Hợp Âm Thứ BảyC.11 / 40
Chương 11

Lá Thư Không Hoàn Toàn Công Việc

Ánh bình minh đầu hạ lười biếng rọi qua những nan chớp của rèm cửa sổ phòng thu Gió Bắc, vẽ nên những vệt sáng sắc cạnh và dải bụi lơ lửng trên nền thảm cách âm màu xám tro. Trong gian phòng điều khiển ngập mùi cà phê nguội và hơi kim loại của các thiết bị điện tử chạy thấu đêm, hộp thư điện tử nội bộ của dự án vừa nhận được một tệp âm thanh có tiêu đề vỏn vẹn mười chữ: *“Lá thư viết cho những điều dang dở”*. Người gửi là tài khoản mang bí danh “Thứ Bảy”, thời điểm gửi hiển thị lúc ba giờ mười hai phút sáng.

Những dải nắng sớm dát một vệt vàng nhạt lên mặt bàn điều khiển ngổn ngang dây cáp XLR, vài mẩu băng dính giấy đánh dấu kênh âm và những thanh gạt fader của chiếc bàn mixer analog đồ sộ. Tống Gia Huy ngồi bất động trên chiếc ghế xoay bọc da đã sờn rách ở mép đệm, lưng tựa vào khoảng trống giữa hai chiếc loa kiểm âm tham chiếu. Đôi mắt anh trũng sâu vì một đêm trắng không hề chợp mắt; quầng thâm màu xám nhạt hằn rõ dưới mi, trong khi ngón trỏ và ngón giữa của bàn tay phải vẫn còn vương chút vụn than chì từ cây bút gỗ dùng để ghi chú những ký hiệu hòa âm dở dang trên bản tổng phổ.

Khi ô cửa sổ nhỏ ở góc dưới màn hình máy tính lóe lên thông báo tệp đính kèm mới với định dạng WAV nguyên bản hai mươi tư bit không nén, ngón tay Huy khẽ khựng lại trên bề mặt mờ nhám của con chuột quang. Cơ bắp ở quai hàm anh bỗng siết chặt lại thành một đường gân cứng nhắc.

Anh vươn tay, nhấc chiếc tai nghe kiểm âm Sennheiser HD650 đã mòn lớp nhung đệm, cắm đầu giắc mạ vàng sáu ly vào ngõ ra âm thanh độc lập trên card tiếng. Huy nhắm mắt lại, hít vào một hơi thật sâu để xua đi cảm giác buốt nhức sau gáy, rồi nhấn phím cách trên bàn phím cơ.

Không gian âm thanh mở ra hoàn toàn trần trụi.

Không hề có những khúc dạo đầu trau chuốt, bóng bẩy được bọc lót bằng những lớp synthesizer dày đặc hay các hiệu ứng lọc âm vô trùng quen thuộc của những bản thu thương mại đắt tiền mà Nova Sound thường áp đặt lên từng sản phẩm của anh. Ngay từ những giây đầu tiên, tiếng búa dạ gõ dứt khoát lên dây kim loại của cây keyboard cơ học đã vang lên mộc mạc, gần gũi đến mức người nghe có thể cảm nhận được độ đàn hồi của từng thớ gỗ. Hòa lẫn trong đó là tiếng rít mảnh mai của gió đêm luồn qua khe cửa ban công khép hờ, và đâu đó ở một tầng âm thanh xa xăm là tiếng còi xe tải đêm vọng lại từ ngã tư đường phố Hà Nội vắng bóng người.

Vẫn là giai điệu quen thuộc ấy, nhưng cách hòa thanh đã hoàn toàn biến đổi.

Gia Huy nín thở, hai bàn tay vô thức đan chặt vào nhau đặt trước ngực. Ở các bản thảo sơ khởi gửi về trước đây, cứ mỗi khi chuỗi hòa âm hợp âm bảy chuẩn bị bước vào ngưỡng giải tỏa cảm xúc cao nhất, tác giả luôn rụt rè lùi bước. Cô luôn vội vã tìm về những hợp âm bậc năm an toàn, hoặc hạ màn bằng những nốt rơi êm dịu, mượt mà nhưng gượng gạo—như phản xạ của một người sợ làm đổ vỡ món đồ pha lê quý giá mà mình đang nắm giữ trong tay. Sự ngập ngừng ấy từng khiến anh phát điên, từng khiến anh phải viết ra những lời nhận xét lạnh lùng và gay gắt đến tàn nhẫn, chỉ trích cô đang tự giam mình trong một pháo đài kỹ thuật rỗng tuếch.

Nhưng lần này, tại chính ô nhịp thứ hai mươi tư định mệnh—nơi anh từng gửi thư chất vấn không khoan nhượng—tiếng đàn piano không còn quay đầu.

Một hợp âm nghịch bùng nổ không hề báo trước, kéo theo chuỗi hợp âm bảy đầy kiêu hãnh và dũng cảm, bung tỏa mãnh liệt như một bờ đê bằng đất tích tụ phù sa ngàn ngày nay đã vỡ òa trước cơn đại hồng thủy. Từng lớp sóng âm va đập dữ dội vào màng nhĩ Huy, xé toạc mọi bức tường thành phòng thủ kiên cố, đánh sập hoàn toàn lớp khiên chắn kỹ thuật hàn lâm mà “Thứ Bảy” từng dựng lên để che chắn cho những vết thương chưa lành sẹo. Nó không phải là thứ kỹ xảo biểu diễn phô trương nhằm tìm kiếm những tràng pháo tay tán thưởng ở các khán phòng hào nhoáng, mà là một tiếng kêu xé lòng, một sự buông bỏ tuyệt đối, một lời thú nhận trần trụi về nỗi đau và khát vọng được tồn tại là chính mình.

Và rồi, ngay sau cơn bão cuộn trào của những chuỗi âm thanh xô đẩy ấy là một khoảng lặng.

Một khoảng lặng dài đúng ba phách rưỡi.

Trong ba phách rưỡi tĩnh mịch đến nghẹt thở giữa gian phòng thu mờ sáng, tiếng đàn biến mất hoàn toàn. Những gì còn sót lại trên rãnh âm chỉ là tiếng thở dốc run rẩy của người chơi đàn—hơi thở nông, ngắt quãng, chứa đựng sự kiệt sức cùng cực sau khi trút hết ruột gan vào phím gỗ—và tiếng gõ cơ học lách cách của chiếc máy đếm nhịp vỏ gỗ cổ điển. Âm thanh cơ học ấy lệch nhịp một phần tư phách so với nhịp chuẩn, khô khốc, trơ trọi, như một vết sẹo đời thực cào thẳng vào lồng ngực Huy, khiến tim anh thắt lại trong một cơn co thắt buốt giá.

Tiếp sau khoảng lặng nghẹt thở ấy, một nốt Sol duy nhất trên quãng tám cao vang lên. Nó trong vắt, đơn độc giữa hư không, nhưng kiên cường đến mức phi thường, trước khi toàn bộ khúc nhạc khép lại lơ lửng trên hợp âm Fa thăng trưởng bảy (F#maj7).

Một cái kết không hề hoàn hảo theo bất kỳ cuốn giáo trình hòa âm cổ điển nào. Nó không rơi về âm chủ để tạo cảm giác an toàn, thỏa mãn thói quen thưởng thức thông thường của đám đông, nhưng lại hoàn hảo đến mức rợn ngợp cho một linh hồn vừa bước qua giông bão để tìm lại được sự tự do đích thực.

Bản thu kết thúc bằng một tiếng cạch nhẹ của phím đàn hồi hương. Căn phòng thu chìm trở lại vào sự tĩnh lặng tuyệt đối.

Huy ngồi chết lặng trên ghế, hai vành tai vẫn bị ép chặt dưới lớp đệm của chiếc tai nghe dù bài nhạc đã dừng lại từ lâu. Tim anh đập dồn dập từng nhịp nặng nề, dội vang nơi lồng ngực như muốn phá vỡ các xương sườn. Suốt sáu tháng ròng rã đối mặt với sự cạn kiệt cảm hứng cùng cực, hàng ngày phải chịu đựng những bản thảo synth-pop rập khuôn, bóng bẩy nhưng vô hồn do nhạc sĩ thị trường Thái Sơn soạn thảo, rồi những lời đe dọa lạnh lùng về mặt thương mại từ giám đốc sản xuất Lê Hoàng Nam, chưa bao giờ anh thấy tâm trí mình được thanh lọc một cách tàn nhẫn và sâu sắc như lúc này.

Những nốt nhạc của Linh không chỉ chữa lành cho chính cô sau cuộc gặp mặt đầy bẽ bàng với người thầy cũ, mà từng bước sóng âm ấy còn vươn tay chạm tới đáy sâu nhất của sự kiệt quệ và chai sạn đang gặm nhấm tâm hồn anh.

Huy từ từ tháo chiếc tai nghe xuống, đặt nhẹ lên mặt bàn gỗ. Anh đưa cả hai bàn tay thon dài lên vò mạnh mái tóc rối bù, hít một hơi sâu ngập tràn lồng ngực mùi không khí sớm mai của Hà Nội rồi kéo chiếc bàn phím máy tính lại gần mình.

Màn hình hiển thị rọi ánh sáng trắng xanh lạnh lẽo lên khuôn mặt góc cạnh, nhợt nhạt và đượm vẻ mệt mỏi của chàng ca sĩ hai mươi bảy tuổi. Ánh sáng ấy soi rõ những nếp nhăn khẽ hằn nơi khóe mắt—vết tích của những đêm thức trắng và nỗi cô đơn không thể chia sẻ cùng ai.

Không còn là những dòng trao đổi kỹ thuật cộc lốc, không còn là những bảng phân tích cấu trúc nhịp phách lạnh lùng và khắt khe như mọi khi. Rung động sâu sắc trước tiếng lòng chân thật đến trần trụi của người gửi, Huy bắt đầu gõ những dòng chữ đầu tiên gửi về địa chỉ hòm thư dự án `[email protected]`. Những ngón tay anh lướt trên mặt phím cơ với một sự thôi thúc dữ dội, không hề có một giây lưỡng lự.

Anh muốn kể cho cô nghe về những điều mà suốt bao năm qua anh đã chôn chặt dưới đáy lòng, những điều anh chưa từng thổ lộ với bất kỳ ai, kể cả những người bạn chí cốt trong ban nhạc của Đỗ Nhật Khôi hay những tay quản lý bóng bẩy tại công ty chủ quản:

*“Gửi Thứ Bảy,*

*Tôi đã nghe bản thu mới. Nghe đi nghe lại suốt một giờ đồng hồ qua mà không thể rời khỏi chiếc ghế này.*

*Tại ô nhịp thứ hai mươi tư, bạn đã không lùi bước. Bạn đã bước thẳng qua nỗi sợ hãi tột cùng của chính mình, và âm nhạc của bạn đã thực sự sống lại từ đống tro tàn. Cảm ơn bạn vì đã dũng cảm đến thế.*

*Có lẽ tôi nợ bạn một lời giải thích chân thành cho sự khắt khe đến mức tàn nhẫn của mình ở những bức thư trước. Tôi từng nói bạn đang trốn chạy sau kỹ thuật hàn lâm, bởi vì chính tôi cũng là một kẻ từng trốn chạy như thế. Năm tôi hai mươi mốt tuổi, trước khi đặt bút ký vào bản hợp đồng độc quyền dài hạn với Nova Sound, tôi từng chỉ là một đứa trẻ ngơ ngác ôm cây đàn guitar cũ kỹ với những phím bấm gỉ sét, đứng hát trên sân khấu tạm bợ của một quán cà phê indie chật hẹp, ẩm thấp dưới tầng hầm một con ngõ nhỏ ngoằn ngoèo phố Hàng Bún.*

*Ở tầng hầm đó không có ánh đèn follow rực rỡ, không có bảng xếp hạng kỹ thuật số, không có những con số lượt nghe hàng triệu hay những bản hợp đồng quảng cáo béo bở trị giá hàng tỷ đồng. Đêm hôm đó, Hà Nội đổ một cơn mưa rào mùa hạ rất lớn, nước tràn vào bậc tam cấp, và dưới khán phòng chỉ có vỏn vẹn sáu người khách lạ ướt sũng đang tìm một chỗ trú chân tạm bợ qua cơn dông.*

*Tôi đã hát bằng một giọng hát vụng về, run rẩy, gần như lạc giọng ở đoạn cao trào của điệp khúc vì lạnh và kiệt sức sau nhiều ngày nhịn đói để dành tiền mua dây đàn. Nhưng khi buổi biểu diễn tồi tàn ấy kết thúc, một người đàn ông trung niên lạ mặt mặc chiếc áo mưa nilon rách bươm đã nán lại bên quầy bar gỗ mục. Ông ấy bước đến trước mặt tôi, đôi mắt đỏ hoe, vỗ nhẹ vào vai tôi và nói: 'Cảm ơn cậu. Bài hát vụng về của cậu vừa cứu tôi khỏi ý nghĩ tồi tệ nhất đời mình tối nay.'*

*Khoảnh khắc đứng trơ trọi dưới tầng hầm ẩm ướt ấy, tôi bàng hoàng nhận ra lý do duy nhất để mình cầm lấy chiếc micro và viết nên những dòng giai điệu: không phải để trở thành một ngôi sao thần tượng được đám đông tung hô, không phải để làm hài lòng những bản báo cáo tài chính khô khốc của các nhà sản xuất, mà là để an ủi một tâm hồn xa lạ nào đó đang đơn độc và tuyệt vọng giữa cuộc đời trần trụi này.*

*Thế nhưng, suốt hai năm qua, giữa guồng quay nghiệt ngã của sự nổi tiếng, những lịch trình biểu diễn dày đặc và những áp lực vô hình từ kỳ vọng của công chúng, tôi đã đánh mất lý do nguyên bản thiêng liêng ấy. Tôi tự giam mình trong một chiếc lồng kính lộng lẫy nhưng ngột ngạt đến phát điên, nơi người ta chỉ đong đếm giá trị của một bài hát bằng những thuật toán tiếp cận, những lượt thịnh hành trên mạng xã hội và những con số doanh thu.*

*Bản demo rạng sáng nay của bạn đã kéo tôi trở lại với mặt đất. Nó cứu rỗi tôi khỏi sự chai sạn tàn nhẫn mà tôi từng tưởng như cả đời này mình sẽ không bao giờ có thể gột rửa được nữa. Âm nhạc của bạn không hề vô hồn, 'Thứ Bảy' ạ. Nó chân thật đến mức khiến người ta phải thấy đau nhói nơi lồng ngực, nhưng ngay sau cơn đau xé lòng ấy lại là một sự bình yên nguyên vẹn.*

*Ký tên: G.”*

Huy tựa lưng vào ghế, đọc lại bức thư một lần nữa. Một thoáng ngập ngừng lướt qua ánh mắt khi anh nhận ra mình đã phơi bày quá nhiều phần con người thật yếu đuối đằng sau bức bình phong bí danh “G”. Nhưng khi nhìn vào tệp âm thanh đang hiển thị dải sóng âm gồ ghề, trần trụi đầy cảm xúc trên phần mềm thu âm, anh biết người ở đầu dây bên kia xứng đáng nhận được sự chân thành tuyệt đối này.

Huy nhấp chuột vào nút gửi. Tiếng vút nhẹ của lệnh gửi thư hoàn tất vang lên giữa gian phòng tĩnh mịch.

***

Tám giờ sáng cùng ngày, tại căn hộ tập thể cũ ở quận Hai Bà Trưng.

Ánh nắng ban mai xuyên qua tán lá xanh mướt của cây bàng cổ thụ ngoài ban công, rọi những vệt sáng lốm đốm nhảy múa trên nền gạch hoa kiểu cũ đã phai màu theo năm tháng. Trong gian phòng ngủ nhỏ phía trong, tiếng thở đều đặn và sâu lắng của Mai Anh cho thấy cô bạn họa sĩ vẫn đang chìm trong giấc ngủ bù kiệt sức sau một đêm dài miệt mài chạy deadline đồ họa cho khách hàng.

Khánh Linh ngồi bất động bên chiếc bàn gỗ nhỏ kê sát bậu cửa sổ, hai bàn tay mảnh dẻ ấp quanh chiếc cốc sứ màu men lam đựng trà hoa cúc ấm. Hơi nước mỏng manh bốc lên mang theo hương thảo mộc dịu nhẹ, nhưng không xua tan được nét mệt mỏi vương trên gương mặt cô. Dưới khóe mắt Linh hằn rõ quầng thâm nhạt vì cô chỉ chợp mắt được hơn hai tiếng đồng hồ sau khi gửi bản thu đi lúc tảng sáng.

Màn hình chiếc laptop cá nhân đã cũ vẫn mở sẵn giao diện hòm thư điện tử nội bộ của dự án. Khi tiếng chuông báo email mới vang lên khe khẽ, ngón tay đang cầm quai cốc của Linh khẽ run lên một nhịp.

Một bức thư mới từ “G”.

Linh cẩn thận đặt cốc trà sang một bên, tim đập thình thịch trong lồng ngực. Cô hít sâu, chuẩn bị tâm lý đón nhận một bản phản hồi chi tiết về các thông số kỹ thuật quen thuộc: có thể là yêu cầu cân chỉnh lại dải tần âm trung, giảm bớt độ nén ở các phím trầm, hoặc những lời phàn nàn về việc để khoảng lặng ba phách rưỡi quá dài làm đứt gãy mạch nghe thương mại. Nhưng khi ngón tay cô nhấp chuột mở thư và từng câu chữ đầu tiên hiện ra trước mắt, hơi thở của Linh dường như hoàn toàn ngưng bặt.

Không gian trong căn phòng nhỏ bỗng chốc ngưng đọng, chỉ còn lại tiếng lá bàng xào xạc cọ vào lan can sắt ngoài hiên.

Linh đọc từng từ, từng dòng mà người mang bí danh “G” viết về tầng hầm ẩm ướt ở phố Hàng Bún, về người đàn ông trung niên trong chiếc áo mưa nilon rách nát, và về cảm giác được cứu rỗi khi âm nhạc chạm đến một linh hồn xa lạ đang bên bờ vực tuyệt vọng. Trái tim cô thắt lại trong một cảm xúc phức tạp, đau đớn nhưng tràn ngập sự ấm áp mà suốt ba năm qua cô chưa từng được trải nghiệm.

Người ca sĩ kiêu hãnh, sắc lạnh và khắt khe ngoài đời thực—người mà cô vẫn nghĩ đang sống trong một thế giới hào nhoáng, xa cách ngàn dặm của giới giải trí thượng lưu—lại đang phơi bày sự trần trụi, những vết thương sâu kín và nỗi cô đơn cùng cực nhất của mình trước cô qua màn hình máy tính phẳng lặng này.

Một giọt nước mắt xúc động bất giác trào ra khỏi khóe mi, lăn chầm chậm qua gò má gầy guộc của Linh rồi rơi khẽ trúng mép phím cách.

Suốt ba năm ròng rã kể từ ngày rời khỏi giảng đường Nhạc viện, cô đã luôn sống trong nỗi mặc cảm tự ti của một kẻ thất bại thảm hại. Cô tự trói mình trong định kiến rằng mình chỉ là một giáo viên dạy đàn bình thường, một kẻ yếu đuối không đủ bản lĩnh và tư cách để cất lên tiếng nói nghệ thuật trước công chúng. Cô từng nghĩ những xúc cảm của mình là thừa thãi, là vụng về. Nhưng người này, người nghệ sĩ mà cô thầm kính trọng về tài năng, lại vừa viết cho cô rằng chính những nốt nhạc của cô đã cứu rỗi anh khỏi sự chai sạn của một cỗ máy.

Linh đưa mu bàn tay quệt vội giọt nước mắt trên má, đặt hai bàn tay run rẩy lên bàn phím. Lần đầu tiên kể từ khi bắt đầu dự án này, cô không còn gõ những lời thưa gửi mang tính nghi thức hành chính khô khốc, cũng không còn cố gắng giấu mình an toàn dưới lớp vỏ bọc khách sáo của danh xưng “tác giả Thứ Bảy”. Cô để cho sự chân thật dẫn đường cho từng con chữ:

*“Chào anh G,*

*Đọc những dòng anh viết, tôi đã không kìm được nước mắt.*

*Tôi chưa bao giờ dám nghĩ âm nhạc của mình có thể cứu rỗi bất kỳ ai trên cõi đời này, bởi vì chính bản thân tôi từng là một kẻ bỏ cuộc thảm hại và hèn nhát. Ba năm trước, khi buổi biểu diễn tốt nghiệp chuyên ngành sáng tác của tôi kết thúc, người thầy mà tôi kính trọng nhất—người tôi từng coi là tượng đài nghệ thuật duy nhất của đời mình—đã thẳng thừng nhận xét trước hội đồng rằng tác phẩm của tôi chỉ là một mớ kỹ thuật sáo rỗng, hào nhoáng bên ngoài nhưng rỗng tuếch và vô hồn bên trong. Lời chê bai nghiệt ngã ấy đã đánh sập toàn bộ niềm tin và thế giới quan non nớt của tôi.*

*Tôi hoảng sợ đến mức vứt bỏ toàn bộ ước mơ sáng tác, cất giấu toàn bộ những bản thảo còn dang dở vào đáy tủ, rồi trốn chạy vào một trung tâm âm nhạc nhỏ để dạy những nốt nhạc vỡ lòng cho trẻ em. Tôi đã tự huyễn hoặc bản thân rằng sự an phận tầm thường sẽ là bức tường thành an toàn nhất bảo vệ tôi khỏi những tổn thương và phán xét nghiệt ngã của giới chuyên môn.*

*Nỗi sợ hãi lớn nhất của tôi khi nhận lời tham gia viết nhạc cho dự án này không phải là việc tiếp tục bị chê bai thêm một lần nữa, mà là nỗi sợ bị lộ danh tính thực sự. Tôi luôn bị ám ảnh bởi một ý nghĩ cay đắng: Nếu một ngày kia công chúng và giới làm nghề biết người đứng sau những bản nhạc này chỉ là một cô giáo dạy piano vô danh, một kẻ từng thất bại ê chề và tháo chạy khỏi sân khấu lớn, họ sẽ lập tức phán xét rằng âm nhạc này không xứng đáng được lắng nghe. Họ sẽ nhìn vào sự tầm thường trong cuộc đời tôi để phủ nhận toàn bộ giá trị của những giai điệu mà tôi đã rút cạn từng giọt máu và nước mắt để viết nên.*

*Tại ô nhịp thứ hai mươi tư ấy, tôi đã sợ hãi đến mức các ngón tay cứng đờ trên phím đàn. Nhưng khi nghe lại bản thu có tiếng đàn guitar mộc mạc và giọng hát mộc của anh gửi kèm từ những ngày đầu dự án, tôi nhận ra anh không hề tìm kiếm một cấu trúc hoàn hảo theo sách vở; anh đang tìm kiếm một thứ âm thanh không biết nói dối. Và tôi đã quyết định không trốn chạy thêm một lần nào nữa. Nếu bài hát này có thể mang lại cho anh dù chỉ một chút bình yên giữa những giông bão nghiệt ngã mà anh đang phải gánh chịu, thì mọi nỗi sợ hãi hay định kiến tầm thường của cuộc đời tôi đều không còn quan trọng nữa.*

*Cảm ơn anh vì đã lắng nghe linh hồn của bản nhạc, thay vì chỉ nghe những nốt đàn.*

*Thứ Bảy.”*

Bức thư được gửi đi lúc tám giờ bốn mươi lăm phút sáng.

Tại căn hộ chung cư cao cấp ở phía tây Hà Nội, Gia Huy vừa pha xong một cốc cà phê đen đặc không đường. Nghe thấy tiếng chuông báo tin nhắn quen thuộc từ chiếc máy tính xách tay đặt trên bàn ăn, anh vội vã bước lại gần, kéo ghế ngồi xuống và mở trình duyệt.

Từng dòng tâm sự rút ruột của Linh đập vào mắt anh. Huy cảm thấy một luồng điện tê dại chạy dọc sống lưng, lan tỏa xuống từng đầu ngón tay.

Dù từ những bản thu trước, qua tiếng tích tắc của chiếc máy đếm nhịp cổ điển và phong cách hòa thanh đặc trưng mang hơi hướng thính phòng, anh đã lờ mờ đoán biết danh tính của cô gái mang bí danh “Thứ Bảy”, nhưng việc trực tiếp đọc những lời bộc bạch nghẹn ngào về nỗi sợ hãi bị coi là “kẻ tầm thường” của cô vẫn khiến trái tim anh quặn thắt trong một niềm xót xa khôn xiết.

Ký ức trong anh lập tức quay ngược về buổi chiều mưa vài tuần trước tại trung tâm Mộc Cầm. Anh nhớ lại hình ảnh cô giáo mảnh khảnh, kiên nhẫn nắm lấy bàn tay nhỏ bé cứng đờ của Minh Quân ở Phòng học số 7. Anh nhớ ánh mắt kiên định, dũng cảm của cô khi đứng chắn trước mặt anh, bảo vệ đứa em trai non nớt khỏi sự thúc ép tàn nhẫn và tham vọng áp đặt của chính bản thân anh.

Người con gái ấy chưa bao giờ tầm thường. Cô mang trong mình một trái tim nhạy cảm và một bản lĩnh nghệ thuật kiên cường hơn bất kỳ ai trong cái giới showbiz bóng bẩy mà anh đang phải đối mặt hàng ngày. Cô chỉ đang mang trên lưng một vết thương quá sâu sắc do những lời định kiến hẹp hòi gây ra mà thôi.

Huy đặt hai tay lên bàn phím, gõ lại câu trả lời ngay lập tức, không cần một giây suy nghĩ hay đắn đo:

*“Không một ai trên cõi đời này có quyền định đoạt giá trị âm nhạc của bạn dựa trên một danh xưng xã hội hay một lần vấp ngã trong quá khứ cả.*

*Một người thầy giỏi có thể dạy bạn cấu trúc chuẩn mực và những quy tắc hòa thanh kinh viện, nhưng không một người thầy nào có thể dạy bạn cách làm cho một nốt nhạc biết đau đớn và biết tha thứ. Thứ bạn đã tạo ra ở ô nhịp thứ hai mươi tư ấy là thứ mà hàng trăm nhạc sĩ có tên tuổi ngoài kia đang thèm khát đến tuyệt vọng: sự chân thật nguyên bản của một tâm hồn không tì vết.*

*Đừng bao giờ tự gọi mình là một kẻ tầm thường nữa. Nếu người đời phán xét bạn, đó chỉ là vì họ đang nhìn âm nhạc bằng đôi mắt thiển cận của định kiến và danh vọng, chứ không phải bằng đôi tai của một tâm hồn biết rung động trước cái đẹp.”*

Linh nhận được bức thư phản hồi khi cô đang chuẩn bị lại xấp giáo trình dạy nhạc cho các lớp học buổi chiều. Đọc những dòng chữ ngắn gọn, dứt khoát nhưng chất chứa một sự che chở ấm áp lạ lùng ấy, cô khẽ mỉm cười giữa những giọt nước mắt vẫn còn ươn ướt trên khóe mi.

Bức tường vô hình ngăn cách giữa hai con người mang danh xưng xa lạ dường như đã sụp đổ hoàn toàn sau buổi sáng hôm ấy.

Họ bắt đầu trao đổi với nhau nhiều hơn qua hòm thư điện tử của dự án. Không còn giới hạn trong những dòng nhận xét kỹ thuật khô khan về việc có nên giữ nguyên khoảng lặng ba phách rưỡi hay tăng độ mở của âm bass ở đoạn điệp khúc, những bức thư gửi đi và nhận về dần chuyển hóa thành những sẻ chia trần trụi về nỗi cô đơn sâu sắc của người sáng tạo giữa cuộc sống bộn bề.

*“Có những đêm, tôi ngồi trơ trọi một mình nhìn vào màn hình phần mềm làm nhạc với hàng chục rãnh âm thanh dang dở, xung quanh bốn bức tường cách âm im ắng đến phát điên,”* Huy viết trong một bức thư gửi đi lúc mười hai giờ trưa, khi anh từ chối một cuộc hẹn ăn trưa với các đối tác quảng cáo của công ty.

*“Phía công ty luôn thúc ép tôi phải tạo ra những giai điệu bắt tai ngay từ ba giây đầu tiên, phải dễ tạo xu hướng trên mạng xã hội để người ta có thể cắt ghép vào các đoạn video ngắn mười lăm giây vô nghĩa. Họ gọi thứ âm nhạc ăn xổi đó là 'thấu hiểu thị trường', là 'nắm bắt tâm lý công chúng'. Còn tôi, tôi chỉ thấy mình đang dần biến thành một cỗ máy sản xuất tiếng ồn rỗng tuếch không hơn không kém. Bạn có biết cảm giác cô đơn nhất của một nghệ sĩ là gì không? Đó không phải là khi bạn không có ai ở bên cạnh, mà là khi hàng vạn người đang gào thét tên bạn dưới khán đài, đang nghe bạn hát, nhưng tuyệt nhiên không một ai hiểu bạn đang thực sự đau đớn hay gào thét điều gì sau những ca từ hào nhoáng ấy.”*

*“Tôi hiểu rất rõ cảm giác đó của anh,”* Linh viết thư hồi đáp lại vào đầu giờ chiều, khi cô ngồi nghỉ giữa hai ca dạy đàn.

*“Ở trung tâm Mộc Cầm, ngày nào tôi cũng chứng kiến những đứa trẻ chỉ mới bảy, tám tuổi bị cha mẹ chúng ép buộc phải ngồi vào đàn luyện ngón suốt hàng giờ liền, chỉ để lấy cho được một tấm chứng chỉ quốc tế làm đẹp hồ sơ du học. Những ngón tay non nớt của chúng bấm phím một cách máy móc, chuẩn xác từng phần trăm giây như những chiếc máy cơ khí, nhưng ánh mắt của chúng hoàn toàn vô hồn, trống rỗng. Mỗi lần nhìn vào mắt những đứa trẻ ấy, tôi lại thấy sợ hãi vô cùng. Tôi sợ âm nhạc—thứ nghệ thuật thuần khiết nhất dùng để an ủi con người—bị biến thành một công cụ đo lường thành tích và lòng hư vinh của người lớn.*

*Cả người sáng tác lẫn người biểu diễn, dường như chúng ta đều phải đối mặt với một khoảng trống mênh mông đến rợn ngợp: Làm thế nào để giữ lại được một chút chân thật nguyên sơ của chính mình trước khi nó bị biến dạng hoàn toàn bởi những kỳ vọng và toan tính của người khác?”*

Họ nói với nhau về những buổi chiều mưa Hà Nội buồn bã, về nỗi bất an thầm kín mỗi khi một ý tưởng âm nhạc vừa chớm nở đã vội trôi tuột qua kẽ tay, về sự giằng xé dữ dội giữa việc cúi đầu chiều chuộng thị hiếu dễ dãi của số đông để tồn tại và việc quyết liệt gìn giữ bản ngã nghệ thuật để không tự căm ghét chính mình mỗi khi đứng trước gương soi.

Sự thân mật tinh thần giữa hai con người cứ thế lớn dần lên theo từng dòng chữ, từng lượt thư qua lại. Nó vượt qua mọi rào cản thông thường của một mối quan hệ công việc giữa một nhạc sĩ ẩn danh và một ngôi sao ca nhạc. Giữa biển đời ồn ào và đầy rẫy những toan tính thực dụng, họ bất ngờ tìm thấy ở đối phương một sự thấu hiểu tuyệt đối—thứ tri âm tri kỷ hiếm hoi mà cả hai đều khao khát kiếm tìm suốt bao năm tháng cô độc giữa dòng chảy nghệ thuật khắc nghiệt.

Đến khoảng hai giờ chiều, một cơn mưa rào mùa hạ bất ngờ đổ ập xuống bầu trời Hà Nội. Mưa xối xả đập vào những ô cửa kính, cuốn phăng đi cái nóng oi bức đến ngột ngạt của buổi trưa, để lại trong không khí mùi hương ngai ngái, nồng ẩm của bụi đường gặp nước và mùi lá cây tươi mát rượi.

Huy ngồi bên ô cửa kính lớn của phòng khách nhìn xuống dòng xe cộ đang hối hả di chuyển dưới màn mưa xối xả, chiếc điện thoại thông minh nằm gọn trong lòng bàn tay. Vô thức, anh bấm mở ứng dụng thư điện tử, gõ một dòng ngắn ngủi gửi về địa chỉ của Linh:

*“Hà Nội đang mưa rất lớn. Từ khung cửa sổ phòng làm việc, tôi thấy cả bầu trời chuyển sang một màu xám bạc. Một khoảng trời rất rộng và tĩnh lặng.”*

Chỉ chưa đầy hai phút sau, hộp thư của anh khẽ rung lên báo tin nhắn mới:

*“Bên khung cửa sổ của tôi cũng vậy. Mưa đập vào mái tôn nghe rất rõ, như những tiếng gõ nhịp ngẫu hứng. Những lúc như thế này, tôi luôn cảm thấy cả thành phố dường như đang được gột rửa sạch sẽ mọi ồn ào và bụi bặm. Nếu có thể, anh hãy cứ nhìn ngắm khoảng trời mưa ấy một lát trước khi quay trở lại với những bản phối phức tạp.”*

Hai con người ở hai góc khác nhau của thủ đô, cách nhau qua những dãy phố dài dằng dặc và màn mưa trắng xóa, cùng hướng ánh mắt nhìn về một khoảng trời xám bạc tĩnh lặng. Giữa họ lúc này là một sợi dây liên kết vô hình nhưng bền chặt đến kỳ lạ, một sự giao thoa tâm hồn vượt ra ngoài mọi toan tính logic của đời sống thường nhật.

Gia Huy nhìn chằm chằm vào bức thư ngắn ngủi của Linh trên màn hình điện thoại. Khóe môi anh khẽ cong lên thành một nụ cười—một nụ cười hiếm hoi, nhẹ nhõm và thanh thản mà suốt nhiều năm qua những người xung quanh chưa từng được nhìn thấy trên gương mặt anh.

Sau vài giây suy nghĩ cẩn trọng, Huy mở ứng dụng ghi chú cá nhân trên điện thoại, tạo một thư mục hoàn toàn mới với tiêu đề ngắn gọn: “Dự án Thứ Bảy”. Anh cẩn thận chuyển toàn bộ những bức email tâm sự từ tài khoản của cô vào thư mục đó, rồi thiết lập một mật mã bảo mật riêng biệt gồm sáu chữ số. Đó là không gian bí mật tuyệt đối của riêng anh, nơi lưu giữ những mảnh ghép tâm hồn quý giá và thuần khiết nhất mà anh vừa tìm lại được sau chuỗi ngày dài lạc lối.

Thế nhưng, thế giới thực tại với những quy tắc nghiệt ngã và toan tính lạnh lùng của nó chưa bao giờ cho phép những rung động thuần khiết được tự do quá lâu.

Khoảng ba giờ mười lăm phút chiều, tại phòng thu Gió Bắc ở quận Ba Đình.

Phạm Đức An ngồi tựa lưng vào chiếc ghế xoay lớn trước ba màn hình máy tính chuyên dụng, ánh mắt sắc sảo chăm chú theo dõi nhật ký lưu trữ và đường truyền dữ liệu của hệ thống máy chủ `giobacstudio.vn`. Trên bảng điều khiển giám sát an ninh mạng nội bộ, đồ thị hiển thị lưu lượng trao đổi dữ liệu giữa hai tài khoản mang bí danh `project.saturday7` và `partner.g` đang vẽ nên một đường cong dựng đứng bất thường.

Chỉ trong vòng chưa đầy bảy tiếng đồng hồ kể từ sáng sớm, hệ thống đã ghi nhận tới mười hai lượt thư điện tử qua lại liên tục giữa hai bên. Đức An nhấp chuột kiểm tra chi tiết tiêu đề và dung lượng các tệp đính kèm. Hoàn toàn không có bất kỳ tệp âm thanh hay bản ký âm mới nào được gửi thêm ngoài bản demo rạng sáng. Toàn bộ các email sau đó đều là văn bản thuần túy, dung lượng ký tự của mỗi bức thư lên tới hàng nghìn chữ.

Là một nhà sản xuất âm nhạc kỳ cựu đã lăn lộn hơn hai mươi năm trong ngành và là người chịu trách nhiệm pháp lý cao nhất cho cơ chế hợp tác ẩn danh này, Đức An hiểu quá rõ điều gì đang diễn ra phía sau những con số thống kê ấy. Anh tháo cặp kính gọng đen xuống, đặt mạnh lên mặt bàn rồi đưa hai ngón tay lên day mạnh hai bên thái dương đang căng lên vì căng thẳng.

Sự đồng điệu và gắn kết tinh thần sâu sắc giữa người sáng tác và ca sĩ biểu diễn luôn là chất xúc tác tuyệt vời để tạo nên một tác phẩm nghệ thuật đỉnh cao, lay động lòng người. Nhưng trong bối cảnh hiện tại, nó lại chính là con dao hai lưỡi nguy hiểm nhất có thể phá nát toàn bộ dự án.

Nova Sound dưới sự chỉ đạo của giám đốc sản xuất Lê Hoàng Nam vẫn đang ngấm ngầm thuê các chuyên gia công nghệ rà soát từng dải địa chỉ IP, từng dấu vết siêu dữ liệu số từ các tệp âm thanh bị rò rỉ nhằm truy lùng bằng được danh tính thực sự của “Thứ Bảy”. Mục đích duy nhất của họ là dùng sức ép tài chính và hợp đồng độc quyền để ép cô ký vào biên bản chuyển nhượng toàn bộ quyền tác giả với mức giá rẻ mạt, nhằm biến bài hát thành một sản phẩm thương mại phục vụ cho kế hoạch phát hành album mới của công ty.

Nếu ranh giới bảo mật nghiêm ngặt bị phá vỡ, nếu một trong hai người vì cảm xúc dâng trào nhất thời mà vô tình để lộ bất kỳ thông tin cá nhân nào qua hệ thống thư từ—dù chỉ là một cái tên, một địa chỉ trường lớp hay một thói quen sinh hoạt—thì toàn bộ thỏa thuận bảo vệ quyền nhân thân mang mã hiệu GB-SAT7-FINAL mà anh dày công thiết lập và dùng cả uy tín cá nhân để bảo đảm sẽ đứng trước nguy cơ sụp đổ hoàn toàn.

Đức An đeo kính lại, khuôn mặt trở nên nghiêm nghị. Anh đặt những ngón tay dứt khoát lên bàn phím, soạn một bức thư gửi thẳng vào chuỗi hội thoại chung của cả hai tài khoản. Từng câu chữ của anh đều mang giọng điệu điềm đạm, chuẩn mực nhưng chứa đựng sự cảnh báo nghề nghiệp vô cùng cứng rắn:

*“Kính gửi Tác giả 'Thứ Bảy' và Nghệ sĩ 'G',*

*Với tư cách là người điều phối sản xuất và đại diện kỹ thuật của Phòng thu Gió Bắc, tôi xin ghi nhận bản demo 'Lá thư viết cho những điều dang dở' được gửi về lúc rạng sáng nay đã đạt chất lượng nghệ thuật xuất sắc. Cấu trúc hòa âm mới cùng khoảng lặng ba phách rưỡi tại ô nhịp thứ hai mươi tư hoàn toàn đáp ứng được yêu cầu chuyên môn cao nhất để tiến hành các bước phối khí tiếp theo cho toàn bộ ban nhạc.*

*Tuy nhiên, hệ thống máy chủ của chúng tôi ghi nhận tần suất trao đổi thông điệp cá nhân giữa hai tài khoản đang tăng đột biến ngoài phạm vi góp ý kỹ thuật thông thường trong suốt buổi sáng và đầu giờ chiều nay.*

*Tôi xin phép được nhắc nhở cả hai bên một cách nghiêm túc về Điều khoản Bảo mật và Độc lập Nghệ thuật đã được ký kết trong Thỏa thuận phát triển thử nghiệm mã hiệu GB-SAT7-FINAL. Việc giữ gìn khoảng cách nghề nghiệp và bảo mật tuyệt đối thông tin cá nhân không đơn thuần là một nguyên tắc hợp đồng mang tính thủ tục, mà đó là chiếc khiên phòng vệ pháp lý duy nhất hiện nay bảo vệ quyền tác giả nhân thân của 'Thứ Bảy', cũng như bảo vệ sự an toàn và quyền tự chủ nghệ thuật của 'G' trước sự can thiệp thô bạo từ các đơn vị chủ quản thương mại bên ngoài.*

*Mọi trao đổi tiếp theo kể từ thời điểm này, xin hai bạn vui lòng tập trung tuyệt đối vào tiến độ sản xuất, hoàn thiện bảng ký âm chi tiết cho từng nhạc cụ và chuẩn bị cho bản phối thử cùng ban nhạc thính phòng. Hòm thư dự án sẽ tạm thời kích hoạt chế độ kiểm duyệt kỹ thuật tự động để bảo đảm tính an toàn tuyệt đối cho toàn bộ dữ liệu.*

*Rất mong nhận được sự hợp tác chuyên nghiệp và thấu hiểu từ cả hai bạn.*

*Trân trọng,* *Phạm Đức An – Đại diện Gió Bắc Studio.”*

Bức thư của Đức An xuất hiện trong hộp thư như một gáo nước lạnh buốt dội thẳng vào mạch cảm xúc đang dâng trào, nhưng đó là một sự thức tỉnh vô cùng cần thiết, kéo cả Linh và Huy lập tức trở về với thực tại đầy rẫy hiểm nguy và gai góc đang rình rập xung quanh họ.

Tại căn hộ nhỏ ở Hai Bà Trưng, Khánh Linh ngồi sững sờ trước màn hình máy tính. Đọc từng dòng chữ cảnh báo nghiêm khắc của người trung gian, gương mặt cô thoáng ửng đỏ lên vì ngượng ngùng và bối rối.

Cô nhận ra mình đã quá ngây thơ, đã để những rung động và sự đồng cảm cá nhân lấn át hoàn toàn lý trí và sự cẩn trọng nghề nghiệp tối thiểu. Nếu vì sự thiếu cẩn trọng của cô mà dự án bị bại lộ, người chịu thiệt hại nặng nề nhất về mặt pháp lý và sự nghiệp không ai khác chính là Gia Huy.

Linh hít một hơi thật sâu để lấy lại sự bình tĩnh, đặt tay lên bàn phím gõ một dòng hồi đáp ngắn gọn, lịch thiệp:

*“Tôi đã hiểu rõ vấn đề và hoàn toàn đồng ý với anh An. Thành thật xin lỗi vì đã làm phiền đến hệ thống vận hành của phòng thu. Tôi sẽ tập trung toàn bộ thời gian để hoàn thiện bản ký âm tổng phổ cho ban nhạc.”*

Cùng lúc đó, tại căn hộ chung cư cao cấp phía tây, Gia Huy nhìn chăm chú vào màn hình với một tiếng thở dài trầm mặc và nặng trĩu.

Anh tựa lưng ra sau ghế, ánh mắt nhìn lơ đãng vào khoảng không vô định. Anh hiểu rất rõ Đức An không hề làm quá vấn đề. Với tư cách là một người đàn ông và là một nghệ sĩ đã nếm trải đủ mọi cay đắng, mưu mô trong ngành giải trí, anh càng ý thức rõ áp lực nghẹt thở từ phía Nova Sound đang đè nặng lên từng bước đi của mình. Lê Hoàng Nam như một con thú săn mồi kiên nhẫn, vẫn đang rình rập từng sơ hở nhỏ nhất để tước đoạt đứa con tinh thần này khỏi tay họ. Anh không thể vì sự yếu lòng hay khát khao tìm kiếm sự an ủi nhất thời của bản thân mà vô tình đẩy Linh vào vòng xoáy thị phi và nguy cơ bị chèn ép bản quyền tàn nhẫn.

Gia Huy với tay cầm lấy bàn phím, gõ một dòng phản hồi cộc lốc mang đúng phong cách lạnh lùng, dứt khoát thường ngày của mình:

*“Đã rõ. Chuyển sang giai đoạn phối khí ban nhạc.”*

Chuỗi email tâm sự kéo dài suốt một ngày giữa họ chính thức khép lại. Hòm thư dự án `[email protected]` lập tức trở về trạng thái yên ắng, phẳng lặng như tờ, chỉ còn lại những tệp âm thanh và các thông số kỹ thuật khô khan được cập nhật theo tiến độ công việc.

Thế nhưng, dù cả hai đều chấp thuận tuân thủ nghiêm ngặt lời nhắc nhở của Đức An và dừng hoàn toàn việc gửi những bức thư riêng tư, cả Linh lẫn Huy đều không thể phủ nhận một sự thật đang hiện hữu rõ ràng và mãnh liệt trong tâm trí họ: sự đồng điệu tâm hồn sâu sắc vừa nảy nở đã vượt ra ngoài khuôn khổ của một hợp đồng hợp tác âm nhạc đơn thuần. Những vết nứt sâu kín trong lòng họ đã chạm vào nhau, sưởi ấm cho nhau và để lại một dấu ấn không thể nào xóa nhòa.

Giờ đây, mỗi nốt nhạc vang lên trong bản thảo không còn đơn thuần là một nhiệm vụ biểu diễn hay một bài tập sáng tác, mà nó đã trở thành một cuộc đối thoại ngầm, một sự sẻ chia thầm kín giữa hai tâm hồn đã tìm thấy nhau giữa biển người mênh mông và lạc lõng.

Khoảng thời gian còn lại của buổi chiều hôm đó trôi qua trong một bầu không khí tĩnh lặng khác thường. Cơn mưa rào mùa hạ dứt hẳn lúc hơn bốn giờ chiều, để lại bầu trời Hà Nội trong veo một màu xanh ngắt và bầu không khí mát rượi, dịu nhẹ.

Linh thu dọn tài liệu, rời khỏi căn hộ tập thể để đến trung tâm Mộc Cầm dạy các lớp học piano buổi tối. Cô bước đi trên những con phố quen thuộc với một tâm trạng nhẹ nhõm, thanh thản chưa từng có suốt ba năm qua. Nỗi ám ảnh kinh hoàng về lời chê bai năm xưa của người thầy cũ dường như đã hoàn toàn tan biến theo màn mưa; trong tâm trí cô lúc này chỉ còn lại niềm tin kiên định và tình yêu thuần khiết dành cho những giai điệu mà mình đã dũng cảm tạo ra.

Buổi dạy đàn tối hôm đó diễn ra vô cùng suôn sẻ. Những đứa trẻ ở lớp học dường như cũng cảm nhận được nguồn năng lượng ấm áp từ cô giáo, chúng cười nhiều hơn và những phím đàn vang lên cũng mềm mại, tự nhiên hơn hẳn mọi ngày.

Đêm hôm đó trở về nhà, Linh ngủ một giấc thật sâu—giấc ngủ bình yên trọn vẹn đầu tiên sau nhiều tháng ròng rã, không còn bị ám ảnh bởi những cơn ác mộng về ánh đèn sân khấu Nhạc viện hay những trang tổng phổ bị gạch đỏ toe toét.

Thế nhưng, sự bình yên mong manh ấy chỉ kéo dài được vỏn vẹn đúng một đêm ngắn ngủi.

Sáng ngày hôm sau, khi những tia nắng sớm đầu tiên vừa rọi qua khung cửa sổ phòng ngủ, chiếu lên mép chiếc gối trắng tinh, chiếc điện thoại di động đặt trên chiếc đôn gỗ ở đầu giường của Linh bỗng reo vang dồn dập bởi một thông báo tin nhắn khẩn cấp.

Tiếng rung bần bật của chiếc điện thoại kéo Linh ra khỏi giấc ngủ sâu. Cô khẽ cựa mình, chớp mắt để làm quen với ánh sáng chói chang của buổi sớm, rồi mơ màng vươn cánh tay gầy guộc ra với lấy chiếc máy.

Linh mở khóa màn hình. Dòng tin nhắn hiện lên không phải từ hòm thư dự án của Gió Bắc, mà được gửi trực tiếp từ số điện thoại cá nhân của Tống Gia Huy:

*“Cô Linh, Quân có liên lạc với cô không? Thằng bé không đến lớp học đàn sáng nay, điện thoại tắt máy và ba lô của nó biến mất khỏi nhà.”*

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn