Khúc hát trước vòm đá
Trước bàn thờ đá cháy âm ỉ than gỗ nén của Làng Đáy Trời, Lam An quỳ gối đặt bàn tay lên phiến đá khắc hình ngọn tháp thu lôi, cảm nhận từng đợt rung động truyền lên từ lòng đất lạnh.
Sức nóng từ đám than gỗ nén không xua tan nổi cái buốt giá ngấm sâu vào từng thớ đá của gian hầm ngầm. Phía trước nàng, sáu vị trưởng lão của Làng Đáy Trời ngồi quây thành hình bán nguyệt, tóc ai nấy đều bạc trắng như tro khinh vân mục rữa, da dẻ chằng chịt những vết sẹo do sét ký ức đốt cháy qua nhiều năm tháng. Nham Ca đứng ở vị trí trung tâm, chiếc áo choàng lông sói xám trễ một bên vai, để lộ vết bỏng dài nơi bả vai — chứng tích của lần nàng đánh sập tháp thu lôi để chặn chân đoàn quân Ty Giám Vân nhiều năm trước. Đôi mắt nàng ta sắc lạnh và kiên định, nhìn chằm chằm vào chiếc Chìa Khóa Tịch Vân đang treo lơ lửng trước ngực Lam An.
Gian hầm ngầm của Làng Đáy Trời không có cửa sổ, chỉ có những khe thông gió hẹp khoét sâu vào vách núi dựng đứng, dẫn vào luồng không khí nồng nặc mùi lưu huỳnh, mùi kim loại gỉ và tro tàn lắng đọng từ Biển Mù. Trên trần vòm, những giọt nước đọng lâu năm rỉ xuống từng chặp, gõ lên mặt đá xanh những tiếng lách tách đều đặn như nhịp gõ của một chiếc đồng hồ cát sắp cạn. Hơi ấm le lói bốc lên từ chiếc chậu đồng nung than không đủ để làm mềm lớp sương giá mỏng manh kết bám nơi gấu áo nàng.
“Người của bầu trời đến đây mang theo vết thương và những lời xin lỗi,” một trưởng lão cất giọng khàn đục như tiếng sỏi cọ vào đáy cối xay. Ông ta cụt một cánh tay phải, ống tay áo túm lại bằng một dải gân thú khô quắt, lồng ngực gầy guộc phập phồng sau lớp vải bố thô ráp. “Nhưng lời xin lỗi chưa từng che chở được một đứa trẻ nào khỏi những cơn mưa đen độc hại. Khi các ngươi thở ra những giấc mơ thanh thản trên đảo nổi, thì dưới này, phổi của chúng ta rách toạc vì tro tàn của những linh hồn bị các ngươi thanh trừng.”
Kha Duy đứng nép sau cột đá, ngón tay bất giác siết chặt lấy báng súng móc neo giấu dưới vạt áo. Trác Minh khẽ lắc đầu, đặt một bàn tay ấm lên vai Kha Duy để nhắc nhở anh giữ im lặng. Không khí nặng trĩu tựa hồ chỉ cần một tia lửa nhỏ cũng đủ kích nổ lớp bụi ký ức lơ lửng trong không gian.
Lam An hít một hơi sâu, không né tránh ánh nhìn nghiêm khắc của hội đồng. Nàng ngửa hai bàn tay ra, áp phẳng lòng bàn tay xuống mặt phiến đá thô nhám. Bề mặt đá nhám ráp cọ sát vào da thịt, lạnh lẽo tựa như một tảng băng vĩnh cửu vừa được trục vớt từ lòng vực. Nhưng sâu bên dưới độ lạnh ấy, nàng cảm nhận được một mạch đập khẽ khàng, mơ hồ nhưng bền bỉ — nhịp thở nghẹn ngào của những tầng địa chất đang oằn mình gánh đỡ sức nặng của cả một bầu trời đầy tội lỗi. Quy tắc cổ xưa của mặt đất quy định: kẻ tuyên thệ phải cảm nhận được nỗi đau của đất trước khi đòi hỏi đất lắng nghe mình.
“Ta, Lam An, người kế thừa Chìa Khóa Tịch Vân,” nàng cất lời, giọng vang và rành rọt từng tiếng, đánh tan vẻ im lìm ngột ngạt của gian phòng. “Ta không đứng ở đây để đại diện cho triều đình Bạch Vân, càng không đại diện cho những kẻ ngồi trong điện ngọc phủ nhung lụa để rũ bỏ phế thải xuống đầu đồng bào mình. Trước bàn thờ tổ tiên mặt đất, trước Nham Ca và hội đồng trưởng lão Làng Đáy Trời, ta lập lời thề nguyên sơ.”
Nàng rút từ thắt lưng ra một con dao găm nhỏ bằng đồng thau, rạch một đường dứt khoát vào giữa lòng bàn tay phải. Lưỡi dao sắc ngọt lướt qua da thịt, mang lại cơn buốt rát nhói lên trong tích tắc. Máu đỏ tươi rỉ ra, đặc quánh vì lạnh, đọng lại nơi kẽ ngón rồi nhỏ từng giọt xuống rãnh khắc hình ngọn tháp trên phiến đá. Ngay khoảnh khắc máu chạm vào rãnh đá, một làn khói trắng mảnh mai bốc lên, mang theo tiếng thì thầm khe khẽ của những linh thức ngủ yên trong đất.
Mùi khói ấy không hề có mùi tanh tưởi của cái chết, mà thơm ngái mùi đất ẩm sau cơn mưa đầu mùa, hòa lẫn với vị mằn mặn của khoáng chất. Tiếng râm ran vang lên dưới lòng bàn tay Lam An, như thể hàng ngàn tế bào đá đang tham lam uống trọn lấy từng phân tử máu nóng, xác nhận tư cách của kẻ dám bước qua ranh giới giữa hai thế giới.
“Mọi giao ước tương lai mà ta xác lập với Vũ Uyên hay bất kỳ thiết chế nào trên cõi trời, sẽ vĩnh viễn xóa bỏ việc xả thải ký ức độc xuống Biển Mù,” Lam An nhấn mạnh từng từ, ánh mắt rực sáng một niềm tin sắt đá. Nàng nhìn thẳng vào mắt từng vị trưởng lão, không chớp mi, để sự chân thành trần trụi của mình phơi bày trọn vẹn dưới ánh lửa bập bùng. “Nếu ta phản bội lời thề này, nếu ta cúi đầu trước ngai vàng để đổi lấy sự bình yên giả tạo cho các thành phố bay mà tiếp tục biến mặt đất thành nấm mồ chôn cặn bã linh hồn, chiếc chìa khóa này sẽ nghiền nát tâm thức ta, tước đoạt tiếng nói của ta, và tống khứ ta vào hư vô vĩnh cửu.”
Theo quy luật huyền bí của những lời thề mặt đất, ma thuật cổ xưa trỗi dậy. Một vệt sáng đỏ sẫm từ phiến đá chạy dọc theo vệt máu, bò lên cổ tay Lam An rồi ẩn sâu dưới da, tạo thành một ấn ký hình vòng xích nhỏ nơi mạch đập. Luồng nhiệt chạy qua các đường kinh mạch nóng ran như kim châm, khiến nàng phải nghiến chặt răng để ngăn tiếng rên bật ra khỏi miệng. Đó là xiềng xích của lời cam kết: kẻ nào bội thệ sẽ bị chính lời nói của mình bóp nghẹt thanh quản. Từng mắt xích phát sáng màu son đỏ rồi từ từ chìm xuống, hóa thành một vết bớt sẫm màu quấn quanh cổ tay nàng, siết nhẹ lấy nhịp đập của mạch máu như một lời nhắc nhở thường trực.
Nham Ca nhìn vệt sáng lặn vào cổ tay thiếu nữ, bờ vai căng cứng của nàng ta rốt cuộc cũng chùng xuống đôi phần. Nàng ta bước tới, quỳ một gối trước mặt Lam An, đặt bàn tay chai sạn của mình phủ lên bàn tay rướm máu của đối phương. Làn da của Nham Ca thô ráp như vỏ cây cổ thụ, mang theo hơi lạnh của những đêm dài canh giữ tháp lôi, nhưng cái siết tay của nàng ta lại vững chãi đến mức có thể làm điểm tựa cho một kẻ đang đứng bên bờ vực sụp đổ.
“Đất đã nhận máu. Lời đã kết thành gông cùm,” Nham Ca nói, trong mắt ánh lên tia nhìn tôn trọng lẫn xót xa. “Nếu ngươi đã dám gánh lấy món nợ của cả bầu trời, thì dòng họ ta không có lý do gì để tiếp tục giấu kín tên thật của ngài ấy nữa. Đứng dậy đi, Người gác cổng. Ngươi phải học cách gọi tên một vị thần bị phản bội.”
Các vị trưởng lão cúi đầu, những bàn tay gầy guộc chắp lại trước ngực trong một cử chỉ tôn kính cổ xưa. Không còn ai cất lời cay nghiệt. Ánh mắt họ nhìn Lam An giờ đây không còn là sự nghi kỵ dành cho kẻ ngoại tộc đến từ cõi trời, mà là nỗi bi tráng dành cho một đứa trẻ sắp sửa bước chân vào lò lửa nung nấu vận mệnh của cả thế gian.
***
Nham Ca dẫn Lam An, cùng với Trác Minh và Kha Duy bước xuống một cầu thang xoắn ốc bằng đá dốc đứng, đâm xuyên qua lớp địa tầng dày đặc của Tháp Số Ba.
Từng bậc đá hẹp, trơn trượt bởi lớp rêu ẩm, xoáy tròn hút sâu vào bóng tối vô tận bên dưới. Lối đi hẹp và ẩm thấp, hai bên vách đá phủ đầy rêu phát quang xanh ngắt, soi rọi những đường ống đồng xám xịt chạy dọc trần hầm. Đó là mạng lưới phân phối áp suất dẫn từ các tháp thu sét ngoài thung lũng về buồng chứa trung tâm. Thỉnh thoảng, từ sâu bên trong những đường ống ấy lại phát ra những tiếng rít chói tai, kèm theo những tia lửa điện nhỏ màu tím lách tách nhảy nhót nơi các mối hàn, nhắc nhở họ rằng bên ngoài kia, cơn thịnh nộ của tầng mây vẫn đang không ngừng gào thét.
Kha Duy bước đi cẩn trọng, một tay chống vào vách đá ướt át, tay kia luôn đặt hờ nơi bao súng. “Những đường ống này dẫn đi đâu?” anh hạ giọng hỏi, tiếng vọng khẽ khàng va vào các vách đá trơn nhẵn.
“Dẫn về các buồng ủ áp suất thấp,” Trác Minh thì thầm đáp, mắt không rời những ký tự kỹ thuật đã mờ khắc trên vỏ ống kim loại. “Người mặt đất dùng chính năng lượng từ sét ký ức để sưởi ấm và duy trì hệ sinh thái ngầm. Họ biến chính thứ độc dược mà chúng ta xả xuống thành nguồn sống. Một sự kiên cường đến tàn nhẫn.”
Lam An bước đi giữa họ, bàn tay phải vẫn còn âm ỉ nhức nhối nơi vết cắt. Vòng xích ánh đỏ dưới da nàng đập theo từng nhịp tim, nhắc nhở nàng về sức nặng của lời thề vừa lập. Nàng nhìn theo bóng lưng thẳng tắp của Nham Ca phía trước. Chiếc áo choàng lông sói xám của Người Giữ Âm khẽ lay động theo từng bước chân dứt khoát, như một ngọn cờ cô độc giữa bóng tối vĩnh cửu.
Điểm đến của họ là một mật thất tròn nằm sâu dưới chân tháp đồng.
Căn phòng không hề có bàn ghế hay tiện nghi, ở giữa chỉ có một khối đá hoa cương xám nhẵn bóng như gương, bao bọc bởi hàng trăm ống sáo đồng nhỏ cắm thẳng vào vách đá. Những ống sáo có độ dài ngắn khác nhau, miệng ống hướng về phía tâm căn phòng, tựa như một dàn nhạc cụ khổng lồ đang nín thở chờ đợi người nhạc trưởng. Không khí nơi đây khô ráo đến kỳ lạ, hoàn toàn cách biệt với cái ẩm mướt của lối đi bên ngoài.
“Ở đây không có gió từ Biển Mù lọt vào, cũng không có sương ký ức nào có thể xâm nhiễm,” Nham Ca giải thích khi kéo then cài một cánh cửa sắt dày ba tấc. Tiếng then cài trượt vào ổ phát ra một âm thanh khô khốc, nặng trịch, cô lập họ hoàn toàn với phần còn lại của thế giới. “Thuật khâu nhớ của Ty Giám Vân có thể bẻ cong ký ức trên mây, có thể đục bỏ chữ viết trên ống đồng ở Phong Diều, nhưng chúng vĩnh viễn không thể chạm tới những thanh âm được truyền miệng trong lòng đất này.”
Nham Ca bước tới trước khối đá hoa cương, đứng sừng sững giữa gian mật thất rồi khẽ nhắm mắt lại. Nàng thở ra một hơi dài, lồng ngực phập phồng theo một nhịp điệu kỳ lạ, chậm rãi và trầm thấp khác thường. Khi nàng mở miệng, âm thanh phát ra không giống bất kỳ ngôn ngữ nào đang lưu hành trên các thành phố bay.
Đó là một chuỗi ngữ âm cổ xưa, cấu thành từ những âm tắc họng sâu hoắm, những âm rung đầu lưỡi kéo dài tựa tiếng sấm rền vọng từ vực thẳm, và những biến âm cao vút như tiếng cánh chim xé toạc tầng mây nghịch áp. Nham Ca phát âm từng âm tiết một cách cẩn trọng, như thể mỗi thanh âm đều nặng ngàn cân, có thể đè bẹp những chiếc lưỡi không quen phát âm thứ tiếng khởi nguyên của thế giới.
“*Kh’r-Amon... T’se-Vehl... Ur-Drakael...*”
Lam An lắng nghe, toàn thân run rẩy. Mỗi khi một âm tiết rơi vào không khí, những ống sáo đồng quanh vách mật thất lại khẽ rung lên, tạo nên một chuỗi cộng hưởng kỳ lạ khiến màng nhĩ nàng ong ong. Từng làn sóng âm quét qua da thịt, mang theo một sức ép vật lý thực thụ, đẩy lùi lớp bụi mỏng trên mặt sàn đá hoa cương thành những vòng tròn đồng tâm hoàn hảo. Nàng cảm thấy lồng ngực mình nghẹn lại, một luồng nhiệt âm ỉ dâng lên từ tận cuống họng, như thể một thứ ngôn ngữ ngủ quên từ thuở hồng hoang đang cào cấu đòi được thức tỉnh trong huyết quản nàng.
“Hãy lặp lại theo ta,” Nham Ca mở mắt, giọng nói bình thường của nàng bỗng trở nên khàn đặc sau khi phát ra những âm thanh kia. Gương mặt nàng tái đi một chút, minh chứng cho sự tiêu hao sinh lực to lớn khi phải gọi tên cội nguồn. “Không được đổi giọng, không được để nhịp thở bị ngắt quãng. Tên thật của Vũ Uyên là một chuỗi liên kết bảy âm tiết. Nếu ngươi phát âm sai dù chỉ một nửa phách, phong ấn sẽ coi đó là lời nguyền rủa và phản phệ ngược lại linh thức của ngươi.”
Lam An gật đầu, nàng nuốt khan, bắt đầu bắt chước cách đặt vòm họng và uốn cong đầu lưỡi của Nham Ca. Ban đầu, âm thanh nàng phát ra nghe thô ráp, gãy vụn, như tiếng đá cọ vào cát. Cổ họng nàng rát bỏng như vừa nuốt phải tàn than, luồng hơi bị tắc nghẽn nơi thanh quản khiến nàng ho sặc sụa.
“Không phải dùng sức của cổ họng!” Nham Ca quát khẽ, bước tới đặt một bàn tay rắn chắc lên bụng dưới của Lam An. “Hạ trọng tâm xuống. Đẩy hơi từ cuống phổi, mượn sức nặng của đất mà nâng thanh âm lên. Ngươi đang nói chuyện với một vị thần nằm dưới đáy vực, chứ không phải đang hót líu lo trên những cành cây của tầng mây!”
Lam An nhắm nghiền hai mắt. Nàng điều chỉnh lại tư thế, buông lỏng hai vai, tập trung toàn bộ tâm trí vào luồng khí đang lưu chuyển trong cơ thể. Dưới sự uốn nắn nghiêm ngặt từng chút một của Người Giữ Âm, chất giọng của Lam An dần tìm được sự hòa hợp. Nàng học cách đẩy hơi từ đan điền, để luồng khí cọ xát vào thành họng tạo ra âm sắc trầm đục của mặt đất, rồi vút lên bằng âm vòm miệng trong trẻo của kẻ sinh ra giữa gió trời.
Khi âm tiết thứ tư — *T’se* — bật ra khỏi môi nàng với độ rung hoàn hảo, một luồng sóng âm thanh mảnh bỗng bắn thẳng vào dãy ống sáo đồng phía đông, khiến chúng ngân vang lên một nốt nhạc trong trẻo, ngân dài như tiếng chuông chùa giữa đêm thanh vắng.
Ở góc phòng, Trác Minh ngồi bệt xuống sàn đá, một cuốn sổ tay bìa da đặt trên đầu gối. Cây bút than trên tay anh thoăn thoắt chuyển động, ghi lại từng biến âm, từng ký hiệu ngữ âm học với độ chính xác kinh ngạc của một học giả từng thuộc về Viện Chính Sử. Từng đường cong, từng nét gạch tượng trưng cho cao độ và trường độ đan xen chằng chịt trên mặt giấy trắng phau.
Bỗng nhiên, ngòi bút của Trác Minh khựng lại. Ánh mắt anh mở to, con ngươi co rút lại khi nhìn chằm chằm vào những nét vẽ mình vừa nguệch ngoạc trên trang giấy.
“Trác Minh? Anh sao thế?” Kha Duy cúi xuống hỏi nhỏ, tay mân mê một chiếc bật lửa bằng đồng, ánh mắt đầy lo âu khi thấy sắc mặt biến đổi của người bạn đồng hành.
“Cấu trúc này...” Trác Minh lẩm bẩm, hơi thở dồn dập. Ngón tay anh run rẩy lật vội vài trang giấy cũ ghi lại hoa văn phong ấn mà anh từng sao chép lén lút từ các tài liệu mật của Ty Giám Vân, rồi ngẩng đầu nhìn về phía Lam An. “Nhìn này! Ngữ hệ mà Nham Ca đang truyền dạy không phải là một ngôn ngữ bộ tộc ngẫu nhiên. Nó có cấu trúc phân tầng hình học tuyệt đối!”
Anh đứng bật dậy, bước nhanh tới gần chiếc bàn đá, chỉ tay vào các rãnh khắc sâu trên thân chiếc Chìa Khóa Tịch Vân đang đeo trên cổ Lam An.
“Các biến âm cao đại diện cho độ cong của các đường rãnh xoắn ốc ngoài rìa. Còn các âm tắc trầm chính là những điểm nút tiếp giáp năng lượng!” Trác Minh run rẩy nói, vết sẹo hình ấn hoa sen và hoa văn xoắn ốc trên cẳng tay anh bắt đầu râm ran phát nhiệt, ửng lên sắc tím nhạt đồng điệu với ánh sáng tỏa ra từ chiếc chìa khóa. “Chiếc chìa khóa này không chỉ là một công cụ vật lý. Bản thân nó là một bộ khuếch đại ngữ âm! Nó được đúc ra để chỉ nhận diện duy nhất tần số rung động của chuỗi âm tiết này. Hoàng triều Bạch Vân đã dùng cấm thuật của Viện Chính Sử để niêm phong chìa khóa, nhưng bản thiết kế gốc... bản thiết kế của Giao ước Nguyên thủy lại dùng chính tiếng nói của Người Giữ Âm làm mật mã khởi động!”
Lam An nhìn những nét khắc quen thuộc trên chiếc chìa khóa mà mẹ nàng từng ngụy trang thành chiếc chuông gió rỉ sét. Nàng đưa những ngón tay chạm nhẹ lên bề mặt kim loại mát lạnh. Giờ đây, khi liên kết các âm tiết Nham Ca dạy với các đường vân nổi trên kim loại, nàng nhận ra một chân lý rợn ngợp: mẹ nàng, Lam Tố Vân, và cha nàng, Hoài Phong, từ mười sáu năm trước đã biết rằng một ngày nào đó nàng sẽ phải tìm về mặt đất để nhặt lại những mảnh ghép cuối cùng. Họ đã giấu đi bản đồ âm thanh ngay trong món đồ chơi thời thơ ấu của nàng, chờ đợi một ngày máu của nàng hòa vào đất, và tiếng nói của nàng cất lên để mở toang cánh cửa quá khứ.
“Ta đã thuộc rồi,” Lam An khẽ nói, ánh mắt kiên định nhìn Nham Ca. “Chuỗi âm tiết ấy... nó không còn là những từ ngữ xa lạ nữa. Nó giống như một bài ca dao mà ta đã quên từ kiếp trước.”
Nham Ca nhìn sâu vào mắt Lam An, rồi khẽ gật đầu, khóe môi thoáng nở một nụ cười hiếm hoi: “Vậy thì thời khắc đã đến. Cơn bão sương mù ngoài thung lũng đang tích tụ, và giọng nói thù hận trong sương cũng đang cào cấu đáy vực. Đi thôi. Chúng ta đến Cổng Mây Đen.”
***
Con đường rời khỏi Làng Đáy Trời dẫn nhóm người tiến sâu hơn vào lòng vết nứt địa tầng khổng lồ.
Họ men theo một thung lũng hẹp đến mức hai vách đá dựng đứng gần như khép lại trên đầu, chỉ chừa ra một khe nứt nhỏ xíu để lộ vòm trời mờ mịt sắc xám tro của Biển Mù. Những tảng đá khổng lồ treo lơ lửng giữa vách vực, chực chờ đổ sụp xuống bất cứ lúc nào, bị kẹp chặt lại bởi những thân rễ cây hóa thạch đen đúa. Dưới chân họ, lớp đá vụn sắc nhọn như dao cạo kêu lạo xạo theo từng bước chân.
Thế nhưng, điều kỳ lạ nhất ở nơi này chính là không khí. Không hề có một ngọn gió nào lay động. Lớp sương mù độc hại vốn cuồn cuộn như thác đổ ở tầng trên khi rơi xuống đây bỗng nhiên bị kéo căng ra thành những sợi tơ mỏng manh, trôi lơ lửng rồi biến mất vào khoảng không sâu thẳm phía trước. Không có bất kỳ sự chuyển động hỗn loạn nào thường thấy của các dòng khí quyển. Không gian phẳng lặng như mặt nước hồ đóng băng giữa mùa đông vĩnh cửu.
“Kỳ quái thật,” Kha Duy lẩm bẩm, chiếc áo khoác thợ lặn sương của anh buông thõng, không hề phấp phới dù chỉ một góc vạt áo. Anh đưa tay ra đón gió nhưng chỉ cảm nhận được một sự trì trệ tuyệt đối của các phần tử không khí. “Dưới đáy vực sâu thế này mà lại không có gió quẩn? Cứ như thể toàn bộ không khí đều bị một chiếc máy hút khổng lồ nuốt chửng vậy.”
“Không phải máy hút,” Trác Minh cất giọng thì thầm, bàn tay anh vô thức siết chặt mép áo khoác, ánh mắt cảnh giác quét qua những vách đá nhẵn thín như bị bào mòn bởi một lực hút trường cửu. “Đó là do ngài ấy.”
“Vũ Uyên?” Lam An hỏi.
“Phải,” Nham Ca đi tiên phong, cây giáo đồng chúc mũi xuống đất gõ lách cách nhịp nhàng trên mặt đá dăm. “Vũ Uyên là sinh vật sống bằng cách hấp thu ký ức dư thừa của thế gian để biến chúng thành những cơn mưa vô hại gội rửa mặt đất. Dù đang bị phong ấn và thiếp đi dưới bảy tầng xích sắt, bản năng nguyên thủy của ngài vẫn không ngừng vận động. Ngài vô thức hút mọi luồng mây, mọi tàn dư linh thức từ Biển Mù về phía mình. Khe vực này là tâm điểm của lực hút ấy, nên nó là vùng yên gió tuyệt đối. Một sự tĩnh lặng của cái chết.”
Càng đi sâu, sự yên tĩnh càng trở nên ngột ngạt đến nghẹt thở. Không có tiếng côn trùng rả rích, không có tiếng nước chảy róc rách qua các kẽ nứt, chỉ có tiếng bước chân của bốn người và tiếng nhịp tim đập thình thịch trong lồng ngực Lam An. Cái lạnh ở đây không buốt giá da thịt theo kiểu sương muối mùa đông, mà lạnh thấu xương tủy, một cái lạnh sinh ra từ sự cô độc kéo dài hàng thế kỷ của một thực thể vĩ đại bị ruồng bỏ. Nó len lỏi qua từng lớp vải, ngấm sâu vào tủy sống, khiến người ta có cảm giác như mọi hơi ấm của sự sống đều đang bị tước đoạt dần dần bởi khoảng không vô hình trước mặt.
Cuối cùng, thung lũng mở toang ra một hẻm vực tròn rộng lớn, không đáy.
Đó là một hố sâu thăm thẳm hình phễu, đường kính rộng đến mức tầm mắt không thể bao quát hết hai bờ đối diện. Vách đá xung quanh trơn lụi, đen bóng như hắc diện thạch, phản chiếu lại những tia lân tinh yếu ớt phát ra từ rêu đá.
Và ở đó, sừng sững giữa khoảng không vô tận, Cổng Mây Đen hiện ra.
Đó là một vòm đá khổng lồ bằng thứ khoáng thạch đen tuyền không phản chiếu ánh sáng, cao vút lên như chạm tới tận đáy các hòn đảo bay. Công trình ấy dường như không phải do bàn tay con người dựng nên, mà là một mảnh xương sống của chính hành tinh này trồi lên từ thuở sơ khai. Bao bọc quanh vòm đá là những đám mây đen đặc quánh, cuồn cuộn xoay tròn chậm chạp nhưng không hề phát ra một tiếng động. Sự luân chuyển tĩnh lặng ấy tạo nên một cảm giác phi thực, tựa như một bức tranh sơn dầu đang tự biến đổi trong cõi mộng.
Bảy vòng xích sắt to lớn bằng cả thân cổ thụ quấn chặt lấy vòm đá theo hình xoắn ốc. Mỗi mắt xích đều dày hàng thước, bề mặt phủ đầy những vết khắc chìm của các văn tự cổ ngữ rực lên ánh sáng lập lòe, ma quái. Thứ ánh sáng ấy lúc đỏ rực như máu nung, lúc lại chuyển sang sắc xanh ma mị của lân tinh, nhấp nháy theo một nhịp điệu đứt quãng, u uất.
Nhìn vào vòm cổng, người ta không thấy bóng tối thông thường, mà thấy những ảo ảnh mờ ảo trôi nổi: hàng vạn khuôn mặt méo mó, những cánh tay vươn ra trong tuyệt vọng, tiếng rên xiết của những linh hồn bị triều đình xả thải đang bám víu vào các mắt xích để tìm kiếm sự giải thoát. Những tàn dư ký ức ấy tụ lại thành những luồng khói bạc mỏng mảnh, quằn quại bò trườn trên bề mặt xích sắt, cố gắng chui vào tâm vòm cổng nhưng liên tục bị các văn tự cổ đánh bật ra bằng những tia hồ quang chói lòa.
“Cổng Mây Đen...” Kha Duy nuốt khan một ngụm nước bọt, chân anh hơi lùi lại một bước trước uy áp vô hình tỏa ra từ công trình cổ xưa. Khẩu súng móc neo trên tay anh bỗng chốc trở nên nhẹ bẫng và vô dụng trước sự vĩ đại tàn khốc của cánh cổng. “Ta từng nghe đám trộm ở Phong Diều đồn đại về nó, nhưng không ngờ nó lại khổng lồ và... ngột ngạt đến mức này.”
Trác Minh đứng lặng người, ánh mắt học giả của anh lấp lánh vẻ kinh ngạc tột cùng lẫn nỗi kinh hoàng. Anh chỉ tay vào vòng xích ngoài cùng: “Nhìn những ký tự trên mắt xích thứ nhất kìa. Đó là 'Tự Điển Triệt Tiêu' của Viện Chính Sử thời kỳ đầu. Chúng dùng chính ngôn ngữ của đế chế để đè bẹp tên thật của thực thể bên trong. Cả một nền văn minh đã hợp sức lại chỉ để xóa sổ một cái tên.”
Nham Ca dừng bước trước một bệ đá nhô ra rìa vực thẳm, đối diện trực tiếp với tâm của vòm cổng. Cây cầu đá dẫn ra bệ chỉ rộng chừng hai bước chân, lơ lửng giữa vực sâu hun hút, không hề có lan can hay bất kỳ điểm tựa nào. Nàng quay lại nhìn Lam An: “Bệ đá định danh. Nơi Người gác cổng đầu tiên từng đứng để ký kết giao ước. Tầng ngoài cùng chính là tầng Danh — tầng khóa giữ tên thật của Vũ Uyên, tước đoạt căn tính của ngài để biến ngài thành một cỗ máy câm lặng. Hãy bước lên đó, Lam An.”
Lam An nhìn bệ đá xám xịt phủ đầy bụi thời gian. Những vết nứt chân chim chạy dọc mặt đá, nơi cỏ dại không thể mọc nổi vì áp lực kinh hồn của phong ấn. Nàng cảm nhận được Chìa Khóa Tịch Vân trên ngực mình đang rung lên bần bật, mặt dây chuyền bằng đồng thau tỏa ra một luồng hơi nóng cháy bỏng áp sát vào da thịt nàng như thúc giục, như van lơn. Trái tim nàng đập thình thịch vào lồng ngực, từng nhịp đập như hòa làm một với vòng xích máu trên cổ tay.
Nàng hít một hơi thật sâu, đón nhận cái lạnh buốt của không khí đáy vực vào phổi. Nàng quay sang nhìn Trác Minh và Kha Duy. Trác Minh khẽ gật đầu, ánh mắt anh chứa đựng sự tin tưởng tuyệt đối; Kha Duy siết chặt nắm đấm, giơ ngón tay cái lên khích lệ nàng. Nàng mỉm cười nhẹ, rồi dứt khoát bước lên bệ đá.
Từng bước chân của Lam An vang lên thanh thoát trên dải cầu đá hẹp. Khi bàn chân nàng chạm vào tâm bệ đá tròn, một chấn động vô hình lan tỏa ra xung quanh.
Gió bỗng nhiên xuất hiện.
Không phải ngọn gió tự nhiên của đất trời mang theo hơi thở của cỏ cây hoa lá, mà là một luồng dưỡng khí vô hình sinh ra từ chính tâm Cổng Mây Đen thổi thốc vào mặt nàng. Luồng gió mang theo mùi của sấm sét cổ xưa, mùi của đá cháy và vị đắng nghét của hàng ngàn nỗi đau bị chôn vùi. Nó cuốn tung mái tóc đen của nàng, làm chiếc áo choàng phần phật bay trong không gian. Đứng trên bệ đá chênh vênh giữa vực thẳm, đối diện với vòm cổng khổng lồ mờ mịt sương đen, Lam An thấy mình nhỏ bé như một hạt bụi giữa vũ trụ bao la, nhưng trong huyết quản nàng, dòng máu của Người gác cổng đang sôi sục, thiêu đốt nỗi sợ hãi thành ý chí sắt đá.
Nàng đưa tay luồn vào cổ áo, kéo chiếc Chìa Khóa Tịch Vân ra. Giơ cao chiếc chìa khóa bằng cả hai tay hướng về phía vòm cổng, nàng vận chuyển toàn bộ ý niệm của mình vào khối kim loại cổ xưa.
Ánh sáng xám bạc từ chiếc chìa khóa bùng lên rực rỡ, xua tan bóng tối u ám quanh bệ đá. Ánh sáng ấy không chói lòa mà dịu mát, thuần khiết như ánh trăng rằm chiếu rọi qua tầng mây mỏng, soi rọi những đường rãnh xích sắt khổng lồ đang giăng ngang vòm đá. Các mắt xích kim loại đen tuyền bắt đầu phản chiếu luồng sáng bạc, làm lộ rõ những đường vân phong ấn chằng chịt như mạng nhện.
Lam An nhắm mắt lại. Nàng rũ bỏ mọi tạp âm của thế giới bên ngoài, rũ bỏ nỗi âu lo về sự an nguy của bản thân. Trong tâm thức nàng, căn phòng mật thất dưới chân Tháp Số Ba hiện về rõ mồn một. Nàng nhớ lại từng khẩu hình nghiêm khắc của Nham Ca, từng nhịp thở trầm đục đẩy từ đáy phổi, từng biến âm cao vút xé toạc không gian.
Khi nàng mở mắt ra, đôi đồng tử nàng không còn mang màu nâu hạt dẻ bình thường nữa, mà ánh lên sắc bạc lạnh lùng của định mệnh.
Nàng cất tiếng hát.
Chuỗi âm tiết cổ xưa xé toạc sự tĩnh lặng ngàn năm của khe vực:
“*KH’R-AMON T’SE-VEHL UR-DRAKAEL!*”
Thanh âm không hề yếu ớt mà vang dội như sấm sét nổ tung giữa vòm đá. Đó là tiếng nói được kết tinh từ đất mẹ và trời cao, mang theo sức mạnh của sự thật nguyên sơ không thể bị bóp méo. Từng âm tiết đập vào các rãnh xích sắt, trượt dọc theo những mắt xích khổng lồ, tạo nên những chuỗi âm vang cộng hưởng đinh tai nhức óc. Những ống rãnh trên thân Chìa Khóa Tịch Vân bắt đầu xoay chuyển cơ học với tốc độ chóng mặt, phát ra những tiếng cạch cạch giòn giã. Chiếc chìa khóa trên tay nàng phóng ra những tia sáng bạc hình xoắn ốc, xé toạc màn sương đen dày đặc, bắn thẳng vào tâm của vòm cổng.
Ngay khoảnh khắc chuỗi tên thật hoàn chỉnh vang vọng khắp không gian, một sự biến đổi kinh hoàng diễn ra.
Hàng vạn tiếng thì thầm, tiếng khóc than và rên xiết của các mảnh linh hồn đang bám trên cổng bỗng chốc im bặt như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt. Sự hỗn loạn của những tàn dư ký ức tan biến trong chớp mắt trước uy quyền của danh xưng tối thượng. Toàn bộ sương đen bao quanh vòm đá co rúm lại, cuộn xoáy vào một điểm trung tâm như thể đang bị hút cạn, rồi nổ tung thành những đợt sóng xung kích quét qua khe vực.
*RẦM!*
Một tiếng nổ trầm đục vang lên từ lòng đất sâu. Vòng xích ngoài cùng — vòng xích to lớn nhất đại diện cho tầng Danh — rung chuyển dữ dội. Những lớp rỉ sét và khoáng chất bám hàng thế kỷ trên thân xích bung ra, rơi lả tả xuống vực thẳm như cơn mưa đá đen. Các ký tự khắc bằng ngôn ngữ của Viện Chính Sử trên bề mặt mắt xích bắt đầu nứt toác, ánh sáng đỏ rực của chúng chớp nháy loạn xạ rồi bừng sáng lên một màu đỏ rực như máu nung chảy trong lò luyện kim.
Từ sâu thẳm phía sau vòm cổng, một luồng ý thức cổ xưa, vĩ đại và nặng nề tựa như cả bầu trời sụp đổ đột ngột bừng tỉnh.
Không gian quanh hẻm vực dường như bị bẻ cong bởi trọng lực tinh thần khủng khiếp. Không khí trở nên đặc quánh lại như nhựa cây, ép chặt vào từng lỗ chân lông của những kẻ có mặt.
Áp lực tinh thần tỏa ra trong chớp mắt khiến Kha Duy ngã khuỵu xuống đất. Anh rên rỉ, hai tay ôm chặt lấy đầu, các mạch máu nơi thái dương giật phồng lên dữ dội; máu mũi rỉ ra từng giọt tanh nồng vì các mao mạch không chịu nổi sức ép tâm linh kinh hồn. Nham Ca cắm phập cây giáo đồng xuống khe đá để giữ thăng bằng, cả người run lên bần bật, cơ bắp căng cứng như dây đàn chịu lực tối đa, nhưng ánh mắt nàng vẫn găm chặt vào cánh cổng với niềm sùng kính vô biên.
Trác Minh quỳ sụp một chân, tay trái bấu chặt lấy cánh tay phải đang bốc khói nghi ngút. Vết sẹo phong ấn hình hoa sen và xoắn ốc trên da thịt anh rực sáng dữ dội, bỏng rát như có ai ấn một thanh sắt nung đỏ vào thịt, khi dòng năng lượng ký ức cổ xưa tràn qua tâm thức anh như một trận đại hồng thủy.
Đó là sự hiện diện của Hắc Long.
Không phải là một con thú dữ mù quáng đầy khát máu như những gì triều đình Bạch Vân rêu rao trong các cuốn biên niên sử giả mạo. Đó là một vị thần bị cầm tù. Một thực thể cổ xưa đã tồn tại từ trước khi hòn đảo bay đầu tiên được nâng lên không trung, một đấng bảo hộ đang oằn mình gánh trên lưng hàng triệu bi kịch, hàng tỷ mảnh ký ức nhơ bẩn của nhân loại mà không một lời than vãn.
Luồng ý thức ấy quét qua bệ đá, bao trùm lấy thân ảnh nhỏ bé của Lam An. Trong luồng ý niệm khổng lồ ấy, nàng cảm nhận được sự ngỡ ngàng tột cùng khi nghe lại tên mình sau ngàn năm câm lặng, ngọn lửa phẫn nộ âm ỉ thiêu đốt vì sự phản trắc của con người, và trên hết là một nỗi bi thương sâu không đáy — nỗi cô đơn của kẻ bị biến thành bãi rác cho sự thanh cao giả tạo của kẻ khác.
Và rồi, một tiếng gầm trầm hùng vang lên từ cõi hư vô phía sau cánh cổng.
Tiếng gầm ấy không chỉ truyền qua không khí, nó dội thẳng vào linh hồn của từng sinh linh có mặt tại hẻm vực. Nó trầm đục như tiếng sấm nổ sâu trong lòng đất, lại sắc nhọn như lưỡi kiếm chém đứt không gian, át đi hoàn toàn mọi tạp âm, dập tắt mọi tiếng rên xiết hỗn loạn bấy lâu nay. Đất đá dưới chân họ rung chuyển, những mảnh thạch nhũ từ vòm vực rụng xuống ầm ầm. Đó không phải là tiếng gầm đe dọa, mà là tiếng gầm của một kẻ bị tước đoạt danh xưng nay đã tìm lại được bản ngã của chính mình — lời tuyên cáo rằng Hắc Long Vũ Uyên đã nhớ lại ngài là ai.
*RẮC!*
Một âm thanh giòn giã vang lên xé toạc không gian. Mắt xích trung tâm của tầng Danh — mắt xích lớn nhất, khắc chữ phong ấn cấm kỵ của triều đình — nứt toác ra một đường dài. Từ khe nứt ấy, một lõi năng lượng phát sáng rực rỡ như một ngôi sao nhỏ bị giam cầm bộc phát ra ngoài, tỏa ra luồng ánh sáng chói lòa làm bừng sáng cả đáy vực tăm tối. Tầng phong ấn thứ nhất đang lung lay, những vết rạn tiếp tục lan rộng như mạng nhện, chuẩn bị mở ra cánh cửa dẫn vào sự thật đầu tiên về Hắc Long Vũ Uyên.
Niềm hân hoan vừa chớm nở trong lồng ngực Lam An. Nàng thở dốc, mồ hôi ướt đẫm trán, cảm giác như chiến thắng đã nằm trọn trong tầm tay. Cánh cổng đang mở ra, giao ước sắp được tái lập.
Thế nhưng, đúng khoảnh khắc Lam An tưởng chừng như đã chạm tay vào chiến thắng, chiếc Chìa Khóa Tịch Vân trên tay nàng đột ngột biến đổi.
Sức nóng ấm áp quen thuộc của kim loại biến mất trong tích tắc. Ánh sáng bạc êm dịu soi rọi từ nãy đến giờ bỗng chốc tắt ngấm, nhường chỗ cho một hiện tượng dị thường tàn khốc.
Từ trong các rãnh khắc sâu của chiếc chìa khóa, một ngọn lửa màu xanh lơ lạnh lẽo bùng cháy dữ dội.
Ngọn lửa không hề tỏa ra nhiệt lượng, nó không thiêu đốt da thịt hay làm cháy xém vạt áo nàng. Nhưng cái lạnh thấu xương của nó tàn nhẫn hơn bất kỳ ngọn lửa phàm trần nào. Ngay khoảnh khắc ngọn lửa xanh lơ bùng lên, một luồng hàn khí tuyệt đối lập tức đông cứng các mạch máu trên bàn tay Lam An. Nàng cảm thấy các đầu ngón tay mình mất hết cảm giác, lớp da thịt chuyển sang màu trắng bệch như tử thi, băng giá vô hình bò dọc theo cổ tay, đông cứng dòng máu đang chảy trong huyết quản, chạy thẳng về phía tim.
Chiếc chìa khóa dính chặt vào da thịt nàng như bị hàn chết. Ngọn lửa xanh không dừng lại ở thể xác, nó xông thẳng vào tâm trí nàng qua các đường dẫn năng lượng của linh thức, mang theo một yêu sách tàn nhẫn và dứt khoát của quy luật phong ấn cổ xưa:
Muốn mở tầng Danh, người giữ chìa phải trả giá bằng một phần căn tính tương đương.
Không một cánh cổng cổ xưa nào được mở ra bằng những lời ca tụng suông sẻ. Cổ nhân khi lập nên phong ấn bảy tầng đã cài cắm vào đó một lời nguyền đối ứng: kẻ muốn trả lại tên cho một vị thần bị tước đoạt, kẻ đó phải nộp lại chính danh xưng sơ khởi của mình để làm vật thế chấp cho sự cân bằng của cõi hư vô.
Trong tâm thức Lam An, ngọn lửa lạnh bắt đầu thiêu đốt các tầng ký ức sâu kín nhất. Những hình ảnh về ngày nàng còn thơ bé, tiếng gọi dịu dàng của mẹ trong những chiều tà nơi xóm nghèo Phong Diều, cái tên thân thương đầu tiên mà cha mẹ đặt cho nàng trước khi nàng biết đến chiếc Chìa Khóa Tịch Vân — toàn bộ những ký ức gắn liền với căn tính ban sơ ấy đang bị ngọn lửa xanh lơ bao vây, chực chờ xóa sạch khỏi tâm trí nàng vĩnh viễn.
Chìa khóa bốc cháy bằng ngọn lửa lạnh, đòi hỏi Lam An phải buông bỏ ký ức gắn với danh xưng đầu tiên của mình.