Khu Vườn Giữ Hộ Những Ước MơC.7 / 30
Chương 7

Cửa kính và cơn gió giả

Trước cửa Nhà văn hóa Gió Nhẹ, một đám đông phụ huynh và trẻ con tụ tập xôn xao bàn tán quanh ô cửa sổ lớn bị vỡ toang, những mảnh thủy tinh sắc nhọn nằm vương vãi trên nền gạch đỏ.

Gió ban mai hãy còn vương hơi lạnh buốt sau đợt giông gió dữ dội càn quét qua dốc Mây suốt mấy đêm ròng. Đợt áp thấp tràn về từ phía thung lũng sâu đã để lại trên khắp những mái tôn rỉ sét, những hàng rào dâm bụt và mặt đường đất đỏ một lớp không khí ẩm ướt, nhớp nháp bùn lầy. Người lớn trong khu phố tụm năm tụm ba trước bậc tam cấp dẫn vào sảnh chính. Ai nấy đều chép miệng, ngửa cổ nhìn chăm chú vào mảng tường vôi vàng loang lổ và khung nhôm định hình bị lực va đập bẻ cong méo xệch một góc trên cao. Những mẩu kính vỡ còn sót lại bám trên mép gioăng cao su rung lên bần bật mỗi khi một luồng gió luồn qua khe hở, phát ra thứ thanh âm cọ xát ken két sắc lạnh đến ghê người.

— Khiếp thật đấy, giông lốc đêm nọ quăng quật kinh quá! — Bác tổ phó dân phố quàng chiếc khăn len cũ kỹ quanh cổ, vừa chỉ trỏ ngón tay khẳng khiu về phía khoảng trống toang hoác vừa cất giọng phỏng đoán đầy quả quyết. — Chắc chắn là gió giật mạnh làm gãy cành bàng lớn trên ngọn quất thẳng vào đây rồi. Nhìn những mảnh kính bắn tung tóe văng xa đến tận mép bồn hoa thế này thì chỉ có sức gió tự nhiên, sức ép của bão mới làm nổi thôi chứ sức người ai vào đây mà đập cho vỡ vụn ra như thế được!

— Đúng đấy bác ạ, đêm đó mưa to gió lớn mịt mù trời đất, ngói sau nhà tôi còn bị thổi bay mất mấy viên cơ mà, — một người phụ nữ trạc tuổi trung niên xách làn đi chợ chen vào tiếp lời, mặt mày vẫn chưa hết bàng hoàng, chiếc đầu lắc lư đầy vẻ tiếc rẻ. — Cả cái dốc Mây này có bao giờ phải hứng chịu trận gió xoáy gầm rú đến mức ấy đâu. Cây cối nghiêng ngả, cành mục rụng rào rào suốt từ nửa đêm đến tận rạng sáng. Cửa kính này lại nằm ngay đúng hướng đón gió từ dưới thung lũng thốc thẳng lên, không vỡ toang ra mới là chuyện lạ!

Những lời bàn tán râm ran cứ thế lan nhanh từ miệng người này sang người khác, tựa như những sợi chỉ vô hình đan cài vào nhau, đắp thêm từng lớp suy đoán vững chắc cho một giả thuyết hoàn hảo. Mọi người đều gật gù đồng tình với kết luận hiển nhiên ấy, bởi trong tâm thức của những cư dân quanh năm lam lũ nơi con dốc này, thiên tai luôn là lời giải thích vừa vặn nhất, dễ chấp nhận nhất và đỡ làm tổn thương bất cứ ai nhất cho mọi sự đổ vỡ bất ngờ.

Trong góc khuất tăm tối nơi gốc bàng già trơ trụi cành lá xơ xác sau bão, Tùng đứng nép mình sát rạt sau thân cây xù xì bám đầy rêu mốc. Hai bàn tay cậu bé nhét thật sâu vào túi chiếc áo khoác nỉ xanh thẫm đã sờn rách ở gấu áo và sút chỉ hai bên mép túi. Những ngón tay trong túi áo co quắp lại, bấu chặt lấy lớp vải lót mỏng manh đến mức các khớp xương trắng bệch ra và móng tay găm sâu vào lòng bàn tay đau điếng. Cậu bé cắn chặt bờ môi dưới đến mức rớm máu, vị tanh nồng nhàn nhạt xộc lên đầu lưỡi nhưng cậu dường như chẳng hề hay biết.

Đôi mắt Tùng dán trừng trừng xuống mũi đôi giày vải cũ mèm dính đầy bùn đất khô quắt lại từ mấy ngày trước. Cậu không dám ngẩng đầu lên, dù chỉ là nửa tấc. Cậu không dám thở mạnh, từng nhịp lồng ngực phập phồng nghẹn ứ sau lớp áo nỉ dày cộm. Cậu đứng im như một pho tượng đá mục ruỗng, nín lặng nuốt lấy từng lời khẳng định chắc như đinh đóng cột của những người lớn đang đứng cách mình chỉ chừng mươi bước chân. Trong sự hoảng loạn tột cùng đang cuộn trào dưới đáy dạ dày, một tia nhẹ nhõm hèn nhát len lỏi lớn dần. Cậu thầm mong sao cho những thanh âm kia cứ thế vang mãi, rộn rã mãi, để tất cả mọi người trong khu phố đều đinh ninh tin vào "cơn gió giả" vô hình đã hào phóng đứng ra gánh vác toàn bộ tội lỗi thay cho mình.

Cách đó không xa, tựa lưng vào bóng râm của bờ tường bao quanh sân chơi, An đứng lặng bên chiếc xe đạp cọc cạch của mình. Bàn tay nhỏ bé của em nắm hờ lấy chiếc ghi-đông đã rỉ sét tróc từng mảng sơn bạc, các ngón tay run rẩy rất khẽ. Đôi mắt em thâm quầng sau một đêm dài trằn trọc không sao chợp mắt nổi, mi mắt trĩu nặng mỏi mệt. Nghe từng lời đồn thổi, từng câu khẳng định vô căn cứ đang trôi nổi bềnh bồng xung quanh khoảng sân gạch, tim An thắt lại từng cơn buốt nhói như có ai đang dùng sợi cước mảnh siết chặt lấy buồng tim.

Em nhớ rõ mồn một buổi chiều hôm ấy. Ký ức sắc nhọn đến mức mỗi chi tiết nhỏ nhặt nhất đều như đang hiển hiện ngay trước mắt em, sống động và đau đớn.

Đó là buổi chiều muộn ngay trước khi giông bão kéo tới dốc Mây. Bầu trời khi ấy đặc quánh một màu xám chì ngột ngạt, không khí oi bức đến mức nghẹt thở, không một gợn gió nào có thể len qua được những rặng cây đang ủ rũ rũ lá xuống mặt đường. An đạp xe chầm chậm ngang qua sân bóng đất nện trước Nhà văn hóa Gió Nhẹ, định bụng về nhà trước khi cơn mưa rào trút nước. Và chính tại nơi đó, em đã tận mắt nhìn thấy Tùng.

Khi ấy, Tùng đang ở trong một trạng thái vô cùng tồi tệ. Dường như cậu vừa trải qua một trận cãi vã dữ dội hay một cơn uất ức ngút ngàn nào đó ở gia đình, khuôn mặt cậu đỏ bừng bướng bỉnh, hai quai hàm bạnh ra, đôi mắt vằn lên những tia giận dữ mù quáng. Dưới chân cậu là quả bóng cao su màu đỏ đã mòn vẹt hết gai, lớp da nhân tạo bong tróc nham nhở từng mảng. Tùng lùa quả bóng điên cuồng trên nền đất nện lồi lõm, đá liên tiếp vào bờ tường rào như muốn trút sạch mọi nỗi bất mãn dồn nén trong lòng.

Rồi chuyện gì đến cũng phải đến. Trong một khoảnh khắc mất kiểm soát và hoàn toàn bị sự nóng nảy lấn át lý trí, Tùng đã lùi lại vài bước, nghiến răng nghiến lợi dồn hết sức bình sinh của một đứa con trai đang tuổi lớn tung ra một cú sút bốc đồng. Cú vung chân quá đà khiến quả bóng cao su bay chệch hướng hoàn toàn khỏi khung thành giả định bằng hai viên gạch. Nó liệng vút lên không trung thành một đường cong méo mó, xé toạc bầu không khí nặng nề rồi nện thẳng vào chính giữa ô cửa sổ kính chịu lực của phòng sinh hoạt thiếu nhi.

Âm thanh *choang* chát chúa, rợn người xé toạc không gian tĩnh mịch của dốc Mây vẫn còn dội lại trong tâm trí An từng hồi rõ rệt. Đó là thứ âm thanh của sự hủy diệt đột ngột, sắc lẹm và khô khốc. Ô kính dày vỡ vụn ra thành hàng ngàn mảnh nhỏ li ti bắn tung tóe khắp nền gạch đỏ và thảm cỏ bên dưới, khung nhôm giật nảy lên rung bần bật.

An đã đứng sững sờ trên chiếc xe đạp ở phía bên kia con đường đất. Em đã nhìn thấy vẻ mặt hoảng loạn tột cùng của Tùng ngay giây phút ấy — một sự sững sờ biến dạng thành nỗi kinh hoàng tột độ. Em thấy cậu bé run rẩy cuống cuồng lao bổ vào đống mảnh vỡ nhặt lấy quả bóng cao su rơi bên bậu cửa, vấp ngã chúi dụi khiến mu bàn tay chà xát mạnh vào những cạnh nhôm sắc nhọn trầy trụa tứa máu, rồi ôm chặt quả bóng vào lòng, cắm đầu cắm cổ bỏ chạy biến mất sau khúc quanh rặng dâm bụt rậm rạp.

Khi ấy, An đã cắn chặt răng im lặng. Em đã không kể với bất kỳ ai, không nói cả với Minh dù hai đứa vẫn thường chia sẻ với nhau mọi bí mật vụn vặt nhất của tuổi học trò. Trong tâm trí ngây thơ và non nớt của em lúc đó, nỗi sợ hãi dành cho bạn bè lớn hơn tất cả mọi chuẩn mực đúng sai. An sợ Tùng sẽ bị người lớn trong xóm lôi ra mắng nhiếc thậm tệ. Em sợ bố mẹ Tùng — những người công nhân nghèo vốn đã phải quần quật tăng ca đêm ngày nơi xưởng dệt, luôn trở về nhà trong trạng thái kiệt quệ và cáu gắt — sẽ lột trần cậu ra mà đánh đòn tàn nhẫn bằng chiếc roi mây gác trên nóc tủ. Và điều khiến An khiếp sợ nhất là Tùng sẽ bị bêu tên trước toàn thể khu phố, bị tước đi quyền bước chân vào Nhà văn hóa, bị đuổi vĩnh viễn khỏi các buổi sinh hoạt chung của Câu lạc bộ Sao Mai — nơi duy nhất Tùng có thể tìm thấy tiếng cười và sự an ủi sau những giờ học căng thẳng.

Em đã tự nhủ với bản thân rằng im lặng là cách tốt nhất, là hành động cao thượng duy nhất để bảo vệ một người bạn cùng trang lứa khỏi búa rìu dư luận. Nhưng giờ đây, đứng trơ trọi giữa những lời xì xào dối trá đang được hợp thức hóa một cách dễ dãi và trơn tru, cảm giác tội lỗi đè nặng lên lồng ngực An như một tảng đá ngàn cân. Lớp vỏ bọc của sự bình yên giả tạo bỗng chốc trở nên ngột ngạt đến phát điên.

Giữa đám đông đang huyên náo tranh luận, một bóng dáng quen thuộc chậm rãi bước ra từ cánh cửa ngách của sảnh Nhà văn hóa.

Đó là ông Đặng Bách. Người thợ sửa đồ chơi tóc hoa râm của cả khu phố dốc Mây mang theo một chiếc chổi đót đã mòn vẹt cán và chiếc ki hót rác bằng tôn gỉ sét đã méo một bên vành. Trên người ông vẫn là chiếc áo khoác bảo hộ lao động màu xanh công nhân bạc phếch ở hai bên vai áo, những chiếc cúc áo bằng nhựa đã mòn vẹt theo năm tháng. Ông không hòa mình vào cuộc tranh luận sôi nổi của những người hàng xóm về sức tàn phá của cơn giông bão. Ánh mắt ông điềm tĩnh, phẳng lặng như mặt nước giếng khơi, chậm rãi quét qua một lượt những mảnh thủy tinh sắc nhọn đang lấp lánh phản chiếu những vạt nắng ban mai hanh hao và lạnh lẽo.

Ông Bách khom lưng xuống. Chiếc lưng còng với những đốt sống gồ lên sau lớp áo khẽ uốn cong theo từng nhịp quét dọn tỉ mỉ. Đôi bàn tay gầy guộc đầy những vết sẹo cũ kỹ của người thợ cơ khí nhặt từng mẩu kính to bản cho vào một chiếc thùng gỗ thông đặt sẵn bên cạnh, tránh để các mảnh sắc nhọn cắt đứt chân tay những đứa trẻ con hiếu động đang chạy lăng xăng đuổi bắt nhau quanh sân gạch. Động tác của ông chậm rãi, kiên nhẫn, đều đặn và cẩn trọng đến từng chi tiết, hệt như chính cái cách ông vẫn cặm cụi ngồi hàng giờ dưới ánh đèn bàn vàng vọt để nắn lại từng chiếc bánh răng đồ chơi bị gãy, hay tra dầu vào những khớp nối rỉ sét của những món đồ chơi trẻ thơ.

Bất chợt, ánh mắt từng trải và trầm tĩnh của ông Bách hướng thẳng về phía gốc cây bàng già nơi góc sân.

Ông dừng tay quét trong giây lát. Đôi mắt sau cặp kính lão trễ xuống tận sống mũi nhận ra bóng dáng nhỏ bé đang cố thu mình lại đến mức tội nghiệp sau lớp vỏ cây nứt nẻ.

— Tùng đấy à? — Tiếng ông Bách trầm ấm vang lên giữa không gian ồn ã của đám đông, âm lượng không quá lớn, không hề gay gắt, nhưng lại rõ ràng và rành giọt đến lạ lùng. — Lại đây phụ ông một tay nào cháu. Giữ giùm ông cái ki hót rác một lát cho đỡ gió bay tản mác ra sân.

Tùng giật thót người như vừa chạm tay vào một đường dây điện hở. Bả vai cậu bé co rút mạnh lại một cách vô thức. Cậu đứng chôn chân tại chỗ, hai bàn chân xỏ trong đôi giày dính bùn dường như đã cắm rễ sâu xuống nền đất ẩm ướt, không thể nào nhấc lên nổi. Nhưng trước ánh nhìn điềm đạm và cái vẫy tay bình thản của người thợ sửa đồ chơi già, Tùng hiểu rằng mình không còn bất cứ con đường nào để lùi lại nữa. Cậu nuốt khan một ngụm nước bọt đắng chát, nặng nề nhấc từng bước chân chậm chạp, ngập ngừng tiến lại gần đống mảnh vỡ thủy tinh đang nằm la liệt dưới chân mảng tường vôi vỡ.

— Giữ chặt miệng ki sát mặt đất cho ông, — ông Bách nhẹ nhàng dặn dò, hạ thấp người xuống đối diện với cậu bé, giọng nói ấm áp phả ra làn khói mỏng trong sương sớm. — Kẻo mảnh vụn li ti lọt xuống mấy cái kẽ gạch này, chiều trẻ con chạy chân đất giẫm phải thì khổ lắm cháu ạ.

Tùng quỳ một bên gối xuống nền gạch đỏ buốt lạnh. Hai bàn tay cậu run lẩy bẩy, các ngón tay cứng đờ bám chặt lấy chiếc tay cầm bằng gỗ mòn của cái ki tôn. Tiếng chổi đót soẹt soẹt quét đều đặn trên mặt gạch ráp, từng đợt mảnh thủy tinh vỡ vụn trườn vào lòng ki kim loại, va đập phát ra những tiếng kêu *loong xoong* lạnh ngắt và khô khốc. Cậu bé nín thở, lồng ngực như bị một sợi dây thừng siết chặt, đôi mắt hoảng hốt cố gắng hướng thẳng vào lòng chiếc ki tôn, tuyệt đối không dám ngước nhìn lên khoảng trống toang hoác trên khung cửa sổ phía trên đầu mình.

Đột nhiên, tiếng chổi đót dừng bặt.

Bầu không khí xung quanh dường như đông cứng lại trong tích tắc. Bàn tay thô ráp, chai sần đầy những vết sẹo cơ khí của ông Bách khẽ vươn ra. Ngón tay thon dài của người thợ già nhẹ nhàng chạm vào phần mu bàn tay phải của Tùng. Cậu bé giật nảy mình như phải bỏng, toan rụt tay lại theo phản xạ tự nhiên, nhưng bàn tay ấm áp của ông Bách đã giữ hờ lấy cổ tay em bằng một lực vừa đủ, không hề áp chế nhưng cũng không để em trốn chạy.

Dưới ánh sáng ban mai rõ rệt rọi qua kẽ lá, trên mu bàn tay gầy gò của Tùng, một vệt trầy xước dài ngoằn ngoèo đã đóng vảy màu đỏ sẫm hiện ra rõ mồn một. Vết thương hãy còn sưng đỏ ở hai bên rìa miệng da thịt non, kéo dài từ khớp ngón tay cái lên tận cổ tay.

— Vết xước này sâu đấy, — giọng ông Bách trầm xuống, nghe êm đềm và xa vắng như một tiếng thở dài thấu hiểu được nén lại từ rất lâu. — Đã rửa nước muối và bôi thuốc sát trùng cẩn thận chưa cháu? Mảnh kính vỡ hay những góc nhôm sắc nhọn bị xé toạc thường để lại những vết cắt rất khó chịu, dễ nhiễm trùng lắm đấy.

Tùng cảm thấy toàn bộ lượng máu trong cơ thể mình dường như đông cứng lại ngay tức khắc. Cậu ngước mắt lên và bất giác chạm phải ánh mắt của ông Bách. Đó hoàn toàn không phải là ánh mắt giận dữ, phán xét, cũng không có vẻ gì là đay nghiến hay đe dọa trừng phạt. Đó là đôi mắt sâu thẳm, tĩnh lặng, bao dung và thấu suốt của một con người đã đi qua gần trọn một đời người, đã chứng kiến quá nhiều điều đổ vỡ và chắp vá trên cõi đời này.

Trong đôi mắt màu nâu đục ấy, Tùng nhận ra một sự thật trần trụi và khủng khiếp: ông Bách đã biết tất cả. Ánh mắt ấy như một tấm gương soi tỏ tận cùng ngóc ngách tâm can cậu, nói với cậu rằng sự thật chưa bao giờ biến mất hay tan biến vào hư không sau những lời đồn thổi vô căn cứ về cơn gió bão.

Và rồi, như để khẳng định cho sự im lặng đầy sức nặng ấy, vạt áo khoác bảo hộ của ông Bách khẽ nhúc nhích theo nhịp thở. Từ trong chiếc túi áo rộng thùng thình bên hông, lộ ra một góc tròn màu đỏ bạc phếch — một góc của quả bóng cao su rách mòn vẹt mà ông đã lặng lẽ cúi xuống nhặt được dưới gầm chiếc ghế dài đối diện với ô cửa sổ vỡ toang từ sáng sớm tinh sương.

Nỗi sợ hãi tột cùng hòa lẫn với nỗi xấu hổ nhục nhã bùng lên dữ dội, bóp nghẹt lấy cuống họng Tùng, khiến hai tai cậu bé lùng bùng như có tiếng sấm rền. Toàn thân cậu run lên bần bật. Cậu giật mạnh cánh tay mình ra khỏi sự kìm giữ nhẹ nhàng của người thợ già, buông rơi chiếc ki tôn xuống nền gạch đỏ tạo nên một tiếng *keng* chói tai vang vọng khắp khoang sân.

— Cháu... cháu không sao! — Tùng lắp bắp, giọng nói lạc hẳn đi, vỡ vụn trong nỗi hoảng loạn cùng cực. Hai mắt cậu đảo quanh điên cuồng, tuyệt vọng lẩn tránh cái nhìn thấu suốt của ông Bách. — Cháu... cháu phải về ngay bây giờ! Mẹ cháu dặn... dặn phải về trông bé Nhi để mẹ đi làm ca sáng ở xưởng... Cháu phải về ngay!

Không đợi ông Bách kịp mở lời hay có bất kỳ phản ứng nào, Tùng quay ngoắt người lại, cắm đầu cắm cổ bỏ chạy thục mạng ra phía cổng lớn. Đôi chân cậu guồng điên cuồng trên nền đất đỏ ẩm ướt, đôi vai gầy nhấp nhô trong chiếc áo nỉ rách gấu, lao đi như thể ngay sau lưng cậu không phải là một bãi sân gạch êm đềm mà là một ngọn lửa vô hình đang đuổi sát gót chân để thiêu rụi sự dối trá của cậu.

Ông Bách lặng lẽ dừng mắt nhìn theo bóng dáng hớt hải, hoảng loạn của đứa trẻ đang xa dần nơi cuối con dốc. Ông thở dài một hơi thật khẽ, làn sương mỏng tan nhanh vào không khí lạnh, rồi lại chậm rãi cúi xuống, tiếp tục đưa từng nhát chổi gom những mẩu thủy tinh li ti còn sót lại trên nền đất.

An đứng chôn chân bên chiếc xe đạp cọc cạch của mình, hai mắt mở to chứng kiến trọn vẹn từng cử chỉ, từng ánh nhìn trong cảnh tượng vừa diễn ra. Trái tim trong lồng ngực em đập thình thịch những nhịp đứt quãng và đau nhức. Em nhìn sang bóng lưng còng của ông Bách đang nhẫn nại dọn dẹp, rồi lại nhìn theo bóng dáng Tùng đã khuất dạng sau khúc quanh dốc Mây. Cảm giác nghẹn ứ nơi cổ họng khiến An muốn thốt lên một lời nào đó, muốn hét lên để phá vỡ bầu không khí ngột ngạt này, nhưng đôi môi em dính chặt vào nhau, cổ họng khô khốc như có một nắm cát chẹn ngang.

Đúng lúc ấy, cánh cửa kính chính của văn phòng Nhà văn hóa bật mở. Cô Vũ Thanh Hương bước ra, theo sau là bác đại diện Ban quản lý khu phố với nét mặt đăm chiêu. Khuôn mặt cô giáo chủ nhiệm trẻ tuổi lộ rõ vẻ mệt mỏi sau một đêm mất ngủ vì lo lắng cho cơ sở vật chất của đơn vị. Cô cầm trên tay một tập hồ sơ dày cộp cùng bảng kê chi phí sửa chữa chi tiết vừa được in ra. Đám đông phụ huynh và người dân xung quanh lập tức dạt ra hai bên, dồn toàn bộ sự chú ý và những ánh nhìn tò mò về phía cô.

— Kính thưa các bác, các cô chú và các em học sinh, — cô Hương hắng giọng, cố gắng điều chỉnh để thanh âm của mình giữ được sự bình tĩnh và mạch lạc thường ngày, dù trong đáy mắt cô vẫn trĩu nặng những ưu tư không giấu nổi. — Sau khi đại diện bên kỹ thuật và đơn vị thi công đến kiểm tra hiện trường vào sáng nay, chúng tôi rất tiếc phải thông báo một tin không vui. Ô cửa sổ lớn của phòng sinh hoạt thiếu nhi này vốn sử dụng loại kính cường lực đặc chủng cách âm hai lớp, được đặt làm riêng theo tiêu chuẩn thiết kế an toàn của Nhà văn hóa để đảm bảo cách nhiệt và chống va đập cho các cháu nhỏ. Do đó, chi phí để đặt hàng sản xuất lại và thi công lắp ráp tấm kính này từ nhà máy trung tâm là một con số rất lớn, vượt xa dự toán thông thường.

Những tiếng xì xào, bàn tán ngạc nhiên bắt đầu rộ lên râm ran từ đám đông phụ huynh. Những cái đầu chụm lại, những cái lắc đầu ái ngại xuất hiện trên từng gương mặt.

— Vì đây là sự cố bất khả kháng do thiên tai bão lốc gây ra ngoài ý muốn, — cô Hương tiếp tục, ngập ngừng một thoáng trong giây lát, giọng cô chùng xuống với vẻ ngậm ngùi và xót xa khó che giấu, — nên toàn bộ ngân sách dự phòng và toàn bộ quỹ hoạt động của quý này thuộc Nhà văn hóa sẽ phải dồn hết vào việc đền bù, đặt hàng và thi công lại tấm kính cửa sổ. Điều đó cũng đồng nghĩa với việc... tất cả các khoản hỗ trợ kinh phí dành cho các câu lạc bộ sinh hoạt ngoại khóa và các lớp kỹ năng trong quý này sẽ phải tạm dừng hoàn toàn. Đặc biệt, Góc sửa đồ chơi miễn phí cho thiếu nhi của bác Đặng Bách sẽ phải đình chỉ hoạt động vô thời hạn, do Nhà văn hóa không còn nguồn ngân sách để mua sắm phụ tùng thay thế, linh kiện cơ khí và duy trì chi phí điện nước tại góc sinh hoạt này nữa.

Lời thông báo rõ ràng từng từ của cô Hương rơi xuống khoảng sân gạch chẳng khác nào một gáo nước lạnh buốt tạt thẳng vào bầu không khí của buổi sáng sớm.

Đám đông người lớn sau một hồi xì xào bàn tán cũng bắt đầu tản dần ra. Họ lắc đầu ngao ngán, buông ra vài câu thở dài tiếc nuối cho một sự cố không may rồi vội vã quay về với công việc mưu sinh thường nhật của mình. Nhưng đối với những đứa trẻ con đang đứng tụ tập ở góc sân, tin dữ ấy chẳng khác nào một đòn giáng nặng nề làm sụp đổ hoàn toàn thế giới nhỏ bé của chúng.

Từ phía cổng sắt lớn, ba bốn đứa trẻ con nhà nghèo ở xóm lao động nghèo dưới chân dốc rụt rè bước vào sân. Chúng ăn mặc phong phanh trong gió sớm, đứa đi dép lê đứt quai phải buộc lại bằng dây đồng, đứa đi chân đất lấm lem bùn đỏ. Nhưng trên đôi tay gầy gò của mỗi đứa đều đang nâng niu, ôm ấp cẩn thận những món đồ chơi cũ kỹ, hỏng hóc: một cậu bé trạc bảy tuổi ôm khư khư chiếc xe tải nhựa màu vàng đã bị gãy mất bánh xe trước và bung mất cabin, một cô bé khác ôm con búp bê vải sứt chỉ lòi cả từng búi bông gòn xơ xác ra ngoài.

Chúng đã háo hức chờ đợi suốt cả tuần lễ dài dằng dặc chỉ để mong đến sáng thứ Bảy này. Chúng chờ đợi đôi bàn tay khéo léo, kỳ diệu của ông Bách chắp vá, gắn lại từng chiếc bánh xe, khâu lại từng đường kim mũi chỉ để hồi sinh niềm vui nhỏ bé, nghèo nàn của tuổi thơ mình.

— Ơ... bác Bách không sửa đồ chơi nữa hả chị? — Cậu bé cầm chiếc xe gãy bánh ngước đôi mắt tròn xoe nhìn An, giọng nói non nớt ngập tràn nỗi hoang mang, hụt hẫng và một vẻ thất vọng sâu sắc đến nghẹn lòng.

An nhìn thẳng vào đôi mắt đen láy, ngây thơ và trong veo của đứa trẻ. Em nhìn xuống chiếc xe tải nhựa trơ trọi một bên trục sắt hoen gỉ, sắc nhọn đang chĩa ra ngoài không khí. Rồi ánh mắt em run rẩy chuyển sang góc hiên Nhà văn hóa.

Nơi đó, ông Bách đang lẳng lặng cúi đầu, cẩn thận xếp từng chiếc cờ lê nhỏ, từng chiếc kìm bấm, cuộn dây chì và chiếc mỏ hàn điện cũ mòn vào trong chiếc hòm sắt han gỉ của mình. Góc bàn gỗ thân quen nơi từng rộn rã những tiếng cười giòn tan của con trẻ, nơi mùi nhựa thông và dầu máy từng tỏa ra ấm áp giữa những ngày đông giá rét, nơi những món đồ chơi tưởng chừng đã vứt đi vào đống phế liệu được hồi sinh dưới sự tận tụy thầm lặng của người thợ già tốt bụng... giờ đây trơ trọi một tấm bìa các-tông nham nhở được buộc vội bằng sợi dây đay vào chân bàn, trên đó nắn nót dòng chữ mực tím đã hơi nhòe nước: *Tạm ngừng hoạt động*.

Những đứa trẻ nghèo không khóc òa lên. Chúng dường như đã quá quen với những sự thiếu thốn và tước đoạt trong cuộc sống cơ cực của gia đình mình. Cậu bé ôm chiếc xe tải nhựa chỉ biết siết chặt món đồ chơi vào ngực áo rách, cô bé ôm con búp bê vải lẳng lặng cúi gằm mặt xuống đất. Không một ai bảo ai, chúng lủi thủi quay lưng bước từng bước chậm chạp ra phía cổng lớn. Những cái bóng nhỏ bé, xiêu vẹo in dài trên nền gạch đỏ xám xịt của buổi sớm chớm đông lạnh lẽo.

Một cơn nghẹn đắng trào dâng dữ dội từ đáy dạ dày, xộc thẳng lên bóp nghẹt lấy cuống họng An.

Em đứng trơ trọi giữa sân Nhà văn hóa, hai bàn tay siết chặt lấy ghi-đông xe đạp đến mức khớp ngón tay đau nhói và run rẩy không kiểm soát nổi. Lời dối trá về "cơn gió giả" — lời dối trá mà em đã im lặng tiếp tay bảo vệ — tưởng chừng như vô hại, tưởng chừng như chỉ là một tấm lá chắn nhân từ để che chở cho một người bạn thân khỏi những trận đòn roi tàn nhẫn và những lời khiển trách nặng nề, nhưng hóa ra cái giá phải trả cho nó lại đắt đỏ và tàn nhẫn đến mức này.

Nó cướp đi niềm hy vọng nhỏ nhoi, duy nhất của những đứa trẻ nghèo khó thiếu thốn. Nó dập tắt ngọn lửa ấm áp và ý nghĩa tại góc làm việc của ông Bách — người chưa bao giờ đòi hỏi một đồng thù lao từ bất kỳ ai. Và cay đắng hơn cả, nó biến lòng tốt bao che nông nổi của An thành một thứ đồng lõa hèn nhát, xấu xí và độc hại. Sự im lặng của em không hề cứu vớt ai cả; nó chỉ chuyển nỗi đau từ người có lỗi sang những con người hoàn toàn vô tội.

Gió từ phía thung lũng dốc Mây lại thổi thốc qua khung cửa sổ vỡ toang hoác. Gió luồn qua những mép kính nham nhở, phát ra những tiếng rít u u buốt nhói, tựa như tiếng thở dài quặn thắt, ai oán của một sự thật đang bị vùi dập dưới lớp tro tàn của sự giả dối.

Không thể chịu đựng thêm một giây phút nào nữa trước sức ép vô hình đang bóp nghẹt tâm can, An vội vã quay ngoắt đầu xe đạp. Em đạp thật nhanh, dồn hết sức lực bình sinh vào từng vòng quay của bàn đạp rệu rã, lao vút xuống con dốc lầy lội để trốn chạy khỏi khoảng sân gạch đỏ, trốn chạy khỏi ánh mắt của ông Bách, và trốn chạy khỏi cảm giác tội lỗi đang cắn xé từng thớ thịt trong tâm hồn mình.

***

Trong không gian yên tĩnh và mờ sáng của góc đọc sách trường Sao Mai, tiếng lật giở những trang sách dày vang lên khe khẽ giữa các kệ gỗ thông.

Một cô bé mang máy trợ thính bước vào góc đọc sách của trường Sao Mai với vẻ quan sát cực kỳ sắc sảo.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn