Kẻ Giữ Ký Ức — Phần 1: Bản Chép Của Người Đã QuênC.2 / 36
Chương 2

Nét chữ không làm chứng

Lục An ngồi thâu đêm dưới ngọn bấc dầu bổi, dàn phẳng các trang giấy của tập chép lạ bên cạnh những cuốn sổ lưu ký do chính tay cậu ghi chép suốt bốn năm qua để soi từng đường gân xơ xác.

Gian chái nhỏ lợp ngói âm dương của xưởng Phùng Nghiêu chìm trong sự tịch mịch đến rợn người của vùng chân núi Thanh Khê. Gió luồn qua kẽ liếp nứa, mang theo hơi ẩm ngai ngái của rêu đá và mùi mực đọng lâu ngày trên những phiến đá xám dùng làm bàn miết bìa. Trên mặt bàn gỗ gụ mộc mạc đã lên nước bóng nhờn vì mồ hôi tay, ngọn lửa hạt đậu của bấc dầu bổi thỉnh thoảng lại nổ lách tách một tiếng khô khốc, bung ra những tàn than đỏ li ti rồi hắt những vệt bóng méo mó, chập chờn lên bức tường vôi tróc lở từng mảng lớn.

Cậu ngồi bất động hồi lâu, chỉ có lồng ngực khẽ phập phồng sau lớp áo vải thô màu xám tro bạc phếch ở hai bên khuỷu. Không gian tĩnh lặng tới mức Lục An có thể nghe rõ tiếng mọt nghiến rột roẹt trong chân cột gỗ lim phía góc nhà và tiếng nước rỉ từ máng xối ngoài sân đá. Sau nhiều giờ liền cúi gập người, hai bả vai cậu mỏi nhừ như bị đè bởi hai phiến đá tảng, nhưng các ngón tay vẫn giữ chặt lấy mép giấy, cẩn trọng như đang giữ một lớp cánh ve mỏng manh có thể vỡ vụn dưới bất kỳ làn gió đột ngột nào.

Lục An với tay lấy chiếc dao trổ bằng thép nguội mài vát một bên lưỡi và khối thấu kính phóng đại mài từ thạch anh tự nhiên bọc viền đồng đã ố xanh rỉ sét. Đây là hai món đồ nghề căn bản nhất mà lão Phùng đã ném cho cậu vào cái ngày đầu tiên cậu tỉnh dậy trong xưởng bốn năm về trước, khi đầu óc cậu chỉ là một hố sâu rỗng không, không tên họ, không gốc tích, chỉ có cảm giác đau buốt nhức nhối nơi kinh mạch dưới đan điền. Cậu hít một hơi thật sâu, nén chặt luồng khí lạnh ẩm vào cuống họng để làm dịu nhịp tim đang đập dồn dập từng hồi chấn động trong lồng ngực, rồi từ từ cúi rạp người xuống trang giấy đầu tiên của cuốn sổ bọc da hoẵng xám.

Mũi dao trổ mảnh như cọng râu mèo khẽ lách vào riềm mép một góc trang bị ố nước vàng nhạt. Lục An ghé sát mắt vào khối thạch anh, đón lấy luồng sáng vàng vọt, tù mù từ ngọn bấc dầu bổi hắt qua mặt kính lồi.

Dưới độ phóng đại của khối pha lê thạch anh, cấu trúc bề mặt trang giấy hiện lên chằng chịt, sắc nét và phức tạp như một mạng nhện khổng lồ đan xen nhiều tầng. Những sợi xơ dài, mảnh dẻ, xoắn quyện vào nhau theo một kết cấu ba chiều cực kỳ chặt chẽ, không hề có dấu vết đứt gãy thô bạo của việc dùng cối đá nghiền nát như lối làm giấy chợ hiện thời. Dưới ánh sáng vàng, các sợi xơ ánh lên một sắc vàng mật tự nhiên, ấm áp và dẻo dai—đặc trưng không thể nhầm lẫn của loài trúc mỡ được ngâm trong nước vôi chín tháng ròng rã ở vùng hạ lưu khe suối cũ.

Đây chính là loại giấy trúc vàng thượng hạng của phường giấy Cổ Khê danh tiếng một thời. Bề mặt giấy được cán phẳng tuyệt đối bằng chày đá bazan nguyên khối theo phương pháp miết lạnh truyền thống, tạo ra một màng bóng mờ tự nhiên để ngăn mực thấm loang, tuyệt nhiên không hề có lấy một gợn bột đá làm trắng rẻ tiền hay bột vỏ sò tán mịn như các loại giấy tạp phẩm trôi nổi ngoài các sạp hàng dưới chân núi.

Ngón tay trỏ của Lục An khẽ miết nhẹ lên thớ giấy thô ráp. Cảm giác trượt êm ái nhưng vẫn có độ bám ráp vi tế truyền qua lớp da mỏng nơi đầu ngón tay làm sống dậy một ký ức nghề nghiệp sâu sắc, bén rễ tận sâu trong tiềm thức của cậu. Giấy trúc vàng Cổ Khê đã hoàn toàn biến mất khỏi thế gian từ đúng tám năm trước. Vào mùa mưa năm đó, một trận lũ quét kinh hoàng kéo theo hàng vạn khối đất đá trượt lở từ đỉnh Ngọa Hổ đã vùi lấp toàn bộ vạt rừng trúc già trăm tuổi ở thượng nguồn, đồng thời san phẳng xưởng giã bột thủy lực duy nhất của phường nghề ven bờ suối. Kể từ ngày ấy, công thức ủ vôi chín tháng và bí thuật lọc sợi của phường Cổ Khê cũng theo dòng nước lũ mà thất truyền.

Suốt bốn năm ròng rã hành nghề lưu ký và đóng sách tại xưởng của lão Phùng, Lục An chỉ từng được tận mắt nhìn thấy và sờ tay vào thứ giấy này đúng hai lần. Lần thứ nhất là trong một tập hồ sơ địa bạ thời tiền triều đã mục nát non nửa, nằm sâu dưới đáy chiếc rương sắt khóa ba lớp của Tàng Ký Các khi cậu được cử đi bọc lại gáy da. Lần thứ hai là một mẩu giấy mẫu chỉ bằng bàn tay, được lão Phùng lồng cẩn thận trong một khung gỗ đào cũ kỹ, treo khuất sau cánh tủ đựng dụng cụ sắc nhọn của xưởng như một thứ di vật thiêng liêng cấm kẻ khác chạm vào.

Một câu hỏi lạnh lùng dội lên trong tâm trí cậu: Tại sao cuốn sổ ghi chép kỳ lạ này—thứ xuất hiện một cách vô lý trong gian chái cài then kín của cậu đêm qua—lại sử dụng thứ giấy đã tuyệt tích trên thị trường từ tám năm trước?

Tám năm trước. Đó là khoảng thời gian mà ký ức của Lục An hoàn toàn là một khoảng không vô định, một màn sương mù xám xịt không đáy. Biến cố Tĩnh Chuông xảy ra bốn năm trước đã chặt đứt toàn bộ dòng hồi ức của cậu, biến cậu thành một kẻ chỉ biết sống từ mốc bốn năm trở lại đây. Vậy thì bốn năm trống rỗng trước biến cố đó, cậu là ai? Cuốn sổ này có mặt ở trần gian từ lúc nào?

Lục An nén chặt sự hoang mang đang dâng lên, bình thản nhích dần khối thấu kính sang một vệt mực lưu ngân ánh đỏ thẫm nằm ở góc lề trang thứ hai. Dưới ánh sáng cận cảnh hội tụ qua thạch anh, lớp mực không hề thẩm thấu sâu vào ruột giấy như mực muội đèn thông thường mà tạo thành một dải vật chất nổi gồ ghề vi mô. Những hạt khoáng lưu ngân nguyên chất được nghiền mịn tới mức cực hạn, kết tinh thành vô số vảy nhỏ li ti bám chặt lấy từng sợi xơ trúc, lấp lánh như cát lân tinh chìm sâu dưới đáy đầm lầy lúc nửa đêm.

Loại mực khoáng này có tính trơ tuyệt đối trước độ ẩm, không bao giờ bị rỉ sét, không phai nhạt và có khả năng lưu giữ dao động linh lực vi lượng qua hàng thế kỷ. Đây là dấu tích không thể chối cãi của một kỹ thuật pha chế dược mực cao cấp của các đan sư nội môn, một thứ vật tư thuộc diện quản chế nghiêm ngặt mà những kẻ mang danh phận đệ tử ngoại môn cùng đinh như cậu hiện tại thậm chí không có quyền được ngửi thấy mùi khói khi nấu lò.

Cậu nhẹ nhàng lật cuốn sổ sang một bên, điều chỉnh góc chiếu của ngọn bấc dầu bổi để ánh sáng rọi thẳng vào phần gáy sách. Lớp da hoẵng xám bọc sống lưng đã khô cứng lại theo năm tháng, nứt nẻ thành những đường rãnh li ti như da rắn lột, để lộ ra những đường khâu liên kết các tép giấy bằng loại chỉ gai ba sợi thô màu nâu nhạt. Mũi dao trổ của Lục An khẽ lách vào, gẩy nhẹ từng sợi chỉ nằm sâu trong khe gấp của tép giấy thứ ba.

Một chi tiết nhỏ bé đập vào mắt khiến toàn thân cậu cứng đờ, một luồng khí lạnh buốt chạy dọc từ thắt lưng xốc thẳng lên đỉnh đầu.

Ở góc dưới cùng của mối khâu liên kết tép giấy, người đóng cuốn sổ này đã dùng một gút kép ngược hình chữ "Đinh" lệch về bên trái đúng ba ly để giấu đầu mối vào lòng nếp gấp. Đó là một thao tác vụng về, một cái lỗi chết người trong kỹ thuật khâu giấu chỉ của các phường sách chính quy vùng Thanh Khê, bởi nó luôn để lại một cục u nhỏ khiến mép sách bị vênh lên khi ép phẳng.

Thế nhưng, cái lỗi vụng về ấy lại là thói quen riêng biệt, là một "tật tay" mà chỉ mình Lục An mới có.

Bàn tay trái của cậu có một vết sẹo co rút sâu hoắm kéo dài từ gốc ngón trỏ đến tận mu bàn tay—vết tích của một lần trượt dao phạt tre khi cậu mới chập chững tập nghề bốn năm trước. Vết sẹo ấy làm co gân, khiến mỗi lần cậu kéo căng sợi chỉ gai để thắt nút ở các góc khuất hẹp, ngón trỏ luôn vô thức bị trượt một lực nhẹ sang mép trái, tạo ra một cái gút méo mó hình chữ "Đinh" lệch góc. Suốt bốn năm qua, lão Phùng đã gõ thước gỗ vào mu bàn tay cậu không biết bao nhiêu lần vì cái tật không sửa nổi này.

Lục An buông con dao trổ xuống mặt bàn. Cán thép chạm vào mặt gỗ gụ vang lên một tiếng cạch khô khốc giữa đêm vắng.

Thủ bút trên giấy là nét chữ thanh mảnh, cứng cỏi của cậu. Kỹ thuật thắt nút chỉ mang chính xác cái tật riêng của bàn tay mang sẹo của cậu. Nhưng thớ giấy trúc vàng Cổ Khê lại có niên đại từ tám năm trước, trong khi thời điểm biến cố Tĩnh Chuông tước đoạt toàn bộ ký ức của cậu chỉ mới diễn ra bốn năm về trước.

Mọi mắt xích của sự việc đan cài vào nhau thành một phương trình sai lệch đến quái gở, đập tan mọi suy luận thông thường. Nét chữ giống hệt nhau không thể tự biến thành chứng cứ xác nhận nội dung bên trong là chân thực. Lục An vươn tay, dùng hai ngón tay véo thật mạnh vào bắp tay trong của mình. Cơn đau nhói buốt lan tỏa giúp cậu giữ được sự tỉnh táo lạnh lùng cần thiết của một người làm nghề ghi chép.

Chữ viết có thể bị sao chép nếu có kẻ dùng phép thấu ảnh; lỗi kỹ thuật thắt nút có thể bị dàn dựng nếu kẻ đứng sau có đủ thời gian và sự kiên nhẫn để theo dõi từng cử động của cậu suốt nhiều tháng trời. Cậu không được phép để sự hoang mang hay cảm giác ngộ nhận dẫn dắt phán đoán. Đối với một thợ lưu ký, những gì không thể kiểm chứng độc lập thì đều phải bị xếp vào diện nghi vấn mang tính cạm bẫy.

***

Trời rạng đông. Sương mù đặc quánh từ hẻm núi Thanh Khê tràn qua mái ngói xưởng đóng sách, đọng thành những giọt nước nặng trĩu tí tách rơi xuống bậc thềm đá xanh rêu phong. Không khí ban mai lạnh buốt, thấm qua từng lớp vải gai mộc khiến người ta phải rùng mình.

Trong chái bếp ẩm thấp liền kề với xưởng chính, lão Phùng Nghiêu đang cúi gập người bên chiếc lò đất nung nhóm bằng củi dẻ gai. Mùi xương động vật hầm nhừ trộn lẫn với nhựa thông và phèn chua bốc lên ngùn ngụt từ chiếc nồi gốm lớn, tạo nên một thứ mùi cay nồng, ngai ngái đặc quánh trong gian phòng chật hẹp. Tiếng ho khò khè kinh niên của ông lão sáu mươi mốt tuổi vang lên từng chặp, nặng nhọc và đứt quãng, chen lẫn với tiếng nổ lép bép của tàn củi ướt.

Lục An cẩn thận bọc cuốn sổ da hoẵng vào một mảnh vải gai mộc đã cũ, kẹp chặt dưới nách rồi cất bước đi sang chái bếp. Đôi guốc gỗ của cậu gõ nhịp đều đặn trên nền đất nện ẩm ướt.

"Sư phụ." Cậu khẽ gọi, đứng nép mình bên cạnh khung cửa liếp đan bằng nứa tép.

Phùng Nghiêu không quay đầu lại. Lưng ông còng rạp xuống trên miệng nồi hồ đang sôi lục bục những bọt khí xám tro. Cánh tay khẳng khiu, đen đúa như một cành củi khô của ông nắm chặt chiếc muôi gỗ lớn, kiên nhẫn khuấy đều từng vòng tròn chậm rãi từ thành nồi vào tâm. Ông mặc chiếc áo nâu vá chằng vá đụp bằng những mảnh vải khác màu, hai ống tay áo xắn cao quá khuỷu để lộ đôi cẳng tay chằng chịt những vết sẹo tròn do bỏng nước hồ sôi và những vệt sẹo dài mảnh như sợi chỉ do mép giấy sắc cứa phải qua hơn bốn mươi năm làm nghề.

"Sáng sớm đã không lo mài mực chuẩn bị hồ sơ lưu kho cho đám đệ tử tuần này, chạy lăng xăng qua đây làm cái gì?" Giọng ông khàn đặc, cộc lốc và đục ngầu như có đờm đặc nghẽn nơi cuống họng. "Nồi cháo cám với củ mài ở trên chõ đất kia, đói thì tự lấy bát mà múc. Đừng có đứng chắn ngay đầu gió lò của ta, khói nó tạt ngược vào mắt bây giờ."

Lục An bước chậm rãi đến gần chiếc bàn đóng sách thô sơ đặt cạnh lò sưởi—nơi lão Phùng thường dùng để phơi khô các khối sách vừa quét keo. Cậu không hề liếc nhìn về phía chõ cháo đang bốc khói, mà từ từ mở bọc vải gai mộc trên tay, đặt cuốn sổ da hoẵng lên mặt bàn gỗ đã được bào phẳng phiu nhưng loang lổ vết mực đen.

"Con muốn nhờ sư phụ xem giúp con một nếp gấp này." Lục An nói, giọng điềm tĩnh, trầm thấp và tiết chế hết mức có thể. Cậu cẩn thận lấy tay gấp mép trang giấy lại, che đi toàn bộ những dòng ghi chép về linh áp chín vạn cân cùng mười hai van phân dòng dưới móng tháp Tĩnh Chuông, chỉ để lộ ra một góc gấp hình tam giác nhỏ ở chân trang cùng với đường chỉ khâu chạy dọc theo phần gáy da hoẵng.

Phùng Nghiêu đột ngột khựng tay lại. Chiếc muôi gỗ va vào đáy nồi gốm vang lên một tiếng lạo xạo chói tai.

Ông lão chậm rãi buông muôi, đứng thẳng dậy một cách khó nhọc. Những khớp xương sống của ông kêu lên răng rắc sau lớp áo nâu. Ông chùi hai bàn tay dính đầy bột hồ quánh vào vạt tạp dề bằng da bò thuộc đã mòn vẹt, rồi lê từng bước chân nặng nề bước tới cạnh bàn đóng sách. Đôi mắt kèm nhem, mờ đục vì khói bếp và bụi giấy của ông nheo lại khi nhìn xuống vật thể nằm trên bàn. Ông với tay lấy chiếc kính gọng sừng trâu đã nứt mất một bên tròng đặt trên giá gỗ tạm bợ, cẩn thận gài lên sống mũi gồ ghề đầy những đốm đồi mồi.

Ngón tay trỏ ráp như một mẩu vỏ cây khô của lão thợ già chạm khẽ vào nếp gấp góc trang.

Đó là một nếp gấp "tai mèo" khóa mép nước—kỹ thuật gập hai lần ngược chiều nhau cực kỳ tinh xảo để tạo một túi khí siêu nhỏ nằm kín bên trong, có tác dụng ngăn tuyệt đối không cho hơi ẩm xâm nhập vào ruột giấy khi tài liệu phải lưu trữ lâu năm trong môi trường hầm ngầm ẩm ướt hoặc các kho đá dưới lòng đất.

Bàn tay của Phùng Nghiêu đột ngột run bần bật, run rẩy dữ dội như thể vừa chạm phải một con rết độc.

Sắc mặt già nua của ông trong khoảnh khắc trắng bệch ra như một tờ giấy quy quét vôi. Đôi đồng tử giãn rộng rồi co rút lại thành hai điểm đen nhỏ tí hin, ánh mắt dại đi, tràn ngập một nỗi kinh hoàng thuần túy như vừa trông thấy một bóng ma từ cõi chết hiện về giữa ban ngày ban mặt. Lão thợ già hít vào một hơi thở sắc lạnh, lồng ngực gầy guộc phập phồng dữ dội dưới lớp áo vá chằng vá đụp. Ánh mắt ông dời khỏi góc trang giấy, vụt nhìn trừng trừng ra ngoài khung cửa sổ chái bếp—nơi đỉnh tháp Tĩnh Chuông sừng sững nhô lên giữa biển mây xám xịt của tông môn, câm lặng, lạnh lẽo và đầy vẻ đe dọa.

"Nếp gấp này..." Lục An hạ giọng thăm dò, ánh mắt quan sát của cậu khóa chặt vào từng biến chuyển nhỏ nhất trên gương mặt người thầy. "Là kỹ thuật gia công của thời kỳ nào, thưa thầy?"

Phùng Nghiêu giật thót người như bị sét đánh ngang tai. Bàn tay ông đang đặt trên mép sổ co quắp lại, các móng tay cào mạnh xuống mặt gỗ gụ phát ra tiếng rít ghê người, suýt nữa làm rách toạc góc giấy cổ. Sự sững sờ trong đáy mắt ông lập tức bị dập tắt, thay thế bằng một cơn giận dữ bất thường, cuồng loạn và mất kiểm soát. Ông vung tay thô bạo đẩy mạnh cuốn sổ ra xa như thể vừa chạm phải một thanh sắt nung đỏ trong lò rèn.

"Từ đâu ra thứ này?!" Phùng Nghiêu gắt gỏng gầm lên, giọng the thé vỡ vụn ra trong cổ họng đầy đờm dãi. Ông quay ngoắt người lại, vớ lấy chiếc muôi gỗ trên thành lò đập mạnh xuống mặt bếp đất nung khiến tàn tro bay lên mù mịt, tro bụi trắng xóa bám đầy lên râu tóc. "Ai cho phép ngươi mang mấy thứ rác rưởi không rõ lai lịch, nhơ bẩn này vào xưởng của ta? Đem vứt ngay! Vứt ngay lập tức!"

"Con chỉ muốn hỏi về cách gia công nếp khóa nước..." Lục An vẫn đứng nguyên tại chỗ, giọng nói không hề đổi tông.

"Câm miệng ngay cho ta!" Lão già trừng mắt nhìn trừng trừng vào mặt Lục An, những đường gân xanh nổi chằng chịt trên vầng trán nhăn nheo, nhưng ánh mắt lấm lét của ông lại không ngừng đảo qua đảo lại, láo liên nhìn quanh gian chái bếp như sợ có kẻ nào đang nấp sau những vách ván ép mục nát. "Ngươi sống sót được bốn năm nay giữa cái tông môn này là nhờ cái xưởng rách này chỉ nhận đóng sổ nợ vụn vặt và chép lại mấy lời trăng trối của đám đệ tử cùng đinh! Ngươi muốn giữ cái mạng quèn của mình để mỗi ngày có bát cháo mà húp, hay muốn bị lũ chấp pháp lôi cổ vứt vào vạc dầu sôi dưới tầng ngục thứ chín?"

Phùng Nghiêu bước dồn tới một bước, bàn tay gầy trơ xương quắp lấy cổ tay Lục An như một chiếc kìm sắt. Lực siết mạnh đến mức khiến da thịt cậu đau nhói, xương cổ tay kêu lên lách cách, nhưng Lục An cảm nhận rõ một lớp mồ hôi lạnh ngắt đang ướt đẫm lòng bàn tay run rẩy của người thầy già.

"Nghe lời ta," ông ghé sát miệng vào tai Lục An, giọng hạ xuống thấp đến mức chỉ còn là một luồng hơi rít qua kẽ răng vàng ố. "Đem cuốn sổ này nhét thẳng vào lò lửa ngay lúc này. Đốt sạch từng sợi chỉ, từng mẩu da hoẵng, rồi gom hết tro rải xuống dòng suối dưới chân núi cho trôi đi biệt tích. Đừng có tò mò. Giấy tờ của cái tông môn này từ xưa đến nay chưa bao giờ là thứ tạo ra để cứu người... nó chỉ là công cụ để những kẻ ngồi trên đỉnh tháp kia hợp thức hóa tai ương và sự biến mất của đồng loại mà thôi! Ngươi bới rác của chu kỳ cũ, kẻ phải chết đầu tiên chính là ngươi!"

Nói dứt lời, Phùng Nghiêu dùng hết sức bình sinh đẩy mạnh Lục An lùi lại một bước, rồi quay ngoắt người lại phía nồi hồ dán. Ông vơ lấy một thanh củi khô tọng mạnh vào cửa lò, liên tục ho sù sù từng cơn rũ rượi. Đôi vai gầy guộc của ông sụp xuống, run rẩy bần bật trong làn khói xám cay xè bốc lên từ đống củi ẩm. Ông cúi gằm mặt, kiên quyết từ chối mọi ánh nhìn, không hé răng thêm một lời nào nữa.

Lục An đứng lặng giữa gian bếp mù mịt khói một lúc lâu. Cậu không hề cãi lại một câu, cũng không cố gắng thanh minh hay giải thích. Cậu chỉ lặng lẽ vươn tay nhặt mảnh vải gai mộc lên, bọc kỹ cuốn sổ da hoẵng lại như cũ, ôm vào lòng rồi cúi đầu lui ra ngoài sân đá.

Phản ứng của Phùng Nghiêu không phải là sự nghi ngờ của một người thợ thấy món đồ lạ, càng không phải là sự khinh miệt đối với một trò đùa vô căn cứ. Đó là nỗi khiếp nhược tột cùng của một kẻ biết quá rõ nguồn gốc của vật phẩm này. Ông nhận ra nếp gấp tai mèo khóa mép nước đặc trưng của thời kỳ trước biến cố Tĩnh Chuông, nhưng sự kinh sợ đã ăn sâu vào tủy não khiến ông thà chọn cách chôn vùi sự thật vào tro tàn còn hơn là để nó chạm vào thực tại mong manh mà hai thầy trò đang bấu víu để tồn tại.

***

Trở về gian chái riêng của mình, Lục An không hề ném cuốn sổ vào ngọn lửa như lời căn dặn của sư phụ.

Cậu mở chiếc ngăn kéo có đáy hai lớp nằm ẩn dưới gầm bàn làm việc—nơi cậu dùng để cất giấu những bản thảo hỏng và dao khắc dự phòng—đặt cuốn sổ bọc vải gai vào sâu bên trong rồi cài then chốt gỗ cẩn thận. Xong xuôi, cậu châm một ngọn đèn dầu khác, kéo ghế ngồi xuống và trải rộng cuốn sổ tay cá nhân của mình ra mặt bàn.

Cậu lật giở những dòng ghi chép tỉ mỉ mà mình đã trích xuất từ tập chép bí ẩn đêm qua.

Trong các trang nằm ở phần giữa của cuốn sổ da hoẵng, tác giả—kẻ tự xưng bằng cái danh xưng kỳ quặc "người giữ sổ chu kỳ cũ"—đã mô tả một cách vô cùng chi tiết và chuẩn xác về một tuyến đường ngầm bí mật bên trong lòng núi:

*'Từ ngách phía tây của Tàng Ký Các, men theo bờ tường đá dẫn qua chiếu nghỉ thứ ba của cầu thang cuốn lưu trữ, có một hành lang phụ chạy xiên xuống một góc ba mươi độ, sâu mười lăm trượng dẫn thẳng vào tầng hầm đo đạc địa chấn. Nơi đây đặt hệ thống mười tám cọc đo cộng hưởng địa tầng bằng đồng đen và hệ thống đồng hồ cát linh áp dùng để kiểm soát lưu lượng dòng chảy ngầm của linh mạch Thanh Khê...'*

Lục An không cho phép bản thân vội vàng tin vào những dòng chữ viết tay ấy, dù nét chữ có giống chữ của cậu đến từng nét phẩy. Cậu đứng dậy, bước đến góc phòng lục tìm trong chồng hồ sơ bảo trì công trình ngoại môn mà cậu từng sao chép thuê cho phòng hậu cần vào mùa đông năm ngoái. Với thân phận một thợ lưu ký kiêm sửa chữa văn bản cũ nát của xưởng, cậu có quyền tiếp cận một số bản vẽ trùng tu kiến trúc mang tính công khai của tông môn để phục vụ công việc dán bồi bản đồ và vá các nếp gấp bị rách góc.

Cậu trải rộng ba tấm bản đồ vẽ trên giấy gai dầu dày cộp lên mặt sàn đá: một bản vẽ mặt bằng Tàng Ký Các mười năm trước, một bản khảo sát sửa chữa hệ thống thoát nước sáu năm trước, và bản vẽ hiện trạng mặt bằng mới nhất được ban hành sau biến cố Tĩnh Chuông đúng bốn năm về trước.

Lục An dùng một chiếc thước dây bằng đồng có chia vạch khắc sâu và một chiếc bút lông chấm mực đen, cẩn thận đo đạc từng phân đoạn, so sánh từng tỷ lệ xích giữa các bản vẽ qua từng mốc thời gian.

Đầu ngón tay cậu dừng lại ở chiếu nghỉ thứ ba của chiếc cầu thang cuốn bằng đá nằm ở cánh phía tây Tàng Ký Các.

Trên tấm bản đồ mười năm trước, tại vị trí chiếu nghỉ này có một nét đứt đoạn rõ ràng, đánh dấu một cửa vòm bằng đá phiến dẫn vào một lối đi hẹp mang ký hiệu hành chính: "Hành lang Đo đạc Giáp-Bảy". Nhưng trên bản khảo sát hiện trạng bốn năm trước, lối đi này đã hoàn toàn bị xóa sổ khỏi sơ đồ mặt bằng. Thay vào vị trí cửa vòm đó là một khối ký hiệu biểu thị bức tường đặc, chú thích bằng mực đỏ: tường đá xám dày ba thước, bề mặt trát kín bằng vữa cách linh—loại vữa chuyên dụng trộn bột khoáng lưu ngân và đất sét đen ngâm dầu, dùng để ngăn chặn triệt để mọi sự rò rỉ dao động linh lực cũng như ngăn các thuật dò tìm tâm thức của tu sĩ cấp cao.

Hành lang ngầm dẫn xuống tầng hầm đo đạc đó từng thực sự tồn tại bằng xương bằng thịt trên phương diện kiến trúc vật lý.

Và nó đã bị giới chức tông môn chủ động phong tỏa, bít kín bằng vữa cách linh ngay sau cái đêm xảy ra biến cố Tĩnh Chuông bốn năm về trước.

Lục An ngồi thẳng lưng lên, hít một hơi thật sâu để xua tan cảm giác ớn lạnh đang lan tỏa khắp các thớ thịt. Cậu cầm chiếc bút lông nhỏ, kéo cuốn sổ tay cá nhân về phía mình, chia đôi trang giấy trắng tinh trước mặt thành hai cột dọc rõ ràng theo thói quen phân tích chứng cứ nghiêm ngặt của nghề lưu ký:

*Cột thứ nhất: Cấu trúc vật lý đã xác thực độc lập.* 1. Giấy trúc vàng Cổ Khê ngừng sản xuất từ tám năm trước: Đúng thực tế vật lý khách quan. 2. Nếp gấp tai mèo khóa ẩm có nguồn gốc trước biến cố Tĩnh Chuông: Phùng Nghiêu đã nhận diện bằng phản ứng sợ hãi tột cùng, độ xác thực cao. 3. Hành lang phụ dẫn xuống hầm đo đạc tại chiếu nghỉ thứ ba của Tàng Ký Các: Trùng khớp hoàn toàn với bản vẽ mặt bằng mười năm trước; hiện trạng đã bị bít kín bằng tường đá và vữa cách linh bốn năm trước.

*Cột thứ hai: Tuyên bố tu hành và thân phận cá nhân.* 1. Tu vi đạt cảnh giới Trúc Đài viên mãn: Không có chứng cứ độc lập xác nhận; kinh mạch thực tế của bản thân hiện tại chỉ ở mức Dẫn Khí sơ kỳ với thương tổn bẩm sinh không thể đảo ngược. 2. Trực tiếp can thiệp mười hai van phân dòng linh áp dưới móng tháp Tĩnh Chuông: Hoàn toàn chưa kiểm chứng, không có dữ liệu đối chiếu. 3. Thân phận "người giữ sổ cuối chu kỳ": Hoàn toàn chưa kiểm chứng; không loại trừ khả năng là sản phẩm ngụy tạo tinh vi.

Lục An đặt chiếc bút lông nằm ngang trên giá gác bằng sứ men rạn, ánh mắt chăm chú nhìn vào hai cột chữ rành mạch.

Đây chính là nguyên tắc sống còn mà cậu tự đặt ra để giữ cho đầu óc mình không bị rơi vào điên loạn suốt bốn năm qua: Sự trùng khớp hoàn hảo về mặt chi tiết địa lý hay niên đại của vật liệu chế tác chỉ chứng minh rằng kẻ viết cuốn sổ có hiểu biết sâu sắc về cấu trúc thực tế của tông môn trong quá khứ. Nó tuyệt đối không thể dùng làm bằng chứng để xác nhận những tuyên bố về tu vi thần thông, cảnh giới Trúc Đài viên mãn hay vai trò giải cứu tông môn ghi trong đó là sự thật.

Một kẻ ngụy tạo cao tay, có quyền lực và thấu hiểu tâm lý hoàn toàn có thể dùng chín phần sự thật về địa hình, gạch đá và vật liệu cổ xưa để bao bọc lấy một phần dối trá chí mạng, dẫn dụ kẻ tò mò bước từng bước vào một cái bẫy đã được giăng sẵn trong bóng tối. Ngay cả nét chữ và cái tật thắt nút của chính bàn tay cậu cũng không thể đứng ra làm chứng cho chính cậu. Ký ức tám năm đã mất là một hố sâu rỗng không, và một hố sâu thì không bao giờ được phép lấp đầy bằng những suy đoán viển vông, vô căn cứ.

***

Đầu giờ chiều, bầu trời phía trên thung lũng Thanh Khê sụp xuống thấp, nặng trĩu một màu xám đục như chì. Mưa phùn bắt đầu rơi lất phất trên các sườn đồi, rải một lớp bụi nước lạnh buốt lên những bậc đá phủ rêu dẫn lên lưng chừng núi—nơi đặt Tàng Ký Các của tông môn.

Lục An khoác chiếc áo choàng đệ tử ngoại môn màu xám tro, chiếc mũ trùm kéo sụp xuống che khuất nửa vầng trán. Trước ngực, cậu dùng hai tay ôm chặt chiếc hộp gỗ sơn then mỏng đựng hồ sơ lưu trữ. Theo quy chế lưu trữ định kỳ của tông môn, sau khi bất kỳ đệ tử nào hoàn tất việc đột phá cảnh giới và lập xong hồ sơ ban đầu tại các xưởng lưu ký độc lập, thợ lưu ký có trách nhiệm phải nộp một bản phụ lục bổ sung lên phòng lưu trữ công khai của Tàng Ký Các trong vòng mười hai canh giờ để đối chiếu và đóng dấu niêm phong lưu kho.

Hôm nay là hạn chót để cậu nộp bản phụ lục hồ sơ mang mã số bảy mươi hai của Mạnh Du. Đó là bản phụ lục ghi lại lời hứa gửi thuốc bổ dưỡng cho người mẹ già đau ốm ở làng Hạ Khê, cùng với khoản tiền ứng trước năm mươi khối hạ phẩm linh thạch mà Mạnh Du đã nhận từ tay quản sự Chu Kính để mua đan dược điều dưỡng kinh mạch trước khi bước vào phòng tĩnh tu tiến cảnh Tụ Mạch.

Tàng Ký Các là một khối kiến trúc đồ sộ ba tầng xây hoàn toàn bằng đá phiến đen khai thác từ lòng núi, tựa lưng vững chãi vào vách đá dựng đứng của đỉnh Thanh Khê. Bên trong phòng lưu trữ công khai nằm ở tầng một, không khí ẩm thấp và ngập tràn mùi giấy mục nát lẫn với mùi hương bài xua mối mọt rẻ tiền cháy âm ỉ trong các lư đồng. Hàng chục dãy giá gỗ lim cao ngất ngưởng chạm trần nhà xếp đầy những cuộn thẻ tre, tập văn tự đóng gáy chỉ và các hòm sắt niêm phong bằng chì xám.

Khu vực tiếp nhận hồ sơ chỉ ngăn cách với sảnh ngoài bằng một dãy bàn đá dài nhẵn thín. Phía sau bàn, vài đệ tử nội vụ và thư lại mặc áo dài màu xanh thẫm viền đen đang uể oải lật giở những cuốn sổ cái dày cộp, thỉnh thoảng lại nhúng bút lông vào nghiên mực gõ cộc cộc xuống mặt bàn.

Lục An bước đến trước quầy số ba, nơi một thư lại trung niên gầy gò với chòm râu dê lưa thưa và đôi mắt ti hí đang ngồi gõ ngón tay có móng dài ngoằng xuống mặt bàn đá lạnh ngắt.

"Đệ tử ngoại môn Lục An, thuộc xưởng đóng sách Phùng Nghiêu," Lục An cúi người hành lễ theo đúng quy thức hành chính nghiêm ngặt, mở hộp gỗ lấy ra tập giấy phụ lục viết bằng mực lưu ngân rồi đặt ngay ngắn lên mặt bàn đá. "Đến nộp bản phụ lục hồ sơ lưu ký số bảy mươi hai của đệ tử Mạnh Du sau khi tiến cảnh Tụ Mạch sơ kỳ vào cuối giờ dậu ngày hôm qua."

Tên thư lại râu dê liếc xéo mắt nhìn Lục An một cái, khóe môi khẽ giật giật tạo thành một nụ cười nhạt nhẽo, lạnh tanh không chút hơi ấm. Hắn không hề đưa tay cầm lấy tập giấy của Lục An ngay, mà thong thả với tay kéo một chiếc ngăn kéo lớn bằng đồng thau nặng nề bên dưới gầm bàn, lôi ra một tập hồ sơ dày cộp đã được đóng bìa cứng màu xanh đậm của khố phòng tông môn.

"Mạnh Du à?" Tên thư lại nhếch mép, ngón tay có móng dài gõ cộc cộc lên mặt bìa hồ sơ. "Bản lưu chính thức của kho tông môn đã được chuyển từ phòng sao chép nội bộ sang đây từ đầu giờ ngọ rồi. Ngươi đối chiếu mã số hòm và niêm ấn đi rồi ký nhận."

Nói đoạn, hắn đẩy tập hồ sơ chính thức qua mặt bàn đá trơn nhẵn về phía Lục An.

Ánh mắt Lục An vừa chạm vào mặt bìa tập hồ sơ liền khựng lại trong tích tắc.

Trên góc trên bên phải của bìa hồ sơ xanh đậm, nơi theo lệ thường chỉ có dấu triện tròn bằng mực chu sa của phòng tiếp nhận thông thường, nay lại xuất hiện một ký hiệu niêm phong hoàn toàn xa lạ. Đó là một vết ấn sáp hình bầu dục màu đỏ sẫm pha bột chì, mang hình hoa văn ba vòng xoáy ốc lồng vào nhau—loại niêm ấn khẩn cấp đặc biệt chỉ dùng cho các khế ước có phát sinh tranh chấp pháp lý nghiêm trọng hoặc nghĩa vụ tài sản đặc biệt cần chuyển giao sang viện chấp pháp để cưỡng chế thi hành.

Lục An cố giữ cho nhịp thở của mình đều đặn, không để cơ mặt lộ ra bất kỳ sự biến đổi nhỏ nhoi nào. Cậu mở tập phụ lục của mình ra, làm bộ như đang cẩn thận so sánh từng hàng chữ số lưu trữ và ký hiệu mã hòm theo đúng quy trình nghiệp vụ thông thường của một thợ sao chép.

Nhưng bằng đôi mắt sắc bén của một người làm nghề đóng sách và đọc văn bản qua hàng ngàn tài liệu, ánh mắt của Lục An lập tức quét nhanh xuống phần nội dung ghi nhận tài chính nằm ở nửa dưới của trang thứ hai trong bản lưu chính thức tại kho.

Ngay tại dòng ghi chú về khoản tiền ứng mua đan dược điều dưỡng, tim Lục An như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt lại. Một luồng khí lạnh buốt xộc thẳng từ đốt sống lưng lên tận đỉnh đầu, khiến chân tóc cậu dựng đứng.

Nội dung văn tự đã bị tráo đổi hoàn toàn!

Trong bản gốc mà Lục An đích thân chấp bút tại bàn lưu ký của xưởng tối hôm qua trước mặt Mạnh Du, dòng chữ ghi rất rõ ràng, chuẩn xác bằng ngữ khí hành chính bảo trợ thông thường:

*'Ghi nhận đệ tử Mạnh Du tạm ứng trước năm mươi khối hạ phẩm linh thạch từ quỹ hỗ trợ dược liệu của Tàng Ký Các để mua Bổ Mạch Đan, khoản tiền này sẽ được khấu trừ dần vào bổng lộc môn phái trong thời hạn hai mươi tư tháng sau khi tiến cảnh ổn định.'*

Thế nhưng, trên bản lưu chính thức của kho tông môn đang nằm sờ sờ trước mặt cậu lúc này, toàn bộ cấu trúc câu chữ, danh xưng và ngữ khí pháp lý đã bị biến đổi thành một bản án tàn khốc:

*'Đệ tử Mạnh Du tự nguyện ký kết văn tự vay nợ khẩn cấp năm mươi khối trung phẩm linh thạch từ khố phòng Tàng Ký Các với mức lãi suất mười phần trăm mỗi chu kỳ mười lăm ngày. Do không có tài sản bảo chứng tương đương, đương sự cam kết dùng toàn bộ bổng lộc, phụ cấp môn phái và chấp thuận chuyển giao toàn bộ quyền định đoạt sức lao động vô điều kiện cho viện chấp pháp để cấn trừ nợ nếu quá hạn ba ngày kể từ sau khi tiến cảnh.'*

Năm mươi khối *hạ phẩm* linh thạch đã bị đổi thành năm mươi khối *trung phẩm* linh thạch!

Một khối trung phẩm linh thạch tương đương với một trăm khối hạ phẩm linh thạch. Giá trị của khoản nợ đã bị đội lên gấp một trăm lần chỉ sau một đêm! Đối với một đệ tử ngoại môn vừa bước vào Tụ Mạch sơ kỳ với mức bổng lộc ba khối hạ phẩm mỗi tháng, năm mươi khối trung phẩm linh thạch là một con số thiên văn mà gã có cày cuốc, làm bia đỡ đạn cho tông môn suốt ba đời cũng không bao giờ có khả năng chi trả nổi!

Ngữ khí từ một khoản "tạm ứng hỗ trợ khấu trừ dần" đã biến thành một "văn tự nhận nợ nặng lãi kèm điều khoản bán thân lao dịch cưỡng chế vô thời hạn"!

Điều kinh hãi nhất, tàn nhẫn nhất đập vào mắt Lục An chính là ở cuối dòng văn tự ngụy tạo này: dấu ấn huyết bằng ngón tay cái màu đỏ tươi của Mạnh Du vẫn nằm sờ sờ ở đó. Vết máu đỏ rực, sắc nét đến từng đường vân tay xoắn ốc li ti. Lực ấn ngón tay sâu vào thớ giấy, viền mép dấu ấn tròn trịa, không hề có bất kỳ dấu vết lem nhòe hay chắp vá cơ học thông thường nào của thuật dời hình đổi bóng.

Dấu tay là thật. Dấu tay bằng chính máu tươi trong huyết quản của Mạnh Du.

Một đệ tử vừa mới mất sạch ký ức cảm xúc và năng lực nhận diện quá khứ sau biến cố nứt vỡ tâm thức khi đột phá như Mạnh Du, nếu bị người ta chìa ra bản khế ước mang chính dấu tay của mình cùng những điều khoản nợ nần ngập đầu này, gã sẽ hoàn toàn bất lực. Gã sẽ không thể nào nhớ nổi bản thân đã từng thỏa thuận những gì với quản sự Chu Kính trong căn phòng tĩnh tu ngột ngạt đó. Gã thậm chí không nhớ nổi tại sao mình lại cần linh thạch, không nhớ nổi người mẹ già đang ho rũ rượi ở làng Hạ Khê. Bản lưu ký độc lập mà Lục An giữ tại xưởng sẽ lập tức bị coi là một bản sao chép man khai, một sự nhầm lẫn của thợ học việc, hoặc tệ hơn là hành vi ngụy tạo tài liệu chống lại tông môn nếu đem ra đối chất trước viện chấp pháp.

Cơ chế tước đoạt ký ức của đài tháp không chỉ đơn thuần là một tác dụng phụ của việc tu hành. Nó là một mắt xích hoàn hảo trong cỗ máy nghiền nát con người, biến những tu sĩ vừa bước qua ngưỡng cửa sinh tử thành những nô lệ nợ nần vĩnh viễn không có khả năng phản kháng.

Lục An cảm thấy các đầu ngón tay mình tê dại đi vì lạnh. Hai bàn tay cậu đặt trên mặt bàn đá khẽ siết chặt lại, mép giấy của tập phụ lục hơi nhăn lại dưới áp lực của những ngón tay gầy guộc. Cậu cắn chặt răng hàm, cố đè nén cơn giận dữ đang chực bùng lên sau lồng ngực, duy trì vẻ mặt lạnh lùng, vô cảm của một kẻ thư lại chỉ biết làm theo phận sự.

Đúng lúc đó, từ phía cửa lớn của Tàng Ký Các, tiếng bước chân rầm rập vội vã nện trên nền đá kèm theo tiếng binh khí va chạm lách cách đã phá tan bầu không khí ngột ngạt, tù túng của buổi chiều mưa phùn.

Một đệ tử ngoại môn mặc áo giáp nhẹ bằng da thú bọc nẹp sắt của đội tuần tra chấp pháp thở không ra hơi xông thẳng vào phòng lưu trữ. Gã không thèm cởi áo tơi ướt sũng nước mưa, những giọt nước đục ngầu bắn tung tóe xuống sàn đá nhẵn bóng. Trên tay gã nắm chặt một lệnh bài bằng sắt đen có gắn cờ lệnh hình tam giác màu đỏ thẫm viền răng cưa.

Gã đệ tử chấp pháp bước dồn tới trước dãy bàn đá, vung tay đập mạnh chiếc lệnh bài sắt đen xuống mặt bàn tiếp nhận phát ra một tiếng "chát" chói tai, khiến nghiên mực của tên thư lại râu dê nảy lên, mực đen sánh ra ngoài mép đá.

Giọng gã chấp pháp gầm lên sang sảng, lạnh lùng và đầy sát khí, vang vọng khắp các ngóc ngách của căn phòng lưu trữ khiến toàn bộ thư lại và đệ tử có mặt đều giật mình ngẩng phắt đầu dậy:

"Lệnh áp giải khẩn cấp của chấp sự phòng tài chính! Đệ tử ngoại môn Mạnh Du vừa tiến cảnh Tụ Mạch sơ kỳ có dấu hiệu tẩu tán tài sản bảo chứng và cố tình bất tuân khế ước nợ linh thạch của môn phái! Lệnh cho toàn bộ đội tuần tra chấp pháp lập tức áp giải đương sự về phòng tra xét để thi hành biện pháp lao dịch cưỡng chế ngay trong canh giờ này!"

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn