Hồ Sơ Phố CổC.18 / 38
Chương 18

Dấu Vết Trên Sao Kê

Tiếng máy in kim rít từng hồi khô khốc tại quầy giao dịch ngân hàng khi bản sao kê lịch sử tài khoản của An Huy dần lộ diện dưới mắt Khang và Vi.

Đó là một chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần nằm ngay đầu phố Cửa Đông, nép mình dưới bóng những cây xà cừ cổ thụ trút lá muộn. Bên trong sảnh, mùi giấy than, mực in công nghiệp và luồng hơi lạnh ngắt từ dàn máy điều hòa trung tâm phả ra ngai ngái, hòa quyện với mùi ẩm mốc đặc trưng của những xấp chứng từ lưu trữ lâu năm. Buổi sáng thứ Ba, phòng giao dịch chưa quá đông khách vãng lai. Không gian tĩnh lặng tương đối chỉ bị khuấy động bởi tiếng gõ bàn phím lách cách của các kiểm soát viên và âm thanh rền rĩ, lọc cọc quen thuộc của đầu kim va đập liên hồi lên mặt giấy hai liên đục lỗ mép.

Nữ giao dịch viên mang phù hiệu mang tên Thu Trang đẩy nhẹ gọng kính cận, cẩn thận dùng chiếc thước kẻ mica bản rộng xé rời dải giấy in dài gần một sải tay khỏi khay cuốn của máy in. Cô đối chiếu lại một lần nữa số hiệu công văn yêu cầu phối hợp xác minh theo quy trình thụ lý đơn trình báo mất tích của Đội Điều tra Kinh tế quận, rồi trịnh trọng rút con dấu mộc tròn đỏ chót dập mạnh xuống góc dưới văn bản, kèm theo chữ ký nháy bằng mực xanh sắc nét.

— Toàn bộ lịch sử giao dịch trong sáu mươi ngày gần nhất của chủ tài khoản Trần An Huy đây ạ, — cô nhân viên đẩy tập giấy qua khe kính giao dịch, giọng đều đều mang tính thủ tục hành chính. — Chúng tôi đã trích xuất đầy đủ cả các giao dịch thẻ ghi nợ nội địa, giao dịch qua ứng dụng ngân hàng số và các lệnh ủy nhiệm chi tự động đã được lập lịch sẵn.

Lục Khang đón lấy tập giấy, ngón tay miết phẳng những nếp gấp dập dờn còn vương chút nhiệt lượng ma sát từ trục cuốn máy in. Anh không nhìn lướt qua con số tổng dư nợ hay các khoản tiền vào ra lớn như phản xạ thông thường của người làm án kinh tế khi tìm kiếm dấu vết rửa tiền hay tẩu tán tài sản, mà đưa mắt rà từng dòng thời gian, từng dấu chấm phẩy của các lệnh thanh toán định kỳ. Khang vốn quen với việc đọc các văn bản tài chính dưới góc nhìn của một điều tra viên hình sự: mỗi con số, mỗi mốc thời gian không đơn thuần là một phép toán trừ cộng số dư, mà là một hành vi xã hội cụ thể, một dấu vết sinh học và ý chí của con người để lại trên không gian số.

Vi đứng tựa bên cạnh mép quầy đá hoa cương xám, chiếc túi vải dù đựng sổ tay tác nghiệp và kính phóng đại kẹp hờ bên sườn. Cô chăm chú nhìn theo đầu bút bi cán kim loại mà Khang đang rê chậm rãi trên mặt giấy in mỏng tang, nơi những dòng chữ số ma trận màu mực xanh tím nhạt chạy dài tít tắp.

— Có biến động gì trong bốn mươi tám giờ qua không anh? — Vi hỏi khẽ, giọng đủ nhỏ để không lọt qua tấm vách kính của quầy bên cạnh, nơi một người phụ nữ lớn tuổi đang lúi húi đếm từng cọc tiền gửi tiết kiệm.

Khang dừng ngòi bút lại ở nửa dưới trang giấy thứ hai. Một vệt mực in kim hơi nhòe màu xanh tím ghi nhận mốc thời gian: *23:58:14, ngày 14 tháng 11*. Tức là đêm hôm qua, chỉ cách thời điểm hiện tại chưa đầy mười tiếng đồng hồ.

— Em nhìn dòng này đi, — Khang nói, giọng trầm và dứt khoát. — Lệnh trích nợ tự động định kỳ. Tiền thuê phòng trọ tháng mười một: bảy trăm hai mươi nghìn đồng, chuyển thẳng đến số tài khoản của bà Nguyễn Thị Hảo, chủ nhà trọ bãi An Dương. Nhưng đáng chú ý không phải khoản tiền nhà đã thực hiện hôm trước, mà là khoản vừa phát sinh đêm qua. Lệnh thanh toán trước tiền thuê nhà tháng mười hai, kèm theo trích nợ cước thuê bao viễn thông trả sau cho chu kỳ tiếp theo, tổng cộng một triệu không trăm năm mươi nghìn đồng. Giao dịch được hệ thống ghi nhận thành công từ số dư khả dụng còn lại trong tài khoản.

Vi ghé sát mắt nhìn. Ánh sáng từ bóng đèn huỳnh quang phía trên hắt xuống làm nổi rõ từng hạt mực li ti in trên nền giấy sợi thô. Trí nhớ hình ảnh của cô lập tức đối chiếu những ký tự số trên giấy với hình ảnh căn phòng trọ ven đê sông Hồng mà cô cùng Khang đã tiếp cận chiều hôm trước: một gian phòng lợp tôn xi măng ẩm thấp, cánh cửa sắt hoen gỉ then cài lỏng lẻo, và chiếc bàn gỗ ép ọp ẹp nơi mọi thứ dường như bị ngưng đọng đột ngột.

— Hôm qua, trên chiếc bàn gỗ ép ở phòng trọ, chiếc điện thoại Xiaomi đã bị tháo thẻ SIM và tắt nguồn nằm im cạnh giấy tờ tùy thân, — Vi lẩm nhẩm phân tích, từng mảnh ghép hiện rõ trong đầu như một cuốn phim tài liệu quay chậm. — Nếu Huy bị bắt cóc hoặc bị những kẻ đầu nậu khống chế, liệu có kẻ bắt cóc nào lại kiên nhẫn đăng nhập vào ứng dụng ngân hàng số, hoặc để cho các lệnh trích nợ tự động tiếp tục thanh toán tiền thuê nhà cho cả tháng tới? Người bị giam giữ hoặc thủ tiêu không bao giờ có nhu cầu giữ lại căn phòng trọ cho tháng sau.

— Không chỉ có vậy, — Khang lật ngược lại trang đầu của bản sao kê, chỉ vào lịch sử thiết lập dịch vụ ngân hàng trực tuyến. — Lệnh trích nợ trả trước cho tháng mười hai không phải là lệnh mặc định cài đặt từ trước năm ngoái. Nó mới được thiết lập qua giao diện ứng dụng di động vào lúc mười tám giờ ba mươi phút chiều thứ Sáu, tức là chỉ vài tiếng trước khi Huy về nhà đưa ba mươi triệu cho mẹ rồi mất dấu. Cậu ta đã chủ động vào phần cài đặt thanh toán định kỳ, bật tính năng tự động trích nợ giữ chỗ căn phòng trọ và gia hạn gói cước giữ số điện thoại.

Khang gõ nhẹ đầu ngón tay trỏ xuống mặt bàn đá hoa cương phát ra tiếng cộc trầm đục:

— Một kẻ nếu muốn tự sát, hay biết mình sắp bị thủ tiêu, sẽ không lo lắng về việc chủ nhà trọ có thanh lý phòng vì chậm tiền nhà vào tháng sau hay không. Cậu ta muốn bà chủ trọ thấy tiền vẫn về tài khoản đúng hạn, để bà ấy không sốt ruột mở cửa kiểm tra đồ đạc, và không báo chính quyền hay liên lạc với gia đình trong ít nhất ba mươi ngày tới.

Vi khẽ gật đầu, trong lòng dâng lên cảm giác vừa sáng tỏ vừa thắt nghẽn. Gió thu ngoài cửa kính thổi giật từng cơn khiến những tán lá xà cừ cọ xát vào nhau xào xạc:

— Cậu ấy đang mua thời gian. Một tháng trả trước tiền trọ là chiếc áo giáp che mắt sự vắng mặt của mình. Cậu ấy muốn căn phòng ven đê đó giữ nguyên trạng thái đóng cửa cài then mà không ai thắc mắc. Một người trốn chạy có kế hoạch luôn hiểu rằng sự im lặng của chủ nhà trọ là tấm bình phong tốt nhất.

— Đúng quy trình, chúng ta phải giữ lại bản sao kê này có xác nhận của kiểm soát viên để bổ sung vào hồ sơ thụ lý tin báo, — Khang kẹp tờ sao kê vào tập bìa hồ sơ màu nâu của công an quận, cài chặt chiếc kẹp bướm bằng sắt đen. — Bây giờ chúng ta sang xưởng phục chế. Lê Bách vừa gọi điện báo đã chuẩn bị xong các cuốn sổ nhật ký vật tư theo yêu cầu xác minh. Anh muốn xem tay thợ cả kỳ cựu này giải trình thế nào về những chuyến hàng gỗ dổi mà mẹ Huy nhắc tới.

***

Xưởng Phục chế Bách Mộc nằm lọt thỏm trong con ngõ sâu hun hút trên phố Bát Đàn, cách dòng xe cộ ồn ào bên ngoài chỉ vài bước chân nhưng không gian dường như thuộc về một thế kỷ khác. Con ngõ nhỏ lát gạch chỉ đỏ đã mòn vẹt mép, hai bên tường rêu phong bám dày như nhung xám, phảng phất mùi khói bếp than tổ ong và mùi ẩm mốc của những ngôi nhà cổ chưa từng đón nhận ánh mặt trời trọn vẹn. Khắp gian nhà ngói ba gian nồng nặc mùi mạt cưa mới bào, mùi keo da trâu đun cách thủy ngai ngái và mùi véc-ni bóng pha cồn sực lên nồng nặc.

Trên những giá đỡ bằng gỗ xà cừ xếp dọc theo những bức tường quét vôi vàng bong tróc, hàng chục khung tranh cổ thế kỷ mười chín, khung gương chạm lộng hoa mai dắt vàng và những tấm bình phong sơn mài nứt rạn đang nằm chờ tay thợ hoàn thiện. Những phôi gỗ dổi, gỗ gụ nằm ngổn ngang dưới nền gạch tàu, lớp mạt cưa mịn như bột nghệ phủ một lớp bụi vàng sậm lên tất cả mọi bề mặt, từ lưỡi bào, thước nivo cho đến chiếc ấm tích ủ trong giỏ tre đặt ở góc phòng.

Khi Khang và Vi bước qua ngưỡng cửa bức bàn bằng gỗ lim bóng nhẫy, Lê Bách đang đứng còng lưng bên chiếc bàn cưa máy. Chiếc tạp dề vải thô của anh lấm tấm bụi gỗ dổi vàng sậm, hai bắp tay gân guốc trần trụi dưới ánh đèn tuýp vàng vọt treo lơ lửng bằng dây dù. Thấy bóng hai người, Bách giật mình tắt công tắc điện. Tiếng cưa máy rên rỉ nhỏ dần rồi im bặt, trả lại cho gian xưởng tiếng đục gỗ lách cách rời rạc của một người thợ trẻ đang ngồi ở gian trong.

Bách đặt chiếc cưa tay xuống giá gỗ, chùi hai bàn tay ráp ráp vào hông tạp dề, nét mặt thoáng nét căng thẳng dù cố giữ vẻ bình thản thường ngày. Anh ta chừng hơn bốn mươi tuổi, trán hằn sâu những nếp nhăn của nghề mộc thủ công, đôi mắt ti hí luôn đảo quanh như thể đang dò xét phản ứng của người đối diện.

— Chào thanh tra Lục, chào cô Vi, — Bách kéo hai chiếc ghế đẩu bằng gỗ nghiến thô mộc ra giữa xưởng, chỉ tay về phía chiếc bàn trà đầy bụi dăm bào. — Tôi đã bảo thằng học việc đem hết sổ nhật ký gia công khung tranh từ đầu năm ngoái tới giờ ra đây rồi. Tôi làm nghề ba mươi năm, xưởng Bách Mộc này chữ tín nặng hơn vàng. Thằng Huy nó nông nổi, mê cá độ rồi ôm tiền cọc biến mất là chuyện của cá nhân nó, các vị đừng vì thế mà suy diễn rằng xưởng tôi dính líu đến mấy trò làm ăn gian lận ngoài thị trường.

— Chúng tôi chỉ làm việc dựa trên tài liệu vật chất, anh Bách ạ, — Khang ngồi xuống ghế, mở cặp rút ra biên bản làm việc chuẩn mực của cơ quan điều tra. Động tác của anh chậm rãi nhưng toát lên uy lực vô hình khiến người thợ cả bất giác phải thu ngắn khoảng cách hai bàn chân lại. — Việc xác minh sự vắng mặt của An Huy gắn liền với các công việc cuối cùng mà anh ta thực hiện tại xưởng này. Anh phối hợp cung cấp sổ sách trung thực là cách tốt nhất để bảo vệ uy tín của chính mình.

Lê Bách thở dài, tiếng thở phát ra như ống bễ lò rèn, với tay lấy tập sổ bìa cứng bọc vải hoa văn xanh đã sờn rách bốn góc đặt lên bàn. Đó là cuốn sổ kiểm kê gia công nội bộ, khổ giấy A4 kẻ ô li kiểu cũ, nơi từng người thợ trong xưởng phải ký tên và ghi rõ từng công đoạn phục chế, đóng mới hoặc xử lý bề mặt cho từng món hàng của khách. Bìa sổ đã ngả màu cháo lòng, những góc giấy quăn queo in hằn dấu mồ hôi và vệt dầu máy nâu sẫm qua năm tháng.

Vi kéo chiếc ghế đẩu lại gần bàn, mở túi lấy đôi găng tay cotton mỏng màu trắng và chiếc kính lúp phóng đại ba mươi lăm lần có gắn đèn LED viền. Động tác của cô thuần thục, cẩn trọng như một chuyên viên giải mã văn bản cổ. Cô không chạm tay trần vào các trang giấy đã ngả màu ố vàng vì mồ hôi tay thợ mộc, tránh làm biến dạng bất kỳ dấu vết vân tay hay cấu trúc cơ học nào còn sót lại trên thớ giấy.

— Cháu xin phép được kiểm tra các đơn hàng do An Huy trực tiếp đảm nhận trong sáu tháng gần đây, — Vi nói nhã nhặn, giọng điệu điềm tĩnh tạo nên một sự tương phản rõ rệt với không khí thô ráp của xưởng mộc.

Lê Bách ngồi thụp xuống ghế đối diện, hai ngón tay cái cứ xoay tròn vào nhau, mắt nhìn chằm chằm vào đôi găng tay trắng của Vi:

— Cứ tự nhiên. Thằng Huy nó tay nghề khéo nhất xưởng, những ca đóng mộng mang cá phức tạp, nẹp viền đồng cổ hay gia công khung chạm hoa văn thời Nguyễn tôi đều giao cho nó. Nhưng tính nó lầm lì, làm xong việc là cất đồ nghề vào hòm khóa lại, chẳng mấy khi trò chuyện với ai. Tôi trả lương theo sản phẩm, nó làm được bao nhiêu hưởng bấy nhiêu, chuyện nợ nần bài bạc của nó tôi cũng chỉ nghe loáng thoáng qua miệng mấy đứa thợ phụ ngoài bãi sông.

Vi lật từng trang sổ. Từng tờ giấy kẻ ô li xột xoạt dưới đầu ngón tay bọc vải cotton. Đôi mắt tinh tường của một cựu phóng viên điều tra và chuyên viên văn khố lập tức bắt nhịp với cấu trúc trình bày của cuốn nhật ký. Mỗi trang sổ chia làm bảy cột: Ngày tiếp nhận, Mã hiện vật, Chất liệu gỗ, Kích thước lòng khung, Công đoạn xử lý, Ký nhận của thợ, và Cột ghi chú mã kho xuất xưởng.

Nét chữ của An Huy nghiêng nghiêng, dứt khoát, dùng loại mực bút bi Thiên Long màu xanh lam đậm rất phổ biến trên thị trường. Từ tháng năm đến tháng chín, các dòng ghi chép diễn ra đều đặn, tuần tự như nhịp đập của một cỗ máy mẫn cán: phục chế khung tranh thêu chỉ ngũ sắc thời Khải Định, ghép lại chân đế gỗ trắc cho chiếc gương Pháp thuộc, xử lý chống mối mọt cho khung tranh sơn khắc bằng tinh dầu tràm và cồn công nghiệp... Nét mực tì khá mạnh xuống mặt giấy, để lại những rãnh lún cơ học sâu ở mặt sau tờ giấy—dấu hiệu điển hình của người quen cầm đục, cầm búa, có lực cổ tay rất khỏe.

Thế nhưng, khi lật đến các đơn hàng từ giữa tháng mười trở lại đây, ngón tay bọc vải cotton của Vi khựng lại.

Dưới ánh sáng rọi xiên từ chiếc đèn pin chuyên dụng mà Vi rút ra từ túi áo khoác, một điểm bất thường rõ rệt hiện lên ở cột “Ghi chú mã kho xuất xưởng”. Ánh sáng trắng lạnh của đèn LED làm nổi bật sự chênh lệch sắc tố giữa các lớp mực đè lên nhau.

— Anh Bách, anh giải thích giúp cháu ký hiệu này, — Vi đặt đầu bút chì gỗ chưa gọt nhọn chỉ vào dòng đơn hàng số 184 đề ngày 22 tháng mười. Đơn hàng ghi: “Gia công khung đôi gỗ gụ mật, mộng giấu đinh tán, lòng đệm giấy xơ chuối chống ẩm, hiện vật: Tranh thủy mặc phong cảnh thế kỷ 19”.

Tại ô mã kho, mã số ban đầu viết bằng bút bi xanh lam của An Huy là: *XK-08/NB*. Nét chữ số “08” và chữ “NB” gầy gò, sắc nét, có vết xước nhẹ đặc trưng của bi lăn khô mực. Nhưng đè thẳng lên trên vệt mực xanh ấy là một dãy ký hiệu mới: *ĐP-412/MT*, viết bằng một loại mực bút dạ kim màu đen ánh tím, nét đậm 0,5 milimét, lực tì rất nhẹ, hoàn toàn không để lại vết hằn lún cơ học sâu vào thớ giấy như nét chữ tì mạnh quen thuộc của người thợ mộc.

Vi tiếp tục lật nhanh các trang tiếp theo. Sự bất thường không còn là một lỗi viết ngẫu nhiên, mà lặp lại có hệ thống.

Đơn hàng số 191 ngày 29 tháng mười: “Khung gỗ dổi hai lớp đáy, nẹp lưng bằng ván ép nhập khẩu, mã cũ: *XK-11/NB*”, bị ghi đè thành: *ĐP-428/MT*.

Đơn hàng số 203 ngày 05 tháng mười một: “Gia công 04 khung tranh trục đứng, phục chế viền chạm hoa cúc, mã cũ: *XK-15/NB*”, lại bị ghi đè thô bạo thành: *ĐP-440/MT*. Vệt mực dạ kim đen ánh tím gần như xóa sạch các ký tự nguyên bản phía dưới, nhưng dưới thấu kính lúp, phần đuôi cong của chữ “B” viết bằng bút bi xanh vẫn nhô ra một góc chừng nửa milimét.

Tổng cộng có ít nhất bảy đơn hàng đóng khung cổ vật thế kỷ mười chín do An Huy trực tiếp hoàn thiện đều bị ai đó can thiệp, ghi đè toàn bộ mã số lưu kho bằng cùng một loại mực dạ kim đen ánh tím.

Vi đưa kính lúp lại sát bề mặt giấy, điều chỉnh tiêu cự, quan sát độ lan của hạt mực trên các thớ cellulose thô. Loại mực đen ánh tím này có độ bay hơi dung môi nhanh, không bị lem khi gặp ẩm nhẹ, sắc tố có ánh kim loại lấp lánh li ti dưới ánh sáng xiên góc bốn mươi lăm độ—hoàn toàn tương đồng với loại mực trên cây bút dạ kim Parker hoặc Montblanc mà các chuyên viên văn phòng cao cấp hay dùng để ký nháy chứng từ pháp lý.

— Khang, anh nhìn này, — Vi ngẩng lên, mắt lóe sáng sau tròng kính lúp. — Mã *ĐP*... và hậu tố *MT*.

Lục Khang cúi xuống nhìn qua tròng kính lúp. Bàn tay anh chống lên mặt bàn gỗ nghiến, toàn thân dồn trọng tâm về phía trước. Ánh mắt thanh tra của anh đanh lại, những đường cơ quanh quai hàm siết chặt:

— *ĐP* là Đông Phù. *MT* là Minh Thành. Trùng khớp hoàn toàn với quy ước lập mã điều vận mà chúng ta thu giữ được trong thùng tôn ở số mười bảy Hàng Gương hôm trước. Mã gốc của Huy là *XK-NB*, rất có thể là “Xuất kho - Nội bộ”. Ai đó đã bí mật lấy cuốn sổ này ra khỏi tầm kiểm soát của thợ, dùng bút khác loại ghi đè mã của Kho Ngoại thành Đông Phù vào để hợp thức hóa điểm đến cho các chuyến hàng.

Lê Bách nhổm hẳn người dậy, chiếc ghế đẩu cọ xuống nền gạch tàu phát ra tiếng rít chói tai. Mặt anh ta cắt không còn hạt máu, mồ hôi túa ra lấm tấm trên trán, chảy thành vệt qua lớp bụi mạt cưa bám bên thái dương:

— Cái... cái này không phải tôi viết! Tôi thề có tổ nghề chứng giám! Sổ này để ở ngăn kéo bàn thợ cả, đứa nào vào xưởng cũng lật ra xem được. Tôi chỉ kiểm tra số đo với chất lượng hoàn thiện mộng gỗ, hơi đâu mà đi sửa mã kho làm gì! Xưởng tôi chỉ biết gia công mộc, đồ xong thì giao cho khách, việc vận chuyển đi đâu là quyền của người ta, tôi dính vào làm gì cho rách việc!

— Anh Bách, bình tĩnh, — Khang giơ tay ngăn sự hoảng loạn của người thợ cả, giọng nói đanh thép giữ vững quyền chủ động trong cuộc thẩm vấn tại chỗ. — Chúng tôi chưa quy kết anh. Nhưng anh phải nhớ lại thật kỹ: trong vòng hai tuần qua, ai là người ngoài xưởng từng tiếp cận cuốn sổ này, hoặc ai yêu cầu mang các khung tranh sau khi hoàn thiện về các địa chỉ chỉ định?

Lê Bách nuốt nước bọt ực một cái, yết hầu giật mạnh. Hai vai anh ta chùng xuống, hai bàn tay đan chặt vào nhau đặt trên đùi, giọng run run:

— Có... có thằng Duy. Bùi Quang Duy bên Công ty Di sản Minh Thành. Nó là khách quen, hay mang mấy món đồ gỗ cũ, khung tranh rách về đây thuê chúng tôi phục hồi. Dạo gần đây nó đến thường xuyên lắm, toàn đi xe con màu trắng, đỗ xịch ngoài đầu ngõ rồi đi bộ vào. Mỗi lần đến, nó hay ngồi ở bàn trà này xem sổ kiểm kê, bảo là để kiểm tra tiến độ giao hàng cho kịp các hợp đồng triển lãm bên hội chợ quốc tế. Nó còn dặn riêng thằng Huy là đóng khung tranh cổ phải làm ván lưng dày gấp đôi, ở giữa chừa ra một khoang rỗng chừng nửa phân để lót giấy chống ẩm đặc biệt. Thằng Huy lúc đầu cằn nhằn bảo làm thế sai quy cách cổ truyền, làm khung dày cộm mất hết dáng thanh thoát của đồ thời Nguyễn, nhưng thằng Duy trả thêm tiền công gấp ba lần nên nó phải nghe theo.

— Và chính An Huy là người trực tiếp nhận các yêu cầu kỹ thuật dị thường đó? — Vi gặng hỏi, tay thoăn thoắt ghi chép nhanh từng mốc thời gian vào cuốn sổ tay bìa da nhỏ.

— Đúng thế, — Lê Bách gật đầu lia lịa, dường như việc trút được thông tin này khiến anh ta nhẹ nhõm phần nào. — Thằng Duy nó chỉ làm việc riêng với thằng Huy. Hôm thứ Sáu tuần trước, trước khi thằng Huy biến mất, tôi thấy hai đứa nó to tiếng ngoài cửa ngõ. Lúc đó chập tối, xưởng nghỉ rồi, tôi đang thu dọn đồ nghề trong buồng trong thì nghe tiếng cãi cọ. Thằng Duy ném cho thằng Huy một tập hồ sơ gì đó kẹp trong túi nilon, còn thằng Huy thì gắt lên bảo: “Các người định bắt tôi gánh tội thay à? Giấy tờ này toàn đồ dỏm, tôi không ký biên bản xuất xưởng đâu!”. Rồi thằng Duy cười khẩy, bảo: “Mày nhận tiền cọc gia công khung rồi, dấu mộc của Bách Mộc cũng đóng vào phiếu giao nhận rồi, giờ muốn rút chân ra thì xuống bãi sông Hồng mà nói chuyện với cá!”. Tôi nghe sợ quá, định chạy ra can thì thằng Duy đã lên xe phóng đi mất.

Vi và Khang nhìn nhau. Không khí trong xưởng mộc bỗng trở nên ngột ngạt hơn bao giờ hết, mùi keo da trâu và mùn cưa như cô đặc lại. Lời khai của Lê Bách khớp khít với những chi tiết mà cô em gái Huệ đã cung cấp tại cơ quan công an: hai người đàn ông lạ mặt đe dọa, món tiền ba mươi triệu gửi vội cho mẹ, và sự sợ hãi tột cùng của một người thợ mộc nhận ra mình bị biến thành mắt xích phục vụ cho việc vận chuyển cổ vật bất minh.

Cấu trúc hai đáy của những chiếc khung tranh—chi tiết mà Bách vừa vô tình tiết lộ—chính là phương thức ngụy trang kinh điển để giấu các bản thảo quý, tranh lụa cổ hoặc tài liệu vận chuyển lậu qua mắt hải quan và các cơ quan kiểm soát văn hóa. Huy, với bàn tay tài hoa của một người thợ mộc lành nghề, đã bị ép tạo ra những “chiếc hộp bí mật” đó mà không hề hay biết mục đích thực sự cho đến phút chót.

— Cuốn sổ này, chúng tôi cần lập biên bản tạm giữ đồ vật, tài liệu để phục vụ công tác giám định kỹ thuật hình sự, — Khang nghiêm giọng nói với Lê Bách, tay thoăn thoắt điền vào các mục của mẫu biên bản in sẵn. — Anh Bách, anh ký vào biên bản niêm phong. Và nhớ rõ, từ giờ phút này, bất kỳ ai liên hệ hỏi về cuốn sổ này hoặc tung tích của An Huy, anh phải báo ngay cho tôi. Tuyệt đối không được tự ý thương lượng hay dàn xếp.

Lê Bách run rẩy cầm bút ký tên, từng nét chữ ngoệch ngoạc trên giấy than thể hiện rõ sự bất an tột cùng. Anh ta thở phào như vừa trút được một gánh nặng ngàn cân trên ngực khi Khang cho cuốn sổ vào túi niêm phong bằng nhựa trong suốt, dán băng keo niêm phong chuyên dụng có chữ ký của các bên.

***

Rời xưởng Bách Mộc, trời đã ngả sang trưa. Nắng hanh vàng như mật ong đông lại phủ một lớp bụi mờ lên những mái ngói rêu phong của khu phố cổ. Không gian oi ả lạ thường báo hiệu một đợt gió mùa đông bắc mạnh sắp tràn về từ phương Bắc. Hơi nóng hầm hập bốc lên từ mặt đường nhựa hẹp khiến không khí càng thêm bức bối.

Vi kéo Khang đi bộ cắt qua ngõ Hàng Chỉ, men theo những bức tường quét vôi vàng đã bong tróc từng mảng lớn, hướng thẳng về phía Quán Trà Mái Nâu nằm nép mình bên góc ngã tư râm mát bóng cây sấu già. Mái ngói nâu sẫm của quán trà gợi lên sự bình yên đối lập hoàn toàn với những xáo trộn ngấm ngầm dưới đáy các xưởng mộc và kho hàng lậu mà họ vừa chạm tới.

Tiếng chuông gió bằng gốm Bát Tràng khẽ ngân lên leng keng khi Vi đẩy cánh cửa gỗ bức bàn bước vào. Không gian bên trong quán như một thế giới tách biệt hoàn toàn với sự ngột ngạt của phố thị. Mùi trà sen thoang thoảng quện với hương trầm bài và mùi gỗ thông khô tạo nên một bầu không khí tĩnh mịch, an toàn đến lạ kỳ. Ánh sáng tự nhiên được lọc qua những tấm rèm tre buông lửng, rọi những vệt sáng vàng dịu xuống nền gạch hoa cổ.

Chị Mai Lan – chủ quán, người phụ nữ ngoài ba mươi tuổi có đôi mắt sắc sảo nhưng cử chỉ luôn từ tốn, ấm áp – đang đứng sau quầy pha chế bằng gỗ mộc tráng nước sôi vào chiếc ấm tử sa màu da chu. Thấy Vi và Khang bước vào, chị mỉm cười nhẹ nhàng, ánh mắt lướt qua vẻ mặt căng thẳng và những giọt mồ hôi còn vương trên thái dương của cả hai người rồi lặng lẽ gật đầu:

— Hai cô cậu lại có việc cần không gian yên tĩnh à? Lên bàn góc trên gác lửng đi, hôm nay có mẻ trà ô long Mộc Châu mới sao, ngọt hậu lắm.

— Chị Lan ơi, lát nữa hãy pha trà, — Vi bước lại gần mép quầy, giọng hạ thấp vừa đủ để người phụ việc phía sau không nghe thấy. — Em muốn hỏi chị một chuyện riêng tư, nhưng liên quan đến sự an toàn của một con người.

Mai Lan đặt chiếc muôi gỗ mun xuống khay tre, tiếng gõ nhẹ khô khốc. Ánh mắt chị khẽ lay động, trở nên trầm lắng và thận trọng hơn. Vốn là người gắn bó lâu năm với giới sưu tầm sách cũ và giới nghiên cứu văn hóa đất kinh kỳ, chị Lan không lạ gì những cuộc điều tra lặng lẽ của Vi và người thanh tra kinh tế đi cùng:

— Chuyện gì thế Vi? Lại liên quan đến những tài liệu của thầy Đạo à?

— Không hẳn ạ, — Vi lắc đầu, lấy trong túi xách ra tấm ảnh thẻ ba-nhân-bốn của An Huy mà bà Loan đã nộp kèm theo đơn kêu cứu tại cơ quan công an. — Chị có nhớ người thanh niên này không? Trần An Huy, thợ đóng khung bên xưởng Bách Mộc. Xưởng của anh ấy nằm ngay phố bên cạnh, thỉnh thoảng có hay ghé qua quán chị không?

Mai Lan không cần cầm tấm ảnh lên. Chị chỉ liếc mắt nhìn qua khuôn mặt xương xương, đôi lông mày rậm và ánh mắt trũng sâu vì thiếu ngủ của người thanh niên trong ảnh, rồi khẽ thở dài một tiếng thật nhẹ, hơi thở thoảng mùi hoa cúc khô:

— Cậu thợ mộc trầm lặng ấy à... Làm sao chị quên được. Chiều thứ Năm tuần trước, tầm bốn giờ chiều, lúc quán vắng khách nhất, cậu ta đến đây một mình. Ngồi đúng cái bàn nhỏ khuất sau chậu trúc cảnh ngoài ban công tầng một.

— Cậu ấy có gặp ai không chị? — Khang bước lên một bước, chăm chú lắng nghe từng nhịp thở của người chủ quán.

— Không, ngồi một mình suốt hai tiếng đồng hồ, — Mai Lan nhớ lại, giọng rành rọt từng chi tiết. Chị vốn có trí nhớ phi thường về thói quen và vị trí của khách hàng, một khả năng quan sát trung lập không pha lẫn định kiến của một người làm nghề dịch vụ lâu năm giữa chốn phố thị xô bồ. — Cậu ta gọi một ấm trà cúc, nhưng hầu như chẳng uống ngụm nào. Cứ ngồi bẻ từng que đóm tre để ở ống đóm châm thuốc, vẻ mặt bồn chồn, lo lắng tột độ, liên tục nhìn ra ngoài đường mỗi khi có tiếng còi xe ô tô bóp gấp. Trà nguội ngắt mà cậu ta cũng không nhờ châm thêm nước sôi.

— Cậu ấy có nói chuyện gì với chị không? — Vi hỏi dồn, đôi mắt cô ánh lên tia hy vọng sắc bén.

Mai Lan ngập ngừng một thoáng, đôi mắt thoáng chút băn khoăn như đang cân nhắc ranh giới đạo đức của người làm nghề dịch vụ và sự bảo mật của khách hàng:

— Vi này, chị luôn giữ nguyên tắc không bao giờ can thiệp hay tò mò chuyện đời tư của khách. Người ta đến Mái Nâu là để tìm một khoảng lặng, trút bỏ những mệt mỏi ngoài kia. Nhưng hôm đó... lúc ra quầy thanh toán, cậu thanh niên ấy cứ đứng dùng dằng mãi. Cậu ta móc ví trả tiền mà tay cứ run lẩy bẩy, rơi cả mấy tờ tiền lẻ xuống sàn. Rồi cậu ta nhìn chị, giọng run run hỏi một câu rất lạ.

— Cậu ta hỏi gì hả chị?

— Cậu ta hỏi: “Chị ơi, ở quanh mảng phố cổ này, hoặc bên quận Hoàn Kiếm, có văn phòng luật sư hay trung tâm tư vấn pháp lý nào miễn phí dành cho người lao động nghèo không chị? Kiểu như... nơi mà người ta có thể đến hỏi xem nếu mình bị chủ ép làm việc sai quy định, hoặc bị người ta đe dọa ép nhận tội thay, thì mình có quyền tự bảo vệ mình thế nào mà không bị người ta trả thù?”.

Trái tim Vi khẽ nảy lên một nhịp. Cô nhìn sang Khang, bắt gặp ánh mắt đồng cảm sâu sắc của người thanh tra trẻ. Những mảnh ghép tâm lý của An Huy bắt đầu hiện rõ hình hài, xóa tan đi bức tranh u ám về một kẻ tha hóa hay một nạn nhân thụ động bị thủ tiêu dưới đáy sông.

— Rồi chị trả lời cậu ấy thế nào? — Vi hỏi tiếp.

— Chị thấy tội nghiệp quá, — Mai Lan khẽ thở dài, tay vân vê mép chiếc tạp dề bằng vải đũi nâu. — Chị bảo trên phố Hàng Bông có một Văn phòng Trợ giúp Pháp lý vì Cộng đồng của Đoàn Luật sư thành phố, chuyên tư vấn miễn phí cho công nhân và người lao động yếu thế vào sáng thứ Bảy hàng tuần. Chị còn cẩn thận ghi địa chỉ và số điện thoại đường dây nóng của một nữ luật sư quen vào một mảnh giấy ăn đưa cho cậu ta. Cậu ta cầm mảnh giấy, nắm chặt trong lòng bàn tay như vớ được phao cứu sinh, cảm ơn chị rối rít rồi đi bộ nhanh về phía ngõ Bát Đàn.

Mai Lan dừng lại, nhìn thẳng vào mắt Vi và Khang với sự quan tâm chân thành:

— Cậu thanh niên ấy không phải kẻ lưu manh, cũng không giống người muốn làm điều xằng bậy. Ánh mắt cậu ta là ánh mắt của một đứa trẻ bị dồn vào đường cùng nhưng vẫn cố tìm một cánh cửa hợp pháp để tự cứu lấy mình. Có chuyện gì xảy ra với cậu ta rồi phải không?

— Gia đình đang làm đơn báo mất tích, — Khang trả lời ngắn gọn nhưng chân thành, tôn trọng sự tin cậy của người chủ quán. — Cảm ơn chị Lan. Thông tin này vô cùng quý giá đối với chúng tôi. Nó giúp chúng tôi định hình được trạng thái tâm lý thực sự của cậu ấy trước khi rời khỏi Hà Nội.

Mai Lan gật đầu, ánh mắt thoáng nét an tâm nhưng vẫn không giấu được sự lo lắng:

— Nếu tìm được cậu ta, xin hai người hãy đối xử công bằng. Đừng để những kẻ có tiền, có quyền ở phía sau biến những đứa trẻ lam lũ như nó thành bia đỡ đạn.

***

Rời Quán Trà Mái Nâu, Khang và Vi không trở về trụ sở công an ngay mà chọn một quán cà phê vỉa hè yên tĩnh đối diện bờ hồ Hoàn Kiếm, nơi có bóng râm của hàng liễu rủ và làn gió mát lành từ mặt nước xua tan đi cái ngột ngạt của những trang hồ sơ và những cuộc đối thoại nặng nề vừa trải qua.

Mặt hồ gợn sóng lăn tăn dưới ánh nắng trưa, tháp Rùa cổ kính mờ ảo trong làn sương khói mỏng manh. Tiếng còi xe trên đường Đinh Tiên Hoàng vọng lại từng hồi ngắt quãng, không đủ sức phá vỡ sự trầm tư đang bao trùm lấy hai người.

Khang gọi hai cốc cà phê nâu đá. Anh rút từ trong cặp ra bản in chụp màn hình tin nhắn cuối cùng được gửi từ máy của An Huy sang máy điện thoại của cô em gái Trần Thị Huệ vào lúc 04:30 sáng thứ Bảy.

Bản in khổ A4 được phóng to, đặt ngay ngắn trên mặt bàn gỗ tròn nhỏ nhắn bên cạnh gạt tàn thuốc lá bằng thủy tinh.

Vi rút cây bút chì gỗ từ túi áo khoác, nhẹ nhàng khoanh tròn từng câu chữ. Cô đọc thầm lại nội dung tin nhắn, vận dụng toàn bộ kỹ năng phân tích văn bản và ngôn ngữ học lưu trữ mà cô đã tôi luyện suốt nhiều năm làm báo điều tra văn hóa:

*“Huệ à, anh Hai xin lỗi hai mẹ con. Anh không thể tiếp tục ở lại xưởng mộc Bách Mộc được nữa. Món nợ cá độ bóng đá người ta đòi rát quá, anh phải trốn lên mạn biên giới Lào Cai theo xe khách sáng nay để làm thuê trên nương đồi kiếm tiền trả dần. Đừng tìm anh vô ích, công an hay chủ nợ tìm đến thì cứ bảo anh đã bỏ đi biệt tích rồi. Tiền anh để lại cho mẹ cứ cầm lấy mà chữa bệnh. Bao giờ yên ổn anh Hai sẽ liên lạc lại sau.”*

Vi đặt chiếc bút chì xuống mặt bàn, ngón tay búp thon gõ nhẹ vào hai chữ “anh Hai” được lặp lại hai lần trong đoạn văn ngắn:

— Khang, anh có nhận thấy sự đứt gãy hoàn toàn trong văn phong này không?

Khang nhấp một ngụm cà phê, vị đắng gắt và ngọt lịm của sữa đặc tan trên đầu lưỡi. Ánh mắt anh chăm chú theo dõi từng cử chỉ của Vi:

— Em chỉ ra đi, anh đang muốn nghe góc nhìn từ người làm lưu trữ và ngôn ngữ văn bản. Dưới góc độ điều tra viên, anh thấy cấu trúc câu này quá gãy gọn, quá đủ ý so với tâm lý của một kẻ đang bị chủ nợ rượt đuổi lúc rạng sáng.

— Thứ nhất: cách xưng hô, — Vi chỉ đầu ngón tay vào chữ “anh Hai”. — Sáng qua, khi bà Loan và Huệ đến Đội Điều tra Kinh tế trình báo, em đã quan sát rất kỹ cách nói chuyện của hai mẹ con họ. Họ là người gốc ngoại thành Hà Nội, thuộc vùng Chương Mỹ. Trong văn hóa gia đình họ, và theo thói quen ngôn ngữ miền Bắc truyền thống, người con trai cả trong gia đình luôn được gọi là “anh Cả”, hoặc người em gái sẽ gọi là “anh Huy”, xưng “em”. Từ “anh Hai” là cách xưng hô đặc thù của phương ngữ Nam Bộ, hoặc chỉ xuất hiện trong những cuốn tiểu thuyết ba xu, phim truyền hình nhiều tập giật gân, hoặc do một người cố tình bắt chước một thứ văn phong xa lạ để tạo khoảng cách!

Khang gật đầu tán đồng, ánh mắt anh sáng lên tia nhìn phân tích:

— Đúng. Khi tôi hỏi Huệ tại bàn tiếp dân, con bé cũng khóc và bảo chưa bao giờ anh Huy xưng là “anh Hai” với nó cả. Ở nhà, Huy chỉ xưng “anh” và gọi con bé là “mày” hoặc “cún”. Một người viết tin nhắn trong trạng thái hoảng loạn tột cùng sẽ quay về với bản năng ngôn ngữ tiềm thức sâu sắc nhất của gia đình mình, chứ không bao giờ đột ngột đổi ngôi nhân xưng thành một từ ngữ sách vở xa lạ như vậy.

— Thứ hai: chi tiết về động cơ bỏ trốn, — Vi tiếp tục lật mở từng lớp ngụy trang, đầu ngòi bút chì vạch một đường thẳng tắp dưới cụm từ *món nợ cá độ bóng đá*. — Tin nhắn viết: “Món nợ cá độ bóng đá người ta đòi rát quá... trốn lên mạn biên giới Lào Cai theo xe khách sáng nay”. Hãy đối chiếu với những gì chúng ta vừa thu thập được. Tại phòng trọ ven đê, Huy cố tình để lại cuống vé xe khách Hải Vân tuyến Mỹ Đình - Lào Cai xuất bến lúc 05:00 sáng ngay trên mặt bàn, ở vị trí đập vào mắt người ta đầu tiên. Chiếc điện thoại tháo SIM, tắt nguồn để cạnh đó. Toàn bộ giấy tờ tùy thân: căn cước công dân gắn chip, thẻ bảo hiểm y tế, bằng lái xe máy cũng để lại nguyên vẹn trong chiếc ví da giả cũ rích.

Vi ngả lưng vào thành ghế mây, ánh mắt nhìn xa xăm ra mặt hồ gợn sóng:

— Một kẻ thực sự trốn nợ cá độ bóng đá, hoặc một người bỏ trốn trong hoảng loạn, có ai lại dại dột đến mức ghi rõ địa điểm mình trốn đến là “Lào Cai”, chỉ rõ phương tiện là “xe khách sáng nay”, rồi lại để lại cuống vé xe làm bằng chứng dẫn đường cho chủ nợ đuổi theo tóm cổ mình không? Càng không một ai đi làm ăn xa xứ trên vùng biên ải mà lại vứt bỏ toàn bộ giấy tờ tùy thân ở nhà, biến mình thành một kẻ vô gia cư không tên không tuổi, không thể thuê nhà trọ, không thể xin việc làm hợp pháp ở bất kỳ công xưởng hay nương rẫy nào!

— Đó là một hiện trường giả, — Khang tiếp lời, giọng anh đanh lại đầy xác quyết, từng chữ chắc nịch như nhát búa đập lên đe. — Một kịch bản tự dàn dựng có chủ đích cực kỳ tinh vi nhưng cũng đầy vụng về của một người trẻ tuổi lương thiện. Cậu ta cố tình vung ra những manh mối lộ liễu nhất: vé xe đi Lào Cai, cái cớ cá độ bóng đá, tin nhắn từ biệt bi lụy... Tất cả những thứ đó chỉ nhằm phục vụ một mục đích duy nhất: đánh lạc hướng gia đình và những kẻ đang săn lùng cậu ta. Cậu ta muốn mẹ và em gái nghĩ rằng mình đã dạt lên tận đỉnh núi phía Bắc xa xôi, để họ không cuống cuồng đi tìm quanh quẩn ở Hà Nội. Cậu ta cũng muốn những kẻ giấu mặt bên phía Công ty Minh Thành hay xưởng Bách Mộc tin rằng cậu ta đã hoảng loạn bỏ chạy khỏi địa bàn, không còn là mối đe dọa trực tiếp đối với chúng nữa.

— Và cuống vé xe Lào Cai đó, — Vi khẽ mỉm cười cay đắng, khóe môi khẽ nhếch lên, — rất có thể chỉ là một tấm vé nghi binh. Cậu ta bỏ ra vài trăm nghìn mua vé lúc rạng sáng ở bến xe Mỹ Đình, cầm lấy cuống vé, mang về phòng trọ đặt ngay ngắn lên bàn, rồi lặng lẽ biến mất vào một ngóc ngách nào đó ngay trong lòng thành phố này, hoặc một nơi an toàn hoàn toàn trái ngược với hướng biên giới phía Bắc.

Gió hồ thổi qua mang theo hơi lạnh mơn man làm xao động mặt nước, những chiếc lá vàng rơi lả tả xuống vỉa hè lát đá. Khang đặt tách cà phê xuống đĩa sứ nhỏ, lấy tập hồ sơ từ cặp ra, mở lại bản sao kê ngân hàng vừa lấy từ phòng giao dịch ban sáng, đặt song song với bản chụp trang sổ nhật ký xưởng Bách Mộc bị ghi đè mã số *ĐP-MT*.

Hai người ngồi lặng đi một lúc lâu giữa tiếng xào xạc của phố phường. Những mắt xích tưởng chừng rời rạc, hỗn độn của vụ án người mất tích tự nguyện An Huy giờ đây đã khớp nối lại thành một bức tranh hoàn chỉnh, logic và sáng tỏ dưới ánh sáng của các bằng chứng vật chất. Không còn chỗ cho những suy đoán mơ hồ hay những nỗi sợ vô căn cứ.

— Chúng ta cùng đi đến một kết luận rồi, đúng không Vi? — Khang nhìn cô, ánh mắt kiên định và thấu suốt.

— Vâng, — Vi khẽ gật đầu, giọng cô chùng xuống nhưng chất chứa sự thanh thản của người đã bóc trần được lớp sương mù dày đặc. — Trần An Huy không hề bị bắt cóc. Cậu ấy cũng không bị thủ tiêu dưới đáy sông Hồng như nỗi lo sợ hoảng loạn của bà mẹ già. Cậu ấy đang ẩn trốn một cách hoàn toàn tự nguyện.

— Một cuộc đào tẩu có tính toán, — Khang tiếp nhận và đúc kết lại bằng ngôn ngữ nghiệp vụ chuẩn xác của một điều tra viên dày dạn kinh nghiệm. — Cậu ta trốn chạy sự thúc ép, gánh nặng ngột ngạt và tình thương bấu víu mù quáng của gia đình, nơi biến cậu ta thành cỗ máy kiếm tiền không lối thoát để trả những món nợ truyền đời và tiền thuốc men. Nhưng nguy hiểm hơn, cậu ta đang trốn chạy sự thao túng, đe dọa của Bùi Quang Duy và mạng lưới buôn lậu đồ giả cổ, những kẻ đã ép cậu ta gia công những chiếc khung gỗ hai đáy để giấu giấy tờ phi pháp, biến cậu ta thành con tốt thí gánh tội thay khi cơ quan công an tiếp cận số mười bảy Hàng Gương.

— Cậu ấy biết mình đang đứng trước bờ vực lao lý, — Vi tiếp lời, nhớ lại lời kể đầy xúc động của chị Mai Lan ở quán trà. — Việc cậu ấy hỏi xin địa chỉ văn phòng trợ giúp pháp lý miễn phí cho thấy cậu ấy không muốn làm một kẻ tòng phạm, nhưng cũng quá cô độc và sợ hãi trước thế lực ngầm của Minh Thành. Cậu ấy trả trước tiền phòng trọ một tháng, để lại tiền cho mẹ, tháo SIM, dựng hiện trường bỏ trốn lên vùng cao... tất cả chỉ để mua thời gian, để tìm một chỗ nấp an toàn và tìm kiếm sự trợ giúp pháp lý đúng đắn trước khi quyết định bước ra ánh sáng.

Vi ngước mắt nhìn Khang, đặt một câu hỏi chạm thẳng vào nguyên tắc hành nghề và ranh giới đạo đức của cả hai:

— Bây giờ chúng ta biết cậu ấy an toàn và tự nguyện ẩn trốn, anh sẽ làm gì tiếp theo? Quy định pháp luật tôn trọng quyền tự do cư trú của một công dân trưởng thành nếu họ không phạm pháp. Chúng ta không thể lôi cậu ấy về nộp cho gia đình để cậu ấy lại tiếp tục ngạt thở trong cái vòng luẩn quẩn đó, càng không thể để lộ nơi cậu ấy ẩn trốn cho những kẻ như Duy lần ra.

Khang nhìn tập hồ sơ trước mặt. Bàn tay anh khẽ chạm vào mép giấy sao kê ngân hàng mỏng manh, nơi dòng lệnh trích nợ tự động vẫn đang âm thầm hoạt động như nhịp đập bền bỉ của một sự sống đang quyết liệt tìm đường tự giải thoát khỏi xiềng xích của hoàn cảnh. Một nụ cười kín đáo, hiếm hoi thoáng qua trên gương mặt nghiêm nghị của người thanh tra trẻ:

— Trách nhiệm của công an khi thụ lý đơn mất tích là xác minh người đó còn sống hay đã chết, có dấu hiệu tội phạm bắt cóc, chiếm đoạt hay bị xâm hại tính mạng hay không. Khi chúng ta chứng minh được sự an toàn và ý chí tự nguyện của cậu ta, vụ án mất tích về mặt hình sự sẽ được đình chỉ theo đúng trình tự. Chúng ta sẽ bảo vệ quyền riêng tư của cậu ta trước những đòi hỏi vô lý của gia đình, và bảo vệ cậu ta khỏi móng vuốt của Tạ Minh Thành. Nhưng để làm được điều đó, chúng ta cần tìm ra văn phòng luật sư mà cậu ta đã liên hệ. Cậu ta đang giữ thứ mà chúng ta cần nhất để bóc trần kho hàng Đông Phù: những bản sao chứng từ giao nhận khung tranh giả mà Duy đã ép cậu ta ký.

Nắng trưa rọi qua kẽ lá liễu, dát những vệt sáng lấp lánh như vàng ròng lên mặt bàn cà phê. Tiếng chuông đồng hồ từ bưu điện thành phố phía bên kia hồ ngân nga điểm mười hai tiếng trầm ấm, khoan thai, lan tỏa vào không gian bao la của một ngày chớm đông.

Khang gập tập sao kê:

— Cậu ta không bị bắt cóc. Cậu ta đang trốn chạy cả gia đình lẫn những kẻ thuê mình làm khung giả.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn