cửa trưởng thành.

Trên mặt bàn, tập hồ sơ của Quân mở ra. Từng trang giấy được trình bày một cách khoa học, mạch lạc, kết hợp giữa những biểu đồ số liệu chính xác và những đoạn phân tích sắc sảo. Ngay trên trang bìa đầu tiên, một dòng chữ in hoa nắn nót, rõ ràng: *Định hướng ngành học: Khoa học Dữ liệu và Thiết kế Thông tin — Sự giao thoa giữa Tư duy Toán học Ứng dụng và Khoa học Xã hội.*

— Bố muốn con thi vào ngành Kỹ thuật Cơ điện tử hoặc các ngành thuần kỹ thuật của Đại học Bách khoa. — Quân cất giọng phân tích, phong thái tự tin, khúc chiết hệt như những lần cậu đứng trước ban cán sự lớp để bảo vệ ma-két báo tường. — Đó là những ngành học rất danh giá, rất có tiềm năng phát triển hạ tầng đất nước, nhưng nó không phải là thế mạnh và đam mê thực sự của con. Con yêu môn Toán, con thích thú với việc giải quyết các bài toán logic phức tạp, nhưng suốt một năm qua, khi cùng các bạn trong tổ báo tường ở trường Nam Định làm việc, cùng nhau biên tập từng bài viết, cùng nhau đo đạc bố cục ma-két, con nhận ra rằng những con số và thuật toán khô khan sẽ trở nên vô hồn nếu nó không phục vụ cho đời sống con người, nếu nó không kể được một câu chuyện có ý nghĩa xã hội.

Cậu quay sang nhìn mẹ, ánh mắt dịu dàng chạm vào chiếc túi vải của bà Yến, nơi lấp ló những cuốn tạp chí văn học và mỹ thuật mà bà từng gửi về cho cậu đọc thử:

— Con muốn theo đuổi ngành Khoa học Dữ liệu. Ở đó, con có thể phát huy tối đa tư duy Toán học đỉnh cao để phân tích, xử lý và mô hình hóa những dòng dữ liệu khổng lồ của thời đại số, đồng thời kết hợp với tư duy biên tập, thiết kế truyền thông để trực quan hóa những dữ liệu ấy thành những thông điệp hữu ích cho cộng đồng. Con sẽ nộp hồ sơ đăng ký nguyện vọng một vào ngành Khoa học Máy tính và Khoa học Dữ liệu của Đại học Bách khoa Hà Nội, đồng thời đăng ký thêm các tín chỉ bổ trợ về Thiết kế Thông tin và Truyền thông Đa phương tiện. Điểm chuẩn năm ngoái của ngành này là hai mươi sáu điểm rưỡi. Với điểm số các kỳ thi thử của con hiện tại luôn duy trì ở mức hai mươi bảy đến hai mươi tám điểm, con hoàn toàn tự tin có thể tự mình đỗ vào trường bằng chính năng lực thực sự của mình, không cần bất cứ sự can thiệp hay sắp đặt mối quan hệ nào từ phía bố.

Ông Đức run run đưa bàn tay thô ráp chạm vào những trang giấy in phẳng phiu. Từng biểu đồ hình cột, hình tròn phân tích xu hướng dịch chuyển việc làm trong lĩnh vực công nghệ thông tin toàn cầu mười năm tới được con trai ông vẽ tay và in chèn số liệu vô cùng tỉ mỉ. Từng mục tiêu cho mỗi năm đại học, từ việc đạt chứng chỉ IELTS 7.5 vào cuối năm thứ hai, cho đến việc xin thực tập tại các viện nghiên cứu dữ liệu vào năm thứ ba đều được vạch ra rõ ràng, khả thi và chặt chẽ đến mức một kỹ sư lão luyện như ông cũng không thể tìm ra một kẽ hở nào để bắt bẻ.

— Con... đã tự mình tìm hiểu và làm tất cả những thứ này ư? — Ông Đức hỏi, giọng khàn đặc đi vì xúc động. Sự áp đặt, gia trưởng thường ngày hoàn toàn biến mất, chỉ còn lại sự bàng hoàng của một người cha vừa chợt nhận ra đứa con trai bé bỏng ngày nào nay đã sải cánh bay xa khỏi tầm kiểm soát của mình.

— Vâng, con tự làm. — Quân gật đầu chắc nịch. — Bạn Miên cùng bàn với con ở trường, bạn ấy sinh ra trong một gia đình lao động bình thường, nhưng bạn ấy đã tự mình lập ra một bản kế hoạch chi tiết về tài chính suốt bốn năm đại học để thuyết phục bố mẹ cho thi vào khoa Báo chí. Nhìn bạn ấy dũng cảm đứng lên bảo vệ ước mơ và chịu trách nhiệm với sự lựa chọn của mình, con nhận ra rằng con không thể cứ tiếp tục trốn chạy sau những cuộc cãi vã của bố mẹ nữa. Con phải có trách nhiệm với tương lai của chính bản thân con.

Bà Yến vội vàng lấy chiếc khăn tay bằng vải xô chấm nhẹ lên khóe mắt đỏ hoe, nở một nụ cười rạng rỡ trong làn nước mắt:

— Mẹ... mẹ hoàn toàn ủng hộ quyết định của con. Mẹ từng rất lo sợ con sẽ tự giam mình mãi mãi trong thế giới lạnh lùng của những con số và phương trình vô cảm. Nhưng khi nhìn thấy con biết dùng sự logic của khối óc để thấu hiểu và kết nối với trái tim con người, mẹ biết con đã chọn đúng con đường của mình rồi, con trai ạ.

— Còn về chuyện chỗ ở sau khi con lên Hà Nội... — Quân tiếp tục, thanh âm chùng xuống một nhịp, tràn ngập sự chân thành và thấu hiểu. — Sau khi có kết quả trúng tuyển, con sẽ nộp đơn xin ở ký túc xá của trường Đại học Bách khoa, hoặc cùng một vài người bạn thân thuê một căn phòng trọ nhỏ, giản dị ở gần khu vực trường để tiện cho việc đi lại học tập và rèn luyện tính tự lập. Con sẽ không về sống hẳn ở căn hộ bên Trung Hòa của bố, và cũng sẽ không về ở hẳn trong khu tập thể Đội Cấn của mẹ.

Cả ông Đức và bà Yến cùng ngẩng phắt đầu lên, bàng hoàng nhìn con.

— Con nói như vậy, hoàn toàn không phải vì con giận dỗi, oán trách hay muốn đoạn tuyệt với bố mẹ. — Quân giải thích, ánh mắt bao dung và ấm áp nhìn hai đấng sinh thành đang ngồi lặng đi. — Mà vì con muốn có một không gian độc lập để thực sự trưởng thành, để tự mình va vấp và đứng dậy. Và quan trọng hơn, con muốn cả bố và mẹ đều có một khoảng không gian riêng tư, thanh thản để thu xếp lại cuộc sống cá nhân của mỗi người sau những biến cố đổ vỡ, mà không phải chịu thêm bất kỳ gánh nặng tâm lý hay sự dằn vặt nào từ sự hiện diện của con. Cứ mỗi cuối tuần, con sẽ dành trọn một buổi tối thứ Bảy sang ăn cơm với mẹ, rồi dành cả ngày Chủ nhật sang thăm và ăn cơm cùng bố. Khi ấy, chúng ta sẽ ngồi lại với nhau với tư cách là những người thân thực sự, hỏi han nhau bằng tình cảm chân thành và sự tôn trọng, chứ không phải chạm mặt nhau hằng ngày trong sự ngột ngạt, gượng gạo và đầy phòng thủ như trước đây nữa.

Bà Hương ngồi bên cạnh mỉm cười đôn hậu, bàn tay nhăn nheo khẽ vỗ nhẹ lên mu bàn tay săn chắc của đứa cháu ngoại. Ánh mắt bà hướng về phía con gái và người con rể cũ, một ánh nhìn đầy thâm thúy như muốn nhắc nhở: *Hãy nhìn cho kỹ, đứa trẻ mà bấy lâu nay hai người cứ ngỡ là non nớt, tổn thương và yếu đuối, nay đã có một tâm hồn bao dung, thấu suốt và trưởng thành hơn cả chính những người làm cha làm mẹ như các anh chị.*

Gian phòng khách rơi vào một khoảng lặng dài hiếm hoi. Không còn tiếng tranh cãi gay gắt, không còn những lời lẽ mỉa mai, cay nghiệt hay những đòn cân não hơn thua. Chỉ có tiếng gió đầu hạ thổi xào xạc qua giàn hoa giấy ngoài hiên, cuốn theo mùi đất ẩm ngai ngái và hương hoa bưởi thanh khiết nơi góc vườn, mang lại cho không gian một vẻ bình yên, tĩnh tại lạ lùng.

Ông Đức từ từ tháo cặp kính cận gọng kim loại xuống. Bàn tay ông run run lấy vạt áo sơ mi lau nhẹ tròng kính đã mờ đi vì hơi nước. Đôi vai vững chãi, từng một thời tự hào có thể gánh vác cả những đại công trình ngàn tấn bê tông của ông, nay khẽ chùng xuống trong một sự giải thoát muộn màng. Lần đầu tiên sau bao nhiêu năm kiêu hãnh và độc đoán, người đàn ông ấy đã chịu cúi đầu thừa nhận sai lầm lớn nhất của cuộc đời mình: ông đã lầm tưởng rằng thành tích, tiền bạc và sự áp đặt kiểm soát có thể thay thế được tình yêu thương và sự thấu cảm.

— Bố... bố hiểu rồi. — Giọng ông Đức run rẩy, nghẹn lại nơi cổ họng. Ông ngước nhìn con trai, ánh mắt rưng rưng. — Bố xin lỗi con, Quân ạ. Bao nhiêu năm qua, bố cứ ngỡ rằng chuẩn bị cho con một bệ phóng hoàn hảo bằng tiền bạc, vạch sẵn cho con một đường ray không tì vết là đã làm tròn bổn phận của một người cha. Bố đã quên mất rằng một con chim non khi lớn lên cần một bầu trời tự do để tự đập cánh bay đi, chứ không phải một chiếc lồng son dát vàng giam hãm. Ngành học con chọn... rất tiến bộ, rất có tầm nhìn xa. Bố... bố hoàn toàn tôn trọng quyết định của con.

Bà Yến ngước nhìn người chồng cũ. Trong đôi mắt bà giờ đây không còn sót lại chút thù địch, oán hờn hay mỉa mai nào nữa, mà chỉ còn lại sự nhẹ nhõm vô bờ của một người vừa trút bỏ được tảng đá ngàn cân đè nặng lên ngực suốt bao năm trời. Bà khẽ gật đầu, cất tiếng nói dịu dàng với ông Đức:

— Chúng ta... có thể không còn duyên nợ để làm vợ chồng đi chung một con đường nữa, nhưng chúng ta vẫn mãi mãi là bố, là mẹ của thằng Quân. Từ nay về sau, chúng ta sẽ cùng nhau có trách nhiệm chu cấp đầy đủ cho con ăn học đàng hoàng, không ai tranh giành phần hơn, cũng không ai được phép trốn tránh hay đùn đẩy trách nhiệm cho người kia. Anh có đồng ý không?

— Được. — Ông Đức gật đầu thật mạnh, một tiếng thở phào nhẹ nhõm như vừa trút được gánh nặng vô hình thoát ra từ lồng ngực. — Tôi hoàn toàn đồng ý.

Bà Hương mỉm cười hiền từ, nhấc chiếc ấm trà gốm mộc lên, thong thả rót thêm vào chén của hai người lớn những ngụm trà sen ấm nóng:

— Nước trà vẫn còn đượm hương đấy. Hai anh chị uống đi cho ấm giọng, rồi trưa nay ở lại đây ăn với mẹ con tôi một bữa cơm rau tập tàng nấu tôm với cá quả kho tộ. Lâu lắm rồi, căn bếp nhỏ này mới lại có đủ mặt mọi người như hôm nay.

Bữa trưa hôm ấy diễn ra trong một bầu không khí thật lạ lùng nhưng ấm áp đến kỳ diệu. Không có những lời hứa hẹn hàn gắn gượng gạo, không có bất kỳ ảo tưởng viển vông nào về một sự tái hợp của một cuộc hôn nhân đã đến hồi kết thúc, nhưng sự thấu hiểu, lòng tôn trọng và sự bình yên đã thực sự thế chỗ cho những hằn học, cay đắng bấy lâu.

Dưới khoảng sân rợp bóng mát sau nhà, ông Đức cởi bỏ áo vest, xắn cao tay áo sơ mi để phụ bà Hương xách từng thùng nước trong veo từ bể nước mưa lên bếp. Bà Yến ngồi bên chiếc chõng tre nhặt từng ngọn rau tập tàng xanh mướt, thỉnh thoảng lại ngước lên mỉm cười dịu dàng. Quân ngồi bên bậc thềm gạch, cặm cụi phụ bà gọt từng củ cải muối cho món dưa góp. Tiếng dao thớt lách cách vui tai, tiếng mỡ sôi xèo xèo trong chảo gang hòa cùng tiếng quạt máy chạy rì rầm tạo nên một bản hòa âm bình dị, ấm cúng của một gia đình đã học được cách dũng cảm đối diện với những vết nứt vỡ, để rồi cùng nhau bao dung bước tiếp trên những ngả đường riêng.

Hơn hai giờ chiều, khi cái nắng hè oi ả bắt đầu phủ vàng rực rỡ trên những mái ngói rêu phong của phố Hàng Đồng, ông Đức và bà Yến chuẩn bị hành lý để ra bến xe quay trở lại Hà Nội tiếp tục guồng quay công việc bận rộn.

Trên chiếc bàn gỗ gụ nơi phòng khách, tập hồ sơ dự thi của Quân đã được cậu cất gọn gàng vào ba lô. Ngay bên cạnh, bà Yến để lại một chiếc cặp tài liệu màu xanh sẫm bằng da mềm, bên trong chứa đầy những bài nghiên cứu chuyên ngành mới nhất về xu hướng thiết kế thông tin, mỹ thuật số và khoa học dữ liệu mà bà đã cất công liên hệ nhờ các chuyên gia nước ngoài của nhà xuất bản gửi về, kèm theo một mẩu giấy ghi chú nhỏ nhắn viết bằng nét chữ nghiêng nắn nót quen thuộc: *“Tặng con trai yêu quý của mẹ. Hãy vững tin và kiêu hãnh bước đi trên con đường mà chính con đã lựa chọn.”*

Quân nhìn chiếc cặp tài liệu, khóe môi khẽ cong lên một nụ cười ấm áp, rạng rỡ. Cậu nâng niu đặt nó ngay ngắn trên mặt bàn học của mình, đặt cạnh tập bản thảo ma-két số hai của tờ báo tường cuối cấp mà cậu và Miên đang cùng nhau hoàn thiện dở dang.

— Thôi, bố mẹ lên đường về nhé. — Bà Yến đứng trước cánh cổng gỗ đã tróc sơn, mỉm cười nhìn con trai. Đôi mắt bà giờ đây đã trút bỏ hoàn toàn vẻ u sầu, trở nên trong sáng và thanh thản lạ thường. — Ở lại với bà ngoại nhớ giữ gìn sức khỏe, ăn uống cho đúng bữa, đừng thức khuya quá mà hại mắt. Có bất cứ chuyện gì cần, con cứ gọi điện ngay cho mẹ nhé.

— Vâng, con nhớ rồi. Mẹ đi đường cẩn thận ạ. — Quân mỉm cười đáp lại.

Ông Đức đứng bên cạnh, ngập ngừng trong giây lát rồi bước tới một bước, đặt bàn tay to bản, thô ráp và ấm áp của mình lên bờ vai vững chãi của con trai. Lần đầu tiên sau suốt mười tám năm cuộc đời, cái vỗ vai của ông không còn mang theo sức nặng của sự đòi hỏi, không còn áp lực của những kỳ vọng đao to búa lớn hay những mệnh lệnh vô hình, mà chỉ thuần túy là sự tin cậy, niềm tự hào và sự tôn trọng của một người cha dành cho một người đàn ông trưởng thành:

— Cứ yên tâm ôn tập cho thật tốt. Điểm số thế nào cũng được, đỗ thủ khoa hay không không quan trọng, miễn là con đã dốc hết sức mình và không có điều gì phải hối tiếc. Chuyện học phí, sinh hoạt phí và máy móc phục vụ việc học đại học sắp tới, bố mẹ sẽ cùng nhau lo liệu đầy đủ, chu tất nhất cho con. Đừng bận tâm đến chuyện tiền bạc mà ảnh hưởng đến việc học hành. Hãy vững vàng lên, con trai!

— Con cảm ơn bố rất nhiều. — Quân nhìn thẳng vào mắt bố, chân thành nói từng tiếng từ tận đáy lòng.

Hai người lớn cùng sóng bước bên nhau bước ra đầu ngõ, nơi chiếc taxi màu xanh đang nổ máy đợi sẵn để đưa họ ra bến xe trung tâm thành phố. Họ đi cạnh nhau, giữ một khoảng cách chừng mực, văn minh và lịch thiệp của hai người bạn đồng hành cùng chung một mục đích thiêng liêng là nuôi dạy con cái nên người. Giữa họ, không còn bóng dáng của sự thù địch, gay gắt, cũng không còn sự gượng gạo, níu kéo giả tạo của một cuộc hôn nhân đã lùi vào dĩ vãng.

Gió mùa hè từ phía hồ Vị Xuyên lồng lộng thổi qua những con ngõ nhỏ rợp bóng cây cổ thụ của thành phố Nam Định, làm những cánh hoa giấy đỏ thắm rung rinh rồi rụng lả tả xuống mặt ngõ lát gạch nghiêng, trải ra một con đường êm ái rực rỡ sắc màu.

Lần đầu tiên sau nhiều tháng ngày đằng đẵng chìm trong u tối, Quân đứng tiễn cha mẹ ra đầu ngõ mà không còn cảm giác mình là một kẻ bị bỏ rơi giữa hai bờ đổ vỡ, không còn thấy mình là một món nợ thừa thãi cản trở cuộc sống của người khác. Cậu đứng tựa lưng vào cánh cổng gỗ mộc mạc, ngửa mặt lên trời, hít một hơi thật sâu làn gió mát lành, tinh khôi của buổi chiều đầu hạ. Cảm giác thanh thản, tự do và niềm tin mãnh liệt lan tỏa khắp các mạch máu, sưởi ấm từng ngóc ngách sâu kín nhất trong tâm hồn. Cậu đã tự tay tháo bỏ chiếc then cài vô hình từng giam hãm trái tim mình suốt bao năm qua, tự mình bước ra khỏi bóng tối của mặc cảm tội lỗi để đường hoàng làm chủ số phận, làm chủ tương lai của chính mình.

Ngày mai, khi bước chân vào lớp học thân quen, cậu sẽ lại ngồi xuống chiếc bàn gỗ cạnh ô cửa sổ ngập tràn ánh nắng bên cạnh Miên, cùng cô hoàn thiện những nét vẽ, những dòng chữ cuối cùng trên tờ báo tường chia tay tuổi học trò, và cùng cô viết tiếp những giấc mơ rực rỡ của tuổi mười tám dưới khoảng trời mênh mông ngập tràn sắc phượng đỏ.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn