Bản Vẽ Dưới Đáy Rương
Ánh đèn dầu leo lét rọi lên những chồng sách cổ bám bụi ở góc sâu nhất tầng một Tàng Kinh Các, nơi Lục Thanh đang tỉ mỉ quét dọn sau ngày dài kỳ khảo.
Mùi giấy dó ẩm mốc hòa lẫn với hương trầm xua đuổi mối mọt tạo nên một thứ phong vị ngột ngạt quen thuộc của góc kho tối tăm này. Gió thu từ khe cửa sổ hở khẽ lùa vào, làm tim đèn hạt cải chao nghiêng, hắt những vệt bóng dài ngoằng, chập chờn lên vách tường gỗ đã xỉn màu. Sau những biến động nghẹt thở nơi Thung lũng Hồi Âm, tiếng reo hò của đồng môn tại Kiếm Bình và cả ba trăm điểm công tích đặc cách từ tay Tần Trưởng khảo, gian phòng này đối với Lục Thanh vẫn là một chốn dung thân tĩnh lặng đến lạ kỳ. Ở đây không có tiếng phán xét cay nghiệt của Trần Chấp Ngôn, không có ánh mắt săm soi của các trưởng lão Kiếm Đường, chỉ có sự im lìm của hàng ngàn cuộn thẻ tre và những bản sao chép tàn khuyết nằm phơi mình trong quên lãng.
Từng thớ cơ bắp trên hai bả vai Lục Thanh vẫn còn nhức mỏi âm ỉ sau trận đối đầu với lũ Thổ Giáp Thú và luồng chấn động nghịch loạn nơi hang đá sâu. Mỗi lần hít thở sâu, lồng ngực cậu lại khẽ nhói lên một nhịp ngắn, nhắc nhở rằng linh lực ngũ hành trong Khí Hải của cậu tuy đã bắt đầu tìm được sự cân bằng mong manh, nhưng kinh mạch vẫn còn quá thô ráp, non nớt trước những va đập khốc liệt của ngoại cảnh. Cậu nhúng chiếc giẻ gai vào chậu nước ấm pha tro củi, vắt khô kiệt cho đến khi chỉ còn lại độ ẩm vừa đủ, rồi cẩn trọng lau từng đường gờ trên mặt chiếc hòm gỗ lim thứ ba. Trên nắp hòm, lớp véc-ni cổ xưa đã nứt nẻ thành những đường rạn chân chim, giữ lại từng hạt bụi mịn màu xám nhạt như phấn bướm.
Bên cạnh chậu nước, cuộn giấy da hoẵng vẽ cấu trúc lò rèn ngũ hành mà cậu tình cờ bới được lúc chập tối đã được trải phẳng phiu trên một phiến đá mài bóng, dùng bốn thỏi chặn giấy bằng đồng đè chặt bốn góc để hong khô hơi sương ẩm ướt rỉ qua vách gỗ. Lục Thanh khẽ xoa nhẹ sống lưng mỏi nhừ, lắng nghe tiếng khớp xương đốt sống kêu lên lục cục giòn tan. Cậu đứng thẳng dậy, vươn vai một cái thật dài, để cho luồng gió mát hiếm hoi lách qua kẽ liếp táp vào gò má nóng bừng.
Cậu định gom đống giẻ lau xơ xác và chiếc chổi ngắn bện bằng rơm nếp để ra ngoài giếng tây múc nước rửa tay, tẩy sạch thứ mùi mốc meo bám chặt vào từng kẽ móng, thì mũi giày cỏ bỗng va phải một vật cản nằm khuất sau chân giá sách thứ tư.
Âm thanh phát ra không giòn tan như tiếng gỗ khô va đập, mà trầm đục và nặng nề, tựa như mũi chân vừa thúc phải một khối bùn đất đã đóng bánh lâu năm. Lục Thanh hơi khựng lại, cúi thấp người xuống để nhìn vào khoảng tối mịt mùng nằm lọt thỏm giữa chân kệ gỗ lim và bức tường đá xanh phủ rêu xám.
Đó là một chiếc rương gỗ mục, nửa phần chìm dưới khoảng sàn đá bị võng xuống do nước mưa rỉ từ kẽ mái ngói ngấm qua nhiều năm. Chỗ trũng ấy tích tụ một lớp bùn cát mịn lẫn lá mục mục rữa từ bao mùa thu trước trôi dạt vào, tạo thành một cái hốc ẩm ướt gần như tách biệt với phần còn lại của gian kho. Lớp gỗ sồi bọc ngoài chiếc rương đã mủn nát, mục ruỗng đến mức rêu phong và nấm mốc xám bám đầy bốn góc, tạo thành những mảng hoa văn loang lổ như da cóc. Bản lề sắt gỉ sét vàng ố bung ra một nửa, những chiếc đinh tán bằng sắt non bị oxy hóa phồng rộp lên, chỉ cần một lực đẩy nhẹ của ngón tay cũng đủ khiến then khóa bằng đồng đã gãy rơi lả tả xuống sàn đá vụn.
Lục Thanh quỳ một chân xuống, nâng cao ngọn đèn dầu hạt cải.
Ánh lửa vàng vọt yếu ớt rọi thẳng vào hốc tối, làm bầy nhện đất giật mình tản mác chui rúc vào các kẽ nứt của nền đá. Cậu dùng đầu ngón tay khẽ gạt lớp mùn gỗ ẩm ướt trên nắp rương. Mùi gỗ mục nồng nặc xộc thẳng vào mũi, tanh nồng vị bùn ngấm nước mưa lâu ngày và chút ngai ngái của nấm dại. Đáng lẽ bên trong một chiếc rương hỏng ở góc kho bỏ phế như thế này chỉ có mạng nhện, tro mọt và những mảnh vụn rác rưởi vô giá trị, nhưng khi nắp rương hé mở với một tiếng "rắc" giòn tan của thớ gỗ mục gãy lìa, đập vào mắt cậu lại là một bọc vải dầu thô màu nâu sẫm, được quấn chặt bằng nhiều vòng dây gai gai góc.
Lớp vải dầu này được xử lý bằng sáp ong rừng rất dày, lớp sáp qua năm tháng đã khô cứng lại thành một lớp màng dẻo dai màu hổ phách đục, ngăn tuyệt đối hơi ẩm ngấm vào bên trong. Lục Thanh có thể nhận ra kỹ thuật bọc sáp này; đó là cách mà những người thợ rèn lâu năm ở vùng núi non ẩm ướt thường dùng để cất giữ những bản vẽ lò rèn hoặc phôi thép quý hiếm khỏi bị rỉ sét trước mùa mưa dầm dề.
Cậu cẩn thận tháo từng nút thắt dây gai. Dây đã mủn sau hàng chục năm nằm trong bóng tối, chỉ cần giật nhẹ là đứt đoạn, để lại những sợi xơ ráp rơi lả tả trên mu bàn tay cậu. Mở ba lớp vải dầu dính bết mùi sáp cũ, một tập bản vẽ ố vàng dày chừng hai ngón tay lộ ra dưới ánh lửa bập bùng.
Không phải công pháp bí truyền, cũng không phải kiếm phổ của các bậc tiền bối danh môn với những đồ hình kinh mạch phức tạp hay những khẩu quyết huyền diệu bay bổng. Đó là hàng chục trang giấy tuyên loại dày, thứ giấy bản thô mộc làm từ vỏ cây dướng chỉ có thợ rèn và thợ mộc bình dân hay dùng để phác thảo kích thước đe búa, kèo cột. Mặt giấy đã ngả sang màu vàng của lá úa mùa đông, mép giấy xơ tước như bị mài mòn bởi cát sỏi, nhưng từng đường mực vẽ trên đó vẫn sắc nét đến rợn người, như thể người hạ bút chỉ vừa mới gác nghiên mực cách đây chốc lát.
Trang đầu tiên đập vào mắt Lục Thanh là một chuỗi sơ đồ hình nhân được phác thảo bằng những nét mực đen dứt khoát, gãy gọn và tràn đầy sức nặng cơ học. Bên cạnh mỗi hình nhân không vẽ kinh mạch vận chuyển chu thiên theo lối tu sĩ thông thường—không có những đường kinh lạc ngoằn ngoèo nối từ Đan Điền lên Bách Hội, không có những điểm khiếu huyệt phát sáng lung linh—mà thay vào đó là các mũi tên lực đạo mô phỏng đường đi của búa tạ.
Từng nhịp búa đập xuống được chia thành năm giai đoạn rõ rệt: Kim giáng, Mộc thư, Thủy nhu, Hỏa động, Thổ định. Mỗi nhịp gõ đều gắn liền với một sơ đồ phân bổ áp lực cơ bắp, điểm rơi trọng tâm ở gót chân và cách mở rộng lồng ngực để đón luồng linh khí từ trời đất thẩm thấu qua các khiếu huyệt thô sơ nhất trên da thịt. Từng góc nghiêng của cánh tay, góc mở của xương chậu, độ võng của thắt lưng đều được tính toán chuẩn xác đến từng phân li.
Bên cạnh hình vẽ, hàng chữ viết bằng mực đen đậm đặc ghi chú rành mạch: *"Búa đập ngàn cân, khởi từ lòng bàn chân, chuyển qua eo hông, phát nơi đầu cổ tay. Kim khí sắc bén cần Hỏa ý dẫn đường, Thổ khí dày dặn dùng Mộc tức khai thông. Người rèn sắt vụng dùng sức đập đá, thợ rèn thông đạo dùng nhịp thở điều hòa ngũ hành."*
Ngón tay Lục Thanh run lên. Một cảm giác tê dại kỳ lạ chạy dọc từ đầu ngón tay trỏ lan nhanh lên cánh tay. Cậu vội vàng lật sang trang thứ hai, rồi trang thứ ba.
Càng đọc, đồng tử của cậu càng co rút lại, hơi thở nghẽn lại giữa lồng ngực như có một tảng đá ngàn cân đè nặng. Một cảm giác lạnh toát bò dọc từ sống lưng lên đến tận đỉnh đầu, xua tan toàn bộ sự ấm áp mà ngọn đèn dầu hạt cải đang mang lại cho gian phòng chật hẹp.
Cậu nhìn chằm chằm vào trang vẽ thứ tư. Đó là sơ đồ một hình nhân đang khom lưng, một chân co làm trụ vững chắc trên mặt đất, một chân duỗi thẳng về phía sau để xả lực, hai tay nắm lấy một cán dài nghiêng một góc ba mươi độ so với mặt đá. Bên dưới hình vẽ có chú thích tỉ mỉ từng chi tiết vận hành khí cơ: *"Thổ linh khí từ nền đá dẫn qua huyệt Dũng Tuyền, nương theo lực quét mà chuyển lên Khí Hải; tay cầm cán trúc mở rộng huyệt Lao Cung hút Mộc khí từ thân tre, dùng tâm hỏa tôi luyện hai khí tương sinh, ép cặn bã trôi theo mồ hôi."*
Đây không phải là nguyên lý rèn sắt trừu tượng trên mặt giấy.
Đây chính là từng động tác quét lá mà Quý Thủ Chuyết đã bắt cậu làm đi làm lại suốt mấy tháng ròng trên Sân Lá Rụng!
Ký ức của những ngày đầu tiên bước chân vào Tàng Kinh Các ùa về như một dòng thác lũ lạnh ngắt. Cậu nhớ lại những buổi sáng sương muối giăng đầy đỉnh núi, hai bàn tay cậu tê cóng nắm lấy cán chổi trúc khô ráp. Lão già quét rác lưng còng ấy đã cầm cây gậy trúc gõ chan chát vào mắt cá chân cậu, khàn giọng mắng: *"Hạ thấp trọng tâm xuống! Co chân phải lại, chân trái duỗi ra ba phân! Ai bảo ngươi dùng sức của bắp tay mà kéo chổi? Dùng gót chân đạp xuống phiến đá, mượn lực của đất mà đẩy cán trúc!"*
Lục Thanh lật cuống cuồng sang các trang tiếp theo, tiếng sột soạt của giấy bản khô giòn vang lên khô khốc giữa sự tĩnh mịch của căn phòng. Từng trang giấy ố vàng như những nhát búa giáng thẳng vào tâm trí cậu, làm sụp đổ hoàn toàn những nhận thức, những niềm tin kiêu hãnh mà cậu hằng gìn giữ bấy lâu.
Trang thứ bảy: Sơ đồ gánh hai thùng nước từ giếng ngầm phía tây. Đường nét mực đỏ vẽ rõ luồng Thủy khí từ lòng đất cuộn lên vai, đòi hỏi cột sống phải giữ thẳng như trục bễ lò rèn, chân bước nhịp ba chẵn một lẻ để triệt tiêu chấn động của sóng nước, biến sự tròng trành của gánh nặng thành dòng chảy tuần hoàn bảo vệ tạng phủ. Cậu nhớ lại những buổi trưa nắng gắt gánh nước qua bậc đá dựng đứng, chiếc đòn gánh tre uốn cong kẽo kẹt trên vai, lão già ngồi vắt vẻo trên mỏm đá ngậm cọng cỏ khô buông lời châm chọc: *"Bước chân trôi dạt như vịt lội thế kia thì Thủy khí nó dập nát phổi ngươi! Ba bước chẵn giữ nhịp thở, một bước lẻ nhả khí trọc, quên một nhịp thì đổ nước đi múc lại từ đầu!"*
Trang thứ mười hai: Động tác cầm chày gỗ nện đầm nền đá sau cơn mưa. Cách dậm gót chân để ép Thổ khí phản chấn ngược trở lại, dùng chính phản lực của đá núi để tôi luyện kinh lạc ở bắp chân và xương bánh chè. Mỗi một thế đứng, mỗi một nhịp thở ra hít vào, từng vị trí đặt bàn chân trên rãnh thoát nước...
Tất cả, từng ly từng tí, từ góc nghiêng của cổ tay, nhịp lấy hơi khi cúi người, độ chùng của đầu gối khi đón gió núi... không sai lệch một mảy may nào so với những lời mắng mỏ, gõ gậy cọc cạch và những bài tập kỳ quặc mà lão nhân quét sân Quý Thủ Chuyết đã áp đặt lên cậu từ ngày đầu tiên bước chân vào Tàng Kinh Các.
"Không thể nào..." Lục Thanh thì thầm, giọng khàn đặc đi giữa bóng tối gian phòng.
Đầu óc cậu quay cuồng. Suốt bấy lâu nay, cậu luôn ngỡ rằng mình là một kẻ may mắn. Cậu tưởng rằng nhờ vào kinh nghiệm phụ việc ở xưởng rèn quê nhà bên cạnh cha, nhờ vào sự chăm chỉ mò mẫm, quan sát tiếng bễ lò và chút cơ duyên tình cờ, cậu mới tự mình ngộ ra cách kết hợp nhịp thở thợ rèn với việc quét lá để bước vào Dẫn Khí sơ kỳ. Cậu từng thầm biết ơn Quý lão vì ông già đã bao dung nhận một kẻ mang ngũ hành phế căn như cậu làm chân sai vặt, để cậu có chỗ che mưa che nắng, có cơm ăn qua bữa và có không gian tĩnh lặng để tự tìm kiếm con đường sinh tồn nơi tông môn khắc nghiệt này. Cậu từng nghĩ những bài học quét sân, gánh nước là sự điểm hóa kỳ tài, là tấm lòng từ bi ẩn sau vẻ ngoài cộc cằn của một vị tiền bối ẩn dật.
Nhưng tập bản vẽ nằm trơ trọi dưới ánh đèn dầu này đang cười nhạo tất cả những ảo tưởng non nớt ấy.
Nó không phải là một sự ngẫu nhiên hay linh cảm phát tiết nhất thời. Mọi động tác, mọi bài học, mọi sự "điểm hóa bâng quơ" của Quý Thủ Chuyết đều đã được vạch sẵn, được ghi chép cẩn thận trên những trang giấy này từ trước khi cậu sinh ra, hoặc chí ít là từ rất nhiều năm về trước. Cậu không phải người tự mở đường; cậu chỉ đang bước đi trên một con đường mòn đã được kẻ sẵn từng viên đá lót chân, lặp lại những bước đi mà người khác đã tính toán đâu ra đấy.
Bàn tay lật giở bản vẽ của Lục Thanh khựng lại ở trang cuối cùng của tập giấy.
Dưới đáy trang vẽ một đồ hình lò rèn cổ bát giác kết hợp với đường xả lực hình vảy cá uốn lượn, ở lề dưới bên phải, có hai hàng chữ viết tay bằng hai thứ mực và phong cách hoàn toàn đối lập nhau.
Hàng chữ phía trên nét mực thô dày, góc cạnh, dứt khoát và sắc lẻm như dùng mũi đục thép khắc sâu vào đá tảng. Từng nét sổ thẳng đứng như trụ sắt, từng nét móc hất lên dứt khoát như nhát búa vung cao:
*“Ngũ hành tuần hoàn bất tại công pháp, tại ư nhật dụng chi gian. Đe búa quy nhất, tâm hỏa bất tức.”*
Dưới dòng chữ ấy là ký hiệu quen thuộc: một chiếc búa thợ rèn đan chéo với một cành trúc non gầy guộc.
Mắt Lục Thanh cay xè. Cậu run rẩy đưa ngón tay chạm vào vết mực đã khô cứng hàng chục năm. Mặt giấy ráp ráp cọ vào đầu ngón tay cậu như da thịt của một người thân thuộc. Nét chữ ấy cậu làm sao có thể nhầm lẫn được? Đó là nét chữ của cha cậu—Lục Viễn Sơn. Từng góc nhọn nơi nét gập, độ tỳ nặng nề ở nét chấm, giống hệt như nét bút trong cuốn sổ nợ rèn nông cụ và sổ kê đơn thuốc dưỡng thể cho mẹ mà cha đã để lại nơi ngăn kéo bàn gỗ ở Trấn Thanh Khê trước ngày ông trút hơi thở cuối cùng. Cha cậu đã từng ngồi đây, hoặc ở một nơi nào đó rất gần với Tàng Kinh Các này, tự tay vẽ nên những sơ đồ này.
Thế nhưng, ngay sát bên dưới dòng chữ của cha, là một hàng chữ thứ hai.
Nét mực này mảnh hơn, bay bướm nhưng lười biếng, các nét chữ kéo dài như rễ tre bò lan trên đá, mang theo một vẻ ngạo nghễ ẩn tàng nhưng đầy vẻ mệt mỏi buông xuôi. Dòng chữ viết bằng mực chu sa màu đỏ đã xỉn theo thời gian, tựa như những vệt máu khô đọng trên phiến đá lạnh:
*“Ý tưởng vụng về nhưng chí hướng có thể dùng. Đã sửa lại ba mươi hai chỗ nghịch khí ở nhịp búa gánh nước và đầm nền. Kẻ có tạp căn nếu theo lối này, họa may giữ được mạng sống mà thấy được kiếm tâm. — Thủ Chuyết hiệu đính.”*
*Thủ Chuyết.*
Quý Thủ Chuyết.
Hai chữ ấy như sấm sét nổ vang bên tai Lục Thanh, làm đầu óc cậu ong lên dữ dội. Lồng ngực cậu nhói buốt như bị ai đó bóp nghẹt lấy tim phổi.
Ngọn đèn dầu hạt cải trước mặt bỗng chao đảo mạnh mẽ khi một luồng gió lạnh từ cửa hông thốc vào, mang theo mùi ẩm mốc của rừng cây sau cơn mưa phùn. Lục Thanh ngồi bất động giữa đống mùn cưa và giấy mục, hai tai lùng bùng những tiếng gào thét câm lặng.
Thủ Chuyết... Quý Thủ Chuyết. Cha cậu và Quý Thủ Chuyết không chỉ quen biết nhau. Họ đã cùng nhau tạo ra tập bản vẽ này. Họ đã từng ngồi chung một bàn, nghiên cứu, tranh luận, sửa chữa từng nét vẽ để biến những nhịp búa thô thiển của một gã thợ rèn thành một hệ thống điều hòa ngũ hành hoàn chỉnh ngụy trang dưới hình thức lao dịch tạp vụ.
Vậy thì sự xuất hiện của cậu ở Thanh Vân Kiếm Tông là gì?
Khoảnh khắc cậu quỳ rạp dưới cơn mưa phùn trước cổng chính tông môn, toàn thân ướt sũng, bị hai tên đệ tử ngoại môn canh gác khinh bỉ xua đuổi như đuổi một con chó hoang, rồi lão già quét sân lững thững cầm chổi trúc bước ra nhận cậu vào làm tạp dịch... Tất cả những thứ đó, phải chăng chỉ là một màn kịch đã được dàn dựng công phu từ trước?
Cậu nhớ lại từng ánh mắt lơ đễnh của Quý Thủ Chuyết, từng lời châm chọc chua cay, từng chiếc bánh bao nguội ngắt ném sang bàn đá, và cả câu nói lười biếng: *"Chổi cầm còn không vững thì đòi cầm kiếm cái gì."* Phải chăng từ đầu đến chân, từ ngày đầu tiên bước chân lên ngọn núi này, cậu không hề được nhìn nhận như chính bản thân mình? Cậu chỉ là một vật thí nghiệm? Một đứa con trai của người bạn cũ được đưa vào vị trí đã dọn sẵn để kiểm chứng xem mớ lý thuyết ngũ hành dở dang năm xưa có thực sự vận hành được trên một thể xác mang tạp linh căn hay không?
Cảm giác cay đắng, bẽ bàng và một nỗi tự ái ghê gớm trỗi dậy từ đáy lòng, xé toạc sự bình thản vốn có của thiếu niên mười sáu tuổi. Cậu thấy ngực mình thắt nghẽn lại, từng mạch máu giật thót từng hồi. Cậu không sợ khổ, không sợ phải chịu đựng sự khinh khi của đám đệ tử dòng dõi thế gia, cũng chưa từng một lời oán trách số phận đã ban cho mình một cơ thể mang ngũ hành phế căn bị người đời ruồng rẫy. Nhưng cậu sợ nhất là phát hiện ra rằng mọi nỗ lực đổ mồ hôi, sôi nước mắt suốt mấy tháng qua—những buổi sớm quét sân đến rách toạc lòng bàn tay, những đêm ngồi đầm nền đá đến tê dại hai chân, những lần đối mặt với sống chết nơi Thung lũng Hồi Âm—hóa ra chỉ là việc cậu đang ngoan ngoãn nhảy múa theo những sợi dây rối do người khác giật từ trong bóng tối.
Cậu không phải là Lục Thanh tự mình vươn lên từ bùn lầy. Cậu chỉ là một bản sao chép vụng về, một công cụ trắc nghiệm di cảo cho hai bậc tiền bối thuở trước.
Lục Thanh đứng phắt dậy.
Động tác mạnh bạo khiến chiếc đèn dầu chao đảo suýt đổ, dầu hạt cải rớt xuống mặt bàn gỗ bốc lên một làn khói khét lẹt. Cậu không buồn lau vết dầu loang, hai tay nắm chặt lấy tập bản vẽ ố vàng, ôm chặt vào trước ngực như sợ nó tan biến mất, hoặc như đang giữ lấy một vết thương đang rỉ máu. Đoạn kiếm gãy giấu trong bọc vải thô sau lưng dường như cảm nhận được sự hỗn loạn tột cùng trong tâm trí chủ nhân, bắt đầu rung lên từng đợt rất khẽ, truyền qua lớp áo thô một luồng khí lạnh ngắt như băng tuyết mùa đông, cọ sát vào da thịt cậu nhói buốt.
Cậu xoay người, dứt khoát gạt tung cánh cửa kho sách, bước những bước chân nặng nề dồn dập ra ngoài hành lang đá, tiến thẳng ra phía sân sau.
Đêm đã về khuya. Trăng rằm treo lơ lửng trên đỉnh ngọn trúc, rải một màn ánh sáng bàng bạc, tĩnh mịch xuống khoảng sân sau Tàng Kinh Các. Gió đêm lướt qua những tán tùng cổ thụ xào xạc, mang theo hơi lạnh buốt giá của núi cao.
Trên Sân Lá Rụng rộng ba mẫu lát bằng những phiến đá xanh cổ kính, tiếng chổi tre cào trên mặt đá vẫn vang lên đều đặn.
"Xoạt... xoạt... xoạt..."
Quý Thủ Chuyết vẫn ở đó. Lão mặc chiếc áo lam cũ rách vá chằng vá đụp, lưng hơi còng xuống, mái tóc hoa râm búi lỏng lẻo bằng một cành trúc khô mộc mạc. Lão đang quét đống lá tùng vừa rụng xuống sau cơn gió đêm, động tác thong thả, ung dung, nhịp nhàng như một cỗ máy đã vận hành ngàn năm không hề mỏi mệt. Tựa như dòng chảy của thời gian, sự thăng trầm của tông môn và những huyên náo của cõi trần thế ngoài kia vĩnh viễn không thể chạm tới vạt áo lão.
Tiếng bước chân gấp gáp và nặng nề của Lục Thanh dẫm nát những chiếc lá khô dưới thềm đá, phá vỡ hoàn toàn sự yên ả của màn đêm.
Lục Thanh dừng lại cách Quý Thủ Chuyết mười bước chân. Hai bàn tay cậu siết chặt mép tập bản vẽ đến mức các khớp ngón tay trắng bệch, lồng ngực phập phồng dữ dội dưới ánh trăng. Hơi thở của cậu gấp gáp, phả ra làn khói trắng mỏng manh trong không khí lạnh buốt.
Quý Thủ Chuyết không quay đầu lại. Lão vẫn đưa chổi gom nốt một vạt lá khô vào góc gốc cây tùng già, giọng nói lười biếng, khàn đặc cất lên giữa không gian tịch mịch:
"Ta đã bảo ngươi hong khô đống sách ẩm rồi mới được đi ngủ. Mới nửa đêm đã chạy bổ ra đây, bước chân nông nổi, tâm khí bốc hỏa, linh lực trong kinh mạch đảo lộn như nước sôi trên bếp lò. Ngươi vừa lập được chút công trạng ở Cổ Đài, cứu được mấy đứa nhóc ngoại môn, liền cho rằng mình đã đủ tư cách vứt bỏ chổi quét sân rồi sao?"
"Tiền bối."
Lục Thanh mở miệng, giọng cậu run rẩy nhưng rành rọt từng chữ, âm sắc lạnh lùng và căng thẳng khác hẳn sự cung kính, nhẫn nhịn ngày thường. Cậu không gọi "Quý lão" như mọi khi.
Cây chổi trúc trên tay Quý Thủ Chuyết khựng lại một nhịp rất ngắn. Tiếng "xoạt" im bặt. Lão chầm chậm xoay người lại. Dưới ánh trăng bạc vằng vặc, đôi mắt kèm nhèm, lờ đờ thường ngày của lão nhân quét rác khẽ nheo lại, dừng lại trên tập giấy ố vàng mà Lục Thanh đang ghì chặt trước ngực.
Ánh mắt lão không hề có vẻ ngạc nhiên. Không một chút dao động nào, tựa như một mặt hồ đóng băng ngàn năm không một gợn sóng. Sự bình thản đến tàn nhẫn ấy càng như châm thêm dầu vào ngọn lửa đang bùng cháy dữ dội trong lồng ngực thiếu niên.
Lục Thanh bước thêm ba bước về phía trước, khoảng cách giữa hai người thu hẹp lại, đủ để nhìn rõ từng nếp nhăn sâu hoắm trên gương mặt già nua của Quý Thủ Chuyết. Cậu giơ cao tập bản vẽ, ngón tay chỉ thẳng vào dòng chữ son "Thủ Chuyết hiệu đính" ở trang cuối cùng:
"Chiếc rương này nằm ở góc kho sách từ bao giờ? Tập bản vẽ này... những sơ đồ điều tức ngũ hành này, rốt cuộc là thứ gì?"
Quý Thủ Chuyết tựa cán chổi vào hông, đưa bàn tay gầy guộc đầy vết chai sạn lên xoa xoa chòm râu lởm chởm dưới cằm, nhàn nhạt đáp:
"Mắt ngươi không mù, chữ viết rành rành ra đó còn hỏi ta làm gì? Đó là đồ bỏ đi từ hai mươi năm trước. Ta tưởng đám mối mọt trong xưởng gỗ đã gặm sạch nó rồi chứ, không ngờ nó vẫn còn nằm ở đáy rương."
"Đồ bỏ đi?" Lục Thanh cắn chặt môi, nén một tiếng cười cay đắng trong cuống họng, hai mắt long lên những tia máu đỏ. "Động tác quét lá nương theo chiều gió để dẫn Thổ khí qua huyệt Dũng Tuyền... Nhịp gánh nước ba chẵn một lẻ để hóa giải Thủy khí xung sát... Thế đầm nền đá bằng phản lực để tôi luyện kinh cốt... Tất cả những thứ đó, tiền bối dạy ta suốt mấy tháng qua, đều chép từng nét trong này! Từng góc nghiêng của cổ tay, từng bước dậm chân, không sai lệch một ly một hào! Cả nét chữ của cha ta, cả thủ bút hiệu đính của ngài!"
Cậu hít một hơi thật sâu, luồng khí lạnh thấu xương tràn vào phổi nhưng không thể dập tắt được ngọn lửa phẫn uất đang gào thét trong huyết quản. Giọng nói cậu run lên vì uất nghẹn:
"Ngày ta quỳ trước cổng Thanh Vân Kiếm Tông, có phải ngài đã biết ta là ai? Ngài nhận ta vào làm tạp dịch Tàng Kinh Các, bắt ta quét sân, gánh nước, đầm đá... có phải tất cả đều đã được dàn xếp từ hai mươi năm trước? Ta rốt cuộc là đệ tử tạp dịch của ngài, hay chỉ là một trò thử nghiệm di nguyện dở dang của ngài và cha ta? Ngài muốn biến ta thành con rối để chứng minh rằng mớ lý thuyết ngũ hành của các người là đúng, hay ngài đang nhìn ta như một kẻ thế thân cho Lục Viễn Sơn?!"
Lời chất vấn xé toạc màn đêm thanh vắng, dội ngược vào vách đá phía sau Tàng Kinh Các rồi tan ra thành những âm vang nghẹn ngào. Từng chiếc lá tùng trên cành dường như cũng ngừng rơi trước cơn thịnh nộ bộc phát của thiếu niên vốn luôn điềm đạm, nhẫn nhục.
Gió đêm thổi qua Sân Lá Rụng, cuốn theo những vạt áo lam rách rưới của Quý Thủ Chuyết bay phần phật trong không trung.
Lão nhân đứng lặng giữa ánh trăng. Gương mặt nhăn nheo như vỏ cây thông già của lão không hề biến sắc. Lão không tức giận, không quát mắng, không hề có vẻ chột dạ hay bối rối. Nhưng đôi mắt lờ đờ thường ngày bỗng nhiên sâu thẳm như đáy đầm không đáy, phát ra một thứ uy nghiêm nặng nề, cổ kính khiến không khí xung quanh như đông đặc lại, đè nặng lên từng tấc da thịt của Lục Thanh.
Lão buông tay khỏi cán chổi.
Kỳ lạ thay, cây chổi trúc không hề đổ xuống. Nó tự động đứng thẳng tắp trên mặt đá tảng phẳng lì, cắm rễ vào hư không như một thanh kiếm đã cắm sâu vào lòng đất mà không cần bất kỳ điểm tựa nào.
"Nói xong chưa?" Quý Thủ Chuyết trầm giọng hỏi. Âm thanh không lớn, nhưng từng âm tiết như có trọng lượng vạn cân, đập thẳng vào màng nhĩ Lục Thanh.
Lục Thanh lồng ngực nghẹn ứ, nhìn chằm chằm vào lão nhân, hai hàm răng nghiến chặt ken két, không thốt ra được nửa lời.
"Ngươi nghĩ ta rảnh rỗi đến mức bày ra một ván cờ kéo dài hai mươi năm để chờ một thằng nhóc mang ngũ hành phế căn từ Trấn Thanh Khê bò lên núi, rồi dắt mũi ngươi làm con rối sao?"
Quý Thủ Chuyết tiến lên một bước. Bước chân lão đi dép cỏ rách mướp, chạm nhẹ lên mặt đá không hề phát ra một tiếng động nhỏ, nhưng mặt sân đá dưới chân Lục Thanh bỗng khẽ rùng mình một cái, tựa như có một con cự long ẩn mình dưới lòng núi vừa khẽ cựa quậy thân mình.
"Phải, ta và Lục Viễn Sơn năm xưa từng là bạn chí cốt. Hai mươi năm trước, tại Kiếm Trủng hoang tàn dưới chân Hỏa Mạch, ta và ông ấy đã thức trắng hàng trăm đêm bên đe búa, ném vào lò rèn không biết bao nhiêu linh tài quặng quý chỉ để tìm một câu trả lời: Rốt cuộc người mang tạp linh căn có thể cầm kiếm vấn đạo hay không? Bản vẽ trên tay ngươi, là mồ hôi, là máu, là sự điên cuồng của hai kẻ không chịu cúi đầu trước thiên mệnh thời trai trẻ. Lục Viễn Sơn dùng kinh nghiệm rèn sắt để tìm nhịp búa, ta dùng kiếm lý cả đời để sửa kinh mạch. Dòng chữ đó là do chính tay ta viết, từng nét vẽ đó là do cha ngươi tự tay phác thảo!"
Lão tiến thêm một bước nữa, áp lực vô hình tỏa ra từ thân hình còng gập ấy khiến Lục Thanh bất giác phải lùi lại nửa bước, nhưng ánh mắt cậu vẫn quật cường nhìn thẳng vào lão.
Giọng Quý Thủ Chuyết đột ngột đanh lại, như tiếng kiếm rút khỏi vỏ giữa đêm trường vắng vẻ:
"Nhưng Lục Thanh, ngươi mở to mắt ra mà nhìn lại chính mình xem! Ta đã bao giờ ép ngươi phải quét sân theo bản vẽ đó chưa? Ta có từng nhét cuốn bí kíp đó vào tay ngươi, ép ngươi phải nuốt từng câu từng chữ rồi làm theo như một con rối mù quáng không?"
Lục Thanh khựng lại, bờ môi run rẩy. Lời nói của lão nhân như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào đầu cậu.
"Ngày đầu tiên ngươi cầm chổi, ngươi quét như thế nào?" Quý Thủ Chuyết nghiêm khắc quát lên, từng lời như roi quất vào tâm can thiếu niên. "Ngươi học theo «Dẫn Khí Thập Nhị Khẩu Quyết» của tông môn, cố cưỡng ép năm luồng linh khí hỗn tạp va vào nhau đến mức thổ huyết ngã vật ra sân! Khi đó, ta có dạy ngươi câu nào không? Ta chỉ bảo ngươi quét sạch sân trước khi mặt trời lặn! Là ai đã tự mình nhớ lại tiếng bễ lò rèn ở tiệm rèn Lục Ký? Là ai đã tự cảm nhận được Thổ khí dưới lòng bàn chân khi bước đi trên nền đá? Là ai đã tự tay sửa mộng gỗ cứu giá sách của con bé họ Ninh, tự mình dùng nhịp ba chẵn một lẻ vung mười hai ngàn nhát búa tại Hỏa Mạch Phường?!"
Lão già vung tay chỉ thẳng vào mặt Lục Thanh, tà áo rách phần phật trong gió đêm:
"Bản vẽ là của chết, người mới là vật sống! Bản vẽ đó nằm ở góc kho sách hai mươi năm, phủ đầy bụi bặm và mối mọt, nó có tự biến thành tu vi được không? Nếu bản thân ngươi không có sự nhẫn nại của một người thợ rèn, nếu tâm ngươi không đủ tĩnh để nghe tiếng gió luồn qua rặng trúc, thì dù ta có dán bản vẽ đó lên trán ngươi, nhét từng trang vào bụng ngươi, ngươi cũng chỉ là một đống bùn nhão không trát nổi tường! Ngươi cho rằng ta nhận ngươi vì ngươi là con trai Lục Viễn Sơn? Sai rồi! Ta nhận ngươi vì giữa hàng trăm đứa trẻ quỳ lạy van xin trước cổng núi ngày hôm đó, chỉ có một mình ngươi mang theo một đoạn kiếm gãy với ánh mắt của một kẻ muốn hiểu rõ thanh kiếm chứ không phải mượn oai linh kiếm để leo lên đầu người khác!"
Lục Thanh chấn động tâm can, từng ngón tay run rẩy ghì chặt tập giấy vào ngực.
"Thế thân?" Quý Thủ Chuyết cười khẩy một tiếng, nụ cười đầy vẻ khinh miệt và châm chọc, ánh mắt sắc như dao cạo xoáy thẳng vào tận đáy mắt sâu kín nhất của Lục Thanh. "Lục Viễn Sơn là Lục Viễn Sơn, Lục Thanh là Lục Thanh! Cha ngươi cả đời mắc kẹt trong sự cố chấp muốn chứng minh bản thân với thế gian, muốn dùng thân phận thợ rèn phế căn để đập nát định kiến của Kiếm Tông, đến chết vẫn chưa buông bỏ được ngọn lửa kiêu hãnh mù quáng trong lòng. Ngươi muốn làm kẻ thế thân cho một người đã thất bại sao? Ngươi tự xem thường mồ hôi và những vết chai sần trên hai bàn tay ngươi suốt mấy tháng qua đến thế ư?!"
Từng câu, từng chữ của Quý Thủ Chuyết như những quả chùy tạ ngàn cân giáng thẳng vào lồng ngực Lục Thanh.
Những vết chai sạn trong lòng bàn tay cậu—dấu vết của hàng ngàn giờ quét lá, gánh nước, quai búa—bỗng nhiên nhói buốt lên. Cậu nhớ lại những buổi trưa mồ hôi rơi lã chã xuống đe sắt, từng nhát búa vung lên không phải vì một mệnh lệnh nào của Quý Thủ Chuyết, mà vì chính khát vọng muốn thấu hiểu dòng chảy của kim loại, muốn tìm thấy chỗ đứng cho bản thân giữa cõi đời này. Cậu nhớ lại cảm giác tĩnh lặng tuyệt đối khi lắng nghe tiếng gió qua rặng trúc, khoảnh khắc mà tâm trí cậu hoàn toàn rỗng không, dung hợp làm một với trời đất.
Những thứ đó... không ai có thể làm thay cậu. Không một bản vẽ nào có thể ban phát những trải nghiệm đó cho một kẻ lười biếng.
Cậu lùi lại một bước, rồi lại lùi thêm nửa bước nữa. Cảm giác bàng hoàng, sự nghi ngờ ban nãy, nỗi tự ái bị vạch trần trần trụi và một nỗi hổ thẹn vô bờ đan xen vào nhau dữ dội, cuộn trào thành một cơn bão hỗn loạn trong tâm trí. Cậu muốn cãi lại, muốn tìm một lý lẽ nào đó để bảo vệ nỗi hờn giận của mình, để chứng minh rằng mình có quyền tức giận, nhưng cổ họng lại nghẹn đắng, bờ môi run rẩy mà không thể thốt nên lời.
Đúng lúc ấy, từ sau lưng Lục Thanh, một dị biến bất ngờ xảy ra.
Đoạn kiếm gãy bằng Tâm Minh Thiết giấu kỹ trong bọc vải thô vắt chéo sau lưng bỗng nhiên run rẩy kịch liệt.
Không phải tiếng ngân thanh tao, trầm bổng xua tan tâm ma như nơi Thung lũng Hồi Âm khi cậu đối mặt với ảo cảnh của Trần Chấp Ngôn.
Cũng không phải hơi ấm nhu hòa, an ủi từng tỏa ra trong những đêm cậu thấu suốt đạo tâm bên trang sách tàn khuyết.
Lần này, thanh kiếm gãy bộc phát ra một làn nhiệt lượng kỳ dị. Đó là thứ hơi nóng âm ỉ, cuồng bạo và rát bỏng như than củi đang bị thổi bễ dữ dội trong lò luyện thép sâu vạn trượng. Nhiệt độ tăng vọt trong chớp mắt, nung đỏ cả lớp vải thô bọc ngoài, áp thẳng vào da thịt sau lưng Lục Thanh qua lớp áo mỏng manh.
"Ưm..."
Lục Thanh cắn chặt răng, một tiếng rên rỉ đau đớn bật ra khỏi kẽ môi. Hơi nóng rát buốt như một thanh sắt nung đỏ dí thẳng vào da thịt sau bả vai cậu, thiêu đốt từng thớ cơ, truyền thẳng vào kinh mạch một cảm giác đau đớn thấu tận tâm can. Mùi khét lẹt của vải thô cháy xém bắt đầu bốc lên thoang thoảng trong không khí đêm thu.
Tâm Minh Thiết là linh kim kỳ dị nhất thế gian, thứ kim loại sinh ra từ lòng địa hỏa cổ xưa, có linh tính tự nhiên liên kết mật thiết với tâm cảnh của người mang nó. Cấu trúc tinh thể của nó ghi nhận và phản chiếu trần trụi từng dao động sâu kín nhất trong thần hồn người nắm giữ. Khi tâm niệm bình thản, chân thật, nó ấm áp nhu hòa như dòng nước mùa xuân; khi tâm niệm gian dối, vụ lợi, nó cự tuyệt bằng hàn băng thấu xương cắt da xẻ thịt.
Và giờ đây, khi Lục Thanh rơi vào vũng lầy của sự ngờ vực bản thân, khi cậu tự phủ nhận những nỗ lực chân chính của chính mình, khi lòng kiêu hãnh tổn thương biến thành sự hờn giận mù quáng và tâm ma tự ti bắt đầu bén rễ trong tâm khảm... thanh kiếm gãy phản ứng lại bằng thứ hỏa khí thiêu đốt dữ dội, như muốn nung chảy sự dối trá và yếu mềm đang trỗi dậy trong lòng cậu!
Nhiệt lượng cuộn trào, xông thẳng vào kinh mạch Lục Thanh, khiến năm luồng linh khí trong Khí Hải của cậu vốn đang yên ả bỗng chốc sôi sùng sục. Thổ khí khô khốc, Kim khí sắc nhọn cứa vào thành mạch máu, Mộc khí héo úa trước ngọn lửa vô hình, Thủy khí bốc hơi nghi ngút. Cảm giác đau đớn như bị xé rách từ bên trong khiến toàn thân cậu run rẩy bần bật.
Mồ hôi lạnh vã ra như tắm trên trán Lục Thanh, chảy dài xuống thái dương rồi nhỏ giọt xuống vạt áo. Cậu lảo đảo không giữ nổi thăng bằng, quỳ sụp một gối xuống mặt đá lạnh ngắt, một tay vẫn ôm chặt tập bản vẽ trước ngực, một tay đưa ra sau lưng muốn nắm lấy chuôi kiếm để trấn áp nó, nhưng lòng bàn tay vừa chạm vào lớp vải bọc đã bị nhiệt lượng bỏng rát đẩy ngược trở ra, da thịt nơi đầu ngón tay đỏ ửng lên như bị bỏng nước sôi.
Sắc mặt Quý Thủ Chuyết khẽ biến đổi khi nhìn thấy luồng ánh đỏ lờ mờ xuyên qua lớp vải thô sau lưng thiếu niên, cùng làn khói mỏng khét lẹt bốc lên trong gió đêm.
Lão khẽ thở dài một tiếng. Tiếng thở dài già nua, mệt mỏi và trĩu nặng như chất chứa bao nhiêu nỗi niềm chôn giấu suốt hai mươi năm ròng.
Ánh mắt nghiêm khắc của lão chùng xuống, thay vào đó là một vẻ xót xa, hoài niệm sâu kín khó tả. Lão không bước tới đỡ cậu dậy, cũng không đưa tay niệm chú hay vận dụng kiếm khí tuyệt đỉnh để dập tắt hơi nóng của đoạn kiếm gãy. Lão biết rõ hơn ai hết, ngọn lửa của Tâm Minh Thiết là ngọn lửa đốt từ trong tâm khảm, sinh ra từ sự hỗn loạn của đạo tâm. Không một loại linh đan hay pháp thuật ngoại lai nào có thể dập tắt được nó ngoài chính nhận thức và sự tỉnh ngộ của người cầm kiếm.
"Ngươi thấy rồi đấy," Quý Thủ Chuyết chắp hai tay sau lưng, ngước nhìn lên vầng trăng lạnh lẽo đang dần bị những dải mây đen trôi dạt che khuất một nửa, giọng nói trở lại vẻ trầm thấp, đều đều như tiếng nước chảy dưới khe sâu. "Thanh kiếm đó không nói dối. Nó là thứ vật chất thành thật nhất trên thế gian này. Nó đang cháy lên vì chính ngươi đang nghi ngờ con đường của mình. Ngươi nghi ngờ ta, ngươi nghi ngờ cha ngươi, và trên hết, ngươi đang tự phủ nhận chính bản thân ngươi."
Lục Thanh quỳ trên nền đá lạnh, hai vai run rẩy bần bật dưới sức nóng thiêu đốt sau lưng. Cậu nghiến chặt răng đến mức bật máu tươi nơi khóe môi, vị tanh nồng lan tỏa nơi đầu lưỡi. Hơi nóng rát buốt vẫn cắn nuốt da thịt từng cơn, nhưng đôi mắt cậu ngước lên nhìn Quý Thủ Chuyết đã không còn sự giận dữ bốc đồng ban nãy.
Sự kiêu hãnh tổn thương đã bị ngọn lửa của Tâm Minh Thiết thiêu rụi, chỉ còn lại sự hoang mang tột cùng và nỗi đau đớn trần trụi của một thiếu niên đang đứng trước ngã rẽ cuộc đời. Cậu nhận ra mình đã sai khi để sự tự ti biến thành nỗi ngờ vực mù quáng, nhưng trong lòng cậu, những câu hỏi về quá khứ của cha, về nguồn gốc của thanh kiếm gãy vẫn như những chiếc gai nhọn đâm sâu vào tâm can.
Quý Thủ Chuyết nhìn thẳng vào mắt cậu. Lão không giải thích thêm một lời nào để minh oan cho bản thân, cũng không buồn nhắc lại những công lao hay sự bảo bọc âm thầm mà lão đã dành cho cậu suốt những tháng ngày qua. Lão già quét rác quay lưng lại với cậu, bước tới nhặt cây chổi tre đang tự đứng thẳng trên mặt đất lên.
Bàn tay gầy guộc nắm lấy cán trúc, lão khẽ vung một nhịp ngắn, quét đi một chiếc lá tùng vừa rơi xuống chân.
"Nếu ngươi thực sự muốn biết vì sao năm xưa Lục Viễn Sơn bỏ dở bản vẽ này... Nếu ngươi muốn biết vì sao thanh kiếm Tâm Minh Thiết kia lại bị bẻ gãy làm đôi, và vì sao cha ngươi thà làm một gã thợ rèn tầm thường ở xóm núi nghèo nàn hơn là tiếp tục bước trên con đường luyện khí..."
Lão dừng lại một nhịp, giọng nói thả trôi vào màn đêm mịt mùng, hòa lẫn với tiếng gió rít qua rặng trúc:
"Cầm tập bản vẽ đó đến Hỏa Mạch Phường. Tìm Hàn Dung."
Lục Thanh run lên một cái, ngẩng phắt đầu dậy, trong mắt lóe lên sự kinh ngạc: "Hàn sư thúc...?"
Hàn Dung—vị nữ luyện khí sư tính tình cổ quái, lạnh lùng như sắt nguội ở Hỏa Mạch Phường, người từng ném cho cậu thanh Tâm Minh Thiết thô ráp và bảo cậu quai búa mười hai ngàn nhát để tôi luyện phôi kiếm. Người phụ nữ luôn vùi mình bên những lò địa hỏa nóng bỏng, ít khi nói chuyện với bất kỳ ai trong tông môn...
"Bà ấy là người duy nhất chứng kiến ngày thanh kiếm đó gãy đôi." Quý Thủ Chuyết buông một câu lạnh nhạt, rồi vung chổi tiếp tục quét những chiếc lá khô trên sân. Từng nhát, từng nhát chậm rãi, đều đặn, tiếng "xoạt... xoạt..." lại vang lên nhịp nhàng trong bóng đêm, không buồn ngoái đầu lại nhìn thiếu niên lấy một lần. "Đi đi. Đừng ngồi ở đây làm bẩn sân của ta."
Tiếng chổi tre cào trên mặt đá xanh lại vang lên giữa đêm vắng, nhịp nhàng và đơn điệu như thể cuộc đối thoại kịch liệt vừa rồi, sự phẫn nộ và những lời chất vấn đớn đau kia chưa từng xảy ra trên cõi đời này.
Lục Thanh quỳ giữa sân thêm một lúc lâu. Cơn đau sau lưng vẫn âm ỉ, nhưng khi tâm trí cậu dần lắng xuống, khi cậu thôi không còn dằn vặt về việc mình là con rối hay người tự đi, ngọn lửa của Tâm Minh Thiết dường như cũng dịu bớt đôi phần, không còn bùng phát dữ dội như muốn thiêu cháy da thịt nữa, mà chỉ còn là một khối nhiệt nóng bỏng, nặng nề đè chặt lên lưng cậu như một lời nhắc nhở tàn nhẫn.
Cậu cắn chặt môi, nuốt giọt máu tươi vào cổ họng. Dùng hết sức lực còn lại của hai chân, Lục Thanh gượng đứng dậy từ nền đá lạnh ngắt.
Cậu cúi đầu nhìn tập bản vẽ ố vàng trong tay. Dưới ánh trăng bàng bạc, hai hàng chữ của cha và của Quý Thủ Chuyết như hai thực thể sống đang nhìn chằm chằm vào cậu, chờ đợi xem cậu sẽ bước tiếp như thế nào. Lục Thanh siết chặt tập giấy, cẩn thận nhét nó vào trong vạt áo trước ngực, áp sát vào lồng ngực đang đập thình thịch.
Không nói thêm một lời nào, cậu hướng về phía bóng lưng còng gập của Quý Thủ Chuyết cúi đầu thật sâu, một cái cúi đầu không còn sự ngây thơ như trước, mà chứa đựng sự nặng nề của một kẻ vừa bước qua ranh giới của sự trưởng thành.
Rồi Lục Thanh dứt khoát quay người.
Bước chân cậu ban đầu còn hơi lảo đảo vì cơn đau nhức sau lưng, nhưng càng bước đi, nhịp chân càng trở nên dứt khoát và vững chãi. Cậu men theo con đường mòn phủ đầy rêu xanh dẫn xuống chân núi, băng qua rặng trúc Vân Phong đang rì rào trong gió đêm, hướng thẳng về phía nam của tông môn—nơi Hỏa Mạch Phường ngự trị.
Gió đêm rít qua rặng trúc Vân Phong, thổi bùng lên những đốm tàn tro nguội lạnh nơi góc sân.
Càng đi về phía nam, không khí lạnh lẽo của màn đêm dần dần bị xua tan, thay vào đó là một luồng nhiệt khí nồng nặc mùi lưu huỳnh và kim loại nóng chảy bốc lên từ lòng đất. Bầu trời đêm phía trên vách đá sừng sững không còn một màu đen thuần khiết hay sắc bạc của ánh trăng, mà bị nhuộm thành một màu đỏ thẫm rực lửa, tựa như một tấm lụa đỏ khổng lồ giăng ngang đỉnh trời. Đó là ánh lửa phát ra từ hàng chục lò luyện khí cổ xưa được xây dựng dựa trên mạch địa hỏa tự nhiên của ngọn núi.
Bên sườn núi phía nam, cách xa sự tĩnh mịch của Tàng Kinh Các, ánh lửa địa hỏa ngút trời từ các lò luyện khí hắt lên nền trời đêm một sắc đỏ thẫm như máu.
Con đường đá dẫn vào Hỏa Mạch Phường vắng lặng không một bóng người. Mọi đệ tử tạp dịch và học đồ luyện khí đều đã rút về phòng nghỉ sau một ngày lao dịch kiệt sức, chỉ còn lại tiếng ầm ầm như sấm rền từ sâu trong lòng đất vọng lên, hòa lẫn với tiếng bễ lò rít từng cơn nặng nề.
Lục Thanh dừng lại trước khoảng sân rộng lát bằng đá núi lửa đen nhánh của gian xưởng chính. Hơi nóng hầm hập phả thẳng vào mặt khiến những giọt mồ hôi trên trán cậu vừa túa ra đã bốc hơi ngay lập tức. Cậu ngẩng đầu nhìn về phía gian xưởng rèn nằm ở vị trí cao nhất, nơi mạch địa hỏa chảy xiết nhất qua lòng đá.
Cánh cửa lò rèn Hỏa Mạch Phường đỏ rực trong đêm khi Hàn Dung đang trầm ngâm bên khối đe rèn cũ kỹ.