Năm Ấy Hoa Phượng NởC.30 / 40
Chương 30

Cuộc Họp Phụ Huynh

Hành lang tầng ba trường THPT Trần Văn Lan chiều thứ Bảy ngập tràn tiếng bước chân nặng trĩu và ánh mắt âu lo của các bậc phụ huynh đến dự cuộc họp định hướng cuối năm trước kỳ thi tốt nghiệp.

Cái oi nồng đầu tháng Tư quẩn quanh dọc dãy hành lang sơn vàng đã tróc lở từng mảng vôi vữa, để lộ ra những vệt gạch đỏ sẫm màu thời gian. Gió từ mạn hồ Vị Xuyên thổi qua những tán xà cừ cổ thụ xao xác, lướt qua khoảng sân trường rộng thênh thang, chỉ đủ sức làm lay động mấy chùm phượng non vừa nhú xanh biếc bên ngoài bậu cửa sổ bằng gỗ lim đã ngả màu xám bạc, chứ chẳng thể nào xua đi nổi bầu không khí ngột ngạt đang đè nặng lên vai những người làm cha, làm mẹ. Cuộc họp toàn khối vừa kết thúc cách đây chừng mười lăm phút, nhưng dư âm của nó vẫn còn bám riết lấy từng góc cầu thang, từng khoảng tường loang lổ.

Trên tấm bảng tin lớn bằng gỗ ép đóng khung nhôm treo ngay lối cầu thang chính dẫn lên các tầng, bảng thống kê điểm thi thử đợt hai do Sở Giáo dục tổ chức cùng biểu đồ phân tích phổ điểm xét tuyển đại học năm nay vẫn còn dán ngay ngắn dưới lớp kính bám đầy bụi phấn. Những cột mốc điểm chuẩn dự kiến được kẻ bằng mực đỏ chót, dốc đứng và gay gắt như những bức tường thành dựng đứng trước mắt từng gia đình lao động nghèo nơi thành phố dệt. Người ta đứng lại trước bảng tin rất đông. Có những người cha run run đưa ngón tay lần theo từng con số thập phân lẻ loi; có những người mẹ thở dài sườn sượt, chiếc nón lá cầm trên tay cứ bóp méo mó mép vành nan.

Trong phòng học lớp 12 Văn, tiếng xôn xao bàn tán của buổi họp phụ huynh chung đã vãn dần. Người ta lục tục thu xếp sổ tay, nhét vội những tờ giấy thông báo nộp tiền ôn tập và mẫu phiếu đăng ký dự thi vào đáy làn nhựa, đáy túi xách. Tiếng chân bàn ghế gỗ kéo lê sột soạt trên nền gạch hoa cũ kỹ sứt mẻ góc cạnh tạo nên những âm thanh chói gắt, xen lẫn tiếng thở than khe khẽ. Ai nấy bước ra khỏi cửa đều mang theo vẻ mặt bồn chồn, hoang mang của những người vừa chạm trán với một thực tế quá đỗi khắc nghiệt: chỉ còn chưa đầy ba tháng nữa thôi, cánh cổng trường phổ thông sẽ khép lại vĩnh viễn sau lưng con cái họ, và mở ra phía trước là một cuộc sàng lọc tàn nhẫn của kỳ thi ba chung, một guồng quay không có chỗ cho bất kỳ sự ngây thơ hay mơ mộng viển vông nào.

Ở dãy bàn thứ hai sát lối đi chính giữa, ông Nguyễn Văn Thành và bà Trần Thị Lan vẫn ngồi nán lại, bất động như hai chiếc bóng lặng lẽ giữa những khoảng bàn ghế đã trống trơn.

Ông Thành mặc chiếc áo sơ mi cộc tay màu ghi xám đã sờn rách mép cổ áo, trên vai áo bên phải còn vương một vệt ố mờ màu dầu máy không bao giờ giặt sạch nổi – dấu vết phong trần của những ca trực máy kéo dài thâu đêm suốt sáng bên xưởng dệt máy Nam Định. Bàn tay thô ráp đầy những vết chai sần, những vết sẹo cắt ngang dọc của người thợ điện ba mươi năm trong nghề đang đặt úp lên mặt bàn gỗ nứt nẻ. Những khớp ngón tay gầy gò, ám khói thuốc lào thi thoảng lại co giật nhẹ theo một thói quen vô thức mỗi khi lòng ông dấy lên những cơn sóng ngầm lo lắng.

Ngồi bên cạnh ông, bà Lan ôm khư khư chiếc túi xách bằng vải dù giả da màu mận chín vào sát lòng mình. Chiếc quai túi đã nổ hạt vụn vặt, để lộ lớp vải lót trắng bệch bên trong. Đôi mắt người mẹ phố huyện trũng sâu, mệt mỏi dõi theo bóng dáng những phụ huynh trí thức, cán bộ vừa vội vã lướt qua cửa lớp. Ngực áo bà phập phồng sau khi nghe cô giáo chủ nhiệm điểm qua phổ điểm khối C và khối D năm nay với mức độ chọi vào các trường tốp đầu Hà Nội cao ngất ngưởng, một tỷ lệ chọi khốc liệt chưa từng có tiền lệ.

— Kìa ông, người ta về gần hết rồi, mình cũng đứng lên thôi chứ? — Bà Lan khẽ huých nhẹ cùi chỏ vào cánh tay chồng, giọng thì thào run rẩy, đầy vẻ bất an — Cứ ngồi mãi thế này, người ngoài nhìn vào lại tưởng con mình có tội tình gì...

Ông Thành chưa kịp đáp lời, đôi môi mím chặt dưới hàng ria mép lốm đốm hoa râm còn chưa kịp nhúc nhích, thì cô Đặng Thu Hà đã từ bục giảng bước xuống.

Cô giáo chủ nhiệm lớp 12 Văn hôm nay mặc chiếc áo dài màu tím than nền nã, chất vải lụa tơ tằm buông rủ phẳng phiu tôn lên vóc dáng mảnh mai. Mái tóc đen nhánh của cô được cặp gọn gàng bằng chiếc kẹp đồi mồi sau gáy, để lộ gương mặt thanh tú, đôi mày lá liễu cương nghị nhưng đáy mắt lại ẩn chứa một nét ấm áp bao dung. Cô ôm trên tay tập hồ sơ theo dõi học tập của lớp, những tập học bạ bìa xanh đã sờn gáy, bước thẳng về phía bàn của bố mẹ Miên. Nụ cười trên môi cô dịu dàng mà chứa đựng một sự kiên định kín đáo, ánh mắt nhìn thẳng vào hai bậc phụ huynh đang lúng túng.

— Bác Thành, bác Lan, hai bác nán lại thêm một lát được không ạ? — Cô Hà cất tiếng, giọng nói trầm ấm, tròn vành rõ chữ của một người cả đời gắn bó với bộ môn ngữ văn — Tôi muốn có một cuộc trao đổi riêng với hai bác về trường hợp của em Miên.

Bà Lan khựng lại, ngón tay xương xẩu bất giác siết chặt lấy quai túi vải dù giả da, đốt ngón tay trắng bệch ra vì lực ép. Ánh mắt bà thoáng chốc ánh lên nét hoang mang tột độ. Ở cái đất học Nam Định này, tại một ngôi trường chuyên danh tiếng bậc nhất của tỉnh, việc giáo viên chủ nhiệm chủ động giữ phụ huynh ở lại sau cuộc họp chung hiếm khi nào mang lại điềm gì lành lặn: hoặc là con cái nghịch ngợm vi phạm nội quy đạo đức, hoặc là điểm số tụt dốc thảm hại đến mức báo động đỏ không thể cứu vãn.

— Thưa cô giáo... — Ông Thành chậm rãi đứng lên, chiếc lưng hơi còng vì bao năm cúi rạp sửa chữa các tủ bảng điện cao thế khẽ vươn thẳng, giọng trầm đục và đầy vẻ thận trọng — Cháu Miên dạo này... điểm số thi thử có vấn đề gì nghiêm trọng lắm không cô? Có phải môn Toán lại tụt điểm dưới trung bình không cô? Xin cô cứ nói thẳng cho chúng tôi biết, để gia đình về còn uốn nắn cháu...

— Không đâu bác, bác cứ bình tĩnh ngồi xuống đã. Bác Lan cũng ngồi xuống đi ạ. — Cô Hà mỉm cười trấn an, nụ cười làm tan đi cái căng thẳng đặc quánh trong căn phòng học. Cô chủ động kéo chiếc ghế gỗ ở bàn học phía đối diện, xoay lại rồi ngồi xuống thật tự nhiên, tạo nên một khoảng cách gần gũi như người trong nhà — Điểm thi thử đợt hai do Sở tổ chức của Miên rất tốt, thậm chí vượt ngoài kỳ vọng ban đầu của tôi và các thầy cô bộ môn. Môn Văn của em đạt chín phẩy, bài nghị luận xã hội viết về lòng dũng cảm của con người bình thường được cả tổ chấm chung đánh giá là sắc sảo nhất trường. Tiếng Anh em đạt tám phẩy hai mươi lăm. Và đặc biệt là môn Toán – môn mà bác Thành luôn lo lắng nhất – em đã kéo vọt lên được bảy phẩy năm, một bước tiến ngoạn mục sau ba tháng miệt mài ôn luyện. Tổng điểm khối D của Miên hiện tại là hai mươi tư phẩy bảy mươi lăm, đứng thứ hai toàn khối chuyên Văn.

Bà Lan thở phào một hơi dài thượt, bờ vai gầy rũ xuống như vừa trút được một tảng đá ngàn cân đè nặng trong lồng ngực suốt hai tiếng đồng hồ dự họp. Nhưng chân mày rậm của ông Thành thì vẫn chưa giãn ra. Là một người đàn ông cả đời gắn bó với máy móc, đường dây, sơ đồ mạch điện phức tạp và những chỉ số an toàn nghiêm ngặt đến từng mi-li-ampe, ông hiểu rất rõ một điều: điểm số đẹp đẽ trên giấy thi thử chưa bao giờ đồng nghĩa với một con đường bằng phẳng ngoài đời thực, nhất là đối với một gia đình công nhân dệt đang đứng trước nguy cơ giảm biên chế.

— Thế thì tốt quá rồi... Cháu nó được như thế là nhờ công lao dạy dỗ của cô và các thầy... — Ông Thành ngập ngừng, mắt nhìn thẳng vào đôi mắt sáng của cô giáo trẻ — Nhưng nếu điểm số cháu tốt như thế, cớ sao cô lại muốn giữ riêng chúng tôi lại? Có phải... chuyện cháu nó vẫn nằng nặc đòi nộp hồ sơ lên Hà Nội thi Báo chí không cô?

Phòng học lúc này đã hoàn toàn vắng lặng. Vài cơn gió muộn thổi qua khe cửa sổ, mang theo mùi ngai ngái của bùn đất ven hồ và mùi lá mục đầu mùa. Tiếng quạt trần ba cánh bằng sắt màu xanh xám trên trần nhà kêu lạch cạch đều đặn theo từng vòng quay mỏi mệt, thả từng luồng gió hanh hao, khô khốc xuống dãy bàn gỗ quen thuộc. Bên ngoài cửa sổ, ánh nắng chiều tà bắt đầu dát một lớp vàng mỏng như mật ong rừng lên những ô kính bạc màu, rọi sáng những hạt bụi phấn li ti đang lơ lửng nhảy múa trong không trung.

Cô Hà không vội trả lời ngay. Cô đặt tập học bạ lên bàn, hai bàn tay thon dài đan nhẹ vào nhau, ánh mắt nhìn ông Thành rồi chuyển sang nhìn sâu vào gương mặt sạm nắng, đầy nếp nhăn nơi khóe mắt của bà Lan. Đó là một ánh nhìn chứa đựng sự thấu hiểu sâu sắc hiếm thấy ở một người thầy chỉ đứng trên bục giảng giảng giải về thi ca.

— Tôi giữ hai bác lại, chính là vì chuyện này. — Cô Hà cất giọng nhỏ nhẹ nhưng rành rọt, từng âm tiết rơi vào không gian yên ắng — Hôm nay trên lớp, khi phát phiếu đăng ký dự thi đại học chính thức để phụ huynh ký tên xác nhận theo quy định của Bộ, tôi thấy Miên vẫn còn để trống trơn ô nguyện vọng một. Em ấy không dám điền, ngòi bút cứ run lên bần bật rồi lại đặt xuống, vì em sợ làm bố mẹ phiền lòng, sợ làm bố giận. Nhưng tôi biết, nếu hôm nay hai bác bắt ép em ký vào nguyện vọng Sư phạm tỉnh nhà, đứa trẻ ấy sẽ ngoan ngoãn vâng lời ngay lập tức. Miên là đứa trẻ hiếu thảo đến mức sẵn sàng bẻ gãy chính mình để làm vừa lòng người khác. Nó sẽ đi học, sẽ ra trường, sẽ làm một cô giáo dạy Văn tròn vai ở một ngôi trường huyện nào đó quanh đây... nhưng cả đời này, mỗi lần nhìn về phương Bắc, nó sẽ luôn nhìn về thủ đô với một vết thương chưa bao giờ lành lặn trong tâm can.

Bà Lan khẽ cắn môi, ngón tay run rẩy mân mê từng mép chỉ sờn của chiếc túi vải dù:

— Cô giáo ơi, cô ở trường gần gũi các cháu, cô hiểu tính con Miên nhà tôi mà. Nó nhút nhát từ tấm bé, gặp người lạ là mặt mày tái mét, chân tay luống cuống, nói chẳng ra hơi. Cái nghề báo chí ấy... người ta bảo là cái nghề bạc bẽo, phải xông xáo, phải mồm mép đỡ chân tay, phải luồn lách, đi đây đi đó đêm hôm hôm khuya khoắt nguy hiểm rình rập. Gia đình tôi ở quê nghèo, bố làm thợ điện xí nghiệp dệt máy, mẹ buôn thúng bán mẹt, làm thuê sổ sách ngoài chợ vật liệu, lấy đâu ra người quen đỡ đầu trên đất Hà Nội nghìn trùng xa lạ? Cho nó học Sư phạm gần nhà dưới chân cầu Đò Quan, vừa được Nhà nước bao cấp toàn bộ học phí, cơm nước ngày ba bữa có bố mẹ lo, sáng đạp xe đi chiều đạp xe về, sau này ra trường xin về trường làng dạy học, chẳng phải an phận và yên ổn hơn trăm ngàn lần sao cô? Con gái con lứa, bay nhảy làm gì cho khổ một đời...

Lời bà Lan nghẹn lại ở cuối câu, mang theo tất cả nỗi âu lo chân thực, mộc mạc, có phần nhút nhát và cam chịu của những người mẹ nghèo nơi phố huyện. Đó không phải là sự hẹp hòi hay ích kỷ, mà là một lớp vỏ bọc bằng tình thương vụng về, một thứ tình thương run rẩy trước những sóng gió và bất trắc khó lường của cuộc đời ngoài kia.

Cô Hà khẽ gật đầu, ánh mắt ánh lên một vẻ hoài niệm xa xăm, thăm thẳm. Cô quay đầu nhìn ra khoảng sân trường ngập tràn ánh nắng muộn, nơi cây phượng già sừng sững cắm rễ sâu vào lòng đất mẹ qua bao mùa mưa nắng, qua bao mùa thi cử của biết bao thế hệ học trò.

— Bác Lan nói rất đúng, và tôi hoàn toàn hiểu nỗi lòng của bác. Tôi hiểu đến từng chân tơ kẽ tóc. Bởi vì mười lăm năm trước, chính tôi cũng từng đứng trước đúng cái ngã rẽ oan nghiệt mà Miên đang đứng hôm nay.

Cả ông Thành và bà Lan đều ngẩng phắt lên nhìn cô giáo, ngạc nhiên trước lời tâm sự bất ngờ vượt ra ngoài khuôn khổ một buổi họp phụ huynh định hướng.

— Năm đó, tôi tốt nghiệp thủ khoa khoa Ngữ văn của Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. — Cô Hà chậm rãi kể, giọng điềm đạm, mộc mạc mà thấm thía đến từng khúc ruột — Tôi có một cơ hội rất lớn mà bạn bè cùng trang lứa đều ao ước: được một nhà xuất bản uy tín bậc nhất tại thủ đô giữ lại làm biên tập viên chính thức, có chỉ tiêu biên chế nhà nước và cơ hội phát triển nghề nghiệp vô cùng rộng mở. Giấc mơ thời trẻ của tôi là được sống giữa những trang sách mới, được biên tập, được làm việc cùng những nhà văn, nhà báo lớn của đất nước. Nhưng đúng vào cái tuần tôi chuẩn bị nộp hồ sơ nhận việc, mẹ tôi ở Nam Định đổ bệnh tai biến nằm liệt giường, bố tôi tuổi cao sức yếu, trong nhà lại là con một, không có anh em nào khác gánh vác thay. Tôi đã đứng ở bến xe Giáp Bát suốt ba tiếng đồng hồ trong một buổi chiều mùa đông lạnh buốt thấu xương, gió bấc thổi rát mặt. Một tay tôi cầm tờ quyết định tiếp nhận công tác của nhà xuất bản, tay kia cầm chiếc vé xe khách về Nam Định. Cuối cùng, tôi chọn xé nát tấm vé ở lại thủ đô, xé nát giấc mơ biên tập viên, quay về quê nhà thi tuyển công chức giáo viên để được ở gần chăm sóc bố mẹ sớm hôm.

Cô dừng lại một nhịp, khẽ thở dài. Tiếng thở dài của người phụ nữ đã đi qua giông bão cuộc đời nghe nhẹ bẫng nhưng trĩu nặng ưu tư:

— Tôi yêu nghề giáo này, yêu từng lứa học trò như Miên, như các em lớp Văn này. Tôi chưa từng một giây ân hận vì đã làm tròn chữ hiếu với đấng sinh thành. Nhưng hai bác có biết không, suốt năm năm đầu tiên đi dạy ở trường huyện rồi chuyển về đây, mỗi lần cầm trên tay một tờ báo mới, mỗi lần nhìn thấy cuốn sách dịch hay tập phóng sự do những người bạn cùng khóa đại học của tôi biên tập gửi tặng, ngực tôi vẫn nhói lên một nỗi tiếc nuối khôn nguôi. Một nỗi đau âm ỉ không thể giãi bày cùng ai. Tôi luôn tự hỏi mình trong những đêm trắng chấm bài thi: nếu ngày ấy mình dám bước đi, nếu ngày ấy hoàn cảnh gia đình cho phép mình được thử sức một lần trong đời, thì con người thật sự bên trong mình sẽ đi được bao xa? Liệu mình có thể trở thành một người viết tầm vóc hơn không?

Ông Thành cúi gằm đầu xuống, ánh mắt nhìn xoáy vào những đường vân gỗ nứt nẻ, loang lổ vết mực tím học trò trên mặt bàn. Lồng ngực ông khẽ phập phồng sau làn áo sơ mi bạc màu. Từng lời, từng chữ của cô giáo chủ nhiệm như một mũi kim sắc nhọn khẽ chạm vào góc khuất sâu kín nhất, đau đớn nhất trong tâm hồn ông – nơi chôn giấu giấc mơ dang dở của một chàng trai trẻ từng muốn thi vào trường điện ảnh để theo nghề quay phim tài liệu ba mươi năm về trước. Ngày ấy, ông cũng từng ôm chiếc máy ảnh cơ cũ kỹ đi dọc triền đê sông Đào, từng mơ về những khung hình điện ảnh tráng lệ, nhưng rồi đành ngậm ngùi xếp lại tất cả vào góc ký ức vì gánh nặng cơm áo của gia đình, vì đàn em thơ dại đói ăn, để khoác lên mình bộ quần áo thợ điện xanh công nhân cáu bẩn dầu mỡ suốt hơn nửa đời người.

— Với Miên, tôi đã lặng lẽ quan sát em suốt ba năm học dưới mái trường này. — Cô Hà tiếp tục, giọng nói trở nên đanh thép, truyền cảm và đầy sức thuyết phục — Hai bác nghĩ rằng em nhút nhát, sợ đám đông thì không thể nào làm báo được. Đó là một định kiến rất sai lầm và phổ biến của người đời về nghề viết. Người ta cứ nghĩ làm báo là phải ồn ào náo nhiệt, phải khéo ăn khéo nói mồm mép tép nhảy, phải đứng trước ống kính máy quay ba hoa chích chòe. Nhưng thưa hai bác, một ngòi bút phóng sự thực sự có sức nặng, lay động lòng người lại cần những phẩm chất hoàn toàn ngược lại: nó cần một đôi mắt biết quan sát tĩnh lặng trong bóng tối, một trái tim biết rung cảm sâu xa trước những nỗi đau bình thường của kiếp người, và một kỷ luật tự giác bằng thép để ngồi một mình bên bàn viết thâu đêm suốt sáng giữa bốn bức tường cô quạnh. Miên có tất cả những điều đó. Thậm chí em còn có nhiều hơn thế.

Cô Hà đưa tay chỉ về phía cửa sổ lớp học, nơi nhìn thẳng xuống khoảng sân rực nắng, nơi dấu tích của cổng trại thanh niên vừa được dỡ bỏ sau ngày 26 tháng 3 vừa qua:

— Ngày hội trại trường vừa rồi, khi bạn dẫn chương trình chính của lớp bị trật khớp chân kẹt lại ở trận chung kết kéo co, cả lớp Văn đứng nhìn nhau hoang mang tột độ, chính Miên đã dám bước lên cầm lấy chiếc micro. Ban đầu em ấy run lắm, giọng em run rẩy, nói vấp mất vài câu đầu, mồ hôi ướt đẫm hai bên thái dương. Nhưng rồi hai bác có biết không? Đứa con gái nhút nhát ấy đã đứng vững như một cái cây trên sân khấu trước hàng ngàn con mắt, cất giọng nói trọn vẹn và truyền cảm về vẻ đẹp của những điều bình thường bị lãng quên trong cuộc sống bộn bề, thuyết phục hoàn toàn ban giám khảo và toàn trường đạt giải Nhất toàn đoàn. Sự nhút nhát của Miên bấy lâu nay không phải là một chiếc lồng giam vĩnh viễn, mà nó chỉ là một lớp vỏ bọc bên ngoài bảo vệ sự nhạy cảm của em. Và chính ngòi bút sâu sắc, sự lương thiện, lòng trắc ẩn cùng tinh thần trách nhiệm kiên định của em mới là tài sản lớn nhất. Là một người thầy đứng trên bục giảng này, tôi thấy mình có tội lớn nếu tiếp tục để em giấu mình sau chiếc vỏ bọc an toàn ấy chỉ vì nỗi sợ hãi mơ hồ của người lớn chúng ta.

Không gian lớp học một lần nữa chìm vào một sự im lặng tuyệt đối, trang nghiêm và xúc động.

Chỉ còn tiếng lá xà cừ xào xạc cọ vào mái ngói ngoài ban công và tiếng ve sầu non đầu mùa râm ran đứt quãng trên những vòm cây cao vút. Ánh hoàng hôn buông dài qua khung cửa, in bóng ba người lên bức tường vôi vàng cũ kỹ.

Bà Lan nghẹn ngào, đưa vạt áo sơ mi hoa đã bạc màu lên chấm nhẹ khóe mắt cay xè, giọng bà run run, vỡ vụn:

— Nhưng cô giáo ơi... còn tiền ăn học trên đất thủ đô? Lên Hà Nội đắt đỏ trăm bề, từ cọng hành mớ rau đến hạt gạo hột muối đều phải bỏ tiền tươi thóc thật ra mua... Nhà tôi thì... xí nghiệp dệt dạo này cắt giảm ca kíp, đơn hàng khan hiếm, tháng nào cũng chật vật chạy vạy từng đồng bạc trả nợ tiền thuốc men cho bà nội... Làm sao kham nổi bốn, năm năm trời ròng rã...

— Em nó đã tự mình chuẩn bị cho tất cả những điều đó rồi bác ạ. — Cô Hà mỉm cười, một nụ cười rạng rỡ đầy tin cậy, ánh mắt cô hướng thẳng ra phía cửa lớp học — Miên ơi, vào đi con!

Cánh cửa gỗ lim nặng nề khẽ kêu lên một tiếng cọt kẹt quen thuộc.

Nguyễn Hạ Miên chậm rãi bước vào phòng. Cô bé mặc chiếc áo đồng phục trường Trần Văn Lan trắng tinh khôi, ve áo được là ủi thẳng thớm, mái tóc đen mượt cột gọn gàng bằng chiếc dây thun giản dị phía sau gáy, để lộ vầng trán thanh tú đẫm mồ hôi hột. Đôi bàn tay nhỏ nhắn của Miên đang ôm chặt một tập bìa còng màu xanh dương dày cộp trước ngực, như ôm một báu vật linh thiêng của tuổi trẻ. Đứng ngoài hành lang nãy giờ, tựa lưng vào bức tường vôi tróc lở, lắng nghe từng lời tâm sự ruột gan của cô giáo chủ nhiệm và từng nỗi âu lo dằn vặt của bố mẹ, đôi mắt Miên đã hoe đỏ từ lúc nào, bờ mi còn ươn ướt nước. Nhưng khác hẳn với dáng vẻ rụt rè, cúi gằm mặt chạy trốn ánh nhìn của người đời như mọi khi, lần này đôi vai cô bé vươn thẳng tắp, ánh mắt nhìn thẳng vào bố mẹ chan chứa sự kiên định, lòng biết ơn và một niềm xúc động vô bờ bến.

Miên bước từng bước chậm rãi nhưng vững chãi đến trước bàn, cúi đầu thật thấp chào cô giáo và bố mẹ:

— Thưa cô... thưa bố, thưa mẹ...

— Con ngồi xuống đây đi. — Cô Hà dịu dàng ra hiệu, chỉ tay vào chiếc ghế bên cạnh mẹ Lan.

Miên hít một hơi thật sâu, luồng không khí chiều oi ả tràn vào lồng ngực giúp cô xua tan đi cảm giác run rẩy đang chực trào nơi đầu ngón tay. Cô kéo chiếc ghế gỗ, ngồi xuống ngay ngắn bên cạnh mẹ. Những ngón tay gầy của cô khẽ lướt qua gáy tập tài liệu bìa còng – thành quả của biết bao đêm thức trắng bên ngọn đèn dầu liu riu, của những buổi chiều ngồi cặm cụi cùng Đông Quân ở góc thư viện cũ bám bụi và bên chiếc bàn gỗ con dưới giàn hoa giấy nhà bà ngoại Hương. Từng con số chi li, từng dòng kẻ ngay ngắn, từng bảng biểu logic rành mạch mà Quân – cậu bạn cùng bàn giỏi Toán với bộ óc sắc bén như dao cạo – đã kiên nhẫn hướng dẫn cô thiết lập suốt những tuần qua, giờ đây hiện lên rõ ràng, mạch lạc trong tâm trí cô như một tấm bản đồ chỉ đường xuyên qua giông bão.

— Bố, mẹ... — Miên cất tiếng. Giọng cô thoạt đầu hơi run, khẽ khàn vì xúc động, nhưng rồi rất nhanh chóng, nó lấy lại được sự bình tĩnh, trong trẻo, trầm tĩnh và mạch lạc lạ kỳ — Con biết suốt thời gian qua, bố mẹ cấm đoán con thi Báo chí, không muốn con lên Hà Nội, hoàn toàn không phải vì ghét bỏ ước mơ của con. Bố mẹ thương con, sợ con gái lên chốn đô hội xa xôi một mình bơ vơ lạc lõng, sợ gia đình mình nghèo khó không kham nổi chi phí ăn học đắt đỏ...

Bà Lan sững sờ nhìn con gái, còn ông Thành thì ngước mắt lên, hai bàn tay thợ điện thô ráp khẽ siết lại, bất động.

— Con không bao giờ dám trách cứ bố mẹ dù chỉ nửa lời trong ý nghĩ. — Miên nghẹn ngào, nhưng ánh mắt trong veo không hề né tránh cái nhìn của bố — Đêm mùng hai Tết vừa rồi, khi dọn dẹp buồng trong, con đã vô tình nhìn thấy tờ giấy nháp mẹ tính từng đồng tiền ăn học ở Hà Nội giấu dưới đáy tủ quần áo. Con thấy từng phép cộng, từng dấu gạch xóa đắn đo của mẹ... Và con cũng biết, bố đã âm thầm cất những bài báo con viết gửi đăng dưới bút danh Mộc Miên vào phong bì cẩn thận, giấu tận đáy hộp đồ nghề thợ điện... Con hiểu hết, con cảm nhận được hết những vất vả, những gánh nặng mưu sinh nhọc nhằn mà bố mẹ đang phải gồng gánh trên vai từng ngày. Cho nên, con chưa bao giờ và sẽ không bao giờ có ý định đòi hỏi bố mẹ phải đi vay mượn nặng lãi hay còng lưng nuôi con theo đuổi một giấc mơ viển vông, ích kỷ.

Nói rồi, Miên tự tay mở tập hồ sơ kế hoạch bìa còng màu xanh ra, đặt ngay ngắn, phẳng phiu ngay trước mặt bố Thành và mẹ Lan.

Đó là một tập tài liệu dày gần hai mươi trang giấy A4 trắng tinh, được trình bày khoa học, sạch sẽ và ngăn nắp đến mức kinh ngạc. Trên trang bìa lót, dòng chữ viết tay nắn nót, mềm mại nhưng dứt khoát của Miên ghi rõ: *Kế hoạch học tập và tự chủ tài chính giai đoạn 2009 – 2013: Mục tiêu Khoa Báo chí và Truyền thông*.

— Thưa bố mẹ, đây là toàn bộ dự toán chi phí thực tế mà con đã tìm hiểu kỹ lưỡng suốt bốn tháng qua, với sự hỗ trợ tra cứu số liệu của bạn Quân và sự định hướng của cô Hà. — Miên lật gióng từng trang giấy, đầu ngón tay thanh mảnh chỉ vào các bảng biểu được kẻ bằng mực đen và bút dạ quang màu vàng nhạt rất chuẩn mực — Ở bảng thứ nhất, đây là mức học phí theo niên chế tín chỉ của Khoa Báo chí và Truyền thông thuộc Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Hà Nội – Đại học Quốc gia. Mỗi kỳ học phí trung bình là một triệu hai trăm nghìn đồng, một năm có hai kỳ chính khóa, tổng cộng là hai triệu bốn trăm nghìn đồng. Mức học phí này hoàn toàn cố định theo khung quy định của Nhà nước dành cho khối trường đại học công lập trọng điểm, không hề tăng đột biến hay thu phụ phí vô lý như các trường dân lập hay các chương trình đào tạo liên kết quốc tế.

Bà Lan mở to đôi mắt kèm nhèm vì tuổi tác, chiếc túi vải dù giả da trượt nhẹ khỏi đùi rơi xuống ghế mà bà không hề hay biết. Là một người phụ nữ làm nghề ghi chép sổ sách mua bán vật liệu xây dựng ngoài chợ, bà đã quá quen thuộc với những con số khô khan, những phép cộng trừ nợ nần. Nhưng bà chưa bao giờ hình dung nổi đứa con gái mười bảy tuổi của mình – đứa trẻ vốn chỉ biết vùi đầu vào những trang tiểu thuyết lãng mạn, viết những vần thơ vu vơ về lá rụng – lại có thể lập ra một bảng dự toán tài chính chi tiết, chặt chẽ với từng cột mục chi phí phát sinh, hệ số dự phòng lạm phát giá cả thị trường và mức trần học phí rõ ràng, mạch lạc đến mức này.

— Còn đây là bảng thứ hai: Phương án nơi ở và sinh hoạt phí hàng tháng. — Miên tiếp tục nói, giọng cô ngày càng vững vàng, tự tin và truyền cảm hơn — Con đã tính toán kỹ, con sẽ tuyệt đối không thuê phòng trọ bên ngoài khu dân cư để tránh tốn kém và phức tạp về an ninh. Con đã tìm hiểu thủ tục và làm sẵn hồ sơ xin xét duyệt ở Ký túc xá Mễ Trì nằm ngay trên đường Lương Thế Vinh của Đại học Quốc gia. Vì con là học sinh trường chuyên ở tỉnh lẻ, lại có giải Ba học sinh giỏi cấp tỉnh môn Văn, con thuộc diện đối tượng chính sách được ưu tiên xét duyệt phòng ở nội trú ngay từ năm thứ nhất. Chi phí ký túc xá chỉ có một trăm hai mươi nghìn đồng một tháng, mức phí này đã bao gồm định mức điện nước sinh hoạt cơ bản. Về tiền ăn mỗi ngày, con tính toán ba bữa ăn tại bếp ăn tập thể sinh viên trong khuôn viên ký túc xá là hai mươi lăm nghìn đồng một ngày, một tháng ba mươi ngày là bảy trăm năm mươi nghìn đồng. Các chi phí phát sinh thiết yếu khác như xà phòng, kem đánh răng, sách vở giáo trình phôtô và một chiếc vé xe buýt liên tuyến tháng dành cho sinh viên là một trăm nghìn đồng. Như vậy, tổng toàn bộ chi phí sinh hoạt tối thiểu của con ở Hà Nội chỉ dao động từ một triệu một trăm nghìn đến một triệu hai trăm nghìn đồng một tháng. Nó hoàn toàn không phải là con số hai triệu rưỡi hay ba triệu đồng như những lời đồn thổi ngoài chợ hay con số mẹ từng ước tính trong giấy nháp.

Ông Thành nhìn chăm chú vào từng con số được kẻ bằng mực thước thẳng tắp. Những con số không biết nói dối. Chúng không phải là những lời hứa hẹn suông bồng bột của một đứa trẻ mới lớn muốn thoát ly khỏi sự quản thúc của gia đình để lên thành phố hưởng thụ, mà là kết tinh của một sự chuẩn bị nghiêm túc, chín chắn, đầy trách nhiệm và lòng tự trọng sâu sắc.

— Nhưng mà... con ơi... một triệu hai trăm nghìn một tháng... với hoàn cảnh nhà mình lúc này... vẫn là một gánh nặng không hề nhỏ... — Bà Lan ngập ngừng cất tiếng, giọng bà đã chùng hẳn xuống, run run, không còn vẻ gạt phắt đi gay gắt như những lần tranh cãi nảy lửa trong bữa cơm gia đình dạo trước.

— Con biết chứ mẹ. Con hiểu nhà mình đang phải lo toan những gì. — Miên khẽ mỉm cười, trong ánh mắt long lanh ánh lên một sự kiên quyết phi thường của một cô gái đã trưởng thành — Cho nên con đã lập tiếp bảng thứ ba: Nguồn thu tự chủ và học bổng khuyến học.

Miên lật sang trang kế tiếp. Ở đó, các điều kiện và tiêu chí xét học bổng khuyến khích học tập của Đại học Quốc gia Hà Nội được trích lục và phân loại vô cùng chi tiết:

— Khoa Báo chí mỗi kỳ học đều có quỹ học bổng loại Khá, loại Giỏi và loại Xuất sắc dành riêng cho những sinh viên có kết quả rèn luyện tốt và điểm trung bình tích lũy từ tám phẩy không trở lên. Mức học bổng loại Giỏi hiện tại là một triệu năm trăm nghìn đồng một kỳ, số tiền này hoàn toàn đủ để trang trải toàn bộ tiền học phí chính khóa của kỳ học đó và còn dư một khoản nhỏ mua giáo trình. Mục tiêu điểm số trong kỳ thi tuyển sinh đại học sắp tới của con là đạt hai mươi tư điểm khối D – mức điểm mà con vừa tự mình vượt qua trong kỳ thi thử đợt hai của Sở. Với nền tảng kiến thức đã được các thầy cô rèn luyện, con cam kết với bố mẹ sẽ dồn toàn bộ tâm sức để giành học bổng khuyến học ngay từ học kỳ một của năm thứ nhất.

Miên dừng lại một nhịp thở, đưa tay vào ngăn phụ của tập bìa còng, rút ra một chiếc phong bì bằng giấy xi măng nhỏ màu nâu nhạt đã mở sẵn miệng:

— Ngoài ra, suốt nửa năm qua, con đã âm thầm cộng tác viết bài cho chuyên trang Tuổi Hồng của báo Hoa Học Trò và báo Nam Định cuối tuần. Tiền nhuận bút con nhận được qua đường bưu điện xã, con không tiêu xài một đồng nào cho bản thân, không mua quần áo hay quà vặt, mà con tích cóp gửi tiết kiệm được đúng một triệu hai trăm nghìn đồng nằm nguyên trong chiếc phong bì này. Lên Hà Nội, anh Hoàng Anh Vũ – phóng viên báo Tiền Phong, cựu học sinh chuyên Văn khóa trước của trường mình – đã hứa với cô Hà và con rằng sẽ hướng dẫn con phương pháp viết tin vắn, cách lấy đề tài đời sống và tạo điều kiện cho con làm cộng tác viên thường xuyên cho các tờ báo sinh viên, báo tuổi trẻ. Mỗi tháng, chỉ cần con thức khuya chăm chỉ viết từ ba đến bốn bài phóng sự ngắn hoặc tin tức văn hóa đời sống học đường, tiền nhuận bút thực tế hoàn toàn có thể đạt từ bốn trăm đến sáu trăm nghìn đồng. Số tiền này đủ để con tự chi trả một nửa tiền ăn hàng tháng của mình. Bố mẹ sẽ chỉ phải hỗ trợ con khoảng sáu trăm nghìn đồng mỗi tháng trong năm đầu tiên – số tiền này tính ra chỉ nhỉnh hơn một chút so với tiền học thêm các môn của con ở trường tỉnh hiện tại. Sang năm thứ hai, khi đã quen với giảng đường và nhịp sống thành phố, con sẽ đi làm gia sư môn Văn và viết báo nhiều hơn để hoàn toàn tự lập, không xin bố mẹ một đồng nào nữa.

Căn phòng học lớp 12 Văn dường như ngừng thở trong giây lát.

Từng lời nói rành rọt, từng con số chi tiết, từng phương án thực tế của Miên rơi vào không gian tĩnh mịch, đập tan từng bức tường hoài nghi, lo sợ và định kiến bấy lâu nay của bố mẹ. Bà Lan run run đưa tay đón lấy chiếc phong bì giấy xi măng thô ráp. Bà nhìn những đồng tiền mệnh giá mười nghìn, hai mươi nghìn, năm mươi nghìn đồng được vuốt phẳng phiu, xếp ngay ngắn theo từng loại bên trong – những đồng tiền nhuận bút thấm đẫm mồ hôi, trí tuệ và sự nhẫn nại đầu đời của đứa con gái bé bỏng. Rồi bà nhìn lại những ngón tay gầy guộc, xanh xao của Miên đang miết nhẹ lên mép giấy A4. Khóe mắt người mẹ bỗng ươn ướt, rồi hai dòng nước mắt nóng hổi lặng lẽ lăn dài trên đôi gò má sạm đen vì sương gió cuộc đời.

Bà Lan nhận ra một sự thật khiến lòng bà vừa nghẹn ngào vừa tự hào: đứa con gái nhỏ bé ngày nào còn bám chặt lấy vạt áo bà khóc thét lên vì sợ hãi khi bị điểm kém môn Toán năm lớp mười, nay đã thực sự lớn khôn vượt xa sự tưởng tượng của bố mẹ. Nó không hề đòi hỏi sự hy sinh mù quáng hay vô điều kiện từ những người sinh thành; nó đang chìa đôi vai nhỏ bé nhưng dẻo dai của mình ra để cùng bố mẹ gánh vác tương lai của chính nó.

— Và điều cuối cùng... — Giọng Miên khẽ chùng xuống, đong đầy sự thấu hiểu, tôn trọng và trân quý những âu lo của gia đình — Con biết bố mẹ luôn lo sợ trường hợp rủi ro nhất xảy ra: nếu kỳ thi này con chẳng may thi trượt khoa Báo chí thì sao? Con hiểu sự kỳ vọng và cả nỗi sợ hãi thất bại của gia đình. Vì vậy, con không hề đánh cược tương lai của mình vào một canh bạc may rủi. Con đã tính toán kỹ phương án an toàn nhất.

Miên lật gióng sang trang cuối cùng của tập hồ sơ:

— Đây là phương án dự phòng rủi ro. Ở nguyện vọng hai trên phiếu đăng ký, con sẽ điền ngành Sư phạm Ngữ văn của Trường Đại học Sư phạm Hà Nội cơ sở hai hoặc ngành Lưu trữ học của Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Điểm chuẩn hàng năm của các ngành này đều thấp hơn Báo chí từ ba đến bốn điểm – đây là mức điểm an toàn tuyệt đối so với học lực và phong độ thi cử hiện tại của con. Nếu trong kỳ thi chính thức vào tháng Bảy tới, con có sơ suất hay gặp sự cố sức khỏe mà không đủ điểm vào Báo chí, con xin hứa với bố mẹ sẽ lập tức theo học ngành dự phòng này mà không có nửa lời oán trách số phận. Con vẫn sẽ có một tấm bằng cử nhân đại học chính quy của Nhà nước, và con hoàn toàn có thể tích lũy tín chỉ để học tiếp văn bằng hai về truyền thông, báo chí sau này. Tương lai của con sẽ không bao giờ bị đứt gãy.

Miên dừng lại. Cô khép nhẹ tập bìa còng màu xanh lại, hai bàn tay đan vào nhau đặt ngay ngắn trên mặt bàn gỗ. Cô ngước đôi mắt ươn ướt nhưng trong veo nhìn thẳng vào gương mặt già nua của bố Thành:

— Bố, mẹ... Con đã chuẩn bị tất cả những gì tốt nhất mà một đứa con gái mười bảy tuổi có thể làm được cho ước mơ của mình. Con lên Hà Nội không phải để đua đòi chúng bạn, không phải để tìm kiếm sự hào nhoáng xa hoa của phố phường. Con chỉ muốn được viết, muốn được dùng ngòi bút của mình để ghi lại, để kể cho xã hội nghe về những con người lao động lam lũ lương thiện như bố, như mẹ, như các cô bác thợ dệt ca ba rát mặt bên thoi đưa, như những người bình thường sống quanh con suốt những năm tháng nghèo khó này. Xin bố mẹ... hãy tin con một lần trong đời!

Một giọt nước mắt kìm nén nãy giờ lăn dài trên gò má ửng hồng của Miên, rơi xuống, vỡ tan trên nền bìa còng màu xanh biếc.

Cô Hà ngồi bên cạnh, lặng lẽ mỉm cười. Đôi mắt người cô giáo lấp lánh một niềm tự hào khôn xiết, một niềm xúc động nghẹn ngào khó tả. Cô biết mình không cần phải nói thêm bất cứ lời lẽ hoa mỹ nào nữa. Đứa học trò nhỏ bé, nhút nhát của cô hôm nay đã tự mình bước ra khỏi vùng an toàn, tự mình đứng thẳng lưng cất lên tiếng nói dõng dạc, đanh thép và đầy thuyết phục nhất để bảo vệ quyền được ước mơ của cuộc đời mình.

Bà Lan nghẹn ngào không thốt nên lời. Bà run rẩy đưa bàn tay thô ráp, nứt nẻ vì sương gió nắm chặt lấy bàn tay đang lạnh ngắt của con gái. Sự e ngại về gánh nặng tài chính, nỗi sợ hãi mơ hồ về những bất trắc nơi đất khách quê người bấy lâu nay bỗng chốc tan biến đi như làn sương mỏng dưới ánh mặt trời rực rỡ. Bà quay sang nhìn chồng, ánh mắt ướt đẫm như muốn tìm kiếm một sự đồng thuận cuối cùng từ người trụ cột gia đình.

Ông Thành vẫn ngồi im lìm như một pho tượng tạc giữa căn phòng học chiều tà.

Bàn tay người thợ điện siết chặt lại trên mặt bàn gỗ rồi từ từ buông lỏng từng ngón tay một. Ông cúi đầu xuống, chậm rãi đưa bàn tay chai sần, đen đúa vì dầu máy chạm vào tập tài liệu của con gái. Những ngón tay thô ráp lật mở từng trang giấy trắng tinh khôi. Ông nhìn thật kỹ những dòng chữ viết tay tròn trịa, nắn nót của Miên, nhìn những nét kẻ thẳng tắp bằng mực đỏ và bút dạ quang – những nét kẻ logic, rành mạch, chuẩn xác đến từng mi-li-mét mà ông biết chắc chắn đứa con gái vốn giàu mộng tưởng của mình đã phải khiêm tốn học hỏi rất nhiều từ cậu bạn cùng bàn giỏi Toán mới có thể hoàn thành được.

Ông Thành nhìn thấy trong tập tài liệu dày cộp ấy không chỉ là những con số cơ học, mà là mồ hôi, là những giọt nước mắt lặng thầm trong đêm vắng, là lòng tự trọng cao ngút trời và ý chí kiên cường của một đứa trẻ nhà nghèo muốn tự mình đứng vững trên đôi chân của chính mình.

Ký ức về một đêm mùa đông buốt giá bỗng chốc ùa về dữ dội trong tâm trí người cha già. Đêm ấy, vào khoảng hai giờ sáng, ông đi làm ca ba ở xưởng dệt về muộn, gió bấc thổi buốt đến tận xương tủy. Bước chân vào căn nhà cấp bốn ẩm thấp trong ngõ Cửa Nam, ông thấy góc bàn học của con gái vẫn le lói ánh đèn bàn sợi đốt. Con bé đã gục đầu ngủ thiếp đi trên trang vở mở dở từ lúc nào vì kiệt sức, mái tóc buông xõa trên bàn tay gầy guộc. Bên cạnh khuỷu tay con là một mẩu giấy bản ghi chép những dòng văn trăn trở về cuộc đời những người thợ dệt nghèo sau trận hỏa hoạn cuối năm. Khi ấy, ông đã rón rén bước lại gần, nhặt bài viết có chữ ký Mộc Miên lên đọc dưới ánh đèn vàng vọt. Rồi trong im lặng của đêm đông, người cha vụng về ấy đã cắm chiếc bàn là Liên Xô cũ kỹ, cẩn thận là phẳng phiu từng nếp nhăn trên tờ giấy báo, nhẹ nhàng cất nó vào chiếc phong bì đề dòng chữ "BÀI CỦA CON" giấu tận đáy hộp đồ nghề thợ điện đầy dầu mỡ của mình.

Ông cất nó đi không phải vì muốn chôn vùi hay bóp nghẹt ước mơ của con gái, mà bởi vì ông sợ. Ông sợ chiếc hộp đồ nghề đầy kìm búa gỉ sét, mỏ lết nặng trĩu, dây điện ngoằn ngoèo và dầu mỡ đen đúa của một đời thợ nghèo thất học sẽ làm vấy bẩn lên giấc mơ trong trẻo, thánh thiện của con. Ông sợ tấm lưng còng và đôi bàn tay chai sạn của mình không đủ sức chắp cánh cho con bay cao, bay xa đến những chân trời rộng lớn, nên ông đã chọn cách tàn nhẫn nhất: ghì chặt đôi cánh non nớt ấy lại bên cạnh sự an toàn nghèo nàn của gia đình.

Sự áp đặt gay gắt, những cơn thịnh nộ vô cớ, những lời quát tháo cộc lốc trong bữa cơm chiều ngày mùng hai Tết vừa qua... hóa ra tất cả chỉ là lớp vỏ bọc vụng về, cay đắng của một người cha bất lực và mặc cảm trước sự nghèo túng của chính mình.

Một giọt nước mắt nóng hổi, đặc quánh bất ngờ rơi xuống từ gò má sạm đen, nhăn nheo vì nắng gió của ông Thành. Giọt nước mắt của người đàn ông cả đời chỉ biết nuốt ngược cay đắng vào trong rơi xuống, đọng lại ngay trên mặt kính đồng hồ đo điện áp được vẽ mô phỏng tỉ mỉ trong trang kế hoạch của con gái.

Ông Thành vội vàng đưa mu bàn tay áo thợ dệt quệt ngang mắt, cố che giấu đi sự yếu đuối hiếm hoi của một người trụ cột gia đình. Ông không nói một lời đao to búa lớn nào, không có những câu hứa hẹn văn vẻ. Bằng những cử chỉ hết sức chậm rãi, cẩn trọng và nâng niu đến nghẹn lòng, ông khép nhẹ tập bìa còng màu xanh lại. Ông gấp đôi tập tài liệu dày dặn ấy lại theo nếp gấp phẳng phiu, rồi run run đưa tay kéo chiếc cúc bằng nhựa màu xám của chiếc túi áo ngực bên trái – nơi chiếc túi áo sơ mi sờn rách nằm ngay phía trên lồng ngực, nơi trái tim của người cha đang đập từng nhịp nặng trĩu yêu thương và xót xa.

Ông Thành nhét cẩn thận tập tài liệu ấy vào sâu trong túi áo ngực của mình. Ông cài chiếc cúc nhựa lại thật chắc chắn, đưa bàn tay thô ráp vỗ nhẹ lên ngực áo hai cái, như thể vừa cất giữ một món bảo vật thiêng liêng và vô giá nhất của cuộc đời mình.

Không khí trong phòng học lúc này dường như ngừng trôi hoàn toàn. Miên nín thở, hai mắt mở to ngơ ngác, lồng ngực đập liên hồi nhìn từng hành động bất ngờ của bố.

Ông Thành ngước mắt lên nhìn cô giáo Hà. Ông khẽ cúi đầu, một cái gật đầu chậm rãi nhưng chứa đựng sự hàm ơn sâu sắc từ tận đáy lòng người làm cha đối với người thầy đã khai tâm mở lối cho con mình. Rồi ông quay sang nhìn con gái. Ánh mắt nghiêm khắc, khô khốc, lạnh lùng thường ngày của người thợ điện xí nghiệp dệt máy nay đã hoàn toàn tan biến, chỉ còn lại sự ấm áp bao la, sự bao dung vô bờ và một niềm tự hào rạng ngời đang run rẩy sau làn sương mờ của nước mắt.

— Miên này... — Ông Thành cất tiếng, giọng ông khàn đặc, trầm đục vì xúc động kìm nén bấy lâu.

— Dạ... con đây bố. — Miên đáp, hai bàn tay nắm chặt gấu áo đồng phục, tim đập thình thịch trong lồng ngực.

Ông Thành nhìn thẳng vào đôi mắt trong veo của con gái, ngập ngừng một thoáng như đang cố tìm kiếm những từ ngữ thích hợp nhất, rồi ông hỏi một câu mà cả đời Miên chưa từng dám mơ bố sẽ mở lời hỏi mình:

— Cái nghề phóng viên ấy... sau này ra trường đi làm thực tế... có phải thức đêm thức hôm nhiều lắm không con? Có vất vả, nguy hiểm như cánh thợ điện bọn bố mỗi lần đi sửa đường dây bão lũ không?

Miên sững sờ. Đôi bờ vai cô bé run lên bần bật. Một luồng hơi ấm cực lớn đột ngột tràn ngập khắp cơ thể cô, xộc thẳng lên sống mũi cay xè. Đó không phải là một câu hỏi cật vấn, càng không phải là một sự ngăn cản hay mỉa mai. Đó là câu hỏi của một người cha đã chính thức bước qua ranh giới của sự độc đoán, bước qua mặc cảm của đói nghèo để bước vào thế giới tâm hồn của con mình, để lắng nghe, để thấu hiểu và sẵn sàng sẻ chia những nhọc nhằn, hiểm nguy trên con đường chông gai mà con đã lựa chọn.

Nước mắt Miên vỡ òa, tuôn rơi lã chã xuống đôi gò má. Cô gật đầu thật mạnh, vừa khóc rấm rứt vừa nở nụ cười rạng rỡ xuyên qua màn nước mắt:

— Dạ... cũng vất vả lắm bố ạ. Cũng phải đi nhiều nơi, phải thức khuya dậy sớm viết bài cho kịp giờ in, phải đối mặt với nhiều khó khăn, gian khổ ngoài thực tế... Nhưng con không sợ khổ đâu bố ơi. Con là con gái của bố Thành thợ điện mà! Bố chịu được mưa bom bão đạn, chịu được gió bão trèo cột điện cao thế thì con gái bố cũng chịu được mọi gian nan thử thách của nghề viết!

Bà Lan không kìm nén được cảm xúc thêm một giây nào nữa, bà vươn hai cánh tay gầy guộc ôm chầm lấy bờ vai rung rinh của con gái vào lòng, vừa cười vừa lấy vạt áo chấm nước mắt cho cả hai mẹ con. Cô Hà khẽ nghiêng đầu nhìn ra phía cửa sổ, khóe môi nở một nụ cười thanh thản và an yên lạ kỳ.

Ánh hoàng hôn rực rỡ cuối ngày buông xuống căn phòng học, dát một màu vàng cam lộng lẫy lên những dãy bàn ghế cũ kỹ, nhuộm vàng cả bốn con người đang ngồi bên nhau trong một khoảnh khắc hòa giải thiêng liêng nhất của tình thân, của sự thấu hiểu và sự công nhận lẫn nhau.

Khoảng cách thế hệ tưởng chừng như không thể san lấp, những định kiến bảo thủ của nếp nghĩ xóm thợ nghèo và gánh nặng cơm áo gạo tiền bấy lâu nay đè nén bầu không khí căn nhà nhỏ trong ngõ Cửa Nam, giờ đây đã chính thức được hóa giải hoàn toàn. Nó được hóa giải không phải bằng những cuộc cãi vã hay sự phản kháng mù quáng, mà bằng sự dũng cảm bước ra ánh sáng, bằng sức mạnh của tri thức, sự chuẩn bị chu đáo và một tình yêu thương vô bờ bến mà cha mẹ và con cái dành cho nhau.

Mười phút sau, cuộc trao đổi đầy xúc động kết thúc. Cô Hà ân cần tiễn gia đình Miên xuống tận chân cầu thang tầng một.

Sân trường THPT Trần Văn Lan lúc này đã vắng tanh không một bóng học sinh, chỉ còn lại những vệt nắng muộn đỏ ối vương vãi trên những cành phượng vĩ đang rung rinh theo từng đợt gió chiều từ mạn hồ thổi về. Dưới chân các gốc xà cừ cổ thụ, những cánh hoa phượng non đầu mùa rụng lấm tấm trên nền gạch đỏ.

Bác Tám bảo vệ già với chùm chìa khóa lách cách bên hông đang chậm rãi đi khép từng cánh cổng sắt lớn sơn màu xanh lá cây phía ngoài cổng trường. Tiếng xích sắt va vào nhau lách cách quen thuộc báo hiệu một ngày bận rộn của ngôi trường tỉnh lẻ sắp sửa khép lại hoàn toàn.

Miên dắt chiếc xe đạp mini Nhật cũ kỹ của mình đi ở chính giữa, sóng đôi giữa bố và mẹ. Chiếc túi áo ngực bên trái của bố Thành hơi cộm lên vì tập hồ sơ kế hoạch dày cộp được gấp gọn gàng bên trong, cúc áo cài chặt chẽ trên ngực. Nhưng dáng đi của người thợ điện già dường như đã nhẹ nhõm, thanh thản hơn rất nhiều; bờ vai vững chãi từng cõng cả gia đình qua những năm tháng khó khăn nhất không còn vẻ trĩu nặng âu lo, căng thẳng như lúc ông bước chân vào trường chiều nay.

Ba người chầm chậm rẽ ra con đường rợp bóng cây xanh mát dẫn về phía hồ Vị Xuyên. Gió từ mặt nước hồ mênh mông thổi vào lồng lộng, mát rượi, xua tan đi hoàn toàn cái oi nồng ngột ngạt của buổi họp phụ huynh đầy căng thẳng lúc ban chiều. Thành phố Nam Định bắt đầu lên đèn đón bóng tối đang dần buông xuống. Những ngọn đèn đường tỏa ánh sáng vàng vọt, ấm áp lần lượt bật sáng từng chiếc một dọc theo bờ kè đá cổ kính, soi bóng lung linh xuống mặt nước phẳng lặng như gương.

Bố Thành đi chậm lại nửa bước chân, sóng đôi bên cạnh chiếc ghi-đông xe đạp của con gái. Ông ngước mắt nhìn lên những đốm nụ hoa phượng li ti đang he hé đỏ trên cành cao đón gió mùa hè, im lặng hồi lâu như đang cân nhắc, đắn đo một điều gì đó rất hệ trọng trong đầu.

Lần đầu tiên trên đường về nhà, bố Thành không bảo 'con gái học gần nhà thôi', mà hỏi: 'Hà Nội mùa này có nóng lắm không con?'.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn