Học Viện Những Ngày Tiến BộC.24 / 35
Chương 24

Những Ngày Tết Không Hoàn Hảo

Tiếng pháo hoa đêm giao thừa vừa lắng xuống sau thời khắc chuyển giao của đất trời, nhường chỗ cho buổi sáng mùng Một Tết êm ả lạ thường bên bờ sông An Hòa. Một dải sương sớm mỏng manh và xám nhạt như dải lụa ẩm ướt lờ lững vắt ngang mặt nước, chầm chậm trôi qua những rặng dừa nước đang co mình chịu rét bên kia cồn cát.

Không gian tĩnh lặng đến mức người ta có thể nghe thấy từng âm thanh vụn vặt nhất của đời sống: tiếng một giọt sương đêm tích tụ đủ nặng trên mép phiến lá bàng già ven đường buông mình tí tách xuống mặt đường nhựa lạnh buốt, tiếng một cánh cửa gỗ nhà ai đó khẽ cựa mình trên bản lề khô dầu, và tiếng gió bấc thổi luồn qua các ngõ nhỏ mang theo hơi ẩm ngai ngái của phù sa. Mới hơn sáu giờ sáng. Cả dãy phố dài san sát những mái ngói rêu phong còn đang chìm sâu trong giấc ngủ muộn mằn sau một đêm thức trọn đón giao thừa. Những chiếc đèn đường cao áp tỏa ánh sáng vàng vọt, run rẩy xé rách màn sương bảng lảng, rọi xuống lòng đường vắng tanh không một bóng xe qua lại.

Trong căn phòng nhỏ nằm ở gian chái của ngôi nhà số mười hai, tiếng chuông báo thức cơ học từ chiếc đồng hồ để bàn vừa vặn reo lên một nhịp ngắn ngủi thì một bàn tay đã vươn ra từ trong chăn, dứt khoát gạt thanh kim loại xuống. Nguyễn Minh Khang mở mắt, hoàn toàn tỉnh táo. Không có sự ngái ngủ thường thấy của một đứa trẻ tuổi mười lăm trong ngày đầu tiên của kỳ nghỉ năm mới. Cậu tung chăn, ngồi thẳng dậy trên mép giường gỗ, hai bàn chân trần chạm vào mặt gạch hoa mát lạnh khiến một luồng râm ran chạy dọc sống lưng. Cậu hít vào một hơi thật sâu làn không khí se sắt luồn qua khe cửa sổ khép hờ, nghe rõ mùi hương trầm thoang thoảng từ bàn thờ gia tiên ở gian nhà trên bay xuống, hòa lẫn với mùi giấy mới và mực khô quen thuộc trong phòng.

Theo thông lệ của những năm trước, sáng mùng Một luôn là thời điểm Khang tự bày ra cho mình một nghi thức vô cùng long trọng và kiểu cách. Khi ấy, cậu sẽ dành trọn buổi sáng đầu năm để dọn dẹp bàn học bóng loáng, trải ra một tờ giấy roki khổ lớn tinh tươm, rút sẵn ba cây bút dạ kim tuyến lấp lánh đủ màu sắc rồi cẩn thận kẻ khung, vẽ tiêu đề uốn lượn cho một danh sách mục tiêu vĩ mô mang tên “Chiến dịch tái tạo bản thân”. Năm ngoái, chính trên mặt giấy trắng phau ấy, Khang đã nắn nót viết lên những khẩu hiệu đao to búa lớn: “Đạt điểm trung bình 9.0 tất cả các môn”, “Trở thành thủ lĩnh xuất sắc nhất khối”, “Đọc xong năm mươi cuốn sách kinh điển trong năm”. Cậu đã từng say sưa ngắm nhìn những dòng chữ kiêu hãnh đó, tự ru ngủ mình trong ảo tưởng về một tương lai xán lạn được vẽ ra bằng mực màu. Nhưng rồi bi kịch muôn thuở lại lặp lại: chỉ sau ba ngày Tết bánh chưng thịt mỡ, tờ giấy ấy bắt đầu bám bụi, rồi bị nhét sâu vào ngăn kéo dưới cùng cùng với đống giấy nháp cũ, và mọi cam kết đanh thép đều tan rã như bọt xà phòng trước sức ì cố hữu của thói quen trì hoãn.

Nhưng sáng mùng Một năm nay, Khang không hề liếc nhìn tập giấy roki vẫn còn nằm nguyên trong góc tủ.

Cậu với tay lấy bộ đồ thể thao nỉ màu xám tro đã sờn nhẹ ở gấu, mặc vào người rồi cẩn thận xỏ chân vào đôi giày ba-ta đế mềm màu xanh sẫm. Đế giày đã mòn vẹt một bên mép ngoài—dấu tích của những ngày tháng cậu chểnh mảng bước đi xiêu vẹo không trọng tâm. Sau bài học cay đắng ở nửa cuối học kỳ một vừa qua, Khang đã phải trả một cái giá quá đắt cho thói háo danh rỗng tuếch của mình. Từ việc làm giả những bức ảnh báo cáo tiến độ, che giấu hóa đơn thâm hụt kinh phí ở tiệm Mực Xanh, cho đến khi bị bãi nhiệm tư cách điều phối viên dự án và phải cúi mặt cầm chiếc chổi đót quét từng vốc phoi tiện sắc lẹm vương vãi ở Xưởng Thực Hành Mở dưới ánh nhìn im lặng của thầy cô và bạn bè—những vết sẹo tinh thần ấy đã gột rửa sạch sẽ tính bốc đồng trong cậu. Khang hiểu rằng, những lời tuyên thệ hoa mỹ thực chất chỉ là tấm màn nhung che đậy sự hèn nhát và bất lực. Tiến bộ thực sự của một con người không bao giờ bắt đầu bằng những bản tuyên ngôn chấn động dư luận, mà nó nảy mầm từ một hành động nhỏ bé, đơn sơ, nhưng được thực hiện và hoàn tất trọn vẹn trong kỷ luật thầm lặng.

Khang khẽ khàng vặn chốt cửa ngách, rón rén bước ra khoảng sân lát gạch tàu còn đẫm sương đêm. Không khí lạnh buốt lập tức ùa tới bao bọc lấy cơ thể, làm da gà cậu nổi gai ốc, nhưng lồng ngực lại nở ra đầy sảng khoái. Cậu cúi người xoay khớp cổ chân, ép dọc ép ngang cơ đùi đúng bài bản rồi mở cổng sắt, bắt đầu những bước chạy chậm rãi đầu tiên hướng về phía Bờ kè An Hòa.

Con đường ven sông trải dài phẳng lặng. Mặt nước sông An Hòa sớm nay phẳng lặng như một tấm gương khổng lồ bằng chì, chỉ gợn lên từng vệt xao động lăn tăn mỗi khi có một con cá nhỏ đớp bọt nước bên mép bè lục bình. Tiếng đế giày vải của Khang gõ đều đặn xuống nền gạch vỉa hè: *cộp, cộp, cộp*. Cậu tự điều chỉnh nhịp thở theo phương pháp đã đọc: hít sâu vào bằng mũi qua hai nhịp chạy, rồi thở ra từ từ bằng miệng qua hai nhịp tiếp theo.

Gió bấc từ lòng sông thổi thốc lên mang theo hơi nước buốt giá tạt thẳng vào mặt, làm sống mũi Khang cay xè và hai tai tê buốt. Ở nửa cây số đầu tiên, lồng ngực cậu thắt lại vì chưa quen với cường độ vận động trong thời tiết lạnh, hai bắp chân bắt đầu có dấu hiệu căng cứng. Tiếng nói quen thuộc của sự lười biếng lại rầm rì trong đầu: *“Mới mùng Một Tết mà, chạy làm gì cho khổ, quay về đắp chăn ngủ thêm một tiếng có hơn không?”*

Khang không đáp lại tiếng nói đó. Cậu chỉ tập trung mắt vào một điểm cách mình năm mét trên mặt vỉa hè phía trước, duy trì nhịp vung tay đều đặn bên hông, giữ cho bước chân không dài ra cũng không ngắn lại. Từng thớ cơ bắp dần ấm nóng lên, máu lưu thông nhanh hơn xua tan đi cái lạnh tê tái ban đầu. Cậu chạy trọn vẹn một vòng bờ kè, chạm mốc hai cây số đúng theo dự kiến. Không hề có những pha bứt tốc bốc đồng để rồi thở dốc kiệt sức, cũng không có một giây phút nào buông xuôi dừng lại đi bộ.

Khi vòng chân quay trở về trước cánh cổng sắt nhà mình, chiếc đồng hồ điện tử đeo tay vừa nhảy sang phút thứ mười lăm. Mồ hôi đã rịn ra ướt đẫm chân tóc, bết dính trên trán và thấm ướt một mảng lưng áo nỉ, nhưng lồng ngực Khang lại phập phồng nhẹ nhõm, và tâm trí cậu đạt đến một trạng thái sáng rõ, tĩnh tại chưa từng có suốt nhiều tháng qua.

Cậu bước vào nhà tắm, dùng khăn bông thấm nước ấm lau sạch mồ hôi trên cơ thể rồi thay một chiếc áo len cổ lọ màu nâu sẫm. Khang bước vào góc học tập của mình, kéo chiếc ghế gỗ lại gần bàn. Cậu với tay lấy chiếc đồng hồ bấm giờ cơ học bằng kim loại đặt ngay ngắn ở góc trên bên trái, bên cạnh ngọn đèn bàn chụp có ánh sáng vàng dịu. Cậu mở cuốn tài liệu chuyên đề về kỹ năng bẻ nhỏ mục tiêu và phương pháp quản trị rủi ro học đường—tài liệu mà cô giáo chủ nhiệm Thu Hà đã gửi gắm cho cậu vào buổi chiều cuối cùng trước khi nghỉ Tết.

Khang vặn cót, ấn nút bấm giờ. Tiếng tích tắc khô khốc, đều đặn vang lên trong không gian tĩnh mịch của căn phòng. Cậu không vội vã lật giở trang sách, không đọc lướt qua các đề mục để lấy thành tích như trước. Khang giữ mắt mình dừng lại trên từng dòng chữ, nghiền ngẫm từng khái niệm, dùng một chiếc bút chì gỗ vót nhọn gạch chân dưới nguyên lý cốt lõi:

*“Sự kháng cự của tâm lý sẽ giảm xuống mức tối thiểu khi hành động tiếp theo đủ nhỏ để không thể thất bại. Đừng tìm cách dời non lấp bể trong một ngày; hãy biến công việc thành những viên sỏi vừa vặn trong lòng bàn tay.”*

Đúng ba mươi phút trôi qua. Chiếc đồng hồ cơ vang lên một tiếng *reng* giòn giã rồi ngừng bặt. Khang vừa đọc xong trang thứ mười. Cậu dừng lại ngay tắp lự, không cố đọc thêm dù chỉ một dòng, tôn trọng tuyệt đối giới hạn thời gian mình đã tự đặt ra.

Cậu gập cuốn chuyên đề lại, đặt nó nằm ngay ngắn song song với mép bàn, rồi với lấy cuốn *Nhật Ký Tiến Bộ* bọc bìa xi măng giản dị. Mở trang giấy dành cho ngày mùng Một Tết, Khang đặt ngòi bút bi xuống, nắn nót viết một dòng ngắn gọn duy nhất:

*Chạy bộ 2km ven bờ kè. Đọc xong 10 trang chuyên đề quản trị rủi ro. Hoàn thành lúc 7h00 sáng.*

Không có một khẩu hiệu đao to búa lớn nào được thêm vào. Không có những lời thề thốt cảm tính về một năm mới huy hoàng. Nhưng khi nhìn vào dòng chữ mực xanh gọn gàng, mực đã khô tiệt trên mặt giấy, Khang cảm nhận được một sự vững chãi lạ kỳ đang bám rễ sâu vào tâm khảm—thứ cảm giác an tâm và tự chủ mà hàng trăm bản danh sách mục tiêu hoa mỹ trước đây chưa bao giờ mang lại được cho cậu.

***

Cách bờ kè An Hòa chừng ba cây số về phía đông, trong con ngõ ngoằn ngoèo lát gạch nghiêng dẫn sâu vào khu tập thể cán bộ ngành in cũ kỹ, căn hộ nhỏ ở tầng hai của mẹ con Thảo Vy cũng đã sáng đèn từ khi trời còn chưa rõ mặt người.

Mùi lá mùi già nấu chung với vỏ bưởi khô sôi lục bục trên bếp dầu tỏa ra một làn hương ngai ngái, cay nồng và trầm ấm, len lỏi qua từng khe liếp, gột rửa đi cái không khí ẩm mốc đặc trưng tích tụ qua những ngày mưa phùn cuối năm. Gian bếp của căn hộ vốn dĩ chật hẹp, trần nhà thấp lè tè ám khói đen, nay lại càng thêm chật chội bởi hàng dãy xoong nồi quân dụng cỡ lớn bằng nhôm dày mà cô Trần Mỹ Hạnh mượn từ Căng tin Bếp Nhà mang về để luộc giò và chuẩn bị các món cỗ truyền thống.

Thảo Vy buộc gọn mái tóc dài sau gáy bằng một chiếc kẹp nhựa màu đen, hai tay xỏ trong đôi găng tay cao su màu vàng rộng thùng thình. Cô bé đứng tựa lưng vào bệ xi măng của bồn rửa bát, chăm chú dùng một chiếc búi rơm bện chặt cọ rửa những mảng muội than đen kịt bám quanh đáy chiếc chảo gang dày cộp. Tiếng rơm ráp cọ vào kim loại phát ra âm thanh *xoèn xoẹt* khô khốc.

Cô Trần Mỹ Hạnh đứng cách con gái nửa bước chân bên chiếc bàn bếp lát gạch men trắng đã ố vàng. Đôi bàn tay thoăn thoắt của người phụ nữ đã ngoài bốn mươi cầm con dao bài bản lớn, nhát gừng thái từng lát giò thủ dày dặn, để lộ những miếng tai heo giòn sần sật xen lẫn mộc nhĩ và hạt tiêu đen thơm phức. Thỉnh thoảng, ánh mắt sắc sảo của cô lại kín đáo liếc sang phía con gái.

Suốt gần hai tháng qua, kể từ sau sự cố bản tin phát thanh “Góc Tối Học Đường” làm lộ thông tin cá nhân và hoàn cảnh nhận trợ cấp của Đức Lâm, bầu không khí giữa hai mẹ con trong căn nhà tập thể này luôn nặng trĩu một bức tường ngăn cách vô hình. Ở trường, cô Hạnh là người quản lý căng tin kiêm giám sát bếp ăn bán trú—một phụ nữ quyết đoán, rành mạch đến mức lạnh lùng, luôn tôn sùng các quy tắc an toàn và định lượng. Nhưng khi cởi bỏ chiếc tạp dề trắng bước về nhà, gánh nặng tài chính từ việc điều hành Quỹ Bước Nhỏ cùng những khoản nợ tồn đọng của gia đình đã vắt kiệt sự kiên nhẫn của cô. Những cuộc trò chuyện giữa hai mẹ con từ lâu đã biến thành những lời gặng hỏi cộc cằn, những lời chỉ trích gay gắt hoặc những khoảng lặng đóng băng đến nghẹt thở.

“Con cọ cái đáy chảo đó kỹ một chút, dầu mỡ cũ bám từ đợt rán nem hôm hăm tám Tết cháy khét lại đấy. Lấy thêm một thìa tro bếp rắc vào mà đánh, dùng mỗi nước rửa bát thì trơn tuột không sạch được đâu,” cô Hạnh cất tiếng phá vỡ sự im lặng. Giọng cô vẫn mang nguyên cái quán tính đều đều, đanh gọn như khi đang kiểm tra vệ sinh dụng cụ của nhân viên cấp dưỡng.

“Dạ, con dùng nước nóng ngâm từ tối qua rồi mẹ, giờ con lấy búi rơm đánh thêm tro bếp là bong hết mảng cháy ạ,” Vy khẽ đáp, giọng nhỏ nhẹ đến mức gần như lọt thỏm giữa tiếng nước chảy róc rách. Những ngón tay đeo găng miết thật mạnh trên bề mặt kim loại ráp ráp, cố gắng tẩy sạch từng vệt ố vàng cứng đầu nhất.

Hai mẹ con lại chìm vào khoảng lặng quen thuộc. Tiếng dao gõ *lách cách* đều đặn xuống mặt thớt nghiến nghe như nhịp đếm của một chiếc đồng hồ vô hình. Vy cắn chặt môi dưới, ánh mắt nhìn trân trân vào bọt xà phòng trắng xóa đang trôi dần xuống cống thoát nước.

Suốt cả kỳ nghỉ Tết này, tâm trí cô bé không lúc nào được yên ổn. Hình ảnh Đức Lâm đứng giữa căng tin trong giờ ăn trưa, gương mặt tái nhợt vì uất ức rồi giận dữ hất đổ cả khay cơm xuống sàn nhà, cùng ánh mắt thất vọng sâu sắc của cô giáo chủ nhiệm Thu Hà trong phòng kỷ luật cứ lặp đi lặp lại như một đoạn phim quay chậm tra tấn thần kinh cô. Nhưng nỗi sợ hãi lớn nhất, đè nặng lên ngực cô từng đêm, chính là viễn cảnh Ban Phát thanh Giờ Ra Chơi—đứa con tinh thần, nơi duy nhất cô cảm thấy mình có tiếng nói và giá trị—sẽ bị xóa sổ vĩnh viễn khi kỳ hai bắt đầu.

Vy tắt vòi nước, đặt chiếc chảo gang đã sạch bóng vào giá úp. Cô bé tháo một bên găng tay cao su ra, bàn tay trắng bợt và nhăn nheo vì ngâm nước lâu khẽ run lên. Cô ngập ngừng quay sang nhìn mẹ, ngực phập phồng:

“Mẹ ơi... đợt họp thẩm định ngân sách hoạt động ngoại khóa đầu kỳ hai tới... trường có... có quyết định cắt hẳn kinh phí của ban phát thanh không mẹ?”

Bàn tay đang cầm dao của cô Hạnh thoáng khựng lại một nhịp rất ngắn. Lưỡi dao dừng lại lơ lửng trên khoanh giò thủ vừa thái dở. Cô chầm chậm đặt con dao xuống mặt thớt, quay hẳn người lại nhìn con gái.

Trong ánh sáng vàng đục và ẩm ướt của bóng đèn tròn bốn mươi oát treo lơ lửng trên trần bếp, cô Hạnh bỗng giật mình nhận ra con gái mình dạo này gầy đi trông thấy. Dưới hai mí mắt của Vy hằn sâu những quầng thâm xám xịt, đôi vai gầy hơi so lại trong chiếc áo len dệt kim cũ, hai bàn tay đan chặt vào nhau đầy bất an và sợ hãi. Đã bao lâu rồi cô không thực sự dừng lại để nhìn kỹ đứa con gái duy nhất của mình?

Trước đây, mỗi lần Vy hào hứng kể về ban phát thanh, về số lượng thính giả hay những phản hồi trên hòm thư điện tử, cô Hạnh chỉ nhìn thấy ở con một đứa trẻ hiếu thắng, nông nổi, mải mê săn đuổi những con số tương tác ảo phù phiếm để khỏa lấp đi sự rỗng tuếch bên trong. Khi sự việc của Đức Lâm bùng nổ, cơn giận dữ vì danh dự gia đình và nỗi lo sợ quy chế trường bị xâm phạm đã khiến cô trút lên đầu con gái những lời lẽ cay nghiệt nhất. Cô từng mắng con là “đê hèn”, là “nhẫn tâm” khi mang nỗi đau và hoàn cảnh khó khăn của bạn bè ra làm mồi câu dư luận.

Thế nhưng ngay lúc này, đứng co ro trước mặt cô không phải là một cô biên tập viên tự phụ, kiêu ngạo của đài phát thanh học đường, mà chỉ là một đứa trẻ mười lăm tuổi đang run rẩy tột cùng trước nguy cơ cánh cửa đam mê duy nhất của mình bị đóng sầm lại trước mắt.

Cô Hạnh khẽ thở dài một tiếng nặng nhọc. Cô kéo chiếc ghế đẩu bằng gỗ mộc dưới gầm bàn bếp ra, chậm rãi ngồi xuống, hai bàn tay thô ráp đặt lên đùi:

“Hội đồng nhà trường và đại diện ban đại diện cha mẹ học sinh đã họp trù bị từ hôm hăm bảy Tết. Ý kiến chung của đa số các thầy cô bên khối chuyên môn là muốn giải tán ban phát thanh. Họ bảo hệ thống loa phát thanh giờ ra chơi gây ồn ào, phân tán sự tập trung của học sinh, và dồn toàn bộ khoản kinh phí bảo trì thiết bị đó sang mua thêm hai chiếc máy chiếu mới cho phòng thực hành tin học là hợp lý hơn cả. Tỷ lệ biểu quyết đồng ý giải thể là quá bán.”

Mặt Thảo Vy cắt không còn một giọt máu. Hai bờ môi cô bé run rẩy, ngón tay cái vô thức bấm sâu vào mép chiếc tạp dề hoa thị:

“Nghĩa là... ban phát thanh sẽ bị xóa bỏ thật hả mẹ?”

“Chưa,” cô Hạnh ngước nhìn con, giọng nói chùng xuống, bớt đi vẻ khô khan thường ngày mà đượm một nỗi trầm tư ấm áp. “Cô Thu Hà đã đứng ra dùng uy tín cá nhân của mình để bảo lãnh trước hội đồng. Cô Hà nói một câu mà mẹ nghĩ mãi mấy hôm nay: ‘Kỷ luật một học sinh lầm lỗi bằng cách tước đoạt đi chính công cụ để em học cách sửa sai là một phương pháp giáo dục thất bại và bất lực.’ Nhờ cô Hà cam đoan, thầy hiệu phó đã đồng ý giữ lại ban phát thanh cho kỳ hai.”

Vy thở hắt ra một hơi thật dài, hai mắt hoe đỏ, một cảm giác nhẹ nhõm ùa đến nhưng lập tức bị bóp nghẹt bởi sự bẽ bàng và cay đắng:

“Nhưng con... con đâu còn mặt mũi nào để tiếp tục làm nữa...”

“Giữ lại ban phát thanh, nhưng quyền tự quyết tuyệt đối của con thì không còn nữa đâu Vy,” cô Hạnh nói tiếp, từng lời rành rẽ và dứt khoát. “Toàn bộ kịch bản phát thanh từ nay về sau sẽ phải qua kiểm duyệt hai lớp nghiêm ngặt: cô Hà duyệt khung nội dung sư phạm, và ban thanh tra của trường duyệt bản thảo chi tiết trước khi thu âm ít nhất bốn mươi tám tiếng. Con sẽ không được tự tiện phát sóng bất cứ thứ gì ngoài đề cương đã được phê chuẩn.”

Nước mắt Vy trào ra khóe mi, cô bé quệt ngang tay áo:

“Con... con sợ lắm mẹ. Hôm đó ở phòng thu âm, khi nhìn bảng chỉ số tương tác cứ tụt dần đều qua từng tuần, con chỉ sợ nếu đợt phát sóng đó không có gì đột phá thì ban sẽ bị giải tán ngay trong kỳ một. Con sợ mình sẽ trở thành kẻ phá hoại, kẻ làm sụp đổ một câu lạc bộ mà các anh chị khóa trước đã gây dựng. Con đã tự huyễn hoặc bản thân rằng mình đang làm một việc tốt, rằng nếu mình kể một câu chuyện thật cảm động, thật bi kịch về hoàn cảnh của Lâm thì mọi người trong trường sẽ rủ lòng thương, sẽ có thêm nhiều người quyên góp vào Quỹ Bước Nhỏ để giúp bạn ấy... Con đã dùng cái lý do đạo đức giả tạo đó để biện minh cho sự tò mò vô lối và lòng tham thành tích của chính mình.”

Cô Hạnh nhìn sâu vào đôi mắt ngập nước của con gái. Những nếp nhăn nơi khóe mắt người mẹ như chùng xuống. Cô vươn một cánh tay ra, bàn tay với những khớp ngón thô kệch, chai sần vì quanh năm tiếp xúc với xà phòng công nghiệp và dầu mỡ bếp ăn khẽ nắm lấy những ngón tay đang run rẩy của Vy:

“Mẹ cũng có một phần lỗi trong chuyện này, con gái ạ.”

Vy ngẩng phắt đầu lên, sững sờ nhìn mẹ. Trong ký ức mười lăm năm cuộc đời của cô bé, mẹ Hạnh là hiện thân của sự chuẩn xác tuyệt đối, của kỷ luật thép và chưa bao giờ thừa nhận mình sai trước bất kỳ ai, nhất là trước mặt con gái.

“Mẹ mang tất cả những áp lực cơm áo gạo tiền, sự mệt mỏi vì thâm hụt tài chính của căng tin và gánh nặng của Quỹ Bước Nhỏ về nhà, rồi vô thức trút ngược lại lên đầu con,” giọng cô Hạnh trầm xuống, từng câu từng chữ như được rút ra từ đáy lòng. “Mẹ cứ nghĩ rằng dùng kỷ luật hà khắc, dùng những lời mắng nhiếc và chỉ trích không ngừng sẽ tạo ra một bộ khung thép để con không bao giờ dám đi chệch hướng. Mẹ đã quên mất một điều cơ bản: một đứa trẻ cần được lắng nghe và thấu hiểu trước khi nó bị phán xét. Chính cái nỗi sợ hãi tột cùng trước sự thất bại, nỗi sợ bị mẹ coi thường và chê bai, đã đẩy con đến chỗ bất chấp nguyên tắc để tìm kiếm sự công nhận. Mẹ xin lỗi vì đã tạo ra nỗi sợ hãi đó cho con.”

Một giọt nước mắt nóng hổi rơi trúng mu bàn tay thô ráp của cô Hạnh. Vy nghẹn ngào, cô bé muốn ôm lấy mẹ nhưng bản tính khép kín bấy lâu khiến cô chỉ biết đứng yên, bàn tay siết chặt lấy những ngón tay chai sần của mẹ mình.

“Nhưng Vy này,” cô Hạnh rút tay lại, ánh mắt trở lại vẻ nghiêm nghị, ranh giới giữa tình thương và nguyên tắc sống được vạch ra một cách minh bạch, “mẹ hiểu và chia sẻ nỗi sợ hãi của con, nhưng điều đó hoàn toàn không có nghĩa là lỗi lầm của con đối với Đức Lâm được phép xóa bỏ hay xem nhẹ. Lòng trắc ẩn không bao giờ có thể được sử dụng như một tấm bình phong để biện minh cho hành vi xâm phạm thô bạo vào đời tư và lòng tự trọng của người khác. Sự tha thứ của bạn học không phải là thứ con có thể đòi hỏi hay trông chờ như một món quà ban ơn sau khi con đã rơi vài giọt nước mắt nhận sai.”

“Con hiểu rồi mẹ,” Vy sụt sùi, dùng khăn giấy lau khô hai gò má. “Bức thư xin lỗi con gửi trước Tết, bạn ấy đã xé bỏ ngay trước mặt bạn Khang. Con biết Lâm làm thế là hoàn toàn có lý do. Con không có quyền ép bạn ấy phải nguôi giận hay chấp nhận sự hiện diện của con.”

“Đúng thế,” cô Hạnh gật đầu. “Điều duy nhất con có thể làm lúc này là chứng minh bằng hành động cụ thể, bằng sự thay đổi trong cách con cầm bút và cách con tiếp cận con người.”

Hai mẹ con lại bắt tay vào dọn dẹp gian bếp. Nhưng lần này, không khí u uất, nặng nề đã hoàn toàn biến mất. Vừa chỉ cho con gái cách dùng tro mịn cọ sạch những mảng bám dầu mỡ cứng đầu nơi góc tường, cô Hạnh vừa chậm rãi chia sẻ về những bài học thực tế mà cô đã đúc kết được qua bao năm quản lý Quỹ Bước Nhỏ: làm thế nào để trao đi sự hỗ trợ tài chính cho những học sinh nghèo mà không biến sự giúp đỡ thành một gánh nặng tâm lý đè bẹp lòng tự trọng của các em; làm thế nào để lòng tốt giữ được sự kín đáo, khiêm nhường và phẩm giá cao quý nhất.

Đến gần trưa, khi gian bếp nhỏ đã sạch bong không còn một vết dầu mỡ và mâm cỗ cúng gia tiên tươm tất đã được đặt trang trọng lên bàn thờ, Thảo Vy trở về góc bàn học của mình. Cô bé mở ngăn kéo, lấy ra cuốn sổ tay bìa da màu nâu sẫm mà cô trân quý nhất, cẩn thận lật sang một trang giấy trắng tinh khôi.

Lời dạy của mẹ và ánh mắt nghiêm khắc của cô Thu Hà vẫn còn vang vọng rõ mồn một trong tâm trí. Vy không còn vẽ ra những tiêu đề giật gân, không còn tìm kiếm những từ ngữ hoa mỹ nhằm kích động sự tò mò hay lòng trắc ẩn rẻ tiền của đám đông nữa. Cô bé cầm cây bút bi đen, nắn nót viết từng dòng chữ ngay ngắn, bắt đầu phác thảo một đề án phát thanh hoàn toàn mới cho học kỳ hai mang tên:

*“Những nỗ lực không số hóa”*.

Đề án này không tập trung vào những gương mặt nổi bật với bảng điểm chói lọi, không khai thác những hoàn cảnh bi đát để tìm kiếm sự thương hại. Nó hướng ống kính thu âm vào những nỗ lực thầm lặng, bình dị và kiên trì nhất trong đời sống học đường—những điều không thể đo đếm bằng những con số hay danh hiệu thi đua: một bạn học miệt mài rèn từng nét chữ để vượt qua chứng run tay, những đôi bàn tay âm thầm quét dọn và bảo dưỡng từng cỗ máy ở Xưởng Thực Hành Mở sau giờ tan học, hay câu chuyện về một người thợ lành nghề biết cách biến những mảnh phế liệu kim loại thành những công cụ lao động có ích cho đời.

Ở góc trên cùng bên phải của bản thảo, Vy dùng một cây bút mực đỏ, cẩn thận kẻ khung một nguyên tắc đạo đức cốt tử:

*“Nguyên tắc bất di bất dịch: Bắt buộc phải có sự đồng ý bằng văn bản của nhân vật về phạm vi thông tin được chia sẻ. Tôn trọng tuyệt đối quyền dừng cuộc phỏng vấn của nhân vật ở bất kỳ thời điểm nào mà không cần đưa ra lý do.”*

Ở phần danh sách nhân vật dự kiến cho số phát sóng đầu tiên, Vy dừng lại hồi lâu. Ngòi bút cô bé ngập ngừng trên mặt giấy trắng, rồi chậm rãi viết xuống cái tên: *Võ Đức Lâm*.

Nhưng ngay bên dưới cái tên ấy, cô cẩn thận mở một dấu ngoặc đơn, ghi chú bằng những nét chữ kiên định: *(Chờ xin phép trực tiếp sau khi đi học lại; nếu bạn từ chối, tuyệt đối không khai thác câu chuyện dưới bất kỳ hình thức nào, dù là gián tiếp).*

Lần đầu tiên kể từ ngày bước chân vào ban phát thanh, Thảo Vy cảm nhận được sức nặng thực sự của cây bút trong tay mình. Cây bút ấy không còn là một thứ công cụ để cô tìm kiếm sự chú ý, tán thưởng từ người khác, mà nó đã trở thành một chiếc thước đo trách nhiệm, một chiếc gương soi chiếu đạo đức nghề nghiệp mà cô phải tự rèn giũa bằng tất cả sự cẩn trọng và lòng tôn trọng con người.

***

Trong khi đó, ở Khu dân cư Xóm Cầu—vùng đất trũng ven nhánh sông An Hòa, nơi tập trung những dãy nhà cấp bốn lợp mái tôn xập xệ của dân lao động nghèo—không khí ngày Tết diễn ra theo một nhịp điệu hoàn toàn khác biệt. Ở đây không có những chậu cúc mâm xôi tiền triệu vàng rực đặt trước hiên, cũng không có những cành đào bích kiêu sa mang từ miền Bắc vào. Ngày đầu năm mới ở Xóm Cầu đượm nồng mùi khói bếp củi luộc bánh chưng quyện chặt với mùi ngai ngái của bùn đất ven sông và mùi tanh nồng của rác rưởi trôi dạt theo con nước lớn.

Tiệm photocopy Mực Xanh nằm lọt thỏm ở ngay ngã ba đầu ngõ, cánh cửa cuốn bằng tôn sơn xanh đã gỉ sét được kéo lên chừng một nửa để đón chút ánh sáng tự nhiên của buổi trưa mùng Một. Bên trong tiệm không có tiếng cười nói chúc tụng rộn rã, không có tiếng ly chén leng keng, mà chỉ có tiếng kim loại va chạm lách cách đều đặn, hòa lẫn với mùi cồn công nghiệp nồng hắc xộc thẳng vào mũi, xua đi cái không khí ẩm ướt và lạnh lẽo của gian nhà trọ.

Dưới ánh sáng trắng lạnh lẽo của chiếc đèn tuýp đôi treo lơ lửng, Võ Đức Lâm đang ngồi xổm trên một tấm bìa carton rách trải tạm trên nền xi măng ẩm ướt. Hai bàn tay cậu, từ các kẽ móng tay cho đến lòng bàn tay, đều cáu đen một lớp dầu mỡ máy và muội mực in công nghiệp. Chiếc máy in laser công nghiệp khổ lớn—vốn là cỗ máy chủ lực nuôi sống cả tiệm Mực Xanh suốt năm năm qua—đang bị tháo tung toàn bộ phần vỏ nhựa bảo vệ bên hông, phơi bày ra một hệ thống chằng chịt những bánh răng kim loại, trục truyền động và dây curoa đen nhánh.

Trục cuốn giấy cao su chính—bộ phận có nhiệm vụ kéo từng trang tài liệu mượt mà từ khay nạp vào buồng đốt—đã bị mòn vẹt toàn bộ các rãnh ma sát li ti sau hàng trăm ngàn lượt in ấn. Lớp cao su bên ngoài đã chai cứng lại do tuổi thọ linh kiện đã hết từ lâu, chính là nguyên nhân dẫn đến hiện tượng kẹt giấy liên tục và rách mép tài liệu trong những ngày giáp Tết vừa qua.

“Lâm, chuyền cho chú cái cờ-lê tròng mười hai,” chú Phạm Văn Phúc ngồi xổm ở phía đối diện, cất giọng khàn đục đặc trưng từ sau cặp kính lão số nặng đang trễ xuống tận chóp mũi.

Lâm nhanh nhẹn cúi người, ngón tay thoăn thoắt lựa chiếc cờ-lê mười hai trong hộp đồ nghề bằng sắt, lấy giẻ sạch lau hết lớp dầu mỡ dính trên thân kim loại rồi đặt chuôi cờ-lê vào lòng bàn tay chú Phúc. Hai chú cháu phối hợp nhịp nhàng, chuẩn xác đến mức không cần một lời giải thích thừa thãi. Từng con ốc vít bằng thép sau khi được tháo rời đều được Lâm cẩn thận xếp ngay ngắn thành từng hàng thẳng tắp bên trong nắp hộp bánh quy bằng thiếc, đúng theo thứ tự tháo dỡ từ ngoài vào trong để bảo đảm không bị nhầm lẫn chiều dài khi lắp ráp lại.

“Chỗ này phải thật nhẹ tay thôi cháu,” chú Phúc đưa ngón tay trỏ chỉ vào một chiếc ngàm nhựa màu trắng ngà đang giữ chặt đầu bạc đạn của trục lăn. “Nhựa công nghiệp dùng lâu ngày trong môi trường nhiệt độ cao của lô sấy nó giòn như bánh đa nướng vậy. Đứa nào nóng vội, dùng sức cậy mạnh một cái là gãy chốt ngàm ngay tức khắc. Mà gãy cái chốt này thì không có đồ thay thế đâu, phải đem ra xưởng cơ khí thuê người ta tiện lại một cái chốt bằng nhôm, mất toi cả ngày trời công cốc đấy.”

Lâm gật đầu lĩnh hội. Cậu nín thở, cẩn thận luồn đầu dẹp của chiếc tuốc-nơ-vít siêu nhỏ vào khe hở hẹp giữa ngàm nhựa và khung thép. Cậu không dùng lực bẩy mà dùng ngón tay cái tì vào thân tuốc-nơ-vít làm điểm tựa, khẽ lắc nhẹ cổ tay theo một góc nghiêng mười lăm độ. Một tiếng *tách* rất khẽ, êm ru vang lên. Chiếc ngàm nhựa bật ra nguyên vẹn, giải phóng hoàn toàn trục cuốn cao su đã mòn nhẵn thín.

“Khéo tay đấy,” chú Phúc ngẩng đầu lên nhìn cậu bé, khóe mắt hằn sâu những nếp nhăn giãn ra thành một nụ cười hiếm hoi. “Cái tính tỉ mỉ, kiên nhẫn này của mày giống hệt như bố mày ngày xưa. Người ngoài nhìn vào đống máy móc cơ khí này thì chỉ thấy một đống sắt vụn vô tri vô giác, lạnh lùng và khô khan. Nhưng thực ra, từng cái bánh răng, từng cái trục lăn, từng sợi dây curoa nó đều có ngôn ngữ và tính nết riêng của nó cả đấy cháu ạ. Mình đối xử với nó cẩn thận, biết bảo dưỡng, bôi trơn đúng lúc thì nó sẽ chạy êm ru, bền bỉ làm việc để nuôi sống mình. Còn mình làm ẩu, làm dối, lắp sai một con ốc hay bôi thiếu một giọt dầu thì đến lúc nó đổ chứng hỏng hóc giữa chừng, chính cái ngữ làm ăn cẩu thả ấy là người đầu tiên phải chịu đòn gánh hậu quả.”

Lâm im lặng, từng lời răn dạy mộc mạc của người chú thợ già thấm sâu vào tâm trí cậu như nước ngấm vào đất cằn. Cậu cầm chiếc trục lăn mới trên tay—thực chất là một lõi cao su cũ được hai chú cháu cặm cụi tận dụng lại từ một cỗ máy in rã xác phế liệu, rồi dùng giấy nhám nước loại mịn tỉ mẩn mài phẳng bề mặt suốt hai tiếng đồng hồ chiều ba mươi Tết. Cậu dùng một que tăm tre, chấm một lượng mỡ chịu nhiệt màu trắng sữa vừa bằng hạt đỗ xanh, cẩn thận miết đều vào hai đầu rãnh bạc đạn bằng đồng thau.

Những ngày giáp Tết vừa qua, khi nhìn thấy bạn bè cùng trang lứa xúng xính trong những bộ quần áo hàng hiệu mới tinh, rủ nhau đi chụp ảnh ở chợ hoa xuân hay tụ tập ăn uống ở các quán cà phê sang trọng, Lâm đã từng cảm thấy một thoáng chạnh lòng tủi phận. Nhưng cảm giác ấy tan biến rất nhanh. Suốt mấy ngày qua, cậu đã dành trọn từng giờ từng phút ở trong căn tiệm Mực Xanh này cùng với chú Phúc. Cậu không còn cảm thấy xấu hổ hay mặc cảm tự ti vì hai bàn tay lúc nào cũng lấm lem vết mực in và dầu máy nữa.

Ký ức về buổi sáng định mệnh khi cậu trốn tiết học ở trường để đi làm thêm kiếm tiền, rồi bị chú Phúc dập cầu dao tổng bắt quả tang ngay tại trận vẫn còn như một lời cảnh tỉnh đanh thép. Và nhất là khoảnh khắc khi Lâm tình cờ biết được chú Phúc đã âm thầm trích hai triệu rưỡi từ nguồn quỹ dự phòng eo hẹp của tiệm để trả nợ tiền nhà trọ cho mẹ con cậu khỏi bị đuổi ra đường—khoảnh khắc ấy đã đập nát cái vỏ ốc tự ái mù quáng trong lòng cậu. Lâm hiểu ra rằng, sự tự lập chân chính của một thằng con trai không phải là gồng mình lên chối bỏ sự cưu mang của những người thực lòng yêu thương mình bằng một thứ sĩ diện hão huyền. Tự lập thực sự là phải biết cúi đầu đón nhận sự giúp đỡ bằng lòng biết ơn sâu sắc, và biến sự biết ơn ấy thành động lực để lao động trung thực, sòng phẳng, không phụ lòng người đã nâng đỡ mình lúc hoạn nạn.

Từng đồng tiền công chú Phúc trả cho cậu sau mỗi buổi chiều phụ việc, từng con ốc vít cậu tự tay siết chặt, từng cỗ máy cậu làm cho nó hồi sinh—tất cả đều là mồ hôi, là công sức và sự sòng phẳng tuyệt đối. Nó sạch sẽ, đàng hoàng, ngẩng cao đầu, và không một ai trong ngôi trường kia có quyền dùng những đồng tiền lao động chân chính ấy để biến cậu thành một đối tượng đáng thương hại cho những bản tin giật gân.

“Xong rồi đấy, lắp nắp vỏ bảo vệ vào đi cháu,” chú Phúc vịn tay vào mép bàn đứng dậy, vươn vai nghe một tiếng *rắc* khô khốc sau gần ba tiếng đồng hồ còng lưng làm việc.

Lâm nhanh thoăn thoắt lắp từng mảng vỏ nhựa vào khớp nối, siết chặt bốn con ốc vít định vị cuối cùng vào khung máy. Cậu cắm phích điện vào ổ cắm ba chấu, với tay bật công tắc nguồn. Chiếc máy in rùng mình khởi động. Hệ thống bánh răng bên trong quay đều tăm tắp, phát ra một chuỗi âm thanh rào rào êm ái như tiếng mưa rơi đều trên mái lá, không còn bất kỳ một tiếng rít chói tai nào của trục cuốn bị trượt hay tiếng va đập khô khốc của cơ cấu truyền động như trước. Lâm mở máy tính, gửi lệnh in thử một tệp tài liệu kiểm tra gồm năm mươi trang văn bản. Từng tờ giấy trắng tinh trượt qua lô sấy nóng rực, nhả ra khay đỡ phía trên một cách ngay ngắn, ngay hàng thẳng lối, từng nét chữ mực đen sắc lẹm, mịn màng và không hề có lấy một vết lem bụi mực.

Lâm thở phào một hơi nhẹ nhõm. Một nụ cười rạng rỡ, trong trẻo hiếm hoi bừng sáng trên gương mặt gầy gò, hốc hác của cậu học trò nghèo.

Chú Phúc từ buồng trong bước ra, trên tay cầm một chiếc khăn bông ẩm sạch sẽ và một bánh xà phòng thơm mùi sả chanh đưa cho Lâm:

“Rửa ráy chân tay cho sạch hết dầu mỡ đi rồi ra đây chú bảo cái này.”

Mười phút sau, khi Lâm đã rửa sạch đôi bàn tay và bước ra quầy giao dịch phía trước, chú Phúc đã pha xong một ấm trà mạn Tân Cương đặc sánh, bốc khói nghi ngút trong không gian se lạnh. Trên mặt bàn kính bóng loáng, bên cạnh bao thuốc lá mở dở và cuốn sổ ghi nợ bìa xanh quen thuộc, có đặt một phong bao lì xì bằng giấy hồng điều đỏ thắm và một cành mai vàng nhỏ nhắn, thanh mảnh được cắm cẩn thận trong một chiếc lọ thủy tinh đựng nước trong veo.

“Đầu năm mới, chú mừng tuổi cho mày,” chú Phúc đẩy chiếc phong bao màu đỏ về phía trước mặt Lâm. “Tiền công sửa máy và tiền lương phụ việc mấy hôm trước Tết chú đã tính đủ từng hào vào sổ lương của mày rồi, cái này là lộc đầu xuân của tiệm Mực Xanh dành cho người thợ máy giỏi nhất của chú.”

Lâm bối rối, hai tay thụt lùi lại phía sau, mặt đỏ bừng:

“Chú giúp đỡ mẹ con cháu nhiều quá rồi, tiền nhà trọ chú trả giùm cháu còn chưa trả hết cho chú... Cháu không dám nhận tiền mừng tuổi của chú đâu ạ...”

“Cầm lấy!” Chú Phúc nghiêm giọng, gõ nhẹ đốt ngón tay xuống mặt bàn kính, nhưng trong ánh mắt sau cặp kính lão lại chan chứa sự trìu mến ấm áp như của một người cha ruột. “Người lớn mừng tuổi đầu năm để lấy may mắn cho việc học hành, mày từ chối là mất lộc đấy con ạ. Phép lịch sự tối thiểu ngày Tết là phải biết đón nhận. Với lại, chú cho mày cái này quan trọng hơn này.”

Nói đoạn, chú Phúc với tay cầm cành mai vàng lên. Cành mai thực ra rất nhỏ, chỉ dài chừng hai gang tay người lớn, vỏ cây mốc meo xám xịt và khẳng khiu, nhưng dọc theo thân cành lại chi chít những nụ hoa xanh non mập mạp đang căng tràn nhựa sống, và ở đầu cành đã hé nở ba bông hoa mai năm cánh màu vàng tươi tắn, cánh hoa mỏng manh nhưng kiêu hãnh rung rinh trong gió.

“Cành mai này là chú tự tay chiết từ cây mai gốc của ông nội mày ngoài quê mang vào từ hồi trước giải phóng đấy. Nhánh nó nhỏ thôi, nhìn khẳng khiu như khúc củi khô, nhưng mà cái gốc rễ của giống mai này nó khỏe lắm, chỉ cần cắm vào nước sạch là nó tự đâm chồi, nở hoa tưng bừng ngay,” chú Phúc đặt cành mai nhỏ vào lòng bàn tay cáu cạnh của Lâm, rồi vỗ thật mạnh lên bờ vai gầy của cậu một cái đầy tin cậy. “Mày có một đôi bàn tay rất khéo, Lâm ạ. Cơ khí, máy móc hay điện đóm phức tạp người ta học mấy năm trời, còn mày chỉ cần nhìn qua người ta làm một lần là mày bắt chước làm lại được ngay. Đó là cái khiếu trời cho, là vốn liếng quý giá của mày. Mày phải biết tự hào và tự tin vào đôi bàn tay lao động của mình, đừng bao giờ cúi đầu mặc cảm, tự ti trước bất cứ đứa nào trong cái trường học nhà giàu ấy cả.”

Chú Phúc dừng lại một nhịp, nhấp một ngụm trà nóng rồi nhìn thẳng vào mắt đứa cháu bằng ánh mắt nghiêm khắc:

“Nhưng mày phải ghi nhớ cho kỹ lời chú dặn hôm nay: Bàn tay có khéo đến mấy mà cái đầu rỗng tuếch, không có học vấn thì muôn đời muôn kiếp cũng chỉ đi làm thuê làm mướn cho thiên hạ, người ta sai đâu đánh đó, bảo sao nghe vậy thôi. Học vấn, tri thức mới là cái gốc rễ sâu bền nhất để sau này mày có thể đứng thẳng lưng đàng hoàng làm một con người tự do trên cõi đời này. Qua Tết bước vào học kỳ hai, lo mà dồn sức vào việc học cho tử tế. Cần tiền trang trải học phí thì cứ nói thẳng với chú, chú sắp xếp ca làm sau giờ học, tuyệt đối cấm tiệt cái trò léng phéng trốn tiết bỏ học đi làm thêm như đợt trước nữa. Mày mà còn tái phạm một lần nữa là chú đuổi thẳng cổ ra khỏi tiệm này, nghe rõ chưa?”

Cổ họng Lâm nghẹn đắng lại, một luồng hơi nóng dâng lên làm sống mũi cay xè. Cậu siết chặt cành mai trong tay, cảm nhận lớp vỏ cây xù xì, ráp ráp cọ vào da thịt nhưng lại truyền sang một luồng sinh khí ấm áp diệu kỳ. Cậu nhìn người chú thợ già với mái tóc hoa râm và đôi bàn tay cằn cỗi đã bao bọc lấy cuộc đời mình trong những ngày tăm tối nhất, rồi cúi rạp đầu xuống thật sâu:

“Dạ, cháu nhớ kỹ lời chú rồi ạ. Cháu hứa danh dự với chú... từ nay cháu sẽ không bao giờ bỏ học một buổi nào nữa.”

Buổi chiều ngày mùng Một Tết trôi qua thật êm đềm trong ánh nắng hanh vàng mỏng manh của mùa xuân. Khói nhang từ những nếp nhà lá đơn sơ ven nhánh sông An Hòa chầm chậm bay lên, lơ lửng hòa vào làn gió thoảng mang theo mùi thơm thanh tao, dịu nhẹ của cành mai vàng vừa hé nụ.

Lâm vòng tay chào chú Phúc, cẩn thận dùng một tấm giấy báo cũ bọc quanh gốc cành mai nhỏ, ôm trọn nó vào trong lồng ngực rồi sải những bước chân dài, vững chãi về phía Học viện Minh Tiến.

Khuôn viên ngôi trường trong những ngày nghỉ Tết chìm trong một bầu không khí tĩnh mịch hoàn toàn khác lạ. Cánh cổng sắt phụ phía sau trường chỉ khép hờ để bác bảo vệ tiện trực ca. Lâm lách mình bước qua khe cổng, đi qua khoảng sân trường thênh thang rợp bóng những tán bàng đang trút nốt những chiếc lá đỏ cuối cùng, tiến thẳng về phía dãy nhà kho xám xịt nằm ở góc khuất phía sau nhà thi đấu đa năng.

Cậu rút chùm chìa khóa mà thầy quản lý xưởng đã đặc cách cho mượn trước kỳ nghỉ, tra vào ổ khóa đồng, khẽ đẩy cánh cửa gỗ nặng nề của ô thực hành số ba ở Xưởng Thực Hành Mở.

Căn phòng thực hành im lìm, không một bóng người. Trong không gian bảng lảng ánh sáng chiều tà rọi qua những ô kính thông gió bám đầy bụi, mùi sơn lót công nghiệp quyện chặt với mùi mạt cưa và phoi sắt khô ráo tạo nên một bầu không khí thân thuộc đến nao lòng.

Lâm bước chầm chậm đến bên chiếc bàn gia công cơ khí được đóng bằng gỗ thông tái chế kê sát góc tường. Ở góc bàn bên trái, khúc gỗ thông bị nứt toạc làm đôi—vết tích thất bại đắng cay của mô hình khung gá phiên bản V1.0 từ đợt kiểm tra trước Tết—vẫn được cậu đặt nguyên ở đó như một lời răn mình về sự non nớt và cẩu thả. Ngay bên cạnh nó là bản vẽ thiết kế phiên bản V2.0 với những đường nét kỹ thuật vẽ bằng bút chì sắc sảo, chi tiết, còn đang phác thảo dở dang.

Lâm cẩn thận đặt chiếc lọ thủy tinh đựng nước xuống ngay chính giữa mặt bàn gỗ tái chế, rồi nhẹ nhàng cắm cành mai vàng vào trong lọ.

Ba bông hoa mai vàng năm cánh bung nở rực rỡ, đón lấy vệt nắng chiều hanh hao xiên qua khung cửa sổ, ánh lên một sắc vàng ấm áp và kiên cường ngay bên cạnh bản vẽ thiết kế mới.

Cành mai nhỏ chú Phúc tặng được Lâm mang đến cắm trên chiếc bàn gỗ tái chế ở xưởng thực hành, như một lời nhắc nhở thầm lặng về sự kiên định, về đôi bàn tay lao động trung thực và về những chồi non hy vọng đang bắt đầu nảy mầm sau những tháng ngày dông bão.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn