Chậu ban bên bàn thu âm
Trong căn hộ yên sau đêm, tôi ngồi trước bàn thu âm, nghe tiếng Minh An thở đều phía trong phòng và nhìn chậu ban đặt sát cửa sổ.
Đó là một nhánh ban nhỏ được chiết cành từ Sơn La đưa về từ hai năm trước, khi căn nhà này vừa hoàn tất những đợt trả góp đầu tiên. Cây ban sống sót qua mùa hè hanh nồng của Hà Nội, vượt qua cả những đợt gió bấc buốt rát thốc lên từ mặt đường vành đai, nhưng thân nó vẫn gầy guộc, lớp vỏ xám mốc trổ từng nốt sần như một bàn tay quen việc nương rẫy chưa bao giờ hết chai sạn. Đêm nay, vài chùm hoa muộn rụng trắng trên mặt đất nâu ẩm trong chậu sứ, cánh hoa mỏng tang khẽ rung lên mỗi lần gió luồn qua khe cửa kính mở hé.
Tôi cúi nhìn đôi bàn tay mình đặt trên bàn phím. Mười đầu ngón tay từng gõ hàng triệu dòng lệnh, từng chai sần vì cầm cuốc, bửa củi rồi lại quen dần với chuột quang và phím cơ, giờ đây nhợt nhạt và khô khốc. Khớp ngón hơi sưng, nổi rõ dưới lớp da mỏng dính. Một mùi thuốc tây quen thuộc – thứ mùi hóa chất kim loại lờ lợ cứ bám riết nơi cuống họng suốt mấy tháng qua – lại dội lên, nhắc nhở về sự hiện diện không thể xua đuổi của một bản án đã đóng dấu. Bác sĩ Đặng Hoài Phương ở Bệnh viện K từng bảo tôi bằng giọng điềm tĩnh thường thấy của người đã nhìn quen sinh tử: "Chúng ta cố gắng kiểm soát từng tuần một, Nam ạ. Đừng tính quá xa, hãy sắp xếp những gì anh thấy cần kíp nhất."
Tôi không nói với ai về cái "cần kíp nhất" ấy, ngoại trừ chiếc máy tính xách tay đang sáng mờ mờ trước mặt.
Màn hình hiển thị cây thư mục được chia ngăn nắp theo cấu trúc mà tôi đã quen thuộc suốt những năm làm kỹ thuật. Một ổ đĩa riêng, được mã hóa cẩn thận, mang tên đơn giản: *Di sản*. Bên trong là hàng loạt thư mục con được đánh số theo từng mốc thời gian: *01_Bản Nà Ban (1995 - 2007)*, *02_Trường huyện và những ngọn đèn dầu (2007 - 2013)*, *03_Hà Nội - Ký túc xá và bát cơm chan gió (2013 - 2018)*, *04_Ban Trắng - Những dòng mã đầu tiên*, *05_Mộc Lan và những người dùng thật*.
Tất cả những thư mục ấy chứa các tệp văn bản thô, những ghi chép vụn vặt tôi gom lại từ những cuốn sổ tay cũ kỹ sờn rách, xen lẫn các đoạn ghi âm định dạng wav chưa qua xử lý tạp âm. Có những đoạn tôi nói rành rẽ, mạch lạc; có những đoạn chỉ toàn tiếng ho khan và tiếng thở dốc nặng nề. Tôi kiểm tra lại dung lượng từng tệp, kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu bằng thói quen nghề nghiệp không thể bỏ. Mọi thứ đều được sao lưu lên hai đám mây khác nhau và một ổ cứng di động gắn ngoài. Một lập trình viên trước khi rời khỏi hệ thống luôn có xu hướng viết tài liệu bàn giao cẩn thận nhất có thể, để người vận hành tiếp theo không bị lạc lối giữa những dòng mã hỗn độn.
Con trỏ chuột di chuyển chậm chạp, rồi dừng lại ở một thư mục nằm tách biệt phía dưới cùng.
*Dành cho Minh An*.
Tôi không bấm mở. Ngón trỏ run run trên bề mặt chuột cảm ứng, khẽ miết lên lớp nhựa mòn nhẵn. Thư mục ấy chưa có nhiều tệp văn bản. Nó chỉ có vài tệp âm thanh ngắn, được đánh số theo từng năm: *Sinh nhat 10 tuoi*, *Khi con vao cap hai*, *Chuyen ve ong noi*, *Ngay con tron muoi tam*. Thằng bé mới hơn ba tuổi, ban ngày vẫn còn chạy quanh nhà gọi "Ba Nam, ba Nam", tranh giành cái điều khiển điều hòa rồi cười khanh khách khi được tôi kiệu lên vai. Làm sao một đứa trẻ ba tuổi có thể hiểu được thế nào là một khối u ác tính ở bờ cong lớn dạ dày? Làm sao nó hiểu được tại sao ba nó, người từng hứa sẽ dạy nó đá bóng, dạy nó viết phần mềm đầu tiên, lại biến mất khi nó chưa kịp nhớ trọn vẹn khuôn mặt của người sinh ra nó?
Ngực tôi thắt lại. Một cơn quặn đau âm ỉ trườn lên từ vùng thượng vị, không dữ dội như những cơn đau quằn quại giữa đêm phải dùng morphin, nhưng dai dẳng như một mũi kim cùn chọc sâu vào thớ thịt. Tôi cắn chặt môi dưới, cố hít một hơi thật sâu qua kẽ răng, nhưng lồng ngực chỉ đón vào một ngụm không khí lạnh và khô khốc.
Tiếng bước chân rất khẽ vang lên sau lưng.
Tôi không quay lại ngay, sợ cái giật mình sẽ làm lộ vẻ co rúm trên mặt. Tôi vội vã đưa tay hạ nắp màn hình máy tính xuống một góc bốn mươi lăm độ, che bớt cây thư mục đang mở, rồi tựa lưng vào thành ghế gỗ, cố nới lỏng cơ bụng đang co cứng.
Minh Thư bước ra từ phòng ngủ. Chiếc áo choàng len mỏng khoác ngoài bộ đồ ngủ bằng lụa màu lam nhạt buông hờ trên vai cô. Tóc Thư buộc lỏng sau gáy, vài sợi lòa xòa rơi bên má. Khuôn mặt cô thanh tú nhưng lộ rõ vẻ mệt mỏi; quầng thâm dưới mắt dạo này dày hơn, dù mỗi sáng đi làm cô đều cố trang điểm thật khéo để che đi. Thư nhìn tôi, ánh mắt dừng lại nơi bàn tay tôi đang vô thức ghì chặt lấy mép bàn.
"Anh chưa ngủ à?" Thư hỏi, giọng rất khẽ, như sợ làm vỡ tan không gian tĩnh mịch của căn phòng. "Gần hai giờ sáng rồi đấy."
"Anh đang xem lại mấy cái hợp đồng cũ của Ban Trắng," tôi nói dối, giọng khàn đặc dù đã cố hắng giọng trước khi cất lời. "Với lại... viết thêm vài trang ghi chép. Dạo này đầu óc cứ nhớ nhớ quên quên, sợ mai mốt không nhớ hết các mốc triển khai của dự án Mộc Lan."
Thư không nhìn vào màn hình máy tính. Cô bước vòng qua chiếc bàn làm việc gỗ sồi – món đồ đắt tiền hiếm hoi mà cô kiên quyết mua cho tôi khi công ty bắt đầu có doanh thu – rồi dừng lại ngay bên cạnh tôi. Ánh sáng từ chiếc đèn bàn màu vàng nhạt chiếu nghiêng, hắt lên gò má tôi. Tôi biết lúc này mặt mình tái nhợt như thế nào. Mồ hôi lạnh rịn ra nơi thái dương, dính bết vài sợi tóc ngắn.
Thư đưa tay chạm nhẹ vào trán tôi. Lòng bàn tay cô ấm áp, mềm mại, mang theo mùi tinh dầu cam ngọt mà cô vẫn thường xông trong phòng ngủ để dỗ giấc ngủ cho con.
"Trán anh lạnh ngắt này," Thư thì thầm. Đầu ngón tay cô lướt nhẹ qua thái dương, lau đi vệt mồ hôi mỏng. "Lại đau đúng không?"
"Không... chỉ hơi mệt thôi," tôi nuốt khan, cố nở một nụ cười mà chính tôi cũng cảm thấy gượng gạo. "Do anh thức khuya mấy hôm liền. Em biết tính anh rồi đấy, cái gì chưa xong là cứ bồn chồn không ngủ được."
Thư nhìn thẳng vào mắt tôi. Đó là ánh nhìn mà tôi luôn sợ nhất, từ những ngày chúng tôi còn là hai đứa trẻ vụng về gặp nhau ở quán cà phê Mùa Gió gần cổng trường Bách khoa, cho đến tận bây giờ. Đôi mắt ấy quá sáng, quá thông minh và quá nhiều xót xa. Thư biết hết. Cô biết tôi đang đau, biết tôi giấu những cơn nôn khan trong nhà vệ sinh, biết tôi đã giảm gần bốn cân chỉ trong vòng một tháng qua. Nhưng Thư chưa bao giờ dồn tôi vào chân tường. Cô hiểu cái tự ái cứng đầu của một đứa trẻ mồ côi đã quen gồng mình trước sóng gió, hiểu rằng nếu cô bóc trần sự thật lúc này, tôi sẽ chỉ càng co cụm lại trong nỗi bất lực khốn cùng của mình.
Cô không nói thêm một lời nào về bệnh tật. Thư chỉ khẽ thở dài, một tiếng thở dài nhẹ tênh như cánh hoa ban rơi ngoài cửa sổ, rồi xoay người đi về phía gian bếp nhỏ.
Tiếng nước chảy róc rách từ máy lọc, tiếng lách cách của chiếc cốc thủy tinh chạm vào mặt đá granite. Một lúc sau, Thư quay lại. Cô đặt xuống mặt bàn một chiếc cốc giữ nhiệt bằng sứ chứa nước ấm, bên cạnh là hai vỉ thuốc giảm đau và bảo vệ niêm mạc dạ dày mà bác sĩ Phương kê riêng cho những cơn đau ban đêm.
"Uống ngụm nước ấm đi anh," Thư bảo, với tay kéo chiếc chăn mỏng vắt trên lưng ghế trùm lên vai tôi. "Em để thuốc ở đây. Nếu lát nữa đau tăng lên thì uống một viên màu xanh. Đừng cố chịu."
"Anh biết rồi. Cảm ơn em."
Thư cúi xuống, đặt một nụ hôn rất nhẹ lên đỉnh đầu tôi. Mùi hương quen thuộc từ tóc cô bao bọc lấy tôi trong một thoáng, dịu dàng đến mức khiến khóe mắt tôi cay xè. "Minh An vừa xoay người đạp tung chăn ra đấy. Nó ngủ mơ, cứ lầm bầm cái gì về xe cứu hỏa. Anh làm xong sớm rồi vào với mẹ con em nhé."
"Ừ, anh vào ngay đây. Em ngủ trước đi."
Tôi dõi theo bóng lưng Thư đi khuất sau cánh cửa phòng ngủ khép hờ. Tiếng then cài nhẹ vang lên, trả lại căn phòng khách sự im lặng tuyệt đối.
Tôi với tay cầm cốc nước ấm. Nhiệt độ lan tỏa qua lớp sứ dày sưởi ấm những ngón tay đang tê cóng của tôi. Tôi uống một ngụm nhỏ, để dòng nước ấm từ từ trôi qua thực quản, làm dịu bớt cảm giác cồn cào rát bỏng nơi cuống họng. Thuốc giảm đau nằm đó, trên mặt bàn gỗ bóng loáng, phản chiếu ánh đèn vàng như một lời nhắc nhở lạnh lùng. Tôi không uống. Tôi sợ cảm giác lơ mơ do tác dụng phụ của thuốc. Tôi cần sự tỉnh táo này. Đêm nay, tôi phải bắt đầu. Nếu không phải đêm nay, thì tôi sẽ chẳng bao giờ gom đủ can đảm để mở chiếc micrô kia lên nữa.
Tôi với tay kéo chiếc micrô thu âm chuyên dụng đặt trên giá đỡ lò xo lại gần. Chiếc mic kim loại màu đen xám, có màng lọc âm tròn phía trước – thứ mà Phong và Long từng trêu tôi là "bày vẽ sắm đồ phòng thu làm gì khi chỉ để họp trực tuyến với khách hàng". Họ không biết tôi mua nó từ ngày nhận kết quả nội soi và sinh thiết ở Bệnh viện K. Một kỹ sư hệ thống khi đối diện với sự cố sập nguồn không thể đảo ngược luôn tìm cách lưu trữ dữ liệu sang nhiều phương thức khác nhau. Chữ viết có thể rành mạch, có thể lưu trữ dung lượng lớn và dễ tra cứu, nhưng chữ viết thiếu đi nhịp thở, thiếu đi độ rung của dây thanh quản và những quãng lặng ngập ngừng mà chỉ âm thanh mới có thể truyền tải trọn vẹn.
Tôi cắm giắc tai nghe, bật phần mềm thu âm trên máy tính. Một dải sóng âm màu xám hiện ra trên nền giao diện đen tuyền, phẳng lặng như một mặt hồ đóng băng giữa mùa đông vùng cao, kiên nhẫn chờ đợi rung động đầu tiên.
Ngón tay tôi đặt hờ trên phím cách. Một khoảng lặng kéo dài. Tôi nghe rõ tiếng tim mình đập, dồn dập và yếu ớt sau lồng ngực gầy guộc chỉ còn trơ những dải xương sườn. Phía sau bức tường kia, vợ tôi và con trai tôi đang ngủ. Họ là tất cả những gì đẹp đẽ nhất, thuần khiết nhất mà cuộc đời đầy giông bão này đã hào phóng bù đắp cho một đứa trẻ từng chẳng có gì ngoài hai bàn tay trắng và một cái tên côi cút giữa núi rừng Tây Bắc. Nhưng tôi sắp phải bỏ họ lại. Bác sĩ Phương đã không giấu giếm tiên lượng: tế bào ác tính đã xâm lấn qua lớp thanh mạc, di căn hạch vùng, thời gian còn lại không tính bằng năm mà bằng từng đợt điều trị cầm cự. Tôi không còn nhiều mùa ban nở nữa.
Tôi nhấn phím cách. Vạch đỏ bắt đầu chạy từ trái sang phải, đều đặn, lạnh lùng, không khoan nhượng.
Tôi ghé sát vào màng lọc âm, hít một hơi thật sâu qua lồng ngực ê ẩm, rồi cất lời:
"Thư à... và Minh An nữa, nếu sau này con nghe được những lời này khi đã đủ lớn để hiểu được tiếng của ba."
Giọng tôi dội lại trong tai nghe nghe thật lạ lẫm. Nó trầm hơn bình thường, khàn đục và mang theo một chút run rẩy khó giấu, khác hẳn với giọng điệu dứt khoát, rành rọt của một giám đốc kỹ thuật từng đứng trước hàng chục lập trình viên hay các nhà đầu tư quỹ mạo hiểm để bảo vệ cấu trúc vi dịch vụ của nền tảng Mộc Lan. Tôi nuốt khan một cái, dừng lại vài giây để dải sóng âm hạ xuống một đường thẳng tắp, rồi nói tiếp:
"Ba bắt đầu ghi âm những điều này không phải để biện minh cho bất cứ điều gì, cũng không phải để viết nên một câu chuyện hào nhoáng về một người cha thành đạt, vượt khó hay một người đàn ông luôn mạnh mẽ, luôn đúng đắn. Không phải thế đâu. Cuộc đời ba chưa bao giờ hoàn hảo, và bản thân ba cũng đầy rẫy những vết nứt, những sự hèn nhát, những toan tính ti tiện và những sai lầm mà có những đêm thức trắng giữa căn phòng này, nghĩ lại ba vẫn thấy xấu hổ đến mức không dám nhìn vào gương."
Tôi dừng lại, nhìn vào bóng mình phản chiếu mờ ảo trên tấm kính cửa sổ. Ngoài kia, bầu trời thành phố về đêm có màu đỏ quạch của bụi mịn và ánh đèn cao áp, đặc quánh và ngột ngạt, không có lấy một ngôi sao nào giống như bầu trời trên đỉnh Nà Ban những năm tháng tuổi thơ.
"Người ta hay viết sách về những tấm gương vượt khó," tôi nói tiếp vào mic, giọng trầm đều nhưng từng chữ như cứa vào chính lòng mình. "Người ta thích đóng khung số phận của những đứa trẻ mồ côi thành những pho tượng đồng không tì vết, vượt qua nghịch cảnh bằng ý chí phi thường rồi bước lên đỉnh vinh quang. Họ tô vẽ nghèo đói như một thứ gia vị lãng mạn làm tăng giá trị cho thành công. Nhưng người ta không kể về cái đói thật sự làm con người ta hèn đi như thế nào. Không ai kể về những buổi chiều rét mướt bụng đói cồn cào, phải nói dối người khác là mình đã ăn no chỉ vì sợ ánh mắt thương hại rủ lòng bố thí. Không ai kể về cảm giác nhục nhã khi phải lục lọi từng đống rác tìm mẩu dây đồng, hay sự ghen tị hẹp hòi bốc lên trong lồng ngực một đứa trẻ khi thấy bạn bè cùng trang lứa có được manh áo lành lặn. Ba từng trải qua tất cả những điều tồi tệ ấy. Ba từng oán hận số phận, từng căm ghét mảnh đất mình sinh ra, từng lén giấu miếng khoai lùi vào túi áo rách, và từng nhìn đời bằng con mắt hằn học của một kẻ bị tước đoạt."
Tiếng thở dốc của tôi lọt vào màng thu, tạo nên những đỉnh sóng nhấp nhô trên màn hình. Tôi không bấm xóa. Tôi muốn sự chân thật thô ráp này được giữ nguyên.
"Cả những năm tháng sinh viên ở Hà Nội cũng vậy," tôi tiếp tục, ngón tay vô thức miết mạnh vào cạnh bàn phím. "Khi bước chân vào giảng đường Bách khoa, giữa những sinh viên thành thị ăn mặc bảnh bao, ba đã mang một mặc cảm tự ti sâu sắc đến mức biến nó thành sự gai góc độc đoán. Ba từng nhận những công việc lập trình chui, từng suýt chút nữa nhúng tay vào các dự án thu thập dữ liệu người dùng mờ ám chỉ để có đủ vài trăm nghìn đóng tiền trọ và trả nợ bát cơm sinh viên. Ba đã từng đứng trước ranh giới của việc đánh mất phẩm giá nghề nghiệp chỉ vì nỗi sợ hãi quay lại cảnh cơ hàn. Rồi sau này, khi xây dựng Ban Trắng, đã có lúc ba vì lòng tự ái ngút trời của một kẻ nghèo khó mà từ chối những lời khuyên chân thành, khăng khăng tự mình gánh vác mọi việc đến mức kiệt sức, đẩy công ty vào nguy cơ phá sản và khiến mẹ Thư của con phải âm thầm chịu đựng biết bao tủi hờn. Ba từng làm mẹ con khóc rất nhiều, Minh An à. Người ta nhìn vào sản phẩm Mộc Lan với hàng triệu người dùng và tán dương ba, nhưng chỉ có mẹ con mới biết ba đã yếu đuối, hoang mang và cố chấp đến nhường nào sau cánh cửa phòng làm việc."
Tôi ngưng lại, cảm nhận một luồng nhiệt nóng rực cuộn trào nơi thượng vị. Cơn đau không ập đến bất ngờ mà trườn tới chậm rãi như một bầy kiến lửa gặm nhấm từng lớp niêm mạc. Cơn đau quen thuộc của căn bệnh ung thư dạ dày giai đoạn muộn – thứ bệnh tật tích tụ từ hàng nghìn bữa ăn thất thường, những bát mì tôm ăn vội lúc nửa đêm, những gói lương khô mốc meo suốt thời sinh viên và những chuỗi ngày thức trắng bên màn hình xanh lét. Tôi cắn chặt răng, cố nén tiếng rên rỉ vào sâu trong cuống họng, ngón tay run rẩy với tới phím dừng ghi âm.
*Cách.*
Dải sóng âm dừng lại. Căn phòng lập tức chìm vào sự yên ắng đến rợn ngợp. Chỉ có tiếng quạt tản nhiệt của máy tính vẫn quay khẽ, phả ra làn hơi ấm thoang thoảng mùi bụi sắt.
Tôi gập người xuống, hai tay ôm chặt lấy bụng, trán tì vào mặt gỗ sồi lạnh ngắt. Mồ hôi rịn ra ướt đẫm trán, chảy dọc sống mũi rồi rơi lộp độp xuống mặt bàn. Cơn co thắt siết chặt từng thớ cơ, kéo giật cả vùng lưng dưới khiến tôi không sao thở nổi. Bác sĩ Phương đã dặn: khi cơn đau cấp xuất hiện, phải ngồi yên, nới lỏng hơi thở, không được gồng cứng cơ hoành vì sẽ làm tăng áp lực ổ bụng. Nhưng làm sao có thể thả lỏng khi toàn bộ cơ thể như đang bị một bàn tay vô hình vặn xoắn?
Tôi nhắm nghiền mắt, lắng nghe tiếng nhịp tim dội ầm ĩ bên màng nhĩ. Trong bóng tối sau mí mắt, những dòng mã nguồn, những sơ đồ cơ sở dữ liệu, những con số tài chính của Ban Trắng bỗng chốc tan biến sạch trơn. Trước mặt cái chết cận kề, mọi thành tựu công nghệ, mọi thuật toán tối ưu hóa mà tôi từng tự hào thâu đêm suốt sáng đều trở nên bất lực. Chúng không thể làm dịu đi một miligram đau đớn thể xác, cũng chẳng thể mua thêm cho tôi lấy một ngày để nhìn con trai lớn lên.
"Nam... mày phải thở... hít sâu vào..." tôi tự thì thầm với chính mình qua kẽ răng run rẩy.
Khoảng mười lăm phút sau, cơn quặn thắt bắt đầu nhả dần, chuyển thành một cảm giác buốt rát, âm ỉ và nặng trĩu. Toàn thân tôi rã rời như vừa bị vắt kiệt chút sinh lực cuối cùng. Tôi từ từ ngẩng đầu lên, với tay lấy cốc nước Thư để lại. Nước đã nguội bớt, chỉ còn hơi âm ấm. Tôi nhấp từng ngụm nhỏ, để dòng nước thấm dần qua cổ họng khô khốc, xua đi vị kim loại tanh nồng đang bám ở chân răng.
Hai vỉ thuốc giảm đau màu xanh và trắng nằm nguyên trên mặt bàn. Tôi nhìn chúng rất lâu. Chỉ cần uống một viên, cơn đau sẽ được khống chế, nhưng đổi lại là một cơn buồn ngủ nặng nề kéo đến, đầu óc sẽ trở nên mụ mẫm, những liên kết ký ức sẽ đứt đoạn. Tôi không thể ngủ lúc này. Đêm đang trôi đi rất nhanh, và thời gian của tôi thì có hạn.
Tôi xoay ghế sang bên phải, nhìn về phía khung cửa sổ hé mở.
Chậu ban chiết cành từ Sơn La đứng đó, lặng lẽ trong bóng đêm mờ của căn hộ tầng mười tám. Dưới đáy chậu, trên lớp đất phù sa sẫm màu mà Thư đã cẩn thận tìm mua về bón cho cây, ba bốn cánh hoa ban vừa rụng nằm nghiêng nghiêng. Cánh hoa ban vùng cao có màu trắng muốt pha chút phơn phớt tím nơi gốc cánh, mỏng manh như cánh bướm non. Tôi vươn cánh tay gầy guộc qua mép bàn, cẩn thận nhặt một cánh hoa rụng đặt vào lòng bàn tay mình.
Cánh hoa mềm, lành lạnh và mịn màng như da thịt một đứa trẻ. Đưa cánh hoa lên gần cánh mũi, tôi hít vào một hơi thật nhẹ. Hương ban không nồng nàn như hoa sữa Hà Nội, cũng không ngào ngạt như hoa nhài, nó chỉ là một thứ hương thanh khiết, ngai ngái mùi sương núi, mùi đá tai mèo và mùi đất ẩm sau những cơn mưa rừng.
Mùi hương ấy lập tức phá vỡ bức tường bê tông cốt thép của đô thị, kéo tuột tôi trở về với Bản Nà Ban của hai mươi năm về trước.
Ký ức ùa về không theo trình tự thời gian, mà hiện lên bằng những mảnh ghép cảm giác sống động đến nhức nhối. Đó là mùi khói củi ngoắt ngoéo bốc lên từ mái nhà sàn lợp lá cọ mục nát; mùi đất đỏ bazan nhão nhoét dính chặt vào đôi bàn chân trần nứt nẻ sau mỗi trận mưa rào đầu hạ; tiếng sương đêm rỏ lộp độp từ mái nứa xuống chiếc chậu nhôm thủng đáy; và trên tất cả là sắc trắng miên man của những vạt ban rừng phủ kín triền núi Pha Đin mỗi độ xuân về.
Tôi nhìn cánh hoa nát nhẹ trong tay, lòng chùng xuống khi nghĩ về hai bóng hình đã khuất bóng từ thuở tôi còn thơ dại: cha tôi và mẹ tôi.
Khi đối diện với cái chết, người ta thường có xu hướng thần thánh hóa những người thân đã mất, biến họ thành những biểu tượng hoàn hảo của sự hy sinh và lòng nhân hậu để tự an ủi tâm hồn côi cút của mình. Suốt nhiều năm tháng tuổi trẻ bôn ba, tôi cũng từng làm thế. Tôi từng hình dung cha mẹ mình như những vị thánh hiền từ, chịu đựng mọi bất công để chở che cho tôi. Nhưng đêm nay, ngồi trước chiếc micrô thu âm này, chuẩn bị để lại sự thật cho Minh An, tôi biết mình không được phép dối trá. Tôi phải nhớ về họ như những con người thật sự – những con người bằng xương bằng thịt, lam lũ, nghèo túng và đầy rẫy những giới hạn bất lực trước thời cuộc.
Cha tôi – ông Nguyễn Văn Hòa – không phải là một người cha dịu dàng. Ông là một người thợ mộc nửa mùa kiêm làm nương rẫy, quanh năm câm lặng như một tảng đá hộc bên suối. Bàn tay ông thô ráp, chai sần như vỏ cây dổi rừng, mười đầu ngón tay lúc nào cũng ám khói thuốc lào đen kịt và nồng nặc mùi mạt cưa gỗ nghiến. Cha tôi nghèo, ít học, vụng về trong việc bộc lộ tình cảm và thường xuyên chọn phần thua thiệt về mình. Có những buổi chiều sau một ngày bửa củi kiệt sức trên nương đá, ông ngồi bên bậc cửa sàn, uống cạn bát rượu ngô cay xè rồi cáu bẳn gắt gỏng vô cớ chỉ vì một con gà chạy lạc hay một ngọn lửa bếp không chịu bén. Ông từng ném chiếc bát mẻ xuống sàn nứa trong một cơn say bế tắc khi tiền thuốc cho mẹ tôi đã cạn kiệt mà trong nhà không còn lấy một hạt ngô giống. Cha tôi có những góc tối, có sự thô bạo của một kẻ bị dồn vào chân tường bởi cảnh túng quẫn truyền kiếp. Nhưng cũng chính người đàn ông cộc cằn ấy, những đêm đông rét cắt da cắt thịt, đã lẳng lặng cởi chiếc áo chàm sờn rách đắp thêm lên ngực tôi, rồi ngồi chồm hổm bên đống tro tàn hút từng điếu thuốc lào đỏ quạch để canh cho ngọn lửa không lụi tắt.
Còn mẹ tôi – bà Nguyễn Thị Mai – cũng không phải là một người phụ nữ phi thường có thể chống chọi lại nghịch cảnh. Mẹ tôi gầy yếu, xanh xao quanh năm vì căn bệnh phổi mãn tính quái ác. Mẹ hay ho, tiếng ho khúc khắc xé rách lồng ngực làm tấm vách nứa rung lên từng chặp trong đêm vắng. Mẹ từng ngồi khóc thầm bên máng nước sau nhà, tuyệt vọng nhìn đôi bàn tay mình run rẩy không bưng nổi chậu cám lợn, từng buông những lời thở than cay đắng vì không thể mang lại cho tôi một mái ấm lành lặn như con cái nhà người ta dưới thung lũng. Mẹ là một người đàn bà nghèo khổ, mang trong mình nỗi sợ hãi triền miên về cái nghèo, cái đói và sự chia lìa.
Thời gian là một bộ lọc nghiệt ngã. Hai mươi năm trôi qua, gương mặt của cha mẹ đã mờ nhạt dần trong tâm trí tôi. Tôi không còn nhớ rõ khuôn miệng cha khi cười trông như thế nào, cũng chẳng thể mường tượng trọn vẹn ánh mắt mẹ nhìn tôi từ góc bếp ra sao. Nhà tôi ngày xưa nghèo đến mức không có lấy một tấm ảnh chụp chung, không một bức hình thờ đóng khung kính. Mọi đường nét khuôn mặt của họ chỉ còn là những nét phác mờ ảo, nhạt nhòa như một bức tranh thủy mặc bị ẩm mốc.
Thế nhưng, giữa tất cả những điều đã bị thời gian xóa nhòa ấy, có một thứ chưa bao giờ phai nhạt. Một câu nói. Một thanh âm dịu dàng, trong trẻo như giọt nước đầu nguồn rỏ xuống phiến đá lạnh, đã theo tôi suốt từ những ngày đói lả ở Bản Nà Ban, qua những đêm thức trắng trong ký túc xá Bách khoa, cho đến tận giây phút tôi ngồi đây, đối diện với cái chết cận kề của chính mình.
Đó là câu nói của mẹ Mai trong một buổi chiều cuối đông buốt giá năm tôi lên năm tuổi.
Khi ấy, mẹ tôi ốm nặng sau một đợt cảm lạnh kéo dài. Cả thung lũng Nà Ban chìm trong màn sương muối xám xịt, rét buốt thấu xương. Cây cối quanh nhà trơ trụi cành nhánh khẳng khiu như những bộ xương khô găm vào nền trời u ám. Ngồi nép bên bậu cửa sàn nhìn mẹ nằm thiếp đi trên manh chiếu rách, tôi đã òa khóc nức nở vì sợ mẹ sẽ biến mất, sợ mẹ sẽ chết như con trâu già nhà bác Lương chết vì rét ngoài chuồng.
Nhưng chiều hôm ấy, mẹ gượng dậy. Mẹ đưa bàn tay gầy trơ xương, nóng hầm hập vì cơn sốt, khẽ vuốt lên mái tóc bờm xờm đầy bụi đất của tôi. Mẹ chỉ tay qua khe vách nứa, hướng về phía cây ban già mọc chênh vênh trên vách đá sau nhà – cái cây trơ trụi lá, đen đúa và khô khốc như đã chết từ ngàn năm trước.
Và mẹ đã nói với tôi câu nói ấy. Một lời hứa dịu dàng, một lời dối gian nhân từ nhất mà một người mẹ hấp hối có thể trao cho đứa con thơ dại của mình để thắp lên trong lòng nó một đốm lửa sống sót.
Tôi mở mắt ra, nhìn vào màn hình máy tính. Nỗi xúc động dâng lên làm sống mũi tôi cay xè, nhưng lồng ngực không còn cảm giác thắt nghẹn nữa. Cơn đau thể xác đã lùi hẳn lại phía sau. Tôi nhận ra mình không thể tiếp tục trì hoãn nữa. Tôi không thể ngồi đây để tiếc nuối những hợp đồng chưa ký, những tính năng phần mềm chưa hoàn thiện, hay để mặc bản thân chìm nghỉm trong nỗi sợ hãi trước những đợt hóa trị sắp tới. Tôi phải bắt đầu viết lại, nói lại từ điểm khởi đầu.
Tôi đưa tay chỉnh lại cần micrô, kéo màng lọc âm về đúng vị trí trước ngực. Tôi với lấy chiếc cốc sứ, uống cạn ngụm nước ấm cuối cùng để làm trong giọng nói. Ngón trỏ của tôi đặt lên phím cách.
*Tách.*
Vạch đỏ trên phần mềm thu âm lại bắt đầu lăn bánh, dải sóng âm một lần nữa mở ra theo nhịp thở đều đặn của tôi.
Tôi ghé sát vào micro, nhìn thẳng vào chậu hoa ban trắng muốt bên bậu cửa sổ, và cất tiếng nói bằng toàn bộ sự bình thản, trân trọng và thành thật nhất của một người sắp bước qua bờ bên kia của cuộc đời.
Ký ức đầu tiên không phải gương mặt cha mẹ, mà là lời mẹ hứa sẽ khỏe khi hoa ban nở.