Hợp Âm Thứ BảyC.5 / 40
Chương 5

Bảy Ô Nhịp Dang Dở

Màn hình laptop của Linh sáng rực trong bóng tối của căn phòng nhỏ, phả vào nền tường vôi cũ một quầng lam nhạt và soi rõ chuỗi thư từ qua lại giữa hai địa chỉ ẩn danh đã bước sang vòng phản hồi thứ bảy.

Bên ngoài khung cửa sổ khép hờ, ngõ Trương Định đã rút cạn những tạp âm sau chót của một ngày lao động muộn. Không còn tiếng xe máy nổ giòn của những người giao hàng đêm, không còn tiếng bát đĩa va chạm lách cách từ quán bún ốc đầu dốc; chỉ còn lại tiếng lá xà cừ già cọ vào gờ ban công mỗi khi gió đổi chiều và tiếng quạt tản nhiệt của chiếc máy tính xách tay chạy ro ro đều đặn dưới đáy máy đã bắt đầu nóng ran. Trên mặt bàn gỗ ép bong mép, tách trà hoa cúc hãm từ chập tối đã nguội ngắt, để lại một ngấn ố màu vàng xỉn quanh miệng sứ. Ngay cạnh đó, tập bản thảo kẻ khuông nhạc nằm đè lên nhau, chi chít những vệt tẩy xóa bằng ruột bút chì mềm, những mũi tên ngoằn ngoèo biểu thị hướng rơi của bè bass và hàng chục dấu chấm hỏi đỏ chót được đóng khung cẩn thận bằng mực bút bi nước.

Bảy vòng thư trao đổi. Đối với một tệp âm thanh thử nghiệm dài vỏn vẹn ba phút năm mươi hai giây, chừng ấy lần gửi đi và nhận lại là một hành trình bào mòn từng sợi nơ-ron thần kinh, nhưng đồng thời cũng giằng xé người ta vào một trạng thái tỉnh táo đến cay nghiệt. Giữa cô và người đàn ông mang ký hiệu “G” kia chưa từng có lấy một cuộc gọi thoại, chưa từng trao đổi một tin nhắn qua các nền tảng mạng xã hội thông thường. Mọi liên lạc đều đi qua chiếc cầu trung gian là máy chủ nội bộ `[email protected]` do Phạm Đức An thiết lập riêng. Thế nhưng, từng câu chữ ném qua lại giữa hai hòm thư bảo mật ấy lại sắc nhọn, dồn dập và đặc quánh mùi thuốc súng chuyên môn, chẳng khác nào một cuộc đụng độ căng thẳng bên bàn mixing trong một phòng thu kín mít không có điều hòa.

Và tâm điểm của cuộc giằng co ở vòng thư thứ bảy này đang dồn chặt vào đúng một phân đoạn hiểm hóc: từ ô nhịp thứ ba mươi hai kéo dài đến hết ô nhịp thứ ba mươi tám.

Bảy ô nhịp. Đúng hai mươi mốt giây đồng hồ theo chỉ số nhịp Andante tám mươi phách một phút.

Đó là khoảng không gian bản lề nằm giữa phần phát triển của đoạn giang tấu và sự bùng nổ của điệp khúc cao trào. Trong bản phác thảo gửi đi hồi bốn giờ chiều, Linh đã cẩn thận lót vào đó một chuỗi hợp âm rải mượt mà bằng tiếng piano điện mô phỏng Rhodes cổ điển, phủ thêm một dải synth pad mỏng và ngân dài để dẫn dắt thính giác người nghe trôi êm ái, an toàn từ nốt Si giáng thứ sang nốt Đô trưởng bảy có nốt treo. Đó là lối giải quyết bè hòa thanh kinh điển, mực thước mà cô đã thuộc nằm lòng sau bốn năm miệt mài nơi giảng đường Nhạc viện: tròn trịa, logic, kín kẽ đến mức không để hở ra bất kỳ một kẽ nứt nào cho sự hụt hẫng hay bơ vơ.

Thế nhưng, bức thư điện tử gửi từ tài khoản “G” dội về hộp thư của cô lúc hai giờ ba mươi lăm phút sáng chỉ vỏn vẹn có ba gạch đầu dòng, khô khốc và độc đoán đến mức khiến lồng ngực cô tức nghẹn ngay từ cái nhìn đầu tiên:

*“1. Bỏ toàn bộ chuỗi arpeggio và dải pad ở ô nhịp 32 đến 38.* *2. Giữ nguyên sự im lặng tuyệt đối trong đúng 7 ô nhịp này. Không piano, không bè đệm, không một tiếng gõ nhịp giả tạo nào cả.* *3. Cô đang sợ hãi sự trống rỗng. Đừng dùng kỹ thuật để lấp liếm sự bất an của mình. Hãy để bản nhạc nén lại, nén đến mức người nghe phải nghẹt thở.”*

Linh cắn chặt môi dưới, những ngón tay gầy guộc run nhẹ khi đặt lên bàn phím nhựa. Sự tự ái nghề nghiệp bị giáng một đòn chí mạng. Lời phê bình cộc cằn ấy như chọc thẳng vào vết sẹo chưa bao giờ khép miệng trong ký ức cô — lời nhận xét lạnh băng của thầy Trần Quốc Vinh năm xưa về bài thi tốt nghiệp: *“Âm nhạc của em không có lỗi sai về quy phạm, nhưng nó không có hơi thở của sự sống. Em đang dùng kỹ thuật để xây một bức tường kiên cố nhốt chính mình lại.”*

Suốt ba năm qua, bóng ma của lời chê ấy luôn bám riết lấy Linh, khiến cô hình thành một thói quen phòng vệ gần như bản năng: hễ thấy một khoảng trống xuất hiện trong khuông nhạc, cô sẽ lập tức tìm cách lấp đầy nó bằng những hợp âm biến đổi tinh vi, bằng những nốt lướt hoa mỹ để che đậy sự hoang mang của bản thân. Giờ đây, một kẻ giấu mặt sau một con chữ vô hồn lại dám lột trần thói quen ấy bằng vài dòng ngắn ngủi. Bảy ô nhịp im lặng ư? Giữa một sản phẩm âm nhạc đại chúng? Đó là một đề xuất phi lý đến điên rồ! Người nghe phổ thông hiện nay không có đủ kiên nhẫn cho một khoảng lặng kéo dài quá ba giây; họ sẽ nghĩ rằng mạng internet bị gián đoạn, ứng dụng phát trực tuyến bị lỗi hoặc tệp âm thanh bị nén hỏng. Không một nhà sản xuất khôn ngoan nào lại chấp nhận ném vào cấu trúc bài hát một cái hố đen thăm thẳm kéo dài hơn hai mươi giây ngay trước ngưỡng cửa điệp khúc.

Bằng tất cả sự kiêu hãnh của một người được đào tạo bài bản về khí nhạc, Linh dồn toàn bộ sự phẫn nộ của mình vào từng dòng hồi đáp:

*“Gửi G,* *Một khoảng lặng kéo dài bảy ô nhịp ở tốc độ 80 bpm là một sự lãng phí không gian âm thanh và đi ngược lại toàn bộ quy luật tiếp nhận của đôi tai hiện đại. Thính giả sẽ lập tức chuyển bài trước khi kịp chạm đến nốt cao trào đầu tiên của điệp khúc. Việc sử dụng hợp âm rải kết hợp dải pad nhẹ ở phân đoạn này hoàn toàn không phải là ‘lấp liếm sự bất an’, mà là tạo ra một đường dẫn khí động học tối thiểu cho giai điệu, giúp làn hơi của ca sĩ có điểm tựa vững chắc trước khi bứt phá lên nốt Fa cao ở âm vực ngực. Khoảng lặng nếu không có nền tảng hòa âm chống đỡ sẽ biến thành một vùng đất chết.* *Tôi đề nghị giữ lại phương án arpeggio tối giản hóa, hoặc chí ít phải để bè contrabass tiếp tục vuốt nốt chủ để người nghe không rơi vào trạng thái mất phương hướng.* *— Thứ Bảy.”*

Ngón tay Linh gõ dứt khoát lên phím Enter. Cô ngả hẳn lưng vào thành chiếc ghế xoay đã rão lò xo, thở hắt ra một làn hơi nặng nhọc, ngỡ rằng cuộc đấu trí căng thẳng này ít nhất cũng phải đợi đến lúc ánh rạng đông ló rạng mới có hồi đáp. Nhưng chưa đầy năm phút trôi qua, góc dưới màn hình đã nảy lên một thông báo màu xám bạc kèm theo tiếng chuông báo mặc định khô khốc.

Linh giật thót. Tốc độ phản hồi ấy chứng tỏ người ngồi ở đầu bên kia của thành phố cũng đang chong đèn thức trắng, dán chặt mắt vào màn hình với một tâm thế cảnh giác và cố chấp không thua kém gì cô.

Bức thư mới của “G” thậm chí còn ngắn hơn trước, nhưng từng chữ rơi xuống mắt Linh như những khối đá tảng:

*“Âm nhạc không phải là một bài toán khí động học, Thứ Bảy.* *Sự im lặng chưa bao giờ là một vùng đất chết. Nó là khoảnh khắc người ta buộc phải nín thở để chờ đợi một điều gì đó vỡ vụn hoặc tái sinh. Nếu cô rải vào đó một chuỗi âm thanh ngọt ngào, cô đã ban phát sự an ủi quá sớm cho người nghe. Khán giả không cần được vuốt ve ở ô nhịp thứ ba mươi hai. Họ cần phải cảm thấy tận cùng sự cô độc của nhân vật — một nỗi cô độc không có lối thoát, không có tiếng vọng đáp lời.* *Hãy học cách tin vào khoảng lặng của chính cô. Nếu bản thân cô còn không dám đối diện với sự trống rỗng mà mình tạo ra trên khuông nhạc, thì làm sao đòi hỏi một ca sĩ có thể rút hết ruột gan để cất tiếng hát thay cô?”*

Từng dòng chữ như găm sâu vào thị giác của Linh. Cô ngồi trơ ra giữa căn phòng tĩnh lặng, hai bàn tay buông thõng trên đùi.

*Nếu bản thân cô còn không dám đối diện với sự trống rỗng mà mình tạo ra...*

Một cảm giác ớn lạnh khẽ lan tỏa từ đốt sống cổ xuống khắp sống lưng. Thật quái lạ và cũng thật tàn nhẫn làm sao khi một người đàn ông xa lạ, chỉ giao tiếp với cô qua một chữ cái viết hoa, lại có thể nhìn xuyên qua những lớp phòng ngự tầng tầng lớp lớp của những quy chuẩn nhạc lý hàn lâm để chạm thẳng vào nỗi sợ nguyên thủy nhất mà cô đã giấu kín suốt bao năm qua. Cô sợ hãi sự trần trụi. Cô sợ rằng nếu bóc tách hết những cấu trúc phức tạp, những thủ pháp xếp bè tài tình, thứ âm nhạc còn lại của cô sẽ chỉ là một sự vụn vỡ không ai đoái hoài.

Màn hình lại khẽ chớp sáng. Một thông báo đính kèm tệp âm thanh hiện lên: `G_VOCAL_7BARS_TEST.mp3`.

Dưới tệp âm thanh là một dòng ghi chú ngắn gọn:

*“Tôi vừa thử thu nháp một đoạn vocal mộc đè lên đúng bảy ô nhịp im lặng đó. Không đàn đệm, không hiệu ứng vang, không căn chỉnh cao độ. Chỉ có ca từ tôi viết dựa trên chính nhịp thở mà giai điệu của cô gợi mở. Cô hãy nghe thử rồi tự quyết định xem có còn muốn đặt chuỗi arpeggio an toàn kia vào lại hay không.”*

Linh chần chừ mất gần một phút. Bàn tay cô khẽ run khi với lấy chiếc tai nghe kiểm âm Audio-Technica cũ kỹ đặt trên góc bàn, cẩn thận trùm hai vành đệm mút đã sờn rách lên tai rồi bấm phím cách để mở tệp âm thanh.

Không gian trong màng loa ban đầu hoàn toàn tĩnh mịch, chỉ có tiếng sôi nền cực nhỏ của micro độ nhạy cao thu lại tiếng không khí trong một căn phòng kín. Khúc giang tấu bắt đầu bằng chính tiếng đàn piano do Linh thu âm vài ngày trước — những nốt nhạc mộc mạc, da diết trôi đi trong sự lơ lửng rồi đột ngột bị bẻ gãy ở ô nhịp thứ ba mươi mốt. Hợp âm La thứ bảy ngân dài một nhịp rồi tắt lịm hoàn toàn.

Và rồi, bảy ô nhịp im lặng bắt đầu mở ra.

Nó không phải là một sự im lặng chết chóc của một đoạn băng bị cắt bỏ. Trong sự tĩnh mịch ấy, Linh nghe thấy rõ mồn một tiếng hít vào nhè nhẹ của người đàn ông đứng trước màng lọc âm — một hơi thở sâu, nén chặt và mang theo cả sức nặng của sự kiệt quệ. Giọng hát nam trung cất lên, thô mộc, trần trụi, hơi khàn ở những âm tiết trầm và hoàn toàn không có bất kỳ một sự nâng đỡ nào của nhạc cụ:

*“Phố đã tắt đèn từ trước nửa đêm,* *Sao lòng người vẫn chong chong thao thức?* *Ta học cách giấu mình sau những phím đàn ngay ngắn,* *Để không ai thấy ngực áo rách toang...* *Có những khoảng trống sinh ra không phải để lấp đầy,* *Mà để ta biết mình còn đau đớn...”*

Câu hát cuối cùng buông rơi. Bốn phách cuối của ô nhịp thứ ba mươi tám trôi qua trong sự ngưng đọng hoàn toàn. Khoảng lặng lúc này không còn là một khoảng trống đơn thuần nữa; nó đặc quánh lại như một khối chất lỏng vô hình, bóp nghẹt lồng ngực người nghe bằng một áp lực cảm xúc khủng khiếp. Nỗi đau đớn trong câu hát không được giải tỏa bằng những chuỗi âm hoa mỹ, mà bị giam cầm trong chính sự im ắng tàn nhẫn ấy. Để rồi, khi một tiếng thở ra khẽ khàng lướt qua màng thu, toàn bộ trí tưởng tượng của Linh bùng nổ: cô nhìn thấy rõ mồn một khoảnh khắc mà bè piano sẽ phải dập xuống với tất cả sự cuồng nộ của hợp âm Đô trưởng bảy, nâng đỡ tiếng gào thét của đoạn điệp khúc xé toang màn đêm.

Bản thu dừng lại bằng một tiếng “tách” khô khốc của công tắc micro.

Linh ngồi bất động. Chiếc tai nghe vẫn áp chặt hai bên thái dương, nhưng bên trong lồng ngực cô, những thanh âm vừa dứt vẫn đang dội qua dội lại như những đợt sóng ngầm va đập vào vách đá.

*Ta học cách giấu mình sau những phím đàn ngay ngắn, để không ai thấy ngực áo rách toang...*

Từng câu, từng chữ mộc mạc đến rợn ngợp. Người đàn ông này không viết lời theo lối ước lệ của những bản ballad thương mại đang thịnh hành. Anh ta viết bằng chính sự trải nghiệm của một kẻ từng đứng dưới đáy vực sâu, từng nếm trải cảm giác phải gồng mình gượng gạo tỏ ra bình thản trước mắt thế gian. Làm sao một kẻ chưa từng gặp cô, chưa từng biết cô là ai, lại có thể viết ra một câu hát chạm đúng vào cái vỏ ốc mà cô đã tự giam mình suốt ba năm qua đến như vậy? Cô đã ngồi bên cây đàn piano ở Phòng học số 7 của trung tâm Mộc Cầm, kiên nhẫn nắn nót từng ngón tay cho những đứa trẻ, bám víu vào những phím đàn đen trắng ngay ngắn ấy như một chiếc phao cứu sinh cuối cùng để trốn chạy thực tại nghiệt ngã.

Linh tháo tai nghe ra, đặt nhẹ lên mặt bàn. Một giọt nước mắt vô thức đọng lại nơi khóe mi từ lúc nào khẽ rơi xuống mu bàn tay, nóng hổi. Mọi lý lẽ về khí động học, về thói quen nghe nhạc của công chúng, về những cấu trúc kinh viện đều tan biến thành tro bụi trước sức nặng nguyên bản của sự chân thật.

Cô kéo chiếc bàn phím lại gần, ngón tay gõ xuống dòng hồi đáp ngắn nhất kể từ khi dự án bắt đầu:

*“Đồng ý. Giữ nguyên bảy ô nhịp im lặng. Ca từ của anh... rất thật.”*

***

Tại phòng thu Gió Bắc nằm sâu trong con ngõ nhỏ đường Hoàng Hoa Thám, chiếc đồng hồ treo tường hình bánh răng kim loại vừa nhích kim ngắn qua con số bốn.

Không gian buồng điều khiển chìm trong một thứ ánh sáng lờ mờ màu hổ phách hắt ra từ những dàn đèn LED của các thiết bị xử lý tín hiệu analog. Mùi tàn thuốc lá quyện đặc với mùi cà phê Robusta đen ngòm trong chiếc cốc giữ nhiệt đã cạn phân nửa tạo nên một bầu không khí ngột ngạt quen thuộc của những đêm thức trắng làm nhạc.

Phạm Đức An ngồi ngả người trên chiếc ghế xoay bọc da đã sờn rách ở phần tay vịn. Trước mặt anh, ba màn hình vi tính xếp thành hình cánh cung đang hiển thị dày đặc các luồng sóng âm, các bảng thông số nén động học và cửa sổ quản trị máy chủ thư điện tử. Dòng thư xác nhận ngắn ngủi của “Thứ Bảy” vừa hiện lên ở góc màn hình bên phải, khép lại chuỗi tranh luận căng thẳng kéo dài suốt nhiều ngày qua.

Đức An đẩy gọng kính cận dày cộp lên sống mũi, khóe miệng khẽ nhếch lên một nụ cười thỏa mãn nhưng đầy vẻ mỏi mệt. Anh với lấy bao thuốc lá trên mặt bàn mixer, rút ra một điếu rồi châm lửa. Làn khói xanh mờ ảo bay lên, cuộn tròn quanh những núm vặn fader mạ bạc.

“Hai cái đứa này...” Đức An lẩm bẩm một mình, giọng khàn đặc vì khói thuốc. “Đúng là không đứa nào chịu thua đứa nào một tấc. Cứng đầu y hệt như nhau.”

Thế nhưng, nụ cười của người làm nghề sản xuất nhanh chóng thu lại, nhường chỗ cho vẻ mặt đăm chiêu, sắc lạnh của một người đàn ông đã nếm đủ mọi đòn thù ngầm trong cái thị trường giải trí hỗn tạp này. Đức An biết rất rõ bản demo vừa thành hình có giá trị đến mức nào. Sự kết hợp giữa tư duy cấu trúc hòa thanh chặt chẽ, cổ điển của Linh và bản năng tự sự gai góc, bão lửa của Gia Huy đã tạo nên một thực thể âm nhạc dị biệt — một viên kim cương thô có khả năng cứa rách bất kỳ đôi tai chai sạn nào.

Và chính vì nó quá sáng, nó sẽ trở thành miếng mồi béo bở cho những kẻ săn lùng lợi nhuận. Đối tác phát hành đứng sau Gia Huy là Nova Sound — một tập đoàn giải trí khổng lồ được vận hành bằng những thuật toán lạnh lùng và những bản hợp đồng nô dịch được che đậy khéo léo dưới danh nghĩa phát triển sự nghiệp. Đức An từng chứng kiến không biết bao nhiêu nhạc sĩ trẻ ngây thơ bị những cỗ máy như thế nghiền nát, tước đoạt toàn bộ quyền tác giả và bị vắt kiệt chất xám rồi ném ra lề đường khi giá trị khai thác đã cạn.

Anh gạt tàn thuốc vào chiếc gạt tàn bằng đồng thau, mở một phần mềm soạn thảo văn bản pháp lý chuyên dụng. Những ngón tay thô ráp của một cựu tay bass bắt đầu gõ lách cách trên bàn phím cơ với một sự tập trung cao độ:

*BIÊN BẢN GHI NHẬN TỶ LỆ ĐỒNG SÁNG TÁC VÀ BẢO HỘ TÁC PHẨM SƠ BỘ* *(Dự án: Hợp âm thứ Bảy — Mã lưu trữ: GB-SAT7-FINAL)* *- Phần Âm nhạc (Melody, Chord Progression & Arrangement concept): 50% thuộc quyền sở hữu trí tuệ duy nhất của tác giả mang bí danh “Thứ Bảy”.* *- Phần Lời ca (Lyrics & Vocal concept): 50% thuộc quyền sở hữu trí tuệ duy nhất của tác giả mang bí danh “G”.* *- Quyền nhân thân: Thuộc về các tác giả nguyên bản một cách tuyệt đối, vĩnh viễn và không thể chuyển nhượng, không thể khước từ dưới bất kỳ hình thức hay thỏa thuận thương mại nào theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành.* *- Mọi hành vi phối khí lại, sử dụng làm nhạc phim, phân phối trên các nền tảng số hoặc chuyển nhượng quyền khai thác thứ cấp bắt buộc phải có sự đồng thuận bằng văn bản của cả hai đồng tác giả thông qua đơn vị đại diện ủy quyền là Gió Bắc Studio.*

Đức An dừng lại một nhịp, rít một hơi thuốc sâu rồi bổ sung thêm một điều khoản bổ sung đặc biệt nghiêm ngặt:

*“Nghiêm cấm mọi hành vi tự ý can thiệp, cắt xén, rút ngắn hoặc thêm thắt bất kỳ yếu tố âm thanh nào vào khoảng lặng bảy ô nhịp (từ ô nhịp 32 đến ô nhịp 38) cũng như việc thay đổi chuỗi hòa âm bậc bảy nguyên bản nếu không có sự phê duyệt bằng chữ ký số của tác giả 'Thứ Bảy'. Mọi sự vi phạm cấu trúc này đều được coi là hành vi xâm phạm tính toàn vẹn của tác phẩm và dẫn đến việc chấm dứt hiệu lực ủy quyền phát hành ngay lập tức.”*

Anh rà soát lại từng dấu chấm, dấu phẩy với sự cẩn trọng của một luật sư dày dạn kinh nghiệm. Cắm chiếc USB chứa chữ ký số bảo mật vào cổng máy tính, Đức An ký xác thực văn bản với tư cách bên giám hộ trung gian, sau đó kích hoạt giao thức mã hóa hai chiều để gửi bản sao điện tử đến cả hai hòm thư của Linh và Huy.

“Muốn nuốt trôi bài này của con bé Linh thì lũ cá mập Liễu Giai phải gãy vài cái răng nanh đã,” Đức An lẩm bẩm, ánh mắt hướng qua tấm kính cách âm dày ba lớp nhìn vào khoảng tối của buồng thu âm, nơi cây guitar bass Fender Jazz của anh vẫn nằm im lìm trên giá đỡ. “Khánh Linh à, em có thể ngây thơ và sợ hãi trước cuộc đời, nhưng chừng nào thằng anh này còn ngồi trước bàn mixer này, không một thằng khốn nào có thể cướp trắng dù chỉ là một nốt Si giáng của em.”

***

Chín giờ ba mươi phút sáng hôm sau.

Tầng hai mươi lăm của tòa tháp Nova Sound trên đường Liễu Giai đón nhận ánh nắng chói chang của một ngày đầu hè Hà Nội. Qua những mảng tường kính khổng lồ kéo dài từ sàn lên đến trần nhà, toàn cảnh Hồ Tây hiện ra mênh mông, lấp lánh như một tấm gương bạc dưới bầu trời không gợn bóng mây. Trái ngược hoàn toàn với sự lộn xộn ấm cúng, sực mùi sáng tạo và thuốc lá của Gió Bắc, không gian làm việc ở đây toát lên một vẻ xa hoa, lạnh lẽo và chuẩn xác đến tàn nhẫn của một đế chế công nghiệp giải trí. Mọi góc cạnh đều được ốp đá hoa cương đen bóng, sàn trải thảm nỉ dày triệt tiêu hoàn toàn tiếng bước chân, và không khí phảng phất mùi tinh dầu sả chanh nhân tạo tỏa ra từ hệ thống điều hòa trung tâm chạy êm ru.

Bên trong phòng họp chiến lược số một, Giám đốc chiến lược Lê Hoàng Nam đang ngồi tựa lưng vào chiếc ghế công thái học bọc da cao cấp. Chiếc áo sơ mi trắng may đo không một nếp nhăn kết hợp cùng chiếc đồng hồ Thụy Sĩ viền vàng nơi cổ tay làm nổi bật phong thái của một kẻ điều hành quyền lực, luôn nhìn cuộc sống qua những biểu đồ tăng trưởng và những con số doanh thu. Trước mặt ông ta là một chiếc iPad Pro đang hiển thị đồ thị tương tác người dùng của Nova Sound trong quý vừa qua — một đồ thị hình sin đang có dấu hiệu chúc đầu xuống ở mảng nhạc số.

Đứng đối diện bên kia bàn họp bằng kính cường lực là Tống Gia Huy và người quản lý truyền thông của anh, Nguyễn Bảo Trâm. Huy mặc một chiếc áo sơ mi đen xắn tay áo đến khuỷu, mái tóc hơi rối và đôi mắt vẫn còn hằn những vệt chỉ đỏ sau một đêm hầu như không chợp mắt. Nhưng khác với vẻ mệt mỏi, bất lực của những tuần trước, tư thế đứng của anh hôm nay thẳng tắp, hai tay đút hờ trong túi quần, toát lên một sự kiên định trầm mặc như một ngọn núi đá trước cơn giông.

Cặp loa kiểm âm phòng thu đắt tiền trị giá hàng chục ngàn đô la đặt ở hai góc phòng vừa dứt nốt nhạc cuối cùng của bản demo `HOP_AM_THU_BAY_DEMO_FINAL`.

Khi bảy ô nhịp im lặng trôi qua trong căn phòng họp cách âm tuyệt đối, áp lực không khí dường như đặc quánh lại. Sự tĩnh lặng ấy không hề tạo ra cảm giác trống rỗng hay hỏng hóc, mà nó phơi bày toàn bộ sự trơ trọi, nghẹn ngào của giọng hát mộc mạc cất lên ngay sau đó, trước khi bùng nổ cùng chuỗi hợp âm bảy đầy dằn xé của tiếng đàn piano. Ngay cả Bảo Trâm, một người phụ nữ vốn nổi tiếng sắt đá và luôn cân đo mọi thứ bằng giá trị truyền thông, cũng vô thức nín thở, hai bàn tay siết chặt tập tài liệu bìa da kẹp trên ngực.

Bản nhạc kết thúc. Sự im ắng tiếp tục bao trùm căn phòng trong gần một phút đồng hồ.

Lê Hoàng Nam không lập tức lên tiếng. Ông ta chậm rãi nâng ly cà phê espresso cạn đáy lên nhấp một giọt vô hình, đôi mắt sắc lạnh như mắt chim săn mồi khẽ nheo lại, quan sát từng chuyển biến nhỏ nhất trên gương mặt của Gia Huy.

“Rất ấn tượng,” Hoàng Nam phá vỡ sự im lặng bằng một chất giọng trầm ấm, được kiểm soát âm lượng một cách hoàn hảo. “Thú thật là nó vượt xa những gì tôi kỳ vọng ở cậu vào thời điểm này, Gia Huy. Cấu trúc bài hát này rất quái đái. Cái khoảng lặng bảy ô nhịp đó... cực kỳ mạo hiểm, nhưng phải thừa nhận nó tạo ra một lực hút tâm lý rất dị thường. Nó không phải thứ âm nhạc mì ăn liền để người ta lướt qua trên mạng xã hội, nhưng nó có phẩm chất của một tác phẩm có thể sống sót qua nhiều năm. Nó có cốt cách.”

Bảo Trâm khẽ thở phào một hơi nhẹ nhõm, khóe môi hé mở định tiếp lời để chốt phương án sản xuất thì Hoàng Nam đã thong thả giơ một ngón tay trỏ lên. Động tác ấy dứt khoát và lạnh lùng như một chiếc barie hạ xuống.

“Tuy nhiên,” Hoàng Nam xoay nhẹ chiếc ghế, ánh mắt găm thẳng vào Huy, “một tác phẩm nghệ thuật xuất sắc chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ để biến nó thành một quả bom thương mại là một chiến lược truyền thông không tì vết. Và bản nhạc này đang mắc phải một tử huyệt chí mạng: người đứng tên đồng sáng tác phần âm nhạc là một kẻ hoàn toàn vô danh.”

Huy khẽ nhíu mày, giọng anh trầm xuống nhưng cứng cỏi: “Đó không phải là tử huyệt, anh Nam. Đó là một nghệ sĩ đích thực. Người đó có tư duy hòa âm và sự thấu cảm âm nhạc vượt trội hơn rất nhiều những nhạc sĩ thời vụ mà công ty đang trả tiền theo tháng để viết những bài hát rập khuôn theo thuật toán thị trường.”

“Nghệ sĩ đích thực không bán được vé hòa nhạc nếu không có một câu chuyện hấp dẫn đi kèm, Huy à,” Hoàng Nam cười nhạt, một nụ cười nửa miệng đầy vẻ trịch thượng của một kẻ nắm giữ cuộc chơi tư bản. “Một bài hát quá nặng nề về tính tự sự và đậm đặc chất hàn lâm cổ điển như thế này cần một đòn bẩy tiếp thị cực mạnh để kéo công chúng phổ thông vào cuộc. Người ta không bỏ tiền mua một bản hòa âm tinh vi; người ta bỏ tiền để thỏa mãn sự tò mò của chính họ. Và tôi đã tìm ra đòn bẩy đó cho cậu.”

Hoàng Nam đứng dậy, bước chầm chậm về phía vách kính lớn, hai tay chắp sau lưng, phóng tầm mắt nhìn xuống dòng xe cộ bé li ti đang nối đuôi nhau trên đường Liễu Giai:

“Tôi đồng ý phê duyệt ngân sách hạng A cho ca khúc này làm đĩa đơn mở đường cho album mới. Tôi cũng chấp nhận giữ nguyên toàn bộ cấu trúc bài hát mà không cắt bớt một giây nào, kể cả bảy ô nhịp im lặng đầy thách thức đó. Nhưng phía công ty đặt ra một điều kiện tiên quyết: Danh tính thực sự của tác giả ‘Thứ Bảy’ phải được phong tỏa tuyệt đối.”

Đôi mắt Huy tối sầm lại: “Ý anh là thế nào?”

“Ý tôi là chúng ta sẽ không công bố người này là ai. Không ảnh đại diện, không phỏng vấn báo chí, không xuất hiện trong bất kỳ sự kiện ra mắt nào,” Hoàng Nam quay người lại, ánh mắt lóe lên sự tính toán sắc bén. “Chúng ta sẽ biến ‘Thứ Bảy’ thành một ẩn số huyền bí, một bóng ma thiên tài giấu mặt trong hậu trường làng nhạc. Khán giả và truyền thông luôn phát cuồng vì những bí mật. Chúng ta sẽ tung ra những manh mối mập mờ, để các diễn đàn mạng tự mổ xẻ, tự đồn đoán xem ai là người đứng sau bản phối kinh điển này — là một bậc thầy hải ngoại về nước ẩn cư, hay là một tài năng trẻ dị biệt đang bị giam cầm? Sự tò mò đó chính là chiến dịch tiếp thị tự nhiên đắt giá nhất mà không một chiến dịch truyền thông hàng tỷ đồng nào có thể mua nổi.”

Bảo Trâm đứng bên cạnh thoáng biến sắc. Với kinh nghiệm làm truyền thông lâu năm, bà lập tức nhận ra những rủi ro tiềm ẩn đằng sau nước cờ này: “Anh Nam, việc giữ bí mật danh tính có thể tạo hiệu ứng tò mò rất tốt trong giai đoạn đầu ra mắt. Nhưng về lâu dài, nó tiềm ẩn rủi ro khủng hoảng pháp lý cực lớn. Tác giả có thể sẽ cảm thấy họ bị công ty cố tình gạt ra khỏi hào quang để độc chiếm sự chú ý của công chúng. Nếu có sự rạn nứt hoặc tranh chấp tác quyền nổ ra công khai, hình ảnh của Huy sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.”

“Tôi không gạt bỏ ai cả, Trâm,” Hoàng Nam gõ nhẹ ngón tay lên mặt bàn kính, tạo ra những tiếng cộc cộc khô khốc. “Tỷ lệ phân chia tác quyền và tiền bản quyền số vẫn được chuyển đầy đủ vào tài khoản ủy thác của phòng thu Gió Bắc theo đúng thỏa thuận. Nova Sound chỉ đang khai thác tối đa giá trị thương mại phái sinh từ sự ẩn danh của họ. Đó là một cuộc trao đổi hoàn toàn sòng phẳng và đôi bên cùng có lợi.”

Cơ hàm của Huy bạnh ra dưới lớp da quai nón lấm tấm râu con chưa kịp cạo. Anh bước lên một bước, đối diện trực tiếp với Hoàng Nam qua chiếc bàn kính:

“Thỏa thuận ban đầu thông qua Gió Bắc chỉ là giữ bảo mật thông tin cá nhân trong giai đoạn sản xuất bản demo để tránh ồn ào dư luận. Nhưng khi tác phẩm được phát hành ra công chúng, quyền nhân thân của tác giả phải được tôn trọng một cách minh bạch. Tên của người đó — dù là nghệ danh hay tên thật — phải được đứng trang trọng ở phần sáng tác âm nhạc. Tôi không bao giờ chấp nhận bước lên sân khấu để hát một bài hát mà khán giả nghĩ rằng tôi đang cố tình nuốt trọn công sức của một người khác.”

“Cậu đâu có nuốt trọn của ai, tên cậu đứng ở phần ca từ và thể hiện, còn phần âm nhạc vẫn đề tên ‘Thứ Bảy’ đấy thôi!” Giọng Hoàng Nam đột ngột đanh lại, sự nhẫn nại giả tạo biến mất hoàn toàn, để lộ ra sự áp chế trần trụi của quyền lực quản trị. “Cậu hãy tỉnh mộng lại đi, Tống Gia Huy! Hãy nhìn lại bảng báo cáo hoạt động sáu tháng qua của cậu xem? Không có một buổi diễn lớn nào, chỉ số người nghe sụt giảm ba mươi phần trăm, các nhãn hàng đang cân nhắc hủy hợp đồng đại sứ. Bản hợp đồng độc quyền của cậu với Nova Sound vẫn còn hiệu lực tròn hai năm nữa. Cậu nghĩ cậu đang ở vị thế có thể ra điều kiện với ban điều hành à?”

Hoàng Nam tiến sát lại gần Huy, ánh mắt như hai mũi dùi thép:

“Nếu cậu muốn bài hát này được rót ngân sách sản xuất tối đa với dàn nhạc dây trực tiếp, được đưa vào danh sách ưu tiên của các nền tảng phát trực tuyến quốc tế và có một chiến dịch quảng bá quy mô lớn, thì cậu phải tuân thủ luật chơi của tôi. Hoặc là chấp nhận chiến lược 'bóng ma Thứ Bảy', hoặc là lập tức quay trở lại phòng thu số ba và thu âm bài hát pop-dance thương mại mà bộ phận A&R đã chuẩn bị sẵn cho cậu từ tháng trước. Cậu chỉ có quyền chọn một trong hai con đường đó thôi.”

Không khí trong phòng họp dường như hạ xuống dưới điểm đóng băng. Áp lực vô hình từ bản hợp đồng ràng buộc và vị thế của kẻ nắm giữ sinh mệnh nghệ thuật đè nặng lên vai Huy. Hai bàn tay anh giấu trong túi quần siết chặt lại đến mức các khớp ngón tay trắng bệch, móng tay găm sâu vào lòng bàn tay đau nhức. Anh nhìn thẳng vào con ngươi lạnh lùng của Hoàng Nam suốt nửa phút trôi qua trong im lặng tuyệt đối.

Cuối cùng, Huy hít một hơi thật sâu, lồng ngực phập phồng kìm nén một cơn thịnh nộ dữ dội. Anh gằn từng tiếng qua kẽ răng, giọng nói trầm đục nhưng chứa đựng một sức nặng đe dọa không thể lay chuyển:

“Được. Tạm thời công ty có thể giữ danh tính của tác giả ở dạng ẩn danh theo kế hoạch quảng bá của anh. Nhưng tôi nói cho anh biết trước một điều, Lê Hoàng Nam: nếu Nova Sound dám vượt qua lằn ranh đỏ, tìm cách mua đứt tác quyền để xóa sổ cái tên ‘Thứ Bảy’, hoặc có bất kỳ hành vi nào làm tổn hại đến quyền lợi của người sáng tác, tôi sẽ lập tức đơn phương xé bỏ toàn bộ dự án này. Dù có phải bán sạch gia sản để đền bù hai năm hợp đồng còn lại, tôi cũng sẽ không bao giờ để các người biến âm nhạc của cô ấy thành một món hàng bẩn thỉu.”

Nói dứt lời, Huy không thèm liếc nhìn sắc mặt biến đổi của Hoàng Nam thêm một giây nào. Anh xoay người dứt khoát, sải những bước chân dài nện mạnh mẽ xuống nền thảm dày cộp, đẩy tung cánh cửa phòng họp cách âm rồi bước thẳng ra ngoài hành lang rực nắng. Bảo Trâm khẽ thở dài một tiếng đầy bất lực, cúi đầu chào Hoàng Nam rồi vội vã rảo bước đuổi theo sau lưng anh.

Cánh cửa gỗ nặng nề từ từ khép lại bằng một tiếng “khục” êm ru.

Hoàng Nam đứng nguyên tại chỗ, nụ cười nửa miệng lạnh lẽo lại từ từ xuất hiện trên gương mặt gầy guộc. Ông ta chỉnh lại nút măng sét ở cổ tay áo, thong thả quay trở lại bàn làm việc, nhấc chiếc điện thoại bàn nội bộ lên và bấm một dãy số ngắn.

Đầu dây bên kia bắt máy sau đúng hai hồi chuông: “Dạ, phòng Kỹ thuật số và Dữ liệu nghe đây ạ.”

“Tôi đây,” Hoàng Nam cất giọng đều đều, không chút gợn sóng cảm xúc. “Tôi muốn các cậu lập tức tiến hành rà soát bí mật toàn bộ luồng dữ liệu, địa chỉ IP truy cập và mã siêu dữ liệu của các tệp âm thanh gửi từ máy chủ của Gió Bắc Studio liên quan đến dự án của Tống Gia Huy trong hai tuần qua. Tìm cho bằng được nguồn gốc phát sinh thực tế của các bản ghi piano mộc đó. Ai là người chơi, ghi âm ở đâu, thiết bị gì. Tôi cần một cái tên cụ thể và địa chỉ thực tế trước ngày bấm máy ghi hình đĩa đơn. Rõ chưa?”

“Dạ rõ, thưa Giám đốc. Chúng tôi sẽ tiến hành ngay.”

Hoàng Nam đặt ống nghe xuống, ánh mắt nhìn ra mặt nước Hồ Tây xa xăm. Với một kẻ thực dụng như ông ta, trên đời này không có thứ gì gọi là “bóng ma bí ẩn” vĩnh viễn; mọi ẩn số đều chỉ là một món hàng đang chờ được định giá chính xác mà thôi.

***

Năm giờ chiều cùng ngày, tại căn phòng trọ nhỏ ở Hai Bà Trưng.

Tiếng chuông báo hoàn tất kết xuất âm thanh của phần mềm thu âm chuyên nghiệp vang lên một tiếng “ting” thanh thoát, cắt đứt sự ngưng đọng của buổi chiều tà.

Trên màn hình máy tính của Linh, thanh tiến trình màu xanh lục đã chạy đến con số 100%. Tệp âm thanh chính thức mang định dạng WAV chất lượng cao đã nằm ngay ngắn trong thư mục dự án với tên gọi đã được cả ba bên thống nhất: `HOP_AM_THU_BAY_DEMO_FINAL.wav`.

Linh thả lỏng toàn bộ cơ thể, tựa hẳn đầu ra sau thành ghế, thở phào một hơi dài như vừa hoàn thành một cuộc vượt cạn đầy gian truân. Bản phác thảo thô sơ ban đầu — thứ chỉ được nhen nhóm lên từ ba nốt nhạc ngập ngừng, vụng về của cậu bé Minh Quân trong một buổi chiều oi ả ở Phòng học số 7 — giờ đây đã hóa thân thành một tác phẩm nghệ thuật hoàn chỉnh. Nó có cấu trúc chặt chẽ của khí nhạc cổ điển, có sức sống mãnh liệt của một bản tự sự gai góc, và trên hết, nó sở hữu một khoảng lặng bảy ô nhịp đầy kiêu hãnh — một sự im lặng biết nói mà không một quy chuẩn thương mại tầm thường nào có thể bẻ gãy.

Linh đưa tay với lấy chiếc tai nghe, cắm vào giắc âm thanh rồi bật lại bản nhạc một lần nữa. Lần này, tâm trí cô hoàn toàn thoát khỏi những sự soi xét khắt khe về mặt kỹ thuật, không còn những toan tính về biên độ dao động của tần số trầm hay sự cân bằng giữa các bè nhạc cụ. Khi tiếng đàn piano vang lên, hòa quyện với những tiếng gảy mộc mạc của đàn guitar thùng và giọng hát trầm ấm, xước xát của “G”, một cảm giác xúc động kỳ lạ dâng ngập trong lồng ngực cô.

Đó là một sự kết nối tâm linh vô hình nhưng mãnh liệt đến khó tin. Cô và người đàn ông mang ký hiệu “G” ấy chưa từng một lần gặp mặt, chưa từng nhìn thấy nụ cười hay ánh mắt của nhau, sống ở hai quỹ đạo đời sống dường như hoàn toàn đối lập. Thế nhưng, thông qua từng nốt nhạc, từng nhịp thở, từng cuộc tranh luận nảy lửa về một khoảng lặng, họ dường như đã lột trần toàn bộ những góc khuất sâu kín nhất trong tâm can nhau — những điều mà thậm chí ngay cả những người thân thiết nhất bên cạnh họ ngoài đời thực cũng chưa từng một lần được chạm tới.

Linh mỉm cười nhẹ nhõm, mở lại chuỗi thư từ trong hộp thư dự án, lướt chuột đọc lại từng dòng tranh luận từ vòng một đến vòng bảy. Những câu chữ cộc lốc, sắc lạnh của “G” giờ đây đọc lại bỗng mang một phong vị ấm áp lạ kỳ.

*Cạch.*

Tiếng chốt cửa ban công khẽ bật mở kéo Linh giật mình quay lại. Mai Anh bước vào phòng, trên tay bưng một đĩa táo xanh đã được gọt vỏ và cắt thành từng miếng nhỏ ngay ngắn, miệng đang nhai nhóp nhép. Cô bạn thân kéo lê đôi dép bông đi trong nhà, kéo chiếc ghế gỗ ngồi phịch xuống bên cạnh bàn làm việc của Linh, mái tóc búi củ tỏi hơi xộc xệch đung đưa theo từng cử động.

“Xong xuôi hết rồi đấy à bà tác giả bí ẩn?” Mai Anh chìa đĩa táo sang phía Linh, mắt tò mò liếc vào màn hình máy tính đang sáng rực. “Nhìn cái mặt giãn ra như bánh đa nhúng nước thế kia là biết đàm phán thắng lợi rồi nhé. Không còn thấy vẻ mặt đưa đám như mấy hôm trước nữa.”

“Xong thật rồi mày ạ,” Linh đón lấy một miếng táo, cắn một miếng nhỏ, vị chua ngọt thanh mát lan tỏa nơi đầu lưỡi. “Cuối cùng bên đó cũng chịu giữ nguyên bảy ô nhịp im lặng. Mà công nhận... đoạn lời hát anh ta viết đè lên đoạn đó xuất sắc thật sự. Rất có hồn.”

Mai Anh chống hai cằm lên mu bàn tay, nghiêng đầu dán mắt vào những dòng thư điện tử đang mở trên màn hình laptop:

*“1. Bỏ toàn bộ chuỗi arpeggio...”* *“Âm nhạc không phải là một bài toán khí động học...”* *“Nếu bản thân cô còn không dám đối diện với sự trống rỗng mà mình tạo ra...”*

Mai Anh khẽ chớp mắt, đôi mày lá liễu nhíu lại rồi bỗng nhiên bật cười khúc khích, tiếng cười giòn tan làm tan biến bầu không khí tĩnh mịch của căn phòng trọ:

“Ủa, mà cái ông ‘G’ này rốt cuộc là nhân vật thần thánh phương nào thế nhỉ? Đọc cách hành văn buồn cười không chịu nổi.”

Linh ngơ ngác quay sang nhìn bạn: “Buồn cười chỗ nào cơ?”

“Thì đây này!” Mai Anh vươn một ngón tay dính chút nước táo chỉ thẳng vào những gạch đầu dòng ngắn ngủn trên màn hình. “Mày nhìn cái giọng điệu này xem. Vừa cộc lốc, vừa ngắn gọn, cứng nhắc y như mệnh lệnh trong doanh trại quân đội ấy. Nhưng mà buồn cười nhất là đọc kỹ lại thấy lão này tỉ mỉ và chu đáo đến mức phát cáu. Kiểu đàn ông gì mà ngoài mặt thì lạnh như tiền, mở miệng ra câu nào là chỉnh đốn, răn đe người khác câu đấy, nhưng bên trong thì lại quan sát người ta kỹ đến từng chân tơ kẽ tóc, bắt thóp từng thói quen nhỏ nhất của mày thế này?”

Mai Anh ngửa đầu ra sau, gõ gõ ngón trỏ lên cằm như đang cố lục tìm một hình ảnh tương đồng trong trí nhớ, rồi buông ra một câu nhận xét bâng quơ đầy cảm tính:

“Nói thật nhé Linh, tao đọc mấy cái dòng này mà thấy cái giọng điệu quen thuộc dã man luôn ấy. Rất giống... rất giống cái gã phụ huynh khó tính, mặt lạnh như tảng băng trôi mà mày vẫn thường vừa chan canh vừa ôm đầu càu nhàu với tao mỗi buổi chiều đi làm về ấy!”

Tim Linh bỗng nhiên hẫng đi một nhịp, mạnh đến mức khiến miếng táo trong miệng cô nghẹn lại nơi cổ họng.

Một chuỗi hình ảnh bất thần ùa về trong tâm trí cô như những thước phim quay chậm: Gương mặt góc cạnh với đường viền quai hàm sắc nhọn của Tống Gia Huy; đôi mắt sâu thẳm, mỏi mệt nhưng luôn lóe lên những tia nhìn sắc bén như thấu suốt mọi điều; cái cách anh đứng tựa lưng vào khung cửa kính mờ của Phòng học số 7, khoanh tay trước ngực và im lặng quan sát từng chuyển động của em trai mình; và đặc biệt là nhịp gõ ngón tay *cốc... cốc... cốc... ngưng... cốc... cốc...* trên mặt bàn lễ tân bằng gỗ sồi chiều hôm trước — một tiết tấu đảo phách kỳ lạ, hoàn toàn trùng khớp với nhịp ngắt của bè bass trong bản demo mà “G” vừa gửi lại.

“Mày... mày lại nói linh tinh cái gì thế!” Linh vội vàng đẩy nhẹ bả vai Mai Anh ra, hai bên gò má bỗng nóng bừng lên một cách vô cớ. “Anh Huy là một ngôi sao lớn, người đại diện của anh ấy bên Nova Sound thiếu gì những giám đốc âm nhạc hay chuyên gia sản xuất hàng đầu phụ trách dự án. Cái người ký tên ‘G’ này chắc chắn là một nhà sản xuất kỳ cựu hoặc một biên tập viên âm nhạc có thâm niên của công ty họ thôi. Làm sao có thể có sự trùng hợp hoang đường và vô căn cứ như thế được!”

“Thì tao có bảo hai người đó là một đâu, tao chỉ bảo là cái tính nết khó ưa nó 'giống' nhau thôi mà, làm gì mà mày giật nảy mình lên như bị giẫm phải đuôi thế kia?” Mai Anh bĩu môi cười trêu chọc, thản nhiên với tay nhón thêm một miếng táo nữa bỏ vào miệng. “Nhưng mà nói đi cũng phải nói lại, đàn ông kiểu này ngoài đời tiếp xúc thì bực mình phát điên lên được, nhưng lúc làm việc chung thì lại cực kỳ yên tâm. Ít nhất là người ta thẳng thắn, có năng lực thực sự chứ không lươn lẹo, dẻo mỏ như mấy gã sở khanh.”

Linh không đáp lời bạn. Cô quay mặt lại với màn hình máy tính, nhưng ánh mắt lúc này lại dán chặt vào chữ ký đơn độc nằm ở cuối bức thư: **G**. Một dấu hỏi lớn, mơ hồ nhưng sắc nhọn, bắt đầu cắm sâu vào tâm trí cô. Chữ "G"? Tại sao lại là "G"? Có phải là viết tắt của Gia Huy? Hay chỉ đơn giản là một ký hiệu ngẫu nhiên do hệ thống của phòng thu Gió Bắc tự động gán cho đối tác? Những câu hỏi không có lời đáp bắt đầu xoay mòng mòng trong đầu Linh, tạo nên một cảm giác bồn chồn khó tả.

*Rung... rung... rung...*

Chiếc điện thoại thông minh đặt trên mặt bàn cạnh cuốn sổ khuông nhạc bỗng rung lên bần bật, cắt ngang dòng suy nghĩ miên man của Linh. Ánh sáng từ màn hình điện thoại nhấp nháy, hiển thị tên người gọi đến: *Cô Thu Hà - Giám đốc Mộc Cầm*.

Linh vội vàng hắng giọng, cố xua đi sự bối rối trong lồng ngực rồi nhấn nút nghe:

“Dạ, em nghe đây cô Hà ạ.”

Đầu dây bên kia, giọng nói trầm ấm, điềm đạm nhưng luôn chứa đựng sự dứt khoát của bà Thu Hà vang lên, kèm theo đó là tiếng lật giở những tập hồ sơ dày cộp sột soạt quen thuộc nơi phòng làm việc của ban giám đốc:

“Linh đấy à em? Cô gọi để thông báo nhanh là Ban giám đốc vừa họp xong và đã thống nhất chốt toàn bộ lịch trình cũng như danh sách học viên cho buổi biểu diễn báo cáo nội bộ định kỳ của trung tâm Mộc Cầm rồi nhé. Buổi biểu diễn sẽ diễn ra chính thức vào sáng Chủ nhật tuần sau tại hội trường lớn tầng hai.”

“Dạ, em nắm được lịch rồi ạ,” Linh đáp, trong đầu bắt đầu nhẩm tính lại tiến độ luyện tập của những học viên nhí trong các lớp piano cơ bản mà mình đang phụ trách. “Em sẽ rà soát lại các bài tập ngón của các bé lớp cơ bản để chuẩn bị danh mục biểu diễn gửi lại cho văn phòng vào ngày mai ạ.”

“Ừ, việc đó thì cô hoàn toàn yên tâm ở em,” giọng cô Thu Hà bỗng chùng xuống một nhịp, ngập ngừng khác lạ, mang theo một vẻ nghiêm nghị và có phần bất an hơn thường lệ. “Nhưng còn một việc quan trọng này nữa, Linh à. Trong danh sách biểu diễn báo cáo bắt buộc lần này, cô đã trực tiếp điền tên của em Tống Minh Quân vào danh mục biểu diễn độc tấu piano.”

Trái tim Linh như rơi thẳng xuống đáy vực. Cô giật thót mình, vô thức đứng bật dậy khỏi ghế xoay, giọng nói lạc đi vì sửng sốt:

“Ơ kìa cô Hà! Sao lại có thể như thế được ạ? Bé Quân mới chỉ vừa quay trở lại làm quen với cây đàn chưa đầy hai tuần nay thôi ạ! Cậu bé chưa hoàn thiện bất kỳ một tác phẩm độc tấu nào trọn vẹn cả. Hơn nữa, tâm lý của Quân đang rất bất ổn, thằng bé cực kỳ hoảng sợ những nơi đông người và rất dễ rơi vào trạng thái hoảng loạn nếu bị đặt dưới áp lực biểu diễn. Liệu trung tâm có thể cho em ấy hoãn sang đợt báo cáo sáu tháng cuối năm được không cô?”

“Không thể hoãn được đâu em,” cô Thu Hà thở dài qua ống nghe, một tiếng thở dài nặng nề chứa đựng sự bất lực của một người làm quản lý giáo dục trước áp lực từ phía gia đình học viên. “Đây không phải là quyết định từ phía trung tâm, Linh ạ. Sáng nay, chính anh trai của Quân — ca sĩ Tống Gia Huy — đã gọi điện trực tiếp cho cô. Cậu ấy nói rằng muốn tận mắt chứng kiến sự tiến bộ thực tế của em trai mình sau hai tuần học tập tại Mộc Cầm để đưa ra quyết định cuối cùng: liệu có nên cho Quân tiếp tục theo học âm nhạc hay sẽ chuyển hẳn thằng bé sang một môi trường giáo dục đặc biệt khép kín.”

Bà Thu Hà dừng lại một chút, giọng nói chìm vào sự bất đắc dĩ:

“Cậu ấy nói rất dứt khoát, nếu Quân không dám bước lên sân khấu đối diện với nỗi sợ của chính mình, thì việc tiếp tục học đàn ở đây cũng chỉ là một sự lãng phí thời gian vô nghĩa. Tên của Quân đã được cô nhập lên hệ thống quản lý dữ liệu chung của toàn hệ thống rồi, không thể rút lại được nữa. Em là người hiểu tâm lý thằng bé nhất lúc này, Linh à. Cố gắng kèm cặp và chuẩn bị tinh thần cho Quân thật kỹ nhé. Tất cả trông cậy vào em đấy.”

*Tút... tút... tút...*

Cuộc gọi kết thúc bằng những tiếng chuông bận khô khốc dội vào màng nhĩ.

Linh buông thõng cánh tay cầm điện thoại xuống bên hông. Cô đứng chôn chân giữa căn phòng nhỏ đang dần bị bóng tối của hoàng hôn nuốt chửng.

Trước mắt cô, màn hình máy tính vẫn đang sáng rực dòng chữ `HOP_AM_THU_BAY_DEMO_FINAL.wav` — bản nhạc chứa đựng sự thấu cảm tuyệt đối giữa cô và người đàn ông mang tên “G”, một sự thấu cảm sâu sắc về nỗi đau đớn và sự trần trụi của tâm hồn con người.

Thế nhưng, ngay ngoài đời thực, người đàn ông mang tên Tống Gia Huy ấy — người anh trai quyền lực và lạnh lùng — lại vừa lạnh lùng giáng một phán quyết nghiệt ngã xuống đứa em trai tội nghiệp của mình. Một buổi biểu diễn báo cáo trước toàn thể phụ huynh và giáo viên. Một sân khấu ngập tràn ánh đèn soi mói và những cặp mắt phán xét. Đối với một đứa trẻ mười hai tuổi mang tâm hồn đầy thương tổn như Minh Quân, đó không phải là một cơ hội thể hiện bản thân, mà là một pháp trường tâm lý không lối thoát.

Linh siết chặt bàn tay lại, móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay đau điếng. Một cảm giác phẫn nộ và xót xa cuộn trào trong huyết quản. Cô nhận ra rằng, bản hợp âm thứ bảy dù có hoàn hảo đến đâu trên những khuôn nhạc điện tử, thì ngoài cuộc đời thực kia, một cơn sóng gió dữ dội và tàn nhẫn hơn gấp bội phần đang bắt đầu ập đến ngay trước mắt cô.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn